| 1 |
1 |
229 |
01 |
01
|
01
|
010101
|
21/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 2 |
2 |
229 |
01 |
01
|
02
|
010102
|
27/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 3 |
3 |
229 |
01 |
01
|
03
|
010103
|
22/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 4 |
4 |
229 |
01 |
01
|
04
|
010104
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 5 |
5 |
229 |
01 |
01
|
05
|
010105
|
23/03/2013
|
Nữ |
2 |
2Q |
1 |
01 |
Trường THPT Kim Liên |
1 |
33515 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 6 |
6 |
229 |
01 |
01
|
06
|
010106
|
06/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 7 |
7 |
229 |
01 |
01
|
07
|
010107
|
10/08/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngô Sĩ Kiện |
1 |
33181 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 8 |
8 |
229 |
01 |
01
|
08
|
010108
|
06/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 9 |
9 |
229 |
01 |
01
|
09
|
010109
|
23/09/2013
|
Nam |
2 |
Lớp 2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học School |
1 |
34045 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 10 |
10 |
229 |
01 |
01
|
10
|
010110
|
04/12/2014
|
Nữ |
1 |
1s1 |
1 |
01 |
Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội |
1 |
33405 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 11 |
11 |
229 |
01 |
01
|
11
|
010111
|
15/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 12 |
12 |
229 |
01 |
01
|
12
|
010112
|
15/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
01 |
Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội |
1 |
33405 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 13 |
13 |
229 |
01 |
01
|
13
|
010113
|
30/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 14 |
14 |
229 |
01 |
01
|
14
|
010114
|
14/08/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 15 |
15 |
229 |
01 |
01
|
15
|
010115
|
11/04/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 16 |
16 |
229 |
01 |
01
|
16
|
010116
|
14/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 17 |
17 |
229 |
01 |
01
|
17
|
010117
|
17/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 18 |
18 |
229 |
01 |
01
|
18
|
010118
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 19 |
19 |
229 |
01 |
01
|
19
|
010119
|
14/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 20 |
20 |
229 |
01 |
01
|
20
|
010120
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 21 |
21 |
229 |
01 |
01
|
21
|
010121
|
25/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 22 |
22 |
229 |
01 |
01
|
22
|
010122
|
28/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 23 |
23 |
229 |
01 |
01
|
23
|
010123
|
02/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 24 |
24 |
229 |
01 |
01
|
24
|
010124
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1P |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 25 |
25 |
229 |
01 |
01
|
25
|
010125
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 26 |
26 |
229 |
01 |
01
|
26
|
010126
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 27 |
27 |
229 |
01 |
01
|
27
|
010127
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 28 |
28 |
229 |
01 |
01
|
28
|
010128
|
27/10/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 29 |
29 |
229 |
01 |
01
|
29
|
010129
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Việt Úc |
1 |
33797 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 30 |
30 |
229 |
01 |
01
|
30
|
010130
|
29/07/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 31 |
31 |
229 |
01 |
02
|
01
|
010201
|
21/10/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 32 |
32 |
229 |
01 |
02
|
02
|
010202
|
30/06/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 33 |
33 |
229 |
01 |
02
|
03
|
010203
|
17/05/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 34 |
34 |
229 |
01 |
02
|
04
|
010204
|
25/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 35 |
35 |
229 |
01 |
02
|
05
|
010205
|
30/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 36 |
36 |
229 |
01 |
02
|
06
|
010206
|
29/04/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 37 |
37 |
229 |
01 |
02
|
07
|
010207
|
17/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 38 |
38 |
229 |
01 |
02
|
08
|
010208
|
22/12/2013
|
Nữ |
2 |
2a2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phù Lưu Tế |
1 |
32772 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 39 |
39 |
229 |
01 |
02
|
09
|
010209
|
26/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 40 |
40 |
229 |
01 |
02
|
10
|
010210
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 41 |
41 |
229 |
01 |
02
|
11
|
010211
|
30/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Việt Úc |
1 |
33797 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 42 |
42 |
229 |
01 |
02
|
12
|
010212
|
28/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 43 |
43 |
229 |
01 |
02
|
13
|
010213
|
10/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 44 |
44 |
229 |
01 |
02
|
14
|
010214
|
15/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 45 |
45 |
229 |
01 |
02
|
15
|
010215
|
30/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 46 |
46 |
229 |
01 |
02
|
16
|
010216
|
12/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 47 |
47 |
229 |
01 |
02
|
17
|
010217
|
08/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 48 |
48 |
229 |
01 |
02
|
18
|
010218
|
30/09/2013
|
Nữ |
2 |
2N |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 49 |
49 |
229 |
01 |
02
|
19
|
010219
|
18/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 50 |
50 |
229 |
01 |
02
|
20
|
010220
|
10/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 51 |
51 |
229 |
01 |
02
|
21
|
010221
|
10/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 52 |
52 |
229 |
01 |
02
|
22
|
010222
|
01/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 53 |
53 |
229 |
01 |
02
|
23
|
010223
|
25/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 54 |
54 |
229 |
01 |
02
|
24
|
010224
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 55 |
55 |
229 |
01 |
02
|
25
|
010225
|
20/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 56 |
56 |
229 |
01 |
02
|
26
|
010226
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 57 |
57 |
229 |
01 |
02
|
27
|
010227
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 58 |
58 |
229 |
01 |
02
|
28
|
010228
|
27/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Đà A |
1 |
32710 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 59 |
59 |
229 |
01 |
02
|
29
|
010229
|
19/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 60 |
60 |
229 |
01 |
02
|
30
|
010230
|
21/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 61 |
61 |
229 |
01 |
03
|
01
|
010301
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thạch Đà A |
1 |
32710 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 62 |
62 |
229 |
01 |
03
|
02
|
010302
|
21/04/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 63 |
63 |
229 |
01 |
03
|
03
|
010303
|
06/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 64 |
64 |
229 |
01 |
03
|
04
|
010304
|
27/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 65 |
65 |
229 |
01 |
03
|
05
|
010305
|
20/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp H.A.S |
1 |
34050 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 66 |
66 |
229 |
01 |
03
|
06
|
010306
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 67 |
67 |
229 |
01 |
03
|
07
|
010307
|
30/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 68 |
68 |
229 |
01 |
03
|
08
|
010308
|
30/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 69 |
69 |
229 |
01 |
03
|
09
|
010309
|
24/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 70 |
70 |
229 |
01 |
03
|
10
|
010310
|
17/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 71 |
71 |
229 |
01 |
03
|
11
|
010311
|
17/01/2013
|
Nữ |
2 |
2s1 |
1 |
03 |
Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội |
1 |
33405 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 72 |
72 |
229 |
01 |
03
|
12
|
010312
|
28/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 73 |
73 |
229 |
01 |
03
|
13
|
010313
|
26/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 74 |
74 |
229 |
01 |
03
|
14
|
010314
|
18/01/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 75 |
75 |
229 |
01 |
03
|
15
|
010315
|
12/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 76 |
76 |
229 |
01 |
03
|
16
|
010316
|
28/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 77 |
77 |
229 |
01 |
03
|
17
|
010317
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 78 |
78 |
229 |
01 |
03
|
18
|
010318
|
09/03/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 79 |
79 |
229 |
01 |
03
|
19
|
010319
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 80 |
80 |
229 |
01 |
03
|
20
|
010320
|
10/04/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 81 |
81 |
229 |
01 |
03
|
21
|
010321
|
25/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 82 |
82 |
229 |
01 |
03
|
22
|
010322
|
17/10/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 83 |
83 |
229 |
01 |
03
|
23
|
010323
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 84 |
84 |
229 |
01 |
03
|
24
|
010324
|
23/08/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học A Thị Trấn Văn Điển |
1 |
33175 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 85 |
85 |
229 |
01 |
03
|
25
|
010325
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 86 |
86 |
229 |
01 |
03
|
26
|
010326
|
26/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 87 |
87 |
229 |
01 |
03
|
27
|
010327
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 88 |
88 |
229 |
01 |
03
|
28
|
010328
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 89 |
89 |
229 |
01 |
03
|
29
|
010329
|
16/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 90 |
90 |
229 |
01 |
03
|
30
|
010330
|
17/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 91 |
91 |
229 |
01 |
04
|
01
|
010401
|
21/05/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 92 |
92 |
229 |
01 |
04
|
02
|
010402
|
30/11/2013
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 93 |
93 |
229 |
01 |
04
|
03
|
010403
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
04 |
Trường THCS Cát Linh |
1 |
33472 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 94 |
94 |
229 |
01 |
04
|
04
|
010404
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 95 |
95 |
229 |
01 |
04
|
05
|
010405
|
09/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 96 |
96 |
229 |
01 |
04
|
06
|
010406
|
17/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 97 |
97 |
229 |
01 |
04
|
07
|
010407
|
10/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 98 |
98 |
229 |
01 |
04
|
08
|
010408
|
06/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 99 |
99 |
229 |
01 |
04
|
09
|
010409
|
30/11/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 100 |
100 |
229 |
01 |
04
|
10
|
010410
|
17/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 101 |
101 |
229 |
01 |
04
|
11
|
010411
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Việt Úc |
1 |
33797 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 102 |
102 |
229 |
01 |
04
|
12
|
010412
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 103 |
103 |
229 |
01 |
04
|
13
|
010413
|
25/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 104 |
104 |
229 |
01 |
04
|
14
|
010414
|
05/07/2013
|
|
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 105 |
105 |
229 |
01 |
04
|
15
|
010415
|
20/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 106 |
106 |
229 |
01 |
04
|
16
|
010416
|
29/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 107 |
107 |
229 |
01 |
04
|
17
|
010417
|
21/05/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 108 |
108 |
229 |
01 |
04
|
18
|
010418
|
29/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 109 |
109 |
229 |
01 |
04
|
19
|
010419
|
07/06/2012
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 110 |
110 |
229 |
01 |
04
|
20
|
010420
|
04/06/2014
|
Nữ |
1 |
Group 4 |
1 |
04 |
Trường Spring Hill |
1 |
34080 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 111 |
111 |
229 |
01 |
04
|
21
|
010421
|
13/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 112 |
112 |
229 |
01 |
04
|
22
|
010422
|
22/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 113 |
113 |
229 |
01 |
04
|
23
|
010423
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 114 |
114 |
229 |
01 |
04
|
24
|
010424
|
16/04/2014
|
Nam |
1 |
Lớp 1P |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 115 |
115 |
229 |
01 |
04
|
25
|
010425
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 116 |
116 |
229 |
01 |
04
|
26
|
010426
|
31/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường THCS Phú Đô |
1 |
33806 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 117 |
117 |
229 |
01 |
04
|
27
|
010427
|
09/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 118 |
118 |
229 |
01 |
04
|
28
|
010428
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 119 |
119 |
229 |
01 |
04
|
29
|
010429
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thạch Đà A |
1 |
32710 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 120 |
120 |
229 |
01 |
04
|
30
|
010430
|
15/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 121 |
121 |
229 |
01 |
05
|
01
|
010501
|
28/11/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 122 |
122 |
229 |
01 |
05
|
02
|
010502
|
14/02/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 123 |
123 |
229 |
01 |
05
|
03
|
010503
|
26/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 124 |
124 |
229 |
01 |
05
|
04
|
010504
|
09/02/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 125 |
125 |
229 |
01 |
05
|
05
|
010505
|
26/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 126 |
126 |
229 |
01 |
05
|
06
|
010506
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
P |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 127 |
127 |
229 |
01 |
05
|
07
|
010507
|
24/06/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Trạm Trôi |
1 |
34079 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 128 |
128 |
229 |
01 |
05
|
08
|
010508
|
16/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 129 |
129 |
229 |
01 |
05
|
09
|
010509
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 130 |
130 |
229 |
01 |
05
|
10
|
010510
|
06/04/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 131 |
131 |
229 |
01 |
05
|
11
|
010511
|
10/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 132 |
132 |
229 |
01 |
05
|
12
|
010512
|
24/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 133 |
133 |
229 |
01 |
05
|
13
|
010513
|
19/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 134 |
134 |
229 |
01 |
05
|
14
|
010514
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1Q |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 135 |
135 |
229 |
01 |
05
|
15
|
010515
|
06/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 136 |
136 |
229 |
01 |
05
|
16
|
010516
|
04/04/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 137 |
137 |
229 |
01 |
05
|
17
|
010517
|
08/12/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 138 |
138 |
229 |
01 |
05
|
18
|
010518
|
31/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 139 |
139 |
229 |
01 |
05
|
19
|
010519
|
17/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 140 |
140 |
229 |
01 |
05
|
20
|
010520
|
06/06/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 141 |
141 |
229 |
01 |
05
|
21
|
010521
|
02/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 142 |
142 |
229 |
01 |
05
|
22
|
010522
|
04/06/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
05 |
Trường Spring Hill |
1 |
34080 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 143 |
143 |
229 |
01 |
05
|
23
|
010523
|
27/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 144 |
144 |
229 |
01 |
05
|
24
|
010524
|
11/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 145 |
145 |
229 |
01 |
05
|
25
|
010525
|
08/08/2013
|
Nam |
2 |
2 A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thịnh Quang |
1 |
33502 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 146 |
146 |
229 |
01 |
05
|
26
|
010526
|
14/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 147 |
147 |
229 |
01 |
05
|
27
|
010527
|
18/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 148 |
148 |
229 |
01 |
05
|
28
|
010528
|
22/11/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 149 |
149 |
229 |
01 |
05
|
29
|
010529
|
22/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 150 |
150 |
229 |
01 |
05
|
30
|
010530
|
16/11/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Quang Lãng |
1 |
32847 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 151 |
151 |
229 |
01 |
06
|
01
|
010601
|
13/10/2013
|
Nữ |
2 |
E |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 152 |
152 |
229 |
01 |
06
|
02
|
010602
|
23/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 153 |
153 |
229 |
01 |
06
|
03
|
010603
|
17/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 154 |
154 |
229 |
01 |
06
|
04
|
010604
|
20/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thạch Đà B |
1 |
32711 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 155 |
155 |
229 |
01 |
06
|
05
|
010605
|
21/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 156 |
156 |
229 |
01 |
06
|
06
|
010606
|
28/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 157 |
157 |
229 |
01 |
06
|
07
|
010607
|
04/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 158 |
158 |
229 |
01 |
06
|
08
|
010608
|
09/08/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 159 |
159 |
229 |
01 |
06
|
09
|
010609
|
14/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 160 |
160 |
229 |
01 |
06
|
10
|
010610
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1S1 |
1 |
06 |
Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội |
1 |
33405 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 161 |
161 |
229 |
01 |
06
|
11
|
010611
|
27/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 162 |
162 |
229 |
01 |
06
|
12
|
010612
|
31/12/2012
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 163 |
163 |
229 |
01 |
06
|
13
|
010613
|
10/02/2014
|
Nam |
1 |
1S1 |
1 |
06 |
Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội |
1 |
33405 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 164 |
164 |
229 |
01 |
06
|
14
|
010614
|
31/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Ngô Sĩ Kiện |
1 |
33181 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 165 |
165 |
229 |
01 |
06
|
15
|
010615
|
30/11/2012
|
Nam |
2 |
2a7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Cao Bá Quát |
1 |
32614 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 166 |
166 |
229 |
01 |
06
|
16
|
010616
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 167 |
167 |
229 |
01 |
06
|
17
|
010617
|
05/04/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 168 |
168 |
229 |
01 |
06
|
18
|
010618
|
20/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
1 |
15946 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 169 |
169 |
229 |
01 |
06
|
19
|
010619
|
20/09/2014
|
Nam |
1 |
A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Mỗ |
1 |
33792 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 170 |
170 |
229 |
01 |
06
|
20
|
010620
|
20/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 171 |
171 |
229 |
01 |
06
|
21
|
010621
|
26/03/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Tân Lập |
1 |
32488 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 172 |
172 |
229 |
01 |
06
|
22
|
010622
|
17/03/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 173 |
173 |
229 |
01 |
06
|
23
|
010623
|
04/12/2013
|
Nữ |
2 |
2 N |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 174 |
174 |
229 |
01 |
06
|
24
|
010624
|
13/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 175 |
175 |
229 |
01 |
06
|
25
|
010625
|
25/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 176 |
176 |
229 |
01 |
06
|
26
|
010626
|
06/05/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 177 |
177 |
229 |
01 |
06
|
27
|
010627
|
17/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 178 |
178 |
229 |
01 |
06
|
28
|
010628
|
26/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 179 |
179 |
229 |
01 |
06
|
29
|
010629
|
11/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 180 |
180 |
229 |
01 |
06
|
30
|
010630
|
09/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 181 |
181 |
229 |
01 |
07
|
01
|
010701
|
03/12/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 182 |
182 |
229 |
01 |
07
|
02
|
010702
|
08/07/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 183 |
183 |
229 |
01 |
07
|
03
|
010703
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hương Sơn A |
1 |
32778 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 184 |
184 |
229 |
01 |
07
|
04
|
010704
|
11/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 185 |
185 |
229 |
01 |
07
|
05
|
010705
|
25/02/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
07 |
Trường THPT Kim Liên |
1 |
33515 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 186 |
186 |
229 |
01 |
07
|
06
|
010706
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 187 |
187 |
229 |
01 |
07
|
07
|
010707
|
14/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 188 |
188 |
229 |
01 |
07
|
08
|
010708
|
18/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 189 |
189 |
229 |
01 |
07
|
09
|
010709
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 190 |
190 |
229 |
01 |
07
|
10
|
010710
|
19/11/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Phú Minh |
1 |
32840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 191 |
191 |
229 |
01 |
07
|
11
|
010711
|
17/11/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 192 |
192 |
229 |
01 |
07
|
12
|
010712
|
17/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 193 |
193 |
229 |
01 |
07
|
13
|
010713
|
16/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 194 |
194 |
229 |
01 |
07
|
14
|
010714
|
24/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 195 |
195 |
229 |
01 |
07
|
15
|
010715
|
05/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 196 |
196 |
229 |
01 |
07
|
16
|
010716
|
10/08/2014
|
Nữ |
1 |
1P |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 197 |
197 |
229 |
01 |
07
|
17
|
010717
|
22/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 198 |
198 |
229 |
01 |
07
|
18
|
010718
|
14/02/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 199 |
199 |
229 |
01 |
07
|
19
|
010719
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 200 |
200 |
229 |
01 |
07
|
20
|
010720
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 201 |
201 |
229 |
01 |
07
|
21
|
010721
|
31/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thịnh Quang |
1 |
33502 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 202 |
202 |
229 |
01 |
07
|
22
|
010722
|
06/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thạch Đà A |
1 |
32710 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 203 |
203 |
229 |
01 |
07
|
23
|
010723
|
26/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 204 |
204 |
229 |
01 |
07
|
24
|
010724
|
27/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 205 |
205 |
229 |
01 |
07
|
25
|
010725
|
21/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 206 |
206 |
229 |
01 |
07
|
26
|
010726
|
06/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 207 |
207 |
229 |
01 |
07
|
27
|
010727
|
02/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 208 |
208 |
229 |
01 |
07
|
28
|
010728
|
30/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 209 |
209 |
229 |
01 |
07
|
29
|
010729
|
10/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 210 |
210 |
229 |
01 |
07
|
30
|
010730
|
28/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Phương Canh |
1 |
33799 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 211 |
211 |
229 |
01 |
08
|
01
|
010801
|
04/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 212 |
212 |
229 |
01 |
08
|
02
|
010802
|
06/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 213 |
213 |
229 |
01 |
08
|
03
|
010803
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Cát Linh |
1 |
33489 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 214 |
214 |
229 |
01 |
08
|
04
|
010804
|
01/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 215 |
215 |
229 |
01 |
08
|
05
|
010805
|
28/02/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 216 |
216 |
229 |
01 |
08
|
06
|
010806
|
17/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 217 |
217 |
229 |
01 |
08
|
07
|
010807
|
18/07/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 218 |
218 |
229 |
01 |
08
|
08
|
010808
|
10/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 219 |
219 |
229 |
01 |
08
|
09
|
010809
|
14/06/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 220 |
220 |
229 |
01 |
08
|
10
|
010810
|
16/04/2013
|
Nam |
2 |
P |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 221 |
221 |
229 |
01 |
08
|
11
|
010811
|
26/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 222 |
222 |
229 |
01 |
08
|
12
|
010812
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 223 |
223 |
229 |
01 |
08
|
13
|
010813
|
27/02/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 224 |
224 |
229 |
01 |
08
|
14
|
010814
|
04/03/2012
|
Nam |
2 |
3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Cát Linh |
1 |
33489 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 225 |
225 |
229 |
01 |
08
|
15
|
010815
|
16/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 226 |
226 |
229 |
01 |
08
|
16
|
010816
|
26/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 227 |
227 |
229 |
01 |
08
|
17
|
010817
|
05/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Thạch Đà A |
1 |
32710 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 228 |
228 |
229 |
01 |
08
|
18
|
010818
|
13/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Tây Đằng |
1 |
32341 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 229 |
229 |
229 |
01 |
08
|
19
|
010819
|
30/10/2013
|
Nam |
2 |
2S1 |
1 |
08 |
Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội |
1 |
33405 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 230 |
1 |
241 |
01 |
09
|
01
|
010901
|
06/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 231 |
2 |
241 |
01 |
09
|
02
|
010902
|
29/01/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 232 |
3 |
241 |
01 |
09
|
03
|
010903
|
21/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 233 |
4 |
241 |
01 |
09
|
04
|
010904
|
19/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 234 |
5 |
241 |
01 |
09
|
05
|
010905
|
12/03/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 235 |
6 |
241 |
01 |
09
|
06
|
010906
|
26/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 236 |
7 |
241 |
01 |
09
|
07
|
010907
|
07/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 237 |
8 |
241 |
01 |
09
|
08
|
010908
|
13/07/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 238 |
9 |
241 |
01 |
09
|
09
|
010909
|
21/07/2012
|
Nam |
3 |
A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 239 |
10 |
241 |
01 |
09
|
10
|
010910
|
09/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 240 |
11 |
241 |
01 |
09
|
11
|
010911
|
28/07/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 241 |
12 |
241 |
01 |
09
|
12
|
010912
|
07/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 242 |
13 |
241 |
01 |
09
|
13
|
010913
|
07/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 243 |
14 |
241 |
01 |
09
|
14
|
010914
|
02/01/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 244 |
15 |
241 |
01 |
09
|
15
|
010915
|
08/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C3 |
2 |
09 |
Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội |
1 |
33405 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 245 |
16 |
241 |
01 |
09
|
16
|
010916
|
07/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 246 |
17 |
241 |
01 |
09
|
17
|
010917
|
27/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 247 |
18 |
241 |
01 |
09
|
18
|
010918
|
03/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 248 |
19 |
241 |
01 |
09
|
19
|
010919
|
12/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 249 |
20 |
241 |
01 |
09
|
20
|
010920
|
01/05/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 250 |
21 |
241 |
01 |
09
|
21
|
010921
|
21/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 251 |
22 |
241 |
01 |
09
|
22
|
010922
|
26/09/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 252 |
23 |
241 |
01 |
09
|
23
|
010923
|
21/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 253 |
24 |
241 |
01 |
09
|
24
|
010924
|
14/06/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 254 |
25 |
241 |
01 |
09
|
25
|
010925
|
02/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 255 |
26 |
241 |
01 |
09
|
26
|
010926
|
17/10/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 256 |
27 |
241 |
01 |
09
|
27
|
010927
|
05/09/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 257 |
28 |
241 |
01 |
09
|
28
|
010928
|
27/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 258 |
29 |
241 |
01 |
09
|
29
|
010929
|
01/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 259 |
30 |
241 |
01 |
09
|
30
|
010930
|
24/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 260 |
31 |
241 |
01 |
10
|
01
|
011001
|
12/01/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 261 |
32 |
241 |
01 |
10
|
02
|
011002
|
19/07/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 262 |
33 |
241 |
01 |
10
|
03
|
011003
|
02/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 263 |
34 |
241 |
01 |
10
|
04
|
011004
|
20/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 264 |
35 |
241 |
01 |
10
|
05
|
011005
|
08/06/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 265 |
36 |
241 |
01 |
10
|
06
|
011006
|
14/02/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 266 |
37 |
241 |
01 |
10
|
07
|
011007
|
12/05/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 267 |
38 |
241 |
01 |
10
|
08
|
011008
|
16/01/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 268 |
39 |
241 |
01 |
10
|
09
|
011009
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 269 |
40 |
241 |
01 |
10
|
10
|
011010
|
17/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
1 |
15946 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 270 |
41 |
241 |
01 |
10
|
11
|
011011
|
26/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 271 |
42 |
241 |
01 |
10
|
12
|
011012
|
02/11/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 272 |
43 |
241 |
01 |
10
|
13
|
011013
|
07/11/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 273 |
44 |
241 |
01 |
10
|
14
|
011014
|
29/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 274 |
45 |
241 |
01 |
10
|
15
|
011015
|
10/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 275 |
46 |
241 |
01 |
10
|
16
|
011016
|
07/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 276 |
47 |
241 |
01 |
10
|
17
|
011017
|
05/08/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 277 |
48 |
241 |
01 |
10
|
18
|
011018
|
03/02/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 278 |
49 |
241 |
01 |
10
|
19
|
011019
|
09/09/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 279 |
50 |
241 |
01 |
10
|
20
|
011020
|
24/05/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 280 |
51 |
241 |
01 |
10
|
21
|
011021
|
10/11/2011
|
Nam |
4 |
4a4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Láng Thượng |
1 |
33494 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 281 |
52 |
241 |
01 |
10
|
22
|
011022
|
11/03/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 282 |
53 |
241 |
01 |
10
|
23
|
011023
|
25/03/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 283 |
54 |
241 |
01 |
10
|
24
|
011024
|
16/02/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 284 |
55 |
241 |
01 |
10
|
25
|
011025
|
02/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 285 |
56 |
241 |
01 |
10
|
26
|
011026
|
18/03/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 286 |
57 |
241 |
01 |
10
|
27
|
011027
|
26/08/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 287 |
58 |
241 |
01 |
10
|
28
|
011028
|
01/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 288 |
59 |
241 |
01 |
10
|
29
|
011029
|
18/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 289 |
60 |
241 |
01 |
10
|
30
|
011030
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 290 |
61 |
241 |
01 |
11
|
01
|
011101
|
07/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 291 |
62 |
241 |
01 |
11
|
02
|
011102
|
31/05/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 292 |
63 |
241 |
01 |
11
|
03
|
011103
|
07/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 293 |
64 |
241 |
01 |
11
|
04
|
011104
|
08/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
11 |
Trường THCS Lý Thường Kiệt |
1 |
33479 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 294 |
65 |
241 |
01 |
11
|
05
|
011105
|
11/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 295 |
66 |
241 |
01 |
11
|
06
|
011106
|
05/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 296 |
67 |
241 |
01 |
11
|
07
|
011107
|
24/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 297 |
68 |
241 |
01 |
11
|
08
|
011108
|
02/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Vip |
1 |
33517 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 298 |
69 |
241 |
01 |
11
|
09
|
011109
|
02/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 299 |
70 |
241 |
01 |
11
|
10
|
011110
|
16/12/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 300 |
71 |
241 |
01 |
11
|
11
|
011111
|
24/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 301 |
72 |
241 |
01 |
11
|
12
|
011112
|
09/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 302 |
73 |
241 |
01 |
11
|
13
|
011113
|
14/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 303 |
74 |
241 |
01 |
11
|
14
|
011114
|
31/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 304 |
75 |
241 |
01 |
11
|
15
|
011115
|
23/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 305 |
76 |
241 |
01 |
11
|
16
|
011116
|
29/11/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
11 |
Trường THCS Bế Văn Đàn |
1 |
33471 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 306 |
77 |
241 |
01 |
11
|
17
|
011117
|
07/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
1 |
15946 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 307 |
78 |
241 |
01 |
11
|
18
|
011118
|
27/03/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Tả Thanh Oai |
1 |
33161 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 308 |
79 |
241 |
01 |
11
|
19
|
011119
|
01/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 309 |
80 |
241 |
01 |
11
|
20
|
011120
|
07/07/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 310 |
81 |
241 |
01 |
11
|
21
|
011121
|
27/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đại Mỗ |
1 |
33792 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 311 |
82 |
241 |
01 |
11
|
22
|
011122
|
11/01/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 312 |
83 |
241 |
01 |
11
|
23
|
011123
|
18/11/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 313 |
84 |
241 |
01 |
11
|
24
|
011124
|
16/12/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 314 |
85 |
241 |
01 |
11
|
25
|
011125
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 315 |
86 |
241 |
01 |
11
|
26
|
011126
|
13/09/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 316 |
87 |
241 |
01 |
11
|
27
|
011127
|
06/09/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 317 |
88 |
241 |
01 |
11
|
28
|
011128
|
04/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Việt Úc |
1 |
33797 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 318 |
89 |
241 |
01 |
11
|
29
|
011129
|
29/07/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Xuân Mai A |
1 |
32425 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 319 |
90 |
241 |
01 |
11
|
30
|
011130
|
12/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
1 |
15946 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 320 |
91 |
241 |
01 |
12
|
01
|
011201
|
27/07/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 321 |
92 |
241 |
01 |
12
|
02
|
011202
|
15/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 322 |
93 |
241 |
01 |
12
|
03
|
011203
|
19/02/2011
|
Nam |
4 |
4e |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Ngũ Hiệp |
1 |
33170 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 323 |
94 |
241 |
01 |
12
|
04
|
011204
|
15/07/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 324 |
95 |
241 |
01 |
12
|
05
|
011205
|
19/09/2012
|
Nam |
3 |
3a |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Mỗ |
1 |
33792 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 325 |
96 |
241 |
01 |
12
|
06
|
011206
|
31/03/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 326 |
97 |
241 |
01 |
12
|
07
|
011207
|
27/06/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 327 |
98 |
241 |
01 |
12
|
08
|
011208
|
07/10/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 328 |
99 |
241 |
01 |
12
|
09
|
011209
|
26/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 329 |
100 |
241 |
01 |
12
|
10
|
011210
|
05/09/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 330 |
101 |
241 |
01 |
12
|
11
|
011211
|
17/09/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 331 |
102 |
241 |
01 |
12
|
12
|
011212
|
12/02/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 332 |
103 |
241 |
01 |
12
|
13
|
011213
|
31/05/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 333 |
104 |
241 |
01 |
12
|
14
|
011214
|
06/03/2012
|
Nam |
3 |
3P |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 334 |
105 |
241 |
01 |
12
|
15
|
011215
|
09/09/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vân Tảo |
1 |
33233 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 335 |
106 |
241 |
01 |
12
|
16
|
011216
|
10/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 336 |
107 |
241 |
01 |
12
|
17
|
011217
|
15/02/2012
|
Nữ |
3 |
P |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 337 |
108 |
241 |
01 |
12
|
18
|
011218
|
01/08/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 338 |
109 |
241 |
01 |
12
|
19
|
011219
|
07/11/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 339 |
110 |
241 |
01 |
12
|
20
|
011220
|
19/12/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 340 |
111 |
241 |
01 |
12
|
21
|
011221
|
20/05/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 341 |
112 |
241 |
01 |
12
|
22
|
011222
|
27/10/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 342 |
113 |
241 |
01 |
12
|
23
|
011223
|
07/02/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 343 |
114 |
241 |
01 |
12
|
24
|
011224
|
30/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Việt Úc |
1 |
33797 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 344 |
115 |
241 |
01 |
12
|
25
|
011225
|
02/01/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 345 |
116 |
241 |
01 |
12
|
26
|
011226
|
07/02/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 346 |
117 |
241 |
01 |
12
|
27
|
011227
|
02/01/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 347 |
118 |
241 |
01 |
12
|
28
|
011228
|
04/09/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 348 |
119 |
241 |
01 |
12
|
29
|
011229
|
03/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
1 |
15946 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 349 |
120 |
241 |
01 |
12
|
30
|
011230
|
19/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 350 |
121 |
241 |
01 |
13
|
01
|
011301
|
01/07/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học A Thị Trấn Văn Điển |
1 |
33175 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 351 |
122 |
241 |
01 |
13
|
02
|
011302
|
28/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 352 |
123 |
241 |
01 |
13
|
03
|
011303
|
17/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đại Mỗ |
1 |
33792 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 353 |
124 |
241 |
01 |
13
|
04
|
011304
|
20/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 354 |
125 |
241 |
01 |
13
|
05
|
011305
|
22/05/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 355 |
126 |
241 |
01 |
13
|
06
|
011306
|
10/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 356 |
127 |
241 |
01 |
13
|
07
|
011307
|
03/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 357 |
128 |
241 |
01 |
13
|
08
|
011308
|
10/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 358 |
129 |
241 |
01 |
13
|
09
|
011309
|
14/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 359 |
130 |
241 |
01 |
13
|
10
|
011310
|
11/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 360 |
131 |
241 |
01 |
13
|
11
|
011311
|
26/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 361 |
132 |
241 |
01 |
13
|
12
|
011312
|
30/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
13 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp H.A.S |
1 |
34050 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 362 |
133 |
241 |
01 |
13
|
13
|
011313
|
20/04/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 363 |
134 |
241 |
01 |
13
|
14
|
011314
|
31/03/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 364 |
135 |
241 |
01 |
13
|
15
|
011315
|
14/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 365 |
136 |
241 |
01 |
13
|
16
|
011316
|
19/01/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
13 |
Trường THCS Cát Linh |
1 |
33472 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 366 |
137 |
241 |
01 |
13
|
17
|
011317
|
04/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
1 |
15946 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 367 |
138 |
241 |
01 |
13
|
18
|
011318
|
18/02/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 368 |
139 |
241 |
01 |
13
|
19
|
011319
|
23/05/2012
|
Nam |
3 |
E |
2 |
13 |
Trường THPT Kim Liên |
1 |
33515 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 369 |
140 |
241 |
01 |
13
|
20
|
011320
|
28/10/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 370 |
141 |
241 |
01 |
13
|
21
|
011321
|
28/09/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 371 |
142 |
241 |
01 |
13
|
22
|
011322
|
09/02/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Kim Bài |
1 |
33110 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 372 |
143 |
241 |
01 |
13
|
23
|
011323
|
31/08/2011
|
|
4 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
1 |
32649 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 373 |
144 |
241 |
01 |
13
|
24
|
011324
|
25/01/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 374 |
145 |
241 |
01 |
13
|
25
|
011325
|
10/02/2012
|
Nam |
3 |
D |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 375 |
146 |
241 |
01 |
13
|
26
|
011326
|
17/12/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 376 |
147 |
241 |
01 |
13
|
27
|
011327
|
19/08/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 377 |
148 |
241 |
01 |
13
|
28
|
011328
|
22/07/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học A Thị Trấn Văn Điển |
1 |
33175 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 378 |
149 |
241 |
01 |
13
|
29
|
011329
|
07/03/2011
|
Nam |
4 |
4i |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 379 |
150 |
241 |
01 |
13
|
30
|
011330
|
07/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 380 |
151 |
241 |
01 |
14
|
01
|
011401
|
15/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Ngô Sĩ Kiện |
1 |
33181 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 381 |
152 |
241 |
01 |
14
|
02
|
011402
|
03/02/2012
|
Nam |
3 |
3Q |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 382 |
153 |
241 |
01 |
14
|
03
|
011403
|
20/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Phùng |
1 |
32473 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 383 |
154 |
241 |
01 |
14
|
04
|
011404
|
16/11/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 384 |
155 |
241 |
01 |
14
|
05
|
011405
|
27/12/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 385 |
156 |
241 |
01 |
14
|
06
|
011406
|
09/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 386 |
157 |
241 |
01 |
14
|
07
|
011407
|
02/02/2012
|
Nữ |
3 |
H |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 387 |
158 |
241 |
01 |
14
|
08
|
011408
|
24/02/2012
|
Nữ |
3 |
3a4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đại Mỗ |
1 |
33792 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 388 |
159 |
241 |
01 |
14
|
09
|
011409
|
13/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Phùng |
1 |
32473 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 389 |
160 |
241 |
01 |
14
|
10
|
011410
|
29/11/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 390 |
161 |
241 |
01 |
14
|
11
|
011411
|
20/12/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 391 |
162 |
241 |
01 |
14
|
12
|
011412
|
31/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
1 |
15946 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 392 |
163 |
241 |
01 |
14
|
13
|
011413
|
16/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 393 |
164 |
241 |
01 |
14
|
14
|
011414
|
02/07/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 394 |
165 |
241 |
01 |
14
|
15
|
011415
|
28/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
1 |
15946 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 395 |
166 |
241 |
01 |
14
|
16
|
011416
|
09/09/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 396 |
167 |
241 |
01 |
14
|
17
|
011417
|
26/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 397 |
168 |
241 |
01 |
14
|
18
|
011418
|
31/05/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 398 |
169 |
241 |
01 |
14
|
19
|
011419
|
23/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 399 |
170 |
241 |
01 |
14
|
20
|
011420
|
13/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 400 |
171 |
241 |
01 |
14
|
21
|
011421
|
06/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 401 |
172 |
241 |
01 |
14
|
22
|
011422
|
10/09/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 402 |
173 |
241 |
01 |
14
|
23
|
011423
|
18/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 403 |
174 |
241 |
01 |
14
|
24
|
011424
|
09/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 404 |
175 |
241 |
01 |
14
|
25
|
011425
|
03/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học B Thị Trấn Văn Điển |
1 |
33173 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 405 |
176 |
241 |
01 |
14
|
26
|
011426
|
20/08/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 406 |
177 |
241 |
01 |
14
|
27
|
011427
|
22/11/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 407 |
178 |
241 |
01 |
14
|
28
|
011428
|
22/05/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 408 |
179 |
241 |
01 |
14
|
29
|
011429
|
28/01/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Tiền Phong B |
1 |
32704 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 409 |
180 |
241 |
01 |
14
|
30
|
011430
|
18/06/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 410 |
181 |
241 |
01 |
15
|
01
|
011501
|
01/01/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 411 |
182 |
241 |
01 |
15
|
02
|
011502
|
25/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Cát Linh |
1 |
33489 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 412 |
183 |
241 |
01 |
15
|
03
|
011503
|
12/01/2011
|
|
4 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Thanh Liệt |
1 |
33157 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 413 |
184 |
241 |
01 |
15
|
04
|
011504
|
28/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 414 |
185 |
241 |
01 |
15
|
05
|
011505
|
29/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 415 |
186 |
241 |
01 |
15
|
06
|
011506
|
24/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Thịnh Quang |
1 |
33502 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 416 |
187 |
241 |
01 |
15
|
07
|
011507
|
13/05/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Ngũ Hiệp |
1 |
33170 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 417 |
188 |
241 |
01 |
15
|
08
|
011508
|
18/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 418 |
189 |
241 |
01 |
15
|
09
|
011509
|
14/08/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 419 |
190 |
241 |
01 |
15
|
10
|
011510
|
03/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 420 |
191 |
241 |
01 |
15
|
11
|
011511
|
24/05/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 421 |
192 |
241 |
01 |
15
|
12
|
011512
|
18/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 422 |
193 |
241 |
01 |
15
|
13
|
011513
|
07/07/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 423 |
194 |
241 |
01 |
15
|
14
|
011514
|
13/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 424 |
195 |
241 |
01 |
15
|
15
|
011515
|
04/04/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 425 |
196 |
241 |
01 |
15
|
16
|
011516
|
26/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 426 |
197 |
241 |
01 |
15
|
17
|
011517
|
25/01/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 427 |
198 |
241 |
01 |
15
|
18
|
011518
|
02/11/2011
|
Nam |
4 |
K |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 428 |
199 |
241 |
01 |
15
|
19
|
011519
|
07/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Việt Úc |
1 |
33797 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 429 |
200 |
241 |
01 |
15
|
20
|
011520
|
13/11/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 430 |
201 |
241 |
01 |
15
|
21
|
011521
|
06/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 431 |
202 |
241 |
01 |
15
|
22
|
011522
|
11/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 432 |
203 |
241 |
01 |
15
|
23
|
011523
|
27/07/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 433 |
204 |
241 |
01 |
15
|
24
|
011524
|
18/07/2011
|
Nam |
4 |
A3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đại Mỗ |
1 |
33792 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 434 |
205 |
241 |
01 |
15
|
25
|
011525
|
15/12/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Xuân Phương |
1 |
33841 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 435 |
206 |
241 |
01 |
15
|
26
|
011526
|
10/08/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 436 |
207 |
241 |
01 |
15
|
27
|
011527
|
30/03/2011
|
Nam |
4 |
4a3 |
2 |
15 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp H.A.S |
1 |
34050 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 437 |
208 |
241 |
01 |
15
|
28
|
011528
|
10/10/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 438 |
209 |
241 |
01 |
15
|
29
|
011529
|
21/05/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 439 |
210 |
241 |
01 |
15
|
30
|
011530
|
20/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 440 |
211 |
241 |
01 |
16
|
01
|
011601
|
30/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 441 |
212 |
241 |
01 |
16
|
02
|
011602
|
22/04/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 442 |
213 |
241 |
01 |
16
|
03
|
011603
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức |
1 |
33833 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 443 |
214 |
241 |
01 |
16
|
04
|
011604
|
24/08/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 444 |
215 |
241 |
01 |
16
|
05
|
011605
|
06/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 445 |
216 |
241 |
01 |
16
|
06
|
011606
|
20/08/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Tiền Phong B |
1 |
32704 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 446 |
217 |
241 |
01 |
16
|
07
|
011607
|
23/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 447 |
218 |
241 |
01 |
16
|
08
|
011608
|
12/01/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 448 |
219 |
241 |
01 |
16
|
09
|
011609
|
23/06/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 449 |
220 |
241 |
01 |
16
|
10
|
011610
|
10/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 450 |
221 |
241 |
01 |
16
|
11
|
011611
|
19/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 451 |
222 |
241 |
01 |
16
|
12
|
011612
|
12/01/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 452 |
223 |
241 |
01 |
16
|
13
|
011613
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 453 |
224 |
241 |
01 |
16
|
14
|
011614
|
25/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 454 |
225 |
241 |
01 |
16
|
15
|
011615
|
28/10/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 455 |
226 |
241 |
01 |
16
|
16
|
011616
|
18/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
1 |
15946 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 456 |
227 |
241 |
01 |
16
|
17
|
011617
|
01/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 457 |
228 |
241 |
01 |
16
|
18
|
011618
|
30/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 458 |
229 |
241 |
01 |
16
|
19
|
011619
|
28/06/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 459 |
230 |
241 |
01 |
16
|
20
|
011620
|
14/10/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 460 |
231 |
241 |
01 |
16
|
21
|
011621
|
17/01/2011
|
Nam |
4 |
4a4 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Phùng |
1 |
32473 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 461 |
232 |
241 |
01 |
16
|
22
|
011622
|
27/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 462 |
233 |
241 |
01 |
16
|
23
|
011623
|
14/04/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 463 |
234 |
241 |
01 |
16
|
24
|
011624
|
29/09/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 464 |
235 |
241 |
01 |
16
|
25
|
011625
|
10/10/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 465 |
236 |
241 |
01 |
16
|
26
|
011626
|
11/05/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 466 |
237 |
241 |
01 |
16
|
27
|
011627
|
10/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học An Khánh A |
1 |
34055 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 467 |
238 |
241 |
01 |
16
|
28
|
011628
|
11/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học B Thị Trấn Văn Điển |
1 |
33173 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 468 |
239 |
241 |
01 |
16
|
29
|
011629
|
20/10/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 469 |
240 |
241 |
01 |
16
|
30
|
011630
|
23/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 470 |
241 |
241 |
01 |
17
|
01
|
011701
|
11/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 471 |
1 |
157 |
01 |
18
|
01
|
011801
|
05/01/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
18 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 472 |
2 |
157 |
01 |
18
|
02
|
011802
|
27/07/2010
|
Nam |
5 |
5a3 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 473 |
3 |
157 |
01 |
18
|
03
|
011803
|
06/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
18 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 474 |
4 |
157 |
01 |
18
|
04
|
011804
|
02/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Thịnh Quang |
1 |
33502 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 475 |
5 |
157 |
01 |
18
|
05
|
011805
|
26/02/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 476 |
6 |
157 |
01 |
18
|
06
|
011806
|
28/06/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
18 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 477 |
7 |
157 |
01 |
18
|
07
|
011807
|
05/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A6 |
3 |
18 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 478 |
8 |
157 |
01 |
18
|
08
|
011808
|
14/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A5 |
3 |
18 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 479 |
9 |
157 |
01 |
18
|
09
|
011809
|
15/07/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 480 |
10 |
157 |
01 |
18
|
10
|
011810
|
19/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 481 |
11 |
157 |
01 |
18
|
11
|
011811
|
29/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 482 |
12 |
157 |
01 |
18
|
12
|
011812
|
29/07/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 483 |
13 |
157 |
01 |
18
|
13
|
011813
|
21/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A8 |
3 |
18 |
Trường THCS Chu Văn An |
1 |
33177 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 484 |
14 |
157 |
01 |
18
|
14
|
011814
|
24/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 485 |
15 |
157 |
01 |
18
|
15
|
011815
|
25/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 486 |
16 |
157 |
01 |
18
|
16
|
011816
|
28/10/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
18 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 487 |
17 |
157 |
01 |
18
|
17
|
011817
|
27/03/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 488 |
18 |
157 |
01 |
18
|
18
|
011818
|
01/03/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 489 |
19 |
157 |
01 |
18
|
19
|
011819
|
09/01/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Tiền Phong B |
1 |
32704 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 490 |
20 |
157 |
01 |
18
|
20
|
011820
|
23/07/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
18 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 491 |
21 |
157 |
01 |
18
|
21
|
011821
|
26/07/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
18 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 492 |
22 |
157 |
01 |
18
|
22
|
011822
|
27/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 493 |
23 |
157 |
01 |
18
|
23
|
011823
|
12/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 494 |
24 |
157 |
01 |
18
|
24
|
011824
|
12/04/2009
|
Nam |
6 |
6I |
3 |
18 |
Trường THCS Tứ Hiệp |
1 |
33150 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 495 |
25 |
157 |
01 |
18
|
25
|
011825
|
12/08/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
18 |
Trường THCS Cát Linh |
1 |
33472 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 496 |
26 |
157 |
01 |
18
|
26
|
011826
|
08/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 497 |
27 |
157 |
01 |
18
|
27
|
011827
|
23/07/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 498 |
28 |
157 |
01 |
18
|
28
|
011828
|
31/12/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
18 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 499 |
29 |
157 |
01 |
18
|
29
|
011829
|
15/01/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
18 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 500 |
30 |
157 |
01 |
18
|
30
|
011830
|
18/12/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
18 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 501 |
31 |
157 |
01 |
19
|
01
|
011901
|
03/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 502 |
32 |
157 |
01 |
19
|
02
|
011902
|
09/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 503 |
33 |
157 |
01 |
19
|
03
|
011903
|
19/04/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 504 |
34 |
157 |
01 |
19
|
04
|
011904
|
09/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 505 |
35 |
157 |
01 |
19
|
05
|
011905
|
24/03/2010
|
Nữ |
5 |
5a6 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Cao Bá Quát |
1 |
32614 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 506 |
36 |
157 |
01 |
19
|
06
|
011906
|
13/03/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 507 |
37 |
157 |
01 |
19
|
07
|
011907
|
18/10/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
19 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 508 |
38 |
157 |
01 |
19
|
08
|
011908
|
09/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 509 |
39 |
157 |
01 |
19
|
09
|
011909
|
10/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 510 |
40 |
157 |
01 |
19
|
10
|
011910
|
28/05/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
19 |
Trường THCS Cát Linh |
1 |
33472 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 511 |
41 |
157 |
01 |
19
|
11
|
011911
|
12/12/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
19 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 512 |
42 |
157 |
01 |
19
|
12
|
011912
|
24/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 513 |
43 |
157 |
01 |
19
|
13
|
011913
|
18/09/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Cát Linh |
1 |
33489 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 514 |
44 |
157 |
01 |
19
|
14
|
011914
|
24/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 515 |
45 |
157 |
01 |
19
|
15
|
011915
|
21/04/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 516 |
46 |
157 |
01 |
19
|
16
|
011916
|
05/01/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
19 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 517 |
47 |
157 |
01 |
19
|
17
|
011917
|
17/01/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 518 |
48 |
157 |
01 |
19
|
18
|
011918
|
05/01/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Bế Văn Đàn |
1 |
33488 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 519 |
49 |
157 |
01 |
19
|
19
|
011919
|
24/08/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
19 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 520 |
50 |
157 |
01 |
19
|
20
|
011920
|
12/03/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
19 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 521 |
51 |
157 |
01 |
19
|
21
|
011921
|
20/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A8 |
3 |
19 |
Trường THCS Chu Văn An |
1 |
33177 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 522 |
52 |
157 |
01 |
19
|
22
|
011922
|
28/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 523 |
53 |
157 |
01 |
19
|
23
|
011923
|
16/06/2010
|
Nữ |
5 |
5a2 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Phương Canh |
1 |
33799 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 524 |
54 |
157 |
01 |
19
|
24
|
011924
|
13/03/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
19 |
Trường THCS Thái Thịnh |
1 |
33484 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 525 |
55 |
157 |
01 |
19
|
25
|
011925
|
02/03/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
19 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 526 |
56 |
157 |
01 |
19
|
26
|
011926
|
24/07/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Cát Linh |
1 |
33489 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 527 |
57 |
157 |
01 |
19
|
27
|
011927
|
23/04/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
19 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 528 |
58 |
157 |
01 |
19
|
28
|
011928
|
01/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 529 |
59 |
157 |
01 |
19
|
29
|
011929
|
15/01/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 530 |
60 |
157 |
01 |
19
|
30
|
011930
|
24/08/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 531 |
61 |
157 |
01 |
20
|
01
|
012001
|
07/09/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 532 |
62 |
157 |
01 |
20
|
02
|
012002
|
19/06/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 533 |
63 |
157 |
01 |
20
|
03
|
012003
|
10/12/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
20 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 534 |
64 |
157 |
01 |
20
|
04
|
012004
|
06/01/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đan Phượng |
1 |
32471 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 535 |
65 |
157 |
01 |
20
|
05
|
012005
|
05/07/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 536 |
66 |
157 |
01 |
20
|
06
|
012006
|
13/03/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Cát Linh |
1 |
33489 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 537 |
67 |
157 |
01 |
20
|
07
|
012007
|
16/09/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 538 |
68 |
157 |
01 |
20
|
08
|
012008
|
08/11/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 539 |
69 |
157 |
01 |
20
|
09
|
012009
|
05/01/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 540 |
70 |
157 |
01 |
20
|
10
|
012010
|
21/11/2010
|
Nam |
5 |
A |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Tiền Phong A |
1 |
32703 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 541 |
71 |
157 |
01 |
20
|
11
|
012011
|
26/11/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
20 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 542 |
72 |
157 |
01 |
20
|
12
|
012012
|
04/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 |
1 |
33795 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 543 |
73 |
157 |
01 |
20
|
13
|
012013
|
26/05/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
20 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 544 |
74 |
157 |
01 |
20
|
14
|
012014
|
11/09/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
20 |
Trường THCS Cát Linh |
1 |
33472 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 545 |
75 |
157 |
01 |
20
|
15
|
012015
|
08/06/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 546 |
76 |
157 |
01 |
20
|
16
|
012016
|
17/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 547 |
77 |
157 |
01 |
20
|
17
|
012017
|
16/08/2010
|
Nữ |
5 |
B |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 548 |
78 |
157 |
01 |
20
|
18
|
012018
|
17/01/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 549 |
79 |
157 |
01 |
20
|
19
|
012019
|
09/10/2010
|
Nữ |
5 |
5a3 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đại Mỗ |
1 |
33792 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 550 |
80 |
157 |
01 |
20
|
20
|
012020
|
28/06/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 551 |
81 |
157 |
01 |
20
|
21
|
012021
|
13/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 552 |
82 |
157 |
01 |
20
|
22
|
012022
|
28/03/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Cát Linh |
1 |
33489 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 553 |
83 |
157 |
01 |
20
|
23
|
012023
|
22/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 554 |
84 |
157 |
01 |
20
|
24
|
012024
|
12/05/2009
|
Nữ |
6 |
6A5 |
3 |
20 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 555 |
85 |
157 |
01 |
20
|
25
|
012025
|
11/08/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Hoà Thạch B |
1 |
32941 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 556 |
86 |
157 |
01 |
20
|
26
|
012026
|
28/06/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 557 |
87 |
157 |
01 |
20
|
27
|
012027
|
29/10/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 558 |
88 |
157 |
01 |
20
|
28
|
012028
|
17/06/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 559 |
89 |
157 |
01 |
20
|
29
|
012029
|
18/11/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
20 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 560 |
90 |
157 |
01 |
20
|
30
|
012030
|
16/08/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 561 |
91 |
157 |
01 |
21
|
01
|
012101
|
09/08/2010
|
Nam |
5 |
5H |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 562 |
92 |
157 |
01 |
21
|
02
|
012102
|
26/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
21 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 563 |
93 |
157 |
01 |
21
|
03
|
012103
|
07/08/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Cát Linh |
1 |
33489 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 564 |
94 |
157 |
01 |
21
|
04
|
012104
|
23/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 565 |
95 |
157 |
01 |
21
|
05
|
012105
|
27/07/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Cát Linh |
1 |
33489 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 566 |
96 |
157 |
01 |
21
|
06
|
012106
|
29/01/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 567 |
97 |
157 |
01 |
21
|
07
|
012107
|
06/11/2009
|
Nam |
6 |
6A8 |
3 |
21 |
Trường THCS Chu Văn An |
1 |
33177 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 568 |
98 |
157 |
01 |
21
|
08
|
012108
|
27/03/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 569 |
99 |
157 |
01 |
21
|
09
|
012109
|
19/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 570 |
100 |
157 |
01 |
21
|
10
|
012110
|
23/12/2010
|
Nữ |
5 |
5b |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 571 |
101 |
157 |
01 |
21
|
11
|
012111
|
25/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 572 |
102 |
157 |
01 |
21
|
12
|
012112
|
17/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 573 |
103 |
157 |
01 |
21
|
13
|
012113
|
09/12/2010
|
Nữ |
5 |
5a4 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Yên Viên |
1 |
32603 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 574 |
104 |
157 |
01 |
21
|
14
|
012114
|
07/12/2010
|
|
5 |
|
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 575 |
105 |
157 |
01 |
21
|
15
|
012115
|
17/02/2010
|
Nam |
5 |
5b |
3 |
21 |
Trường THCS Cát Linh |
1 |
33472 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 576 |
106 |
157 |
01 |
21
|
16
|
012116
|
06/03/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 577 |
107 |
157 |
01 |
21
|
17
|
012117
|
09/05/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
21 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 578 |
108 |
157 |
01 |
21
|
18
|
012118
|
09/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 579 |
109 |
157 |
01 |
21
|
19
|
012119
|
30/11/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 580 |
110 |
157 |
01 |
21
|
20
|
012120
|
14/11/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 581 |
111 |
157 |
01 |
21
|
21
|
012121
|
12/03/2010
|
|
5 |
A |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học A Thị Trấn Văn Điển |
1 |
33175 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 582 |
112 |
157 |
01 |
21
|
22
|
012122
|
28/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
21 |
Trường THCS Lý Thường Kiệt |
1 |
33479 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 583 |
113 |
157 |
01 |
21
|
23
|
012123
|
04/01/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 584 |
114 |
157 |
01 |
21
|
24
|
012124
|
26/11/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
21 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 585 |
115 |
157 |
01 |
21
|
25
|
012125
|
13/02/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
21 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 586 |
116 |
157 |
01 |
21
|
26
|
012126
|
02/09/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
21 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 587 |
117 |
157 |
01 |
21
|
27
|
012127
|
27/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Thịnh Quang |
1 |
33502 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 588 |
118 |
157 |
01 |
21
|
28
|
012128
|
07/01/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
21 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 589 |
119 |
157 |
01 |
21
|
29
|
012129
|
07/12/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 590 |
120 |
157 |
01 |
21
|
30
|
012130
|
19/10/2009
|
Nam |
6 |
6A8 |
3 |
21 |
Trường THCS Chu Văn An |
1 |
33177 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 591 |
121 |
157 |
01 |
22
|
01
|
012201
|
08/07/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
22 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp H.A.S |
1 |
34050 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 592 |
122 |
157 |
01 |
22
|
02
|
012202
|
24/12/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 593 |
123 |
157 |
01 |
22
|
03
|
012203
|
09/06/2009
|
Nam |
6 |
A0 |
3 |
22 |
Trường THCS Cát Linh |
1 |
33472 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 594 |
124 |
157 |
01 |
22
|
04
|
012204
|
29/08/2010
|
Nữ |
5 |
5N |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 595 |
125 |
157 |
01 |
22
|
05
|
012205
|
22/02/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Tiền Phong B |
1 |
32704 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 596 |
126 |
157 |
01 |
22
|
06
|
012206
|
12/03/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Bế Văn Đàn |
1 |
33488 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 597 |
127 |
157 |
01 |
22
|
07
|
012207
|
24/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 598 |
128 |
157 |
01 |
22
|
08
|
012208
|
03/02/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Thịnh Liệt |
1 |
33708 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 599 |
129 |
157 |
01 |
22
|
09
|
012209
|
01/06/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 600 |
130 |
157 |
01 |
22
|
10
|
012210
|
25/11/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Đa Tốn |
1 |
32585 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 601 |
131 |
157 |
01 |
22
|
11
|
012211
|
02/05/2010
|
Nữ |
5 |
5a1 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt |
1 |
33495 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 602 |
132 |
157 |
01 |
22
|
12
|
012212
|
29/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Tô Vĩnh Diện |
1 |
33503 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 603 |
133 |
157 |
01 |
22
|
13
|
012213
|
14/07/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
22 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 604 |
134 |
157 |
01 |
22
|
14
|
012214
|
02/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Nam Thành Công |
1 |
33496 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 605 |
135 |
157 |
01 |
22
|
15
|
012215
|
29/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Phú Đô |
1 |
33793 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 606 |
136 |
157 |
01 |
22
|
16
|
012216
|
18/04/2009
|
Nữ |
6 |
6A6 |
3 |
22 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 607 |
137 |
157 |
01 |
22
|
17
|
012217
|
11/12/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Tiền Phong B |
1 |
32704 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 608 |
138 |
157 |
01 |
22
|
18
|
012218
|
21/06/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Kim Liên |
1 |
33492 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 609 |
139 |
157 |
01 |
22
|
19
|
012219
|
14/09/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 610 |
140 |
157 |
01 |
22
|
20
|
012220
|
17/12/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
22 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 611 |
141 |
157 |
01 |
22
|
21
|
012221
|
19/09/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 612 |
142 |
157 |
01 |
22
|
22
|
012222
|
12/12/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
22 |
Trường Tiểu Học B Thị Trấn Văn Điển |
1 |
33173 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 613 |
143 |
157 |
01 |
22
|
23
|
012223
|
15/04/2009
|
|
6 |
|
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 614 |
144 |
157 |
01 |
22
|
24
|
012224
|
16/10/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 615 |
145 |
157 |
01 |
22
|
25
|
012225
|
20/09/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 616 |
146 |
157 |
01 |
22
|
26
|
012226
|
28/01/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 617 |
147 |
157 |
01 |
22
|
27
|
012227
|
06/11/2009
|
Nam |
6 |
AE6.1 |
3 |
22 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 618 |
148 |
157 |
01 |
22
|
28
|
012228
|
05/06/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
22 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 619 |
149 |
157 |
01 |
22
|
29
|
012229
|
28/02/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
22 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 620 |
150 |
157 |
01 |
22
|
30
|
012230
|
03/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
1 |
33832 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 621 |
151 |
157 |
01 |
23
|
01
|
012301
|
24/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Hữu Hòa |
1 |
33160 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 622 |
152 |
157 |
01 |
23
|
02
|
012302
|
03/04/2010
|
Nam |
5 |
A2 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Ngô Sĩ Kiện |
1 |
33181 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 623 |
153 |
157 |
01 |
23
|
03
|
012303
|
12/08/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
23 |
Trường THCS Cát Linh |
1 |
33472 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 624 |
154 |
157 |
01 |
23
|
04
|
012304
|
26/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
23 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 625 |
155 |
157 |
01 |
23
|
05
|
012305
|
04/09/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
23 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 626 |
156 |
157 |
01 |
23
|
06
|
012306
|
25/07/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Trung Hoà |
1 |
33430 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 627 |
157 |
157 |
01 |
23
|
07
|
012307
|
18/05/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vũ Lăng |
1 |
33180 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 628 |
1 |
48 |
01 |
24
|
01
|
012401
|
09/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 629 |
2 |
48 |
01 |
24
|
02
|
012402
|
21/10/2007
|
Nam |
8 |
8A |
4 |
24 |
Trường THCS Thạch Thất |
1 |
33048 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 630 |
3 |
48 |
01 |
24
|
03
|
012403
|
09/09/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 631 |
4 |
48 |
01 |
24
|
04
|
012404
|
13/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 632 |
5 |
48 |
01 |
24
|
05
|
012405
|
11/08/2007
|
Nữ |
8 |
8A7 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 633 |
6 |
48 |
01 |
24
|
06
|
012406
|
28/09/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 634 |
7 |
48 |
01 |
24
|
07
|
012407
|
16/04/2008
|
Nam |
7 |
7C |
4 |
24 |
Trường THCS Kiều Phú |
1 |
32915 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 635 |
8 |
48 |
01 |
24
|
08
|
012408
|
18/04/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
24 |
Trường THCS Tây Mỗ |
1 |
33807 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 636 |
9 |
48 |
01 |
24
|
09
|
012409
|
15/02/2007
|
Nam |
8 |
8A7 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 637 |
10 |
48 |
01 |
24
|
10
|
012410
|
19/11/2007
|
Nam |
8 |
8A7 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 638 |
11 |
48 |
01 |
24
|
11
|
012411
|
13/11/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 639 |
12 |
48 |
01 |
24
|
12
|
012412
|
16/03/2007
|
Nam |
8 |
8A4 |
4 |
24 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 640 |
13 |
48 |
01 |
24
|
13
|
012413
|
17/08/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 641 |
14 |
48 |
01 |
24
|
14
|
012414
|
23/12/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
24 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 642 |
15 |
48 |
01 |
24
|
15
|
012415
|
15/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 643 |
16 |
48 |
01 |
24
|
16
|
012416
|
31/03/2008
|
Nam |
7 |
7 |
4 |
24 |
Trường THCS Lương Thế Vinh |
1 |
26633 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 644 |
17 |
48 |
01 |
24
|
17
|
012417
|
07/08/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 645 |
18 |
48 |
01 |
24
|
18
|
012418
|
19/12/2007
|
Nam |
8 |
8A3 |
4 |
24 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 646 |
19 |
48 |
01 |
24
|
19
|
012419
|
03/10/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 647 |
20 |
48 |
01 |
24
|
20
|
012420
|
25/07/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 648 |
21 |
48 |
01 |
24
|
21
|
012421
|
02/09/2008
|
Nam |
7 |
7A02 |
4 |
24 |
Trường THCS Đống Đa |
1 |
33474 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 649 |
22 |
48 |
01 |
24
|
22
|
012422
|
25/02/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Xuân Phương |
1 |
33839 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 650 |
23 |
48 |
01 |
24
|
23
|
012423
|
31/07/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 651 |
24 |
48 |
01 |
24
|
24
|
012424
|
28/11/2007
|
Nam |
8 |
8A4 |
4 |
24 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 652 |
25 |
48 |
01 |
24
|
25
|
012425
|
07/10/2007
|
|
8 |
|
4 |
24 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 653 |
26 |
48 |
01 |
24
|
26
|
012426
|
26/06/2007
|
Nữ |
8 |
8A7 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 654 |
27 |
48 |
01 |
24
|
27
|
012427
|
05/01/2007
|
Nam |
8 |
8A7 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 655 |
28 |
48 |
01 |
24
|
28
|
012428
|
13/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 656 |
29 |
48 |
01 |
24
|
29
|
012429
|
06/10/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
24 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 657 |
30 |
48 |
01 |
24
|
30
|
012430
|
18/09/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
24 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 658 |
31 |
48 |
01 |
25
|
01
|
012501
|
11/02/2007
|
Nữ |
8 |
8A4 |
4 |
25 |
Trường THCS Nam Từ Liêm |
1 |
33800 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 659 |
32 |
48 |
01 |
25
|
02
|
012502
|
14/02/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
25 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 660 |
33 |
48 |
01 |
25
|
03
|
012503
|
16/11/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
25 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 661 |
34 |
48 |
01 |
25
|
04
|
012504
|
21/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
25 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 662 |
35 |
48 |
01 |
25
|
05
|
012505
|
09/08/2008
|
Nam |
7 |
7C3 |
4 |
25 |
Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội |
1 |
33405 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 663 |
36 |
48 |
01 |
25
|
06
|
012506
|
07/12/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
25 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School |
1 |
33986 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 664 |
37 |
48 |
01 |
25
|
07
|
012507
|
06/11/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
25 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 665 |
38 |
48 |
01 |
25
|
08
|
012508
|
22/12/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
25 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 666 |
39 |
48 |
01 |
25
|
09
|
012509
|
04/11/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
25 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 667 |
40 |
48 |
01 |
25
|
10
|
012510
|
20/02/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
25 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 668 |
41 |
48 |
01 |
25
|
11
|
012511
|
04/04/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
25 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 669 |
42 |
48 |
01 |
25
|
12
|
012512
|
22/02/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
25 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 670 |
43 |
48 |
01 |
25
|
13
|
012513
|
14/01/2008
|
Nữ |
7 |
A1 |
4 |
25 |
Trường THCS Láng Thượng |
1 |
33478 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 671 |
44 |
48 |
01 |
25
|
14
|
012514
|
13/01/2007
|
Nam |
8 |
8A |
4 |
25 |
Trường THCS Thạch Thất |
1 |
33048 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 672 |
45 |
48 |
01 |
25
|
15
|
012515
|
04/12/2007
|
Nam |
8 |
8A7 |
4 |
25 |
Trường THCS Mỹ Đình 1 |
1 |
33836 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 673 |
46 |
48 |
01 |
25
|
16
|
012516
|
08/03/2008
|
Nam |
7 |
7a2 |
4 |
25 |
Trường THCS Trưng Vương |
1 |
32719 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 674 |
47 |
48 |
01 |
25
|
17
|
012517
|
24/10/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
25 |
Trường THCS Cầu Diễn |
1 |
33840 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 675 |
48 |
48 |
01 |
25
|
18
|
012518
|
17/06/2008
|
Nam |
7 |
7a4 |
4 |
25 |
Trường THCS Lương Thế Vinh |
1 |
26633 |
Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 |
| 676 |
1 |
63 |
02 |
01
|
01
|
020101
|
12/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 677 |
2 |
63 |
02 |
01
|
02
|
020102
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 678 |
3 |
63 |
02 |
01
|
03
|
020103
|
31/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 679 |
4 |
63 |
02 |
01
|
04
|
020104
|
28/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 680 |
5 |
63 |
02 |
01
|
05
|
020105
|
12/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 681 |
6 |
63 |
02 |
01
|
06
|
020106
|
14/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 682 |
7 |
63 |
02 |
01
|
07
|
020107
|
04/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 683 |
8 |
63 |
02 |
01
|
08
|
020108
|
26/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 684 |
9 |
63 |
02 |
01
|
09
|
020109
|
24/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 685 |
10 |
63 |
02 |
01
|
10
|
020110
|
06/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 686 |
11 |
63 |
02 |
01
|
11
|
020111
|
30/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 687 |
12 |
63 |
02 |
01
|
12
|
020112
|
25/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 688 |
13 |
63 |
02 |
01
|
13
|
020113
|
16/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 689 |
14 |
63 |
02 |
01
|
14
|
020114
|
25/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 690 |
15 |
63 |
02 |
01
|
15
|
020115
|
01/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 691 |
16 |
63 |
02 |
01
|
16
|
020116
|
10/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 692 |
17 |
63 |
02 |
01
|
17
|
020117
|
03/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 693 |
18 |
63 |
02 |
01
|
18
|
020118
|
24/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 694 |
19 |
63 |
02 |
01
|
19
|
020119
|
12/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 695 |
20 |
63 |
02 |
01
|
20
|
020120
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 696 |
21 |
63 |
02 |
01
|
21
|
020121
|
16/02/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 697 |
22 |
63 |
02 |
01
|
22
|
020122
|
19/04/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 698 |
23 |
63 |
02 |
01
|
23
|
020123
|
23/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 699 |
24 |
63 |
02 |
01
|
24
|
020124
|
13/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 700 |
25 |
63 |
02 |
01
|
25
|
020125
|
14/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 701 |
26 |
63 |
02 |
01
|
26
|
020126
|
02/11/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 702 |
27 |
63 |
02 |
01
|
27
|
020127
|
07/09/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 703 |
28 |
63 |
02 |
01
|
28
|
020128
|
31/10/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 704 |
29 |
63 |
02 |
01
|
29
|
020129
|
04/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 705 |
30 |
63 |
02 |
01
|
30
|
020130
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 706 |
31 |
63 |
02 |
02
|
01
|
020201
|
02/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 707 |
32 |
63 |
02 |
02
|
02
|
020202
|
24/03/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 708 |
33 |
63 |
02 |
02
|
03
|
020203
|
20/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 709 |
34 |
63 |
02 |
02
|
04
|
020204
|
27/11/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 710 |
35 |
63 |
02 |
02
|
05
|
020205
|
21/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 711 |
36 |
63 |
02 |
02
|
06
|
020206
|
24/12/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 712 |
37 |
63 |
02 |
02
|
07
|
020207
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 713 |
38 |
63 |
02 |
02
|
08
|
020208
|
29/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 714 |
39 |
63 |
02 |
02
|
09
|
020209
|
30/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 715 |
40 |
63 |
02 |
02
|
10
|
020210
|
07/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 716 |
41 |
63 |
02 |
02
|
11
|
020211
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 717 |
42 |
63 |
02 |
02
|
12
|
020212
|
14/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 718 |
43 |
63 |
02 |
02
|
13
|
020213
|
14/10/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 719 |
44 |
63 |
02 |
02
|
14
|
020214
|
08/06/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 720 |
45 |
63 |
02 |
02
|
15
|
020215
|
19/03/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 721 |
46 |
63 |
02 |
02
|
16
|
020216
|
03/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 722 |
47 |
63 |
02 |
02
|
17
|
020217
|
20/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 723 |
48 |
63 |
02 |
02
|
18
|
020218
|
06/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 724 |
49 |
63 |
02 |
02
|
19
|
020219
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 725 |
50 |
63 |
02 |
02
|
20
|
020220
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 726 |
51 |
63 |
02 |
02
|
21
|
020221
|
10/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 727 |
52 |
63 |
02 |
02
|
22
|
020222
|
23/05/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 728 |
53 |
63 |
02 |
02
|
23
|
020223
|
01/12/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 729 |
54 |
63 |
02 |
02
|
24
|
020224
|
21/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 730 |
55 |
63 |
02 |
02
|
25
|
020225
|
05/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 731 |
56 |
63 |
02 |
02
|
26
|
020226
|
29/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 732 |
57 |
63 |
02 |
02
|
27
|
020227
|
13/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 733 |
58 |
63 |
02 |
02
|
28
|
020228
|
26/12/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Đông Anh |
2 |
32539 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 734 |
59 |
63 |
02 |
02
|
29
|
020229
|
22/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 735 |
60 |
63 |
02 |
02
|
30
|
020230
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 736 |
61 |
63 |
02 |
03
|
01
|
020301
|
16/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 737 |
62 |
63 |
02 |
03
|
02
|
020302
|
07/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 738 |
63 |
63 |
02 |
03
|
03
|
020303
|
25/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 739 |
1 |
36 |
02 |
04
|
01
|
020401
|
03/12/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 740 |
2 |
36 |
02 |
04
|
02
|
020402
|
29/03/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 741 |
3 |
36 |
02 |
04
|
03
|
020403
|
29/09/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 742 |
4 |
36 |
02 |
04
|
04
|
020404
|
26/03/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 743 |
5 |
36 |
02 |
04
|
05
|
020405
|
23/07/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 744 |
6 |
36 |
02 |
04
|
06
|
020406
|
04/03/2012
|
Nam |
3 |
3c1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 745 |
7 |
36 |
02 |
04
|
07
|
020407
|
31/10/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 746 |
8 |
36 |
02 |
04
|
08
|
020408
|
13/03/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 747 |
9 |
36 |
02 |
04
|
09
|
020409
|
30/06/2011
|
Nam |
4 |
4C0 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 748 |
10 |
36 |
02 |
04
|
10
|
020410
|
29/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 749 |
11 |
36 |
02 |
04
|
11
|
020411
|
22/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 750 |
12 |
36 |
02 |
04
|
12
|
020412
|
20/10/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 751 |
13 |
36 |
02 |
04
|
13
|
020413
|
11/03/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 752 |
14 |
36 |
02 |
04
|
14
|
020414
|
20/11/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 753 |
15 |
36 |
02 |
04
|
15
|
020415
|
16/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 754 |
16 |
36 |
02 |
04
|
16
|
020416
|
09/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 755 |
17 |
36 |
02 |
04
|
17
|
020417
|
23/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 756 |
18 |
36 |
02 |
04
|
18
|
020418
|
29/03/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 757 |
19 |
36 |
02 |
04
|
19
|
020419
|
31/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 758 |
20 |
36 |
02 |
04
|
20
|
020420
|
08/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 759 |
21 |
36 |
02 |
04
|
21
|
020421
|
10/10/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 760 |
22 |
36 |
02 |
04
|
22
|
020422
|
19/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 761 |
23 |
36 |
02 |
04
|
23
|
020423
|
10/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 762 |
24 |
36 |
02 |
04
|
24
|
020424
|
04/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 763 |
25 |
36 |
02 |
04
|
25
|
020425
|
27/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 764 |
26 |
36 |
02 |
04
|
26
|
020426
|
20/04/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 765 |
27 |
36 |
02 |
04
|
27
|
020427
|
01/06/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 766 |
28 |
36 |
02 |
04
|
28
|
020428
|
26/12/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 767 |
29 |
36 |
02 |
04
|
29
|
020429
|
31/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 768 |
30 |
36 |
02 |
04
|
30
|
020430
|
05/10/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 769 |
31 |
36 |
02 |
05
|
01
|
020501
|
15/05/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 770 |
32 |
36 |
02 |
05
|
02
|
020502
|
04/11/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 771 |
33 |
36 |
02 |
05
|
03
|
020503
|
11/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 772 |
34 |
36 |
02 |
05
|
04
|
020504
|
30/07/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 773 |
35 |
36 |
02 |
05
|
05
|
020505
|
27/03/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 774 |
36 |
36 |
02 |
05
|
06
|
020506
|
09/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 775 |
1 |
47 |
02 |
06
|
01
|
020601
|
05/09/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 776 |
2 |
47 |
02 |
06
|
02
|
020602
|
04/12/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 777 |
3 |
47 |
02 |
06
|
03
|
020603
|
25/08/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
06 |
Trường THCS Kim Chung |
2 |
32503 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 778 |
4 |
47 |
02 |
06
|
04
|
020604
|
13/03/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 779 |
5 |
47 |
02 |
06
|
05
|
020605
|
18/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 780 |
6 |
47 |
02 |
06
|
06
|
020606
|
25/02/2010
|
Nữ |
5 |
5C1 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 781 |
7 |
47 |
02 |
06
|
07
|
020607
|
22/08/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 782 |
8 |
47 |
02 |
06
|
08
|
020608
|
29/04/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 783 |
9 |
47 |
02 |
06
|
09
|
020609
|
04/11/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 784 |
10 |
47 |
02 |
06
|
10
|
020610
|
12/11/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 785 |
11 |
47 |
02 |
06
|
11
|
020611
|
16/11/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 786 |
12 |
47 |
02 |
06
|
12
|
020612
|
13/12/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 787 |
13 |
47 |
02 |
06
|
13
|
020613
|
24/08/2009
|
Nữ |
6 |
6C |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 788 |
14 |
47 |
02 |
06
|
14
|
020614
|
13/01/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 789 |
15 |
47 |
02 |
06
|
15
|
020615
|
02/10/2010
|
Nam |
5 |
5C1 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 790 |
16 |
47 |
02 |
06
|
16
|
020616
|
05/10/2010
|
Nam |
5 |
5C1 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 791 |
17 |
47 |
02 |
06
|
17
|
020617
|
27/11/2010
|
Nam |
5 |
5C1 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 792 |
18 |
47 |
02 |
06
|
18
|
020618
|
12/06/2009
|
Nam |
6 |
6D |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 793 |
19 |
47 |
02 |
06
|
19
|
020619
|
25/10/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 794 |
20 |
47 |
02 |
06
|
20
|
020620
|
25/01/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 795 |
21 |
47 |
02 |
06
|
21
|
020621
|
24/01/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 796 |
22 |
47 |
02 |
06
|
22
|
020622
|
25/10/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 797 |
23 |
47 |
02 |
06
|
23
|
020623
|
30/09/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 798 |
24 |
47 |
02 |
06
|
24
|
020624
|
01/09/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 799 |
25 |
47 |
02 |
06
|
25
|
020625
|
09/11/2010
|
Nam |
5 |
5C0 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 800 |
26 |
47 |
02 |
06
|
26
|
020626
|
12/11/2009
|
Nữ |
6 |
6D |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 801 |
27 |
47 |
02 |
06
|
27
|
020627
|
16/07/2010
|
Nam |
5 |
5C1 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 802 |
28 |
47 |
02 |
06
|
28
|
020628
|
23/10/2009
|
Nam |
6 |
C0 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 803 |
29 |
47 |
02 |
06
|
29
|
020629
|
19/12/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 804 |
30 |
47 |
02 |
06
|
30
|
020630
|
22/09/2009
|
Nam |
6 |
6D |
3 |
06 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 805 |
31 |
47 |
02 |
07
|
01
|
020701
|
05/04/2009
|
Nữ |
6 |
6C1 |
3 |
07 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 806 |
32 |
47 |
02 |
07
|
02
|
020702
|
20/02/2009
|
Nữ |
6 |
6D |
3 |
07 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 807 |
33 |
47 |
02 |
07
|
03
|
020703
|
27/05/2009
|
Nữ |
6 |
6C |
3 |
07 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 808 |
34 |
47 |
02 |
07
|
04
|
020704
|
24/10/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
07 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 809 |
35 |
47 |
02 |
07
|
05
|
020705
|
02/07/2009
|
Nữ |
6 |
6D |
3 |
07 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 810 |
36 |
47 |
02 |
07
|
06
|
020706
|
27/03/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
07 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 811 |
37 |
47 |
02 |
07
|
07
|
020707
|
07/12/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
07 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 812 |
38 |
47 |
02 |
07
|
08
|
020708
|
26/07/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 813 |
39 |
47 |
02 |
07
|
09
|
020709
|
03/02/2009
|
Nam |
6 |
6D |
3 |
07 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 814 |
40 |
47 |
02 |
07
|
10
|
020710
|
04/05/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
07 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 815 |
41 |
47 |
02 |
07
|
11
|
020711
|
11/01/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
07 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 816 |
42 |
47 |
02 |
07
|
12
|
020712
|
12/08/2009
|
Nam |
6 |
6D |
3 |
07 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 817 |
43 |
47 |
02 |
07
|
13
|
020713
|
01/12/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
07 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 818 |
44 |
47 |
02 |
07
|
14
|
020714
|
08/03/2009
|
Nữ |
6 |
6D |
3 |
07 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 819 |
45 |
47 |
02 |
07
|
15
|
020715
|
19/04/2010
|
Nam |
5 |
5C1 |
3 |
07 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 820 |
46 |
47 |
02 |
07
|
16
|
020716
|
14/06/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
07 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 821 |
47 |
47 |
02 |
07
|
17
|
020717
|
25/03/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
07 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 822 |
1 |
14 |
02 |
08
|
01
|
020801
|
25/10/2008
|
Nữ |
7 |
7C2 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 823 |
2 |
14 |
02 |
08
|
02
|
020802
|
26/07/2008
|
Nam |
7 |
7C2 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 824 |
3 |
14 |
02 |
08
|
03
|
020803
|
06/01/2007
|
Nam |
8 |
8C2 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 825 |
4 |
14 |
02 |
08
|
04
|
020804
|
10/12/2007
|
Nam |
8 |
8C2 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 826 |
5 |
14 |
02 |
08
|
05
|
020805
|
09/08/2007
|
Nam |
8 |
8C2 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 827 |
6 |
14 |
02 |
08
|
06
|
020806
|
27/07/2007
|
Nam |
8 |
8C2 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 828 |
7 |
14 |
02 |
08
|
07
|
020807
|
11/07/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 829 |
8 |
14 |
02 |
08
|
08
|
020808
|
03/11/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 830 |
9 |
14 |
02 |
08
|
09
|
020809
|
19/08/2008
|
Nam |
7 |
7C2 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 831 |
10 |
14 |
02 |
08
|
10
|
020810
|
10/04/2007
|
Nữ |
8 |
8C2 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 832 |
11 |
14 |
02 |
08
|
11
|
020811
|
09/10/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 833 |
12 |
14 |
02 |
08
|
12
|
020812
|
18/09/2008
|
Nam |
7 |
7C0 |
4 |
08 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
2 |
33977 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 834 |
13 |
14 |
02 |
08
|
13
|
020813
|
13/10/2008
|
Nam |
7 |
7C |
4 |
08 |
Trường THCS Pascal |
2 |
32552 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 835 |
14 |
14 |
02 |
08
|
14
|
020814
|
09/04/2007
|
Nữ |
8 |
8A |
4 |
08 |
Trường Quốc Tế Concordia Hà Nội |
2 |
34081 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
| 836 |
1 |
55 |
03 |
01
|
01
|
030101
|
23/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 837 |
2 |
55 |
03 |
01
|
02
|
030102
|
24/08/2013
|
Nam |
2 |
C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 838 |
3 |
55 |
03 |
01
|
03
|
030103
|
23/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 839 |
4 |
55 |
03 |
01
|
04
|
030104
|
01/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dl Hà Nội |
3 |
33325 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 840 |
5 |
55 |
03 |
01
|
05
|
030105
|
07/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 841 |
6 |
55 |
03 |
01
|
06
|
030106
|
21/06/2013
|
Nam |
2 |
B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 842 |
7 |
55 |
03 |
01
|
07
|
030107
|
20/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 843 |
8 |
55 |
03 |
01
|
08
|
030108
|
03/11/2013
|
Nam |
2 |
D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 844 |
9 |
55 |
03 |
01
|
09
|
030109
|
23/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 845 |
10 |
55 |
03 |
01
|
10
|
030110
|
21/11/2013
|
Nam |
2 |
B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 846 |
11 |
55 |
03 |
01
|
11
|
030111
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 847 |
12 |
55 |
03 |
01
|
12
|
030112
|
03/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dl Hà Nội |
3 |
33325 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 848 |
13 |
55 |
03 |
01
|
13
|
030113
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Dũng |
3 |
33331 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 849 |
14 |
55 |
03 |
01
|
14
|
030114
|
01/05/2013
|
Nữ |
2 |
C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 850 |
15 |
55 |
03 |
01
|
15
|
030115
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 851 |
16 |
55 |
03 |
01
|
16
|
030116
|
13/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dl Hà Nội |
3 |
33325 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 852 |
17 |
55 |
03 |
01
|
17
|
030117
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
F |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 853 |
18 |
55 |
03 |
01
|
18
|
030118
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 854 |
19 |
55 |
03 |
01
|
19
|
030119
|
10/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thành Công A |
3 |
33339 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 855 |
20 |
55 |
03 |
01
|
20
|
030120
|
26/05/2013
|
Nam |
2 |
B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 856 |
21 |
55 |
03 |
01
|
21
|
030121
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 857 |
22 |
55 |
03 |
01
|
22
|
030122
|
16/05/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 858 |
23 |
55 |
03 |
01
|
23
|
030123
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 859 |
24 |
55 |
03 |
01
|
24
|
030124
|
07/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 860 |
25 |
55 |
03 |
01
|
25
|
030125
|
16/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 861 |
26 |
55 |
03 |
01
|
26
|
030126
|
04/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 862 |
27 |
55 |
03 |
01
|
27
|
030127
|
07/11/2013
|
Nữ |
2 |
A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Dũng |
3 |
33331 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 863 |
28 |
55 |
03 |
01
|
28
|
030128
|
13/11/2014
|
Nam |
1 |
C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 864 |
29 |
55 |
03 |
01
|
29
|
030129
|
21/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 865 |
30 |
55 |
03 |
01
|
30
|
030130
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 866 |
31 |
55 |
03 |
02
|
01
|
030201
|
02/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dl Hà Nội |
3 |
33325 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 867 |
32 |
55 |
03 |
02
|
02
|
030202
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
F |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 868 |
33 |
55 |
03 |
02
|
03
|
030203
|
22/04/2013
|
Nam |
2 |
F |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 869 |
34 |
55 |
03 |
02
|
04
|
030204
|
29/05/2013
|
Nam |
2 |
A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 870 |
35 |
55 |
03 |
02
|
05
|
030205
|
26/05/2013
|
Nam |
2 |
F |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 871 |
36 |
55 |
03 |
02
|
06
|
030206
|
01/05/2013
|
Nam |
2 |
B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 872 |
37 |
55 |
03 |
02
|
07
|
030207
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 873 |
38 |
55 |
03 |
02
|
08
|
030208
|
23/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dl Hà Nội |
3 |
33325 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 874 |
39 |
55 |
03 |
02
|
09
|
030209
|
30/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 875 |
40 |
55 |
03 |
02
|
10
|
030210
|
17/11/2013
|
Nam |
2 |
F |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 876 |
41 |
55 |
03 |
02
|
11
|
030211
|
01/05/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 877 |
42 |
55 |
03 |
02
|
12
|
030212
|
10/06/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường THCS Ba Đình |
3 |
33311 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 878 |
43 |
55 |
03 |
02
|
13
|
030213
|
19/06/2013
|
Nam |
2 |
F |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 879 |
44 |
55 |
03 |
02
|
14
|
030214
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 880 |
45 |
55 |
03 |
02
|
15
|
030215
|
22/12/2013
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dl Hà Nội |
3 |
33325 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 881 |
46 |
55 |
03 |
02
|
16
|
030216
|
14/03/2013
|
Nữ |
2 |
C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 882 |
47 |
55 |
03 |
02
|
17
|
030217
|
05/10/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngọc Khánh |
3 |
33333 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 883 |
48 |
55 |
03 |
02
|
18
|
030218
|
05/04/2013
|
Nữ |
2 |
2F |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 884 |
49 |
55 |
03 |
02
|
19
|
030219
|
09/01/2013
|
Nữ |
2 |
2a6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 885 |
50 |
55 |
03 |
02
|
20
|
030220
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 886 |
51 |
55 |
03 |
02
|
21
|
030221
|
01/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 887 |
52 |
55 |
03 |
02
|
22
|
030222
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 888 |
53 |
55 |
03 |
02
|
23
|
030223
|
20/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 889 |
54 |
55 |
03 |
02
|
24
|
030224
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 890 |
55 |
55 |
03 |
02
|
25
|
030225
|
22/11/2013
|
Nữ |
2 |
F |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 891 |
1 |
64 |
03 |
03
|
01
|
030301
|
06/05/2012
|
Nữ |
3 |
B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 892 |
2 |
64 |
03 |
03
|
02
|
030302
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 893 |
3 |
64 |
03 |
03
|
03
|
030303
|
19/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 894 |
4 |
64 |
03 |
03
|
04
|
030304
|
14/11/2012
|
Nữ |
3 |
D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 895 |
5 |
64 |
03 |
03
|
05
|
030305
|
18/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 896 |
6 |
64 |
03 |
03
|
06
|
030306
|
02/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 897 |
7 |
64 |
03 |
03
|
07
|
030307
|
19/01/2012
|
Nữ |
3 |
D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 898 |
8 |
64 |
03 |
03
|
08
|
030308
|
14/04/2011
|
Nam |
4 |
A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 899 |
9 |
64 |
03 |
03
|
09
|
030309
|
17/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 900 |
10 |
64 |
03 |
03
|
10
|
030310
|
17/10/2012
|
Nữ |
3 |
B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 901 |
11 |
64 |
03 |
03
|
11
|
030311
|
09/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 902 |
12 |
64 |
03 |
03
|
12
|
030312
|
15/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 903 |
13 |
64 |
03 |
03
|
13
|
030313
|
06/09/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 904 |
14 |
64 |
03 |
03
|
14
|
030314
|
18/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 905 |
15 |
64 |
03 |
03
|
15
|
030315
|
07/12/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thành Công A |
3 |
33339 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 906 |
16 |
64 |
03 |
03
|
16
|
030316
|
29/11/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 907 |
17 |
64 |
03 |
03
|
17
|
030317
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 908 |
18 |
64 |
03 |
03
|
18
|
030318
|
12/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 909 |
19 |
64 |
03 |
03
|
19
|
030319
|
09/05/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
03 |
Trường THCS Thực Nghiệm |
3 |
33345 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 910 |
20 |
64 |
03 |
03
|
20
|
030320
|
27/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 911 |
21 |
64 |
03 |
03
|
21
|
030321
|
06/07/2012
|
Nam |
3 |
C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 912 |
22 |
64 |
03 |
03
|
22
|
030322
|
26/02/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thủ Lệ |
3 |
33340 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 913 |
23 |
64 |
03 |
03
|
23
|
030323
|
28/05/2012
|
Nữ |
3 |
C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 914 |
24 |
64 |
03 |
03
|
24
|
030324
|
09/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 915 |
25 |
64 |
03 |
03
|
25
|
030325
|
02/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 916 |
26 |
64 |
03 |
03
|
26
|
030326
|
23/12/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 917 |
27 |
64 |
03 |
03
|
27
|
030327
|
02/01/2012
|
Nam |
3 |
D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 918 |
28 |
64 |
03 |
03
|
28
|
030328
|
03/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 919 |
29 |
64 |
03 |
03
|
29
|
030329
|
25/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 920 |
30 |
64 |
03 |
03
|
30
|
030330
|
06/02/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 921 |
31 |
64 |
03 |
04
|
01
|
030401
|
04/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 922 |
32 |
64 |
03 |
04
|
02
|
030402
|
05/01/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 923 |
33 |
64 |
03 |
04
|
03
|
030403
|
03/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 924 |
34 |
64 |
03 |
04
|
04
|
030404
|
04/01/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 925 |
35 |
64 |
03 |
04
|
05
|
030405
|
15/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 926 |
36 |
64 |
03 |
04
|
06
|
030406
|
27/11/2012
|
Nữ |
3 |
D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 927 |
37 |
64 |
03 |
04
|
07
|
030407
|
26/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 928 |
38 |
64 |
03 |
04
|
08
|
030408
|
09/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 929 |
39 |
64 |
03 |
04
|
09
|
030409
|
10/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 930 |
40 |
64 |
03 |
04
|
10
|
030410
|
01/08/2011
|
Nam |
4 |
A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 931 |
41 |
64 |
03 |
04
|
11
|
030411
|
11/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 932 |
42 |
64 |
03 |
04
|
12
|
030412
|
12/01/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 933 |
43 |
64 |
03 |
04
|
13
|
030413
|
01/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 934 |
44 |
64 |
03 |
04
|
14
|
030414
|
09/01/2012
|
Nữ |
3 |
D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 935 |
45 |
64 |
03 |
04
|
15
|
030415
|
01/03/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 936 |
46 |
64 |
03 |
04
|
16
|
030416
|
25/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 937 |
47 |
64 |
03 |
04
|
17
|
030417
|
18/09/2012
|
Nam |
3 |
D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 938 |
48 |
64 |
03 |
04
|
18
|
030418
|
08/06/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 939 |
49 |
64 |
03 |
04
|
19
|
030419
|
15/07/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 940 |
50 |
64 |
03 |
04
|
20
|
030420
|
04/09/2012
|
Nữ |
3 |
B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 941 |
51 |
64 |
03 |
04
|
21
|
030421
|
10/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 942 |
52 |
64 |
03 |
04
|
22
|
030422
|
17/04/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thành Công A |
3 |
33339 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 943 |
53 |
64 |
03 |
04
|
23
|
030423
|
08/03/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thủ Lệ |
3 |
33340 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 944 |
54 |
64 |
03 |
04
|
24
|
030424
|
17/01/2011
|
Nam |
4 |
D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 945 |
55 |
64 |
03 |
04
|
25
|
030425
|
11/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 946 |
56 |
64 |
03 |
04
|
26
|
030426
|
27/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 947 |
57 |
64 |
03 |
04
|
27
|
030427
|
16/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 948 |
58 |
64 |
03 |
04
|
28
|
030428
|
06/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngọc Khánh |
3 |
33333 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 949 |
59 |
64 |
03 |
04
|
29
|
030429
|
07/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thành Công A |
3 |
33339 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 950 |
60 |
64 |
03 |
04
|
30
|
030430
|
16/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 951 |
61 |
64 |
03 |
05
|
01
|
030501
|
16/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 952 |
62 |
64 |
03 |
05
|
02
|
030502
|
11/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 953 |
63 |
64 |
03 |
05
|
03
|
030503
|
02/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 954 |
64 |
64 |
03 |
05
|
04
|
030504
|
03/04/2012
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A |
3 |
33370 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 955 |
1 |
18 |
03 |
06
|
01
|
030601
|
21/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 956 |
2 |
18 |
03 |
06
|
02
|
030602
|
28/03/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 957 |
3 |
18 |
03 |
06
|
03
|
030603
|
18/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
3 |
33328 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 958 |
4 |
18 |
03 |
06
|
04
|
030604
|
24/01/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 959 |
5 |
18 |
03 |
06
|
05
|
030605
|
22/09/2009
|
|
6 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh |
3 |
33337 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 960 |
6 |
18 |
03 |
06
|
06
|
030606
|
25/04/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 961 |
7 |
18 |
03 |
06
|
07
|
030607
|
12/09/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 962 |
8 |
18 |
03 |
06
|
08
|
030608
|
17/08/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 963 |
9 |
18 |
03 |
06
|
09
|
030609
|
16/09/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 964 |
10 |
18 |
03 |
06
|
10
|
030610
|
11/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 965 |
11 |
18 |
03 |
06
|
11
|
030611
|
26/01/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 966 |
12 |
18 |
03 |
06
|
12
|
030612
|
03/10/2010
|
Nam |
5 |
C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 967 |
13 |
18 |
03 |
06
|
13
|
030613
|
25/06/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực |
3 |
33336 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 968 |
14 |
18 |
03 |
06
|
14
|
030614
|
15/05/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 969 |
15 |
18 |
03 |
06
|
15
|
030615
|
27/02/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoàng Hoa Thám |
3 |
33329 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 970 |
16 |
18 |
03 |
06
|
16
|
030616
|
01/11/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thành Công B |
3 |
33338 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 971 |
17 |
18 |
03 |
06
|
17
|
030617
|
02/04/2010
|
Nam |
5 |
C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 972 |
18 |
18 |
03 |
06
|
18
|
030618
|
28/04/2010
|
Nam |
5 |
C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương |
3 |
33335 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 973 |
1 |
1 |
03 |
07
|
01
|
030701
|
02/08/2007
|
Nữ |
8 |
8a6 |
4 |
07 |
Trường THCS Phan Chu Trinh |
3 |
33318 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
| 974 |
1 |
177 |
04 |
01
|
01
|
040101
|
23/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 975 |
2 |
177 |
04 |
01
|
02
|
040102
|
07/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 976 |
3 |
177 |
04 |
01
|
03
|
040103
|
28/01/2013
|
Nữ |
2 |
2Shark |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 977 |
4 |
177 |
04 |
01
|
04
|
040104
|
01/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 978 |
5 |
177 |
04 |
01
|
05
|
040105
|
12/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 979 |
6 |
177 |
04 |
01
|
06
|
040106
|
22/03/2013
|
Nữ |
2 |
2Rhino |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 980 |
7 |
177 |
04 |
01
|
07
|
040107
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 981 |
8 |
177 |
04 |
01
|
08
|
040108
|
26/05/2013
|
Nam |
2 |
2Shark |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 982 |
9 |
177 |
04 |
01
|
09
|
040109
|
06/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 983 |
10 |
177 |
04 |
01
|
10
|
040110
|
01/03/2014
|
Nữ |
1 |
1Cheetah |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 984 |
11 |
177 |
04 |
01
|
11
|
040111
|
22/07/2014
|
Nữ |
1 |
1Cheetah |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 985 |
12 |
177 |
04 |
01
|
12
|
040112
|
25/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 986 |
13 |
177 |
04 |
01
|
13
|
040113
|
25/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 987 |
14 |
177 |
04 |
01
|
14
|
040114
|
30/12/2014
|
Nữ |
1 |
1Orca |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 988 |
15 |
177 |
04 |
01
|
15
|
040115
|
29/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 989 |
16 |
177 |
04 |
01
|
16
|
040116
|
09/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 990 |
17 |
177 |
04 |
01
|
17
|
040117
|
28/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 991 |
18 |
177 |
04 |
01
|
18
|
040118
|
21/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 992 |
19 |
177 |
04 |
01
|
19
|
040119
|
15/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 993 |
20 |
177 |
04 |
01
|
20
|
040120
|
01/03/2013
|
Nam |
2 |
2Orca |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 994 |
21 |
177 |
04 |
01
|
21
|
040121
|
31/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 995 |
22 |
177 |
04 |
01
|
22
|
040122
|
16/12/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33911 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 996 |
23 |
177 |
04 |
01
|
23
|
040123
|
07/06/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 997 |
24 |
177 |
04 |
01
|
24
|
040124
|
17/10/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 998 |
25 |
177 |
04 |
01
|
25
|
040125
|
15/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 999 |
26 |
177 |
04 |
01
|
26
|
040126
|
31/03/2014
|
Nam |
1 |
1Eagle |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1000 |
27 |
177 |
04 |
01
|
27
|
040127
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1Orca |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1001 |
28 |
177 |
04 |
01
|
28
|
040128
|
11/06/2013
|
Nam |
2 |
2Shark |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1002 |
29 |
177 |
04 |
01
|
29
|
040129
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1003 |
30 |
177 |
04 |
01
|
30
|
040130
|
26/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1004 |
31 |
177 |
04 |
02
|
01
|
040201
|
30/12/2013
|
Nam |
2 |
2Rhino |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1005 |
32 |
177 |
04 |
02
|
02
|
040202
|
20/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1006 |
33 |
177 |
04 |
02
|
03
|
040203
|
03/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1007 |
34 |
177 |
04 |
02
|
04
|
040204
|
10/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1008 |
35 |
177 |
04 |
02
|
05
|
040205
|
23/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1009 |
36 |
177 |
04 |
02
|
06
|
040206
|
07/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A15 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Xuân Đỉnh |
4 |
33381 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1010 |
37 |
177 |
04 |
02
|
07
|
040207
|
30/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1011 |
38 |
177 |
04 |
02
|
08
|
040208
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1012 |
39 |
177 |
04 |
02
|
09
|
040209
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1013 |
40 |
177 |
04 |
02
|
10
|
040210
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1014 |
41 |
177 |
04 |
02
|
11
|
040211
|
12/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1015 |
42 |
177 |
04 |
02
|
12
|
040212
|
21/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1016 |
43 |
177 |
04 |
02
|
13
|
040213
|
22/05/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1017 |
44 |
177 |
04 |
02
|
14
|
040214
|
04/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1018 |
45 |
177 |
04 |
02
|
15
|
040215
|
17/10/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1019 |
46 |
177 |
04 |
02
|
16
|
040216
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1020 |
47 |
177 |
04 |
02
|
17
|
040217
|
16/09/2013
|
Nam |
2 |
12A12 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Xuân Đỉnh |
4 |
33381 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1021 |
48 |
177 |
04 |
02
|
18
|
040218
|
11/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1022 |
49 |
177 |
04 |
02
|
19
|
040219
|
05/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1023 |
50 |
177 |
04 |
02
|
20
|
040220
|
26/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1024 |
51 |
177 |
04 |
02
|
21
|
040221
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1025 |
52 |
177 |
04 |
02
|
22
|
040222
|
04/03/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1026 |
53 |
177 |
04 |
02
|
23
|
040223
|
16/09/2013
|
Nam |
2 |
2Rhino |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1027 |
54 |
177 |
04 |
02
|
24
|
040224
|
20/09/2014
|
Nữ |
1 |
1 Orca |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hà Nội Academy |
4 |
33398 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1028 |
55 |
177 |
04 |
02
|
25
|
040225
|
14/01/2013
|
Nữ |
2 |
2Orca |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1029 |
56 |
177 |
04 |
02
|
26
|
040226
|
07/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1030 |
57 |
177 |
04 |
02
|
27
|
040227
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1031 |
58 |
177 |
04 |
02
|
28
|
040228
|
04/04/2013
|
Nữ |
2 |
2Falcon |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1032 |
59 |
177 |
04 |
02
|
29
|
040229
|
17/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1033 |
60 |
177 |
04 |
02
|
30
|
040230
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1034 |
61 |
177 |
04 |
03
|
01
|
040301
|
28/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1035 |
62 |
177 |
04 |
03
|
02
|
040302
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1036 |
63 |
177 |
04 |
03
|
03
|
040303
|
20/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1037 |
64 |
177 |
04 |
03
|
04
|
040304
|
28/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1038 |
65 |
177 |
04 |
03
|
05
|
040305
|
10/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1039 |
66 |
177 |
04 |
03
|
06
|
040306
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1040 |
67 |
177 |
04 |
03
|
07
|
040307
|
01/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1041 |
68 |
177 |
04 |
03
|
08
|
040308
|
20/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1042 |
69 |
177 |
04 |
03
|
09
|
040309
|
05/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1043 |
70 |
177 |
04 |
03
|
10
|
040310
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
Orca |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1044 |
71 |
177 |
04 |
03
|
11
|
040311
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1045 |
72 |
177 |
04 |
03
|
12
|
040312
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1Eagle |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1046 |
73 |
177 |
04 |
03
|
13
|
040313
|
14/05/2014
|
Nữ |
1 |
1Falcon |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1047 |
74 |
177 |
04 |
03
|
14
|
040314
|
21/09/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33404 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1048 |
75 |
177 |
04 |
03
|
15
|
040315
|
15/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1049 |
76 |
177 |
04 |
03
|
16
|
040316
|
29/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1050 |
77 |
177 |
04 |
03
|
17
|
040317
|
01/01/2013
|
|
2 |
2 |
1 |
03 |
Trường THCS Đông Ngạc |
4 |
33362 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1051 |
78 |
177 |
04 |
03
|
18
|
040318
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1052 |
79 |
177 |
04 |
03
|
19
|
040319
|
09/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1053 |
80 |
177 |
04 |
03
|
20
|
040320
|
25/12/2014
|
Nam |
1 |
1000000000 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33404 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1054 |
81 |
177 |
04 |
03
|
21
|
040321
|
03/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1055 |
82 |
177 |
04 |
03
|
22
|
040322
|
05/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1056 |
83 |
177 |
04 |
03
|
23
|
040323
|
30/06/2013
|
Nam |
2 |
2Rhino |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1057 |
84 |
177 |
04 |
03
|
24
|
040324
|
20/10/2013
|
Nam |
2 |
2Rhino |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1058 |
85 |
177 |
04 |
03
|
25
|
040325
|
30/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1059 |
86 |
177 |
04 |
03
|
26
|
040326
|
09/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1060 |
87 |
177 |
04 |
03
|
27
|
040327
|
03/11/2014
|
Nữ |
1 |
1Cheetah |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1061 |
88 |
177 |
04 |
03
|
28
|
040328
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1062 |
89 |
177 |
04 |
03
|
29
|
040329
|
11/09/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
4 |
33378 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1063 |
90 |
177 |
04 |
03
|
30
|
040330
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1064 |
91 |
177 |
04 |
04
|
01
|
040401
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2Orca |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1065 |
92 |
177 |
04 |
04
|
02
|
040402
|
03/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1066 |
93 |
177 |
04 |
04
|
03
|
040403
|
09/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1067 |
94 |
177 |
04 |
04
|
04
|
040404
|
21/04/2014
|
Nam |
1 |
1Orca |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1068 |
95 |
177 |
04 |
04
|
05
|
040405
|
15/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1069 |
96 |
177 |
04 |
04
|
06
|
040406
|
02/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1070 |
97 |
177 |
04 |
04
|
07
|
040407
|
10/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1071 |
98 |
177 |
04 |
04
|
08
|
040408
|
05/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1072 |
99 |
177 |
04 |
04
|
09
|
040409
|
26/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1073 |
100 |
177 |
04 |
04
|
10
|
040410
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1074 |
101 |
177 |
04 |
04
|
11
|
040411
|
27/06/2014
|
Nam |
1 |
1Cheetah |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1075 |
102 |
177 |
04 |
04
|
12
|
040412
|
07/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1076 |
103 |
177 |
04 |
04
|
13
|
040413
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1077 |
104 |
177 |
04 |
04
|
14
|
040414
|
15/10/2013
|
Nữ |
2 |
2Rhino |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1078 |
105 |
177 |
04 |
04
|
15
|
040415
|
21/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1079 |
106 |
177 |
04 |
04
|
16
|
040416
|
02/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1080 |
107 |
177 |
04 |
04
|
17
|
040417
|
12/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Diễn |
4 |
33376 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1081 |
108 |
177 |
04 |
04
|
18
|
040418
|
16/12/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1082 |
109 |
177 |
04 |
04
|
19
|
040419
|
27/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1083 |
110 |
177 |
04 |
04
|
20
|
040420
|
13/07/2013
|
Nam |
2 |
2Rhino |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1084 |
111 |
177 |
04 |
04
|
21
|
040421
|
20/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1085 |
112 |
177 |
04 |
04
|
22
|
040422
|
26/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1086 |
113 |
177 |
04 |
04
|
23
|
040423
|
02/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1087 |
114 |
177 |
04 |
04
|
24
|
040424
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1088 |
115 |
177 |
04 |
04
|
25
|
040425
|
12/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1089 |
116 |
177 |
04 |
04
|
26
|
040426
|
28/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1090 |
117 |
177 |
04 |
04
|
27
|
040427
|
23/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1091 |
118 |
177 |
04 |
04
|
28
|
040428
|
17/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1092 |
119 |
177 |
04 |
04
|
29
|
040429
|
09/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1093 |
120 |
177 |
04 |
04
|
30
|
040430
|
07/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1094 |
121 |
177 |
04 |
05
|
01
|
040501
|
27/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1095 |
122 |
177 |
04 |
05
|
02
|
040502
|
10/08/2013
|
Nam |
2 |
2Rhino |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1096 |
123 |
177 |
04 |
05
|
03
|
040503
|
30/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1097 |
124 |
177 |
04 |
05
|
04
|
040504
|
07/01/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1098 |
125 |
177 |
04 |
05
|
05
|
040505
|
01/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1099 |
126 |
177 |
04 |
05
|
06
|
040506
|
07/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1100 |
127 |
177 |
04 |
05
|
07
|
040507
|
07/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1101 |
128 |
177 |
04 |
05
|
08
|
040508
|
17/04/2013
|
Nữ |
2 |
2Orca |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1102 |
129 |
177 |
04 |
05
|
09
|
040509
|
24/02/2014
|
Nam |
2 |
2Falcon |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1103 |
130 |
177 |
04 |
05
|
10
|
040510
|
19/02/2013
|
Nam |
2 |
2Falcon |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1104 |
131 |
177 |
04 |
05
|
11
|
040511
|
04/03/2014
|
Nam |
1 |
1Eagle |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1105 |
132 |
177 |
04 |
05
|
12
|
040512
|
24/08/2013
|
Nam |
2 |
2Shark |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1106 |
133 |
177 |
04 |
05
|
13
|
040513
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1107 |
134 |
177 |
04 |
05
|
14
|
040514
|
27/07/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1108 |
135 |
177 |
04 |
05
|
15
|
040515
|
03/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1109 |
136 |
177 |
04 |
05
|
16
|
040516
|
03/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1110 |
137 |
177 |
04 |
05
|
17
|
040517
|
07/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1111 |
138 |
177 |
04 |
05
|
18
|
040518
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1112 |
139 |
177 |
04 |
05
|
19
|
040519
|
19/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1113 |
140 |
177 |
04 |
05
|
20
|
040520
|
20/08/2013
|
|
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33404 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1114 |
141 |
177 |
04 |
05
|
21
|
040521
|
25/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1115 |
142 |
177 |
04 |
05
|
22
|
040522
|
14/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1116 |
143 |
177 |
04 |
05
|
23
|
040523
|
20/11/2013
|
Nữ |
2 |
2Falcon |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1117 |
144 |
177 |
04 |
05
|
24
|
040524
|
26/10/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1118 |
145 |
177 |
04 |
05
|
25
|
040525
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1119 |
146 |
177 |
04 |
05
|
26
|
040526
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2Falcon |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1120 |
147 |
177 |
04 |
05
|
27
|
040527
|
22/04/2013
|
Nam |
2 |
2Rhino |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1121 |
148 |
177 |
04 |
05
|
28
|
040528
|
23/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1122 |
149 |
177 |
04 |
05
|
29
|
040529
|
16/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1123 |
150 |
177 |
04 |
05
|
30
|
040530
|
23/07/2013
|
Nữ |
2 |
2Shark |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1124 |
151 |
177 |
04 |
06
|
01
|
040601
|
31/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1125 |
152 |
177 |
04 |
06
|
02
|
040602
|
16/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1126 |
153 |
177 |
04 |
06
|
03
|
040603
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1Falcon |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1127 |
154 |
177 |
04 |
06
|
04
|
040604
|
28/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1128 |
155 |
177 |
04 |
06
|
05
|
040605
|
19/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1129 |
156 |
177 |
04 |
06
|
06
|
040606
|
25/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1130 |
157 |
177 |
04 |
06
|
07
|
040607
|
10/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1131 |
158 |
177 |
04 |
06
|
08
|
040608
|
09/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1132 |
159 |
177 |
04 |
06
|
09
|
040609
|
17/10/2014
|
Nữ |
1 |
1Orca |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1133 |
160 |
177 |
04 |
06
|
10
|
040610
|
12/09/2013
|
Nữ |
2 |
2Shark |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1134 |
161 |
177 |
04 |
06
|
11
|
040611
|
20/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1135 |
162 |
177 |
04 |
06
|
12
|
040612
|
03/03/2014
|
Nữ |
1 |
1Orca |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1136 |
163 |
177 |
04 |
06
|
13
|
040613
|
04/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1137 |
164 |
177 |
04 |
06
|
14
|
040614
|
31/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1138 |
165 |
177 |
04 |
06
|
15
|
040615
|
07/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1139 |
166 |
177 |
04 |
06
|
16
|
040616
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
2Orca |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1140 |
167 |
177 |
04 |
06
|
17
|
040617
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1Eagle |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1141 |
168 |
177 |
04 |
06
|
18
|
040618
|
07/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1142 |
169 |
177 |
04 |
06
|
19
|
040619
|
29/01/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1143 |
170 |
177 |
04 |
06
|
20
|
040620
|
30/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1144 |
171 |
177 |
04 |
06
|
21
|
040621
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1145 |
172 |
177 |
04 |
06
|
22
|
040622
|
27/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1146 |
173 |
177 |
04 |
06
|
23
|
040623
|
31/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1147 |
174 |
177 |
04 |
06
|
24
|
040624
|
12/10/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1148 |
175 |
177 |
04 |
06
|
25
|
040625
|
09/06/2013
|
Nam |
2 |
2Falcon |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1149 |
176 |
177 |
04 |
06
|
26
|
040626
|
02/12/2014
|
Nam |
1 |
1Eagle |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1150 |
177 |
177 |
04 |
06
|
27
|
040627
|
26/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1151 |
1 |
92 |
04 |
07
|
01
|
040701
|
23/02/2012
|
Nam |
3 |
3Orca |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1152 |
2 |
92 |
04 |
07
|
02
|
040702
|
29/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1153 |
3 |
92 |
04 |
07
|
03
|
040703
|
01/07/2011
|
Nam |
4 |
4Rhino |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1154 |
4 |
92 |
04 |
07
|
04
|
040704
|
08/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1155 |
5 |
92 |
04 |
07
|
05
|
040705
|
20/01/2011
|
Nam |
4 |
4M |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1156 |
6 |
92 |
04 |
07
|
06
|
040706
|
14/02/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
4 |
33378 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1157 |
7 |
92 |
04 |
07
|
07
|
040707
|
14/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1158 |
8 |
92 |
04 |
07
|
08
|
040708
|
11/05/2012
|
Nam |
3 |
3Cheetah |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1159 |
9 |
92 |
04 |
07
|
09
|
040709
|
22/10/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1160 |
10 |
92 |
04 |
07
|
10
|
040710
|
28/01/2012
|
Nữ |
3 |
3a1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Phú Diễn |
4 |
34074 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1161 |
11 |
92 |
04 |
07
|
11
|
040711
|
10/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1162 |
12 |
92 |
04 |
07
|
12
|
040712
|
28/01/2012
|
Nam |
3 |
3a3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1163 |
13 |
92 |
04 |
07
|
13
|
040713
|
08/03/2011
|
Nam |
4 |
4Rhino |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1164 |
14 |
92 |
04 |
07
|
14
|
040714
|
12/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1165 |
15 |
92 |
04 |
07
|
15
|
040715
|
17/11/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
4 |
33378 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1166 |
16 |
92 |
04 |
07
|
16
|
040716
|
14/09/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1167 |
17 |
92 |
04 |
07
|
17
|
040717
|
06/04/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1168 |
18 |
92 |
04 |
07
|
18
|
040718
|
07/10/2012
|
Nam |
3 |
3Rhino |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1169 |
19 |
92 |
04 |
07
|
19
|
040719
|
18/05/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
4 |
33378 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1170 |
20 |
92 |
04 |
07
|
20
|
040720
|
20/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1171 |
21 |
92 |
04 |
07
|
21
|
040721
|
28/07/2012
|
Nữ |
3 |
3Orca |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1172 |
22 |
92 |
04 |
07
|
22
|
040722
|
11/04/2012
|
Nữ |
3 |
3Shark |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1173 |
23 |
92 |
04 |
07
|
23
|
040723
|
11/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1174 |
24 |
92 |
04 |
07
|
24
|
040724
|
12/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1175 |
25 |
92 |
04 |
07
|
25
|
040725
|
09/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1176 |
26 |
92 |
04 |
07
|
26
|
040726
|
15/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1177 |
27 |
92 |
04 |
07
|
27
|
040727
|
11/07/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1178 |
28 |
92 |
04 |
07
|
28
|
040728
|
14/05/2012
|
Nam |
3 |
3Rhino |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1179 |
29 |
92 |
04 |
07
|
29
|
040729
|
17/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1180 |
30 |
92 |
04 |
07
|
30
|
040730
|
04/03/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1181 |
31 |
92 |
04 |
08
|
01
|
040801
|
28/07/2012
|
Nữ |
3 |
3Cheetah |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1182 |
32 |
92 |
04 |
08
|
02
|
040802
|
06/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1183 |
33 |
92 |
04 |
08
|
03
|
040803
|
01/04/2011
|
Nam |
4 |
4C2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1184 |
34 |
92 |
04 |
08
|
04
|
040804
|
20/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1185 |
35 |
92 |
04 |
08
|
05
|
040805
|
24/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1186 |
36 |
92 |
04 |
08
|
06
|
040806
|
26/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1187 |
37 |
92 |
04 |
08
|
07
|
040807
|
21/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1188 |
38 |
92 |
04 |
08
|
08
|
040808
|
17/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1189 |
39 |
92 |
04 |
08
|
09
|
040809
|
20/08/2012
|
Nam |
3 |
3000000000 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33404 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1190 |
40 |
92 |
04 |
08
|
10
|
040810
|
02/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1191 |
41 |
92 |
04 |
08
|
11
|
040811
|
23/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1192 |
42 |
92 |
04 |
08
|
12
|
040812
|
26/01/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1193 |
43 |
92 |
04 |
08
|
13
|
040813
|
19/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1194 |
44 |
92 |
04 |
08
|
14
|
040814
|
30/09/2012
|
Nam |
3 |
3 -00E+09 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33404 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1195 |
45 |
92 |
04 |
08
|
15
|
040815
|
24/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1196 |
46 |
92 |
04 |
08
|
16
|
040816
|
04/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1197 |
47 |
92 |
04 |
08
|
17
|
040817
|
26/07/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
4 |
33378 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1198 |
48 |
92 |
04 |
08
|
18
|
040818
|
24/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1199 |
49 |
92 |
04 |
08
|
19
|
040819
|
07/02/2012
|
Nam |
3 |
3Rhino |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1200 |
50 |
92 |
04 |
08
|
20
|
040820
|
01/11/2012
|
Nữ |
3 |
3Cheetah |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1201 |
51 |
92 |
04 |
08
|
21
|
040821
|
25/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1202 |
52 |
92 |
04 |
08
|
22
|
040822
|
29/01/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33404 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1203 |
53 |
92 |
04 |
08
|
23
|
040823
|
18/02/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1204 |
54 |
92 |
04 |
08
|
24
|
040824
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1205 |
55 |
92 |
04 |
08
|
25
|
040825
|
30/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1206 |
56 |
92 |
04 |
08
|
26
|
040826
|
10/11/2011
|
Nam |
4 |
40 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33404 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1207 |
57 |
92 |
04 |
08
|
27
|
040827
|
03/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1208 |
58 |
92 |
04 |
08
|
28
|
040828
|
01/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33404 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1209 |
59 |
92 |
04 |
08
|
29
|
040829
|
04/07/2011
|
Nam |
4 |
4M |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1210 |
60 |
92 |
04 |
08
|
30
|
040830
|
04/04/2012
|
Nam |
3 |
3Rhino |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1211 |
61 |
92 |
04 |
09
|
01
|
040901
|
29/08/2012
|
Nam |
3 |
3Orca |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1212 |
62 |
92 |
04 |
09
|
02
|
040902
|
15/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1213 |
63 |
92 |
04 |
09
|
03
|
040903
|
04/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1214 |
64 |
92 |
04 |
09
|
04
|
040904
|
13/03/2011
|
Nữ |
4 |
4C2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1215 |
65 |
92 |
04 |
09
|
05
|
040905
|
07/04/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1216 |
66 |
92 |
04 |
09
|
06
|
040906
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1217 |
67 |
92 |
04 |
09
|
07
|
040907
|
18/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1218 |
68 |
92 |
04 |
09
|
08
|
040908
|
27/08/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1219 |
69 |
92 |
04 |
09
|
09
|
040909
|
20/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1220 |
70 |
92 |
04 |
09
|
10
|
040910
|
26/01/2012
|
Nam |
3 |
3Shark |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1221 |
71 |
92 |
04 |
09
|
11
|
040911
|
04/04/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1222 |
72 |
92 |
04 |
09
|
12
|
040912
|
28/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33911 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1223 |
73 |
92 |
04 |
09
|
13
|
040913
|
28/06/2012
|
Nam |
3 |
3Rhino |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1224 |
74 |
92 |
04 |
09
|
14
|
040914
|
20/02/2011
|
Nam |
4 |
4000000 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Everest |
4 |
33404 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1225 |
75 |
92 |
04 |
09
|
15
|
040915
|
04/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A9 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Xuân Đỉnh |
4 |
33381 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1226 |
76 |
92 |
04 |
09
|
16
|
040916
|
09/07/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1227 |
77 |
92 |
04 |
09
|
17
|
040917
|
13/04/2012
|
Nam |
3 |
3Orca |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1228 |
78 |
92 |
04 |
09
|
18
|
040918
|
25/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1229 |
79 |
92 |
04 |
09
|
19
|
040919
|
30/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1230 |
80 |
92 |
04 |
09
|
20
|
040920
|
28/03/2012
|
Nữ |
3 |
3c |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
4 |
33378 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1231 |
81 |
92 |
04 |
09
|
21
|
040921
|
30/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1232 |
82 |
92 |
04 |
09
|
22
|
040922
|
01/12/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
4 |
33378 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1233 |
83 |
92 |
04 |
09
|
23
|
040923
|
10/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1234 |
84 |
92 |
04 |
09
|
24
|
040924
|
17/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1235 |
85 |
92 |
04 |
09
|
25
|
040925
|
23/02/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1236 |
86 |
92 |
04 |
09
|
26
|
040926
|
22/04/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1237 |
87 |
92 |
04 |
09
|
27
|
040927
|
11/08/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1238 |
88 |
92 |
04 |
09
|
28
|
040928
|
21/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1239 |
89 |
92 |
04 |
09
|
29
|
040929
|
18/04/2012
|
Nữ |
3 |
3Rhino |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1240 |
90 |
92 |
04 |
09
|
30
|
040930
|
25/12/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1241 |
91 |
92 |
04 |
10
|
01
|
041001
|
20/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1242 |
92 |
92 |
04 |
10
|
02
|
041002
|
01/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1243 |
1 |
39 |
04 |
11
|
01
|
041101
|
06/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1244 |
2 |
39 |
04 |
11
|
02
|
041102
|
03/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1245 |
3 |
39 |
04 |
11
|
03
|
041103
|
08/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1246 |
4 |
39 |
04 |
11
|
04
|
041104
|
03/03/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1247 |
5 |
39 |
04 |
11
|
05
|
041105
|
07/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1248 |
6 |
39 |
04 |
11
|
06
|
041106
|
24/04/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1249 |
7 |
39 |
04 |
11
|
07
|
041107
|
18/03/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Thụy Phương |
4 |
33380 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1250 |
8 |
39 |
04 |
11
|
08
|
041108
|
16/10/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1251 |
9 |
39 |
04 |
11
|
09
|
041109
|
03/06/2010
|
Nam |
5 |
5Shark |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1252 |
10 |
39 |
04 |
11
|
10
|
041110
|
30/04/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1253 |
11 |
39 |
04 |
11
|
11
|
041111
|
04/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1254 |
12 |
39 |
04 |
11
|
12
|
041112
|
30/12/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1255 |
13 |
39 |
04 |
11
|
13
|
041113
|
12/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1256 |
14 |
39 |
04 |
11
|
14
|
041114
|
23/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1257 |
15 |
39 |
04 |
11
|
15
|
041115
|
30/10/2010
|
Nam |
5 |
5b |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
4 |
33378 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1258 |
16 |
39 |
04 |
11
|
16
|
041116
|
10/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1259 |
17 |
39 |
04 |
11
|
17
|
041117
|
21/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1260 |
18 |
39 |
04 |
11
|
18
|
041118
|
15/07/2010
|
Nam |
5 |
5C1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1261 |
19 |
39 |
04 |
11
|
19
|
041119
|
23/08/2010
|
Nam |
5 |
5b |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
4 |
33378 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1262 |
20 |
39 |
04 |
11
|
20
|
041120
|
26/01/2009
|
Nam |
5 |
5Rhino |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1263 |
21 |
39 |
04 |
11
|
21
|
041121
|
03/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1264 |
22 |
39 |
04 |
11
|
22
|
041122
|
14/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1265 |
23 |
39 |
04 |
11
|
23
|
041123
|
18/05/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Minh Khai B |
4 |
33387 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1266 |
24 |
39 |
04 |
11
|
24
|
041124
|
13/01/2010
|
Nữ |
5 |
5Shark |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1267 |
25 |
39 |
04 |
11
|
25
|
041125
|
09/03/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1268 |
26 |
39 |
04 |
11
|
26
|
041126
|
07/12/2010
|
Nam |
5 |
5b |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
4 |
33378 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1269 |
27 |
39 |
04 |
11
|
27
|
041127
|
30/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Phú Diễn |
4 |
34074 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1270 |
28 |
39 |
04 |
11
|
28
|
041128
|
31/07/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1271 |
29 |
39 |
04 |
11
|
29
|
041129
|
18/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1272 |
30 |
39 |
04 |
11
|
30
|
041130
|
08/05/2010
|
|
5 |
|
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Phú Diễn |
4 |
34074 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1273 |
31 |
39 |
04 |
12
|
01
|
041201
|
25/12/2010
|
Nam |
5 |
5M |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Pascal |
4 |
33396 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1274 |
32 |
39 |
04 |
12
|
02
|
041202
|
05/04/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1275 |
33 |
39 |
04 |
12
|
03
|
041203
|
28/12/2010
|
Nữ |
5 |
5Falcon |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1276 |
34 |
39 |
04 |
12
|
04
|
041204
|
10/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1277 |
35 |
39 |
04 |
12
|
05
|
041205
|
28/07/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1278 |
36 |
39 |
04 |
12
|
06
|
041206
|
03/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1279 |
37 |
39 |
04 |
12
|
07
|
041207
|
09/10/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
4 |
33384 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1280 |
38 |
39 |
04 |
12
|
08
|
041208
|
25/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Đức Thắng |
4 |
33973 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1281 |
39 |
39 |
04 |
12
|
09
|
041209
|
09/07/2010
|
Nam |
5 |
5Shark |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
4 |
33877 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1282 |
1 |
3 |
04 |
13
|
01
|
041301
|
27/07/2008
|
Nam |
7 |
7D1 |
4 |
13 |
Trường Quốc Tế Delta Global School |
4 |
34067 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1283 |
2 |
3 |
04 |
13
|
02
|
041302
|
01/06/2007
|
Nữ |
8 |
8A2 |
4 |
13 |
Trường THCS Đức Thắng |
4 |
33982 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1284 |
3 |
3 |
04 |
13
|
03
|
041303
|
30/09/2007
|
Nữ |
8 |
8A2 |
4 |
13 |
Trường THCS Đức Thắng |
4 |
33982 |
Trường Tiểu Học Hanoi Academy |
| 1285 |
1 |
226 |
05 |
01
|
01
|
050101
|
23/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1286 |
2 |
226 |
05 |
01
|
02
|
050102
|
20/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1287 |
3 |
226 |
05 |
01
|
03
|
050103
|
12/06/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1288 |
4 |
226 |
05 |
01
|
04
|
050104
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1289 |
5 |
226 |
05 |
01
|
05
|
050105
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1290 |
6 |
226 |
05 |
01
|
06
|
050106
|
11/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1291 |
7 |
226 |
05 |
01
|
07
|
050107
|
24/10/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1292 |
8 |
226 |
05 |
01
|
08
|
050108
|
17/02/2014
|
Nam |
1 |
1a2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1293 |
9 |
226 |
05 |
01
|
09
|
050109
|
04/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1294 |
10 |
226 |
05 |
01
|
10
|
050110
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1295 |
11 |
226 |
05 |
01
|
11
|
050111
|
23/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1296 |
12 |
226 |
05 |
01
|
12
|
050112
|
19/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1297 |
13 |
226 |
05 |
01
|
13
|
050113
|
22/04/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1298 |
14 |
226 |
05 |
01
|
14
|
050114
|
10/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1299 |
15 |
226 |
05 |
01
|
15
|
050115
|
18/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1300 |
16 |
226 |
05 |
01
|
16
|
050116
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1Manila |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1301 |
17 |
226 |
05 |
01
|
17
|
050117
|
20/04/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1302 |
18 |
226 |
05 |
01
|
18
|
050118
|
08/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1303 |
19 |
226 |
05 |
01
|
19
|
050119
|
20/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1304 |
20 |
226 |
05 |
01
|
20
|
050120
|
30/05/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1305 |
21 |
226 |
05 |
01
|
21
|
050121
|
04/12/2014
|
Nam |
1 |
1Dubai |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1306 |
22 |
226 |
05 |
01
|
22
|
050122
|
14/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1307 |
23 |
226 |
05 |
01
|
23
|
050123
|
03/09/2014
|
Nam |
1 |
1a2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1308 |
24 |
226 |
05 |
01
|
24
|
050124
|
01/06/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1309 |
25 |
226 |
05 |
01
|
25
|
050125
|
27/02/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1310 |
26 |
226 |
05 |
01
|
26
|
050126
|
05/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1311 |
27 |
226 |
05 |
01
|
27
|
050127
|
30/10/2013
|
Nữ |
2 |
2 Osaka |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway |
5 |
33461 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1312 |
28 |
226 |
05 |
01
|
28
|
050128
|
29/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1313 |
29 |
226 |
05 |
01
|
29
|
050129
|
25/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1314 |
30 |
226 |
05 |
01
|
30
|
050130
|
30/07/2014
|
Nữ |
1 |
1Dubai |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1315 |
31 |
226 |
05 |
02
|
01
|
050201
|
16/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1316 |
32 |
226 |
05 |
02
|
02
|
050202
|
04/02/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1317 |
33 |
226 |
05 |
02
|
03
|
050203
|
31/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1318 |
34 |
226 |
05 |
02
|
04
|
050204
|
22/09/2013
|
Nữ |
2 |
2Osaka |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1319 |
35 |
226 |
05 |
02
|
05
|
050205
|
16/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1320 |
36 |
226 |
05 |
02
|
06
|
050206
|
11/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1321 |
37 |
226 |
05 |
02
|
07
|
050207
|
16/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1322 |
38 |
226 |
05 |
02
|
08
|
050208
|
19/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1323 |
39 |
226 |
05 |
02
|
09
|
050209
|
26/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường THPT Yên Hòa |
5 |
33455 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1324 |
40 |
226 |
05 |
02
|
10
|
050210
|
03/05/2014
|
Nữ |
1 |
1Singapore |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1325 |
41 |
226 |
05 |
02
|
11
|
050211
|
30/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1326 |
42 |
226 |
05 |
02
|
12
|
050212
|
11/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1327 |
43 |
226 |
05 |
02
|
13
|
050213
|
19/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1328 |
44 |
226 |
05 |
02
|
14
|
050214
|
19/04/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1329 |
45 |
226 |
05 |
02
|
15
|
050215
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1330 |
46 |
226 |
05 |
02
|
16
|
050216
|
10/03/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1331 |
47 |
226 |
05 |
02
|
17
|
050217
|
03/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1332 |
48 |
226 |
05 |
02
|
18
|
050218
|
02/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1333 |
49 |
226 |
05 |
02
|
19
|
050219
|
25/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1334 |
50 |
226 |
05 |
02
|
20
|
050220
|
12/11/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1335 |
51 |
226 |
05 |
02
|
21
|
050221
|
09/12/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1336 |
52 |
226 |
05 |
02
|
22
|
050222
|
13/12/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1337 |
53 |
226 |
05 |
02
|
23
|
050223
|
13/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1338 |
54 |
226 |
05 |
02
|
24
|
050224
|
23/01/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1339 |
55 |
226 |
05 |
02
|
25
|
050225
|
15/05/2013
|
Nam |
2 |
2Malacca |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1340 |
56 |
226 |
05 |
02
|
26
|
050226
|
14/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1341 |
57 |
226 |
05 |
02
|
27
|
050227
|
13/11/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1342 |
58 |
226 |
05 |
02
|
28
|
050228
|
14/03/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1343 |
59 |
226 |
05 |
02
|
29
|
050229
|
10/10/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1344 |
60 |
226 |
05 |
02
|
30
|
050230
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1345 |
61 |
226 |
05 |
03
|
01
|
050301
|
04/08/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1346 |
62 |
226 |
05 |
03
|
02
|
050302
|
28/11/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1347 |
63 |
226 |
05 |
03
|
03
|
050303
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1348 |
64 |
226 |
05 |
03
|
04
|
050304
|
14/03/2013
|
Nam |
2 |
C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1349 |
65 |
226 |
05 |
03
|
05
|
050305
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
5 |
33467 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1350 |
66 |
226 |
05 |
03
|
06
|
050306
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1351 |
67 |
226 |
05 |
03
|
07
|
050307
|
18/08/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1352 |
68 |
226 |
05 |
03
|
08
|
050308
|
19/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1353 |
69 |
226 |
05 |
03
|
09
|
050309
|
09/01/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1354 |
70 |
226 |
05 |
03
|
10
|
050310
|
17/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1355 |
71 |
226 |
05 |
03
|
11
|
050311
|
24/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1356 |
72 |
226 |
05 |
03
|
12
|
050312
|
02/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1357 |
73 |
226 |
05 |
03
|
13
|
050313
|
05/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1358 |
74 |
226 |
05 |
03
|
14
|
050314
|
20/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1359 |
75 |
226 |
05 |
03
|
15
|
050315
|
01/05/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1360 |
76 |
226 |
05 |
03
|
16
|
050316
|
08/07/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1361 |
77 |
226 |
05 |
03
|
17
|
050317
|
28/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1362 |
78 |
226 |
05 |
03
|
18
|
050318
|
07/08/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1363 |
79 |
226 |
05 |
03
|
19
|
050319
|
23/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1364 |
80 |
226 |
05 |
03
|
20
|
050320
|
18/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1365 |
81 |
226 |
05 |
03
|
21
|
050321
|
20/09/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1366 |
82 |
226 |
05 |
03
|
22
|
050322
|
04/04/2013
|
Nam |
2 |
2a4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1367 |
83 |
226 |
05 |
03
|
23
|
050323
|
19/08/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1368 |
84 |
226 |
05 |
03
|
24
|
050324
|
22/03/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1369 |
85 |
226 |
05 |
03
|
25
|
050325
|
12/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1370 |
86 |
226 |
05 |
03
|
26
|
050326
|
24/04/2014
|
Nam |
1 |
1 SINGAPORE |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway |
5 |
33461 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1371 |
87 |
226 |
05 |
03
|
27
|
050327
|
29/08/2013
|
Nam |
2 |
2Mumbai |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway |
5 |
33461 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1372 |
88 |
226 |
05 |
03
|
28
|
050328
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1373 |
89 |
226 |
05 |
03
|
29
|
050329
|
06/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
5 |
33467 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1374 |
90 |
226 |
05 |
03
|
30
|
050330
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1375 |
91 |
226 |
05 |
04
|
01
|
050401
|
01/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1376 |
92 |
226 |
05 |
04
|
02
|
050402
|
31/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1377 |
93 |
226 |
05 |
04
|
03
|
050403
|
02/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1378 |
94 |
226 |
05 |
04
|
04
|
050404
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1379 |
95 |
226 |
05 |
04
|
05
|
050405
|
12/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1380 |
96 |
226 |
05 |
04
|
06
|
050406
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1381 |
97 |
226 |
05 |
04
|
07
|
050407
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1382 |
98 |
226 |
05 |
04
|
08
|
050408
|
26/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1383 |
99 |
226 |
05 |
04
|
09
|
050409
|
18/06/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1384 |
100 |
226 |
05 |
04
|
10
|
050410
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1385 |
101 |
226 |
05 |
04
|
11
|
050411
|
21/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1386 |
102 |
226 |
05 |
04
|
12
|
050412
|
15/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1387 |
103 |
226 |
05 |
04
|
13
|
050413
|
13/07/2014
|
Nam |
1 |
1a9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1388 |
104 |
226 |
05 |
04
|
14
|
050414
|
28/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1389 |
105 |
226 |
05 |
04
|
15
|
050415
|
02/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1390 |
106 |
226 |
05 |
04
|
16
|
050416
|
08/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1391 |
107 |
226 |
05 |
04
|
17
|
050417
|
13/03/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1392 |
108 |
226 |
05 |
04
|
18
|
050418
|
02/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1393 |
109 |
226 |
05 |
04
|
19
|
050419
|
03/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1394 |
110 |
226 |
05 |
04
|
20
|
050420
|
09/11/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1395 |
111 |
226 |
05 |
04
|
21
|
050421
|
30/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1396 |
112 |
226 |
05 |
04
|
22
|
050422
|
30/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1397 |
113 |
226 |
05 |
04
|
23
|
050423
|
17/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1398 |
114 |
226 |
05 |
04
|
24
|
050424
|
06/05/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1399 |
115 |
226 |
05 |
04
|
25
|
050425
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1400 |
116 |
226 |
05 |
04
|
26
|
050426
|
19/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1401 |
117 |
226 |
05 |
04
|
27
|
050427
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1402 |
118 |
226 |
05 |
04
|
28
|
050428
|
21/04/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1403 |
119 |
226 |
05 |
04
|
29
|
050429
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
2Mumbai |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1404 |
120 |
226 |
05 |
04
|
30
|
050430
|
14/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1405 |
121 |
226 |
05 |
05
|
01
|
050501
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1406 |
122 |
226 |
05 |
05
|
02
|
050502
|
16/03/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1407 |
123 |
226 |
05 |
05
|
03
|
050503
|
22/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1408 |
124 |
226 |
05 |
05
|
04
|
050504
|
10/07/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1409 |
125 |
226 |
05 |
05
|
05
|
050505
|
11/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1410 |
126 |
226 |
05 |
05
|
06
|
050506
|
08/04/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1411 |
127 |
226 |
05 |
05
|
07
|
050507
|
01/07/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1412 |
128 |
226 |
05 |
05
|
08
|
050508
|
09/08/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1413 |
129 |
226 |
05 |
05
|
09
|
050509
|
16/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1414 |
130 |
226 |
05 |
05
|
10
|
050510
|
25/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1415 |
131 |
226 |
05 |
05
|
11
|
050511
|
19/03/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1416 |
132 |
226 |
05 |
05
|
12
|
050512
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
05 |
Trường THCS Trung Hòa |
5 |
33417 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1417 |
133 |
226 |
05 |
05
|
13
|
050513
|
12/10/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1418 |
134 |
226 |
05 |
05
|
14
|
050514
|
11/07/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1419 |
135 |
226 |
05 |
05
|
15
|
050515
|
20/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1420 |
136 |
226 |
05 |
05
|
16
|
050516
|
31/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1421 |
137 |
226 |
05 |
05
|
17
|
050517
|
15/05/2013
|
Nữ |
2 |
2 MALACCA |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway |
5 |
33461 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1422 |
138 |
226 |
05 |
05
|
18
|
050518
|
30/07/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1423 |
139 |
226 |
05 |
05
|
19
|
050519
|
03/09/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1424 |
140 |
226 |
05 |
05
|
20
|
050520
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1425 |
141 |
226 |
05 |
05
|
21
|
050521
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1426 |
142 |
226 |
05 |
05
|
22
|
050522
|
20/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1427 |
143 |
226 |
05 |
05
|
23
|
050523
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1428 |
144 |
226 |
05 |
05
|
24
|
050524
|
21/04/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1429 |
145 |
226 |
05 |
05
|
25
|
050525
|
25/01/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1430 |
146 |
226 |
05 |
05
|
26
|
050526
|
27/12/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1431 |
147 |
226 |
05 |
05
|
27
|
050527
|
01/02/2013
|
Nam |
2 |
2Malacca |
1 |
05 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1432 |
148 |
226 |
05 |
05
|
28
|
050528
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1433 |
149 |
226 |
05 |
05
|
29
|
050529
|
04/02/2014
|
Nam |
1 |
1Singapore |
1 |
05 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1434 |
150 |
226 |
05 |
05
|
30
|
050530
|
11/04/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1435 |
151 |
226 |
05 |
06
|
01
|
050601
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1436 |
152 |
226 |
05 |
06
|
02
|
050602
|
29/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1437 |
153 |
226 |
05 |
06
|
03
|
050603
|
12/11/2014
|
Nam |
1 |
1Dubai |
1 |
06 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1438 |
154 |
226 |
05 |
06
|
04
|
050604
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1439 |
155 |
226 |
05 |
06
|
05
|
050605
|
03/01/2013
|
Nam |
2 |
2Malacca |
1 |
06 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1440 |
156 |
226 |
05 |
06
|
06
|
050606
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1441 |
157 |
226 |
05 |
06
|
07
|
050607
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1442 |
158 |
226 |
05 |
06
|
08
|
050608
|
22/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1443 |
159 |
226 |
05 |
06
|
09
|
050609
|
18/06/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1444 |
160 |
226 |
05 |
06
|
10
|
050610
|
25/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1445 |
161 |
226 |
05 |
06
|
11
|
050611
|
10/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1446 |
162 |
226 |
05 |
06
|
12
|
050612
|
01/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1447 |
163 |
226 |
05 |
06
|
13
|
050613
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1448 |
164 |
226 |
05 |
06
|
14
|
050614
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1449 |
165 |
226 |
05 |
06
|
15
|
050615
|
16/08/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1450 |
166 |
226 |
05 |
06
|
16
|
050616
|
31/05/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1451 |
167 |
226 |
05 |
06
|
17
|
050617
|
19/08/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1452 |
168 |
226 |
05 |
06
|
18
|
050618
|
24/06/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1453 |
169 |
226 |
05 |
06
|
19
|
050619
|
15/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1454 |
170 |
226 |
05 |
06
|
20
|
050620
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1455 |
171 |
226 |
05 |
06
|
21
|
050621
|
18/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1456 |
172 |
226 |
05 |
06
|
22
|
050622
|
19/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1457 |
173 |
226 |
05 |
06
|
23
|
050623
|
12/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1458 |
174 |
226 |
05 |
06
|
24
|
050624
|
12/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1459 |
175 |
226 |
05 |
06
|
25
|
050625
|
15/06/2013
|
Nam |
2 |
2Malacca |
1 |
06 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1460 |
176 |
226 |
05 |
06
|
26
|
050626
|
03/10/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1461 |
177 |
226 |
05 |
06
|
27
|
050627
|
26/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1462 |
178 |
226 |
05 |
06
|
28
|
050628
|
04/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1463 |
179 |
226 |
05 |
06
|
29
|
050629
|
24/10/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1464 |
180 |
226 |
05 |
06
|
30
|
050630
|
14/08/2014
|
Nam |
1 |
1a7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1465 |
181 |
226 |
05 |
07
|
01
|
050701
|
02/12/2013
|
Nam |
2 |
2Mumbai |
1 |
07 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1466 |
182 |
226 |
05 |
07
|
02
|
050702
|
18/04/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1467 |
183 |
226 |
05 |
07
|
03
|
050703
|
22/06/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1468 |
184 |
226 |
05 |
07
|
04
|
050704
|
25/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1469 |
185 |
226 |
05 |
07
|
05
|
050705
|
11/05/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1470 |
186 |
226 |
05 |
07
|
06
|
050706
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1471 |
187 |
226 |
05 |
07
|
07
|
050707
|
13/01/2013
|
Nam |
2 |
2Osaka |
1 |
07 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1472 |
188 |
226 |
05 |
07
|
08
|
050708
|
23/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1473 |
189 |
226 |
05 |
07
|
09
|
050709
|
21/02/2013
|
Nam |
2 |
2Osaka |
1 |
07 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1474 |
190 |
226 |
05 |
07
|
10
|
050710
|
28/10/2013
|
Nam |
2 |
2Osaka |
1 |
07 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1475 |
191 |
226 |
05 |
07
|
11
|
050711
|
17/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1476 |
192 |
226 |
05 |
07
|
12
|
050712
|
18/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1477 |
193 |
226 |
05 |
07
|
13
|
050713
|
05/08/2014
|
Nam |
1 |
1Dubai |
1 |
07 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1478 |
194 |
226 |
05 |
07
|
14
|
050714
|
03/06/2014
|
Nam |
1 |
1Dubai |
1 |
07 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1479 |
195 |
226 |
05 |
07
|
15
|
050715
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1480 |
196 |
226 |
05 |
07
|
16
|
050716
|
16/02/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1481 |
197 |
226 |
05 |
07
|
17
|
050717
|
25/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1482 |
198 |
226 |
05 |
07
|
18
|
050718
|
18/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1483 |
199 |
226 |
05 |
07
|
19
|
050719
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1484 |
200 |
226 |
05 |
07
|
20
|
050720
|
19/05/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1485 |
201 |
226 |
05 |
07
|
21
|
050721
|
19/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1486 |
202 |
226 |
05 |
07
|
22
|
050722
|
11/10/2013
|
Nữ |
2 |
2a2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1487 |
203 |
226 |
05 |
07
|
23
|
050723
|
19/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1488 |
204 |
226 |
05 |
07
|
24
|
050724
|
18/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1489 |
205 |
226 |
05 |
07
|
25
|
050725
|
13/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1490 |
206 |
226 |
05 |
07
|
26
|
050726
|
04/01/2013
|
Nữ |
2 |
2Osaka |
1 |
07 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1491 |
207 |
226 |
05 |
07
|
27
|
050727
|
20/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1492 |
208 |
226 |
05 |
07
|
28
|
050728
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1493 |
209 |
226 |
05 |
07
|
29
|
050729
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
A6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1494 |
210 |
226 |
05 |
07
|
30
|
050730
|
23/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1495 |
211 |
226 |
05 |
08
|
01
|
050801
|
29/10/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1496 |
212 |
226 |
05 |
08
|
02
|
050802
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1497 |
213 |
226 |
05 |
08
|
03
|
050803
|
12/10/2014
|
Nam |
1 |
1 Manila |
1 |
08 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1498 |
214 |
226 |
05 |
08
|
04
|
050804
|
26/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1499 |
215 |
226 |
05 |
08
|
05
|
050805
|
04/06/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1500 |
216 |
226 |
05 |
08
|
06
|
050806
|
25/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1501 |
217 |
226 |
05 |
08
|
07
|
050807
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1502 |
218 |
226 |
05 |
08
|
08
|
050808
|
20/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1503 |
219 |
226 |
05 |
08
|
09
|
050809
|
04/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1504 |
220 |
226 |
05 |
08
|
10
|
050810
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1505 |
221 |
226 |
05 |
08
|
11
|
050811
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1506 |
222 |
226 |
05 |
08
|
12
|
050812
|
15/08/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1507 |
223 |
226 |
05 |
08
|
13
|
050813
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1508 |
224 |
226 |
05 |
08
|
14
|
050814
|
11/09/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1509 |
225 |
226 |
05 |
08
|
15
|
050815
|
30/09/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1510 |
226 |
226 |
05 |
08
|
16
|
050816
|
16/11/2013
|
Nữ |
2 |
2Bali |
1 |
08 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1511 |
1 |
163 |
05 |
09
|
01
|
050901
|
26/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1512 |
2 |
163 |
05 |
09
|
02
|
050902
|
28/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1513 |
3 |
163 |
05 |
09
|
03
|
050903
|
14/12/2012
|
Nữ |
3 |
3 nairobi |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway |
5 |
33461 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1514 |
4 |
163 |
05 |
09
|
04
|
050904
|
18/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1515 |
5 |
163 |
05 |
09
|
05
|
050905
|
06/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1516 |
6 |
163 |
05 |
09
|
06
|
050906
|
11/09/2011
|
Nam |
4 |
4Caracas |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway |
5 |
33461 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1517 |
7 |
163 |
05 |
09
|
07
|
050907
|
14/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1518 |
8 |
163 |
05 |
09
|
08
|
050908
|
20/10/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1519 |
9 |
163 |
05 |
09
|
09
|
050909
|
29/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1520 |
10 |
163 |
05 |
09
|
10
|
050910
|
24/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1521 |
11 |
163 |
05 |
09
|
11
|
050911
|
27/08/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1522 |
12 |
163 |
05 |
09
|
12
|
050912
|
08/05/2012
|
Nam |
3 |
3Lagos |
2 |
09 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1523 |
13 |
163 |
05 |
09
|
13
|
050913
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1524 |
14 |
163 |
05 |
09
|
14
|
050914
|
17/02/2012
|
Nam |
3 |
3Lagos |
2 |
09 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1525 |
15 |
163 |
05 |
09
|
15
|
050915
|
10/02/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Đô |
5 |
33425 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1526 |
16 |
163 |
05 |
09
|
16
|
050916
|
15/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1527 |
17 |
163 |
05 |
09
|
17
|
050917
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1528 |
18 |
163 |
05 |
09
|
18
|
050918
|
12/01/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1529 |
19 |
163 |
05 |
09
|
19
|
050919
|
06/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1530 |
20 |
163 |
05 |
09
|
20
|
050920
|
11/12/2012
|
Nữ |
3 |
3Nairobi |
2 |
09 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1531 |
21 |
163 |
05 |
09
|
21
|
050921
|
17/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1532 |
22 |
163 |
05 |
09
|
22
|
050922
|
03/05/2011
|
Nữ |
4 |
4Caracas |
2 |
09 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1533 |
23 |
163 |
05 |
09
|
23
|
050923
|
01/11/2012
|
Nam |
3 |
3Lusaka |
2 |
09 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1534 |
24 |
163 |
05 |
09
|
24
|
050924
|
06/04/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1535 |
25 |
163 |
05 |
09
|
25
|
050925
|
28/09/2011
|
Nữ |
4 |
4Caracas |
2 |
09 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1536 |
26 |
163 |
05 |
09
|
26
|
050926
|
30/05/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1537 |
27 |
163 |
05 |
09
|
27
|
050927
|
20/03/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1538 |
28 |
163 |
05 |
09
|
28
|
050928
|
08/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1539 |
29 |
163 |
05 |
09
|
29
|
050929
|
13/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1540 |
30 |
163 |
05 |
09
|
30
|
050930
|
15/02/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1541 |
31 |
163 |
05 |
10
|
01
|
051001
|
13/04/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1542 |
32 |
163 |
05 |
10
|
02
|
051002
|
19/10/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1543 |
33 |
163 |
05 |
10
|
03
|
051003
|
04/09/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Đô |
5 |
33425 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1544 |
34 |
163 |
05 |
10
|
04
|
051004
|
16/08/2011
|
Nam |
4 |
4Santiago |
2 |
10 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1545 |
35 |
163 |
05 |
10
|
05
|
051005
|
16/09/2011
|
Nam |
4 |
A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1546 |
36 |
163 |
05 |
10
|
06
|
051006
|
09/05/2012
|
Nam |
3 |
3Lagos |
2 |
10 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1547 |
37 |
163 |
05 |
10
|
07
|
051007
|
14/12/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1548 |
38 |
163 |
05 |
10
|
08
|
051008
|
11/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1549 |
39 |
163 |
05 |
10
|
09
|
051009
|
04/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1550 |
40 |
163 |
05 |
10
|
10
|
051010
|
02/07/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1551 |
41 |
163 |
05 |
10
|
11
|
051011
|
10/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1552 |
42 |
163 |
05 |
10
|
12
|
051012
|
12/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1553 |
43 |
163 |
05 |
10
|
13
|
051013
|
15/10/2011
|
Nam |
4 |
4Santiago |
2 |
10 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1554 |
44 |
163 |
05 |
10
|
14
|
051014
|
30/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1555 |
45 |
163 |
05 |
10
|
15
|
051015
|
04/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1556 |
46 |
163 |
05 |
10
|
16
|
051016
|
28/07/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1557 |
47 |
163 |
05 |
10
|
17
|
051017
|
14/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1558 |
48 |
163 |
05 |
10
|
18
|
051018
|
23/04/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Đô |
5 |
33425 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1559 |
49 |
163 |
05 |
10
|
19
|
051019
|
23/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1560 |
50 |
163 |
05 |
10
|
20
|
051020
|
03/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1561 |
51 |
163 |
05 |
10
|
21
|
051021
|
27/05/2012
|
Nữ |
3 |
3Casablanca |
2 |
10 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1562 |
52 |
163 |
05 |
10
|
22
|
051022
|
21/08/2012
|
Nam |
3 |
3K |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1563 |
53 |
163 |
05 |
10
|
23
|
051023
|
08/04/2011
|
Nữ |
4 |
4Caracas |
2 |
10 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1564 |
54 |
163 |
05 |
10
|
24
|
051024
|
25/02/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1565 |
55 |
163 |
05 |
10
|
25
|
051025
|
31/10/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1566 |
56 |
163 |
05 |
10
|
26
|
051026
|
12/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1567 |
57 |
163 |
05 |
10
|
27
|
051027
|
26/10/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1568 |
58 |
163 |
05 |
10
|
28
|
051028
|
01/12/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1569 |
59 |
163 |
05 |
10
|
29
|
051029
|
05/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1570 |
60 |
163 |
05 |
10
|
30
|
051030
|
05/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1571 |
61 |
163 |
05 |
11
|
01
|
051101
|
09/08/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1572 |
62 |
163 |
05 |
11
|
02
|
051102
|
28/11/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1573 |
63 |
163 |
05 |
11
|
03
|
051103
|
17/01/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1574 |
64 |
163 |
05 |
11
|
04
|
051104
|
10/09/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1575 |
65 |
163 |
05 |
11
|
05
|
051105
|
21/06/2011
|
Nam |
4 |
4Caracas |
2 |
11 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1576 |
66 |
163 |
05 |
11
|
06
|
051106
|
18/04/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1577 |
67 |
163 |
05 |
11
|
07
|
051107
|
22/05/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1578 |
68 |
163 |
05 |
11
|
08
|
051108
|
08/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1579 |
69 |
163 |
05 |
11
|
09
|
051109
|
11/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1580 |
70 |
163 |
05 |
11
|
10
|
051110
|
28/11/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1581 |
71 |
163 |
05 |
11
|
11
|
051111
|
08/04/2011
|
Nữ |
4 |
4Caracas |
2 |
11 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1582 |
72 |
163 |
05 |
11
|
12
|
051112
|
23/03/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1583 |
73 |
163 |
05 |
11
|
13
|
051113
|
15/07/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1584 |
74 |
163 |
05 |
11
|
14
|
051114
|
20/02/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1585 |
75 |
163 |
05 |
11
|
15
|
051115
|
22/10/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1586 |
76 |
163 |
05 |
11
|
16
|
051116
|
12/10/2012
|
Nữ |
3 |
Lagos |
2 |
11 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1587 |
77 |
163 |
05 |
11
|
17
|
051117
|
25/06/2012
|
Nam |
3 |
3Lusaka |
2 |
11 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1588 |
78 |
163 |
05 |
11
|
18
|
051118
|
10/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1589 |
79 |
163 |
05 |
11
|
19
|
051119
|
12/06/2012
|
Nam |
3 |
3K |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1590 |
80 |
163 |
05 |
11
|
20
|
051120
|
29/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1591 |
81 |
163 |
05 |
11
|
21
|
051121
|
24/04/2012
|
Nam |
3 |
3K |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1592 |
82 |
163 |
05 |
11
|
22
|
051122
|
12/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1593 |
83 |
163 |
05 |
11
|
23
|
051123
|
15/03/2012
|
Nam |
3 |
3M |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1594 |
84 |
163 |
05 |
11
|
24
|
051124
|
03/04/2012
|
Nam |
3 |
3M |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1595 |
85 |
163 |
05 |
11
|
25
|
051125
|
18/09/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1596 |
86 |
163 |
05 |
11
|
26
|
051126
|
06/01/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1597 |
87 |
163 |
05 |
11
|
27
|
051127
|
21/02/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1598 |
88 |
163 |
05 |
11
|
28
|
051128
|
10/05/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1599 |
89 |
163 |
05 |
11
|
29
|
051129
|
10/06/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1600 |
90 |
163 |
05 |
11
|
30
|
051130
|
26/12/2012
|
Nữ |
3 |
3Lusaka |
2 |
11 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1601 |
91 |
163 |
05 |
12
|
01
|
051201
|
07/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1602 |
92 |
163 |
05 |
12
|
02
|
051202
|
04/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1603 |
93 |
163 |
05 |
12
|
03
|
051203
|
05/05/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1604 |
94 |
163 |
05 |
12
|
04
|
051204
|
26/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1605 |
95 |
163 |
05 |
12
|
05
|
051205
|
13/11/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1606 |
96 |
163 |
05 |
12
|
06
|
051206
|
14/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1607 |
97 |
163 |
05 |
12
|
07
|
051207
|
25/02/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1608 |
98 |
163 |
05 |
12
|
08
|
051208
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1609 |
99 |
163 |
05 |
12
|
09
|
051209
|
11/08/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1610 |
100 |
163 |
05 |
12
|
10
|
051210
|
24/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1611 |
101 |
163 |
05 |
12
|
11
|
051211
|
07/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1612 |
102 |
163 |
05 |
12
|
12
|
051212
|
21/09/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
12 |
Trường Dewey |
5 |
34010 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1613 |
103 |
163 |
05 |
12
|
13
|
051213
|
04/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1614 |
104 |
163 |
05 |
12
|
14
|
051214
|
03/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1615 |
105 |
163 |
05 |
12
|
15
|
051215
|
15/04/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1616 |
106 |
163 |
05 |
12
|
16
|
051216
|
24/04/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1617 |
107 |
163 |
05 |
12
|
17
|
051217
|
17/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1618 |
108 |
163 |
05 |
12
|
18
|
051218
|
06/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1619 |
109 |
163 |
05 |
12
|
19
|
051219
|
30/07/2012
|
Nam |
3 |
3K |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1620 |
110 |
163 |
05 |
12
|
20
|
051220
|
10/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1621 |
111 |
163 |
05 |
12
|
21
|
051221
|
07/03/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1622 |
112 |
163 |
05 |
12
|
22
|
051222
|
12/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1623 |
113 |
163 |
05 |
12
|
23
|
051223
|
06/08/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1624 |
114 |
163 |
05 |
12
|
24
|
051224
|
01/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1625 |
115 |
163 |
05 |
12
|
25
|
051225
|
02/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1626 |
116 |
163 |
05 |
12
|
26
|
051226
|
21/02/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1627 |
117 |
163 |
05 |
12
|
27
|
051227
|
26/12/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway |
5 |
33461 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1628 |
118 |
163 |
05 |
12
|
28
|
051228
|
09/09/2012
|
Nam |
3 |
3M |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1629 |
119 |
163 |
05 |
12
|
29
|
051229
|
12/06/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1630 |
120 |
163 |
05 |
12
|
30
|
051230
|
10/10/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1631 |
121 |
163 |
05 |
13
|
01
|
051301
|
05/05/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1632 |
122 |
163 |
05 |
13
|
02
|
051302
|
08/05/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1633 |
123 |
163 |
05 |
13
|
03
|
051303
|
03/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1634 |
124 |
163 |
05 |
13
|
04
|
051304
|
12/10/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1635 |
125 |
163 |
05 |
13
|
05
|
051305
|
21/06/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1636 |
126 |
163 |
05 |
13
|
06
|
051306
|
12/09/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1637 |
127 |
163 |
05 |
13
|
07
|
051307
|
02/04/2012
|
Nam |
3 |
3Lusaka |
2 |
13 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1638 |
128 |
163 |
05 |
13
|
08
|
051308
|
05/10/2012
|
Nữ |
3 |
3Lagos |
2 |
13 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1639 |
129 |
163 |
05 |
13
|
09
|
051309
|
26/09/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1640 |
130 |
163 |
05 |
13
|
10
|
051310
|
07/03/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1641 |
131 |
163 |
05 |
13
|
11
|
051311
|
01/08/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1642 |
132 |
163 |
05 |
13
|
12
|
051312
|
10/07/2012
|
Nam |
3 |
3K |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1643 |
133 |
163 |
05 |
13
|
13
|
051313
|
20/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1644 |
134 |
163 |
05 |
13
|
14
|
051314
|
14/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1645 |
135 |
163 |
05 |
13
|
15
|
051315
|
08/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1646 |
136 |
163 |
05 |
13
|
16
|
051316
|
01/07/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1647 |
137 |
163 |
05 |
13
|
17
|
051317
|
20/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1648 |
138 |
163 |
05 |
13
|
18
|
051318
|
29/06/2012
|
Nam |
3 |
3Nairobi |
2 |
13 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1649 |
139 |
163 |
05 |
13
|
19
|
051319
|
27/12/2012
|
Nam |
3 |
3Nairobi |
2 |
13 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1650 |
140 |
163 |
05 |
13
|
20
|
051320
|
27/05/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1651 |
141 |
163 |
05 |
13
|
21
|
051321
|
24/06/2012
|
Nam |
3 |
3Lagos |
2 |
13 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1652 |
142 |
163 |
05 |
13
|
22
|
051322
|
28/02/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1653 |
143 |
163 |
05 |
13
|
23
|
051323
|
30/11/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1654 |
144 |
163 |
05 |
13
|
24
|
051324
|
04/07/2012
|
Nữ |
3 |
3Lagos |
2 |
13 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1655 |
145 |
163 |
05 |
13
|
25
|
051325
|
20/07/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1656 |
146 |
163 |
05 |
13
|
26
|
051326
|
11/01/2012
|
Nữ |
3 |
3K |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1657 |
147 |
163 |
05 |
13
|
27
|
051327
|
09/10/2012
|
Nam |
3 |
3Lusaka |
2 |
13 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1658 |
148 |
163 |
05 |
13
|
28
|
051328
|
19/09/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1659 |
149 |
163 |
05 |
13
|
29
|
051329
|
24/01/2012
|
Nam |
3 |
Lusaka |
2 |
13 |
Trường THCS Quốc Tế Gateway |
5 |
33462 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1660 |
150 |
163 |
05 |
13
|
30
|
051330
|
14/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1661 |
151 |
163 |
05 |
14
|
01
|
051401
|
25/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1662 |
152 |
163 |
05 |
14
|
02
|
051402
|
07/03/2012
|
Nữ |
3 |
3 Lusaka |
2 |
14 |
Trường Dewey |
5 |
34010 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1663 |
153 |
163 |
05 |
14
|
03
|
051403
|
16/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1664 |
154 |
163 |
05 |
14
|
04
|
051404
|
02/05/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1665 |
155 |
163 |
05 |
14
|
05
|
051405
|
02/11/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1666 |
156 |
163 |
05 |
14
|
06
|
051406
|
21/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1667 |
157 |
163 |
05 |
14
|
07
|
051407
|
26/04/2011
|
Nữ |
4 |
4Caracas |
2 |
14 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1668 |
158 |
163 |
05 |
14
|
08
|
051408
|
17/12/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1669 |
159 |
163 |
05 |
14
|
09
|
051409
|
14/02/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1670 |
160 |
163 |
05 |
14
|
10
|
051410
|
31/03/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1671 |
161 |
163 |
05 |
14
|
11
|
051411
|
19/10/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1672 |
162 |
163 |
05 |
14
|
12
|
051412
|
28/06/2012
|
Nữ |
3 |
3Cairo |
2 |
14 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1673 |
163 |
163 |
05 |
14
|
13
|
051413
|
03/06/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1674 |
1 |
62 |
05 |
15
|
01
|
051501
|
25/09/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1675 |
2 |
62 |
05 |
15
|
02
|
051502
|
14/10/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1676 |
3 |
62 |
05 |
15
|
03
|
051503
|
03/05/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1677 |
4 |
62 |
05 |
15
|
04
|
051504
|
05/02/2009
|
Nam |
6 |
6Toronto |
3 |
15 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1678 |
5 |
62 |
05 |
15
|
05
|
051505
|
27/11/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1679 |
6 |
62 |
05 |
15
|
06
|
051506
|
18/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1680 |
7 |
62 |
05 |
15
|
07
|
051507
|
17/08/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1681 |
8 |
62 |
05 |
15
|
08
|
051508
|
09/08/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1682 |
9 |
62 |
05 |
15
|
09
|
051509
|
30/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Jean Piaget |
5 |
34021 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1683 |
10 |
62 |
05 |
15
|
10
|
051510
|
05/03/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1684 |
11 |
62 |
05 |
15
|
11
|
051511
|
23/08/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1685 |
12 |
62 |
05 |
15
|
12
|
051512
|
13/11/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1686 |
13 |
62 |
05 |
15
|
13
|
051513
|
30/07/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1687 |
14 |
62 |
05 |
15
|
14
|
051514
|
29/08/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1688 |
15 |
62 |
05 |
15
|
15
|
051515
|
30/09/2009
|
Nữ |
6 |
6Vancouver |
3 |
15 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1689 |
16 |
62 |
05 |
15
|
16
|
051516
|
30/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1690 |
17 |
62 |
05 |
15
|
17
|
051517
|
09/08/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1691 |
18 |
62 |
05 |
15
|
18
|
051518
|
27/10/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1692 |
19 |
62 |
05 |
15
|
19
|
051519
|
18/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1693 |
20 |
62 |
05 |
15
|
20
|
051520
|
29/03/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1694 |
21 |
62 |
05 |
15
|
21
|
051521
|
11/05/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1695 |
22 |
62 |
05 |
15
|
22
|
051522
|
08/10/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1696 |
23 |
62 |
05 |
15
|
23
|
051523
|
18/01/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1697 |
24 |
62 |
05 |
15
|
24
|
051524
|
29/01/2009
|
Nam |
6 |
6Vancouver |
3 |
15 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1698 |
25 |
62 |
05 |
15
|
25
|
051525
|
26/11/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1699 |
26 |
62 |
05 |
15
|
26
|
051526
|
08/12/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1700 |
27 |
62 |
05 |
15
|
27
|
051527
|
21/09/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1701 |
28 |
62 |
05 |
15
|
28
|
051528
|
10/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1702 |
29 |
62 |
05 |
15
|
29
|
051529
|
07/07/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1703 |
30 |
62 |
05 |
15
|
30
|
051530
|
28/10/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1704 |
31 |
62 |
05 |
16
|
01
|
051601
|
23/02/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1705 |
32 |
62 |
05 |
16
|
02
|
051602
|
16/01/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1706 |
33 |
62 |
05 |
16
|
03
|
051603
|
16/08/2009
|
Nam |
6 |
6A8 |
3 |
16 |
Trường THCS Yên Hòa |
5 |
33418 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1707 |
34 |
62 |
05 |
16
|
04
|
051604
|
23/06/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Đô |
5 |
33425 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1708 |
35 |
62 |
05 |
16
|
05
|
051605
|
24/04/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1709 |
36 |
62 |
05 |
16
|
06
|
051606
|
22/01/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1710 |
37 |
62 |
05 |
16
|
07
|
051607
|
08/08/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1711 |
38 |
62 |
05 |
16
|
08
|
051608
|
12/06/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1712 |
39 |
62 |
05 |
16
|
09
|
051609
|
03/04/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1713 |
40 |
62 |
05 |
16
|
10
|
051610
|
13/04/2010
|
Nam |
5 |
C |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
5 |
33426 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1714 |
41 |
62 |
05 |
16
|
11
|
051611
|
23/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1715 |
42 |
62 |
05 |
16
|
12
|
051612
|
06/10/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng B |
5 |
33422 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1716 |
43 |
62 |
05 |
16
|
13
|
051613
|
09/02/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1717 |
44 |
62 |
05 |
16
|
14
|
051614
|
15/11/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1718 |
45 |
62 |
05 |
16
|
15
|
051615
|
01/10/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1719 |
46 |
62 |
05 |
16
|
16
|
051616
|
29/07/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1720 |
47 |
62 |
05 |
16
|
17
|
051617
|
27/10/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1721 |
48 |
62 |
05 |
16
|
18
|
051618
|
05/01/2009
|
Nam |
6 |
6Toronto |
3 |
16 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1722 |
49 |
62 |
05 |
16
|
19
|
051619
|
07/05/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1723 |
50 |
62 |
05 |
16
|
20
|
051620
|
27/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1724 |
51 |
62 |
05 |
16
|
21
|
051621
|
02/10/2010
|
Nam |
5 |
5LosAngeles |
3 |
16 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1725 |
52 |
62 |
05 |
16
|
22
|
051622
|
14/12/2009
|
Nam |
6 |
6Vancouver |
3 |
16 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1726 |
53 |
62 |
05 |
16
|
23
|
051623
|
14/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1727 |
54 |
62 |
05 |
16
|
24
|
051624
|
20/11/2010
|
Nam |
5 |
5Chicago |
3 |
16 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1728 |
55 |
62 |
05 |
16
|
25
|
051625
|
11/05/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1729 |
56 |
62 |
05 |
16
|
26
|
051626
|
18/01/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Mai Dịch |
5 |
33424 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1730 |
57 |
62 |
05 |
16
|
27
|
051627
|
29/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1731 |
58 |
62 |
05 |
16
|
28
|
051628
|
05/04/2010
|
Nam |
5 |
5_ LosAngerles |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway |
5 |
33461 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1732 |
59 |
62 |
05 |
16
|
29
|
051629
|
21/01/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc A |
5 |
33372 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1733 |
60 |
62 |
05 |
16
|
30
|
051630
|
27/10/2010
|
Nữ |
5 |
5LosAngeles |
3 |
16 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1734 |
61 |
62 |
05 |
17
|
01
|
051701
|
12/03/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Đông Ngạc B |
5 |
33373 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1735 |
62 |
62 |
05 |
17
|
02
|
051702
|
22/03/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc |
5 |
33427 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1736 |
1 |
7 |
05 |
18
|
01
|
051801
|
24/04/2008
|
Nữ |
7 |
7SAN JOSE |
4 |
18 |
Trường THCS Quốc Tế Gateway |
5 |
33462 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1737 |
2 |
7 |
05 |
18
|
02
|
051802
|
22/02/2008
|
Nam |
7 |
7Sanjose |
4 |
18 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1738 |
3 |
7 |
05 |
18
|
03
|
051803
|
13/11/2008
|
Nữ |
7 |
7Sanjose |
4 |
18 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1739 |
4 |
7 |
05 |
18
|
04
|
051804
|
29/08/2008
|
Nam |
7 |
7 San Jose |
4 |
18 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1740 |
5 |
7 |
05 |
18
|
05
|
051805
|
19/04/2007
|
Nam |
8 |
8 Sydney |
4 |
18 |
Trường THCS Quốc Tế Gateway |
5 |
33462 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1741 |
6 |
7 |
05 |
18
|
06
|
051806
|
19/07/2007
|
Nam |
8 |
8Melbourne |
4 |
18 |
Trường Phổ Thông Dewey |
5 |
33984 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1742 |
7 |
7 |
05 |
18
|
07
|
051807
|
15/09/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
18 |
Trường THPT Cầu Giấy |
5 |
33452 |
Trường Phổ Thông Dewey |
| 1743 |
1 |
108 |
06 |
01
|
01
|
060101
|
21/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1744 |
2 |
108 |
06 |
01
|
02
|
060102
|
28/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1745 |
3 |
108 |
06 |
01
|
03
|
060103
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1S2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1746 |
4 |
108 |
06 |
01
|
04
|
060104
|
18/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1747 |
5 |
108 |
06 |
01
|
05
|
060105
|
28/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1748 |
6 |
108 |
06 |
01
|
06
|
060106
|
16/11/2013
|
Nữ |
2 |
2N1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1749 |
7 |
108 |
06 |
01
|
07
|
060107
|
28/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1750 |
8 |
108 |
06 |
01
|
08
|
060108
|
16/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1751 |
9 |
108 |
06 |
01
|
09
|
060109
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1752 |
10 |
108 |
06 |
01
|
10
|
060110
|
11/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1753 |
11 |
108 |
06 |
01
|
11
|
060111
|
07/05/2013
|
Nữ |
2 |
2S2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1754 |
12 |
108 |
06 |
01
|
12
|
060112
|
17/11/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1755 |
13 |
108 |
06 |
01
|
13
|
060113
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1756 |
14 |
108 |
06 |
01
|
14
|
060114
|
28/11/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1757 |
15 |
108 |
06 |
01
|
15
|
060115
|
17/03/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1758 |
16 |
108 |
06 |
01
|
16
|
060116
|
29/08/2013
|
Nữ |
2 |
2N3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1759 |
17 |
108 |
06 |
01
|
17
|
060117
|
16/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1760 |
18 |
108 |
06 |
01
|
18
|
060118
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1761 |
19 |
108 |
06 |
01
|
19
|
060119
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1762 |
20 |
108 |
06 |
01
|
20
|
060120
|
21/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1763 |
21 |
108 |
06 |
01
|
21
|
060121
|
12/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1764 |
22 |
108 |
06 |
01
|
22
|
060122
|
13/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1765 |
23 |
108 |
06 |
01
|
23
|
060123
|
17/05/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1766 |
24 |
108 |
06 |
01
|
24
|
060124
|
08/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1767 |
25 |
108 |
06 |
01
|
25
|
060125
|
10/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1768 |
26 |
108 |
06 |
01
|
26
|
060126
|
18/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1769 |
27 |
108 |
06 |
01
|
27
|
060127
|
20/08/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1770 |
28 |
108 |
06 |
01
|
28
|
060128
|
18/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1771 |
29 |
108 |
06 |
01
|
29
|
060129
|
17/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1772 |
30 |
108 |
06 |
01
|
30
|
060130
|
08/12/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1773 |
31 |
108 |
06 |
02
|
01
|
060201
|
20/10/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1774 |
32 |
108 |
06 |
02
|
02
|
060202
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1775 |
33 |
108 |
06 |
02
|
03
|
060203
|
06/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1776 |
34 |
108 |
06 |
02
|
04
|
060204
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1777 |
35 |
108 |
06 |
02
|
05
|
060205
|
17/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1778 |
36 |
108 |
06 |
02
|
06
|
060206
|
15/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1779 |
37 |
108 |
06 |
02
|
07
|
060207
|
14/10/2013
|
Nam |
2 |
2N1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1780 |
38 |
108 |
06 |
02
|
08
|
060208
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1781 |
39 |
108 |
06 |
02
|
09
|
060209
|
10/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1782 |
40 |
108 |
06 |
02
|
10
|
060210
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1783 |
41 |
108 |
06 |
02
|
11
|
060211
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1784 |
42 |
108 |
06 |
02
|
12
|
060212
|
09/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1785 |
43 |
108 |
06 |
02
|
13
|
060213
|
12/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1786 |
44 |
108 |
06 |
02
|
14
|
060214
|
14/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1787 |
45 |
108 |
06 |
02
|
15
|
060215
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1788 |
46 |
108 |
06 |
02
|
16
|
060216
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1789 |
47 |
108 |
06 |
02
|
17
|
060217
|
17/12/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1790 |
48 |
108 |
06 |
02
|
18
|
060218
|
16/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1791 |
49 |
108 |
06 |
02
|
19
|
060219
|
03/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1792 |
50 |
108 |
06 |
02
|
20
|
060220
|
01/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1793 |
51 |
108 |
06 |
02
|
21
|
060221
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1794 |
52 |
108 |
06 |
02
|
22
|
060222
|
04/11/2013
|
Nam |
2 |
2N1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1795 |
53 |
108 |
06 |
02
|
23
|
060223
|
18/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1796 |
54 |
108 |
06 |
02
|
24
|
060224
|
04/06/2013
|
Nam |
2 |
2N2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1797 |
55 |
108 |
06 |
02
|
25
|
060225
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1798 |
56 |
108 |
06 |
02
|
26
|
060226
|
21/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1799 |
57 |
108 |
06 |
02
|
27
|
060227
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1800 |
58 |
108 |
06 |
02
|
28
|
060228
|
29/07/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1801 |
59 |
108 |
06 |
02
|
29
|
060229
|
17/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1802 |
60 |
108 |
06 |
02
|
30
|
060230
|
31/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1803 |
61 |
108 |
06 |
03
|
01
|
060301
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1804 |
62 |
108 |
06 |
03
|
02
|
060302
|
01/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1805 |
63 |
108 |
06 |
03
|
03
|
060303
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1806 |
64 |
108 |
06 |
03
|
04
|
060304
|
04/11/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1807 |
65 |
108 |
06 |
03
|
05
|
060305
|
17/07/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1808 |
66 |
108 |
06 |
03
|
06
|
060306
|
11/02/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1809 |
67 |
108 |
06 |
03
|
07
|
060307
|
12/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1810 |
68 |
108 |
06 |
03
|
08
|
060308
|
01/01/1970
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1811 |
69 |
108 |
06 |
03
|
09
|
060309
|
09/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1812 |
70 |
108 |
06 |
03
|
10
|
060310
|
23/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1813 |
71 |
108 |
06 |
03
|
11
|
060311
|
11/03/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1814 |
72 |
108 |
06 |
03
|
12
|
060312
|
11/02/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1815 |
73 |
108 |
06 |
03
|
13
|
060313
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1816 |
74 |
108 |
06 |
03
|
14
|
060314
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1817 |
75 |
108 |
06 |
03
|
15
|
060315
|
24/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1818 |
76 |
108 |
06 |
03
|
16
|
060316
|
12/11/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1819 |
77 |
108 |
06 |
03
|
17
|
060317
|
15/12/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1820 |
78 |
108 |
06 |
03
|
18
|
060318
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1821 |
79 |
108 |
06 |
03
|
19
|
060319
|
31/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1822 |
80 |
108 |
06 |
03
|
20
|
060320
|
19/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1823 |
81 |
108 |
06 |
03
|
21
|
060321
|
05/08/2013
|
Nam |
2 |
2N3 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1824 |
82 |
108 |
06 |
03
|
22
|
060322
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1825 |
83 |
108 |
06 |
03
|
23
|
060323
|
24/06/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1826 |
84 |
108 |
06 |
03
|
24
|
060324
|
21/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1827 |
85 |
108 |
06 |
03
|
25
|
060325
|
04/09/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1828 |
86 |
108 |
06 |
03
|
26
|
060326
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1829 |
87 |
108 |
06 |
03
|
27
|
060327
|
10/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1830 |
88 |
108 |
06 |
03
|
28
|
060328
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1831 |
89 |
108 |
06 |
03
|
29
|
060329
|
03/03/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1832 |
90 |
108 |
06 |
03
|
30
|
060330
|
09/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1833 |
91 |
108 |
06 |
04
|
01
|
060401
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1834 |
92 |
108 |
06 |
04
|
02
|
060402
|
26/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1835 |
93 |
108 |
06 |
04
|
03
|
060403
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1836 |
94 |
108 |
06 |
04
|
04
|
060404
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1837 |
95 |
108 |
06 |
04
|
05
|
060405
|
03/07/2013
|
Nam |
2 |
2N1 |
1 |
04 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1838 |
96 |
108 |
06 |
04
|
06
|
060406
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2N2 |
1 |
04 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1839 |
97 |
108 |
06 |
04
|
07
|
060407
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1840 |
98 |
108 |
06 |
04
|
08
|
060408
|
26/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1841 |
99 |
108 |
06 |
04
|
09
|
060409
|
28/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1842 |
100 |
108 |
06 |
04
|
10
|
060410
|
15/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1843 |
101 |
108 |
06 |
04
|
11
|
060411
|
11/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1844 |
102 |
108 |
06 |
04
|
12
|
060412
|
10/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1845 |
103 |
108 |
06 |
04
|
13
|
060413
|
06/06/2013
|
Nữ |
2 |
2N1 |
1 |
04 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1846 |
104 |
108 |
06 |
04
|
14
|
060414
|
09/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1847 |
105 |
108 |
06 |
04
|
15
|
060415
|
02/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1848 |
106 |
108 |
06 |
04
|
16
|
060416
|
02/06/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
04 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1849 |
107 |
108 |
06 |
04
|
17
|
060417
|
15/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1850 |
108 |
108 |
06 |
04
|
18
|
060418
|
08/09/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1851 |
1 |
38 |
06 |
05
|
01
|
060501
|
28/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1852 |
2 |
38 |
06 |
05
|
02
|
060502
|
04/10/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1853 |
3 |
38 |
06 |
05
|
03
|
060503
|
31/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1854 |
4 |
38 |
06 |
05
|
04
|
060504
|
28/11/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1855 |
5 |
38 |
06 |
05
|
05
|
060505
|
29/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1856 |
6 |
38 |
06 |
05
|
06
|
060506
|
25/11/2012
|
Nam |
3 |
3N1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1857 |
7 |
38 |
06 |
05
|
07
|
060507
|
16/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1858 |
8 |
38 |
06 |
05
|
08
|
060508
|
02/01/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1859 |
9 |
38 |
06 |
05
|
09
|
060509
|
06/04/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1860 |
10 |
38 |
06 |
05
|
10
|
060510
|
15/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1861 |
11 |
38 |
06 |
05
|
11
|
060511
|
24/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1862 |
12 |
38 |
06 |
05
|
12
|
060512
|
19/01/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
05 |
Trường THCS Dl Nguyễn Bỉnh Khiêm |
6 |
33410 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1863 |
13 |
38 |
06 |
05
|
13
|
060513
|
03/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1864 |
14 |
38 |
06 |
05
|
14
|
060514
|
08/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1865 |
15 |
38 |
06 |
05
|
15
|
060515
|
12/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1866 |
16 |
38 |
06 |
05
|
16
|
060516
|
27/07/2012
|
Nam |
3 |
3N2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1867 |
17 |
38 |
06 |
05
|
17
|
060517
|
13/04/2012
|
Nam |
3 |
3N2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1868 |
18 |
38 |
06 |
05
|
18
|
060518
|
03/05/2011
|
Nam |
4 |
4S3 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1869 |
19 |
38 |
06 |
05
|
19
|
060519
|
12/09/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1870 |
20 |
38 |
06 |
05
|
20
|
060520
|
23/03/2012
|
Nam |
3 |
3N1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1871 |
21 |
38 |
06 |
05
|
21
|
060521
|
28/10/2012
|
Nam |
3 |
3S2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1872 |
22 |
38 |
06 |
05
|
22
|
060522
|
11/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1873 |
23 |
38 |
06 |
05
|
23
|
060523
|
15/10/2011
|
Nam |
4 |
4S2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1874 |
24 |
38 |
06 |
05
|
24
|
060524
|
11/08/2012
|
Nam |
3 |
3N2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1875 |
25 |
38 |
06 |
05
|
25
|
060525
|
27/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1876 |
26 |
38 |
06 |
05
|
26
|
060526
|
11/07/2011
|
Nữ |
4 |
4S3 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1877 |
27 |
38 |
06 |
05
|
27
|
060527
|
14/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1878 |
28 |
38 |
06 |
05
|
28
|
060528
|
19/08/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
05 |
Trường THCS Nghĩa Tân |
6 |
33415 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1879 |
29 |
38 |
06 |
05
|
29
|
060529
|
07/08/2012
|
Nam |
3 |
3N2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1880 |
30 |
38 |
06 |
05
|
30
|
060530
|
23/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1881 |
31 |
38 |
06 |
06
|
01
|
060601
|
24/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1882 |
32 |
38 |
06 |
06
|
02
|
060602
|
03/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1883 |
33 |
38 |
06 |
06
|
03
|
060603
|
01/08/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1884 |
34 |
38 |
06 |
06
|
04
|
060604
|
06/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1885 |
35 |
38 |
06 |
06
|
05
|
060605
|
06/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1886 |
36 |
38 |
06 |
06
|
06
|
060606
|
21/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1887 |
37 |
38 |
06 |
06
|
07
|
060607
|
04/07/2012
|
Nam |
3 |
3N1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1888 |
38 |
38 |
06 |
06
|
08
|
060608
|
08/04/2011
|
Nam |
4 |
4S1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1889 |
1 |
122 |
06 |
07
|
01
|
060701
|
09/04/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 1890 |
2 |
122 |
06 |
07
|
02
|
060702
|
19/05/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1891 |
3 |
122 |
06 |
07
|
03
|
060703
|
03/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
07 |
Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành |
6 |
33407 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1892 |
4 |
122 |
06 |
07
|
04
|
060704
|
02/01/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
07 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1893 |
5 |
122 |
06 |
07
|
05
|
060705
|
02/01/2009
|
Nữ |
6 |
6B |
3 |
07 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1894 |
6 |
122 |
06 |
07
|
06
|
060706
|
25/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 1895 |
7 |
122 |
06 |
07
|
07
|
060707
|
07/11/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
07 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 1896 |
8 |
122 |
06 |
07
|
08
|
060708
|
25/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A9 |
3 |
07 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1897 |
9 |
122 |
06 |
07
|
09
|
060709
|
03/01/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1898 |
10 |
122 |
06 |
07
|
10
|
060710
|
13/07/2009
|
Nam |
6 |
6 Man |
3 |
07 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1899 |
11 |
122 |
06 |
07
|
11
|
060711
|
22/03/2009
|
Nam |
6 |
SB1 |
3 |
07 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1900 |
12 |
122 |
06 |
07
|
12
|
060712
|
07/08/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
07 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1901 |
13 |
122 |
06 |
07
|
13
|
060713
|
14/03/2010
|
Nam |
6 |
6MC |
3 |
07 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1902 |
14 |
122 |
06 |
07
|
14
|
060714
|
07/12/2009
|
Nam |
6 |
6A12 |
3 |
07 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1903 |
15 |
122 |
06 |
07
|
15
|
060715
|
23/06/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
07 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1904 |
16 |
122 |
06 |
07
|
16
|
060716
|
31/08/2009
|
Nam |
6 |
6 Liverpool |
3 |
07 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1905 |
17 |
122 |
06 |
07
|
17
|
060717
|
20/10/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
07 |
Trường THCS Bc Chuyên Ngữ |
6 |
33406 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1906 |
18 |
122 |
06 |
07
|
18
|
060718
|
10/05/2009
|
Nam |
6 |
6D |
3 |
07 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1907 |
19 |
122 |
06 |
07
|
19
|
060719
|
14/12/2010
|
Nam |
5 |
5s2 |
3 |
07 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1908 |
20 |
122 |
06 |
07
|
20
|
060720
|
30/10/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
07 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1909 |
21 |
122 |
06 |
07
|
21
|
060721
|
29/11/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
07 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1910 |
22 |
122 |
06 |
07
|
22
|
060722
|
18/07/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1911 |
23 |
122 |
06 |
07
|
23
|
060723
|
02/03/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
07 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1912 |
24 |
122 |
06 |
07
|
24
|
060724
|
03/01/2009
|
Nam |
6 |
6A8 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1913 |
25 |
122 |
06 |
07
|
25
|
060725
|
10/11/2009
|
|
6 |
|
3 |
07 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1914 |
26 |
122 |
06 |
07
|
26
|
060726
|
12/09/2009
|
|
6 |
|
3 |
07 |
Trường THCS Dịch Vọng |
6 |
33408 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1915 |
27 |
122 |
06 |
07
|
27
|
060727
|
09/09/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1916 |
28 |
122 |
06 |
07
|
28
|
060728
|
21/10/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1917 |
29 |
122 |
06 |
07
|
29
|
060729
|
06/06/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1918 |
30 |
122 |
06 |
07
|
30
|
060730
|
31/03/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1919 |
31 |
122 |
06 |
08
|
01
|
060801
|
26/11/2009
|
Nam |
6 |
6 Man |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1920 |
32 |
122 |
06 |
08
|
02
|
060802
|
02/08/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
08 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1921 |
33 |
122 |
06 |
08
|
03
|
060803
|
10/07/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
08 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1922 |
34 |
122 |
06 |
08
|
04
|
060804
|
27/04/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1923 |
35 |
122 |
06 |
08
|
05
|
060805
|
15/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A6 |
3 |
08 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1924 |
36 |
122 |
06 |
08
|
06
|
060806
|
30/09/2009
|
Nam |
6 |
6a |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1925 |
37 |
122 |
06 |
08
|
07
|
060807
|
06/09/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1926 |
38 |
122 |
06 |
08
|
08
|
060808
|
23/11/2009
|
Nam |
6 |
MC |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1927 |
39 |
122 |
06 |
08
|
09
|
060809
|
20/08/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
08 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 1928 |
40 |
122 |
06 |
08
|
10
|
060810
|
15/06/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
08 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1929 |
41 |
122 |
06 |
08
|
11
|
060811
|
14/10/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1930 |
42 |
122 |
06 |
08
|
12
|
060812
|
20/03/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
08 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 1931 |
43 |
122 |
06 |
08
|
13
|
060813
|
23/10/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
08 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 1932 |
44 |
122 |
06 |
08
|
14
|
060814
|
03/06/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1933 |
45 |
122 |
06 |
08
|
15
|
060815
|
01/01/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1934 |
46 |
122 |
06 |
08
|
16
|
060816
|
08/11/2010
|
Nam |
5 |
5s2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1935 |
47 |
122 |
06 |
08
|
17
|
060817
|
25/04/2009
|
Nữ |
6 |
6A5 |
3 |
08 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1936 |
48 |
122 |
06 |
08
|
18
|
060818
|
26/04/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1937 |
49 |
122 |
06 |
08
|
19
|
060819
|
04/04/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1938 |
50 |
122 |
06 |
08
|
20
|
060820
|
07/03/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1939 |
51 |
122 |
06 |
08
|
21
|
060821
|
20/01/2009
|
Nam |
6 |
6D |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1940 |
52 |
122 |
06 |
08
|
22
|
060822
|
21/04/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1941 |
53 |
122 |
06 |
08
|
23
|
060823
|
24/03/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
08 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1942 |
54 |
122 |
06 |
08
|
24
|
060824
|
13/02/2009
|
Nam |
6 |
6 Liverpool |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1943 |
55 |
122 |
06 |
08
|
25
|
060825
|
01/08/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
08 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1944 |
56 |
122 |
06 |
08
|
26
|
060826
|
22/11/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1945 |
57 |
122 |
06 |
08
|
27
|
060827
|
09/09/2009
|
Nữ |
6 |
A1 |
3 |
08 |
Trường THCS Bc Chuyên Ngữ |
6 |
33406 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1946 |
58 |
122 |
06 |
08
|
28
|
060828
|
01/02/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
08 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1947 |
59 |
122 |
06 |
08
|
29
|
060829
|
28/04/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
08 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1948 |
60 |
122 |
06 |
08
|
30
|
060830
|
09/06/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
08 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 1949 |
61 |
122 |
06 |
09
|
01
|
060901
|
29/12/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
09 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1950 |
62 |
122 |
06 |
09
|
02
|
060902
|
30/12/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1951 |
63 |
122 |
06 |
09
|
03
|
060903
|
19/12/2009
|
Nam |
6 |
6A8 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1952 |
64 |
122 |
06 |
09
|
04
|
060904
|
17/07/2009
|
Nữ |
6 |
6A6 |
3 |
09 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 1953 |
65 |
122 |
06 |
09
|
05
|
060905
|
02/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
09 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1954 |
66 |
122 |
06 |
09
|
06
|
060906
|
02/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
09 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1955 |
67 |
122 |
06 |
09
|
07
|
060907
|
21/05/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
09 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1956 |
68 |
122 |
06 |
09
|
08
|
060908
|
15/11/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
09 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1957 |
69 |
122 |
06 |
09
|
09
|
060909
|
29/07/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1958 |
70 |
122 |
06 |
09
|
10
|
060910
|
28/07/2009
|
Nữ |
6 |
A |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1959 |
71 |
122 |
06 |
09
|
11
|
060911
|
12/02/2009
|
Nữ |
6 |
6CT |
3 |
09 |
Trường THCS Lương Thế Vinh - Hà Nội |
6 |
33465 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1960 |
72 |
122 |
06 |
09
|
12
|
060912
|
12/11/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1961 |
73 |
122 |
06 |
09
|
13
|
060913
|
17/03/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1962 |
74 |
122 |
06 |
09
|
14
|
060914
|
06/10/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
09 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 1963 |
75 |
122 |
06 |
09
|
15
|
060915
|
10/08/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
09 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1964 |
76 |
122 |
06 |
09
|
16
|
060916
|
24/08/2009
|
Nam |
6 |
6A9 |
3 |
09 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1965 |
77 |
122 |
06 |
09
|
17
|
060917
|
29/07/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1966 |
78 |
122 |
06 |
09
|
18
|
060918
|
30/12/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33903 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1967 |
79 |
122 |
06 |
09
|
19
|
060919
|
18/03/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1968 |
80 |
122 |
06 |
09
|
20
|
060920
|
01/03/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1969 |
81 |
122 |
06 |
09
|
21
|
060921
|
02/08/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1970 |
82 |
122 |
06 |
09
|
22
|
060922
|
20/06/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1971 |
83 |
122 |
06 |
09
|
23
|
060923
|
06/11/2009
|
Nữ |
6 |
6a |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1972 |
84 |
122 |
06 |
09
|
24
|
060924
|
13/09/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1973 |
85 |
122 |
06 |
09
|
25
|
060925
|
08/07/2009
|
Nam |
6 |
6 Manchester |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1974 |
86 |
122 |
06 |
09
|
26
|
060926
|
23/08/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1975 |
87 |
122 |
06 |
09
|
27
|
060927
|
02/05/2009
|
Nữ |
6 |
6 man |
3 |
09 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1976 |
88 |
122 |
06 |
09
|
28
|
060928
|
08/04/2009
|
|
6 |
6A5 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1977 |
89 |
122 |
06 |
09
|
29
|
060929
|
06/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
09 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1978 |
90 |
122 |
06 |
09
|
30
|
060930
|
08/12/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
09 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1979 |
91 |
122 |
06 |
10
|
01
|
061001
|
18/03/2010
|
Nữ |
5 |
5S1 |
3 |
10 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1980 |
92 |
122 |
06 |
10
|
02
|
061002
|
17/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
33469 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1981 |
93 |
122 |
06 |
10
|
03
|
061003
|
06/03/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
10 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 1982 |
94 |
122 |
06 |
10
|
04
|
061004
|
27/05/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
10 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1983 |
95 |
122 |
06 |
10
|
05
|
061005
|
06/06/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
10 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1984 |
96 |
122 |
06 |
10
|
06
|
061006
|
13/11/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1985 |
97 |
122 |
06 |
10
|
07
|
061007
|
26/02/2009
|
Nam |
6 |
6A8 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1986 |
98 |
122 |
06 |
10
|
08
|
061008
|
13/12/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1987 |
99 |
122 |
06 |
10
|
09
|
061009
|
03/02/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
10 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1988 |
100 |
122 |
06 |
10
|
10
|
061010
|
08/09/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1989 |
101 |
122 |
06 |
10
|
11
|
061011
|
26/10/2010
|
Nữ |
5 |
5S1 |
3 |
10 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1990 |
102 |
122 |
06 |
10
|
12
|
061012
|
19/07/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
10 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1991 |
103 |
122 |
06 |
10
|
13
|
061013
|
24/09/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1992 |
104 |
122 |
06 |
10
|
14
|
061014
|
14/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
10 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1993 |
105 |
122 |
06 |
10
|
15
|
061015
|
08/11/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
10 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1994 |
106 |
122 |
06 |
10
|
16
|
061016
|
21/09/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1995 |
107 |
122 |
06 |
10
|
17
|
061017
|
28/10/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
10 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1996 |
108 |
122 |
06 |
10
|
18
|
061018
|
01/11/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
10 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1997 |
109 |
122 |
06 |
10
|
19
|
061019
|
03/07/2009
|
Nam |
6 |
6Liverpool |
3 |
10 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1998 |
110 |
122 |
06 |
10
|
20
|
061020
|
14/11/2010
|
Nam |
5 |
5S1 |
3 |
10 |
Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
6 |
33468 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 1999 |
111 |
122 |
06 |
10
|
21
|
061021
|
29/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A5 |
3 |
10 |
Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành |
6 |
33407 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2000 |
112 |
122 |
06 |
10
|
22
|
061022
|
09/03/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
10 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2001 |
113 |
122 |
06 |
10
|
23
|
061023
|
14/08/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
10 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2002 |
114 |
122 |
06 |
10
|
24
|
061024
|
08/01/2009
|
Nữ |
6 |
6 |
3 |
10 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2003 |
115 |
122 |
06 |
10
|
25
|
061025
|
06/08/2009
|
Nữ |
6 |
6B |
3 |
10 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2004 |
116 |
122 |
06 |
10
|
26
|
061026
|
19/02/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
10 |
Trường THCS Dịch Vọng Hậu |
6 |
33459 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2005 |
117 |
122 |
06 |
10
|
27
|
061027
|
13/10/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
10 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2006 |
118 |
122 |
06 |
10
|
28
|
061028
|
10/10/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
10 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2007 |
119 |
122 |
06 |
10
|
29
|
061029
|
27/05/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
10 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2008 |
120 |
122 |
06 |
10
|
30
|
061030
|
21/04/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
10 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2009 |
121 |
122 |
06 |
11
|
01
|
061101
|
28/09/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
11 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2010 |
122 |
122 |
06 |
11
|
02
|
061102
|
06/03/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
11 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2011 |
1 |
138 |
06 |
12
|
01
|
061201
|
29/04/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2012 |
2 |
138 |
06 |
12
|
02
|
061202
|
16/03/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
12 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2013 |
3 |
138 |
06 |
12
|
03
|
061203
|
21/11/2008
|
|
7 |
|
4 |
12 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2014 |
4 |
138 |
06 |
12
|
04
|
061204
|
05/01/2007
|
Nam |
8 |
8 Manchester |
4 |
12 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2015 |
5 |
138 |
06 |
12
|
05
|
061205
|
01/02/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
12 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2016 |
6 |
138 |
06 |
12
|
06
|
061206
|
06/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A9 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2017 |
7 |
138 |
06 |
12
|
07
|
061207
|
18/09/2007
|
Nữ |
8 |
8A6 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2018 |
8 |
138 |
06 |
12
|
08
|
061208
|
10/07/2007
|
Nữ |
8 |
8A11 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2019 |
9 |
138 |
06 |
12
|
09
|
061209
|
09/06/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2020 |
10 |
138 |
06 |
12
|
10
|
061210
|
13/01/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2021 |
11 |
138 |
06 |
12
|
11
|
061211
|
24/02/2008
|
Nữ |
7 |
7A6 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2022 |
12 |
138 |
06 |
12
|
12
|
061212
|
25/10/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2023 |
13 |
138 |
06 |
12
|
13
|
061213
|
08/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
12 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2024 |
14 |
138 |
06 |
12
|
14
|
061214
|
14/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
12 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2025 |
15 |
138 |
06 |
12
|
15
|
061215
|
02/12/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
12 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2026 |
16 |
138 |
06 |
12
|
16
|
061216
|
22/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A6 |
4 |
12 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2027 |
17 |
138 |
06 |
12
|
17
|
061217
|
07/04/2007
|
Nữ |
8 |
8A6 |
4 |
12 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2028 |
18 |
138 |
06 |
12
|
18
|
061218
|
21/04/2008
|
Nữ |
7 |
7A10 |
4 |
12 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2029 |
19 |
138 |
06 |
12
|
19
|
061219
|
14/01/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
12 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2030 |
20 |
138 |
06 |
12
|
20
|
061220
|
07/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A10 |
4 |
12 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2031 |
21 |
138 |
06 |
12
|
21
|
061221
|
29/12/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2032 |
22 |
138 |
06 |
12
|
22
|
061222
|
17/06/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2033 |
23 |
138 |
06 |
12
|
23
|
061223
|
19/07/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
12 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2034 |
24 |
138 |
06 |
12
|
24
|
061224
|
23/01/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
12 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2035 |
25 |
138 |
06 |
12
|
25
|
061225
|
29/09/2007
|
Nữ |
8 |
8A5 |
4 |
12 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2036 |
26 |
138 |
06 |
12
|
26
|
061226
|
22/08/2008
|
|
7 |
|
4 |
12 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2037 |
27 |
138 |
06 |
12
|
27
|
061227
|
18/06/2007
|
Nữ |
8 |
8a6 |
4 |
12 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2038 |
28 |
138 |
06 |
12
|
28
|
061228
|
12/07/2008
|
Nữ |
7 |
7E |
4 |
12 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2039 |
29 |
138 |
06 |
12
|
29
|
061229
|
13/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A9 |
4 |
12 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2040 |
30 |
138 |
06 |
12
|
30
|
061230
|
21/04/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
12 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2041 |
31 |
138 |
06 |
13
|
01
|
061301
|
24/07/2007
|
Nam |
8 |
8A7 |
4 |
13 |
Trường THCS Dịch Vọng |
6 |
33408 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2042 |
32 |
138 |
06 |
13
|
02
|
061302
|
11/05/2007
|
Nam |
8 |
8CT |
4 |
13 |
Trường Ptdl Lương Thế Vinh |
6 |
33454 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2043 |
33 |
138 |
06 |
13
|
03
|
061303
|
15/07/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
13 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2044 |
34 |
138 |
06 |
13
|
04
|
061304
|
31/05/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
13 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2045 |
35 |
138 |
06 |
13
|
05
|
061305
|
13/03/2008
|
Nam |
7 |
7A9 |
4 |
13 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2046 |
36 |
138 |
06 |
13
|
06
|
061306
|
04/05/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
13 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2047 |
37 |
138 |
06 |
13
|
07
|
061307
|
25/07/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
13 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2048 |
38 |
138 |
06 |
13
|
08
|
061308
|
22/02/2008
|
Nam |
7 |
7A9 |
4 |
13 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2049 |
39 |
138 |
06 |
13
|
09
|
061309
|
03/10/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
13 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2050 |
40 |
138 |
06 |
13
|
10
|
061310
|
26/12/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
13 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2051 |
41 |
138 |
06 |
13
|
11
|
061311
|
26/06/2007
|
Nam |
8 |
8A3 |
4 |
13 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2052 |
42 |
138 |
06 |
13
|
12
|
061312
|
22/12/2008
|
Nam |
7 |
7A9 |
4 |
13 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2053 |
43 |
138 |
06 |
13
|
13
|
061313
|
20/10/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
13 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2054 |
44 |
138 |
06 |
13
|
14
|
061314
|
01/05/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
13 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2055 |
45 |
138 |
06 |
13
|
15
|
061315
|
14/04/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
13 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2056 |
46 |
138 |
06 |
13
|
16
|
061316
|
22/09/2008
|
Nữ |
7 |
7 |
4 |
13 |
Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành |
6 |
33407 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2057 |
47 |
138 |
06 |
13
|
17
|
061317
|
20/12/2008
|
Nam |
7 |
7A9 |
4 |
13 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2058 |
48 |
138 |
06 |
13
|
18
|
061318
|
20/03/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
13 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2059 |
49 |
138 |
06 |
13
|
19
|
061319
|
04/03/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
13 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2060 |
50 |
138 |
06 |
13
|
20
|
061320
|
04/07/2007
|
Nam |
8 |
|
4 |
13 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2061 |
51 |
138 |
06 |
13
|
21
|
061321
|
14/08/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
13 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2062 |
52 |
138 |
06 |
13
|
22
|
061322
|
17/01/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
13 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2063 |
53 |
138 |
06 |
13
|
23
|
061323
|
14/03/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
13 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2064 |
54 |
138 |
06 |
13
|
24
|
061324
|
17/02/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
13 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2065 |
55 |
138 |
06 |
13
|
25
|
061325
|
05/04/2007
|
Nam |
8 |
8a1 |
4 |
13 |
Trường THCS Dịch Vọng |
6 |
33408 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2066 |
56 |
138 |
06 |
13
|
26
|
061326
|
28/07/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
13 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2067 |
57 |
138 |
06 |
13
|
27
|
061327
|
25/10/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
13 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2068 |
58 |
138 |
06 |
13
|
28
|
061328
|
29/03/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
13 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2069 |
59 |
138 |
06 |
13
|
29
|
061329
|
18/07/2008
|
Nam |
7 |
7SB1 |
4 |
13 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2070 |
60 |
138 |
06 |
13
|
30
|
061330
|
03/09/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
13 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2071 |
61 |
138 |
06 |
14
|
01
|
061401
|
02/11/2008
|
Nam |
7 |
7A10 |
4 |
14 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2072 |
62 |
138 |
06 |
14
|
02
|
061402
|
28/08/2007
|
Nam |
8 |
8A6 |
4 |
14 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2073 |
63 |
138 |
06 |
14
|
03
|
061403
|
24/02/2008
|
|
7 |
|
4 |
14 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2074 |
64 |
138 |
06 |
14
|
04
|
061404
|
13/11/2008
|
Nam |
7 |
7a1 |
4 |
14 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2075 |
65 |
138 |
06 |
14
|
05
|
061405
|
25/11/2007
|
Nam |
8 |
8A6 |
4 |
14 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2076 |
66 |
138 |
06 |
14
|
06
|
061406
|
01/10/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
14 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2077 |
67 |
138 |
06 |
14
|
07
|
061407
|
06/05/2007
|
Nam |
8 |
8A6 |
4 |
14 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2078 |
68 |
138 |
06 |
14
|
08
|
061408
|
28/03/2008
|
|
7 |
|
4 |
14 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2079 |
69 |
138 |
06 |
14
|
09
|
061409
|
24/01/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
14 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2080 |
70 |
138 |
06 |
14
|
10
|
061410
|
28/11/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
14 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2081 |
71 |
138 |
06 |
14
|
11
|
061411
|
10/02/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
14 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2082 |
72 |
138 |
06 |
14
|
12
|
061412
|
17/08/2007
|
Nam |
8 |
8A6 |
4 |
14 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2083 |
73 |
138 |
06 |
14
|
13
|
061413
|
19/09/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
14 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2084 |
74 |
138 |
06 |
14
|
14
|
061414
|
11/01/2007
|
Nam |
8 |
8 liverpool |
4 |
14 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33903 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2085 |
75 |
138 |
06 |
14
|
15
|
061415
|
14/12/2008
|
Nam |
7 |
A |
4 |
14 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2086 |
76 |
138 |
06 |
14
|
16
|
061416
|
10/05/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
14 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2087 |
77 |
138 |
06 |
14
|
17
|
061417
|
27/12/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
14 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2088 |
78 |
138 |
06 |
14
|
18
|
061418
|
19/02/2008
|
Nữ |
7 |
7A9 |
4 |
14 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2089 |
79 |
138 |
06 |
14
|
19
|
061419
|
06/12/2008
|
Nữ |
7 |
7A9 |
4 |
14 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2090 |
80 |
138 |
06 |
14
|
20
|
061420
|
13/06/2008
|
Nữ |
7 |
7A6 |
4 |
14 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2091 |
81 |
138 |
06 |
14
|
21
|
061421
|
14/02/2009
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
14 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2092 |
82 |
138 |
06 |
14
|
22
|
061422
|
09/05/2008
|
Nữ |
7 |
7A6 |
4 |
14 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2093 |
83 |
138 |
06 |
14
|
23
|
061423
|
21/11/2007
|
Nữ |
8 |
8A6 |
4 |
14 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2094 |
84 |
138 |
06 |
14
|
24
|
061424
|
30/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A3 |
4 |
14 |
Trường THCS Bc Chuyên Ngữ |
6 |
33406 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2095 |
85 |
138 |
06 |
14
|
25
|
061425
|
18/11/2008
|
|
7 |
|
4 |
14 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2096 |
86 |
138 |
06 |
14
|
26
|
061426
|
19/09/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
14 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2097 |
87 |
138 |
06 |
14
|
27
|
061427
|
14/03/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
14 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2098 |
88 |
138 |
06 |
14
|
28
|
061428
|
11/08/2008
|
Nam |
7 |
Liv |
4 |
14 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2099 |
89 |
138 |
06 |
14
|
29
|
061429
|
24/10/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
14 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2100 |
90 |
138 |
06 |
14
|
30
|
061430
|
21/07/2007
|
Nam |
8 |
8A6 |
4 |
14 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2101 |
91 |
138 |
06 |
15
|
01
|
061501
|
11/03/2007
|
Nữ |
8 |
8A |
4 |
15 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2102 |
92 |
138 |
06 |
15
|
02
|
061502
|
16/04/2008
|
|
7 |
|
4 |
15 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2103 |
93 |
138 |
06 |
15
|
03
|
061503
|
21/02/2008
|
|
7 |
|
4 |
15 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2104 |
94 |
138 |
06 |
15
|
04
|
061504
|
27/12/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
15 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2105 |
95 |
138 |
06 |
15
|
05
|
061505
|
03/01/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2106 |
96 |
138 |
06 |
15
|
06
|
061506
|
09/10/2008
|
Nữ |
7 |
7 |
4 |
15 |
Trường THCS Lương Thế Vinh - Hà Nội |
6 |
33465 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2107 |
97 |
138 |
06 |
15
|
07
|
061507
|
05/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
15 |
Trường THCS Dịch Vọng |
6 |
33408 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2108 |
98 |
138 |
06 |
15
|
08
|
061508
|
21/12/2008
|
Nữ |
7 |
7A10 |
4 |
15 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2109 |
99 |
138 |
06 |
15
|
09
|
061509
|
30/11/2007
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
15 |
Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành |
6 |
33407 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2110 |
100 |
138 |
06 |
15
|
10
|
061510
|
08/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A6 |
4 |
15 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2111 |
101 |
138 |
06 |
15
|
11
|
061511
|
17/02/2007
|
Nữ |
8 |
8A5 |
4 |
15 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2112 |
102 |
138 |
06 |
15
|
12
|
061512
|
29/06/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
15 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2113 |
103 |
138 |
06 |
15
|
13
|
061513
|
28/06/2007
|
Nữ |
8 |
8A6 |
4 |
15 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2114 |
104 |
138 |
06 |
15
|
14
|
061514
|
28/02/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2115 |
105 |
138 |
06 |
15
|
15
|
061515
|
04/11/2008
|
Nam |
7 |
7SB1 |
4 |
15 |
Trường THCS Nghĩa Tân |
6 |
33415 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2116 |
106 |
138 |
06 |
15
|
16
|
061516
|
14/06/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
15 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2117 |
107 |
138 |
06 |
15
|
17
|
061517
|
24/06/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
15 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2118 |
108 |
138 |
06 |
15
|
18
|
061518
|
28/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A8 |
4 |
15 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2119 |
109 |
138 |
06 |
15
|
19
|
061519
|
27/08/2008
|
Nam |
7 |
D |
4 |
15 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2120 |
110 |
138 |
06 |
15
|
20
|
061520
|
11/07/2007
|
Nữ |
8 |
8A6 |
4 |
15 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2121 |
111 |
138 |
06 |
15
|
21
|
061521
|
14/01/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
15 |
Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành |
6 |
33407 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2122 |
112 |
138 |
06 |
15
|
22
|
061522
|
05/02/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
15 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2123 |
113 |
138 |
06 |
15
|
23
|
061523
|
08/01/2007
|
Nam |
8 |
8A6 |
4 |
15 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2124 |
114 |
138 |
06 |
15
|
24
|
061524
|
04/04/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2125 |
115 |
138 |
06 |
15
|
25
|
061525
|
30/12/2008
|
Nam |
7 |
7A9 |
4 |
15 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2126 |
116 |
138 |
06 |
15
|
26
|
061526
|
26/06/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
6 |
34027 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2127 |
117 |
138 |
06 |
15
|
27
|
061527
|
12/07/2008
|
Nữ |
7 |
7SB2 |
4 |
15 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2128 |
118 |
138 |
06 |
15
|
28
|
061528
|
13/10/2008
|
Nữ |
7 |
7A10 |
4 |
15 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2129 |
119 |
138 |
06 |
15
|
29
|
061529
|
22/04/2007
|
Nữ |
8 |
8A6 |
4 |
15 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2130 |
120 |
138 |
06 |
15
|
30
|
061530
|
08/01/2009
|
Nữ |
7 |
7 |
4 |
15 |
Trường THCS Nghĩa Tân |
6 |
33415 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2131 |
121 |
138 |
06 |
16
|
01
|
061601
|
27/12/2007
|
Nữ |
8 |
8A6 |
4 |
16 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2132 |
122 |
138 |
06 |
16
|
02
|
061602
|
21/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
16 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2133 |
123 |
138 |
06 |
16
|
03
|
061603
|
08/06/2007
|
Nữ |
8 |
8A6 |
4 |
16 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2134 |
124 |
138 |
06 |
16
|
04
|
061604
|
24/03/2008
|
Nữ |
7 |
7SB2 |
4 |
16 |
Trường THCS Cầu Giấy |
6 |
33447 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2135 |
125 |
138 |
06 |
16
|
05
|
061605
|
01/05/2008
|
|
7 |
|
4 |
16 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2136 |
126 |
138 |
06 |
16
|
06
|
061606
|
05/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A3 |
4 |
16 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2137 |
127 |
138 |
06 |
16
|
07
|
061607
|
01/03/2007
|
Nam |
8 |
8A3 |
4 |
16 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2138 |
128 |
138 |
06 |
16
|
08
|
061608
|
06/03/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
16 |
Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam |
6 |
33434 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2139 |
129 |
138 |
06 |
16
|
09
|
061609
|
12/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A10 |
4 |
16 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2140 |
130 |
138 |
06 |
16
|
10
|
061610
|
12/11/2009
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
16 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2141 |
131 |
138 |
06 |
16
|
11
|
061611
|
18/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A10 |
4 |
16 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2142 |
132 |
138 |
06 |
16
|
12
|
061612
|
16/01/2007
|
Nữ |
8 |
8A5 |
4 |
16 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2143 |
133 |
138 |
06 |
16
|
13
|
061613
|
25/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
16 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2144 |
134 |
138 |
06 |
16
|
14
|
061614
|
02/12/2009
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
16 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2145 |
135 |
138 |
06 |
16
|
15
|
061615
|
29/11/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
16 |
Trường THCS Thành Công |
6 |
33321 |
Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy |
| 2146 |
136 |
138 |
06 |
16
|
16
|
061616
|
15/06/2008
|
Nam |
7 |
7A10 |
4 |
16 |
Trường THCS Mai Dịch |
6 |
33413 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2147 |
137 |
138 |
06 |
16
|
17
|
061617
|
30/04/2007
|
Nữ |
8 |
8A5 |
4 |
16 |
Trường THCS Nam Trung Yên |
6 |
33432 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2148 |
138 |
138 |
06 |
16
|
18
|
061618
|
12/10/2008
|
Nữ |
7 |
7A16 |
4 |
16 |
Trường THCS Nghĩa Tân |
6 |
33415 |
Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy |
| 2149 |
1 |
82 |
07 |
01
|
01
|
070101
|
31/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2150 |
2 |
82 |
07 |
01
|
02
|
070102
|
08/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Đăng Ninh |
7 |
33585 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2151 |
3 |
82 |
07 |
01
|
03
|
070103
|
11/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2152 |
4 |
82 |
07 |
01
|
04
|
070104
|
11/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2153 |
5 |
82 |
07 |
01
|
05
|
070105
|
06/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2154 |
6 |
82 |
07 |
01
|
06
|
070106
|
12/07/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2155 |
7 |
82 |
07 |
01
|
07
|
070107
|
12/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2156 |
8 |
82 |
07 |
01
|
08
|
070108
|
09/09/2014
|
Nữ |
1 |
1M1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2157 |
9 |
82 |
07 |
01
|
09
|
070109
|
01/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2158 |
10 |
82 |
07 |
01
|
10
|
070110
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vạn Bảo |
7 |
34002 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2159 |
11 |
82 |
07 |
01
|
11
|
070111
|
08/10/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2160 |
12 |
82 |
07 |
01
|
12
|
070112
|
12/08/2014
|
Nam |
1 |
1E1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2161 |
13 |
82 |
07 |
01
|
13
|
070113
|
14/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2162 |
14 |
82 |
07 |
01
|
14
|
070114
|
19/03/2014
|
Nam |
1 |
A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Đăng Ninh |
7 |
33585 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2163 |
15 |
82 |
07 |
01
|
15
|
070115
|
02/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2164 |
16 |
82 |
07 |
01
|
16
|
070116
|
07/10/2014
|
Nữ |
1 |
A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yết Kiêu |
7 |
33546 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2165 |
17 |
82 |
07 |
01
|
17
|
070117
|
26/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Hệ Thống Giáo Dục Tân Thời Đại |
7 |
33996 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2166 |
18 |
82 |
07 |
01
|
18
|
070118
|
24/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2167 |
19 |
82 |
07 |
01
|
19
|
070119
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2E1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2168 |
20 |
82 |
07 |
01
|
20
|
070120
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2169 |
21 |
82 |
07 |
01
|
21
|
070121
|
02/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yết Kiêu |
7 |
33546 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2170 |
22 |
82 |
07 |
01
|
22
|
070122
|
04/01/2014
|
Nữ |
1 |
1a4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yết Kiêu |
7 |
33546 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2171 |
23 |
82 |
07 |
01
|
23
|
070123
|
25/07/2014
|
Nữ |
1 |
1M1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2172 |
24 |
82 |
07 |
01
|
24
|
070124
|
12/06/2013
|
Nữ |
2 |
2E1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2173 |
25 |
82 |
07 |
01
|
25
|
070125
|
22/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2174 |
26 |
82 |
07 |
01
|
26
|
070126
|
09/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yết Kiêu |
7 |
33546 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2175 |
27 |
82 |
07 |
01
|
27
|
070127
|
14/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trương Tiểu Học Trần Quốc Toản |
7 |
33524 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2176 |
28 |
82 |
07 |
01
|
28
|
070128
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trương Tiểu Học Trần Quốc Toản |
7 |
33524 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2177 |
29 |
82 |
07 |
01
|
29
|
070129
|
13/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2178 |
30 |
82 |
07 |
01
|
30
|
070130
|
09/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2179 |
31 |
82 |
07 |
02
|
01
|
070201
|
24/12/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2180 |
32 |
82 |
07 |
02
|
02
|
070202
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1E2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2181 |
33 |
82 |
07 |
02
|
03
|
070203
|
03/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2182 |
34 |
82 |
07 |
02
|
04
|
070204
|
17/04/2013
|
Nam |
2 |
2E3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2183 |
35 |
82 |
07 |
02
|
05
|
070205
|
23/12/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học An Hưng |
7 |
33579 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2184 |
36 |
82 |
07 |
02
|
06
|
070206
|
11/10/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Nhật Bản (Jis) |
7 |
33582 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2185 |
37 |
82 |
07 |
02
|
07
|
070207
|
22/08/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Phú |
7 |
33543 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2186 |
38 |
82 |
07 |
02
|
08
|
070208
|
03/11/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2187 |
39 |
82 |
07 |
02
|
09
|
070209
|
06/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2188 |
40 |
82 |
07 |
02
|
10
|
070210
|
13/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2189 |
41 |
82 |
07 |
02
|
11
|
070211
|
04/01/2014
|
Nữ |
1 |
1a4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yết Kiêu |
7 |
33546 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2190 |
42 |
82 |
07 |
02
|
12
|
070212
|
20/03/2014
|
Nữ |
1 |
1a3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yết Kiêu |
7 |
33546 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2191 |
43 |
82 |
07 |
02
|
13
|
070213
|
19/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2192 |
44 |
82 |
07 |
02
|
14
|
070214
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2193 |
45 |
82 |
07 |
02
|
15
|
070215
|
23/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2194 |
46 |
82 |
07 |
02
|
16
|
070216
|
17/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2195 |
47 |
82 |
07 |
02
|
17
|
070217
|
16/10/2013
|
Nữ |
2 |
2E1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2196 |
48 |
82 |
07 |
02
|
18
|
070218
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1E1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2197 |
49 |
82 |
07 |
02
|
19
|
070219
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2198 |
50 |
82 |
07 |
02
|
20
|
070220
|
10/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2199 |
51 |
82 |
07 |
02
|
21
|
070221
|
30/11/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Victory |
7 |
33576 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2200 |
52 |
82 |
07 |
02
|
22
|
070222
|
29/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học An Hưng |
7 |
33579 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2201 |
53 |
82 |
07 |
02
|
23
|
070223
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2E1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2202 |
54 |
82 |
07 |
02
|
24
|
070224
|
05/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2203 |
55 |
82 |
07 |
02
|
25
|
070225
|
03/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Đăng Ninh |
7 |
33585 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2204 |
56 |
82 |
07 |
02
|
26
|
070226
|
20/02/2014
|
Nữ |
1 |
1000 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Iq |
7 |
33575 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2205 |
57 |
82 |
07 |
02
|
27
|
070227
|
30/11/2014
|
Nam |
1 |
100 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Iq |
7 |
33575 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2206 |
58 |
82 |
07 |
02
|
28
|
070228
|
04/09/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Đăng Ninh |
7 |
33585 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2207 |
59 |
82 |
07 |
02
|
29
|
070229
|
15/05/2013
|
Nữ |
2 |
2E1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2208 |
60 |
82 |
07 |
02
|
30
|
070230
|
04/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2209 |
61 |
82 |
07 |
03
|
01
|
070301
|
26/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2210 |
62 |
82 |
07 |
03
|
02
|
070302
|
08/04/2013
|
Nữ |
2 |
2E1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2211 |
63 |
82 |
07 |
03
|
03
|
070303
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2212 |
64 |
82 |
07 |
03
|
04
|
070304
|
10/09/2013
|
Nam |
2 |
2E1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2213 |
65 |
82 |
07 |
03
|
05
|
070305
|
21/04/2013
|
Nam |
2 |
2E3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2214 |
66 |
82 |
07 |
03
|
06
|
070306
|
23/02/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vạn Bảo |
7 |
34002 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2215 |
67 |
82 |
07 |
03
|
07
|
070307
|
27/04/2013
|
Nữ |
2 |
2E1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2216 |
68 |
82 |
07 |
03
|
08
|
070308
|
14/11/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phú La |
7 |
33565 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2217 |
69 |
82 |
07 |
03
|
09
|
070309
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2218 |
70 |
82 |
07 |
03
|
10
|
070310
|
03/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2219 |
71 |
82 |
07 |
03
|
11
|
070311
|
18/11/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
7 |
33540 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2220 |
72 |
82 |
07 |
03
|
12
|
070312
|
13/12/2013
|
Nam |
2 |
2E3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2221 |
73 |
82 |
07 |
03
|
13
|
070313
|
31/08/2014
|
Nữ |
1 |
A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Yết Kiêu |
7 |
33546 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2222 |
74 |
82 |
07 |
03
|
14
|
070314
|
24/12/2013
|
Nữ |
2 |
2E2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2223 |
75 |
82 |
07 |
03
|
15
|
070315
|
21/12/2014
|
Nữ |
1 |
1M1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2224 |
76 |
82 |
07 |
03
|
16
|
070316
|
24/10/2013
|
Nữ |
2 |
2E1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2225 |
77 |
82 |
07 |
03
|
17
|
070317
|
20/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2226 |
78 |
82 |
07 |
03
|
18
|
070318
|
05/12/2013
|
Nữ |
2 |
2E1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2227 |
79 |
82 |
07 |
03
|
19
|
070319
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2228 |
80 |
82 |
07 |
03
|
20
|
070320
|
22/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2229 |
81 |
82 |
07 |
03
|
21
|
070321
|
25/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học An Hưng |
7 |
33579 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2230 |
82 |
82 |
07 |
03
|
22
|
070322
|
23/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Yên Nghĩa |
7 |
33525 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2231 |
1 |
49 |
07 |
04
|
01
|
070401
|
17/09/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phú La |
7 |
33565 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2232 |
2 |
49 |
07 |
04
|
02
|
070402
|
10/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2233 |
3 |
49 |
07 |
04
|
03
|
070403
|
23/09/2012
|
Nam |
3 |
E1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Iq |
7 |
33575 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2234 |
4 |
49 |
07 |
04
|
04
|
070404
|
29/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2235 |
5 |
49 |
07 |
04
|
05
|
070405
|
17/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2236 |
6 |
49 |
07 |
04
|
06
|
070406
|
01/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Văn Yên |
7 |
33539 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2237 |
7 |
49 |
07 |
04
|
07
|
070407
|
23/02/2012
|
Nữ |
3 |
3a3 |
2 |
04 |
Trường THCS Thực Nghiệm Victory |
7 |
34037 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2238 |
8 |
49 |
07 |
04
|
08
|
070408
|
14/09/2012
|
Nữ |
3 |
3E1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2239 |
9 |
49 |
07 |
04
|
09
|
070409
|
31/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2240 |
10 |
49 |
07 |
04
|
10
|
070410
|
12/08/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vạn Phúc |
7 |
33538 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2241 |
11 |
49 |
07 |
04
|
11
|
070411
|
20/11/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2242 |
12 |
49 |
07 |
04
|
12
|
070412
|
20/07/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2243 |
13 |
49 |
07 |
04
|
13
|
070413
|
05/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong |
7 |
33536 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2244 |
14 |
49 |
07 |
04
|
14
|
070414
|
19/11/2012
|
Nam |
3 |
3E1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2245 |
15 |
49 |
07 |
04
|
15
|
070415
|
17/03/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
7 |
33542 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2246 |
16 |
49 |
07 |
04
|
16
|
070416
|
23/10/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2247 |
17 |
49 |
07 |
04
|
17
|
070417
|
03/05/2011
|
Nam |
4 |
CIP 4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Nhật Bản (Jis) |
7 |
33582 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2248 |
18 |
49 |
07 |
04
|
18
|
070418
|
28/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Victory |
7 |
33576 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2249 |
19 |
49 |
07 |
04
|
19
|
070419
|
12/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2250 |
20 |
49 |
07 |
04
|
20
|
070420
|
18/11/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2251 |
21 |
49 |
07 |
04
|
21
|
070421
|
04/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2252 |
22 |
49 |
07 |
04
|
22
|
070422
|
24/08/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
7 |
33542 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2253 |
23 |
49 |
07 |
04
|
23
|
070423
|
14/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Iq |
7 |
33575 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2254 |
24 |
49 |
07 |
04
|
24
|
070424
|
06/06/2012
|
Nam |
3 |
3E3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2255 |
25 |
49 |
07 |
04
|
25
|
070425
|
06/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
7 |
33540 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2256 |
26 |
49 |
07 |
04
|
26
|
070426
|
06/11/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2257 |
27 |
49 |
07 |
04
|
27
|
070427
|
22/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2258 |
28 |
49 |
07 |
04
|
28
|
070428
|
08/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2259 |
29 |
49 |
07 |
04
|
29
|
070429
|
06/07/2011
|
Nam |
4 |
A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2260 |
30 |
49 |
07 |
04
|
30
|
070430
|
29/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học An Hưng |
7 |
33579 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2261 |
31 |
49 |
07 |
05
|
01
|
070501
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học An Hưng |
7 |
33579 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2262 |
32 |
49 |
07 |
05
|
02
|
070502
|
24/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2263 |
33 |
49 |
07 |
05
|
03
|
070503
|
16/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Văn Yên |
7 |
33539 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2264 |
34 |
49 |
07 |
05
|
04
|
070504
|
26/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2265 |
35 |
49 |
07 |
05
|
05
|
070505
|
13/05/2012
|
Nữ |
3 |
300 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2266 |
36 |
49 |
07 |
05
|
06
|
070506
|
26/11/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2267 |
37 |
49 |
07 |
05
|
07
|
070507
|
30/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2268 |
38 |
49 |
07 |
05
|
08
|
070508
|
17/04/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2269 |
39 |
49 |
07 |
05
|
09
|
070509
|
21/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học An Hưng |
7 |
33579 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2270 |
40 |
49 |
07 |
05
|
10
|
070510
|
20/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2271 |
41 |
49 |
07 |
05
|
11
|
070511
|
10/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2272 |
42 |
49 |
07 |
05
|
12
|
070512
|
25/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2273 |
43 |
49 |
07 |
05
|
13
|
070513
|
16/06/2012
|
Nam |
3 |
lớp 3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Victory |
7 |
33576 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2274 |
44 |
49 |
07 |
05
|
14
|
070514
|
11/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2275 |
45 |
49 |
07 |
05
|
15
|
070515
|
01/02/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Văn Yên |
7 |
33539 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2276 |
46 |
49 |
07 |
05
|
16
|
070516
|
02/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Văn Yên |
7 |
33539 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2277 |
47 |
49 |
07 |
05
|
17
|
070517
|
21/01/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
7 |
33542 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2278 |
48 |
49 |
07 |
05
|
18
|
070518
|
09/06/2012
|
Nữ |
3 |
3E2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2279 |
49 |
49 |
07 |
05
|
19
|
070519
|
16/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Nghĩa |
7 |
33525 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2280 |
1 |
19 |
07 |
06
|
01
|
070601
|
24/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
06 |
Trường THCS CGD Victory |
7 |
34034 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2281 |
2 |
19 |
07 |
06
|
02
|
070602
|
04/12/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
06 |
Trường THCS CGD Victory |
7 |
34034 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2282 |
3 |
19 |
07 |
06
|
03
|
070603
|
29/03/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học An Hưng |
7 |
33579 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2283 |
4 |
19 |
07 |
06
|
04
|
070604
|
15/12/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
7 |
33542 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2284 |
5 |
19 |
07 |
06
|
05
|
070605
|
16/12/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
7 |
33540 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2285 |
6 |
19 |
07 |
06
|
06
|
070606
|
30/12/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Đăng Ninh |
7 |
33585 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2286 |
7 |
19 |
07 |
06
|
07
|
070607
|
17/05/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
06 |
Trường THCS Văn Yên |
7 |
33533 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2287 |
8 |
19 |
07 |
06
|
08
|
070608
|
07/10/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2288 |
9 |
19 |
07 |
06
|
09
|
070609
|
16/10/2009
|
Nam |
6 |
6a1 |
3 |
06 |
Trường THCS Thực Nghiệm Victory |
7 |
34037 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2289 |
10 |
19 |
07 |
06
|
10
|
070610
|
31/10/2009
|
|
6 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Văn Yên |
7 |
33539 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2290 |
11 |
19 |
07 |
06
|
11
|
070611
|
26/12/2009
|
Nam |
6 |
A1 |
3 |
06 |
Trường THCS Thực Nghiệm Victory |
7 |
34037 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2291 |
12 |
19 |
07 |
06
|
12
|
070612
|
02/08/2010
|
Nữ |
5 |
5E1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2292 |
13 |
19 |
07 |
06
|
13
|
070613
|
12/11/2010
|
Nam |
5 |
5E2 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2293 |
14 |
19 |
07 |
06
|
14
|
070614
|
24/05/2010
|
Nam |
5 |
5E2 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2294 |
15 |
19 |
07 |
06
|
15
|
070615
|
17/02/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2295 |
16 |
19 |
07 |
06
|
16
|
070616
|
26/02/2010
|
Nam |
5 |
5E2 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
7 |
34038 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2296 |
17 |
19 |
07 |
06
|
17
|
070617
|
16/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Yết Kiêu |
7 |
33546 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2297 |
18 |
19 |
07 |
06
|
18
|
070618
|
25/11/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
06 |
Trường THCS Thực Nghiệm Victory |
7 |
34037 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2298 |
19 |
19 |
07 |
06
|
19
|
070619
|
04/11/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
06 |
Trường THCS Thực Nghiệm Victory |
7 |
34037 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2299 |
1 |
2 |
07 |
07
|
01
|
070701
|
06/02/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long |
7 |
33562 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2300 |
2 |
2 |
07 |
07
|
02
|
070702
|
16/10/2008
|
Nam |
7 |
7 |
4 |
07 |
Trường THCS Nguyễn Trãi |
7 |
33529 |
Trường Tiểu Học CGD Victory |
| 2301 |
1 |
106 |
08 |
01
|
01
|
080101
|
10/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2302 |
2 |
106 |
08 |
01
|
02
|
080102
|
29/07/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2303 |
3 |
106 |
08 |
01
|
03
|
080103
|
23/07/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2304 |
4 |
106 |
08 |
01
|
04
|
080104
|
25/11/2014
|
Nữ |
1 |
1T3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2305 |
5 |
106 |
08 |
01
|
05
|
080105
|
02/07/2014
|
Nữ |
1 |
1T1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2306 |
6 |
106 |
08 |
01
|
06
|
080106
|
29/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2307 |
7 |
106 |
08 |
01
|
07
|
080107
|
15/05/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2308 |
8 |
106 |
08 |
01
|
08
|
080108
|
16/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2309 |
9 |
106 |
08 |
01
|
09
|
080109
|
25/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2310 |
10 |
106 |
08 |
01
|
10
|
080110
|
17/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2311 |
11 |
106 |
08 |
01
|
11
|
080111
|
19/02/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2312 |
12 |
106 |
08 |
01
|
12
|
080112
|
09/04/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2313 |
13 |
106 |
08 |
01
|
13
|
080113
|
17/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2314 |
14 |
106 |
08 |
01
|
14
|
080114
|
28/12/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2315 |
15 |
106 |
08 |
01
|
15
|
080115
|
23/07/2014
|
Nam |
1 |
1T3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2316 |
16 |
106 |
08 |
01
|
16
|
080116
|
24/02/2014
|
Nữ |
1 |
1T1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2317 |
17 |
106 |
08 |
01
|
17
|
080117
|
05/08/2014
|
Nữ |
1 |
1T2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2318 |
18 |
106 |
08 |
01
|
18
|
080118
|
08/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2319 |
19 |
106 |
08 |
01
|
19
|
080119
|
08/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2320 |
20 |
106 |
08 |
01
|
20
|
080120
|
21/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2321 |
21 |
106 |
08 |
01
|
21
|
080121
|
04/05/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2322 |
22 |
106 |
08 |
01
|
22
|
080122
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2323 |
23 |
106 |
08 |
01
|
23
|
080123
|
11/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2324 |
24 |
106 |
08 |
01
|
24
|
080124
|
19/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2325 |
25 |
106 |
08 |
01
|
25
|
080125
|
18/03/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2326 |
26 |
106 |
08 |
01
|
26
|
080126
|
19/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Công Nghệ Giáo Dục Hà Nội |
8 |
33642 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2327 |
27 |
106 |
08 |
01
|
27
|
080127
|
08/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2328 |
28 |
106 |
08 |
01
|
28
|
080128
|
30/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2329 |
29 |
106 |
08 |
01
|
29
|
080129
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2330 |
30 |
106 |
08 |
01
|
30
|
080130
|
05/04/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2331 |
31 |
106 |
08 |
02
|
01
|
080201
|
11/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2332 |
32 |
106 |
08 |
02
|
02
|
080202
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1T2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2333 |
33 |
106 |
08 |
02
|
03
|
080203
|
25/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2334 |
34 |
106 |
08 |
02
|
04
|
080204
|
15/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2335 |
35 |
106 |
08 |
02
|
05
|
080205
|
08/05/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2336 |
36 |
106 |
08 |
02
|
06
|
080206
|
18/06/2014
|
Nam |
1 |
1T2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2337 |
37 |
106 |
08 |
02
|
07
|
080207
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2T1-Times School |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Công Nghệ Giáo Dục Hà Nội |
8 |
33642 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2338 |
38 |
106 |
08 |
02
|
08
|
080208
|
31/01/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quỳnh Mai |
8 |
33618 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2339 |
39 |
106 |
08 |
02
|
09
|
080209
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1T1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2340 |
40 |
106 |
08 |
02
|
10
|
080210
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2341 |
41 |
106 |
08 |
02
|
11
|
080211
|
29/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2342 |
42 |
106 |
08 |
02
|
12
|
080212
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2343 |
43 |
106 |
08 |
02
|
13
|
080213
|
25/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2344 |
44 |
106 |
08 |
02
|
14
|
080214
|
13/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quỳnh Mai |
8 |
33618 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2345 |
45 |
106 |
08 |
02
|
15
|
080215
|
14/07/2014
|
Nam |
1 |
1T2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2346 |
46 |
106 |
08 |
02
|
16
|
080216
|
15/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2347 |
47 |
106 |
08 |
02
|
17
|
080217
|
25/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2348 |
48 |
106 |
08 |
02
|
18
|
080218
|
15/05/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2349 |
49 |
106 |
08 |
02
|
19
|
080219
|
04/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2350 |
50 |
106 |
08 |
02
|
20
|
080220
|
04/03/2014
|
Nam |
1 |
1T2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2351 |
51 |
106 |
08 |
02
|
21
|
080221
|
21/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2352 |
52 |
106 |
08 |
02
|
22
|
080222
|
23/05/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quỳnh Lôi |
8 |
33617 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2353 |
53 |
106 |
08 |
02
|
23
|
080223
|
14/05/2014
|
Nữ |
1 |
1T4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2354 |
54 |
106 |
08 |
02
|
24
|
080224
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1T1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2355 |
55 |
106 |
08 |
02
|
25
|
080225
|
22/08/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2356 |
56 |
106 |
08 |
02
|
26
|
080226
|
19/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2357 |
57 |
106 |
08 |
02
|
27
|
080227
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2358 |
58 |
106 |
08 |
02
|
28
|
080228
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2a3 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2359 |
59 |
106 |
08 |
02
|
29
|
080229
|
18/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2360 |
60 |
106 |
08 |
02
|
30
|
080230
|
01/06/2014
|
Nữ |
1 |
1T2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2361 |
61 |
106 |
08 |
03
|
01
|
080301
|
03/09/2014
|
Nữ |
1 |
1T2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2362 |
62 |
106 |
08 |
03
|
02
|
080302
|
14/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2363 |
63 |
106 |
08 |
03
|
03
|
080303
|
03/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2364 |
64 |
106 |
08 |
03
|
04
|
080304
|
19/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2365 |
65 |
106 |
08 |
03
|
05
|
080305
|
23/12/2014
|
Nam |
1 |
1T1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2366 |
66 |
106 |
08 |
03
|
06
|
080306
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2367 |
67 |
106 |
08 |
03
|
07
|
080307
|
29/07/2014
|
Nữ |
1 |
1T2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2368 |
68 |
106 |
08 |
03
|
08
|
080308
|
24/07/2014
|
Nam |
1 |
1T2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2369 |
69 |
106 |
08 |
03
|
09
|
080309
|
26/12/2014
|
Nam |
1 |
1T2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2370 |
70 |
106 |
08 |
03
|
10
|
080310
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2371 |
71 |
106 |
08 |
03
|
11
|
080311
|
30/09/2014
|
nam |
1 |
1T3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2372 |
72 |
106 |
08 |
03
|
12
|
080312
|
07/09/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2373 |
73 |
106 |
08 |
03
|
13
|
080313
|
08/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2374 |
74 |
106 |
08 |
03
|
14
|
080314
|
09/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2375 |
75 |
106 |
08 |
03
|
15
|
080315
|
05/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2376 |
76 |
106 |
08 |
03
|
16
|
080316
|
17/10/2014
|
Nam |
1 |
1T2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2377 |
77 |
106 |
08 |
03
|
17
|
080317
|
09/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2378 |
78 |
106 |
08 |
03
|
18
|
080318
|
29/09/2014
|
Nữ |
1 |
1T2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2379 |
79 |
106 |
08 |
03
|
19
|
080319
|
06/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2380 |
80 |
106 |
08 |
03
|
20
|
080320
|
11/05/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2381 |
81 |
106 |
08 |
03
|
21
|
080321
|
29/04/2014
|
Nữ |
1 |
1T4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2382 |
82 |
106 |
08 |
03
|
22
|
080322
|
10/06/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2383 |
83 |
106 |
08 |
03
|
23
|
080323
|
19/09/2014
|
Nam |
1 |
1T1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2384 |
84 |
106 |
08 |
03
|
24
|
080324
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2385 |
85 |
106 |
08 |
03
|
25
|
080325
|
05/01/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2386 |
86 |
106 |
08 |
03
|
26
|
080326
|
16/09/2014
|
Nam |
1 |
1T2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2387 |
87 |
106 |
08 |
03
|
27
|
080327
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Lương |
8 |
33620 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2388 |
88 |
106 |
08 |
03
|
28
|
080328
|
22/05/2014
|
nam |
1 |
1T3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2389 |
89 |
106 |
08 |
03
|
29
|
080329
|
05/06/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2390 |
90 |
106 |
08 |
03
|
30
|
080330
|
14/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2391 |
91 |
106 |
08 |
04
|
01
|
080401
|
23/12/2014
|
Nam |
1 |
1T2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2392 |
92 |
106 |
08 |
04
|
02
|
080402
|
14/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2393 |
93 |
106 |
08 |
04
|
03
|
080403
|
03/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2394 |
94 |
106 |
08 |
04
|
04
|
080404
|
14/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2395 |
95 |
106 |
08 |
04
|
05
|
080405
|
06/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2396 |
96 |
106 |
08 |
04
|
06
|
080406
|
20/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2397 |
97 |
106 |
08 |
04
|
07
|
080407
|
25/11/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2398 |
98 |
106 |
08 |
04
|
08
|
080408
|
13/11/2014
|
Nữ |
1 |
1T1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Times School |
8 |
34040 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2399 |
99 |
106 |
08 |
04
|
09
|
080409
|
24/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2400 |
100 |
106 |
08 |
04
|
10
|
080410
|
19/10/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2401 |
101 |
106 |
08 |
04
|
11
|
080411
|
15/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2402 |
102 |
106 |
08 |
04
|
12
|
080412
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Tô Hoàng |
8 |
33621 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2403 |
103 |
106 |
08 |
04
|
13
|
080413
|
07/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2404 |
104 |
106 |
08 |
04
|
14
|
080414
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
2a3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2405 |
105 |
106 |
08 |
04
|
15
|
080415
|
06/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2406 |
106 |
106 |
08 |
04
|
16
|
080416
|
31/03/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học M.E |
8 |
33646 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2407 |
1 |
35 |
08 |
05
|
01
|
080501
|
22/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
05 |
Trường THCS Lê Ngọc Hân |
8 |
33592 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2408 |
2 |
35 |
08 |
05
|
02
|
080502
|
09/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2409 |
3 |
35 |
08 |
05
|
03
|
080503
|
31/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2410 |
4 |
35 |
08 |
05
|
04
|
080504
|
08/02/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2411 |
5 |
35 |
08 |
05
|
05
|
080505
|
25/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2412 |
6 |
35 |
08 |
05
|
06
|
080506
|
20/12/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trưng Trắc |
8 |
33623 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2413 |
7 |
35 |
08 |
05
|
07
|
080507
|
24/07/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2414 |
8 |
35 |
08 |
05
|
08
|
080508
|
07/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2415 |
9 |
35 |
08 |
05
|
09
|
080509
|
09/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường THCS Lê Ngọc Hân |
8 |
33592 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2416 |
10 |
35 |
08 |
05
|
10
|
080510
|
20/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2417 |
11 |
35 |
08 |
05
|
11
|
080511
|
07/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2418 |
12 |
35 |
08 |
05
|
12
|
080512
|
18/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2419 |
13 |
35 |
08 |
05
|
13
|
080513
|
27/07/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2420 |
14 |
35 |
08 |
05
|
14
|
080514
|
02/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2421 |
15 |
35 |
08 |
05
|
15
|
080515
|
19/03/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2422 |
16 |
35 |
08 |
05
|
16
|
080516
|
08/07/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
05 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2423 |
17 |
35 |
08 |
05
|
17
|
080517
|
07/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2424 |
18 |
35 |
08 |
05
|
18
|
080518
|
23/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2425 |
19 |
35 |
08 |
05
|
19
|
080519
|
11/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2426 |
20 |
35 |
08 |
05
|
20
|
080520
|
30/11/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Bà Triệu |
8 |
33603 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2427 |
21 |
35 |
08 |
05
|
21
|
080521
|
29/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2428 |
22 |
35 |
08 |
05
|
22
|
080522
|
13/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đồng Nhân |
8 |
33609 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2429 |
23 |
35 |
08 |
05
|
23
|
080523
|
29/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2430 |
24 |
35 |
08 |
05
|
24
|
080524
|
03/10/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2431 |
25 |
35 |
08 |
05
|
25
|
080525
|
06/02/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường THCS Lê Ngọc Hân |
8 |
33592 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2432 |
26 |
35 |
08 |
05
|
26
|
080526
|
26/05/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Tuy |
8 |
33625 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2433 |
27 |
35 |
08 |
05
|
27
|
080527
|
21/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dl Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33605 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2434 |
28 |
35 |
08 |
05
|
28
|
080528
|
02/09/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2435 |
29 |
35 |
08 |
05
|
29
|
080529
|
31/12/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Quỳnh Lôi |
8 |
33617 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2436 |
30 |
35 |
08 |
05
|
30
|
080530
|
18/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dl Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33605 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2437 |
31 |
35 |
08 |
06
|
01
|
080601
|
08/04/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2438 |
32 |
35 |
08 |
06
|
02
|
080602
|
09/01/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2439 |
33 |
35 |
08 |
06
|
03
|
080603
|
11/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2440 |
34 |
35 |
08 |
06
|
04
|
080604
|
20/07/2011
|
Nữ |
4 |
4a |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dl Nguyễn Khuyến |
8 |
33606 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2441 |
35 |
35 |
08 |
06
|
05
|
080605
|
25/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2442 |
1 |
33 |
08 |
07
|
01
|
080701
|
07/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
07 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2443 |
2 |
33 |
08 |
07
|
02
|
080702
|
25/01/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Đồng Tâm |
8 |
33610 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2444 |
3 |
33 |
08 |
07
|
03
|
080703
|
08/08/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
07 |
Trường THCS Và THPT Tạ Quang Bửu |
8 |
33641 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2445 |
4 |
33 |
08 |
07
|
04
|
080704
|
02/06/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2446 |
5 |
33 |
08 |
07
|
05
|
080705
|
17/06/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2447 |
6 |
33 |
08 |
07
|
06
|
080706
|
05/02/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2448 |
7 |
33 |
08 |
07
|
07
|
080707
|
11/06/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2449 |
8 |
33 |
08 |
07
|
08
|
080708
|
02/06/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2450 |
9 |
33 |
08 |
07
|
09
|
080709
|
02/02/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2451 |
10 |
33 |
08 |
07
|
10
|
080710
|
04/06/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2452 |
11 |
33 |
08 |
07
|
11
|
080711
|
19/06/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2453 |
12 |
33 |
08 |
07
|
12
|
080712
|
20/04/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2454 |
13 |
33 |
08 |
07
|
13
|
080713
|
12/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
07 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2455 |
14 |
33 |
08 |
07
|
14
|
080714
|
12/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A7 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2456 |
15 |
33 |
08 |
07
|
15
|
080715
|
21/12/2009
|
Nữ |
6 |
6A7 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2457 |
16 |
33 |
08 |
07
|
16
|
080716
|
16/01/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2458 |
17 |
33 |
08 |
07
|
17
|
080717
|
15/01/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2459 |
18 |
33 |
08 |
07
|
18
|
080718
|
26/07/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2460 |
19 |
33 |
08 |
07
|
19
|
080719
|
18/09/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
8 |
33611 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2461 |
20 |
33 |
08 |
07
|
20
|
080720
|
29/12/2010
|
Nam |
5 |
5a |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
8 |
33615 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2462 |
21 |
33 |
08 |
07
|
21
|
080721
|
29/12/2009
|
Nữ |
6 |
6A5 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2463 |
22 |
33 |
08 |
07
|
22
|
080722
|
25/10/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2464 |
23 |
33 |
08 |
07
|
23
|
080723
|
19/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
07 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
8 |
33629 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2465 |
24 |
33 |
08 |
07
|
24
|
080724
|
05/10/2009
|
Nữ |
6 |
6 |
3 |
07 |
Trường THCS Hà Huy Tập |
8 |
33590 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2466 |
25 |
33 |
08 |
07
|
25
|
080725
|
28/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2467 |
26 |
33 |
08 |
07
|
26
|
080726
|
17/12/2009
|
Nữ |
6 |
6A5 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2468 |
27 |
33 |
08 |
07
|
27
|
080727
|
07/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2469 |
28 |
33 |
08 |
07
|
28
|
080728
|
13/11/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2470 |
29 |
33 |
08 |
07
|
29
|
080729
|
31/08/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
07 |
Trường THCS Trưng Nhị |
8 |
33600 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2471 |
30 |
33 |
08 |
07
|
30
|
080730
|
27/05/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
07 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2472 |
31 |
33 |
08 |
08
|
01
|
080801
|
11/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A7 |
3 |
08 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2473 |
32 |
33 |
08 |
08
|
02
|
080802
|
08/12/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
8 |
33615 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2474 |
33 |
33 |
08 |
08
|
03
|
080803
|
15/12/2009
|
Nữ |
6 |
6A7 |
3 |
08 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2475 |
1 |
19 |
08 |
09
|
01
|
080901
|
09/09/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2476 |
2 |
19 |
08 |
09
|
02
|
080902
|
27/02/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2477 |
3 |
19 |
08 |
09
|
03
|
080903
|
13/11/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2478 |
4 |
19 |
08 |
09
|
04
|
080904
|
20/02/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2479 |
5 |
19 |
08 |
09
|
05
|
080905
|
11/07/2007
|
Nam |
8 |
8A3 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2480 |
6 |
19 |
08 |
09
|
06
|
080906
|
24/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A6 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2481 |
7 |
19 |
08 |
09
|
07
|
080907
|
07/01/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2482 |
8 |
19 |
08 |
09
|
08
|
080908
|
22/10/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2483 |
9 |
19 |
08 |
09
|
09
|
080909
|
09/08/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2484 |
10 |
19 |
08 |
09
|
10
|
080910
|
14/05/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2485 |
11 |
19 |
08 |
09
|
11
|
080911
|
27/01/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2486 |
12 |
19 |
08 |
09
|
12
|
080912
|
02/11/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2487 |
13 |
19 |
08 |
09
|
13
|
080913
|
28/07/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2488 |
14 |
19 |
08 |
09
|
14
|
080914
|
04/02/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2489 |
15 |
19 |
08 |
09
|
15
|
080915
|
18/09/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2490 |
16 |
19 |
08 |
09
|
16
|
080916
|
21/12/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2491 |
17 |
19 |
08 |
09
|
17
|
080917
|
09/04/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2492 |
18 |
19 |
08 |
09
|
18
|
080918
|
22/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2493 |
19 |
19 |
08 |
09
|
19
|
080919
|
15/01/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
09 |
Trường THCS Tây Sơn |
8 |
33598 |
Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| 2494 |
1 |
21 |
09 |
01
|
01
|
090101
|
12/05/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2495 |
2 |
21 |
09 |
01
|
02
|
090102
|
26/08/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2496 |
3 |
21 |
09 |
01
|
03
|
090103
|
03/07/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2497 |
4 |
21 |
09 |
01
|
04
|
090104
|
09/01/2013
|
Nữ |
2 |
A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2498 |
5 |
21 |
09 |
01
|
05
|
090105
|
25/02/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2499 |
6 |
21 |
09 |
01
|
06
|
090106
|
26/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2500 |
7 |
21 |
09 |
01
|
07
|
090107
|
24/02/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2501 |
8 |
21 |
09 |
01
|
08
|
090108
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2502 |
9 |
21 |
09 |
01
|
09
|
090109
|
29/06/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2503 |
10 |
21 |
09 |
01
|
10
|
090110
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2504 |
11 |
21 |
09 |
01
|
11
|
090111
|
16/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2505 |
12 |
21 |
09 |
01
|
12
|
090112
|
24/03/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2506 |
13 |
21 |
09 |
01
|
13
|
090113
|
15/04/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2507 |
14 |
21 |
09 |
01
|
14
|
090114
|
07/05/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2508 |
15 |
21 |
09 |
01
|
15
|
090115
|
13/06/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2509 |
16 |
21 |
09 |
01
|
16
|
090116
|
20/10/2013
|
Nam |
2 |
2a |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2510 |
17 |
21 |
09 |
01
|
17
|
090117
|
30/08/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2511 |
18 |
21 |
09 |
01
|
18
|
090118
|
18/04/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2512 |
19 |
21 |
09 |
01
|
19
|
090119
|
09/04/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2513 |
20 |
21 |
09 |
01
|
20
|
090120
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2g |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2514 |
21 |
21 |
09 |
01
|
21
|
090121
|
27/01/2013
|
Nữ |
2 |
2g |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2515 |
1 |
29 |
09 |
02
|
01
|
090201
|
11/07/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2516 |
2 |
29 |
09 |
02
|
02
|
090202
|
28/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu |
9 |
33672 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2517 |
3 |
29 |
09 |
02
|
03
|
090203
|
02/02/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2518 |
4 |
29 |
09 |
02
|
04
|
090204
|
03/01/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2519 |
5 |
29 |
09 |
02
|
05
|
090205
|
05/06/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2520 |
6 |
29 |
09 |
02
|
06
|
090206
|
26/08/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2521 |
7 |
29 |
09 |
02
|
07
|
090207
|
12/04/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2522 |
8 |
29 |
09 |
02
|
08
|
090208
|
10/07/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2523 |
9 |
29 |
09 |
02
|
09
|
090209
|
31/03/2012
|
Nam |
3 |
3 B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2524 |
10 |
29 |
09 |
02
|
10
|
090210
|
24/05/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2525 |
11 |
29 |
09 |
02
|
11
|
090211
|
18/05/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2526 |
12 |
29 |
09 |
02
|
12
|
090212
|
12/02/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2527 |
13 |
29 |
09 |
02
|
13
|
090213
|
17/09/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2528 |
14 |
29 |
09 |
02
|
14
|
090214
|
14/05/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2529 |
15 |
29 |
09 |
02
|
15
|
090215
|
01/10/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2530 |
16 |
29 |
09 |
02
|
16
|
090216
|
28/07/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2531 |
17 |
29 |
09 |
02
|
17
|
090217
|
06/09/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2532 |
18 |
29 |
09 |
02
|
18
|
090218
|
19/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2533 |
19 |
29 |
09 |
02
|
19
|
090219
|
12/04/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2534 |
20 |
29 |
09 |
02
|
20
|
090220
|
23/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2535 |
21 |
29 |
09 |
02
|
21
|
090221
|
02/09/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
9 |
33661 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2536 |
22 |
29 |
09 |
02
|
22
|
090222
|
11/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2537 |
23 |
29 |
09 |
02
|
23
|
090223
|
31/10/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2538 |
24 |
29 |
09 |
02
|
24
|
090224
|
04/02/2011
|
Nữ |
4 |
4I |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2539 |
25 |
29 |
09 |
02
|
25
|
090225
|
16/01/2011
|
Nữ |
4 |
4I |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2540 |
26 |
29 |
09 |
02
|
26
|
090226
|
12/11/2011
|
Nữ |
4 |
4I |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2541 |
27 |
29 |
09 |
02
|
27
|
090227
|
06/12/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
9 |
33666 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2542 |
28 |
29 |
09 |
02
|
28
|
090228
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2543 |
29 |
29 |
09 |
02
|
29
|
090229
|
13/11/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tràng An |
9 |
33676 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2544 |
1 |
28 |
09 |
03
|
01
|
090301
|
27/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2545 |
2 |
28 |
09 |
03
|
02
|
090302
|
18/03/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2546 |
3 |
28 |
09 |
03
|
03
|
090303
|
12/09/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2547 |
4 |
28 |
09 |
03
|
04
|
090304
|
02/10/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2548 |
5 |
28 |
09 |
03
|
05
|
090305
|
19/08/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2549 |
6 |
28 |
09 |
03
|
06
|
090306
|
17/08/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2550 |
7 |
28 |
09 |
03
|
07
|
090307
|
29/03/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2551 |
8 |
28 |
09 |
03
|
08
|
090308
|
24/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2552 |
9 |
28 |
09 |
03
|
09
|
090309
|
10/08/2010
|
Nam |
5 |
5c |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên |
9 |
33657 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2553 |
10 |
28 |
09 |
03
|
10
|
090310
|
23/11/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2554 |
11 |
28 |
09 |
03
|
11
|
090311
|
30/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2555 |
12 |
28 |
09 |
03
|
12
|
090312
|
13/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2556 |
13 |
28 |
09 |
03
|
13
|
090313
|
08/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2557 |
14 |
28 |
09 |
03
|
14
|
090314
|
21/09/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long |
9 |
33667 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2558 |
15 |
28 |
09 |
03
|
15
|
090315
|
18/06/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2559 |
16 |
28 |
09 |
03
|
16
|
090316
|
01/11/2009
|
|
6 |
|
3 |
03 |
Trường THCS Trưng Vương |
9 |
33654 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2560 |
17 |
28 |
09 |
03
|
17
|
090317
|
15/03/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2561 |
18 |
28 |
09 |
03
|
18
|
090318
|
19/01/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2562 |
19 |
28 |
09 |
03
|
19
|
090319
|
24/05/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2563 |
20 |
28 |
09 |
03
|
20
|
090320
|
16/11/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2564 |
21 |
28 |
09 |
03
|
21
|
090321
|
25/10/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
9 |
33670 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2565 |
22 |
28 |
09 |
03
|
22
|
090322
|
20/11/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2566 |
23 |
28 |
09 |
03
|
23
|
090323
|
17/12/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2567 |
24 |
28 |
09 |
03
|
24
|
090324
|
17/07/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2568 |
25 |
28 |
09 |
03
|
25
|
090325
|
30/07/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Chương Dương |
9 |
33656 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2569 |
26 |
28 |
09 |
03
|
26
|
090326
|
29/10/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2570 |
27 |
28 |
09 |
03
|
27
|
090327
|
18/04/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật |
9 |
33668 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2571 |
28 |
28 |
09 |
03
|
28
|
090328
|
13/04/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
03 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2572 |
1 |
21 |
09 |
04
|
01
|
090401
|
18/09/2008
|
Nam |
7 |
7C2 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2573 |
2 |
21 |
09 |
04
|
02
|
090402
|
27/06/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2574 |
3 |
21 |
09 |
04
|
03
|
090403
|
22/10/2007
|
Nam |
8 |
8A4 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2575 |
4 |
21 |
09 |
04
|
04
|
090404
|
06/12/2007
|
Nam |
8 |
8A9 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2576 |
5 |
21 |
09 |
04
|
05
|
090405
|
05/11/2008
|
Nam |
7 |
7H |
4 |
04 |
Trường THCS Trưng Vương |
9 |
33654 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2577 |
6 |
21 |
09 |
04
|
06
|
090406
|
09/09/2007
|
Nam |
8 |
8A9 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2578 |
7 |
21 |
09 |
04
|
07
|
090407
|
07/02/2007
|
Nam |
8 |
8A9 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2579 |
8 |
21 |
09 |
04
|
08
|
090408
|
21/07/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
04 |
Trường THCS Trưng Vương |
9 |
33654 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2580 |
9 |
21 |
09 |
04
|
09
|
090409
|
24/09/2007
|
Nam |
8 |
8A9 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2581 |
10 |
21 |
09 |
04
|
10
|
090410
|
26/09/2007
|
Nam |
8 |
8A9 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2582 |
11 |
21 |
09 |
04
|
11
|
090411
|
28/11/2008
|
Nam |
7 |
7c1 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2583 |
12 |
21 |
09 |
04
|
12
|
090412
|
05/05/2007
|
Nam |
8 |
8A9 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2584 |
13 |
21 |
09 |
04
|
13
|
090413
|
03/07/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2585 |
14 |
21 |
09 |
04
|
14
|
090414
|
15/01/2008
|
Nam |
7 |
7C2 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2586 |
15 |
21 |
09 |
04
|
15
|
090415
|
23/02/2008
|
Nam |
7 |
7A9 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2587 |
16 |
21 |
09 |
04
|
16
|
090416
|
20/09/2008
|
Nam |
7 |
C1 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2588 |
17 |
21 |
09 |
04
|
17
|
090417
|
05/07/2007
|
Nam |
8 |
8A9 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2589 |
18 |
21 |
09 |
04
|
18
|
090418
|
16/05/2008
|
Nam |
7 |
7 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2590 |
19 |
21 |
09 |
04
|
19
|
090419
|
20/07/2008
|
Nữ |
7 |
7a4 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2591 |
20 |
21 |
09 |
04
|
20
|
090420
|
02/01/2008
|
Nam |
7 |
K1 |
4 |
04 |
Trường THCS Trưng Vương |
9 |
33654 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2592 |
21 |
21 |
09 |
04
|
21
|
090421
|
09/09/2008
|
Nữ |
7 |
7C1 |
4 |
04 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
9 |
33650 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
| 2593 |
1 |
181 |
10 |
01
|
01
|
100101
|
18/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2594 |
2 |
181 |
10 |
01
|
02
|
100102
|
26/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2595 |
3 |
181 |
10 |
01
|
03
|
100103
|
30/08/2013
|
Nữ |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2596 |
4 |
181 |
10 |
01
|
04
|
100104
|
16/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2597 |
5 |
181 |
10 |
01
|
05
|
100105
|
27/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2598 |
6 |
181 |
10 |
01
|
06
|
100106
|
28/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Sở |
10 |
33711 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2599 |
7 |
181 |
10 |
01
|
07
|
100107
|
23/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2600 |
8 |
181 |
10 |
01
|
08
|
100108
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2a2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2601 |
9 |
181 |
10 |
01
|
09
|
100109
|
31/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2602 |
10 |
181 |
10 |
01
|
10
|
100110
|
19/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2603 |
11 |
181 |
10 |
01
|
11
|
100111
|
20/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2604 |
12 |
181 |
10 |
01
|
12
|
100112
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2605 |
13 |
181 |
10 |
01
|
13
|
100113
|
06/07/2014
|
Nữ |
1 |
1a1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2606 |
14 |
181 |
10 |
01
|
14
|
100114
|
30/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2607 |
15 |
181 |
10 |
01
|
15
|
100115
|
18/05/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2608 |
16 |
181 |
10 |
01
|
16
|
100116
|
16/02/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2609 |
17 |
181 |
10 |
01
|
17
|
100117
|
24/09/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2610 |
18 |
181 |
10 |
01
|
18
|
100118
|
04/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2611 |
19 |
181 |
10 |
01
|
19
|
100119
|
26/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2612 |
20 |
181 |
10 |
01
|
20
|
100120
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Bạch Dương |
10 |
33729 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2613 |
21 |
181 |
10 |
01
|
21
|
100121
|
01/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2614 |
22 |
181 |
10 |
01
|
22
|
100122
|
01/05/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2615 |
23 |
181 |
10 |
01
|
23
|
100123
|
23/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2616 |
24 |
181 |
10 |
01
|
24
|
100124
|
16/09/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2617 |
25 |
181 |
10 |
01
|
25
|
100125
|
11/10/2013
|
Nam |
2 |
2c3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Bạch Dương |
10 |
33729 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2618 |
26 |
181 |
10 |
01
|
26
|
100126
|
24/07/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2619 |
27 |
181 |
10 |
01
|
27
|
100127
|
22/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2620 |
28 |
181 |
10 |
01
|
28
|
100128
|
02/12/2013
|
Nữ |
2 |
2a2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2621 |
29 |
181 |
10 |
01
|
29
|
100129
|
17/06/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2622 |
30 |
181 |
10 |
01
|
30
|
100130
|
11/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2623 |
31 |
181 |
10 |
02
|
01
|
100201
|
14/12/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2624 |
32 |
181 |
10 |
02
|
02
|
100202
|
28/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2625 |
33 |
181 |
10 |
02
|
03
|
100203
|
10/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2626 |
34 |
181 |
10 |
02
|
04
|
100204
|
05/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2627 |
35 |
181 |
10 |
02
|
05
|
100205
|
27/04/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2628 |
36 |
181 |
10 |
02
|
06
|
100206
|
25/07/2014
|
Nam |
1 |
1a1 |
1 |
02 |
Trường THCS Đền Lừ |
10 |
33681 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2629 |
37 |
181 |
10 |
02
|
07
|
100207
|
19/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2630 |
38 |
181 |
10 |
02
|
08
|
100208
|
20/11/2014
|
|
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2631 |
39 |
181 |
10 |
02
|
09
|
100209
|
08/12/2013
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2632 |
40 |
181 |
10 |
02
|
10
|
100210
|
02/08/2013
|
Nữ |
2 |
2C1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Bạch Dương |
10 |
33729 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2633 |
41 |
181 |
10 |
02
|
11
|
100211
|
27/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2634 |
42 |
181 |
10 |
02
|
12
|
100212
|
26/02/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2635 |
43 |
181 |
10 |
02
|
13
|
100213
|
08/01/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2636 |
44 |
181 |
10 |
02
|
14
|
100214
|
15/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2637 |
45 |
181 |
10 |
02
|
15
|
100215
|
04/05/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2638 |
46 |
181 |
10 |
02
|
16
|
100216
|
26/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2639 |
47 |
181 |
10 |
02
|
17
|
100217
|
26/01/2014
|
nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2640 |
48 |
181 |
10 |
02
|
18
|
100218
|
24/07/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2641 |
49 |
181 |
10 |
02
|
19
|
100219
|
28/02/2013
|
Nam |
2 |
A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2642 |
50 |
181 |
10 |
02
|
20
|
100220
|
09/02/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2643 |
51 |
181 |
10 |
02
|
21
|
100221
|
08/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2644 |
52 |
181 |
10 |
02
|
22
|
100222
|
27/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2645 |
53 |
181 |
10 |
02
|
23
|
100223
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2646 |
54 |
181 |
10 |
02
|
24
|
100224
|
26/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2647 |
55 |
181 |
10 |
02
|
25
|
100225
|
09/08/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2648 |
56 |
181 |
10 |
02
|
26
|
100226
|
25/03/2014
|
Nữ |
1 |
A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2649 |
57 |
181 |
10 |
02
|
27
|
100227
|
06/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2650 |
58 |
181 |
10 |
02
|
28
|
100228
|
06/02/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2651 |
59 |
181 |
10 |
02
|
29
|
100229
|
12/08/2014
|
nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2652 |
60 |
181 |
10 |
02
|
30
|
100230
|
26/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2653 |
61 |
181 |
10 |
03
|
01
|
100301
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2654 |
62 |
181 |
10 |
03
|
02
|
100302
|
22/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2655 |
63 |
181 |
10 |
03
|
03
|
100303
|
31/01/2014
|
|
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trưởng Tiểu Học Thúy Lĩnh |
10 |
33725 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2656 |
64 |
181 |
10 |
03
|
04
|
100304
|
13/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2657 |
65 |
181 |
10 |
03
|
05
|
100305
|
23/09/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2658 |
66 |
181 |
10 |
03
|
06
|
100306
|
09/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2659 |
67 |
181 |
10 |
03
|
07
|
100307
|
23/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2660 |
68 |
181 |
10 |
03
|
08
|
100308
|
14/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường THCS Đền Lừ |
10 |
33681 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2661 |
69 |
181 |
10 |
03
|
09
|
100309
|
04/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2662 |
70 |
181 |
10 |
03
|
10
|
100310
|
23/09/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2663 |
71 |
181 |
10 |
03
|
11
|
100311
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2 A6 |
1 |
03 |
Trường THCS Đền Lừ |
10 |
33681 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2664 |
72 |
181 |
10 |
03
|
12
|
100312
|
09/02/2013
|
Nam |
2 |
2a2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2665 |
73 |
181 |
10 |
03
|
13
|
100313
|
10/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2666 |
74 |
181 |
10 |
03
|
14
|
100314
|
13/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2667 |
75 |
181 |
10 |
03
|
15
|
100315
|
01/09/2014
|
nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2668 |
76 |
181 |
10 |
03
|
16
|
100316
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2669 |
77 |
181 |
10 |
03
|
17
|
100317
|
21/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2670 |
78 |
181 |
10 |
03
|
18
|
100318
|
09/06/2014
|
nam |
1 |
1A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2671 |
79 |
181 |
10 |
03
|
19
|
100319
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2672 |
80 |
181 |
10 |
03
|
20
|
100320
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2673 |
81 |
181 |
10 |
03
|
21
|
100321
|
12/10/2013
|
Nữ |
2 |
2a1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2674 |
82 |
181 |
10 |
03
|
22
|
100322
|
12/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2675 |
83 |
181 |
10 |
03
|
23
|
100323
|
09/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2676 |
84 |
181 |
10 |
03
|
24
|
100324
|
30/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2677 |
85 |
181 |
10 |
03
|
25
|
100325
|
06/10/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2678 |
86 |
181 |
10 |
03
|
26
|
100326
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2679 |
87 |
181 |
10 |
03
|
27
|
100327
|
04/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2680 |
88 |
181 |
10 |
03
|
28
|
100328
|
17/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2681 |
89 |
181 |
10 |
03
|
29
|
100329
|
24/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2682 |
90 |
181 |
10 |
03
|
30
|
100330
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2a2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2683 |
91 |
181 |
10 |
04
|
01
|
100401
|
26/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2684 |
92 |
181 |
10 |
04
|
02
|
100402
|
06/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2685 |
93 |
181 |
10 |
04
|
03
|
100403
|
18/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2686 |
94 |
181 |
10 |
04
|
04
|
100404
|
07/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2687 |
95 |
181 |
10 |
04
|
05
|
100405
|
08/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2688 |
96 |
181 |
10 |
04
|
06
|
100406
|
02/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2689 |
97 |
181 |
10 |
04
|
07
|
100407
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Bạch Dương |
10 |
33729 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2690 |
98 |
181 |
10 |
04
|
08
|
100408
|
25/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2691 |
99 |
181 |
10 |
04
|
09
|
100409
|
27/01/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Quốc Tế Singapore (Sis) |
10 |
33728 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2692 |
100 |
181 |
10 |
04
|
10
|
100410
|
18/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2693 |
101 |
181 |
10 |
04
|
11
|
100411
|
23/04/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Bạch Dương |
10 |
33729 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2694 |
102 |
181 |
10 |
04
|
12
|
100412
|
06/01/2014
|
nam |
1 |
1A9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2695 |
103 |
181 |
10 |
04
|
13
|
100413
|
05/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2696 |
104 |
181 |
10 |
04
|
14
|
100414
|
19/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2697 |
105 |
181 |
10 |
04
|
15
|
100415
|
20/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2698 |
106 |
181 |
10 |
04
|
16
|
100416
|
22/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Sở |
10 |
33711 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2699 |
107 |
181 |
10 |
04
|
17
|
100417
|
19/08/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Quốc Tế Việt Nam Isv |
10 |
34070 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2700 |
108 |
181 |
10 |
04
|
18
|
100418
|
26/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2701 |
109 |
181 |
10 |
04
|
19
|
100419
|
20/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2702 |
110 |
181 |
10 |
04
|
20
|
100420
|
11/01/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Bạch Dương |
10 |
33729 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2703 |
111 |
181 |
10 |
04
|
21
|
100421
|
10/04/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Bạch Dương |
10 |
33729 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2704 |
112 |
181 |
10 |
04
|
22
|
100422
|
14/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2705 |
113 |
181 |
10 |
04
|
23
|
100423
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2706 |
114 |
181 |
10 |
04
|
24
|
100424
|
22/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2707 |
115 |
181 |
10 |
04
|
25
|
100425
|
15/10/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2708 |
116 |
181 |
10 |
04
|
26
|
100426
|
09/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2709 |
117 |
181 |
10 |
04
|
27
|
100427
|
22/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2710 |
118 |
181 |
10 |
04
|
28
|
100428
|
18/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2711 |
119 |
181 |
10 |
04
|
29
|
100429
|
01/08/2014
|
nam |
1 |
1A9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2712 |
120 |
181 |
10 |
04
|
30
|
100430
|
16/12/2013
|
Nam |
2 |
2a2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2713 |
121 |
181 |
10 |
05
|
01
|
100501
|
12/12/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
05 |
Trường THCS Vĩnh Hưng |
10 |
33694 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2714 |
122 |
181 |
10 |
05
|
02
|
100502
|
11/04/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2715 |
123 |
181 |
10 |
05
|
03
|
100503
|
13/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2716 |
124 |
181 |
10 |
05
|
04
|
100504
|
27/03/2014
|
Nữ |
1 |
A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Công Nghệ Giáo Dục Hà Nội |
10 |
33727 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2717 |
125 |
181 |
10 |
05
|
05
|
100505
|
06/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2718 |
126 |
181 |
10 |
05
|
06
|
100506
|
09/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2719 |
127 |
181 |
10 |
05
|
07
|
100507
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2720 |
128 |
181 |
10 |
05
|
08
|
100508
|
11/08/2014
|
nữ |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2721 |
129 |
181 |
10 |
05
|
09
|
100509
|
30/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2722 |
130 |
181 |
10 |
05
|
10
|
100510
|
30/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2723 |
131 |
181 |
10 |
05
|
11
|
100511
|
25/05/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2724 |
132 |
181 |
10 |
05
|
12
|
100512
|
27/07/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2725 |
133 |
181 |
10 |
05
|
13
|
100513
|
15/09/2013
|
Nam |
2 |
2A12 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2726 |
134 |
181 |
10 |
05
|
14
|
100514
|
02/09/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2727 |
135 |
181 |
10 |
05
|
15
|
100515
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2728 |
136 |
181 |
10 |
05
|
16
|
100516
|
01/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2729 |
137 |
181 |
10 |
05
|
17
|
100517
|
27/10/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2730 |
138 |
181 |
10 |
05
|
18
|
100518
|
26/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2731 |
139 |
181 |
10 |
05
|
19
|
100519
|
20/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2732 |
140 |
181 |
10 |
05
|
20
|
100520
|
02/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2733 |
141 |
181 |
10 |
05
|
21
|
100521
|
13/09/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2734 |
142 |
181 |
10 |
05
|
22
|
100522
|
26/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2735 |
143 |
181 |
10 |
05
|
23
|
100523
|
02/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2736 |
144 |
181 |
10 |
05
|
24
|
100524
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2a2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2737 |
145 |
181 |
10 |
05
|
25
|
100525
|
08/02/2014
|
nữ |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2738 |
146 |
181 |
10 |
05
|
26
|
100526
|
03/04/2014
|
nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2739 |
147 |
181 |
10 |
05
|
27
|
100527
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2740 |
148 |
181 |
10 |
05
|
28
|
100528
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2741 |
149 |
181 |
10 |
05
|
29
|
100529
|
08/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2742 |
150 |
181 |
10 |
05
|
30
|
100530
|
01/08/2013
|
|
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2743 |
151 |
181 |
10 |
06
|
01
|
100601
|
06/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2744 |
152 |
181 |
10 |
06
|
02
|
100602
|
07/06/2013
|
Nữ |
2 |
2a14 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2745 |
153 |
181 |
10 |
06
|
03
|
100603
|
01/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2746 |
154 |
181 |
10 |
06
|
04
|
100604
|
18/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2747 |
155 |
181 |
10 |
06
|
05
|
100605
|
29/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2748 |
156 |
181 |
10 |
06
|
06
|
100606
|
26/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2749 |
157 |
181 |
10 |
06
|
07
|
100607
|
29/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2750 |
158 |
181 |
10 |
06
|
08
|
100608
|
08/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2751 |
159 |
181 |
10 |
06
|
09
|
100609
|
04/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2752 |
160 |
181 |
10 |
06
|
10
|
100610
|
30/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2753 |
161 |
181 |
10 |
06
|
11
|
100611
|
17/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2754 |
162 |
181 |
10 |
06
|
12
|
100612
|
07/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2755 |
163 |
181 |
10 |
06
|
13
|
100613
|
11/03/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2756 |
164 |
181 |
10 |
06
|
14
|
100614
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2757 |
165 |
181 |
10 |
06
|
15
|
100615
|
10/08/2014
|
nam |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2758 |
166 |
181 |
10 |
06
|
16
|
100616
|
19/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2759 |
167 |
181 |
10 |
06
|
17
|
100617
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2760 |
168 |
181 |
10 |
06
|
18
|
100618
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2761 |
169 |
181 |
10 |
06
|
19
|
100619
|
02/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2762 |
170 |
181 |
10 |
06
|
20
|
100620
|
04/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2763 |
171 |
181 |
10 |
06
|
21
|
100621
|
15/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2764 |
172 |
181 |
10 |
06
|
22
|
100622
|
18/01/2014
|
nữ |
1 |
1A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2765 |
173 |
181 |
10 |
06
|
23
|
100623
|
30/01/2013
|
Nữ |
2 |
A1 |
1 |
06 |
Trường THCS Đền Lừ |
10 |
33681 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2766 |
174 |
181 |
10 |
06
|
24
|
100624
|
05/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2767 |
175 |
181 |
10 |
06
|
25
|
100625
|
06/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2768 |
176 |
181 |
10 |
06
|
26
|
100626
|
13/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường THCS Đền Lừ |
10 |
33681 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2769 |
177 |
181 |
10 |
06
|
27
|
100627
|
04/11/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Giáp Bát |
10 |
33700 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2770 |
178 |
181 |
10 |
06
|
28
|
100628
|
27/12/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
06 |
Trường Quốc Tế Singapore (Sis) |
10 |
33728 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2771 |
179 |
181 |
10 |
06
|
29
|
100629
|
08/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Tiểu học May - May Academy |
10 |
34088 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2772 |
180 |
181 |
10 |
06
|
30
|
100630
|
01/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2773 |
181 |
181 |
10 |
07
|
01
|
100701
|
27/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2774 |
1 |
149 |
10 |
08
|
01
|
100801
|
19/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2775 |
2 |
149 |
10 |
08
|
02
|
100802
|
02/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2776 |
3 |
149 |
10 |
08
|
03
|
100803
|
10/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2777 |
4 |
149 |
10 |
08
|
04
|
100804
|
20/02/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
08 |
Trường THCS Tân Định |
10 |
33689 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2778 |
5 |
149 |
10 |
08
|
05
|
100805
|
01/11/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2779 |
6 |
149 |
10 |
08
|
06
|
100806
|
24/09/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
08 |
Trường THCS Đền Lừ |
10 |
33681 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2780 |
7 |
149 |
10 |
08
|
07
|
100807
|
06/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2781 |
8 |
149 |
10 |
08
|
08
|
100808
|
29/07/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2782 |
9 |
149 |
10 |
08
|
09
|
100809
|
26/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2783 |
10 |
149 |
10 |
08
|
10
|
100810
|
21/09/2012
|
Nam |
3 |
3a2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2784 |
11 |
149 |
10 |
08
|
11
|
100811
|
20/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2785 |
12 |
149 |
10 |
08
|
12
|
100812
|
03/10/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2786 |
13 |
149 |
10 |
08
|
13
|
100813
|
17/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2787 |
14 |
149 |
10 |
08
|
14
|
100814
|
19/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Thanh Trì |
10 |
33707 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2788 |
15 |
149 |
10 |
08
|
15
|
100815
|
08/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2789 |
16 |
149 |
10 |
08
|
16
|
100816
|
06/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2790 |
17 |
149 |
10 |
08
|
17
|
100817
|
23/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2791 |
18 |
149 |
10 |
08
|
18
|
100818
|
13/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Giáp Bát |
10 |
33700 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2792 |
19 |
149 |
10 |
08
|
19
|
100819
|
06/12/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2793 |
20 |
149 |
10 |
08
|
20
|
100820
|
26/10/2011
|
|
4 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2794 |
21 |
149 |
10 |
08
|
21
|
100821
|
21/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2795 |
22 |
149 |
10 |
08
|
22
|
100822
|
23/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2796 |
23 |
149 |
10 |
08
|
23
|
100823
|
25/11/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2797 |
24 |
149 |
10 |
08
|
24
|
100824
|
03/04/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2798 |
25 |
149 |
10 |
08
|
25
|
100825
|
01/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2799 |
26 |
149 |
10 |
08
|
26
|
100826
|
26/12/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2800 |
27 |
149 |
10 |
08
|
27
|
100827
|
03/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2801 |
28 |
149 |
10 |
08
|
28
|
100828
|
26/07/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2802 |
29 |
149 |
10 |
08
|
29
|
100829
|
01/08/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2803 |
30 |
149 |
10 |
08
|
30
|
100830
|
10/04/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2804 |
31 |
149 |
10 |
09
|
01
|
100901
|
18/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2805 |
32 |
149 |
10 |
09
|
02
|
100902
|
28/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2806 |
33 |
149 |
10 |
09
|
03
|
100903
|
25/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2807 |
34 |
149 |
10 |
09
|
04
|
100904
|
11/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2808 |
35 |
149 |
10 |
09
|
05
|
100905
|
23/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2809 |
36 |
149 |
10 |
09
|
06
|
100906
|
08/08/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2810 |
37 |
149 |
10 |
09
|
07
|
100907
|
07/07/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2811 |
38 |
149 |
10 |
09
|
08
|
100908
|
29/09/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2812 |
39 |
149 |
10 |
09
|
09
|
100909
|
12/11/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2813 |
40 |
149 |
10 |
09
|
10
|
100910
|
25/09/2012
|
Nam |
3 |
3a3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2814 |
41 |
149 |
10 |
09
|
11
|
100911
|
05/11/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2815 |
42 |
149 |
10 |
09
|
12
|
100912
|
25/11/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2816 |
43 |
149 |
10 |
09
|
13
|
100913
|
17/10/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2817 |
44 |
149 |
10 |
09
|
14
|
100914
|
19/09/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2818 |
45 |
149 |
10 |
09
|
15
|
100915
|
20/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2819 |
46 |
149 |
10 |
09
|
16
|
100916
|
25/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2820 |
47 |
149 |
10 |
09
|
17
|
100917
|
09/03/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2821 |
48 |
149 |
10 |
09
|
18
|
100918
|
08/12/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2822 |
49 |
149 |
10 |
09
|
19
|
100919
|
06/01/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2823 |
50 |
149 |
10 |
09
|
20
|
100920
|
05/10/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2824 |
51 |
149 |
10 |
09
|
21
|
100921
|
13/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2825 |
52 |
149 |
10 |
09
|
22
|
100922
|
17/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2826 |
53 |
149 |
10 |
09
|
23
|
100923
|
01/11/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2827 |
54 |
149 |
10 |
09
|
24
|
100924
|
04/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2828 |
55 |
149 |
10 |
09
|
25
|
100925
|
10/11/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2829 |
56 |
149 |
10 |
09
|
26
|
100926
|
31/03/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2830 |
57 |
149 |
10 |
09
|
27
|
100927
|
31/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2831 |
58 |
149 |
10 |
09
|
28
|
100928
|
19/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2832 |
59 |
149 |
10 |
09
|
29
|
100929
|
10/08/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2833 |
60 |
149 |
10 |
09
|
30
|
100930
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2834 |
61 |
149 |
10 |
10
|
01
|
101001
|
17/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
10 |
Trường THCS Đền Lừ |
10 |
33681 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2835 |
62 |
149 |
10 |
10
|
02
|
101002
|
24/11/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2836 |
63 |
149 |
10 |
10
|
03
|
101003
|
09/08/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2837 |
64 |
149 |
10 |
10
|
04
|
101004
|
22/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2838 |
65 |
149 |
10 |
10
|
05
|
101005
|
08/08/2012
|
Nam |
3 |
3a3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2839 |
66 |
149 |
10 |
10
|
06
|
101006
|
20/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2840 |
67 |
149 |
10 |
10
|
07
|
101007
|
02/01/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2841 |
68 |
149 |
10 |
10
|
08
|
101008
|
18/05/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2842 |
69 |
149 |
10 |
10
|
09
|
101009
|
06/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường THCS Đền Lừ |
10 |
33681 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2843 |
70 |
149 |
10 |
10
|
10
|
101010
|
28/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2844 |
71 |
149 |
10 |
10
|
11
|
101011
|
07/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Công Nghệ Giáo Dục Hà Nội |
10 |
33727 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2845 |
72 |
149 |
10 |
10
|
12
|
101012
|
08/12/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2846 |
73 |
149 |
10 |
10
|
13
|
101013
|
10/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2847 |
74 |
149 |
10 |
10
|
14
|
101014
|
13/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2848 |
75 |
149 |
10 |
10
|
15
|
101015
|
19/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2849 |
76 |
149 |
10 |
10
|
16
|
101016
|
18/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2850 |
77 |
149 |
10 |
10
|
17
|
101017
|
02/03/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2851 |
78 |
149 |
10 |
10
|
18
|
101018
|
28/07/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2852 |
79 |
149 |
10 |
10
|
19
|
101019
|
17/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2853 |
80 |
149 |
10 |
10
|
20
|
101020
|
16/04/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2854 |
81 |
149 |
10 |
10
|
21
|
101021
|
10/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2855 |
82 |
149 |
10 |
10
|
22
|
101022
|
24/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2856 |
83 |
149 |
10 |
10
|
23
|
101023
|
04/02/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2857 |
84 |
149 |
10 |
10
|
24
|
101024
|
01/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2858 |
85 |
149 |
10 |
10
|
25
|
101025
|
28/03/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2859 |
86 |
149 |
10 |
10
|
26
|
101026
|
07/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2860 |
87 |
149 |
10 |
10
|
27
|
101027
|
24/08/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2861 |
88 |
149 |
10 |
10
|
28
|
101028
|
28/07/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2862 |
89 |
149 |
10 |
10
|
29
|
101029
|
16/08/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Bạch Dương |
10 |
33729 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2863 |
90 |
149 |
10 |
10
|
30
|
101030
|
12/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2864 |
91 |
149 |
10 |
11
|
01
|
101101
|
15/01/2012
|
Nữ |
3 |
A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2865 |
92 |
149 |
10 |
11
|
02
|
101102
|
23/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2866 |
93 |
149 |
10 |
11
|
03
|
101103
|
23/11/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2867 |
94 |
149 |
10 |
11
|
04
|
101104
|
28/01/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2868 |
95 |
149 |
10 |
11
|
05
|
101105
|
10/06/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2869 |
96 |
149 |
10 |
11
|
06
|
101106
|
30/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2870 |
97 |
149 |
10 |
11
|
07
|
101107
|
16/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2871 |
98 |
149 |
10 |
11
|
08
|
101108
|
12/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2872 |
99 |
149 |
10 |
11
|
09
|
101109
|
19/05/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2873 |
100 |
149 |
10 |
11
|
10
|
101110
|
25/02/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2874 |
101 |
149 |
10 |
11
|
11
|
101111
|
12/11/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2875 |
102 |
149 |
10 |
11
|
12
|
101112
|
08/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2876 |
103 |
149 |
10 |
11
|
13
|
101113
|
27/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2877 |
104 |
149 |
10 |
11
|
14
|
101114
|
25/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2878 |
105 |
149 |
10 |
11
|
15
|
101115
|
29/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2879 |
106 |
149 |
10 |
11
|
16
|
101116
|
19/09/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2880 |
107 |
149 |
10 |
11
|
17
|
101117
|
28/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2881 |
108 |
149 |
10 |
11
|
18
|
101118
|
19/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
11 |
Trường THCS Giáp Bát |
10 |
33684 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2882 |
109 |
149 |
10 |
11
|
19
|
101119
|
14/11/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Giáp Bát |
10 |
33700 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2883 |
110 |
149 |
10 |
11
|
20
|
101120
|
04/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2884 |
111 |
149 |
10 |
11
|
21
|
101121
|
23/07/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thanh Trì |
10 |
33707 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2885 |
112 |
149 |
10 |
11
|
22
|
101122
|
24/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2886 |
113 |
149 |
10 |
11
|
23
|
101123
|
24/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2887 |
114 |
149 |
10 |
11
|
24
|
101124
|
18/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2888 |
115 |
149 |
10 |
11
|
25
|
101125
|
13/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2889 |
116 |
149 |
10 |
11
|
26
|
101126
|
16/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2890 |
117 |
149 |
10 |
11
|
27
|
101127
|
23/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thanh Trì |
10 |
33707 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2891 |
118 |
149 |
10 |
11
|
28
|
101128
|
26/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2892 |
119 |
149 |
10 |
11
|
29
|
101129
|
16/12/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2893 |
120 |
149 |
10 |
11
|
30
|
101130
|
26/01/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2894 |
121 |
149 |
10 |
12
|
01
|
101201
|
10/08/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2895 |
122 |
149 |
10 |
12
|
02
|
101202
|
01/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2896 |
123 |
149 |
10 |
12
|
03
|
101203
|
10/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2897 |
124 |
149 |
10 |
12
|
04
|
101204
|
06/09/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2898 |
125 |
149 |
10 |
12
|
05
|
101205
|
19/03/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2899 |
126 |
149 |
10 |
12
|
06
|
101206
|
17/05/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2900 |
127 |
149 |
10 |
12
|
07
|
101207
|
07/04/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trưởng Tiểu Học Thúy Lĩnh |
10 |
33725 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2901 |
128 |
149 |
10 |
12
|
08
|
101208
|
27/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2902 |
129 |
149 |
10 |
12
|
09
|
101209
|
09/09/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2903 |
130 |
149 |
10 |
12
|
10
|
101210
|
26/04/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2904 |
131 |
149 |
10 |
12
|
11
|
101211
|
28/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2905 |
132 |
149 |
10 |
12
|
12
|
101212
|
26/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Thanh Trì |
10 |
33707 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2906 |
133 |
149 |
10 |
12
|
13
|
101213
|
10/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2907 |
134 |
149 |
10 |
12
|
14
|
101214
|
04/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2908 |
135 |
149 |
10 |
12
|
15
|
101215
|
20/09/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2909 |
136 |
149 |
10 |
12
|
16
|
101216
|
08/05/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2910 |
137 |
149 |
10 |
12
|
17
|
101217
|
17/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2911 |
138 |
149 |
10 |
12
|
18
|
101218
|
15/01/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2912 |
139 |
149 |
10 |
12
|
19
|
101219
|
01/03/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2913 |
140 |
149 |
10 |
12
|
20
|
101220
|
29/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2914 |
141 |
149 |
10 |
12
|
21
|
101221
|
12/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Giáp Bát |
10 |
33700 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2915 |
142 |
149 |
10 |
12
|
22
|
101222
|
06/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2916 |
143 |
149 |
10 |
12
|
23
|
101223
|
13/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2917 |
144 |
149 |
10 |
12
|
24
|
101224
|
23/02/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2918 |
145 |
149 |
10 |
12
|
25
|
101225
|
02/03/2012
|
Nam |
3 |
A9 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2919 |
146 |
149 |
10 |
12
|
26
|
101226
|
25/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường THCS Quốc Tế Thăng Long |
10 |
33721 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2920 |
147 |
149 |
10 |
12
|
27
|
101227
|
12/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2921 |
148 |
149 |
10 |
12
|
28
|
101228
|
23/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2922 |
149 |
149 |
10 |
12
|
29
|
101229
|
29/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2923 |
1 |
57 |
10 |
13
|
01
|
101301
|
23/02/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2924 |
2 |
57 |
10 |
13
|
02
|
101302
|
08/01/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
10 |
33702 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2925 |
3 |
57 |
10 |
13
|
03
|
101303
|
27/09/2010
|
Nam |
5 |
5a1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2926 |
4 |
57 |
10 |
13
|
04
|
101304
|
04/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2927 |
5 |
57 |
10 |
13
|
05
|
101305
|
16/01/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2928 |
6 |
57 |
10 |
13
|
06
|
101306
|
24/08/2010
|
Nam |
5 |
5a2 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2929 |
7 |
57 |
10 |
13
|
07
|
101307
|
01/03/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2930 |
8 |
57 |
10 |
13
|
08
|
101308
|
18/10/2010
|
|
5 |
|
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2931 |
9 |
57 |
10 |
13
|
09
|
101309
|
22/11/2009
|
|
6 |
|
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2932 |
10 |
57 |
10 |
13
|
10
|
101310
|
30/05/2010
|
Nữ |
5 |
5a2 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2933 |
11 |
57 |
10 |
13
|
11
|
101311
|
16/09/2010
|
|
5 |
|
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2934 |
12 |
57 |
10 |
13
|
12
|
101312
|
27/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2935 |
13 |
57 |
10 |
13
|
13
|
101313
|
03/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2936 |
14 |
57 |
10 |
13
|
14
|
101314
|
02/06/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
13 |
Trường THCS Đại Kim |
10 |
33680 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2937 |
15 |
57 |
10 |
13
|
15
|
101315
|
15/03/2010
|
Nam |
5 |
5a2 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2938 |
16 |
57 |
10 |
13
|
16
|
101316
|
27/05/2010
|
|
5 |
|
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2939 |
17 |
57 |
10 |
13
|
17
|
101317
|
18/04/2009
|
Nam |
6 |
6E |
3 |
13 |
Trường THCS Tân Định |
10 |
33689 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2940 |
18 |
57 |
10 |
13
|
18
|
101318
|
05/04/2010
|
Nam |
5 |
5a1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2941 |
19 |
57 |
10 |
13
|
19
|
101319
|
13/06/2010
|
Nam |
5 |
5a1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2942 |
20 |
57 |
10 |
13
|
20
|
101320
|
08/12/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2943 |
21 |
57 |
10 |
13
|
21
|
101321
|
12/07/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2944 |
22 |
57 |
10 |
13
|
22
|
101322
|
01/03/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2945 |
23 |
57 |
10 |
13
|
23
|
101323
|
02/08/2010
|
Nam |
5 |
5a1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2946 |
24 |
57 |
10 |
13
|
24
|
101324
|
17/09/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2947 |
25 |
57 |
10 |
13
|
25
|
101325
|
12/01/2009
|
Nữ |
6 |
6 |
3 |
13 |
Trường Quốc Tế Việt Nam Isv |
10 |
34070 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2948 |
26 |
57 |
10 |
13
|
26
|
101326
|
05/11/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2949 |
27 |
57 |
10 |
13
|
27
|
101327
|
22/11/2010
|
Nữ |
5 |
5a1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2950 |
28 |
57 |
10 |
13
|
28
|
101328
|
19/02/2010
|
|
5 |
|
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2951 |
29 |
57 |
10 |
13
|
29
|
101329
|
12/08/2010
|
Nam |
5 |
5a1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2952 |
30 |
57 |
10 |
13
|
30
|
101330
|
25/01/2009
|
Nam |
6 |
A1 |
3 |
13 |
Trường THCS Vĩnh Hưng |
10 |
33694 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2953 |
31 |
57 |
10 |
14
|
01
|
101401
|
18/09/2010
|
Nữ |
5 |
5a2 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2954 |
32 |
57 |
10 |
14
|
02
|
101402
|
22/10/2009
|
Nam |
6 |
6A20 |
3 |
14 |
Trường THCS Hoàng Liệt |
10 |
33685 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2955 |
33 |
57 |
10 |
14
|
03
|
101403
|
26/10/2009
|
Nam |
6 |
6E |
3 |
14 |
Trường THCS Tân Định |
10 |
33689 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2956 |
34 |
57 |
10 |
14
|
04
|
101404
|
01/08/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Hoàng Liệt |
10 |
33701 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2957 |
35 |
57 |
10 |
14
|
05
|
101405
|
21/04/2010
|
Nữ |
5 |
5a1 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2958 |
36 |
57 |
10 |
14
|
06
|
101406
|
12/12/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2959 |
37 |
57 |
10 |
14
|
07
|
101407
|
12/09/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2960 |
38 |
57 |
10 |
14
|
08
|
101408
|
02/01/2010
|
Nam |
5 |
5a2 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2961 |
39 |
57 |
10 |
14
|
09
|
101409
|
02/12/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
14 |
Trưởng Tiểu Học Thúy Lĩnh |
10 |
33725 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2962 |
40 |
57 |
10 |
14
|
10
|
101410
|
29/06/2010
|
|
5 |
5A6 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2963 |
41 |
57 |
10 |
14
|
11
|
101411
|
03/11/2009
|
Nam |
6 |
6E |
3 |
14 |
Trường THCS Tân Định |
10 |
33689 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2964 |
42 |
57 |
10 |
14
|
12
|
101412
|
01/02/2010
|
Nam |
5 |
5a2 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2965 |
43 |
57 |
10 |
14
|
13
|
101413
|
22/06/2009
|
Nam |
6 |
6E |
3 |
14 |
Trường THCS Tân Định |
10 |
33689 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2966 |
44 |
57 |
10 |
14
|
14
|
101414
|
04/07/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
14 |
Trường THCS Vĩnh Hưng |
10 |
33694 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2967 |
45 |
57 |
10 |
14
|
15
|
101415
|
12/12/2010
|
Nam |
5 |
5a2 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2968 |
46 |
57 |
10 |
14
|
16
|
101416
|
29/01/2010
|
Nữ |
5 |
5a1 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2969 |
47 |
57 |
10 |
14
|
17
|
101417
|
06/06/2009
|
Nữ |
6 |
6E |
3 |
14 |
Trường THCS Tân Định |
10 |
33689 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2970 |
48 |
57 |
10 |
14
|
18
|
101418
|
18/10/2010
|
Nữ |
5 |
5a2 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2971 |
49 |
57 |
10 |
14
|
19
|
101419
|
07/08/2009
|
Nam |
6 |
6A10 |
3 |
14 |
Trường THCS Hoàng Liệt |
10 |
33685 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2972 |
50 |
57 |
10 |
14
|
20
|
101420
|
18/04/2010
|
Nữ |
5 |
5a1 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2973 |
51 |
57 |
10 |
14
|
21
|
101421
|
27/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2974 |
52 |
57 |
10 |
14
|
22
|
101422
|
01/02/2010
|
Nam |
5 |
A6 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2975 |
53 |
57 |
10 |
14
|
23
|
101423
|
30/11/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Đền Lừ |
10 |
33697 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2976 |
54 |
57 |
10 |
14
|
24
|
101424
|
11/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Đại Từ |
10 |
33713 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2977 |
55 |
57 |
10 |
14
|
25
|
101425
|
23/05/2010
|
Nữ |
5 |
5a2 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
10 |
33720 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2978 |
56 |
57 |
10 |
14
|
26
|
101426
|
06/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Tân Định |
10 |
33705 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2979 |
57 |
57 |
10 |
14
|
27
|
101427
|
12/05/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
14 |
Trưởng Tiểu Học Thúy Lĩnh |
10 |
33725 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2980 |
1 |
6 |
10 |
15
|
01
|
101501
|
06/12/2007
|
Nữ |
8 |
8A2 |
4 |
15 |
Trường THCS Lĩnh Nam |
10 |
33687 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2981 |
2 |
6 |
10 |
15
|
02
|
101502
|
21/12/2007
|
Nam |
8 |
8A3 |
4 |
15 |
Trường THCS Hoàng Liệt |
10 |
33685 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2982 |
3 |
6 |
10 |
15
|
03
|
101503
|
15/11/2007
|
Nam |
8 |
8c |
4 |
15 |
Trường THCS Tân Định |
10 |
33689 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2983 |
4 |
6 |
10 |
15
|
04
|
101504
|
23/12/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
15 |
Trường THCS Hoàng Liệt |
10 |
33685 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2984 |
5 |
6 |
10 |
15
|
05
|
101505
|
08/08/2008
|
Nam |
7 |
7E |
4 |
15 |
Trường THCS Tân Định |
10 |
33689 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2985 |
6 |
6 |
10 |
15
|
06
|
101506
|
29/05/2007
|
Nữ |
8 |
8B |
4 |
15 |
Trường Quốc Tế Singapore (Sis) |
10 |
33728 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) |
| 2986 |
1 |
101 |
11 |
01
|
01
|
110101
|
11/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2987 |
2 |
101 |
11 |
01
|
02
|
110102
|
03/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2988 |
3 |
101 |
11 |
01
|
03
|
110103
|
25/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2989 |
4 |
101 |
11 |
01
|
04
|
110104
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2990 |
5 |
101 |
11 |
01
|
05
|
110105
|
04/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2991 |
6 |
101 |
11 |
01
|
06
|
110106
|
14/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2992 |
7 |
101 |
11 |
01
|
07
|
110107
|
15/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2993 |
8 |
101 |
11 |
01
|
08
|
110108
|
22/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Wellspring |
11 |
33767 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2994 |
9 |
101 |
11 |
01
|
09
|
110109
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2995 |
10 |
101 |
11 |
01
|
10
|
110110
|
13/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2996 |
11 |
101 |
11 |
01
|
11
|
110111
|
09/07/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2997 |
12 |
101 |
11 |
01
|
12
|
110112
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2998 |
13 |
101 |
11 |
01
|
13
|
110113
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 2999 |
14 |
101 |
11 |
01
|
14
|
110114
|
29/11/2013
|
Nam |
2 |
2a2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3000 |
15 |
101 |
11 |
01
|
15
|
110115
|
27/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3001 |
16 |
101 |
11 |
01
|
16
|
110116
|
18/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3002 |
17 |
101 |
11 |
01
|
17
|
110117
|
21/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3003 |
18 |
101 |
11 |
01
|
18
|
110118
|
30/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3004 |
19 |
101 |
11 |
01
|
19
|
110119
|
01/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3005 |
20 |
101 |
11 |
01
|
20
|
110120
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3006 |
21 |
101 |
11 |
01
|
21
|
110121
|
24/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3007 |
22 |
101 |
11 |
01
|
22
|
110122
|
12/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3008 |
23 |
101 |
11 |
01
|
23
|
110123
|
08/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Wellspring |
11 |
33767 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3009 |
24 |
101 |
11 |
01
|
24
|
110124
|
03/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3010 |
25 |
101 |
11 |
01
|
25
|
110125
|
17/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3011 |
26 |
101 |
11 |
01
|
26
|
110126
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3012 |
27 |
101 |
11 |
01
|
27
|
110127
|
27/08/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3013 |
28 |
101 |
11 |
01
|
28
|
110128
|
18/12/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3014 |
29 |
101 |
11 |
01
|
29
|
110129
|
09/02/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3015 |
30 |
101 |
11 |
01
|
30
|
110130
|
24/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3016 |
31 |
101 |
11 |
02
|
01
|
110201
|
16/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3017 |
32 |
101 |
11 |
02
|
02
|
110202
|
22/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3018 |
33 |
101 |
11 |
02
|
03
|
110203
|
14/06/2014
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Abeka Academy |
11 |
34082 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3019 |
34 |
101 |
11 |
02
|
04
|
110204
|
06/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3020 |
35 |
101 |
11 |
02
|
05
|
110205
|
17/04/2013
|
Nữ |
2 |
2a2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Việt Hưng |
11 |
33762 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3021 |
36 |
101 |
11 |
02
|
06
|
110206
|
02/11/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3022 |
37 |
101 |
11 |
02
|
07
|
110207
|
07/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3023 |
38 |
101 |
11 |
02
|
08
|
110208
|
02/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3024 |
39 |
101 |
11 |
02
|
09
|
110209
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Việt Hưng |
11 |
33762 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3025 |
40 |
101 |
11 |
02
|
10
|
110210
|
22/12/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3026 |
41 |
101 |
11 |
02
|
11
|
110211
|
05/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3027 |
42 |
101 |
11 |
02
|
12
|
110212
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Việt Hưng |
11 |
33762 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3028 |
43 |
101 |
11 |
02
|
13
|
110213
|
29/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3029 |
44 |
101 |
11 |
02
|
14
|
110214
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3030 |
45 |
101 |
11 |
02
|
15
|
110215
|
10/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3031 |
46 |
101 |
11 |
02
|
16
|
110216
|
02/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3032 |
47 |
101 |
11 |
02
|
17
|
110217
|
19/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3033 |
48 |
101 |
11 |
02
|
18
|
110218
|
30/06/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3034 |
49 |
101 |
11 |
02
|
19
|
110219
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3035 |
50 |
101 |
11 |
02
|
20
|
110220
|
25/10/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3036 |
51 |
101 |
11 |
02
|
21
|
110221
|
21/12/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3037 |
52 |
101 |
11 |
02
|
22
|
110222
|
13/08/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3038 |
53 |
101 |
11 |
02
|
23
|
110223
|
12/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3039 |
54 |
101 |
11 |
02
|
24
|
110224
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3040 |
55 |
101 |
11 |
02
|
25
|
110225
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3041 |
56 |
101 |
11 |
02
|
26
|
110226
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3042 |
57 |
101 |
11 |
02
|
27
|
110227
|
14/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3043 |
58 |
101 |
11 |
02
|
28
|
110228
|
18/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3044 |
59 |
101 |
11 |
02
|
29
|
110229
|
22/06/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3045 |
60 |
101 |
11 |
02
|
30
|
110230
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3046 |
61 |
101 |
11 |
03
|
01
|
110301
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3047 |
62 |
101 |
11 |
03
|
02
|
110302
|
20/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3048 |
63 |
101 |
11 |
03
|
03
|
110303
|
23/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3049 |
64 |
101 |
11 |
03
|
04
|
110304
|
27/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3050 |
65 |
101 |
11 |
03
|
05
|
110305
|
27/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3051 |
66 |
101 |
11 |
03
|
06
|
110306
|
19/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3052 |
67 |
101 |
11 |
03
|
07
|
110307
|
12/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3053 |
68 |
101 |
11 |
03
|
08
|
110308
|
13/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3054 |
69 |
101 |
11 |
03
|
09
|
110309
|
12/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3055 |
70 |
101 |
11 |
03
|
10
|
110310
|
13/07/2013
|
Nữ |
2 |
2a2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
11 |
33755 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3056 |
71 |
101 |
11 |
03
|
11
|
110311
|
08/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3057 |
72 |
101 |
11 |
03
|
12
|
110312
|
19/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3058 |
73 |
101 |
11 |
03
|
13
|
110313
|
14/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3059 |
74 |
101 |
11 |
03
|
14
|
110314
|
04/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3060 |
75 |
101 |
11 |
03
|
15
|
110315
|
12/05/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3061 |
76 |
101 |
11 |
03
|
16
|
110316
|
08/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Bồ Đề |
11 |
33749 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3062 |
77 |
101 |
11 |
03
|
17
|
110317
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3063 |
78 |
101 |
11 |
03
|
18
|
110318
|
30/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3064 |
79 |
101 |
11 |
03
|
19
|
110319
|
04/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3065 |
80 |
101 |
11 |
03
|
20
|
110320
|
17/03/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3066 |
81 |
101 |
11 |
03
|
21
|
110321
|
11/02/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3067 |
82 |
101 |
11 |
03
|
22
|
110322
|
27/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3068 |
83 |
101 |
11 |
03
|
23
|
110323
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3069 |
84 |
101 |
11 |
03
|
24
|
110324
|
17/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3070 |
85 |
101 |
11 |
03
|
25
|
110325
|
30/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3071 |
86 |
101 |
11 |
03
|
26
|
110326
|
31/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3072 |
87 |
101 |
11 |
03
|
27
|
110327
|
13/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3073 |
88 |
101 |
11 |
03
|
28
|
110328
|
17/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3074 |
89 |
101 |
11 |
03
|
29
|
110329
|
04/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3075 |
90 |
101 |
11 |
03
|
30
|
110330
|
07/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3076 |
91 |
101 |
11 |
04
|
01
|
110401
|
24/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Việt Hưng |
11 |
33762 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3077 |
92 |
101 |
11 |
04
|
02
|
110402
|
17/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3078 |
93 |
101 |
11 |
04
|
03
|
110403
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3079 |
94 |
101 |
11 |
04
|
04
|
110404
|
24/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3080 |
95 |
101 |
11 |
04
|
05
|
110405
|
17/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3081 |
96 |
101 |
11 |
04
|
06
|
110406
|
03/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3082 |
97 |
101 |
11 |
04
|
07
|
110407
|
10/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3083 |
98 |
101 |
11 |
04
|
08
|
110408
|
26/07/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3084 |
99 |
101 |
11 |
04
|
09
|
110409
|
12/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3085 |
100 |
101 |
11 |
04
|
10
|
110410
|
05/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3086 |
101 |
101 |
11 |
04
|
11
|
110411
|
25/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3087 |
1 |
96 |
11 |
05
|
01
|
110501
|
04/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3088 |
2 |
96 |
11 |
05
|
02
|
110502
|
16/04/2011
|
Nam |
4 |
C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3089 |
3 |
96 |
11 |
05
|
03
|
110503
|
01/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3090 |
4 |
96 |
11 |
05
|
04
|
110504
|
07/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3091 |
5 |
96 |
11 |
05
|
05
|
110505
|
16/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3092 |
6 |
96 |
11 |
05
|
06
|
110506
|
11/04/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3093 |
7 |
96 |
11 |
05
|
07
|
110507
|
19/03/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3094 |
8 |
96 |
11 |
05
|
08
|
110508
|
12/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Bồ Đề |
11 |
33749 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3095 |
9 |
96 |
11 |
05
|
09
|
110509
|
16/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3096 |
10 |
96 |
11 |
05
|
10
|
110510
|
10/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3097 |
11 |
96 |
11 |
05
|
11
|
110511
|
01/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3098 |
12 |
96 |
11 |
05
|
12
|
110512
|
30/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3099 |
13 |
96 |
11 |
05
|
13
|
110513
|
16/05/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3100 |
14 |
96 |
11 |
05
|
14
|
110514
|
05/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3101 |
15 |
96 |
11 |
05
|
15
|
110515
|
30/12/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3102 |
16 |
96 |
11 |
05
|
16
|
110516
|
28/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
11 |
33755 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3103 |
17 |
96 |
11 |
05
|
17
|
110517
|
17/03/2012
|
Nữ |
3 |
3a6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3104 |
18 |
96 |
11 |
05
|
18
|
110518
|
21/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3105 |
19 |
96 |
11 |
05
|
19
|
110519
|
16/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3106 |
20 |
96 |
11 |
05
|
20
|
110520
|
29/04/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3107 |
21 |
96 |
11 |
05
|
21
|
110521
|
16/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3108 |
22 |
96 |
11 |
05
|
22
|
110522
|
04/04/2012
|
Nam |
3 |
E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3109 |
23 |
96 |
11 |
05
|
23
|
110523
|
23/05/2011
|
Nữ |
4 |
4a1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3110 |
24 |
96 |
11 |
05
|
24
|
110524
|
17/11/2011
|
Nam |
4 |
4AB7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Wellspring |
11 |
33767 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3111 |
25 |
96 |
11 |
05
|
25
|
110525
|
18/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3112 |
26 |
96 |
11 |
05
|
26
|
110526
|
19/04/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3113 |
27 |
96 |
11 |
05
|
27
|
110527
|
07/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3114 |
28 |
96 |
11 |
05
|
28
|
110528
|
12/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3115 |
29 |
96 |
11 |
05
|
29
|
110529
|
17/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3116 |
30 |
96 |
11 |
05
|
30
|
110530
|
28/03/2011
|
Nam |
4 |
E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3117 |
31 |
96 |
11 |
06
|
01
|
110601
|
12/05/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3118 |
32 |
96 |
11 |
06
|
02
|
110602
|
09/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3119 |
33 |
96 |
11 |
06
|
03
|
110603
|
05/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3120 |
34 |
96 |
11 |
06
|
04
|
110604
|
17/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3121 |
35 |
96 |
11 |
06
|
05
|
110605
|
30/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3122 |
36 |
96 |
11 |
06
|
06
|
110606
|
09/09/2011
|
|
4 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Việt Hưng |
11 |
33762 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3123 |
37 |
96 |
11 |
06
|
07
|
110607
|
24/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Bồ Đề |
11 |
33749 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3124 |
38 |
96 |
11 |
06
|
08
|
110608
|
15/04/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3125 |
39 |
96 |
11 |
06
|
09
|
110609
|
24/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường THCS Thượng Thanh |
11 |
33746 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3126 |
40 |
96 |
11 |
06
|
10
|
110610
|
17/04/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3127 |
41 |
96 |
11 |
06
|
11
|
110611
|
06/10/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3128 |
42 |
96 |
11 |
06
|
12
|
110612
|
03/11/2012
|
Nam |
3 |
E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3129 |
43 |
96 |
11 |
06
|
13
|
110613
|
25/12/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3130 |
44 |
96 |
11 |
06
|
14
|
110614
|
30/03/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3131 |
45 |
96 |
11 |
06
|
15
|
110615
|
29/02/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3132 |
46 |
96 |
11 |
06
|
16
|
110616
|
12/10/2011
|
Nam |
4 |
a5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3133 |
47 |
96 |
11 |
06
|
17
|
110617
|
13/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3134 |
48 |
96 |
11 |
06
|
18
|
110618
|
18/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3135 |
49 |
96 |
11 |
06
|
19
|
110619
|
18/12/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Wellspring |
11 |
33767 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3136 |
50 |
96 |
11 |
06
|
20
|
110620
|
07/05/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
06 |
Trường THCS Ngọc Lâm |
11 |
33740 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3137 |
51 |
96 |
11 |
06
|
21
|
110621
|
12/05/2012
|
Nam |
3 |
E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3138 |
52 |
96 |
11 |
06
|
22
|
110622
|
30/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3139 |
53 |
96 |
11 |
06
|
23
|
110623
|
15/02/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3140 |
54 |
96 |
11 |
06
|
24
|
110624
|
21/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3141 |
55 |
96 |
11 |
06
|
25
|
110625
|
28/04/2012
|
Nữ |
3 |
3a4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3142 |
56 |
96 |
11 |
06
|
26
|
110626
|
05/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3143 |
57 |
96 |
11 |
06
|
27
|
110627
|
31/10/2011
|
Nam |
4 |
E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3144 |
58 |
96 |
11 |
06
|
28
|
110628
|
13/11/2011
|
Nữ |
4 |
E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3145 |
59 |
96 |
11 |
06
|
29
|
110629
|
07/06/2011
|
Nam |
4 |
C |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3146 |
60 |
96 |
11 |
06
|
30
|
110630
|
24/12/2012
|
Nam |
3 |
E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3147 |
61 |
96 |
11 |
07
|
01
|
110701
|
20/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3148 |
62 |
96 |
11 |
07
|
02
|
110702
|
25/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3149 |
63 |
96 |
11 |
07
|
03
|
110703
|
08/10/2012
|
Nam |
3 |
A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3150 |
64 |
96 |
11 |
07
|
04
|
110704
|
02/02/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3151 |
65 |
96 |
11 |
07
|
05
|
110705
|
11/05/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3152 |
66 |
96 |
11 |
07
|
06
|
110706
|
07/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3153 |
67 |
96 |
11 |
07
|
07
|
110707
|
01/11/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Việt Hưng |
11 |
33762 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3154 |
68 |
96 |
11 |
07
|
08
|
110708
|
09/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3155 |
69 |
96 |
11 |
07
|
09
|
110709
|
09/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3156 |
70 |
96 |
11 |
07
|
10
|
110710
|
23/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3157 |
71 |
96 |
11 |
07
|
11
|
110711
|
04/02/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3158 |
72 |
96 |
11 |
07
|
12
|
110712
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3159 |
73 |
96 |
11 |
07
|
13
|
110713
|
19/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3160 |
74 |
96 |
11 |
07
|
14
|
110714
|
08/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3161 |
75 |
96 |
11 |
07
|
15
|
110715
|
10/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3162 |
76 |
96 |
11 |
07
|
16
|
110716
|
03/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3163 |
77 |
96 |
11 |
07
|
17
|
110717
|
15/09/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3164 |
78 |
96 |
11 |
07
|
18
|
110718
|
12/07/2012
|
Nữ |
3 |
E |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3165 |
79 |
96 |
11 |
07
|
19
|
110719
|
06/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3166 |
80 |
96 |
11 |
07
|
20
|
110720
|
16/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3167 |
81 |
96 |
11 |
07
|
21
|
110721
|
10/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3168 |
82 |
96 |
11 |
07
|
22
|
110722
|
08/11/2013
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
07 |
Trường Abeka Academy |
11 |
34082 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3169 |
83 |
96 |
11 |
07
|
23
|
110723
|
25/03/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3170 |
84 |
96 |
11 |
07
|
24
|
110724
|
27/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3171 |
85 |
96 |
11 |
07
|
25
|
110725
|
21/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3172 |
86 |
96 |
11 |
07
|
26
|
110726
|
05/01/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Quốc Tế Pháp Lycée Français Alexandre Yersin |
11 |
33771 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3173 |
87 |
96 |
11 |
07
|
27
|
110727
|
06/09/2011
|
Nữ |
4 |
4a4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3174 |
88 |
96 |
11 |
07
|
28
|
110728
|
13/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3175 |
89 |
96 |
11 |
07
|
29
|
110729
|
30/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3176 |
90 |
96 |
11 |
07
|
30
|
110730
|
03/10/2011
|
Nam |
4 |
E |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3177 |
91 |
96 |
11 |
08
|
01
|
110801
|
19/02/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3178 |
92 |
96 |
11 |
08
|
02
|
110802
|
06/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3179 |
93 |
96 |
11 |
08
|
03
|
110803
|
10/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3180 |
94 |
96 |
11 |
08
|
04
|
110804
|
13/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3181 |
95 |
96 |
11 |
08
|
05
|
110805
|
22/04/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3182 |
96 |
96 |
11 |
08
|
06
|
110806
|
11/12/2011
|
Nữ |
4 |
E |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3183 |
1 |
67 |
11 |
09
|
01
|
110901
|
29/04/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3184 |
2 |
67 |
11 |
09
|
02
|
110902
|
07/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
09 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3185 |
3 |
67 |
11 |
09
|
03
|
110903
|
09/12/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
09 |
Trường THCS Việt Hưng |
11 |
33747 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3186 |
4 |
67 |
11 |
09
|
04
|
110904
|
02/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3187 |
5 |
67 |
11 |
09
|
05
|
110905
|
27/12/2009
|
Nữ |
6 |
6A6 |
3 |
09 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3188 |
6 |
67 |
11 |
09
|
06
|
110906
|
19/07/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
09 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3189 |
7 |
67 |
11 |
09
|
07
|
110907
|
20/04/2009
|
Nữ |
6 |
6A9 |
3 |
09 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3190 |
8 |
67 |
11 |
09
|
08
|
110908
|
22/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3191 |
9 |
67 |
11 |
09
|
09
|
110909
|
22/01/2009
|
Nữ |
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3192 |
10 |
67 |
11 |
09
|
10
|
110910
|
18/03/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3193 |
11 |
67 |
11 |
09
|
11
|
110911
|
19/01/2010
|
|
5 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3194 |
12 |
67 |
11 |
09
|
12
|
110912
|
18/03/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
09 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3195 |
13 |
67 |
11 |
09
|
13
|
110913
|
21/05/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3196 |
14 |
67 |
11 |
09
|
14
|
110914
|
16/02/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3197 |
15 |
67 |
11 |
09
|
15
|
110915
|
15/03/2009
|
Nam |
6 |
6A8 |
3 |
09 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3198 |
16 |
67 |
11 |
09
|
16
|
110916
|
02/10/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
09 |
Trường THCS Việt Hưng |
11 |
33747 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3199 |
17 |
67 |
11 |
09
|
17
|
110917
|
01/11/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3200 |
18 |
67 |
11 |
09
|
18
|
110918
|
15/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3201 |
19 |
67 |
11 |
09
|
19
|
110919
|
11/10/2009
|
Nữ |
6 |
6A6 |
3 |
09 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3202 |
20 |
67 |
11 |
09
|
20
|
110920
|
08/04/2009
|
Nữ |
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3203 |
21 |
67 |
11 |
09
|
21
|
110921
|
15/07/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3204 |
22 |
67 |
11 |
09
|
22
|
110922
|
19/07/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
09 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3205 |
23 |
67 |
11 |
09
|
23
|
110923
|
15/02/2009
|
|
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3206 |
24 |
67 |
11 |
09
|
24
|
110924
|
15/02/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3207 |
25 |
67 |
11 |
09
|
25
|
110925
|
28/05/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3208 |
26 |
67 |
11 |
09
|
26
|
110926
|
09/10/2010
|
|
5 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3209 |
27 |
67 |
11 |
09
|
27
|
110927
|
18/09/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
09 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3210 |
28 |
67 |
11 |
09
|
28
|
110928
|
19/07/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3211 |
29 |
67 |
11 |
09
|
29
|
110929
|
05/05/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3212 |
30 |
67 |
11 |
09
|
30
|
110930
|
09/11/2009
|
Nữ |
6 |
6B1 |
3 |
09 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3213 |
31 |
67 |
11 |
10
|
01
|
111001
|
20/10/2009
|
|
6 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3214 |
32 |
67 |
11 |
10
|
02
|
111002
|
02/08/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Cự Khối |
11 |
33750 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3215 |
33 |
67 |
11 |
10
|
03
|
111003
|
01/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3216 |
34 |
67 |
11 |
10
|
04
|
111004
|
17/07/2009
|
Nữ |
6 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3217 |
35 |
67 |
11 |
10
|
05
|
111005
|
04/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3218 |
36 |
67 |
11 |
10
|
06
|
111006
|
27/12/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
10 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3219 |
37 |
67 |
11 |
10
|
07
|
111007
|
07/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A6 |
3 |
10 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3220 |
38 |
67 |
11 |
10
|
08
|
111008
|
04/05/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
10 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3221 |
39 |
67 |
11 |
10
|
09
|
111009
|
27/12/2009
|
Nữ |
6 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3222 |
40 |
67 |
11 |
10
|
10
|
111010
|
17/10/2009
|
Nam |
6 |
6a7 |
3 |
10 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3223 |
41 |
67 |
11 |
10
|
11
|
111011
|
24/07/2009
|
Nam |
6 |
6a4 |
3 |
10 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3224 |
42 |
67 |
11 |
10
|
12
|
111012
|
02/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A6 |
3 |
10 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3225 |
43 |
67 |
11 |
10
|
13
|
111013
|
03/01/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
10 |
Trường THCS Chu Văn An |
11 |
34022 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3226 |
44 |
67 |
11 |
10
|
14
|
111014
|
06/05/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
10 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3227 |
45 |
67 |
11 |
10
|
15
|
111015
|
07/01/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3228 |
46 |
67 |
11 |
10
|
16
|
111016
|
24/02/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
10 |
Trường Abeka Academy |
11 |
34082 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3229 |
47 |
67 |
11 |
10
|
17
|
111017
|
05/01/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
10 |
Trường THCS Bồ Đề |
11 |
33734 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3230 |
48 |
67 |
11 |
10
|
18
|
111018
|
03/01/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
10 |
Trường THCS Chu Văn An |
11 |
34022 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3231 |
49 |
67 |
11 |
10
|
19
|
111019
|
23/04/2009
|
Nam |
6 |
7I |
3 |
10 |
Trường Quốc Tế Anh British International School Hanoi (Bis) |
11 |
33770 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3232 |
50 |
67 |
11 |
10
|
20
|
111020
|
21/06/2009
|
|
6 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33740 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3233 |
51 |
67 |
11 |
10
|
21
|
111021
|
01/03/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3234 |
52 |
67 |
11 |
10
|
22
|
111022
|
09/09/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
10 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3235 |
53 |
67 |
11 |
10
|
23
|
111023
|
01/10/2009
|
Nữ |
6 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Long Biên |
11 |
33753 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3236 |
54 |
67 |
11 |
10
|
24
|
111024
|
18/10/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3237 |
55 |
67 |
11 |
10
|
25
|
111025
|
19/10/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
10 |
Trường THCS Thanh Am |
11 |
34063 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3238 |
56 |
67 |
11 |
10
|
26
|
111026
|
17/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3239 |
57 |
67 |
11 |
10
|
27
|
111027
|
22/01/2010
|
|
5 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3240 |
58 |
67 |
11 |
10
|
28
|
111028
|
25/11/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Việt Hưng |
11 |
33762 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3241 |
59 |
67 |
11 |
10
|
29
|
111029
|
26/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Gia Thụy |
11 |
33765 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3242 |
60 |
67 |
11 |
10
|
30
|
111030
|
30/07/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
10 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3243 |
61 |
67 |
11 |
11
|
01
|
111101
|
28/09/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Ngọc Lâm |
11 |
33756 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3244 |
62 |
67 |
11 |
11
|
02
|
111102
|
25/07/2009
|
Nữ |
6 |
6A7 |
3 |
11 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3245 |
63 |
67 |
11 |
11
|
03
|
111103
|
25/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Gia Thượng |
11 |
33785 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3246 |
64 |
67 |
11 |
11
|
04
|
111104
|
08/07/2009
|
Nữ |
6 |
6A6 |
3 |
11 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3247 |
65 |
67 |
11 |
11
|
05
|
111105
|
08/03/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
11 |
33776 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3248 |
66 |
67 |
11 |
11
|
06
|
111106
|
26/02/2009
|
Nam |
6 |
6B1 |
3 |
11 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3249 |
67 |
67 |
11 |
11
|
07
|
111107
|
26/09/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đức Giang |
11 |
33751 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3250 |
1 |
14 |
11 |
12
|
01
|
111201
|
02/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A2 |
4 |
12 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3251 |
2 |
14 |
11 |
12
|
02
|
111202
|
30/05/2008
|
Nam |
7 |
7B1 |
4 |
12 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3252 |
3 |
14 |
11 |
12
|
03
|
111203
|
04/01/2008
|
Nam |
7 |
7A7 |
4 |
12 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3253 |
4 |
14 |
11 |
12
|
04
|
111204
|
22/10/2008
|
Nữ |
7 |
7A2 |
4 |
12 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3254 |
5 |
14 |
11 |
12
|
05
|
111205
|
21/02/2007
|
|
8 |
|
4 |
12 |
Trường THCS Ngọc Lâm |
11 |
33740 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3255 |
6 |
14 |
11 |
12
|
06
|
111206
|
15/12/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
12 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3256 |
7 |
14 |
11 |
12
|
07
|
111207
|
08/09/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
12 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3257 |
8 |
14 |
11 |
12
|
08
|
111208
|
06/05/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
12 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3258 |
9 |
14 |
11 |
12
|
09
|
111209
|
01/01/2008
|
Nam |
7 |
7AB4 |
4 |
12 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring |
11 |
33772 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3259 |
10 |
14 |
11 |
12
|
10
|
111210
|
23/10/2008
|
Nam |
7 |
7B1 |
4 |
12 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3260 |
11 |
14 |
11 |
12
|
11
|
111211
|
23/10/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
12 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3261 |
12 |
14 |
11 |
12
|
12
|
111212
|
29/04/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
12 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3262 |
13 |
14 |
11 |
12
|
13
|
111213
|
25/06/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
12 |
Trường THCS Ái Mộ |
11 |
33733 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3263 |
14 |
14 |
11 |
12
|
14
|
111214
|
21/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A2 |
4 |
12 |
Trường Vinschool The Harmony |
11 |
34042 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng |
| 3264 |
1 |
40 |
12 |
01
|
01
|
120101
|
12/08/2013
|
Nữ |
2 |
2I2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3265 |
2 |
40 |
12 |
01
|
02
|
120102
|
01/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3266 |
3 |
40 |
12 |
01
|
03
|
120103
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3267 |
4 |
40 |
12 |
01
|
04
|
120104
|
21/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Genesis School Hanoi |
12 |
34072 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3268 |
5 |
40 |
12 |
01
|
05
|
120105
|
16/07/2013
|
Nữ |
2 |
2I2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3269 |
6 |
40 |
12 |
01
|
06
|
120106
|
06/06/2013
|
Nam |
2 |
2I2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3270 |
7 |
40 |
12 |
01
|
07
|
120107
|
12/09/2014
|
Nam |
1 |
1B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3271 |
8 |
40 |
12 |
01
|
08
|
120108
|
21/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3272 |
9 |
40 |
12 |
01
|
09
|
120109
|
06/11/2014
|
Nữ |
1 |
1I1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3273 |
10 |
40 |
12 |
01
|
10
|
120110
|
26/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Xuân La |
12 |
33861 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3274 |
11 |
40 |
12 |
01
|
11
|
120111
|
21/12/2013
|
Nữ |
2 |
2I2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3275 |
12 |
40 |
12 |
01
|
12
|
120112
|
09/05/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3276 |
13 |
40 |
12 |
01
|
13
|
120113
|
16/09/2013
|
Nam |
2 |
2I2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3277 |
14 |
40 |
12 |
01
|
14
|
120114
|
07/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Genesis School Hanoi |
12 |
34030 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3278 |
15 |
40 |
12 |
01
|
15
|
120115
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Việt Nam Singapore - Tây Hồ |
12 |
33880 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3279 |
16 |
40 |
12 |
01
|
16
|
120116
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phú Thượng |
12 |
33858 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3280 |
17 |
40 |
12 |
01
|
17
|
120117
|
06/07/2014
|
Nam |
1 |
1I1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3281 |
18 |
40 |
12 |
01
|
18
|
120118
|
27/10/2013
|
Nữ |
2 |
2I1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3282 |
19 |
40 |
12 |
01
|
19
|
120119
|
06/07/2014
|
Nam |
1 |
1I1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3283 |
20 |
40 |
12 |
01
|
20
|
120120
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1I2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3284 |
21 |
40 |
12 |
01
|
21
|
120121
|
15/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3285 |
22 |
40 |
12 |
01
|
22
|
120122
|
24/02/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3286 |
23 |
40 |
12 |
01
|
23
|
120123
|
06/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3287 |
24 |
40 |
12 |
01
|
24
|
120124
|
23/07/2014
|
Nam |
1 |
1I1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3288 |
25 |
40 |
12 |
01
|
25
|
120125
|
24/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Genesis School Hanoi |
12 |
34030 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3289 |
26 |
40 |
12 |
01
|
26
|
120126
|
04/05/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3290 |
27 |
40 |
12 |
01
|
27
|
120127
|
14/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3291 |
28 |
40 |
12 |
01
|
28
|
120128
|
03/05/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3292 |
29 |
40 |
12 |
01
|
29
|
120129
|
01/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3293 |
30 |
40 |
12 |
01
|
30
|
120130
|
05/12/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3294 |
31 |
40 |
12 |
02
|
01
|
120201
|
11/06/2013
|
Nam |
2 |
2I2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3295 |
32 |
40 |
12 |
02
|
02
|
120202
|
30/11/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Liên Hợp Quốc Unis Hà Nội |
12 |
33870 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3296 |
33 |
40 |
12 |
02
|
03
|
120203
|
15/07/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3297 |
34 |
40 |
12 |
02
|
04
|
120204
|
24/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường THCS Đông Thái |
12 |
33848 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3298 |
35 |
40 |
12 |
02
|
05
|
120205
|
21/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3299 |
36 |
40 |
12 |
02
|
06
|
120206
|
25/01/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3300 |
37 |
40 |
12 |
02
|
07
|
120207
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2I2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3301 |
38 |
40 |
12 |
02
|
08
|
120208
|
27/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3302 |
39 |
40 |
12 |
02
|
09
|
120209
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1I1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3303 |
40 |
40 |
12 |
02
|
10
|
120210
|
14/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3304 |
1 |
54 |
12 |
03
|
01
|
120301
|
14/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3305 |
2 |
54 |
12 |
03
|
02
|
120302
|
20/12/2011
|
Nam |
4 |
4B1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3306 |
3 |
54 |
12 |
03
|
03
|
120303
|
18/11/2011
|
Nam |
4 |
4B1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3307 |
4 |
54 |
12 |
03
|
04
|
120304
|
05/02/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3308 |
5 |
54 |
12 |
03
|
05
|
120305
|
13/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường THCS Phú Thượng |
12 |
33850 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3309 |
6 |
54 |
12 |
03
|
06
|
120306
|
28/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3310 |
7 |
54 |
12 |
03
|
07
|
120307
|
20/07/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3311 |
8 |
54 |
12 |
03
|
08
|
120308
|
17/10/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3312 |
9 |
54 |
12 |
03
|
09
|
120309
|
06/08/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3313 |
10 |
54 |
12 |
03
|
10
|
120310
|
12/10/2012
|
Nam |
3 |
3I1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3314 |
11 |
54 |
12 |
03
|
11
|
120311
|
22/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3315 |
12 |
54 |
12 |
03
|
12
|
120312
|
20/12/2011
|
Nữ |
4 |
4B1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3316 |
13 |
54 |
12 |
03
|
13
|
120313
|
21/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3317 |
14 |
54 |
12 |
03
|
14
|
120314
|
08/05/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3318 |
15 |
54 |
12 |
03
|
15
|
120315
|
25/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3319 |
16 |
54 |
12 |
03
|
16
|
120316
|
03/04/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3320 |
17 |
54 |
12 |
03
|
17
|
120317
|
22/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3321 |
18 |
54 |
12 |
03
|
18
|
120318
|
20/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3322 |
19 |
54 |
12 |
03
|
19
|
120319
|
23/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3323 |
20 |
54 |
12 |
03
|
20
|
120320
|
01/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3324 |
21 |
54 |
12 |
03
|
21
|
120321
|
11/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3325 |
22 |
54 |
12 |
03
|
22
|
120322
|
20/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3326 |
23 |
54 |
12 |
03
|
23
|
120323
|
31/08/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3327 |
24 |
54 |
12 |
03
|
24
|
120324
|
27/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3328 |
25 |
54 |
12 |
03
|
25
|
120325
|
18/10/2012
|
Nam |
3 |
3I1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3329 |
26 |
54 |
12 |
03
|
26
|
120326
|
12/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3330 |
27 |
54 |
12 |
03
|
27
|
120327
|
02/12/2012
|
Nam |
3 |
3I1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3331 |
28 |
54 |
12 |
03
|
28
|
120328
|
10/05/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3332 |
29 |
54 |
12 |
03
|
29
|
120329
|
09/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3333 |
30 |
54 |
12 |
03
|
30
|
120330
|
09/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Genesis School Hanoi |
12 |
34030 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3334 |
31 |
54 |
12 |
04
|
01
|
120401
|
02/10/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3335 |
32 |
54 |
12 |
04
|
02
|
120402
|
10/10/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3336 |
33 |
54 |
12 |
04
|
03
|
120403
|
11/07/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3337 |
34 |
54 |
12 |
04
|
04
|
120404
|
15/06/2012
|
Nam |
3 |
3I1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3338 |
35 |
54 |
12 |
04
|
05
|
120405
|
18/10/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3339 |
36 |
54 |
12 |
04
|
06
|
120406
|
16/02/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3340 |
37 |
54 |
12 |
04
|
07
|
120407
|
13/08/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3341 |
38 |
54 |
12 |
04
|
08
|
120408
|
25/03/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3342 |
39 |
54 |
12 |
04
|
09
|
120409
|
29/03/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
04 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3343 |
40 |
54 |
12 |
04
|
10
|
120410
|
19/05/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3344 |
41 |
54 |
12 |
04
|
11
|
120411
|
21/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3345 |
42 |
54 |
12 |
04
|
12
|
120412
|
06/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3346 |
43 |
54 |
12 |
04
|
13
|
120413
|
10/08/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3347 |
44 |
54 |
12 |
04
|
14
|
120414
|
21/11/2011
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
04 |
Trường Quốc Tế Liên Hợp Quốc Unis Hà Nội |
12 |
33870 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3348 |
45 |
54 |
12 |
04
|
15
|
120415
|
14/02/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3349 |
46 |
54 |
12 |
04
|
16
|
120416
|
08/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3350 |
47 |
54 |
12 |
04
|
17
|
120417
|
20/03/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3351 |
48 |
54 |
12 |
04
|
18
|
120418
|
08/04/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3352 |
49 |
54 |
12 |
04
|
19
|
120419
|
13/08/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3353 |
50 |
54 |
12 |
04
|
20
|
120420
|
19/09/2012
|
Nữ |
3 |
3I1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương |
12 |
33988 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3354 |
51 |
54 |
12 |
04
|
21
|
120421
|
28/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Genesis School Hanoi |
12 |
34072 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3355 |
52 |
54 |
12 |
04
|
22
|
120422
|
23/02/2012
|
Nam |
3 |
A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Xuân La |
12 |
33861 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3356 |
53 |
54 |
12 |
04
|
23
|
120423
|
06/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3357 |
54 |
54 |
12 |
04
|
24
|
120424
|
23/06/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3358 |
1 |
39 |
12 |
05
|
01
|
120501
|
07/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3359 |
2 |
39 |
12 |
05
|
02
|
120502
|
07/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3360 |
3 |
39 |
12 |
05
|
03
|
120503
|
07/10/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3361 |
4 |
39 |
12 |
05
|
04
|
120504
|
29/03/2009
|
Nam |
6 |
C2 |
3 |
05 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3362 |
5 |
39 |
12 |
05
|
05
|
120505
|
03/08/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3363 |
6 |
39 |
12 |
05
|
06
|
120506
|
10/10/2009
|
Nữ |
6 |
A1 |
3 |
05 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3364 |
7 |
39 |
12 |
05
|
07
|
120507
|
27/01/2010
|
Nữ |
5 |
5a6 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3365 |
8 |
39 |
12 |
05
|
08
|
120508
|
03/10/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3366 |
9 |
39 |
12 |
05
|
09
|
120509
|
27/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3367 |
10 |
39 |
12 |
05
|
10
|
120510
|
10/03/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3368 |
11 |
39 |
12 |
05
|
11
|
120511
|
19/10/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3369 |
12 |
39 |
12 |
05
|
12
|
120512
|
17/07/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3370 |
13 |
39 |
12 |
05
|
13
|
120513
|
23/06/2009
|
Nam |
6 |
6 A1 |
3 |
05 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3371 |
14 |
39 |
12 |
05
|
14
|
120514
|
02/02/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3372 |
15 |
39 |
12 |
05
|
15
|
120515
|
24/08/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3373 |
16 |
39 |
12 |
05
|
16
|
120516
|
20/02/2009
|
Nam |
6 |
A1 |
3 |
05 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3374 |
17 |
39 |
12 |
05
|
17
|
120517
|
05/07/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3375 |
18 |
39 |
12 |
05
|
18
|
120518
|
31/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3376 |
19 |
39 |
12 |
05
|
19
|
120519
|
05/03/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3377 |
20 |
39 |
12 |
05
|
20
|
120520
|
14/12/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3378 |
21 |
39 |
12 |
05
|
21
|
120521
|
17/12/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3379 |
22 |
39 |
12 |
05
|
22
|
120522
|
19/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3380 |
23 |
39 |
12 |
05
|
23
|
120523
|
13/07/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3381 |
24 |
39 |
12 |
05
|
24
|
120524
|
09/08/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3382 |
25 |
39 |
12 |
05
|
25
|
120525
|
23/11/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3383 |
26 |
39 |
12 |
05
|
26
|
120526
|
25/04/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3384 |
27 |
39 |
12 |
05
|
27
|
120527
|
12/09/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Nghĩa Tân |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3385 |
28 |
39 |
12 |
05
|
28
|
120528
|
14/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3386 |
29 |
39 |
12 |
05
|
29
|
120529
|
01/09/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3387 |
30 |
39 |
12 |
05
|
30
|
120530
|
11/12/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3388 |
31 |
39 |
12 |
06
|
01
|
120601
|
27/03/2009
|
Nam |
6 |
6A12 |
3 |
06 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3389 |
32 |
39 |
12 |
06
|
02
|
120602
|
07/05/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3390 |
33 |
39 |
12 |
06
|
03
|
120603
|
04/10/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3391 |
34 |
39 |
12 |
06
|
04
|
120604
|
08/05/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3392 |
35 |
39 |
12 |
06
|
05
|
120605
|
09/11/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
12 |
33856 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3393 |
36 |
39 |
12 |
06
|
06
|
120606
|
29/07/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3394 |
37 |
39 |
12 |
06
|
07
|
120607
|
14/09/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3395 |
38 |
39 |
12 |
06
|
08
|
120608
|
22/11/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3396 |
39 |
39 |
12 |
06
|
09
|
120609
|
18/02/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quảng An |
12 |
33859 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3397 |
1 |
6 |
12 |
07
|
01
|
120701
|
29/09/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
07 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3398 |
2 |
6 |
12 |
07
|
02
|
120702
|
03/03/2008
|
|
7 |
|
4 |
07 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3399 |
3 |
6 |
12 |
07
|
03
|
120703
|
25/12/2008
|
Nam |
7 |
7A12 |
4 |
07 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3400 |
4 |
6 |
12 |
07
|
04
|
120704
|
14/03/2007
|
Nam |
8 |
A1 |
4 |
07 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3401 |
5 |
6 |
12 |
07
|
05
|
120705
|
31/03/2007
|
Nam |
8 |
8C1 |
4 |
07 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3402 |
6 |
6 |
12 |
07
|
06
|
120706
|
14/03/2007
|
Nam |
8 |
8C1 |
4 |
07 |
Trường THCS Chu Văn An |
12 |
33847 |
Trường Tiểu Học Đông Thái |
| 3403 |
1 |
124 |
13 |
01
|
01
|
130101
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3404 |
2 |
124 |
13 |
01
|
02
|
130102
|
12/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3405 |
3 |
124 |
13 |
01
|
03
|
130103
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3406 |
4 |
124 |
13 |
01
|
04
|
130104
|
11/11/2013
|
Nữ |
2 |
2I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3407 |
5 |
124 |
13 |
01
|
05
|
130105
|
20/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường THCS Phương Liệt |
13 |
33888 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3408 |
6 |
124 |
13 |
01
|
06
|
130106
|
02/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đặng Trần Côn |
13 |
33891 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3409 |
7 |
124 |
13 |
01
|
07
|
130107
|
23/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3410 |
8 |
124 |
13 |
01
|
08
|
130108
|
13/01/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3411 |
9 |
124 |
13 |
01
|
09
|
130109
|
28/10/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3412 |
10 |
124 |
13 |
01
|
10
|
130110
|
14/08/2014
|
Nữ |
1 |
1V1M |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Vietschool Pandora |
13 |
34078 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3413 |
11 |
124 |
13 |
01
|
11
|
130111
|
21/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3414 |
12 |
124 |
13 |
01
|
12
|
130112
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3415 |
13 |
124 |
13 |
01
|
13
|
130113
|
19/12/2014
|
Nữ |
1 |
1a4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3416 |
14 |
124 |
13 |
01
|
14
|
130114
|
08/10/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3417 |
15 |
124 |
13 |
01
|
15
|
130115
|
25/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3418 |
16 |
124 |
13 |
01
|
16
|
130116
|
02/12/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3419 |
17 |
124 |
13 |
01
|
17
|
130117
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1a5 |
1 |
01 |
Trường THCS Thanh Xuân Nam |
13 |
33889 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3420 |
18 |
124 |
13 |
01
|
18
|
130118
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3421 |
19 |
124 |
13 |
01
|
19
|
130119
|
25/02/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3422 |
20 |
124 |
13 |
01
|
20
|
130120
|
01/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3423 |
21 |
124 |
13 |
01
|
21
|
130121
|
26/03/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3424 |
22 |
124 |
13 |
01
|
22
|
130122
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3425 |
23 |
124 |
13 |
01
|
23
|
130123
|
26/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3426 |
24 |
124 |
13 |
01
|
24
|
130124
|
04/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3427 |
25 |
124 |
13 |
01
|
25
|
130125
|
19/12/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3428 |
26 |
124 |
13 |
01
|
26
|
130126
|
07/03/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3429 |
27 |
124 |
13 |
01
|
27
|
130127
|
19/06/2013
|
Nữ |
2 |
2I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3430 |
28 |
124 |
13 |
01
|
28
|
130128
|
13/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3431 |
29 |
124 |
13 |
01
|
29
|
130129
|
27/03/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3432 |
30 |
124 |
13 |
01
|
30
|
130130
|
09/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường THCS Phương Liệt |
13 |
33888 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3433 |
31 |
124 |
13 |
02
|
01
|
130201
|
15/07/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3434 |
32 |
124 |
13 |
02
|
02
|
130202
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Mai |
13 |
33896 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3435 |
33 |
124 |
13 |
02
|
03
|
130203
|
11/02/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Mai |
13 |
33896 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3436 |
34 |
124 |
13 |
02
|
04
|
130204
|
25/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3437 |
35 |
124 |
13 |
02
|
05
|
130205
|
31/05/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3438 |
36 |
124 |
13 |
02
|
06
|
130206
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3439 |
37 |
124 |
13 |
02
|
07
|
130207
|
21/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3440 |
38 |
124 |
13 |
02
|
08
|
130208
|
13/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3441 |
39 |
124 |
13 |
02
|
09
|
130209
|
03/08/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3442 |
40 |
124 |
13 |
02
|
10
|
130210
|
25/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3443 |
41 |
124 |
13 |
02
|
11
|
130211
|
03/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3444 |
42 |
124 |
13 |
02
|
12
|
130212
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3445 |
43 |
124 |
13 |
02
|
13
|
130213
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3446 |
44 |
124 |
13 |
02
|
14
|
130214
|
22/11/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3447 |
45 |
124 |
13 |
02
|
15
|
130215
|
20/08/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3448 |
46 |
124 |
13 |
02
|
16
|
130216
|
28/09/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3449 |
47 |
124 |
13 |
02
|
17
|
130217
|
05/03/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3450 |
48 |
124 |
13 |
02
|
18
|
130218
|
24/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3451 |
49 |
124 |
13 |
02
|
19
|
130219
|
05/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3452 |
50 |
124 |
13 |
02
|
20
|
130220
|
23/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3453 |
51 |
124 |
13 |
02
|
21
|
130221
|
28/06/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Anh Việt (Bvis) |
13 |
33926 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3454 |
52 |
124 |
13 |
02
|
22
|
130222
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3455 |
53 |
124 |
13 |
02
|
23
|
130223
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3456 |
54 |
124 |
13 |
02
|
24
|
130224
|
09/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3457 |
55 |
124 |
13 |
02
|
25
|
130225
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3458 |
56 |
124 |
13 |
02
|
26
|
130226
|
20/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3459 |
57 |
124 |
13 |
02
|
27
|
130227
|
23/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3460 |
58 |
124 |
13 |
02
|
28
|
130228
|
08/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3461 |
59 |
124 |
13 |
02
|
29
|
130229
|
20/09/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3462 |
60 |
124 |
13 |
02
|
30
|
130230
|
29/12/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3463 |
61 |
124 |
13 |
03
|
01
|
130301
|
27/08/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3464 |
62 |
124 |
13 |
03
|
02
|
130302
|
28/02/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3465 |
63 |
124 |
13 |
03
|
03
|
130303
|
19/04/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3466 |
64 |
124 |
13 |
03
|
04
|
130304
|
18/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân |
13 |
34015 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3467 |
65 |
124 |
13 |
03
|
05
|
130305
|
19/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3468 |
66 |
124 |
13 |
03
|
06
|
130306
|
28/07/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3469 |
67 |
124 |
13 |
03
|
07
|
130307
|
21/05/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3470 |
68 |
124 |
13 |
03
|
08
|
130308
|
17/02/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3471 |
69 |
124 |
13 |
03
|
09
|
130309
|
02/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3472 |
70 |
124 |
13 |
03
|
10
|
130310
|
15/10/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3473 |
71 |
124 |
13 |
03
|
11
|
130311
|
02/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3474 |
72 |
124 |
13 |
03
|
12
|
130312
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3475 |
73 |
124 |
13 |
03
|
13
|
130313
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường THCS Phương Liệt |
13 |
33888 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3476 |
74 |
124 |
13 |
03
|
14
|
130314
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3477 |
75 |
124 |
13 |
03
|
15
|
130315
|
13/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3478 |
76 |
124 |
13 |
03
|
16
|
130316
|
25/05/2014
|
Nam |
1 |
1a1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3479 |
77 |
124 |
13 |
03
|
17
|
130317
|
15/07/2014
|
Nam |
1 |
1a4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3480 |
78 |
124 |
13 |
03
|
18
|
130318
|
07/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3481 |
79 |
124 |
13 |
03
|
19
|
130319
|
31/07/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3482 |
80 |
124 |
13 |
03
|
20
|
130320
|
26/03/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3483 |
81 |
124 |
13 |
03
|
21
|
130321
|
07/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3484 |
82 |
124 |
13 |
03
|
22
|
130322
|
27/08/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3485 |
83 |
124 |
13 |
03
|
23
|
130323
|
19/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3486 |
84 |
124 |
13 |
03
|
24
|
130324
|
06/10/2013
|
Nữ |
2 |
2I |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3487 |
85 |
124 |
13 |
03
|
25
|
130325
|
28/11/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3488 |
86 |
124 |
13 |
03
|
26
|
130326
|
20/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân |
13 |
34015 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3489 |
87 |
124 |
13 |
03
|
27
|
130327
|
25/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường THCS Phương Liệt |
13 |
33888 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3490 |
88 |
124 |
13 |
03
|
28
|
130328
|
28/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3491 |
89 |
124 |
13 |
03
|
29
|
130329
|
16/01/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3492 |
90 |
124 |
13 |
03
|
30
|
130330
|
16/09/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3493 |
91 |
124 |
13 |
04
|
01
|
130401
|
31/07/2013
|
Nữ |
2 |
2I |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3494 |
92 |
124 |
13 |
04
|
02
|
130402
|
16/10/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Khương Mai |
13 |
33896 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3495 |
93 |
124 |
13 |
04
|
03
|
130403
|
23/02/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3496 |
94 |
124 |
13 |
04
|
04
|
130404
|
17/12/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3497 |
95 |
124 |
13 |
04
|
05
|
130405
|
03/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân |
13 |
34015 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3498 |
96 |
124 |
13 |
04
|
06
|
130406
|
13/04/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3499 |
97 |
124 |
13 |
04
|
07
|
130407
|
13/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3500 |
98 |
124 |
13 |
04
|
08
|
130408
|
01/08/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đặng Trần Côn |
13 |
33891 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3501 |
99 |
124 |
13 |
04
|
09
|
130409
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3502 |
100 |
124 |
13 |
04
|
10
|
130410
|
17/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Giang |
13 |
33897 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3503 |
101 |
124 |
13 |
04
|
11
|
130411
|
27/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3504 |
102 |
124 |
13 |
04
|
12
|
130412
|
04/04/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3505 |
103 |
124 |
13 |
04
|
13
|
130413
|
09/05/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân |
13 |
34015 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3506 |
104 |
124 |
13 |
04
|
14
|
130414
|
16/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3507 |
105 |
124 |
13 |
04
|
15
|
130415
|
24/01/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3508 |
106 |
124 |
13 |
04
|
16
|
130416
|
28/06/2013
|
Nam |
2 |
2 A0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đặng Trần Côn |
13 |
33891 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3509 |
107 |
124 |
13 |
04
|
17
|
130417
|
15/07/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3510 |
108 |
124 |
13 |
04
|
18
|
130418
|
03/05/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3511 |
109 |
124 |
13 |
04
|
19
|
130419
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3512 |
110 |
124 |
13 |
04
|
20
|
130420
|
01/06/2012
|
Nam |
2 |
Lớp 2A7 |
1 |
04 |
Trường THCS Phan Đình Giót |
13 |
33887 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3513 |
111 |
124 |
13 |
04
|
21
|
130421
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3514 |
112 |
124 |
13 |
04
|
22
|
130422
|
10/10/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3515 |
113 |
124 |
13 |
04
|
23
|
130423
|
11/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân |
13 |
34015 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3516 |
114 |
124 |
13 |
04
|
24
|
130424
|
15/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3517 |
115 |
124 |
13 |
04
|
25
|
130425
|
03/10/2014
|
Nữ |
1 |
1a4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3518 |
116 |
124 |
13 |
04
|
26
|
130426
|
20/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3519 |
117 |
124 |
13 |
04
|
27
|
130427
|
26/11/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
13 |
33898 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3520 |
118 |
124 |
13 |
04
|
28
|
130428
|
12/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3521 |
119 |
124 |
13 |
04
|
29
|
130429
|
17/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3522 |
120 |
124 |
13 |
04
|
30
|
130430
|
29/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3523 |
121 |
124 |
13 |
05
|
01
|
130501
|
06/02/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3524 |
122 |
124 |
13 |
05
|
02
|
130502
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3525 |
123 |
124 |
13 |
05
|
03
|
130503
|
12/09/2013
|
Nữ |
2 |
2I |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3526 |
124 |
124 |
13 |
05
|
04
|
130504
|
20/12/2013
|
Nữ |
2 |
2a6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3527 |
1 |
66 |
13 |
06
|
01
|
130601
|
15/07/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Khương Mai |
13 |
33896 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3528 |
2 |
66 |
13 |
06
|
02
|
130602
|
19/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3529 |
3 |
66 |
13 |
06
|
03
|
130603
|
20/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3530 |
4 |
66 |
13 |
06
|
04
|
130604
|
17/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3531 |
5 |
66 |
13 |
06
|
05
|
130605
|
25/05/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3532 |
6 |
66 |
13 |
06
|
06
|
130606
|
02/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3533 |
7 |
66 |
13 |
06
|
07
|
130607
|
11/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3534 |
8 |
66 |
13 |
06
|
08
|
130608
|
22/11/2012
|
Nữ |
3 |
3K |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3535 |
9 |
66 |
13 |
06
|
09
|
130609
|
06/05/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3536 |
10 |
66 |
13 |
06
|
10
|
130610
|
13/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3537 |
11 |
66 |
13 |
06
|
11
|
130611
|
29/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3538 |
12 |
66 |
13 |
06
|
12
|
130612
|
16/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3539 |
13 |
66 |
13 |
06
|
13
|
130613
|
08/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3540 |
14 |
66 |
13 |
06
|
14
|
130614
|
12/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3541 |
15 |
66 |
13 |
06
|
15
|
130615
|
07/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Giang |
13 |
33897 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3542 |
16 |
66 |
13 |
06
|
16
|
130616
|
15/10/2011
|
Nam |
4 |
E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
13 |
33898 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3543 |
17 |
66 |
13 |
06
|
17
|
130617
|
17/02/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3544 |
18 |
66 |
13 |
06
|
18
|
130618
|
17/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3545 |
19 |
66 |
13 |
06
|
19
|
130619
|
20/08/2012
|
Nam |
3 |
3a1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Phan Đình Giót |
13 |
33900 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3546 |
20 |
66 |
13 |
06
|
20
|
130620
|
12/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nhân Chính |
13 |
33899 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3547 |
21 |
66 |
13 |
06
|
21
|
130621
|
22/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3548 |
22 |
66 |
13 |
06
|
22
|
130622
|
22/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3549 |
23 |
66 |
13 |
06
|
23
|
130623
|
04/03/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3550 |
24 |
66 |
13 |
06
|
24
|
130624
|
10/07/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3551 |
25 |
66 |
13 |
06
|
25
|
130625
|
20/11/2012
|
Nam |
3 |
3a1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Phan Đình Giót |
13 |
33900 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3552 |
26 |
66 |
13 |
06
|
26
|
130626
|
31/12/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3553 |
27 |
66 |
13 |
06
|
27
|
130627
|
21/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3554 |
28 |
66 |
13 |
06
|
28
|
130628
|
05/09/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3555 |
29 |
66 |
13 |
06
|
29
|
130629
|
16/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3556 |
30 |
66 |
13 |
06
|
30
|
130630
|
02/03/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3557 |
31 |
66 |
13 |
07
|
01
|
130701
|
10/10/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3558 |
32 |
66 |
13 |
07
|
02
|
130702
|
28/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3559 |
33 |
66 |
13 |
07
|
03
|
130703
|
11/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3560 |
34 |
66 |
13 |
07
|
04
|
130704
|
22/01/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3561 |
35 |
66 |
13 |
07
|
05
|
130705
|
03/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3562 |
36 |
66 |
13 |
07
|
06
|
130706
|
02/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3563 |
37 |
66 |
13 |
07
|
07
|
130707
|
23/11/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3564 |
38 |
66 |
13 |
07
|
08
|
130708
|
13/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3565 |
39 |
66 |
13 |
07
|
09
|
130709
|
01/05/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3566 |
40 |
66 |
13 |
07
|
10
|
130710
|
05/10/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Giang |
13 |
33897 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3567 |
41 |
66 |
13 |
07
|
11
|
130711
|
20/09/2011
|
Nam |
4 |
4a4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Khương Đình |
13 |
33895 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3568 |
42 |
66 |
13 |
07
|
12
|
130712
|
31/10/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3569 |
43 |
66 |
13 |
07
|
13
|
130713
|
05/01/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3570 |
44 |
66 |
13 |
07
|
14
|
130714
|
15/02/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3571 |
45 |
66 |
13 |
07
|
15
|
130715
|
04/12/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân |
13 |
34015 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3572 |
46 |
66 |
13 |
07
|
16
|
130716
|
05/09/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3573 |
47 |
66 |
13 |
07
|
17
|
130717
|
12/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Phan Đình Giót |
13 |
33900 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3574 |
48 |
66 |
13 |
07
|
18
|
130718
|
21/07/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3575 |
49 |
66 |
13 |
07
|
19
|
130719
|
23/08/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3576 |
50 |
66 |
13 |
07
|
20
|
130720
|
30/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Phương Liệt |
13 |
33901 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3577 |
51 |
66 |
13 |
07
|
21
|
130721
|
12/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nhân Chính |
13 |
33899 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3578 |
52 |
66 |
13 |
07
|
22
|
130722
|
04/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Phan Đình Giót |
13 |
33900 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3579 |
53 |
66 |
13 |
07
|
23
|
130723
|
28/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3580 |
54 |
66 |
13 |
07
|
24
|
130724
|
02/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
07 |
Trường THCS Thanh Xuân Nam |
13 |
33889 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3581 |
55 |
66 |
13 |
07
|
25
|
130725
|
06/03/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Khương Mai |
13 |
33896 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3582 |
56 |
66 |
13 |
07
|
26
|
130726
|
05/02/2011
|
Nữ |
4 |
4a5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Giang |
13 |
33897 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3583 |
57 |
66 |
13 |
07
|
27
|
130727
|
07/08/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3584 |
58 |
66 |
13 |
07
|
28
|
130728
|
15/04/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Khương Mai |
13 |
33896 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3585 |
59 |
66 |
13 |
07
|
29
|
130729
|
24/06/2011
|
Nam |
4 |
5S |
2 |
07 |
Trường Quốc Tế Anh Việt (Bvis) |
13 |
33926 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3586 |
60 |
66 |
13 |
07
|
30
|
130730
|
22/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3587 |
61 |
66 |
13 |
08
|
01
|
130801
|
30/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3588 |
62 |
66 |
13 |
08
|
02
|
130802
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3589 |
63 |
66 |
13 |
08
|
03
|
130803
|
31/07/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3590 |
64 |
66 |
13 |
08
|
04
|
130804
|
07/12/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hạ Đình |
13 |
33894 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3591 |
65 |
66 |
13 |
08
|
05
|
130805
|
20/05/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3592 |
66 |
66 |
13 |
08
|
06
|
130806
|
15/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường THCS Nguyễn Trãi |
13 |
33885 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3593 |
1 |
34 |
13 |
09
|
01
|
130901
|
10/04/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
09 |
Trường THCS Thanh Xuân |
13 |
33927 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3594 |
2 |
34 |
13 |
09
|
02
|
130902
|
15/02/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
09 |
Trường THCS Phan Đình Giót |
13 |
33887 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3595 |
3 |
34 |
13 |
09
|
03
|
130903
|
07/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3596 |
4 |
34 |
13 |
09
|
04
|
130904
|
08/12/2009
|
Nam |
6 |
6A10 |
3 |
09 |
Trường THCS Nguyễn Trãi |
13 |
33885 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3597 |
5 |
34 |
13 |
09
|
05
|
130905
|
28/10/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3598 |
6 |
34 |
13 |
09
|
06
|
130906
|
14/03/2009
|
|
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3599 |
7 |
34 |
13 |
09
|
07
|
130907
|
30/12/2009
|
Nam |
6 |
6a3 |
3 |
09 |
Trường THCS Thanh Xuân |
13 |
33927 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3600 |
8 |
34 |
13 |
09
|
08
|
130908
|
09/11/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3601 |
9 |
34 |
13 |
09
|
09
|
130909
|
17/03/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Nam |
13 |
33925 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3602 |
10 |
34 |
13 |
09
|
10
|
130910
|
14/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đặng Trần Côn B |
13 |
33892 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3603 |
11 |
34 |
13 |
09
|
11
|
130911
|
09/03/2009
|
Nam |
6 |
6A6 |
3 |
09 |
Trường THCS Thanh Xuân |
13 |
33927 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3604 |
12 |
34 |
13 |
09
|
12
|
130912
|
01/10/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3605 |
13 |
34 |
13 |
09
|
13
|
130913
|
09/05/2009
|
Nữ |
6 |
6a1 |
3 |
09 |
Trường THCS Nguyễn Lân |
13 |
34036 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3606 |
14 |
34 |
13 |
09
|
14
|
130914
|
19/07/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3607 |
15 |
34 |
13 |
09
|
15
|
130915
|
17/03/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung |
13 |
33909 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3608 |
16 |
34 |
13 |
09
|
16
|
130916
|
13/08/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3609 |
17 |
34 |
13 |
09
|
17
|
130917
|
21/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3610 |
18 |
34 |
13 |
09
|
18
|
130918
|
03/03/2009
|
Nam |
6 |
6A7 |
3 |
09 |
Trường THCS Thanh Xuân |
13 |
33927 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3611 |
19 |
34 |
13 |
09
|
19
|
130919
|
24/01/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
09 |
Trường Quốc Tế Anh Việt (Bvis) |
13 |
33926 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3612 |
20 |
34 |
13 |
09
|
20
|
130920
|
09/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân |
13 |
34015 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3613 |
21 |
34 |
13 |
09
|
21
|
130921
|
11/10/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3614 |
22 |
34 |
13 |
09
|
22
|
130922
|
20/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3615 |
23 |
34 |
13 |
09
|
23
|
130923
|
11/10/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3616 |
24 |
34 |
13 |
09
|
24
|
130924
|
29/12/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3617 |
25 |
34 |
13 |
09
|
25
|
130925
|
05/05/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3618 |
26 |
34 |
13 |
09
|
26
|
130926
|
07/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3619 |
27 |
34 |
13 |
09
|
27
|
130927
|
23/11/2009
|
|
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3620 |
28 |
34 |
13 |
09
|
28
|
130928
|
30/01/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3621 |
29 |
34 |
13 |
09
|
29
|
130929
|
06/10/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3622 |
30 |
34 |
13 |
09
|
30
|
130930
|
15/07/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3623 |
31 |
34 |
13 |
10
|
01
|
131001
|
26/08/2009
|
|
6 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3624 |
32 |
34 |
13 |
10
|
02
|
131002
|
10/02/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Mai |
13 |
33896 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3625 |
33 |
34 |
13 |
10
|
03
|
131003
|
06/08/2010
|
|
5 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
13 |
33798 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3626 |
34 |
34 |
13 |
10
|
04
|
131004
|
08/01/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Nam Trung Yên |
13 |
33438 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3627 |
1 |
3 |
13 |
11
|
01
|
131101
|
30/03/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
11 |
Trường THCS Thanh Xuân |
13 |
33927 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3628 |
2 |
3 |
13 |
11
|
02
|
131102
|
07/03/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
11 |
Trường THCS Thanh Xuân |
13 |
33927 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3629 |
3 |
3 |
13 |
11
|
03
|
131103
|
10/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
11 |
Trường THCS Thanh Xuân |
13 |
33927 |
Trường Tiểu Học Trung Văn |
| 3630 |
1 |
229 |
14 |
01
|
01
|
140101
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3631 |
2 |
229 |
14 |
01
|
02
|
140102
|
26/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3632 |
3 |
229 |
14 |
01
|
03
|
140103
|
15/09/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3633 |
4 |
229 |
14 |
01
|
04
|
140104
|
21/10/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3634 |
5 |
229 |
14 |
01
|
05
|
140105
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3635 |
6 |
229 |
14 |
01
|
06
|
140106
|
13/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3636 |
7 |
229 |
14 |
01
|
07
|
140107
|
20/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3637 |
8 |
229 |
14 |
01
|
08
|
140108
|
09/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3638 |
9 |
229 |
14 |
01
|
09
|
140109
|
13/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3639 |
10 |
229 |
14 |
01
|
10
|
140110
|
15/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3640 |
11 |
229 |
14 |
01
|
11
|
140111
|
09/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3641 |
12 |
229 |
14 |
01
|
12
|
140112
|
12/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A0 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3642 |
13 |
229 |
14 |
01
|
13
|
140113
|
20/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3643 |
14 |
229 |
14 |
01
|
14
|
140114
|
08/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3644 |
15 |
229 |
14 |
01
|
15
|
140115
|
23/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3645 |
16 |
229 |
14 |
01
|
16
|
140116
|
19/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3646 |
17 |
229 |
14 |
01
|
17
|
140117
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3647 |
18 |
229 |
14 |
01
|
18
|
140118
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3648 |
19 |
229 |
14 |
01
|
19
|
140119
|
01/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3649 |
20 |
229 |
14 |
01
|
20
|
140120
|
31/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3650 |
21 |
229 |
14 |
01
|
21
|
140121
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3651 |
22 |
229 |
14 |
01
|
22
|
140122
|
11/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3652 |
23 |
229 |
14 |
01
|
23
|
140123
|
21/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3653 |
24 |
229 |
14 |
01
|
24
|
140124
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3654 |
25 |
229 |
14 |
01
|
25
|
140125
|
12/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3655 |
26 |
229 |
14 |
01
|
26
|
140126
|
16/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3656 |
27 |
229 |
14 |
01
|
27
|
140127
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3657 |
28 |
229 |
14 |
01
|
28
|
140128
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3658 |
29 |
229 |
14 |
01
|
29
|
140129
|
08/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3659 |
30 |
229 |
14 |
01
|
30
|
140130
|
25/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3660 |
31 |
229 |
14 |
02
|
01
|
140201
|
19/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3661 |
32 |
229 |
14 |
02
|
02
|
140202
|
28/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3662 |
33 |
229 |
14 |
02
|
03
|
140203
|
21/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3663 |
34 |
229 |
14 |
02
|
04
|
140204
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3664 |
35 |
229 |
14 |
02
|
05
|
140205
|
21/02/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3665 |
36 |
229 |
14 |
02
|
06
|
140206
|
07/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3666 |
37 |
229 |
14 |
02
|
07
|
140207
|
26/08/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3667 |
38 |
229 |
14 |
02
|
08
|
140208
|
12/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3668 |
39 |
229 |
14 |
02
|
09
|
140209
|
31/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3669 |
40 |
229 |
14 |
02
|
10
|
140210
|
30/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3670 |
41 |
229 |
14 |
02
|
11
|
140211
|
23/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3671 |
42 |
229 |
14 |
02
|
12
|
140212
|
13/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3672 |
43 |
229 |
14 |
02
|
13
|
140213
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3673 |
44 |
229 |
14 |
02
|
14
|
140214
|
12/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3674 |
45 |
229 |
14 |
02
|
15
|
140215
|
23/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3675 |
46 |
229 |
14 |
02
|
16
|
140216
|
14/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3676 |
47 |
229 |
14 |
02
|
17
|
140217
|
04/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A0 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3677 |
48 |
229 |
14 |
02
|
18
|
140218
|
18/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3678 |
49 |
229 |
14 |
02
|
19
|
140219
|
01/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3679 |
50 |
229 |
14 |
02
|
20
|
140220
|
10/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3680 |
51 |
229 |
14 |
02
|
21
|
140221
|
28/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3681 |
52 |
229 |
14 |
02
|
22
|
140222
|
17/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3682 |
53 |
229 |
14 |
02
|
23
|
140223
|
28/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3683 |
54 |
229 |
14 |
02
|
24
|
140224
|
04/02/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3684 |
55 |
229 |
14 |
02
|
25
|
140225
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3685 |
56 |
229 |
14 |
02
|
26
|
140226
|
12/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3686 |
57 |
229 |
14 |
02
|
27
|
140227
|
28/06/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3687 |
58 |
229 |
14 |
02
|
28
|
140228
|
22/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3688 |
59 |
229 |
14 |
02
|
29
|
140229
|
27/05/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3689 |
60 |
229 |
14 |
02
|
30
|
140230
|
03/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3690 |
61 |
229 |
14 |
03
|
01
|
140301
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3691 |
62 |
229 |
14 |
03
|
02
|
140302
|
09/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3692 |
63 |
229 |
14 |
03
|
03
|
140303
|
03/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3693 |
64 |
229 |
14 |
03
|
04
|
140304
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3694 |
65 |
229 |
14 |
03
|
05
|
140305
|
27/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3695 |
66 |
229 |
14 |
03
|
06
|
140306
|
25/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3696 |
67 |
229 |
14 |
03
|
07
|
140307
|
19/02/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3697 |
68 |
229 |
14 |
03
|
08
|
140308
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3698 |
69 |
229 |
14 |
03
|
09
|
140309
|
23/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3699 |
70 |
229 |
14 |
03
|
10
|
140310
|
23/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3700 |
71 |
229 |
14 |
03
|
11
|
140311
|
04/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A0 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3701 |
72 |
229 |
14 |
03
|
12
|
140312
|
02/08/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3702 |
73 |
229 |
14 |
03
|
13
|
140313
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3703 |
74 |
229 |
14 |
03
|
14
|
140314
|
07/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3704 |
75 |
229 |
14 |
03
|
15
|
140315
|
30/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3705 |
76 |
229 |
14 |
03
|
16
|
140316
|
23/02/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3706 |
77 |
229 |
14 |
03
|
17
|
140317
|
30/12/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3707 |
78 |
229 |
14 |
03
|
18
|
140318
|
13/04/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3708 |
79 |
229 |
14 |
03
|
19
|
140319
|
07/02/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3709 |
80 |
229 |
14 |
03
|
20
|
140320
|
14/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3710 |
81 |
229 |
14 |
03
|
21
|
140321
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3711 |
82 |
229 |
14 |
03
|
22
|
140322
|
10/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3712 |
83 |
229 |
14 |
03
|
23
|
140323
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3713 |
84 |
229 |
14 |
03
|
24
|
140324
|
21/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3714 |
85 |
229 |
14 |
03
|
25
|
140325
|
04/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3715 |
86 |
229 |
14 |
03
|
26
|
140326
|
30/11/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3716 |
87 |
229 |
14 |
03
|
27
|
140327
|
10/03/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3717 |
88 |
229 |
14 |
03
|
28
|
140328
|
15/12/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3718 |
89 |
229 |
14 |
03
|
29
|
140329
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3719 |
90 |
229 |
14 |
03
|
30
|
140330
|
27/02/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
03 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3720 |
91 |
229 |
14 |
04
|
01
|
140401
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3721 |
92 |
229 |
14 |
04
|
02
|
140402
|
16/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3722 |
93 |
229 |
14 |
04
|
03
|
140403
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3723 |
94 |
229 |
14 |
04
|
04
|
140404
|
19/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3724 |
95 |
229 |
14 |
04
|
05
|
140405
|
02/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3725 |
96 |
229 |
14 |
04
|
06
|
140406
|
28/01/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3726 |
97 |
229 |
14 |
04
|
07
|
140407
|
13/10/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3727 |
98 |
229 |
14 |
04
|
08
|
140408
|
21/03/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3728 |
99 |
229 |
14 |
04
|
09
|
140409
|
14/07/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3729 |
100 |
229 |
14 |
04
|
10
|
140410
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3730 |
101 |
229 |
14 |
04
|
11
|
140411
|
08/12/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3731 |
102 |
229 |
14 |
04
|
12
|
140412
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3732 |
103 |
229 |
14 |
04
|
13
|
140413
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3733 |
104 |
229 |
14 |
04
|
14
|
140414
|
04/02/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3734 |
105 |
229 |
14 |
04
|
15
|
140415
|
18/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3735 |
106 |
229 |
14 |
04
|
16
|
140416
|
09/04/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3736 |
107 |
229 |
14 |
04
|
17
|
140417
|
14/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3737 |
108 |
229 |
14 |
04
|
18
|
140418
|
03/12/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3738 |
109 |
229 |
14 |
04
|
19
|
140419
|
28/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3739 |
110 |
229 |
14 |
04
|
20
|
140420
|
03/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3740 |
111 |
229 |
14 |
04
|
21
|
140421
|
07/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3741 |
112 |
229 |
14 |
04
|
22
|
140422
|
15/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3742 |
113 |
229 |
14 |
04
|
23
|
140423
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3743 |
114 |
229 |
14 |
04
|
24
|
140424
|
25/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3744 |
115 |
229 |
14 |
04
|
25
|
140425
|
21/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3745 |
116 |
229 |
14 |
04
|
26
|
140426
|
21/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3746 |
117 |
229 |
14 |
04
|
27
|
140427
|
29/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3747 |
118 |
229 |
14 |
04
|
28
|
140428
|
29/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3748 |
119 |
229 |
14 |
04
|
29
|
140429
|
07/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3749 |
120 |
229 |
14 |
04
|
30
|
140430
|
16/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3750 |
121 |
229 |
14 |
05
|
01
|
140501
|
15/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3751 |
122 |
229 |
14 |
05
|
02
|
140502
|
18/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3752 |
123 |
229 |
14 |
05
|
03
|
140503
|
14/12/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3753 |
124 |
229 |
14 |
05
|
04
|
140504
|
15/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3754 |
125 |
229 |
14 |
05
|
05
|
140505
|
11/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3755 |
126 |
229 |
14 |
05
|
06
|
140506
|
24/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3756 |
127 |
229 |
14 |
05
|
07
|
140507
|
04/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3757 |
128 |
229 |
14 |
05
|
08
|
140508
|
17/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3758 |
129 |
229 |
14 |
05
|
09
|
140509
|
26/08/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3759 |
130 |
229 |
14 |
05
|
10
|
140510
|
16/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3760 |
131 |
229 |
14 |
05
|
11
|
140511
|
10/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3761 |
132 |
229 |
14 |
05
|
12
|
140512
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3762 |
133 |
229 |
14 |
05
|
13
|
140513
|
02/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3763 |
134 |
229 |
14 |
05
|
14
|
140514
|
04/08/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3764 |
135 |
229 |
14 |
05
|
15
|
140515
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3765 |
136 |
229 |
14 |
05
|
16
|
140516
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3766 |
137 |
229 |
14 |
05
|
17
|
140517
|
12/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3767 |
138 |
229 |
14 |
05
|
18
|
140518
|
08/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3768 |
139 |
229 |
14 |
05
|
19
|
140519
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3769 |
140 |
229 |
14 |
05
|
20
|
140520
|
18/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3770 |
141 |
229 |
14 |
05
|
21
|
140521
|
22/05/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3771 |
142 |
229 |
14 |
05
|
22
|
140522
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3772 |
143 |
229 |
14 |
05
|
23
|
140523
|
06/03/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3773 |
144 |
229 |
14 |
05
|
24
|
140524
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3774 |
145 |
229 |
14 |
05
|
25
|
140525
|
02/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3775 |
146 |
229 |
14 |
05
|
26
|
140526
|
25/03/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3776 |
147 |
229 |
14 |
05
|
27
|
140527
|
29/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3777 |
148 |
229 |
14 |
05
|
28
|
140528
|
01/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3778 |
149 |
229 |
14 |
05
|
29
|
140529
|
26/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3779 |
150 |
229 |
14 |
05
|
30
|
140530
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3780 |
151 |
229 |
14 |
06
|
01
|
140601
|
29/03/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3781 |
152 |
229 |
14 |
06
|
02
|
140602
|
12/10/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3782 |
153 |
229 |
14 |
06
|
03
|
140603
|
09/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3783 |
154 |
229 |
14 |
06
|
04
|
140604
|
28/04/2013
|
|
2 |
|
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3784 |
155 |
229 |
14 |
06
|
05
|
140605
|
21/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3785 |
156 |
229 |
14 |
06
|
06
|
140606
|
04/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3786 |
157 |
229 |
14 |
06
|
07
|
140607
|
25/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3787 |
158 |
229 |
14 |
06
|
08
|
140608
|
04/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3788 |
159 |
229 |
14 |
06
|
09
|
140609
|
16/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3789 |
160 |
229 |
14 |
06
|
10
|
140610
|
26/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3790 |
161 |
229 |
14 |
06
|
11
|
140611
|
07/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3791 |
162 |
229 |
14 |
06
|
12
|
140612
|
18/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3792 |
163 |
229 |
14 |
06
|
13
|
140613
|
09/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3793 |
164 |
229 |
14 |
06
|
14
|
140614
|
18/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3794 |
165 |
229 |
14 |
06
|
15
|
140615
|
16/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3795 |
166 |
229 |
14 |
06
|
16
|
140616
|
12/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3796 |
167 |
229 |
14 |
06
|
17
|
140617
|
19/07/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3797 |
168 |
229 |
14 |
06
|
18
|
140618
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3798 |
169 |
229 |
14 |
06
|
19
|
140619
|
19/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3799 |
170 |
229 |
14 |
06
|
20
|
140620
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3800 |
171 |
229 |
14 |
06
|
21
|
140621
|
10/11/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3801 |
172 |
229 |
14 |
06
|
22
|
140622
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3802 |
173 |
229 |
14 |
06
|
23
|
140623
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3803 |
174 |
229 |
14 |
06
|
24
|
140624
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3804 |
175 |
229 |
14 |
06
|
25
|
140625
|
19/09/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3805 |
176 |
229 |
14 |
06
|
26
|
140626
|
28/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3806 |
177 |
229 |
14 |
06
|
27
|
140627
|
04/12/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3807 |
178 |
229 |
14 |
06
|
28
|
140628
|
16/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3808 |
179 |
229 |
14 |
06
|
29
|
140629
|
27/10/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3809 |
180 |
229 |
14 |
06
|
30
|
140630
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3810 |
181 |
229 |
14 |
07
|
01
|
140701
|
03/05/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3811 |
182 |
229 |
14 |
07
|
02
|
140702
|
14/05/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3812 |
183 |
229 |
14 |
07
|
03
|
140703
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3813 |
184 |
229 |
14 |
07
|
04
|
140704
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3814 |
185 |
229 |
14 |
07
|
05
|
140705
|
08/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3815 |
186 |
229 |
14 |
07
|
06
|
140706
|
05/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3816 |
187 |
229 |
14 |
07
|
07
|
140707
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3817 |
188 |
229 |
14 |
07
|
08
|
140708
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3818 |
189 |
229 |
14 |
07
|
09
|
140709
|
17/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3819 |
190 |
229 |
14 |
07
|
10
|
140710
|
23/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3820 |
191 |
229 |
14 |
07
|
11
|
140711
|
01/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3821 |
192 |
229 |
14 |
07
|
12
|
140712
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3822 |
193 |
229 |
14 |
07
|
13
|
140713
|
17/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3823 |
194 |
229 |
14 |
07
|
14
|
140714
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3824 |
195 |
229 |
14 |
07
|
15
|
140715
|
16/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3825 |
196 |
229 |
14 |
07
|
16
|
140716
|
11/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3826 |
197 |
229 |
14 |
07
|
17
|
140717
|
15/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3827 |
198 |
229 |
14 |
07
|
18
|
140718
|
13/02/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3828 |
199 |
229 |
14 |
07
|
19
|
140719
|
26/12/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3829 |
200 |
229 |
14 |
07
|
20
|
140720
|
22/12/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3830 |
201 |
229 |
14 |
07
|
21
|
140721
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3831 |
202 |
229 |
14 |
07
|
22
|
140722
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3832 |
203 |
229 |
14 |
07
|
23
|
140723
|
28/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3833 |
204 |
229 |
14 |
07
|
24
|
140724
|
28/12/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3834 |
205 |
229 |
14 |
07
|
25
|
140725
|
14/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3835 |
206 |
229 |
14 |
07
|
26
|
140726
|
17/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3836 |
207 |
229 |
14 |
07
|
27
|
140727
|
14/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3837 |
208 |
229 |
14 |
07
|
28
|
140728
|
05/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3838 |
209 |
229 |
14 |
07
|
29
|
140729
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3839 |
210 |
229 |
14 |
07
|
30
|
140730
|
16/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3840 |
211 |
229 |
14 |
08
|
01
|
140801
|
20/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3841 |
212 |
229 |
14 |
08
|
02
|
140802
|
10/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3842 |
213 |
229 |
14 |
08
|
03
|
140803
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3843 |
214 |
229 |
14 |
08
|
04
|
140804
|
12/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3844 |
215 |
229 |
14 |
08
|
05
|
140805
|
07/09/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3845 |
216 |
229 |
14 |
08
|
06
|
140806
|
26/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3846 |
217 |
229 |
14 |
08
|
07
|
140807
|
04/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3847 |
218 |
229 |
14 |
08
|
08
|
140808
|
12/07/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3848 |
219 |
229 |
14 |
08
|
09
|
140809
|
17/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3849 |
220 |
229 |
14 |
08
|
10
|
140810
|
14/05/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3850 |
221 |
229 |
14 |
08
|
11
|
140811
|
15/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A0 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3851 |
222 |
229 |
14 |
08
|
12
|
140812
|
28/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3852 |
223 |
229 |
14 |
08
|
13
|
140813
|
09/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A0 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3853 |
224 |
229 |
14 |
08
|
14
|
140814
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3854 |
225 |
229 |
14 |
08
|
15
|
140815
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3855 |
226 |
229 |
14 |
08
|
16
|
140816
|
18/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3856 |
227 |
229 |
14 |
08
|
17
|
140817
|
01/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3857 |
228 |
229 |
14 |
08
|
18
|
140818
|
21/04/2013
|
Nam |
2 |
2A0 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3858 |
229 |
229 |
14 |
08
|
19
|
140819
|
01/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3859 |
1 |
209 |
14 |
09
|
01
|
140901
|
02/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3860 |
2 |
209 |
14 |
09
|
02
|
140902
|
06/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3861 |
3 |
209 |
14 |
09
|
03
|
140903
|
03/01/2012
|
Nam |
3 |
3B0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3862 |
4 |
209 |
14 |
09
|
04
|
140904
|
20/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3863 |
5 |
209 |
14 |
09
|
05
|
140905
|
24/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3864 |
6 |
209 |
14 |
09
|
06
|
140906
|
26/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3865 |
7 |
209 |
14 |
09
|
07
|
140907
|
04/07/2011
|
Nữ |
4 |
4B0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3866 |
8 |
209 |
14 |
09
|
08
|
140908
|
06/01/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3867 |
9 |
209 |
14 |
09
|
09
|
140909
|
28/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3868 |
10 |
209 |
14 |
09
|
10
|
140910
|
28/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3869 |
11 |
209 |
14 |
09
|
11
|
140911
|
15/11/2011
|
Nữ |
4 |
4B0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3870 |
12 |
209 |
14 |
09
|
12
|
140912
|
11/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3871 |
13 |
209 |
14 |
09
|
13
|
140913
|
01/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3872 |
14 |
209 |
14 |
09
|
14
|
140914
|
28/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3873 |
15 |
209 |
14 |
09
|
15
|
140915
|
20/05/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3874 |
16 |
209 |
14 |
09
|
16
|
140916
|
26/04/2011
|
Nữ |
4 |
4B0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3875 |
17 |
209 |
14 |
09
|
17
|
140917
|
16/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3876 |
18 |
209 |
14 |
09
|
18
|
140918
|
25/04/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3877 |
19 |
209 |
14 |
09
|
19
|
140919
|
16/12/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3878 |
20 |
209 |
14 |
09
|
20
|
140920
|
20/02/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3879 |
21 |
209 |
14 |
09
|
21
|
140921
|
28/02/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3880 |
22 |
209 |
14 |
09
|
22
|
140922
|
08/09/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3881 |
23 |
209 |
14 |
09
|
23
|
140923
|
13/03/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3882 |
24 |
209 |
14 |
09
|
24
|
140924
|
31/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3883 |
25 |
209 |
14 |
09
|
25
|
140925
|
01/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3884 |
26 |
209 |
14 |
09
|
26
|
140926
|
11/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3885 |
27 |
209 |
14 |
09
|
27
|
140927
|
29/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3886 |
28 |
209 |
14 |
09
|
28
|
140928
|
22/06/2011
|
Nữ |
4 |
4B0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3887 |
29 |
209 |
14 |
09
|
29
|
140929
|
25/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3888 |
30 |
209 |
14 |
09
|
30
|
140930
|
26/04/2012
|
Nữ |
3 |
3B0 |
2 |
09 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3889 |
31 |
209 |
14 |
10
|
01
|
141001
|
13/09/2011
|
Nữ |
4 |
4B0 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3890 |
32 |
209 |
14 |
10
|
02
|
141002
|
02/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3891 |
33 |
209 |
14 |
10
|
03
|
141003
|
05/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3892 |
34 |
209 |
14 |
10
|
04
|
141004
|
29/07/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3893 |
35 |
209 |
14 |
10
|
05
|
141005
|
19/05/2011
|
Nam |
4 |
4B0 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3894 |
36 |
209 |
14 |
10
|
06
|
141006
|
06/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3895 |
37 |
209 |
14 |
10
|
07
|
141007
|
20/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3896 |
38 |
209 |
14 |
10
|
08
|
141008
|
15/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3897 |
39 |
209 |
14 |
10
|
09
|
141009
|
27/04/2011
|
Nam |
4 |
4B0 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3898 |
40 |
209 |
14 |
10
|
10
|
141010
|
01/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3899 |
41 |
209 |
14 |
10
|
11
|
141011
|
11/05/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3900 |
42 |
209 |
14 |
10
|
12
|
141012
|
26/07/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3901 |
43 |
209 |
14 |
10
|
13
|
141013
|
02/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3902 |
44 |
209 |
14 |
10
|
14
|
141014
|
23/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3903 |
45 |
209 |
14 |
10
|
15
|
141015
|
24/10/2011
|
Nam |
4 |
4B0 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3904 |
46 |
209 |
14 |
10
|
16
|
141016
|
17/04/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3905 |
47 |
209 |
14 |
10
|
17
|
141017
|
06/02/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3906 |
48 |
209 |
14 |
10
|
18
|
141018
|
31/07/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3907 |
49 |
209 |
14 |
10
|
19
|
141019
|
02/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3908 |
50 |
209 |
14 |
10
|
20
|
141020
|
12/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3909 |
51 |
209 |
14 |
10
|
21
|
141021
|
11/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3910 |
52 |
209 |
14 |
10
|
22
|
141022
|
11/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3911 |
53 |
209 |
14 |
10
|
23
|
141023
|
30/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3912 |
54 |
209 |
14 |
10
|
24
|
141024
|
10/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A0 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3913 |
55 |
209 |
14 |
10
|
25
|
141025
|
04/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3914 |
56 |
209 |
14 |
10
|
26
|
141026
|
14/01/2011
|
|
4 |
|
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3915 |
57 |
209 |
14 |
10
|
27
|
141027
|
29/01/2011
|
|
4 |
|
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3916 |
58 |
209 |
14 |
10
|
28
|
141028
|
01/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3917 |
59 |
209 |
14 |
10
|
29
|
141029
|
15/10/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3918 |
60 |
209 |
14 |
10
|
30
|
141030
|
26/01/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
10 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3919 |
61 |
209 |
14 |
11
|
01
|
141101
|
05/07/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3920 |
62 |
209 |
14 |
11
|
02
|
141102
|
17/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3921 |
63 |
209 |
14 |
11
|
03
|
141103
|
03/08/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3922 |
64 |
209 |
14 |
11
|
04
|
141104
|
02/03/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3923 |
65 |
209 |
14 |
11
|
05
|
141105
|
03/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3924 |
66 |
209 |
14 |
11
|
06
|
141106
|
17/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3925 |
67 |
209 |
14 |
11
|
07
|
141107
|
12/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3926 |
68 |
209 |
14 |
11
|
08
|
141108
|
19/07/2011
|
Nữ |
4 |
4B0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3927 |
69 |
209 |
14 |
11
|
09
|
141109
|
01/07/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3928 |
70 |
209 |
14 |
11
|
10
|
141110
|
27/08/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3929 |
71 |
209 |
14 |
11
|
11
|
141111
|
16/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3930 |
72 |
209 |
14 |
11
|
12
|
141112
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3931 |
73 |
209 |
14 |
11
|
13
|
141113
|
12/10/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3932 |
74 |
209 |
14 |
11
|
14
|
141114
|
09/01/2011
|
|
4 |
|
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3933 |
75 |
209 |
14 |
11
|
15
|
141115
|
19/02/2011
|
|
4 |
|
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3934 |
76 |
209 |
14 |
11
|
16
|
141116
|
30/12/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3935 |
77 |
209 |
14 |
11
|
17
|
141117
|
19/03/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3936 |
78 |
209 |
14 |
11
|
18
|
141118
|
10/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3937 |
79 |
209 |
14 |
11
|
19
|
141119
|
09/05/2011
|
Nam |
4 |
4B0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3938 |
80 |
209 |
14 |
11
|
20
|
141120
|
05/04/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3939 |
81 |
209 |
14 |
11
|
21
|
141121
|
28/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3940 |
82 |
209 |
14 |
11
|
22
|
141122
|
07/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3941 |
83 |
209 |
14 |
11
|
23
|
141123
|
11/06/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3942 |
84 |
209 |
14 |
11
|
24
|
141124
|
30/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3943 |
85 |
209 |
14 |
11
|
25
|
141125
|
02/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3944 |
86 |
209 |
14 |
11
|
26
|
141126
|
11/11/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3945 |
87 |
209 |
14 |
11
|
27
|
141127
|
09/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3946 |
88 |
209 |
14 |
11
|
28
|
141128
|
29/04/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3947 |
89 |
209 |
14 |
11
|
29
|
141129
|
10/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3948 |
90 |
209 |
14 |
11
|
30
|
141130
|
12/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A0 |
2 |
11 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3949 |
91 |
209 |
14 |
12
|
01
|
141201
|
11/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3950 |
92 |
209 |
14 |
12
|
02
|
141202
|
23/04/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3951 |
93 |
209 |
14 |
12
|
03
|
141203
|
24/09/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3952 |
94 |
209 |
14 |
12
|
04
|
141204
|
07/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3953 |
95 |
209 |
14 |
12
|
05
|
141205
|
19/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3954 |
96 |
209 |
14 |
12
|
06
|
141206
|
03/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3955 |
97 |
209 |
14 |
12
|
07
|
141207
|
28/01/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3956 |
98 |
209 |
14 |
12
|
08
|
141208
|
02/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3957 |
99 |
209 |
14 |
12
|
09
|
141209
|
13/07/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3958 |
100 |
209 |
14 |
12
|
10
|
141210
|
08/03/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3959 |
101 |
209 |
14 |
12
|
11
|
141211
|
12/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3960 |
102 |
209 |
14 |
12
|
12
|
141212
|
17/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3961 |
103 |
209 |
14 |
12
|
13
|
141213
|
17/11/2012
|
Nam |
3 |
3B0 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3962 |
104 |
209 |
14 |
12
|
14
|
141214
|
14/01/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3963 |
105 |
209 |
14 |
12
|
15
|
141215
|
04/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3964 |
106 |
209 |
14 |
12
|
16
|
141216
|
01/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3965 |
107 |
209 |
14 |
12
|
17
|
141217
|
06/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3966 |
108 |
209 |
14 |
12
|
18
|
141218
|
23/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3967 |
109 |
209 |
14 |
12
|
19
|
141219
|
27/11/2011
|
Nữ |
4 |
4B0 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3968 |
110 |
209 |
14 |
12
|
20
|
141220
|
14/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3969 |
111 |
209 |
14 |
12
|
21
|
141221
|
01/11/2011
|
Nữ |
4 |
4B0 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3970 |
112 |
209 |
14 |
12
|
22
|
141222
|
02/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3971 |
113 |
209 |
14 |
12
|
23
|
141223
|
25/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3972 |
114 |
209 |
14 |
12
|
24
|
141224
|
03/01/2012
|
Nữ |
3 |
3B0 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3973 |
115 |
209 |
14 |
12
|
25
|
141225
|
10/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3974 |
116 |
209 |
14 |
12
|
26
|
141226
|
31/05/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3975 |
117 |
209 |
14 |
12
|
27
|
141227
|
12/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3976 |
118 |
209 |
14 |
12
|
28
|
141228
|
05/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3977 |
119 |
209 |
14 |
12
|
29
|
141229
|
18/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3978 |
120 |
209 |
14 |
12
|
30
|
141230
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
12 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3979 |
121 |
209 |
14 |
13
|
01
|
141301
|
09/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3980 |
122 |
209 |
14 |
13
|
02
|
141302
|
19/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3981 |
123 |
209 |
14 |
13
|
03
|
141303
|
02/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3982 |
124 |
209 |
14 |
13
|
04
|
141304
|
27/12/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3983 |
125 |
209 |
14 |
13
|
05
|
141305
|
11/11/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3984 |
126 |
209 |
14 |
13
|
06
|
141306
|
01/12/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3985 |
127 |
209 |
14 |
13
|
07
|
141307
|
15/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3986 |
128 |
209 |
14 |
13
|
08
|
141308
|
15/07/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3987 |
129 |
209 |
14 |
13
|
09
|
141309
|
24/03/2012
|
Nữ |
3 |
3B0 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3988 |
130 |
209 |
14 |
13
|
10
|
141310
|
31/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3989 |
131 |
209 |
14 |
13
|
11
|
141311
|
21/10/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3990 |
132 |
209 |
14 |
13
|
12
|
141312
|
23/07/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3991 |
133 |
209 |
14 |
13
|
13
|
141313
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3992 |
134 |
209 |
14 |
13
|
14
|
141314
|
10/05/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3993 |
135 |
209 |
14 |
13
|
15
|
141315
|
29/03/2011
|
Nam |
4 |
4B0 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3994 |
136 |
209 |
14 |
13
|
16
|
141316
|
11/06/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3995 |
137 |
209 |
14 |
13
|
17
|
141317
|
06/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3996 |
138 |
209 |
14 |
13
|
18
|
141318
|
07/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3997 |
139 |
209 |
14 |
13
|
19
|
141319
|
19/07/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3998 |
140 |
209 |
14 |
13
|
20
|
141320
|
30/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 3999 |
141 |
209 |
14 |
13
|
21
|
141321
|
04/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A0 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4000 |
142 |
209 |
14 |
13
|
22
|
141322
|
26/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4001 |
143 |
209 |
14 |
13
|
23
|
141323
|
06/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4002 |
144 |
209 |
14 |
13
|
24
|
141324
|
22/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4003 |
145 |
209 |
14 |
13
|
25
|
141325
|
22/04/2012
|
Nam |
3 |
A1 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4004 |
146 |
209 |
14 |
13
|
26
|
141326
|
05/04/2011
|
Nam |
4 |
4B0 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4005 |
147 |
209 |
14 |
13
|
27
|
141327
|
05/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4006 |
148 |
209 |
14 |
13
|
28
|
141328
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4007 |
149 |
209 |
14 |
13
|
29
|
141329
|
19/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4008 |
150 |
209 |
14 |
13
|
30
|
141330
|
29/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4009 |
151 |
209 |
14 |
14
|
01
|
141401
|
17/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A0 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4010 |
152 |
209 |
14 |
14
|
02
|
141402
|
30/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A0 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4011 |
153 |
209 |
14 |
14
|
03
|
141403
|
05/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4012 |
154 |
209 |
14 |
14
|
04
|
141404
|
14/09/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4013 |
155 |
209 |
14 |
14
|
05
|
141405
|
07/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4014 |
156 |
209 |
14 |
14
|
06
|
141406
|
30/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A0 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4015 |
157 |
209 |
14 |
14
|
07
|
141407
|
18/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4016 |
158 |
209 |
14 |
14
|
08
|
141408
|
06/01/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4017 |
159 |
209 |
14 |
14
|
09
|
141409
|
09/03/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4018 |
160 |
209 |
14 |
14
|
10
|
141410
|
03/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4019 |
161 |
209 |
14 |
14
|
11
|
141411
|
02/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4020 |
162 |
209 |
14 |
14
|
12
|
141412
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4021 |
163 |
209 |
14 |
14
|
13
|
141413
|
09/05/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4022 |
164 |
209 |
14 |
14
|
14
|
141414
|
02/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4023 |
165 |
209 |
14 |
14
|
15
|
141415
|
19/05/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4024 |
166 |
209 |
14 |
14
|
16
|
141416
|
25/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4025 |
167 |
209 |
14 |
14
|
17
|
141417
|
01/02/2011
|
Nam |
4 |
4a2 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4026 |
168 |
209 |
14 |
14
|
18
|
141418
|
22/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4027 |
169 |
209 |
14 |
14
|
19
|
141419
|
19/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4028 |
170 |
209 |
14 |
14
|
20
|
141420
|
16/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A0 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4029 |
171 |
209 |
14 |
14
|
21
|
141421
|
07/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4030 |
172 |
209 |
14 |
14
|
22
|
141422
|
16/02/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4031 |
173 |
209 |
14 |
14
|
23
|
141423
|
13/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4032 |
174 |
209 |
14 |
14
|
24
|
141424
|
29/12/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4033 |
175 |
209 |
14 |
14
|
25
|
141425
|
13/10/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4034 |
176 |
209 |
14 |
14
|
26
|
141426
|
01/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4035 |
177 |
209 |
14 |
14
|
27
|
141427
|
10/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4036 |
178 |
209 |
14 |
14
|
28
|
141428
|
09/09/2012
|
Nam |
3 |
3B0 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4037 |
179 |
209 |
14 |
14
|
29
|
141429
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4038 |
180 |
209 |
14 |
14
|
30
|
141430
|
03/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4039 |
181 |
209 |
14 |
15
|
01
|
141501
|
27/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4040 |
182 |
209 |
14 |
15
|
02
|
141502
|
31/07/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4041 |
183 |
209 |
14 |
15
|
03
|
141503
|
18/12/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4042 |
184 |
209 |
14 |
15
|
04
|
141504
|
12/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4043 |
185 |
209 |
14 |
15
|
05
|
141505
|
22/07/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4044 |
186 |
209 |
14 |
15
|
06
|
141506
|
10/06/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4045 |
187 |
209 |
14 |
15
|
07
|
141507
|
01/08/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4046 |
188 |
209 |
14 |
15
|
08
|
141508
|
03/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4047 |
189 |
209 |
14 |
15
|
09
|
141509
|
17/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4048 |
190 |
209 |
14 |
15
|
10
|
141510
|
19/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4049 |
191 |
209 |
14 |
15
|
11
|
141511
|
28/02/2012
|
Nữ |
3 |
3B0 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4050 |
192 |
209 |
14 |
15
|
12
|
141512
|
13/10/2012
|
Nữ |
3 |
3B0 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4051 |
193 |
209 |
14 |
15
|
13
|
141513
|
21/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4052 |
194 |
209 |
14 |
15
|
14
|
141514
|
09/05/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4053 |
195 |
209 |
14 |
15
|
15
|
141515
|
02/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4054 |
196 |
209 |
14 |
15
|
16
|
141516
|
30/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4055 |
197 |
209 |
14 |
15
|
17
|
141517
|
19/04/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4056 |
198 |
209 |
14 |
15
|
18
|
141518
|
27/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4057 |
199 |
209 |
14 |
15
|
19
|
141519
|
13/03/2011
|
Nam |
4 |
4B0 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4058 |
200 |
209 |
14 |
15
|
20
|
141520
|
04/07/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4059 |
201 |
209 |
14 |
15
|
21
|
141521
|
01/06/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4060 |
202 |
209 |
14 |
15
|
22
|
141522
|
07/01/2011
|
Nữ |
4 |
4B0 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4061 |
203 |
209 |
14 |
15
|
23
|
141523
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4B0 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4062 |
204 |
209 |
14 |
15
|
24
|
141524
|
22/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4063 |
205 |
209 |
14 |
15
|
25
|
141525
|
26/02/2011
|
Nam |
4 |
4A0 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4064 |
206 |
209 |
14 |
15
|
26
|
141526
|
20/06/2012
|
Nam |
3 |
3A0 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4065 |
207 |
209 |
14 |
15
|
27
|
141527
|
25/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4066 |
208 |
209 |
14 |
15
|
28
|
141528
|
03/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4067 |
209 |
209 |
14 |
15
|
29
|
141529
|
23/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
15 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4068 |
1 |
98 |
14 |
16
|
01
|
141601
|
07/02/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4069 |
2 |
98 |
14 |
16
|
02
|
141602
|
14/05/2009
|
Nữ |
6 |
6A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4070 |
3 |
98 |
14 |
16
|
03
|
141603
|
31/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4071 |
4 |
98 |
14 |
16
|
04
|
141604
|
27/01/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4072 |
5 |
98 |
14 |
16
|
05
|
141605
|
29/01/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4073 |
6 |
98 |
14 |
16
|
06
|
141606
|
27/02/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4074 |
7 |
98 |
14 |
16
|
07
|
141607
|
07/08/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4075 |
8 |
98 |
14 |
16
|
08
|
141608
|
20/09/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4076 |
9 |
98 |
14 |
16
|
09
|
141609
|
01/10/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4077 |
10 |
98 |
14 |
16
|
10
|
141610
|
03/01/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4078 |
11 |
98 |
14 |
16
|
11
|
141611
|
22/10/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4079 |
12 |
98 |
14 |
16
|
12
|
141612
|
17/12/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4080 |
13 |
98 |
14 |
16
|
13
|
141613
|
29/04/2010
|
Nam |
5 |
5B0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4081 |
14 |
98 |
14 |
16
|
14
|
141614
|
23/11/2010
|
Nam |
5 |
5B0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4082 |
15 |
98 |
14 |
16
|
15
|
141615
|
17/12/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4083 |
16 |
98 |
14 |
16
|
16
|
141616
|
11/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4084 |
17 |
98 |
14 |
16
|
17
|
141617
|
20/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4085 |
18 |
98 |
14 |
16
|
18
|
141618
|
29/12/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4086 |
19 |
98 |
14 |
16
|
19
|
141619
|
05/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4087 |
20 |
98 |
14 |
16
|
20
|
141620
|
09/08/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4088 |
21 |
98 |
14 |
16
|
21
|
141621
|
26/03/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4089 |
22 |
98 |
14 |
16
|
22
|
141622
|
20/09/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4090 |
23 |
98 |
14 |
16
|
23
|
141623
|
25/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4091 |
24 |
98 |
14 |
16
|
24
|
141624
|
12/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4092 |
25 |
98 |
14 |
16
|
25
|
141625
|
29/11/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4093 |
26 |
98 |
14 |
16
|
26
|
141626
|
26/02/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4094 |
27 |
98 |
14 |
16
|
27
|
141627
|
04/09/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4095 |
28 |
98 |
14 |
16
|
28
|
141628
|
04/03/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4096 |
29 |
98 |
14 |
16
|
29
|
141629
|
25/03/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4097 |
30 |
98 |
14 |
16
|
30
|
141630
|
12/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
16 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4098 |
31 |
98 |
14 |
17
|
01
|
141701
|
28/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4099 |
32 |
98 |
14 |
17
|
02
|
141702
|
19/04/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4100 |
33 |
98 |
14 |
17
|
03
|
141703
|
20/09/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4101 |
34 |
98 |
14 |
17
|
04
|
141704
|
23/03/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4102 |
35 |
98 |
14 |
17
|
05
|
141705
|
23/07/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4103 |
36 |
98 |
14 |
17
|
06
|
141706
|
23/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4104 |
37 |
98 |
14 |
17
|
07
|
141707
|
22/07/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4105 |
38 |
98 |
14 |
17
|
08
|
141708
|
10/01/2009
|
Nam |
6 |
6A02 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4106 |
39 |
98 |
14 |
17
|
09
|
141709
|
26/09/2010
|
Nữ |
5 |
A7 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4107 |
40 |
98 |
14 |
17
|
10
|
141710
|
09/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4108 |
41 |
98 |
14 |
17
|
11
|
141711
|
01/07/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4109 |
42 |
98 |
14 |
17
|
12
|
141712
|
28/10/2009
|
Nam |
6 |
A01 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4110 |
43 |
98 |
14 |
17
|
13
|
141713
|
06/09/2010
|
Nam |
5 |
5B0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4111 |
44 |
98 |
14 |
17
|
14
|
141714
|
12/02/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4112 |
45 |
98 |
14 |
17
|
15
|
141715
|
27/03/2010
|
Nam |
5 |
5B0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4113 |
46 |
98 |
14 |
17
|
16
|
141716
|
27/04/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4114 |
47 |
98 |
14 |
17
|
17
|
141717
|
26/02/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4115 |
48 |
98 |
14 |
17
|
18
|
141718
|
16/10/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4116 |
49 |
98 |
14 |
17
|
19
|
141719
|
10/08/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4117 |
50 |
98 |
14 |
17
|
20
|
141720
|
26/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4118 |
51 |
98 |
14 |
17
|
21
|
141721
|
25/05/2010
|
Nam |
5 |
5B0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4119 |
52 |
98 |
14 |
17
|
22
|
141722
|
05/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4120 |
53 |
98 |
14 |
17
|
23
|
141723
|
13/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4121 |
54 |
98 |
14 |
17
|
24
|
141724
|
13/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4122 |
55 |
98 |
14 |
17
|
25
|
141725
|
30/03/2010
|
Nữ |
5 |
5B0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4123 |
56 |
98 |
14 |
17
|
26
|
141726
|
13/06/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4124 |
57 |
98 |
14 |
17
|
27
|
141727
|
15/08/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4125 |
58 |
98 |
14 |
17
|
28
|
141728
|
12/10/2009
|
Nữ |
6 |
6B01 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4126 |
59 |
98 |
14 |
17
|
29
|
141729
|
23/11/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4127 |
60 |
98 |
14 |
17
|
30
|
141730
|
24/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
17 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4128 |
61 |
98 |
14 |
18
|
01
|
141801
|
09/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4129 |
62 |
98 |
14 |
18
|
02
|
141802
|
16/11/2009
|
Nam |
6 |
6A01 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4130 |
63 |
98 |
14 |
18
|
03
|
141803
|
12/12/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4131 |
64 |
98 |
14 |
18
|
04
|
141804
|
09/12/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4132 |
65 |
98 |
14 |
18
|
05
|
141805
|
10/01/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4133 |
66 |
98 |
14 |
18
|
06
|
141806
|
10/01/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4134 |
67 |
98 |
14 |
18
|
07
|
141807
|
29/11/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4135 |
68 |
98 |
14 |
18
|
08
|
141808
|
11/02/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4136 |
69 |
98 |
14 |
18
|
09
|
141809
|
10/09/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4137 |
70 |
98 |
14 |
18
|
10
|
141810
|
21/12/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4138 |
71 |
98 |
14 |
18
|
11
|
141811
|
29/06/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4139 |
72 |
98 |
14 |
18
|
12
|
141812
|
06/07/2010
|
Nữ |
5 |
5B0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4140 |
73 |
98 |
14 |
18
|
13
|
141813
|
07/05/2010
|
Nữ |
5 |
5B0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4141 |
74 |
98 |
14 |
18
|
14
|
141814
|
19/03/2009
|
Nữ |
6 |
6A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4142 |
75 |
98 |
14 |
18
|
15
|
141815
|
01/03/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4143 |
76 |
98 |
14 |
18
|
16
|
141816
|
11/12/2010
|
Nam |
5 |
5B0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4144 |
77 |
98 |
14 |
18
|
17
|
141817
|
27/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4145 |
78 |
98 |
14 |
18
|
18
|
141818
|
30/09/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4146 |
79 |
98 |
14 |
18
|
19
|
141819
|
07/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4147 |
80 |
98 |
14 |
18
|
20
|
141820
|
02/06/2010
|
Nữ |
5 |
5B0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4148 |
81 |
98 |
14 |
18
|
21
|
141821
|
14/12/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4149 |
82 |
98 |
14 |
18
|
22
|
141822
|
01/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4150 |
83 |
98 |
14 |
18
|
23
|
141823
|
13/01/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4151 |
84 |
98 |
14 |
18
|
24
|
141824
|
30/03/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4152 |
85 |
98 |
14 |
18
|
25
|
141825
|
10/08/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4153 |
86 |
98 |
14 |
18
|
26
|
141826
|
04/09/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4154 |
87 |
98 |
14 |
18
|
27
|
141827
|
22/09/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4155 |
88 |
98 |
14 |
18
|
28
|
141828
|
13/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4156 |
89 |
98 |
14 |
18
|
29
|
141829
|
14/06/2010
|
Nữ |
5 |
5B0 |
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4157 |
90 |
98 |
14 |
18
|
30
|
141830
|
13/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4158 |
91 |
98 |
14 |
19
|
01
|
141901
|
23/01/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
19 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4159 |
92 |
98 |
14 |
19
|
02
|
141902
|
04/03/2010
|
Nam |
5 |
5B0 |
3 |
19 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4160 |
93 |
98 |
14 |
19
|
03
|
141903
|
18/06/2009
|
|
6 |
|
3 |
19 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4161 |
94 |
98 |
14 |
19
|
04
|
141904
|
11/02/2009
|
Nam |
6 |
6A0 |
3 |
19 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4162 |
95 |
98 |
14 |
19
|
05
|
141905
|
11/08/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
19 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4163 |
96 |
98 |
14 |
19
|
06
|
141906
|
27/02/2010
|
Nam |
5 |
5B0 |
3 |
19 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4164 |
97 |
98 |
14 |
19
|
07
|
141907
|
25/10/2010
|
Nam |
5 |
5A0 |
3 |
19 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4165 |
98 |
98 |
14 |
19
|
08
|
141908
|
10/08/2010
|
Nữ |
5 |
5B0 |
3 |
19 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4166 |
1 |
50 |
14 |
20
|
01
|
142001
|
20/06/2008
|
Nam |
7 |
7B01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4167 |
2 |
50 |
14 |
20
|
02
|
142002
|
17/06/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4168 |
3 |
50 |
14 |
20
|
03
|
142003
|
26/01/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4169 |
4 |
50 |
14 |
20
|
04
|
142004
|
22/07/2008
|
Nam |
7 |
7A02 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4170 |
5 |
50 |
14 |
20
|
05
|
142005
|
16/08/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4171 |
6 |
50 |
14 |
20
|
06
|
142006
|
26/03/2007
|
Nam |
8 |
8A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4172 |
7 |
50 |
14 |
20
|
07
|
142007
|
13/02/2008
|
Nữ |
7 |
7B01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4173 |
8 |
50 |
14 |
20
|
08
|
142008
|
18/04/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4174 |
9 |
50 |
14 |
20
|
09
|
142009
|
15/11/2007
|
Nữ |
8 |
8A01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4175 |
10 |
50 |
14 |
20
|
10
|
142010
|
29/08/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4176 |
11 |
50 |
14 |
20
|
11
|
142011
|
12/09/2008
|
Nam |
7 |
A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4177 |
12 |
50 |
14 |
20
|
12
|
142012
|
16/06/2007
|
Nam |
8 |
8A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4178 |
13 |
50 |
14 |
20
|
13
|
142013
|
11/07/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4179 |
14 |
50 |
14 |
20
|
14
|
142014
|
12/11/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4180 |
15 |
50 |
14 |
20
|
15
|
142015
|
30/04/2007
|
|
8 |
|
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4181 |
16 |
50 |
14 |
20
|
16
|
142016
|
18/08/2008
|
|
7 |
|
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4182 |
17 |
50 |
14 |
20
|
17
|
142017
|
02/02/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4183 |
18 |
50 |
14 |
20
|
18
|
142018
|
25/01/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4184 |
19 |
50 |
14 |
20
|
19
|
142019
|
03/08/2007
|
Nữ |
8 |
8A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4185 |
20 |
50 |
14 |
20
|
20
|
142020
|
25/06/2007
|
Nam |
8 |
8A01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4186 |
21 |
50 |
14 |
20
|
21
|
142021
|
24/09/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4187 |
22 |
50 |
14 |
20
|
22
|
142022
|
17/01/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4188 |
23 |
50 |
14 |
20
|
23
|
142023
|
10/08/2008
|
Nam |
7 |
7B01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4189 |
24 |
50 |
14 |
20
|
24
|
142024
|
27/01/2008
|
Nam |
7 |
7B01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4190 |
25 |
50 |
14 |
20
|
25
|
142025
|
07/09/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4191 |
26 |
50 |
14 |
20
|
26
|
142026
|
23/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4192 |
27 |
50 |
14 |
20
|
27
|
142027
|
13/01/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4193 |
28 |
50 |
14 |
20
|
28
|
142028
|
30/05/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4194 |
29 |
50 |
14 |
20
|
29
|
142029
|
18/01/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4195 |
30 |
50 |
14 |
20
|
30
|
142030
|
29/11/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
20 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4196 |
31 |
50 |
14 |
21
|
01
|
142101
|
09/10/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4197 |
32 |
50 |
14 |
21
|
02
|
142102
|
03/01/2008
|
|
7 |
|
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4198 |
33 |
50 |
14 |
21
|
03
|
142103
|
08/02/2007
|
Nam |
8 |
8A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4199 |
34 |
50 |
14 |
21
|
04
|
142104
|
18/10/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4200 |
35 |
50 |
14 |
21
|
05
|
142105
|
07/02/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4201 |
36 |
50 |
14 |
21
|
06
|
142106
|
08/09/2007
|
|
8 |
|
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4202 |
37 |
50 |
14 |
21
|
07
|
142107
|
22/08/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4203 |
38 |
50 |
14 |
21
|
08
|
142108
|
16/12/2007
|
Nữ |
8 |
8A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4204 |
39 |
50 |
14 |
21
|
09
|
142109
|
05/01/2007
|
Nam |
8 |
8A0 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4205 |
40 |
50 |
14 |
21
|
10
|
142110
|
08/02/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4206 |
41 |
50 |
14 |
21
|
11
|
142111
|
20/01/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4207 |
42 |
50 |
14 |
21
|
12
|
142112
|
26/08/2008
|
Nam |
7 |
7B01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4208 |
43 |
50 |
14 |
21
|
13
|
142113
|
02/10/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4209 |
44 |
50 |
14 |
21
|
14
|
142114
|
05/03/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4210 |
45 |
50 |
14 |
21
|
15
|
142115
|
20/06/2007
|
|
8 |
|
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4211 |
46 |
50 |
14 |
21
|
16
|
142116
|
18/08/2008
|
Nam |
7 |
7A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4212 |
47 |
50 |
14 |
21
|
17
|
142117
|
23/08/2007
|
Nam |
8 |
8A01 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4213 |
48 |
50 |
14 |
21
|
18
|
142118
|
12/03/2008
|
Nam |
7 |
7A02 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4214 |
49 |
50 |
14 |
21
|
19
|
142119
|
02/10/2007
|
Nam |
8 |
8A0 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4215 |
50 |
50 |
14 |
21
|
20
|
142120
|
04/04/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
21 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
14 |
33911 |
Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội |
| 4216 |
1 |
309 |
15 |
01
|
01
|
150101
|
19/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A12 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4217 |
2 |
309 |
15 |
01
|
02
|
150102
|
28/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4218 |
3 |
309 |
15 |
01
|
03
|
150103
|
17/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4219 |
4 |
309 |
15 |
01
|
04
|
150104
|
10/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4220 |
5 |
309 |
15 |
01
|
05
|
150105
|
23/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4221 |
6 |
309 |
15 |
01
|
06
|
150106
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1P |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4222 |
7 |
309 |
15 |
01
|
07
|
150107
|
17/04/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4223 |
8 |
309 |
15 |
01
|
08
|
150108
|
16/06/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4224 |
9 |
309 |
15 |
01
|
09
|
150109
|
20/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4225 |
10 |
309 |
15 |
01
|
10
|
150110
|
22/05/2014
|
nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4226 |
11 |
309 |
15 |
01
|
11
|
150111
|
22/11/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4227 |
12 |
309 |
15 |
01
|
12
|
150112
|
17/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4228 |
13 |
309 |
15 |
01
|
13
|
150113
|
01/06/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4229 |
14 |
309 |
15 |
01
|
14
|
150114
|
11/10/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4230 |
15 |
309 |
15 |
01
|
15
|
150115
|
14/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4231 |
16 |
309 |
15 |
01
|
16
|
150116
|
22/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4232 |
17 |
309 |
15 |
01
|
17
|
150117
|
26/05/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4233 |
18 |
309 |
15 |
01
|
18
|
150118
|
23/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4234 |
19 |
309 |
15 |
01
|
19
|
150119
|
09/08/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4235 |
20 |
309 |
15 |
01
|
20
|
150120
|
30/08/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4236 |
21 |
309 |
15 |
01
|
21
|
150121
|
14/05/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4237 |
22 |
309 |
15 |
01
|
22
|
150122
|
13/03/2014
|
Nữ |
1 |
1P |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4238 |
23 |
309 |
15 |
01
|
23
|
150123
|
26/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4239 |
24 |
309 |
15 |
01
|
24
|
150124
|
03/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A12 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4240 |
25 |
309 |
15 |
01
|
25
|
150125
|
25/04/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4241 |
26 |
309 |
15 |
01
|
26
|
150126
|
29/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4242 |
27 |
309 |
15 |
01
|
27
|
150127
|
18/10/2014
|
Nữ |
1 |
1Q3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4243 |
28 |
309 |
15 |
01
|
28
|
150128
|
04/04/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4244 |
29 |
309 |
15 |
01
|
29
|
150129
|
24/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A13 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4245 |
30 |
309 |
15 |
01
|
30
|
150130
|
17/09/2014
|
Nữ |
1 |
1Q2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4246 |
31 |
309 |
15 |
02
|
01
|
150201
|
29/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4247 |
32 |
309 |
15 |
02
|
02
|
150202
|
13/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4248 |
33 |
309 |
15 |
02
|
03
|
150203
|
05/08/2014
|
Nữ |
1 |
1P |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4249 |
34 |
309 |
15 |
02
|
04
|
150204
|
15/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A13 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4250 |
35 |
309 |
15 |
02
|
05
|
150205
|
11/05/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4251 |
36 |
309 |
15 |
02
|
06
|
150206
|
21/10/2014
|
Nữ |
1 |
1Q2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4252 |
37 |
309 |
15 |
02
|
07
|
150207
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4253 |
38 |
309 |
15 |
02
|
08
|
150208
|
07/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4254 |
39 |
309 |
15 |
02
|
09
|
150209
|
02/05/2014
|
Nam |
1 |
1Q3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4255 |
40 |
309 |
15 |
02
|
10
|
150210
|
06/04/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4256 |
41 |
309 |
15 |
02
|
11
|
150211
|
13/05/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4257 |
42 |
309 |
15 |
02
|
12
|
150212
|
08/04/2013
|
Nam |
2 |
2A13 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4258 |
43 |
309 |
15 |
02
|
13
|
150213
|
01/06/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4259 |
44 |
309 |
15 |
02
|
14
|
150214
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4260 |
45 |
309 |
15 |
02
|
15
|
150215
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4261 |
46 |
309 |
15 |
02
|
16
|
150216
|
08/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4262 |
47 |
309 |
15 |
02
|
17
|
150217
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
1Q4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4263 |
48 |
309 |
15 |
02
|
18
|
150218
|
09/11/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4264 |
49 |
309 |
15 |
02
|
19
|
150219
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4265 |
50 |
309 |
15 |
02
|
20
|
150220
|
09/08/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4266 |
51 |
309 |
15 |
02
|
21
|
150221
|
29/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4267 |
52 |
309 |
15 |
02
|
22
|
150222
|
07/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4268 |
53 |
309 |
15 |
02
|
23
|
150223
|
27/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4269 |
54 |
309 |
15 |
02
|
24
|
150224
|
21/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A13 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4270 |
55 |
309 |
15 |
02
|
25
|
150225
|
16/10/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4271 |
56 |
309 |
15 |
02
|
26
|
150226
|
06/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4272 |
57 |
309 |
15 |
02
|
27
|
150227
|
28/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4273 |
58 |
309 |
15 |
02
|
28
|
150228
|
01/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4274 |
59 |
309 |
15 |
02
|
29
|
150229
|
08/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4275 |
60 |
309 |
15 |
02
|
30
|
150230
|
29/09/2014
|
Nữ |
1 |
1Q5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4276 |
61 |
309 |
15 |
03
|
01
|
150301
|
31/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A13 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4277 |
62 |
309 |
15 |
03
|
02
|
150302
|
04/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A14 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4278 |
63 |
309 |
15 |
03
|
03
|
150303
|
23/06/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4279 |
64 |
309 |
15 |
03
|
04
|
150304
|
17/07/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4280 |
65 |
309 |
15 |
03
|
05
|
150305
|
03/01/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4281 |
66 |
309 |
15 |
03
|
06
|
150306
|
25/06/2013
|
Nam |
2 |
2A13 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4282 |
67 |
309 |
15 |
03
|
07
|
150307
|
16/02/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4283 |
68 |
309 |
15 |
03
|
08
|
150308
|
24/11/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4284 |
69 |
309 |
15 |
03
|
09
|
150309
|
16/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A13 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4285 |
70 |
309 |
15 |
03
|
10
|
150310
|
26/09/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4286 |
71 |
309 |
15 |
03
|
11
|
150311
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4287 |
72 |
309 |
15 |
03
|
12
|
150312
|
27/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4288 |
73 |
309 |
15 |
03
|
13
|
150313
|
13/01/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4289 |
74 |
309 |
15 |
03
|
14
|
150314
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4290 |
75 |
309 |
15 |
03
|
15
|
150315
|
11/05/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4291 |
76 |
309 |
15 |
03
|
16
|
150316
|
02/03/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4292 |
77 |
309 |
15 |
03
|
17
|
150317
|
18/09/2013
|
Nam |
2 |
2A13 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4293 |
78 |
309 |
15 |
03
|
18
|
150318
|
22/05/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4294 |
79 |
309 |
15 |
03
|
19
|
150319
|
28/03/2013
|
Nam |
2 |
2Q3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4295 |
80 |
309 |
15 |
03
|
20
|
150320
|
23/01/2013
|
Nam |
2 |
2A11 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4296 |
81 |
309 |
15 |
03
|
21
|
150321
|
23/01/2012
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4297 |
82 |
309 |
15 |
03
|
22
|
150322
|
16/03/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4298 |
83 |
309 |
15 |
03
|
23
|
150323
|
02/12/2014
|
Nam |
1 |
1Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4299 |
84 |
309 |
15 |
03
|
24
|
150324
|
02/10/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4300 |
85 |
309 |
15 |
03
|
25
|
150325
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4301 |
86 |
309 |
15 |
03
|
26
|
150326
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4302 |
87 |
309 |
15 |
03
|
27
|
150327
|
12/10/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4303 |
88 |
309 |
15 |
03
|
28
|
150328
|
13/04/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4304 |
89 |
309 |
15 |
03
|
29
|
150329
|
20/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4305 |
90 |
309 |
15 |
03
|
30
|
150330
|
30/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4306 |
91 |
309 |
15 |
04
|
01
|
150401
|
14/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4307 |
92 |
309 |
15 |
04
|
02
|
150402
|
13/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4308 |
93 |
309 |
15 |
04
|
03
|
150403
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4309 |
94 |
309 |
15 |
04
|
04
|
150404
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4310 |
95 |
309 |
15 |
04
|
05
|
150405
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4311 |
96 |
309 |
15 |
04
|
06
|
150406
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4312 |
97 |
309 |
15 |
04
|
07
|
150407
|
02/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4313 |
98 |
309 |
15 |
04
|
08
|
150408
|
12/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4314 |
99 |
309 |
15 |
04
|
09
|
150409
|
05/09/2014
|
Nữ |
1 |
1P |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4315 |
100 |
309 |
15 |
04
|
10
|
150410
|
23/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4316 |
101 |
309 |
15 |
04
|
11
|
150411
|
02/06/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4317 |
102 |
309 |
15 |
04
|
12
|
150412
|
14/02/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4318 |
103 |
309 |
15 |
04
|
13
|
150413
|
04/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4319 |
104 |
309 |
15 |
04
|
14
|
150414
|
23/12/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4320 |
105 |
309 |
15 |
04
|
15
|
150415
|
14/12/2013
|
Nam |
2 |
2A13 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4321 |
106 |
309 |
15 |
04
|
16
|
150416
|
07/10/2014
|
Nam |
1 |
1Q2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4322 |
107 |
309 |
15 |
04
|
17
|
150417
|
18/12/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4323 |
108 |
309 |
15 |
04
|
18
|
150418
|
18/12/2013
|
|
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4324 |
109 |
309 |
15 |
04
|
19
|
150419
|
18/02/2013
|
Nam |
2 |
2Q3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4325 |
110 |
309 |
15 |
04
|
20
|
150420
|
14/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4326 |
111 |
309 |
15 |
04
|
21
|
150421
|
03/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4327 |
112 |
309 |
15 |
04
|
22
|
150422
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4328 |
113 |
309 |
15 |
04
|
23
|
150423
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4329 |
114 |
309 |
15 |
04
|
24
|
150424
|
19/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4330 |
115 |
309 |
15 |
04
|
25
|
150425
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4331 |
116 |
309 |
15 |
04
|
26
|
150426
|
03/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4332 |
117 |
309 |
15 |
04
|
27
|
150427
|
07/02/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4333 |
118 |
309 |
15 |
04
|
28
|
150428
|
21/02/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4334 |
119 |
309 |
15 |
04
|
29
|
150429
|
03/07/2013
|
|
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4335 |
120 |
309 |
15 |
04
|
30
|
150430
|
01/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4336 |
121 |
309 |
15 |
05
|
01
|
150501
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4337 |
122 |
309 |
15 |
05
|
02
|
150502
|
10/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4338 |
123 |
309 |
15 |
05
|
03
|
150503
|
28/11/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
15 |
33402 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4339 |
124 |
309 |
15 |
05
|
04
|
150504
|
21/02/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4340 |
125 |
309 |
15 |
05
|
05
|
150505
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4341 |
126 |
309 |
15 |
05
|
06
|
150506
|
22/11/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4342 |
127 |
309 |
15 |
05
|
07
|
150507
|
21/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4343 |
128 |
309 |
15 |
05
|
08
|
150508
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4344 |
129 |
309 |
15 |
05
|
09
|
150509
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4345 |
130 |
309 |
15 |
05
|
10
|
150510
|
17/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4346 |
131 |
309 |
15 |
05
|
11
|
150511
|
11/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4347 |
132 |
309 |
15 |
05
|
12
|
150512
|
11/04/2013
|
Nam |
2 |
2A11 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4348 |
133 |
309 |
15 |
05
|
13
|
150513
|
18/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4349 |
134 |
309 |
15 |
05
|
14
|
150514
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4350 |
135 |
309 |
15 |
05
|
15
|
150515
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4351 |
136 |
309 |
15 |
05
|
16
|
150516
|
30/03/2013
|
|
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4352 |
137 |
309 |
15 |
05
|
17
|
150517
|
15/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4353 |
138 |
309 |
15 |
05
|
18
|
150518
|
04/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4354 |
139 |
309 |
15 |
05
|
19
|
150519
|
07/09/2013
|
Nam |
2 |
2A11 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4355 |
140 |
309 |
15 |
05
|
20
|
150520
|
10/12/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4356 |
141 |
309 |
15 |
05
|
21
|
150521
|
31/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4357 |
142 |
309 |
15 |
05
|
22
|
150522
|
23/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4358 |
143 |
309 |
15 |
05
|
23
|
150523
|
14/07/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4359 |
144 |
309 |
15 |
05
|
24
|
150524
|
17/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4360 |
145 |
309 |
15 |
05
|
25
|
150525
|
17/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4361 |
146 |
309 |
15 |
05
|
26
|
150526
|
08/04/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4362 |
147 |
309 |
15 |
05
|
27
|
150527
|
05/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A11 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4363 |
148 |
309 |
15 |
05
|
28
|
150528
|
11/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4364 |
149 |
309 |
15 |
05
|
29
|
150529
|
25/02/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4365 |
150 |
309 |
15 |
05
|
30
|
150530
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4366 |
151 |
309 |
15 |
06
|
01
|
150601
|
19/10/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4367 |
152 |
309 |
15 |
06
|
02
|
150602
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4368 |
153 |
309 |
15 |
06
|
03
|
150603
|
12/06/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4369 |
154 |
309 |
15 |
06
|
04
|
150604
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4370 |
155 |
309 |
15 |
06
|
05
|
150605
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4371 |
156 |
309 |
15 |
06
|
06
|
150606
|
22/09/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4372 |
157 |
309 |
15 |
06
|
07
|
150607
|
02/09/2014
|
Nam |
1 |
1P |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4373 |
158 |
309 |
15 |
06
|
08
|
150608
|
23/12/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4374 |
159 |
309 |
15 |
06
|
09
|
150609
|
28/05/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4375 |
160 |
309 |
15 |
06
|
10
|
150610
|
12/10/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4376 |
161 |
309 |
15 |
06
|
11
|
150611
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4377 |
162 |
309 |
15 |
06
|
12
|
150612
|
12/08/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4378 |
163 |
309 |
15 |
06
|
13
|
150613
|
19/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4379 |
164 |
309 |
15 |
06
|
14
|
150614
|
27/08/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4380 |
165 |
309 |
15 |
06
|
15
|
150615
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4381 |
166 |
309 |
15 |
06
|
16
|
150616
|
22/10/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4382 |
167 |
309 |
15 |
06
|
17
|
150617
|
01/07/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4383 |
168 |
309 |
15 |
06
|
18
|
150618
|
19/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4384 |
169 |
309 |
15 |
06
|
19
|
150619
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4385 |
170 |
309 |
15 |
06
|
20
|
150620
|
22/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A13 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4386 |
171 |
309 |
15 |
06
|
21
|
150621
|
13/03/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4387 |
172 |
309 |
15 |
06
|
22
|
150622
|
25/07/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4388 |
173 |
309 |
15 |
06
|
23
|
150623
|
14/08/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4389 |
174 |
309 |
15 |
06
|
24
|
150624
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4390 |
175 |
309 |
15 |
06
|
25
|
150625
|
24/07/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4391 |
176 |
309 |
15 |
06
|
26
|
150626
|
01/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4392 |
177 |
309 |
15 |
06
|
27
|
150627
|
05/12/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4393 |
178 |
309 |
15 |
06
|
28
|
150628
|
14/01/2013
|
|
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4394 |
179 |
309 |
15 |
06
|
29
|
150629
|
17/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4395 |
180 |
309 |
15 |
06
|
30
|
150630
|
18/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4396 |
181 |
309 |
15 |
07
|
01
|
150701
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4397 |
182 |
309 |
15 |
07
|
02
|
150702
|
22/06/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4398 |
183 |
309 |
15 |
07
|
03
|
150703
|
14/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4399 |
184 |
309 |
15 |
07
|
04
|
150704
|
06/06/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4400 |
185 |
309 |
15 |
07
|
05
|
150705
|
30/03/2013
|
Nam |
2 |
2A11 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4401 |
186 |
309 |
15 |
07
|
06
|
150706
|
06/03/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4402 |
187 |
309 |
15 |
07
|
07
|
150707
|
11/04/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4403 |
188 |
309 |
15 |
07
|
08
|
150708
|
29/10/2013
|
|
2 |
|
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4404 |
189 |
309 |
15 |
07
|
09
|
150709
|
28/02/2013
|
Nữ |
2 |
2Q3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4405 |
190 |
309 |
15 |
07
|
10
|
150710
|
04/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4406 |
191 |
309 |
15 |
07
|
11
|
150711
|
09/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4407 |
192 |
309 |
15 |
07
|
12
|
150712
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4408 |
193 |
309 |
15 |
07
|
13
|
150713
|
10/03/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4409 |
194 |
309 |
15 |
07
|
14
|
150714
|
03/03/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4410 |
195 |
309 |
15 |
07
|
15
|
150715
|
27/03/2014
|
Nam |
1 |
1Q5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4411 |
196 |
309 |
15 |
07
|
16
|
150716
|
30/10/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4412 |
197 |
309 |
15 |
07
|
17
|
150717
|
18/01/2014
|
Nữ |
1 |
1Q4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4413 |
198 |
309 |
15 |
07
|
18
|
150718
|
02/12/2014
|
Nữ |
1 |
1P |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4414 |
199 |
309 |
15 |
07
|
19
|
150719
|
27/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4415 |
200 |
309 |
15 |
07
|
20
|
150720
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1P |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4416 |
201 |
309 |
15 |
07
|
21
|
150721
|
25/12/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4417 |
202 |
309 |
15 |
07
|
22
|
150722
|
24/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4418 |
203 |
309 |
15 |
07
|
23
|
150723
|
02/12/2014
|
Nữ |
1 |
1P |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4419 |
204 |
309 |
15 |
07
|
24
|
150724
|
24/08/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4420 |
205 |
309 |
15 |
07
|
25
|
150725
|
15/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4421 |
206 |
309 |
15 |
07
|
26
|
150726
|
19/11/2014
|
Nam |
1 |
1Q3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4422 |
207 |
309 |
15 |
07
|
27
|
150727
|
16/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4423 |
208 |
309 |
15 |
07
|
28
|
150728
|
09/12/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4424 |
209 |
309 |
15 |
07
|
29
|
150729
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4425 |
210 |
309 |
15 |
07
|
30
|
150730
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1P |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4426 |
211 |
309 |
15 |
08
|
01
|
150801
|
03/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4427 |
212 |
309 |
15 |
08
|
02
|
150802
|
06/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4428 |
213 |
309 |
15 |
08
|
03
|
150803
|
07/03/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4429 |
214 |
309 |
15 |
08
|
04
|
150804
|
19/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4430 |
215 |
309 |
15 |
08
|
05
|
150805
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4431 |
216 |
309 |
15 |
08
|
06
|
150806
|
02/11/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4432 |
217 |
309 |
15 |
08
|
07
|
150807
|
25/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4433 |
218 |
309 |
15 |
08
|
08
|
150808
|
28/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A11 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4434 |
219 |
309 |
15 |
08
|
09
|
150809
|
12/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4435 |
220 |
309 |
15 |
08
|
10
|
150810
|
08/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4436 |
221 |
309 |
15 |
08
|
11
|
150811
|
21/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4437 |
222 |
309 |
15 |
08
|
12
|
150812
|
04/10/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4438 |
223 |
309 |
15 |
08
|
13
|
150813
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4439 |
224 |
309 |
15 |
08
|
14
|
150814
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4440 |
225 |
309 |
15 |
08
|
15
|
150815
|
31/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4441 |
226 |
309 |
15 |
08
|
16
|
150816
|
06/01/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4442 |
227 |
309 |
15 |
08
|
17
|
150817
|
19/07/2013
|
Nam |
2 |
2A12 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4443 |
228 |
309 |
15 |
08
|
18
|
150818
|
07/08/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4444 |
229 |
309 |
15 |
08
|
19
|
150819
|
06/03/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4445 |
230 |
309 |
15 |
08
|
20
|
150820
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4446 |
231 |
309 |
15 |
08
|
21
|
150821
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4447 |
232 |
309 |
15 |
08
|
22
|
150822
|
23/10/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4448 |
233 |
309 |
15 |
08
|
23
|
150823
|
17/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4449 |
234 |
309 |
15 |
08
|
24
|
150824
|
13/05/2014
|
Nam |
1 |
1Q5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4450 |
235 |
309 |
15 |
08
|
25
|
150825
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4451 |
236 |
309 |
15 |
08
|
26
|
150826
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4452 |
237 |
309 |
15 |
08
|
27
|
150827
|
19/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4453 |
238 |
309 |
15 |
08
|
28
|
150828
|
14/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4454 |
239 |
309 |
15 |
08
|
29
|
150829
|
17/10/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4455 |
240 |
309 |
15 |
08
|
30
|
150830
|
16/04/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4456 |
241 |
309 |
15 |
09
|
01
|
150901
|
06/09/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4457 |
242 |
309 |
15 |
09
|
02
|
150902
|
23/05/2013
|
|
2 |
|
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4458 |
243 |
309 |
15 |
09
|
03
|
150903
|
20/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4459 |
244 |
309 |
15 |
09
|
04
|
150904
|
15/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4460 |
245 |
309 |
15 |
09
|
05
|
150905
|
23/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4461 |
246 |
309 |
15 |
09
|
06
|
150906
|
07/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4462 |
247 |
309 |
15 |
09
|
07
|
150907
|
20/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A13 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4463 |
248 |
309 |
15 |
09
|
08
|
150908
|
03/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4464 |
249 |
309 |
15 |
09
|
09
|
150909
|
15/03/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4465 |
250 |
309 |
15 |
09
|
10
|
150910
|
09/11/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4466 |
251 |
309 |
15 |
09
|
11
|
150911
|
09/12/2014
|
Nam |
1 |
1Q3 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4467 |
252 |
309 |
15 |
09
|
12
|
150912
|
07/02/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4468 |
253 |
309 |
15 |
09
|
13
|
150913
|
23/11/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4469 |
254 |
309 |
15 |
09
|
14
|
150914
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4470 |
255 |
309 |
15 |
09
|
15
|
150915
|
06/10/2013
|
Nam |
2 |
2A13 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4471 |
256 |
309 |
15 |
09
|
16
|
150916
|
03/01/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4472 |
257 |
309 |
15 |
09
|
17
|
150917
|
15/01/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4473 |
258 |
309 |
15 |
09
|
18
|
150918
|
16/12/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4474 |
259 |
309 |
15 |
09
|
19
|
150919
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4475 |
260 |
309 |
15 |
09
|
20
|
150920
|
27/11/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4476 |
261 |
309 |
15 |
09
|
21
|
150921
|
21/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4477 |
262 |
309 |
15 |
09
|
22
|
150922
|
18/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A12 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4478 |
263 |
309 |
15 |
09
|
23
|
150923
|
23/02/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4479 |
264 |
309 |
15 |
09
|
24
|
150924
|
13/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4480 |
265 |
309 |
15 |
09
|
25
|
150925
|
13/03/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4481 |
266 |
309 |
15 |
09
|
26
|
150926
|
31/01/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4482 |
267 |
309 |
15 |
09
|
27
|
150927
|
28/05/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4483 |
268 |
309 |
15 |
09
|
28
|
150928
|
17/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4484 |
269 |
309 |
15 |
09
|
29
|
150929
|
03/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4485 |
270 |
309 |
15 |
09
|
30
|
150930
|
10/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4486 |
271 |
309 |
15 |
10
|
01
|
151001
|
11/02/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4487 |
272 |
309 |
15 |
10
|
02
|
151002
|
06/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4488 |
273 |
309 |
15 |
10
|
03
|
151003
|
29/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4489 |
274 |
309 |
15 |
10
|
04
|
151004
|
29/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4490 |
275 |
309 |
15 |
10
|
05
|
151005
|
30/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4491 |
276 |
309 |
15 |
10
|
06
|
151006
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1Q5 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4492 |
277 |
309 |
15 |
10
|
07
|
151007
|
30/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4493 |
278 |
309 |
15 |
10
|
08
|
151008
|
17/04/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4494 |
279 |
309 |
15 |
10
|
09
|
151009
|
20/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4495 |
280 |
309 |
15 |
10
|
10
|
151010
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4496 |
281 |
309 |
15 |
10
|
11
|
151011
|
25/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A13 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4497 |
282 |
309 |
15 |
10
|
12
|
151012
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4498 |
283 |
309 |
15 |
10
|
13
|
151013
|
25/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4499 |
284 |
309 |
15 |
10
|
14
|
151014
|
09/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4500 |
285 |
309 |
15 |
10
|
15
|
151015
|
28/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4501 |
286 |
309 |
15 |
10
|
16
|
151016
|
14/08/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4502 |
287 |
309 |
15 |
10
|
17
|
151017
|
17/11/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4503 |
288 |
309 |
15 |
10
|
18
|
151018
|
17/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4504 |
289 |
309 |
15 |
10
|
19
|
151019
|
05/03/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4505 |
290 |
309 |
15 |
10
|
20
|
151020
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4506 |
291 |
309 |
15 |
10
|
21
|
151021
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4507 |
292 |
309 |
15 |
10
|
22
|
151022
|
08/03/2013
|
Nam |
2 |
2A13 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4508 |
293 |
309 |
15 |
10
|
23
|
151023
|
27/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4509 |
294 |
309 |
15 |
10
|
24
|
151024
|
15/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4510 |
295 |
309 |
15 |
10
|
25
|
151025
|
26/02/2013
|
|
2 |
|
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4511 |
296 |
309 |
15 |
10
|
26
|
151026
|
07/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4512 |
297 |
309 |
15 |
10
|
27
|
151027
|
24/03/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4513 |
298 |
309 |
15 |
10
|
28
|
151028
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4514 |
299 |
309 |
15 |
10
|
29
|
151029
|
24/04/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4515 |
300 |
309 |
15 |
10
|
30
|
151030
|
07/01/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4516 |
301 |
309 |
15 |
11
|
01
|
151101
|
16/08/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4517 |
302 |
309 |
15 |
11
|
02
|
151102
|
12/12/2014
|
Nam |
1 |
1A14 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4518 |
303 |
309 |
15 |
11
|
03
|
151103
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4519 |
304 |
309 |
15 |
11
|
04
|
151104
|
13/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4520 |
305 |
309 |
15 |
11
|
05
|
151105
|
08/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4521 |
306 |
309 |
15 |
11
|
06
|
151106
|
20/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A12 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4522 |
307 |
309 |
15 |
11
|
07
|
151107
|
24/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4523 |
308 |
309 |
15 |
11
|
08
|
151108
|
06/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4524 |
309 |
309 |
15 |
11
|
09
|
151109
|
13/06/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4525 |
1 |
229 |
15 |
12
|
01
|
151201
|
31/01/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4526 |
2 |
229 |
15 |
12
|
02
|
151202
|
15/01/2011
|
Nam |
4 |
4Q3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4527 |
3 |
229 |
15 |
12
|
03
|
151203
|
10/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4528 |
4 |
229 |
15 |
12
|
04
|
151204
|
07/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4529 |
5 |
229 |
15 |
12
|
05
|
151205
|
13/05/2011
|
Nữ |
4 |
4Q1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4530 |
6 |
229 |
15 |
12
|
06
|
151206
|
14/11/2011
|
Nữ |
4 |
4C2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4531 |
7 |
229 |
15 |
12
|
07
|
151207
|
27/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4532 |
8 |
229 |
15 |
12
|
08
|
151208
|
05/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4533 |
9 |
229 |
15 |
12
|
09
|
151209
|
30/01/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4534 |
10 |
229 |
15 |
12
|
10
|
151210
|
16/10/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4535 |
11 |
229 |
15 |
12
|
11
|
151211
|
29/10/2011
|
Nữ |
4 |
4C5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4536 |
12 |
229 |
15 |
12
|
12
|
151212
|
08/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A13 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4537 |
13 |
229 |
15 |
12
|
13
|
151213
|
16/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4538 |
14 |
229 |
15 |
12
|
14
|
151214
|
23/03/2012
|
Nam |
3 |
3A12 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4539 |
15 |
229 |
15 |
12
|
15
|
151215
|
15/06/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4540 |
16 |
229 |
15 |
12
|
16
|
151216
|
14/11/2013
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4541 |
17 |
229 |
15 |
12
|
17
|
151217
|
17/04/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4542 |
18 |
229 |
15 |
12
|
18
|
151218
|
25/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4543 |
19 |
229 |
15 |
12
|
19
|
151219
|
25/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4544 |
20 |
229 |
15 |
12
|
20
|
151220
|
21/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4545 |
21 |
229 |
15 |
12
|
21
|
151221
|
16/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4546 |
22 |
229 |
15 |
12
|
22
|
151222
|
13/12/2011
|
Nữ |
4 |
4Q3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4547 |
23 |
229 |
15 |
12
|
23
|
151223
|
08/09/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4548 |
24 |
229 |
15 |
12
|
24
|
151224
|
04/07/2011
|
Nam |
4 |
4A12 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4549 |
25 |
229 |
15 |
12
|
25
|
151225
|
15/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4550 |
26 |
229 |
15 |
12
|
26
|
151226
|
04/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A12 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4551 |
27 |
229 |
15 |
12
|
27
|
151227
|
01/06/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4552 |
28 |
229 |
15 |
12
|
28
|
151228
|
18/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4553 |
29 |
229 |
15 |
12
|
29
|
151229
|
25/06/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4554 |
30 |
229 |
15 |
12
|
30
|
151230
|
04/08/2011
|
Nam |
4 |
4C2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4555 |
31 |
229 |
15 |
13
|
01
|
151301
|
15/10/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4556 |
32 |
229 |
15 |
13
|
02
|
151302
|
15/08/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4557 |
33 |
229 |
15 |
13
|
03
|
151303
|
08/05/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4558 |
34 |
229 |
15 |
13
|
04
|
151304
|
12/06/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4559 |
35 |
229 |
15 |
13
|
05
|
151305
|
19/08/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4560 |
36 |
229 |
15 |
13
|
06
|
151306
|
27/05/2012
|
Nam |
3 |
3A12 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4561 |
37 |
229 |
15 |
13
|
07
|
151307
|
07/03/2012
|
Nam |
3 |
3A14 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4562 |
38 |
229 |
15 |
13
|
08
|
151308
|
25/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4563 |
39 |
229 |
15 |
13
|
09
|
151309
|
06/08/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4564 |
40 |
229 |
15 |
13
|
10
|
151310
|
22/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4565 |
41 |
229 |
15 |
13
|
11
|
151311
|
29/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4566 |
42 |
229 |
15 |
13
|
12
|
151312
|
09/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4567 |
43 |
229 |
15 |
13
|
13
|
151313
|
14/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4568 |
44 |
229 |
15 |
13
|
14
|
151314
|
22/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A14 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4569 |
45 |
229 |
15 |
13
|
15
|
151315
|
19/10/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4570 |
46 |
229 |
15 |
13
|
16
|
151316
|
02/11/2011
|
Nữ |
4 |
4Q1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4571 |
47 |
229 |
15 |
13
|
17
|
151317
|
16/12/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4572 |
48 |
229 |
15 |
13
|
18
|
151318
|
05/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4573 |
49 |
229 |
15 |
13
|
19
|
151319
|
16/10/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4574 |
50 |
229 |
15 |
13
|
20
|
151320
|
29/03/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4575 |
51 |
229 |
15 |
13
|
21
|
151321
|
22/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4576 |
52 |
229 |
15 |
13
|
22
|
151322
|
17/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A12 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4577 |
53 |
229 |
15 |
13
|
23
|
151323
|
10/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4578 |
54 |
229 |
15 |
13
|
24
|
151324
|
18/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4579 |
55 |
229 |
15 |
13
|
25
|
151325
|
09/11/2011
|
Nữ |
4 |
4C5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4580 |
56 |
229 |
15 |
13
|
26
|
151326
|
19/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4581 |
57 |
229 |
15 |
13
|
27
|
151327
|
17/01/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4582 |
58 |
229 |
15 |
13
|
28
|
151328
|
23/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4583 |
59 |
229 |
15 |
13
|
29
|
151329
|
27/06/2011
|
Nữ |
4 |
4Q2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4584 |
60 |
229 |
15 |
13
|
30
|
151330
|
12/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4585 |
61 |
229 |
15 |
14
|
01
|
151401
|
30/07/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4586 |
62 |
229 |
15 |
14
|
02
|
151402
|
08/08/2012
|
Nam |
3 |
3A13 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4587 |
63 |
229 |
15 |
14
|
03
|
151403
|
02/12/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4588 |
64 |
229 |
15 |
14
|
04
|
151404
|
08/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4589 |
65 |
229 |
15 |
14
|
05
|
151405
|
15/12/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4590 |
66 |
229 |
15 |
14
|
06
|
151406
|
09/07/2011
|
Nam |
4 |
4Q3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4591 |
67 |
229 |
15 |
14
|
07
|
151407
|
02/09/2012
|
Nam |
3 |
3A13 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4592 |
68 |
229 |
15 |
14
|
08
|
151408
|
30/01/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4593 |
69 |
229 |
15 |
14
|
09
|
151409
|
25/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4594 |
70 |
229 |
15 |
14
|
10
|
151410
|
10/05/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4595 |
71 |
229 |
15 |
14
|
11
|
151411
|
25/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4596 |
72 |
229 |
15 |
14
|
12
|
151412
|
16/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4597 |
73 |
229 |
15 |
14
|
13
|
151413
|
17/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4598 |
74 |
229 |
15 |
14
|
14
|
151414
|
18/11/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4599 |
75 |
229 |
15 |
14
|
15
|
151415
|
03/06/2011
|
Nữ |
4 |
4Q1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4600 |
76 |
229 |
15 |
14
|
16
|
151416
|
11/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4601 |
77 |
229 |
15 |
14
|
17
|
151417
|
20/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4602 |
78 |
229 |
15 |
14
|
18
|
151418
|
22/01/2011
|
Nữ |
4 |
4Q3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4603 |
79 |
229 |
15 |
14
|
19
|
151419
|
21/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4604 |
80 |
229 |
15 |
14
|
20
|
151420
|
02/08/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4605 |
81 |
229 |
15 |
14
|
21
|
151421
|
18/01/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4606 |
82 |
229 |
15 |
14
|
22
|
151422
|
02/09/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4607 |
83 |
229 |
15 |
14
|
23
|
151423
|
31/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A15 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4608 |
84 |
229 |
15 |
14
|
24
|
151424
|
25/03/2011
|
Nam |
4 |
4A9 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4609 |
85 |
229 |
15 |
14
|
25
|
151425
|
12/12/2012
|
Nam |
3 |
3a10 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4610 |
86 |
229 |
15 |
14
|
26
|
151426
|
20/07/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4611 |
87 |
229 |
15 |
14
|
27
|
151427
|
23/05/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4612 |
88 |
229 |
15 |
14
|
28
|
151428
|
28/04/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4613 |
89 |
229 |
15 |
14
|
29
|
151429
|
14/12/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4614 |
90 |
229 |
15 |
14
|
30
|
151430
|
21/01/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4615 |
91 |
229 |
15 |
15
|
01
|
151501
|
28/04/2012
|
Nam |
3 |
3A15 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4616 |
92 |
229 |
15 |
15
|
02
|
151502
|
18/02/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4617 |
93 |
229 |
15 |
15
|
03
|
151503
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4618 |
94 |
229 |
15 |
15
|
04
|
151504
|
21/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4619 |
95 |
229 |
15 |
15
|
05
|
151505
|
14/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4620 |
96 |
229 |
15 |
15
|
06
|
151506
|
18/12/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4621 |
97 |
229 |
15 |
15
|
07
|
151507
|
22/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4622 |
98 |
229 |
15 |
15
|
08
|
151508
|
09/08/2011
|
Nam |
4 |
4A9 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4623 |
99 |
229 |
15 |
15
|
09
|
151509
|
12/01/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4624 |
100 |
229 |
15 |
15
|
10
|
151510
|
04/10/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4625 |
101 |
229 |
15 |
15
|
11
|
151511
|
31/10/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4626 |
102 |
229 |
15 |
15
|
12
|
151512
|
19/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4627 |
103 |
229 |
15 |
15
|
13
|
151513
|
23/12/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4628 |
104 |
229 |
15 |
15
|
14
|
151514
|
07/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4629 |
105 |
229 |
15 |
15
|
15
|
151515
|
22/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4630 |
106 |
229 |
15 |
15
|
16
|
151516
|
25/07/2011
|
Nam |
4 |
4Q3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4631 |
107 |
229 |
15 |
15
|
17
|
151517
|
10/08/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4632 |
108 |
229 |
15 |
15
|
18
|
151518
|
11/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A16 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4633 |
109 |
229 |
15 |
15
|
19
|
151519
|
17/10/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4634 |
110 |
229 |
15 |
15
|
20
|
151520
|
23/12/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4635 |
111 |
229 |
15 |
15
|
21
|
151521
|
13/10/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4636 |
112 |
229 |
15 |
15
|
22
|
151522
|
25/07/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4637 |
113 |
229 |
15 |
15
|
23
|
151523
|
21/06/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4638 |
114 |
229 |
15 |
15
|
24
|
151524
|
04/01/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4639 |
115 |
229 |
15 |
15
|
25
|
151525
|
01/10/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4640 |
116 |
229 |
15 |
15
|
26
|
151526
|
15/01/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4641 |
117 |
229 |
15 |
15
|
27
|
151527
|
11/12/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4642 |
118 |
229 |
15 |
15
|
28
|
151528
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4643 |
119 |
229 |
15 |
15
|
29
|
151529
|
14/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4644 |
120 |
229 |
15 |
15
|
30
|
151530
|
01/01/2011
|
Nam |
4 |
4Q4 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4645 |
121 |
229 |
15 |
16
|
01
|
151601
|
19/11/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4646 |
122 |
229 |
15 |
16
|
02
|
151602
|
13/07/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4647 |
123 |
229 |
15 |
16
|
03
|
151603
|
02/04/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4648 |
124 |
229 |
15 |
16
|
04
|
151604
|
08/03/2011
|
Nữ |
4 |
4Q1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4649 |
125 |
229 |
15 |
16
|
05
|
151605
|
12/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4650 |
126 |
229 |
15 |
16
|
06
|
151606
|
08/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4651 |
127 |
229 |
15 |
16
|
07
|
151607
|
12/08/2011
|
Nữ |
4 |
4Q2 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4652 |
128 |
229 |
15 |
16
|
08
|
151608
|
08/03/2011
|
Nữ |
4 |
4Q4 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4653 |
129 |
229 |
15 |
16
|
09
|
151609
|
01/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4654 |
130 |
229 |
15 |
16
|
10
|
151610
|
15/11/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4655 |
131 |
229 |
15 |
16
|
11
|
151611
|
01/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4656 |
132 |
229 |
15 |
16
|
12
|
151612
|
21/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4657 |
133 |
229 |
15 |
16
|
13
|
151613
|
04/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A13 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4658 |
134 |
229 |
15 |
16
|
14
|
151614
|
01/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4659 |
135 |
229 |
15 |
16
|
15
|
151615
|
01/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4660 |
136 |
229 |
15 |
16
|
16
|
151616
|
08/02/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4661 |
137 |
229 |
15 |
16
|
17
|
151617
|
13/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4662 |
138 |
229 |
15 |
16
|
18
|
151618
|
29/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4663 |
139 |
229 |
15 |
16
|
19
|
151619
|
26/07/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4664 |
140 |
229 |
15 |
16
|
20
|
151620
|
21/08/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4665 |
141 |
229 |
15 |
16
|
21
|
151621
|
19/02/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4666 |
142 |
229 |
15 |
16
|
22
|
151622
|
22/04/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4667 |
143 |
229 |
15 |
16
|
23
|
151623
|
21/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4668 |
144 |
229 |
15 |
16
|
24
|
151624
|
03/05/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4669 |
145 |
229 |
15 |
16
|
25
|
151625
|
14/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4670 |
146 |
229 |
15 |
16
|
26
|
151626
|
19/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4671 |
147 |
229 |
15 |
16
|
27
|
151627
|
14/06/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4672 |
148 |
229 |
15 |
16
|
28
|
151628
|
27/06/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4673 |
149 |
229 |
15 |
16
|
29
|
151629
|
12/02/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4674 |
150 |
229 |
15 |
16
|
30
|
151630
|
19/04/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4675 |
151 |
229 |
15 |
17
|
01
|
151701
|
01/09/2012
|
Nữ |
3 |
3a15 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
15 |
33402 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4676 |
152 |
229 |
15 |
17
|
02
|
151702
|
08/03/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4677 |
153 |
229 |
15 |
17
|
03
|
151703
|
01/08/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4678 |
154 |
229 |
15 |
17
|
04
|
151704
|
12/03/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4679 |
155 |
229 |
15 |
17
|
05
|
151705
|
03/07/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4680 |
156 |
229 |
15 |
17
|
06
|
151706
|
08/07/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4681 |
157 |
229 |
15 |
17
|
07
|
151707
|
15/11/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4682 |
158 |
229 |
15 |
17
|
08
|
151708
|
07/11/2012
|
Nam |
3 |
3A12 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4683 |
159 |
229 |
15 |
17
|
09
|
151709
|
07/02/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4684 |
160 |
229 |
15 |
17
|
10
|
151710
|
09/10/2012
|
Nam |
3 |
3A13 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4685 |
161 |
229 |
15 |
17
|
11
|
151711
|
05/08/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4686 |
162 |
229 |
15 |
17
|
12
|
151712
|
17/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4687 |
163 |
229 |
15 |
17
|
13
|
151713
|
17/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4688 |
164 |
229 |
15 |
17
|
14
|
151714
|
14/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4689 |
165 |
229 |
15 |
17
|
15
|
151715
|
15/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4690 |
166 |
229 |
15 |
17
|
16
|
151716
|
09/02/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
15 |
33402 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4691 |
167 |
229 |
15 |
17
|
17
|
151717
|
16/12/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4692 |
168 |
229 |
15 |
17
|
18
|
151718
|
05/05/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4693 |
169 |
229 |
15 |
17
|
19
|
151719
|
20/06/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4694 |
170 |
229 |
15 |
17
|
20
|
151720
|
12/04/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4695 |
171 |
229 |
15 |
17
|
21
|
151721
|
26/11/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4696 |
172 |
229 |
15 |
17
|
22
|
151722
|
08/09/2011
|
Nữ |
4 |
4C5 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4697 |
173 |
229 |
15 |
17
|
23
|
151723
|
20/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4698 |
174 |
229 |
15 |
17
|
24
|
151724
|
26/12/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4699 |
175 |
229 |
15 |
17
|
25
|
151725
|
25/07/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4700 |
176 |
229 |
15 |
17
|
26
|
151726
|
27/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4701 |
177 |
229 |
15 |
17
|
27
|
151727
|
18/07/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4702 |
178 |
229 |
15 |
17
|
28
|
151728
|
24/09/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4703 |
179 |
229 |
15 |
17
|
29
|
151729
|
16/05/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4704 |
180 |
229 |
15 |
17
|
30
|
151730
|
12/06/2011
|
Nam |
4 |
4Q3 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4705 |
181 |
229 |
15 |
18
|
01
|
151801
|
07/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4706 |
182 |
229 |
15 |
18
|
02
|
151802
|
03/08/2011
|
Nữ |
4 |
4C5 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4707 |
183 |
229 |
15 |
18
|
03
|
151803
|
30/05/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4708 |
184 |
229 |
15 |
18
|
04
|
151804
|
23/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4709 |
185 |
229 |
15 |
18
|
05
|
151805
|
09/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4710 |
186 |
229 |
15 |
18
|
06
|
151806
|
10/04/2011
|
Nữ |
4 |
4C5 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4711 |
187 |
229 |
15 |
18
|
07
|
151807
|
20/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4712 |
188 |
229 |
15 |
18
|
08
|
151808
|
30/12/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4713 |
189 |
229 |
15 |
18
|
09
|
151809
|
10/10/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4714 |
190 |
229 |
15 |
18
|
10
|
151810
|
23/02/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4715 |
191 |
229 |
15 |
18
|
11
|
151811
|
21/10/2012
|
Nam |
3 |
3A15 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4716 |
192 |
229 |
15 |
18
|
12
|
151812
|
21/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4717 |
193 |
229 |
15 |
18
|
13
|
151813
|
20/03/2011
|
Nữ |
4 |
4Q4 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4718 |
194 |
229 |
15 |
18
|
14
|
151814
|
10/02/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4719 |
195 |
229 |
15 |
18
|
15
|
151815
|
10/02/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4720 |
196 |
229 |
15 |
18
|
16
|
151816
|
14/02/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4721 |
197 |
229 |
15 |
18
|
17
|
151817
|
09/02/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4722 |
198 |
229 |
15 |
18
|
18
|
151818
|
04/04/2012
|
Nam |
3 |
3A16 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4723 |
199 |
229 |
15 |
18
|
19
|
151819
|
07/02/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4724 |
200 |
229 |
15 |
18
|
20
|
151820
|
18/10/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4725 |
201 |
229 |
15 |
18
|
21
|
151821
|
15/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4726 |
202 |
229 |
15 |
18
|
22
|
151822
|
12/09/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4727 |
203 |
229 |
15 |
18
|
23
|
151823
|
20/10/2011
|
Nam |
4 |
4C4 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4728 |
204 |
229 |
15 |
18
|
24
|
151824
|
22/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A12 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4729 |
205 |
229 |
15 |
18
|
25
|
151825
|
04/06/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4730 |
206 |
229 |
15 |
18
|
26
|
151826
|
24/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4731 |
207 |
229 |
15 |
18
|
27
|
151827
|
23/06/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4732 |
208 |
229 |
15 |
18
|
28
|
151828
|
28/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4733 |
209 |
229 |
15 |
18
|
29
|
151829
|
04/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4734 |
210 |
229 |
15 |
18
|
30
|
151830
|
29/06/2011
|
Nam |
4 |
4A10 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4735 |
211 |
229 |
15 |
19
|
01
|
151901
|
13/04/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4736 |
212 |
229 |
15 |
19
|
02
|
151902
|
21/11/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4737 |
213 |
229 |
15 |
19
|
03
|
151903
|
27/06/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4738 |
214 |
229 |
15 |
19
|
04
|
151904
|
08/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4739 |
215 |
229 |
15 |
19
|
05
|
151905
|
29/05/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4740 |
216 |
229 |
15 |
19
|
06
|
151906
|
01/06/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4741 |
217 |
229 |
15 |
19
|
07
|
151907
|
04/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4742 |
218 |
229 |
15 |
19
|
08
|
151908
|
09/09/2011
|
Nam |
4 |
4C5 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4743 |
219 |
229 |
15 |
19
|
09
|
151909
|
08/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4744 |
220 |
229 |
15 |
19
|
10
|
151910
|
20/04/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4745 |
221 |
229 |
15 |
19
|
11
|
151911
|
26/06/2011
|
Nam |
4 |
4A9 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4746 |
222 |
229 |
15 |
19
|
12
|
151912
|
21/05/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4747 |
223 |
229 |
15 |
19
|
13
|
151913
|
16/07/2011
|
Nam |
4 |
4C4 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4748 |
224 |
229 |
15 |
19
|
14
|
151914
|
06/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4749 |
225 |
229 |
15 |
19
|
15
|
151915
|
09/02/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4750 |
226 |
229 |
15 |
19
|
16
|
151916
|
10/01/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4751 |
227 |
229 |
15 |
19
|
17
|
151917
|
11/06/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4752 |
228 |
229 |
15 |
19
|
18
|
151918
|
24/10/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4753 |
229 |
229 |
15 |
19
|
19
|
151919
|
24/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4754 |
1 |
62 |
15 |
20
|
01
|
152001
|
31/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4755 |
2 |
62 |
15 |
20
|
02
|
152002
|
17/10/2010
|
Nam |
5 |
5Q1 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4756 |
3 |
62 |
15 |
20
|
03
|
152003
|
20/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4757 |
4 |
62 |
15 |
20
|
04
|
152004
|
29/12/2010
|
Nam |
5 |
5C5 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4758 |
5 |
62 |
15 |
20
|
05
|
152005
|
15/01/2010
|
Nam |
5 |
5P |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4759 |
6 |
62 |
15 |
20
|
06
|
152006
|
14/11/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4760 |
7 |
62 |
15 |
20
|
07
|
152007
|
22/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4761 |
8 |
62 |
15 |
20
|
08
|
152008
|
05/05/2010
|
|
5 |
|
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4762 |
9 |
62 |
15 |
20
|
09
|
152009
|
29/11/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4763 |
10 |
62 |
15 |
20
|
10
|
152010
|
19/04/2010
|
Nam |
5 |
5A12 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4764 |
11 |
62 |
15 |
20
|
11
|
152011
|
19/04/2010
|
Nam |
5 |
5A12 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4765 |
12 |
62 |
15 |
20
|
12
|
152012
|
03/03/2009
|
Nữ |
6 |
6D3 |
3 |
20 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4766 |
13 |
62 |
15 |
20
|
13
|
152013
|
02/11/2009
|
Nữ |
6 |
6D2 |
3 |
20 |
Trường THPT Đoàn Thị Điểm |
15 |
33399 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4767 |
14 |
62 |
15 |
20
|
14
|
152014
|
17/09/2009
|
Nữ |
6 |
6d1 |
3 |
20 |
Trường THPT Đoàn Thị Điểm |
15 |
33399 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4768 |
15 |
62 |
15 |
20
|
15
|
152015
|
10/05/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4769 |
16 |
62 |
15 |
20
|
16
|
152016
|
19/09/2010
|
|
5 |
|
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4770 |
17 |
62 |
15 |
20
|
17
|
152017
|
22/01/2010
|
Nam |
5 |
5Q3 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4771 |
18 |
62 |
15 |
20
|
18
|
152018
|
17/09/2010
|
Nam |
5 |
5C5 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4772 |
19 |
62 |
15 |
20
|
19
|
152019
|
09/02/2010
|
Nữ |
5 |
5C5 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4773 |
20 |
62 |
15 |
20
|
20
|
152020
|
01/07/2010
|
Nam |
5 |
5Q3 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4774 |
21 |
62 |
15 |
20
|
21
|
152021
|
07/10/2009
|
Nam |
6 |
6D1 |
3 |
20 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
33802 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4775 |
22 |
62 |
15 |
20
|
22
|
152022
|
07/10/2009
|
Nam |
6 |
6D1 |
3 |
20 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4776 |
23 |
62 |
15 |
20
|
23
|
152023
|
06/04/2010
|
Nam |
5 |
5C5 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4777 |
24 |
62 |
15 |
20
|
24
|
152024
|
10/03/2010
|
Nam |
5 |
5C5 |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4778 |
25 |
62 |
15 |
20
|
25
|
152025
|
18/06/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
20 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4779 |
26 |
62 |
15 |
20
|
26
|
152026
|
19/06/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4780 |
27 |
62 |
15 |
20
|
27
|
152027
|
27/06/2009
|
Nam |
6 |
6D1 |
3 |
20 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4781 |
28 |
62 |
15 |
20
|
28
|
152028
|
04/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4782 |
29 |
62 |
15 |
20
|
29
|
152029
|
19/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4783 |
30 |
62 |
15 |
20
|
30
|
152030
|
17/12/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
20 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4784 |
31 |
62 |
15 |
21
|
01
|
152101
|
27/10/2010
|
|
5 |
|
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4785 |
32 |
62 |
15 |
21
|
02
|
152102
|
03/12/2010
|
Nữ |
5 |
5C1 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4786 |
33 |
62 |
15 |
21
|
03
|
152103
|
11/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4787 |
34 |
62 |
15 |
21
|
04
|
152104
|
03/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4788 |
35 |
62 |
15 |
21
|
05
|
152105
|
02/05/2009
|
|
6 |
|
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4789 |
36 |
62 |
15 |
21
|
06
|
152106
|
18/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4790 |
37 |
62 |
15 |
21
|
07
|
152107
|
13/04/2009
|
|
6 |
|
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4791 |
38 |
62 |
15 |
21
|
08
|
152108
|
22/11/2009
|
Nữ |
5 |
5C5 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4792 |
39 |
62 |
15 |
21
|
09
|
152109
|
15/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4793 |
40 |
62 |
15 |
21
|
10
|
152110
|
05/09/2010
|
Nam |
5 |
5A12 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4794 |
41 |
62 |
15 |
21
|
11
|
152111
|
05/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4795 |
42 |
62 |
15 |
21
|
12
|
152112
|
19/09/2010
|
Nam |
5 |
5C5 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4796 |
43 |
62 |
15 |
21
|
13
|
152113
|
18/02/2008
|
Nam |
6 |
6D3 |
3 |
21 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4797 |
44 |
62 |
15 |
21
|
14
|
152114
|
18/04/2010
|
Nam |
5 |
5C5 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4798 |
45 |
62 |
15 |
21
|
15
|
152115
|
02/08/2010
|
Nam |
5 |
5A12 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4799 |
46 |
62 |
15 |
21
|
16
|
152116
|
30/09/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
21 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4800 |
47 |
62 |
15 |
21
|
17
|
152117
|
25/02/2009
|
Nam |
6 |
6D1 |
3 |
21 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4801 |
48 |
62 |
15 |
21
|
18
|
152118
|
27/04/2010
|
Nam |
5 |
5Q3 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4802 |
49 |
62 |
15 |
21
|
19
|
152119
|
09/01/2010
|
|
5 |
|
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4803 |
50 |
62 |
15 |
21
|
20
|
152120
|
07/01/2010
|
Nữ |
5 |
5Q3 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4804 |
51 |
62 |
15 |
21
|
21
|
152121
|
16/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
21 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
33802 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4805 |
52 |
62 |
15 |
21
|
22
|
152122
|
12/10/2009
|
Nam |
5 |
5C2 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4806 |
53 |
62 |
15 |
21
|
23
|
152123
|
20/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4807 |
54 |
62 |
15 |
21
|
24
|
152124
|
06/03/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4808 |
55 |
62 |
15 |
21
|
25
|
152125
|
04/03/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
21 |
Trường THPT Đoàn Thị Điểm |
15 |
33399 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4809 |
56 |
62 |
15 |
21
|
26
|
152126
|
13/05/2009
|
Nữ |
6 |
6D1 |
3 |
21 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4810 |
57 |
62 |
15 |
21
|
27
|
152127
|
10/07/2009
|
|
6 |
|
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4811 |
58 |
62 |
15 |
21
|
28
|
152128
|
19/02/2010
|
Nữ |
5 |
5C5 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4812 |
59 |
62 |
15 |
21
|
29
|
152129
|
09/02/2010
|
Nữ |
5 |
5C5 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4813 |
60 |
62 |
15 |
21
|
30
|
152130
|
04/09/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4814 |
61 |
62 |
15 |
22
|
01
|
152201
|
17/01/2010
|
Nam |
5 |
5C5 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4815 |
62 |
62 |
15 |
22
|
02
|
152202
|
09/11/2010
|
Nam |
5 |
5A9 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
15 |
33788 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4816 |
1 |
8 |
15 |
23
|
01
|
152301
|
18/10/2008
|
Nam |
7 |
7D1 |
4 |
23 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4817 |
2 |
8 |
15 |
23
|
02
|
152302
|
28/10/2008
|
Nam |
7 |
7D1 |
4 |
23 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4818 |
3 |
8 |
15 |
23
|
03
|
152303
|
21/08/2008
|
Nam |
7 |
7D3 |
4 |
23 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4819 |
4 |
8 |
15 |
23
|
04
|
152304
|
06/08/2008
|
Nam |
7 |
7D1 |
4 |
23 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
33802 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4820 |
5 |
8 |
15 |
23
|
05
|
152305
|
21/02/2008
|
|
7 |
|
4 |
23 |
Trường THPT Đoàn Thị Điểm |
15 |
33399 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4821 |
6 |
8 |
15 |
23
|
06
|
152306
|
15/11/2008
|
Nam |
7 |
7D3 |
4 |
23 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4822 |
7 |
8 |
15 |
23
|
07
|
152307
|
22/02/2008
|
Nữ |
7 |
7D2 |
4 |
23 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4823 |
8 |
8 |
15 |
23
|
08
|
152308
|
28/03/2008
|
Nam |
7 |
|
4 |
23 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
15 |
34028 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội |
| 4824 |
1 |
305 |
16 |
01
|
01
|
160101
|
28/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4825 |
2 |
305 |
16 |
01
|
02
|
160102
|
09/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C04 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4826 |
3 |
305 |
16 |
01
|
03
|
160103
|
24/05/2014
|
Nữ |
1 |
1B07 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4827 |
4 |
305 |
16 |
01
|
04
|
160104
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1C02 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4828 |
5 |
305 |
16 |
01
|
05
|
160105
|
19/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A04 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4829 |
6 |
305 |
16 |
01
|
06
|
160106
|
16/09/2014
|
Nam |
1 |
1C04 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4830 |
7 |
305 |
16 |
01
|
07
|
160107
|
12/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A07 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4831 |
8 |
305 |
16 |
01
|
08
|
160108
|
28/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C09 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4832 |
9 |
305 |
16 |
01
|
09
|
160109
|
17/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B04 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4833 |
10 |
305 |
16 |
01
|
10
|
160110
|
29/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C08 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4834 |
11 |
305 |
16 |
01
|
11
|
160111
|
31/01/2013
|
Nam |
2 |
2B08 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4835 |
12 |
305 |
16 |
01
|
12
|
160112
|
27/01/2014
|
Nam |
1 |
1B03 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4836 |
13 |
305 |
16 |
01
|
13
|
160113
|
02/04/2014
|
Nam |
1 |
1C04 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4837 |
14 |
305 |
16 |
01
|
14
|
160114
|
23/06/2013
|
Nữ |
2 |
2B04 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4838 |
15 |
305 |
16 |
01
|
15
|
160115
|
06/01/2013
|
Nữ |
2 |
2B03 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4839 |
16 |
305 |
16 |
01
|
16
|
160116
|
12/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A09 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4840 |
17 |
305 |
16 |
01
|
17
|
160117
|
24/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A06 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4841 |
18 |
305 |
16 |
01
|
18
|
160118
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A16 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4842 |
19 |
305 |
16 |
01
|
19
|
160119
|
29/01/2014
|
Nam |
1 |
1B04 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4843 |
20 |
305 |
16 |
01
|
20
|
160120
|
17/03/2014
|
Nữ |
1 |
1B02 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4844 |
21 |
305 |
16 |
01
|
21
|
160121
|
03/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C05 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4845 |
22 |
305 |
16 |
01
|
22
|
160122
|
16/04/2014
|
Nữ |
1 |
1B03 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4846 |
23 |
305 |
16 |
01
|
23
|
160123
|
12/03/2014
|
Nữ |
1 |
1C08 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4847 |
24 |
305 |
16 |
01
|
24
|
160124
|
24/09/2014
|
Nam |
1 |
1C04 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4848 |
25 |
305 |
16 |
01
|
25
|
160125
|
03/04/2014
|
Nữ |
1 |
1B03 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4849 |
26 |
305 |
16 |
01
|
26
|
160126
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4850 |
27 |
305 |
16 |
01
|
27
|
160127
|
18/06/2014
|
Nữ |
1 |
1C06 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4851 |
28 |
305 |
16 |
01
|
28
|
160128
|
13/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4852 |
29 |
305 |
16 |
01
|
29
|
160129
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A13 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4853 |
30 |
305 |
16 |
01
|
30
|
160130
|
20/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B09 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4854 |
31 |
305 |
16 |
02
|
01
|
160201
|
16/03/2014
|
Nữ |
1 |
1C09 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4855 |
32 |
305 |
16 |
02
|
02
|
160202
|
12/08/2014
|
Nam |
1 |
1A17 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4856 |
33 |
305 |
16 |
02
|
03
|
160203
|
01/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A17 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4857 |
34 |
305 |
16 |
02
|
04
|
160204
|
20/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A09 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4858 |
35 |
305 |
16 |
02
|
05
|
160205
|
31/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A12 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4859 |
36 |
305 |
16 |
02
|
06
|
160206
|
28/11/2014
|
Nữ |
1 |
1C03 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4860 |
37 |
305 |
16 |
02
|
07
|
160207
|
16/11/2014
|
Nữ |
1 |
1B04 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4861 |
38 |
305 |
16 |
02
|
08
|
160208
|
20/07/2014
|
Nữ |
1 |
1C07 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4862 |
39 |
305 |
16 |
02
|
09
|
160209
|
12/02/2013
|
Nữ |
2 |
2C03 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4863 |
40 |
305 |
16 |
02
|
10
|
160210
|
01/08/2014
|
Nam |
1 |
1C03 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4864 |
41 |
305 |
16 |
02
|
11
|
160211
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1C06 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4865 |
42 |
305 |
16 |
02
|
12
|
160212
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1C04 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4866 |
43 |
305 |
16 |
02
|
13
|
160213
|
04/06/2013
|
Nữ |
2 |
2B02 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4867 |
44 |
305 |
16 |
02
|
14
|
160214
|
13/03/2014
|
Nam |
1 |
1A01 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4868 |
45 |
305 |
16 |
02
|
15
|
160215
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1C07 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4869 |
46 |
305 |
16 |
02
|
16
|
160216
|
16/08/2014
|
Nam |
1 |
1C06 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4870 |
47 |
305 |
16 |
02
|
17
|
160217
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1A03 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4871 |
48 |
305 |
16 |
02
|
18
|
160218
|
04/06/2014
|
Nam |
1 |
1A12 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4872 |
49 |
305 |
16 |
02
|
19
|
160219
|
06/09/2014
|
Nam |
1 |
1C03 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4873 |
50 |
305 |
16 |
02
|
20
|
160220
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4874 |
51 |
305 |
16 |
02
|
21
|
160221
|
14/11/2013
|
Nam |
2 |
2B05 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4875 |
52 |
305 |
16 |
02
|
22
|
160222
|
18/10/2013
|
Nam |
2 |
2B01 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4876 |
53 |
305 |
16 |
02
|
23
|
160223
|
25/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A08 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4877 |
54 |
305 |
16 |
02
|
24
|
160224
|
23/11/2013
|
Nữ |
2 |
2C02 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4878 |
55 |
305 |
16 |
02
|
25
|
160225
|
14/11/2013
|
Nữ |
2 |
2B05 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4879 |
56 |
305 |
16 |
02
|
26
|
160226
|
26/05/2014
|
Nữ |
1 |
1C09 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4880 |
57 |
305 |
16 |
02
|
27
|
160227
|
10/03/2014
|
Nam |
1 |
1A07 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4881 |
58 |
305 |
16 |
02
|
28
|
160228
|
22/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A09 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4882 |
59 |
305 |
16 |
02
|
29
|
160229
|
02/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A12 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4883 |
60 |
305 |
16 |
02
|
30
|
160230
|
16/03/2014
|
Nữ |
1 |
1C02 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4884 |
61 |
305 |
16 |
03
|
01
|
160301
|
14/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A06 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4885 |
62 |
305 |
16 |
03
|
02
|
160302
|
15/02/2014
|
Nữ |
1 |
1C03 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4886 |
63 |
305 |
16 |
03
|
03
|
160303
|
09/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B06 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4887 |
64 |
305 |
16 |
03
|
04
|
160304
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C07 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4888 |
65 |
305 |
16 |
03
|
05
|
160305
|
07/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C04 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4889 |
66 |
305 |
16 |
03
|
06
|
160306
|
03/05/2014
|
Nữ |
1 |
1B01 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4890 |
67 |
305 |
16 |
03
|
07
|
160307
|
11/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C01 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4891 |
68 |
305 |
16 |
03
|
08
|
160308
|
08/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B06 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4892 |
69 |
305 |
16 |
03
|
09
|
160309
|
04/05/2014
|
Nữ |
1 |
1C09 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4893 |
70 |
305 |
16 |
03
|
10
|
160310
|
04/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A13 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4894 |
71 |
305 |
16 |
03
|
11
|
160311
|
14/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B05 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4895 |
72 |
305 |
16 |
03
|
12
|
160312
|
18/06/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4896 |
73 |
305 |
16 |
03
|
13
|
160313
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1C01 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4897 |
74 |
305 |
16 |
03
|
14
|
160314
|
15/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A05 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4898 |
75 |
305 |
16 |
03
|
15
|
160315
|
22/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4899 |
76 |
305 |
16 |
03
|
16
|
160316
|
29/10/2013
|
Nam |
2 |
2B08 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4900 |
77 |
305 |
16 |
03
|
17
|
160317
|
18/08/2014
|
Nam |
1 |
1C06 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4901 |
78 |
305 |
16 |
03
|
18
|
160318
|
25/03/2013
|
Nam |
2 |
2C05 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4902 |
79 |
305 |
16 |
03
|
19
|
160319
|
05/12/2013
|
Nữ |
2 |
2B01 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4903 |
80 |
305 |
16 |
03
|
20
|
160320
|
23/07/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4904 |
81 |
305 |
16 |
03
|
21
|
160321
|
28/06/2013
|
Nam |
2 |
2B04 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4905 |
82 |
305 |
16 |
03
|
22
|
160322
|
12/06/2013
|
Nam |
2 |
2B03 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4906 |
83 |
305 |
16 |
03
|
23
|
160323
|
17/08/2014
|
Nam |
1 |
1C06 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4907 |
84 |
305 |
16 |
03
|
24
|
160324
|
14/04/2014
|
Nam |
1 |
1B08 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4908 |
85 |
305 |
16 |
03
|
25
|
160325
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1C04 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4909 |
86 |
305 |
16 |
03
|
26
|
160326
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4910 |
87 |
305 |
16 |
03
|
27
|
160327
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1B04 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4911 |
88 |
305 |
16 |
03
|
28
|
160328
|
16/08/2014
|
Nam |
1 |
1B04 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4912 |
89 |
305 |
16 |
03
|
29
|
160329
|
11/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A17 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4913 |
90 |
305 |
16 |
03
|
30
|
160330
|
21/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B05 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4914 |
91 |
305 |
16 |
04
|
01
|
160401
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
1B04 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4915 |
92 |
305 |
16 |
04
|
02
|
160402
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1B08 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4916 |
93 |
305 |
16 |
04
|
03
|
160403
|
14/06/2014
|
Nam |
1 |
1C08 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4917 |
94 |
305 |
16 |
04
|
04
|
160404
|
12/05/2013
|
Nam |
2 |
2A11 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4918 |
95 |
305 |
16 |
04
|
05
|
160405
|
03/03/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4919 |
96 |
305 |
16 |
04
|
06
|
160406
|
22/01/2014
|
Nam |
1 |
1C8 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4920 |
97 |
305 |
16 |
04
|
07
|
160407
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1B06 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4921 |
98 |
305 |
16 |
04
|
08
|
160408
|
01/12/2014
|
Nam |
1 |
1C07 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4922 |
99 |
305 |
16 |
04
|
09
|
160409
|
23/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A14 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4923 |
100 |
305 |
16 |
04
|
10
|
160410
|
24/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C04 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4924 |
101 |
305 |
16 |
04
|
11
|
160411
|
05/02/2014
|
Nữ |
1 |
1B05 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4925 |
102 |
305 |
16 |
04
|
12
|
160412
|
08/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C04 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4926 |
103 |
305 |
16 |
04
|
13
|
160413
|
16/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B10 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4927 |
104 |
305 |
16 |
04
|
14
|
160414
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1C07 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4928 |
105 |
305 |
16 |
04
|
15
|
160415
|
19/06/2014
|
Nữ |
1 |
1C04 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4929 |
106 |
305 |
16 |
04
|
16
|
160416
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1C04 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4930 |
107 |
305 |
16 |
04
|
17
|
160417
|
13/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A09 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4931 |
108 |
305 |
16 |
04
|
18
|
160418
|
13/12/2013
|
Nữ |
2 |
2B03 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4932 |
109 |
305 |
16 |
04
|
19
|
160419
|
28/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C09 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4933 |
110 |
305 |
16 |
04
|
20
|
160420
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C03 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4934 |
111 |
305 |
16 |
04
|
21
|
160421
|
04/09/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
04 |
Trường PTLC Vinschool Times City T35 |
16 |
34017 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4935 |
112 |
305 |
16 |
04
|
22
|
160422
|
15/07/2014
|
Nữ |
1 |
1C07 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4936 |
113 |
305 |
16 |
04
|
23
|
160423
|
11/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C02 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4937 |
114 |
305 |
16 |
04
|
24
|
160424
|
07/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A13 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4938 |
115 |
305 |
16 |
04
|
25
|
160425
|
19/12/2013
|
Nam |
2 |
2B03 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4939 |
116 |
305 |
16 |
04
|
26
|
160426
|
05/08/2014
|
Nam |
1 |
1A08 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4940 |
117 |
305 |
16 |
04
|
27
|
160427
|
17/10/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4941 |
118 |
305 |
16 |
04
|
28
|
160428
|
13/06/2014
|
Nam |
1 |
1C03 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4942 |
119 |
305 |
16 |
04
|
29
|
160429
|
21/01/2014
|
Nam |
1 |
1A09 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4943 |
120 |
305 |
16 |
04
|
30
|
160430
|
29/12/2014
|
Nam |
1 |
1C07 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4944 |
121 |
305 |
16 |
05
|
01
|
160501
|
06/03/2014
|
Nam |
1 |
1A06 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4945 |
122 |
305 |
16 |
05
|
02
|
160502
|
24/10/2013
|
Nam |
2 |
2B09 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4946 |
123 |
305 |
16 |
05
|
03
|
160503
|
24/09/2014
|
Nữ |
1 |
1b1 |
1 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4947 |
124 |
305 |
16 |
05
|
04
|
160504
|
05/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B03 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4948 |
125 |
305 |
16 |
05
|
05
|
160505
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1A06 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4949 |
126 |
305 |
16 |
05
|
06
|
160506
|
14/06/2014
|
Nam |
1 |
1A05 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4950 |
127 |
305 |
16 |
05
|
07
|
160507
|
20/09/2014
|
Nam |
1 |
1C03 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4951 |
128 |
305 |
16 |
05
|
08
|
160508
|
05/03/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4952 |
129 |
305 |
16 |
05
|
09
|
160509
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2B09 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4953 |
130 |
305 |
16 |
05
|
10
|
160510
|
19/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C02 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4954 |
131 |
305 |
16 |
05
|
11
|
160511
|
02/08/2014
|
Nam |
1 |
1C09 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4955 |
132 |
305 |
16 |
05
|
12
|
160512
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1A01 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4956 |
133 |
305 |
16 |
05
|
13
|
160513
|
03/03/2014
|
Nam |
1 |
1C07 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4957 |
134 |
305 |
16 |
05
|
14
|
160514
|
12/09/2013
|
Nam |
2 |
2B08 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4958 |
135 |
305 |
16 |
05
|
15
|
160515
|
25/09/2013
|
Nam |
2 |
2B09 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4959 |
136 |
305 |
16 |
05
|
16
|
160516
|
07/05/2014
|
Nam |
1 |
1C01 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4960 |
137 |
305 |
16 |
05
|
17
|
160517
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1C07 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4961 |
138 |
305 |
16 |
05
|
18
|
160518
|
05/01/2013
|
Nam |
2 |
2B03 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4962 |
139 |
305 |
16 |
05
|
19
|
160519
|
15/12/2014
|
Nam |
1 |
1C05 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4963 |
140 |
305 |
16 |
05
|
20
|
160520
|
04/11/2014
|
Nữ |
1 |
1C04 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4964 |
141 |
305 |
16 |
05
|
21
|
160521
|
09/07/2014
|
Nam |
1 |
1B09 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4965 |
142 |
305 |
16 |
05
|
22
|
160522
|
16/11/2014
|
Nam |
1 |
1C03 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4966 |
143 |
305 |
16 |
05
|
23
|
160523
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1A17 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4967 |
144 |
305 |
16 |
05
|
24
|
160524
|
14/04/2013
|
Nữ |
2 |
2C02 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4968 |
145 |
305 |
16 |
05
|
25
|
160525
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1C04 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4969 |
146 |
305 |
16 |
05
|
26
|
160526
|
15/09/2014
|
Nam |
1 |
1C09 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4970 |
147 |
305 |
16 |
05
|
27
|
160527
|
23/06/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4971 |
148 |
305 |
16 |
05
|
28
|
160528
|
27/05/2013
|
Nam |
2 |
2B03 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4972 |
149 |
305 |
16 |
05
|
29
|
160529
|
24/10/2013
|
Nam |
2 |
2A09 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4973 |
150 |
305 |
16 |
05
|
30
|
160530
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4974 |
151 |
305 |
16 |
06
|
01
|
160601
|
21/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A16 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4975 |
152 |
305 |
16 |
06
|
02
|
160602
|
09/11/2014
|
Nữ |
1 |
1B06 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4976 |
153 |
305 |
16 |
06
|
03
|
160603
|
12/10/2013
|
Nữ |
2 |
2C02 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4977 |
154 |
305 |
16 |
06
|
04
|
160604
|
01/11/2013
|
Nữ |
2 |
2B10 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4978 |
155 |
305 |
16 |
06
|
05
|
160605
|
28/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B04 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4979 |
156 |
305 |
16 |
06
|
06
|
160606
|
11/06/2013
|
Nữ |
2 |
2B08 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4980 |
157 |
305 |
16 |
06
|
07
|
160607
|
24/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A04 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4981 |
158 |
305 |
16 |
06
|
08
|
160608
|
13/07/2013
|
Nữ |
2 |
2B03 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4982 |
159 |
305 |
16 |
06
|
09
|
160609
|
25/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường PTLC Vinschool Times City T35 |
16 |
34017 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4983 |
160 |
305 |
16 |
06
|
10
|
160610
|
18/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C01 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4984 |
161 |
305 |
16 |
06
|
11
|
160611
|
31/07/2014
|
Nữ |
1 |
1B09 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4985 |
162 |
305 |
16 |
06
|
12
|
160612
|
26/03/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4986 |
163 |
305 |
16 |
06
|
13
|
160613
|
13/09/2014
|
Nam |
1 |
1B03 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4987 |
164 |
305 |
16 |
06
|
14
|
160614
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1C06 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4988 |
165 |
305 |
16 |
06
|
15
|
160615
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1A14 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4989 |
166 |
305 |
16 |
06
|
16
|
160616
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2B05 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4990 |
167 |
305 |
16 |
06
|
17
|
160617
|
28/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B08 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4991 |
168 |
305 |
16 |
06
|
18
|
160618
|
18/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4992 |
169 |
305 |
16 |
06
|
19
|
160619
|
02/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C04 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4993 |
170 |
305 |
16 |
06
|
20
|
160620
|
01/11/2014
|
Nam |
1 |
1A01 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4994 |
171 |
305 |
16 |
06
|
21
|
160621
|
03/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C01 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4995 |
172 |
305 |
16 |
06
|
22
|
160622
|
24/06/2014
|
Nữ |
1 |
1a14 |
1 |
06 |
Trường PTLC Vinschool Times City T35 |
16 |
34017 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4996 |
173 |
305 |
16 |
06
|
23
|
160623
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4997 |
174 |
305 |
16 |
06
|
24
|
160624
|
01/09/2013
|
Nam |
2 |
2B04 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4998 |
175 |
305 |
16 |
06
|
25
|
160625
|
23/08/2014
|
Nam |
1 |
1C04 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 4999 |
176 |
305 |
16 |
06
|
26
|
160626
|
18/06/2014
|
Nam |
1 |
1C08 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5000 |
177 |
305 |
16 |
06
|
27
|
160627
|
30/10/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5001 |
178 |
305 |
16 |
06
|
28
|
160628
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5002 |
179 |
305 |
16 |
06
|
29
|
160629
|
28/10/2014
|
Nam |
1 |
1C08 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5003 |
180 |
305 |
16 |
06
|
30
|
160630
|
17/09/2014
|
Nam |
1 |
1A07 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5004 |
181 |
305 |
16 |
07
|
01
|
160701
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A09 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5005 |
182 |
305 |
16 |
07
|
02
|
160702
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1C07 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5006 |
183 |
305 |
16 |
07
|
03
|
160703
|
03/05/2014
|
Nam |
1 |
1A14 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5007 |
184 |
305 |
16 |
07
|
04
|
160704
|
21/04/2014
|
Nam |
1 |
1C09 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5008 |
185 |
305 |
16 |
07
|
05
|
160705
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5009 |
186 |
305 |
16 |
07
|
06
|
160706
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1B04 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5010 |
187 |
305 |
16 |
07
|
07
|
160707
|
07/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C04 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5011 |
188 |
305 |
16 |
07
|
08
|
160708
|
11/04/2014
|
Nam |
1 |
1C08 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5012 |
189 |
305 |
16 |
07
|
09
|
160709
|
07/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B04 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5013 |
190 |
305 |
16 |
07
|
10
|
160710
|
28/10/2014
|
Nam |
1 |
1C08 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5014 |
191 |
305 |
16 |
07
|
11
|
160711
|
15/10/2013
|
Nam |
2 |
2B10 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5015 |
192 |
305 |
16 |
07
|
12
|
160712
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1C01 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5016 |
193 |
305 |
16 |
07
|
13
|
160713
|
22/08/2013
|
Nam |
2 |
2C05 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5017 |
194 |
305 |
16 |
07
|
14
|
160714
|
03/03/2013
|
Nam |
2 |
2C04 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5018 |
195 |
305 |
16 |
07
|
15
|
160715
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1C04 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5019 |
196 |
305 |
16 |
07
|
16
|
160716
|
14/10/2013
|
Nam |
2 |
2A14 |
1 |
07 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5020 |
197 |
305 |
16 |
07
|
17
|
160717
|
25/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B09 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5021 |
198 |
305 |
16 |
07
|
18
|
160718
|
23/12/2014
|
Nữ |
1 |
1c8 |
1 |
07 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5022 |
199 |
305 |
16 |
07
|
19
|
160719
|
30/03/2014
|
Nữ |
1 |
1C09 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5023 |
200 |
305 |
16 |
07
|
20
|
160720
|
02/09/2013
|
Nam |
2 |
2B01 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5024 |
201 |
305 |
16 |
07
|
21
|
160721
|
27/08/2013
|
Nam |
2 |
2C05 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5025 |
202 |
305 |
16 |
07
|
22
|
160722
|
03/03/2013
|
Nam |
2 |
2B08 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5026 |
203 |
305 |
16 |
07
|
23
|
160723
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1B09 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5027 |
204 |
305 |
16 |
07
|
24
|
160724
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1b4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5028 |
205 |
305 |
16 |
07
|
25
|
160725
|
12/10/2013
|
Nữ |
2 |
2C02 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5029 |
206 |
305 |
16 |
07
|
26
|
160726
|
27/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A01 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5030 |
207 |
305 |
16 |
07
|
27
|
160727
|
08/03/2014
|
Nữ |
1 |
1B04 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5031 |
208 |
305 |
16 |
07
|
28
|
160728
|
05/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C07 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5032 |
209 |
305 |
16 |
07
|
29
|
160729
|
07/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A05 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5033 |
210 |
305 |
16 |
07
|
30
|
160730
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1B03 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5034 |
211 |
305 |
16 |
08
|
01
|
160801
|
07/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C03 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5035 |
212 |
305 |
16 |
08
|
02
|
160802
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A08 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5036 |
213 |
305 |
16 |
08
|
03
|
160803
|
28/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B05 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5037 |
214 |
305 |
16 |
08
|
04
|
160804
|
08/03/2013
|
Nữ |
2 |
2B01 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5038 |
215 |
305 |
16 |
08
|
05
|
160805
|
21/02/2014
|
Nam |
1 |
1A17 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5039 |
216 |
305 |
16 |
08
|
06
|
160806
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1C04 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5040 |
217 |
305 |
16 |
08
|
07
|
160807
|
07/04/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5041 |
218 |
305 |
16 |
08
|
08
|
160808
|
11/11/2014
|
Nam |
1 |
1B04 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5042 |
219 |
305 |
16 |
08
|
09
|
160809
|
22/05/2013
|
Nam |
2 |
2B01 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5043 |
220 |
305 |
16 |
08
|
10
|
160810
|
13/03/2014
|
Nam |
1 |
1C08 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5044 |
221 |
305 |
16 |
08
|
11
|
160811
|
26/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B02 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5045 |
222 |
305 |
16 |
08
|
12
|
160812
|
29/06/2013
|
Nữ |
2 |
2B04 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5046 |
223 |
305 |
16 |
08
|
13
|
160813
|
03/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B02 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5047 |
224 |
305 |
16 |
08
|
14
|
160814
|
12/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C08 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5048 |
225 |
305 |
16 |
08
|
15
|
160815
|
20/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A01 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5049 |
226 |
305 |
16 |
08
|
16
|
160816
|
20/05/2013
|
Nữ |
2 |
2C02 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5050 |
227 |
305 |
16 |
08
|
17
|
160817
|
27/02/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
08 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5051 |
228 |
305 |
16 |
08
|
18
|
160818
|
21/01/2014
|
Nam |
1 |
1C06 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5052 |
229 |
305 |
16 |
08
|
19
|
160819
|
08/07/2014
|
Nam |
1 |
1A04 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5053 |
230 |
305 |
16 |
08
|
20
|
160820
|
24/03/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5054 |
231 |
305 |
16 |
08
|
21
|
160821
|
23/09/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5055 |
232 |
305 |
16 |
08
|
22
|
160822
|
05/12/2013
|
Nam |
2 |
2C04 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5056 |
233 |
305 |
16 |
08
|
23
|
160823
|
10/03/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5057 |
234 |
305 |
16 |
08
|
24
|
160824
|
08/06/2013
|
Nam |
2 |
2C02 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5058 |
235 |
305 |
16 |
08
|
25
|
160825
|
03/10/2014
|
Nam |
1 |
1A01 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5059 |
236 |
305 |
16 |
08
|
26
|
160826
|
15/09/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
08 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5060 |
237 |
305 |
16 |
08
|
27
|
160827
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1B07 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5061 |
238 |
305 |
16 |
08
|
28
|
160828
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
2B08 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5062 |
239 |
305 |
16 |
08
|
29
|
160829
|
08/07/2014
|
Nam |
1 |
1B07 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5063 |
240 |
305 |
16 |
08
|
30
|
160830
|
21/02/2013
|
Nữ |
2 |
2C05 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5064 |
241 |
305 |
16 |
09
|
01
|
160901
|
07/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5065 |
242 |
305 |
16 |
09
|
02
|
160902
|
26/12/2013
|
Nữ |
2 |
2B08 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5066 |
243 |
305 |
16 |
09
|
03
|
160903
|
17/01/2013
|
Nữ |
2 |
2B03 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5067 |
244 |
305 |
16 |
09
|
04
|
160904
|
14/05/2014
|
Nam |
1 |
1C05 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5068 |
245 |
305 |
16 |
09
|
05
|
160905
|
22/04/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5069 |
246 |
305 |
16 |
09
|
06
|
160906
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2B03 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5070 |
247 |
305 |
16 |
09
|
07
|
160907
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1C07 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5071 |
248 |
305 |
16 |
09
|
08
|
160908
|
27/12/2013
|
Nam |
2 |
2B10 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5072 |
249 |
305 |
16 |
09
|
09
|
160909
|
26/05/2014
|
Nam |
1 |
1C02 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5073 |
250 |
305 |
16 |
09
|
10
|
160910
|
23/08/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5074 |
251 |
305 |
16 |
09
|
11
|
160911
|
19/10/2014
|
Nam |
1 |
1C03 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5075 |
252 |
305 |
16 |
09
|
12
|
160912
|
26/07/2013
|
Nam |
2 |
2B01 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5076 |
253 |
305 |
16 |
09
|
13
|
160913
|
13/11/2013
|
Nam |
2 |
2A14 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5077 |
254 |
305 |
16 |
09
|
14
|
160914
|
20/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C04 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5078 |
255 |
305 |
16 |
09
|
15
|
160915
|
29/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C07 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5079 |
256 |
305 |
16 |
09
|
16
|
160916
|
04/10/2013
|
Nữ |
2 |
2B09 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5080 |
257 |
305 |
16 |
09
|
17
|
160917
|
14/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B09 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5081 |
258 |
305 |
16 |
09
|
18
|
160918
|
19/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A03 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5082 |
259 |
305 |
16 |
09
|
19
|
160919
|
09/06/2013
|
Nam |
2 |
2C05 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5083 |
260 |
305 |
16 |
09
|
20
|
160920
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2B03 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5084 |
261 |
305 |
16 |
09
|
21
|
160921
|
19/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
09 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5085 |
262 |
305 |
16 |
09
|
22
|
160922
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1C08 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5086 |
263 |
305 |
16 |
09
|
23
|
160923
|
10/04/2014
|
Nam |
1 |
1A12 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5087 |
264 |
305 |
16 |
09
|
24
|
160924
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1B06 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5088 |
265 |
305 |
16 |
09
|
25
|
160925
|
15/08/2013
|
Nữ |
2 |
2B09 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5089 |
266 |
305 |
16 |
09
|
26
|
160926
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1B08 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5090 |
267 |
305 |
16 |
09
|
27
|
160927
|
21/06/2014
|
Nam |
1 |
1C01 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5091 |
268 |
305 |
16 |
09
|
28
|
160928
|
11/12/2014
|
Nam |
1 |
1C03 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5092 |
269 |
305 |
16 |
09
|
29
|
160929
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1B04 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5093 |
270 |
305 |
16 |
09
|
30
|
160930
|
24/10/2014
|
Nam |
1 |
1B04 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5094 |
271 |
305 |
16 |
10
|
01
|
161001
|
22/11/2013
|
Nam |
2 |
2B01 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5095 |
272 |
305 |
16 |
10
|
02
|
161002
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1C03 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5096 |
273 |
305 |
16 |
10
|
03
|
161003
|
11/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A10 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5097 |
274 |
305 |
16 |
10
|
04
|
161004
|
31/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B03 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5098 |
275 |
305 |
16 |
10
|
05
|
161005
|
25/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A08 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5099 |
276 |
305 |
16 |
10
|
06
|
161006
|
28/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B01 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5100 |
277 |
305 |
16 |
10
|
07
|
161007
|
03/11/2014
|
Nữ |
1 |
1B04 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5101 |
278 |
305 |
16 |
10
|
08
|
161008
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1C02 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5102 |
279 |
305 |
16 |
10
|
09
|
161009
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
1A03 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5103 |
280 |
305 |
16 |
10
|
10
|
161010
|
15/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A10 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5104 |
281 |
305 |
16 |
10
|
11
|
161011
|
06/07/2013
|
Nữ |
2 |
2B01 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5105 |
282 |
305 |
16 |
10
|
12
|
161012
|
26/10/2013
|
Nữ |
2 |
2B09 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5106 |
283 |
305 |
16 |
10
|
13
|
161013
|
04/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5107 |
284 |
305 |
16 |
10
|
14
|
161014
|
04/11/2013
|
Nam |
2 |
2C3 |
1 |
10 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5108 |
285 |
305 |
16 |
10
|
15
|
161015
|
18/08/2014
|
Nam |
1 |
1C05 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5109 |
286 |
305 |
16 |
10
|
16
|
161016
|
03/04/2013
|
Nam |
2 |
2B08 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5110 |
287 |
305 |
16 |
10
|
17
|
161017
|
17/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A10 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5111 |
288 |
305 |
16 |
10
|
18
|
161018
|
12/08/2013
|
Nam |
2 |
2B07 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5112 |
289 |
305 |
16 |
10
|
19
|
161019
|
12/01/2013
|
Nam |
2 |
2C05 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5113 |
290 |
305 |
16 |
10
|
20
|
161020
|
01/09/2014
|
Nam |
1 |
1C05 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5114 |
291 |
305 |
16 |
10
|
21
|
161021
|
16/01/2013
|
Nữ |
2 |
2B07 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5115 |
292 |
305 |
16 |
10
|
22
|
161022
|
21/04/2014
|
Nữ |
1 |
1B03 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5116 |
293 |
305 |
16 |
10
|
23
|
161023
|
17/11/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
10 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5117 |
294 |
305 |
16 |
10
|
24
|
161024
|
22/08/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5118 |
295 |
305 |
16 |
10
|
25
|
161025
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5119 |
296 |
305 |
16 |
10
|
26
|
161026
|
27/05/2014
|
Nam |
1 |
1C09 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5120 |
297 |
305 |
16 |
10
|
27
|
161027
|
19/07/2013
|
Nam |
2 |
2B03 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5121 |
298 |
305 |
16 |
10
|
28
|
161028
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1C05 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5122 |
299 |
305 |
16 |
10
|
29
|
161029
|
19/02/2014
|
Nam |
1 |
1C08 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5123 |
300 |
305 |
16 |
10
|
30
|
161030
|
20/05/2014
|
Nam |
1 |
1B08 |
1 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5124 |
301 |
305 |
16 |
11
|
01
|
161101
|
22/07/2014
|
Nữ |
1 |
1C03 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5125 |
302 |
305 |
16 |
11
|
02
|
161102
|
15/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C01 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5126 |
303 |
305 |
16 |
11
|
03
|
161103
|
07/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C07 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5127 |
304 |
305 |
16 |
11
|
04
|
161104
|
20/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A01 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5128 |
305 |
305 |
16 |
11
|
05
|
161105
|
04/09/2014
|
Nữ |
1 |
1B04 |
1 |
11 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5129 |
1 |
246 |
16 |
12
|
01
|
161201
|
12/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A07 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5130 |
2 |
246 |
16 |
12
|
02
|
161202
|
23/11/2012
|
Nữ |
3 |
3B03 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5131 |
3 |
246 |
16 |
12
|
03
|
161203
|
13/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5132 |
4 |
246 |
16 |
12
|
04
|
161204
|
20/12/2011
|
Nam |
4 |
4B12 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5133 |
5 |
246 |
16 |
12
|
05
|
161205
|
14/03/2011
|
Nam |
4 |
4A09 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5134 |
6 |
246 |
16 |
12
|
06
|
161206
|
20/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C03 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5135 |
7 |
246 |
16 |
12
|
07
|
161207
|
16/02/2011
|
Nam |
4 |
4A03 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5136 |
8 |
246 |
16 |
12
|
08
|
161208
|
25/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A10 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5137 |
9 |
246 |
16 |
12
|
09
|
161209
|
17/07/2012
|
Nam |
3 |
3A01 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5138 |
10 |
246 |
16 |
12
|
10
|
161210
|
22/09/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5139 |
11 |
246 |
16 |
12
|
11
|
161211
|
17/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A12 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5140 |
12 |
246 |
16 |
12
|
12
|
161212
|
14/11/2011
|
Nam |
4 |
4A17 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5141 |
13 |
246 |
16 |
12
|
13
|
161213
|
18/02/2011
|
Nam |
4 |
4A15 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5142 |
14 |
246 |
16 |
12
|
14
|
161214
|
15/10/2010
|
Nữ |
4 |
4A02 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5143 |
15 |
246 |
16 |
12
|
15
|
161215
|
09/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A04 |
2 |
12 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5144 |
16 |
246 |
16 |
12
|
16
|
161216
|
15/03/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5145 |
17 |
246 |
16 |
12
|
17
|
161217
|
28/12/2011
|
Nam |
4 |
4A03 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5146 |
18 |
246 |
16 |
12
|
18
|
161218
|
20/02/2011
|
Nam |
4 |
4A18 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5147 |
19 |
246 |
16 |
12
|
19
|
161219
|
01/04/2011
|
Nam |
4 |
4A07 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5148 |
20 |
246 |
16 |
12
|
20
|
161220
|
29/08/2012
|
Nam |
3 |
3B11 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5149 |
21 |
246 |
16 |
12
|
21
|
161221
|
12/06/2011
|
Nữ |
4 |
4B14 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5150 |
22 |
246 |
16 |
12
|
22
|
161222
|
27/03/2011
|
Nữ |
4 |
4B12 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5151 |
23 |
246 |
16 |
12
|
23
|
161223
|
12/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A02 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5152 |
24 |
246 |
16 |
12
|
24
|
161224
|
26/01/2012
|
Nữ |
3 |
3C02 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5153 |
25 |
246 |
16 |
12
|
25
|
161225
|
11/11/2011
|
Nữ |
4 |
4C3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5154 |
26 |
246 |
16 |
12
|
26
|
161226
|
23/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A01 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5155 |
27 |
246 |
16 |
12
|
27
|
161227
|
02/12/2012
|
Nam |
3 |
3C03 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5156 |
28 |
246 |
16 |
12
|
28
|
161228
|
23/02/2011
|
Nam |
4 |
4B06 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5157 |
29 |
246 |
16 |
12
|
29
|
161229
|
29/12/2011
|
Nam |
4 |
4A02 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5158 |
30 |
246 |
16 |
12
|
30
|
161230
|
16/09/2012
|
Nam |
3 |
3C02 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5159 |
31 |
246 |
16 |
13
|
01
|
161301
|
04/07/2012
|
Nam |
3 |
3C03 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5160 |
32 |
246 |
16 |
13
|
02
|
161302
|
30/08/2012
|
Nữ |
3 |
3B03 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5161 |
33 |
246 |
16 |
13
|
03
|
161303
|
10/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A08 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5162 |
34 |
246 |
16 |
13
|
04
|
161304
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4B13 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5163 |
35 |
246 |
16 |
13
|
05
|
161305
|
27/08/2012
|
Nữ |
3 |
3c4 |
2 |
13 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5164 |
36 |
246 |
16 |
13
|
06
|
161306
|
01/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A05 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5165 |
37 |
246 |
16 |
13
|
07
|
161307
|
08/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A13 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5166 |
38 |
246 |
16 |
13
|
08
|
161308
|
29/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5167 |
39 |
246 |
16 |
13
|
09
|
161309
|
28/01/2012
|
Nữ |
3 |
3B05 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5168 |
40 |
246 |
16 |
13
|
10
|
161310
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3C03 |
2 |
13 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5169 |
41 |
246 |
16 |
13
|
11
|
161311
|
14/02/2011
|
Nam |
4 |
4B13 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5170 |
42 |
246 |
16 |
13
|
12
|
161312
|
19/02/2012
|
Nam |
3 |
3A12 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5171 |
43 |
246 |
16 |
13
|
13
|
161313
|
15/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A12 |
2 |
13 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5172 |
44 |
246 |
16 |
13
|
14
|
161314
|
08/04/2011
|
Nam |
4 |
4C02 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5173 |
45 |
246 |
16 |
13
|
15
|
161315
|
13/11/2011
|
Nam |
4 |
4A04 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5174 |
46 |
246 |
16 |
13
|
16
|
161316
|
20/08/2012
|
Nam |
3 |
3A13 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5175 |
47 |
246 |
16 |
13
|
17
|
161317
|
01/05/2012
|
Nam |
3 |
3C03 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5176 |
48 |
246 |
16 |
13
|
18
|
161318
|
10/11/2011
|
Nam |
4 |
4A02 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5177 |
49 |
246 |
16 |
13
|
19
|
161319
|
08/04/2012
|
Nam |
3 |
3C03 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5178 |
50 |
246 |
16 |
13
|
20
|
161320
|
09/05/2012
|
Nam |
3 |
3C03 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5179 |
51 |
246 |
16 |
13
|
21
|
161321
|
04/02/2012
|
Nam |
3 |
3C02 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5180 |
52 |
246 |
16 |
13
|
22
|
161322
|
06/07/2011
|
Nam |
4 |
4C3 |
2 |
13 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5181 |
53 |
246 |
16 |
13
|
23
|
161323
|
28/08/2012
|
Nam |
3 |
3A01 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5182 |
54 |
246 |
16 |
13
|
24
|
161324
|
11/05/2011
|
Nữ |
4 |
4B09 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5183 |
55 |
246 |
16 |
13
|
25
|
161325
|
18/04/2011
|
Nam |
4 |
4A07 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5184 |
56 |
246 |
16 |
13
|
26
|
161326
|
12/02/2011
|
Nam |
4 |
4A11 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5185 |
57 |
246 |
16 |
13
|
27
|
161327
|
03/01/2011
|
Nam |
4 |
4B02 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5186 |
58 |
246 |
16 |
13
|
28
|
161328
|
08/07/2011
|
Nam |
4 |
4A06 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5187 |
59 |
246 |
16 |
13
|
29
|
161329
|
12/03/2012
|
Nam |
3 |
3A12 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5188 |
60 |
246 |
16 |
13
|
30
|
161330
|
17/08/2011
|
Nam |
4 |
4A07 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5189 |
61 |
246 |
16 |
14
|
01
|
161401
|
20/09/2012
|
Nam |
3 |
3A01 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5190 |
62 |
246 |
16 |
14
|
02
|
161402
|
12/08/2012
|
Nam |
3 |
3A16 |
2 |
14 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5191 |
63 |
246 |
16 |
14
|
03
|
161403
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3B04 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5192 |
64 |
246 |
16 |
14
|
04
|
161404
|
30/07/2012
|
Nam |
3 |
3A16 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5193 |
65 |
246 |
16 |
14
|
05
|
161405
|
10/11/2012
|
Nam |
3 |
3C03 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5194 |
66 |
246 |
16 |
14
|
06
|
161406
|
29/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A01 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5195 |
67 |
246 |
16 |
14
|
07
|
161407
|
29/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A05 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5196 |
68 |
246 |
16 |
14
|
08
|
161408
|
25/12/2012
|
Nữ |
3 |
3B13 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5197 |
69 |
246 |
16 |
14
|
09
|
161409
|
15/07/2012
|
Nam |
3 |
3A01 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5198 |
70 |
246 |
16 |
14
|
10
|
161410
|
03/05/2012
|
Nam |
3 |
3A16 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5199 |
71 |
246 |
16 |
14
|
11
|
161411
|
15/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A07 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5200 |
72 |
246 |
16 |
14
|
12
|
161412
|
10/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A07 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5201 |
73 |
246 |
16 |
14
|
13
|
161413
|
02/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A16 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5202 |
74 |
246 |
16 |
14
|
14
|
161414
|
27/10/2011
|
Nữ |
4 |
4B15 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5203 |
75 |
246 |
16 |
14
|
15
|
161415
|
02/05/2012
|
Nữ |
3 |
3C03 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5204 |
76 |
246 |
16 |
14
|
16
|
161416
|
13/01/2012
|
Nam |
3 |
3A13 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5205 |
77 |
246 |
16 |
14
|
17
|
161417
|
27/11/2012
|
Nam |
3 |
3A01 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5206 |
78 |
246 |
16 |
14
|
18
|
161418
|
18/12/2011
|
Nam |
4 |
4A11 |
2 |
14 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5207 |
79 |
246 |
16 |
14
|
19
|
161419
|
03/05/2011
|
Nam |
4 |
4B08 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5208 |
80 |
246 |
16 |
14
|
20
|
161420
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4A03 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5209 |
81 |
246 |
16 |
14
|
21
|
161421
|
28/04/2011
|
Nam |
4 |
4C04 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5210 |
82 |
246 |
16 |
14
|
22
|
161422
|
03/11/2012
|
Nam |
3 |
3B05 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5211 |
83 |
246 |
16 |
14
|
23
|
161423
|
26/05/2012
|
Nam |
3 |
3C03 |
2 |
14 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5212 |
84 |
246 |
16 |
14
|
24
|
161424
|
18/01/2012
|
Nam |
3 |
3A02 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5213 |
85 |
246 |
16 |
14
|
25
|
161425
|
14/12/2011
|
Nam |
4 |
4A19 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5214 |
86 |
246 |
16 |
14
|
26
|
161426
|
28/05/2011
|
Nam |
4 |
4A19 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5215 |
87 |
246 |
16 |
14
|
27
|
161427
|
24/10/2012
|
Nam |
3 |
3A16 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5216 |
88 |
246 |
16 |
14
|
28
|
161428
|
15/02/2011
|
Nam |
4 |
4A16 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5217 |
89 |
246 |
16 |
14
|
29
|
161429
|
22/10/2012
|
Nam |
3 |
3A05 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5218 |
90 |
246 |
16 |
14
|
30
|
161430
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4A08 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5219 |
91 |
246 |
16 |
15
|
01
|
161501
|
16/06/2012
|
Nam |
3 |
3A04 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5220 |
92 |
246 |
16 |
15
|
02
|
161502
|
09/04/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
15 |
Trường PTLC Vinschool Times City T35 |
16 |
34017 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5221 |
93 |
246 |
16 |
15
|
03
|
161503
|
20/12/2011
|
Nam |
4 |
4B13 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5222 |
94 |
246 |
16 |
15
|
04
|
161504
|
30/08/2011
|
Nam |
4 |
4B12 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5223 |
95 |
246 |
16 |
15
|
05
|
161505
|
17/06/2012
|
Nam |
3 |
3A05 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5224 |
96 |
246 |
16 |
15
|
06
|
161506
|
14/08/2012
|
Nam |
3 |
3A16 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5225 |
97 |
246 |
16 |
15
|
07
|
161507
|
19/02/2012
|
Nam |
3 |
3A03 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5226 |
98 |
246 |
16 |
15
|
08
|
161508
|
19/02/2011
|
Nam |
4 |
4A11 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5227 |
99 |
246 |
16 |
15
|
09
|
161509
|
29/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5228 |
100 |
246 |
16 |
15
|
10
|
161510
|
30/07/2012
|
Nam |
3 |
3A01 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5229 |
101 |
246 |
16 |
15
|
11
|
161511
|
08/07/2011
|
Nam |
4 |
4A16 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5230 |
102 |
246 |
16 |
15
|
12
|
161512
|
05/01/2011
|
Nữ |
4 |
4B02 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5231 |
103 |
246 |
16 |
15
|
13
|
161513
|
15/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5232 |
104 |
246 |
16 |
15
|
14
|
161514
|
08/08/2011
|
Nam |
4 |
4A08 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5233 |
105 |
246 |
16 |
15
|
15
|
161515
|
15/01/2011
|
Nam |
4 |
4A18 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5234 |
106 |
246 |
16 |
15
|
16
|
161516
|
03/03/2011
|
Nam |
4 |
4C01 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5235 |
107 |
246 |
16 |
15
|
17
|
161517
|
07/09/2012
|
Nam |
3 |
3B04 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5236 |
108 |
246 |
16 |
15
|
18
|
161518
|
22/06/2011
|
Nam |
4 |
4A07 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5237 |
109 |
246 |
16 |
15
|
19
|
161519
|
27/08/2011
|
Nam |
4 |
4A16 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5238 |
110 |
246 |
16 |
15
|
20
|
161520
|
23/08/2011
|
Nam |
4 |
4A04 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5239 |
111 |
246 |
16 |
15
|
21
|
161521
|
21/03/2011
|
Nam |
4 |
4C02 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5240 |
112 |
246 |
16 |
15
|
22
|
161522
|
22/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5241 |
113 |
246 |
16 |
15
|
23
|
161523
|
09/06/2011
|
Nam |
4 |
4A10 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5242 |
114 |
246 |
16 |
15
|
24
|
161524
|
22/05/2011
|
Nam |
4 |
4A11 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5243 |
115 |
246 |
16 |
15
|
25
|
161525
|
16/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A02 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5244 |
116 |
246 |
16 |
15
|
26
|
161526
|
01/01/2012
|
Nam |
3 |
3C02 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5245 |
117 |
246 |
16 |
15
|
27
|
161527
|
24/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A13 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5246 |
118 |
246 |
16 |
15
|
28
|
161528
|
24/08/2011
|
Nam |
4 |
4B15 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5247 |
119 |
246 |
16 |
15
|
29
|
161529
|
26/10/2012
|
Nam |
3 |
3A16 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5248 |
120 |
246 |
16 |
15
|
30
|
161530
|
25/01/2011
|
Nam |
4 |
4C02 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5249 |
121 |
246 |
16 |
16
|
01
|
161601
|
23/03/2011
|
Nữ |
4 |
4B12 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5250 |
122 |
246 |
16 |
16
|
02
|
161602
|
30/09/2012
|
Nam |
3 |
2b9 |
2 |
16 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5251 |
123 |
246 |
16 |
16
|
03
|
161603
|
18/06/2011
|
Nam |
4 |
4B02 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5252 |
124 |
246 |
16 |
16
|
04
|
161604
|
18/04/2012
|
Nam |
3 |
3B13 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5253 |
125 |
246 |
16 |
16
|
05
|
161605
|
14/05/2012
|
Nam |
3 |
3A02 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5254 |
126 |
246 |
16 |
16
|
06
|
161606
|
20/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A15 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5255 |
127 |
246 |
16 |
16
|
07
|
161607
|
17/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A05 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5256 |
128 |
246 |
16 |
16
|
08
|
161608
|
23/02/2012
|
Nữ |
3 |
3C02 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5257 |
129 |
246 |
16 |
16
|
09
|
161609
|
15/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5258 |
130 |
246 |
16 |
16
|
10
|
161610
|
07/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A15 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5259 |
131 |
246 |
16 |
16
|
11
|
161611
|
18/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A04 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5260 |
132 |
246 |
16 |
16
|
12
|
161612
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3B07 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5261 |
133 |
246 |
16 |
16
|
13
|
161613
|
13/07/2012
|
Nam |
3 |
3B13 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5262 |
134 |
246 |
16 |
16
|
14
|
161614
|
23/07/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
16 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5263 |
135 |
246 |
16 |
16
|
15
|
161615
|
23/11/2012
|
Nam |
3 |
3B10 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5264 |
136 |
246 |
16 |
16
|
16
|
161616
|
29/09/2011
|
Nam |
4 |
4A10 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5265 |
137 |
246 |
16 |
16
|
17
|
161617
|
19/09/2012
|
Nam |
3 |
3A15 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5266 |
138 |
246 |
16 |
16
|
18
|
161618
|
23/12/2011
|
Nam |
4 |
4A04 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5267 |
139 |
246 |
16 |
16
|
19
|
161619
|
19/04/2012
|
Nam |
3 |
3C04 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5268 |
140 |
246 |
16 |
16
|
20
|
161620
|
18/08/2012
|
Nam |
3 |
3A13 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5269 |
141 |
246 |
16 |
16
|
21
|
161621
|
10/10/2012
|
Nữ |
3 |
3B04 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5270 |
142 |
246 |
16 |
16
|
22
|
161622
|
05/08/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5271 |
143 |
246 |
16 |
16
|
23
|
161623
|
30/01/2012
|
Nam |
3 |
3C03 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5272 |
144 |
246 |
16 |
16
|
24
|
161624
|
23/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A19 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5273 |
145 |
246 |
16 |
16
|
25
|
161625
|
29/06/2012
|
Nam |
3 |
3A05 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5274 |
146 |
246 |
16 |
16
|
26
|
161626
|
30/10/2011
|
Nam |
4 |
4A14 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5275 |
147 |
246 |
16 |
16
|
27
|
161627
|
17/09/2012
|
Nam |
3 |
3B01 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5276 |
148 |
246 |
16 |
16
|
28
|
161628
|
14/09/2012
|
Nam |
3 |
3C02 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5277 |
149 |
246 |
16 |
16
|
29
|
161629
|
09/10/2011
|
Nam |
4 |
4C04 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5278 |
150 |
246 |
16 |
16
|
30
|
161630
|
24/08/2011
|
Nam |
4 |
4B12 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5279 |
151 |
246 |
16 |
17
|
01
|
161701
|
21/03/2011
|
Nữ |
4 |
4C01 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5280 |
152 |
246 |
16 |
17
|
02
|
161702
|
31/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A07 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5281 |
153 |
246 |
16 |
17
|
03
|
161703
|
02/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A07 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5282 |
154 |
246 |
16 |
17
|
04
|
161704
|
25/01/2012
|
Nam |
3 |
3A13 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5283 |
155 |
246 |
16 |
17
|
05
|
161705
|
24/07/2011
|
Nam |
4 |
4A10 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5284 |
156 |
246 |
16 |
17
|
06
|
161706
|
29/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5285 |
157 |
246 |
16 |
17
|
07
|
161707
|
20/10/2012
|
Nữ |
3 |
3B01 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5286 |
158 |
246 |
16 |
17
|
08
|
161708
|
07/11/2012
|
Nữ |
3 |
3C03 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5287 |
159 |
246 |
16 |
17
|
09
|
161709
|
26/10/2012
|
Nam |
3 |
3B10 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5288 |
160 |
246 |
16 |
17
|
10
|
161710
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4A08 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5289 |
161 |
246 |
16 |
17
|
11
|
161711
|
25/03/2011
|
Nam |
4 |
4A11 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5290 |
162 |
246 |
16 |
17
|
12
|
161712
|
11/06/2012
|
Nam |
3 |
3B13 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5291 |
163 |
246 |
16 |
17
|
13
|
161713
|
11/04/2012
|
Nữ |
3 |
3B05 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5292 |
164 |
246 |
16 |
17
|
14
|
161714
|
01/02/2012
|
Nữ |
3 |
3C02 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5293 |
165 |
246 |
16 |
17
|
15
|
161715
|
07/09/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5294 |
166 |
246 |
16 |
17
|
16
|
161716
|
13/10/2011
|
Nam |
4 |
4A07 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5295 |
167 |
246 |
16 |
17
|
17
|
161717
|
03/02/2011
|
Nam |
4 |
4A06 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5296 |
168 |
246 |
16 |
17
|
18
|
161718
|
14/07/2011
|
Nam |
4 |
4B11 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5297 |
169 |
246 |
16 |
17
|
19
|
161719
|
25/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A12 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5298 |
170 |
246 |
16 |
17
|
20
|
161720
|
13/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A04 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5299 |
171 |
246 |
16 |
17
|
21
|
161721
|
19/05/2012
|
Nam |
3 |
3B09 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5300 |
172 |
246 |
16 |
17
|
22
|
161722
|
13/09/2012
|
Nam |
3 |
3B06 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5301 |
173 |
246 |
16 |
17
|
23
|
161723
|
14/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A09 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5302 |
174 |
246 |
16 |
17
|
24
|
161724
|
09/09/2011
|
Nam |
4 |
4B15 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5303 |
175 |
246 |
16 |
17
|
25
|
161725
|
16/10/2012
|
Nam |
3 |
3B07 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5304 |
176 |
246 |
16 |
17
|
26
|
161726
|
21/04/2012
|
Nam |
3 |
3C02 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5305 |
177 |
246 |
16 |
17
|
27
|
161727
|
16/06/2012
|
Nữ |
3 |
3B06 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5306 |
178 |
246 |
16 |
17
|
28
|
161728
|
16/07/2012
|
Nữ |
3 |
3B05 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5307 |
179 |
246 |
16 |
17
|
29
|
161729
|
14/09/2012
|
Nam |
3 |
3A01 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5308 |
180 |
246 |
16 |
17
|
30
|
161730
|
27/12/2012
|
Nam |
3 |
3A05 |
2 |
17 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5309 |
181 |
246 |
16 |
18
|
01
|
161801
|
02/09/2012
|
Nam |
3 |
3B10 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5310 |
182 |
246 |
16 |
18
|
02
|
161802
|
17/04/2012
|
Nam |
3 |
3B06 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5311 |
183 |
246 |
16 |
18
|
03
|
161803
|
08/04/2011
|
Nam |
4 |
4A08 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5312 |
184 |
246 |
16 |
18
|
04
|
161804
|
18/03/2012
|
Nữ |
3 |
3C02 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5313 |
185 |
246 |
16 |
18
|
05
|
161805
|
07/05/2012
|
Nữ |
3 |
3B08 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5314 |
186 |
246 |
16 |
18
|
06
|
161806
|
10/06/2012
|
Nữ |
3 |
3a09 |
2 |
18 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5315 |
187 |
246 |
16 |
18
|
07
|
161807
|
17/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A01 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5316 |
188 |
246 |
16 |
18
|
08
|
161808
|
09/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A08 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5317 |
189 |
246 |
16 |
18
|
09
|
161809
|
25/12/2012
|
Nam |
3 |
3A08 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5318 |
190 |
246 |
16 |
18
|
10
|
161810
|
04/12/2012
|
Nam |
3 |
3A13 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5319 |
191 |
246 |
16 |
18
|
11
|
161811
|
01/01/2011
|
Nam |
4 |
4C02 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5320 |
192 |
246 |
16 |
18
|
12
|
161812
|
08/06/2012
|
Nam |
3 |
3A02 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5321 |
193 |
246 |
16 |
18
|
13
|
161813
|
20/06/2012
|
Nam |
3 |
3A17 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5322 |
194 |
246 |
16 |
18
|
14
|
161814
|
17/04/2012
|
Nam |
3 |
3A01 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5323 |
195 |
246 |
16 |
18
|
15
|
161815
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4B12 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5324 |
196 |
246 |
16 |
18
|
16
|
161816
|
11/11/2012
|
Nam |
3 |
3B09 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5325 |
197 |
246 |
16 |
18
|
17
|
161817
|
22/08/2011
|
Nam |
4 |
4A14 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5326 |
198 |
246 |
16 |
18
|
18
|
161818
|
11/01/2011
|
Nam |
4 |
4C03 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5327 |
199 |
246 |
16 |
18
|
19
|
161819
|
01/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5328 |
200 |
246 |
16 |
18
|
20
|
161820
|
10/10/2012
|
Nữ |
3 |
3B13 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5329 |
201 |
246 |
16 |
18
|
21
|
161821
|
17/06/2011
|
Nam |
4 |
4A19 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5330 |
202 |
246 |
16 |
18
|
22
|
161822
|
14/01/2011
|
Nam |
4 |
4B13 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5331 |
203 |
246 |
16 |
18
|
23
|
161823
|
29/08/2012
|
Nam |
3 |
3B10 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5332 |
204 |
246 |
16 |
18
|
24
|
161824
|
02/03/2011
|
Nam |
4 |
4A19 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5333 |
205 |
246 |
16 |
18
|
25
|
161825
|
04/10/2012
|
Nam |
3 |
3B03 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5334 |
206 |
246 |
16 |
18
|
26
|
161826
|
17/04/2011
|
Nam |
4 |
4A05 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5335 |
207 |
246 |
16 |
18
|
27
|
161827
|
02/05/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5336 |
208 |
246 |
16 |
18
|
28
|
161828
|
05/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A16 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5337 |
209 |
246 |
16 |
18
|
29
|
161829
|
04/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A07 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5338 |
210 |
246 |
16 |
18
|
30
|
161830
|
17/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
18 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5339 |
211 |
246 |
16 |
19
|
01
|
161901
|
18/04/2011
|
Nam |
4 |
4B09 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5340 |
212 |
246 |
16 |
19
|
02
|
161902
|
17/04/2011
|
Nam |
4 |
4A11 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5341 |
213 |
246 |
16 |
19
|
03
|
161903
|
01/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A11 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5342 |
214 |
246 |
16 |
19
|
04
|
161904
|
30/10/2012
|
Nữ |
3 |
3B04 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5343 |
215 |
246 |
16 |
19
|
05
|
161905
|
15/03/2012
|
Nữ |
3 |
3C02 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5344 |
216 |
246 |
16 |
19
|
06
|
161906
|
16/11/2012
|
Nam |
3 |
3B13 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5345 |
217 |
246 |
16 |
19
|
07
|
161907
|
03/04/2012
|
Nam |
3 |
3A16 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5346 |
218 |
246 |
16 |
19
|
08
|
161908
|
19/03/2012
|
Nữ |
3 |
3B05 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5347 |
219 |
246 |
16 |
19
|
09
|
161909
|
12/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A02 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5348 |
220 |
246 |
16 |
19
|
10
|
161910
|
22/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A15 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5349 |
221 |
246 |
16 |
19
|
11
|
161911
|
09/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A19 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5350 |
222 |
246 |
16 |
19
|
12
|
161912
|
15/10/2011
|
Nam |
4 |
4A16 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5351 |
223 |
246 |
16 |
19
|
13
|
161913
|
15/11/2011
|
Nam |
4 |
4C03 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5352 |
224 |
246 |
16 |
19
|
14
|
161914
|
17/09/2012
|
Nam |
3 |
3B05 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5353 |
225 |
246 |
16 |
19
|
15
|
161915
|
20/06/2012
|
Nam |
3 |
3A01 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5354 |
226 |
246 |
16 |
19
|
16
|
161916
|
29/03/2012
|
Nam |
3 |
3c4 |
2 |
19 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5355 |
227 |
246 |
16 |
19
|
17
|
161917
|
29/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A12 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5356 |
228 |
246 |
16 |
19
|
18
|
161918
|
18/11/2011
|
Nam |
4 |
4A07 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5357 |
229 |
246 |
16 |
19
|
19
|
161919
|
02/09/2011
|
Nam |
4 |
4A12 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5358 |
230 |
246 |
16 |
19
|
20
|
161920
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3B03 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5359 |
231 |
246 |
16 |
19
|
21
|
161921
|
05/01/2011
|
Nam |
4 |
4A16 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5360 |
232 |
246 |
16 |
19
|
22
|
161922
|
19/08/2011
|
Nam |
4 |
4A19 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5361 |
233 |
246 |
16 |
19
|
23
|
161923
|
23/09/2011
|
Nam |
4 |
4A06 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5362 |
234 |
246 |
16 |
19
|
24
|
161924
|
16/08/2012
|
Nam |
3 |
3B13 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5363 |
235 |
246 |
16 |
19
|
25
|
161925
|
17/05/2011
|
Nam |
4 |
4B13 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5364 |
236 |
246 |
16 |
19
|
26
|
161926
|
25/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A03 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5365 |
237 |
246 |
16 |
19
|
27
|
161927
|
22/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5366 |
238 |
246 |
16 |
19
|
28
|
161928
|
12/12/2012
|
Nữ |
3 |
3B11 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5367 |
239 |
246 |
16 |
19
|
29
|
161929
|
17/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A02 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5368 |
240 |
246 |
16 |
19
|
30
|
161930
|
05/08/2011
|
Nam |
4 |
4A08 |
2 |
19 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5369 |
241 |
246 |
16 |
20
|
01
|
162001
|
13/12/2012
|
Nam |
3 |
3C02 |
2 |
20 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5370 |
242 |
246 |
16 |
20
|
02
|
162002
|
08/06/2011
|
Nam |
4 |
4A07 |
2 |
20 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5371 |
243 |
246 |
16 |
20
|
03
|
162003
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
20 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5372 |
244 |
246 |
16 |
20
|
04
|
162004
|
06/06/2012
|
Nữ |
3 |
3C03 |
2 |
20 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5373 |
245 |
246 |
16 |
20
|
05
|
162005
|
29/01/2012
|
Nữ |
3 |
3B01 |
2 |
20 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5374 |
246 |
246 |
16 |
20
|
06
|
162006
|
09/05/2011
|
Nữ |
4 |
4C02 |
2 |
20 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5375 |
1 |
92 |
16 |
21
|
01
|
162101
|
10/10/2010
|
Nam |
5 |
5A09 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5376 |
2 |
92 |
16 |
21
|
02
|
162102
|
30/09/2010
|
Nam |
5 |
5A11 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5377 |
3 |
92 |
16 |
21
|
03
|
162103
|
28/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A06 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5378 |
4 |
92 |
16 |
21
|
04
|
162104
|
04/12/2010
|
Nam |
5 |
5A12 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5379 |
5 |
92 |
16 |
21
|
05
|
162105
|
23/07/2010
|
Nam |
5 |
5A05 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5380 |
6 |
92 |
16 |
21
|
06
|
162106
|
06/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A06 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5381 |
7 |
92 |
16 |
21
|
07
|
162107
|
28/11/2010
|
Nam |
5 |
5A15 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5382 |
8 |
92 |
16 |
21
|
08
|
162108
|
17/12/2009
|
Nữ |
6 |
6A22 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5383 |
9 |
92 |
16 |
21
|
09
|
162109
|
14/11/2010
|
Nữ |
5 |
5C01 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5384 |
10 |
92 |
16 |
21
|
10
|
162110
|
08/08/2010
|
Nam |
5 |
5B06 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5385 |
11 |
92 |
16 |
21
|
11
|
162111
|
15/12/2010
|
Nam |
5 |
5A15 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5386 |
12 |
92 |
16 |
21
|
12
|
162112
|
03/12/2009
|
Nam |
6 |
6A17 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5387 |
13 |
92 |
16 |
21
|
13
|
162113
|
06/12/2010
|
Nam |
5 |
5A06 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5388 |
14 |
92 |
16 |
21
|
14
|
162114
|
12/10/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5389 |
15 |
92 |
16 |
21
|
15
|
162115
|
22/07/2010
|
Nam |
5 |
5A06 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5390 |
16 |
92 |
16 |
21
|
16
|
162116
|
12/02/2009
|
Nữ |
6 |
6B1 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5391 |
17 |
92 |
16 |
21
|
17
|
162117
|
15/08/2010
|
Nam |
5 |
5A06 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5392 |
18 |
92 |
16 |
21
|
18
|
162118
|
10/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A10 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5393 |
19 |
92 |
16 |
21
|
19
|
162119
|
18/01/2009
|
Nữ |
6 |
6B3 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5394 |
20 |
92 |
16 |
21
|
20
|
162120
|
27/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A02 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5395 |
21 |
92 |
16 |
21
|
21
|
162121
|
22/04/2009
|
Nữ |
6 |
6B2 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5396 |
22 |
92 |
16 |
21
|
22
|
162122
|
26/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A10 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5397 |
23 |
92 |
16 |
21
|
23
|
162123
|
26/01/2010
|
Nam |
5 |
5A16 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5398 |
24 |
92 |
16 |
21
|
24
|
162124
|
31/01/2009
|
Nam |
6 |
6A12 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5399 |
25 |
92 |
16 |
21
|
25
|
162125
|
30/12/2009
|
Nam |
6 |
6A21 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5400 |
26 |
92 |
16 |
21
|
26
|
162126
|
28/02/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5401 |
27 |
92 |
16 |
21
|
27
|
162127
|
24/09/2010
|
Nam |
5 |
5A05 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5402 |
28 |
92 |
16 |
21
|
28
|
162128
|
21/02/2010
|
Nam |
5 |
5A13 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5403 |
29 |
92 |
16 |
21
|
29
|
162129
|
08/01/2010
|
Nữ |
5 |
5B07 |
3 |
21 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5404 |
30 |
92 |
16 |
21
|
30
|
162130
|
02/06/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
21 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5405 |
31 |
92 |
16 |
22
|
01
|
162201
|
20/01/2010
|
Nam |
5 |
5B8 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5406 |
32 |
92 |
16 |
22
|
02
|
162202
|
31/08/2010
|
Nam |
5 |
5B05 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5407 |
33 |
92 |
16 |
22
|
03
|
162203
|
08/10/2009
|
Nam |
6 |
6B3 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5408 |
34 |
92 |
16 |
22
|
04
|
162204
|
22/11/2009
|
Nam |
6 |
6A18 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5409 |
35 |
92 |
16 |
22
|
05
|
162205
|
21/02/2010
|
Nam |
5 |
5A01 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5410 |
36 |
92 |
16 |
22
|
06
|
162206
|
03/04/2010
|
Nam |
5 |
5A06 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5411 |
37 |
92 |
16 |
22
|
07
|
162207
|
11/02/2010
|
Nam |
5 |
5A06 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5412 |
38 |
92 |
16 |
22
|
08
|
162208
|
13/08/2010
|
Nam |
5 |
5C01 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5413 |
39 |
92 |
16 |
22
|
09
|
162209
|
13/03/2010
|
Nam |
5 |
5A02 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5414 |
40 |
92 |
16 |
22
|
10
|
162210
|
26/05/2009
|
Nam |
6 |
6B1 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5415 |
41 |
92 |
16 |
22
|
11
|
162211
|
07/03/2010
|
Nam |
5 |
5A03 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5416 |
42 |
92 |
16 |
22
|
12
|
162212
|
19/08/2009
|
Nam |
6 |
6A18 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5417 |
43 |
92 |
16 |
22
|
13
|
162213
|
16/09/2010
|
Nam |
5 |
5C02 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5418 |
44 |
92 |
16 |
22
|
14
|
162214
|
04/01/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5419 |
45 |
92 |
16 |
22
|
15
|
162215
|
20/09/2009
|
Nam |
6 |
6A21 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5420 |
46 |
92 |
16 |
22
|
16
|
162216
|
20/12/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5421 |
47 |
92 |
16 |
22
|
17
|
162217
|
28/12/2009
|
Nam |
6 |
6A9 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5422 |
48 |
92 |
16 |
22
|
18
|
162218
|
26/01/2010
|
Nam |
5 |
5A05 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5423 |
49 |
92 |
16 |
22
|
19
|
162219
|
28/02/2009
|
Nam |
6 |
6A14 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5424 |
50 |
92 |
16 |
22
|
20
|
162220
|
03/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A22 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5425 |
51 |
92 |
16 |
22
|
21
|
162221
|
07/09/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5426 |
52 |
92 |
16 |
22
|
22
|
162222
|
07/07/2009
|
Nam |
6 |
6A20 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5427 |
53 |
92 |
16 |
22
|
23
|
162223
|
14/07/2010
|
Nam |
5 |
5C01 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5428 |
54 |
92 |
16 |
22
|
24
|
162224
|
03/01/2010
|
Nam |
5 |
5A04 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5429 |
55 |
92 |
16 |
22
|
25
|
162225
|
22/02/2010
|
Nữ |
5 |
5B04 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5430 |
56 |
92 |
16 |
22
|
26
|
162226
|
05/01/2010
|
Nam |
5 |
5B03 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5431 |
57 |
92 |
16 |
22
|
27
|
162227
|
06/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A17 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5432 |
58 |
92 |
16 |
22
|
28
|
162228
|
27/04/2009
|
Nữ |
6 |
6A7 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5433 |
59 |
92 |
16 |
22
|
29
|
162229
|
01/07/2009
|
Nữ |
6 |
6A22 |
3 |
22 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5434 |
60 |
92 |
16 |
22
|
30
|
162230
|
01/03/2010
|
Nam |
5 |
5A07 |
3 |
22 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5435 |
61 |
92 |
16 |
23
|
01
|
162301
|
14/01/2010
|
|
5 |
|
3 |
23 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5436 |
62 |
92 |
16 |
23
|
02
|
162302
|
05/06/2010
|
Nữ |
5 |
5C02 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5437 |
63 |
92 |
16 |
23
|
03
|
162303
|
11/12/2009
|
Nam |
6 |
6B1 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5438 |
64 |
92 |
16 |
23
|
04
|
162304
|
07/04/2009
|
Nam |
6 |
6B2 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5439 |
65 |
92 |
16 |
23
|
05
|
162305
|
27/09/2010
|
Nam |
5 |
5B10 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5440 |
66 |
92 |
16 |
23
|
06
|
162306
|
17/05/2010
|
Nam |
5 |
5A06 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5441 |
67 |
92 |
16 |
23
|
07
|
162307
|
02/12/2009
|
Nam |
6 |
6A17 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5442 |
68 |
92 |
16 |
23
|
08
|
162308
|
26/03/2010
|
Nam |
5 |
5A02 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5443 |
69 |
92 |
16 |
23
|
09
|
162309
|
23/04/2009
|
Nam |
6 |
6B3 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5444 |
70 |
92 |
16 |
23
|
10
|
162310
|
07/03/2010
|
Nam |
5 |
5A05 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5445 |
71 |
92 |
16 |
23
|
11
|
162311
|
16/08/2009
|
Nam |
6 |
6A23 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5446 |
72 |
92 |
16 |
23
|
12
|
162312
|
05/10/2009
|
Nam |
6 |
6A17 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5447 |
73 |
92 |
16 |
23
|
13
|
162313
|
02/11/2010
|
Nữ |
5 |
5B02 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5448 |
74 |
92 |
16 |
23
|
14
|
162314
|
14/04/2010
|
Nam |
5 |
5A14 |
3 |
23 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5449 |
75 |
92 |
16 |
23
|
15
|
162315
|
21/06/2010
|
Nam |
5 |
5A15 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5450 |
76 |
92 |
16 |
23
|
16
|
162316
|
04/02/2010
|
Nam |
5 |
5B1 |
3 |
23 |
Trường Tiểu học Vinschool |
16 |
33644 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5451 |
77 |
92 |
16 |
23
|
17
|
162317
|
17/10/2010
|
Nam |
5 |
5A01 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5452 |
78 |
92 |
16 |
23
|
18
|
162318
|
12/10/2009
|
Nam |
6 |
6B3 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5453 |
79 |
92 |
16 |
23
|
19
|
162319
|
11/08/2009
|
Nam |
6 |
6A22 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5454 |
80 |
92 |
16 |
23
|
20
|
162320
|
02/09/2009
|
Nam |
6 |
6A22 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5455 |
81 |
92 |
16 |
23
|
21
|
162321
|
27/11/2010
|
Nam |
5 |
5A15 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5456 |
82 |
92 |
16 |
23
|
22
|
162322
|
10/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A12 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5457 |
83 |
92 |
16 |
23
|
23
|
162323
|
17/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A03 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5458 |
84 |
92 |
16 |
23
|
24
|
162324
|
17/07/2010
|
Nam |
5 |
5A04 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5459 |
85 |
92 |
16 |
23
|
25
|
162325
|
31/12/2009
|
Nam |
6 |
6A18 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5460 |
86 |
92 |
16 |
23
|
26
|
162326
|
30/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A06 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5461 |
87 |
92 |
16 |
23
|
27
|
162327
|
05/10/2010
|
Nam |
5 |
5A03 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5462 |
88 |
92 |
16 |
23
|
28
|
162328
|
06/04/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
23 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5463 |
89 |
92 |
16 |
23
|
29
|
162329
|
16/09/2010
|
Nam |
5 |
5A01 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5464 |
90 |
92 |
16 |
23
|
30
|
162330
|
22/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A05 |
3 |
23 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5465 |
91 |
92 |
16 |
24
|
01
|
162401
|
29/01/2010
|
Nam |
5 |
5B05 |
3 |
24 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
16 |
34018 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5466 |
92 |
92 |
16 |
24
|
02
|
162402
|
26/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A15 |
3 |
24 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5467 |
1 |
39 |
16 |
25
|
01
|
162501
|
08/01/2008
|
Nam |
7 |
7B1 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5468 |
2 |
39 |
16 |
25
|
02
|
162502
|
30/09/2008
|
Nam |
7 |
7A16 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5469 |
3 |
39 |
16 |
25
|
03
|
162503
|
11/07/2007
|
Nam |
8 |
8A21 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5470 |
4 |
39 |
16 |
25
|
04
|
162504
|
17/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A19 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5471 |
5 |
39 |
16 |
25
|
05
|
162505
|
13/02/2008
|
Nam |
7 |
7A17 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5472 |
6 |
39 |
16 |
25
|
06
|
162506
|
30/06/2007
|
Nam |
8 |
8A16 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5473 |
7 |
39 |
16 |
25
|
07
|
162507
|
01/04/2007
|
Nữ |
8 |
8A7 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5474 |
8 |
39 |
16 |
25
|
08
|
162508
|
01/09/2008
|
Nam |
7 |
7A12 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5475 |
9 |
39 |
16 |
25
|
09
|
162509
|
16/12/2007
|
Nam |
8 |
8B1 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5476 |
10 |
39 |
16 |
25
|
10
|
162510
|
07/04/2007
|
Nam |
8 |
8A10 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5477 |
11 |
39 |
16 |
25
|
11
|
162511
|
23/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A4 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5478 |
12 |
39 |
16 |
25
|
12
|
162512
|
08/01/2007
|
Nam |
8 |
8B1 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5479 |
13 |
39 |
16 |
25
|
13
|
162513
|
19/02/2007
|
Nam |
8 |
8A16 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5480 |
14 |
39 |
16 |
25
|
14
|
162514
|
08/02/2007
|
Nữ |
8 |
8A21 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5481 |
15 |
39 |
16 |
25
|
15
|
162515
|
18/07/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5482 |
16 |
39 |
16 |
25
|
16
|
162516
|
24/02/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5483 |
17 |
39 |
16 |
25
|
17
|
162517
|
20/02/2007
|
Nam |
8 |
8A7 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5484 |
18 |
39 |
16 |
25
|
18
|
162518
|
15/08/2008
|
Nam |
7 |
7B2 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5485 |
19 |
39 |
16 |
25
|
19
|
162519
|
16/04/2008
|
Nam |
7 |
7A20 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5486 |
20 |
39 |
16 |
25
|
20
|
162520
|
22/03/2007
|
Nam |
8 |
8A16 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5487 |
21 |
39 |
16 |
25
|
21
|
162521
|
05/03/2007
|
Nam |
8 |
8B1 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5488 |
22 |
39 |
16 |
25
|
22
|
162522
|
13/11/2008
|
Nữ |
7 |
7B3 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5489 |
23 |
39 |
16 |
25
|
23
|
162523
|
24/02/2007
|
Nữ |
8 |
8A10 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5490 |
24 |
39 |
16 |
25
|
24
|
162524
|
13/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A14 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5491 |
25 |
39 |
16 |
25
|
25
|
162525
|
03/11/2008
|
Nam |
7 |
7B3 |
4 |
25 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5492 |
26 |
39 |
16 |
25
|
26
|
162526
|
24/12/2007
|
Nam |
8 |
A23 |
4 |
25 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5493 |
27 |
39 |
16 |
25
|
27
|
162527
|
14/01/2008
|
Nam |
7 |
7A14 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5494 |
28 |
39 |
16 |
25
|
28
|
162528
|
10/08/2008
|
Nam |
7 |
7A20 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5495 |
29 |
39 |
16 |
25
|
29
|
162529
|
27/03/2008
|
Nam |
7 |
7 |
4 |
25 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool |
16 |
33640 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5496 |
30 |
39 |
16 |
25
|
30
|
162530
|
07/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A4 |
4 |
25 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5497 |
31 |
39 |
16 |
26
|
01
|
162601
|
28/04/2008
|
Nữ |
7 |
7A17 |
4 |
26 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5498 |
32 |
39 |
16 |
26
|
02
|
162602
|
05/08/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
26 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5499 |
33 |
39 |
16 |
26
|
03
|
162603
|
29/05/2008
|
Nữ |
7 |
7A22 |
4 |
26 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5500 |
34 |
39 |
16 |
26
|
04
|
162604
|
14/12/2007
|
Nữ |
8 |
8A16 |
4 |
26 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5501 |
35 |
39 |
16 |
26
|
05
|
162605
|
16/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
26 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5502 |
36 |
39 |
16 |
26
|
06
|
162606
|
17/06/2007
|
Nam |
8 |
8A14 |
4 |
26 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5503 |
37 |
39 |
16 |
26
|
07
|
162607
|
29/11/2008
|
Nữ |
7 |
7B3 |
4 |
26 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5504 |
38 |
39 |
16 |
26
|
08
|
162608
|
30/10/2007
|
Nam |
8 |
8A16 |
4 |
26 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5505 |
39 |
39 |
16 |
26
|
09
|
162609
|
30/10/2007
|
Nam |
8 |
8A16 |
4 |
26 |
Trường PTLC Vinschool |
16 |
34016 |
Trường Tiểu Học Vinschool Times City |
| 5506 |
1 |
247 |
17 |
01
|
01
|
170101
|
15/04/2014
|
Nữ |
1 |
1CI3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5507 |
2 |
247 |
17 |
01
|
02
|
170102
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1CI6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5508 |
3 |
247 |
17 |
01
|
03
|
170103
|
03/08/2013
|
Nữ |
2 |
2CI4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5509 |
4 |
247 |
17 |
01
|
04
|
170104
|
06/08/2013
|
Nữ |
2 |
2Ci3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5510 |
5 |
247 |
17 |
01
|
05
|
170105
|
28/11/2014
|
Nữ |
1 |
1ci8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5511 |
6 |
247 |
17 |
01
|
06
|
170106
|
24/09/2013
|
Nữ |
2 |
2CI8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5512 |
7 |
247 |
17 |
01
|
07
|
170107
|
08/09/2014
|
Nam |
1 |
1CI8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5513 |
8 |
247 |
17 |
01
|
08
|
170108
|
16/10/2014
|
Nữ |
1 |
1Ci6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5514 |
9 |
247 |
17 |
01
|
09
|
170109
|
09/04/2014
|
Nữ |
1 |
1CI1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5515 |
10 |
247 |
17 |
01
|
10
|
170110
|
05/08/2013
|
Nam |
2 |
2CI6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5516 |
11 |
247 |
17 |
01
|
11
|
170111
|
03/09/2014
|
Nam |
1 |
1CI2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5517 |
12 |
247 |
17 |
01
|
12
|
170112
|
03/02/2014
|
Nữ |
1 |
1CI8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5518 |
13 |
247 |
17 |
01
|
13
|
170113
|
18/05/2014
|
Nữ |
1 |
1CI2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5519 |
14 |
247 |
17 |
01
|
14
|
170114
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2Ci2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5520 |
15 |
247 |
17 |
01
|
15
|
170115
|
18/07/2013
|
Nữ |
2 |
2CI4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5521 |
16 |
247 |
17 |
01
|
16
|
170116
|
06/07/2014
|
Nam |
1 |
1CI9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5522 |
17 |
247 |
17 |
01
|
17
|
170117
|
10/09/2013
|
Nữ |
2 |
2CI3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5523 |
18 |
247 |
17 |
01
|
18
|
170118
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2CI5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5524 |
19 |
247 |
17 |
01
|
19
|
170119
|
30/03/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5525 |
20 |
247 |
17 |
01
|
20
|
170120
|
29/07/2013
|
Nam |
2 |
2CI1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5526 |
21 |
247 |
17 |
01
|
21
|
170121
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5527 |
22 |
247 |
17 |
01
|
22
|
170122
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5528 |
23 |
247 |
17 |
01
|
23
|
170123
|
16/07/2014
|
Nữ |
1 |
1CI7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5529 |
24 |
247 |
17 |
01
|
24
|
170124
|
01/05/2013
|
Nữ |
2 |
2CI1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5530 |
25 |
247 |
17 |
01
|
25
|
170125
|
11/11/2013
|
Nam |
2 |
2CI9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5531 |
26 |
247 |
17 |
01
|
26
|
170126
|
15/03/2013
|
Nữ |
2 |
2CI6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5532 |
27 |
247 |
17 |
01
|
27
|
170127
|
06/05/2014
|
Nữ |
1 |
1CI5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5533 |
28 |
247 |
17 |
01
|
28
|
170128
|
14/08/2014
|
Nam |
1 |
1CI3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5534 |
29 |
247 |
17 |
01
|
29
|
170129
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5535 |
30 |
247 |
17 |
01
|
30
|
170130
|
10/04/2013
|
Nữ |
2 |
2CI2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5536 |
31 |
247 |
17 |
02
|
01
|
170201
|
25/04/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5537 |
32 |
247 |
17 |
02
|
02
|
170202
|
17/01/2013
|
Nữ |
2 |
2CI3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5538 |
33 |
247 |
17 |
02
|
03
|
170203
|
08/03/2014
|
Nữ |
1 |
1CI5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5539 |
34 |
247 |
17 |
02
|
04
|
170204
|
17/06/2014
|
Nữ |
1 |
1CI7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5540 |
35 |
247 |
17 |
02
|
05
|
170205
|
13/03/2014
|
Nam |
1 |
1CI3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5541 |
36 |
247 |
17 |
02
|
06
|
170206
|
17/11/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5542 |
37 |
247 |
17 |
02
|
07
|
170207
|
17/07/2014
|
Nữ |
1 |
1CI4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5543 |
38 |
247 |
17 |
02
|
08
|
170208
|
22/03/2014
|
Nữ |
1 |
1CI5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5544 |
39 |
247 |
17 |
02
|
09
|
170209
|
20/04/2014
|
Nữ |
1 |
1CI8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5545 |
40 |
247 |
17 |
02
|
10
|
170210
|
15/10/2013
|
Nam |
2 |
2CI1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5546 |
41 |
247 |
17 |
02
|
11
|
170211
|
19/03/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5547 |
42 |
247 |
17 |
02
|
12
|
170212
|
11/03/2013
|
Nữ |
2 |
2CI5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5548 |
43 |
247 |
17 |
02
|
13
|
170213
|
08/03/2013
|
Nam |
2 |
2CI1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5549 |
44 |
247 |
17 |
02
|
14
|
170214
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5550 |
45 |
247 |
17 |
02
|
15
|
170215
|
18/03/2014
|
Nam |
1 |
1CI3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5551 |
46 |
247 |
17 |
02
|
16
|
170216
|
25/07/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5552 |
47 |
247 |
17 |
02
|
17
|
170217
|
06/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5553 |
48 |
247 |
17 |
02
|
18
|
170218
|
01/05/2014
|
Nam |
1 |
1CI8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5554 |
49 |
247 |
17 |
02
|
19
|
170219
|
27/01/2013
|
Nữ |
2 |
2Ci8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5555 |
50 |
247 |
17 |
02
|
20
|
170220
|
08/11/2013
|
Nữ |
2 |
2CI7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5556 |
51 |
247 |
17 |
02
|
21
|
170221
|
09/02/2014
|
Nữ |
1 |
1CI3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5557 |
52 |
247 |
17 |
02
|
22
|
170222
|
11/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5558 |
53 |
247 |
17 |
02
|
23
|
170223
|
14/10/2014
|
Nữ |
1 |
1CI8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5559 |
54 |
247 |
17 |
02
|
24
|
170224
|
04/10/2014
|
Nữ |
1 |
1CI7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5560 |
55 |
247 |
17 |
02
|
25
|
170225
|
16/08/2014
|
Nữ |
1 |
1CI3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5561 |
56 |
247 |
17 |
02
|
26
|
170226
|
21/12/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5562 |
57 |
247 |
17 |
02
|
27
|
170227
|
09/04/2014
|
Nữ |
1 |
1CI7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5563 |
58 |
247 |
17 |
02
|
28
|
170228
|
18/03/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5564 |
59 |
247 |
17 |
02
|
29
|
170229
|
12/12/2014
|
Nữ |
1 |
1CI2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5565 |
60 |
247 |
17 |
02
|
30
|
170230
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5566 |
61 |
247 |
17 |
03
|
01
|
170301
|
26/08/2014
|
Nữ |
1 |
1CI3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5567 |
62 |
247 |
17 |
03
|
02
|
170302
|
24/02/2014
|
Nữ |
1 |
1Ci7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5568 |
63 |
247 |
17 |
03
|
03
|
170303
|
14/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5569 |
64 |
247 |
17 |
03
|
04
|
170304
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1CI2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5570 |
65 |
247 |
17 |
03
|
05
|
170305
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1ci1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5571 |
66 |
247 |
17 |
03
|
06
|
170306
|
10/06/2014
|
Nữ |
1 |
1CI1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5572 |
67 |
247 |
17 |
03
|
07
|
170307
|
06/03/2013
|
Nữ |
2 |
2CI3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5573 |
68 |
247 |
17 |
03
|
08
|
170308
|
11/05/2013
|
Nam |
2 |
2CI3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5574 |
69 |
247 |
17 |
03
|
09
|
170309
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5575 |
70 |
247 |
17 |
03
|
10
|
170310
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5576 |
71 |
247 |
17 |
03
|
11
|
170311
|
10/07/2013
|
Nam |
2 |
2CI5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5577 |
72 |
247 |
17 |
03
|
12
|
170312
|
23/11/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5578 |
73 |
247 |
17 |
03
|
13
|
170313
|
29/03/2013
|
Nam |
2 |
2CI8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5579 |
74 |
247 |
17 |
03
|
14
|
170314
|
02/02/2014
|
Nữ |
1 |
1CI2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5580 |
75 |
247 |
17 |
03
|
15
|
170315
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1Ci7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5581 |
76 |
247 |
17 |
03
|
16
|
170316
|
04/10/2014
|
Nữ |
1 |
1CI5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5582 |
77 |
247 |
17 |
03
|
17
|
170317
|
31/10/2013
|
Nữ |
2 |
2CI8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5583 |
78 |
247 |
17 |
03
|
18
|
170318
|
19/06/2014
|
Nữ |
1 |
1CI4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5584 |
79 |
247 |
17 |
03
|
19
|
170319
|
05/02/2013
|
Nữ |
2 |
2CI3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5585 |
80 |
247 |
17 |
03
|
20
|
170320
|
25/08/2013
|
Nam |
2 |
2CI3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5586 |
81 |
247 |
17 |
03
|
21
|
170321
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5587 |
82 |
247 |
17 |
03
|
22
|
170322
|
12/02/2013
|
Nữ |
2 |
2CI6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5588 |
83 |
247 |
17 |
03
|
23
|
170323
|
09/01/2014
|
Nữ |
1 |
1ci7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5589 |
84 |
247 |
17 |
03
|
24
|
170324
|
20/04/2013
|
Nữ |
2 |
2CI8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5590 |
85 |
247 |
17 |
03
|
25
|
170325
|
28/11/2014
|
Nữ |
1 |
1CI7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5591 |
86 |
247 |
17 |
03
|
26
|
170326
|
26/05/2013
|
Nữ |
2 |
2CI2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5592 |
87 |
247 |
17 |
03
|
27
|
170327
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1CI7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5593 |
88 |
247 |
17 |
03
|
28
|
170328
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5594 |
89 |
247 |
17 |
03
|
29
|
170329
|
30/04/2014
|
Nữ |
1 |
1CI7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5595 |
90 |
247 |
17 |
03
|
30
|
170330
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5596 |
91 |
247 |
17 |
04
|
01
|
170401
|
19/01/2013
|
Nam |
2 |
2CI9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5597 |
92 |
247 |
17 |
04
|
02
|
170402
|
15/09/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5598 |
93 |
247 |
17 |
04
|
03
|
170403
|
10/03/2013
|
Nam |
2 |
2CI8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5599 |
94 |
247 |
17 |
04
|
04
|
170404
|
07/01/2013
|
Nam |
2 |
2CI2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5600 |
95 |
247 |
17 |
04
|
05
|
170405
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1ci1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5601 |
96 |
247 |
17 |
04
|
06
|
170406
|
18/04/2013
|
Nam |
2 |
2CI1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5602 |
97 |
247 |
17 |
04
|
07
|
170407
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1CI8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5603 |
98 |
247 |
17 |
04
|
08
|
170408
|
14/06/2013
|
Nam |
2 |
2CI9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5604 |
99 |
247 |
17 |
04
|
09
|
170409
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5605 |
100 |
247 |
17 |
04
|
10
|
170410
|
24/01/2013
|
Nam |
2 |
2CI3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5606 |
101 |
247 |
17 |
04
|
11
|
170411
|
23/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5607 |
102 |
247 |
17 |
04
|
12
|
170412
|
05/03/2014
|
Nam |
1 |
1CI2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5608 |
103 |
247 |
17 |
04
|
13
|
170413
|
07/05/2013
|
Nữ |
2 |
2CI1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5609 |
104 |
247 |
17 |
04
|
14
|
170414
|
28/01/2013
|
Nữ |
2 |
2ci6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5610 |
105 |
247 |
17 |
04
|
15
|
170415
|
10/07/2013
|
Nữ |
2 |
2CI5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5611 |
106 |
247 |
17 |
04
|
16
|
170416
|
21/11/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5612 |
107 |
247 |
17 |
04
|
17
|
170417
|
14/09/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5613 |
108 |
247 |
17 |
04
|
18
|
170418
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5614 |
109 |
247 |
17 |
04
|
19
|
170419
|
01/07/2013
|
Nam |
2 |
2CI7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5615 |
110 |
247 |
17 |
04
|
20
|
170420
|
22/03/2014
|
Nữ |
1 |
1CI6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5616 |
111 |
247 |
17 |
04
|
21
|
170421
|
21/11/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5617 |
112 |
247 |
17 |
04
|
22
|
170422
|
20/01/2013
|
Nam |
2 |
2CI9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5618 |
113 |
247 |
17 |
04
|
23
|
170423
|
01/03/2014
|
Nam |
1 |
1CI6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5619 |
114 |
247 |
17 |
04
|
24
|
170424
|
14/07/2014
|
Nam |
1 |
1CI6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5620 |
115 |
247 |
17 |
04
|
25
|
170425
|
26/07/2014
|
Nam |
1 |
1CI1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5621 |
116 |
247 |
17 |
04
|
26
|
170426
|
08/07/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5622 |
117 |
247 |
17 |
04
|
27
|
170427
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5623 |
118 |
247 |
17 |
04
|
28
|
170428
|
03/01/2013
|
Nam |
2 |
2CI1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5624 |
119 |
247 |
17 |
04
|
29
|
170429
|
15/07/2014
|
Nữ |
1 |
1CI5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5625 |
120 |
247 |
17 |
04
|
30
|
170430
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5626 |
121 |
247 |
17 |
05
|
01
|
170501
|
06/06/2013
|
Nam |
2 |
2CI1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5627 |
122 |
247 |
17 |
05
|
02
|
170502
|
26/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5628 |
123 |
247 |
17 |
05
|
03
|
170503
|
26/02/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5629 |
124 |
247 |
17 |
05
|
04
|
170504
|
29/03/2013
|
Nữ |
2 |
2ci2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5630 |
125 |
247 |
17 |
05
|
05
|
170505
|
15/06/2014
|
Nữ |
1 |
1CI1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5631 |
126 |
247 |
17 |
05
|
06
|
170506
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5632 |
127 |
247 |
17 |
05
|
07
|
170507
|
06/04/2014
|
Nam |
1 |
1CI3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5633 |
128 |
247 |
17 |
05
|
08
|
170508
|
21/08/2013
|
Nam |
2 |
2CI1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5634 |
129 |
247 |
17 |
05
|
09
|
170509
|
22/03/2014
|
Nam |
1 |
1Ci5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5635 |
130 |
247 |
17 |
05
|
10
|
170510
|
16/02/2014
|
Nữ |
1 |
1CI2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5636 |
131 |
247 |
17 |
05
|
11
|
170511
|
10/11/2014
|
Nữ |
1 |
1CI2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5637 |
132 |
247 |
17 |
05
|
12
|
170512
|
04/11/2014
|
Nữ |
1 |
1CI1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5638 |
133 |
247 |
17 |
05
|
13
|
170513
|
20/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5639 |
134 |
247 |
17 |
05
|
14
|
170514
|
12/10/2013
|
Nữ |
2 |
2CI6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5640 |
135 |
247 |
17 |
05
|
15
|
170515
|
29/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5641 |
136 |
247 |
17 |
05
|
16
|
170516
|
30/04/2013
|
|
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5642 |
137 |
247 |
17 |
05
|
17
|
170517
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
CI4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5643 |
138 |
247 |
17 |
05
|
18
|
170518
|
25/12/2013
|
Nam |
2 |
2CI6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5644 |
139 |
247 |
17 |
05
|
19
|
170519
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5645 |
140 |
247 |
17 |
05
|
20
|
170520
|
06/07/2013
|
Nam |
2 |
2CI6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5646 |
141 |
247 |
17 |
05
|
21
|
170521
|
10/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5647 |
142 |
247 |
17 |
05
|
22
|
170522
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1ci1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5648 |
143 |
247 |
17 |
05
|
23
|
170523
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
1CI2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5649 |
144 |
247 |
17 |
05
|
24
|
170524
|
04/06/2014
|
Nam |
1 |
1Ci8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5650 |
145 |
247 |
17 |
05
|
25
|
170525
|
07/01/2013
|
Nữ |
2 |
2CI2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5651 |
146 |
247 |
17 |
05
|
26
|
170526
|
17/08/2014
|
Nam |
1 |
1CI1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5652 |
147 |
247 |
17 |
05
|
27
|
170527
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1CI1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5653 |
148 |
247 |
17 |
05
|
28
|
170528
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1CI7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5654 |
149 |
247 |
17 |
05
|
29
|
170529
|
06/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5655 |
150 |
247 |
17 |
05
|
30
|
170530
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1CI3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5656 |
151 |
247 |
17 |
06
|
01
|
170601
|
06/11/2013
|
Nam |
2 |
2CI8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5657 |
152 |
247 |
17 |
06
|
02
|
170602
|
23/11/2013
|
Nam |
2 |
2ci9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5658 |
153 |
247 |
17 |
06
|
03
|
170603
|
09/04/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5659 |
154 |
247 |
17 |
06
|
04
|
170604
|
08/08/2013
|
Nam |
2 |
2CI3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5660 |
155 |
247 |
17 |
06
|
05
|
170605
|
15/03/2013
|
Nam |
2 |
2CI9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5661 |
156 |
247 |
17 |
06
|
06
|
170606
|
02/04/2013
|
Nam |
2 |
2CI2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5662 |
157 |
247 |
17 |
06
|
07
|
170607
|
19/02/2014
|
Nữ |
1 |
1CI6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5663 |
158 |
247 |
17 |
06
|
08
|
170608
|
23/11/2014
|
Nữ |
1 |
1CI1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5664 |
159 |
247 |
17 |
06
|
09
|
170609
|
17/07/2014
|
Nữ |
1 |
1CI6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5665 |
160 |
247 |
17 |
06
|
10
|
170610
|
08/01/2013
|
Nữ |
2 |
2ci3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5666 |
161 |
247 |
17 |
06
|
11
|
170611
|
05/06/2014
|
Nữ |
1 |
1CI1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5667 |
162 |
247 |
17 |
06
|
12
|
170612
|
23/06/2014
|
Nữ |
1 |
1CI3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5668 |
163 |
247 |
17 |
06
|
13
|
170613
|
18/03/2014
|
Nữ |
1 |
1CI3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5669 |
164 |
247 |
17 |
06
|
14
|
170614
|
26/09/2014
|
Nữ |
1 |
1ci4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5670 |
165 |
247 |
17 |
06
|
15
|
170615
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1CI7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5671 |
166 |
247 |
17 |
06
|
16
|
170616
|
31/05/2014
|
Nam |
1 |
1CI9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5672 |
167 |
247 |
17 |
06
|
17
|
170617
|
19/01/2013
|
Nam |
2 |
2CI2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5673 |
168 |
247 |
17 |
06
|
18
|
170618
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5674 |
169 |
247 |
17 |
06
|
19
|
170619
|
31/05/2013
|
Nam |
2 |
2CI9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5675 |
170 |
247 |
17 |
06
|
20
|
170620
|
15/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5676 |
171 |
247 |
17 |
06
|
21
|
170621
|
08/02/2014
|
Nữ |
1 |
1CI8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5677 |
172 |
247 |
17 |
06
|
22
|
170622
|
23/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5678 |
173 |
247 |
17 |
06
|
23
|
170623
|
15/02/2013
|
|
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5679 |
174 |
247 |
17 |
06
|
24
|
170624
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1ci1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5680 |
175 |
247 |
17 |
06
|
25
|
170625
|
21/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5681 |
176 |
247 |
17 |
06
|
26
|
170626
|
07/03/2013
|
Nữ |
2 |
2CI5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5682 |
177 |
247 |
17 |
06
|
27
|
170627
|
13/02/2014
|
Nữ |
1 |
1CI3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5683 |
178 |
247 |
17 |
06
|
28
|
170628
|
16/10/2014
|
Nam |
1 |
1CI6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5684 |
179 |
247 |
17 |
06
|
29
|
170629
|
22/07/2013
|
Nam |
2 |
2CI4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5685 |
180 |
247 |
17 |
06
|
30
|
170630
|
01/05/2013
|
Nam |
2 |
2Ci8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5686 |
181 |
247 |
17 |
07
|
01
|
170701
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1CI1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5687 |
182 |
247 |
17 |
07
|
02
|
170702
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5688 |
183 |
247 |
17 |
07
|
03
|
170703
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5689 |
184 |
247 |
17 |
07
|
04
|
170704
|
01/09/2013
|
Nam |
2 |
2ci3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5690 |
185 |
247 |
17 |
07
|
05
|
170705
|
22/02/2013
|
|
2 |
|
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5691 |
186 |
247 |
17 |
07
|
06
|
170706
|
18/07/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5692 |
187 |
247 |
17 |
07
|
07
|
170707
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1CI2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5693 |
188 |
247 |
17 |
07
|
08
|
170708
|
18/10/2013
|
|
2 |
2CI3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5694 |
189 |
247 |
17 |
07
|
09
|
170709
|
23/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5695 |
190 |
247 |
17 |
07
|
10
|
170710
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2CI8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5696 |
191 |
247 |
17 |
07
|
11
|
170711
|
12/08/2013
|
Nữ |
2 |
2CI1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5697 |
192 |
247 |
17 |
07
|
12
|
170712
|
27/03/2013
|
Nữ |
2 |
2CI1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5698 |
193 |
247 |
17 |
07
|
13
|
170713
|
04/07/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5699 |
194 |
247 |
17 |
07
|
14
|
170714
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1CI1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5700 |
195 |
247 |
17 |
07
|
15
|
170715
|
09/06/2013
|
Nữ |
2 |
2CI7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5701 |
196 |
247 |
17 |
07
|
16
|
170716
|
13/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI9 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5702 |
197 |
247 |
17 |
07
|
17
|
170717
|
25/07/2014
|
Nam |
1 |
1CI2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5703 |
198 |
247 |
17 |
07
|
18
|
170718
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5704 |
199 |
247 |
17 |
07
|
19
|
170719
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5705 |
200 |
247 |
17 |
07
|
20
|
170720
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5706 |
201 |
247 |
17 |
07
|
21
|
170721
|
21/06/2014
|
Nam |
1 |
1CI9 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5707 |
202 |
247 |
17 |
07
|
22
|
170722
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5708 |
203 |
247 |
17 |
07
|
23
|
170723
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5709 |
204 |
247 |
17 |
07
|
24
|
170724
|
18/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5710 |
205 |
247 |
17 |
07
|
25
|
170725
|
20/02/2013
|
Nữ |
2 |
CI1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5711 |
206 |
247 |
17 |
07
|
26
|
170726
|
22/04/2013
|
Nam |
2 |
2CI3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5712 |
207 |
247 |
17 |
07
|
27
|
170727
|
15/09/2014
|
Nam |
1 |
1CI1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5713 |
208 |
247 |
17 |
07
|
28
|
170728
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1CI2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5714 |
209 |
247 |
17 |
07
|
29
|
170729
|
13/11/2014
|
Nam |
1 |
1CI9 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5715 |
210 |
247 |
17 |
07
|
30
|
170730
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5716 |
211 |
247 |
17 |
08
|
01
|
170801
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5717 |
212 |
247 |
17 |
08
|
02
|
170802
|
26/10/2014
|
Nam |
1 |
CI5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5718 |
213 |
247 |
17 |
08
|
03
|
170803
|
18/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5719 |
214 |
247 |
17 |
08
|
04
|
170804
|
30/11/2013
|
Nam |
1 |
1ci6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5720 |
215 |
247 |
17 |
08
|
05
|
170805
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5721 |
216 |
247 |
17 |
08
|
06
|
170806
|
13/07/2014
|
Nữ |
1 |
1ci5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5722 |
217 |
247 |
17 |
08
|
07
|
170807
|
03/03/2013
|
Nữ |
2 |
2CI8 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5723 |
218 |
247 |
17 |
08
|
08
|
170808
|
12/10/2014
|
Nữ |
1 |
1CI4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5724 |
219 |
247 |
17 |
08
|
09
|
170809
|
20/05/2013
|
Nam |
2 |
2CI6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5725 |
220 |
247 |
17 |
08
|
10
|
170810
|
31/05/2013
|
Nữ |
2 |
2CI3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5726 |
221 |
247 |
17 |
08
|
11
|
170811
|
29/01/2013
|
Nữ |
2 |
2CI3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5727 |
222 |
247 |
17 |
08
|
12
|
170812
|
06/06/2014
|
Nữ |
1 |
1CI4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5728 |
223 |
247 |
17 |
08
|
13
|
170813
|
26/09/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5729 |
224 |
247 |
17 |
08
|
14
|
170814
|
30/05/2013
|
Nữ |
2 |
2ci3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5730 |
225 |
247 |
17 |
08
|
15
|
170815
|
09/05/2014
|
Nữ |
1 |
1CI2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5731 |
226 |
247 |
17 |
08
|
16
|
170816
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2ci3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5732 |
227 |
247 |
17 |
08
|
17
|
170817
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1CI1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5733 |
228 |
247 |
17 |
08
|
18
|
170818
|
20/01/2014
|
Nữ |
1 |
1CI8 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5734 |
229 |
247 |
17 |
08
|
19
|
170819
|
31/05/2013
|
Nữ |
2 |
2CI1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5735 |
230 |
247 |
17 |
08
|
20
|
170820
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5736 |
231 |
247 |
17 |
08
|
21
|
170821
|
30/08/2014
|
Nam |
1 |
1CI5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5737 |
232 |
247 |
17 |
08
|
22
|
170822
|
18/10/2013
|
Nam |
2 |
2CI8 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5738 |
233 |
247 |
17 |
08
|
23
|
170823
|
17/03/2013
|
Nam |
2 |
2CI5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5739 |
234 |
247 |
17 |
08
|
24
|
170824
|
05/12/2013
|
Nam |
2 |
2CI5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5740 |
235 |
247 |
17 |
08
|
25
|
170825
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2CI6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5741 |
236 |
247 |
17 |
08
|
26
|
170826
|
24/11/2013
|
Nam |
2 |
2CI1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5742 |
237 |
247 |
17 |
08
|
27
|
170827
|
18/11/2013
|
Nam |
2 |
2CI1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5743 |
238 |
247 |
17 |
08
|
28
|
170828
|
15/08/2014
|
Nữ |
1 |
1CI8 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5744 |
239 |
247 |
17 |
08
|
29
|
170829
|
30/05/2013
|
Nữ |
2 |
2CI2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5745 |
240 |
247 |
17 |
08
|
30
|
170830
|
01/02/2013
|
Nữ |
2 |
2CI3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5746 |
241 |
247 |
17 |
09
|
01
|
170901
|
14/07/2014
|
Nữ |
1 |
1ci9 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5747 |
242 |
247 |
17 |
09
|
02
|
170902
|
09/02/2014
|
Nam |
1 |
1CI8 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5748 |
243 |
247 |
17 |
09
|
03
|
170903
|
11/01/2014
|
Nam |
1 |
1CI4 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5749 |
244 |
247 |
17 |
09
|
04
|
170904
|
26/03/2014
|
Nam |
1 |
1CI7 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5750 |
245 |
247 |
17 |
09
|
05
|
170905
|
28/03/2014
|
Nữ |
1 |
1CI6 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5751 |
246 |
247 |
17 |
09
|
06
|
170906
|
09/03/2013
|
Nữ |
2 |
2Ci8 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5752 |
247 |
247 |
17 |
09
|
07
|
170907
|
06/09/2014
|
Nữ |
1 |
1CI2 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5753 |
1 |
190 |
17 |
10
|
01
|
171001
|
20/06/2012
|
Nữ |
3 |
3CI5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5754 |
2 |
190 |
17 |
10
|
02
|
171002
|
26/02/2011
|
Nam |
4 |
4CI4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5755 |
3 |
190 |
17 |
10
|
03
|
171003
|
16/05/2011
|
Nam |
4 |
4VI11 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5756 |
4 |
190 |
17 |
10
|
04
|
171004
|
17/02/2011
|
Nữ |
4 |
4CI5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5757 |
5 |
190 |
17 |
10
|
05
|
171005
|
21/06/2011
|
Nữ |
4 |
4vi8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5758 |
6 |
190 |
17 |
10
|
06
|
171006
|
08/09/2011
|
Nữ |
4 |
4CI3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5759 |
7 |
190 |
17 |
10
|
07
|
171007
|
28/07/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5760 |
8 |
190 |
17 |
10
|
08
|
171008
|
28/10/2012
|
Nữ |
3 |
3CI7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5761 |
9 |
190 |
17 |
10
|
09
|
171009
|
20/10/2011
|
Nữ |
4 |
4CI7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5762 |
10 |
190 |
17 |
10
|
10
|
171010
|
10/09/2012
|
Nữ |
3 |
3CI1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5763 |
11 |
190 |
17 |
10
|
11
|
171011
|
20/01/2011
|
Nữ |
4 |
4CI6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5764 |
12 |
190 |
17 |
10
|
12
|
171012
|
10/01/2012
|
Nam |
3 |
3CI10 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5765 |
13 |
190 |
17 |
10
|
13
|
171013
|
26/10/2012
|
Nam |
3 |
3CI7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5766 |
14 |
190 |
17 |
10
|
14
|
171014
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4CI4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5767 |
15 |
190 |
17 |
10
|
15
|
171015
|
27/11/2011
|
Nam |
4 |
4CI1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5768 |
16 |
190 |
17 |
10
|
16
|
171016
|
02/12/2012
|
Nam |
3 |
3CI6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5769 |
17 |
190 |
17 |
10
|
17
|
171017
|
08/07/2011
|
Nữ |
4 |
4CI1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5770 |
18 |
190 |
17 |
10
|
18
|
171018
|
11/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5771 |
19 |
190 |
17 |
10
|
19
|
171019
|
18/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5772 |
20 |
190 |
17 |
10
|
20
|
171020
|
24/11/2011
|
Nam |
4 |
4CI4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5773 |
21 |
190 |
17 |
10
|
21
|
171021
|
11/02/2012
|
Nam |
3 |
3CI2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5774 |
22 |
190 |
17 |
10
|
22
|
171022
|
17/11/2011
|
Nam |
4 |
4CI1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5775 |
23 |
190 |
17 |
10
|
23
|
171023
|
30/12/2012
|
Nam |
3 |
3CI9 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5776 |
24 |
190 |
17 |
10
|
24
|
171024
|
15/11/2012
|
Nữ |
3 |
3CI4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5777 |
25 |
190 |
17 |
10
|
25
|
171025
|
08/10/2012
|
Nam |
3 |
3CI10 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5778 |
26 |
190 |
17 |
10
|
26
|
171026
|
14/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5779 |
27 |
190 |
17 |
10
|
27
|
171027
|
05/06/2011
|
Nữ |
4 |
4CI4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5780 |
28 |
190 |
17 |
10
|
28
|
171028
|
30/05/2012
|
Nữ |
3 |
3CI7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5781 |
29 |
190 |
17 |
10
|
29
|
171029
|
07/01/2012
|
Nữ |
3 |
3CI11 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5782 |
30 |
190 |
17 |
10
|
30
|
171030
|
19/05/2012
|
Nữ |
3 |
3CI10 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5783 |
31 |
190 |
17 |
11
|
01
|
171101
|
03/11/2012
|
Nữ |
3 |
3Ci11 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5784 |
32 |
190 |
17 |
11
|
02
|
171102
|
24/12/2012
|
Nữ |
3 |
3CI1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5785 |
33 |
190 |
17 |
11
|
03
|
171103
|
14/03/2012
|
Nam |
3 |
3CI2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5786 |
34 |
190 |
17 |
11
|
04
|
171104
|
07/11/2011
|
Nữ |
4 |
4Ci6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5787 |
35 |
190 |
17 |
11
|
05
|
171105
|
04/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5788 |
36 |
190 |
17 |
11
|
06
|
171106
|
21/12/2011
|
Nam |
4 |
4CI4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5789 |
37 |
190 |
17 |
11
|
07
|
171107
|
12/09/2011
|
Nam |
4 |
4CI6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5790 |
38 |
190 |
17 |
11
|
08
|
171108
|
20/05/2011
|
Nữ |
4 |
4CI4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5791 |
39 |
190 |
17 |
11
|
09
|
171109
|
17/10/2011
|
Nam |
4 |
4ci5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5792 |
40 |
190 |
17 |
11
|
10
|
171110
|
16/11/2011
|
Nam |
4 |
4CI3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5793 |
41 |
190 |
17 |
11
|
11
|
171111
|
15/05/2011
|
Nữ |
4 |
4CI2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5794 |
42 |
190 |
17 |
11
|
12
|
171112
|
24/08/2011
|
Nữ |
4 |
4CI1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5795 |
43 |
190 |
17 |
11
|
13
|
171113
|
21/11/2011
|
Nữ |
4 |
4CI1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5796 |
44 |
190 |
17 |
11
|
14
|
171114
|
12/07/2012
|
Nữ |
3 |
3ci10 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5797 |
45 |
190 |
17 |
11
|
15
|
171115
|
01/02/2012
|
Nam |
3 |
3CI7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5798 |
46 |
190 |
17 |
11
|
16
|
171116
|
22/07/2012
|
Nam |
3 |
3CI6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5799 |
47 |
190 |
17 |
11
|
17
|
171117
|
05/07/2012
|
Nam |
3 |
3CI1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5800 |
48 |
190 |
17 |
11
|
18
|
171118
|
04/05/2011
|
Nữ |
4 |
4Ci4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5801 |
49 |
190 |
17 |
11
|
19
|
171119
|
09/04/2011
|
Nữ |
4 |
4Ci2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5802 |
50 |
190 |
17 |
11
|
20
|
171120
|
08/06/2011
|
Nữ |
4 |
4VI9 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5803 |
51 |
190 |
17 |
11
|
21
|
171121
|
06/03/2011
|
Nam |
4 |
4VI9 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5804 |
52 |
190 |
17 |
11
|
22
|
171122
|
17/06/2012
|
Nam |
3 |
3CI9 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5805 |
53 |
190 |
17 |
11
|
23
|
171123
|
13/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5806 |
54 |
190 |
17 |
11
|
24
|
171124
|
23/10/2012
|
Nam |
3 |
3CI9 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5807 |
55 |
190 |
17 |
11
|
25
|
171125
|
15/04/2011
|
Nam |
4 |
4Ci6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5808 |
56 |
190 |
17 |
11
|
26
|
171126
|
14/05/2011
|
Nam |
4 |
4CI7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5809 |
57 |
190 |
17 |
11
|
27
|
171127
|
01/10/2011
|
Nam |
4 |
4CI5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5810 |
58 |
190 |
17 |
11
|
28
|
171128
|
06/05/2011
|
Nam |
4 |
4CI2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5811 |
59 |
190 |
17 |
11
|
29
|
171129
|
15/01/2011
|
Nam |
4 |
4VI8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5812 |
60 |
190 |
17 |
11
|
30
|
171130
|
11/06/2011
|
Nam |
4 |
4CI7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5813 |
61 |
190 |
17 |
12
|
01
|
171201
|
06/09/2012
|
Nam |
3 |
3CI6 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5814 |
62 |
190 |
17 |
12
|
02
|
171202
|
23/02/2012
|
Nữ |
3 |
3CI10 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5815 |
63 |
190 |
17 |
12
|
03
|
171203
|
18/08/2012
|
Nữ |
3 |
3CI5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5816 |
64 |
190 |
17 |
12
|
04
|
171204
|
09/03/2011
|
Nam |
4 |
4CI4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5817 |
65 |
190 |
17 |
12
|
05
|
171205
|
14/09/2011
|
Nam |
4 |
4ci7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5818 |
66 |
190 |
17 |
12
|
06
|
171206
|
24/09/2011
|
Nam |
4 |
4VI9 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5819 |
67 |
190 |
17 |
12
|
07
|
171207
|
16/07/2011
|
Nam |
4 |
4VI9 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5820 |
68 |
190 |
17 |
12
|
08
|
171208
|
17/02/2011
|
Nam |
4 |
4CI4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5821 |
69 |
190 |
17 |
12
|
09
|
171209
|
11/06/2011
|
Nam |
4 |
4CI2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5822 |
70 |
190 |
17 |
12
|
10
|
171210
|
25/12/2010
|
Nam |
4 |
4CI1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5823 |
71 |
190 |
17 |
12
|
11
|
171211
|
01/01/2012
|
Nam |
3 |
3CI1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5824 |
72 |
190 |
17 |
12
|
12
|
171212
|
24/07/2011
|
Nam |
4 |
4VI8 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5825 |
73 |
190 |
17 |
12
|
13
|
171213
|
07/11/2012
|
Nam |
3 |
3CI7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5826 |
74 |
190 |
17 |
12
|
14
|
171214
|
13/03/2012
|
Nam |
3 |
3CI11 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5827 |
75 |
190 |
17 |
12
|
15
|
171215
|
20/12/2011
|
Nam |
4 |
4CI3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5828 |
76 |
190 |
17 |
12
|
16
|
171216
|
28/10/2011
|
Nam |
4 |
4CI5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5829 |
77 |
190 |
17 |
12
|
17
|
171217
|
05/02/2012
|
Nam |
3 |
3CI6 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5830 |
78 |
190 |
17 |
12
|
18
|
171218
|
29/03/2012
|
Nữ |
3 |
3CI1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5831 |
79 |
190 |
17 |
12
|
19
|
171219
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3CI3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5832 |
80 |
190 |
17 |
12
|
20
|
171220
|
28/04/2011
|
Nữ |
4 |
4CI5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5833 |
81 |
190 |
17 |
12
|
21
|
171221
|
21/05/2012
|
Nữ |
3 |
3CI3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5834 |
82 |
190 |
17 |
12
|
22
|
171222
|
05/01/2011
|
Nam |
4 |
4CI5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5835 |
83 |
190 |
17 |
12
|
23
|
171223
|
30/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5836 |
84 |
190 |
17 |
12
|
24
|
171224
|
18/11/2011
|
Nam |
4 |
4CI1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5837 |
85 |
190 |
17 |
12
|
25
|
171225
|
26/01/2011
|
Nữ |
4 |
4CI3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5838 |
86 |
190 |
17 |
12
|
26
|
171226
|
12/06/2012
|
Nữ |
3 |
3CI9 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5839 |
87 |
190 |
17 |
12
|
27
|
171227
|
25/09/2012
|
Nữ |
3 |
3CI5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5840 |
88 |
190 |
17 |
12
|
28
|
171228
|
08/05/2011
|
Nữ |
4 |
4CI1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5841 |
89 |
190 |
17 |
12
|
29
|
171229
|
21/04/2011
|
Nữ |
4 |
4CI1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5842 |
90 |
190 |
17 |
12
|
30
|
171230
|
03/08/2012
|
Nữ |
3 |
3CI10 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5843 |
91 |
190 |
17 |
13
|
01
|
171301
|
14/03/2012
|
Nữ |
3 |
3CI5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5844 |
92 |
190 |
17 |
13
|
02
|
171302
|
16/03/2011
|
Nữ |
4 |
4CI2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5845 |
93 |
190 |
17 |
13
|
03
|
171303
|
11/12/2011
|
Nữ |
4 |
4CI5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5846 |
94 |
190 |
17 |
13
|
04
|
171304
|
16/04/2012
|
Nữ |
3 |
3CI8 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5847 |
95 |
190 |
17 |
13
|
05
|
171305
|
22/04/2012
|
Nữ |
3 |
3CI2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5848 |
96 |
190 |
17 |
13
|
06
|
171306
|
28/02/2011
|
Nam |
4 |
4Ci3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5849 |
97 |
190 |
17 |
13
|
07
|
171307
|
24/03/2012
|
Nam |
3 |
3CI6 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5850 |
98 |
190 |
17 |
13
|
08
|
171308
|
02/04/2012
|
Nam |
3 |
3CI11 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5851 |
99 |
190 |
17 |
13
|
09
|
171309
|
20/05/2012
|
Nam |
3 |
3CI8 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5852 |
100 |
190 |
17 |
13
|
10
|
171310
|
25/07/2011
|
Nam |
4 |
4VI9 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5853 |
101 |
190 |
17 |
13
|
11
|
171311
|
13/04/2011
|
Nữ |
4 |
4VI9 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5854 |
102 |
190 |
17 |
13
|
12
|
171312
|
21/03/2012
|
Nam |
3 |
3CI7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5855 |
103 |
190 |
17 |
13
|
13
|
171313
|
25/03/2012
|
Nam |
3 |
3CI3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5856 |
104 |
190 |
17 |
13
|
14
|
171314
|
02/03/2011
|
Nam |
4 |
4CI5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5857 |
105 |
190 |
17 |
13
|
15
|
171315
|
23/03/2011
|
Nam |
4 |
4CI4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5858 |
106 |
190 |
17 |
13
|
16
|
171316
|
19/03/2012
|
Nam |
3 |
3CI5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5859 |
107 |
190 |
17 |
13
|
17
|
171317
|
26/04/2012
|
Nam |
3 |
3CI8 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5860 |
108 |
190 |
17 |
13
|
18
|
171318
|
01/08/2012
|
Nam |
3 |
3CI11 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5861 |
109 |
190 |
17 |
13
|
19
|
171319
|
05/04/2012
|
Nam |
3 |
3CI3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5862 |
110 |
190 |
17 |
13
|
20
|
171320
|
24/02/2011
|
Nam |
4 |
4CI2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5863 |
111 |
190 |
17 |
13
|
21
|
171321
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4CI7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5864 |
112 |
190 |
17 |
13
|
22
|
171322
|
27/05/2011
|
Nữ |
4 |
4VI9 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5865 |
113 |
190 |
17 |
13
|
23
|
171323
|
29/05/2011
|
Nam |
4 |
4VI11 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5866 |
114 |
190 |
17 |
13
|
24
|
171324
|
18/06/2011
|
Nam |
4 |
4ci1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5867 |
115 |
190 |
17 |
13
|
25
|
171325
|
04/12/2012
|
Nữ |
3 |
3CI9 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5868 |
116 |
190 |
17 |
13
|
26
|
171326
|
04/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5869 |
117 |
190 |
17 |
13
|
27
|
171327
|
10/02/2011
|
Nam |
4 |
4CI6 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5870 |
118 |
190 |
17 |
13
|
28
|
171328
|
17/01/2011
|
Nữ |
4 |
4CI1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5871 |
119 |
190 |
17 |
13
|
29
|
171329
|
14/02/2012
|
Nữ |
3 |
3CI1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5872 |
120 |
190 |
17 |
13
|
30
|
171330
|
02/08/2011
|
Nữ |
4 |
4CI6 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5873 |
121 |
190 |
17 |
14
|
01
|
171401
|
12/11/2012
|
Nữ |
3 |
3CI10 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5874 |
122 |
190 |
17 |
14
|
02
|
171402
|
16/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5875 |
123 |
190 |
17 |
14
|
03
|
171403
|
15/01/2011
|
Nam |
4 |
4CI6 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5876 |
124 |
190 |
17 |
14
|
04
|
171404
|
24/02/2011
|
Nam |
4 |
4vi8 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5877 |
125 |
190 |
17 |
14
|
05
|
171405
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3CI1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5878 |
126 |
190 |
17 |
14
|
06
|
171406
|
03/11/2012
|
Nam |
3 |
3CI9 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5879 |
127 |
190 |
17 |
14
|
07
|
171407
|
10/06/2011
|
Nam |
4 |
4CI1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5880 |
128 |
190 |
17 |
14
|
08
|
171408
|
10/06/2011
|
Nam |
4 |
4CI1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5881 |
129 |
190 |
17 |
14
|
09
|
171409
|
12/11/2012
|
Nam |
3 |
3ci4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5882 |
130 |
190 |
17 |
14
|
10
|
171410
|
05/08/2011
|
Nam |
4 |
4CI7 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5883 |
131 |
190 |
17 |
14
|
11
|
171411
|
28/07/2011
|
Nam |
4 |
4CI5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5884 |
132 |
190 |
17 |
14
|
12
|
171412
|
19/10/2011
|
Nam |
4 |
4ci4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5885 |
133 |
190 |
17 |
14
|
13
|
171413
|
25/06/2012
|
Nữ |
3 |
3CI11 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5886 |
134 |
190 |
17 |
14
|
14
|
171414
|
23/02/2011
|
Nữ |
4 |
4VI9 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5887 |
135 |
190 |
17 |
14
|
15
|
171415
|
13/02/2011
|
Nam |
4 |
4CI3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5888 |
136 |
190 |
17 |
14
|
16
|
171416
|
23/04/2011
|
Nam |
4 |
4CI5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5889 |
137 |
190 |
17 |
14
|
17
|
171417
|
28/05/2012
|
Nam |
3 |
3CI5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5890 |
138 |
190 |
17 |
14
|
18
|
171418
|
25/03/2011
|
Nam |
4 |
4CI2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5891 |
139 |
190 |
17 |
14
|
19
|
171419
|
07/02/2011
|
Nam |
4 |
4Ci5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5892 |
140 |
190 |
17 |
14
|
20
|
171420
|
11/06/2012
|
Nam |
3 |
3CI11 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5893 |
141 |
190 |
17 |
14
|
21
|
171421
|
13/04/2012
|
Nam |
3 |
3CI6 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5894 |
142 |
190 |
17 |
14
|
22
|
171422
|
09/04/2012
|
Nam |
3 |
3CI1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5895 |
143 |
190 |
17 |
14
|
23
|
171423
|
12/11/2012
|
Nam |
3 |
3CI11 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5896 |
144 |
190 |
17 |
14
|
24
|
171424
|
25/12/2012
|
Nam |
3 |
3CI8 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5897 |
145 |
190 |
17 |
14
|
25
|
171425
|
21/03/2011
|
Nam |
4 |
4CI4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5898 |
146 |
190 |
17 |
14
|
26
|
171426
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3CI5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5899 |
147 |
190 |
17 |
14
|
27
|
171427
|
23/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5900 |
148 |
190 |
17 |
14
|
28
|
171428
|
23/07/2011
|
Nữ |
4 |
4CI5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5901 |
149 |
190 |
17 |
14
|
29
|
171429
|
21/04/2012
|
Nữ |
3 |
3CI4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5902 |
150 |
190 |
17 |
14
|
30
|
171430
|
30/01/2012
|
Nam |
3 |
3CI6 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5903 |
151 |
190 |
17 |
15
|
01
|
171501
|
09/02/2012
|
Nam |
3 |
3CI6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5904 |
152 |
190 |
17 |
15
|
02
|
171502
|
03/10/2011
|
Nam |
4 |
4CI3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5905 |
153 |
190 |
17 |
15
|
03
|
171503
|
15/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5906 |
154 |
190 |
17 |
15
|
04
|
171504
|
03/05/2011
|
Nam |
4 |
4CI7 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5907 |
155 |
190 |
17 |
15
|
05
|
171505
|
06/04/2012
|
Nam |
3 |
3CI2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5908 |
156 |
190 |
17 |
15
|
06
|
171506
|
06/04/2012
|
Nam |
3 |
3CI2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5909 |
157 |
190 |
17 |
15
|
07
|
171507
|
06/08/2011
|
Nữ |
4 |
4CI4 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5910 |
158 |
190 |
17 |
15
|
08
|
171508
|
27/03/2012
|
Nam |
3 |
3CI5 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5911 |
159 |
190 |
17 |
15
|
09
|
171509
|
11/01/2011
|
Nam |
4 |
4CI6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5912 |
160 |
190 |
17 |
15
|
10
|
171510
|
11/07/2011
|
Nam |
4 |
4CI6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5913 |
161 |
190 |
17 |
15
|
11
|
171511
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3CI9 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5914 |
162 |
190 |
17 |
15
|
12
|
171512
|
09/09/2012
|
Nam |
3 |
3ci5 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5915 |
163 |
190 |
17 |
15
|
13
|
171513
|
08/12/2012
|
Nữ |
3 |
3CI11 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5916 |
164 |
190 |
17 |
15
|
14
|
171514
|
26/06/2011
|
Nam |
4 |
4vi8 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5917 |
165 |
190 |
17 |
15
|
15
|
171515
|
06/07/2012
|
Nam |
3 |
3CI11 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5918 |
166 |
190 |
17 |
15
|
16
|
171516
|
17/04/2011
|
Nam |
4 |
4CI7 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5919 |
167 |
190 |
17 |
15
|
17
|
171517
|
26/05/2012
|
Nữ |
3 |
3CI9 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5920 |
168 |
190 |
17 |
15
|
18
|
171518
|
24/12/2011
|
Nữ |
4 |
4VI9 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5921 |
169 |
190 |
17 |
15
|
19
|
171519
|
18/06/2012
|
Nữ |
3 |
3CI6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5922 |
170 |
190 |
17 |
15
|
20
|
171520
|
29/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5923 |
171 |
190 |
17 |
15
|
21
|
171521
|
16/03/2011
|
Nữ |
4 |
4CI4 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5924 |
172 |
190 |
17 |
15
|
22
|
171522
|
05/01/2012
|
Nữ |
3 |
3CI5 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5925 |
173 |
190 |
17 |
15
|
23
|
171523
|
05/04/2012
|
Nam |
3 |
3CI4 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5926 |
174 |
190 |
17 |
15
|
24
|
171524
|
15/09/2011
|
Nam |
4 |
4ci6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5927 |
175 |
190 |
17 |
15
|
25
|
171525
|
19/08/2011
|
Nam |
4 |
4VI8 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5928 |
176 |
190 |
17 |
15
|
26
|
171526
|
03/04/2011
|
Nữ |
4 |
4CI5 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5929 |
177 |
190 |
17 |
15
|
27
|
171527
|
25/06/2012
|
Nam |
3 |
3CI1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5930 |
178 |
190 |
17 |
15
|
28
|
171528
|
12/03/2012
|
Nam |
3 |
3CI9 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5931 |
179 |
190 |
17 |
15
|
29
|
171529
|
22/05/2011
|
Nam |
4 |
4CI1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5932 |
180 |
190 |
17 |
15
|
30
|
171530
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4vi9 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5933 |
181 |
190 |
17 |
16
|
01
|
171601
|
06/10/2012
|
Nữ |
3 |
3CI11 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5934 |
182 |
190 |
17 |
16
|
02
|
171602
|
03/03/2012
|
Nữ |
3 |
3CI1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5935 |
183 |
190 |
17 |
16
|
03
|
171603
|
08/05/2012
|
Nam |
3 |
3CI3 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5936 |
184 |
190 |
17 |
16
|
04
|
171604
|
23/09/2011
|
Nam |
4 |
4CI3 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5937 |
185 |
190 |
17 |
16
|
05
|
171605
|
18/02/2011
|
Nam |
4 |
4CI7 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5938 |
186 |
190 |
17 |
16
|
06
|
171606
|
06/02/2012
|
Nam |
3 |
3CI1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5939 |
187 |
190 |
17 |
16
|
07
|
171607
|
17/05/2012
|
Nam |
3 |
3CI10 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5940 |
188 |
190 |
17 |
16
|
08
|
171608
|
31/03/2012
|
Nữ |
3 |
3CI5 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5941 |
189 |
190 |
17 |
16
|
09
|
171609
|
24/07/2012
|
Nữ |
3 |
3CI2 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5942 |
190 |
190 |
17 |
16
|
10
|
171610
|
23/06/2011
|
Nữ |
4 |
4CI4 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5943 |
1 |
41 |
17 |
17
|
01
|
171701
|
22/03/2010
|
Nam |
5 |
5CI1 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5944 |
2 |
41 |
17 |
17
|
02
|
171702
|
19/04/2010
|
Nữ |
5 |
5CI2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5945 |
3 |
41 |
17 |
17
|
03
|
171703
|
19/01/2010
|
Nam |
5 |
5CI2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5946 |
4 |
41 |
17 |
17
|
04
|
171704
|
10/09/2010
|
Nữ |
5 |
5ci3 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5947 |
5 |
41 |
17 |
17
|
05
|
171705
|
05/08/2010
|
Nữ |
5 |
5CI3 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5948 |
6 |
41 |
17 |
17
|
06
|
171706
|
17/12/2010
|
Nữ |
5 |
5NS8 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5949 |
7 |
41 |
17 |
17
|
07
|
171707
|
04/10/2009
|
Nữ |
6 |
6CI7 |
3 |
17 |
Trường THPT Nguyễn Siêu |
17 |
33442 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5950 |
8 |
41 |
17 |
17
|
08
|
171708
|
19/08/2010
|
Nam |
5 |
5CI6 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5951 |
9 |
41 |
17 |
17
|
09
|
171709
|
11/08/2010
|
Nam |
5 |
5CI6 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5952 |
10 |
41 |
17 |
17
|
10
|
171710
|
21/12/2010
|
Nữ |
5 |
5Ci1 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5953 |
11 |
41 |
17 |
17
|
11
|
171711
|
21/11/2010
|
Nam |
5 |
5CI1 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5954 |
12 |
41 |
17 |
17
|
12
|
171712
|
20/07/2010
|
Nam |
5 |
5NS9 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5955 |
13 |
41 |
17 |
17
|
13
|
171713
|
19/08/2010
|
Nữ |
5 |
5Ci1 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5956 |
14 |
41 |
17 |
17
|
14
|
171714
|
10/07/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5957 |
15 |
41 |
17 |
17
|
15
|
171715
|
13/08/2010
|
Nam |
5 |
5CI5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5958 |
16 |
41 |
17 |
17
|
16
|
171716
|
21/09/2010
|
Nam |
5 |
5CI6 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5959 |
17 |
41 |
17 |
17
|
17
|
171717
|
30/06/2010
|
Nam |
5 |
5CI2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5960 |
18 |
41 |
17 |
17
|
18
|
171718
|
01/03/2010
|
Nam |
5 |
5NS8 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5961 |
19 |
41 |
17 |
17
|
19
|
171719
|
05/03/2010
|
Nam |
5 |
5ci5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5962 |
20 |
41 |
17 |
17
|
20
|
171720
|
07/10/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5963 |
21 |
41 |
17 |
17
|
21
|
171721
|
12/02/2010
|
Nữ |
5 |
5CI3 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5964 |
22 |
41 |
17 |
17
|
22
|
171722
|
21/10/2010
|
Nam |
5 |
5CI5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5965 |
23 |
41 |
17 |
17
|
23
|
171723
|
17/01/2010
|
Nam |
5 |
5CI5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5966 |
24 |
41 |
17 |
17
|
24
|
171724
|
31/05/2010
|
Nam |
5 |
5CI6 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5967 |
25 |
41 |
17 |
17
|
25
|
171725
|
29/07/2010
|
Nam |
5 |
5CI4 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5968 |
26 |
41 |
17 |
17
|
26
|
171726
|
25/01/2010
|
Nữ |
5 |
5CI5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5969 |
27 |
41 |
17 |
17
|
27
|
171727
|
08/06/2010
|
Nữ |
5 |
5NS9 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5970 |
28 |
41 |
17 |
17
|
28
|
171728
|
13/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5971 |
29 |
41 |
17 |
17
|
29
|
171729
|
20/01/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5972 |
30 |
41 |
17 |
17
|
30
|
171730
|
18/02/2010
|
Nữ |
5 |
5CI5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5973 |
31 |
41 |
17 |
18
|
01
|
171801
|
20/12/2010
|
Nam |
5 |
5CI1 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5974 |
32 |
41 |
17 |
18
|
02
|
171802
|
23/06/2010
|
Nam |
5 |
5CI3 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5975 |
33 |
41 |
17 |
18
|
03
|
171803
|
16/02/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5976 |
34 |
41 |
17 |
18
|
04
|
171804
|
09/05/2010
|
Nữ |
5 |
5CI6 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5977 |
35 |
41 |
17 |
18
|
05
|
171805
|
04/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5978 |
36 |
41 |
17 |
18
|
06
|
171806
|
18/01/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5979 |
37 |
41 |
17 |
18
|
07
|
171807
|
22/07/2010
|
Nữ |
5 |
5NS10 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5980 |
38 |
41 |
17 |
18
|
08
|
171808
|
18/01/2010
|
Nữ |
5 |
5NS7 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5981 |
39 |
41 |
17 |
18
|
09
|
171809
|
02/01/2010
|
Nữ |
5 |
5Ci5 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5982 |
40 |
41 |
17 |
18
|
10
|
171810
|
13/02/2010
|
Nam |
5 |
5NS10 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5983 |
41 |
41 |
17 |
18
|
11
|
171811
|
25/08/2010
|
Nam |
5 |
5NS7 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5984 |
1 |
6 |
17 |
19
|
01
|
171901
|
03/03/2008
|
Nam |
7 |
7CI6 |
4 |
19 |
Trường THPT Nguyễn Siêu |
17 |
33442 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5985 |
2 |
6 |
17 |
19
|
02
|
171902
|
24/11/2008
|
|
7 |
|
4 |
19 |
Trường THPT Nguyễn Siêu |
17 |
33907 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5986 |
3 |
6 |
17 |
19
|
03
|
171903
|
06/01/2008
|
Nữ |
7 |
7ci5 |
4 |
19 |
Trường THPT Nguyễn Siêu |
17 |
33442 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5987 |
4 |
6 |
17 |
19
|
04
|
171904
|
20/02/2007
|
Nữ |
8 |
8CI4 |
4 |
19 |
Trường THPT Nguyễn Siêu |
17 |
33442 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5988 |
5 |
6 |
17 |
19
|
05
|
171905
|
21/11/2008
|
Nam |
7 |
7Ci6 |
4 |
19 |
Trường THPT Nguyễn Siêu |
17 |
33442 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5989 |
6 |
6 |
17 |
19
|
06
|
171906
|
07/10/2007
|
|
8 |
8 |
4 |
19 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
17 |
33433 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu |
| 5990 |
1 |
246 |
18 |
01
|
01
|
180101
|
16/02/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 5991 |
2 |
246 |
18 |
01
|
02
|
180102
|
01/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 5992 |
3 |
246 |
18 |
01
|
03
|
180103
|
29/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 5993 |
4 |
246 |
18 |
01
|
04
|
180104
|
22/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 5994 |
5 |
246 |
18 |
01
|
05
|
180105
|
04/11/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 5995 |
6 |
246 |
18 |
01
|
06
|
180106
|
28/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 5996 |
7 |
246 |
18 |
01
|
07
|
180107
|
29/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 5997 |
8 |
246 |
18 |
01
|
08
|
180108
|
18/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 5998 |
9 |
246 |
18 |
01
|
09
|
180109
|
27/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 5999 |
10 |
246 |
18 |
01
|
10
|
180110
|
23/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6000 |
11 |
246 |
18 |
01
|
11
|
180111
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6001 |
12 |
246 |
18 |
01
|
12
|
180112
|
30/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6002 |
13 |
246 |
18 |
01
|
13
|
180113
|
13/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6003 |
14 |
246 |
18 |
01
|
14
|
180114
|
30/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6004 |
15 |
246 |
18 |
01
|
15
|
180115
|
19/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6005 |
16 |
246 |
18 |
01
|
16
|
180116
|
28/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6006 |
17 |
246 |
18 |
01
|
17
|
180117
|
05/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6007 |
18 |
246 |
18 |
01
|
18
|
180118
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6008 |
19 |
246 |
18 |
01
|
19
|
180119
|
28/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6009 |
20 |
246 |
18 |
01
|
20
|
180120
|
30/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6010 |
21 |
246 |
18 |
01
|
21
|
180121
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6011 |
22 |
246 |
18 |
01
|
22
|
180122
|
03/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6012 |
23 |
246 |
18 |
01
|
23
|
180123
|
10/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6013 |
24 |
246 |
18 |
01
|
24
|
180124
|
30/08/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6014 |
25 |
246 |
18 |
01
|
25
|
180125
|
29/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6015 |
26 |
246 |
18 |
01
|
26
|
180126
|
13/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6016 |
27 |
246 |
18 |
01
|
27
|
180127
|
25/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6017 |
28 |
246 |
18 |
01
|
28
|
180128
|
14/08/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6018 |
29 |
246 |
18 |
01
|
29
|
180129
|
12/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6019 |
30 |
246 |
18 |
01
|
30
|
180130
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6020 |
31 |
246 |
18 |
02
|
01
|
180201
|
30/12/2013
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6021 |
32 |
246 |
18 |
02
|
02
|
180202
|
20/06/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6022 |
33 |
246 |
18 |
02
|
03
|
180203
|
29/07/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6023 |
34 |
246 |
18 |
02
|
04
|
180204
|
22/09/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6024 |
35 |
246 |
18 |
02
|
05
|
180205
|
07/06/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6025 |
36 |
246 |
18 |
02
|
06
|
180206
|
29/08/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6026 |
37 |
246 |
18 |
02
|
07
|
180207
|
14/10/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6027 |
38 |
246 |
18 |
02
|
08
|
180208
|
03/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6028 |
39 |
246 |
18 |
02
|
09
|
180209
|
03/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6029 |
40 |
246 |
18 |
02
|
10
|
180210
|
18/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6030 |
41 |
246 |
18 |
02
|
11
|
180211
|
23/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6031 |
42 |
246 |
18 |
02
|
12
|
180212
|
04/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6032 |
43 |
246 |
18 |
02
|
13
|
180213
|
01/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6033 |
44 |
246 |
18 |
02
|
14
|
180214
|
12/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6034 |
45 |
246 |
18 |
02
|
15
|
180215
|
20/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6035 |
46 |
246 |
18 |
02
|
16
|
180216
|
23/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6036 |
47 |
246 |
18 |
02
|
17
|
180217
|
19/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6037 |
48 |
246 |
18 |
02
|
18
|
180218
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6038 |
49 |
246 |
18 |
02
|
19
|
180219
|
10/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6039 |
50 |
246 |
18 |
02
|
20
|
180220
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6040 |
51 |
246 |
18 |
02
|
21
|
180221
|
18/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6041 |
52 |
246 |
18 |
02
|
22
|
180222
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6042 |
53 |
246 |
18 |
02
|
23
|
180223
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6043 |
54 |
246 |
18 |
02
|
24
|
180224
|
24/03/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6044 |
55 |
246 |
18 |
02
|
25
|
180225
|
20/09/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6045 |
56 |
246 |
18 |
02
|
26
|
180226
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6046 |
57 |
246 |
18 |
02
|
27
|
180227
|
10/11/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6047 |
58 |
246 |
18 |
02
|
28
|
180228
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6048 |
59 |
246 |
18 |
02
|
29
|
180229
|
16/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6049 |
60 |
246 |
18 |
02
|
30
|
180230
|
20/11/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6050 |
61 |
246 |
18 |
03
|
01
|
180301
|
14/07/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6051 |
62 |
246 |
18 |
03
|
02
|
180302
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6052 |
63 |
246 |
18 |
03
|
03
|
180303
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6053 |
64 |
246 |
18 |
03
|
04
|
180304
|
22/06/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6054 |
65 |
246 |
18 |
03
|
05
|
180305
|
18/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6055 |
66 |
246 |
18 |
03
|
06
|
180306
|
21/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6056 |
67 |
246 |
18 |
03
|
07
|
180307
|
24/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6057 |
68 |
246 |
18 |
03
|
08
|
180308
|
25/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6058 |
69 |
246 |
18 |
03
|
09
|
180309
|
05/08/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6059 |
70 |
246 |
18 |
03
|
10
|
180310
|
23/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6060 |
71 |
246 |
18 |
03
|
11
|
180311
|
29/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6061 |
72 |
246 |
18 |
03
|
12
|
180312
|
14/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6062 |
73 |
246 |
18 |
03
|
13
|
180313
|
18/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6063 |
74 |
246 |
18 |
03
|
14
|
180314
|
18/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6064 |
75 |
246 |
18 |
03
|
15
|
180315
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6065 |
76 |
246 |
18 |
03
|
16
|
180316
|
03/06/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6066 |
77 |
246 |
18 |
03
|
17
|
180317
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6067 |
78 |
246 |
18 |
03
|
18
|
180318
|
09/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6068 |
79 |
246 |
18 |
03
|
19
|
180319
|
12/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6069 |
80 |
246 |
18 |
03
|
20
|
180320
|
20/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6070 |
81 |
246 |
18 |
03
|
21
|
180321
|
24/06/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6071 |
82 |
246 |
18 |
03
|
22
|
180322
|
06/06/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6072 |
83 |
246 |
18 |
03
|
23
|
180323
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6073 |
84 |
246 |
18 |
03
|
24
|
180324
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6074 |
85 |
246 |
18 |
03
|
25
|
180325
|
01/07/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6075 |
86 |
246 |
18 |
03
|
26
|
180326
|
10/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6076 |
87 |
246 |
18 |
03
|
27
|
180327
|
03/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6077 |
88 |
246 |
18 |
03
|
28
|
180328
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6078 |
89 |
246 |
18 |
03
|
29
|
180329
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6079 |
90 |
246 |
18 |
03
|
30
|
180330
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6080 |
91 |
246 |
18 |
04
|
01
|
180401
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6081 |
92 |
246 |
18 |
04
|
02
|
180402
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6082 |
93 |
246 |
18 |
04
|
03
|
180403
|
04/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6083 |
94 |
246 |
18 |
04
|
04
|
180404
|
28/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6084 |
95 |
246 |
18 |
04
|
05
|
180405
|
22/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6085 |
96 |
246 |
18 |
04
|
06
|
180406
|
21/11/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6086 |
97 |
246 |
18 |
04
|
07
|
180407
|
03/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6087 |
98 |
246 |
18 |
04
|
08
|
180408
|
23/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6088 |
99 |
246 |
18 |
04
|
09
|
180409
|
10/09/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6089 |
100 |
246 |
18 |
04
|
10
|
180410
|
28/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6090 |
101 |
246 |
18 |
04
|
11
|
180411
|
03/06/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6091 |
102 |
246 |
18 |
04
|
12
|
180412
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6092 |
103 |
246 |
18 |
04
|
13
|
180413
|
14/03/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6093 |
104 |
246 |
18 |
04
|
14
|
180414
|
13/06/2013
|
|
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6094 |
105 |
246 |
18 |
04
|
15
|
180415
|
27/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6095 |
106 |
246 |
18 |
04
|
16
|
180416
|
10/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6096 |
107 |
246 |
18 |
04
|
17
|
180417
|
01/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6097 |
108 |
246 |
18 |
04
|
18
|
180418
|
23/04/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6098 |
109 |
246 |
18 |
04
|
19
|
180419
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6099 |
110 |
246 |
18 |
04
|
20
|
180420
|
07/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6100 |
111 |
246 |
18 |
04
|
21
|
180421
|
04/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6101 |
112 |
246 |
18 |
04
|
22
|
180422
|
03/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6102 |
113 |
246 |
18 |
04
|
23
|
180423
|
08/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6103 |
114 |
246 |
18 |
04
|
24
|
180424
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6104 |
115 |
246 |
18 |
04
|
25
|
180425
|
11/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6105 |
116 |
246 |
18 |
04
|
26
|
180426
|
13/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6106 |
117 |
246 |
18 |
04
|
27
|
180427
|
17/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6107 |
118 |
246 |
18 |
04
|
28
|
180428
|
15/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6108 |
119 |
246 |
18 |
04
|
29
|
180429
|
27/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6109 |
120 |
246 |
18 |
04
|
30
|
180430
|
16/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6110 |
121 |
246 |
18 |
05
|
01
|
180501
|
10/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6111 |
122 |
246 |
18 |
05
|
02
|
180502
|
23/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6112 |
123 |
246 |
18 |
05
|
03
|
180503
|
06/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6113 |
124 |
246 |
18 |
05
|
04
|
180504
|
09/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6114 |
125 |
246 |
18 |
05
|
05
|
180505
|
15/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6115 |
126 |
246 |
18 |
05
|
06
|
180506
|
02/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6116 |
127 |
246 |
18 |
05
|
07
|
180507
|
11/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6117 |
128 |
246 |
18 |
05
|
08
|
180508
|
07/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A10 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6118 |
129 |
246 |
18 |
05
|
09
|
180509
|
25/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6119 |
130 |
246 |
18 |
05
|
10
|
180510
|
22/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6120 |
131 |
246 |
18 |
05
|
11
|
180511
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6121 |
132 |
246 |
18 |
05
|
12
|
180512
|
03/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6122 |
133 |
246 |
18 |
05
|
13
|
180513
|
10/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6123 |
134 |
246 |
18 |
05
|
14
|
180514
|
11/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A10 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6124 |
135 |
246 |
18 |
05
|
15
|
180515
|
30/05/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6125 |
136 |
246 |
18 |
05
|
16
|
180516
|
14/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6126 |
137 |
246 |
18 |
05
|
17
|
180517
|
13/10/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6127 |
138 |
246 |
18 |
05
|
18
|
180518
|
12/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6128 |
139 |
246 |
18 |
05
|
19
|
180519
|
04/10/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6129 |
140 |
246 |
18 |
05
|
20
|
180520
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6130 |
141 |
246 |
18 |
05
|
21
|
180521
|
17/12/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6131 |
142 |
246 |
18 |
05
|
22
|
180522
|
06/02/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6132 |
143 |
246 |
18 |
05
|
23
|
180523
|
07/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6133 |
144 |
246 |
18 |
05
|
24
|
180524
|
30/10/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6134 |
145 |
246 |
18 |
05
|
25
|
180525
|
28/10/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6135 |
146 |
246 |
18 |
05
|
26
|
180526
|
01/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6136 |
147 |
246 |
18 |
05
|
27
|
180527
|
24/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6137 |
148 |
246 |
18 |
05
|
28
|
180528
|
29/06/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6138 |
149 |
246 |
18 |
05
|
29
|
180529
|
07/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6139 |
150 |
246 |
18 |
05
|
30
|
180530
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6140 |
151 |
246 |
18 |
06
|
01
|
180601
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6141 |
152 |
246 |
18 |
06
|
02
|
180602
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6142 |
153 |
246 |
18 |
06
|
03
|
180603
|
15/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6143 |
154 |
246 |
18 |
06
|
04
|
180604
|
02/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6144 |
155 |
246 |
18 |
06
|
05
|
180605
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6145 |
156 |
246 |
18 |
06
|
06
|
180606
|
05/12/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6146 |
157 |
246 |
18 |
06
|
07
|
180607
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6147 |
158 |
246 |
18 |
06
|
08
|
180608
|
04/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6148 |
159 |
246 |
18 |
06
|
09
|
180609
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6149 |
160 |
246 |
18 |
06
|
10
|
180610
|
07/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6150 |
161 |
246 |
18 |
06
|
11
|
180611
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6151 |
162 |
246 |
18 |
06
|
12
|
180612
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6152 |
163 |
246 |
18 |
06
|
13
|
180613
|
21/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6153 |
164 |
246 |
18 |
06
|
14
|
180614
|
09/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6154 |
165 |
246 |
18 |
06
|
15
|
180615
|
05/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6155 |
166 |
246 |
18 |
06
|
16
|
180616
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6156 |
167 |
246 |
18 |
06
|
17
|
180617
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6157 |
168 |
246 |
18 |
06
|
18
|
180618
|
29/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6158 |
169 |
246 |
18 |
06
|
19
|
180619
|
29/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6159 |
170 |
246 |
18 |
06
|
20
|
180620
|
26/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6160 |
171 |
246 |
18 |
06
|
21
|
180621
|
18/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6161 |
172 |
246 |
18 |
06
|
22
|
180622
|
24/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6162 |
173 |
246 |
18 |
06
|
23
|
180623
|
26/05/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6163 |
174 |
246 |
18 |
06
|
24
|
180624
|
23/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6164 |
175 |
246 |
18 |
06
|
25
|
180625
|
31/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6165 |
176 |
246 |
18 |
06
|
26
|
180626
|
24/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6166 |
177 |
246 |
18 |
06
|
27
|
180627
|
04/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6167 |
178 |
246 |
18 |
06
|
28
|
180628
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6168 |
179 |
246 |
18 |
06
|
29
|
180629
|
04/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6169 |
180 |
246 |
18 |
06
|
30
|
180630
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6170 |
181 |
246 |
18 |
07
|
01
|
180701
|
10/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6171 |
182 |
246 |
18 |
07
|
02
|
180702
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6172 |
183 |
246 |
18 |
07
|
03
|
180703
|
21/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6173 |
184 |
246 |
18 |
07
|
04
|
180704
|
11/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6174 |
185 |
246 |
18 |
07
|
05
|
180705
|
12/06/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6175 |
186 |
246 |
18 |
07
|
06
|
180706
|
13/06/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6176 |
187 |
246 |
18 |
07
|
07
|
180707
|
26/10/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6177 |
188 |
246 |
18 |
07
|
08
|
180708
|
13/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6178 |
189 |
246 |
18 |
07
|
09
|
180709
|
18/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6179 |
190 |
246 |
18 |
07
|
10
|
180710
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6180 |
191 |
246 |
18 |
07
|
11
|
180711
|
22/08/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6181 |
192 |
246 |
18 |
07
|
12
|
180712
|
21/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6182 |
193 |
246 |
18 |
07
|
13
|
180713
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6183 |
194 |
246 |
18 |
07
|
14
|
180714
|
07/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6184 |
195 |
246 |
18 |
07
|
15
|
180715
|
26/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6185 |
196 |
246 |
18 |
07
|
16
|
180716
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6186 |
197 |
246 |
18 |
07
|
17
|
180717
|
25/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6187 |
198 |
246 |
18 |
07
|
18
|
180718
|
16/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6188 |
199 |
246 |
18 |
07
|
19
|
180719
|
05/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6189 |
200 |
246 |
18 |
07
|
20
|
180720
|
25/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6190 |
201 |
246 |
18 |
07
|
21
|
180721
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6191 |
202 |
246 |
18 |
07
|
22
|
180722
|
12/11/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6192 |
203 |
246 |
18 |
07
|
23
|
180723
|
20/12/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6193 |
204 |
246 |
18 |
07
|
24
|
180724
|
23/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6194 |
205 |
246 |
18 |
07
|
25
|
180725
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6195 |
206 |
246 |
18 |
07
|
26
|
180726
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6196 |
207 |
246 |
18 |
07
|
27
|
180727
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6197 |
208 |
246 |
18 |
07
|
28
|
180728
|
26/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6198 |
209 |
246 |
18 |
07
|
29
|
180729
|
04/08/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6199 |
210 |
246 |
18 |
07
|
30
|
180730
|
29/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6200 |
211 |
246 |
18 |
08
|
01
|
180801
|
04/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6201 |
212 |
246 |
18 |
08
|
02
|
180802
|
13/04/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6202 |
213 |
246 |
18 |
08
|
03
|
180803
|
19/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6203 |
214 |
246 |
18 |
08
|
04
|
180804
|
31/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6204 |
215 |
246 |
18 |
08
|
05
|
180805
|
21/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6205 |
216 |
246 |
18 |
08
|
06
|
180806
|
03/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6206 |
217 |
246 |
18 |
08
|
07
|
180807
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6207 |
218 |
246 |
18 |
08
|
08
|
180808
|
24/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6208 |
219 |
246 |
18 |
08
|
09
|
180809
|
26/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6209 |
220 |
246 |
18 |
08
|
10
|
180810
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6210 |
221 |
246 |
18 |
08
|
11
|
180811
|
18/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6211 |
222 |
246 |
18 |
08
|
12
|
180812
|
24/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6212 |
223 |
246 |
18 |
08
|
13
|
180813
|
17/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6213 |
224 |
246 |
18 |
08
|
14
|
180814
|
25/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6214 |
225 |
246 |
18 |
08
|
15
|
180815
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6215 |
226 |
246 |
18 |
08
|
16
|
180816
|
06/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6216 |
227 |
246 |
18 |
08
|
17
|
180817
|
28/05/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6217 |
228 |
246 |
18 |
08
|
18
|
180818
|
04/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6218 |
229 |
246 |
18 |
08
|
19
|
180819
|
02/02/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6219 |
230 |
246 |
18 |
08
|
20
|
180820
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6220 |
231 |
246 |
18 |
08
|
21
|
180821
|
25/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6221 |
232 |
246 |
18 |
08
|
22
|
180822
|
06/12/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6222 |
233 |
246 |
18 |
08
|
23
|
180823
|
18/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6223 |
234 |
246 |
18 |
08
|
24
|
180824
|
21/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6224 |
235 |
246 |
18 |
08
|
25
|
180825
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6225 |
236 |
246 |
18 |
08
|
26
|
180826
|
07/12/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6226 |
237 |
246 |
18 |
08
|
27
|
180827
|
17/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6227 |
238 |
246 |
18 |
08
|
28
|
180828
|
28/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6228 |
239 |
246 |
18 |
08
|
29
|
180829
|
01/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6229 |
240 |
246 |
18 |
08
|
30
|
180830
|
16/05/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6230 |
241 |
246 |
18 |
09
|
01
|
180901
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6231 |
242 |
246 |
18 |
09
|
02
|
180902
|
14/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6232 |
243 |
246 |
18 |
09
|
03
|
180903
|
25/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6233 |
244 |
246 |
18 |
09
|
04
|
180904
|
27/03/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6234 |
245 |
246 |
18 |
09
|
05
|
180905
|
10/05/2013
|
|
2 |
|
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6235 |
246 |
246 |
18 |
09
|
06
|
180906
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
09 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6236 |
1 |
127 |
18 |
10
|
01
|
181001
|
02/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6237 |
2 |
127 |
18 |
10
|
02
|
181002
|
05/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6238 |
3 |
127 |
18 |
10
|
03
|
181003
|
21/08/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6239 |
4 |
127 |
18 |
10
|
04
|
181004
|
05/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6240 |
5 |
127 |
18 |
10
|
05
|
181005
|
16/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6241 |
6 |
127 |
18 |
10
|
06
|
181006
|
02/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6242 |
7 |
127 |
18 |
10
|
07
|
181007
|
22/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6243 |
8 |
127 |
18 |
10
|
08
|
181008
|
05/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6244 |
9 |
127 |
18 |
10
|
09
|
181009
|
18/03/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6245 |
10 |
127 |
18 |
10
|
10
|
181010
|
18/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6246 |
11 |
127 |
18 |
10
|
11
|
181011
|
25/06/2011
|
Nam |
4 |
4C2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6247 |
12 |
127 |
18 |
10
|
12
|
181012
|
02/12/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6248 |
13 |
127 |
18 |
10
|
13
|
181013
|
17/01/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6249 |
14 |
127 |
18 |
10
|
14
|
181014
|
23/11/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6250 |
15 |
127 |
18 |
10
|
15
|
181015
|
01/04/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6251 |
16 |
127 |
18 |
10
|
16
|
181016
|
12/06/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6252 |
17 |
127 |
18 |
10
|
17
|
181017
|
19/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6253 |
18 |
127 |
18 |
10
|
18
|
181018
|
10/02/2011
|
Nam |
4 |
4C0 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6254 |
19 |
127 |
18 |
10
|
19
|
181019
|
17/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6255 |
20 |
127 |
18 |
10
|
20
|
181020
|
28/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6256 |
21 |
127 |
18 |
10
|
21
|
181021
|
10/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6257 |
22 |
127 |
18 |
10
|
22
|
181022
|
06/03/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6258 |
23 |
127 |
18 |
10
|
23
|
181023
|
26/01/2011
|
Nam |
4 |
4C2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6259 |
24 |
127 |
18 |
10
|
24
|
181024
|
09/09/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6260 |
25 |
127 |
18 |
10
|
25
|
181025
|
23/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6261 |
26 |
127 |
18 |
10
|
26
|
181026
|
22/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6262 |
27 |
127 |
18 |
10
|
27
|
181027
|
06/05/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6263 |
28 |
127 |
18 |
10
|
28
|
181028
|
18/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6264 |
29 |
127 |
18 |
10
|
29
|
181029
|
24/10/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6265 |
30 |
127 |
18 |
10
|
30
|
181030
|
29/11/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6266 |
31 |
127 |
18 |
11
|
01
|
181101
|
28/09/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6267 |
32 |
127 |
18 |
11
|
02
|
181102
|
23/01/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6268 |
33 |
127 |
18 |
11
|
03
|
181103
|
26/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6269 |
34 |
127 |
18 |
11
|
04
|
181104
|
17/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6270 |
35 |
127 |
18 |
11
|
05
|
181105
|
28/12/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6271 |
36 |
127 |
18 |
11
|
06
|
181106
|
02/06/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6272 |
37 |
127 |
18 |
11
|
07
|
181107
|
07/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6273 |
38 |
127 |
18 |
11
|
08
|
181108
|
19/08/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6274 |
39 |
127 |
18 |
11
|
09
|
181109
|
25/12/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6275 |
40 |
127 |
18 |
11
|
10
|
181110
|
07/07/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6276 |
41 |
127 |
18 |
11
|
11
|
181111
|
17/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6277 |
42 |
127 |
18 |
11
|
12
|
181112
|
06/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6278 |
43 |
127 |
18 |
11
|
13
|
181113
|
29/02/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6279 |
44 |
127 |
18 |
11
|
14
|
181114
|
20/11/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6280 |
45 |
127 |
18 |
11
|
15
|
181115
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6281 |
46 |
127 |
18 |
11
|
16
|
181116
|
14/12/2011
|
|
4 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6282 |
47 |
127 |
18 |
11
|
17
|
181117
|
14/06/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6283 |
48 |
127 |
18 |
11
|
18
|
181118
|
24/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6284 |
49 |
127 |
18 |
11
|
19
|
181119
|
04/06/2011
|
Nam |
4 |
4C0 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6285 |
50 |
127 |
18 |
11
|
20
|
181120
|
01/11/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6286 |
51 |
127 |
18 |
11
|
21
|
181121
|
05/12/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6287 |
52 |
127 |
18 |
11
|
22
|
181122
|
15/03/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6288 |
53 |
127 |
18 |
11
|
23
|
181123
|
16/03/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6289 |
54 |
127 |
18 |
11
|
24
|
181124
|
21/08/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6290 |
55 |
127 |
18 |
11
|
25
|
181125
|
08/05/2011
|
Nam |
4 |
4C0 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6291 |
56 |
127 |
18 |
11
|
26
|
181126
|
12/03/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6292 |
57 |
127 |
18 |
11
|
27
|
181127
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6293 |
58 |
127 |
18 |
11
|
28
|
181128
|
26/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6294 |
59 |
127 |
18 |
11
|
29
|
181129
|
30/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6295 |
60 |
127 |
18 |
11
|
30
|
181130
|
29/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6296 |
61 |
127 |
18 |
12
|
01
|
181201
|
20/01/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6297 |
62 |
127 |
18 |
12
|
02
|
181202
|
09/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6298 |
63 |
127 |
18 |
12
|
03
|
181203
|
18/03/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6299 |
64 |
127 |
18 |
12
|
04
|
181204
|
05/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6300 |
65 |
127 |
18 |
12
|
05
|
181205
|
16/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6301 |
66 |
127 |
18 |
12
|
06
|
181206
|
10/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6302 |
67 |
127 |
18 |
12
|
07
|
181207
|
05/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6303 |
68 |
127 |
18 |
12
|
08
|
181208
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6304 |
69 |
127 |
18 |
12
|
09
|
181209
|
04/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6305 |
70 |
127 |
18 |
12
|
10
|
181210
|
10/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6306 |
71 |
127 |
18 |
12
|
11
|
181211
|
13/03/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6307 |
72 |
127 |
18 |
12
|
12
|
181212
|
28/02/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6308 |
73 |
127 |
18 |
12
|
13
|
181213
|
09/08/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6309 |
74 |
127 |
18 |
12
|
14
|
181214
|
02/05/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6310 |
75 |
127 |
18 |
12
|
15
|
181215
|
28/12/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6311 |
76 |
127 |
18 |
12
|
16
|
181216
|
22/04/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6312 |
77 |
127 |
18 |
12
|
17
|
181217
|
06/03/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6313 |
78 |
127 |
18 |
12
|
18
|
181218
|
09/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6314 |
79 |
127 |
18 |
12
|
19
|
181219
|
30/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6315 |
80 |
127 |
18 |
12
|
20
|
181220
|
08/09/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6316 |
81 |
127 |
18 |
12
|
21
|
181221
|
16/08/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6317 |
82 |
127 |
18 |
12
|
22
|
181222
|
25/03/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6318 |
83 |
127 |
18 |
12
|
23
|
181223
|
13/07/2011
|
Nam |
4 |
4C0 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6319 |
84 |
127 |
18 |
12
|
24
|
181224
|
06/04/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6320 |
85 |
127 |
18 |
12
|
25
|
181225
|
06/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6321 |
86 |
127 |
18 |
12
|
26
|
181226
|
09/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6322 |
87 |
127 |
18 |
12
|
27
|
181227
|
23/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6323 |
88 |
127 |
18 |
12
|
28
|
181228
|
16/10/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6324 |
89 |
127 |
18 |
12
|
29
|
181229
|
16/10/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6325 |
90 |
127 |
18 |
12
|
30
|
181230
|
13/05/2011
|
Nam |
4 |
4C0 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6326 |
91 |
127 |
18 |
13
|
01
|
181301
|
22/10/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6327 |
92 |
127 |
18 |
13
|
02
|
181302
|
05/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6328 |
93 |
127 |
18 |
13
|
03
|
181303
|
20/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6329 |
94 |
127 |
18 |
13
|
04
|
181304
|
28/07/2011
|
Nam |
4 |
4C0 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6330 |
95 |
127 |
18 |
13
|
05
|
181305
|
27/01/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6331 |
96 |
127 |
18 |
13
|
06
|
181306
|
28/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6332 |
97 |
127 |
18 |
13
|
07
|
181307
|
28/02/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6333 |
98 |
127 |
18 |
13
|
08
|
181308
|
01/10/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6334 |
99 |
127 |
18 |
13
|
09
|
181309
|
08/07/2011
|
Nam |
4 |
4C0 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6335 |
100 |
127 |
18 |
13
|
10
|
181310
|
05/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6336 |
101 |
127 |
18 |
13
|
11
|
181311
|
02/12/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6337 |
102 |
127 |
18 |
13
|
12
|
181312
|
15/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6338 |
103 |
127 |
18 |
13
|
13
|
181313
|
07/10/2011
|
Nam |
4 |
4C2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6339 |
104 |
127 |
18 |
13
|
14
|
181314
|
24/09/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6340 |
105 |
127 |
18 |
13
|
15
|
181315
|
27/04/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6341 |
106 |
127 |
18 |
13
|
16
|
181316
|
19/09/2012
|
Nam |
3 |
A7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6342 |
107 |
127 |
18 |
13
|
17
|
181317
|
21/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6343 |
108 |
127 |
18 |
13
|
18
|
181318
|
27/04/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6344 |
109 |
127 |
18 |
13
|
19
|
181319
|
31/10/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6345 |
110 |
127 |
18 |
13
|
20
|
181320
|
23/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6346 |
111 |
127 |
18 |
13
|
21
|
181321
|
25/11/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6347 |
112 |
127 |
18 |
13
|
22
|
181322
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6348 |
113 |
127 |
18 |
13
|
23
|
181323
|
21/05/2011
|
Nam |
4 |
4C0 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6349 |
114 |
127 |
18 |
13
|
24
|
181324
|
10/03/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6350 |
115 |
127 |
18 |
13
|
25
|
181325
|
16/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6351 |
116 |
127 |
18 |
13
|
26
|
181326
|
18/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6352 |
117 |
127 |
18 |
13
|
27
|
181327
|
31/05/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6353 |
118 |
127 |
18 |
13
|
28
|
181328
|
20/04/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6354 |
119 |
127 |
18 |
13
|
29
|
181329
|
27/08/2011
|
Nam |
4 |
4C2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6355 |
120 |
127 |
18 |
13
|
30
|
181330
|
31/12/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6356 |
121 |
127 |
18 |
14
|
01
|
181401
|
08/05/2012
|
Nữ |
3 |
3C2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6357 |
122 |
127 |
18 |
14
|
02
|
181402
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6358 |
123 |
127 |
18 |
14
|
03
|
181403
|
09/07/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6359 |
124 |
127 |
18 |
14
|
04
|
181404
|
10/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6360 |
125 |
127 |
18 |
14
|
05
|
181405
|
12/07/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6361 |
126 |
127 |
18 |
14
|
06
|
181406
|
29/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6362 |
127 |
127 |
18 |
14
|
07
|
181407
|
22/01/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6363 |
1 |
24 |
18 |
15
|
01
|
181501
|
22/02/2010
|
Nữ |
5 |
5C0 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6364 |
2 |
24 |
18 |
15
|
02
|
181502
|
19/02/2010
|
Nữ |
5 |
5C0 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6365 |
3 |
24 |
18 |
15
|
03
|
181503
|
19/05/2010
|
Nữ |
5 |
5C1 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6366 |
4 |
24 |
18 |
15
|
04
|
181504
|
28/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6367 |
5 |
24 |
18 |
15
|
05
|
181505
|
24/06/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6368 |
6 |
24 |
18 |
15
|
06
|
181506
|
14/04/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6369 |
7 |
24 |
18 |
15
|
07
|
181507
|
19/07/2010
|
Nam |
5 |
5C0 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6370 |
8 |
24 |
18 |
15
|
08
|
181508
|
28/02/2010
|
Nam |
5 |
5C0 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6371 |
9 |
24 |
18 |
15
|
09
|
181509
|
02/11/2010
|
Nam |
5 |
5C0 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6372 |
10 |
24 |
18 |
15
|
10
|
181510
|
18/09/2010
|
Nam |
5 |
5C1 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6373 |
11 |
24 |
18 |
15
|
11
|
181511
|
12/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6374 |
12 |
24 |
18 |
15
|
12
|
181512
|
05/12/2009
|
|
6 |
|
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6375 |
13 |
24 |
18 |
15
|
13
|
181513
|
21/03/2010
|
Nam |
5 |
5C0 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6376 |
14 |
24 |
18 |
15
|
14
|
181514
|
30/04/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6377 |
15 |
24 |
18 |
15
|
15
|
181515
|
16/01/2010
|
|
5 |
|
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6378 |
16 |
24 |
18 |
15
|
16
|
181516
|
15/08/2010
|
Nam |
5 |
5C0 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6379 |
17 |
24 |
18 |
15
|
17
|
181517
|
11/01/2010
|
Nam |
5 |
5C0 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6380 |
18 |
24 |
18 |
15
|
18
|
181518
|
09/01/2010
|
Nam |
5 |
5C0 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6381 |
19 |
24 |
18 |
15
|
19
|
181519
|
10/05/2010
|
Nam |
5 |
5C0 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6382 |
20 |
24 |
18 |
15
|
20
|
181520
|
26/10/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6383 |
21 |
24 |
18 |
15
|
21
|
181521
|
27/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6384 |
22 |
24 |
18 |
15
|
22
|
181522
|
05/02/2010
|
|
5 |
|
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6385 |
23 |
24 |
18 |
15
|
23
|
181523
|
18/08/2010
|
|
5 |
|
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6386 |
24 |
24 |
18 |
15
|
24
|
181524
|
19/03/2010
|
Nam |
5 |
5C1 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
18 |
33460 |
Trường Tiểu Học Archimedes Academy |
| 6387 |
1 |
235 |
19 |
01
|
01
|
190101
|
17/03/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6388 |
2 |
235 |
19 |
01
|
02
|
190102
|
11/05/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6389 |
3 |
235 |
19 |
01
|
03
|
190103
|
20/10/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6390 |
4 |
235 |
19 |
01
|
04
|
190104
|
01/02/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6391 |
5 |
235 |
19 |
01
|
05
|
190105
|
28/03/2013
|
Nữ |
2 |
2G4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6392 |
6 |
235 |
19 |
01
|
06
|
190106
|
14/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6393 |
7 |
235 |
19 |
01
|
07
|
190107
|
26/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6394 |
8 |
235 |
19 |
01
|
08
|
190108
|
14/01/2013
|
Nam |
2 |
C3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6395 |
9 |
235 |
19 |
01
|
09
|
190109
|
14/10/2014
|
Nam |
1 |
1GNew |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6396 |
10 |
235 |
19 |
01
|
10
|
190110
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6397 |
11 |
235 |
19 |
01
|
11
|
190111
|
20/06/2014
|
Nữ |
1 |
1GNew |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6398 |
12 |
235 |
19 |
01
|
12
|
190112
|
09/09/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6399 |
13 |
235 |
19 |
01
|
13
|
190113
|
12/03/2013
|
Nữ |
2 |
2GNEW |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6400 |
14 |
235 |
19 |
01
|
14
|
190114
|
22/02/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6401 |
15 |
235 |
19 |
01
|
15
|
190115
|
19/07/2013
|
Nữ |
2 |
2G4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6402 |
16 |
235 |
19 |
01
|
16
|
190116
|
19/10/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6403 |
17 |
235 |
19 |
01
|
17
|
190117
|
22/03/2014
|
Nữ |
1 |
1GNew |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6404 |
18 |
235 |
19 |
01
|
18
|
190118
|
17/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6405 |
19 |
235 |
19 |
01
|
19
|
190119
|
21/05/2013
|
Nữ |
2 |
2G1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6406 |
20 |
235 |
19 |
01
|
20
|
190120
|
21/01/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6407 |
21 |
235 |
19 |
01
|
21
|
190121
|
11/04/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6408 |
22 |
235 |
19 |
01
|
22
|
190122
|
12/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6409 |
23 |
235 |
19 |
01
|
23
|
190123
|
20/07/2013
|
Nữ |
2 |
2G4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6410 |
24 |
235 |
19 |
01
|
24
|
190124
|
22/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6411 |
25 |
235 |
19 |
01
|
25
|
190125
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6412 |
26 |
235 |
19 |
01
|
26
|
190126
|
22/05/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6413 |
27 |
235 |
19 |
01
|
27
|
190127
|
10/09/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6414 |
28 |
235 |
19 |
01
|
28
|
190128
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1Gnew |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6415 |
29 |
235 |
19 |
01
|
29
|
190129
|
09/07/2013
|
Nam |
2 |
2C4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6416 |
30 |
235 |
19 |
01
|
30
|
190130
|
07/06/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6417 |
31 |
235 |
19 |
02
|
01
|
190201
|
19/09/2013
|
Nam |
2 |
2G1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6418 |
32 |
235 |
19 |
02
|
02
|
190202
|
16/02/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6419 |
33 |
235 |
19 |
02
|
03
|
190203
|
16/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6420 |
34 |
235 |
19 |
02
|
04
|
190204
|
16/02/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6421 |
35 |
235 |
19 |
02
|
05
|
190205
|
28/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6422 |
36 |
235 |
19 |
02
|
06
|
190206
|
29/01/2013
|
Nữ |
2 |
2G4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6423 |
37 |
235 |
19 |
02
|
07
|
190207
|
07/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6424 |
38 |
235 |
19 |
02
|
08
|
190208
|
01/02/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6425 |
39 |
235 |
19 |
02
|
09
|
190209
|
23/03/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6426 |
40 |
235 |
19 |
02
|
10
|
190210
|
18/10/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6427 |
41 |
235 |
19 |
02
|
11
|
190211
|
26/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6428 |
42 |
235 |
19 |
02
|
12
|
190212
|
05/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6429 |
43 |
235 |
19 |
02
|
13
|
190213
|
23/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6430 |
44 |
235 |
19 |
02
|
14
|
190214
|
02/02/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6431 |
45 |
235 |
19 |
02
|
15
|
190215
|
08/10/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6432 |
46 |
235 |
19 |
02
|
16
|
190216
|
05/04/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6433 |
47 |
235 |
19 |
02
|
17
|
190217
|
12/10/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6434 |
48 |
235 |
19 |
02
|
18
|
190218
|
28/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6435 |
49 |
235 |
19 |
02
|
19
|
190219
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2GNEW |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6436 |
50 |
235 |
19 |
02
|
20
|
190220
|
27/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6437 |
51 |
235 |
19 |
02
|
21
|
190221
|
03/05/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6438 |
52 |
235 |
19 |
02
|
22
|
190222
|
24/01/2013
|
Nam |
2 |
2G4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6439 |
53 |
235 |
19 |
02
|
23
|
190223
|
04/02/2013
|
Nam |
2 |
2G4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6440 |
54 |
235 |
19 |
02
|
24
|
190224
|
10/05/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6441 |
55 |
235 |
19 |
02
|
25
|
190225
|
23/11/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6442 |
56 |
235 |
19 |
02
|
26
|
190226
|
10/08/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6443 |
57 |
235 |
19 |
02
|
27
|
190227
|
19/11/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6444 |
58 |
235 |
19 |
02
|
28
|
190228
|
25/05/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6445 |
59 |
235 |
19 |
02
|
29
|
190229
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6446 |
60 |
235 |
19 |
02
|
30
|
190230
|
17/04/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6447 |
61 |
235 |
19 |
03
|
01
|
190301
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6448 |
62 |
235 |
19 |
03
|
02
|
190302
|
26/09/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6449 |
63 |
235 |
19 |
03
|
03
|
190303
|
15/02/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6450 |
64 |
235 |
19 |
03
|
04
|
190304
|
14/03/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6451 |
65 |
235 |
19 |
03
|
05
|
190305
|
10/06/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6452 |
66 |
235 |
19 |
03
|
06
|
190306
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6453 |
67 |
235 |
19 |
03
|
07
|
190307
|
25/07/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6454 |
68 |
235 |
19 |
03
|
08
|
190308
|
07/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6455 |
69 |
235 |
19 |
03
|
09
|
190309
|
28/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6456 |
70 |
235 |
19 |
03
|
10
|
190310
|
21/03/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6457 |
71 |
235 |
19 |
03
|
11
|
190311
|
21/08/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6458 |
72 |
235 |
19 |
03
|
12
|
190312
|
05/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6459 |
73 |
235 |
19 |
03
|
13
|
190313
|
23/11/2014
|
Nữ |
1 |
1GNew |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6460 |
74 |
235 |
19 |
03
|
14
|
190314
|
29/10/2013
|
Nữ |
2 |
2G2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6461 |
75 |
235 |
19 |
03
|
15
|
190315
|
02/08/2013
|
Nữ |
2 |
2GNEW |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6462 |
76 |
235 |
19 |
03
|
16
|
190316
|
08/01/2013
|
Nữ |
2 |
2G2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6463 |
77 |
235 |
19 |
03
|
17
|
190317
|
19/02/2013
|
Nữ |
2 |
2GNEW |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6464 |
78 |
235 |
19 |
03
|
18
|
190318
|
20/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6465 |
79 |
235 |
19 |
03
|
19
|
190319
|
18/11/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6466 |
80 |
235 |
19 |
03
|
20
|
190320
|
20/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6467 |
81 |
235 |
19 |
03
|
21
|
190321
|
29/01/2013
|
Nam |
2 |
2g0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6468 |
82 |
235 |
19 |
03
|
22
|
190322
|
17/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6469 |
83 |
235 |
19 |
03
|
23
|
190323
|
29/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6470 |
84 |
235 |
19 |
03
|
24
|
190324
|
11/05/2013
|
Nữ |
2 |
2G4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6471 |
85 |
235 |
19 |
03
|
25
|
190325
|
26/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6472 |
86 |
235 |
19 |
03
|
26
|
190326
|
29/06/2014
|
|
1 |
1C2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6473 |
87 |
235 |
19 |
03
|
27
|
190327
|
17/05/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6474 |
88 |
235 |
19 |
03
|
28
|
190328
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6475 |
89 |
235 |
19 |
03
|
29
|
190329
|
14/10/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6476 |
90 |
235 |
19 |
03
|
30
|
190330
|
25/02/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6477 |
91 |
235 |
19 |
04
|
01
|
190401
|
19/10/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6478 |
92 |
235 |
19 |
04
|
02
|
190402
|
14/09/2013
|
Nữ |
2 |
2G4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6479 |
93 |
235 |
19 |
04
|
03
|
190403
|
25/11/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6480 |
94 |
235 |
19 |
04
|
04
|
190404
|
16/02/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6481 |
95 |
235 |
19 |
04
|
05
|
190405
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6482 |
96 |
235 |
19 |
04
|
06
|
190406
|
01/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6483 |
97 |
235 |
19 |
04
|
07
|
190407
|
03/06/2014
|
Nam |
1 |
1C1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6484 |
98 |
235 |
19 |
04
|
08
|
190408
|
26/03/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6485 |
99 |
235 |
19 |
04
|
09
|
190409
|
27/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6486 |
100 |
235 |
19 |
04
|
10
|
190410
|
14/05/2013
|
Nữ |
2 |
2C1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6487 |
101 |
235 |
19 |
04
|
11
|
190411
|
28/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6488 |
102 |
235 |
19 |
04
|
12
|
190412
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1C1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6489 |
103 |
235 |
19 |
04
|
13
|
190413
|
30/05/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6490 |
104 |
235 |
19 |
04
|
14
|
190414
|
09/02/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6491 |
105 |
235 |
19 |
04
|
15
|
190415
|
28/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6492 |
106 |
235 |
19 |
04
|
16
|
190416
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6493 |
107 |
235 |
19 |
04
|
17
|
190417
|
07/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6494 |
108 |
235 |
19 |
04
|
18
|
190418
|
12/05/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6495 |
109 |
235 |
19 |
04
|
19
|
190419
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1GNew |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6496 |
110 |
235 |
19 |
04
|
20
|
190420
|
16/05/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6497 |
111 |
235 |
19 |
04
|
21
|
190421
|
25/05/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6498 |
112 |
235 |
19 |
04
|
22
|
190422
|
23/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6499 |
113 |
235 |
19 |
04
|
23
|
190423
|
04/11/2014
|
Nữ |
1 |
1C3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6500 |
114 |
235 |
19 |
04
|
24
|
190424
|
01/11/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6501 |
115 |
235 |
19 |
04
|
25
|
190425
|
17/12/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6502 |
116 |
235 |
19 |
04
|
26
|
190426
|
23/07/2014
|
Nam |
1 |
1GNew |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6503 |
117 |
235 |
19 |
04
|
27
|
190427
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1C3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6504 |
118 |
235 |
19 |
04
|
28
|
190428
|
03/09/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6505 |
119 |
235 |
19 |
04
|
29
|
190429
|
17/06/2013
|
Nam |
2 |
2G3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6506 |
120 |
235 |
19 |
04
|
30
|
190430
|
18/02/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6507 |
121 |
235 |
19 |
05
|
01
|
190501
|
09/06/2013
|
Nam |
2 |
2C4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6508 |
122 |
235 |
19 |
05
|
02
|
190502
|
07/09/2013
|
|
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6509 |
123 |
235 |
19 |
05
|
03
|
190503
|
16/05/2013
|
|
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6510 |
124 |
235 |
19 |
05
|
04
|
190504
|
16/10/2013
|
|
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6511 |
125 |
235 |
19 |
05
|
05
|
190505
|
11/03/2013
|
|
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6512 |
126 |
235 |
19 |
05
|
06
|
190506
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6513 |
127 |
235 |
19 |
05
|
07
|
190507
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6514 |
128 |
235 |
19 |
05
|
08
|
190508
|
12/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6515 |
129 |
235 |
19 |
05
|
09
|
190509
|
15/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6516 |
130 |
235 |
19 |
05
|
10
|
190510
|
30/12/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6517 |
131 |
235 |
19 |
05
|
11
|
190511
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6518 |
132 |
235 |
19 |
05
|
12
|
190512
|
07/01/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6519 |
133 |
235 |
19 |
05
|
13
|
190513
|
27/03/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6520 |
134 |
235 |
19 |
05
|
14
|
190514
|
26/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6521 |
135 |
235 |
19 |
05
|
15
|
190515
|
19/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6522 |
136 |
235 |
19 |
05
|
16
|
190516
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6523 |
137 |
235 |
19 |
05
|
17
|
190517
|
12/06/2013
|
Nam |
2 |
2G4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6524 |
138 |
235 |
19 |
05
|
18
|
190518
|
12/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6525 |
139 |
235 |
19 |
05
|
19
|
190519
|
27/06/2013
|
Nam |
2 |
2G4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6526 |
140 |
235 |
19 |
05
|
20
|
190520
|
26/12/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6527 |
141 |
235 |
19 |
05
|
21
|
190521
|
05/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6528 |
142 |
235 |
19 |
05
|
22
|
190522
|
30/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6529 |
143 |
235 |
19 |
05
|
23
|
190523
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6530 |
144 |
235 |
19 |
05
|
24
|
190524
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6531 |
145 |
235 |
19 |
05
|
25
|
190525
|
27/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6532 |
146 |
235 |
19 |
05
|
26
|
190526
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6533 |
147 |
235 |
19 |
05
|
27
|
190527
|
26/08/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6534 |
148 |
235 |
19 |
05
|
28
|
190528
|
11/12/2014
|
Nam |
1 |
1C1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6535 |
149 |
235 |
19 |
05
|
29
|
190529
|
28/01/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6536 |
150 |
235 |
19 |
05
|
30
|
190530
|
04/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6537 |
151 |
235 |
19 |
06
|
01
|
190601
|
25/09/2014
|
Nam |
1 |
1G2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6538 |
152 |
235 |
19 |
06
|
02
|
190602
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6539 |
153 |
235 |
19 |
06
|
03
|
190603
|
15/11/2013
|
Nam |
2 |
2G2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6540 |
154 |
235 |
19 |
06
|
04
|
190604
|
30/03/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6541 |
155 |
235 |
19 |
06
|
05
|
190605
|
04/03/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6542 |
156 |
235 |
19 |
06
|
06
|
190606
|
19/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6543 |
157 |
235 |
19 |
06
|
07
|
190607
|
12/03/2013
|
Nam |
2 |
2G4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6544 |
158 |
235 |
19 |
06
|
08
|
190608
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2C4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6545 |
159 |
235 |
19 |
06
|
09
|
190609
|
17/10/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6546 |
160 |
235 |
19 |
06
|
10
|
190610
|
30/09/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6547 |
161 |
235 |
19 |
06
|
11
|
190611
|
17/05/2013
|
Nữ |
2 |
2G1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6548 |
162 |
235 |
19 |
06
|
12
|
190612
|
12/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6549 |
163 |
235 |
19 |
06
|
13
|
190613
|
07/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6550 |
164 |
235 |
19 |
06
|
14
|
190614
|
03/03/2013
|
Nữ |
2 |
2G1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6551 |
165 |
235 |
19 |
06
|
15
|
190615
|
05/11/2013
|
Nữ |
2 |
2G2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6552 |
166 |
235 |
19 |
06
|
16
|
190616
|
13/05/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6553 |
167 |
235 |
19 |
06
|
17
|
190617
|
28/02/2013
|
|
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6554 |
168 |
235 |
19 |
06
|
18
|
190618
|
06/04/2013
|
Nữ |
2 |
2G3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6555 |
169 |
235 |
19 |
06
|
19
|
190619
|
03/10/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6556 |
170 |
235 |
19 |
06
|
20
|
190620
|
13/02/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6557 |
171 |
235 |
19 |
06
|
21
|
190621
|
14/09/2013
|
Nam |
2 |
2G1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6558 |
172 |
235 |
19 |
06
|
22
|
190622
|
26/02/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6559 |
173 |
235 |
19 |
06
|
23
|
190623
|
15/05/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6560 |
174 |
235 |
19 |
06
|
24
|
190624
|
05/11/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6561 |
175 |
235 |
19 |
06
|
25
|
190625
|
01/09/2013
|
|
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6562 |
176 |
235 |
19 |
06
|
26
|
190626
|
01/10/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6563 |
177 |
235 |
19 |
06
|
27
|
190627
|
26/07/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6564 |
178 |
235 |
19 |
06
|
28
|
190628
|
10/04/2013
|
Nữ |
2 |
2G4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6565 |
179 |
235 |
19 |
06
|
29
|
190629
|
23/02/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6566 |
180 |
235 |
19 |
06
|
30
|
190630
|
29/04/2014
|
Nữ |
1 |
1GNew |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6567 |
181 |
235 |
19 |
07
|
01
|
190701
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6568 |
182 |
235 |
19 |
07
|
02
|
190702
|
13/09/2013
|
Nam |
2 |
2G1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6569 |
183 |
235 |
19 |
07
|
03
|
190703
|
19/09/2014
|
Nam |
1 |
1GNew |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6570 |
184 |
235 |
19 |
07
|
04
|
190704
|
08/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6571 |
185 |
235 |
19 |
07
|
05
|
190705
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6572 |
186 |
235 |
19 |
07
|
06
|
190706
|
07/03/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6573 |
187 |
235 |
19 |
07
|
07
|
190707
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2G1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6574 |
188 |
235 |
19 |
07
|
08
|
190708
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6575 |
189 |
235 |
19 |
07
|
09
|
190709
|
26/08/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6576 |
190 |
235 |
19 |
07
|
10
|
190710
|
18/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6577 |
191 |
235 |
19 |
07
|
11
|
190711
|
19/02/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6578 |
192 |
235 |
19 |
07
|
12
|
190712
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6579 |
193 |
235 |
19 |
07
|
13
|
190713
|
15/09/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6580 |
194 |
235 |
19 |
07
|
14
|
190714
|
30/05/2014
|
Nữ |
1 |
1GNew |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6581 |
195 |
235 |
19 |
07
|
15
|
190715
|
13/11/2013
|
Nữ |
2 |
2G2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6582 |
196 |
235 |
19 |
07
|
16
|
190716
|
22/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6583 |
197 |
235 |
19 |
07
|
17
|
190717
|
05/08/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6584 |
198 |
235 |
19 |
07
|
18
|
190718
|
13/07/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6585 |
199 |
235 |
19 |
07
|
19
|
190719
|
22/04/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6586 |
200 |
235 |
19 |
07
|
20
|
190720
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6587 |
201 |
235 |
19 |
07
|
21
|
190721
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6588 |
202 |
235 |
19 |
07
|
22
|
190722
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6589 |
203 |
235 |
19 |
07
|
23
|
190723
|
18/01/2013
|
|
2 |
|
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6590 |
204 |
235 |
19 |
07
|
24
|
190724
|
28/10/2013
|
|
2 |
|
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6591 |
205 |
235 |
19 |
07
|
25
|
190725
|
18/09/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6592 |
206 |
235 |
19 |
07
|
26
|
190726
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6593 |
207 |
235 |
19 |
07
|
27
|
190727
|
14/03/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6594 |
208 |
235 |
19 |
07
|
28
|
190728
|
13/02/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6595 |
209 |
235 |
19 |
07
|
29
|
190729
|
23/03/2013
|
Nam |
2 |
2G4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6596 |
210 |
235 |
19 |
07
|
30
|
190730
|
16/05/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6597 |
211 |
235 |
19 |
08
|
01
|
190801
|
06/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6598 |
212 |
235 |
19 |
08
|
02
|
190802
|
26/12/2013
|
|
2 |
|
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6599 |
213 |
235 |
19 |
08
|
03
|
190803
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6600 |
214 |
235 |
19 |
08
|
04
|
190804
|
16/08/2013
|
Nam |
2 |
2G4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6601 |
215 |
235 |
19 |
08
|
05
|
190805
|
04/11/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6602 |
216 |
235 |
19 |
08
|
06
|
190806
|
23/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6603 |
217 |
235 |
19 |
08
|
07
|
190807
|
05/02/2013
|
|
2 |
|
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6604 |
218 |
235 |
19 |
08
|
08
|
190808
|
06/11/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6605 |
219 |
235 |
19 |
08
|
09
|
190809
|
11/06/2014
|
Nam |
1 |
1GNew |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6606 |
220 |
235 |
19 |
08
|
10
|
190810
|
26/05/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6607 |
221 |
235 |
19 |
08
|
11
|
190811
|
17/03/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6608 |
222 |
235 |
19 |
08
|
12
|
190812
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6609 |
223 |
235 |
19 |
08
|
13
|
190813
|
23/02/2013
|
Nam |
2 |
2GNEW |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6610 |
224 |
235 |
19 |
08
|
14
|
190814
|
22/06/2013
|
Nam |
2 |
2G1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6611 |
225 |
235 |
19 |
08
|
15
|
190815
|
06/10/2013
|
Nam |
2 |
2G4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6612 |
226 |
235 |
19 |
08
|
16
|
190816
|
16/10/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6613 |
227 |
235 |
19 |
08
|
17
|
190817
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6614 |
228 |
235 |
19 |
08
|
18
|
190818
|
28/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6615 |
229 |
235 |
19 |
08
|
19
|
190819
|
06/05/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6616 |
230 |
235 |
19 |
08
|
20
|
190820
|
09/02/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6617 |
231 |
235 |
19 |
08
|
21
|
190821
|
22/03/2013
|
Nam |
2 |
2G1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6618 |
232 |
235 |
19 |
08
|
22
|
190822
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6619 |
233 |
235 |
19 |
08
|
23
|
190823
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6620 |
234 |
235 |
19 |
08
|
24
|
190824
|
14/10/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6621 |
235 |
235 |
19 |
08
|
25
|
190825
|
10/07/2013
|
Nam |
2 |
lớp 2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6622 |
1 |
208 |
19 |
09
|
01
|
190901
|
25/06/2011
|
Nữ |
4 |
4g2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6623 |
2 |
208 |
19 |
09
|
02
|
190902
|
27/10/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6624 |
3 |
208 |
19 |
09
|
03
|
190903
|
30/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6625 |
4 |
208 |
19 |
09
|
04
|
190904
|
26/05/2012
|
Nữ |
3 |
3G4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6626 |
5 |
208 |
19 |
09
|
05
|
190905
|
07/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6627 |
6 |
208 |
19 |
09
|
06
|
190906
|
15/12/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6628 |
7 |
208 |
19 |
09
|
07
|
190907
|
01/01/2012
|
Nữ |
3 |
3G4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6629 |
8 |
208 |
19 |
09
|
08
|
190908
|
17/02/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6630 |
9 |
208 |
19 |
09
|
09
|
190909
|
30/05/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6631 |
10 |
208 |
19 |
09
|
10
|
190910
|
29/06/2012
|
Nữ |
3 |
3C0 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6632 |
11 |
208 |
19 |
09
|
11
|
190911
|
05/03/2012
|
Nữ |
3 |
3G1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6633 |
12 |
208 |
19 |
09
|
12
|
190912
|
22/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6634 |
13 |
208 |
19 |
09
|
13
|
190913
|
10/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6635 |
14 |
208 |
19 |
09
|
14
|
190914
|
07/05/2012
|
Nữ |
3 |
3G4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6636 |
15 |
208 |
19 |
09
|
15
|
190915
|
06/08/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6637 |
16 |
208 |
19 |
09
|
16
|
190916
|
04/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6638 |
17 |
208 |
19 |
09
|
17
|
190917
|
21/01/2011
|
Nam |
4 |
4g2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6639 |
18 |
208 |
19 |
09
|
18
|
190918
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6640 |
19 |
208 |
19 |
09
|
19
|
190919
|
21/12/2011
|
|
4 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6641 |
20 |
208 |
19 |
09
|
20
|
190920
|
02/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6642 |
21 |
208 |
19 |
09
|
21
|
190921
|
13/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6643 |
22 |
208 |
19 |
09
|
22
|
190922
|
24/09/2011
|
Nam |
4 |
4Gnew |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6644 |
23 |
208 |
19 |
09
|
23
|
190923
|
26/06/2011
|
Nam |
4 |
4G0 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6645 |
24 |
208 |
19 |
09
|
24
|
190924
|
06/02/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6646 |
25 |
208 |
19 |
09
|
25
|
190925
|
24/10/2012
|
Nam |
3 |
3Cnew |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6647 |
26 |
208 |
19 |
09
|
26
|
190926
|
16/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6648 |
27 |
208 |
19 |
09
|
27
|
190927
|
28/06/2011
|
Nam |
4 |
4G0 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6649 |
28 |
208 |
19 |
09
|
28
|
190928
|
09/02/2011
|
Nam |
4 |
4G0 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6650 |
29 |
208 |
19 |
09
|
29
|
190929
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
3G4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6651 |
30 |
208 |
19 |
09
|
30
|
190930
|
08/01/2011
|
Nữ |
4 |
4G0 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6652 |
31 |
208 |
19 |
10
|
01
|
191001
|
05/11/2012
|
Nữ |
3 |
3Cnew |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6653 |
32 |
208 |
19 |
10
|
02
|
191002
|
30/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6654 |
33 |
208 |
19 |
10
|
03
|
191003
|
01/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6655 |
34 |
208 |
19 |
10
|
04
|
191004
|
15/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6656 |
35 |
208 |
19 |
10
|
05
|
191005
|
03/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6657 |
36 |
208 |
19 |
10
|
06
|
191006
|
07/04/2011
|
Nữ |
4 |
4Gnew |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6658 |
37 |
208 |
19 |
10
|
07
|
191007
|
13/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6659 |
38 |
208 |
19 |
10
|
08
|
191008
|
27/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6660 |
39 |
208 |
19 |
10
|
09
|
191009
|
25/09/2011
|
|
4 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6661 |
40 |
208 |
19 |
10
|
10
|
191010
|
06/02/2011
|
Nam |
4 |
4G0 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6662 |
41 |
208 |
19 |
10
|
11
|
191011
|
18/10/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6663 |
42 |
208 |
19 |
10
|
12
|
191012
|
19/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6664 |
43 |
208 |
19 |
10
|
13
|
191013
|
31/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6665 |
44 |
208 |
19 |
10
|
14
|
191014
|
15/09/2011
|
Nam |
4 |
4Gnew |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6666 |
45 |
208 |
19 |
10
|
15
|
191015
|
27/09/2012
|
Nữ |
3 |
3G4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6667 |
46 |
208 |
19 |
10
|
16
|
191016
|
21/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6668 |
47 |
208 |
19 |
10
|
17
|
191017
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3G4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6669 |
48 |
208 |
19 |
10
|
18
|
191018
|
03/05/2012
|
Nữ |
3 |
3G4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6670 |
49 |
208 |
19 |
10
|
19
|
191019
|
19/08/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6671 |
50 |
208 |
19 |
10
|
20
|
191020
|
11/03/2011
|
Nam |
4 |
4G0 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6672 |
51 |
208 |
19 |
10
|
21
|
191021
|
30/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6673 |
52 |
208 |
19 |
10
|
22
|
191022
|
12/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6674 |
53 |
208 |
19 |
10
|
23
|
191023
|
10/04/2011
|
Nữ |
4 |
4Gnew |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6675 |
54 |
208 |
19 |
10
|
24
|
191024
|
13/01/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6676 |
55 |
208 |
19 |
10
|
25
|
191025
|
08/10/2012
|
Nam |
3 |
3G1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6677 |
56 |
208 |
19 |
10
|
26
|
191026
|
28/10/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6678 |
57 |
208 |
19 |
10
|
27
|
191027
|
18/01/2012
|
Nam |
3 |
3Go |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6679 |
58 |
208 |
19 |
10
|
28
|
191028
|
18/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6680 |
59 |
208 |
19 |
10
|
29
|
191029
|
03/06/2011
|
Nữ |
4 |
4G0 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6681 |
60 |
208 |
19 |
10
|
30
|
191030
|
30/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6682 |
61 |
208 |
19 |
11
|
01
|
191101
|
04/06/2011
|
Nữ |
4 |
4Gnew |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6683 |
62 |
208 |
19 |
11
|
02
|
191102
|
12/08/2012
|
Nữ |
3 |
3G0 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6684 |
63 |
208 |
19 |
11
|
03
|
191103
|
01/09/2012
|
Nam |
3 |
3G3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6685 |
64 |
208 |
19 |
11
|
04
|
191104
|
15/11/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6686 |
65 |
208 |
19 |
11
|
05
|
191105
|
23/04/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6687 |
66 |
208 |
19 |
11
|
06
|
191106
|
14/04/2012
|
Nam |
3 |
3G4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6688 |
67 |
208 |
19 |
11
|
07
|
191107
|
12/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6689 |
68 |
208 |
19 |
11
|
08
|
191108
|
31/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6690 |
69 |
208 |
19 |
11
|
09
|
191109
|
01/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6691 |
70 |
208 |
19 |
11
|
10
|
191110
|
13/11/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6692 |
71 |
208 |
19 |
11
|
11
|
191111
|
02/03/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6693 |
72 |
208 |
19 |
11
|
12
|
191112
|
15/05/2011
|
Nam |
4 |
4g2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6694 |
73 |
208 |
19 |
11
|
13
|
191113
|
16/12/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6695 |
74 |
208 |
19 |
11
|
14
|
191114
|
20/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6696 |
75 |
208 |
19 |
11
|
15
|
191115
|
19/04/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6697 |
76 |
208 |
19 |
11
|
16
|
191116
|
09/05/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6698 |
77 |
208 |
19 |
11
|
17
|
191117
|
20/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6699 |
78 |
208 |
19 |
11
|
18
|
191118
|
06/04/2012
|
Nữ |
3 |
Cnew |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6700 |
79 |
208 |
19 |
11
|
19
|
191119
|
25/12/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6701 |
80 |
208 |
19 |
11
|
20
|
191120
|
09/06/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6702 |
81 |
208 |
19 |
11
|
21
|
191121
|
20/09/2011
|
Nam |
4 |
4G0 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6703 |
82 |
208 |
19 |
11
|
22
|
191122
|
26/08/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6704 |
83 |
208 |
19 |
11
|
23
|
191123
|
26/09/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6705 |
84 |
208 |
19 |
11
|
24
|
191124
|
08/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6706 |
85 |
208 |
19 |
11
|
25
|
191125
|
28/12/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6707 |
86 |
208 |
19 |
11
|
26
|
191126
|
05/07/2012
|
Nam |
3 |
3G4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6708 |
87 |
208 |
19 |
11
|
27
|
191127
|
18/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6709 |
88 |
208 |
19 |
11
|
28
|
191128
|
30/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6710 |
89 |
208 |
19 |
11
|
29
|
191129
|
10/04/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6711 |
90 |
208 |
19 |
11
|
30
|
191130
|
18/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6712 |
91 |
208 |
19 |
12
|
01
|
191201
|
24/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6713 |
92 |
208 |
19 |
12
|
02
|
191202
|
18/10/2011
|
Nam |
4 |
4G3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6714 |
93 |
208 |
19 |
12
|
03
|
191203
|
11/05/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6715 |
94 |
208 |
19 |
12
|
04
|
191204
|
31/05/2012
|
Nữ |
3 |
3G4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6716 |
95 |
208 |
19 |
12
|
05
|
191205
|
20/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6717 |
96 |
208 |
19 |
12
|
06
|
191206
|
29/10/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6718 |
97 |
208 |
19 |
12
|
07
|
191207
|
25/09/2012
|
Nam |
3 |
3G4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6719 |
98 |
208 |
19 |
12
|
08
|
191208
|
11/11/2011
|
Nữ |
4 |
4Gnew |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6720 |
99 |
208 |
19 |
12
|
09
|
191209
|
22/10/2011
|
Nữ |
4 |
4G0 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6721 |
100 |
208 |
19 |
12
|
10
|
191210
|
13/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6722 |
101 |
208 |
19 |
12
|
11
|
191211
|
16/07/2011
|
Nam |
4 |
4Gnew |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6723 |
102 |
208 |
19 |
12
|
12
|
191212
|
26/11/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6724 |
103 |
208 |
19 |
12
|
13
|
191213
|
30/04/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6725 |
104 |
208 |
19 |
12
|
14
|
191214
|
21/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6726 |
105 |
208 |
19 |
12
|
15
|
191215
|
13/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6727 |
106 |
208 |
19 |
12
|
16
|
191216
|
08/08/2011
|
Nam |
4 |
4G1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6728 |
107 |
208 |
19 |
12
|
17
|
191217
|
07/07/2012
|
Nữ |
3 |
3Cnew |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6729 |
108 |
208 |
19 |
12
|
18
|
191218
|
07/12/2012
|
Nam |
3 |
3Go |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6730 |
109 |
208 |
19 |
12
|
19
|
191219
|
05/10/2012
|
Nam |
3 |
3G1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6731 |
110 |
208 |
19 |
12
|
20
|
191220
|
26/10/2011
|
Nam |
4 |
4g2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6732 |
111 |
208 |
19 |
12
|
21
|
191221
|
28/12/2012
|
Nữ |
3 |
3G0 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6733 |
112 |
208 |
19 |
12
|
22
|
191222
|
21/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6734 |
113 |
208 |
19 |
12
|
23
|
191223
|
22/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6735 |
114 |
208 |
19 |
12
|
24
|
191224
|
26/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6736 |
115 |
208 |
19 |
12
|
25
|
191225
|
22/07/2012
|
Nữ |
3 |
3Cnew |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6737 |
116 |
208 |
19 |
12
|
26
|
191226
|
09/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C0 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6738 |
117 |
208 |
19 |
12
|
27
|
191227
|
23/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6739 |
118 |
208 |
19 |
12
|
28
|
191228
|
06/06/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6740 |
119 |
208 |
19 |
12
|
29
|
191229
|
15/06/2012
|
Nữ |
3 |
3G2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6741 |
120 |
208 |
19 |
12
|
30
|
191230
|
15/06/2012
|
Nữ |
3 |
3G2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6742 |
121 |
208 |
19 |
13
|
01
|
191301
|
26/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6743 |
122 |
208 |
19 |
13
|
02
|
191302
|
19/12/2011
|
Nữ |
4 |
4G1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6744 |
123 |
208 |
19 |
13
|
03
|
191303
|
13/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6745 |
124 |
208 |
19 |
13
|
04
|
191304
|
27/08/2012
|
Nam |
3 |
3G4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6746 |
125 |
208 |
19 |
13
|
05
|
191305
|
16/05/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6747 |
126 |
208 |
19 |
13
|
06
|
191306
|
17/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6748 |
127 |
208 |
19 |
13
|
07
|
191307
|
09/10/2012
|
Nữ |
3 |
3G0 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6749 |
128 |
208 |
19 |
13
|
08
|
191308
|
06/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6750 |
129 |
208 |
19 |
13
|
09
|
191309
|
06/01/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6751 |
130 |
208 |
19 |
13
|
10
|
191310
|
18/09/2012
|
Nam |
3 |
3G1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6752 |
131 |
208 |
19 |
13
|
11
|
191311
|
27/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6753 |
132 |
208 |
19 |
13
|
12
|
191312
|
16/05/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6754 |
133 |
208 |
19 |
13
|
13
|
191313
|
22/05/2012
|
Nữ |
3 |
3G0 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6755 |
134 |
208 |
19 |
13
|
14
|
191314
|
12/12/2012
|
Nam |
3 |
3G1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6756 |
135 |
208 |
19 |
13
|
15
|
191315
|
30/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6757 |
136 |
208 |
19 |
13
|
16
|
191316
|
17/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6758 |
137 |
208 |
19 |
13
|
17
|
191317
|
22/05/2012
|
Nam |
3 |
3a3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6759 |
138 |
208 |
19 |
13
|
18
|
191318
|
02/04/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6760 |
139 |
208 |
19 |
13
|
19
|
191319
|
21/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6761 |
140 |
208 |
19 |
13
|
20
|
191320
|
02/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6762 |
141 |
208 |
19 |
13
|
21
|
191321
|
26/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6763 |
142 |
208 |
19 |
13
|
22
|
191322
|
23/12/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6764 |
143 |
208 |
19 |
13
|
23
|
191323
|
25/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6765 |
144 |
208 |
19 |
13
|
24
|
191324
|
04/11/2012
|
Nữ |
3 |
3G4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6766 |
145 |
208 |
19 |
13
|
25
|
191325
|
24/02/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6767 |
146 |
208 |
19 |
13
|
26
|
191326
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6768 |
147 |
208 |
19 |
13
|
27
|
191327
|
18/01/2011
|
Nam |
4 |
4G0 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6769 |
148 |
208 |
19 |
13
|
28
|
191328
|
20/08/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6770 |
149 |
208 |
19 |
13
|
29
|
191329
|
12/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6771 |
150 |
208 |
19 |
13
|
30
|
191330
|
14/12/2011
|
Nam |
4 |
4g2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6772 |
151 |
208 |
19 |
14
|
01
|
191401
|
06/06/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6773 |
152 |
208 |
19 |
14
|
02
|
191402
|
09/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6774 |
153 |
208 |
19 |
14
|
03
|
191403
|
17/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6775 |
154 |
208 |
19 |
14
|
04
|
191404
|
10/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6776 |
155 |
208 |
19 |
14
|
05
|
191405
|
16/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6777 |
156 |
208 |
19 |
14
|
06
|
191406
|
10/11/2012
|
Nữ |
3 |
3G2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6778 |
157 |
208 |
19 |
14
|
07
|
191407
|
28/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6779 |
158 |
208 |
19 |
14
|
08
|
191408
|
03/08/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6780 |
159 |
208 |
19 |
14
|
09
|
191409
|
27/11/2012
|
Nữ |
3 |
3G1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6781 |
160 |
208 |
19 |
14
|
10
|
191410
|
23/09/2011
|
Nam |
4 |
4g2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6782 |
161 |
208 |
19 |
14
|
11
|
191411
|
12/10/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6783 |
162 |
208 |
19 |
14
|
12
|
191412
|
27/12/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6784 |
163 |
208 |
19 |
14
|
13
|
191413
|
08/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6785 |
164 |
208 |
19 |
14
|
14
|
191414
|
25/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6786 |
165 |
208 |
19 |
14
|
15
|
191415
|
19/09/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6787 |
166 |
208 |
19 |
14
|
16
|
191416
|
07/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6788 |
167 |
208 |
19 |
14
|
17
|
191417
|
27/02/2012
|
Nam |
3 |
3Cnew |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6789 |
168 |
208 |
19 |
14
|
18
|
191418
|
18/09/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6790 |
169 |
208 |
19 |
14
|
19
|
191419
|
26/06/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6791 |
170 |
208 |
19 |
14
|
20
|
191420
|
14/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6792 |
171 |
208 |
19 |
14
|
21
|
191421
|
23/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6793 |
172 |
208 |
19 |
14
|
22
|
191422
|
11/03/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6794 |
173 |
208 |
19 |
14
|
23
|
191423
|
08/02/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6795 |
174 |
208 |
19 |
14
|
24
|
191424
|
09/12/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6796 |
175 |
208 |
19 |
14
|
25
|
191425
|
17/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6797 |
176 |
208 |
19 |
14
|
26
|
191426
|
04/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6798 |
177 |
208 |
19 |
14
|
27
|
191427
|
02/12/2012
|
Nam |
3 |
3G2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6799 |
178 |
208 |
19 |
14
|
28
|
191428
|
15/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6800 |
179 |
208 |
19 |
14
|
29
|
191429
|
06/10/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6801 |
180 |
208 |
19 |
14
|
30
|
191430
|
21/12/2012
|
Nam |
3 |
3g4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6802 |
181 |
208 |
19 |
15
|
01
|
191501
|
21/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6803 |
182 |
208 |
19 |
15
|
02
|
191502
|
14/07/2012
|
Nữ |
3 |
3C0 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6804 |
183 |
208 |
19 |
15
|
03
|
191503
|
02/02/2011
|
Nam |
4 |
4g0 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6805 |
184 |
208 |
19 |
15
|
04
|
191504
|
02/06/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6806 |
185 |
208 |
19 |
15
|
05
|
191505
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6807 |
186 |
208 |
19 |
15
|
06
|
191506
|
28/02/2011
|
Nữ |
4 |
4G0 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6808 |
187 |
208 |
19 |
15
|
07
|
191507
|
22/01/2011
|
Nam |
4 |
4G0 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6809 |
188 |
208 |
19 |
15
|
08
|
191508
|
19/12/2011
|
Nam |
4 |
4G0 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6810 |
189 |
208 |
19 |
15
|
09
|
191509
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6811 |
190 |
208 |
19 |
15
|
10
|
191510
|
11/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6812 |
191 |
208 |
19 |
15
|
11
|
191511
|
25/09/2011
|
|
4 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6813 |
192 |
208 |
19 |
15
|
12
|
191512
|
01/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C0 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6814 |
193 |
208 |
19 |
15
|
13
|
191513
|
08/08/2012
|
Nữ |
3 |
3Cnew |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6815 |
194 |
208 |
19 |
15
|
14
|
191514
|
10/08/2012
|
Nam |
3 |
3G1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6816 |
195 |
208 |
19 |
15
|
15
|
191515
|
20/08/2011
|
Nữ |
4 |
4G1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6817 |
196 |
208 |
19 |
15
|
16
|
191516
|
07/07/2011
|
Nữ |
4 |
4G1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6818 |
197 |
208 |
19 |
15
|
17
|
191517
|
14/07/2012
|
Nữ |
3 |
3C0 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6819 |
198 |
208 |
19 |
15
|
18
|
191518
|
12/03/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6820 |
199 |
208 |
19 |
15
|
19
|
191519
|
06/10/2011
|
Nữ |
4 |
4G4 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6821 |
200 |
208 |
19 |
15
|
20
|
191520
|
30/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6822 |
201 |
208 |
19 |
15
|
21
|
191521
|
04/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6823 |
202 |
208 |
19 |
15
|
22
|
191522
|
24/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6824 |
203 |
208 |
19 |
15
|
23
|
191523
|
18/03/2011
|
Nam |
4 |
4G3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6825 |
204 |
208 |
19 |
15
|
24
|
191524
|
30/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6826 |
205 |
208 |
19 |
15
|
25
|
191525
|
23/01/2012
|
Nữ |
3 |
3Cnew |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6827 |
206 |
208 |
19 |
15
|
26
|
191526
|
14/12/2012
|
Nữ |
3 |
3G0 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6828 |
207 |
208 |
19 |
15
|
27
|
191527
|
17/06/2012
|
Nam |
3 |
3C0 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6829 |
208 |
208 |
19 |
15
|
28
|
191528
|
31/10/2012
|
Nam |
3 |
3G3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6830 |
1 |
55 |
19 |
16
|
01
|
191601
|
28/12/2009
|
Nữ |
6 |
6C1 |
3 |
16 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6831 |
2 |
55 |
19 |
16
|
02
|
191602
|
06/01/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6832 |
3 |
55 |
19 |
16
|
03
|
191603
|
21/07/2009
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
16 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6833 |
4 |
55 |
19 |
16
|
04
|
191604
|
12/12/2009
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
16 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6834 |
5 |
55 |
19 |
16
|
05
|
191605
|
24/05/2010
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6835 |
6 |
55 |
19 |
16
|
06
|
191606
|
30/10/2010
|
Nữ |
5 |
5G |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6836 |
7 |
55 |
19 |
16
|
07
|
191607
|
27/04/2009
|
Nữ |
6 |
6G0 |
3 |
16 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6837 |
8 |
55 |
19 |
16
|
08
|
191608
|
25/04/2010
|
Nam |
5 |
5G3-New |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6838 |
9 |
55 |
19 |
16
|
09
|
191609
|
25/01/2010
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6839 |
10 |
55 |
19 |
16
|
10
|
191610
|
22/01/2010
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6840 |
11 |
55 |
19 |
16
|
11
|
191611
|
16/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6841 |
12 |
55 |
19 |
16
|
12
|
191612
|
26/12/2009
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
16 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6842 |
13 |
55 |
19 |
16
|
13
|
191613
|
11/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6843 |
14 |
55 |
19 |
16
|
14
|
191614
|
14/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6844 |
15 |
55 |
19 |
16
|
15
|
191615
|
29/01/2010
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6845 |
16 |
55 |
19 |
16
|
16
|
191616
|
13/01/2010
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6846 |
17 |
55 |
19 |
16
|
17
|
191617
|
11/02/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6847 |
18 |
55 |
19 |
16
|
18
|
191618
|
25/06/2010
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6848 |
19 |
55 |
19 |
16
|
19
|
191619
|
13/04/2009
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
16 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6849 |
20 |
55 |
19 |
16
|
20
|
191620
|
19/04/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6850 |
21 |
55 |
19 |
16
|
21
|
191621
|
22/07/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
16 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6851 |
22 |
55 |
19 |
16
|
22
|
191622
|
09/04/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Newton Goldmark |
19 |
33985 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6852 |
23 |
55 |
19 |
16
|
23
|
191623
|
29/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6853 |
24 |
55 |
19 |
16
|
24
|
191624
|
21/02/2010
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6854 |
25 |
55 |
19 |
16
|
25
|
191625
|
21/02/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6855 |
26 |
55 |
19 |
16
|
26
|
191626
|
23/02/2011
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6856 |
27 |
55 |
19 |
16
|
27
|
191627
|
10/01/2009
|
Nam |
6 |
6G0 New |
3 |
16 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6857 |
28 |
55 |
19 |
16
|
28
|
191628
|
08/01/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6858 |
29 |
55 |
19 |
16
|
29
|
191629
|
23/07/2009
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
16 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6859 |
30 |
55 |
19 |
16
|
30
|
191630
|
25/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6860 |
31 |
55 |
19 |
17
|
01
|
191701
|
11/02/2010
|
Nữ |
5 |
5G0 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6861 |
32 |
55 |
19 |
17
|
02
|
191702
|
28/03/2009
|
Nữ |
6 |
6C1 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6862 |
33 |
55 |
19 |
17
|
03
|
191703
|
21/10/2010
|
Nữ |
5 |
5G0 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6863 |
34 |
55 |
19 |
17
|
04
|
191704
|
25/03/2010
|
Nữ |
5 |
5G0 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6864 |
35 |
55 |
19 |
17
|
05
|
191705
|
19/08/2009
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6865 |
36 |
55 |
19 |
17
|
06
|
191706
|
20/09/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6866 |
37 |
55 |
19 |
17
|
07
|
191707
|
21/06/2010
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6867 |
38 |
55 |
19 |
17
|
08
|
191708
|
07/01/2009
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6868 |
39 |
55 |
19 |
17
|
09
|
191709
|
07/03/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6869 |
40 |
55 |
19 |
17
|
10
|
191710
|
19/12/2009
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6870 |
41 |
55 |
19 |
17
|
11
|
191711
|
18/06/2009
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6871 |
42 |
55 |
19 |
17
|
12
|
191712
|
15/08/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6872 |
43 |
55 |
19 |
17
|
13
|
191713
|
04/12/2009
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6873 |
44 |
55 |
19 |
17
|
14
|
191714
|
15/09/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6874 |
45 |
55 |
19 |
17
|
15
|
191715
|
26/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6875 |
46 |
55 |
19 |
17
|
16
|
191716
|
29/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6876 |
47 |
55 |
19 |
17
|
17
|
191717
|
21/11/2008
|
Nam |
6 |
6G0 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6877 |
48 |
55 |
19 |
17
|
18
|
191718
|
18/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6878 |
49 |
55 |
19 |
17
|
19
|
191719
|
03/04/2010
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6879 |
50 |
55 |
19 |
17
|
20
|
191720
|
21/05/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6880 |
51 |
55 |
19 |
17
|
21
|
191721
|
10/10/2010
|
Nam |
5 |
5G0 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6881 |
52 |
55 |
19 |
17
|
22
|
191722
|
29/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6882 |
53 |
55 |
19 |
17
|
23
|
191723
|
01/07/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6883 |
54 |
55 |
19 |
17
|
24
|
191724
|
22/08/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
19 |
33388 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6884 |
55 |
55 |
19 |
17
|
25
|
191725
|
07/11/2009
|
Nam |
6 |
6G0 New |
3 |
17 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6885 |
1 |
41 |
19 |
18
|
01
|
191801
|
09/08/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6886 |
2 |
41 |
19 |
18
|
02
|
191802
|
10/09/2007
|
Nam |
8 |
8G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6887 |
3 |
41 |
19 |
18
|
03
|
191803
|
27/11/2008
|
|
7 |
|
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6888 |
4 |
41 |
19 |
18
|
04
|
191804
|
22/04/2008
|
Nữ |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6889 |
5 |
41 |
19 |
18
|
05
|
191805
|
20/10/2008
|
Nam |
7 |
7G1 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6890 |
6 |
41 |
19 |
18
|
06
|
191806
|
29/01/2009
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6891 |
7 |
41 |
19 |
18
|
07
|
191807
|
29/01/2009
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6892 |
8 |
41 |
19 |
18
|
08
|
191808
|
03/01/2007
|
Nam |
8 |
8G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6893 |
9 |
41 |
19 |
18
|
09
|
191809
|
27/10/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6894 |
10 |
41 |
19 |
18
|
10
|
191810
|
23/05/2008
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6895 |
11 |
41 |
19 |
18
|
11
|
191811
|
24/07/2007
|
Nữ |
8 |
8G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6896 |
12 |
41 |
19 |
18
|
12
|
191812
|
01/02/2007
|
Nữ |
8 |
8G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6897 |
13 |
41 |
19 |
18
|
13
|
191813
|
28/12/2007
|
Nam |
8 |
8A4 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6898 |
14 |
41 |
19 |
18
|
14
|
191814
|
27/11/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6899 |
15 |
41 |
19 |
18
|
15
|
191815
|
07/11/2007
|
Nam |
8 |
8G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6900 |
16 |
41 |
19 |
18
|
16
|
191816
|
07/09/2007
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6901 |
17 |
41 |
19 |
18
|
17
|
191817
|
08/06/2007
|
Nam |
8 |
8G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6902 |
18 |
41 |
19 |
18
|
18
|
191818
|
25/07/2008
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6903 |
19 |
41 |
19 |
18
|
19
|
191819
|
17/01/2008
|
Nữ |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6904 |
20 |
41 |
19 |
18
|
20
|
191820
|
07/06/2008
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6905 |
21 |
41 |
19 |
18
|
21
|
191821
|
07/08/2008
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6906 |
22 |
41 |
19 |
18
|
22
|
191822
|
09/01/2008
|
|
7 |
|
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6907 |
23 |
41 |
19 |
18
|
23
|
191823
|
18/03/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6908 |
24 |
41 |
19 |
18
|
24
|
191824
|
01/02/2008
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6909 |
25 |
41 |
19 |
18
|
25
|
191825
|
03/04/2008
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6910 |
26 |
41 |
19 |
18
|
26
|
191826
|
04/03/2008
|
|
7 |
|
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6911 |
27 |
41 |
19 |
18
|
27
|
191827
|
04/02/2008
|
Nữ |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6912 |
28 |
41 |
19 |
18
|
28
|
191828
|
06/03/2008
|
Nữ |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6913 |
29 |
41 |
19 |
18
|
29
|
191829
|
11/03/2008
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6914 |
30 |
41 |
19 |
18
|
30
|
191830
|
11/03/2008
|
|
7 |
|
4 |
18 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6915 |
31 |
41 |
19 |
19
|
01
|
191901
|
25/12/2007
|
Nữ |
8 |
8G0 |
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6916 |
32 |
41 |
19 |
19
|
02
|
191902
|
22/06/2008
|
Nam |
7 |
7G1 |
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6917 |
33 |
41 |
19 |
19
|
03
|
191903
|
09/12/2007
|
Nam |
8 |
8G0 |
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6918 |
34 |
41 |
19 |
19
|
04
|
191904
|
14/11/2007
|
Nam |
8 |
8G0 |
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6919 |
35 |
41 |
19 |
19
|
05
|
191905
|
27/11/2008
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6920 |
36 |
41 |
19 |
19
|
06
|
191906
|
27/03/2007
|
Nam |
8 |
8G1 |
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6921 |
37 |
41 |
19 |
19
|
07
|
191907
|
14/05/2008
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6922 |
38 |
41 |
19 |
19
|
08
|
191908
|
16/09/2008
|
Nam |
7 |
7G0 |
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6923 |
39 |
41 |
19 |
19
|
09
|
191909
|
11/11/2007
|
Nam |
8 |
8C |
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6924 |
40 |
41 |
19 |
19
|
10
|
191910
|
29/03/2008
|
|
7 |
|
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6925 |
41 |
41 |
19 |
19
|
11
|
191911
|
06/04/2008
|
|
7 |
|
4 |
19 |
Trường THCS & THPT Newton |
19 |
33401 |
Trường Tiểu Học I-Sắc Newton |
| 6926 |
1 |
169 |
20 |
01
|
01
|
200101
|
14/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6927 |
2 |
169 |
20 |
01
|
02
|
200102
|
03/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6928 |
3 |
169 |
20 |
01
|
03
|
200103
|
24/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6929 |
4 |
169 |
20 |
01
|
04
|
200104
|
28/06/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6930 |
5 |
169 |
20 |
01
|
05
|
200105
|
28/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6931 |
6 |
169 |
20 |
01
|
06
|
200106
|
16/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6932 |
7 |
169 |
20 |
01
|
07
|
200107
|
18/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6933 |
8 |
169 |
20 |
01
|
08
|
200108
|
11/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6934 |
9 |
169 |
20 |
01
|
09
|
200109
|
10/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6935 |
10 |
169 |
20 |
01
|
10
|
200110
|
23/04/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6936 |
11 |
169 |
20 |
01
|
11
|
200111
|
29/11/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6937 |
12 |
169 |
20 |
01
|
12
|
200112
|
04/09/2013
|
Nam |
2 |
2Q3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6938 |
13 |
169 |
20 |
01
|
13
|
200113
|
12/07/2013
|
Nữ |
2 |
2Q3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6939 |
14 |
169 |
20 |
01
|
14
|
200114
|
10/10/2013
|
Nữ |
2 |
2Q3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6940 |
15 |
169 |
20 |
01
|
15
|
200115
|
19/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6941 |
16 |
169 |
20 |
01
|
16
|
200116
|
05/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6942 |
17 |
169 |
20 |
01
|
17
|
200117
|
31/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6943 |
18 |
169 |
20 |
01
|
18
|
200118
|
28/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6944 |
19 |
169 |
20 |
01
|
19
|
200119
|
06/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6945 |
20 |
169 |
20 |
01
|
20
|
200120
|
17/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6946 |
21 |
169 |
20 |
01
|
21
|
200121
|
09/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6947 |
22 |
169 |
20 |
01
|
22
|
200122
|
21/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6948 |
23 |
169 |
20 |
01
|
23
|
200123
|
08/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6949 |
24 |
169 |
20 |
01
|
24
|
200124
|
21/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6950 |
25 |
169 |
20 |
01
|
25
|
200125
|
31/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6951 |
26 |
169 |
20 |
01
|
26
|
200126
|
26/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6952 |
27 |
169 |
20 |
01
|
27
|
200127
|
04/05/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6953 |
28 |
169 |
20 |
01
|
28
|
200128
|
29/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6954 |
29 |
169 |
20 |
01
|
29
|
200129
|
09/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6955 |
30 |
169 |
20 |
01
|
30
|
200130
|
14/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6956 |
31 |
169 |
20 |
02
|
01
|
200201
|
21/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6957 |
32 |
169 |
20 |
02
|
02
|
200202
|
14/10/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6958 |
33 |
169 |
20 |
02
|
03
|
200203
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6959 |
34 |
169 |
20 |
02
|
04
|
200204
|
01/09/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6960 |
35 |
169 |
20 |
02
|
05
|
200205
|
04/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6961 |
36 |
169 |
20 |
02
|
06
|
200206
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6962 |
37 |
169 |
20 |
02
|
07
|
200207
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6963 |
38 |
169 |
20 |
02
|
08
|
200208
|
19/04/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6964 |
39 |
169 |
20 |
02
|
09
|
200209
|
29/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6965 |
40 |
169 |
20 |
02
|
10
|
200210
|
17/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6966 |
41 |
169 |
20 |
02
|
11
|
200211
|
25/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6967 |
42 |
169 |
20 |
02
|
12
|
200212
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6968 |
43 |
169 |
20 |
02
|
13
|
200213
|
01/03/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6969 |
44 |
169 |
20 |
02
|
14
|
200214
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6970 |
45 |
169 |
20 |
02
|
15
|
200215
|
17/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6971 |
46 |
169 |
20 |
02
|
16
|
200216
|
09/09/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6972 |
47 |
169 |
20 |
02
|
17
|
200217
|
08/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6973 |
48 |
169 |
20 |
02
|
18
|
200218
|
06/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6974 |
49 |
169 |
20 |
02
|
19
|
200219
|
06/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6975 |
50 |
169 |
20 |
02
|
20
|
200220
|
24/12/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6976 |
51 |
169 |
20 |
02
|
21
|
200221
|
04/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6977 |
52 |
169 |
20 |
02
|
22
|
200222
|
02/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6978 |
53 |
169 |
20 |
02
|
23
|
200223
|
31/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6979 |
54 |
169 |
20 |
02
|
24
|
200224
|
16/03/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6980 |
55 |
169 |
20 |
02
|
25
|
200225
|
19/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6981 |
56 |
169 |
20 |
02
|
26
|
200226
|
27/08/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6982 |
57 |
169 |
20 |
02
|
27
|
200227
|
26/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6983 |
58 |
169 |
20 |
02
|
28
|
200228
|
24/06/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6984 |
59 |
169 |
20 |
02
|
29
|
200229
|
05/09/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6985 |
60 |
169 |
20 |
02
|
30
|
200230
|
05/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6986 |
61 |
169 |
20 |
03
|
01
|
200301
|
12/11/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6987 |
62 |
169 |
20 |
03
|
02
|
200302
|
09/11/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6988 |
63 |
169 |
20 |
03
|
03
|
200303
|
13/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6989 |
64 |
169 |
20 |
03
|
04
|
200304
|
27/09/2013
|
Nữ |
2 |
2Q3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6990 |
65 |
169 |
20 |
03
|
05
|
200305
|
14/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6991 |
66 |
169 |
20 |
03
|
06
|
200306
|
12/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6992 |
67 |
169 |
20 |
03
|
07
|
200307
|
27/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6993 |
68 |
169 |
20 |
03
|
08
|
200308
|
20/09/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6994 |
69 |
169 |
20 |
03
|
09
|
200309
|
21/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6995 |
70 |
169 |
20 |
03
|
10
|
200310
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6996 |
71 |
169 |
20 |
03
|
11
|
200311
|
24/10/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6997 |
72 |
169 |
20 |
03
|
12
|
200312
|
18/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6998 |
73 |
169 |
20 |
03
|
13
|
200313
|
08/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 6999 |
74 |
169 |
20 |
03
|
14
|
200314
|
11/07/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7000 |
75 |
169 |
20 |
03
|
15
|
200315
|
06/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7001 |
76 |
169 |
20 |
03
|
16
|
200316
|
28/10/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7002 |
77 |
169 |
20 |
03
|
17
|
200317
|
22/11/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7003 |
78 |
169 |
20 |
03
|
18
|
200318
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7004 |
79 |
169 |
20 |
03
|
19
|
200319
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7005 |
80 |
169 |
20 |
03
|
20
|
200320
|
06/12/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7006 |
81 |
169 |
20 |
03
|
21
|
200321
|
05/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7007 |
82 |
169 |
20 |
03
|
22
|
200322
|
09/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7008 |
83 |
169 |
20 |
03
|
23
|
200323
|
09/02/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7009 |
84 |
169 |
20 |
03
|
24
|
200324
|
07/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7010 |
85 |
169 |
20 |
03
|
25
|
200325
|
23/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7011 |
86 |
169 |
20 |
03
|
26
|
200326
|
29/12/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7012 |
87 |
169 |
20 |
03
|
27
|
200327
|
25/10/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7013 |
88 |
169 |
20 |
03
|
28
|
200328
|
30/07/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7014 |
89 |
169 |
20 |
03
|
29
|
200329
|
13/11/2013
|
Nam |
2 |
2Q3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7015 |
90 |
169 |
20 |
03
|
30
|
200330
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7016 |
91 |
169 |
20 |
04
|
01
|
200401
|
23/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7017 |
92 |
169 |
20 |
04
|
02
|
200402
|
28/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7018 |
93 |
169 |
20 |
04
|
03
|
200403
|
08/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7019 |
94 |
169 |
20 |
04
|
04
|
200404
|
15/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7020 |
95 |
169 |
20 |
04
|
05
|
200405
|
27/10/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7021 |
96 |
169 |
20 |
04
|
06
|
200406
|
04/05/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7022 |
97 |
169 |
20 |
04
|
07
|
200407
|
23/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7023 |
98 |
169 |
20 |
04
|
08
|
200408
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7024 |
99 |
169 |
20 |
04
|
09
|
200409
|
08/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7025 |
100 |
169 |
20 |
04
|
10
|
200410
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7026 |
101 |
169 |
20 |
04
|
11
|
200411
|
22/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7027 |
102 |
169 |
20 |
04
|
12
|
200412
|
28/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7028 |
103 |
169 |
20 |
04
|
13
|
200413
|
17/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7029 |
104 |
169 |
20 |
04
|
14
|
200414
|
23/02/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7030 |
105 |
169 |
20 |
04
|
15
|
200415
|
01/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7031 |
106 |
169 |
20 |
04
|
16
|
200416
|
01/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7032 |
107 |
169 |
20 |
04
|
17
|
200417
|
12/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7033 |
108 |
169 |
20 |
04
|
18
|
200418
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7034 |
109 |
169 |
20 |
04
|
19
|
200419
|
01/11/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7035 |
110 |
169 |
20 |
04
|
20
|
200420
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7036 |
111 |
169 |
20 |
04
|
21
|
200421
|
22/04/2013
|
|
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7037 |
112 |
169 |
20 |
04
|
22
|
200422
|
09/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7038 |
113 |
169 |
20 |
04
|
23
|
200423
|
30/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7039 |
114 |
169 |
20 |
04
|
24
|
200424
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7040 |
115 |
169 |
20 |
04
|
25
|
200425
|
11/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7041 |
116 |
169 |
20 |
04
|
26
|
200426
|
25/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7042 |
117 |
169 |
20 |
04
|
27
|
200427
|
29/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7043 |
118 |
169 |
20 |
04
|
28
|
200428
|
28/11/2013
|
Nữ |
2 |
2Q3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7044 |
119 |
169 |
20 |
04
|
29
|
200429
|
18/01/2013
|
|
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7045 |
120 |
169 |
20 |
04
|
30
|
200430
|
15/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7046 |
121 |
169 |
20 |
05
|
01
|
200501
|
19/11/2013
|
Nam |
2 |
2Q3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7047 |
122 |
169 |
20 |
05
|
02
|
200502
|
10/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7048 |
123 |
169 |
20 |
05
|
03
|
200503
|
13/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7049 |
124 |
169 |
20 |
05
|
04
|
200504
|
15/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7050 |
125 |
169 |
20 |
05
|
05
|
200505
|
08/09/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7051 |
126 |
169 |
20 |
05
|
06
|
200506
|
17/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7052 |
127 |
169 |
20 |
05
|
07
|
200507
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7053 |
128 |
169 |
20 |
05
|
08
|
200508
|
17/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7054 |
129 |
169 |
20 |
05
|
09
|
200509
|
09/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7055 |
130 |
169 |
20 |
05
|
10
|
200510
|
31/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7056 |
131 |
169 |
20 |
05
|
11
|
200511
|
06/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7057 |
132 |
169 |
20 |
05
|
12
|
200512
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7058 |
133 |
169 |
20 |
05
|
13
|
200513
|
09/08/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7059 |
134 |
169 |
20 |
05
|
14
|
200514
|
19/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7060 |
135 |
169 |
20 |
05
|
15
|
200515
|
09/09/2013
|
Nam |
2 |
2Q3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7061 |
136 |
169 |
20 |
05
|
16
|
200516
|
10/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7062 |
137 |
169 |
20 |
05
|
17
|
200517
|
24/07/2013
|
Nam |
2 |
2Q1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7063 |
138 |
169 |
20 |
05
|
18
|
200518
|
05/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7064 |
139 |
169 |
20 |
05
|
19
|
200519
|
12/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7065 |
140 |
169 |
20 |
05
|
20
|
200520
|
05/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7066 |
141 |
169 |
20 |
05
|
21
|
200521
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7067 |
142 |
169 |
20 |
05
|
22
|
200522
|
29/10/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7068 |
143 |
169 |
20 |
05
|
23
|
200523
|
21/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7069 |
144 |
169 |
20 |
05
|
24
|
200524
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7070 |
145 |
169 |
20 |
05
|
25
|
200525
|
26/07/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7071 |
146 |
169 |
20 |
05
|
26
|
200526
|
16/05/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7072 |
147 |
169 |
20 |
05
|
27
|
200527
|
23/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7073 |
148 |
169 |
20 |
05
|
28
|
200528
|
21/06/2013
|
Nam |
2 |
2Q3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7074 |
149 |
169 |
20 |
05
|
29
|
200529
|
25/04/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7075 |
150 |
169 |
20 |
05
|
30
|
200530
|
21/11/2013
|
Nữ |
2 |
2Q2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7076 |
151 |
169 |
20 |
06
|
01
|
200601
|
04/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7077 |
152 |
169 |
20 |
06
|
02
|
200602
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7078 |
153 |
169 |
20 |
06
|
03
|
200603
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7079 |
154 |
169 |
20 |
06
|
04
|
200604
|
09/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7080 |
155 |
169 |
20 |
06
|
05
|
200605
|
04/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7081 |
156 |
169 |
20 |
06
|
06
|
200606
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7082 |
157 |
169 |
20 |
06
|
07
|
200607
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7083 |
158 |
169 |
20 |
06
|
08
|
200608
|
11/01/2013
|
Nữ |
2 |
2Q1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7084 |
159 |
169 |
20 |
06
|
09
|
200609
|
24/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7085 |
160 |
169 |
20 |
06
|
10
|
200610
|
14/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7086 |
161 |
169 |
20 |
06
|
11
|
200611
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7087 |
162 |
169 |
20 |
06
|
12
|
200612
|
15/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7088 |
163 |
169 |
20 |
06
|
13
|
200613
|
28/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7089 |
164 |
169 |
20 |
06
|
14
|
200614
|
21/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7090 |
165 |
169 |
20 |
06
|
15
|
200615
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7091 |
166 |
169 |
20 |
06
|
16
|
200616
|
16/11/2013
|
Nam |
2 |
2Q2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7092 |
167 |
169 |
20 |
06
|
17
|
200617
|
04/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7093 |
168 |
169 |
20 |
06
|
18
|
200618
|
06/02/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7094 |
169 |
169 |
20 |
06
|
19
|
200619
|
15/08/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7095 |
1 |
118 |
20 |
07
|
01
|
200701
|
15/08/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7096 |
2 |
118 |
20 |
07
|
02
|
200702
|
18/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7097 |
3 |
118 |
20 |
07
|
03
|
200703
|
01/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7098 |
4 |
118 |
20 |
07
|
04
|
200704
|
04/01/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7099 |
5 |
118 |
20 |
07
|
05
|
200705
|
19/09/2012
|
Nữ |
3 |
3Q3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7100 |
6 |
118 |
20 |
07
|
06
|
200706
|
06/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7101 |
7 |
118 |
20 |
07
|
07
|
200707
|
16/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7102 |
8 |
118 |
20 |
07
|
08
|
200708
|
01/09/2012
|
Nữ |
3 |
3Q1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7103 |
9 |
118 |
20 |
07
|
09
|
200709
|
22/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7104 |
10 |
118 |
20 |
07
|
10
|
200710
|
05/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7105 |
11 |
118 |
20 |
07
|
11
|
200711
|
16/09/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7106 |
12 |
118 |
20 |
07
|
12
|
200712
|
08/01/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7107 |
13 |
118 |
20 |
07
|
13
|
200713
|
18/12/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7108 |
14 |
118 |
20 |
07
|
14
|
200714
|
10/12/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7109 |
15 |
118 |
20 |
07
|
15
|
200715
|
08/12/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7110 |
16 |
118 |
20 |
07
|
16
|
200716
|
14/11/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7111 |
17 |
118 |
20 |
07
|
17
|
200717
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7112 |
18 |
118 |
20 |
07
|
18
|
200718
|
28/09/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7113 |
19 |
118 |
20 |
07
|
19
|
200719
|
18/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7114 |
20 |
118 |
20 |
07
|
20
|
200720
|
12/12/2011
|
Nữ |
4 |
4Q1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7115 |
21 |
118 |
20 |
07
|
21
|
200721
|
18/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7116 |
22 |
118 |
20 |
07
|
22
|
200722
|
08/10/2011
|
Nữ |
4 |
4Q2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7117 |
23 |
118 |
20 |
07
|
23
|
200723
|
15/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7118 |
24 |
118 |
20 |
07
|
24
|
200724
|
28/12/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7119 |
25 |
118 |
20 |
07
|
25
|
200725
|
18/06/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7120 |
26 |
118 |
20 |
07
|
26
|
200726
|
02/01/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7121 |
27 |
118 |
20 |
07
|
27
|
200727
|
17/06/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7122 |
28 |
118 |
20 |
07
|
28
|
200728
|
27/10/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7123 |
29 |
118 |
20 |
07
|
29
|
200729
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7124 |
30 |
118 |
20 |
07
|
30
|
200730
|
24/03/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7125 |
31 |
118 |
20 |
08
|
01
|
200801
|
28/08/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7126 |
32 |
118 |
20 |
08
|
02
|
200802
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7127 |
33 |
118 |
20 |
08
|
03
|
200803
|
07/02/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7128 |
34 |
118 |
20 |
08
|
04
|
200804
|
09/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7129 |
35 |
118 |
20 |
08
|
05
|
200805
|
05/08/2011
|
Nữ |
4 |
4Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7130 |
36 |
118 |
20 |
08
|
06
|
200806
|
20/06/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7131 |
37 |
118 |
20 |
08
|
07
|
200807
|
21/08/2011
|
Nữ |
4 |
4Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7132 |
38 |
118 |
20 |
08
|
08
|
200808
|
25/04/2012
|
Nữ |
3 |
3Q3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7133 |
39 |
118 |
20 |
08
|
09
|
200809
|
15/09/2011
|
Nữ |
4 |
4Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7134 |
40 |
118 |
20 |
08
|
10
|
200810
|
28/09/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7135 |
41 |
118 |
20 |
08
|
11
|
200811
|
18/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7136 |
42 |
118 |
20 |
08
|
12
|
200812
|
10/01/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7137 |
43 |
118 |
20 |
08
|
13
|
200813
|
26/10/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7138 |
44 |
118 |
20 |
08
|
14
|
200814
|
05/07/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7139 |
45 |
118 |
20 |
08
|
15
|
200815
|
08/04/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7140 |
46 |
118 |
20 |
08
|
16
|
200816
|
08/03/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7141 |
47 |
118 |
20 |
08
|
17
|
200817
|
14/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7142 |
48 |
118 |
20 |
08
|
18
|
200818
|
29/02/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7143 |
49 |
118 |
20 |
08
|
19
|
200819
|
09/11/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7144 |
50 |
118 |
20 |
08
|
20
|
200820
|
19/08/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7145 |
51 |
118 |
20 |
08
|
21
|
200821
|
27/06/2012
|
Nữ |
3 |
3Q1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7146 |
52 |
118 |
20 |
08
|
22
|
200822
|
16/06/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7147 |
53 |
118 |
20 |
08
|
23
|
200823
|
16/03/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7148 |
54 |
118 |
20 |
08
|
24
|
200824
|
21/11/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7149 |
55 |
118 |
20 |
08
|
25
|
200825
|
28/05/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7150 |
56 |
118 |
20 |
08
|
26
|
200826
|
27/05/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7151 |
57 |
118 |
20 |
08
|
27
|
200827
|
22/07/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7152 |
58 |
118 |
20 |
08
|
28
|
200828
|
31/10/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7153 |
59 |
118 |
20 |
08
|
29
|
200829
|
16/05/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7154 |
60 |
118 |
20 |
08
|
30
|
200830
|
17/03/2011
|
|
4 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7155 |
61 |
118 |
20 |
09
|
01
|
200901
|
17/11/2012
|
Nữ |
3 |
3Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7156 |
62 |
118 |
20 |
09
|
02
|
200902
|
23/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7157 |
63 |
118 |
20 |
09
|
03
|
200903
|
15/04/2012
|
Nữ |
3 |
3Q3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7158 |
64 |
118 |
20 |
09
|
04
|
200904
|
11/01/2011
|
Nữ |
4 |
4Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7159 |
65 |
118 |
20 |
09
|
05
|
200905
|
24/03/2011
|
Nữ |
4 |
4Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7160 |
66 |
118 |
20 |
09
|
06
|
200906
|
19/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7161 |
67 |
118 |
20 |
09
|
07
|
200907
|
12/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7162 |
68 |
118 |
20 |
09
|
08
|
200908
|
31/05/2011
|
Nữ |
4 |
4Q2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7163 |
69 |
118 |
20 |
09
|
09
|
200909
|
04/09/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7164 |
70 |
118 |
20 |
09
|
10
|
200910
|
08/09/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7165 |
71 |
118 |
20 |
09
|
11
|
200911
|
21/11/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7166 |
72 |
118 |
20 |
09
|
12
|
200912
|
04/12/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7167 |
73 |
118 |
20 |
09
|
13
|
200913
|
02/06/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7168 |
74 |
118 |
20 |
09
|
14
|
200914
|
16/06/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7169 |
75 |
118 |
20 |
09
|
15
|
200915
|
30/03/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7170 |
76 |
118 |
20 |
09
|
16
|
200916
|
16/06/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7171 |
77 |
118 |
20 |
09
|
17
|
200917
|
07/08/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7172 |
78 |
118 |
20 |
09
|
18
|
200918
|
03/09/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7173 |
79 |
118 |
20 |
09
|
19
|
200919
|
10/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7174 |
80 |
118 |
20 |
09
|
20
|
200920
|
10/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7175 |
81 |
118 |
20 |
09
|
21
|
200921
|
30/01/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7176 |
82 |
118 |
20 |
09
|
22
|
200922
|
26/03/2011
|
Nữ |
4 |
4Q2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7177 |
83 |
118 |
20 |
09
|
23
|
200923
|
28/03/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7178 |
84 |
118 |
20 |
09
|
24
|
200924
|
30/05/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7179 |
85 |
118 |
20 |
09
|
25
|
200925
|
05/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7180 |
86 |
118 |
20 |
09
|
26
|
200926
|
17/09/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7181 |
87 |
118 |
20 |
09
|
27
|
200927
|
10/03/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7182 |
88 |
118 |
20 |
09
|
28
|
200928
|
04/02/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7183 |
89 |
118 |
20 |
09
|
29
|
200929
|
09/07/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7184 |
90 |
118 |
20 |
09
|
30
|
200930
|
10/05/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7185 |
91 |
118 |
20 |
10
|
01
|
201001
|
08/07/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7186 |
92 |
118 |
20 |
10
|
02
|
201002
|
23/11/2011
|
Nam |
4 |
4Q1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7187 |
93 |
118 |
20 |
10
|
03
|
201003
|
11/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7188 |
94 |
118 |
20 |
10
|
04
|
201004
|
22/10/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7189 |
95 |
118 |
20 |
10
|
05
|
201005
|
29/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7190 |
96 |
118 |
20 |
10
|
06
|
201006
|
03/05/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7191 |
97 |
118 |
20 |
10
|
07
|
201007
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7192 |
98 |
118 |
20 |
10
|
08
|
201008
|
17/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7193 |
99 |
118 |
20 |
10
|
09
|
201009
|
01/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7194 |
100 |
118 |
20 |
10
|
10
|
201010
|
16/08/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7195 |
101 |
118 |
20 |
10
|
11
|
201011
|
02/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7196 |
102 |
118 |
20 |
10
|
12
|
201012
|
25/05/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7197 |
103 |
118 |
20 |
10
|
13
|
201013
|
14/11/2012
|
Nữ |
3 |
3Q1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7198 |
104 |
118 |
20 |
10
|
14
|
201014
|
24/08/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7199 |
105 |
118 |
20 |
10
|
15
|
201015
|
02/03/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7200 |
106 |
118 |
20 |
10
|
16
|
201016
|
19/10/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7201 |
107 |
118 |
20 |
10
|
17
|
201017
|
18/11/2012
|
Nam |
3 |
3Q3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7202 |
108 |
118 |
20 |
10
|
18
|
201018
|
18/03/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7203 |
109 |
118 |
20 |
10
|
19
|
201019
|
24/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7204 |
110 |
118 |
20 |
10
|
20
|
201020
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7205 |
111 |
118 |
20 |
10
|
21
|
201021
|
08/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7206 |
112 |
118 |
20 |
10
|
22
|
201022
|
12/01/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7207 |
113 |
118 |
20 |
10
|
23
|
201023
|
03/12/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7208 |
114 |
118 |
20 |
10
|
24
|
201024
|
15/04/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7209 |
115 |
118 |
20 |
10
|
25
|
201025
|
23/04/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7210 |
116 |
118 |
20 |
10
|
26
|
201026
|
20/06/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7211 |
117 |
118 |
20 |
10
|
27
|
201027
|
18/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7212 |
118 |
118 |
20 |
10
|
28
|
201028
|
08/09/2011
|
Nam |
4 |
4Q2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7213 |
1 |
4 |
20 |
11
|
01
|
201101
|
15/06/2009
|
|
6 |
|
3 |
11 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7214 |
2 |
4 |
20 |
11
|
02
|
201102
|
11/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7215 |
3 |
4 |
20 |
11
|
03
|
201103
|
02/12/2010
|
Nữ |
5 |
5Q1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7216 |
4 |
4 |
20 |
11
|
04
|
201104
|
08/02/2010
|
|
5 |
|
3 |
11 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
20 |
33446 |
Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ |
| 7217 |
1 |
101 |
21 |
01
|
01
|
210101
|
27/02/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7218 |
2 |
101 |
21 |
01
|
02
|
210102
|
08/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7219 |
3 |
101 |
21 |
01
|
03
|
210103
|
26/12/2013
|
Nữ |
2 |
2i2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7220 |
4 |
101 |
21 |
01
|
04
|
210104
|
01/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7221 |
5 |
101 |
21 |
01
|
05
|
210105
|
31/07/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7222 |
6 |
101 |
21 |
01
|
06
|
210106
|
21/03/2013
|
Nam |
2 |
2i2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7223 |
7 |
101 |
21 |
01
|
07
|
210107
|
23/04/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7224 |
8 |
101 |
21 |
01
|
08
|
210108
|
11/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7225 |
9 |
101 |
21 |
01
|
09
|
210109
|
19/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7226 |
10 |
101 |
21 |
01
|
10
|
210110
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1I2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7227 |
11 |
101 |
21 |
01
|
11
|
210111
|
25/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7228 |
12 |
101 |
21 |
01
|
12
|
210112
|
18/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7229 |
13 |
101 |
21 |
01
|
13
|
210113
|
26/08/2014
|
Nữ |
1 |
1I2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7230 |
14 |
101 |
21 |
01
|
14
|
210114
|
10/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7231 |
15 |
101 |
21 |
01
|
15
|
210115
|
29/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7232 |
16 |
101 |
21 |
01
|
16
|
210116
|
03/03/2014
|
Nữ |
1 |
1I2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7233 |
17 |
101 |
21 |
01
|
17
|
210117
|
09/09/2014
|
Nữ |
1 |
1i1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7234 |
18 |
101 |
21 |
01
|
18
|
210118
|
13/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7235 |
19 |
101 |
21 |
01
|
19
|
210119
|
30/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7236 |
20 |
101 |
21 |
01
|
20
|
210120
|
06/05/2013
|
Nam |
2 |
2i1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7237 |
21 |
101 |
21 |
01
|
21
|
210121
|
28/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7238 |
22 |
101 |
21 |
01
|
22
|
210122
|
05/12/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7239 |
23 |
101 |
21 |
01
|
23
|
210123
|
23/09/2013
|
Nữ |
2 |
2i1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7240 |
24 |
101 |
21 |
01
|
24
|
210124
|
30/05/2014
|
Nữ |
1 |
1i1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7241 |
25 |
101 |
21 |
01
|
25
|
210125
|
05/10/2014
|
Nam |
1 |
1i1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7242 |
26 |
101 |
21 |
01
|
26
|
210126
|
29/08/2013
|
Nam |
2 |
2i2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7243 |
27 |
101 |
21 |
01
|
27
|
210127
|
09/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7244 |
28 |
101 |
21 |
01
|
28
|
210128
|
09/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7245 |
29 |
101 |
21 |
01
|
29
|
210129
|
19/12/2013
|
Nam |
2 |
2i1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7246 |
30 |
101 |
21 |
01
|
30
|
210130
|
15/07/2014
|
Nữ |
1 |
1i1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7247 |
31 |
101 |
21 |
02
|
01
|
210201
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7248 |
32 |
101 |
21 |
02
|
02
|
210202
|
21/05/2014
|
Nam |
1 |
1i1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7249 |
33 |
101 |
21 |
02
|
03
|
210203
|
04/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7250 |
34 |
101 |
21 |
02
|
04
|
210204
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2i2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7251 |
35 |
101 |
21 |
02
|
05
|
210205
|
07/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7252 |
36 |
101 |
21 |
02
|
06
|
210206
|
08/01/2013
|
Nữ |
2 |
2i2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7253 |
37 |
101 |
21 |
02
|
07
|
210207
|
10/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7254 |
38 |
101 |
21 |
02
|
08
|
210208
|
08/09/2013
|
Nam |
2 |
2i3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7255 |
39 |
101 |
21 |
02
|
09
|
210209
|
09/07/2013
|
Nam |
2 |
2i1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7256 |
40 |
101 |
21 |
02
|
10
|
210210
|
10/06/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7257 |
41 |
101 |
21 |
02
|
11
|
210211
|
25/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7258 |
42 |
101 |
21 |
02
|
12
|
210212
|
06/11/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7259 |
43 |
101 |
21 |
02
|
13
|
210213
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1I2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7260 |
44 |
101 |
21 |
02
|
14
|
210214
|
07/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7261 |
45 |
101 |
21 |
02
|
15
|
210215
|
13/11/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7262 |
46 |
101 |
21 |
02
|
16
|
210216
|
20/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7263 |
47 |
101 |
21 |
02
|
17
|
210217
|
14/10/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7264 |
48 |
101 |
21 |
02
|
18
|
210218
|
04/02/2014
|
Nam |
1 |
1I2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7265 |
49 |
101 |
21 |
02
|
19
|
210219
|
10/10/2013
|
Nam |
2 |
2i1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7266 |
50 |
101 |
21 |
02
|
20
|
210220
|
03/11/2014
|
Nam |
1 |
1i1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7267 |
51 |
101 |
21 |
02
|
21
|
210221
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7268 |
52 |
101 |
21 |
02
|
22
|
210222
|
25/09/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7269 |
53 |
101 |
21 |
02
|
23
|
210223
|
29/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7270 |
54 |
101 |
21 |
02
|
24
|
210224
|
19/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7271 |
55 |
101 |
21 |
02
|
25
|
210225
|
08/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7272 |
56 |
101 |
21 |
02
|
26
|
210226
|
09/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7273 |
57 |
101 |
21 |
02
|
27
|
210227
|
01/10/2013
|
Nữ |
2 |
2i3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7274 |
58 |
101 |
21 |
02
|
28
|
210228
|
28/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7275 |
59 |
101 |
21 |
02
|
29
|
210229
|
21/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7276 |
60 |
101 |
21 |
02
|
30
|
210230
|
07/12/2013
|
Nữ |
2 |
2i1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7277 |
61 |
101 |
21 |
03
|
01
|
210301
|
20/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7278 |
62 |
101 |
21 |
03
|
02
|
210302
|
24/11/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7279 |
63 |
101 |
21 |
03
|
03
|
210303
|
10/05/2014
|
Nữ |
1 |
1i1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7280 |
64 |
101 |
21 |
03
|
04
|
210304
|
19/09/2014
|
Nam |
1 |
1i1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7281 |
65 |
101 |
21 |
03
|
05
|
210305
|
10/09/2013
|
Nam |
2 |
2i2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7282 |
66 |
101 |
21 |
03
|
06
|
210306
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7283 |
67 |
101 |
21 |
03
|
07
|
210307
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7284 |
68 |
101 |
21 |
03
|
08
|
210308
|
20/09/2014
|
Nam |
1 |
1i1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7285 |
69 |
101 |
21 |
03
|
09
|
210309
|
20/08/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7286 |
70 |
101 |
21 |
03
|
10
|
210310
|
28/08/2013
|
Nam |
2 |
2i3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7287 |
71 |
101 |
21 |
03
|
11
|
210311
|
20/03/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7288 |
72 |
101 |
21 |
03
|
12
|
210312
|
08/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7289 |
73 |
101 |
21 |
03
|
13
|
210313
|
27/01/2013
|
Nữ |
2 |
2i2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7290 |
74 |
101 |
21 |
03
|
14
|
210314
|
08/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7291 |
75 |
101 |
21 |
03
|
15
|
210315
|
30/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7292 |
76 |
101 |
21 |
03
|
16
|
210316
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2i2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7293 |
77 |
101 |
21 |
03
|
17
|
210317
|
24/08/2013
|
Nữ |
2 |
2i3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7294 |
78 |
101 |
21 |
03
|
18
|
210318
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7295 |
79 |
101 |
21 |
03
|
19
|
210319
|
29/08/2013
|
Nam |
2 |
2i2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7296 |
80 |
101 |
21 |
03
|
20
|
210320
|
03/12/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7297 |
81 |
101 |
21 |
03
|
21
|
210321
|
29/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7298 |
82 |
101 |
21 |
03
|
22
|
210322
|
04/04/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7299 |
83 |
101 |
21 |
03
|
23
|
210323
|
16/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7300 |
84 |
101 |
21 |
03
|
24
|
210324
|
06/01/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7301 |
85 |
101 |
21 |
03
|
25
|
210325
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2i3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7302 |
86 |
101 |
21 |
03
|
26
|
210326
|
04/10/2013
|
Nam |
2 |
2i1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7303 |
87 |
101 |
21 |
03
|
27
|
210327
|
16/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7304 |
88 |
101 |
21 |
03
|
28
|
210328
|
09/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7305 |
89 |
101 |
21 |
03
|
29
|
210329
|
27/04/2014
|
Nữ |
1 |
1i1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7306 |
90 |
101 |
21 |
03
|
30
|
210330
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2i1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7307 |
91 |
101 |
21 |
04
|
01
|
210401
|
24/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7308 |
92 |
101 |
21 |
04
|
02
|
210402
|
12/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7309 |
93 |
101 |
21 |
04
|
03
|
210403
|
11/10/2014
|
Nam |
1 |
1I2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7310 |
94 |
101 |
21 |
04
|
04
|
210404
|
20/06/2014
|
Nam |
1 |
1i1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7311 |
95 |
101 |
21 |
04
|
05
|
210405
|
13/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7312 |
96 |
101 |
21 |
04
|
06
|
210406
|
19/10/2013
|
Nam |
2 |
2i2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7313 |
97 |
101 |
21 |
04
|
07
|
210407
|
07/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7314 |
98 |
101 |
21 |
04
|
08
|
210408
|
12/06/2013
|
Nữ |
2 |
2i2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7315 |
99 |
101 |
21 |
04
|
09
|
210409
|
06/08/2013
|
Nam |
2 |
2i3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7316 |
100 |
101 |
21 |
04
|
10
|
210410
|
20/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7317 |
101 |
101 |
21 |
04
|
11
|
210411
|
09/03/2014
|
Nữ |
1 |
1i1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7318 |
1 |
100 |
21 |
05
|
01
|
210501
|
31/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7319 |
2 |
100 |
21 |
05
|
02
|
210502
|
26/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7320 |
3 |
100 |
21 |
05
|
03
|
210503
|
06/01/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7321 |
4 |
100 |
21 |
05
|
04
|
210504
|
20/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7322 |
5 |
100 |
21 |
05
|
05
|
210505
|
16/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7323 |
6 |
100 |
21 |
05
|
06
|
210506
|
08/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7324 |
7 |
100 |
21 |
05
|
07
|
210507
|
29/05/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7325 |
8 |
100 |
21 |
05
|
08
|
210508
|
30/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7326 |
9 |
100 |
21 |
05
|
09
|
210509
|
30/07/2011
|
Nam |
4 |
4T |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7327 |
10 |
100 |
21 |
05
|
10
|
210510
|
22/02/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7328 |
11 |
100 |
21 |
05
|
11
|
210511
|
02/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7329 |
12 |
100 |
21 |
05
|
12
|
210512
|
08/02/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7330 |
13 |
100 |
21 |
05
|
13
|
210513
|
27/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7331 |
14 |
100 |
21 |
05
|
14
|
210514
|
11/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7332 |
15 |
100 |
21 |
05
|
15
|
210515
|
11/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7333 |
16 |
100 |
21 |
05
|
16
|
210516
|
22/09/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7334 |
17 |
100 |
21 |
05
|
17
|
210517
|
31/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7335 |
18 |
100 |
21 |
05
|
18
|
210518
|
19/01/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7336 |
19 |
100 |
21 |
05
|
19
|
210519
|
20/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7337 |
20 |
100 |
21 |
05
|
20
|
210520
|
06/10/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7338 |
21 |
100 |
21 |
05
|
21
|
210521
|
08/08/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7339 |
22 |
100 |
21 |
05
|
22
|
210522
|
18/03/2011
|
Nam |
4 |
A11 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7340 |
23 |
100 |
21 |
05
|
23
|
210523
|
06/06/2012
|
Nam |
3 |
3i1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7341 |
24 |
100 |
21 |
05
|
24
|
210524
|
16/10/2011
|
Nam |
4 |
4T |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7342 |
25 |
100 |
21 |
05
|
25
|
210525
|
16/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7343 |
26 |
100 |
21 |
05
|
26
|
210526
|
07/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7344 |
27 |
100 |
21 |
05
|
27
|
210527
|
14/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7345 |
28 |
100 |
21 |
05
|
28
|
210528
|
14/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7346 |
29 |
100 |
21 |
05
|
29
|
210529
|
29/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7347 |
30 |
100 |
21 |
05
|
30
|
210530
|
28/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7348 |
31 |
100 |
21 |
06
|
01
|
210601
|
05/02/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7349 |
32 |
100 |
21 |
06
|
02
|
210602
|
16/09/2011
|
Nam |
4 |
4i1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7350 |
33 |
100 |
21 |
06
|
03
|
210603
|
19/01/2012
|
Nam |
3 |
3i1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7351 |
34 |
100 |
21 |
06
|
04
|
210604
|
12/08/2011
|
|
4 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7352 |
35 |
100 |
21 |
06
|
05
|
210605
|
24/08/2011
|
Nam |
4 |
4i1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7353 |
36 |
100 |
21 |
06
|
06
|
210606
|
01/09/2011
|
Nam |
4 |
4A9 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7354 |
37 |
100 |
21 |
06
|
07
|
210607
|
04/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7355 |
38 |
100 |
21 |
06
|
08
|
210608
|
20/10/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7356 |
39 |
100 |
21 |
06
|
09
|
210609
|
05/03/2011
|
Nam |
4 |
4A10 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7357 |
40 |
100 |
21 |
06
|
10
|
210610
|
17/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7358 |
41 |
100 |
21 |
06
|
11
|
210611
|
30/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7359 |
42 |
100 |
21 |
06
|
12
|
210612
|
22/02/2011
|
Nữ |
4 |
4i2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7360 |
43 |
100 |
21 |
06
|
13
|
210613
|
30/11/2011
|
Nam |
4 |
4A9 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7361 |
44 |
100 |
21 |
06
|
14
|
210614
|
19/10/2011
|
Nam |
4 |
4T |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7362 |
45 |
100 |
21 |
06
|
15
|
210615
|
22/06/2011
|
Nam |
4 |
4T |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7363 |
46 |
100 |
21 |
06
|
16
|
210616
|
13/10/2011
|
Nam |
4 |
4i1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7364 |
47 |
100 |
21 |
06
|
17
|
210617
|
18/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7365 |
48 |
100 |
21 |
06
|
18
|
210618
|
08/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7366 |
49 |
100 |
21 |
06
|
19
|
210619
|
07/01/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7367 |
50 |
100 |
21 |
06
|
20
|
210620
|
19/01/2012
|
Nữ |
3 |
3i2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7368 |
51 |
100 |
21 |
06
|
21
|
210621
|
11/01/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7369 |
52 |
100 |
21 |
06
|
22
|
210622
|
11/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7370 |
53 |
100 |
21 |
06
|
23
|
210623
|
24/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7371 |
54 |
100 |
21 |
06
|
24
|
210624
|
25/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7372 |
55 |
100 |
21 |
06
|
25
|
210625
|
10/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7373 |
56 |
100 |
21 |
06
|
26
|
210626
|
14/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7374 |
57 |
100 |
21 |
06
|
27
|
210627
|
18/04/2011
|
Nữ |
4 |
4i1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7375 |
58 |
100 |
21 |
06
|
28
|
210628
|
15/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7376 |
59 |
100 |
21 |
06
|
29
|
210629
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7377 |
60 |
100 |
21 |
06
|
30
|
210630
|
03/11/2011
|
Nam |
4 |
4A9 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7378 |
61 |
100 |
21 |
07
|
01
|
210701
|
06/12/2011
|
Nam |
4 |
4i1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7379 |
62 |
100 |
21 |
07
|
02
|
210702
|
16/06/2011
|
Nam |
4 |
4T |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7380 |
63 |
100 |
21 |
07
|
03
|
210703
|
29/09/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7381 |
64 |
100 |
21 |
07
|
04
|
210704
|
29/01/2011
|
Nữ |
4 |
4i1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7382 |
65 |
100 |
21 |
07
|
05
|
210705
|
19/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7383 |
66 |
100 |
21 |
07
|
06
|
210706
|
10/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7384 |
67 |
100 |
21 |
07
|
07
|
210707
|
31/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7385 |
68 |
100 |
21 |
07
|
08
|
210708
|
10/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7386 |
69 |
100 |
21 |
07
|
09
|
210709
|
29/05/2011
|
Nam |
4 |
4T |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7387 |
70 |
100 |
21 |
07
|
10
|
210710
|
09/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7388 |
71 |
100 |
21 |
07
|
11
|
210711
|
26/09/2012
|
Nữ |
3 |
A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7389 |
72 |
100 |
21 |
07
|
12
|
210712
|
26/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7390 |
73 |
100 |
21 |
07
|
13
|
210713
|
10/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7391 |
74 |
100 |
21 |
07
|
14
|
210714
|
23/06/2011
|
Nữ |
4 |
4i1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7392 |
75 |
100 |
21 |
07
|
15
|
210715
|
13/12/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7393 |
76 |
100 |
21 |
07
|
16
|
210716
|
22/05/2011
|
Nam |
4 |
4T |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7394 |
77 |
100 |
21 |
07
|
17
|
210717
|
07/06/2011
|
Nam |
4 |
4i1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7395 |
78 |
100 |
21 |
07
|
18
|
210718
|
10/11/2011
|
Nam |
4 |
4A9 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7396 |
79 |
100 |
21 |
07
|
19
|
210719
|
10/07/2011
|
Nam |
4 |
4A10 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7397 |
80 |
100 |
21 |
07
|
20
|
210720
|
01/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7398 |
81 |
100 |
21 |
07
|
21
|
210721
|
07/11/2012
|
Nam |
3 |
3i2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7399 |
82 |
100 |
21 |
07
|
22
|
210722
|
17/11/2012
|
Nam |
3 |
3i1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7400 |
83 |
100 |
21 |
07
|
23
|
210723
|
24/12/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7401 |
84 |
100 |
21 |
07
|
24
|
210724
|
13/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7402 |
85 |
100 |
21 |
07
|
25
|
210725
|
12/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7403 |
86 |
100 |
21 |
07
|
26
|
210726
|
05/02/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7404 |
87 |
100 |
21 |
07
|
27
|
210727
|
22/10/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7405 |
88 |
100 |
21 |
07
|
28
|
210728
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7406 |
89 |
100 |
21 |
07
|
29
|
210729
|
04/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7407 |
90 |
100 |
21 |
07
|
30
|
210730
|
03/06/2011
|
Nam |
4 |
4T |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7408 |
91 |
100 |
21 |
08
|
01
|
210801
|
07/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7409 |
92 |
100 |
21 |
08
|
02
|
210802
|
01/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7410 |
93 |
100 |
21 |
08
|
03
|
210803
|
01/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7411 |
94 |
100 |
21 |
08
|
04
|
210804
|
19/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7412 |
95 |
100 |
21 |
08
|
05
|
210805
|
12/09/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7413 |
96 |
100 |
21 |
08
|
06
|
210806
|
20/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7414 |
97 |
100 |
21 |
08
|
07
|
210807
|
07/08/2011
|
Nam |
4 |
4A9 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7415 |
98 |
100 |
21 |
08
|
08
|
210808
|
20/01/2011
|
Nam |
4 |
4i2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7416 |
99 |
100 |
21 |
08
|
09
|
210809
|
23/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7417 |
100 |
100 |
21 |
08
|
10
|
210810
|
23/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7418 |
1 |
52 |
21 |
09
|
01
|
210901
|
17/06/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7419 |
2 |
52 |
21 |
09
|
02
|
210902
|
05/03/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7420 |
3 |
52 |
21 |
09
|
03
|
210903
|
07/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7421 |
4 |
52 |
21 |
09
|
04
|
210904
|
17/01/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7422 |
5 |
52 |
21 |
09
|
05
|
210905
|
20/01/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7423 |
6 |
52 |
21 |
09
|
06
|
210906
|
13/10/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7424 |
7 |
52 |
21 |
09
|
07
|
210907
|
17/04/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7425 |
8 |
52 |
21 |
09
|
08
|
210908
|
15/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7426 |
9 |
52 |
21 |
09
|
09
|
210909
|
03/01/2010
|
Nam |
5 |
5i1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7427 |
10 |
52 |
21 |
09
|
10
|
210910
|
10/08/2010
|
Nam |
5 |
5i1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7428 |
11 |
52 |
21 |
09
|
11
|
210911
|
12/12/2010
|
Nữ |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7429 |
12 |
52 |
21 |
09
|
12
|
210912
|
31/12/2010
|
Nữ |
5 |
5i1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7430 |
13 |
52 |
21 |
09
|
13
|
210913
|
06/09/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7431 |
14 |
52 |
21 |
09
|
14
|
210914
|
21/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7432 |
15 |
52 |
21 |
09
|
15
|
210915
|
25/05/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7433 |
16 |
52 |
21 |
09
|
16
|
210916
|
15/06/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7434 |
17 |
52 |
21 |
09
|
17
|
210917
|
22/01/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7435 |
18 |
52 |
21 |
09
|
18
|
210918
|
16/04/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7436 |
19 |
52 |
21 |
09
|
19
|
210919
|
13/01/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7437 |
20 |
52 |
21 |
09
|
20
|
210920
|
30/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7438 |
21 |
52 |
21 |
09
|
21
|
210921
|
01/08/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7439 |
22 |
52 |
21 |
09
|
22
|
210922
|
03/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7440 |
23 |
52 |
21 |
09
|
23
|
210923
|
14/10/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7441 |
24 |
52 |
21 |
09
|
24
|
210924
|
25/12/2010
|
Nữ |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7442 |
25 |
52 |
21 |
09
|
25
|
210925
|
18/03/2010
|
Nữ |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7443 |
26 |
52 |
21 |
09
|
26
|
210926
|
01/09/2010
|
|
5 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7444 |
27 |
52 |
21 |
09
|
27
|
210927
|
21/05/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7445 |
28 |
52 |
21 |
09
|
28
|
210928
|
11/01/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7446 |
29 |
52 |
21 |
09
|
29
|
210929
|
04/07/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7447 |
30 |
52 |
21 |
09
|
30
|
210930
|
31/12/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7448 |
31 |
52 |
21 |
10
|
01
|
211001
|
16/07/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7449 |
32 |
52 |
21 |
10
|
02
|
211002
|
12/08/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7450 |
33 |
52 |
21 |
10
|
03
|
211003
|
07/07/2010
|
Nam |
5 |
5i1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7451 |
34 |
52 |
21 |
10
|
04
|
211004
|
15/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7452 |
35 |
52 |
21 |
10
|
05
|
211005
|
10/01/2009
|
Nam |
6 |
6i |
3 |
10 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7453 |
36 |
52 |
21 |
10
|
06
|
211006
|
22/08/2010
|
Nữ |
5 |
5T |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7454 |
37 |
52 |
21 |
10
|
07
|
211007
|
28/05/2010
|
|
5 |
|
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7455 |
38 |
52 |
21 |
10
|
08
|
211008
|
12/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7456 |
39 |
52 |
21 |
10
|
09
|
211009
|
13/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7457 |
40 |
52 |
21 |
10
|
10
|
211010
|
04/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7458 |
41 |
52 |
21 |
10
|
11
|
211011
|
09/09/2009
|
Nam |
6 |
6T1 |
3 |
10 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7459 |
42 |
52 |
21 |
10
|
12
|
211012
|
04/10/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7460 |
43 |
52 |
21 |
10
|
13
|
211013
|
27/03/2010
|
Nam |
5 |
5i1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7461 |
44 |
52 |
21 |
10
|
14
|
211014
|
27/01/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7462 |
45 |
52 |
21 |
10
|
15
|
211015
|
26/02/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7463 |
46 |
52 |
21 |
10
|
16
|
211016
|
24/08/2010
|
Nam |
5 |
5i1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7464 |
47 |
52 |
21 |
10
|
17
|
211017
|
18/04/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7465 |
48 |
52 |
21 |
10
|
18
|
211018
|
08/04/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7466 |
49 |
52 |
21 |
10
|
19
|
211019
|
23/11/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7467 |
50 |
52 |
21 |
10
|
20
|
211020
|
06/09/2009
|
Nam |
6 |
6T1 |
3 |
10 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7468 |
51 |
52 |
21 |
10
|
21
|
211021
|
19/05/2009
|
Nữ |
6 |
6T1 |
3 |
10 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7469 |
52 |
52 |
21 |
10
|
22
|
211022
|
26/04/2010
|
Nam |
5 |
5T |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
21 |
33545 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7470 |
1 |
11 |
21 |
11
|
01
|
211101
|
29/03/2008
|
Nam |
7 |
7T |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7471 |
2 |
11 |
21 |
11
|
02
|
211102
|
30/12/2008
|
Nam |
7 |
7T |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7472 |
3 |
11 |
21 |
11
|
03
|
211103
|
20/11/2007
|
Nam |
8 |
8T |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7473 |
4 |
11 |
21 |
11
|
04
|
211104
|
20/07/2007
|
Nam |
8 |
8M3 |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7474 |
5 |
11 |
21 |
11
|
05
|
211105
|
03/12/2008
|
Nam |
7 |
7T |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7475 |
6 |
11 |
21 |
11
|
06
|
211106
|
22/04/2007
|
Nam |
8 |
8M1 |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7476 |
7 |
11 |
21 |
11
|
07
|
211107
|
11/02/2007
|
Nữ |
8 |
8M1 |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7477 |
8 |
11 |
21 |
11
|
08
|
211108
|
08/08/2008
|
Nam |
7 |
7T |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7478 |
9 |
11 |
21 |
11
|
09
|
211109
|
02/04/2007
|
Nam |
8 |
8M1 |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7479 |
10 |
11 |
21 |
11
|
10
|
211110
|
23/09/2008
|
Nam |
7 |
7T |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7480 |
11 |
11 |
21 |
11
|
11
|
211111
|
29/10/2008
|
Nữ |
7 |
7i |
4 |
11 |
Trường THCS Ban Mai |
21 |
33563 |
Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai |
| 7481 |
1 |
224 |
22 |
01
|
01
|
220101
|
19/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7482 |
2 |
224 |
22 |
01
|
02
|
220102
|
27/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7483 |
3 |
224 |
22 |
01
|
03
|
220103
|
01/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7484 |
4 |
224 |
22 |
01
|
04
|
220104
|
25/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7485 |
5 |
224 |
22 |
01
|
05
|
220105
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7486 |
6 |
224 |
22 |
01
|
06
|
220106
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7487 |
7 |
224 |
22 |
01
|
07
|
220107
|
20/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7488 |
8 |
224 |
22 |
01
|
08
|
220108
|
04/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7489 |
9 |
224 |
22 |
01
|
09
|
220109
|
13/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7490 |
10 |
224 |
22 |
01
|
10
|
220110
|
22/09/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7491 |
11 |
224 |
22 |
01
|
11
|
220111
|
27/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7492 |
12 |
224 |
22 |
01
|
12
|
220112
|
05/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7493 |
13 |
224 |
22 |
01
|
13
|
220113
|
24/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7494 |
14 |
224 |
22 |
01
|
14
|
220114
|
21/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7495 |
15 |
224 |
22 |
01
|
15
|
220115
|
31/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7496 |
16 |
224 |
22 |
01
|
16
|
220116
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7497 |
17 |
224 |
22 |
01
|
17
|
220117
|
10/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7498 |
18 |
224 |
22 |
01
|
18
|
220118
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7499 |
19 |
224 |
22 |
01
|
19
|
220119
|
14/11/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7500 |
20 |
224 |
22 |
01
|
20
|
220120
|
03/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7501 |
21 |
224 |
22 |
01
|
21
|
220121
|
12/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7502 |
22 |
224 |
22 |
01
|
22
|
220122
|
07/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7503 |
23 |
224 |
22 |
01
|
23
|
220123
|
29/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7504 |
24 |
224 |
22 |
01
|
24
|
220124
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7505 |
25 |
224 |
22 |
01
|
25
|
220125
|
26/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7506 |
26 |
224 |
22 |
01
|
26
|
220126
|
03/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7507 |
27 |
224 |
22 |
01
|
27
|
220127
|
12/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7508 |
28 |
224 |
22 |
01
|
28
|
220128
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7509 |
29 |
224 |
22 |
01
|
29
|
220129
|
17/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7510 |
30 |
224 |
22 |
01
|
30
|
220130
|
06/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7511 |
31 |
224 |
22 |
02
|
01
|
220201
|
26/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7512 |
32 |
224 |
22 |
02
|
02
|
220202
|
31/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7513 |
33 |
224 |
22 |
02
|
03
|
220203
|
11/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7514 |
34 |
224 |
22 |
02
|
04
|
220204
|
16/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7515 |
35 |
224 |
22 |
02
|
05
|
220205
|
14/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7516 |
36 |
224 |
22 |
02
|
06
|
220206
|
28/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7517 |
37 |
224 |
22 |
02
|
07
|
220207
|
03/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7518 |
38 |
224 |
22 |
02
|
08
|
220208
|
08/01/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7519 |
39 |
224 |
22 |
02
|
09
|
220209
|
27/11/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7520 |
40 |
224 |
22 |
02
|
10
|
220210
|
19/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7521 |
41 |
224 |
22 |
02
|
11
|
220211
|
15/04/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7522 |
42 |
224 |
22 |
02
|
12
|
220212
|
27/12/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7523 |
43 |
224 |
22 |
02
|
13
|
220213
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7524 |
44 |
224 |
22 |
02
|
14
|
220214
|
04/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7525 |
45 |
224 |
22 |
02
|
15
|
220215
|
13/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7526 |
46 |
224 |
22 |
02
|
16
|
220216
|
01/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7527 |
47 |
224 |
22 |
02
|
17
|
220217
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7528 |
48 |
224 |
22 |
02
|
18
|
220218
|
29/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7529 |
49 |
224 |
22 |
02
|
19
|
220219
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7530 |
50 |
224 |
22 |
02
|
20
|
220220
|
24/05/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7531 |
51 |
224 |
22 |
02
|
21
|
220221
|
21/07/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7532 |
52 |
224 |
22 |
02
|
22
|
220222
|
29/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7533 |
53 |
224 |
22 |
02
|
23
|
220223
|
12/02/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7534 |
54 |
224 |
22 |
02
|
24
|
220224
|
12/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7535 |
55 |
224 |
22 |
02
|
25
|
220225
|
26/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7536 |
56 |
224 |
22 |
02
|
26
|
220226
|
16/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7537 |
57 |
224 |
22 |
02
|
27
|
220227
|
31/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7538 |
58 |
224 |
22 |
02
|
28
|
220228
|
31/08/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7539 |
59 |
224 |
22 |
02
|
29
|
220229
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7540 |
60 |
224 |
22 |
02
|
30
|
220230
|
07/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7541 |
61 |
224 |
22 |
03
|
01
|
220301
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7542 |
62 |
224 |
22 |
03
|
02
|
220302
|
29/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7543 |
63 |
224 |
22 |
03
|
03
|
220303
|
25/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7544 |
64 |
224 |
22 |
03
|
04
|
220304
|
11/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7545 |
65 |
224 |
22 |
03
|
05
|
220305
|
16/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7546 |
66 |
224 |
22 |
03
|
06
|
220306
|
25/09/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7547 |
67 |
224 |
22 |
03
|
07
|
220307
|
17/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7548 |
68 |
224 |
22 |
03
|
08
|
220308
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7549 |
69 |
224 |
22 |
03
|
09
|
220309
|
02/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7550 |
70 |
224 |
22 |
03
|
10
|
220310
|
04/05/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7551 |
71 |
224 |
22 |
03
|
11
|
220311
|
20/12/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7552 |
72 |
224 |
22 |
03
|
12
|
220312
|
30/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7553 |
73 |
224 |
22 |
03
|
13
|
220313
|
27/09/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7554 |
74 |
224 |
22 |
03
|
14
|
220314
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7555 |
75 |
224 |
22 |
03
|
15
|
220315
|
20/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7556 |
76 |
224 |
22 |
03
|
16
|
220316
|
19/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7557 |
77 |
224 |
22 |
03
|
17
|
220317
|
13/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7558 |
78 |
224 |
22 |
03
|
18
|
220318
|
19/01/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7559 |
79 |
224 |
22 |
03
|
19
|
220319
|
22/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7560 |
80 |
224 |
22 |
03
|
20
|
220320
|
20/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7561 |
81 |
224 |
22 |
03
|
21
|
220321
|
23/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7562 |
82 |
224 |
22 |
03
|
22
|
220322
|
09/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7563 |
83 |
224 |
22 |
03
|
23
|
220323
|
17/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7564 |
84 |
224 |
22 |
03
|
24
|
220324
|
02/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7565 |
85 |
224 |
22 |
03
|
25
|
220325
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7566 |
86 |
224 |
22 |
03
|
26
|
220326
|
01/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7567 |
87 |
224 |
22 |
03
|
27
|
220327
|
05/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7568 |
88 |
224 |
22 |
03
|
28
|
220328
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7569 |
89 |
224 |
22 |
03
|
29
|
220329
|
02/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7570 |
90 |
224 |
22 |
03
|
30
|
220330
|
04/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7571 |
91 |
224 |
22 |
04
|
01
|
220401
|
20/04/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7572 |
92 |
224 |
22 |
04
|
02
|
220402
|
12/08/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7573 |
93 |
224 |
22 |
04
|
03
|
220403
|
12/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7574 |
94 |
224 |
22 |
04
|
04
|
220404
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7575 |
95 |
224 |
22 |
04
|
05
|
220405
|
15/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7576 |
96 |
224 |
22 |
04
|
06
|
220406
|
01/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7577 |
97 |
224 |
22 |
04
|
07
|
220407
|
16/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7578 |
98 |
224 |
22 |
04
|
08
|
220408
|
05/05/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7579 |
99 |
224 |
22 |
04
|
09
|
220409
|
29/07/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7580 |
100 |
224 |
22 |
04
|
10
|
220410
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7581 |
101 |
224 |
22 |
04
|
11
|
220411
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7582 |
102 |
224 |
22 |
04
|
12
|
220412
|
10/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7583 |
103 |
224 |
22 |
04
|
13
|
220413
|
12/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7584 |
104 |
224 |
22 |
04
|
14
|
220414
|
03/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7585 |
105 |
224 |
22 |
04
|
15
|
220415
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7586 |
106 |
224 |
22 |
04
|
16
|
220416
|
30/07/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7587 |
107 |
224 |
22 |
04
|
17
|
220417
|
16/08/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7588 |
108 |
224 |
22 |
04
|
18
|
220418
|
13/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7589 |
109 |
224 |
22 |
04
|
19
|
220419
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7590 |
110 |
224 |
22 |
04
|
20
|
220420
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7591 |
111 |
224 |
22 |
04
|
21
|
220421
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7592 |
112 |
224 |
22 |
04
|
22
|
220422
|
30/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7593 |
113 |
224 |
22 |
04
|
23
|
220423
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7594 |
114 |
224 |
22 |
04
|
24
|
220424
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7595 |
115 |
224 |
22 |
04
|
25
|
220425
|
19/02/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7596 |
116 |
224 |
22 |
04
|
26
|
220426
|
11/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7597 |
117 |
224 |
22 |
04
|
27
|
220427
|
28/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7598 |
118 |
224 |
22 |
04
|
28
|
220428
|
06/07/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7599 |
119 |
224 |
22 |
04
|
29
|
220429
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7600 |
120 |
224 |
22 |
04
|
30
|
220430
|
31/07/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7601 |
121 |
224 |
22 |
05
|
01
|
220501
|
12/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7602 |
122 |
224 |
22 |
05
|
02
|
220502
|
15/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7603 |
123 |
224 |
22 |
05
|
03
|
220503
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7604 |
124 |
224 |
22 |
05
|
04
|
220504
|
27/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7605 |
125 |
224 |
22 |
05
|
05
|
220505
|
30/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7606 |
126 |
224 |
22 |
05
|
06
|
220506
|
24/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7607 |
127 |
224 |
22 |
05
|
07
|
220507
|
02/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7608 |
128 |
224 |
22 |
05
|
08
|
220508
|
10/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7609 |
129 |
224 |
22 |
05
|
09
|
220509
|
19/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7610 |
130 |
224 |
22 |
05
|
10
|
220510
|
27/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7611 |
131 |
224 |
22 |
05
|
11
|
220511
|
15/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7612 |
132 |
224 |
22 |
05
|
12
|
220512
|
14/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7613 |
133 |
224 |
22 |
05
|
13
|
220513
|
21/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7614 |
134 |
224 |
22 |
05
|
14
|
220514
|
09/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7615 |
135 |
224 |
22 |
05
|
15
|
220515
|
30/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7616 |
136 |
224 |
22 |
05
|
16
|
220516
|
04/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7617 |
137 |
224 |
22 |
05
|
17
|
220517
|
21/02/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7618 |
138 |
224 |
22 |
05
|
18
|
220518
|
02/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7619 |
139 |
224 |
22 |
05
|
19
|
220519
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7620 |
140 |
224 |
22 |
05
|
20
|
220520
|
02/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7621 |
141 |
224 |
22 |
05
|
21
|
220521
|
29/03/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7622 |
142 |
224 |
22 |
05
|
22
|
220522
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7623 |
143 |
224 |
22 |
05
|
23
|
220523
|
06/06/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7624 |
144 |
224 |
22 |
05
|
24
|
220524
|
03/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7625 |
145 |
224 |
22 |
05
|
25
|
220525
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7626 |
146 |
224 |
22 |
05
|
26
|
220526
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7627 |
147 |
224 |
22 |
05
|
27
|
220527
|
24/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7628 |
148 |
224 |
22 |
05
|
28
|
220528
|
30/09/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7629 |
149 |
224 |
22 |
05
|
29
|
220529
|
13/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7630 |
150 |
224 |
22 |
05
|
30
|
220530
|
12/12/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7631 |
151 |
224 |
22 |
06
|
01
|
220601
|
03/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7632 |
152 |
224 |
22 |
06
|
02
|
220602
|
20/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7633 |
153 |
224 |
22 |
06
|
03
|
220603
|
28/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7634 |
154 |
224 |
22 |
06
|
04
|
220604
|
19/07/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7635 |
155 |
224 |
22 |
06
|
05
|
220605
|
10/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7636 |
156 |
224 |
22 |
06
|
06
|
220606
|
15/08/2013
|
Nam |
2 |
2N |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7637 |
157 |
224 |
22 |
06
|
07
|
220607
|
18/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7638 |
158 |
224 |
22 |
06
|
08
|
220608
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7639 |
159 |
224 |
22 |
06
|
09
|
220609
|
09/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7640 |
160 |
224 |
22 |
06
|
10
|
220610
|
07/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7641 |
161 |
224 |
22 |
06
|
11
|
220611
|
09/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7642 |
162 |
224 |
22 |
06
|
12
|
220612
|
24/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7643 |
163 |
224 |
22 |
06
|
13
|
220613
|
04/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7644 |
164 |
224 |
22 |
06
|
14
|
220614
|
03/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7645 |
165 |
224 |
22 |
06
|
15
|
220615
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7646 |
166 |
224 |
22 |
06
|
16
|
220616
|
05/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7647 |
167 |
224 |
22 |
06
|
17
|
220617
|
03/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7648 |
168 |
224 |
22 |
06
|
18
|
220618
|
13/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7649 |
169 |
224 |
22 |
06
|
19
|
220619
|
02/12/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7650 |
170 |
224 |
22 |
06
|
20
|
220620
|
15/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7651 |
171 |
224 |
22 |
06
|
21
|
220621
|
02/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7652 |
172 |
224 |
22 |
06
|
22
|
220622
|
02/05/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7653 |
173 |
224 |
22 |
06
|
23
|
220623
|
19/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7654 |
174 |
224 |
22 |
06
|
24
|
220624
|
10/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7655 |
175 |
224 |
22 |
06
|
25
|
220625
|
26/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7656 |
176 |
224 |
22 |
06
|
26
|
220626
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7657 |
177 |
224 |
22 |
06
|
27
|
220627
|
07/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7658 |
178 |
224 |
22 |
06
|
28
|
220628
|
24/02/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7659 |
179 |
224 |
22 |
06
|
29
|
220629
|
09/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7660 |
180 |
224 |
22 |
06
|
30
|
220630
|
24/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7661 |
181 |
224 |
22 |
07
|
01
|
220701
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7662 |
182 |
224 |
22 |
07
|
02
|
220702
|
25/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7663 |
183 |
224 |
22 |
07
|
03
|
220703
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7664 |
184 |
224 |
22 |
07
|
04
|
220704
|
21/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7665 |
185 |
224 |
22 |
07
|
05
|
220705
|
10/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7666 |
186 |
224 |
22 |
07
|
06
|
220706
|
10/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7667 |
187 |
224 |
22 |
07
|
07
|
220707
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7668 |
188 |
224 |
22 |
07
|
08
|
220708
|
28/07/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7669 |
189 |
224 |
22 |
07
|
09
|
220709
|
30/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7670 |
190 |
224 |
22 |
07
|
10
|
220710
|
08/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7671 |
191 |
224 |
22 |
07
|
11
|
220711
|
31/08/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7672 |
192 |
224 |
22 |
07
|
12
|
220712
|
30/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7673 |
193 |
224 |
22 |
07
|
13
|
220713
|
20/12/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7674 |
194 |
224 |
22 |
07
|
14
|
220714
|
04/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7675 |
195 |
224 |
22 |
07
|
15
|
220715
|
06/07/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7676 |
196 |
224 |
22 |
07
|
16
|
220716
|
18/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7677 |
197 |
224 |
22 |
07
|
17
|
220717
|
18/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7678 |
198 |
224 |
22 |
07
|
18
|
220718
|
12/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7679 |
199 |
224 |
22 |
07
|
19
|
220719
|
13/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7680 |
200 |
224 |
22 |
07
|
20
|
220720
|
11/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7681 |
201 |
224 |
22 |
07
|
21
|
220721
|
03/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7682 |
202 |
224 |
22 |
07
|
22
|
220722
|
28/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7683 |
203 |
224 |
22 |
07
|
23
|
220723
|
08/08/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7684 |
204 |
224 |
22 |
07
|
24
|
220724
|
15/06/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7685 |
205 |
224 |
22 |
07
|
25
|
220725
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7686 |
206 |
224 |
22 |
07
|
26
|
220726
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7687 |
207 |
224 |
22 |
07
|
27
|
220727
|
18/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7688 |
208 |
224 |
22 |
07
|
28
|
220728
|
03/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7689 |
209 |
224 |
22 |
07
|
29
|
220729
|
28/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7690 |
210 |
224 |
22 |
07
|
30
|
220730
|
06/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7691 |
211 |
224 |
22 |
08
|
01
|
220801
|
23/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7692 |
212 |
224 |
22 |
08
|
02
|
220802
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7693 |
213 |
224 |
22 |
08
|
03
|
220803
|
07/10/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7694 |
214 |
224 |
22 |
08
|
04
|
220804
|
08/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7695 |
215 |
224 |
22 |
08
|
05
|
220805
|
07/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7696 |
216 |
224 |
22 |
08
|
06
|
220806
|
21/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7697 |
217 |
224 |
22 |
08
|
07
|
220807
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7698 |
218 |
224 |
22 |
08
|
08
|
220808
|
03/07/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7699 |
219 |
224 |
22 |
08
|
09
|
220809
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7700 |
220 |
224 |
22 |
08
|
10
|
220810
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7701 |
221 |
224 |
22 |
08
|
11
|
220811
|
21/11/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7702 |
222 |
224 |
22 |
08
|
12
|
220812
|
11/12/2013
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7703 |
223 |
224 |
22 |
08
|
13
|
220813
|
15/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7704 |
224 |
224 |
22 |
08
|
14
|
220814
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7705 |
1 |
73 |
22 |
09
|
01
|
220901
|
16/12/2010
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7706 |
2 |
73 |
22 |
09
|
02
|
220902
|
04/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7707 |
3 |
73 |
22 |
09
|
03
|
220903
|
24/03/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7708 |
4 |
73 |
22 |
09
|
04
|
220904
|
26/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7709 |
5 |
73 |
22 |
09
|
05
|
220905
|
24/07/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7710 |
6 |
73 |
22 |
09
|
06
|
220906
|
13/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7711 |
7 |
73 |
22 |
09
|
07
|
220907
|
09/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7712 |
8 |
73 |
22 |
09
|
08
|
220908
|
11/09/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7713 |
9 |
73 |
22 |
09
|
09
|
220909
|
20/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7714 |
10 |
73 |
22 |
09
|
10
|
220910
|
01/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7715 |
11 |
73 |
22 |
09
|
11
|
220911
|
29/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7716 |
12 |
73 |
22 |
09
|
12
|
220912
|
30/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7717 |
13 |
73 |
22 |
09
|
13
|
220913
|
18/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7718 |
14 |
73 |
22 |
09
|
14
|
220914
|
27/05/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7719 |
15 |
73 |
22 |
09
|
15
|
220915
|
31/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7720 |
16 |
73 |
22 |
09
|
16
|
220916
|
15/12/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7721 |
17 |
73 |
22 |
09
|
17
|
220917
|
11/11/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7722 |
18 |
73 |
22 |
09
|
18
|
220918
|
02/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7723 |
19 |
73 |
22 |
09
|
19
|
220919
|
30/11/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7724 |
20 |
73 |
22 |
09
|
20
|
220920
|
10/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7725 |
21 |
73 |
22 |
09
|
21
|
220921
|
02/10/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7726 |
22 |
73 |
22 |
09
|
22
|
220922
|
22/01/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7727 |
23 |
73 |
22 |
09
|
23
|
220923
|
06/07/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7728 |
24 |
73 |
22 |
09
|
24
|
220924
|
18/02/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7729 |
25 |
73 |
22 |
09
|
25
|
220925
|
06/01/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7730 |
26 |
73 |
22 |
09
|
26
|
220926
|
14/06/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7731 |
27 |
73 |
22 |
09
|
27
|
220927
|
08/10/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7732 |
28 |
73 |
22 |
09
|
28
|
220928
|
05/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7733 |
29 |
73 |
22 |
09
|
29
|
220929
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7734 |
30 |
73 |
22 |
09
|
30
|
220930
|
13/01/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7735 |
31 |
73 |
22 |
10
|
01
|
221001
|
20/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7736 |
32 |
73 |
22 |
10
|
02
|
221002
|
11/02/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7737 |
33 |
73 |
22 |
10
|
03
|
221003
|
06/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7738 |
34 |
73 |
22 |
10
|
04
|
221004
|
27/08/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7739 |
35 |
73 |
22 |
10
|
05
|
221005
|
01/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7740 |
36 |
73 |
22 |
10
|
06
|
221006
|
01/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7741 |
37 |
73 |
22 |
10
|
07
|
221007
|
08/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7742 |
38 |
73 |
22 |
10
|
08
|
221008
|
01/03/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7743 |
39 |
73 |
22 |
10
|
09
|
221009
|
19/02/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7744 |
40 |
73 |
22 |
10
|
10
|
221010
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7745 |
41 |
73 |
22 |
10
|
11
|
221011
|
04/08/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7746 |
42 |
73 |
22 |
10
|
12
|
221012
|
02/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7747 |
43 |
73 |
22 |
10
|
13
|
221013
|
07/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7748 |
44 |
73 |
22 |
10
|
14
|
221014
|
24/12/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7749 |
45 |
73 |
22 |
10
|
15
|
221015
|
24/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7750 |
46 |
73 |
22 |
10
|
16
|
221016
|
24/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7751 |
47 |
73 |
22 |
10
|
17
|
221017
|
10/02/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7752 |
48 |
73 |
22 |
10
|
18
|
221018
|
04/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7753 |
49 |
73 |
22 |
10
|
19
|
221019
|
16/03/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7754 |
50 |
73 |
22 |
10
|
20
|
221020
|
24/06/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7755 |
51 |
73 |
22 |
10
|
21
|
221021
|
07/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7756 |
52 |
73 |
22 |
10
|
22
|
221022
|
05/02/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7757 |
53 |
73 |
22 |
10
|
23
|
221023
|
09/09/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7758 |
54 |
73 |
22 |
10
|
24
|
221024
|
15/08/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7759 |
55 |
73 |
22 |
10
|
25
|
221025
|
26/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7760 |
56 |
73 |
22 |
10
|
26
|
221026
|
04/12/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7761 |
57 |
73 |
22 |
10
|
27
|
221027
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7762 |
58 |
73 |
22 |
10
|
28
|
221028
|
04/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7763 |
59 |
73 |
22 |
10
|
29
|
221029
|
21/05/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7764 |
60 |
73 |
22 |
10
|
30
|
221030
|
05/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7765 |
61 |
73 |
22 |
11
|
01
|
221101
|
20/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7766 |
62 |
73 |
22 |
11
|
02
|
221102
|
27/10/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7767 |
63 |
73 |
22 |
11
|
03
|
221103
|
07/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7768 |
64 |
73 |
22 |
11
|
04
|
221104
|
02/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7769 |
65 |
73 |
22 |
11
|
05
|
221105
|
08/08/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7770 |
66 |
73 |
22 |
11
|
06
|
221106
|
21/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7771 |
67 |
73 |
22 |
11
|
07
|
221107
|
01/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7772 |
68 |
73 |
22 |
11
|
08
|
221108
|
17/11/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7773 |
69 |
73 |
22 |
11
|
09
|
221109
|
20/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7774 |
70 |
73 |
22 |
11
|
10
|
221110
|
26/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7775 |
71 |
73 |
22 |
11
|
11
|
221111
|
22/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7776 |
72 |
73 |
22 |
11
|
12
|
221112
|
28/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7777 |
73 |
73 |
22 |
11
|
13
|
221113
|
26/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7778 |
1 |
24 |
22 |
12
|
01
|
221201
|
08/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7779 |
2 |
24 |
22 |
12
|
02
|
221202
|
16/05/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7780 |
3 |
24 |
22 |
12
|
03
|
221203
|
17/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7781 |
4 |
24 |
22 |
12
|
04
|
221204
|
06/01/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7782 |
5 |
24 |
22 |
12
|
05
|
221205
|
30/07/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7783 |
6 |
24 |
22 |
12
|
06
|
221206
|
14/02/2009
|
|
6 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7784 |
7 |
24 |
22 |
12
|
07
|
221207
|
14/02/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7785 |
8 |
24 |
22 |
12
|
08
|
221208
|
19/08/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7786 |
9 |
24 |
22 |
12
|
09
|
221209
|
06/06/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7787 |
10 |
24 |
22 |
12
|
10
|
221210
|
29/09/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7788 |
11 |
24 |
22 |
12
|
11
|
221211
|
29/04/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7789 |
12 |
24 |
22 |
12
|
12
|
221212
|
05/05/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7790 |
13 |
24 |
22 |
12
|
13
|
221213
|
15/04/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7791 |
14 |
24 |
22 |
12
|
14
|
221214
|
16/07/2009
|
Nữ |
6 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7792 |
15 |
24 |
22 |
12
|
15
|
221215
|
04/05/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7793 |
16 |
24 |
22 |
12
|
16
|
221216
|
09/02/2009
|
|
6 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7794 |
17 |
24 |
22 |
12
|
17
|
221217
|
07/01/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7795 |
18 |
24 |
22 |
12
|
18
|
221218
|
21/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7796 |
19 |
24 |
22 |
12
|
19
|
221219
|
05/05/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7797 |
20 |
24 |
22 |
12
|
20
|
221220
|
27/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7798 |
21 |
24 |
22 |
12
|
21
|
221221
|
23/11/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7799 |
22 |
24 |
22 |
12
|
22
|
221222
|
01/01/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7800 |
23 |
24 |
22 |
12
|
23
|
221223
|
02/11/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7801 |
24 |
24 |
22 |
12
|
24
|
221224
|
28/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7802 |
1 |
1 |
22 |
13
|
01
|
221301
|
09/09/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
13 |
Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội |
22 |
33790 |
Trường Tiểu Học Lômônôxốp |
| 7803 |
1 |
123 |
23 |
01
|
01
|
230101
|
06/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7804 |
2 |
123 |
23 |
01
|
02
|
230102
|
04/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7805 |
3 |
123 |
23 |
01
|
03
|
230103
|
13/05/2014
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7806 |
4 |
123 |
23 |
01
|
04
|
230104
|
15/06/2014
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7807 |
5 |
123 |
23 |
01
|
05
|
230105
|
26/04/2014
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7808 |
6 |
123 |
23 |
01
|
06
|
230106
|
26/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7809 |
7 |
123 |
23 |
01
|
07
|
230107
|
18/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7810 |
8 |
123 |
23 |
01
|
08
|
230108
|
15/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7811 |
9 |
123 |
23 |
01
|
09
|
230109
|
23/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7812 |
10 |
123 |
23 |
01
|
10
|
230110
|
09/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7813 |
11 |
123 |
23 |
01
|
11
|
230111
|
07/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7814 |
12 |
123 |
23 |
01
|
12
|
230112
|
29/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7815 |
13 |
123 |
23 |
01
|
13
|
230113
|
13/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7816 |
14 |
123 |
23 |
01
|
14
|
230114
|
29/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7817 |
15 |
123 |
23 |
01
|
15
|
230115
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7818 |
16 |
123 |
23 |
01
|
16
|
230116
|
31/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7819 |
17 |
123 |
23 |
01
|
17
|
230117
|
20/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7820 |
18 |
123 |
23 |
01
|
18
|
230118
|
05/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7821 |
19 |
123 |
23 |
01
|
19
|
230119
|
20/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7822 |
20 |
123 |
23 |
01
|
20
|
230120
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7823 |
21 |
123 |
23 |
01
|
21
|
230121
|
11/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7824 |
22 |
123 |
23 |
01
|
22
|
230122
|
25/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7825 |
23 |
123 |
23 |
01
|
23
|
230123
|
31/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7826 |
24 |
123 |
23 |
01
|
24
|
230124
|
15/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7827 |
25 |
123 |
23 |
01
|
25
|
230125
|
17/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7828 |
26 |
123 |
23 |
01
|
26
|
230126
|
01/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7829 |
27 |
123 |
23 |
01
|
27
|
230127
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7830 |
28 |
123 |
23 |
01
|
28
|
230128
|
03/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7831 |
29 |
123 |
23 |
01
|
29
|
230129
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7832 |
30 |
123 |
23 |
01
|
30
|
230130
|
12/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7833 |
31 |
123 |
23 |
02
|
01
|
230201
|
28/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7834 |
32 |
123 |
23 |
02
|
02
|
230202
|
19/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7835 |
33 |
123 |
23 |
02
|
03
|
230203
|
26/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7836 |
34 |
123 |
23 |
02
|
04
|
230204
|
01/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7837 |
35 |
123 |
23 |
02
|
05
|
230205
|
11/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7838 |
36 |
123 |
23 |
02
|
06
|
230206
|
18/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7839 |
37 |
123 |
23 |
02
|
07
|
230207
|
27/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7840 |
38 |
123 |
23 |
02
|
08
|
230208
|
08/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7841 |
39 |
123 |
23 |
02
|
09
|
230209
|
14/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7842 |
40 |
123 |
23 |
02
|
10
|
230210
|
29/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7843 |
41 |
123 |
23 |
02
|
11
|
230211
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7844 |
42 |
123 |
23 |
02
|
12
|
230212
|
19/05/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7845 |
43 |
123 |
23 |
02
|
13
|
230213
|
23/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7846 |
44 |
123 |
23 |
02
|
14
|
230214
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7847 |
45 |
123 |
23 |
02
|
15
|
230215
|
07/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7848 |
46 |
123 |
23 |
02
|
16
|
230216
|
18/07/2014
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7849 |
47 |
123 |
23 |
02
|
17
|
230217
|
25/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7850 |
48 |
123 |
23 |
02
|
18
|
230218
|
19/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7851 |
49 |
123 |
23 |
02
|
19
|
230219
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7852 |
50 |
123 |
23 |
02
|
20
|
230220
|
07/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7853 |
51 |
123 |
23 |
02
|
21
|
230221
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7854 |
52 |
123 |
23 |
02
|
22
|
230222
|
03/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7855 |
53 |
123 |
23 |
02
|
23
|
230223
|
29/11/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7856 |
54 |
123 |
23 |
02
|
24
|
230224
|
14/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7857 |
55 |
123 |
23 |
02
|
25
|
230225
|
05/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7858 |
56 |
123 |
23 |
02
|
26
|
230226
|
27/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7859 |
57 |
123 |
23 |
02
|
27
|
230227
|
20/06/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7860 |
58 |
123 |
23 |
02
|
28
|
230228
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7861 |
59 |
123 |
23 |
02
|
29
|
230229
|
03/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7862 |
60 |
123 |
23 |
02
|
30
|
230230
|
06/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7863 |
61 |
123 |
23 |
03
|
01
|
230301
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7864 |
62 |
123 |
23 |
03
|
02
|
230302
|
24/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7865 |
63 |
123 |
23 |
03
|
03
|
230303
|
04/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7866 |
64 |
123 |
23 |
03
|
04
|
230304
|
20/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park |
23 |
33992 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7867 |
65 |
123 |
23 |
03
|
05
|
230305
|
14/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7868 |
66 |
123 |
23 |
03
|
06
|
230306
|
06/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7869 |
67 |
123 |
23 |
03
|
07
|
230307
|
28/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7870 |
68 |
123 |
23 |
03
|
08
|
230308
|
14/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7871 |
69 |
123 |
23 |
03
|
09
|
230309
|
26/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7872 |
70 |
123 |
23 |
03
|
10
|
230310
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7873 |
71 |
123 |
23 |
03
|
11
|
230311
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7874 |
72 |
123 |
23 |
03
|
12
|
230312
|
12/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7875 |
73 |
123 |
23 |
03
|
13
|
230313
|
15/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7876 |
74 |
123 |
23 |
03
|
14
|
230314
|
26/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7877 |
75 |
123 |
23 |
03
|
15
|
230315
|
29/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7878 |
76 |
123 |
23 |
03
|
16
|
230316
|
29/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7879 |
77 |
123 |
23 |
03
|
17
|
230317
|
12/07/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7880 |
78 |
123 |
23 |
03
|
18
|
230318
|
07/01/2014
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7881 |
79 |
123 |
23 |
03
|
19
|
230319
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7882 |
80 |
123 |
23 |
03
|
20
|
230320
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7883 |
81 |
123 |
23 |
03
|
21
|
230321
|
06/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7884 |
82 |
123 |
23 |
03
|
22
|
230322
|
04/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7885 |
83 |
123 |
23 |
03
|
23
|
230323
|
22/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7886 |
84 |
123 |
23 |
03
|
24
|
230324
|
18/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7887 |
85 |
123 |
23 |
03
|
25
|
230325
|
08/12/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7888 |
86 |
123 |
23 |
03
|
26
|
230326
|
01/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7889 |
87 |
123 |
23 |
03
|
27
|
230327
|
04/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7890 |
88 |
123 |
23 |
03
|
28
|
230328
|
20/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7891 |
89 |
123 |
23 |
03
|
29
|
230329
|
13/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7892 |
90 |
123 |
23 |
03
|
30
|
230330
|
19/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7893 |
91 |
123 |
23 |
04
|
01
|
230401
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7894 |
92 |
123 |
23 |
04
|
02
|
230402
|
23/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7895 |
93 |
123 |
23 |
04
|
03
|
230403
|
11/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7896 |
94 |
123 |
23 |
04
|
04
|
230404
|
17/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7897 |
95 |
123 |
23 |
04
|
05
|
230405
|
11/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7898 |
96 |
123 |
23 |
04
|
06
|
230406
|
29/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7899 |
97 |
123 |
23 |
04
|
07
|
230407
|
20/08/2014
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7900 |
98 |
123 |
23 |
04
|
08
|
230408
|
10/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7901 |
99 |
123 |
23 |
04
|
09
|
230409
|
17/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7902 |
100 |
123 |
23 |
04
|
10
|
230410
|
09/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7903 |
101 |
123 |
23 |
04
|
11
|
230411
|
26/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7904 |
102 |
123 |
23 |
04
|
12
|
230412
|
21/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7905 |
103 |
123 |
23 |
04
|
13
|
230413
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7906 |
104 |
123 |
23 |
04
|
14
|
230414
|
04/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7907 |
105 |
123 |
23 |
04
|
15
|
230415
|
16/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7908 |
106 |
123 |
23 |
04
|
16
|
230416
|
26/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7909 |
107 |
123 |
23 |
04
|
17
|
230417
|
04/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7910 |
108 |
123 |
23 |
04
|
18
|
230418
|
05/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7911 |
109 |
123 |
23 |
04
|
19
|
230419
|
26/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7912 |
110 |
123 |
23 |
04
|
20
|
230420
|
22/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7913 |
111 |
123 |
23 |
04
|
21
|
230421
|
21/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7914 |
112 |
123 |
23 |
04
|
22
|
230422
|
27/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7915 |
113 |
123 |
23 |
04
|
23
|
230423
|
18/06/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7916 |
114 |
123 |
23 |
04
|
24
|
230424
|
03/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7917 |
115 |
123 |
23 |
04
|
25
|
230425
|
10/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7918 |
116 |
123 |
23 |
04
|
26
|
230426
|
25/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7919 |
117 |
123 |
23 |
04
|
27
|
230427
|
24/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7920 |
118 |
123 |
23 |
04
|
28
|
230428
|
20/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7921 |
119 |
123 |
23 |
04
|
29
|
230429
|
06/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7922 |
120 |
123 |
23 |
04
|
30
|
230430
|
03/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7923 |
121 |
123 |
23 |
05
|
01
|
230501
|
18/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7924 |
122 |
123 |
23 |
05
|
02
|
230502
|
02/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7925 |
123 |
123 |
23 |
05
|
03
|
230503
|
16/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7926 |
1 |
79 |
23 |
06
|
01
|
230601
|
12/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7927 |
2 |
79 |
23 |
06
|
02
|
230602
|
15/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7928 |
3 |
79 |
23 |
06
|
03
|
230603
|
29/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7929 |
4 |
79 |
23 |
06
|
04
|
230604
|
20/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7930 |
5 |
79 |
23 |
06
|
05
|
230605
|
30/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7931 |
6 |
79 |
23 |
06
|
06
|
230606
|
13/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7932 |
7 |
79 |
23 |
06
|
07
|
230607
|
29/09/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7933 |
8 |
79 |
23 |
06
|
08
|
230608
|
26/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7934 |
9 |
79 |
23 |
06
|
09
|
230609
|
21/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7935 |
10 |
79 |
23 |
06
|
10
|
230610
|
17/09/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7936 |
11 |
79 |
23 |
06
|
11
|
230611
|
09/02/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7937 |
12 |
79 |
23 |
06
|
12
|
230612
|
05/02/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park |
23 |
33992 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7938 |
13 |
79 |
23 |
06
|
13
|
230613
|
20/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7939 |
14 |
79 |
23 |
06
|
14
|
230614
|
10/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park |
23 |
33992 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7940 |
15 |
79 |
23 |
06
|
15
|
230615
|
08/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7941 |
16 |
79 |
23 |
06
|
16
|
230616
|
12/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7942 |
17 |
79 |
23 |
06
|
17
|
230617
|
14/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7943 |
18 |
79 |
23 |
06
|
18
|
230618
|
15/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7944 |
19 |
79 |
23 |
06
|
19
|
230619
|
01/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7945 |
20 |
79 |
23 |
06
|
20
|
230620
|
18/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7946 |
21 |
79 |
23 |
06
|
21
|
230621
|
03/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7947 |
22 |
79 |
23 |
06
|
22
|
230622
|
05/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7948 |
23 |
79 |
23 |
06
|
23
|
230623
|
27/01/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7949 |
24 |
79 |
23 |
06
|
24
|
230624
|
15/11/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7950 |
25 |
79 |
23 |
06
|
25
|
230625
|
28/03/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7951 |
26 |
79 |
23 |
06
|
26
|
230626
|
06/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7952 |
27 |
79 |
23 |
06
|
27
|
230627
|
11/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7953 |
28 |
79 |
23 |
06
|
28
|
230628
|
04/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7954 |
29 |
79 |
23 |
06
|
29
|
230629
|
12/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7955 |
30 |
79 |
23 |
06
|
30
|
230630
|
28/05/2011
|
Nam |
4 |
A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park |
23 |
33992 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7956 |
31 |
79 |
23 |
07
|
01
|
230701
|
27/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7957 |
32 |
79 |
23 |
07
|
02
|
230702
|
06/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7958 |
33 |
79 |
23 |
07
|
03
|
230703
|
25/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7959 |
34 |
79 |
23 |
07
|
04
|
230704
|
11/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7960 |
35 |
79 |
23 |
07
|
05
|
230705
|
19/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7961 |
36 |
79 |
23 |
07
|
06
|
230706
|
03/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7962 |
37 |
79 |
23 |
07
|
07
|
230707
|
01/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7963 |
38 |
79 |
23 |
07
|
08
|
230708
|
08/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7964 |
39 |
79 |
23 |
07
|
09
|
230709
|
22/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7965 |
40 |
79 |
23 |
07
|
10
|
230710
|
14/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7966 |
41 |
79 |
23 |
07
|
11
|
230711
|
20/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7967 |
42 |
79 |
23 |
07
|
12
|
230712
|
13/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7968 |
43 |
79 |
23 |
07
|
13
|
230713
|
07/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7969 |
44 |
79 |
23 |
07
|
14
|
230714
|
09/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7970 |
45 |
79 |
23 |
07
|
15
|
230715
|
28/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park |
23 |
33992 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7971 |
46 |
79 |
23 |
07
|
16
|
230716
|
28/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7972 |
47 |
79 |
23 |
07
|
17
|
230717
|
24/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7973 |
48 |
79 |
23 |
07
|
18
|
230718
|
07/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7974 |
49 |
79 |
23 |
07
|
19
|
230719
|
04/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park |
23 |
33992 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7975 |
50 |
79 |
23 |
07
|
20
|
230720
|
16/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park |
23 |
33992 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7976 |
51 |
79 |
23 |
07
|
21
|
230721
|
30/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7977 |
52 |
79 |
23 |
07
|
22
|
230722
|
30/12/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7978 |
53 |
79 |
23 |
07
|
23
|
230723
|
25/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7979 |
54 |
79 |
23 |
07
|
24
|
230724
|
15/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7980 |
55 |
79 |
23 |
07
|
25
|
230725
|
24/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7981 |
56 |
79 |
23 |
07
|
26
|
230726
|
22/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7982 |
57 |
79 |
23 |
07
|
27
|
230727
|
29/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7983 |
58 |
79 |
23 |
07
|
28
|
230728
|
23/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7984 |
59 |
79 |
23 |
07
|
29
|
230729
|
07/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7985 |
60 |
79 |
23 |
07
|
30
|
230730
|
26/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7986 |
61 |
79 |
23 |
08
|
01
|
230801
|
21/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7987 |
62 |
79 |
23 |
08
|
02
|
230802
|
29/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7988 |
63 |
79 |
23 |
08
|
03
|
230803
|
25/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7989 |
64 |
79 |
23 |
08
|
04
|
230804
|
13/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7990 |
65 |
79 |
23 |
08
|
05
|
230805
|
28/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7991 |
66 |
79 |
23 |
08
|
06
|
230806
|
19/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7992 |
67 |
79 |
23 |
08
|
07
|
230807
|
10/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7993 |
68 |
79 |
23 |
08
|
08
|
230808
|
01/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7994 |
69 |
79 |
23 |
08
|
09
|
230809
|
30/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7995 |
70 |
79 |
23 |
08
|
10
|
230810
|
20/12/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park |
23 |
33992 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7996 |
71 |
79 |
23 |
08
|
11
|
230811
|
30/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7997 |
72 |
79 |
23 |
08
|
12
|
230812
|
29/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7998 |
73 |
79 |
23 |
08
|
13
|
230813
|
16/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 7999 |
74 |
79 |
23 |
08
|
14
|
230814
|
09/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8000 |
75 |
79 |
23 |
08
|
15
|
230815
|
20/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8001 |
76 |
79 |
23 |
08
|
16
|
230816
|
08/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8002 |
77 |
79 |
23 |
08
|
17
|
230817
|
04/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8003 |
78 |
79 |
23 |
08
|
18
|
230818
|
24/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8004 |
79 |
79 |
23 |
08
|
19
|
230819
|
16/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8005 |
1 |
40 |
23 |
09
|
01
|
230901
|
27/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8006 |
2 |
40 |
23 |
09
|
02
|
230902
|
10/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8007 |
3 |
40 |
23 |
09
|
03
|
230903
|
11/04/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8008 |
4 |
40 |
23 |
09
|
04
|
230904
|
22/08/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8009 |
5 |
40 |
23 |
09
|
05
|
230905
|
27/03/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8010 |
6 |
40 |
23 |
09
|
06
|
230906
|
25/12/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8011 |
7 |
40 |
23 |
09
|
07
|
230907
|
21/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8012 |
8 |
40 |
23 |
09
|
08
|
230908
|
11/09/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8013 |
9 |
40 |
23 |
09
|
09
|
230909
|
05/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8014 |
10 |
40 |
23 |
09
|
10
|
230910
|
08/04/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8015 |
11 |
40 |
23 |
09
|
11
|
230911
|
26/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8016 |
12 |
40 |
23 |
09
|
12
|
230912
|
24/11/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8017 |
13 |
40 |
23 |
09
|
13
|
230913
|
10/10/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8018 |
14 |
40 |
23 |
09
|
14
|
230914
|
20/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8019 |
15 |
40 |
23 |
09
|
15
|
230915
|
27/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8020 |
16 |
40 |
23 |
09
|
16
|
230916
|
19/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8021 |
17 |
40 |
23 |
09
|
17
|
230917
|
22/01/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8022 |
18 |
40 |
23 |
09
|
18
|
230918
|
11/12/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8023 |
19 |
40 |
23 |
09
|
19
|
230919
|
13/11/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8024 |
20 |
40 |
23 |
09
|
20
|
230920
|
20/06/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8025 |
21 |
40 |
23 |
09
|
21
|
230921
|
02/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8026 |
22 |
40 |
23 |
09
|
22
|
230922
|
22/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8027 |
23 |
40 |
23 |
09
|
23
|
230923
|
18/05/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8028 |
24 |
40 |
23 |
09
|
24
|
230924
|
22/07/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8029 |
25 |
40 |
23 |
09
|
25
|
230925
|
25/02/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8030 |
26 |
40 |
23 |
09
|
26
|
230926
|
06/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8031 |
27 |
40 |
23 |
09
|
27
|
230927
|
27/07/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8032 |
28 |
40 |
23 |
09
|
28
|
230928
|
24/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8033 |
29 |
40 |
23 |
09
|
29
|
230929
|
12/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8034 |
30 |
40 |
23 |
09
|
30
|
230930
|
18/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8035 |
31 |
40 |
23 |
10
|
01
|
231001
|
23/12/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8036 |
32 |
40 |
23 |
10
|
02
|
231002
|
02/12/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
10 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8037 |
33 |
40 |
23 |
10
|
03
|
231003
|
11/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park |
23 |
33992 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8038 |
34 |
40 |
23 |
10
|
04
|
231004
|
26/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8039 |
35 |
40 |
23 |
10
|
05
|
231005
|
14/09/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
10 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8040 |
36 |
40 |
23 |
10
|
06
|
231006
|
03/07/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8041 |
37 |
40 |
23 |
10
|
07
|
231007
|
30/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
10 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8042 |
38 |
40 |
23 |
10
|
08
|
231008
|
30/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
10 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8043 |
39 |
40 |
23 |
10
|
09
|
231009
|
22/09/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8044 |
40 |
40 |
23 |
10
|
10
|
231010
|
17/11/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8045 |
1 |
6 |
23 |
11
|
01
|
231101
|
04/06/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
11 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8046 |
2 |
6 |
23 |
11
|
02
|
231102
|
01/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
11 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8047 |
3 |
6 |
23 |
11
|
03
|
231103
|
11/07/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
11 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8048 |
4 |
6 |
23 |
11
|
04
|
231104
|
18/06/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
11 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8049 |
5 |
6 |
23 |
11
|
05
|
231105
|
22/08/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
11 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8050 |
6 |
6 |
23 |
11
|
06
|
231106
|
04/01/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
11 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
23 |
34026 |
Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park |
| 8051 |
1 |
122 |
24 |
01
|
01
|
240101
|
13/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8052 |
2 |
122 |
24 |
01
|
02
|
240102
|
19/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8053 |
3 |
122 |
24 |
01
|
03
|
240103
|
28/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8054 |
4 |
122 |
24 |
01
|
04
|
240104
|
27/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8055 |
5 |
122 |
24 |
01
|
05
|
240105
|
25/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8056 |
6 |
122 |
24 |
01
|
06
|
240106
|
14/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8057 |
7 |
122 |
24 |
01
|
07
|
240107
|
25/12/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8058 |
8 |
122 |
24 |
01
|
08
|
240108
|
23/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8059 |
9 |
122 |
24 |
01
|
09
|
240109
|
24/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8060 |
10 |
122 |
24 |
01
|
10
|
240110
|
18/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8061 |
11 |
122 |
24 |
01
|
11
|
240111
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8062 |
12 |
122 |
24 |
01
|
12
|
240112
|
16/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8063 |
13 |
122 |
24 |
01
|
13
|
240113
|
13/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8064 |
14 |
122 |
24 |
01
|
14
|
240114
|
16/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8065 |
15 |
122 |
24 |
01
|
15
|
240115
|
16/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8066 |
16 |
122 |
24 |
01
|
16
|
240116
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8067 |
17 |
122 |
24 |
01
|
17
|
240117
|
30/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8068 |
18 |
122 |
24 |
01
|
18
|
240118
|
22/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8069 |
19 |
122 |
24 |
01
|
19
|
240119
|
12/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8070 |
20 |
122 |
24 |
01
|
20
|
240120
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8071 |
21 |
122 |
24 |
01
|
21
|
240121
|
23/07/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8072 |
22 |
122 |
24 |
01
|
22
|
240122
|
03/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8073 |
23 |
122 |
24 |
01
|
23
|
240123
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8074 |
24 |
122 |
24 |
01
|
24
|
240124
|
01/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8075 |
25 |
122 |
24 |
01
|
25
|
240125
|
28/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8076 |
26 |
122 |
24 |
01
|
26
|
240126
|
04/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8077 |
27 |
122 |
24 |
01
|
27
|
240127
|
24/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8078 |
28 |
122 |
24 |
01
|
28
|
240128
|
27/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8079 |
29 |
122 |
24 |
01
|
29
|
240129
|
21/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8080 |
30 |
122 |
24 |
01
|
30
|
240130
|
23/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8081 |
31 |
122 |
24 |
02
|
01
|
240201
|
08/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8082 |
32 |
122 |
24 |
02
|
02
|
240202
|
16/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8083 |
33 |
122 |
24 |
02
|
03
|
240203
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8084 |
34 |
122 |
24 |
02
|
04
|
240204
|
27/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8085 |
35 |
122 |
24 |
02
|
05
|
240205
|
25/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8086 |
36 |
122 |
24 |
02
|
06
|
240206
|
23/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8087 |
37 |
122 |
24 |
02
|
07
|
240207
|
16/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8088 |
38 |
122 |
24 |
02
|
08
|
240208
|
12/11/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8089 |
39 |
122 |
24 |
02
|
09
|
240209
|
07/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8090 |
40 |
122 |
24 |
02
|
10
|
240210
|
06/11/2013
|
Nam |
2 |
A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8091 |
41 |
122 |
24 |
02
|
11
|
240211
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8092 |
42 |
122 |
24 |
02
|
12
|
240212
|
18/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8093 |
43 |
122 |
24 |
02
|
13
|
240213
|
16/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8094 |
44 |
122 |
24 |
02
|
14
|
240214
|
27/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8095 |
45 |
122 |
24 |
02
|
15
|
240215
|
26/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8096 |
46 |
122 |
24 |
02
|
16
|
240216
|
21/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8097 |
47 |
122 |
24 |
02
|
17
|
240217
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8098 |
48 |
122 |
24 |
02
|
18
|
240218
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8099 |
49 |
122 |
24 |
02
|
19
|
240219
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8100 |
50 |
122 |
24 |
02
|
20
|
240220
|
08/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8101 |
51 |
122 |
24 |
02
|
21
|
240221
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8102 |
52 |
122 |
24 |
02
|
22
|
240222
|
06/08/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8103 |
53 |
122 |
24 |
02
|
23
|
240223
|
23/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8104 |
54 |
122 |
24 |
02
|
24
|
240224
|
29/01/2012
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8105 |
55 |
122 |
24 |
02
|
25
|
240225
|
15/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8106 |
56 |
122 |
24 |
02
|
26
|
240226
|
27/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8107 |
57 |
122 |
24 |
02
|
27
|
240227
|
16/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8108 |
58 |
122 |
24 |
02
|
28
|
240228
|
10/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8109 |
59 |
122 |
24 |
02
|
29
|
240229
|
22/08/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8110 |
60 |
122 |
24 |
02
|
30
|
240230
|
21/06/2013
|
Nam |
2 |
2a3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8111 |
61 |
122 |
24 |
03
|
01
|
240301
|
20/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8112 |
62 |
122 |
24 |
03
|
02
|
240302
|
17/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8113 |
63 |
122 |
24 |
03
|
03
|
240303
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8114 |
64 |
122 |
24 |
03
|
04
|
240304
|
20/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8115 |
65 |
122 |
24 |
03
|
05
|
240305
|
25/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8116 |
66 |
122 |
24 |
03
|
06
|
240306
|
24/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8117 |
67 |
122 |
24 |
03
|
07
|
240307
|
01/11/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8118 |
68 |
122 |
24 |
03
|
08
|
240308
|
27/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8119 |
69 |
122 |
24 |
03
|
09
|
240309
|
06/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8120 |
70 |
122 |
24 |
03
|
10
|
240310
|
17/02/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8121 |
71 |
122 |
24 |
03
|
11
|
240311
|
16/04/2013
|
Nam |
2 |
2a3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8122 |
72 |
122 |
24 |
03
|
12
|
240312
|
17/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8123 |
73 |
122 |
24 |
03
|
13
|
240313
|
28/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8124 |
74 |
122 |
24 |
03
|
14
|
240314
|
15/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8125 |
75 |
122 |
24 |
03
|
15
|
240315
|
08/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8126 |
76 |
122 |
24 |
03
|
16
|
240316
|
21/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8127 |
77 |
122 |
24 |
03
|
17
|
240317
|
07/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8128 |
78 |
122 |
24 |
03
|
18
|
240318
|
23/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8129 |
79 |
122 |
24 |
03
|
19
|
240319
|
27/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8130 |
80 |
122 |
24 |
03
|
20
|
240320
|
20/11/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8131 |
81 |
122 |
24 |
03
|
21
|
240321
|
02/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8132 |
82 |
122 |
24 |
03
|
22
|
240322
|
15/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8133 |
83 |
122 |
24 |
03
|
23
|
240323
|
06/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8134 |
84 |
122 |
24 |
03
|
24
|
240324
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8135 |
85 |
122 |
24 |
03
|
25
|
240325
|
25/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8136 |
86 |
122 |
24 |
03
|
26
|
240326
|
12/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8137 |
87 |
122 |
24 |
03
|
27
|
240327
|
25/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8138 |
88 |
122 |
24 |
03
|
28
|
240328
|
20/08/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8139 |
89 |
122 |
24 |
03
|
29
|
240329
|
28/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8140 |
90 |
122 |
24 |
03
|
30
|
240330
|
06/08/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8141 |
91 |
122 |
24 |
04
|
01
|
240401
|
17/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8142 |
92 |
122 |
24 |
04
|
02
|
240402
|
12/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8143 |
93 |
122 |
24 |
04
|
03
|
240403
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8144 |
94 |
122 |
24 |
04
|
04
|
240404
|
14/05/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8145 |
95 |
122 |
24 |
04
|
05
|
240405
|
06/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8146 |
96 |
122 |
24 |
04
|
06
|
240406
|
07/11/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8147 |
97 |
122 |
24 |
04
|
07
|
240407
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8148 |
98 |
122 |
24 |
04
|
08
|
240408
|
16/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8149 |
99 |
122 |
24 |
04
|
09
|
240409
|
02/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8150 |
100 |
122 |
24 |
04
|
10
|
240410
|
06/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8151 |
101 |
122 |
24 |
04
|
11
|
240411
|
04/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8152 |
102 |
122 |
24 |
04
|
12
|
240412
|
15/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8153 |
103 |
122 |
24 |
04
|
13
|
240413
|
31/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8154 |
104 |
122 |
24 |
04
|
14
|
240414
|
17/04/2012
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8155 |
105 |
122 |
24 |
04
|
15
|
240415
|
09/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8156 |
106 |
122 |
24 |
04
|
16
|
240416
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8157 |
107 |
122 |
24 |
04
|
17
|
240417
|
11/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8158 |
108 |
122 |
24 |
04
|
18
|
240418
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8159 |
109 |
122 |
24 |
04
|
19
|
240419
|
23/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8160 |
110 |
122 |
24 |
04
|
20
|
240420
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8161 |
111 |
122 |
24 |
04
|
21
|
240421
|
13/05/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8162 |
112 |
122 |
24 |
04
|
22
|
240422
|
15/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8163 |
113 |
122 |
24 |
04
|
23
|
240423
|
29/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8164 |
114 |
122 |
24 |
04
|
24
|
240424
|
14/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8165 |
115 |
122 |
24 |
04
|
25
|
240425
|
22/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8166 |
116 |
122 |
24 |
04
|
26
|
240426
|
11/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8167 |
117 |
122 |
24 |
04
|
27
|
240427
|
20/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8168 |
118 |
122 |
24 |
04
|
28
|
240428
|
23/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8169 |
119 |
122 |
24 |
04
|
29
|
240429
|
18/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8170 |
120 |
122 |
24 |
04
|
30
|
240430
|
10/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8171 |
121 |
122 |
24 |
05
|
01
|
240501
|
08/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8172 |
122 |
122 |
24 |
05
|
02
|
240502
|
02/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8173 |
1 |
64 |
24 |
06
|
01
|
240601
|
27/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8174 |
2 |
64 |
24 |
06
|
02
|
240602
|
15/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8175 |
3 |
64 |
24 |
06
|
03
|
240603
|
27/07/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8176 |
4 |
64 |
24 |
06
|
04
|
240604
|
04/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8177 |
5 |
64 |
24 |
06
|
05
|
240605
|
10/12/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8178 |
6 |
64 |
24 |
06
|
06
|
240606
|
10/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8179 |
7 |
64 |
24 |
06
|
07
|
240607
|
03/09/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8180 |
8 |
64 |
24 |
06
|
08
|
240608
|
03/07/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8181 |
9 |
64 |
24 |
06
|
09
|
240609
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8182 |
10 |
64 |
24 |
06
|
10
|
240610
|
19/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8183 |
11 |
64 |
24 |
06
|
11
|
240611
|
19/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8184 |
12 |
64 |
24 |
06
|
12
|
240612
|
22/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8185 |
13 |
64 |
24 |
06
|
13
|
240613
|
03/02/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8186 |
14 |
64 |
24 |
06
|
14
|
240614
|
22/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8187 |
15 |
64 |
24 |
06
|
15
|
240615
|
18/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8188 |
16 |
64 |
24 |
06
|
16
|
240616
|
02/01/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8189 |
17 |
64 |
24 |
06
|
17
|
240617
|
15/06/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8190 |
18 |
64 |
24 |
06
|
18
|
240618
|
01/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8191 |
19 |
64 |
24 |
06
|
19
|
240619
|
23/11/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8192 |
20 |
64 |
24 |
06
|
20
|
240620
|
14/01/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8193 |
21 |
64 |
24 |
06
|
21
|
240621
|
02/08/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8194 |
22 |
64 |
24 |
06
|
22
|
240622
|
25/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8195 |
23 |
64 |
24 |
06
|
23
|
240623
|
23/03/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8196 |
24 |
64 |
24 |
06
|
24
|
240624
|
27/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8197 |
25 |
64 |
24 |
06
|
25
|
240625
|
03/04/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8198 |
26 |
64 |
24 |
06
|
26
|
240626
|
29/08/2011
|
Nam |
4 |
4a1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8199 |
27 |
64 |
24 |
06
|
27
|
240627
|
17/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8200 |
28 |
64 |
24 |
06
|
28
|
240628
|
01/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8201 |
29 |
64 |
24 |
06
|
29
|
240629
|
17/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8202 |
30 |
64 |
24 |
06
|
30
|
240630
|
08/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8203 |
31 |
64 |
24 |
07
|
01
|
240701
|
16/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8204 |
32 |
64 |
24 |
07
|
02
|
240702
|
27/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8205 |
33 |
64 |
24 |
07
|
03
|
240703
|
07/02/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8206 |
34 |
64 |
24 |
07
|
04
|
240704
|
30/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8207 |
35 |
64 |
24 |
07
|
05
|
240705
|
24/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8208 |
36 |
64 |
24 |
07
|
06
|
240706
|
07/05/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8209 |
37 |
64 |
24 |
07
|
07
|
240707
|
15/10/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8210 |
38 |
64 |
24 |
07
|
08
|
240708
|
18/07/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8211 |
39 |
64 |
24 |
07
|
09
|
240709
|
23/11/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8212 |
40 |
64 |
24 |
07
|
10
|
240710
|
10/02/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8213 |
41 |
64 |
24 |
07
|
11
|
240711
|
12/09/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8214 |
42 |
64 |
24 |
07
|
12
|
240712
|
19/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8215 |
43 |
64 |
24 |
07
|
13
|
240713
|
23/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8216 |
44 |
64 |
24 |
07
|
14
|
240714
|
23/12/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8217 |
45 |
64 |
24 |
07
|
15
|
240715
|
12/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8218 |
46 |
64 |
24 |
07
|
16
|
240716
|
08/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8219 |
47 |
64 |
24 |
07
|
17
|
240717
|
20/12/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8220 |
48 |
64 |
24 |
07
|
18
|
240718
|
23/11/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8221 |
49 |
64 |
24 |
07
|
19
|
240719
|
27/04/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8222 |
50 |
64 |
24 |
07
|
20
|
240720
|
23/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8223 |
51 |
64 |
24 |
07
|
21
|
240721
|
08/12/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8224 |
52 |
64 |
24 |
07
|
22
|
240722
|
11/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8225 |
53 |
64 |
24 |
07
|
23
|
240723
|
06/10/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8226 |
54 |
64 |
24 |
07
|
24
|
240724
|
22/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8227 |
55 |
64 |
24 |
07
|
25
|
240725
|
06/12/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8228 |
56 |
64 |
24 |
07
|
26
|
240726
|
09/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8229 |
57 |
64 |
24 |
07
|
27
|
240727
|
12/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8230 |
58 |
64 |
24 |
07
|
28
|
240728
|
19/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8231 |
59 |
64 |
24 |
07
|
29
|
240729
|
12/05/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8232 |
60 |
64 |
24 |
07
|
30
|
240730
|
23/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8233 |
61 |
64 |
24 |
08
|
01
|
240801
|
18/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8234 |
62 |
64 |
24 |
08
|
02
|
240802
|
28/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8235 |
63 |
64 |
24 |
08
|
03
|
240803
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8236 |
64 |
64 |
24 |
08
|
04
|
240804
|
07/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8237 |
1 |
43 |
24 |
09
|
01
|
240901
|
19/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8238 |
2 |
43 |
24 |
09
|
02
|
240902
|
14/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33732 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8239 |
3 |
43 |
24 |
09
|
03
|
240903
|
18/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8240 |
4 |
43 |
24 |
09
|
04
|
240904
|
22/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8241 |
5 |
43 |
24 |
09
|
05
|
240905
|
22/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8242 |
6 |
43 |
24 |
09
|
06
|
240906
|
22/11/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8243 |
7 |
43 |
24 |
09
|
07
|
240907
|
09/08/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8244 |
8 |
43 |
24 |
09
|
08
|
240908
|
09/10/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8245 |
9 |
43 |
24 |
09
|
09
|
240909
|
14/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8246 |
10 |
43 |
24 |
09
|
10
|
240910
|
04/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8247 |
11 |
43 |
24 |
09
|
11
|
240911
|
21/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8248 |
12 |
43 |
24 |
09
|
12
|
240912
|
27/12/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8249 |
13 |
43 |
24 |
09
|
13
|
240913
|
18/05/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8250 |
14 |
43 |
24 |
09
|
14
|
240914
|
17/09/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8251 |
15 |
43 |
24 |
09
|
15
|
240915
|
08/12/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8252 |
16 |
43 |
24 |
09
|
16
|
240916
|
20/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8253 |
17 |
43 |
24 |
09
|
17
|
240917
|
25/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8254 |
18 |
43 |
24 |
09
|
18
|
240918
|
28/09/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8255 |
19 |
43 |
24 |
09
|
19
|
240919
|
09/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8256 |
20 |
43 |
24 |
09
|
20
|
240920
|
22/05/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8257 |
21 |
43 |
24 |
09
|
21
|
240921
|
01/07/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8258 |
22 |
43 |
24 |
09
|
22
|
240922
|
19/03/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8259 |
23 |
43 |
24 |
09
|
23
|
240923
|
26/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8260 |
24 |
43 |
24 |
09
|
24
|
240924
|
11/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8261 |
25 |
43 |
24 |
09
|
25
|
240925
|
03/02/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8262 |
26 |
43 |
24 |
09
|
26
|
240926
|
17/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8263 |
27 |
43 |
24 |
09
|
27
|
240927
|
23/08/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8264 |
28 |
43 |
24 |
09
|
28
|
240928
|
02/05/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8265 |
29 |
43 |
24 |
09
|
29
|
240929
|
11/05/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8266 |
30 |
43 |
24 |
09
|
30
|
240930
|
06/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8267 |
31 |
43 |
24 |
10
|
01
|
241001
|
17/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8268 |
32 |
43 |
24 |
10
|
02
|
241002
|
01/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8269 |
33 |
43 |
24 |
10
|
03
|
241003
|
07/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8270 |
34 |
43 |
24 |
10
|
04
|
241004
|
20/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8271 |
35 |
43 |
24 |
10
|
05
|
241005
|
03/08/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8272 |
36 |
43 |
24 |
10
|
06
|
241006
|
27/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8273 |
37 |
43 |
24 |
10
|
07
|
241007
|
11/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8274 |
38 |
43 |
24 |
10
|
08
|
241008
|
28/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8275 |
39 |
43 |
24 |
10
|
09
|
241009
|
01/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8276 |
40 |
43 |
24 |
10
|
10
|
241010
|
25/06/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8277 |
41 |
43 |
24 |
10
|
11
|
241011
|
22/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8278 |
42 |
43 |
24 |
10
|
12
|
241012
|
14/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8279 |
43 |
43 |
24 |
10
|
13
|
241013
|
25/04/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
24 |
33534 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
| 8280 |
1 |
141 |
25 |
01
|
01
|
250101
|
27/03/2013
|
Nữ |
2 |
2Q |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8281 |
2 |
141 |
25 |
01
|
02
|
250102
|
06/12/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8282 |
3 |
141 |
25 |
01
|
03
|
250103
|
27/10/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8283 |
4 |
141 |
25 |
01
|
04
|
250104
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8284 |
5 |
141 |
25 |
01
|
05
|
250105
|
06/10/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8285 |
6 |
141 |
25 |
01
|
06
|
250106
|
06/10/2014
|
Nữ |
1 |
1i |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8286 |
7 |
141 |
25 |
01
|
07
|
250107
|
01/12/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8287 |
8 |
141 |
25 |
01
|
08
|
250108
|
21/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8288 |
9 |
141 |
25 |
01
|
09
|
250109
|
26/08/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8289 |
10 |
141 |
25 |
01
|
10
|
250110
|
20/07/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8290 |
11 |
141 |
25 |
01
|
11
|
250111
|
22/02/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8291 |
12 |
141 |
25 |
01
|
12
|
250112
|
17/06/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8292 |
13 |
141 |
25 |
01
|
13
|
250113
|
10/07/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8293 |
14 |
141 |
25 |
01
|
14
|
250114
|
17/06/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8294 |
15 |
141 |
25 |
01
|
15
|
250115
|
04/12/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8295 |
16 |
141 |
25 |
01
|
16
|
250116
|
21/05/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8296 |
17 |
141 |
25 |
01
|
17
|
250117
|
18/07/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8297 |
18 |
141 |
25 |
01
|
18
|
250118
|
15/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8298 |
19 |
141 |
25 |
01
|
19
|
250119
|
29/01/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8299 |
20 |
141 |
25 |
01
|
20
|
250120
|
18/07/2014
|
Nữ |
1 |
1N |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8300 |
21 |
141 |
25 |
01
|
21
|
250121
|
19/11/2014
|
Nữ |
1 |
1M |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8301 |
22 |
141 |
25 |
01
|
22
|
250122
|
11/05/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8302 |
23 |
141 |
25 |
01
|
23
|
250123
|
16/11/2014
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8303 |
24 |
141 |
25 |
01
|
24
|
250124
|
19/06/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8304 |
25 |
141 |
25 |
01
|
25
|
250125
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8305 |
26 |
141 |
25 |
01
|
26
|
250126
|
04/02/2014
|
Nữ |
1 |
1N |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8306 |
27 |
141 |
25 |
01
|
27
|
250127
|
20/12/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8307 |
28 |
141 |
25 |
01
|
28
|
250128
|
20/04/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8308 |
29 |
141 |
25 |
01
|
29
|
250129
|
12/02/2014
|
Nữ |
1 |
1M |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8309 |
30 |
141 |
25 |
01
|
30
|
250130
|
15/03/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8310 |
31 |
141 |
25 |
02
|
01
|
250201
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8311 |
32 |
141 |
25 |
02
|
02
|
250202
|
19/09/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8312 |
33 |
141 |
25 |
02
|
03
|
250203
|
24/11/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8313 |
34 |
141 |
25 |
02
|
04
|
250204
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1N |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8314 |
35 |
141 |
25 |
02
|
05
|
250205
|
10/10/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8315 |
36 |
141 |
25 |
02
|
06
|
250206
|
19/03/2014
|
Nam |
1 |
1N |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8316 |
37 |
141 |
25 |
02
|
07
|
250207
|
26/05/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8317 |
38 |
141 |
25 |
02
|
08
|
250208
|
06/08/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8318 |
39 |
141 |
25 |
02
|
09
|
250209
|
05/03/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8319 |
40 |
141 |
25 |
02
|
10
|
250210
|
14/01/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8320 |
41 |
141 |
25 |
02
|
11
|
250211
|
24/09/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8321 |
42 |
141 |
25 |
02
|
12
|
250212
|
18/10/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8322 |
43 |
141 |
25 |
02
|
13
|
250213
|
05/04/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8323 |
44 |
141 |
25 |
02
|
14
|
250214
|
20/05/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8324 |
45 |
141 |
25 |
02
|
15
|
250215
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8325 |
46 |
141 |
25 |
02
|
16
|
250216
|
15/08/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8326 |
47 |
141 |
25 |
02
|
17
|
250217
|
23/07/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8327 |
48 |
141 |
25 |
02
|
18
|
250218
|
11/10/2014
|
Nam |
1 |
1N |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8328 |
49 |
141 |
25 |
02
|
19
|
250219
|
16/10/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8329 |
50 |
141 |
25 |
02
|
20
|
250220
|
13/06/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8330 |
51 |
141 |
25 |
02
|
21
|
250221
|
16/09/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8331 |
52 |
141 |
25 |
02
|
22
|
250222
|
21/07/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8332 |
53 |
141 |
25 |
02
|
23
|
250223
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8333 |
54 |
141 |
25 |
02
|
24
|
250224
|
14/10/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8334 |
55 |
141 |
25 |
02
|
25
|
250225
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8335 |
56 |
141 |
25 |
02
|
26
|
250226
|
18/04/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8336 |
57 |
141 |
25 |
02
|
27
|
250227
|
24/01/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8337 |
58 |
141 |
25 |
02
|
28
|
250228
|
03/01/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8338 |
59 |
141 |
25 |
02
|
29
|
250229
|
19/05/2014
|
Nam |
1 |
1M |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8339 |
60 |
141 |
25 |
02
|
30
|
250230
|
19/05/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8340 |
61 |
141 |
25 |
03
|
01
|
250301
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8341 |
62 |
141 |
25 |
03
|
02
|
250302
|
08/08/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8342 |
63 |
141 |
25 |
03
|
03
|
250303
|
29/06/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8343 |
64 |
141 |
25 |
03
|
04
|
250304
|
31/12/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8344 |
65 |
141 |
25 |
03
|
05
|
250305
|
12/10/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8345 |
66 |
141 |
25 |
03
|
06
|
250306
|
18/02/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8346 |
67 |
141 |
25 |
03
|
07
|
250307
|
14/12/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8347 |
68 |
141 |
25 |
03
|
08
|
250308
|
23/12/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8348 |
69 |
141 |
25 |
03
|
09
|
250309
|
02/11/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8349 |
70 |
141 |
25 |
03
|
10
|
250310
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8350 |
71 |
141 |
25 |
03
|
11
|
250311
|
16/02/2013
|
Nữ |
2 |
2M |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8351 |
72 |
141 |
25 |
03
|
12
|
250312
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8352 |
73 |
141 |
25 |
03
|
13
|
250313
|
15/12/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8353 |
74 |
141 |
25 |
03
|
14
|
250314
|
01/02/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8354 |
75 |
141 |
25 |
03
|
15
|
250315
|
28/05/2013
|
Nữ |
2 |
2Q |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8355 |
76 |
141 |
25 |
03
|
16
|
250316
|
20/05/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8356 |
77 |
141 |
25 |
03
|
17
|
250317
|
10/11/2014
|
Nữ |
1 |
1N |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8357 |
78 |
141 |
25 |
03
|
18
|
250318
|
03/12/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8358 |
79 |
141 |
25 |
03
|
19
|
250319
|
09/10/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8359 |
80 |
141 |
25 |
03
|
20
|
250320
|
18/11/2014
|
Nữ |
1 |
1N |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8360 |
81 |
141 |
25 |
03
|
21
|
250321
|
03/07/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8361 |
82 |
141 |
25 |
03
|
22
|
250322
|
13/09/2013
|
Nữ |
2 |
2M |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8362 |
83 |
141 |
25 |
03
|
23
|
250323
|
25/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8363 |
84 |
141 |
25 |
03
|
24
|
250324
|
03/07/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8364 |
85 |
141 |
25 |
03
|
25
|
250325
|
16/08/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8365 |
86 |
141 |
25 |
03
|
26
|
250326
|
25/08/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8366 |
87 |
141 |
25 |
03
|
27
|
250327
|
11/07/2014
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8367 |
88 |
141 |
25 |
03
|
28
|
250328
|
16/06/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8368 |
89 |
141 |
25 |
03
|
29
|
250329
|
30/12/2014
|
Nam |
1 |
1N |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8369 |
90 |
141 |
25 |
03
|
30
|
250330
|
05/07/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8370 |
91 |
141 |
25 |
04
|
01
|
250401
|
02/04/2014
|
Nam |
1 |
1N |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8371 |
92 |
141 |
25 |
04
|
02
|
250402
|
24/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8372 |
93 |
141 |
25 |
04
|
03
|
250403
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8373 |
94 |
141 |
25 |
04
|
04
|
250404
|
25/10/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8374 |
95 |
141 |
25 |
04
|
05
|
250405
|
03/03/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8375 |
96 |
141 |
25 |
04
|
06
|
250406
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8376 |
97 |
141 |
25 |
04
|
07
|
250407
|
03/06/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8377 |
98 |
141 |
25 |
04
|
08
|
250408
|
13/10/2014
|
Nữ |
1 |
1N |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8378 |
99 |
141 |
25 |
04
|
09
|
250409
|
29/09/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8379 |
100 |
141 |
25 |
04
|
10
|
250410
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8380 |
101 |
141 |
25 |
04
|
11
|
250411
|
17/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8381 |
102 |
141 |
25 |
04
|
12
|
250412
|
09/08/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8382 |
103 |
141 |
25 |
04
|
13
|
250413
|
08/11/2013
|
Nữ |
2 |
2M |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8383 |
104 |
141 |
25 |
04
|
14
|
250414
|
14/01/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8384 |
105 |
141 |
25 |
04
|
15
|
250415
|
27/01/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8385 |
106 |
141 |
25 |
04
|
16
|
250416
|
23/12/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8386 |
107 |
141 |
25 |
04
|
17
|
250417
|
16/09/2014
|
Nam |
1 |
1N |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8387 |
108 |
141 |
25 |
04
|
18
|
250418
|
15/05/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8388 |
109 |
141 |
25 |
04
|
19
|
250419
|
18/06/2014
|
Nam |
1 |
1M |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8389 |
110 |
141 |
25 |
04
|
20
|
250420
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8390 |
111 |
141 |
25 |
04
|
21
|
250421
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8391 |
112 |
141 |
25 |
04
|
22
|
250422
|
26/08/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8392 |
113 |
141 |
25 |
04
|
23
|
250423
|
22/01/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8393 |
114 |
141 |
25 |
04
|
24
|
250424
|
08/03/2013
|
Nữ |
2 |
2M |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8394 |
115 |
141 |
25 |
04
|
25
|
250425
|
01/09/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8395 |
116 |
141 |
25 |
04
|
26
|
250426
|
02/12/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8396 |
117 |
141 |
25 |
04
|
27
|
250427
|
25/02/2013
|
Nam |
2 |
2N |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8397 |
118 |
141 |
25 |
04
|
28
|
250428
|
09/09/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8398 |
119 |
141 |
25 |
04
|
29
|
250429
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8399 |
120 |
141 |
25 |
04
|
30
|
250430
|
16/08/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8400 |
121 |
141 |
25 |
05
|
01
|
250501
|
29/07/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8401 |
122 |
141 |
25 |
05
|
02
|
250502
|
13/09/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8402 |
123 |
141 |
25 |
05
|
03
|
250503
|
26/02/2013
|
|
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8403 |
124 |
141 |
25 |
05
|
04
|
250504
|
21/07/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8404 |
125 |
141 |
25 |
05
|
05
|
250505
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8405 |
126 |
141 |
25 |
05
|
06
|
250506
|
09/04/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8406 |
127 |
141 |
25 |
05
|
07
|
250507
|
05/05/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8407 |
128 |
141 |
25 |
05
|
08
|
250508
|
22/01/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8408 |
129 |
141 |
25 |
05
|
09
|
250509
|
08/03/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8409 |
130 |
141 |
25 |
05
|
10
|
250510
|
26/05/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8410 |
131 |
141 |
25 |
05
|
11
|
250511
|
21/11/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8411 |
132 |
141 |
25 |
05
|
12
|
250512
|
16/12/2013
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8412 |
133 |
141 |
25 |
05
|
13
|
250513
|
12/03/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8413 |
134 |
141 |
25 |
05
|
14
|
250514
|
17/10/2014
|
Nam |
1 |
1N |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8414 |
135 |
141 |
25 |
05
|
15
|
250515
|
26/07/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8415 |
136 |
141 |
25 |
05
|
16
|
250516
|
27/08/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8416 |
137 |
141 |
25 |
05
|
17
|
250517
|
03/06/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8417 |
138 |
141 |
25 |
05
|
18
|
250518
|
29/11/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8418 |
139 |
141 |
25 |
05
|
19
|
250519
|
06/09/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8419 |
140 |
141 |
25 |
05
|
20
|
250520
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8420 |
141 |
141 |
25 |
05
|
21
|
250521
|
13/09/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8421 |
1 |
63 |
25 |
06
|
01
|
250601
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8422 |
2 |
63 |
25 |
06
|
02
|
250602
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8423 |
3 |
63 |
25 |
06
|
03
|
250603
|
05/11/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8424 |
4 |
63 |
25 |
06
|
04
|
250604
|
28/08/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8425 |
5 |
63 |
25 |
06
|
05
|
250605
|
15/08/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8426 |
6 |
63 |
25 |
06
|
06
|
250606
|
03/03/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8427 |
7 |
63 |
25 |
06
|
07
|
250607
|
29/10/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8428 |
8 |
63 |
25 |
06
|
08
|
250608
|
12/09/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8429 |
9 |
63 |
25 |
06
|
09
|
250609
|
19/03/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8430 |
10 |
63 |
25 |
06
|
10
|
250610
|
01/01/1970
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8431 |
11 |
63 |
25 |
06
|
11
|
250611
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3M |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8432 |
12 |
63 |
25 |
06
|
12
|
250612
|
19/02/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8433 |
13 |
63 |
25 |
06
|
13
|
250613
|
02/01/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8434 |
14 |
63 |
25 |
06
|
14
|
250614
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8435 |
15 |
63 |
25 |
06
|
15
|
250615
|
01/01/1970
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8436 |
16 |
63 |
25 |
06
|
16
|
250616
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8437 |
17 |
63 |
25 |
06
|
17
|
250617
|
01/12/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8438 |
18 |
63 |
25 |
06
|
18
|
250618
|
21/09/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8439 |
19 |
63 |
25 |
06
|
19
|
250619
|
28/08/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8440 |
20 |
63 |
25 |
06
|
20
|
250620
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8441 |
21 |
63 |
25 |
06
|
21
|
250621
|
10/03/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8442 |
22 |
63 |
25 |
06
|
22
|
250622
|
03/12/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8443 |
23 |
63 |
25 |
06
|
23
|
250623
|
30/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8444 |
24 |
63 |
25 |
06
|
24
|
250624
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8445 |
25 |
63 |
25 |
06
|
25
|
250625
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8446 |
26 |
63 |
25 |
06
|
26
|
250626
|
19/11/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8447 |
27 |
63 |
25 |
06
|
27
|
250627
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3M |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8448 |
28 |
63 |
25 |
06
|
28
|
250628
|
14/01/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8449 |
29 |
63 |
25 |
06
|
29
|
250629
|
23/08/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8450 |
30 |
63 |
25 |
06
|
30
|
250630
|
26/12/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8451 |
31 |
63 |
25 |
07
|
01
|
250701
|
14/05/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8452 |
32 |
63 |
25 |
07
|
02
|
250702
|
14/09/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8453 |
33 |
63 |
25 |
07
|
03
|
250703
|
11/09/2011
|
|
4 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8454 |
34 |
63 |
25 |
07
|
04
|
250704
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8455 |
35 |
63 |
25 |
07
|
05
|
250705
|
30/10/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8456 |
36 |
63 |
25 |
07
|
06
|
250706
|
08/02/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8457 |
37 |
63 |
25 |
07
|
07
|
250707
|
02/07/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8458 |
38 |
63 |
25 |
07
|
08
|
250708
|
11/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8459 |
39 |
63 |
25 |
07
|
09
|
250709
|
01/01/1970
|
Nữ |
3 |
3I |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8460 |
40 |
63 |
25 |
07
|
10
|
250710
|
08/05/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8461 |
41 |
63 |
25 |
07
|
11
|
250711
|
14/04/2011
|
Nữ |
4 |
4I |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8462 |
42 |
63 |
25 |
07
|
12
|
250712
|
20/06/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8463 |
43 |
63 |
25 |
07
|
13
|
250713
|
16/03/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8464 |
44 |
63 |
25 |
07
|
14
|
250714
|
01/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8465 |
45 |
63 |
25 |
07
|
15
|
250715
|
03/03/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8466 |
46 |
63 |
25 |
07
|
16
|
250716
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8467 |
47 |
63 |
25 |
07
|
17
|
250717
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8468 |
48 |
63 |
25 |
07
|
18
|
250718
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3M |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8469 |
49 |
63 |
25 |
07
|
19
|
250719
|
11/05/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8470 |
50 |
63 |
25 |
07
|
20
|
250720
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3M |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8471 |
51 |
63 |
25 |
07
|
21
|
250721
|
01/01/1970
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8472 |
52 |
63 |
25 |
07
|
22
|
250722
|
10/03/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8473 |
53 |
63 |
25 |
07
|
23
|
250723
|
03/11/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8474 |
54 |
63 |
25 |
07
|
24
|
250724
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8475 |
55 |
63 |
25 |
07
|
25
|
250725
|
12/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8476 |
56 |
63 |
25 |
07
|
26
|
250726
|
09/10/2011
|
Nam |
4 |
4I |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8477 |
57 |
63 |
25 |
07
|
27
|
250727
|
08/12/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8478 |
58 |
63 |
25 |
07
|
28
|
250728
|
08/06/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8479 |
59 |
63 |
25 |
07
|
29
|
250729
|
05/01/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8480 |
60 |
63 |
25 |
07
|
30
|
250730
|
27/01/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8481 |
61 |
63 |
25 |
08
|
01
|
250801
|
28/12/2011
|
Nam |
4 |
4I |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8482 |
62 |
63 |
25 |
08
|
02
|
250802
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8483 |
63 |
63 |
25 |
08
|
03
|
250803
|
01/01/1970
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8484 |
1 |
18 |
25 |
09
|
01
|
250901
|
18/09/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8485 |
2 |
18 |
25 |
09
|
02
|
250902
|
13/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8486 |
3 |
18 |
25 |
09
|
03
|
250903
|
19/10/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8487 |
4 |
18 |
25 |
09
|
04
|
250904
|
20/10/2010
|
Nam |
5 |
5I |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8488 |
5 |
18 |
25 |
09
|
05
|
250905
|
09/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8489 |
6 |
18 |
25 |
09
|
06
|
250906
|
06/04/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8490 |
7 |
18 |
25 |
09
|
07
|
250907
|
09/03/2009
|
|
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8491 |
8 |
18 |
25 |
09
|
08
|
250908
|
07/04/2009
|
|
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8492 |
9 |
18 |
25 |
09
|
09
|
250909
|
06/10/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8493 |
10 |
18 |
25 |
09
|
10
|
250910
|
05/03/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8494 |
11 |
18 |
25 |
09
|
11
|
250911
|
15/04/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8495 |
12 |
18 |
25 |
09
|
12
|
250912
|
01/10/2010
|
|
5 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8496 |
13 |
18 |
25 |
09
|
13
|
250913
|
31/05/2010
|
Nữ |
5 |
5G |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8497 |
14 |
18 |
25 |
09
|
14
|
250914
|
22/01/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8498 |
15 |
18 |
25 |
09
|
15
|
250915
|
11/11/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8499 |
16 |
18 |
25 |
09
|
16
|
250916
|
10/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8500 |
17 |
18 |
25 |
09
|
17
|
250917
|
22/04/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8501 |
18 |
18 |
25 |
09
|
18
|
250918
|
30/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
25 |
33421 |
Trường Tiểu Học Dịch Vọng A |
| 8502 |
1 |
99 |
26 |
01
|
01
|
260101
|
08/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8503 |
2 |
99 |
26 |
01
|
02
|
260102
|
27/08/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8504 |
3 |
99 |
26 |
01
|
03
|
260103
|
08/09/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8505 |
4 |
99 |
26 |
01
|
04
|
260104
|
07/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A15 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8506 |
5 |
99 |
26 |
01
|
05
|
260105
|
30/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A15 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8507 |
6 |
99 |
26 |
01
|
06
|
260106
|
09/04/2013
|
Nam |
2 |
2A12 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8508 |
7 |
99 |
26 |
01
|
07
|
260107
|
29/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8509 |
8 |
99 |
26 |
01
|
08
|
260108
|
24/10/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8510 |
9 |
99 |
26 |
01
|
09
|
260109
|
07/08/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8511 |
10 |
99 |
26 |
01
|
10
|
260110
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8512 |
11 |
99 |
26 |
01
|
11
|
260111
|
20/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8513 |
12 |
99 |
26 |
01
|
12
|
260112
|
08/12/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8514 |
13 |
99 |
26 |
01
|
13
|
260113
|
01/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8515 |
14 |
99 |
26 |
01
|
14
|
260114
|
13/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8516 |
15 |
99 |
26 |
01
|
15
|
260115
|
22/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8517 |
16 |
99 |
26 |
01
|
16
|
260116
|
21/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8518 |
17 |
99 |
26 |
01
|
17
|
260117
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8519 |
18 |
99 |
26 |
01
|
18
|
260118
|
18/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8520 |
19 |
99 |
26 |
01
|
19
|
260119
|
27/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8521 |
20 |
99 |
26 |
01
|
20
|
260120
|
30/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8522 |
21 |
99 |
26 |
01
|
21
|
260121
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8523 |
22 |
99 |
26 |
01
|
22
|
260122
|
09/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8524 |
23 |
99 |
26 |
01
|
23
|
260123
|
04/11/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8525 |
24 |
99 |
26 |
01
|
24
|
260124
|
15/12/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8526 |
25 |
99 |
26 |
01
|
25
|
260125
|
05/08/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8527 |
26 |
99 |
26 |
01
|
26
|
260126
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8528 |
27 |
99 |
26 |
01
|
27
|
260127
|
22/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8529 |
28 |
99 |
26 |
01
|
28
|
260128
|
17/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8530 |
29 |
99 |
26 |
01
|
29
|
260129
|
03/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8531 |
30 |
99 |
26 |
01
|
30
|
260130
|
14/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8532 |
31 |
99 |
26 |
02
|
01
|
260201
|
18/07/2014
|
Nam |
1 |
1A14 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8533 |
32 |
99 |
26 |
02
|
02
|
260202
|
25/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8534 |
33 |
99 |
26 |
02
|
03
|
260203
|
05/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8535 |
34 |
99 |
26 |
02
|
04
|
260204
|
16/04/2014
|
Nam |
1 |
1A12 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8536 |
35 |
99 |
26 |
02
|
05
|
260205
|
08/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8537 |
36 |
99 |
26 |
02
|
06
|
260206
|
20/12/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8538 |
37 |
99 |
26 |
02
|
07
|
260207
|
30/08/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8539 |
38 |
99 |
26 |
02
|
08
|
260208
|
09/07/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8540 |
39 |
99 |
26 |
02
|
09
|
260209
|
28/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8541 |
40 |
99 |
26 |
02
|
10
|
260210
|
26/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8542 |
41 |
99 |
26 |
02
|
11
|
260211
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8543 |
42 |
99 |
26 |
02
|
12
|
260212
|
22/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8544 |
43 |
99 |
26 |
02
|
13
|
260213
|
25/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8545 |
44 |
99 |
26 |
02
|
14
|
260214
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8546 |
45 |
99 |
26 |
02
|
15
|
260215
|
18/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8547 |
46 |
99 |
26 |
02
|
16
|
260216
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8548 |
47 |
99 |
26 |
02
|
17
|
260217
|
11/03/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8549 |
48 |
99 |
26 |
02
|
18
|
260218
|
06/09/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8550 |
49 |
99 |
26 |
02
|
19
|
260219
|
15/11/2013
|
Nam |
2 |
2A16 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8551 |
50 |
99 |
26 |
02
|
20
|
260220
|
24/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8552 |
51 |
99 |
26 |
02
|
21
|
260221
|
08/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8553 |
52 |
99 |
26 |
02
|
22
|
260222
|
22/01/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8554 |
53 |
99 |
26 |
02
|
23
|
260223
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8555 |
54 |
99 |
26 |
02
|
24
|
260224
|
01/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A14 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8556 |
55 |
99 |
26 |
02
|
25
|
260225
|
25/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8557 |
56 |
99 |
26 |
02
|
26
|
260226
|
20/07/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8558 |
57 |
99 |
26 |
02
|
27
|
260227
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8559 |
58 |
99 |
26 |
02
|
28
|
260228
|
22/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8560 |
59 |
99 |
26 |
02
|
29
|
260229
|
25/11/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8561 |
60 |
99 |
26 |
02
|
30
|
260230
|
29/03/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8562 |
61 |
99 |
26 |
03
|
01
|
260301
|
13/09/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8563 |
62 |
99 |
26 |
03
|
02
|
260302
|
31/12/2013
|
Nam |
2 |
2A10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8564 |
63 |
99 |
26 |
03
|
03
|
260303
|
18/10/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8565 |
64 |
99 |
26 |
03
|
04
|
260304
|
10/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A13 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8566 |
65 |
99 |
26 |
03
|
05
|
260305
|
12/12/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8567 |
66 |
99 |
26 |
03
|
06
|
260306
|
17/09/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8568 |
67 |
99 |
26 |
03
|
07
|
260307
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8569 |
68 |
99 |
26 |
03
|
08
|
260308
|
27/11/2014
|
Nam |
1 |
1A12 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8570 |
69 |
99 |
26 |
03
|
09
|
260309
|
24/12/2013
|
Nam |
2 |
2A12 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8571 |
70 |
99 |
26 |
03
|
10
|
260310
|
17/12/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8572 |
71 |
99 |
26 |
03
|
11
|
260311
|
24/12/2013
|
Nam |
2 |
2A12 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8573 |
72 |
99 |
26 |
03
|
12
|
260312
|
14/09/2014
|
Nam |
1 |
1A14 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8574 |
73 |
99 |
26 |
03
|
13
|
260313
|
14/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8575 |
74 |
99 |
26 |
03
|
14
|
260314
|
16/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8576 |
75 |
99 |
26 |
03
|
15
|
260315
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8577 |
76 |
99 |
26 |
03
|
16
|
260316
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8578 |
77 |
99 |
26 |
03
|
17
|
260317
|
14/07/2013
|
Nam |
2 |
2A17 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8579 |
78 |
99 |
26 |
03
|
18
|
260318
|
09/12/2014
|
Nam |
1 |
1A14 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8580 |
79 |
99 |
26 |
03
|
19
|
260319
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8581 |
80 |
99 |
26 |
03
|
20
|
260320
|
20/02/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8582 |
81 |
99 |
26 |
03
|
21
|
260321
|
14/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8583 |
82 |
99 |
26 |
03
|
22
|
260322
|
15/06/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8584 |
83 |
99 |
26 |
03
|
23
|
260323
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8585 |
84 |
99 |
26 |
03
|
24
|
260324
|
19/06/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8586 |
85 |
99 |
26 |
03
|
25
|
260325
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8587 |
86 |
99 |
26 |
03
|
26
|
260326
|
02/12/2012
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8588 |
87 |
99 |
26 |
03
|
27
|
260327
|
30/10/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8589 |
88 |
99 |
26 |
03
|
28
|
260328
|
12/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8590 |
89 |
99 |
26 |
03
|
29
|
260329
|
26/04/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8591 |
90 |
99 |
26 |
03
|
30
|
260330
|
02/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8592 |
91 |
99 |
26 |
04
|
01
|
260401
|
05/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8593 |
92 |
99 |
26 |
04
|
02
|
260402
|
31/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8594 |
93 |
99 |
26 |
04
|
03
|
260403
|
09/12/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8595 |
94 |
99 |
26 |
04
|
04
|
260404
|
05/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8596 |
95 |
99 |
26 |
04
|
05
|
260405
|
17/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8597 |
96 |
99 |
26 |
04
|
06
|
260406
|
15/02/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8598 |
97 |
99 |
26 |
04
|
07
|
260407
|
19/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A14 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8599 |
98 |
99 |
26 |
04
|
08
|
260408
|
24/07/2013
|
|
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8600 |
99 |
99 |
26 |
04
|
09
|
260409
|
10/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8601 |
1 |
66 |
26 |
05
|
01
|
260501
|
13/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A14 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8602 |
2 |
66 |
26 |
05
|
02
|
260502
|
12/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A19 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8603 |
3 |
66 |
26 |
05
|
03
|
260503
|
21/12/2012
|
Nam |
3 |
3A12 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8604 |
4 |
66 |
26 |
05
|
04
|
260504
|
16/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A13 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8605 |
5 |
66 |
26 |
05
|
05
|
260505
|
28/12/2012
|
Nam |
3 |
3A20 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8606 |
6 |
66 |
26 |
05
|
06
|
260506
|
31/03/2011
|
Nam |
4 |
4A15 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8607 |
7 |
66 |
26 |
05
|
07
|
260507
|
15/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8608 |
8 |
66 |
26 |
05
|
08
|
260508
|
15/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A9 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8609 |
9 |
66 |
26 |
05
|
09
|
260509
|
13/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A13 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8610 |
10 |
66 |
26 |
05
|
10
|
260510
|
23/05/2011
|
Nam |
4 |
4A13 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8611 |
11 |
66 |
26 |
05
|
11
|
260511
|
27/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8612 |
12 |
66 |
26 |
05
|
12
|
260512
|
25/11/2012
|
Nam |
3 |
3A12 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8613 |
13 |
66 |
26 |
05
|
13
|
260513
|
30/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8614 |
14 |
66 |
26 |
05
|
14
|
260514
|
19/08/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8615 |
15 |
66 |
26 |
05
|
15
|
260515
|
20/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8616 |
16 |
66 |
26 |
05
|
16
|
260516
|
05/10/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8617 |
17 |
66 |
26 |
05
|
17
|
260517
|
29/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A13 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8618 |
18 |
66 |
26 |
05
|
18
|
260518
|
23/01/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8619 |
19 |
66 |
26 |
05
|
19
|
260519
|
16/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A9 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8620 |
20 |
66 |
26 |
05
|
20
|
260520
|
02/05/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8621 |
21 |
66 |
26 |
05
|
21
|
260521
|
23/11/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33584 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8622 |
22 |
66 |
26 |
05
|
22
|
260522
|
20/05/2011
|
Nam |
4 |
4A15 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8623 |
23 |
66 |
26 |
05
|
23
|
260523
|
18/08/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8624 |
24 |
66 |
26 |
05
|
24
|
260524
|
20/10/2012
|
Nam |
3 |
3A18 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8625 |
25 |
66 |
26 |
05
|
25
|
260525
|
18/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8626 |
26 |
66 |
26 |
05
|
26
|
260526
|
02/11/2012
|
Nam |
3 |
3A15 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8627 |
27 |
66 |
26 |
05
|
27
|
260527
|
06/07/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8628 |
28 |
66 |
26 |
05
|
28
|
260528
|
01/02/2012
|
Nam |
3 |
3A12 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8629 |
29 |
66 |
26 |
05
|
29
|
260529
|
21/10/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8630 |
30 |
66 |
26 |
05
|
30
|
260530
|
06/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8631 |
31 |
66 |
26 |
06
|
01
|
260601
|
10/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A9 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8632 |
32 |
66 |
26 |
06
|
02
|
260602
|
11/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A12 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8633 |
33 |
66 |
26 |
06
|
03
|
260603
|
29/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8634 |
34 |
66 |
26 |
06
|
04
|
260604
|
01/10/2011
|
Nam |
4 |
4A15 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8635 |
35 |
66 |
26 |
06
|
05
|
260605
|
08/03/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33584 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8636 |
36 |
66 |
26 |
06
|
06
|
260606
|
06/08/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8637 |
37 |
66 |
26 |
06
|
07
|
260607
|
17/04/2012
|
Nam |
3 |
3A12 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8638 |
38 |
66 |
26 |
06
|
08
|
260608
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8639 |
39 |
66 |
26 |
06
|
09
|
260609
|
17/05/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8640 |
40 |
66 |
26 |
06
|
10
|
260610
|
20/01/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8641 |
41 |
66 |
26 |
06
|
11
|
260611
|
12/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8642 |
42 |
66 |
26 |
06
|
12
|
260612
|
01/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8643 |
43 |
66 |
26 |
06
|
13
|
260613
|
29/09/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33584 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8644 |
44 |
66 |
26 |
06
|
14
|
260614
|
01/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A12 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8645 |
45 |
66 |
26 |
06
|
15
|
260615
|
16/10/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8646 |
46 |
66 |
26 |
06
|
16
|
260616
|
17/05/2012
|
Nam |
3 |
3A12 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8647 |
47 |
66 |
26 |
06
|
17
|
260617
|
23/12/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8648 |
48 |
66 |
26 |
06
|
18
|
260618
|
30/09/2011
|
Nam |
4 |
4A13 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8649 |
49 |
66 |
26 |
06
|
19
|
260619
|
03/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8650 |
50 |
66 |
26 |
06
|
20
|
260620
|
03/07/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8651 |
51 |
66 |
26 |
06
|
21
|
260621
|
11/08/2011
|
Nam |
4 |
4A11 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8652 |
52 |
66 |
26 |
06
|
22
|
260622
|
08/04/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8653 |
53 |
66 |
26 |
06
|
23
|
260623
|
19/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8654 |
54 |
66 |
26 |
06
|
24
|
260624
|
06/07/2011
|
Nam |
4 |
4A12 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8655 |
55 |
66 |
26 |
06
|
25
|
260625
|
05/07/2011
|
Nam |
4 |
4A15 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8656 |
56 |
66 |
26 |
06
|
26
|
260626
|
08/01/2012
|
Nữ |
3 |
3a8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33584 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8657 |
57 |
66 |
26 |
06
|
27
|
260627
|
24/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8658 |
58 |
66 |
26 |
06
|
28
|
260628
|
03/02/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8659 |
59 |
66 |
26 |
06
|
29
|
260629
|
18/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A14 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8660 |
60 |
66 |
26 |
06
|
30
|
260630
|
09/02/2011
|
Nam |
4 |
4A9 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8661 |
61 |
66 |
26 |
07
|
01
|
260701
|
30/06/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8662 |
62 |
66 |
26 |
07
|
02
|
260702
|
25/03/2011
|
|
4 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8663 |
63 |
66 |
26 |
07
|
03
|
260703
|
20/10/2011
|
Nam |
4 |
4A11 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8664 |
64 |
66 |
26 |
07
|
04
|
260704
|
27/10/2011
|
Nam |
4 |
4A11 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8665 |
65 |
66 |
26 |
07
|
05
|
260705
|
14/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8666 |
66 |
66 |
26 |
07
|
06
|
260706
|
15/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8667 |
1 |
21 |
26 |
08
|
01
|
260801
|
17/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A10 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8668 |
2 |
21 |
26 |
08
|
02
|
260802
|
16/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8669 |
3 |
21 |
26 |
08
|
03
|
260803
|
23/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8670 |
4 |
21 |
26 |
08
|
04
|
260804
|
05/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8671 |
5 |
21 |
26 |
08
|
05
|
260805
|
14/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8672 |
6 |
21 |
26 |
08
|
06
|
260806
|
20/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8673 |
7 |
21 |
26 |
08
|
07
|
260807
|
24/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8674 |
8 |
21 |
26 |
08
|
08
|
260808
|
07/01/2010
|
Nam |
5 |
5A8 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8675 |
9 |
21 |
26 |
08
|
09
|
260809
|
26/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8676 |
10 |
21 |
26 |
08
|
10
|
260810
|
25/07/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8677 |
11 |
21 |
26 |
08
|
11
|
260811
|
31/08/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8678 |
12 |
21 |
26 |
08
|
12
|
260812
|
30/06/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8679 |
13 |
21 |
26 |
08
|
13
|
260813
|
21/07/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8680 |
14 |
21 |
26 |
08
|
14
|
260814
|
06/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8681 |
15 |
21 |
26 |
08
|
15
|
260815
|
26/08/2010
|
|
5 |
|
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8682 |
16 |
21 |
26 |
08
|
16
|
260816
|
23/06/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8683 |
17 |
21 |
26 |
08
|
17
|
260817
|
12/01/2010
|
Nam |
5 |
5A10 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8684 |
18 |
21 |
26 |
08
|
18
|
260818
|
04/05/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8685 |
19 |
21 |
26 |
08
|
19
|
260819
|
17/07/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8686 |
20 |
21 |
26 |
08
|
20
|
260820
|
19/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8687 |
21 |
21 |
26 |
08
|
21
|
260821
|
08/10/2010
|
Nam |
5 |
5A8 |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
26 |
33789 |
Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn |
| 8688 |
1 |
101 |
27 |
01
|
01
|
270101
|
27/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8689 |
2 |
101 |
27 |
01
|
02
|
270102
|
21/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8690 |
3 |
101 |
27 |
01
|
03
|
270103
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8691 |
4 |
101 |
27 |
01
|
04
|
270104
|
19/03/2014
|
Nữ |
1 |
A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8692 |
5 |
101 |
27 |
01
|
05
|
270105
|
03/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8693 |
6 |
101 |
27 |
01
|
06
|
270106
|
23/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8694 |
7 |
101 |
27 |
01
|
07
|
270107
|
13/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8695 |
8 |
101 |
27 |
01
|
08
|
270108
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8696 |
9 |
101 |
27 |
01
|
09
|
270109
|
03/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8697 |
10 |
101 |
27 |
01
|
10
|
270110
|
13/03/2014
|
Nam |
1 |
1a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8698 |
11 |
101 |
27 |
01
|
11
|
270111
|
27/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8699 |
12 |
101 |
27 |
01
|
12
|
270112
|
02/02/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8700 |
13 |
101 |
27 |
01
|
13
|
270113
|
08/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8701 |
14 |
101 |
27 |
01
|
14
|
270114
|
20/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8702 |
15 |
101 |
27 |
01
|
15
|
270115
|
03/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8703 |
16 |
101 |
27 |
01
|
16
|
270116
|
02/01/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8704 |
17 |
101 |
27 |
01
|
17
|
270117
|
05/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8705 |
18 |
101 |
27 |
01
|
18
|
270118
|
04/02/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8706 |
19 |
101 |
27 |
01
|
19
|
270119
|
17/06/2014
|
Nữ |
1 |
A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8707 |
20 |
101 |
27 |
01
|
20
|
270120
|
15/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8708 |
21 |
101 |
27 |
01
|
21
|
270121
|
28/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8709 |
22 |
101 |
27 |
01
|
22
|
270122
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8710 |
23 |
101 |
27 |
01
|
23
|
270123
|
17/01/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8711 |
24 |
101 |
27 |
01
|
24
|
270124
|
07/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8712 |
25 |
101 |
27 |
01
|
25
|
270125
|
27/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8713 |
26 |
101 |
27 |
01
|
26
|
270126
|
14/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8714 |
27 |
101 |
27 |
01
|
27
|
270127
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8715 |
28 |
101 |
27 |
01
|
28
|
270128
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8716 |
29 |
101 |
27 |
01
|
29
|
270129
|
02/09/2014
|
Nữ |
1 |
A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8717 |
30 |
101 |
27 |
01
|
30
|
270130
|
25/04/2014
|
Nữ |
1 |
A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8718 |
31 |
101 |
27 |
02
|
01
|
270201
|
10/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8719 |
32 |
101 |
27 |
02
|
02
|
270202
|
22/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8720 |
33 |
101 |
27 |
02
|
03
|
270203
|
08/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8721 |
34 |
101 |
27 |
02
|
04
|
270204
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8722 |
35 |
101 |
27 |
02
|
05
|
270205
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8723 |
36 |
101 |
27 |
02
|
06
|
270206
|
21/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8724 |
37 |
101 |
27 |
02
|
07
|
270207
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8725 |
38 |
101 |
27 |
02
|
08
|
270208
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8726 |
39 |
101 |
27 |
02
|
09
|
270209
|
18/03/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8727 |
40 |
101 |
27 |
02
|
10
|
270210
|
25/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8728 |
41 |
101 |
27 |
02
|
11
|
270211
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8729 |
42 |
101 |
27 |
02
|
12
|
270212
|
07/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8730 |
43 |
101 |
27 |
02
|
13
|
270213
|
01/05/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8731 |
44 |
101 |
27 |
02
|
14
|
270214
|
29/03/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8732 |
45 |
101 |
27 |
02
|
15
|
270215
|
05/07/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8733 |
46 |
101 |
27 |
02
|
16
|
270216
|
04/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8734 |
47 |
101 |
27 |
02
|
17
|
270217
|
12/08/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8735 |
48 |
101 |
27 |
02
|
18
|
270218
|
20/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8736 |
49 |
101 |
27 |
02
|
19
|
270219
|
20/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8737 |
50 |
101 |
27 |
02
|
20
|
270220
|
03/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8738 |
51 |
101 |
27 |
02
|
21
|
270221
|
02/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8739 |
52 |
101 |
27 |
02
|
22
|
270222
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8740 |
53 |
101 |
27 |
02
|
23
|
270223
|
20/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8741 |
54 |
101 |
27 |
02
|
24
|
270224
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8742 |
55 |
101 |
27 |
02
|
25
|
270225
|
14/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8743 |
56 |
101 |
27 |
02
|
26
|
270226
|
02/09/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8744 |
57 |
101 |
27 |
02
|
27
|
270227
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8745 |
58 |
101 |
27 |
02
|
28
|
270228
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8746 |
59 |
101 |
27 |
02
|
29
|
270229
|
11/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8747 |
60 |
101 |
27 |
02
|
30
|
270230
|
28/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8748 |
61 |
101 |
27 |
03
|
01
|
270301
|
01/03/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8749 |
62 |
101 |
27 |
03
|
02
|
270302
|
23/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8750 |
63 |
101 |
27 |
03
|
03
|
270303
|
04/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8751 |
64 |
101 |
27 |
03
|
04
|
270304
|
13/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8752 |
65 |
101 |
27 |
03
|
05
|
270305
|
14/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8753 |
66 |
101 |
27 |
03
|
06
|
270306
|
16/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8754 |
67 |
101 |
27 |
03
|
07
|
270307
|
10/11/2014
|
Nữ |
1 |
A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8755 |
68 |
101 |
27 |
03
|
08
|
270308
|
09/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8756 |
69 |
101 |
27 |
03
|
09
|
270309
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8757 |
70 |
101 |
27 |
03
|
10
|
270310
|
24/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8758 |
71 |
101 |
27 |
03
|
11
|
270311
|
26/02/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8759 |
72 |
101 |
27 |
03
|
12
|
270312
|
09/07/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8760 |
73 |
101 |
27 |
03
|
13
|
270313
|
12/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8761 |
74 |
101 |
27 |
03
|
14
|
270314
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8762 |
75 |
101 |
27 |
03
|
15
|
270315
|
18/12/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8763 |
76 |
101 |
27 |
03
|
16
|
270316
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8764 |
77 |
101 |
27 |
03
|
17
|
270317
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8765 |
78 |
101 |
27 |
03
|
18
|
270318
|
29/04/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8766 |
79 |
101 |
27 |
03
|
19
|
270319
|
21/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8767 |
80 |
101 |
27 |
03
|
20
|
270320
|
01/11/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8768 |
81 |
101 |
27 |
03
|
21
|
270321
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8769 |
82 |
101 |
27 |
03
|
22
|
270322
|
23/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8770 |
83 |
101 |
27 |
03
|
23
|
270323
|
15/11/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8771 |
84 |
101 |
27 |
03
|
24
|
270324
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8772 |
85 |
101 |
27 |
03
|
25
|
270325
|
11/01/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8773 |
86 |
101 |
27 |
03
|
26
|
270326
|
05/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8774 |
87 |
101 |
27 |
03
|
27
|
270327
|
26/12/2014
|
Nữ |
1 |
A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8775 |
88 |
101 |
27 |
03
|
28
|
270328
|
13/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8776 |
89 |
101 |
27 |
03
|
29
|
270329
|
07/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8777 |
90 |
101 |
27 |
03
|
30
|
270330
|
30/03/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8778 |
91 |
101 |
27 |
04
|
01
|
270401
|
09/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8779 |
92 |
101 |
27 |
04
|
02
|
270402
|
22/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8780 |
93 |
101 |
27 |
04
|
03
|
270403
|
13/12/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8781 |
94 |
101 |
27 |
04
|
04
|
270404
|
23/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8782 |
95 |
101 |
27 |
04
|
05
|
270405
|
21/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8783 |
96 |
101 |
27 |
04
|
06
|
270406
|
23/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8784 |
97 |
101 |
27 |
04
|
07
|
270407
|
01/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8785 |
98 |
101 |
27 |
04
|
08
|
270408
|
27/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8786 |
99 |
101 |
27 |
04
|
09
|
270409
|
16/06/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8787 |
100 |
101 |
27 |
04
|
10
|
270410
|
12/03/2014
|
Nam |
1 |
A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8788 |
101 |
101 |
27 |
04
|
11
|
270411
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8789 |
1 |
50 |
27 |
05
|
01
|
270501
|
06/01/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8790 |
2 |
50 |
27 |
05
|
02
|
270502
|
04/08/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8791 |
3 |
50 |
27 |
05
|
03
|
270503
|
04/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8792 |
4 |
50 |
27 |
05
|
04
|
270504
|
23/01/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8793 |
5 |
50 |
27 |
05
|
05
|
270505
|
12/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8794 |
6 |
50 |
27 |
05
|
06
|
270506
|
04/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8795 |
7 |
50 |
27 |
05
|
07
|
270507
|
26/09/2012
|
Nữ |
3 |
D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8796 |
8 |
50 |
27 |
05
|
08
|
270508
|
22/07/2012
|
Nam |
3 |
D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8797 |
9 |
50 |
27 |
05
|
09
|
270509
|
07/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8798 |
10 |
50 |
27 |
05
|
10
|
270510
|
10/06/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8799 |
11 |
50 |
27 |
05
|
11
|
270511
|
29/12/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8800 |
12 |
50 |
27 |
05
|
12
|
270512
|
11/01/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8801 |
13 |
50 |
27 |
05
|
13
|
270513
|
07/08/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8802 |
14 |
50 |
27 |
05
|
14
|
270514
|
29/12/2012
|
|
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8803 |
15 |
50 |
27 |
05
|
15
|
270515
|
25/08/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8804 |
16 |
50 |
27 |
05
|
16
|
270516
|
22/02/2012
|
Nữ |
3 |
D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8805 |
17 |
50 |
27 |
05
|
17
|
270517
|
07/09/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8806 |
18 |
50 |
27 |
05
|
18
|
270518
|
10/03/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8807 |
19 |
50 |
27 |
05
|
19
|
270519
|
02/05/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8808 |
20 |
50 |
27 |
05
|
20
|
270520
|
09/01/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8809 |
21 |
50 |
27 |
05
|
21
|
270521
|
26/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8810 |
22 |
50 |
27 |
05
|
22
|
270522
|
29/06/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8811 |
23 |
50 |
27 |
05
|
23
|
270523
|
15/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8812 |
24 |
50 |
27 |
05
|
24
|
270524
|
21/09/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8813 |
25 |
50 |
27 |
05
|
25
|
270525
|
28/01/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8814 |
26 |
50 |
27 |
05
|
26
|
270526
|
06/07/2012
|
Nam |
3 |
D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8815 |
27 |
50 |
27 |
05
|
27
|
270527
|
30/07/2012
|
Nam |
3 |
D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8816 |
28 |
50 |
27 |
05
|
28
|
270528
|
06/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8817 |
29 |
50 |
27 |
05
|
29
|
270529
|
04/03/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8818 |
30 |
50 |
27 |
05
|
30
|
270530
|
08/01/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8819 |
31 |
50 |
27 |
06
|
01
|
270601
|
08/03/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8820 |
32 |
50 |
27 |
06
|
02
|
270602
|
04/07/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8821 |
33 |
50 |
27 |
06
|
03
|
270603
|
27/12/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8822 |
34 |
50 |
27 |
06
|
04
|
270604
|
30/03/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8823 |
35 |
50 |
27 |
06
|
05
|
270605
|
27/06/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8824 |
36 |
50 |
27 |
06
|
06
|
270606
|
25/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8825 |
37 |
50 |
27 |
06
|
07
|
270607
|
28/08/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8826 |
38 |
50 |
27 |
06
|
08
|
270608
|
12/12/2012
|
Nam |
3 |
D |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8827 |
39 |
50 |
27 |
06
|
09
|
270609
|
22/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8828 |
40 |
50 |
27 |
06
|
10
|
270610
|
17/12/2011
|
|
4 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8829 |
41 |
50 |
27 |
06
|
11
|
270611
|
30/12/2011
|
|
4 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8830 |
42 |
50 |
27 |
06
|
12
|
270612
|
21/10/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8831 |
43 |
50 |
27 |
06
|
13
|
270613
|
28/12/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8832 |
44 |
50 |
27 |
06
|
14
|
270614
|
17/05/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8833 |
45 |
50 |
27 |
06
|
15
|
270615
|
22/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8834 |
46 |
50 |
27 |
06
|
16
|
270616
|
02/09/2011
|
|
4 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8835 |
47 |
50 |
27 |
06
|
17
|
270617
|
30/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8836 |
48 |
50 |
27 |
06
|
18
|
270618
|
07/09/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8837 |
49 |
50 |
27 |
06
|
19
|
270619
|
06/06/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8838 |
50 |
50 |
27 |
06
|
20
|
270620
|
09/05/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8839 |
1 |
30 |
27 |
07
|
01
|
270701
|
23/10/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8840 |
2 |
30 |
27 |
07
|
02
|
270702
|
14/06/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8841 |
3 |
30 |
27 |
07
|
03
|
270703
|
13/02/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8842 |
4 |
30 |
27 |
07
|
04
|
270704
|
27/09/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8843 |
5 |
30 |
27 |
07
|
05
|
270705
|
16/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8844 |
6 |
30 |
27 |
07
|
06
|
270706
|
09/11/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8845 |
7 |
30 |
27 |
07
|
07
|
270707
|
11/08/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8846 |
8 |
30 |
27 |
07
|
08
|
270708
|
19/11/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8847 |
9 |
30 |
27 |
07
|
09
|
270709
|
23/02/2010
|
Nam |
5 |
D |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8848 |
10 |
30 |
27 |
07
|
10
|
270710
|
13/01/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8849 |
11 |
30 |
27 |
07
|
11
|
270711
|
02/11/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8850 |
12 |
30 |
27 |
07
|
12
|
270712
|
24/06/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8851 |
13 |
30 |
27 |
07
|
13
|
270713
|
20/06/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8852 |
14 |
30 |
27 |
07
|
14
|
270714
|
28/12/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8853 |
15 |
30 |
27 |
07
|
15
|
270715
|
05/10/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8854 |
16 |
30 |
27 |
07
|
16
|
270716
|
23/09/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8855 |
17 |
30 |
27 |
07
|
17
|
270717
|
30/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8856 |
18 |
30 |
27 |
07
|
18
|
270718
|
27/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8857 |
19 |
30 |
27 |
07
|
19
|
270719
|
13/05/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8858 |
20 |
30 |
27 |
07
|
20
|
270720
|
10/01/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8859 |
21 |
30 |
27 |
07
|
21
|
270721
|
02/02/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8860 |
22 |
30 |
27 |
07
|
22
|
270722
|
02/02/2009
|
|
6 |
|
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8861 |
23 |
30 |
27 |
07
|
23
|
270723
|
14/06/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8862 |
24 |
30 |
27 |
07
|
24
|
270724
|
23/03/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8863 |
25 |
30 |
27 |
07
|
25
|
270725
|
15/04/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8864 |
26 |
30 |
27 |
07
|
26
|
270726
|
20/01/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8865 |
27 |
30 |
27 |
07
|
27
|
270727
|
21/01/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8866 |
28 |
30 |
27 |
07
|
28
|
270728
|
10/03/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8867 |
29 |
30 |
27 |
07
|
29
|
270729
|
29/09/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8868 |
30 |
30 |
27 |
07
|
30
|
270730
|
10/09/2010
|
Nam |
5 |
D |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
27 |
33787 |
Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm |
| 8869 |
1 |
109 |
28 |
01
|
01
|
280101
|
04/03/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8870 |
2 |
109 |
28 |
01
|
02
|
280102
|
19/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8871 |
3 |
109 |
28 |
01
|
03
|
280103
|
05/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8872 |
4 |
109 |
28 |
01
|
04
|
280104
|
14/06/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8873 |
5 |
109 |
28 |
01
|
05
|
280105
|
04/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8874 |
6 |
109 |
28 |
01
|
06
|
280106
|
28/10/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8875 |
7 |
109 |
28 |
01
|
07
|
280107
|
13/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8876 |
8 |
109 |
28 |
01
|
08
|
280108
|
10/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8877 |
9 |
109 |
28 |
01
|
09
|
280109
|
02/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8878 |
10 |
109 |
28 |
01
|
10
|
280110
|
16/04/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8879 |
11 |
109 |
28 |
01
|
11
|
280111
|
11/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8880 |
12 |
109 |
28 |
01
|
12
|
280112
|
05/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8881 |
13 |
109 |
28 |
01
|
13
|
280113
|
26/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8882 |
14 |
109 |
28 |
01
|
14
|
280114
|
22/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8883 |
15 |
109 |
28 |
01
|
15
|
280115
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8884 |
16 |
109 |
28 |
01
|
16
|
280116
|
03/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8885 |
17 |
109 |
28 |
01
|
17
|
280117
|
12/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8886 |
18 |
109 |
28 |
01
|
18
|
280118
|
31/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8887 |
19 |
109 |
28 |
01
|
19
|
280119
|
13/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8888 |
20 |
109 |
28 |
01
|
20
|
280120
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8889 |
21 |
109 |
28 |
01
|
21
|
280121
|
28/10/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8890 |
22 |
109 |
28 |
01
|
22
|
280122
|
15/02/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8891 |
23 |
109 |
28 |
01
|
23
|
280123
|
26/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8892 |
24 |
109 |
28 |
01
|
24
|
280124
|
02/02/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8893 |
25 |
109 |
28 |
01
|
25
|
280125
|
05/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8894 |
26 |
109 |
28 |
01
|
26
|
280126
|
17/07/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8895 |
27 |
109 |
28 |
01
|
27
|
280127
|
13/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8896 |
28 |
109 |
28 |
01
|
28
|
280128
|
16/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8897 |
29 |
109 |
28 |
01
|
29
|
280129
|
13/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8898 |
30 |
109 |
28 |
01
|
30
|
280130
|
17/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8899 |
31 |
109 |
28 |
02
|
01
|
280201
|
11/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8900 |
32 |
109 |
28 |
02
|
02
|
280202
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8901 |
33 |
109 |
28 |
02
|
03
|
280203
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8902 |
34 |
109 |
28 |
02
|
04
|
280204
|
04/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8903 |
35 |
109 |
28 |
02
|
05
|
280205
|
19/11/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8904 |
36 |
109 |
28 |
02
|
06
|
280206
|
28/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8905 |
37 |
109 |
28 |
02
|
07
|
280207
|
14/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8906 |
38 |
109 |
28 |
02
|
08
|
280208
|
19/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8907 |
39 |
109 |
28 |
02
|
09
|
280209
|
28/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8908 |
40 |
109 |
28 |
02
|
10
|
280210
|
14/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8909 |
41 |
109 |
28 |
02
|
11
|
280211
|
21/08/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8910 |
42 |
109 |
28 |
02
|
12
|
280212
|
17/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8911 |
43 |
109 |
28 |
02
|
13
|
280213
|
20/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8912 |
44 |
109 |
28 |
02
|
14
|
280214
|
14/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8913 |
45 |
109 |
28 |
02
|
15
|
280215
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8914 |
46 |
109 |
28 |
02
|
16
|
280216
|
12/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8915 |
47 |
109 |
28 |
02
|
17
|
280217
|
04/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8916 |
48 |
109 |
28 |
02
|
18
|
280218
|
21/06/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8917 |
49 |
109 |
28 |
02
|
19
|
280219
|
17/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8918 |
50 |
109 |
28 |
02
|
20
|
280220
|
23/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8919 |
51 |
109 |
28 |
02
|
21
|
280221
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8920 |
52 |
109 |
28 |
02
|
22
|
280222
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8921 |
53 |
109 |
28 |
02
|
23
|
280223
|
02/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8922 |
54 |
109 |
28 |
02
|
24
|
280224
|
20/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8923 |
55 |
109 |
28 |
02
|
25
|
280225
|
11/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8924 |
56 |
109 |
28 |
02
|
26
|
280226
|
14/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8925 |
57 |
109 |
28 |
02
|
27
|
280227
|
08/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8926 |
58 |
109 |
28 |
02
|
28
|
280228
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8927 |
59 |
109 |
28 |
02
|
29
|
280229
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8928 |
60 |
109 |
28 |
02
|
30
|
280230
|
31/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8929 |
61 |
109 |
28 |
03
|
01
|
280301
|
17/12/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8930 |
62 |
109 |
28 |
03
|
02
|
280302
|
24/06/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8931 |
63 |
109 |
28 |
03
|
03
|
280303
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8932 |
64 |
109 |
28 |
03
|
04
|
280304
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8933 |
65 |
109 |
28 |
03
|
05
|
280305
|
09/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8934 |
66 |
109 |
28 |
03
|
06
|
280306
|
29/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8935 |
67 |
109 |
28 |
03
|
07
|
280307
|
04/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8936 |
68 |
109 |
28 |
03
|
08
|
280308
|
22/05/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8937 |
69 |
109 |
28 |
03
|
09
|
280309
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8938 |
70 |
109 |
28 |
03
|
10
|
280310
|
19/10/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8939 |
71 |
109 |
28 |
03
|
11
|
280311
|
22/05/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8940 |
72 |
109 |
28 |
03
|
12
|
280312
|
12/10/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8941 |
73 |
109 |
28 |
03
|
13
|
280313
|
18/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8942 |
74 |
109 |
28 |
03
|
14
|
280314
|
21/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8943 |
75 |
109 |
28 |
03
|
15
|
280315
|
27/11/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8944 |
76 |
109 |
28 |
03
|
16
|
280316
|
25/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8945 |
77 |
109 |
28 |
03
|
17
|
280317
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8946 |
78 |
109 |
28 |
03
|
18
|
280318
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8947 |
79 |
109 |
28 |
03
|
19
|
280319
|
25/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8948 |
80 |
109 |
28 |
03
|
20
|
280320
|
18/12/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8949 |
81 |
109 |
28 |
03
|
21
|
280321
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8950 |
82 |
109 |
28 |
03
|
22
|
280322
|
03/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8951 |
83 |
109 |
28 |
03
|
23
|
280323
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8952 |
84 |
109 |
28 |
03
|
24
|
280324
|
28/05/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8953 |
85 |
109 |
28 |
03
|
25
|
280325
|
03/03/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8954 |
86 |
109 |
28 |
03
|
26
|
280326
|
02/08/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8955 |
87 |
109 |
28 |
03
|
27
|
280327
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8956 |
88 |
109 |
28 |
03
|
28
|
280328
|
25/06/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8957 |
89 |
109 |
28 |
03
|
29
|
280329
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8958 |
90 |
109 |
28 |
03
|
30
|
280330
|
25/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8959 |
91 |
109 |
28 |
04
|
01
|
280401
|
17/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8960 |
92 |
109 |
28 |
04
|
02
|
280402
|
04/12/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8961 |
93 |
109 |
28 |
04
|
03
|
280403
|
02/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8962 |
94 |
109 |
28 |
04
|
04
|
280404
|
06/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8963 |
95 |
109 |
28 |
04
|
05
|
280405
|
30/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8964 |
96 |
109 |
28 |
04
|
06
|
280406
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8965 |
97 |
109 |
28 |
04
|
07
|
280407
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8966 |
98 |
109 |
28 |
04
|
08
|
280408
|
19/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8967 |
99 |
109 |
28 |
04
|
09
|
280409
|
21/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8968 |
100 |
109 |
28 |
04
|
10
|
280410
|
29/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8969 |
101 |
109 |
28 |
04
|
11
|
280411
|
17/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8970 |
102 |
109 |
28 |
04
|
12
|
280412
|
14/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8971 |
103 |
109 |
28 |
04
|
13
|
280413
|
03/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8972 |
104 |
109 |
28 |
04
|
14
|
280414
|
03/06/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8973 |
105 |
109 |
28 |
04
|
15
|
280415
|
09/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8974 |
106 |
109 |
28 |
04
|
16
|
280416
|
14/06/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8975 |
107 |
109 |
28 |
04
|
17
|
280417
|
13/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8976 |
108 |
109 |
28 |
04
|
18
|
280418
|
05/04/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8977 |
109 |
109 |
28 |
04
|
19
|
280419
|
03/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8978 |
1 |
48 |
28 |
05
|
01
|
280501
|
23/06/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8979 |
2 |
48 |
28 |
05
|
02
|
280502
|
18/07/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8980 |
3 |
48 |
28 |
05
|
03
|
280503
|
16/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8981 |
4 |
48 |
28 |
05
|
04
|
280504
|
18/04/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8982 |
5 |
48 |
28 |
05
|
05
|
280505
|
05/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8983 |
6 |
48 |
28 |
05
|
06
|
280506
|
18/11/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8984 |
7 |
48 |
28 |
05
|
07
|
280507
|
14/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8985 |
8 |
48 |
28 |
05
|
08
|
280508
|
06/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8986 |
9 |
48 |
28 |
05
|
09
|
280509
|
17/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8987 |
10 |
48 |
28 |
05
|
10
|
280510
|
03/02/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8988 |
11 |
48 |
28 |
05
|
11
|
280511
|
09/11/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8989 |
12 |
48 |
28 |
05
|
12
|
280512
|
12/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8990 |
13 |
48 |
28 |
05
|
13
|
280513
|
31/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8991 |
14 |
48 |
28 |
05
|
14
|
280514
|
23/01/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8992 |
15 |
48 |
28 |
05
|
15
|
280515
|
22/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8993 |
16 |
48 |
28 |
05
|
16
|
280516
|
16/07/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8994 |
17 |
48 |
28 |
05
|
17
|
280517
|
10/08/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8995 |
18 |
48 |
28 |
05
|
18
|
280518
|
28/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8996 |
19 |
48 |
28 |
05
|
19
|
280519
|
08/01/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8997 |
20 |
48 |
28 |
05
|
20
|
280520
|
04/02/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8998 |
21 |
48 |
28 |
05
|
21
|
280521
|
24/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 8999 |
22 |
48 |
28 |
05
|
22
|
280522
|
05/10/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9000 |
23 |
48 |
28 |
05
|
23
|
280523
|
27/08/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9001 |
24 |
48 |
28 |
05
|
24
|
280524
|
28/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9002 |
25 |
48 |
28 |
05
|
25
|
280525
|
04/09/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9003 |
26 |
48 |
28 |
05
|
26
|
280526
|
17/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A9 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9004 |
27 |
48 |
28 |
05
|
27
|
280527
|
27/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9005 |
28 |
48 |
28 |
05
|
28
|
280528
|
18/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9006 |
29 |
48 |
28 |
05
|
29
|
280529
|
26/04/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9007 |
30 |
48 |
28 |
05
|
30
|
280530
|
20/12/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9008 |
31 |
48 |
28 |
06
|
01
|
280601
|
05/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9009 |
32 |
48 |
28 |
06
|
02
|
280602
|
12/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9010 |
33 |
48 |
28 |
06
|
03
|
280603
|
05/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9011 |
34 |
48 |
28 |
06
|
04
|
280604
|
16/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9012 |
35 |
48 |
28 |
06
|
05
|
280605
|
05/06/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9013 |
36 |
48 |
28 |
06
|
06
|
280606
|
22/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9014 |
37 |
48 |
28 |
06
|
07
|
280607
|
04/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9015 |
38 |
48 |
28 |
06
|
08
|
280608
|
05/01/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9016 |
39 |
48 |
28 |
06
|
09
|
280609
|
28/05/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9017 |
40 |
48 |
28 |
06
|
10
|
280610
|
14/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9018 |
41 |
48 |
28 |
06
|
11
|
280611
|
25/08/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9019 |
42 |
48 |
28 |
06
|
12
|
280612
|
02/11/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9020 |
43 |
48 |
28 |
06
|
13
|
280613
|
22/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9021 |
44 |
48 |
28 |
06
|
14
|
280614
|
22/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9022 |
45 |
48 |
28 |
06
|
15
|
280615
|
21/06/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9023 |
46 |
48 |
28 |
06
|
16
|
280616
|
27/10/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9024 |
47 |
48 |
28 |
06
|
17
|
280617
|
06/01/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9025 |
48 |
48 |
28 |
06
|
18
|
280618
|
05/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9026 |
1 |
25 |
28 |
07
|
01
|
280701
|
06/07/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9027 |
2 |
25 |
28 |
07
|
02
|
280702
|
16/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9028 |
3 |
25 |
28 |
07
|
03
|
280703
|
09/01/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9029 |
4 |
25 |
28 |
07
|
04
|
280704
|
25/03/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9030 |
5 |
25 |
28 |
07
|
05
|
280705
|
07/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9031 |
6 |
25 |
28 |
07
|
06
|
280706
|
04/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9032 |
7 |
25 |
28 |
07
|
07
|
280707
|
17/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9033 |
8 |
25 |
28 |
07
|
08
|
280708
|
15/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9034 |
9 |
25 |
28 |
07
|
09
|
280709
|
21/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9035 |
10 |
25 |
28 |
07
|
10
|
280710
|
01/04/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9036 |
11 |
25 |
28 |
07
|
11
|
280711
|
06/01/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9037 |
12 |
25 |
28 |
07
|
12
|
280712
|
10/07/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9038 |
13 |
25 |
28 |
07
|
13
|
280713
|
29/08/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9039 |
14 |
25 |
28 |
07
|
14
|
280714
|
26/10/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9040 |
15 |
25 |
28 |
07
|
15
|
280715
|
14/03/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9041 |
16 |
25 |
28 |
07
|
16
|
280716
|
15/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9042 |
17 |
25 |
28 |
07
|
17
|
280717
|
04/06/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9043 |
18 |
25 |
28 |
07
|
18
|
280718
|
29/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9044 |
19 |
25 |
28 |
07
|
19
|
280719
|
02/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9045 |
20 |
25 |
28 |
07
|
20
|
280720
|
05/05/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9046 |
21 |
25 |
28 |
07
|
21
|
280721
|
20/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9047 |
22 |
25 |
28 |
07
|
22
|
280722
|
18/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9048 |
23 |
25 |
28 |
07
|
23
|
280723
|
14/03/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9049 |
24 |
25 |
28 |
07
|
24
|
280724
|
16/01/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9050 |
25 |
25 |
28 |
07
|
25
|
280725
|
01/03/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
28 |
33330 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
| 9051 |
1 |
88 |
29 |
01
|
01
|
290101
|
31/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9052 |
2 |
88 |
29 |
01
|
02
|
290102
|
07/05/2014
|
Nam |
1 |
1B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9053 |
3 |
88 |
29 |
01
|
03
|
290103
|
22/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9054 |
4 |
88 |
29 |
01
|
04
|
290104
|
09/04/2014
|
Nữ |
1 |
1B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9055 |
5 |
88 |
29 |
01
|
05
|
290105
|
14/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9056 |
6 |
88 |
29 |
01
|
06
|
290106
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1B3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9057 |
7 |
88 |
29 |
01
|
07
|
290107
|
13/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9058 |
8 |
88 |
29 |
01
|
08
|
290108
|
21/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9059 |
9 |
88 |
29 |
01
|
09
|
290109
|
13/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9060 |
10 |
88 |
29 |
01
|
10
|
290110
|
29/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9061 |
11 |
88 |
29 |
01
|
11
|
290111
|
06/04/2013
|
Nam |
2 |
2B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9062 |
12 |
88 |
29 |
01
|
12
|
290112
|
17/05/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9063 |
13 |
88 |
29 |
01
|
13
|
290113
|
01/04/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9064 |
14 |
88 |
29 |
01
|
14
|
290114
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1B3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9065 |
15 |
88 |
29 |
01
|
15
|
290115
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9066 |
16 |
88 |
29 |
01
|
16
|
290116
|
24/07/2014
|
Nữ |
1 |
1B3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9067 |
17 |
88 |
29 |
01
|
17
|
290117
|
25/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9068 |
18 |
88 |
29 |
01
|
18
|
290118
|
25/10/2014
|
Nữ |
1 |
1B3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9069 |
19 |
88 |
29 |
01
|
19
|
290119
|
25/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9070 |
20 |
88 |
29 |
01
|
20
|
290120
|
10/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9071 |
21 |
88 |
29 |
01
|
21
|
290121
|
29/09/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9072 |
22 |
88 |
29 |
01
|
22
|
290122
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9073 |
23 |
88 |
29 |
01
|
23
|
290123
|
04/12/2013
|
Nam |
2 |
2B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9074 |
24 |
88 |
29 |
01
|
24
|
290124
|
04/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9075 |
25 |
88 |
29 |
01
|
25
|
290125
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9076 |
26 |
88 |
29 |
01
|
26
|
290126
|
13/04/2014
|
Nam |
1 |
1B3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9077 |
27 |
88 |
29 |
01
|
27
|
290127
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9078 |
28 |
88 |
29 |
01
|
28
|
290128
|
16/11/2014
|
Nam |
1 |
1B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9079 |
29 |
88 |
29 |
01
|
29
|
290129
|
29/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9080 |
30 |
88 |
29 |
01
|
30
|
290130
|
31/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9081 |
31 |
88 |
29 |
02
|
01
|
290201
|
23/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9082 |
32 |
88 |
29 |
02
|
02
|
290202
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9083 |
33 |
88 |
29 |
02
|
03
|
290203
|
11/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9084 |
34 |
88 |
29 |
02
|
04
|
290204
|
14/04/2014
|
Nữ |
1 |
1B2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9085 |
35 |
88 |
29 |
02
|
05
|
290205
|
09/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9086 |
36 |
88 |
29 |
02
|
06
|
290206
|
15/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9087 |
37 |
88 |
29 |
02
|
07
|
290207
|
30/04/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9088 |
38 |
88 |
29 |
02
|
08
|
290208
|
04/12/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9089 |
39 |
88 |
29 |
02
|
09
|
290209
|
18/12/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9090 |
40 |
88 |
29 |
02
|
10
|
290210
|
28/10/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9091 |
41 |
88 |
29 |
02
|
11
|
290211
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9092 |
42 |
88 |
29 |
02
|
12
|
290212
|
04/08/2014
|
Nam |
1 |
1B3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9093 |
43 |
88 |
29 |
02
|
13
|
290213
|
01/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9094 |
44 |
88 |
29 |
02
|
14
|
290214
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1B1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9095 |
45 |
88 |
29 |
02
|
15
|
290215
|
27/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9096 |
46 |
88 |
29 |
02
|
16
|
290216
|
17/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9097 |
47 |
88 |
29 |
02
|
17
|
290217
|
02/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9098 |
48 |
88 |
29 |
02
|
18
|
290218
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2B2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9099 |
49 |
88 |
29 |
02
|
19
|
290219
|
07/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9100 |
50 |
88 |
29 |
02
|
20
|
290220
|
28/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9101 |
51 |
88 |
29 |
02
|
21
|
290221
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9102 |
52 |
88 |
29 |
02
|
22
|
290222
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9103 |
53 |
88 |
29 |
02
|
23
|
290223
|
26/10/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9104 |
54 |
88 |
29 |
02
|
24
|
290224
|
02/08/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9105 |
55 |
88 |
29 |
02
|
25
|
290225
|
18/01/2013
|
Nữ |
2 |
2B2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9106 |
56 |
88 |
29 |
02
|
26
|
290226
|
04/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9107 |
57 |
88 |
29 |
02
|
27
|
290227
|
06/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9108 |
58 |
88 |
29 |
02
|
28
|
290228
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1B1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9109 |
59 |
88 |
29 |
02
|
29
|
290229
|
16/12/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9110 |
60 |
88 |
29 |
02
|
30
|
290230
|
15/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9111 |
61 |
88 |
29 |
03
|
01
|
290301
|
10/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9112 |
62 |
88 |
29 |
03
|
02
|
290302
|
04/12/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9113 |
63 |
88 |
29 |
03
|
03
|
290303
|
08/03/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9114 |
64 |
88 |
29 |
03
|
04
|
290304
|
28/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9115 |
65 |
88 |
29 |
03
|
05
|
290305
|
20/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9116 |
66 |
88 |
29 |
03
|
06
|
290306
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1B1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9117 |
67 |
88 |
29 |
03
|
07
|
290307
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9118 |
68 |
88 |
29 |
03
|
08
|
290308
|
30/08/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9119 |
69 |
88 |
29 |
03
|
09
|
290309
|
04/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9120 |
70 |
88 |
29 |
03
|
10
|
290310
|
10/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9121 |
71 |
88 |
29 |
03
|
11
|
290311
|
25/09/2014
|
Nữ |
1 |
1B1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9122 |
72 |
88 |
29 |
03
|
12
|
290312
|
08/05/2013
|
Nam |
2 |
2B1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9123 |
73 |
88 |
29 |
03
|
13
|
290313
|
20/07/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9124 |
74 |
88 |
29 |
03
|
14
|
290314
|
22/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9125 |
75 |
88 |
29 |
03
|
15
|
290315
|
07/07/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9126 |
76 |
88 |
29 |
03
|
16
|
290316
|
16/06/2014
|
Nam |
1 |
1B1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9127 |
77 |
88 |
29 |
03
|
17
|
290317
|
02/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9128 |
78 |
88 |
29 |
03
|
18
|
290318
|
16/08/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9129 |
79 |
88 |
29 |
03
|
19
|
290319
|
26/01/2013
|
Nữ |
2 |
2B2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9130 |
80 |
88 |
29 |
03
|
20
|
290320
|
13/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9131 |
81 |
88 |
29 |
03
|
21
|
290321
|
22/07/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9132 |
82 |
88 |
29 |
03
|
22
|
290322
|
18/05/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9133 |
83 |
88 |
29 |
03
|
23
|
290323
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9134 |
84 |
88 |
29 |
03
|
24
|
290324
|
10/11/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9135 |
85 |
88 |
29 |
03
|
25
|
290325
|
05/09/2014
|
Nữ |
1 |
1B1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9136 |
86 |
88 |
29 |
03
|
26
|
290326
|
13/08/2014
|
Nữ |
1 |
1B1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9137 |
87 |
88 |
29 |
03
|
27
|
290327
|
19/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9138 |
88 |
88 |
29 |
03
|
28
|
290328
|
31/03/2014
|
Nữ |
1 |
1B3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9139 |
1 |
60 |
29 |
04
|
01
|
290401
|
20/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9140 |
2 |
60 |
29 |
04
|
02
|
290402
|
24/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9141 |
3 |
60 |
29 |
04
|
03
|
290403
|
11/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9142 |
4 |
60 |
29 |
04
|
04
|
290404
|
06/11/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9143 |
5 |
60 |
29 |
04
|
05
|
290405
|
17/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9144 |
6 |
60 |
29 |
04
|
06
|
290406
|
15/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9145 |
7 |
60 |
29 |
04
|
07
|
290407
|
16/01/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9146 |
8 |
60 |
29 |
04
|
08
|
290408
|
17/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9147 |
9 |
60 |
29 |
04
|
09
|
290409
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9148 |
10 |
60 |
29 |
04
|
10
|
290410
|
12/12/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9149 |
11 |
60 |
29 |
04
|
11
|
290411
|
30/01/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9150 |
12 |
60 |
29 |
04
|
12
|
290412
|
05/02/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9151 |
13 |
60 |
29 |
04
|
13
|
290413
|
04/10/2012
|
Nữ |
3 |
3B01 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9152 |
14 |
60 |
29 |
04
|
14
|
290414
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3B01 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9153 |
15 |
60 |
29 |
04
|
15
|
290415
|
19/08/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9154 |
16 |
60 |
29 |
04
|
16
|
290416
|
06/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9155 |
17 |
60 |
29 |
04
|
17
|
290417
|
14/02/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9156 |
18 |
60 |
29 |
04
|
18
|
290418
|
19/09/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9157 |
19 |
60 |
29 |
04
|
19
|
290419
|
23/04/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9158 |
20 |
60 |
29 |
04
|
20
|
290420
|
21/04/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9159 |
21 |
60 |
29 |
04
|
21
|
290421
|
29/10/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9160 |
22 |
60 |
29 |
04
|
22
|
290422
|
01/07/2012
|
Nam |
3 |
3B01 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9161 |
23 |
60 |
29 |
04
|
23
|
290423
|
01/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9162 |
24 |
60 |
29 |
04
|
24
|
290424
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9163 |
25 |
60 |
29 |
04
|
25
|
290425
|
01/11/2011
|
Nam |
4 |
4B1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9164 |
26 |
60 |
29 |
04
|
26
|
290426
|
02/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9165 |
27 |
60 |
29 |
04
|
27
|
290427
|
22/06/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9166 |
28 |
60 |
29 |
04
|
28
|
290428
|
01/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9167 |
29 |
60 |
29 |
04
|
29
|
290429
|
17/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9168 |
30 |
60 |
29 |
04
|
30
|
290430
|
06/09/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9169 |
31 |
60 |
29 |
05
|
01
|
290501
|
22/08/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9170 |
32 |
60 |
29 |
05
|
02
|
290502
|
27/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9171 |
33 |
60 |
29 |
05
|
03
|
290503
|
12/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 vinschool Hamony |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9172 |
34 |
60 |
29 |
05
|
04
|
290504
|
16/03/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9173 |
35 |
60 |
29 |
05
|
05
|
290505
|
22/06/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9174 |
36 |
60 |
29 |
05
|
06
|
290506
|
28/08/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9175 |
37 |
60 |
29 |
05
|
07
|
290507
|
28/09/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9176 |
38 |
60 |
29 |
05
|
08
|
290508
|
06/04/2012
|
Nữ |
3 |
3B01 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9177 |
39 |
60 |
29 |
05
|
09
|
290509
|
02/02/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9178 |
40 |
60 |
29 |
05
|
10
|
290510
|
06/06/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9179 |
41 |
60 |
29 |
05
|
11
|
290511
|
29/09/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9180 |
42 |
60 |
29 |
05
|
12
|
290512
|
20/12/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9181 |
43 |
60 |
29 |
05
|
13
|
290513
|
06/03/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9182 |
44 |
60 |
29 |
05
|
14
|
290514
|
11/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9183 |
45 |
60 |
29 |
05
|
15
|
290515
|
11/03/2011
|
Nam |
4 |
4B1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9184 |
46 |
60 |
29 |
05
|
16
|
290516
|
13/04/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9185 |
47 |
60 |
29 |
05
|
17
|
290517
|
30/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A11 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9186 |
48 |
60 |
29 |
05
|
18
|
290518
|
16/06/2012
|
Nữ |
3 |
3B01 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9187 |
49 |
60 |
29 |
05
|
19
|
290519
|
06/05/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9188 |
50 |
60 |
29 |
05
|
20
|
290520
|
10/12/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9189 |
51 |
60 |
29 |
05
|
21
|
290521
|
29/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9190 |
52 |
60 |
29 |
05
|
22
|
290522
|
21/01/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9191 |
53 |
60 |
29 |
05
|
23
|
290523
|
01/01/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9192 |
54 |
60 |
29 |
05
|
24
|
290524
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9193 |
55 |
60 |
29 |
05
|
25
|
290525
|
29/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9194 |
56 |
60 |
29 |
05
|
26
|
290526
|
12/11/2012
|
Nữ |
3 |
3B01 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9195 |
57 |
60 |
29 |
05
|
27
|
290527
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9196 |
58 |
60 |
29 |
05
|
28
|
290528
|
30/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9197 |
59 |
60 |
29 |
05
|
29
|
290529
|
22/11/2012
|
Nam |
3 |
3A11 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9198 |
60 |
60 |
29 |
05
|
30
|
290530
|
30/03/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9199 |
1 |
22 |
29 |
06
|
01
|
290601
|
20/12/2010
|
Nam |
5 |
5B1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9200 |
2 |
22 |
29 |
06
|
02
|
290602
|
28/05/2009
|
Nam |
6 |
6B1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9201 |
3 |
22 |
29 |
06
|
03
|
290603
|
20/09/2009
|
|
6 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9202 |
4 |
22 |
29 |
06
|
04
|
290604
|
01/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9203 |
5 |
22 |
29 |
06
|
05
|
290605
|
05/01/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9204 |
6 |
22 |
29 |
06
|
06
|
290606
|
28/10/2010
|
Nam |
5 |
5B1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9205 |
7 |
22 |
29 |
06
|
07
|
290607
|
07/01/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9206 |
8 |
22 |
29 |
06
|
08
|
290608
|
24/05/2010
|
Nam |
5 |
5B1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9207 |
9 |
22 |
29 |
06
|
09
|
290609
|
18/01/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9208 |
10 |
22 |
29 |
06
|
10
|
290610
|
07/01/2010
|
Nam |
5 |
5B1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9209 |
11 |
22 |
29 |
06
|
11
|
290611
|
09/07/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9210 |
12 |
22 |
29 |
06
|
12
|
290612
|
05/01/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9211 |
13 |
22 |
29 |
06
|
13
|
290613
|
05/05/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9212 |
14 |
22 |
29 |
06
|
14
|
290614
|
08/01/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9213 |
15 |
22 |
29 |
06
|
15
|
290615
|
24/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9214 |
16 |
22 |
29 |
06
|
16
|
290616
|
15/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9215 |
17 |
22 |
29 |
06
|
17
|
290617
|
27/05/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9216 |
18 |
22 |
29 |
06
|
18
|
290618
|
11/03/2010
|
Nam |
5 |
5B1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9217 |
19 |
22 |
29 |
06
|
19
|
290619
|
26/10/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9218 |
20 |
22 |
29 |
06
|
20
|
290620
|
19/07/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9219 |
21 |
22 |
29 |
06
|
21
|
290621
|
21/11/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9220 |
22 |
22 |
29 |
06
|
22
|
290622
|
05/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9221 |
1 |
3 |
29 |
07
|
01
|
290701
|
11/04/2007
|
Nam |
8 |
8b2 |
4 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9222 |
2 |
3 |
29 |
07
|
02
|
290702
|
13/09/2008
|
Nam |
7 |
7a1 |
4 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9223 |
3 |
3 |
29 |
07
|
03
|
290703
|
22/02/2008
|
Nam |
7 |
7a1 |
4 |
07 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
29 |
33786 |
Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony |
| 9224 |
1 |
216 |
30 |
01
|
01
|
300101
|
06/04/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9225 |
2 |
216 |
30 |
01
|
02
|
300102
|
05/03/2013
|
Nữ |
2 |
2M2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9226 |
3 |
216 |
30 |
01
|
03
|
300103
|
13/05/2013
|
Nữ |
2 |
2M4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9227 |
4 |
216 |
30 |
01
|
04
|
300104
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9228 |
5 |
216 |
30 |
01
|
05
|
300105
|
16/12/2013
|
Nam |
2 |
2P1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9229 |
6 |
216 |
30 |
01
|
06
|
300106
|
01/08/2013
|
Nữ |
2 |
2P1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9230 |
7 |
216 |
30 |
01
|
07
|
300107
|
28/04/2014
|
Nữ |
1 |
1M3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9231 |
8 |
216 |
30 |
01
|
08
|
300108
|
21/12/2014
|
Nam |
1 |
1M1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9232 |
9 |
216 |
30 |
01
|
09
|
300109
|
05/10/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9233 |
10 |
216 |
30 |
01
|
10
|
300110
|
23/10/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9234 |
11 |
216 |
30 |
01
|
11
|
300111
|
04/12/2014
|
Nữ |
1 |
1M4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9235 |
12 |
216 |
30 |
01
|
12
|
300112
|
23/09/2013
|
Nữ |
2 |
2M1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9236 |
13 |
216 |
30 |
01
|
13
|
300113
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1P2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9237 |
14 |
216 |
30 |
01
|
14
|
300114
|
27/04/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9238 |
15 |
216 |
30 |
01
|
15
|
300115
|
19/09/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9239 |
16 |
216 |
30 |
01
|
16
|
300116
|
06/12/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9240 |
17 |
216 |
30 |
01
|
17
|
300117
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9241 |
18 |
216 |
30 |
01
|
18
|
300118
|
29/03/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9242 |
19 |
216 |
30 |
01
|
19
|
300119
|
29/03/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9243 |
20 |
216 |
30 |
01
|
20
|
300120
|
28/11/2014
|
Nam |
1 |
1M4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9244 |
21 |
216 |
30 |
01
|
21
|
300121
|
20/04/2013
|
Nữ |
2 |
2M3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9245 |
22 |
216 |
30 |
01
|
22
|
300122
|
27/08/2014
|
Nữ |
1 |
1M4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9246 |
23 |
216 |
30 |
01
|
23
|
300123
|
12/06/2014
|
Nữ |
1 |
1M3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9247 |
24 |
216 |
30 |
01
|
24
|
300124
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1P1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9248 |
25 |
216 |
30 |
01
|
25
|
300125
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1M2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9249 |
26 |
216 |
30 |
01
|
26
|
300126
|
28/12/2013
|
Nam |
2 |
2M2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9250 |
27 |
216 |
30 |
01
|
27
|
300127
|
21/02/2013
|
Nữ |
2 |
2M1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9251 |
28 |
216 |
30 |
01
|
28
|
300128
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1M4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9252 |
29 |
216 |
30 |
01
|
29
|
300129
|
21/01/2013
|
Nữ |
2 |
2M4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9253 |
30 |
216 |
30 |
01
|
30
|
300130
|
18/03/2014
|
Nam |
1 |
1M3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9254 |
31 |
216 |
30 |
02
|
01
|
300201
|
19/09/2014
|
Nữ |
1 |
1M4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9255 |
32 |
216 |
30 |
02
|
02
|
300202
|
13/12/2013
|
Nữ |
2 |
2G3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9256 |
33 |
216 |
30 |
02
|
03
|
300203
|
24/04/2013
|
Nam |
2 |
2M4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9257 |
34 |
216 |
30 |
02
|
04
|
300204
|
19/11/2014
|
Nam |
1 |
1M1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9258 |
35 |
216 |
30 |
02
|
05
|
300205
|
21/10/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9259 |
36 |
216 |
30 |
02
|
06
|
300206
|
19/09/2014
|
Nữ |
1 |
1I3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9260 |
37 |
216 |
30 |
02
|
07
|
300207
|
20/12/2013
|
Nữ |
2 |
2M3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9261 |
38 |
216 |
30 |
02
|
08
|
300208
|
05/11/2014
|
Nữ |
1 |
1M4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9262 |
39 |
216 |
30 |
02
|
09
|
300209
|
22/12/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9263 |
40 |
216 |
30 |
02
|
10
|
300210
|
30/09/2013
|
Nữ |
2 |
2P1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9264 |
41 |
216 |
30 |
02
|
11
|
300211
|
31/12/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9265 |
42 |
216 |
30 |
02
|
12
|
300212
|
15/10/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9266 |
43 |
216 |
30 |
02
|
13
|
300213
|
10/11/2014
|
Nữ |
1 |
1P2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9267 |
44 |
216 |
30 |
02
|
14
|
300214
|
04/08/2014
|
Nữ |
1 |
1M3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9268 |
45 |
216 |
30 |
02
|
15
|
300215
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9269 |
46 |
216 |
30 |
02
|
16
|
300216
|
23/10/2013
|
Nữ |
2 |
2P4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9270 |
47 |
216 |
30 |
02
|
17
|
300217
|
13/10/2014
|
Nữ |
1 |
1M2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9271 |
48 |
216 |
30 |
02
|
18
|
300218
|
19/05/2014
|
Nữ |
1 |
1P2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9272 |
49 |
216 |
30 |
02
|
19
|
300219
|
17/11/2014
|
Nữ |
1 |
1M4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9273 |
50 |
216 |
30 |
02
|
20
|
300220
|
07/12/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9274 |
51 |
216 |
30 |
02
|
21
|
300221
|
26/03/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9275 |
52 |
216 |
30 |
02
|
22
|
300222
|
18/01/2013
|
Nữ |
2 |
2M2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9276 |
53 |
216 |
30 |
02
|
23
|
300223
|
16/06/2013
|
Nam |
2 |
2M2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9277 |
54 |
216 |
30 |
02
|
24
|
300224
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1M1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9278 |
55 |
216 |
30 |
02
|
25
|
300225
|
04/02/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9279 |
56 |
216 |
30 |
02
|
26
|
300226
|
21/05/2013
|
Nam |
2 |
2M4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9280 |
57 |
216 |
30 |
02
|
27
|
300227
|
10/07/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9281 |
58 |
216 |
30 |
02
|
28
|
300228
|
17/12/2013
|
Nữ |
2 |
2M3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9282 |
59 |
216 |
30 |
02
|
29
|
300229
|
24/07/2014
|
Nam |
1 |
1P3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9283 |
60 |
216 |
30 |
02
|
30
|
300230
|
28/10/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9284 |
61 |
216 |
30 |
03
|
01
|
300301
|
06/07/2013
|
Nam |
2 |
2M4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9285 |
62 |
216 |
30 |
03
|
02
|
300302
|
22/12/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9286 |
63 |
216 |
30 |
03
|
03
|
300303
|
17/02/2013
|
Nam |
2 |
2M3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9287 |
64 |
216 |
30 |
03
|
04
|
300304
|
25/11/2014
|
Nam |
1 |
1M3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9288 |
65 |
216 |
30 |
03
|
05
|
300305
|
12/01/2013
|
Nam |
2 |
2M4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9289 |
66 |
216 |
30 |
03
|
06
|
300306
|
05/07/2014
|
Nữ |
1 |
1I3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9290 |
67 |
216 |
30 |
03
|
07
|
300307
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9291 |
68 |
216 |
30 |
03
|
08
|
300308
|
06/10/2014
|
Nam |
1 |
1M3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9292 |
69 |
216 |
30 |
03
|
09
|
300309
|
25/10/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9293 |
70 |
216 |
30 |
03
|
10
|
300310
|
31/01/2013
|
Nam |
2 |
2P3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9294 |
71 |
216 |
30 |
03
|
11
|
300311
|
11/04/2013
|
Nam |
2 |
2M2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9295 |
72 |
216 |
30 |
03
|
12
|
300312
|
19/02/2014
|
Nữ |
1 |
1P2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9296 |
73 |
216 |
30 |
03
|
13
|
300313
|
29/11/2013
|
Nam |
2 |
2M1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9297 |
74 |
216 |
30 |
03
|
14
|
300314
|
15/04/2014
|
Nữ |
1 |
1M2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9298 |
75 |
216 |
30 |
03
|
15
|
300315
|
31/01/2013
|
Nữ |
2 |
2P3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9299 |
76 |
216 |
30 |
03
|
16
|
300316
|
09/08/2013
|
Nam |
2 |
2P1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9300 |
77 |
216 |
30 |
03
|
17
|
300317
|
05/09/2013
|
Nam |
2 |
2M2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9301 |
78 |
216 |
30 |
03
|
18
|
300318
|
06/12/2013
|
Nữ |
2 |
2G3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9302 |
79 |
216 |
30 |
03
|
19
|
300319
|
16/10/2014
|
Nữ |
1 |
1M4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9303 |
80 |
216 |
30 |
03
|
20
|
300320
|
04/10/2013
|
Nữ |
2 |
2I3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9304 |
81 |
216 |
30 |
03
|
21
|
300321
|
29/01/2014
|
Nữ |
1 |
1M4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9305 |
82 |
216 |
30 |
03
|
22
|
300322
|
30/04/2013
|
Nữ |
2 |
2P1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9306 |
83 |
216 |
30 |
03
|
23
|
300323
|
22/03/2013
|
Nữ |
2 |
2I |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9307 |
84 |
216 |
30 |
03
|
24
|
300324
|
19/11/2014
|
Nam |
1 |
1I3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9308 |
85 |
216 |
30 |
03
|
25
|
300325
|
29/04/2013
|
Nam |
2 |
2M3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9309 |
86 |
216 |
30 |
03
|
26
|
300326
|
03/06/2013
|
Nam |
2 |
2P1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9310 |
87 |
216 |
30 |
03
|
27
|
300327
|
05/06/2014
|
Nam |
1 |
1M4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9311 |
88 |
216 |
30 |
03
|
28
|
300328
|
02/12/2014
|
Nam |
1 |
1P3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9312 |
89 |
216 |
30 |
03
|
29
|
300329
|
23/10/2014
|
Nam |
1 |
1M3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9313 |
90 |
216 |
30 |
03
|
30
|
300330
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1P3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9314 |
91 |
216 |
30 |
04
|
01
|
300401
|
14/05/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9315 |
92 |
216 |
30 |
04
|
02
|
300402
|
05/08/2013
|
Nam |
2 |
2G3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9316 |
93 |
216 |
30 |
04
|
03
|
300403
|
16/08/2014
|
Nam |
1 |
1M4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9317 |
94 |
216 |
30 |
04
|
04
|
300404
|
30/06/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9318 |
95 |
216 |
30 |
04
|
05
|
300405
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1I3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9319 |
96 |
216 |
30 |
04
|
06
|
300406
|
03/09/2013
|
Nữ |
2 |
2I |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9320 |
97 |
216 |
30 |
04
|
07
|
300407
|
14/12/2013
|
Nam |
2 |
2M3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9321 |
98 |
216 |
30 |
04
|
08
|
300408
|
27/09/2013
|
Nữ |
2 |
2I3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9322 |
99 |
216 |
30 |
04
|
09
|
300409
|
04/12/2013
|
Nam |
2 |
2G3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9323 |
100 |
216 |
30 |
04
|
10
|
300410
|
16/08/2013
|
Nam |
2 |
2M4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9324 |
101 |
216 |
30 |
04
|
11
|
300411
|
26/07/2014
|
Nam |
1 |
1M1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9325 |
102 |
216 |
30 |
04
|
12
|
300412
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9326 |
103 |
216 |
30 |
04
|
13
|
300413
|
28/05/2013
|
Nam |
2 |
2G3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9327 |
104 |
216 |
30 |
04
|
14
|
300414
|
15/03/2014
|
Nam |
1 |
1M1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9328 |
105 |
216 |
30 |
04
|
15
|
300415
|
28/02/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9329 |
106 |
216 |
30 |
04
|
16
|
300416
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1P2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9330 |
107 |
216 |
30 |
04
|
17
|
300417
|
10/10/2014
|
Nữ |
1 |
1P1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9331 |
108 |
216 |
30 |
04
|
18
|
300418
|
01/08/2013
|
Nữ |
2 |
2M3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9332 |
109 |
216 |
30 |
04
|
19
|
300419
|
08/12/2014
|
Nữ |
1 |
1M2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9333 |
110 |
216 |
30 |
04
|
20
|
300420
|
16/03/2013
|
Nữ |
2 |
2P4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9334 |
111 |
216 |
30 |
04
|
21
|
300421
|
23/06/2014
|
Nữ |
1 |
1P2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9335 |
112 |
216 |
30 |
04
|
22
|
300422
|
28/04/2013
|
Nữ |
2 |
2M2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9336 |
113 |
216 |
30 |
04
|
23
|
300423
|
19/08/2013
|
Nữ |
2 |
2M2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9337 |
114 |
216 |
30 |
04
|
24
|
300424
|
26/11/2013
|
Nữ |
2 |
2M3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9338 |
115 |
216 |
30 |
04
|
25
|
300425
|
14/08/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9339 |
116 |
216 |
30 |
04
|
26
|
300426
|
05/07/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9340 |
117 |
216 |
30 |
04
|
27
|
300427
|
23/11/2014
|
Nữ |
1 |
1P2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9341 |
118 |
216 |
30 |
04
|
28
|
300428
|
08/08/2013
|
Nữ |
2 |
2I3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9342 |
119 |
216 |
30 |
04
|
29
|
300429
|
01/01/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9343 |
120 |
216 |
30 |
04
|
30
|
300430
|
18/01/2014
|
Nữ |
1 |
1M3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9344 |
121 |
216 |
30 |
05
|
01
|
300501
|
14/02/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9345 |
122 |
216 |
30 |
05
|
02
|
300502
|
20/07/2014
|
Nữ |
1 |
1P1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9346 |
123 |
216 |
30 |
05
|
03
|
300503
|
14/09/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9347 |
124 |
216 |
30 |
05
|
04
|
300504
|
24/01/2014
|
Nữ |
1 |
1I |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9348 |
125 |
216 |
30 |
05
|
05
|
300505
|
15/07/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9349 |
126 |
216 |
30 |
05
|
06
|
300506
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9350 |
127 |
216 |
30 |
05
|
07
|
300507
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2M4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9351 |
128 |
216 |
30 |
05
|
08
|
300508
|
01/02/2013
|
Nam |
2 |
2M2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9352 |
129 |
216 |
30 |
05
|
09
|
300509
|
16/03/2014
|
Nam |
1 |
1P1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9353 |
130 |
216 |
30 |
05
|
10
|
300510
|
06/11/2014
|
Nam |
1 |
1M4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9354 |
131 |
216 |
30 |
05
|
11
|
300511
|
22/09/2013
|
Nữ |
2 |
2I3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9355 |
132 |
216 |
30 |
05
|
12
|
300512
|
29/09/2013
|
Nữ |
2 |
2G3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9356 |
133 |
216 |
30 |
05
|
13
|
300513
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1M3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9357 |
134 |
216 |
30 |
05
|
14
|
300514
|
04/12/2013
|
Nam |
2 |
2M4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9358 |
135 |
216 |
30 |
05
|
15
|
300515
|
25/05/2014
|
Nam |
1 |
1P3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9359 |
136 |
216 |
30 |
05
|
16
|
300516
|
27/01/2014
|
Nữ |
1 |
1P4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9360 |
137 |
216 |
30 |
05
|
17
|
300517
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1I3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9361 |
138 |
216 |
30 |
05
|
18
|
300518
|
25/10/2013
|
Nữ |
2 |
2I3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9362 |
139 |
216 |
30 |
05
|
19
|
300519
|
03/03/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9363 |
140 |
216 |
30 |
05
|
20
|
300520
|
23/02/2014
|
Nữ |
1 |
1M4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9364 |
141 |
216 |
30 |
05
|
21
|
300521
|
07/09/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9365 |
142 |
216 |
30 |
05
|
22
|
300522
|
23/02/2013
|
Nam |
2 |
2P3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9366 |
143 |
216 |
30 |
05
|
23
|
300523
|
18/06/2014
|
Nữ |
1 |
1M3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9367 |
144 |
216 |
30 |
05
|
24
|
300524
|
08/01/2013
|
Nữ |
2 |
2G3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9368 |
145 |
216 |
30 |
05
|
25
|
300525
|
11/09/2014
|
Nữ |
1 |
1P2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9369 |
146 |
216 |
30 |
05
|
26
|
300526
|
11/08/2014
|
Nữ |
1 |
1I3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9370 |
147 |
216 |
30 |
05
|
27
|
300527
|
08/03/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9371 |
148 |
216 |
30 |
05
|
28
|
300528
|
10/04/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9372 |
149 |
216 |
30 |
05
|
29
|
300529
|
30/10/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9373 |
150 |
216 |
30 |
05
|
30
|
300530
|
05/10/2013
|
Nam |
2 |
2P3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9374 |
151 |
216 |
30 |
06
|
01
|
300601
|
16/10/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9375 |
152 |
216 |
30 |
06
|
02
|
300602
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9376 |
153 |
216 |
30 |
06
|
03
|
300603
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1P3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9377 |
154 |
216 |
30 |
06
|
04
|
300604
|
06/11/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9378 |
155 |
216 |
30 |
06
|
05
|
300605
|
01/11/2013
|
Nam |
2 |
2M4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9379 |
156 |
216 |
30 |
06
|
06
|
300606
|
14/07/2014
|
Nam |
1 |
1M1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9380 |
157 |
216 |
30 |
06
|
07
|
300607
|
14/01/2013
|
Nữ |
2 |
2G3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9381 |
158 |
216 |
30 |
06
|
08
|
300608
|
21/02/2014
|
Nữ |
1 |
1P4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9382 |
159 |
216 |
30 |
06
|
09
|
300609
|
24/07/2013
|
Nữ |
2 |
2P1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9383 |
160 |
216 |
30 |
06
|
10
|
300610
|
29/10/2013
|
Nữ |
2 |
2M1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9384 |
161 |
216 |
30 |
06
|
11
|
300611
|
19/08/2014
|
Nữ |
1 |
1M1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9385 |
162 |
216 |
30 |
06
|
12
|
300612
|
03/03/2013
|
Nữ |
2 |
2P4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9386 |
163 |
216 |
30 |
06
|
13
|
300613
|
27/08/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9387 |
164 |
216 |
30 |
06
|
14
|
300614
|
21/05/2014
|
Nam |
1 |
1M3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9388 |
165 |
216 |
30 |
06
|
15
|
300615
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1P3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9389 |
166 |
216 |
30 |
06
|
16
|
300616
|
30/04/2013
|
Nam |
2 |
2P1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9390 |
167 |
216 |
30 |
06
|
17
|
300617
|
17/12/2014
|
Nam |
1 |
1M2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9391 |
168 |
216 |
30 |
06
|
18
|
300618
|
15/03/2014
|
Nam |
1 |
1M1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9392 |
169 |
216 |
30 |
06
|
19
|
300619
|
27/08/2013
|
Nam |
2 |
2M3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9393 |
170 |
216 |
30 |
06
|
20
|
300620
|
18/01/2013
|
Nam |
2 |
2M2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9394 |
171 |
216 |
30 |
06
|
21
|
300621
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2M3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9395 |
172 |
216 |
30 |
06
|
22
|
300622
|
26/10/2014
|
Nam |
1 |
1I3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9396 |
173 |
216 |
30 |
06
|
23
|
300623
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1P1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9397 |
174 |
216 |
30 |
06
|
24
|
300624
|
23/02/2013
|
Nam |
2 |
2P3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9398 |
175 |
216 |
30 |
06
|
25
|
300625
|
28/08/2014
|
Nữ |
1 |
1M3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9399 |
176 |
216 |
30 |
06
|
26
|
300626
|
27/01/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9400 |
177 |
216 |
30 |
06
|
27
|
300627
|
27/04/2013
|
Nữ |
2 |
2P1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9401 |
178 |
216 |
30 |
06
|
28
|
300628
|
10/04/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9402 |
179 |
216 |
30 |
06
|
29
|
300629
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2M1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9403 |
180 |
216 |
30 |
06
|
30
|
300630
|
19/06/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9404 |
181 |
216 |
30 |
07
|
01
|
300701
|
18/10/2013
|
|
2 |
|
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9405 |
182 |
216 |
30 |
07
|
02
|
300702
|
20/05/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9406 |
183 |
216 |
30 |
07
|
03
|
300703
|
31/01/2013
|
Nam |
2 |
2P3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9407 |
184 |
216 |
30 |
07
|
04
|
300704
|
11/07/2014
|
Nam |
1 |
1P1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9408 |
185 |
216 |
30 |
07
|
05
|
300705
|
05/03/2013
|
Nam |
2 |
2P4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9409 |
186 |
216 |
30 |
07
|
06
|
300706
|
30/09/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9410 |
187 |
216 |
30 |
07
|
07
|
300707
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9411 |
188 |
216 |
30 |
07
|
08
|
300708
|
07/08/2014
|
Nam |
1 |
1M3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9412 |
189 |
216 |
30 |
07
|
09
|
300709
|
23/10/2013
|
Nữ |
2 |
2P3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9413 |
190 |
216 |
30 |
07
|
10
|
300710
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1M4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9414 |
191 |
216 |
30 |
07
|
11
|
300711
|
07/09/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9415 |
192 |
216 |
30 |
07
|
12
|
300712
|
26/09/2013
|
Nữ |
2 |
2M2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9416 |
193 |
216 |
30 |
07
|
13
|
300713
|
13/04/2014
|
Nữ |
1 |
1I3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9417 |
194 |
216 |
30 |
07
|
14
|
300714
|
02/02/2013
|
Nữ |
2 |
2M1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9418 |
195 |
216 |
30 |
07
|
15
|
300715
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1M2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9419 |
196 |
216 |
30 |
07
|
16
|
300716
|
19/02/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9420 |
197 |
216 |
30 |
07
|
17
|
300717
|
16/06/2013
|
Nữ |
2 |
2M2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9421 |
198 |
216 |
30 |
07
|
18
|
300718
|
13/09/2014
|
Nam |
1 |
1M1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9422 |
199 |
216 |
30 |
07
|
19
|
300719
|
31/03/2014
|
Nam |
1 |
1M1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9423 |
200 |
216 |
30 |
07
|
20
|
300720
|
26/07/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9424 |
201 |
216 |
30 |
07
|
21
|
300721
|
27/07/2013
|
|
2 |
|
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9425 |
202 |
216 |
30 |
07
|
22
|
300722
|
27/08/2013
|
Nữ |
2 |
2G3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9426 |
203 |
216 |
30 |
07
|
23
|
300723
|
19/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9427 |
204 |
216 |
30 |
07
|
24
|
300724
|
13/09/2013
|
Nam |
2 |
2M4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9428 |
205 |
216 |
30 |
07
|
25
|
300725
|
13/05/2013
|
Nam |
2 |
2P1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9429 |
206 |
216 |
30 |
07
|
26
|
300726
|
25/05/2014
|
Nữ |
1 |
1P3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9430 |
207 |
216 |
30 |
07
|
27
|
300727
|
04/09/2014
|
Nữ |
1 |
1M1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9431 |
208 |
216 |
30 |
07
|
28
|
300728
|
01/03/2013
|
Nữ |
2 |
2M4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9432 |
209 |
216 |
30 |
07
|
29
|
300729
|
20/09/2014
|
Nữ |
1 |
1M4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9433 |
210 |
216 |
30 |
07
|
30
|
300730
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1P3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9434 |
211 |
216 |
30 |
08
|
01
|
300801
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1P4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9435 |
212 |
216 |
30 |
08
|
02
|
300802
|
28/04/2013
|
Nam |
2 |
2I |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9436 |
213 |
216 |
30 |
08
|
03
|
300803
|
08/12/2014
|
Nam |
1 |
1P1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9437 |
214 |
216 |
30 |
08
|
04
|
300804
|
11/02/2013
|
Nữ |
2 |
2p4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9438 |
215 |
216 |
30 |
08
|
05
|
300805
|
15/06/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9439 |
216 |
216 |
30 |
08
|
06
|
300806
|
17/02/2014
|
Nữ |
1 |
1I3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9440 |
1 |
49 |
30 |
09
|
01
|
300901
|
28/01/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9441 |
2 |
49 |
30 |
09
|
02
|
300902
|
02/07/2012
|
Nam |
3 |
3M4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9442 |
3 |
49 |
30 |
09
|
03
|
300903
|
07/12/2012
|
Nam |
3 |
3I4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9443 |
4 |
49 |
30 |
09
|
04
|
300904
|
16/12/2012
|
Nữ |
3 |
3I3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9444 |
5 |
49 |
30 |
09
|
05
|
300905
|
01/03/2012
|
Nữ |
3 |
3I3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9445 |
6 |
49 |
30 |
09
|
06
|
300906
|
23/09/2011
|
Nữ |
4 |
4M2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9446 |
7 |
49 |
30 |
09
|
07
|
300907
|
17/10/2012
|
Nam |
3 |
3M4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9447 |
8 |
49 |
30 |
09
|
08
|
300908
|
14/11/2012
|
Nam |
3 |
3I3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9448 |
9 |
49 |
30 |
09
|
09
|
300909
|
25/04/2012
|
Nam |
3 |
3I3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9449 |
10 |
49 |
30 |
09
|
10
|
300910
|
27/04/2011
|
Nam |
4 |
4M4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9450 |
11 |
49 |
30 |
09
|
11
|
300911
|
23/03/2011
|
Nữ |
4 |
4M2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9451 |
12 |
49 |
30 |
09
|
12
|
300912
|
17/09/2012
|
Nam |
3 |
3G4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9452 |
13 |
49 |
30 |
09
|
13
|
300913
|
13/08/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9453 |
14 |
49 |
30 |
09
|
14
|
300914
|
09/11/2012
|
Nam |
3 |
3I4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9454 |
15 |
49 |
30 |
09
|
15
|
300915
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3M4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9455 |
16 |
49 |
30 |
09
|
16
|
300916
|
24/02/2011
|
Nam |
4 |
4G3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9456 |
17 |
49 |
30 |
09
|
17
|
300917
|
28/09/2011
|
Nam |
4 |
4M4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9457 |
18 |
49 |
30 |
09
|
18
|
300918
|
27/07/2012
|
Nam |
3 |
3G4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9458 |
19 |
49 |
30 |
09
|
19
|
300919
|
20/07/2012
|
Nam |
3 |
3M4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9459 |
20 |
49 |
30 |
09
|
20
|
300920
|
09/12/2012
|
Nữ |
3 |
3M4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9460 |
21 |
49 |
30 |
09
|
21
|
300921
|
02/09/2012
|
Nam |
3 |
3M3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9461 |
22 |
49 |
30 |
09
|
22
|
300922
|
22/02/2011
|
Nam |
4 |
4M1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9462 |
23 |
49 |
30 |
09
|
23
|
300923
|
17/12/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9463 |
24 |
49 |
30 |
09
|
24
|
300924
|
06/04/2012
|
Nữ |
3 |
3I3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9464 |
25 |
49 |
30 |
09
|
25
|
300925
|
07/11/2011
|
Nữ |
4 |
4M3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9465 |
26 |
49 |
30 |
09
|
26
|
300926
|
22/08/2011
|
Nữ |
4 |
4G3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9466 |
27 |
49 |
30 |
09
|
27
|
300927
|
16/09/2012
|
Nam |
3 |
3I3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9467 |
28 |
49 |
30 |
09
|
28
|
300928
|
13/01/2011
|
Nữ |
4 |
4M4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9468 |
29 |
49 |
30 |
09
|
29
|
300929
|
04/09/2012
|
Nam |
3 |
3P4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9469 |
30 |
49 |
30 |
09
|
30
|
300930
|
24/10/2012
|
Nam |
3 |
3I3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9470 |
31 |
49 |
30 |
10
|
01
|
301001
|
15/10/2012
|
Nữ |
3 |
3I3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9471 |
32 |
49 |
30 |
10
|
02
|
301002
|
15/06/2012
|
Nữ |
3 |
3I3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9472 |
33 |
49 |
30 |
10
|
03
|
301003
|
27/07/2012
|
Nữ |
3 |
3P2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9473 |
34 |
49 |
30 |
10
|
04
|
301004
|
29/04/2012
|
Nam |
3 |
3I4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9474 |
35 |
49 |
30 |
10
|
05
|
301005
|
21/02/2012
|
Nam |
3 |
3M4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9475 |
36 |
49 |
30 |
10
|
06
|
301006
|
23/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9476 |
37 |
49 |
30 |
10
|
07
|
301007
|
18/08/2012
|
Nam |
3 |
3M2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9477 |
38 |
49 |
30 |
10
|
08
|
301008
|
19/07/2012
|
Nam |
3 |
3P4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9478 |
39 |
49 |
30 |
10
|
09
|
301009
|
25/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9479 |
40 |
49 |
30 |
10
|
10
|
301010
|
21/06/2011
|
Nam |
4 |
4M4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9480 |
41 |
49 |
30 |
10
|
11
|
301011
|
16/02/2012
|
Nữ |
3 |
3M4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9481 |
42 |
49 |
30 |
10
|
12
|
301012
|
20/01/2012
|
Nữ |
3 |
3G4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9482 |
43 |
49 |
30 |
10
|
13
|
301013
|
19/01/2012
|
Nữ |
3 |
3M2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9483 |
44 |
49 |
30 |
10
|
14
|
301014
|
09/04/2012
|
Nữ |
3 |
3P2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9484 |
45 |
49 |
30 |
10
|
15
|
301015
|
31/01/2011
|
Nữ |
4 |
4M4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9485 |
46 |
49 |
30 |
10
|
16
|
301016
|
26/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9486 |
47 |
49 |
30 |
10
|
17
|
301017
|
09/12/2012
|
Nam |
3 |
3P1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9487 |
48 |
49 |
30 |
10
|
18
|
301018
|
12/06/2012
|
Nữ |
3 |
3I |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9488 |
49 |
49 |
30 |
10
|
19
|
301019
|
20/07/2012
|
Nữ |
3 |
3G4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
30 |
33586 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9489 |
1 |
14 |
30 |
11
|
01
|
301101
|
04/01/2010
|
Nam |
5 |
5I |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9490 |
2 |
14 |
30 |
11
|
02
|
301102
|
18/10/2010
|
Nam |
5 |
5P2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9491 |
3 |
14 |
30 |
11
|
03
|
301103
|
07/08/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9492 |
4 |
14 |
30 |
11
|
04
|
301104
|
18/02/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9493 |
5 |
14 |
30 |
11
|
05
|
301105
|
17/10/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9494 |
6 |
14 |
30 |
11
|
06
|
301106
|
24/12/2010
|
Nam |
5 |
5P1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9495 |
7 |
14 |
30 |
11
|
07
|
301107
|
15/11/2010
|
Nam |
5 |
5P2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9496 |
8 |
14 |
30 |
11
|
08
|
301108
|
04/05/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9497 |
9 |
14 |
30 |
11
|
09
|
301109
|
26/09/2010
|
Nữ |
5 |
5G |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9498 |
10 |
14 |
30 |
11
|
10
|
301110
|
28/03/2010
|
Nam |
5 |
5M2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9499 |
11 |
14 |
30 |
11
|
11
|
301111
|
10/10/2010
|
Nam |
5 |
5I |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9500 |
12 |
14 |
30 |
11
|
12
|
301112
|
25/12/2010
|
Nam |
5 |
5i |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9501 |
13 |
14 |
30 |
11
|
13
|
301113
|
31/01/2010
|
Nam |
5 |
5P2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9502 |
14 |
14 |
30 |
11
|
14
|
301114
|
10/09/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Marie Curie |
30 |
33821 |
Trường Tiểu Học Marie Curie II |
| 9503 |
1 |
77 |
31 |
01
|
01
|
310101
|
25/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9504 |
2 |
77 |
31 |
01
|
02
|
310102
|
08/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9505 |
3 |
77 |
31 |
01
|
03
|
310103
|
05/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9506 |
4 |
77 |
31 |
01
|
04
|
310104
|
12/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9507 |
5 |
77 |
31 |
01
|
05
|
310105
|
13/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9508 |
6 |
77 |
31 |
01
|
06
|
310106
|
18/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9509 |
7 |
77 |
31 |
01
|
07
|
310107
|
24/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9510 |
8 |
77 |
31 |
01
|
08
|
310108
|
18/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9511 |
9 |
77 |
31 |
01
|
09
|
310109
|
20/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9512 |
10 |
77 |
31 |
01
|
10
|
310110
|
09/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9513 |
11 |
77 |
31 |
01
|
11
|
310111
|
02/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9514 |
12 |
77 |
31 |
01
|
12
|
310112
|
18/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9515 |
13 |
77 |
31 |
01
|
13
|
310113
|
23/07/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9516 |
14 |
77 |
31 |
01
|
14
|
310114
|
23/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9517 |
15 |
77 |
31 |
01
|
15
|
310115
|
13/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9518 |
16 |
77 |
31 |
01
|
16
|
310116
|
28/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9519 |
17 |
77 |
31 |
01
|
17
|
310117
|
25/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9520 |
18 |
77 |
31 |
01
|
18
|
310118
|
03/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9521 |
19 |
77 |
31 |
01
|
19
|
310119
|
22/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9522 |
20 |
77 |
31 |
01
|
20
|
310120
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9523 |
21 |
77 |
31 |
01
|
21
|
310121
|
07/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9524 |
22 |
77 |
31 |
01
|
22
|
310122
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9525 |
23 |
77 |
31 |
01
|
23
|
310123
|
11/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9526 |
24 |
77 |
31 |
01
|
24
|
310124
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9527 |
25 |
77 |
31 |
01
|
25
|
310125
|
23/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9528 |
26 |
77 |
31 |
01
|
26
|
310126
|
31/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9529 |
27 |
77 |
31 |
01
|
27
|
310127
|
02/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9530 |
28 |
77 |
31 |
01
|
28
|
310128
|
23/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9531 |
29 |
77 |
31 |
01
|
29
|
310129
|
17/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9532 |
30 |
77 |
31 |
01
|
30
|
310130
|
21/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9533 |
31 |
77 |
31 |
02
|
01
|
310201
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9534 |
32 |
77 |
31 |
02
|
02
|
310202
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9535 |
33 |
77 |
31 |
02
|
03
|
310203
|
04/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9536 |
34 |
77 |
31 |
02
|
04
|
310204
|
14/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9537 |
35 |
77 |
31 |
02
|
05
|
310205
|
31/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9538 |
36 |
77 |
31 |
02
|
06
|
310206
|
31/05/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9539 |
37 |
77 |
31 |
02
|
07
|
310207
|
12/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9540 |
38 |
77 |
31 |
02
|
08
|
310208
|
21/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9541 |
39 |
77 |
31 |
02
|
09
|
310209
|
15/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9542 |
40 |
77 |
31 |
02
|
10
|
310210
|
22/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9543 |
41 |
77 |
31 |
02
|
11
|
310211
|
19/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9544 |
42 |
77 |
31 |
02
|
12
|
310212
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9545 |
43 |
77 |
31 |
02
|
13
|
310213
|
23/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9546 |
44 |
77 |
31 |
02
|
14
|
310214
|
09/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9547 |
45 |
77 |
31 |
02
|
15
|
310215
|
17/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9548 |
46 |
77 |
31 |
02
|
16
|
310216
|
29/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9549 |
47 |
77 |
31 |
02
|
17
|
310217
|
21/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9550 |
48 |
77 |
31 |
02
|
18
|
310218
|
06/02/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9551 |
49 |
77 |
31 |
02
|
19
|
310219
|
10/05/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9552 |
50 |
77 |
31 |
02
|
20
|
310220
|
13/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9553 |
51 |
77 |
31 |
02
|
21
|
310221
|
30/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9554 |
52 |
77 |
31 |
02
|
22
|
310222
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9555 |
53 |
77 |
31 |
02
|
23
|
310223
|
26/05/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9556 |
54 |
77 |
31 |
02
|
24
|
310224
|
14/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9557 |
55 |
77 |
31 |
02
|
25
|
310225
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9558 |
56 |
77 |
31 |
02
|
26
|
310226
|
11/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9559 |
57 |
77 |
31 |
02
|
27
|
310227
|
11/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9560 |
58 |
77 |
31 |
02
|
28
|
310228
|
17/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9561 |
59 |
77 |
31 |
02
|
29
|
310229
|
04/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9562 |
60 |
77 |
31 |
02
|
30
|
310230
|
17/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9563 |
61 |
77 |
31 |
03
|
01
|
310301
|
22/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9564 |
62 |
77 |
31 |
03
|
02
|
310302
|
06/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9565 |
63 |
77 |
31 |
03
|
03
|
310303
|
23/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9566 |
64 |
77 |
31 |
03
|
04
|
310304
|
15/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9567 |
65 |
77 |
31 |
03
|
05
|
310305
|
13/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9568 |
66 |
77 |
31 |
03
|
06
|
310306
|
23/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9569 |
67 |
77 |
31 |
03
|
07
|
310307
|
17/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9570 |
68 |
77 |
31 |
03
|
08
|
310308
|
31/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9571 |
69 |
77 |
31 |
03
|
09
|
310309
|
03/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9572 |
70 |
77 |
31 |
03
|
10
|
310310
|
03/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9573 |
71 |
77 |
31 |
03
|
11
|
310311
|
19/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9574 |
72 |
77 |
31 |
03
|
12
|
310312
|
13/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9575 |
73 |
77 |
31 |
03
|
13
|
310313
|
26/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9576 |
74 |
77 |
31 |
03
|
14
|
310314
|
08/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9577 |
75 |
77 |
31 |
03
|
15
|
310315
|
19/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9578 |
76 |
77 |
31 |
03
|
16
|
310316
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9579 |
77 |
77 |
31 |
03
|
17
|
310317
|
29/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9580 |
1 |
78 |
31 |
04
|
01
|
310401
|
06/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9581 |
2 |
78 |
31 |
04
|
02
|
310402
|
24/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9582 |
3 |
78 |
31 |
04
|
03
|
310403
|
19/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9583 |
4 |
78 |
31 |
04
|
04
|
310404
|
30/11/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9584 |
5 |
78 |
31 |
04
|
05
|
310405
|
07/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9585 |
6 |
78 |
31 |
04
|
06
|
310406
|
02/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9586 |
7 |
78 |
31 |
04
|
07
|
310407
|
12/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9587 |
8 |
78 |
31 |
04
|
08
|
310408
|
14/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9588 |
9 |
78 |
31 |
04
|
09
|
310409
|
24/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9589 |
10 |
78 |
31 |
04
|
10
|
310410
|
08/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9590 |
11 |
78 |
31 |
04
|
11
|
310411
|
06/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9591 |
12 |
78 |
31 |
04
|
12
|
310412
|
17/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9592 |
13 |
78 |
31 |
04
|
13
|
310413
|
15/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9593 |
14 |
78 |
31 |
04
|
14
|
310414
|
12/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9594 |
15 |
78 |
31 |
04
|
15
|
310415
|
06/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9595 |
16 |
78 |
31 |
04
|
16
|
310416
|
07/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9596 |
17 |
78 |
31 |
04
|
17
|
310417
|
04/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9597 |
18 |
78 |
31 |
04
|
18
|
310418
|
23/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9598 |
19 |
78 |
31 |
04
|
19
|
310419
|
07/03/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9599 |
20 |
78 |
31 |
04
|
20
|
310420
|
07/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9600 |
21 |
78 |
31 |
04
|
21
|
310421
|
26/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9601 |
22 |
78 |
31 |
04
|
22
|
310422
|
10/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9602 |
23 |
78 |
31 |
04
|
23
|
310423
|
06/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9603 |
24 |
78 |
31 |
04
|
24
|
310424
|
18/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9604 |
25 |
78 |
31 |
04
|
25
|
310425
|
26/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9605 |
26 |
78 |
31 |
04
|
26
|
310426
|
03/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9606 |
27 |
78 |
31 |
04
|
27
|
310427
|
19/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9607 |
28 |
78 |
31 |
04
|
28
|
310428
|
12/12/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9608 |
29 |
78 |
31 |
04
|
29
|
310429
|
21/01/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9609 |
30 |
78 |
31 |
04
|
30
|
310430
|
02/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9610 |
31 |
78 |
31 |
05
|
01
|
310501
|
17/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9611 |
32 |
78 |
31 |
05
|
02
|
310502
|
07/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9612 |
33 |
78 |
31 |
05
|
03
|
310503
|
26/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9613 |
34 |
78 |
31 |
05
|
04
|
310504
|
20/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9614 |
35 |
78 |
31 |
05
|
05
|
310505
|
13/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9615 |
36 |
78 |
31 |
05
|
06
|
310506
|
05/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9616 |
37 |
78 |
31 |
05
|
07
|
310507
|
20/11/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9617 |
38 |
78 |
31 |
05
|
08
|
310508
|
03/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9618 |
39 |
78 |
31 |
05
|
09
|
310509
|
04/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9619 |
40 |
78 |
31 |
05
|
10
|
310510
|
13/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9620 |
41 |
78 |
31 |
05
|
11
|
310511
|
21/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9621 |
42 |
78 |
31 |
05
|
12
|
310512
|
23/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9622 |
43 |
78 |
31 |
05
|
13
|
310513
|
17/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9623 |
44 |
78 |
31 |
05
|
14
|
310514
|
07/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9624 |
45 |
78 |
31 |
05
|
15
|
310515
|
15/09/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9625 |
46 |
78 |
31 |
05
|
16
|
310516
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9626 |
47 |
78 |
31 |
05
|
17
|
310517
|
30/09/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9627 |
48 |
78 |
31 |
05
|
18
|
310518
|
07/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9628 |
49 |
78 |
31 |
05
|
19
|
310519
|
14/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9629 |
50 |
78 |
31 |
05
|
20
|
310520
|
24/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9630 |
51 |
78 |
31 |
05
|
21
|
310521
|
05/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9631 |
52 |
78 |
31 |
05
|
22
|
310522
|
14/12/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9632 |
53 |
78 |
31 |
05
|
23
|
310523
|
23/04/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9633 |
54 |
78 |
31 |
05
|
24
|
310524
|
06/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9634 |
55 |
78 |
31 |
05
|
25
|
310525
|
16/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9635 |
56 |
78 |
31 |
05
|
26
|
310526
|
14/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9636 |
57 |
78 |
31 |
05
|
27
|
310527
|
06/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9637 |
58 |
78 |
31 |
05
|
28
|
310528
|
23/06/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9638 |
59 |
78 |
31 |
05
|
29
|
310529
|
14/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9639 |
60 |
78 |
31 |
05
|
30
|
310530
|
25/08/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9640 |
61 |
78 |
31 |
06
|
01
|
310601
|
04/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9641 |
62 |
78 |
31 |
06
|
02
|
310602
|
28/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9642 |
63 |
78 |
31 |
06
|
03
|
310603
|
19/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9643 |
64 |
78 |
31 |
06
|
04
|
310604
|
19/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9644 |
65 |
78 |
31 |
06
|
05
|
310605
|
21/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9645 |
66 |
78 |
31 |
06
|
06
|
310606
|
03/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9646 |
67 |
78 |
31 |
06
|
07
|
310607
|
30/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9647 |
68 |
78 |
31 |
06
|
08
|
310608
|
02/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9648 |
69 |
78 |
31 |
06
|
09
|
310609
|
04/03/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9649 |
70 |
78 |
31 |
06
|
10
|
310610
|
03/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9650 |
71 |
78 |
31 |
06
|
11
|
310611
|
09/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9651 |
72 |
78 |
31 |
06
|
12
|
310612
|
04/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9652 |
73 |
78 |
31 |
06
|
13
|
310613
|
23/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9653 |
74 |
78 |
31 |
06
|
14
|
310614
|
01/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9654 |
75 |
78 |
31 |
06
|
15
|
310615
|
04/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9655 |
76 |
78 |
31 |
06
|
16
|
310616
|
22/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9656 |
77 |
78 |
31 |
06
|
17
|
310617
|
28/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9657 |
78 |
78 |
31 |
06
|
18
|
310618
|
18/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9658 |
1 |
3 |
31 |
07
|
01
|
310701
|
03/07/2009
|
|
6 |
|
3 |
07 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9659 |
2 |
3 |
31 |
07
|
02
|
310702
|
24/12/2010
|
|
5 |
|
3 |
07 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9660 |
3 |
3 |
31 |
07
|
03
|
310703
|
16/10/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
07 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9661 |
1 |
1 |
31 |
08
|
01
|
310801
|
06/03/2008
|
Nam |
7 |
7H2 |
4 |
08 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
31 |
33830 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia |
| 9662 |
1 |
117 |
32 |
01
|
01
|
320101
|
09/03/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9663 |
2 |
117 |
32 |
01
|
02
|
320102
|
10/06/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9664 |
3 |
117 |
32 |
01
|
03
|
320103
|
18/08/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9665 |
4 |
117 |
32 |
01
|
04
|
320104
|
10/04/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9666 |
5 |
117 |
32 |
01
|
05
|
320105
|
24/11/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9667 |
6 |
117 |
32 |
01
|
06
|
320106
|
19/04/2014
|
Nam |
1 |
1G2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9668 |
7 |
117 |
32 |
01
|
07
|
320107
|
02/12/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9669 |
8 |
117 |
32 |
01
|
08
|
320108
|
30/06/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9670 |
9 |
117 |
32 |
01
|
09
|
320109
|
05/01/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9671 |
10 |
117 |
32 |
01
|
10
|
320110
|
09/01/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9672 |
11 |
117 |
32 |
01
|
11
|
320111
|
20/08/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9673 |
12 |
117 |
32 |
01
|
12
|
320112
|
20/07/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9674 |
13 |
117 |
32 |
01
|
13
|
320113
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9675 |
14 |
117 |
32 |
01
|
14
|
320114
|
30/07/2014
|
Nữ |
1 |
1C0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9676 |
15 |
117 |
32 |
01
|
15
|
320115
|
12/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9677 |
16 |
117 |
32 |
01
|
16
|
320116
|
09/02/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9678 |
17 |
117 |
32 |
01
|
17
|
320117
|
10/02/2016
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9679 |
18 |
117 |
32 |
01
|
18
|
320118
|
27/02/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9680 |
19 |
117 |
32 |
01
|
19
|
320119
|
27/02/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9681 |
20 |
117 |
32 |
01
|
20
|
320120
|
27/02/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9682 |
21 |
117 |
32 |
01
|
21
|
320121
|
27/02/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9683 |
22 |
117 |
32 |
01
|
22
|
320122
|
19/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9684 |
23 |
117 |
32 |
01
|
23
|
320123
|
02/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9685 |
24 |
117 |
32 |
01
|
24
|
320124
|
14/01/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9686 |
25 |
117 |
32 |
01
|
25
|
320125
|
28/12/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9687 |
26 |
117 |
32 |
01
|
26
|
320126
|
13/12/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9688 |
27 |
117 |
32 |
01
|
27
|
320127
|
03/08/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9689 |
28 |
117 |
32 |
01
|
28
|
320128
|
01/07/2014
|
Nữ |
1 |
1C0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9690 |
29 |
117 |
32 |
01
|
29
|
320129
|
07/07/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9691 |
30 |
117 |
32 |
01
|
30
|
320130
|
09/02/2015
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9692 |
31 |
117 |
32 |
02
|
01
|
320201
|
11/01/2015
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9693 |
32 |
117 |
32 |
02
|
02
|
320202
|
01/05/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9694 |
33 |
117 |
32 |
02
|
03
|
320203
|
18/02/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9695 |
34 |
117 |
32 |
02
|
04
|
320204
|
13/10/2014
|
Nam |
1 |
1G2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9696 |
35 |
117 |
32 |
02
|
05
|
320205
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9697 |
36 |
117 |
32 |
02
|
06
|
320206
|
16/10/2014
|
Nữ |
1 |
1G1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9698 |
37 |
117 |
32 |
02
|
07
|
320207
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9699 |
38 |
117 |
32 |
02
|
08
|
320208
|
11/01/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9700 |
39 |
117 |
32 |
02
|
09
|
320209
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9701 |
40 |
117 |
32 |
02
|
10
|
320210
|
27/08/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9702 |
41 |
117 |
32 |
02
|
11
|
320211
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1G2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9703 |
42 |
117 |
32 |
02
|
12
|
320212
|
17/08/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9704 |
43 |
117 |
32 |
02
|
13
|
320213
|
10/10/2015
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9705 |
44 |
117 |
32 |
02
|
14
|
320214
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9706 |
45 |
117 |
32 |
02
|
15
|
320215
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9707 |
46 |
117 |
32 |
02
|
16
|
320216
|
05/01/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9708 |
47 |
117 |
32 |
02
|
17
|
320217
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9709 |
48 |
117 |
32 |
02
|
18
|
320218
|
05/07/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9710 |
49 |
117 |
32 |
02
|
19
|
320219
|
19/04/2014
|
Nam |
1 |
1G2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9711 |
50 |
117 |
32 |
02
|
20
|
320220
|
25/05/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9712 |
51 |
117 |
32 |
02
|
21
|
320221
|
15/09/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9713 |
52 |
117 |
32 |
02
|
22
|
320222
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9714 |
53 |
117 |
32 |
02
|
23
|
320223
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9715 |
54 |
117 |
32 |
02
|
24
|
320224
|
24/06/2014
|
Nữ |
1 |
1G1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9716 |
55 |
117 |
32 |
02
|
25
|
320225
|
17/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9717 |
56 |
117 |
32 |
02
|
26
|
320226
|
30/11/2014
|
Nữ |
1 |
1C0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9718 |
57 |
117 |
32 |
02
|
27
|
320227
|
21/11/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9719 |
58 |
117 |
32 |
02
|
28
|
320228
|
22/01/2014
|
Nữ |
1 |
1G1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9720 |
59 |
117 |
32 |
02
|
29
|
320229
|
06/06/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9721 |
60 |
117 |
32 |
02
|
30
|
320230
|
01/09/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9722 |
61 |
117 |
32 |
03
|
01
|
320301
|
12/06/2014
|
Nam |
1 |
1G2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9723 |
62 |
117 |
32 |
03
|
02
|
320302
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9724 |
63 |
117 |
32 |
03
|
03
|
320303
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9725 |
64 |
117 |
32 |
03
|
04
|
320304
|
14/12/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9726 |
65 |
117 |
32 |
03
|
05
|
320305
|
27/01/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9727 |
66 |
117 |
32 |
03
|
06
|
320306
|
20/12/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9728 |
67 |
117 |
32 |
03
|
07
|
320307
|
23/04/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9729 |
68 |
117 |
32 |
03
|
08
|
320308
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9730 |
69 |
117 |
32 |
03
|
09
|
320309
|
21/02/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9731 |
70 |
117 |
32 |
03
|
10
|
320310
|
04/12/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9732 |
71 |
117 |
32 |
03
|
11
|
320311
|
07/09/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9733 |
72 |
117 |
32 |
03
|
12
|
320312
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9734 |
73 |
117 |
32 |
03
|
13
|
320313
|
30/01/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9735 |
74 |
117 |
32 |
03
|
14
|
320314
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9736 |
75 |
117 |
32 |
03
|
15
|
320315
|
03/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9737 |
76 |
117 |
32 |
03
|
16
|
320316
|
13/11/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9738 |
77 |
117 |
32 |
03
|
17
|
320317
|
15/04/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9739 |
78 |
117 |
32 |
03
|
18
|
320318
|
17/03/2014
|
Nữ |
1 |
1G1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9740 |
79 |
117 |
32 |
03
|
19
|
320319
|
17/08/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9741 |
80 |
117 |
32 |
03
|
20
|
320320
|
26/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9742 |
81 |
117 |
32 |
03
|
21
|
320321
|
24/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9743 |
82 |
117 |
32 |
03
|
22
|
320322
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9744 |
83 |
117 |
32 |
03
|
23
|
320323
|
28/03/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9745 |
84 |
117 |
32 |
03
|
24
|
320324
|
06/03/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9746 |
85 |
117 |
32 |
03
|
25
|
320325
|
14/07/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9747 |
86 |
117 |
32 |
03
|
26
|
320326
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9748 |
87 |
117 |
32 |
03
|
27
|
320327
|
18/02/2014
|
Nữ |
1 |
1C0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9749 |
88 |
117 |
32 |
03
|
28
|
320328
|
07/09/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9750 |
89 |
117 |
32 |
03
|
29
|
320329
|
08/04/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9751 |
90 |
117 |
32 |
03
|
30
|
320330
|
18/03/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9752 |
91 |
117 |
32 |
04
|
01
|
320401
|
01/12/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9753 |
92 |
117 |
32 |
04
|
02
|
320402
|
19/10/2014
|
Nam |
1 |
1G2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9754 |
93 |
117 |
32 |
04
|
03
|
320403
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9755 |
94 |
117 |
32 |
04
|
04
|
320404
|
17/12/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9756 |
95 |
117 |
32 |
04
|
05
|
320405
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9757 |
96 |
117 |
32 |
04
|
06
|
320406
|
29/07/2013
|
Nam |
2 |
2G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9758 |
97 |
117 |
32 |
04
|
07
|
320407
|
26/10/2014
|
Nam |
1 |
1C0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9759 |
98 |
117 |
32 |
04
|
08
|
320408
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9760 |
99 |
117 |
32 |
04
|
09
|
320409
|
05/07/2014
|
Nữ |
1 |
1G3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9761 |
100 |
117 |
32 |
04
|
10
|
320410
|
17/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9762 |
101 |
117 |
32 |
04
|
11
|
320411
|
05/10/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9763 |
102 |
117 |
32 |
04
|
12
|
320412
|
05/08/2014
|
Nam |
1 |
1G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9764 |
103 |
117 |
32 |
04
|
13
|
320413
|
27/06/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9765 |
104 |
117 |
32 |
04
|
14
|
320414
|
01/02/2016
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9766 |
105 |
117 |
32 |
04
|
15
|
320415
|
28/12/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9767 |
106 |
117 |
32 |
04
|
16
|
320416
|
20/02/2014
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9768 |
107 |
117 |
32 |
04
|
17
|
320417
|
01/11/2015
|
Nữ |
1 |
1G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9769 |
108 |
117 |
32 |
04
|
18
|
320418
|
28/07/2014
|
Nữ |
1 |
1C0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9770 |
109 |
117 |
32 |
04
|
19
|
320419
|
28/06/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9771 |
110 |
117 |
32 |
04
|
20
|
320420
|
11/06/2014
|
Nữ |
1 |
1G1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9772 |
111 |
117 |
32 |
04
|
21
|
320421
|
16/07/2013
|
Nam |
1 |
2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9773 |
112 |
117 |
32 |
04
|
22
|
320422
|
16/06/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9774 |
113 |
117 |
32 |
04
|
23
|
320423
|
29/10/2013
|
Nữ |
2 |
2G0 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9775 |
114 |
117 |
32 |
04
|
24
|
320424
|
27/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9776 |
115 |
117 |
32 |
04
|
25
|
320425
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9777 |
116 |
117 |
32 |
04
|
26
|
320426
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9778 |
117 |
117 |
32 |
04
|
27
|
320427
|
09/05/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9779 |
1 |
34 |
32 |
05
|
01
|
320501
|
06/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9780 |
2 |
34 |
32 |
05
|
02
|
320502
|
22/10/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9781 |
3 |
34 |
32 |
05
|
03
|
320503
|
10/04/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9782 |
4 |
34 |
32 |
05
|
04
|
320504
|
28/10/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9783 |
5 |
34 |
32 |
05
|
05
|
320505
|
20/07/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9784 |
6 |
34 |
32 |
05
|
06
|
320506
|
27/01/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9785 |
7 |
34 |
32 |
05
|
07
|
320507
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
3G1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9786 |
8 |
34 |
32 |
05
|
08
|
320508
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
3G1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9787 |
9 |
34 |
32 |
05
|
09
|
320509
|
12/11/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9788 |
10 |
34 |
32 |
05
|
10
|
320510
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9789 |
11 |
34 |
32 |
05
|
11
|
320511
|
21/04/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9790 |
12 |
34 |
32 |
05
|
12
|
320512
|
21/04/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9791 |
13 |
34 |
32 |
05
|
13
|
320513
|
05/10/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9792 |
14 |
34 |
32 |
05
|
14
|
320514
|
12/09/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9793 |
15 |
34 |
32 |
05
|
15
|
320515
|
04/02/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9794 |
16 |
34 |
32 |
05
|
16
|
320516
|
16/08/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9795 |
17 |
34 |
32 |
05
|
17
|
320517
|
18/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9796 |
18 |
34 |
32 |
05
|
18
|
320518
|
31/01/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9797 |
19 |
34 |
32 |
05
|
19
|
320519
|
09/11/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9798 |
20 |
34 |
32 |
05
|
20
|
320520
|
04/05/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9799 |
21 |
34 |
32 |
05
|
21
|
320521
|
29/04/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9800 |
22 |
34 |
32 |
05
|
22
|
320522
|
08/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9801 |
23 |
34 |
32 |
05
|
23
|
320523
|
15/04/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9802 |
24 |
34 |
32 |
05
|
24
|
320524
|
21/12/2012
|
Nam |
3 |
3G1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9803 |
25 |
34 |
32 |
05
|
25
|
320525
|
04/07/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9804 |
26 |
34 |
32 |
05
|
26
|
320526
|
26/12/2012
|
Nam |
3 |
3G1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9805 |
27 |
34 |
32 |
05
|
27
|
320527
|
26/12/2012
|
Nam |
3 |
3G1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9806 |
28 |
34 |
32 |
05
|
28
|
320528
|
31/07/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9807 |
29 |
34 |
32 |
05
|
29
|
320529
|
20/09/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9808 |
30 |
34 |
32 |
05
|
30
|
320530
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9809 |
31 |
34 |
32 |
06
|
01
|
320601
|
15/04/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9810 |
32 |
34 |
32 |
06
|
02
|
320602
|
15/08/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9811 |
33 |
34 |
32 |
06
|
03
|
320603
|
06/10/2012
|
Nam |
3 |
3G0 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9812 |
34 |
34 |
32 |
06
|
04
|
320604
|
20/07/2012
|
Nữ |
3 |
3G1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9813 |
1 |
4 |
32 |
07
|
01
|
320701
|
05/07/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9814 |
2 |
4 |
32 |
07
|
02
|
320702
|
23/05/2010
|
|
5 |
|
3 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9815 |
3 |
4 |
32 |
07
|
03
|
320703
|
31/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9816 |
4 |
4 |
32 |
07
|
04
|
320704
|
28/02/2010
|
|
5 |
|
3 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
32 |
33983 |
Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 |
| 9817 |
1 |
84 |
33 |
01
|
01
|
330101
|
26/11/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9818 |
2 |
84 |
33 |
01
|
02
|
330102
|
22/04/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9819 |
3 |
84 |
33 |
01
|
03
|
330103
|
18/11/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9820 |
4 |
84 |
33 |
01
|
04
|
330104
|
22/11/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9821 |
5 |
84 |
33 |
01
|
05
|
330105
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9822 |
6 |
84 |
33 |
01
|
06
|
330106
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9823 |
7 |
84 |
33 |
01
|
07
|
330107
|
08/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9824 |
8 |
84 |
33 |
01
|
08
|
330108
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9825 |
9 |
84 |
33 |
01
|
09
|
330109
|
16/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9826 |
10 |
84 |
33 |
01
|
10
|
330110
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9827 |
11 |
84 |
33 |
01
|
11
|
330111
|
26/07/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9828 |
12 |
84 |
33 |
01
|
12
|
330112
|
10/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9829 |
13 |
84 |
33 |
01
|
13
|
330113
|
09/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9830 |
14 |
84 |
33 |
01
|
14
|
330114
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9831 |
15 |
84 |
33 |
01
|
15
|
330115
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9832 |
16 |
84 |
33 |
01
|
16
|
330116
|
17/11/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9833 |
17 |
84 |
33 |
01
|
17
|
330117
|
14/02/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9834 |
18 |
84 |
33 |
01
|
18
|
330118
|
27/08/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9835 |
19 |
84 |
33 |
01
|
19
|
330119
|
17/02/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9836 |
20 |
84 |
33 |
01
|
20
|
330120
|
04/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9837 |
21 |
84 |
33 |
01
|
21
|
330121
|
11/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9838 |
22 |
84 |
33 |
01
|
22
|
330122
|
31/03/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9839 |
23 |
84 |
33 |
01
|
23
|
330123
|
12/04/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9840 |
24 |
84 |
33 |
01
|
24
|
330124
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9841 |
25 |
84 |
33 |
01
|
25
|
330125
|
27/02/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9842 |
26 |
84 |
33 |
01
|
26
|
330126
|
01/11/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9843 |
27 |
84 |
33 |
01
|
27
|
330127
|
07/02/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9844 |
28 |
84 |
33 |
01
|
28
|
330128
|
28/06/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9845 |
29 |
84 |
33 |
01
|
29
|
330129
|
23/01/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9846 |
30 |
84 |
33 |
01
|
30
|
330130
|
21/06/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9847 |
31 |
84 |
33 |
02
|
01
|
330201
|
13/03/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9848 |
32 |
84 |
33 |
02
|
02
|
330202
|
04/11/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9849 |
33 |
84 |
33 |
02
|
03
|
330203
|
11/01/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9850 |
34 |
84 |
33 |
02
|
04
|
330204
|
22/09/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9851 |
35 |
84 |
33 |
02
|
05
|
330205
|
07/07/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9852 |
36 |
84 |
33 |
02
|
06
|
330206
|
06/09/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9853 |
37 |
84 |
33 |
02
|
07
|
330207
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9854 |
38 |
84 |
33 |
02
|
08
|
330208
|
22/03/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9855 |
39 |
84 |
33 |
02
|
09
|
330209
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9856 |
40 |
84 |
33 |
02
|
10
|
330210
|
04/07/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9857 |
41 |
84 |
33 |
02
|
11
|
330211
|
08/02/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9858 |
42 |
84 |
33 |
02
|
12
|
330212
|
09/11/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9859 |
43 |
84 |
33 |
02
|
13
|
330213
|
08/04/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9860 |
44 |
84 |
33 |
02
|
14
|
330214
|
20/11/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9861 |
45 |
84 |
33 |
02
|
15
|
330215
|
17/05/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9862 |
46 |
84 |
33 |
02
|
16
|
330216
|
09/03/2013
|
Nữ |
2 |
2I |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9863 |
47 |
84 |
33 |
02
|
17
|
330217
|
12/12/2012
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9864 |
48 |
84 |
33 |
02
|
18
|
330218
|
06/09/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9865 |
49 |
84 |
33 |
02
|
19
|
330219
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9866 |
50 |
84 |
33 |
02
|
20
|
330220
|
03/05/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9867 |
51 |
84 |
33 |
02
|
21
|
330221
|
08/04/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9868 |
52 |
84 |
33 |
02
|
22
|
330222
|
21/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9869 |
53 |
84 |
33 |
02
|
23
|
330223
|
20/06/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9870 |
54 |
84 |
33 |
02
|
24
|
330224
|
02/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9871 |
55 |
84 |
33 |
02
|
25
|
330225
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9872 |
56 |
84 |
33 |
02
|
26
|
330226
|
12/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9873 |
57 |
84 |
33 |
02
|
27
|
330227
|
30/10/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9874 |
58 |
84 |
33 |
02
|
28
|
330228
|
13/07/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9875 |
59 |
84 |
33 |
02
|
29
|
330229
|
09/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9876 |
60 |
84 |
33 |
02
|
30
|
330230
|
25/06/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9877 |
61 |
84 |
33 |
03
|
01
|
330301
|
09/10/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9878 |
62 |
84 |
33 |
03
|
02
|
330302
|
09/03/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9879 |
63 |
84 |
33 |
03
|
03
|
330303
|
15/03/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9880 |
64 |
84 |
33 |
03
|
04
|
330304
|
06/11/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9881 |
65 |
84 |
33 |
03
|
05
|
330305
|
11/09/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9882 |
66 |
84 |
33 |
03
|
06
|
330306
|
14/07/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9883 |
67 |
84 |
33 |
03
|
07
|
330307
|
09/07/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9884 |
68 |
84 |
33 |
03
|
08
|
330308
|
06/09/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9885 |
69 |
84 |
33 |
03
|
09
|
330309
|
02/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9886 |
70 |
84 |
33 |
03
|
10
|
330310
|
22/04/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9887 |
71 |
84 |
33 |
03
|
11
|
330311
|
15/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9888 |
72 |
84 |
33 |
03
|
12
|
330312
|
30/05/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9889 |
73 |
84 |
33 |
03
|
13
|
330313
|
28/05/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9890 |
74 |
84 |
33 |
03
|
14
|
330314
|
14/07/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9891 |
75 |
84 |
33 |
03
|
15
|
330315
|
18/04/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9892 |
76 |
84 |
33 |
03
|
16
|
330316
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9893 |
77 |
84 |
33 |
03
|
17
|
330317
|
17/05/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9894 |
78 |
84 |
33 |
03
|
18
|
330318
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9895 |
79 |
84 |
33 |
03
|
19
|
330319
|
06/09/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9896 |
80 |
84 |
33 |
03
|
20
|
330320
|
01/12/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9897 |
81 |
84 |
33 |
03
|
21
|
330321
|
03/09/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9898 |
82 |
84 |
33 |
03
|
22
|
330322
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9899 |
83 |
84 |
33 |
03
|
23
|
330323
|
18/01/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9900 |
84 |
84 |
33 |
03
|
24
|
330324
|
23/05/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9901 |
1 |
55 |
33 |
04
|
01
|
330401
|
12/01/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9902 |
2 |
55 |
33 |
04
|
02
|
330402
|
07/02/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9903 |
3 |
55 |
33 |
04
|
03
|
330403
|
15/10/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9904 |
4 |
55 |
33 |
04
|
04
|
330404
|
11/11/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9905 |
5 |
55 |
33 |
04
|
05
|
330405
|
26/12/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9906 |
6 |
55 |
33 |
04
|
06
|
330406
|
12/02/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9907 |
7 |
55 |
33 |
04
|
07
|
330407
|
20/02/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9908 |
8 |
55 |
33 |
04
|
08
|
330408
|
25/01/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9909 |
9 |
55 |
33 |
04
|
09
|
330409
|
30/07/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9910 |
10 |
55 |
33 |
04
|
10
|
330410
|
31/05/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9911 |
11 |
55 |
33 |
04
|
11
|
330411
|
13/02/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9912 |
12 |
55 |
33 |
04
|
12
|
330412
|
06/02/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9913 |
13 |
55 |
33 |
04
|
13
|
330413
|
25/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9914 |
14 |
55 |
33 |
04
|
14
|
330414
|
13/04/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9915 |
15 |
55 |
33 |
04
|
15
|
330415
|
07/01/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9916 |
16 |
55 |
33 |
04
|
16
|
330416
|
06/09/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9917 |
17 |
55 |
33 |
04
|
17
|
330417
|
15/08/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9918 |
18 |
55 |
33 |
04
|
18
|
330418
|
05/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9919 |
19 |
55 |
33 |
04
|
19
|
330419
|
07/06/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9920 |
20 |
55 |
33 |
04
|
20
|
330420
|
09/03/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9921 |
21 |
55 |
33 |
04
|
21
|
330421
|
20/01/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9922 |
22 |
55 |
33 |
04
|
22
|
330422
|
06/06/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9923 |
23 |
55 |
33 |
04
|
23
|
330423
|
26/01/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9924 |
24 |
55 |
33 |
04
|
24
|
330424
|
22/12/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9925 |
25 |
55 |
33 |
04
|
25
|
330425
|
10/11/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9926 |
26 |
55 |
33 |
04
|
26
|
330426
|
10/03/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9927 |
27 |
55 |
33 |
04
|
27
|
330427
|
17/01/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9928 |
28 |
55 |
33 |
04
|
28
|
330428
|
05/07/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9929 |
29 |
55 |
33 |
04
|
29
|
330429
|
27/04/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9930 |
30 |
55 |
33 |
04
|
30
|
330430
|
08/09/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9931 |
31 |
55 |
33 |
05
|
01
|
330501
|
19/09/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9932 |
32 |
55 |
33 |
05
|
02
|
330502
|
14/06/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9933 |
33 |
55 |
33 |
05
|
03
|
330503
|
01/12/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9934 |
34 |
55 |
33 |
05
|
04
|
330504
|
22/01/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9935 |
35 |
55 |
33 |
05
|
05
|
330505
|
22/01/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9936 |
36 |
55 |
33 |
05
|
06
|
330506
|
01/09/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9937 |
37 |
55 |
33 |
05
|
07
|
330507
|
06/06/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9938 |
38 |
55 |
33 |
05
|
08
|
330508
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9939 |
39 |
55 |
33 |
05
|
09
|
330509
|
23/09/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9940 |
40 |
55 |
33 |
05
|
10
|
330510
|
14/05/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9941 |
41 |
55 |
33 |
05
|
11
|
330511
|
23/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9942 |
42 |
55 |
33 |
05
|
12
|
330512
|
18/03/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9943 |
43 |
55 |
33 |
05
|
13
|
330513
|
05/01/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9944 |
44 |
55 |
33 |
05
|
14
|
330514
|
30/08/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9945 |
45 |
55 |
33 |
05
|
15
|
330515
|
10/06/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9946 |
46 |
55 |
33 |
05
|
16
|
330516
|
06/01/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9947 |
47 |
55 |
33 |
05
|
17
|
330517
|
24/07/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9948 |
48 |
55 |
33 |
05
|
18
|
330518
|
26/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9949 |
49 |
55 |
33 |
05
|
19
|
330519
|
26/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9950 |
50 |
55 |
33 |
05
|
20
|
330520
|
03/05/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9951 |
51 |
55 |
33 |
05
|
21
|
330521
|
02/08/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9952 |
52 |
55 |
33 |
05
|
22
|
330522
|
17/10/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9953 |
53 |
55 |
33 |
05
|
23
|
330523
|
24/06/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9954 |
54 |
55 |
33 |
05
|
24
|
330524
|
21/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9955 |
55 |
55 |
33 |
05
|
25
|
330525
|
15/02/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9956 |
1 |
16 |
33 |
06
|
01
|
330601
|
19/11/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9957 |
2 |
16 |
33 |
06
|
02
|
330602
|
18/03/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9958 |
3 |
16 |
33 |
06
|
03
|
330603
|
26/12/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9959 |
4 |
16 |
33 |
06
|
04
|
330604
|
24/09/2010
|
Nữ |
5 |
5H |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9960 |
5 |
16 |
33 |
06
|
05
|
330605
|
03/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9961 |
6 |
16 |
33 |
06
|
06
|
330606
|
11/11/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9962 |
7 |
16 |
33 |
06
|
07
|
330607
|
08/06/2010
|
Nữ |
5 |
5H |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9963 |
8 |
16 |
33 |
06
|
08
|
330608
|
01/01/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9964 |
9 |
16 |
33 |
06
|
09
|
330609
|
17/07/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9965 |
10 |
16 |
33 |
06
|
10
|
330610
|
24/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9966 |
11 |
16 |
33 |
06
|
11
|
330611
|
07/07/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9967 |
12 |
16 |
33 |
06
|
12
|
330612
|
12/09/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9968 |
13 |
16 |
33 |
06
|
13
|
330613
|
06/05/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9969 |
14 |
16 |
33 |
06
|
14
|
330614
|
09/08/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9970 |
15 |
16 |
33 |
06
|
15
|
330615
|
18/03/2010
|
Nam |
5 |
5H |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9971 |
16 |
16 |
33 |
06
|
16
|
330616
|
12/10/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
33 |
33458 |
Trường Tiểu Học Trung Yên |
| 9972 |
1 |
86 |
34 |
01
|
01
|
340101
|
26/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9973 |
2 |
86 |
34 |
01
|
02
|
340102
|
07/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9974 |
3 |
86 |
34 |
01
|
03
|
340103
|
27/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9975 |
4 |
86 |
34 |
01
|
04
|
340104
|
13/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9976 |
5 |
86 |
34 |
01
|
05
|
340105
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9977 |
6 |
86 |
34 |
01
|
06
|
340106
|
27/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9978 |
7 |
86 |
34 |
01
|
07
|
340107
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9979 |
8 |
86 |
34 |
01
|
08
|
340108
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9980 |
9 |
86 |
34 |
01
|
09
|
340109
|
10/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9981 |
10 |
86 |
34 |
01
|
10
|
340110
|
03/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9982 |
11 |
86 |
34 |
01
|
11
|
340111
|
03/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9983 |
12 |
86 |
34 |
01
|
12
|
340112
|
09/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9984 |
13 |
86 |
34 |
01
|
13
|
340113
|
07/06/2013
|
Nam |
2 |
2A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9985 |
14 |
86 |
34 |
01
|
14
|
340114
|
09/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9986 |
15 |
86 |
34 |
01
|
15
|
340115
|
16/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9987 |
16 |
86 |
34 |
01
|
16
|
340116
|
07/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9988 |
17 |
86 |
34 |
01
|
17
|
340117
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9989 |
18 |
86 |
34 |
01
|
18
|
340118
|
09/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9990 |
19 |
86 |
34 |
01
|
19
|
340119
|
10/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9991 |
20 |
86 |
34 |
01
|
20
|
340120
|
12/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9992 |
21 |
86 |
34 |
01
|
21
|
340121
|
09/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9993 |
22 |
86 |
34 |
01
|
22
|
340122
|
15/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9994 |
23 |
86 |
34 |
01
|
23
|
340123
|
24/04/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9995 |
24 |
86 |
34 |
01
|
24
|
340124
|
05/07/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9996 |
25 |
86 |
34 |
01
|
25
|
340125
|
07/08/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9997 |
26 |
86 |
34 |
01
|
26
|
340126
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9998 |
27 |
86 |
34 |
01
|
27
|
340127
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 9999 |
28 |
86 |
34 |
01
|
28
|
340128
|
13/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10000 |
29 |
86 |
34 |
01
|
29
|
340129
|
30/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10001 |
30 |
86 |
34 |
01
|
30
|
340130
|
29/01/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10002 |
31 |
86 |
34 |
02
|
01
|
340201
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10003 |
32 |
86 |
34 |
02
|
02
|
340202
|
05/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10004 |
33 |
86 |
34 |
02
|
03
|
340203
|
01/05/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10005 |
34 |
86 |
34 |
02
|
04
|
340204
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10006 |
35 |
86 |
34 |
02
|
05
|
340205
|
08/03/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10007 |
36 |
86 |
34 |
02
|
06
|
340206
|
13/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10008 |
37 |
86 |
34 |
02
|
07
|
340207
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10009 |
38 |
86 |
34 |
02
|
08
|
340208
|
03/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10010 |
39 |
86 |
34 |
02
|
09
|
340209
|
19/05/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10011 |
40 |
86 |
34 |
02
|
10
|
340210
|
14/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10012 |
41 |
86 |
34 |
02
|
11
|
340211
|
06/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10013 |
42 |
86 |
34 |
02
|
12
|
340212
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10014 |
43 |
86 |
34 |
02
|
13
|
340213
|
18/07/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10015 |
44 |
86 |
34 |
02
|
14
|
340214
|
31/07/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10016 |
45 |
86 |
34 |
02
|
15
|
340215
|
15/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10017 |
46 |
86 |
34 |
02
|
16
|
340216
|
13/04/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10018 |
47 |
86 |
34 |
02
|
17
|
340217
|
20/09/2013
|
Nữ |
2 |
A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10019 |
48 |
86 |
34 |
02
|
18
|
340218
|
24/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10020 |
49 |
86 |
34 |
02
|
19
|
340219
|
03/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10021 |
50 |
86 |
34 |
02
|
20
|
340220
|
24/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10022 |
51 |
86 |
34 |
02
|
21
|
340221
|
26/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10023 |
52 |
86 |
34 |
02
|
22
|
340222
|
20/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10024 |
53 |
86 |
34 |
02
|
23
|
340223
|
23/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10025 |
54 |
86 |
34 |
02
|
24
|
340224
|
19/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10026 |
55 |
86 |
34 |
02
|
25
|
340225
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10027 |
56 |
86 |
34 |
02
|
26
|
340226
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10028 |
57 |
86 |
34 |
02
|
27
|
340227
|
01/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10029 |
58 |
86 |
34 |
02
|
28
|
340228
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10030 |
59 |
86 |
34 |
02
|
29
|
340229
|
24/10/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10031 |
60 |
86 |
34 |
02
|
30
|
340230
|
18/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10032 |
61 |
86 |
34 |
03
|
01
|
340301
|
09/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10033 |
62 |
86 |
34 |
03
|
02
|
340302
|
06/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10034 |
63 |
86 |
34 |
03
|
03
|
340303
|
09/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10035 |
64 |
86 |
34 |
03
|
04
|
340304
|
05/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10036 |
65 |
86 |
34 |
03
|
05
|
340305
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10037 |
66 |
86 |
34 |
03
|
06
|
340306
|
17/07/2013
|
Nam |
2 |
2A11 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10038 |
67 |
86 |
34 |
03
|
07
|
340307
|
09/05/2013
|
Nam |
2 |
2A11 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10039 |
68 |
86 |
34 |
03
|
08
|
340308
|
20/09/2013
|
Nam |
2 |
A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10040 |
69 |
86 |
34 |
03
|
09
|
340309
|
10/02/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10041 |
70 |
86 |
34 |
03
|
10
|
340310
|
12/07/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10042 |
71 |
86 |
34 |
03
|
11
|
340311
|
30/03/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10043 |
72 |
86 |
34 |
03
|
12
|
340312
|
06/04/2013
|
|
2 |
2A9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10044 |
73 |
86 |
34 |
03
|
13
|
340313
|
02/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10045 |
74 |
86 |
34 |
03
|
14
|
340314
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10046 |
75 |
86 |
34 |
03
|
15
|
340315
|
05/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10047 |
76 |
86 |
34 |
03
|
16
|
340316
|
28/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10048 |
77 |
86 |
34 |
03
|
17
|
340317
|
27/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10049 |
78 |
86 |
34 |
03
|
18
|
340318
|
17/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10050 |
79 |
86 |
34 |
03
|
19
|
340319
|
22/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10051 |
80 |
86 |
34 |
03
|
20
|
340320
|
23/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10052 |
81 |
86 |
34 |
03
|
21
|
340321
|
30/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10053 |
82 |
86 |
34 |
03
|
22
|
340322
|
27/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10054 |
83 |
86 |
34 |
03
|
23
|
340323
|
27/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10055 |
84 |
86 |
34 |
03
|
24
|
340324
|
31/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10056 |
85 |
86 |
34 |
03
|
25
|
340325
|
11/12/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10057 |
86 |
86 |
34 |
03
|
26
|
340326
|
22/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10058 |
1 |
54 |
34 |
04
|
01
|
340401
|
03/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10059 |
2 |
54 |
34 |
04
|
02
|
340402
|
05/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10060 |
3 |
54 |
34 |
04
|
03
|
340403
|
31/12/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10061 |
4 |
54 |
34 |
04
|
04
|
340404
|
17/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10062 |
5 |
54 |
34 |
04
|
05
|
340405
|
25/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10063 |
6 |
54 |
34 |
04
|
06
|
340406
|
20/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10064 |
7 |
54 |
34 |
04
|
07
|
340407
|
20/10/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10065 |
8 |
54 |
34 |
04
|
08
|
340408
|
29/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10066 |
9 |
54 |
34 |
04
|
09
|
340409
|
29/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10067 |
10 |
54 |
34 |
04
|
10
|
340410
|
29/11/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10068 |
11 |
54 |
34 |
04
|
11
|
340411
|
26/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10069 |
12 |
54 |
34 |
04
|
12
|
340412
|
21/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10070 |
13 |
54 |
34 |
04
|
13
|
340413
|
13/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10071 |
14 |
54 |
34 |
04
|
14
|
340414
|
20/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10072 |
15 |
54 |
34 |
04
|
15
|
340415
|
24/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10073 |
16 |
54 |
34 |
04
|
16
|
340416
|
20/10/2012
|
Nam |
3 |
3a6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10074 |
17 |
54 |
34 |
04
|
17
|
340417
|
16/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10075 |
18 |
54 |
34 |
04
|
18
|
340418
|
26/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10076 |
19 |
54 |
34 |
04
|
19
|
340419
|
15/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10077 |
20 |
54 |
34 |
04
|
20
|
340420
|
12/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10078 |
21 |
54 |
34 |
04
|
21
|
340421
|
27/01/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10079 |
22 |
54 |
34 |
04
|
22
|
340422
|
04/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10080 |
23 |
54 |
34 |
04
|
23
|
340423
|
11/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10081 |
24 |
54 |
34 |
04
|
24
|
340424
|
29/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A9 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10082 |
25 |
54 |
34 |
04
|
25
|
340425
|
06/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10083 |
26 |
54 |
34 |
04
|
26
|
340426
|
14/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10084 |
27 |
54 |
34 |
04
|
27
|
340427
|
31/10/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10085 |
28 |
54 |
34 |
04
|
28
|
340428
|
11/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10086 |
29 |
54 |
34 |
04
|
29
|
340429
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10087 |
30 |
54 |
34 |
04
|
30
|
340430
|
21/02/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10088 |
31 |
54 |
34 |
05
|
01
|
340501
|
10/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10089 |
32 |
54 |
34 |
05
|
02
|
340502
|
05/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10090 |
33 |
54 |
34 |
05
|
03
|
340503
|
03/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10091 |
34 |
54 |
34 |
05
|
04
|
340504
|
13/12/2011
|
Nam |
4 |
4a3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10092 |
35 |
54 |
34 |
05
|
05
|
340505
|
19/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10093 |
36 |
54 |
34 |
05
|
06
|
340506
|
05/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10094 |
37 |
54 |
34 |
05
|
07
|
340507
|
13/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10095 |
38 |
54 |
34 |
05
|
08
|
340508
|
09/02/2011
|
|
4 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10096 |
39 |
54 |
34 |
05
|
09
|
340509
|
21/09/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10097 |
40 |
54 |
34 |
05
|
10
|
340510
|
06/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10098 |
41 |
54 |
34 |
05
|
11
|
340511
|
06/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10099 |
42 |
54 |
34 |
05
|
12
|
340512
|
24/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10100 |
43 |
54 |
34 |
05
|
13
|
340513
|
18/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10101 |
44 |
54 |
34 |
05
|
14
|
340514
|
31/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10102 |
45 |
54 |
34 |
05
|
15
|
340515
|
28/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10103 |
46 |
54 |
34 |
05
|
16
|
340516
|
17/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10104 |
47 |
54 |
34 |
05
|
17
|
340517
|
15/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10105 |
48 |
54 |
34 |
05
|
18
|
340518
|
27/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10106 |
49 |
54 |
34 |
05
|
19
|
340519
|
26/09/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10107 |
50 |
54 |
34 |
05
|
20
|
340520
|
24/02/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10108 |
51 |
54 |
34 |
05
|
21
|
340521
|
06/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10109 |
52 |
54 |
34 |
05
|
22
|
340522
|
06/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10110 |
53 |
54 |
34 |
05
|
23
|
340523
|
21/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10111 |
54 |
54 |
34 |
05
|
24
|
340524
|
29/01/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10112 |
1 |
10 |
34 |
06
|
01
|
340601
|
07/03/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10113 |
2 |
10 |
34 |
06
|
02
|
340602
|
17/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10114 |
3 |
10 |
34 |
06
|
03
|
340603
|
03/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10115 |
4 |
10 |
34 |
06
|
04
|
340604
|
04/02/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10116 |
5 |
10 |
34 |
06
|
05
|
340605
|
30/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10117 |
6 |
10 |
34 |
06
|
06
|
340606
|
19/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10118 |
7 |
10 |
34 |
06
|
07
|
340607
|
22/04/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10119 |
8 |
10 |
34 |
06
|
08
|
340608
|
06/07/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10120 |
9 |
10 |
34 |
06
|
09
|
340609
|
25/08/2009
|
|
6 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10121 |
10 |
10 |
34 |
06
|
10
|
340610
|
02/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
34 |
33612 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
| 10122 |
1 |
102 |
35 |
01
|
01
|
350101
|
12/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10123 |
2 |
102 |
35 |
01
|
02
|
350102
|
06/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10124 |
3 |
102 |
35 |
01
|
03
|
350103
|
01/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10125 |
4 |
102 |
35 |
01
|
04
|
350104
|
25/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10126 |
5 |
102 |
35 |
01
|
05
|
350105
|
23/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10127 |
6 |
102 |
35 |
01
|
06
|
350106
|
31/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10128 |
7 |
102 |
35 |
01
|
07
|
350107
|
07/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10129 |
8 |
102 |
35 |
01
|
08
|
350108
|
17/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10130 |
9 |
102 |
35 |
01
|
09
|
350109
|
17/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10131 |
10 |
102 |
35 |
01
|
10
|
350110
|
21/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10132 |
11 |
102 |
35 |
01
|
11
|
350111
|
23/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10133 |
12 |
102 |
35 |
01
|
12
|
350112
|
19/11/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10134 |
13 |
102 |
35 |
01
|
13
|
350113
|
25/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10135 |
14 |
102 |
35 |
01
|
14
|
350114
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10136 |
15 |
102 |
35 |
01
|
15
|
350115
|
05/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10137 |
16 |
102 |
35 |
01
|
16
|
350116
|
03/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10138 |
17 |
102 |
35 |
01
|
17
|
350117
|
15/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10139 |
18 |
102 |
35 |
01
|
18
|
350118
|
23/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10140 |
19 |
102 |
35 |
01
|
19
|
350119
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10141 |
20 |
102 |
35 |
01
|
20
|
350120
|
14/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10142 |
21 |
102 |
35 |
01
|
21
|
350121
|
07/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10143 |
22 |
102 |
35 |
01
|
22
|
350122
|
14/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10144 |
23 |
102 |
35 |
01
|
23
|
350123
|
29/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10145 |
24 |
102 |
35 |
01
|
24
|
350124
|
31/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10146 |
25 |
102 |
35 |
01
|
25
|
350125
|
10/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10147 |
26 |
102 |
35 |
01
|
26
|
350126
|
27/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10148 |
27 |
102 |
35 |
01
|
27
|
350127
|
11/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10149 |
28 |
102 |
35 |
01
|
28
|
350128
|
19/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10150 |
29 |
102 |
35 |
01
|
29
|
350129
|
05/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10151 |
30 |
102 |
35 |
01
|
30
|
350130
|
16/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10152 |
31 |
102 |
35 |
02
|
01
|
350201
|
07/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10153 |
32 |
102 |
35 |
02
|
02
|
350202
|
04/12/2013
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10154 |
33 |
102 |
35 |
02
|
03
|
350203
|
02/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10155 |
34 |
102 |
35 |
02
|
04
|
350204
|
25/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10156 |
35 |
102 |
35 |
02
|
05
|
350205
|
20/11/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10157 |
36 |
102 |
35 |
02
|
06
|
350206
|
13/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10158 |
37 |
102 |
35 |
02
|
07
|
350207
|
10/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10159 |
38 |
102 |
35 |
02
|
08
|
350208
|
10/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10160 |
39 |
102 |
35 |
02
|
09
|
350209
|
20/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10161 |
40 |
102 |
35 |
02
|
10
|
350210
|
14/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10162 |
41 |
102 |
35 |
02
|
11
|
350211
|
10/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10163 |
42 |
102 |
35 |
02
|
12
|
350212
|
01/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10164 |
43 |
102 |
35 |
02
|
13
|
350213
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10165 |
44 |
102 |
35 |
02
|
14
|
350214
|
29/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10166 |
45 |
102 |
35 |
02
|
15
|
350215
|
10/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10167 |
46 |
102 |
35 |
02
|
16
|
350216
|
18/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10168 |
47 |
102 |
35 |
02
|
17
|
350217
|
06/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10169 |
48 |
102 |
35 |
02
|
18
|
350218
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10170 |
49 |
102 |
35 |
02
|
19
|
350219
|
15/06/2013
|
|
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10171 |
50 |
102 |
35 |
02
|
20
|
350220
|
09/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10172 |
51 |
102 |
35 |
02
|
21
|
350221
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10173 |
52 |
102 |
35 |
02
|
22
|
350222
|
13/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10174 |
53 |
102 |
35 |
02
|
23
|
350223
|
21/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10175 |
54 |
102 |
35 |
02
|
24
|
350224
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10176 |
55 |
102 |
35 |
02
|
25
|
350225
|
25/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10177 |
56 |
102 |
35 |
02
|
26
|
350226
|
07/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10178 |
57 |
102 |
35 |
02
|
27
|
350227
|
22/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10179 |
58 |
102 |
35 |
02
|
28
|
350228
|
22/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10180 |
59 |
102 |
35 |
02
|
29
|
350229
|
04/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10181 |
60 |
102 |
35 |
02
|
30
|
350230
|
05/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10182 |
61 |
102 |
35 |
03
|
01
|
350301
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10183 |
62 |
102 |
35 |
03
|
02
|
350302
|
28/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10184 |
63 |
102 |
35 |
03
|
03
|
350303
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10185 |
64 |
102 |
35 |
03
|
04
|
350304
|
31/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10186 |
65 |
102 |
35 |
03
|
05
|
350305
|
07/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10187 |
66 |
102 |
35 |
03
|
06
|
350306
|
23/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10188 |
67 |
102 |
35 |
03
|
07
|
350307
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10189 |
68 |
102 |
35 |
03
|
08
|
350308
|
03/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10190 |
69 |
102 |
35 |
03
|
09
|
350309
|
07/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10191 |
70 |
102 |
35 |
03
|
10
|
350310
|
05/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10192 |
71 |
102 |
35 |
03
|
11
|
350311
|
15/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10193 |
72 |
102 |
35 |
03
|
12
|
350312
|
23/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10194 |
73 |
102 |
35 |
03
|
13
|
350313
|
14/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10195 |
74 |
102 |
35 |
03
|
14
|
350314
|
02/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10196 |
75 |
102 |
35 |
03
|
15
|
350315
|
16/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10197 |
76 |
102 |
35 |
03
|
16
|
350316
|
22/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10198 |
77 |
102 |
35 |
03
|
17
|
350317
|
26/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10199 |
78 |
102 |
35 |
03
|
18
|
350318
|
04/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10200 |
79 |
102 |
35 |
03
|
19
|
350319
|
27/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10201 |
80 |
102 |
35 |
03
|
20
|
350320
|
23/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10202 |
81 |
102 |
35 |
03
|
21
|
350321
|
01/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10203 |
82 |
102 |
35 |
03
|
22
|
350322
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10204 |
83 |
102 |
35 |
03
|
23
|
350323
|
29/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10205 |
84 |
102 |
35 |
03
|
24
|
350324
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10206 |
85 |
102 |
35 |
03
|
25
|
350325
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10207 |
86 |
102 |
35 |
03
|
26
|
350326
|
24/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10208 |
87 |
102 |
35 |
03
|
27
|
350327
|
23/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10209 |
88 |
102 |
35 |
03
|
28
|
350328
|
14/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10210 |
89 |
102 |
35 |
03
|
29
|
350329
|
26/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10211 |
90 |
102 |
35 |
03
|
30
|
350330
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10212 |
91 |
102 |
35 |
04
|
01
|
350401
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10213 |
92 |
102 |
35 |
04
|
02
|
350402
|
18/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10214 |
93 |
102 |
35 |
04
|
03
|
350403
|
04/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10215 |
94 |
102 |
35 |
04
|
04
|
350404
|
02/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10216 |
95 |
102 |
35 |
04
|
05
|
350405
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10217 |
96 |
102 |
35 |
04
|
06
|
350406
|
16/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10218 |
97 |
102 |
35 |
04
|
07
|
350407
|
11/12/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10219 |
98 |
102 |
35 |
04
|
08
|
350408
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10220 |
99 |
102 |
35 |
04
|
09
|
350409
|
03/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10221 |
100 |
102 |
35 |
04
|
10
|
350410
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10222 |
101 |
102 |
35 |
04
|
11
|
350411
|
14/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10223 |
102 |
102 |
35 |
04
|
12
|
350412
|
02/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10224 |
1 |
45 |
35 |
05
|
01
|
350501
|
31/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10225 |
2 |
45 |
35 |
05
|
02
|
350502
|
07/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10226 |
3 |
45 |
35 |
05
|
03
|
350503
|
06/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10227 |
4 |
45 |
35 |
05
|
04
|
350504
|
03/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10228 |
5 |
45 |
35 |
05
|
05
|
350505
|
16/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10229 |
6 |
45 |
35 |
05
|
06
|
350506
|
09/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10230 |
7 |
45 |
35 |
05
|
07
|
350507
|
02/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10231 |
8 |
45 |
35 |
05
|
08
|
350508
|
07/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10232 |
9 |
45 |
35 |
05
|
09
|
350509
|
22/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10233 |
10 |
45 |
35 |
05
|
10
|
350510
|
18/03/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10234 |
11 |
45 |
35 |
05
|
11
|
350511
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10235 |
12 |
45 |
35 |
05
|
12
|
350512
|
14/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10236 |
13 |
45 |
35 |
05
|
13
|
350513
|
10/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10237 |
14 |
45 |
35 |
05
|
14
|
350514
|
17/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10238 |
15 |
45 |
35 |
05
|
15
|
350515
|
26/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10239 |
16 |
45 |
35 |
05
|
16
|
350516
|
08/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10240 |
17 |
45 |
35 |
05
|
17
|
350517
|
19/04/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10241 |
18 |
45 |
35 |
05
|
18
|
350518
|
22/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10242 |
19 |
45 |
35 |
05
|
19
|
350519
|
13/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10243 |
20 |
45 |
35 |
05
|
20
|
350520
|
07/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10244 |
21 |
45 |
35 |
05
|
21
|
350521
|
22/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10245 |
22 |
45 |
35 |
05
|
22
|
350522
|
07/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10246 |
23 |
45 |
35 |
05
|
23
|
350523
|
29/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10247 |
24 |
45 |
35 |
05
|
24
|
350524
|
29/08/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10248 |
25 |
45 |
35 |
05
|
25
|
350525
|
04/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10249 |
26 |
45 |
35 |
05
|
26
|
350526
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10250 |
27 |
45 |
35 |
05
|
27
|
350527
|
24/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10251 |
28 |
45 |
35 |
05
|
28
|
350528
|
22/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10252 |
29 |
45 |
35 |
05
|
29
|
350529
|
29/02/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10253 |
30 |
45 |
35 |
05
|
30
|
350530
|
17/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10254 |
31 |
45 |
35 |
06
|
01
|
350601
|
29/06/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10255 |
32 |
45 |
35 |
06
|
02
|
350602
|
16/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10256 |
33 |
45 |
35 |
06
|
03
|
350603
|
29/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10257 |
34 |
45 |
35 |
06
|
04
|
350604
|
09/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10258 |
35 |
45 |
35 |
06
|
05
|
350605
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10259 |
36 |
45 |
35 |
06
|
06
|
350606
|
04/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10260 |
37 |
45 |
35 |
06
|
07
|
350607
|
01/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10261 |
38 |
45 |
35 |
06
|
08
|
350608
|
23/01/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10262 |
39 |
45 |
35 |
06
|
09
|
350609
|
12/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10263 |
40 |
45 |
35 |
06
|
10
|
350610
|
10/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10264 |
41 |
45 |
35 |
06
|
11
|
350611
|
23/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10265 |
42 |
45 |
35 |
06
|
12
|
350612
|
28/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10266 |
43 |
45 |
35 |
06
|
13
|
350613
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10267 |
44 |
45 |
35 |
06
|
14
|
350614
|
08/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10268 |
45 |
45 |
35 |
06
|
15
|
350615
|
12/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34031 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10269 |
1 |
8 |
35 |
07
|
01
|
350701
|
22/07/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
07 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10270 |
2 |
8 |
35 |
07
|
02
|
350702
|
20/09/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
07 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10271 |
3 |
8 |
35 |
07
|
03
|
350703
|
25/12/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
07 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10272 |
4 |
8 |
35 |
07
|
04
|
350704
|
15/12/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
07 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10273 |
5 |
8 |
35 |
07
|
05
|
350705
|
22/01/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
07 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10274 |
6 |
8 |
35 |
07
|
06
|
350706
|
23/04/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
07 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10275 |
7 |
8 |
35 |
07
|
07
|
350707
|
15/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
07 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10276 |
8 |
8 |
35 |
07
|
08
|
350708
|
22/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
07 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10277 |
1 |
6 |
35 |
08
|
01
|
350801
|
02/11/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
08 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10278 |
2 |
6 |
35 |
08
|
02
|
350802
|
03/12/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
08 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10279 |
3 |
6 |
35 |
08
|
03
|
350803
|
12/09/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
08 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10280 |
4 |
6 |
35 |
08
|
04
|
350804
|
17/10/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
08 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10281 |
5 |
6 |
35 |
08
|
05
|
350805
|
16/10/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
08 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10282 |
6 |
6 |
35 |
08
|
06
|
350806
|
19/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
08 |
Trường THCS Vinschool Thăng Long |
35 |
34023 |
Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long |
| 10283 |
1 |
68 |
36 |
01
|
01
|
360101
|
26/08/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10284 |
2 |
68 |
36 |
01
|
02
|
360102
|
23/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10285 |
3 |
68 |
36 |
01
|
03
|
360103
|
23/12/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10286 |
4 |
68 |
36 |
01
|
04
|
360104
|
07/06/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10287 |
5 |
68 |
36 |
01
|
05
|
360105
|
05/05/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10288 |
6 |
68 |
36 |
01
|
06
|
360106
|
12/08/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10289 |
7 |
68 |
36 |
01
|
07
|
360107
|
19/08/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10290 |
8 |
68 |
36 |
01
|
08
|
360108
|
02/01/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10291 |
9 |
68 |
36 |
01
|
09
|
360109
|
17/09/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10292 |
10 |
68 |
36 |
01
|
10
|
360110
|
17/09/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10293 |
11 |
68 |
36 |
01
|
11
|
360111
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10294 |
12 |
68 |
36 |
01
|
12
|
360112
|
17/12/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10295 |
13 |
68 |
36 |
01
|
13
|
360113
|
24/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10296 |
14 |
68 |
36 |
01
|
14
|
360114
|
01/03/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10297 |
15 |
68 |
36 |
01
|
15
|
360115
|
18/04/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10298 |
16 |
68 |
36 |
01
|
16
|
360116
|
24/04/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10299 |
17 |
68 |
36 |
01
|
17
|
360117
|
19/12/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10300 |
18 |
68 |
36 |
01
|
18
|
360118
|
21/01/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10301 |
19 |
68 |
36 |
01
|
19
|
360119
|
25/10/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10302 |
20 |
68 |
36 |
01
|
20
|
360120
|
03/12/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10303 |
21 |
68 |
36 |
01
|
21
|
360121
|
19/08/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10304 |
22 |
68 |
36 |
01
|
22
|
360122
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10305 |
23 |
68 |
36 |
01
|
23
|
360123
|
31/03/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10306 |
24 |
68 |
36 |
01
|
24
|
360124
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10307 |
25 |
68 |
36 |
01
|
25
|
360125
|
27/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10308 |
26 |
68 |
36 |
01
|
26
|
360126
|
01/02/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10309 |
27 |
68 |
36 |
01
|
27
|
360127
|
11/03/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10310 |
28 |
68 |
36 |
01
|
28
|
360128
|
23/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10311 |
29 |
68 |
36 |
01
|
29
|
360129
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10312 |
30 |
68 |
36 |
01
|
30
|
360130
|
26/06/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10313 |
31 |
68 |
36 |
02
|
01
|
360201
|
31/08/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10314 |
32 |
68 |
36 |
02
|
02
|
360202
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10315 |
33 |
68 |
36 |
02
|
03
|
360203
|
19/12/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10316 |
34 |
68 |
36 |
02
|
04
|
360204
|
26/06/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10317 |
35 |
68 |
36 |
02
|
05
|
360205
|
19/06/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10318 |
36 |
68 |
36 |
02
|
06
|
360206
|
14/02/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10319 |
37 |
68 |
36 |
02
|
07
|
360207
|
04/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10320 |
38 |
68 |
36 |
02
|
08
|
360208
|
06/03/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10321 |
39 |
68 |
36 |
02
|
09
|
360209
|
04/08/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10322 |
40 |
68 |
36 |
02
|
10
|
360210
|
06/02/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10323 |
41 |
68 |
36 |
02
|
11
|
360211
|
15/06/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10324 |
42 |
68 |
36 |
02
|
12
|
360212
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10325 |
43 |
68 |
36 |
02
|
13
|
360213
|
30/06/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10326 |
44 |
68 |
36 |
02
|
14
|
360214
|
05/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10327 |
45 |
68 |
36 |
02
|
15
|
360215
|
24/08/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10328 |
46 |
68 |
36 |
02
|
16
|
360216
|
17/03/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10329 |
47 |
68 |
36 |
02
|
17
|
360217
|
19/05/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10330 |
48 |
68 |
36 |
02
|
18
|
360218
|
18/03/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10331 |
49 |
68 |
36 |
02
|
19
|
360219
|
05/04/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10332 |
50 |
68 |
36 |
02
|
20
|
360220
|
23/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10333 |
51 |
68 |
36 |
02
|
21
|
360221
|
29/10/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10334 |
52 |
68 |
36 |
02
|
22
|
360222
|
18/07/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10335 |
53 |
68 |
36 |
02
|
23
|
360223
|
11/05/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10336 |
54 |
68 |
36 |
02
|
24
|
360224
|
25/01/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10337 |
55 |
68 |
36 |
02
|
25
|
360225
|
16/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10338 |
56 |
68 |
36 |
02
|
26
|
360226
|
24/10/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10339 |
57 |
68 |
36 |
02
|
27
|
360227
|
11/12/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10340 |
58 |
68 |
36 |
02
|
28
|
360228
|
07/10/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10341 |
59 |
68 |
36 |
02
|
29
|
360229
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10342 |
60 |
68 |
36 |
02
|
30
|
360230
|
02/04/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10343 |
61 |
68 |
36 |
03
|
01
|
360301
|
04/08/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10344 |
62 |
68 |
36 |
03
|
02
|
360302
|
20/11/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10345 |
63 |
68 |
36 |
03
|
03
|
360303
|
20/02/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10346 |
64 |
68 |
36 |
03
|
04
|
360304
|
10/08/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10347 |
65 |
68 |
36 |
03
|
05
|
360305
|
09/11/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10348 |
66 |
68 |
36 |
03
|
06
|
360306
|
29/06/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10349 |
67 |
68 |
36 |
03
|
07
|
360307
|
19/05/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10350 |
68 |
68 |
36 |
03
|
08
|
360308
|
25/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10351 |
1 |
56 |
36 |
04
|
01
|
360401
|
01/04/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10352 |
2 |
56 |
36 |
04
|
02
|
360402
|
28/11/2012
|
Nữ |
3 |
3I |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10353 |
3 |
56 |
36 |
04
|
03
|
360403
|
24/01/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10354 |
4 |
56 |
36 |
04
|
04
|
360404
|
29/07/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10355 |
5 |
56 |
36 |
04
|
05
|
360405
|
01/07/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10356 |
6 |
56 |
36 |
04
|
06
|
360406
|
06/12/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10357 |
7 |
56 |
36 |
04
|
07
|
360407
|
02/03/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10358 |
8 |
56 |
36 |
04
|
08
|
360408
|
31/07/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10359 |
9 |
56 |
36 |
04
|
09
|
360409
|
01/01/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10360 |
10 |
56 |
36 |
04
|
10
|
360410
|
29/06/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10361 |
11 |
56 |
36 |
04
|
11
|
360411
|
23/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10362 |
12 |
56 |
36 |
04
|
12
|
360412
|
21/01/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10363 |
13 |
56 |
36 |
04
|
13
|
360413
|
12/12/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10364 |
14 |
56 |
36 |
04
|
14
|
360414
|
11/08/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10365 |
15 |
56 |
36 |
04
|
15
|
360415
|
13/04/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10366 |
16 |
56 |
36 |
04
|
16
|
360416
|
30/03/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10367 |
17 |
56 |
36 |
04
|
17
|
360417
|
05/09/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10368 |
18 |
56 |
36 |
04
|
18
|
360418
|
07/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10369 |
19 |
56 |
36 |
04
|
19
|
360419
|
16/03/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10370 |
20 |
56 |
36 |
04
|
20
|
360420
|
08/04/2012
|
Nam |
3 |
E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10371 |
21 |
56 |
36 |
04
|
21
|
360421
|
18/01/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10372 |
22 |
56 |
36 |
04
|
22
|
360422
|
07/01/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10373 |
23 |
56 |
36 |
04
|
23
|
360423
|
07/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10374 |
24 |
56 |
36 |
04
|
24
|
360424
|
23/03/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10375 |
25 |
56 |
36 |
04
|
25
|
360425
|
16/08/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10376 |
26 |
56 |
36 |
04
|
26
|
360426
|
06/08/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10377 |
27 |
56 |
36 |
04
|
27
|
360427
|
18/02/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10378 |
28 |
56 |
36 |
04
|
28
|
360428
|
15/10/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10379 |
29 |
56 |
36 |
04
|
29
|
360429
|
29/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10380 |
30 |
56 |
36 |
04
|
30
|
360430
|
20/11/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10381 |
31 |
56 |
36 |
05
|
01
|
360501
|
21/12/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10382 |
32 |
56 |
36 |
05
|
02
|
360502
|
22/07/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10383 |
33 |
56 |
36 |
05
|
03
|
360503
|
11/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10384 |
34 |
56 |
36 |
05
|
04
|
360504
|
07/11/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10385 |
35 |
56 |
36 |
05
|
05
|
360505
|
04/10/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10386 |
36 |
56 |
36 |
05
|
06
|
360506
|
07/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10387 |
37 |
56 |
36 |
05
|
07
|
360507
|
16/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10388 |
38 |
56 |
36 |
05
|
08
|
360508
|
07/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10389 |
39 |
56 |
36 |
05
|
09
|
360509
|
15/02/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10390 |
40 |
56 |
36 |
05
|
10
|
360510
|
07/02/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10391 |
41 |
56 |
36 |
05
|
11
|
360511
|
10/06/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10392 |
42 |
56 |
36 |
05
|
12
|
360512
|
16/02/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10393 |
43 |
56 |
36 |
05
|
13
|
360513
|
25/01/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10394 |
44 |
56 |
36 |
05
|
14
|
360514
|
17/02/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10395 |
45 |
56 |
36 |
05
|
15
|
360515
|
16/06/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10396 |
46 |
56 |
36 |
05
|
16
|
360516
|
07/04/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10397 |
47 |
56 |
36 |
05
|
17
|
360517
|
03/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10398 |
48 |
56 |
36 |
05
|
18
|
360518
|
14/04/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10399 |
49 |
56 |
36 |
05
|
19
|
360519
|
17/06/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10400 |
50 |
56 |
36 |
05
|
20
|
360520
|
16/04/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10401 |
51 |
56 |
36 |
05
|
21
|
360521
|
11/09/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10402 |
52 |
56 |
36 |
05
|
22
|
360522
|
12/05/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10403 |
53 |
56 |
36 |
05
|
23
|
360523
|
12/12/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10404 |
54 |
56 |
36 |
05
|
24
|
360524
|
12/02/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10405 |
55 |
56 |
36 |
05
|
25
|
360525
|
01/04/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10406 |
56 |
56 |
36 |
05
|
26
|
360526
|
24/01/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10407 |
1 |
16 |
36 |
06
|
01
|
360601
|
30/08/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10408 |
2 |
16 |
36 |
06
|
02
|
360602
|
12/09/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10409 |
3 |
16 |
36 |
06
|
03
|
360603
|
24/02/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10410 |
4 |
16 |
36 |
06
|
04
|
360604
|
24/04/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10411 |
5 |
16 |
36 |
06
|
05
|
360605
|
28/12/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10412 |
6 |
16 |
36 |
06
|
06
|
360606
|
18/03/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10413 |
7 |
16 |
36 |
06
|
07
|
360607
|
19/09/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10414 |
8 |
16 |
36 |
06
|
08
|
360608
|
21/10/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10415 |
9 |
16 |
36 |
06
|
09
|
360609
|
04/10/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10416 |
10 |
16 |
36 |
06
|
10
|
360610
|
28/09/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10417 |
11 |
16 |
36 |
06
|
11
|
360611
|
16/01/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10418 |
12 |
16 |
36 |
06
|
12
|
360612
|
03/02/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10419 |
13 |
16 |
36 |
06
|
13
|
360613
|
22/03/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10420 |
14 |
16 |
36 |
06
|
14
|
360614
|
21/11/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10421 |
15 |
16 |
36 |
06
|
15
|
360615
|
09/06/2010
|
Nữ |
5 |
5G |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10422 |
16 |
16 |
36 |
06
|
16
|
360616
|
22/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
36 |
33500 |
Trường Tiểu Học Thái Thịnh |
| 10423 |
1 |
111 |
37 |
01
|
01
|
370101
|
30/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A01 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10424 |
2 |
111 |
37 |
01
|
02
|
370102
|
18/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A02 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10425 |
3 |
111 |
37 |
01
|
03
|
370103
|
09/10/2014
|
Nữ |
1 |
1B02 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10426 |
4 |
111 |
37 |
01
|
04
|
370104
|
01/03/2014
|
Nữ |
1 |
1B02 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10427 |
5 |
111 |
37 |
01
|
05
|
370105
|
18/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A05 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10428 |
6 |
111 |
37 |
01
|
06
|
370106
|
01/03/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10429 |
7 |
111 |
37 |
01
|
07
|
370107
|
12/04/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10430 |
8 |
111 |
37 |
01
|
08
|
370108
|
12/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A01 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10431 |
9 |
111 |
37 |
01
|
09
|
370109
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10432 |
10 |
111 |
37 |
01
|
10
|
370110
|
08/12/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10433 |
11 |
111 |
37 |
01
|
11
|
370111
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10434 |
12 |
111 |
37 |
01
|
12
|
370112
|
27/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A03 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10435 |
13 |
111 |
37 |
01
|
13
|
370113
|
27/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A03 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10436 |
14 |
111 |
37 |
01
|
14
|
370114
|
17/01/2014
|
Nam |
1 |
1A04 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10437 |
15 |
111 |
37 |
01
|
15
|
370115
|
05/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A04 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10438 |
16 |
111 |
37 |
01
|
16
|
370116
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1A04 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10439 |
17 |
111 |
37 |
01
|
17
|
370117
|
28/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A05 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10440 |
18 |
111 |
37 |
01
|
18
|
370118
|
25/12/2014
|
Nam |
1 |
1A05 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10441 |
19 |
111 |
37 |
01
|
19
|
370119
|
29/08/2014
|
Nữ |
1 |
1B01 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10442 |
20 |
111 |
37 |
01
|
20
|
370120
|
27/02/2014
|
Nữ |
1 |
1B01 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10443 |
21 |
111 |
37 |
01
|
21
|
370121
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1B01 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10444 |
22 |
111 |
37 |
01
|
22
|
370122
|
02/10/2014
|
Nữ |
1 |
1B02 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10445 |
23 |
111 |
37 |
01
|
23
|
370123
|
20/07/2013
|
Nam |
2 |
2A03 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10446 |
24 |
111 |
37 |
01
|
24
|
370124
|
24/08/2013
|
Nam |
2 |
2A04 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10447 |
25 |
111 |
37 |
01
|
25
|
370125
|
24/08/2013
|
Nam |
2 |
2B01 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10448 |
26 |
111 |
37 |
01
|
26
|
370126
|
15/06/2013
|
Nữ |
2 |
2B02 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10449 |
27 |
111 |
37 |
01
|
27
|
370127
|
22/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B02 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10450 |
28 |
111 |
37 |
01
|
28
|
370128
|
24/05/2013
|
Nam |
2 |
2B02 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10451 |
29 |
111 |
37 |
01
|
29
|
370129
|
01/05/2014
|
Nam |
1 |
1A03 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10452 |
30 |
111 |
37 |
01
|
30
|
370130
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1A04 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10453 |
31 |
111 |
37 |
02
|
01
|
370201
|
29/01/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10454 |
32 |
111 |
37 |
02
|
02
|
370202
|
12/03/2014
|
Nam |
1 |
1B03 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10455 |
33 |
111 |
37 |
02
|
03
|
370203
|
30/01/2013
|
Nam |
2 |
2A03 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10456 |
34 |
111 |
37 |
02
|
04
|
370204
|
23/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A01 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10457 |
35 |
111 |
37 |
02
|
05
|
370205
|
20/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10458 |
36 |
111 |
37 |
02
|
06
|
370206
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A05 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10459 |
37 |
111 |
37 |
02
|
07
|
370207
|
12/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A04 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10460 |
38 |
111 |
37 |
02
|
08
|
370208
|
29/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10461 |
39 |
111 |
37 |
02
|
09
|
370209
|
08/08/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10462 |
40 |
111 |
37 |
02
|
10
|
370210
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10463 |
41 |
111 |
37 |
02
|
11
|
370211
|
13/06/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10464 |
42 |
111 |
37 |
02
|
12
|
370212
|
02/06/2013
|
Nam |
2 |
2B03 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10465 |
43 |
111 |
37 |
02
|
13
|
370213
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10466 |
44 |
111 |
37 |
02
|
14
|
370214
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10467 |
45 |
111 |
37 |
02
|
15
|
370215
|
18/02/2014
|
Nam |
1 |
1A05 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10468 |
46 |
111 |
37 |
02
|
16
|
370216
|
23/02/2014
|
Nam |
1 |
1A01 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10469 |
47 |
111 |
37 |
02
|
17
|
370217
|
31/03/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10470 |
48 |
111 |
37 |
02
|
18
|
370218
|
30/08/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10471 |
49 |
111 |
37 |
02
|
19
|
370219
|
12/06/2014
|
Nam |
1 |
1A04 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10472 |
50 |
111 |
37 |
02
|
20
|
370220
|
14/02/2014
|
Nam |
1 |
1A04 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10473 |
51 |
111 |
37 |
02
|
21
|
370221
|
25/09/2014
|
Nữ |
1 |
1B03 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10474 |
52 |
111 |
37 |
02
|
22
|
370222
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1A04 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10475 |
53 |
111 |
37 |
02
|
23
|
370223
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2A03 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10476 |
54 |
111 |
37 |
02
|
24
|
370224
|
05/10/2013
|
Nam |
2 |
2A05 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10477 |
55 |
111 |
37 |
02
|
25
|
370225
|
05/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10478 |
56 |
111 |
37 |
02
|
26
|
370226
|
27/03/2014
|
Nam |
1 |
1A03 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10479 |
57 |
111 |
37 |
02
|
27
|
370227
|
17/09/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10480 |
58 |
111 |
37 |
02
|
28
|
370228
|
02/12/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10481 |
59 |
111 |
37 |
02
|
29
|
370229
|
02/12/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10482 |
60 |
111 |
37 |
02
|
30
|
370230
|
14/10/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10483 |
61 |
111 |
37 |
03
|
01
|
370301
|
05/08/2014
|
Nam |
1 |
1A04 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10484 |
62 |
111 |
37 |
03
|
02
|
370302
|
03/06/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10485 |
63 |
111 |
37 |
03
|
03
|
370303
|
07/06/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10486 |
64 |
111 |
37 |
03
|
04
|
370304
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10487 |
65 |
111 |
37 |
03
|
05
|
370305
|
13/10/2014
|
Nam |
1 |
1B03 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10488 |
66 |
111 |
37 |
03
|
06
|
370306
|
05/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A03 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10489 |
67 |
111 |
37 |
03
|
07
|
370307
|
29/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A01 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10490 |
68 |
111 |
37 |
03
|
08
|
370308
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1A01 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10491 |
69 |
111 |
37 |
03
|
09
|
370309
|
19/09/2013
|
Nam |
2 |
2B02 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10492 |
70 |
111 |
37 |
03
|
10
|
370310
|
06/09/2013
|
Nam |
2 |
2B03 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10493 |
71 |
111 |
37 |
03
|
11
|
370311
|
17/03/2014
|
Nữ |
1 |
1B02 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10494 |
72 |
111 |
37 |
03
|
12
|
370312
|
30/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A03 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10495 |
73 |
111 |
37 |
03
|
13
|
370313
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1A03 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10496 |
74 |
111 |
37 |
03
|
14
|
370314
|
28/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A04 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10497 |
75 |
111 |
37 |
03
|
15
|
370315
|
12/11/2014
|
Nam |
1 |
1B01 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10498 |
76 |
111 |
37 |
03
|
16
|
370316
|
15/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B01 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10499 |
77 |
111 |
37 |
03
|
17
|
370317
|
14/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A02 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10500 |
78 |
111 |
37 |
03
|
18
|
370318
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B01 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10501 |
79 |
111 |
37 |
03
|
19
|
370319
|
26/08/2014
|
Nữ |
1 |
1B03 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10502 |
80 |
111 |
37 |
03
|
20
|
370320
|
28/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A04 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10503 |
81 |
111 |
37 |
03
|
21
|
370321
|
27/03/2014
|
Nữ |
1 |
1B02 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10504 |
82 |
111 |
37 |
03
|
22
|
370322
|
30/09/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10505 |
83 |
111 |
37 |
03
|
23
|
370323
|
30/01/2014
|
Nam |
1 |
1A04 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10506 |
84 |
111 |
37 |
03
|
24
|
370324
|
05/01/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10507 |
85 |
111 |
37 |
03
|
25
|
370325
|
21/09/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10508 |
86 |
111 |
37 |
03
|
26
|
370326
|
05/04/2013
|
Nam |
2 |
2A03 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10509 |
87 |
111 |
37 |
03
|
27
|
370327
|
21/09/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10510 |
88 |
111 |
37 |
03
|
28
|
370328
|
24/07/2014
|
Nam |
1 |
1A05 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10511 |
89 |
111 |
37 |
03
|
29
|
370329
|
20/07/2014
|
Nam |
1 |
1B03 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10512 |
90 |
111 |
37 |
03
|
30
|
370330
|
08/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A04 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10513 |
91 |
111 |
37 |
04
|
01
|
370401
|
09/10/2014
|
Nữ |
1 |
1B02 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10514 |
92 |
111 |
37 |
04
|
02
|
370402
|
07/07/2013
|
Nữ |
2 |
2B02 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10515 |
93 |
111 |
37 |
04
|
03
|
370403
|
04/12/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10516 |
94 |
111 |
37 |
04
|
04
|
370404
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1B02 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10517 |
95 |
111 |
37 |
04
|
05
|
370405
|
09/02/2013
|
Nam |
2 |
2A05 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10518 |
96 |
111 |
37 |
04
|
06
|
370406
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1A01 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10519 |
97 |
111 |
37 |
04
|
07
|
370407
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1A01 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10520 |
98 |
111 |
37 |
04
|
08
|
370408
|
31/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A05 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10521 |
99 |
111 |
37 |
04
|
09
|
370409
|
20/06/2014
|
Nam |
1 |
1A06 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10522 |
100 |
111 |
37 |
04
|
10
|
370410
|
09/02/2014
|
Nữ |
1 |
1B03 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10523 |
101 |
111 |
37 |
04
|
11
|
370411
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1A05 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10524 |
102 |
111 |
37 |
04
|
12
|
370412
|
21/12/2014
|
Nam |
1 |
1B03 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10525 |
103 |
111 |
37 |
04
|
13
|
370413
|
10/10/2012
|
Nam |
2 |
2B01 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10526 |
104 |
111 |
37 |
04
|
14
|
370414
|
08/06/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10527 |
105 |
111 |
37 |
04
|
15
|
370415
|
27/05/2013
|
Nam |
2 |
2A03 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10528 |
106 |
111 |
37 |
04
|
16
|
370416
|
21/04/2014
|
Nữ |
1 |
1B03 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10529 |
107 |
111 |
37 |
04
|
17
|
370417
|
08/09/2014
|
Nam |
1 |
1A02 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10530 |
108 |
111 |
37 |
04
|
18
|
370418
|
01/04/2013
|
Nam |
2 |
2A04 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10531 |
109 |
111 |
37 |
04
|
19
|
370419
|
15/05/2013
|
Nam |
2 |
2B03 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10532 |
110 |
111 |
37 |
04
|
20
|
370420
|
24/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A05 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10533 |
111 |
111 |
37 |
04
|
21
|
370421
|
21/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10534 |
1 |
15 |
37 |
05
|
01
|
370501
|
27/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A01 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10535 |
2 |
15 |
37 |
05
|
02
|
370502
|
20/06/2011
|
Nữ |
4 |
4B01 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10536 |
3 |
15 |
37 |
05
|
03
|
370503
|
18/07/2011
|
Nam |
4 |
4A02 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10537 |
4 |
15 |
37 |
05
|
04
|
370504
|
28/08/2012
|
Nam |
3 |
3B01 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10538 |
5 |
15 |
37 |
05
|
05
|
370505
|
01/08/2012
|
Nam |
3 |
3B01 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10539 |
6 |
15 |
37 |
05
|
06
|
370506
|
03/02/2012
|
Nữ |
3 |
3B1 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10540 |
7 |
15 |
37 |
05
|
07
|
370507
|
13/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A03 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10541 |
8 |
15 |
37 |
05
|
08
|
370508
|
26/06/2012
|
Nam |
3 |
3A02 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10542 |
9 |
15 |
37 |
05
|
09
|
370509
|
04/12/2011
|
Nam |
4 |
4B01 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10543 |
10 |
15 |
37 |
05
|
10
|
370510
|
15/09/2011
|
Nữ |
4 |
4B01 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10544 |
11 |
15 |
37 |
05
|
11
|
370511
|
24/11/2011
|
Nữ |
4 |
4B01 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10545 |
12 |
15 |
37 |
05
|
12
|
370512
|
04/06/2011
|
Nam |
4 |
4B01 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10546 |
13 |
15 |
37 |
05
|
13
|
370513
|
10/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A03 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10547 |
14 |
15 |
37 |
05
|
14
|
370514
|
11/08/2011
|
Nam |
4 |
4B01 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10548 |
15 |
15 |
37 |
05
|
15
|
370515
|
06/10/2012
|
Nam |
3 |
3A03 |
2 |
05 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10549 |
1 |
28 |
37 |
06
|
01
|
370601
|
11/09/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10550 |
2 |
28 |
37 |
06
|
02
|
370602
|
02/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A02 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10551 |
3 |
28 |
37 |
06
|
03
|
370603
|
23/10/2009
|
Nam |
6 |
6B1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10552 |
4 |
28 |
37 |
06
|
04
|
370604
|
22/09/2010
|
Nam |
5 |
5A02 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10553 |
5 |
28 |
37 |
06
|
05
|
370605
|
06/03/2010
|
Nam |
5 |
5B01 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10554 |
6 |
28 |
37 |
06
|
06
|
370606
|
12/04/2010
|
Nam |
5 |
5B01 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10555 |
7 |
28 |
37 |
06
|
07
|
370607
|
11/05/2010
|
Nam |
5 |
5A01 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10556 |
8 |
28 |
37 |
06
|
08
|
370608
|
24/09/2010
|
Nam |
5 |
5A01 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10557 |
9 |
28 |
37 |
06
|
09
|
370609
|
12/11/2009
|
Nữ |
6 |
6B1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10558 |
10 |
28 |
37 |
06
|
10
|
370610
|
07/10/2009
|
Nữ |
6 |
6B1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10559 |
11 |
28 |
37 |
06
|
11
|
370611
|
02/11/2009
|
Nam |
6 |
6B1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10560 |
12 |
28 |
37 |
06
|
12
|
370612
|
06/12/2009
|
Nam |
6 |
6B1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10561 |
13 |
28 |
37 |
06
|
13
|
370613
|
09/06/2009
|
Nữ |
6 |
6B2 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10562 |
14 |
28 |
37 |
06
|
14
|
370614
|
09/02/2010
|
Nam |
5 |
5A01 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10563 |
15 |
28 |
37 |
06
|
15
|
370615
|
21/03/2010
|
Nữ |
5 |
5B01 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10564 |
16 |
28 |
37 |
06
|
16
|
370616
|
23/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10565 |
17 |
28 |
37 |
06
|
17
|
370617
|
02/04/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10566 |
18 |
28 |
37 |
06
|
18
|
370618
|
12/12/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10567 |
19 |
28 |
37 |
06
|
19
|
370619
|
10/06/2009
|
Nam |
6 |
6B1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10568 |
20 |
28 |
37 |
06
|
20
|
370620
|
03/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10569 |
21 |
28 |
37 |
06
|
21
|
370621
|
25/07/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10570 |
22 |
28 |
37 |
06
|
22
|
370622
|
03/08/2009
|
Nữ |
6 |
6B1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10571 |
23 |
28 |
37 |
06
|
23
|
370623
|
23/09/2009
|
Nam |
6 |
6B1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10572 |
24 |
28 |
37 |
06
|
24
|
370624
|
02/04/2010
|
Nam |
5 |
5B01 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10573 |
25 |
28 |
37 |
06
|
25
|
370625
|
07/07/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10574 |
26 |
28 |
37 |
06
|
26
|
370626
|
07/01/2010
|
Nam |
5 |
5A01 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10575 |
27 |
28 |
37 |
06
|
27
|
370627
|
16/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A02 |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10576 |
28 |
28 |
37 |
06
|
28
|
370628
|
06/03/2009
|
Nam |
6 |
6B1 |
3 |
06 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10577 |
1 |
22 |
37 |
07
|
01
|
370701
|
26/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A6 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10578 |
2 |
22 |
37 |
07
|
02
|
370702
|
17/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10579 |
3 |
22 |
37 |
07
|
03
|
370703
|
11/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A3 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10580 |
4 |
22 |
37 |
07
|
04
|
370704
|
09/06/2008
|
Nam |
7 |
7B2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10581 |
5 |
22 |
37 |
07
|
05
|
370705
|
26/10/2008
|
Nam |
7 |
7B2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10582 |
6 |
22 |
37 |
07
|
06
|
370706
|
02/07/2007
|
Nữ |
8 |
8A2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10583 |
7 |
22 |
37 |
07
|
07
|
370707
|
04/04/2007
|
Nữ |
8 |
8A2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10584 |
8 |
22 |
37 |
07
|
08
|
370708
|
29/03/2008
|
Nữ |
7 |
7B2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10585 |
9 |
22 |
37 |
07
|
09
|
370709
|
03/09/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10586 |
10 |
22 |
37 |
07
|
10
|
370710
|
23/10/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10587 |
11 |
22 |
37 |
07
|
11
|
370711
|
25/02/2008
|
Nam |
7 |
7B2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10588 |
12 |
22 |
37 |
07
|
12
|
370712
|
25/02/2008
|
|
7 |
|
4 |
07 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
37 |
33360 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10589 |
13 |
22 |
37 |
07
|
13
|
370713
|
28/11/2008
|
Nam |
7 |
7B2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10590 |
14 |
22 |
37 |
07
|
14
|
370714
|
11/02/2007
|
Nam |
8 |
8B1 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10591 |
15 |
22 |
37 |
07
|
15
|
370715
|
21/03/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10592 |
16 |
22 |
37 |
07
|
16
|
370716
|
08/05/2007
|
Nam |
8 |
8B1 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10593 |
17 |
22 |
37 |
07
|
17
|
370717
|
01/09/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10594 |
18 |
22 |
37 |
07
|
18
|
370718
|
02/10/2008
|
Nam |
7 |
7B2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10595 |
19 |
22 |
37 |
07
|
19
|
370719
|
12/05/2008
|
Nam |
7 |
7B2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10596 |
20 |
22 |
37 |
07
|
20
|
370720
|
26/12/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10597 |
21 |
22 |
37 |
07
|
21
|
370721
|
26/02/2008
|
Nữ |
7 |
7B2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10598 |
22 |
22 |
37 |
07
|
22
|
370722
|
11/04/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
07 |
Trường THCS Vinshool Metropolis |
37 |
34020 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis |
| 10599 |
1 |
121 |
38 |
01
|
01
|
380101
|
04/09/2014
|
Nam |
1 |
1V6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10600 |
2 |
121 |
38 |
01
|
02
|
380102
|
11/08/2013
|
Nữ |
2 |
2V1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10601 |
3 |
121 |
38 |
01
|
03
|
380103
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2V3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10602 |
4 |
121 |
38 |
01
|
04
|
380104
|
24/07/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10603 |
5 |
121 |
38 |
01
|
05
|
380105
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1V5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10604 |
6 |
121 |
38 |
01
|
06
|
380106
|
19/06/2014
|
Nữ |
1 |
1V3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10605 |
7 |
121 |
38 |
01
|
07
|
380107
|
28/02/2014
|
Nữ |
1 |
1V6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10606 |
8 |
121 |
38 |
01
|
08
|
380108
|
22/06/2013
|
Nữ |
2 |
2V2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10607 |
9 |
121 |
38 |
01
|
09
|
380109
|
15/05/2013
|
Nữ |
2 |
2V2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10608 |
10 |
121 |
38 |
01
|
10
|
380110
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1V5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10609 |
11 |
121 |
38 |
01
|
11
|
380111
|
19/03/2014
|
Nữ |
1 |
1V1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10610 |
12 |
121 |
38 |
01
|
12
|
380112
|
21/01/2014
|
Nữ |
1 |
1V4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10611 |
13 |
121 |
38 |
01
|
13
|
380113
|
13/11/2014
|
Nam |
1 |
1V2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10612 |
14 |
121 |
38 |
01
|
14
|
380114
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1V2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10613 |
15 |
121 |
38 |
01
|
15
|
380115
|
26/11/2014
|
Nam |
1 |
1V3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10614 |
16 |
121 |
38 |
01
|
16
|
380116
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1V2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10615 |
17 |
121 |
38 |
01
|
17
|
380117
|
13/02/2013
|
Nữ |
2 |
2V1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10616 |
18 |
121 |
38 |
01
|
18
|
380118
|
11/09/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10617 |
19 |
121 |
38 |
01
|
19
|
380119
|
13/08/2014
|
Nam |
1 |
1V5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10618 |
20 |
121 |
38 |
01
|
20
|
380120
|
08/09/2014
|
Nam |
1 |
1V6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10619 |
21 |
121 |
38 |
01
|
21
|
380121
|
30/11/2013
|
Nam |
2 |
2V1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10620 |
22 |
121 |
38 |
01
|
22
|
380122
|
31/12/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10621 |
23 |
121 |
38 |
01
|
23
|
380123
|
12/07/2014
|
Nữ |
1 |
1V1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10622 |
24 |
121 |
38 |
01
|
24
|
380124
|
10/09/2014
|
Nữ |
1 |
1V2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10623 |
25 |
121 |
38 |
01
|
25
|
380125
|
15/07/2014
|
Nữ |
1 |
1V2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10624 |
26 |
121 |
38 |
01
|
26
|
380126
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1V6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10625 |
27 |
121 |
38 |
01
|
27
|
380127
|
12/10/2014
|
Nữ |
1 |
1V5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10626 |
28 |
121 |
38 |
01
|
28
|
380128
|
07/04/2013
|
Nữ |
2 |
2V3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10627 |
29 |
121 |
38 |
01
|
29
|
380129
|
12/12/2014
|
Nữ |
1 |
1V1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10628 |
30 |
121 |
38 |
01
|
30
|
380130
|
06/06/2013
|
Nữ |
2 |
2V4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10629 |
31 |
121 |
38 |
02
|
01
|
380201
|
17/08/2014
|
Nữ |
1 |
1v3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10630 |
32 |
121 |
38 |
02
|
02
|
380202
|
26/02/2014
|
Nữ |
1 |
1V5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10631 |
33 |
121 |
38 |
02
|
03
|
380203
|
12/09/2014
|
Nữ |
1 |
1V5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10632 |
34 |
121 |
38 |
02
|
04
|
380204
|
06/05/2014
|
Nữ |
1 |
1V4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10633 |
35 |
121 |
38 |
02
|
05
|
380205
|
13/07/2014
|
Nữ |
1 |
1V5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10634 |
36 |
121 |
38 |
02
|
06
|
380206
|
18/03/2014
|
Nữ |
1 |
1V1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10635 |
37 |
121 |
38 |
02
|
07
|
380207
|
07/09/2013
|
Nữ |
2 |
2V1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10636 |
38 |
121 |
38 |
02
|
08
|
380208
|
19/03/2014
|
Nữ |
1 |
1V4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10637 |
39 |
121 |
38 |
02
|
09
|
380209
|
27/12/2014
|
Nam |
1 |
1V2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10638 |
40 |
121 |
38 |
02
|
10
|
380210
|
21/09/2014
|
Nam |
1 |
1v4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10639 |
41 |
121 |
38 |
02
|
11
|
380211
|
04/01/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10640 |
42 |
121 |
38 |
02
|
12
|
380212
|
21/11/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10641 |
43 |
121 |
38 |
02
|
13
|
380213
|
15/09/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10642 |
44 |
121 |
38 |
02
|
14
|
380214
|
03/07/2013
|
Nam |
2 |
2V3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10643 |
45 |
121 |
38 |
02
|
15
|
380215
|
13/07/2014
|
Nam |
1 |
1V3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10644 |
46 |
121 |
38 |
02
|
16
|
380216
|
31/10/2013
|
Nam |
2 |
2V1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10645 |
47 |
121 |
38 |
02
|
17
|
380217
|
18/10/2014
|
Nữ |
1 |
1V5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10646 |
48 |
121 |
38 |
02
|
18
|
380218
|
26/11/2014
|
Nam |
1 |
1V3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10647 |
49 |
121 |
38 |
02
|
19
|
380219
|
24/01/2013
|
Nam |
2 |
2V6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10648 |
50 |
121 |
38 |
02
|
20
|
380220
|
04/12/2013
|
Nữ |
2 |
2V6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10649 |
51 |
121 |
38 |
02
|
21
|
380221
|
22/08/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10650 |
52 |
121 |
38 |
02
|
22
|
380222
|
10/06/2013
|
Nam |
2 |
2V3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10651 |
53 |
121 |
38 |
02
|
23
|
380223
|
09/07/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10652 |
54 |
121 |
38 |
02
|
24
|
380224
|
19/02/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10653 |
55 |
121 |
38 |
02
|
25
|
380225
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10654 |
56 |
121 |
38 |
02
|
26
|
380226
|
25/09/2013
|
Nam |
2 |
2V1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10655 |
57 |
121 |
38 |
02
|
27
|
380227
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2V1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10656 |
58 |
121 |
38 |
02
|
28
|
380228
|
22/03/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10657 |
59 |
121 |
38 |
02
|
29
|
380229
|
09/01/2014
|
Nam |
1 |
1V3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10658 |
60 |
121 |
38 |
02
|
30
|
380230
|
03/05/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10659 |
61 |
121 |
38 |
03
|
01
|
380301
|
15/03/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10660 |
62 |
121 |
38 |
03
|
02
|
380302
|
31/07/2013
|
Nam |
2 |
2V3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10661 |
63 |
121 |
38 |
03
|
03
|
380303
|
05/11/2014
|
Nam |
1 |
1V5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10662 |
64 |
121 |
38 |
03
|
04
|
380304
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10663 |
65 |
121 |
38 |
03
|
05
|
380305
|
13/07/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10664 |
66 |
121 |
38 |
03
|
06
|
380306
|
23/10/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10665 |
67 |
121 |
38 |
03
|
07
|
380307
|
02/12/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10666 |
68 |
121 |
38 |
03
|
08
|
380308
|
09/04/2013
|
Nam |
2 |
2V6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10667 |
69 |
121 |
38 |
03
|
09
|
380309
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10668 |
70 |
121 |
38 |
03
|
10
|
380310
|
11/10/2014
|
Nữ |
1 |
1V4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10669 |
71 |
121 |
38 |
03
|
11
|
380311
|
19/10/2014
|
Nữ |
1 |
1V4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10670 |
72 |
121 |
38 |
03
|
12
|
380312
|
24/08/2014
|
Nữ |
1 |
1V5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10671 |
73 |
121 |
38 |
03
|
13
|
380313
|
27/02/2013
|
Nữ |
2 |
2V3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10672 |
74 |
121 |
38 |
03
|
14
|
380314
|
30/10/2014
|
Nữ |
1 |
1V5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10673 |
75 |
121 |
38 |
03
|
15
|
380315
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10674 |
76 |
121 |
38 |
03
|
16
|
380316
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10675 |
77 |
121 |
38 |
03
|
17
|
380317
|
07/03/2014
|
Nữ |
1 |
1V6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10676 |
78 |
121 |
38 |
03
|
18
|
380318
|
30/12/2014
|
Nam |
1 |
1V1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10677 |
79 |
121 |
38 |
03
|
19
|
380319
|
14/06/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10678 |
80 |
121 |
38 |
03
|
20
|
380320
|
09/12/2014
|
Nam |
1 |
1V6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10679 |
81 |
121 |
38 |
03
|
21
|
380321
|
05/08/2013
|
Nam |
2 |
2V4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10680 |
82 |
121 |
38 |
03
|
22
|
380322
|
30/10/2014
|
Nam |
1 |
1V5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10681 |
83 |
121 |
38 |
03
|
23
|
380323
|
07/08/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10682 |
84 |
121 |
38 |
03
|
24
|
380324
|
03/06/2014
|
Nữ |
1 |
1V1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10683 |
85 |
121 |
38 |
03
|
25
|
380325
|
20/10/2013
|
Nữ |
2 |
2V6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10684 |
86 |
121 |
38 |
03
|
26
|
380326
|
24/12/2014
|
Nữ |
1 |
1V5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10685 |
87 |
121 |
38 |
03
|
27
|
380327
|
29/08/2014
|
Nữ |
1 |
1V6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10686 |
88 |
121 |
38 |
03
|
28
|
380328
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1V5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10687 |
89 |
121 |
38 |
03
|
29
|
380329
|
18/11/2013
|
Nam |
2 |
2V3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10688 |
90 |
121 |
38 |
03
|
30
|
380330
|
20/07/2014
|
Nam |
1 |
1V6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10689 |
91 |
121 |
38 |
04
|
01
|
380401
|
05/07/2013
|
Nữ |
2 |
2V2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10690 |
92 |
121 |
38 |
04
|
02
|
380402
|
24/09/2014
|
Nữ |
1 |
1V5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10691 |
93 |
121 |
38 |
04
|
03
|
380403
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1V5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10692 |
94 |
121 |
38 |
04
|
04
|
380404
|
08/10/2013
|
Nam |
2 |
2V1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10693 |
95 |
121 |
38 |
04
|
05
|
380405
|
25/12/2013
|
Nam |
2 |
2V5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10694 |
96 |
121 |
38 |
04
|
06
|
380406
|
16/04/2014
|
Nam |
1 |
1V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10695 |
97 |
121 |
38 |
04
|
07
|
380407
|
27/05/2013
|
Nữ |
2 |
2V3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10696 |
98 |
121 |
38 |
04
|
08
|
380408
|
21/07/2013
|
Nữ |
2 |
2V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10697 |
99 |
121 |
38 |
04
|
09
|
380409
|
07/06/2014
|
Nữ |
1 |
1V1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10698 |
100 |
121 |
38 |
04
|
10
|
380410
|
25/12/2013
|
Nữ |
2 |
2V1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10699 |
101 |
121 |
38 |
04
|
11
|
380411
|
15/07/2014
|
Nam |
1 |
1V2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10700 |
102 |
121 |
38 |
04
|
12
|
380412
|
21/03/2013
|
Nam |
2 |
2V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10701 |
103 |
121 |
38 |
04
|
13
|
380413
|
28/06/2013
|
Nam |
2 |
2V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10702 |
104 |
121 |
38 |
04
|
14
|
380414
|
05/12/2013
|
Nữ |
2 |
2V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10703 |
105 |
121 |
38 |
04
|
15
|
380415
|
25/01/2013
|
Nam |
2 |
2V2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10704 |
106 |
121 |
38 |
04
|
16
|
380416
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10705 |
107 |
121 |
38 |
04
|
17
|
380417
|
08/12/2014
|
Nữ |
1 |
1V4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10706 |
108 |
121 |
38 |
04
|
18
|
380418
|
26/04/2013
|
Nam |
2 |
2V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10707 |
109 |
121 |
38 |
04
|
19
|
380419
|
12/04/2014
|
Nữ |
1 |
1V2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10708 |
110 |
121 |
38 |
04
|
20
|
380420
|
30/07/2014
|
Nam |
1 |
1V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10709 |
111 |
121 |
38 |
04
|
21
|
380421
|
27/05/2014
|
Nam |
1 |
1V3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10710 |
112 |
121 |
38 |
04
|
22
|
380422
|
22/08/2013
|
Nữ |
2 |
2V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10711 |
113 |
121 |
38 |
04
|
23
|
380423
|
25/06/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10712 |
114 |
121 |
38 |
04
|
24
|
380424
|
20/04/2013
|
Nữ |
2 |
2V5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10713 |
115 |
121 |
38 |
04
|
25
|
380425
|
02/02/2014
|
Nam |
1 |
1V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10714 |
116 |
121 |
38 |
04
|
26
|
380426
|
25/06/2014
|
Nam |
1 |
1V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10715 |
117 |
121 |
38 |
04
|
27
|
380427
|
04/10/2013
|
Nam |
2 |
2V6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10716 |
118 |
121 |
38 |
04
|
28
|
380428
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1V3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10717 |
119 |
121 |
38 |
04
|
29
|
380429
|
11/01/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10718 |
120 |
121 |
38 |
04
|
30
|
380430
|
12/08/2014
|
Nam |
1 |
1V4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10719 |
121 |
121 |
38 |
05
|
01
|
380501
|
29/01/2014
|
Nam |
1 |
1V6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10720 |
1 |
11 |
38 |
06
|
01
|
380601
|
13/12/2012
|
Nam |
3 |
3V1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10721 |
2 |
11 |
38 |
06
|
02
|
380602
|
08/09/2011
|
Nữ |
4 |
4v2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10722 |
3 |
11 |
38 |
06
|
03
|
380603
|
26/08/2012
|
Nam |
3 |
3V2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10723 |
4 |
11 |
38 |
06
|
04
|
380604
|
05/09/2012
|
Nam |
3 |
3V2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10724 |
5 |
11 |
38 |
06
|
05
|
380605
|
28/05/2012
|
Nam |
3 |
3V1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10725 |
6 |
11 |
38 |
06
|
06
|
380606
|
16/04/2012
|
Nữ |
3 |
3V1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10726 |
7 |
11 |
38 |
06
|
07
|
380607
|
12/01/2011
|
Nữ |
4 |
4v2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10727 |
8 |
11 |
38 |
06
|
08
|
380608
|
30/12/2012
|
Nam |
3 |
3V1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10728 |
9 |
11 |
38 |
06
|
09
|
380609
|
24/03/2012
|
Nam |
3 |
3V3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10729 |
10 |
11 |
38 |
06
|
10
|
380610
|
06/06/2012
|
Nam |
3 |
3V1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10730 |
11 |
11 |
38 |
06
|
11
|
380611
|
05/10/2012
|
Nam |
3 |
3V1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10731 |
1 |
2 |
38 |
07
|
01
|
380701
|
09/07/2009
|
Nam |
6 |
6V1 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10732 |
2 |
2 |
38 |
07
|
02
|
380702
|
26/04/2009
|
Nữ |
6 |
6V1 |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10733 |
1 |
1 |
38 |
08
|
01
|
380801
|
06/06/2008
|
Nam |
7 |
7V1 |
4 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
38 |
33990 |
Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long |
| 10734 |
1 |
196 |
39 |
01
|
01
|
390101
|
03/03/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10735 |
2 |
196 |
39 |
01
|
02
|
390102
|
25/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10736 |
3 |
196 |
39 |
01
|
03
|
390103
|
24/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10737 |
4 |
196 |
39 |
01
|
04
|
390104
|
29/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10738 |
5 |
196 |
39 |
01
|
05
|
390105
|
06/03/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10739 |
6 |
196 |
39 |
01
|
06
|
390106
|
15/01/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10740 |
7 |
196 |
39 |
01
|
07
|
390107
|
21/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10741 |
8 |
196 |
39 |
01
|
08
|
390108
|
25/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10742 |
9 |
196 |
39 |
01
|
09
|
390109
|
13/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10743 |
10 |
196 |
39 |
01
|
10
|
390110
|
06/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10744 |
11 |
196 |
39 |
01
|
11
|
390111
|
28/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10745 |
12 |
196 |
39 |
01
|
12
|
390112
|
23/07/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10746 |
13 |
196 |
39 |
01
|
13
|
390113
|
03/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10747 |
14 |
196 |
39 |
01
|
14
|
390114
|
01/03/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10748 |
15 |
196 |
39 |
01
|
15
|
390115
|
01/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10749 |
16 |
196 |
39 |
01
|
16
|
390116
|
12/02/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10750 |
17 |
196 |
39 |
01
|
17
|
390117
|
15/05/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10751 |
18 |
196 |
39 |
01
|
18
|
390118
|
29/11/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10752 |
19 |
196 |
39 |
01
|
19
|
390119
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10753 |
20 |
196 |
39 |
01
|
20
|
390120
|
28/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10754 |
21 |
196 |
39 |
01
|
21
|
390121
|
01/08/2014
|
Nữ |
1 |
1B4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10755 |
22 |
196 |
39 |
01
|
22
|
390122
|
12/07/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10756 |
23 |
196 |
39 |
01
|
23
|
390123
|
12/12/2014
|
Nam |
1 |
1b |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10757 |
24 |
196 |
39 |
01
|
24
|
390124
|
27/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10758 |
25 |
196 |
39 |
01
|
25
|
390125
|
18/03/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10759 |
26 |
196 |
39 |
01
|
26
|
390126
|
02/03/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10760 |
27 |
196 |
39 |
01
|
27
|
390127
|
13/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10761 |
28 |
196 |
39 |
01
|
28
|
390128
|
02/07/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10762 |
29 |
196 |
39 |
01
|
29
|
390129
|
22/06/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10763 |
30 |
196 |
39 |
01
|
30
|
390130
|
11/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10764 |
31 |
196 |
39 |
02
|
01
|
390201
|
20/08/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10765 |
32 |
196 |
39 |
02
|
02
|
390202
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10766 |
33 |
196 |
39 |
02
|
03
|
390203
|
31/10/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10767 |
34 |
196 |
39 |
02
|
04
|
390204
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10768 |
35 |
196 |
39 |
02
|
05
|
390205
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10769 |
36 |
196 |
39 |
02
|
06
|
390206
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10770 |
37 |
196 |
39 |
02
|
07
|
390207
|
14/11/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10771 |
38 |
196 |
39 |
02
|
08
|
390208
|
27/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10772 |
39 |
196 |
39 |
02
|
09
|
390209
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10773 |
40 |
196 |
39 |
02
|
10
|
390210
|
28/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10774 |
41 |
196 |
39 |
02
|
11
|
390211
|
20/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10775 |
42 |
196 |
39 |
02
|
12
|
390212
|
06/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10776 |
43 |
196 |
39 |
02
|
13
|
390213
|
20/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10777 |
44 |
196 |
39 |
02
|
14
|
390214
|
06/03/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10778 |
45 |
196 |
39 |
02
|
15
|
390215
|
11/10/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10779 |
46 |
196 |
39 |
02
|
16
|
390216
|
11/09/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10780 |
47 |
196 |
39 |
02
|
17
|
390217
|
15/11/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10781 |
48 |
196 |
39 |
02
|
18
|
390218
|
07/03/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10782 |
49 |
196 |
39 |
02
|
19
|
390219
|
11/12/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10783 |
50 |
196 |
39 |
02
|
20
|
390220
|
20/06/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10784 |
51 |
196 |
39 |
02
|
21
|
390221
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10785 |
52 |
196 |
39 |
02
|
22
|
390222
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10786 |
53 |
196 |
39 |
02
|
23
|
390223
|
20/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10787 |
54 |
196 |
39 |
02
|
24
|
390224
|
24/10/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10788 |
55 |
196 |
39 |
02
|
25
|
390225
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10789 |
56 |
196 |
39 |
02
|
26
|
390226
|
06/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10790 |
57 |
196 |
39 |
02
|
27
|
390227
|
18/04/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10791 |
58 |
196 |
39 |
02
|
28
|
390228
|
26/05/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10792 |
59 |
196 |
39 |
02
|
29
|
390229
|
21/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10793 |
60 |
196 |
39 |
02
|
30
|
390230
|
27/11/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10794 |
61 |
196 |
39 |
03
|
01
|
390301
|
16/03/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10795 |
62 |
196 |
39 |
03
|
02
|
390302
|
11/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10796 |
63 |
196 |
39 |
03
|
03
|
390303
|
26/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10797 |
64 |
196 |
39 |
03
|
04
|
390304
|
04/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10798 |
65 |
196 |
39 |
03
|
05
|
390305
|
03/01/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10799 |
66 |
196 |
39 |
03
|
06
|
390306
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10800 |
67 |
196 |
39 |
03
|
07
|
390307
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10801 |
68 |
196 |
39 |
03
|
08
|
390308
|
25/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10802 |
69 |
196 |
39 |
03
|
09
|
390309
|
23/02/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10803 |
70 |
196 |
39 |
03
|
10
|
390310
|
16/05/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10804 |
71 |
196 |
39 |
03
|
11
|
390311
|
12/12/2013
|
Nữ |
2 |
2K |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10805 |
72 |
196 |
39 |
03
|
12
|
390312
|
26/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10806 |
73 |
196 |
39 |
03
|
13
|
390313
|
24/10/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10807 |
74 |
196 |
39 |
03
|
14
|
390314
|
03/10/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10808 |
75 |
196 |
39 |
03
|
15
|
390315
|
10/04/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10809 |
76 |
196 |
39 |
03
|
16
|
390316
|
16/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10810 |
77 |
196 |
39 |
03
|
17
|
390317
|
09/05/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10811 |
78 |
196 |
39 |
03
|
18
|
390318
|
14/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10812 |
79 |
196 |
39 |
03
|
19
|
390319
|
03/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10813 |
80 |
196 |
39 |
03
|
20
|
390320
|
14/11/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10814 |
81 |
196 |
39 |
03
|
21
|
390321
|
23/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10815 |
82 |
196 |
39 |
03
|
22
|
390322
|
07/02/2013
|
|
2 |
2K |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10816 |
83 |
196 |
39 |
03
|
23
|
390323
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10817 |
84 |
196 |
39 |
03
|
24
|
390324
|
10/03/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10818 |
85 |
196 |
39 |
03
|
25
|
390325
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10819 |
86 |
196 |
39 |
03
|
26
|
390326
|
17/05/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10820 |
87 |
196 |
39 |
03
|
27
|
390327
|
08/12/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10821 |
88 |
196 |
39 |
03
|
28
|
390328
|
14/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10822 |
89 |
196 |
39 |
03
|
29
|
390329
|
09/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10823 |
90 |
196 |
39 |
03
|
30
|
390330
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10824 |
91 |
196 |
39 |
04
|
01
|
390401
|
25/12/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10825 |
92 |
196 |
39 |
04
|
02
|
390402
|
15/03/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10826 |
93 |
196 |
39 |
04
|
03
|
390403
|
19/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10827 |
94 |
196 |
39 |
04
|
04
|
390404
|
04/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10828 |
95 |
196 |
39 |
04
|
05
|
390405
|
18/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10829 |
96 |
196 |
39 |
04
|
06
|
390406
|
21/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10830 |
97 |
196 |
39 |
04
|
07
|
390407
|
24/12/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10831 |
98 |
196 |
39 |
04
|
08
|
390408
|
17/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10832 |
99 |
196 |
39 |
04
|
09
|
390409
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10833 |
100 |
196 |
39 |
04
|
10
|
390410
|
18/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10834 |
101 |
196 |
39 |
04
|
11
|
390411
|
10/06/2014
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10835 |
102 |
196 |
39 |
04
|
12
|
390412
|
31/12/2013
|
Nữ |
2 |
2B1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10836 |
103 |
196 |
39 |
04
|
13
|
390413
|
27/08/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10837 |
104 |
196 |
39 |
04
|
14
|
390414
|
15/07/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10838 |
105 |
196 |
39 |
04
|
15
|
390415
|
19/04/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10839 |
106 |
196 |
39 |
04
|
16
|
390416
|
07/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10840 |
107 |
196 |
39 |
04
|
17
|
390417
|
23/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10841 |
108 |
196 |
39 |
04
|
18
|
390418
|
18/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10842 |
109 |
196 |
39 |
04
|
19
|
390419
|
22/11/2013
|
Nam |
2 |
2B4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10843 |
110 |
196 |
39 |
04
|
20
|
390420
|
04/10/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10844 |
111 |
196 |
39 |
04
|
21
|
390421
|
21/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10845 |
112 |
196 |
39 |
04
|
22
|
390422
|
22/09/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10846 |
113 |
196 |
39 |
04
|
23
|
390423
|
28/09/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10847 |
114 |
196 |
39 |
04
|
24
|
390424
|
23/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10848 |
115 |
196 |
39 |
04
|
25
|
390425
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10849 |
116 |
196 |
39 |
04
|
26
|
390426
|
27/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10850 |
117 |
196 |
39 |
04
|
27
|
390427
|
15/07/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10851 |
118 |
196 |
39 |
04
|
28
|
390428
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10852 |
119 |
196 |
39 |
04
|
29
|
390429
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10853 |
120 |
196 |
39 |
04
|
30
|
390430
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10854 |
121 |
196 |
39 |
05
|
01
|
390501
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10855 |
122 |
196 |
39 |
05
|
02
|
390502
|
10/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10856 |
123 |
196 |
39 |
05
|
03
|
390503
|
05/02/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10857 |
124 |
196 |
39 |
05
|
04
|
390504
|
24/07/2013
|
Nữ |
2 |
2K |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10858 |
125 |
196 |
39 |
05
|
05
|
390505
|
01/06/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10859 |
126 |
196 |
39 |
05
|
06
|
390506
|
21/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10860 |
127 |
196 |
39 |
05
|
07
|
390507
|
17/09/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10861 |
128 |
196 |
39 |
05
|
08
|
390508
|
03/08/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10862 |
129 |
196 |
39 |
05
|
09
|
390509
|
28/02/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10863 |
130 |
196 |
39 |
05
|
10
|
390510
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1B2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10864 |
131 |
196 |
39 |
05
|
11
|
390511
|
25/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10865 |
132 |
196 |
39 |
05
|
12
|
390512
|
15/08/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10866 |
133 |
196 |
39 |
05
|
13
|
390513
|
29/08/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10867 |
134 |
196 |
39 |
05
|
14
|
390514
|
31/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10868 |
135 |
196 |
39 |
05
|
15
|
390515
|
04/05/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10869 |
136 |
196 |
39 |
05
|
16
|
390516
|
14/12/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10870 |
137 |
196 |
39 |
05
|
17
|
390517
|
11/12/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10871 |
138 |
196 |
39 |
05
|
18
|
390518
|
25/12/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10872 |
139 |
196 |
39 |
05
|
19
|
390519
|
10/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10873 |
140 |
196 |
39 |
05
|
20
|
390520
|
11/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10874 |
141 |
196 |
39 |
05
|
21
|
390521
|
31/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10875 |
142 |
196 |
39 |
05
|
22
|
390522
|
01/08/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10876 |
143 |
196 |
39 |
05
|
23
|
390523
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10877 |
144 |
196 |
39 |
05
|
24
|
390524
|
28/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10878 |
145 |
196 |
39 |
05
|
25
|
390525
|
18/01/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10879 |
146 |
196 |
39 |
05
|
26
|
390526
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10880 |
147 |
196 |
39 |
05
|
27
|
390527
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10881 |
148 |
196 |
39 |
05
|
28
|
390528
|
19/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10882 |
149 |
196 |
39 |
05
|
29
|
390529
|
29/04/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10883 |
150 |
196 |
39 |
05
|
30
|
390530
|
11/02/2014
|
Nam |
1 |
1B2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10884 |
151 |
196 |
39 |
06
|
01
|
390601
|
14/06/2013
|
Nam |
2 |
2k |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10885 |
152 |
196 |
39 |
06
|
02
|
390602
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10886 |
153 |
196 |
39 |
06
|
03
|
390603
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10887 |
154 |
196 |
39 |
06
|
04
|
390604
|
23/11/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10888 |
155 |
196 |
39 |
06
|
05
|
390605
|
30/11/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10889 |
156 |
196 |
39 |
06
|
06
|
390606
|
10/12/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10890 |
157 |
196 |
39 |
06
|
07
|
390607
|
27/05/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10891 |
158 |
196 |
39 |
06
|
08
|
390608
|
03/08/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10892 |
159 |
196 |
39 |
06
|
09
|
390609
|
07/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10893 |
160 |
196 |
39 |
06
|
10
|
390610
|
13/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10894 |
161 |
196 |
39 |
06
|
11
|
390611
|
18/12/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10895 |
162 |
196 |
39 |
06
|
12
|
390612
|
16/11/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10896 |
163 |
196 |
39 |
06
|
13
|
390613
|
01/12/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10897 |
164 |
196 |
39 |
06
|
14
|
390614
|
14/02/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10898 |
165 |
196 |
39 |
06
|
15
|
390615
|
02/04/2013
|
Nữ |
2 |
2K |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10899 |
166 |
196 |
39 |
06
|
16
|
390616
|
30/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10900 |
167 |
196 |
39 |
06
|
17
|
390617
|
05/12/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10901 |
168 |
196 |
39 |
06
|
18
|
390618
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10902 |
169 |
196 |
39 |
06
|
19
|
390619
|
21/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10903 |
170 |
196 |
39 |
06
|
20
|
390620
|
02/05/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10904 |
171 |
196 |
39 |
06
|
21
|
390621
|
06/02/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10905 |
172 |
196 |
39 |
06
|
22
|
390622
|
07/09/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10906 |
173 |
196 |
39 |
06
|
23
|
390623
|
01/09/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10907 |
174 |
196 |
39 |
06
|
24
|
390624
|
19/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10908 |
175 |
196 |
39 |
06
|
25
|
390625
|
24/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10909 |
176 |
196 |
39 |
06
|
26
|
390626
|
27/06/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10910 |
177 |
196 |
39 |
06
|
27
|
390627
|
08/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10911 |
178 |
196 |
39 |
06
|
28
|
390628
|
24/07/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10912 |
179 |
196 |
39 |
06
|
29
|
390629
|
13/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10913 |
180 |
196 |
39 |
06
|
30
|
390630
|
24/04/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10914 |
181 |
196 |
39 |
07
|
01
|
390701
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10915 |
182 |
196 |
39 |
07
|
02
|
390702
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10916 |
183 |
196 |
39 |
07
|
03
|
390703
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10917 |
184 |
196 |
39 |
07
|
04
|
390704
|
15/06/2014
|
Nam |
1 |
1B4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10918 |
185 |
196 |
39 |
07
|
05
|
390705
|
12/10/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10919 |
186 |
196 |
39 |
07
|
06
|
390706
|
05/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10920 |
187 |
196 |
39 |
07
|
07
|
390707
|
12/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10921 |
188 |
196 |
39 |
07
|
08
|
390708
|
29/11/2013
|
Nam |
2 |
H |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10922 |
189 |
196 |
39 |
07
|
09
|
390709
|
23/08/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10923 |
190 |
196 |
39 |
07
|
10
|
390710
|
30/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10924 |
191 |
196 |
39 |
07
|
11
|
390711
|
10/06/2013
|
Nữ |
2 |
2B3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10925 |
192 |
196 |
39 |
07
|
12
|
390712
|
26/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10926 |
193 |
196 |
39 |
07
|
13
|
390713
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2k |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10927 |
194 |
196 |
39 |
07
|
14
|
390714
|
29/11/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10928 |
195 |
196 |
39 |
07
|
15
|
390715
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10929 |
196 |
196 |
39 |
07
|
16
|
390716
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10930 |
1 |
114 |
39 |
08
|
01
|
390801
|
07/10/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10931 |
2 |
114 |
39 |
08
|
02
|
390802
|
31/05/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10932 |
3 |
114 |
39 |
08
|
03
|
390803
|
24/10/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10933 |
4 |
114 |
39 |
08
|
04
|
390804
|
28/05/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10934 |
5 |
114 |
39 |
08
|
05
|
390805
|
30/03/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10935 |
6 |
114 |
39 |
08
|
06
|
390806
|
22/02/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10936 |
7 |
114 |
39 |
08
|
07
|
390807
|
21/01/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10937 |
8 |
114 |
39 |
08
|
08
|
390808
|
04/04/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10938 |
9 |
114 |
39 |
08
|
09
|
390809
|
15/11/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10939 |
10 |
114 |
39 |
08
|
10
|
390810
|
01/05/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10940 |
11 |
114 |
39 |
08
|
11
|
390811
|
11/09/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10941 |
12 |
114 |
39 |
08
|
12
|
390812
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10942 |
13 |
114 |
39 |
08
|
13
|
390813
|
07/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10943 |
14 |
114 |
39 |
08
|
14
|
390814
|
17/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10944 |
15 |
114 |
39 |
08
|
15
|
390815
|
03/06/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10945 |
16 |
114 |
39 |
08
|
16
|
390816
|
30/12/2011
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10946 |
17 |
114 |
39 |
08
|
17
|
390817
|
25/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10947 |
18 |
114 |
39 |
08
|
18
|
390818
|
03/04/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10948 |
19 |
114 |
39 |
08
|
19
|
390819
|
13/03/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10949 |
20 |
114 |
39 |
08
|
20
|
390820
|
13/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10950 |
21 |
114 |
39 |
08
|
21
|
390821
|
19/12/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10951 |
22 |
114 |
39 |
08
|
22
|
390822
|
04/01/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10952 |
23 |
114 |
39 |
08
|
23
|
390823
|
28/04/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10953 |
24 |
114 |
39 |
08
|
24
|
390824
|
02/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10954 |
25 |
114 |
39 |
08
|
25
|
390825
|
02/06/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10955 |
26 |
114 |
39 |
08
|
26
|
390826
|
28/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10956 |
27 |
114 |
39 |
08
|
27
|
390827
|
24/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10957 |
28 |
114 |
39 |
08
|
28
|
390828
|
22/08/2011
|
Nam |
4 |
4B4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10958 |
29 |
114 |
39 |
08
|
29
|
390829
|
29/12/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10959 |
30 |
114 |
39 |
08
|
30
|
390830
|
29/03/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10960 |
31 |
114 |
39 |
09
|
01
|
390901
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10961 |
32 |
114 |
39 |
09
|
02
|
390902
|
23/12/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10962 |
33 |
114 |
39 |
09
|
03
|
390903
|
09/12/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10963 |
34 |
114 |
39 |
09
|
04
|
390904
|
24/02/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10964 |
35 |
114 |
39 |
09
|
05
|
390905
|
03/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10965 |
36 |
114 |
39 |
09
|
06
|
390906
|
03/02/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10966 |
37 |
114 |
39 |
09
|
07
|
390907
|
24/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10967 |
38 |
114 |
39 |
09
|
08
|
390908
|
18/02/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10968 |
39 |
114 |
39 |
09
|
09
|
390909
|
01/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10969 |
40 |
114 |
39 |
09
|
10
|
390910
|
12/03/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10970 |
41 |
114 |
39 |
09
|
11
|
390911
|
27/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10971 |
42 |
114 |
39 |
09
|
12
|
390912
|
02/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10972 |
43 |
114 |
39 |
09
|
13
|
390913
|
08/10/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10973 |
44 |
114 |
39 |
09
|
14
|
390914
|
12/01/2011
|
Nam |
4 |
4B1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10974 |
45 |
114 |
39 |
09
|
15
|
390915
|
03/04/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10975 |
46 |
114 |
39 |
09
|
16
|
390916
|
31/08/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10976 |
47 |
114 |
39 |
09
|
17
|
390917
|
09/12/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10977 |
48 |
114 |
39 |
09
|
18
|
390918
|
16/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10978 |
49 |
114 |
39 |
09
|
19
|
390919
|
07/06/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10979 |
50 |
114 |
39 |
09
|
20
|
390920
|
25/02/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10980 |
51 |
114 |
39 |
09
|
21
|
390921
|
10/01/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10981 |
52 |
114 |
39 |
09
|
22
|
390922
|
20/06/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10982 |
53 |
114 |
39 |
09
|
23
|
390923
|
07/12/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10983 |
54 |
114 |
39 |
09
|
24
|
390924
|
26/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10984 |
55 |
114 |
39 |
09
|
25
|
390925
|
17/02/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10985 |
56 |
114 |
39 |
09
|
26
|
390926
|
15/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10986 |
57 |
114 |
39 |
09
|
27
|
390927
|
16/09/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10987 |
58 |
114 |
39 |
09
|
28
|
390928
|
01/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10988 |
59 |
114 |
39 |
09
|
29
|
390929
|
13/01/2012
|
Nam |
3 |
3B4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10989 |
60 |
114 |
39 |
09
|
30
|
390930
|
08/09/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10990 |
61 |
114 |
39 |
10
|
01
|
391001
|
30/06/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10991 |
62 |
114 |
39 |
10
|
02
|
391002
|
25/06/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10992 |
63 |
114 |
39 |
10
|
03
|
391003
|
15/02/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10993 |
64 |
114 |
39 |
10
|
04
|
391004
|
03/11/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10994 |
65 |
114 |
39 |
10
|
05
|
391005
|
09/08/2012
|
Nam |
3 |
3B4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10995 |
66 |
114 |
39 |
10
|
06
|
391006
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10996 |
67 |
114 |
39 |
10
|
07
|
391007
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10997 |
68 |
114 |
39 |
10
|
08
|
391008
|
15/05/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10998 |
69 |
114 |
39 |
10
|
09
|
391009
|
24/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 10999 |
70 |
114 |
39 |
10
|
10
|
391010
|
14/01/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11000 |
71 |
114 |
39 |
10
|
11
|
391011
|
26/06/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11001 |
72 |
114 |
39 |
10
|
12
|
391012
|
25/01/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11002 |
73 |
114 |
39 |
10
|
13
|
391013
|
13/10/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11003 |
74 |
114 |
39 |
10
|
14
|
391014
|
20/12/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11004 |
75 |
114 |
39 |
10
|
15
|
391015
|
29/05/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11005 |
76 |
114 |
39 |
10
|
16
|
391016
|
17/06/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11006 |
77 |
114 |
39 |
10
|
17
|
391017
|
22/03/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11007 |
78 |
114 |
39 |
10
|
18
|
391018
|
11/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11008 |
79 |
114 |
39 |
10
|
19
|
391019
|
25/02/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11009 |
80 |
114 |
39 |
10
|
20
|
391020
|
29/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11010 |
81 |
114 |
39 |
10
|
21
|
391021
|
16/05/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11011 |
82 |
114 |
39 |
10
|
22
|
391022
|
25/11/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11012 |
83 |
114 |
39 |
10
|
23
|
391023
|
27/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11013 |
84 |
114 |
39 |
10
|
24
|
391024
|
11/12/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11014 |
85 |
114 |
39 |
10
|
25
|
391025
|
09/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11015 |
86 |
114 |
39 |
10
|
26
|
391026
|
16/04/2011
|
Nam |
4 |
4B4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11016 |
87 |
114 |
39 |
10
|
27
|
391027
|
01/06/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11017 |
88 |
114 |
39 |
10
|
28
|
391028
|
02/01/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11018 |
89 |
114 |
39 |
10
|
29
|
391029
|
06/03/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11019 |
90 |
114 |
39 |
10
|
30
|
391030
|
11/04/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11020 |
91 |
114 |
39 |
11
|
01
|
391101
|
22/12/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11021 |
92 |
114 |
39 |
11
|
02
|
391102
|
24/09/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11022 |
93 |
114 |
39 |
11
|
03
|
391103
|
23/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11023 |
94 |
114 |
39 |
11
|
04
|
391104
|
24/06/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11024 |
95 |
114 |
39 |
11
|
05
|
391105
|
30/12/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11025 |
96 |
114 |
39 |
11
|
06
|
391106
|
06/03/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11026 |
97 |
114 |
39 |
11
|
07
|
391107
|
17/04/2012
|
Nữ |
3 |
B |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11027 |
98 |
114 |
39 |
11
|
08
|
391108
|
08/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11028 |
99 |
114 |
39 |
11
|
09
|
391109
|
05/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11029 |
100 |
114 |
39 |
11
|
10
|
391110
|
10/05/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11030 |
101 |
114 |
39 |
11
|
11
|
391111
|
01/04/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11031 |
102 |
114 |
39 |
11
|
12
|
391112
|
18/03/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11032 |
103 |
114 |
39 |
11
|
13
|
391113
|
30/05/2011
|
Nam |
4 |
4B4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Brendon |
39 |
33920 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11033 |
104 |
114 |
39 |
11
|
14
|
391114
|
20/06/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11034 |
105 |
114 |
39 |
11
|
15
|
391115
|
28/08/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11035 |
106 |
114 |
39 |
11
|
16
|
391116
|
29/01/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11036 |
107 |
114 |
39 |
11
|
17
|
391117
|
08/10/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11037 |
108 |
114 |
39 |
11
|
18
|
391118
|
04/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11038 |
109 |
114 |
39 |
11
|
19
|
391119
|
06/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11039 |
110 |
114 |
39 |
11
|
20
|
391120
|
02/02/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11040 |
111 |
114 |
39 |
11
|
21
|
391121
|
03/03/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11041 |
112 |
114 |
39 |
11
|
22
|
391122
|
20/07/2012
|
Nam |
3 |
3g |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11042 |
113 |
114 |
39 |
11
|
23
|
391123
|
27/05/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11043 |
114 |
114 |
39 |
11
|
24
|
391124
|
26/12/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11044 |
1 |
56 |
39 |
12
|
01
|
391201
|
30/09/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11045 |
2 |
56 |
39 |
12
|
02
|
391202
|
05/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A01 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11046 |
3 |
56 |
39 |
12
|
03
|
391203
|
04/10/2009
|
Nam |
6 |
6A01 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11047 |
4 |
56 |
39 |
12
|
04
|
391204
|
11/08/2009
|
Nam |
6 |
6A02 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11048 |
5 |
56 |
39 |
12
|
05
|
391205
|
28/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A11 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11049 |
6 |
56 |
39 |
12
|
06
|
391206
|
07/02/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11050 |
7 |
56 |
39 |
12
|
07
|
391207
|
17/01/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11051 |
8 |
56 |
39 |
12
|
08
|
391208
|
12/03/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11052 |
9 |
56 |
39 |
12
|
09
|
391209
|
22/01/2009
|
Nam |
6 |
6A01 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11053 |
10 |
56 |
39 |
12
|
10
|
391210
|
28/07/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11054 |
11 |
56 |
39 |
12
|
11
|
391211
|
01/01/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11055 |
12 |
56 |
39 |
12
|
12
|
391212
|
19/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A11 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11056 |
13 |
56 |
39 |
12
|
13
|
391213
|
07/11/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11057 |
14 |
56 |
39 |
12
|
14
|
391214
|
28/04/2009
|
Nam |
6 |
6A01 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11058 |
15 |
56 |
39 |
12
|
15
|
391215
|
23/07/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11059 |
16 |
56 |
39 |
12
|
16
|
391216
|
09/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11060 |
17 |
56 |
39 |
12
|
17
|
391217
|
25/03/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11061 |
18 |
56 |
39 |
12
|
18
|
391218
|
25/09/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11062 |
19 |
56 |
39 |
12
|
19
|
391219
|
06/07/2009
|
Nam |
6 |
6A01 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11063 |
20 |
56 |
39 |
12
|
20
|
391220
|
09/09/2009
|
|
6 |
|
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11064 |
21 |
56 |
39 |
12
|
21
|
391221
|
29/09/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11065 |
22 |
56 |
39 |
12
|
22
|
391222
|
29/04/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11066 |
23 |
56 |
39 |
12
|
23
|
391223
|
20/07/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11067 |
24 |
56 |
39 |
12
|
24
|
391224
|
25/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11068 |
25 |
56 |
39 |
12
|
25
|
391225
|
09/02/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11069 |
26 |
56 |
39 |
12
|
26
|
391226
|
31/07/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11070 |
27 |
56 |
39 |
12
|
27
|
391227
|
02/11/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11071 |
28 |
56 |
39 |
12
|
28
|
391228
|
29/12/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11072 |
29 |
56 |
39 |
12
|
29
|
391229
|
29/06/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11073 |
30 |
56 |
39 |
12
|
30
|
391230
|
08/07/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11074 |
31 |
56 |
39 |
13
|
01
|
391301
|
12/02/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11075 |
32 |
56 |
39 |
13
|
02
|
391302
|
23/01/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
13 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11076 |
33 |
56 |
39 |
13
|
03
|
391303
|
22/07/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11077 |
34 |
56 |
39 |
13
|
04
|
391304
|
28/08/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11078 |
35 |
56 |
39 |
13
|
05
|
391305
|
06/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11079 |
36 |
56 |
39 |
13
|
06
|
391306
|
09/06/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11080 |
37 |
56 |
39 |
13
|
07
|
391307
|
21/06/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11081 |
38 |
56 |
39 |
13
|
08
|
391308
|
25/10/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11082 |
39 |
56 |
39 |
13
|
09
|
391309
|
14/08/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11083 |
40 |
56 |
39 |
13
|
10
|
391310
|
04/12/2009
|
Nam |
6 |
6A01 |
3 |
13 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11084 |
41 |
56 |
39 |
13
|
11
|
391311
|
17/12/2009
|
Nam |
6 |
6A11 |
3 |
13 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11085 |
42 |
56 |
39 |
13
|
12
|
391312
|
29/07/2009
|
Nam |
6 |
6A02 |
3 |
13 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11086 |
43 |
56 |
39 |
13
|
13
|
391313
|
22/01/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11087 |
44 |
56 |
39 |
13
|
14
|
391314
|
10/04/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11088 |
45 |
56 |
39 |
13
|
15
|
391315
|
15/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11089 |
46 |
56 |
39 |
13
|
16
|
391316
|
05/01/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11090 |
47 |
56 |
39 |
13
|
17
|
391317
|
05/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11091 |
48 |
56 |
39 |
13
|
18
|
391318
|
21/05/2010
|
|
5 |
|
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11092 |
49 |
56 |
39 |
13
|
19
|
391319
|
23/08/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11093 |
50 |
56 |
39 |
13
|
20
|
391320
|
22/12/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Trung Tự |
39 |
33505 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11094 |
51 |
56 |
39 |
13
|
21
|
391321
|
10/10/2009
|
|
6 |
|
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11095 |
52 |
56 |
39 |
13
|
22
|
391322
|
06/10/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
13 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11096 |
53 |
56 |
39 |
13
|
23
|
391323
|
10/05/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11097 |
54 |
56 |
39 |
13
|
24
|
391324
|
12/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Khương Thượng |
39 |
33491 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11098 |
55 |
56 |
39 |
13
|
25
|
391325
|
15/08/2009
|
|
6 |
|
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc |
39 |
33928 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11099 |
56 |
56 |
39 |
13
|
26
|
391326
|
24/04/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11100 |
1 |
11 |
39 |
14
|
01
|
391401
|
14/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11101 |
2 |
11 |
39 |
14
|
02
|
391402
|
30/04/2008
|
Nữ |
7 |
7A0 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11102 |
3 |
11 |
39 |
14
|
03
|
391403
|
18/11/2008
|
|
7 |
|
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11103 |
4 |
11 |
39 |
14
|
04
|
391404
|
25/04/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11104 |
5 |
11 |
39 |
14
|
05
|
391405
|
23/07/2008
|
Nam |
7 |
7A11 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11105 |
6 |
11 |
39 |
14
|
06
|
391406
|
04/07/2008
|
Nam |
7 |
7A11 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11106 |
7 |
11 |
39 |
14
|
07
|
391407
|
15/06/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11107 |
8 |
11 |
39 |
14
|
08
|
391408
|
03/06/2008
|
Nam |
7 |
7A0 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11108 |
9 |
11 |
39 |
14
|
09
|
391409
|
02/07/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11109 |
10 |
11 |
39 |
14
|
10
|
391410
|
27/10/2007
|
|
8 |
|
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11110 |
11 |
11 |
39 |
14
|
11
|
391411
|
05/01/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
39 |
33480 |
Trường Tiểu Học Brendon |
| 11111 |
1 |
36 |
40 |
01
|
01
|
400101
|
01/08/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11112 |
2 |
36 |
40 |
01
|
02
|
400102
|
05/09/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11113 |
3 |
36 |
40 |
01
|
03
|
400103
|
18/05/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11114 |
4 |
36 |
40 |
01
|
04
|
400104
|
10/08/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11115 |
5 |
36 |
40 |
01
|
05
|
400105
|
23/08/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11116 |
6 |
36 |
40 |
01
|
06
|
400106
|
01/08/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11117 |
7 |
36 |
40 |
01
|
07
|
400107
|
13/06/2013
|
Nữ |
2 |
2c |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11118 |
8 |
36 |
40 |
01
|
08
|
400108
|
30/09/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11119 |
9 |
36 |
40 |
01
|
09
|
400109
|
12/03/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11120 |
10 |
36 |
40 |
01
|
10
|
400110
|
19/11/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11121 |
11 |
36 |
40 |
01
|
11
|
400111
|
20/05/2013
|
Nam |
2 |
2c |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11122 |
12 |
36 |
40 |
01
|
12
|
400112
|
04/07/2013
|
Nữ |
2 |
2c |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11123 |
13 |
36 |
40 |
01
|
13
|
400113
|
26/07/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11124 |
14 |
36 |
40 |
01
|
14
|
400114
|
05/11/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11125 |
15 |
36 |
40 |
01
|
15
|
400115
|
28/02/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11126 |
16 |
36 |
40 |
01
|
16
|
400116
|
22/08/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11127 |
17 |
36 |
40 |
01
|
17
|
400117
|
20/05/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11128 |
18 |
36 |
40 |
01
|
18
|
400118
|
14/10/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11129 |
19 |
36 |
40 |
01
|
19
|
400119
|
11/03/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11130 |
20 |
36 |
40 |
01
|
20
|
400120
|
27/04/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11131 |
21 |
36 |
40 |
01
|
21
|
400121
|
26/08/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11132 |
22 |
36 |
40 |
01
|
22
|
400122
|
27/10/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11133 |
23 |
36 |
40 |
01
|
23
|
400123
|
29/09/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11134 |
24 |
36 |
40 |
01
|
24
|
400124
|
14/04/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11135 |
25 |
36 |
40 |
01
|
25
|
400125
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11136 |
26 |
36 |
40 |
01
|
26
|
400126
|
08/08/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11137 |
27 |
36 |
40 |
01
|
27
|
400127
|
30/01/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11138 |
28 |
36 |
40 |
01
|
28
|
400128
|
24/03/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11139 |
29 |
36 |
40 |
01
|
29
|
400129
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11140 |
30 |
36 |
40 |
01
|
30
|
400130
|
09/11/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11141 |
31 |
36 |
40 |
02
|
01
|
400201
|
05/09/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11142 |
32 |
36 |
40 |
02
|
02
|
400202
|
22/07/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11143 |
33 |
36 |
40 |
02
|
03
|
400203
|
04/09/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11144 |
34 |
36 |
40 |
02
|
04
|
400204
|
15/09/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11145 |
35 |
36 |
40 |
02
|
05
|
400205
|
18/06/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11146 |
36 |
36 |
40 |
02
|
06
|
400206
|
30/11/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11147 |
1 |
61 |
40 |
03
|
01
|
400301
|
01/10/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11148 |
2 |
61 |
40 |
03
|
02
|
400302
|
26/07/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11149 |
3 |
61 |
40 |
03
|
03
|
400303
|
04/11/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11150 |
4 |
61 |
40 |
03
|
04
|
400304
|
02/05/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11151 |
5 |
61 |
40 |
03
|
05
|
400305
|
27/09/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11152 |
6 |
61 |
40 |
03
|
06
|
400306
|
01/03/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11153 |
7 |
61 |
40 |
03
|
07
|
400307
|
07/10/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11154 |
8 |
61 |
40 |
03
|
08
|
400308
|
23/02/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11155 |
9 |
61 |
40 |
03
|
09
|
400309
|
07/04/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11156 |
10 |
61 |
40 |
03
|
10
|
400310
|
07/03/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11157 |
11 |
61 |
40 |
03
|
11
|
400311
|
22/04/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11158 |
12 |
61 |
40 |
03
|
12
|
400312
|
21/11/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11159 |
13 |
61 |
40 |
03
|
13
|
400313
|
09/11/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11160 |
14 |
61 |
40 |
03
|
14
|
400314
|
13/09/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11161 |
15 |
61 |
40 |
03
|
15
|
400315
|
28/05/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11162 |
16 |
61 |
40 |
03
|
16
|
400316
|
26/12/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11163 |
17 |
61 |
40 |
03
|
17
|
400317
|
18/02/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11164 |
18 |
61 |
40 |
03
|
18
|
400318
|
27/01/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11165 |
19 |
61 |
40 |
03
|
19
|
400319
|
27/05/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11166 |
20 |
61 |
40 |
03
|
20
|
400320
|
29/03/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11167 |
21 |
61 |
40 |
03
|
21
|
400321
|
17/06/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11168 |
22 |
61 |
40 |
03
|
22
|
400322
|
17/09/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11169 |
23 |
61 |
40 |
03
|
23
|
400323
|
25/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11170 |
24 |
61 |
40 |
03
|
24
|
400324
|
23/09/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11171 |
25 |
61 |
40 |
03
|
25
|
400325
|
13/01/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11172 |
26 |
61 |
40 |
03
|
26
|
400326
|
04/11/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11173 |
27 |
61 |
40 |
03
|
27
|
400327
|
06/12/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11174 |
28 |
61 |
40 |
03
|
28
|
400328
|
29/11/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11175 |
29 |
61 |
40 |
03
|
29
|
400329
|
27/04/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11176 |
30 |
61 |
40 |
03
|
30
|
400330
|
01/12/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11177 |
31 |
61 |
40 |
04
|
01
|
400401
|
08/12/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11178 |
32 |
61 |
40 |
04
|
02
|
400402
|
15/03/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11179 |
33 |
61 |
40 |
04
|
03
|
400403
|
08/04/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11180 |
34 |
61 |
40 |
04
|
04
|
400404
|
15/10/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11181 |
35 |
61 |
40 |
04
|
05
|
400405
|
02/01/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11182 |
36 |
61 |
40 |
04
|
06
|
400406
|
13/03/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11183 |
37 |
61 |
40 |
04
|
07
|
400407
|
08/08/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11184 |
38 |
61 |
40 |
04
|
08
|
400408
|
30/01/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11185 |
39 |
61 |
40 |
04
|
09
|
400409
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11186 |
40 |
61 |
40 |
04
|
10
|
400410
|
12/01/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11187 |
41 |
61 |
40 |
04
|
11
|
400411
|
13/02/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11188 |
42 |
61 |
40 |
04
|
12
|
400412
|
13/01/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11189 |
43 |
61 |
40 |
04
|
13
|
400413
|
16/10/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11190 |
44 |
61 |
40 |
04
|
14
|
400414
|
31/05/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11191 |
45 |
61 |
40 |
04
|
15
|
400415
|
08/10/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11192 |
46 |
61 |
40 |
04
|
16
|
400416
|
30/05/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11193 |
47 |
61 |
40 |
04
|
17
|
400417
|
24/04/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11194 |
48 |
61 |
40 |
04
|
18
|
400418
|
20/09/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11195 |
49 |
61 |
40 |
04
|
19
|
400419
|
05/07/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11196 |
50 |
61 |
40 |
04
|
20
|
400420
|
30/09/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11197 |
51 |
61 |
40 |
04
|
21
|
400421
|
07/05/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11198 |
52 |
61 |
40 |
04
|
22
|
400422
|
02/01/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11199 |
53 |
61 |
40 |
04
|
23
|
400423
|
26/03/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11200 |
54 |
61 |
40 |
04
|
24
|
400424
|
23/09/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11201 |
55 |
61 |
40 |
04
|
25
|
400425
|
10/02/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11202 |
56 |
61 |
40 |
04
|
26
|
400426
|
02/01/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11203 |
57 |
61 |
40 |
04
|
27
|
400427
|
19/07/2012
|
Nam |
3 |
3K |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11204 |
58 |
61 |
40 |
04
|
28
|
400428
|
26/09/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11205 |
59 |
61 |
40 |
04
|
29
|
400429
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11206 |
60 |
61 |
40 |
04
|
30
|
400430
|
14/07/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11207 |
61 |
61 |
40 |
05
|
01
|
400501
|
04/02/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11208 |
1 |
22 |
40 |
06
|
01
|
400601
|
13/03/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11209 |
2 |
22 |
40 |
06
|
02
|
400602
|
21/09/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11210 |
3 |
22 |
40 |
06
|
03
|
400603
|
02/11/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11211 |
4 |
22 |
40 |
06
|
04
|
400604
|
28/02/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11212 |
5 |
22 |
40 |
06
|
05
|
400605
|
27/02/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11213 |
6 |
22 |
40 |
06
|
06
|
400606
|
11/12/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11214 |
7 |
22 |
40 |
06
|
07
|
400607
|
08/04/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11215 |
8 |
22 |
40 |
06
|
08
|
400608
|
04/02/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11216 |
9 |
22 |
40 |
06
|
09
|
400609
|
04/11/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11217 |
10 |
22 |
40 |
06
|
10
|
400610
|
12/12/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11218 |
11 |
22 |
40 |
06
|
11
|
400611
|
20/10/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11219 |
12 |
22 |
40 |
06
|
12
|
400612
|
24/07/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11220 |
13 |
22 |
40 |
06
|
13
|
400613
|
09/09/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11221 |
14 |
22 |
40 |
06
|
14
|
400614
|
15/11/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11222 |
15 |
22 |
40 |
06
|
15
|
400615
|
17/03/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11223 |
16 |
22 |
40 |
06
|
16
|
400616
|
16/07/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11224 |
17 |
22 |
40 |
06
|
17
|
400617
|
04/04/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11225 |
18 |
22 |
40 |
06
|
18
|
400618
|
24/03/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11226 |
19 |
22 |
40 |
06
|
19
|
400619
|
17/11/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11227 |
20 |
22 |
40 |
06
|
20
|
400620
|
20/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11228 |
21 |
22 |
40 |
06
|
21
|
400621
|
08/10/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11229 |
22 |
22 |
40 |
06
|
22
|
400622
|
10/01/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
40 |
33791 |
Trường Tiểu Học Cầu Diễn |
| 11230 |
1 |
56 |
41 |
01
|
01
|
410101
|
01/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11231 |
2 |
56 |
41 |
01
|
02
|
410102
|
04/12/2014
|
Nam |
1 |
1B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11232 |
3 |
56 |
41 |
01
|
03
|
410103
|
20/11/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33843 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11233 |
4 |
56 |
41 |
01
|
04
|
410104
|
29/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11234 |
5 |
56 |
41 |
01
|
05
|
410105
|
16/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11235 |
6 |
56 |
41 |
01
|
06
|
410106
|
21/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11236 |
7 |
56 |
41 |
01
|
07
|
410107
|
10/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11237 |
8 |
56 |
41 |
01
|
08
|
410108
|
02/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11238 |
9 |
56 |
41 |
01
|
09
|
410109
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11239 |
10 |
56 |
41 |
01
|
10
|
410110
|
06/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11240 |
11 |
56 |
41 |
01
|
11
|
410111
|
09/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11241 |
12 |
56 |
41 |
01
|
12
|
410112
|
13/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11242 |
13 |
56 |
41 |
01
|
13
|
410113
|
12/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11243 |
14 |
56 |
41 |
01
|
14
|
410114
|
25/05/2014
|
Nữ |
1 |
1B1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11244 |
15 |
56 |
41 |
01
|
15
|
410115
|
02/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11245 |
16 |
56 |
41 |
01
|
16
|
410116
|
20/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11246 |
17 |
56 |
41 |
01
|
17
|
410117
|
25/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11247 |
18 |
56 |
41 |
01
|
18
|
410118
|
31/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11248 |
19 |
56 |
41 |
01
|
19
|
410119
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11249 |
20 |
56 |
41 |
01
|
20
|
410120
|
01/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11250 |
21 |
56 |
41 |
01
|
21
|
410121
|
30/07/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33843 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11251 |
22 |
56 |
41 |
01
|
22
|
410122
|
02/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11252 |
23 |
56 |
41 |
01
|
23
|
410123
|
01/06/2013
|
Nam |
2 |
2B3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11253 |
24 |
56 |
41 |
01
|
24
|
410124
|
11/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11254 |
25 |
56 |
41 |
01
|
25
|
410125
|
10/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11255 |
26 |
56 |
41 |
01
|
26
|
410126
|
04/10/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11256 |
27 |
56 |
41 |
01
|
27
|
410127
|
04/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11257 |
28 |
56 |
41 |
01
|
28
|
410128
|
22/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11258 |
29 |
56 |
41 |
01
|
29
|
410129
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11259 |
30 |
56 |
41 |
01
|
30
|
410130
|
25/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11260 |
31 |
56 |
41 |
02
|
01
|
410201
|
15/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11261 |
32 |
56 |
41 |
02
|
02
|
410202
|
05/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11262 |
33 |
56 |
41 |
02
|
03
|
410203
|
19/10/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11263 |
34 |
56 |
41 |
02
|
04
|
410204
|
12/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11264 |
35 |
56 |
41 |
02
|
05
|
410205
|
01/02/2013
|
Nam |
2 |
2B1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11265 |
36 |
56 |
41 |
02
|
06
|
410206
|
31/01/2013
|
Nam |
2 |
2B1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33843 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11266 |
37 |
56 |
41 |
02
|
07
|
410207
|
22/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11267 |
38 |
56 |
41 |
02
|
08
|
410208
|
17/04/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11268 |
39 |
56 |
41 |
02
|
09
|
410209
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11269 |
40 |
56 |
41 |
02
|
10
|
410210
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11270 |
41 |
56 |
41 |
02
|
11
|
410211
|
18/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11271 |
42 |
56 |
41 |
02
|
12
|
410212
|
20/09/2013
|
Nam |
2 |
2B1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11272 |
43 |
56 |
41 |
02
|
13
|
410213
|
31/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11273 |
44 |
56 |
41 |
02
|
14
|
410214
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11274 |
45 |
56 |
41 |
02
|
15
|
410215
|
16/10/2013
|
Nam |
2 |
B1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11275 |
46 |
56 |
41 |
02
|
16
|
410216
|
17/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11276 |
47 |
56 |
41 |
02
|
17
|
410217
|
25/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11277 |
48 |
56 |
41 |
02
|
18
|
410218
|
10/09/2013
|
Nam |
2 |
2B2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11278 |
49 |
56 |
41 |
02
|
19
|
410219
|
25/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11279 |
50 |
56 |
41 |
02
|
20
|
410220
|
04/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11280 |
51 |
56 |
41 |
02
|
21
|
410221
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11281 |
52 |
56 |
41 |
02
|
22
|
410222
|
02/05/2014
|
Nữ |
1 |
1B1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11282 |
53 |
56 |
41 |
02
|
23
|
410223
|
30/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11283 |
54 |
56 |
41 |
02
|
24
|
410224
|
04/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11284 |
55 |
56 |
41 |
02
|
25
|
410225
|
21/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11285 |
56 |
56 |
41 |
02
|
26
|
410226
|
03/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11286 |
1 |
56 |
41 |
03
|
01
|
410301
|
31/07/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11287 |
2 |
56 |
41 |
03
|
02
|
410302
|
11/12/2011
|
Nam |
4 |
4B1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33843 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11288 |
3 |
56 |
41 |
03
|
03
|
410303
|
09/06/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11289 |
4 |
56 |
41 |
03
|
04
|
410304
|
19/11/2012
|
Nam |
3 |
3B2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11290 |
5 |
56 |
41 |
03
|
05
|
410305
|
15/02/2012
|
Nữ |
3 |
3B3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11291 |
6 |
56 |
41 |
03
|
06
|
410306
|
22/10/2012
|
Nam |
3 |
3B3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11292 |
7 |
56 |
41 |
03
|
07
|
410307
|
04/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11293 |
8 |
56 |
41 |
03
|
08
|
410308
|
18/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11294 |
9 |
56 |
41 |
03
|
09
|
410309
|
09/02/2012
|
Nữ |
3 |
3B3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11295 |
10 |
56 |
41 |
03
|
10
|
410310
|
29/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11296 |
11 |
56 |
41 |
03
|
11
|
410311
|
15/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11297 |
12 |
56 |
41 |
03
|
12
|
410312
|
12/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11298 |
13 |
56 |
41 |
03
|
13
|
410313
|
09/08/2011
|
Nam |
4 |
4B1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33843 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11299 |
14 |
56 |
41 |
03
|
14
|
410314
|
24/09/2012
|
Nam |
3 |
3B3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11300 |
15 |
56 |
41 |
03
|
15
|
410315
|
21/06/2012
|
Nữ |
3 |
3B1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11301 |
16 |
56 |
41 |
03
|
16
|
410316
|
04/04/2011
|
Nam |
4 |
4B1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33843 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11302 |
17 |
56 |
41 |
03
|
17
|
410317
|
13/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11303 |
18 |
56 |
41 |
03
|
18
|
410318
|
17/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11304 |
19 |
56 |
41 |
03
|
19
|
410319
|
21/12/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11305 |
20 |
56 |
41 |
03
|
20
|
410320
|
01/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11306 |
21 |
56 |
41 |
03
|
21
|
410321
|
20/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11307 |
22 |
56 |
41 |
03
|
22
|
410322
|
08/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11308 |
23 |
56 |
41 |
03
|
23
|
410323
|
06/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11309 |
24 |
56 |
41 |
03
|
24
|
410324
|
10/09/2012
|
Nam |
3 |
3B3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11310 |
25 |
56 |
41 |
03
|
25
|
410325
|
26/12/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11311 |
26 |
56 |
41 |
03
|
26
|
410326
|
02/04/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11312 |
27 |
56 |
41 |
03
|
27
|
410327
|
17/04/2012
|
Nam |
3 |
3B1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11313 |
28 |
56 |
41 |
03
|
28
|
410328
|
26/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11314 |
29 |
56 |
41 |
03
|
29
|
410329
|
08/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11315 |
30 |
56 |
41 |
03
|
30
|
410330
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11316 |
31 |
56 |
41 |
04
|
01
|
410401
|
11/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11317 |
32 |
56 |
41 |
04
|
02
|
410402
|
11/02/2012
|
Nam |
3 |
3B3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11318 |
33 |
56 |
41 |
04
|
03
|
410403
|
07/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11319 |
34 |
56 |
41 |
04
|
04
|
410404
|
15/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11320 |
35 |
56 |
41 |
04
|
05
|
410405
|
08/07/2011
|
Nữ |
4 |
4B1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33843 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11321 |
36 |
56 |
41 |
04
|
06
|
410406
|
20/01/2011
|
Nam |
4 |
B1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11322 |
37 |
56 |
41 |
04
|
07
|
410407
|
01/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11323 |
38 |
56 |
41 |
04
|
08
|
410408
|
03/12/2011
|
Nam |
4 |
4B1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11324 |
39 |
56 |
41 |
04
|
09
|
410409
|
10/08/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11325 |
40 |
56 |
41 |
04
|
10
|
410410
|
23/12/2010
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11326 |
41 |
56 |
41 |
04
|
11
|
410411
|
12/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11327 |
42 |
56 |
41 |
04
|
12
|
410412
|
11/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11328 |
43 |
56 |
41 |
04
|
13
|
410413
|
04/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11329 |
44 |
56 |
41 |
04
|
14
|
410414
|
13/10/2012
|
Nam |
3 |
3B1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11330 |
45 |
56 |
41 |
04
|
15
|
410415
|
26/03/2012
|
Nam |
3 |
B3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11331 |
46 |
56 |
41 |
04
|
16
|
410416
|
18/03/2012
|
Nữ |
3 |
3B1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11332 |
47 |
56 |
41 |
04
|
17
|
410417
|
15/06/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11333 |
48 |
56 |
41 |
04
|
18
|
410418
|
19/03/2011
|
Nam |
4 |
4B1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11334 |
49 |
56 |
41 |
04
|
19
|
410419
|
28/11/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11335 |
50 |
56 |
41 |
04
|
20
|
410420
|
02/02/2012
|
Nữ |
3 |
3B3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11336 |
51 |
56 |
41 |
04
|
21
|
410421
|
31/03/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11337 |
52 |
56 |
41 |
04
|
22
|
410422
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11338 |
53 |
56 |
41 |
04
|
23
|
410423
|
11/10/2012
|
Nữ |
3 |
3B3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11339 |
54 |
56 |
41 |
04
|
24
|
410424
|
08/09/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11340 |
55 |
56 |
41 |
04
|
25
|
410425
|
04/12/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11341 |
56 |
56 |
41 |
04
|
26
|
410426
|
06/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33843 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11342 |
1 |
6 |
41 |
05
|
01
|
410501
|
16/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11343 |
2 |
6 |
41 |
05
|
02
|
410502
|
11/08/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11344 |
3 |
6 |
41 |
05
|
03
|
410503
|
09/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11345 |
4 |
6 |
41 |
05
|
04
|
410504
|
15/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11346 |
5 |
6 |
41 |
05
|
05
|
410505
|
13/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11347 |
6 |
6 |
41 |
05
|
06
|
410506
|
17/03/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
41 |
33845 |
Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay |
| 11348 |
1 |
38 |
42 |
01
|
01
|
420101
|
30/11/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11349 |
2 |
38 |
42 |
01
|
02
|
420102
|
26/11/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11350 |
3 |
38 |
42 |
01
|
03
|
420103
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11351 |
4 |
38 |
42 |
01
|
04
|
420104
|
25/02/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11352 |
5 |
38 |
42 |
01
|
05
|
420105
|
29/10/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11353 |
6 |
38 |
42 |
01
|
06
|
420106
|
07/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33730 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11354 |
7 |
38 |
42 |
01
|
07
|
420107
|
02/07/2014
|
Nữ |
1 |
1k |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11355 |
8 |
38 |
42 |
01
|
08
|
420108
|
10/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11356 |
9 |
38 |
42 |
01
|
09
|
420109
|
17/03/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11357 |
10 |
38 |
42 |
01
|
10
|
420110
|
06/01/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11358 |
11 |
38 |
42 |
01
|
11
|
420111
|
07/10/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11359 |
12 |
38 |
42 |
01
|
12
|
420112
|
13/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11360 |
13 |
38 |
42 |
01
|
13
|
420113
|
22/01/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11361 |
14 |
38 |
42 |
01
|
14
|
420114
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11362 |
15 |
38 |
42 |
01
|
15
|
420115
|
18/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11363 |
16 |
38 |
42 |
01
|
16
|
420116
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11364 |
17 |
38 |
42 |
01
|
17
|
420117
|
25/12/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11365 |
18 |
38 |
42 |
01
|
18
|
420118
|
06/03/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11366 |
19 |
38 |
42 |
01
|
19
|
420119
|
07/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11367 |
20 |
38 |
42 |
01
|
20
|
420120
|
24/07/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11368 |
21 |
38 |
42 |
01
|
21
|
420121
|
22/08/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11369 |
22 |
38 |
42 |
01
|
22
|
420122
|
07/07/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11370 |
23 |
38 |
42 |
01
|
23
|
420123
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11371 |
24 |
38 |
42 |
01
|
24
|
420124
|
22/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11372 |
25 |
38 |
42 |
01
|
25
|
420125
|
23/08/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11373 |
26 |
38 |
42 |
01
|
26
|
420126
|
14/08/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11374 |
27 |
38 |
42 |
01
|
27
|
420127
|
22/07/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11375 |
28 |
38 |
42 |
01
|
28
|
420128
|
29/01/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11376 |
29 |
38 |
42 |
01
|
29
|
420129
|
17/12/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11377 |
30 |
38 |
42 |
01
|
30
|
420130
|
02/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33569 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11378 |
31 |
38 |
42 |
02
|
01
|
420201
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11379 |
32 |
38 |
42 |
02
|
02
|
420202
|
19/11/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11380 |
33 |
38 |
42 |
02
|
03
|
420203
|
16/06/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11381 |
34 |
38 |
42 |
02
|
04
|
420204
|
14/02/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11382 |
35 |
38 |
42 |
02
|
05
|
420205
|
06/10/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11383 |
36 |
38 |
42 |
02
|
06
|
420206
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11384 |
37 |
38 |
42 |
02
|
07
|
420207
|
01/12/2012
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11385 |
38 |
38 |
42 |
02
|
08
|
420208
|
26/12/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11386 |
1 |
62 |
42 |
03
|
01
|
420301
|
18/07/2011
|
Nữ |
4 |
4e |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11387 |
2 |
62 |
42 |
03
|
02
|
420302
|
25/01/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11388 |
3 |
62 |
42 |
03
|
03
|
420303
|
08/07/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11389 |
4 |
62 |
42 |
03
|
04
|
420304
|
06/04/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11390 |
5 |
62 |
42 |
03
|
05
|
420305
|
27/02/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11391 |
6 |
62 |
42 |
03
|
06
|
420306
|
29/07/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11392 |
7 |
62 |
42 |
03
|
07
|
420307
|
14/12/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11393 |
8 |
62 |
42 |
03
|
08
|
420308
|
06/12/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11394 |
9 |
62 |
42 |
03
|
09
|
420309
|
28/10/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11395 |
10 |
62 |
42 |
03
|
10
|
420310
|
17/12/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11396 |
11 |
62 |
42 |
03
|
11
|
420311
|
12/01/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11397 |
12 |
62 |
42 |
03
|
12
|
420312
|
05/03/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11398 |
13 |
62 |
42 |
03
|
13
|
420313
|
20/03/2012
|
Nữ |
3 |
3I |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11399 |
14 |
62 |
42 |
03
|
14
|
420314
|
21/04/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11400 |
15 |
62 |
42 |
03
|
15
|
420315
|
18/08/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11401 |
16 |
62 |
42 |
03
|
16
|
420316
|
14/07/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11402 |
17 |
62 |
42 |
03
|
17
|
420317
|
25/09/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11403 |
18 |
62 |
42 |
03
|
18
|
420318
|
22/09/2012
|
Nam |
3 |
3g |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11404 |
19 |
62 |
42 |
03
|
19
|
420319
|
03/01/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11405 |
20 |
62 |
42 |
03
|
20
|
420320
|
18/05/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11406 |
21 |
62 |
42 |
03
|
21
|
420321
|
08/09/2012
|
Nữ |
3 |
3I |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11407 |
22 |
62 |
42 |
03
|
22
|
420322
|
29/05/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11408 |
23 |
62 |
42 |
03
|
23
|
420323
|
20/12/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11409 |
24 |
62 |
42 |
03
|
24
|
420324
|
03/03/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11410 |
25 |
62 |
42 |
03
|
25
|
420325
|
04/10/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11411 |
26 |
62 |
42 |
03
|
26
|
420326
|
22/02/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11412 |
27 |
62 |
42 |
03
|
27
|
420327
|
13/11/2012
|
Nam |
3 |
3K |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11413 |
28 |
62 |
42 |
03
|
28
|
420328
|
08/02/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11414 |
29 |
62 |
42 |
03
|
29
|
420329
|
31/08/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11415 |
30 |
62 |
42 |
03
|
30
|
420330
|
19/07/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11416 |
31 |
62 |
42 |
04
|
01
|
420401
|
31/10/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33730 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11417 |
32 |
62 |
42 |
04
|
02
|
420402
|
17/09/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11418 |
33 |
62 |
42 |
04
|
03
|
420403
|
26/12/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11419 |
34 |
62 |
42 |
04
|
04
|
420404
|
04/07/2012
|
Nữ |
3 |
3I |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11420 |
35 |
62 |
42 |
04
|
05
|
420405
|
23/05/2012
|
Nam |
3 |
3a1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33730 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11421 |
36 |
62 |
42 |
04
|
06
|
420406
|
04/01/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11422 |
37 |
62 |
42 |
04
|
07
|
420407
|
22/04/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11423 |
38 |
62 |
42 |
04
|
08
|
420408
|
03/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A13 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33730 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11424 |
39 |
62 |
42 |
04
|
09
|
420409
|
11/11/2012
|
Nữ |
3 |
3i |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11425 |
40 |
62 |
42 |
04
|
10
|
420410
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3e |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11426 |
41 |
62 |
42 |
04
|
11
|
420411
|
11/08/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11427 |
42 |
62 |
42 |
04
|
12
|
420412
|
15/01/2012
|
Nam |
3 |
3e |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11428 |
43 |
62 |
42 |
04
|
13
|
420413
|
22/11/2012
|
|
3 |
3B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11429 |
44 |
62 |
42 |
04
|
14
|
420414
|
29/08/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11430 |
45 |
62 |
42 |
04
|
15
|
420415
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11431 |
46 |
62 |
42 |
04
|
16
|
420416
|
01/05/2012
|
Nam |
3 |
3g |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11432 |
47 |
62 |
42 |
04
|
17
|
420417
|
19/02/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11433 |
48 |
62 |
42 |
04
|
18
|
420418
|
27/01/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11434 |
49 |
62 |
42 |
04
|
19
|
420419
|
16/12/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11435 |
50 |
62 |
42 |
04
|
20
|
420420
|
08/10/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11436 |
51 |
62 |
42 |
04
|
21
|
420421
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11437 |
52 |
62 |
42 |
04
|
22
|
420422
|
29/03/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11438 |
53 |
62 |
42 |
04
|
23
|
420423
|
04/08/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11439 |
54 |
62 |
42 |
04
|
24
|
420424
|
21/01/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11440 |
55 |
62 |
42 |
04
|
25
|
420425
|
20/10/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11441 |
56 |
62 |
42 |
04
|
26
|
420426
|
07/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33730 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11442 |
57 |
62 |
42 |
04
|
27
|
420427
|
19/03/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11443 |
58 |
62 |
42 |
04
|
28
|
420428
|
13/01/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11444 |
59 |
62 |
42 |
04
|
29
|
420429
|
06/09/2011
|
Nam |
4 |
4k |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11445 |
60 |
62 |
42 |
04
|
30
|
420430
|
07/05/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11446 |
61 |
62 |
42 |
05
|
01
|
420501
|
15/05/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11447 |
62 |
62 |
42 |
05
|
02
|
420502
|
15/02/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11448 |
1 |
17 |
42 |
06
|
01
|
420601
|
19/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11449 |
2 |
17 |
42 |
06
|
02
|
420602
|
13/07/2010
|
Nam |
5 |
5H |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11450 |
3 |
17 |
42 |
06
|
03
|
420603
|
19/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11451 |
4 |
17 |
42 |
06
|
04
|
420604
|
12/05/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11452 |
5 |
17 |
42 |
06
|
05
|
420605
|
05/10/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11453 |
6 |
17 |
42 |
06
|
06
|
420606
|
23/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11454 |
7 |
17 |
42 |
06
|
07
|
420607
|
15/10/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11455 |
8 |
17 |
42 |
06
|
08
|
420608
|
16/02/2010
|
Nam |
5 |
A1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33730 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11456 |
9 |
17 |
42 |
06
|
09
|
420609
|
14/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11457 |
10 |
17 |
42 |
06
|
10
|
420610
|
19/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11458 |
11 |
17 |
42 |
06
|
11
|
420611
|
17/11/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11459 |
12 |
17 |
42 |
06
|
12
|
420612
|
24/07/2010
|
Nam |
5 |
5H |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11460 |
13 |
17 |
42 |
06
|
13
|
420613
|
02/10/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11461 |
14 |
17 |
42 |
06
|
14
|
420614
|
27/11/2010
|
Nam |
5 |
5H |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11462 |
15 |
17 |
42 |
06
|
15
|
420615
|
20/07/2010
|
Nữ |
5 |
5H |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11463 |
16 |
17 |
42 |
06
|
16
|
420616
|
06/10/2010
|
Nam |
5 |
D |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11464 |
17 |
17 |
42 |
06
|
17
|
420617
|
21/09/2010
|
Nữ |
5 |
5H |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
42 |
33855 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
| 11465 |
1 |
34 |
43 |
01
|
01
|
430101
|
16/07/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11466 |
2 |
34 |
43 |
01
|
02
|
430102
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11467 |
3 |
34 |
43 |
01
|
03
|
430103
|
02/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11468 |
4 |
34 |
43 |
01
|
04
|
430104
|
28/08/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11469 |
5 |
34 |
43 |
01
|
05
|
430105
|
31/08/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11470 |
6 |
34 |
43 |
01
|
06
|
430106
|
04/08/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11471 |
7 |
34 |
43 |
01
|
07
|
430107
|
15/10/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11472 |
8 |
34 |
43 |
01
|
08
|
430108
|
18/03/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11473 |
9 |
34 |
43 |
01
|
09
|
430109
|
10/12/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11474 |
10 |
34 |
43 |
01
|
10
|
430110
|
23/08/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11475 |
11 |
34 |
43 |
01
|
11
|
430111
|
11/04/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11476 |
12 |
34 |
43 |
01
|
12
|
430112
|
29/10/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11477 |
13 |
34 |
43 |
01
|
13
|
430113
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11478 |
14 |
34 |
43 |
01
|
14
|
430114
|
10/07/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11479 |
15 |
34 |
43 |
01
|
15
|
430115
|
19/08/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11480 |
16 |
34 |
43 |
01
|
16
|
430116
|
28/01/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11481 |
17 |
34 |
43 |
01
|
17
|
430117
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11482 |
18 |
34 |
43 |
01
|
18
|
430118
|
26/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11483 |
19 |
34 |
43 |
01
|
19
|
430119
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11484 |
20 |
34 |
43 |
01
|
20
|
430120
|
06/09/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11485 |
21 |
34 |
43 |
01
|
21
|
430121
|
24/05/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11486 |
22 |
34 |
43 |
01
|
22
|
430122
|
12/08/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11487 |
23 |
34 |
43 |
01
|
23
|
430123
|
02/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11488 |
24 |
34 |
43 |
01
|
24
|
430124
|
17/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11489 |
25 |
34 |
43 |
01
|
25
|
430125
|
24/07/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11490 |
26 |
34 |
43 |
01
|
26
|
430126
|
19/03/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11491 |
27 |
34 |
43 |
01
|
27
|
430127
|
11/08/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11492 |
28 |
34 |
43 |
01
|
28
|
430128
|
07/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11493 |
29 |
34 |
43 |
01
|
29
|
430129
|
24/07/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11494 |
30 |
34 |
43 |
01
|
30
|
430130
|
09/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11495 |
31 |
34 |
43 |
02
|
01
|
430201
|
29/03/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11496 |
32 |
34 |
43 |
02
|
02
|
430202
|
22/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11497 |
33 |
34 |
43 |
02
|
03
|
430203
|
18/02/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11498 |
34 |
34 |
43 |
02
|
04
|
430204
|
06/11/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11499 |
1 |
53 |
43 |
03
|
01
|
430301
|
01/06/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11500 |
2 |
53 |
43 |
03
|
02
|
430302
|
17/06/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11501 |
3 |
53 |
43 |
03
|
03
|
430303
|
26/05/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11502 |
4 |
53 |
43 |
03
|
04
|
430304
|
30/04/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11503 |
5 |
53 |
43 |
03
|
05
|
430305
|
19/05/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11504 |
6 |
53 |
43 |
03
|
06
|
430306
|
02/06/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11505 |
7 |
53 |
43 |
03
|
07
|
430307
|
14/02/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11506 |
8 |
53 |
43 |
03
|
08
|
430308
|
28/02/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11507 |
9 |
53 |
43 |
03
|
09
|
430309
|
05/01/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11508 |
10 |
53 |
43 |
03
|
10
|
430310
|
04/01/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11509 |
11 |
53 |
43 |
03
|
11
|
430311
|
06/06/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11510 |
12 |
53 |
43 |
03
|
12
|
430312
|
25/01/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11511 |
13 |
53 |
43 |
03
|
13
|
430313
|
27/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11512 |
14 |
53 |
43 |
03
|
14
|
430314
|
09/05/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11513 |
15 |
53 |
43 |
03
|
15
|
430315
|
31/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11514 |
16 |
53 |
43 |
03
|
16
|
430316
|
25/12/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11515 |
17 |
53 |
43 |
03
|
17
|
430317
|
22/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11516 |
18 |
53 |
43 |
03
|
18
|
430318
|
25/07/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11517 |
19 |
53 |
43 |
03
|
19
|
430319
|
05/06/2013
|
Nam |
3 |
2E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11518 |
20 |
53 |
43 |
03
|
20
|
430320
|
21/04/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11519 |
21 |
53 |
43 |
03
|
21
|
430321
|
22/10/2012
|
Nam |
3 |
3K |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11520 |
22 |
53 |
43 |
03
|
22
|
430322
|
23/02/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11521 |
23 |
53 |
43 |
03
|
23
|
430323
|
25/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11522 |
24 |
53 |
43 |
03
|
24
|
430324
|
26/01/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11523 |
25 |
53 |
43 |
03
|
25
|
430325
|
19/05/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11524 |
26 |
53 |
43 |
03
|
26
|
430326
|
07/09/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11525 |
27 |
53 |
43 |
03
|
27
|
430327
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11526 |
28 |
53 |
43 |
03
|
28
|
430328
|
29/11/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11527 |
29 |
53 |
43 |
03
|
29
|
430329
|
30/06/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11528 |
30 |
53 |
43 |
03
|
30
|
430330
|
10/05/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11529 |
31 |
53 |
43 |
04
|
01
|
430401
|
27/04/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11530 |
32 |
53 |
43 |
04
|
02
|
430402
|
30/09/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11531 |
33 |
53 |
43 |
04
|
03
|
430403
|
19/03/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11532 |
34 |
53 |
43 |
04
|
04
|
430404
|
24/01/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11533 |
35 |
53 |
43 |
04
|
05
|
430405
|
10/07/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11534 |
36 |
53 |
43 |
04
|
06
|
430406
|
03/04/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11535 |
37 |
53 |
43 |
04
|
07
|
430407
|
24/07/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11536 |
38 |
53 |
43 |
04
|
08
|
430408
|
16/10/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11537 |
39 |
53 |
43 |
04
|
09
|
430409
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11538 |
40 |
53 |
43 |
04
|
10
|
430410
|
13/03/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11539 |
41 |
53 |
43 |
04
|
11
|
430411
|
17/09/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11540 |
42 |
53 |
43 |
04
|
12
|
430412
|
27/04/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11541 |
43 |
53 |
43 |
04
|
13
|
430413
|
25/01/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11542 |
44 |
53 |
43 |
04
|
14
|
430414
|
12/07/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11543 |
45 |
53 |
43 |
04
|
15
|
430415
|
23/08/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11544 |
46 |
53 |
43 |
04
|
16
|
430416
|
14/08/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11545 |
47 |
53 |
43 |
04
|
17
|
430417
|
01/07/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11546 |
48 |
53 |
43 |
04
|
18
|
430418
|
31/01/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11547 |
49 |
53 |
43 |
04
|
19
|
430419
|
13/05/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11548 |
50 |
53 |
43 |
04
|
20
|
430420
|
26/06/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11549 |
51 |
53 |
43 |
04
|
21
|
430421
|
22/12/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11550 |
52 |
53 |
43 |
04
|
22
|
430422
|
13/02/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11551 |
53 |
53 |
43 |
04
|
23
|
430423
|
27/01/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11552 |
1 |
29 |
43 |
05
|
01
|
430501
|
20/01/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11553 |
2 |
29 |
43 |
05
|
02
|
430502
|
25/05/2010
|
Nữ |
5 |
5G |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11554 |
3 |
29 |
43 |
05
|
03
|
430503
|
21/01/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11555 |
4 |
29 |
43 |
05
|
04
|
430504
|
07/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11556 |
5 |
29 |
43 |
05
|
05
|
430505
|
17/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11557 |
6 |
29 |
43 |
05
|
06
|
430506
|
02/05/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11558 |
7 |
29 |
43 |
05
|
07
|
430507
|
09/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11559 |
8 |
29 |
43 |
05
|
08
|
430508
|
30/06/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11560 |
9 |
29 |
43 |
05
|
09
|
430509
|
15/12/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11561 |
10 |
29 |
43 |
05
|
10
|
430510
|
19/01/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11562 |
11 |
29 |
43 |
05
|
11
|
430511
|
20/03/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11563 |
12 |
29 |
43 |
05
|
12
|
430512
|
20/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11564 |
13 |
29 |
43 |
05
|
13
|
430513
|
24/11/2010
|
Nam |
5 |
5H |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11565 |
14 |
29 |
43 |
05
|
14
|
430514
|
10/05/2010
|
Nữ |
5 |
5G |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11566 |
15 |
29 |
43 |
05
|
15
|
430515
|
14/02/2010
|
Nữ |
5 |
5G |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11567 |
16 |
29 |
43 |
05
|
16
|
430516
|
22/06/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11568 |
17 |
29 |
43 |
05
|
17
|
430517
|
11/09/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11569 |
18 |
29 |
43 |
05
|
18
|
430518
|
12/08/2010
|
Nữ |
5 |
5G |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11570 |
19 |
29 |
43 |
05
|
19
|
430519
|
14/08/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11571 |
20 |
29 |
43 |
05
|
20
|
430520
|
07/03/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11572 |
21 |
29 |
43 |
05
|
21
|
430521
|
28/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11573 |
22 |
29 |
43 |
05
|
22
|
430522
|
15/04/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11574 |
23 |
29 |
43 |
05
|
23
|
430523
|
28/12/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11575 |
24 |
29 |
43 |
05
|
24
|
430524
|
16/05/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11576 |
25 |
29 |
43 |
05
|
25
|
430525
|
11/11/2010
|
Nữ |
5 |
5c |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11577 |
26 |
29 |
43 |
05
|
26
|
430526
|
29/04/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11578 |
27 |
29 |
43 |
05
|
27
|
430527
|
07/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11579 |
28 |
29 |
43 |
05
|
28
|
430528
|
05/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11580 |
29 |
29 |
43 |
05
|
29
|
430529
|
09/04/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
43 |
33498 |
Trường Tiểu Học Phương Mai |
| 11581 |
1 |
74 |
44 |
01
|
01
|
440101
|
09/03/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11582 |
2 |
74 |
44 |
01
|
02
|
440102
|
29/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11583 |
3 |
74 |
44 |
01
|
03
|
440103
|
07/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11584 |
4 |
74 |
44 |
01
|
04
|
440104
|
06/07/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11585 |
5 |
74 |
44 |
01
|
05
|
440105
|
03/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11586 |
6 |
74 |
44 |
01
|
06
|
440106
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11587 |
7 |
74 |
44 |
01
|
07
|
440107
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11588 |
8 |
74 |
44 |
01
|
08
|
440108
|
27/12/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11589 |
9 |
74 |
44 |
01
|
09
|
440109
|
05/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11590 |
10 |
74 |
44 |
01
|
10
|
440110
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11591 |
11 |
74 |
44 |
01
|
11
|
440111
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11592 |
12 |
74 |
44 |
01
|
12
|
440112
|
03/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11593 |
13 |
74 |
44 |
01
|
13
|
440113
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11594 |
14 |
74 |
44 |
01
|
14
|
440114
|
20/04/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11595 |
15 |
74 |
44 |
01
|
15
|
440115
|
24/07/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11596 |
16 |
74 |
44 |
01
|
16
|
440116
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11597 |
17 |
74 |
44 |
01
|
17
|
440117
|
18/09/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11598 |
18 |
74 |
44 |
01
|
18
|
440118
|
23/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11599 |
19 |
74 |
44 |
01
|
19
|
440119
|
10/01/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11600 |
20 |
74 |
44 |
01
|
20
|
440120
|
16/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11601 |
21 |
74 |
44 |
01
|
21
|
440121
|
01/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11602 |
22 |
74 |
44 |
01
|
22
|
440122
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11603 |
23 |
74 |
44 |
01
|
23
|
440123
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11604 |
24 |
74 |
44 |
01
|
24
|
440124
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11605 |
25 |
74 |
44 |
01
|
25
|
440125
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11606 |
26 |
74 |
44 |
01
|
26
|
440126
|
30/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11607 |
27 |
74 |
44 |
01
|
27
|
440127
|
11/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11608 |
28 |
74 |
44 |
01
|
28
|
440128
|
25/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11609 |
29 |
74 |
44 |
01
|
29
|
440129
|
06/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11610 |
30 |
74 |
44 |
01
|
30
|
440130
|
07/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11611 |
31 |
74 |
44 |
02
|
01
|
440201
|
27/03/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11612 |
32 |
74 |
44 |
02
|
02
|
440202
|
23/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11613 |
33 |
74 |
44 |
02
|
03
|
440203
|
17/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11614 |
34 |
74 |
44 |
02
|
04
|
440204
|
07/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11615 |
35 |
74 |
44 |
02
|
05
|
440205
|
01/09/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11616 |
36 |
74 |
44 |
02
|
06
|
440206
|
27/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11617 |
37 |
74 |
44 |
02
|
07
|
440207
|
04/06/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11618 |
38 |
74 |
44 |
02
|
08
|
440208
|
24/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11619 |
39 |
74 |
44 |
02
|
09
|
440209
|
24/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11620 |
40 |
74 |
44 |
02
|
10
|
440210
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11621 |
41 |
74 |
44 |
02
|
11
|
440211
|
13/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11622 |
42 |
74 |
44 |
02
|
12
|
440212
|
02/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11623 |
43 |
74 |
44 |
02
|
13
|
440213
|
16/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11624 |
44 |
74 |
44 |
02
|
14
|
440214
|
20/10/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11625 |
45 |
74 |
44 |
02
|
15
|
440215
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11626 |
46 |
74 |
44 |
02
|
16
|
440216
|
02/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11627 |
47 |
74 |
44 |
02
|
17
|
440217
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11628 |
48 |
74 |
44 |
02
|
18
|
440218
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11629 |
49 |
74 |
44 |
02
|
19
|
440219
|
11/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11630 |
50 |
74 |
44 |
02
|
20
|
440220
|
07/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11631 |
51 |
74 |
44 |
02
|
21
|
440221
|
30/12/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11632 |
52 |
74 |
44 |
02
|
22
|
440222
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11633 |
53 |
74 |
44 |
02
|
23
|
440223
|
27/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11634 |
54 |
74 |
44 |
02
|
24
|
440224
|
02/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11635 |
55 |
74 |
44 |
02
|
25
|
440225
|
07/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11636 |
56 |
74 |
44 |
02
|
26
|
440226
|
11/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11637 |
57 |
74 |
44 |
02
|
27
|
440227
|
19/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11638 |
58 |
74 |
44 |
02
|
28
|
440228
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11639 |
59 |
74 |
44 |
02
|
29
|
440229
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11640 |
60 |
74 |
44 |
02
|
30
|
440230
|
15/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11641 |
61 |
74 |
44 |
03
|
01
|
440301
|
07/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11642 |
62 |
74 |
44 |
03
|
02
|
440302
|
27/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11643 |
63 |
74 |
44 |
03
|
03
|
440303
|
07/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11644 |
64 |
74 |
44 |
03
|
04
|
440304
|
27/04/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11645 |
65 |
74 |
44 |
03
|
05
|
440305
|
29/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11646 |
66 |
74 |
44 |
03
|
06
|
440306
|
26/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11647 |
67 |
74 |
44 |
03
|
07
|
440307
|
09/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11648 |
68 |
74 |
44 |
03
|
08
|
440308
|
11/06/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11649 |
69 |
74 |
44 |
03
|
09
|
440309
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11650 |
70 |
74 |
44 |
03
|
10
|
440310
|
15/05/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11651 |
71 |
74 |
44 |
03
|
11
|
440311
|
19/05/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11652 |
72 |
74 |
44 |
03
|
12
|
440312
|
13/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11653 |
73 |
74 |
44 |
03
|
13
|
440313
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11654 |
74 |
74 |
44 |
03
|
14
|
440314
|
15/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11655 |
1 |
27 |
44 |
04
|
01
|
440401
|
15/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11656 |
2 |
27 |
44 |
04
|
02
|
440402
|
05/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11657 |
3 |
27 |
44 |
04
|
03
|
440403
|
20/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11658 |
4 |
27 |
44 |
04
|
04
|
440404
|
24/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11659 |
5 |
27 |
44 |
04
|
05
|
440405
|
21/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11660 |
6 |
27 |
44 |
04
|
06
|
440406
|
09/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11661 |
7 |
27 |
44 |
04
|
07
|
440407
|
18/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11662 |
8 |
27 |
44 |
04
|
08
|
440408
|
06/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11663 |
9 |
27 |
44 |
04
|
09
|
440409
|
06/02/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11664 |
10 |
27 |
44 |
04
|
10
|
440410
|
01/09/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11665 |
11 |
27 |
44 |
04
|
11
|
440411
|
29/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11666 |
12 |
27 |
44 |
04
|
12
|
440412
|
19/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11667 |
13 |
27 |
44 |
04
|
13
|
440413
|
12/03/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11668 |
14 |
27 |
44 |
04
|
14
|
440414
|
20/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11669 |
15 |
27 |
44 |
04
|
15
|
440415
|
01/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11670 |
16 |
27 |
44 |
04
|
16
|
440416
|
15/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11671 |
17 |
27 |
44 |
04
|
17
|
440417
|
16/10/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11672 |
18 |
27 |
44 |
04
|
18
|
440418
|
29/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11673 |
19 |
27 |
44 |
04
|
19
|
440419
|
06/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11674 |
20 |
27 |
44 |
04
|
20
|
440420
|
28/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11675 |
21 |
27 |
44 |
04
|
21
|
440421
|
12/03/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11676 |
22 |
27 |
44 |
04
|
22
|
440422
|
16/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11677 |
23 |
27 |
44 |
04
|
23
|
440423
|
01/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11678 |
24 |
27 |
44 |
04
|
24
|
440424
|
09/12/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11679 |
25 |
27 |
44 |
04
|
25
|
440425
|
23/06/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11680 |
26 |
27 |
44 |
04
|
26
|
440426
|
14/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11681 |
27 |
27 |
44 |
04
|
27
|
440427
|
10/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11682 |
1 |
14 |
44 |
05
|
01
|
440501
|
29/09/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11683 |
2 |
14 |
44 |
05
|
02
|
440502
|
26/10/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11684 |
3 |
14 |
44 |
05
|
03
|
440503
|
09/09/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11685 |
4 |
14 |
44 |
05
|
04
|
440504
|
01/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11686 |
5 |
14 |
44 |
05
|
05
|
440505
|
08/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11687 |
6 |
14 |
44 |
05
|
06
|
440506
|
08/12/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11688 |
7 |
14 |
44 |
05
|
07
|
440507
|
11/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11689 |
8 |
14 |
44 |
05
|
08
|
440508
|
03/08/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11690 |
9 |
14 |
44 |
05
|
09
|
440509
|
01/06/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11691 |
10 |
14 |
44 |
05
|
10
|
440510
|
26/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11692 |
11 |
14 |
44 |
05
|
11
|
440511
|
29/06/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11693 |
12 |
14 |
44 |
05
|
12
|
440512
|
21/05/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11694 |
13 |
14 |
44 |
05
|
13
|
440513
|
18/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11695 |
14 |
14 |
44 |
05
|
14
|
440514
|
16/06/2009
|
|
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
44 |
33759 |
Trường Tiểu Học Phúc Lợi |
| 11696 |
1 |
70 |
45 |
01
|
01
|
450101
|
25/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11697 |
2 |
70 |
45 |
01
|
02
|
450102
|
06/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11698 |
3 |
70 |
45 |
01
|
03
|
450103
|
20/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11699 |
4 |
70 |
45 |
01
|
04
|
450104
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11700 |
5 |
70 |
45 |
01
|
05
|
450105
|
24/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11701 |
6 |
70 |
45 |
01
|
06
|
450106
|
26/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11702 |
7 |
70 |
45 |
01
|
07
|
450107
|
22/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11703 |
8 |
70 |
45 |
01
|
08
|
450108
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11704 |
9 |
70 |
45 |
01
|
09
|
450109
|
23/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11705 |
10 |
70 |
45 |
01
|
10
|
450110
|
06/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11706 |
11 |
70 |
45 |
01
|
11
|
450111
|
20/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11707 |
12 |
70 |
45 |
01
|
12
|
450112
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11708 |
13 |
70 |
45 |
01
|
13
|
450113
|
21/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11709 |
14 |
70 |
45 |
01
|
14
|
450114
|
04/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11710 |
15 |
70 |
45 |
01
|
15
|
450115
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11711 |
16 |
70 |
45 |
01
|
16
|
450116
|
28/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11712 |
17 |
70 |
45 |
01
|
17
|
450117
|
08/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11713 |
18 |
70 |
45 |
01
|
18
|
450118
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11714 |
19 |
70 |
45 |
01
|
19
|
450119
|
19/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11715 |
20 |
70 |
45 |
01
|
20
|
450120
|
29/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11716 |
21 |
70 |
45 |
01
|
21
|
450121
|
23/05/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11717 |
22 |
70 |
45 |
01
|
22
|
450122
|
18/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11718 |
23 |
70 |
45 |
01
|
23
|
450123
|
21/02/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11719 |
24 |
70 |
45 |
01
|
24
|
450124
|
26/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11720 |
25 |
70 |
45 |
01
|
25
|
450125
|
03/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11721 |
26 |
70 |
45 |
01
|
26
|
450126
|
05/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11722 |
27 |
70 |
45 |
01
|
27
|
450127
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11723 |
28 |
70 |
45 |
01
|
28
|
450128
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11724 |
29 |
70 |
45 |
01
|
29
|
450129
|
23/02/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11725 |
30 |
70 |
45 |
01
|
30
|
450130
|
19/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11726 |
31 |
70 |
45 |
02
|
01
|
450201
|
29/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11727 |
32 |
70 |
45 |
02
|
02
|
450202
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11728 |
33 |
70 |
45 |
02
|
03
|
450203
|
05/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11729 |
34 |
70 |
45 |
02
|
04
|
450204
|
01/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11730 |
35 |
70 |
45 |
02
|
05
|
450205
|
24/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11731 |
36 |
70 |
45 |
02
|
06
|
450206
|
13/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11732 |
37 |
70 |
45 |
02
|
07
|
450207
|
26/06/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11733 |
38 |
70 |
45 |
02
|
08
|
450208
|
09/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11734 |
39 |
70 |
45 |
02
|
09
|
450209
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11735 |
40 |
70 |
45 |
02
|
10
|
450210
|
20/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11736 |
41 |
70 |
45 |
02
|
11
|
450211
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11737 |
42 |
70 |
45 |
02
|
12
|
450212
|
25/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11738 |
43 |
70 |
45 |
02
|
13
|
450213
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11739 |
44 |
70 |
45 |
02
|
14
|
450214
|
20/10/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11740 |
45 |
70 |
45 |
02
|
15
|
450215
|
22/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11741 |
46 |
70 |
45 |
02
|
16
|
450216
|
19/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11742 |
47 |
70 |
45 |
02
|
17
|
450217
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11743 |
48 |
70 |
45 |
02
|
18
|
450218
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11744 |
49 |
70 |
45 |
02
|
19
|
450219
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11745 |
50 |
70 |
45 |
02
|
20
|
450220
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11746 |
51 |
70 |
45 |
02
|
21
|
450221
|
29/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11747 |
52 |
70 |
45 |
02
|
22
|
450222
|
10/09/2013
|
Nam |
2 |
2a2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11748 |
53 |
70 |
45 |
02
|
23
|
450223
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11749 |
54 |
70 |
45 |
02
|
24
|
450224
|
28/02/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11750 |
55 |
70 |
45 |
02
|
25
|
450225
|
04/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11751 |
56 |
70 |
45 |
02
|
26
|
450226
|
21/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11752 |
57 |
70 |
45 |
02
|
27
|
450227
|
22/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11753 |
58 |
70 |
45 |
02
|
28
|
450228
|
04/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11754 |
59 |
70 |
45 |
02
|
29
|
450229
|
22/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11755 |
60 |
70 |
45 |
02
|
30
|
450230
|
11/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11756 |
61 |
70 |
45 |
03
|
01
|
450301
|
31/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11757 |
62 |
70 |
45 |
03
|
02
|
450302
|
19/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11758 |
63 |
70 |
45 |
03
|
03
|
450303
|
03/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11759 |
64 |
70 |
45 |
03
|
04
|
450304
|
21/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11760 |
65 |
70 |
45 |
03
|
05
|
450305
|
06/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11761 |
66 |
70 |
45 |
03
|
06
|
450306
|
19/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11762 |
67 |
70 |
45 |
03
|
07
|
450307
|
08/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11763 |
68 |
70 |
45 |
03
|
08
|
450308
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11764 |
69 |
70 |
45 |
03
|
09
|
450309
|
20/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11765 |
70 |
70 |
45 |
03
|
10
|
450310
|
18/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11766 |
1 |
32 |
45 |
04
|
01
|
450401
|
04/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11767 |
2 |
32 |
45 |
04
|
02
|
450402
|
29/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11768 |
3 |
32 |
45 |
04
|
03
|
450403
|
09/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11769 |
4 |
32 |
45 |
04
|
04
|
450404
|
27/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11770 |
5 |
32 |
45 |
04
|
05
|
450405
|
02/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11771 |
6 |
32 |
45 |
04
|
06
|
450406
|
01/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11772 |
7 |
32 |
45 |
04
|
07
|
450407
|
27/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11773 |
8 |
32 |
45 |
04
|
08
|
450408
|
13/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11774 |
9 |
32 |
45 |
04
|
09
|
450409
|
02/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11775 |
10 |
32 |
45 |
04
|
10
|
450410
|
06/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11776 |
11 |
32 |
45 |
04
|
11
|
450411
|
12/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11777 |
12 |
32 |
45 |
04
|
12
|
450412
|
02/09/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11778 |
13 |
32 |
45 |
04
|
13
|
450413
|
18/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11779 |
14 |
32 |
45 |
04
|
14
|
450414
|
13/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11780 |
15 |
32 |
45 |
04
|
15
|
450415
|
02/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11781 |
16 |
32 |
45 |
04
|
16
|
450416
|
09/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11782 |
17 |
32 |
45 |
04
|
17
|
450417
|
13/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11783 |
18 |
32 |
45 |
04
|
18
|
450418
|
23/07/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11784 |
19 |
32 |
45 |
04
|
19
|
450419
|
28/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11785 |
20 |
32 |
45 |
04
|
20
|
450420
|
21/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11786 |
21 |
32 |
45 |
04
|
21
|
450421
|
24/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11787 |
22 |
32 |
45 |
04
|
22
|
450422
|
30/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11788 |
23 |
32 |
45 |
04
|
23
|
450423
|
07/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11789 |
24 |
32 |
45 |
04
|
24
|
450424
|
22/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11790 |
25 |
32 |
45 |
04
|
25
|
450425
|
23/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11791 |
26 |
32 |
45 |
04
|
26
|
450426
|
14/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11792 |
27 |
32 |
45 |
04
|
27
|
450427
|
29/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11793 |
28 |
32 |
45 |
04
|
28
|
450428
|
22/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11794 |
29 |
32 |
45 |
04
|
29
|
450429
|
07/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11795 |
30 |
32 |
45 |
04
|
30
|
450430
|
27/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11796 |
31 |
32 |
45 |
05
|
01
|
450501
|
29/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11797 |
32 |
32 |
45 |
05
|
02
|
450502
|
16/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11798 |
1 |
5 |
45 |
06
|
01
|
450601
|
26/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11799 |
2 |
5 |
45 |
06
|
02
|
450602
|
26/06/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11800 |
3 |
5 |
45 |
06
|
03
|
450603
|
31/03/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11801 |
4 |
5 |
45 |
06
|
04
|
450604
|
14/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11802 |
5 |
5 |
45 |
06
|
05
|
450605
|
25/02/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
45 |
33470 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska |
| 11803 |
1 |
24 |
46 |
01
|
01
|
460101
|
04/08/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11804 |
2 |
24 |
46 |
01
|
02
|
460102
|
24/09/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11805 |
3 |
24 |
46 |
01
|
03
|
460103
|
26/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11806 |
4 |
24 |
46 |
01
|
04
|
460104
|
06/11/2009
|
Nam |
6 |
6A18 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11807 |
5 |
24 |
46 |
01
|
05
|
460105
|
01/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11808 |
6 |
24 |
46 |
01
|
06
|
460106
|
12/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11809 |
7 |
24 |
46 |
01
|
07
|
460107
|
11/01/2009
|
Nữ |
6 |
6 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11810 |
8 |
24 |
46 |
01
|
08
|
460108
|
07/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A17 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11811 |
9 |
24 |
46 |
01
|
09
|
460109
|
16/11/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11812 |
10 |
24 |
46 |
01
|
10
|
460110
|
11/05/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11813 |
11 |
24 |
46 |
01
|
11
|
460111
|
10/06/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11814 |
12 |
24 |
46 |
01
|
12
|
460112
|
09/10/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11815 |
13 |
24 |
46 |
01
|
13
|
460113
|
27/03/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11816 |
14 |
24 |
46 |
01
|
14
|
460114
|
08/11/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11817 |
15 |
24 |
46 |
01
|
15
|
460115
|
14/04/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11818 |
16 |
24 |
46 |
01
|
16
|
460116
|
08/01/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11819 |
17 |
24 |
46 |
01
|
17
|
460117
|
06/03/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11820 |
18 |
24 |
46 |
01
|
18
|
460118
|
05/10/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11821 |
19 |
24 |
46 |
01
|
19
|
460119
|
29/12/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11822 |
20 |
24 |
46 |
01
|
20
|
460120
|
13/10/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11823 |
21 |
24 |
46 |
01
|
21
|
460121
|
18/05/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11824 |
22 |
24 |
46 |
01
|
22
|
460122
|
16/02/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11825 |
23 |
24 |
46 |
01
|
23
|
460123
|
28/02/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11826 |
24 |
24 |
46 |
01
|
24
|
460124
|
09/11/2009
|
Nam |
6 |
6A17 |
3 |
01 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11827 |
1 |
82 |
46 |
02
|
01
|
460201
|
17/11/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11828 |
2 |
82 |
46 |
02
|
02
|
460202
|
06/09/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11829 |
3 |
82 |
46 |
02
|
03
|
460203
|
09/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A18 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11830 |
4 |
82 |
46 |
02
|
04
|
460204
|
10/01/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11831 |
5 |
82 |
46 |
02
|
05
|
460205
|
25/04/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11832 |
6 |
82 |
46 |
02
|
06
|
460206
|
27/08/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11833 |
7 |
82 |
46 |
02
|
07
|
460207
|
17/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A10 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11834 |
8 |
82 |
46 |
02
|
08
|
460208
|
13/09/2007
|
Nam |
8 |
8A4 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11835 |
9 |
82 |
46 |
02
|
09
|
460209
|
10/10/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11836 |
10 |
82 |
46 |
02
|
10
|
460210
|
05/08/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11837 |
11 |
82 |
46 |
02
|
11
|
460211
|
16/12/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11838 |
12 |
82 |
46 |
02
|
12
|
460212
|
12/01/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11839 |
13 |
82 |
46 |
02
|
13
|
460213
|
02/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A10 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11840 |
14 |
82 |
46 |
02
|
14
|
460214
|
13/03/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11841 |
15 |
82 |
46 |
02
|
15
|
460215
|
14/10/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11842 |
16 |
82 |
46 |
02
|
16
|
460216
|
26/01/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11843 |
17 |
82 |
46 |
02
|
17
|
460217
|
20/07/2008
|
|
7 |
|
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11844 |
18 |
82 |
46 |
02
|
18
|
460218
|
26/03/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11845 |
19 |
82 |
46 |
02
|
19
|
460219
|
16/05/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11846 |
20 |
82 |
46 |
02
|
20
|
460220
|
08/03/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11847 |
21 |
82 |
46 |
02
|
21
|
460221
|
20/07/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11848 |
22 |
82 |
46 |
02
|
22
|
460222
|
30/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A10 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11849 |
23 |
82 |
46 |
02
|
23
|
460223
|
04/01/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11850 |
24 |
82 |
46 |
02
|
24
|
460224
|
24/12/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11851 |
25 |
82 |
46 |
02
|
25
|
460225
|
28/03/2007
|
Nam |
8 |
8A4 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11852 |
26 |
82 |
46 |
02
|
26
|
460226
|
12/05/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11853 |
27 |
82 |
46 |
02
|
27
|
460227
|
30/07/2008
|
Nam |
7 |
7A18 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11854 |
28 |
82 |
46 |
02
|
28
|
460228
|
24/06/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11855 |
29 |
82 |
46 |
02
|
29
|
460229
|
20/05/2007
|
Nữ |
8 |
8A4 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11856 |
30 |
82 |
46 |
02
|
30
|
460230
|
20/03/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
02 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11857 |
31 |
82 |
46 |
03
|
01
|
460301
|
07/09/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11858 |
32 |
82 |
46 |
03
|
02
|
460302
|
22/10/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11859 |
33 |
82 |
46 |
03
|
03
|
460303
|
28/02/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11860 |
34 |
82 |
46 |
03
|
04
|
460304
|
09/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A2 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11861 |
35 |
82 |
46 |
03
|
05
|
460305
|
22/10/2008
|
Nữ |
7 |
7A2 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11862 |
36 |
82 |
46 |
03
|
06
|
460306
|
23/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11863 |
37 |
82 |
46 |
03
|
07
|
460307
|
20/02/2008
|
Nữ |
7 |
7A2 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11864 |
38 |
82 |
46 |
03
|
08
|
460308
|
27/06/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11865 |
39 |
82 |
46 |
03
|
09
|
460309
|
17/03/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11866 |
40 |
82 |
46 |
03
|
10
|
460310
|
04/06/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11867 |
41 |
82 |
46 |
03
|
11
|
460311
|
02/10/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11868 |
42 |
82 |
46 |
03
|
12
|
460312
|
26/10/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11869 |
43 |
82 |
46 |
03
|
13
|
460313
|
20/09/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11870 |
44 |
82 |
46 |
03
|
14
|
460314
|
14/12/2008
|
Nam |
7 |
7A18 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11871 |
45 |
82 |
46 |
03
|
15
|
460315
|
01/07/2008
|
Nam |
7 |
7A18 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11872 |
46 |
82 |
46 |
03
|
16
|
460316
|
05/02/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11873 |
47 |
82 |
46 |
03
|
17
|
460317
|
05/11/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11874 |
48 |
82 |
46 |
03
|
18
|
460318
|
27/09/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11875 |
49 |
82 |
46 |
03
|
19
|
460319
|
22/09/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11876 |
50 |
82 |
46 |
03
|
20
|
460320
|
11/05/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11877 |
51 |
82 |
46 |
03
|
21
|
460321
|
10/04/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11878 |
52 |
82 |
46 |
03
|
22
|
460322
|
06/07/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11879 |
53 |
82 |
46 |
03
|
23
|
460323
|
02/10/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11880 |
54 |
82 |
46 |
03
|
24
|
460324
|
09/02/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11881 |
55 |
82 |
46 |
03
|
25
|
460325
|
27/10/2008
|
Nữ |
7 |
7A3 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11882 |
56 |
82 |
46 |
03
|
26
|
460326
|
16/12/2008
|
Nam |
7 |
7A18 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11883 |
57 |
82 |
46 |
03
|
27
|
460327
|
13/11/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11884 |
58 |
82 |
46 |
03
|
28
|
460328
|
14/01/2007
|
Nam |
8 |
8A4 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11885 |
59 |
82 |
46 |
03
|
29
|
460329
|
04/04/2007
|
Nam |
8 |
8A10 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11886 |
60 |
82 |
46 |
03
|
30
|
460330
|
28/12/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
03 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11887 |
61 |
82 |
46 |
04
|
01
|
460401
|
25/03/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11888 |
62 |
82 |
46 |
04
|
02
|
460402
|
15/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11889 |
63 |
82 |
46 |
04
|
03
|
460403
|
04/09/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11890 |
64 |
82 |
46 |
04
|
04
|
460404
|
12/08/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11891 |
65 |
82 |
46 |
04
|
05
|
460405
|
15/01/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11892 |
66 |
82 |
46 |
04
|
06
|
460406
|
26/02/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11893 |
67 |
82 |
46 |
04
|
07
|
460407
|
24/02/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11894 |
68 |
82 |
46 |
04
|
08
|
460408
|
01/01/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11895 |
69 |
82 |
46 |
04
|
09
|
460409
|
08/07/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11896 |
70 |
82 |
46 |
04
|
10
|
460410
|
27/06/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11897 |
71 |
82 |
46 |
04
|
11
|
460411
|
03/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11898 |
72 |
82 |
46 |
04
|
12
|
460412
|
10/04/2008
|
Nữ |
7 |
7A3 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11899 |
73 |
82 |
46 |
04
|
13
|
460413
|
09/12/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11900 |
74 |
82 |
46 |
04
|
14
|
460414
|
14/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A18 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11901 |
75 |
82 |
46 |
04
|
15
|
460415
|
18/02/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11902 |
76 |
82 |
46 |
04
|
16
|
460416
|
07/01/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11903 |
77 |
82 |
46 |
04
|
17
|
460417
|
15/03/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11904 |
78 |
82 |
46 |
04
|
18
|
460418
|
30/12/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11905 |
79 |
82 |
46 |
04
|
19
|
460419
|
18/03/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11906 |
80 |
82 |
46 |
04
|
20
|
460420
|
13/01/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11907 |
81 |
82 |
46 |
04
|
21
|
460421
|
04/06/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11908 |
82 |
82 |
46 |
04
|
22
|
460422
|
09/12/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
04 |
Trường THCS Giảng Võ |
46 |
33359 |
Trường THCS Giảng Võ |
| 11909 |
1 |
41 |
47 |
01
|
01
|
470101
|
23/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11910 |
2 |
41 |
47 |
01
|
02
|
470102
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11911 |
3 |
41 |
47 |
01
|
03
|
470103
|
23/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11912 |
4 |
41 |
47 |
01
|
04
|
470104
|
02/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11913 |
5 |
41 |
47 |
01
|
05
|
470105
|
06/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11914 |
6 |
41 |
47 |
01
|
06
|
470106
|
29/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11915 |
7 |
41 |
47 |
01
|
07
|
470107
|
26/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11916 |
8 |
41 |
47 |
01
|
08
|
470108
|
06/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11917 |
9 |
41 |
47 |
01
|
09
|
470109
|
16/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11918 |
10 |
41 |
47 |
01
|
10
|
470110
|
12/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11919 |
11 |
41 |
47 |
01
|
11
|
470111
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11920 |
12 |
41 |
47 |
01
|
12
|
470112
|
19/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh |
47 |
33977 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11921 |
13 |
41 |
47 |
01
|
13
|
470113
|
31/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11922 |
14 |
41 |
47 |
01
|
14
|
470114
|
27/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11923 |
15 |
41 |
47 |
01
|
15
|
470115
|
24/09/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11924 |
16 |
41 |
47 |
01
|
16
|
470116
|
28/07/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11925 |
17 |
41 |
47 |
01
|
17
|
470117
|
19/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11926 |
18 |
41 |
47 |
01
|
18
|
470118
|
20/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11927 |
19 |
41 |
47 |
01
|
19
|
470119
|
27/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11928 |
20 |
41 |
47 |
01
|
20
|
470120
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11929 |
21 |
41 |
47 |
01
|
21
|
470121
|
13/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11930 |
22 |
41 |
47 |
01
|
22
|
470122
|
25/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11931 |
23 |
41 |
47 |
01
|
23
|
470123
|
01/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11932 |
24 |
41 |
47 |
01
|
24
|
470124
|
02/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11933 |
25 |
41 |
47 |
01
|
25
|
470125
|
17/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11934 |
26 |
41 |
47 |
01
|
26
|
470126
|
12/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11935 |
27 |
41 |
47 |
01
|
27
|
470127
|
24/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11936 |
28 |
41 |
47 |
01
|
28
|
470128
|
20/11/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11937 |
29 |
41 |
47 |
01
|
29
|
470129
|
22/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11938 |
30 |
41 |
47 |
01
|
30
|
470130
|
28/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11939 |
31 |
41 |
47 |
02
|
01
|
470201
|
04/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11940 |
32 |
41 |
47 |
02
|
02
|
470202
|
16/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11941 |
33 |
41 |
47 |
02
|
03
|
470203
|
21/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11942 |
34 |
41 |
47 |
02
|
04
|
470204
|
03/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11943 |
35 |
41 |
47 |
02
|
05
|
470205
|
26/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11944 |
36 |
41 |
47 |
02
|
06
|
470206
|
09/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11945 |
37 |
41 |
47 |
02
|
07
|
470207
|
04/07/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11946 |
38 |
41 |
47 |
02
|
08
|
470208
|
23/12/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11947 |
39 |
41 |
47 |
02
|
09
|
470209
|
13/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11948 |
40 |
41 |
47 |
02
|
10
|
470210
|
24/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11949 |
41 |
41 |
47 |
02
|
11
|
470211
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11950 |
1 |
46 |
47 |
03
|
01
|
470301
|
12/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11951 |
2 |
46 |
47 |
03
|
02
|
470302
|
18/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11952 |
3 |
46 |
47 |
03
|
03
|
470303
|
02/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11953 |
4 |
46 |
47 |
03
|
04
|
470304
|
14/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11954 |
5 |
46 |
47 |
03
|
05
|
470305
|
08/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11955 |
6 |
46 |
47 |
03
|
06
|
470306
|
25/02/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11956 |
7 |
46 |
47 |
03
|
07
|
470307
|
09/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11957 |
8 |
46 |
47 |
03
|
08
|
470308
|
23/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11958 |
9 |
46 |
47 |
03
|
09
|
470309
|
24/11/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11959 |
10 |
46 |
47 |
03
|
10
|
470310
|
12/02/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11960 |
11 |
46 |
47 |
03
|
11
|
470311
|
09/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11961 |
12 |
46 |
47 |
03
|
12
|
470312
|
23/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11962 |
13 |
46 |
47 |
03
|
13
|
470313
|
13/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11963 |
14 |
46 |
47 |
03
|
14
|
470314
|
12/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11964 |
15 |
46 |
47 |
03
|
15
|
470315
|
29/03/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11965 |
16 |
46 |
47 |
03
|
16
|
470316
|
25/09/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11966 |
17 |
46 |
47 |
03
|
17
|
470317
|
26/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11967 |
18 |
46 |
47 |
03
|
18
|
470318
|
12/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11968 |
19 |
46 |
47 |
03
|
19
|
470319
|
28/10/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11969 |
20 |
46 |
47 |
03
|
20
|
470320
|
12/11/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11970 |
21 |
46 |
47 |
03
|
21
|
470321
|
14/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11971 |
22 |
46 |
47 |
03
|
22
|
470322
|
29/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11972 |
23 |
46 |
47 |
03
|
23
|
470323
|
23/08/2012
|
Nữ |
3 |
3Â2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11973 |
24 |
46 |
47 |
03
|
24
|
470324
|
20/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11974 |
25 |
46 |
47 |
03
|
25
|
470325
|
23/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11975 |
26 |
46 |
47 |
03
|
26
|
470326
|
18/07/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11976 |
27 |
46 |
47 |
03
|
27
|
470327
|
13/04/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11977 |
28 |
46 |
47 |
03
|
28
|
470328
|
19/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11978 |
29 |
46 |
47 |
03
|
29
|
470329
|
08/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11979 |
30 |
46 |
47 |
03
|
30
|
470330
|
04/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11980 |
31 |
46 |
47 |
04
|
01
|
470401
|
11/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11981 |
32 |
46 |
47 |
04
|
02
|
470402
|
04/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11982 |
33 |
46 |
47 |
04
|
03
|
470403
|
16/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11983 |
34 |
46 |
47 |
04
|
04
|
470404
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11984 |
35 |
46 |
47 |
04
|
05
|
470405
|
17/01/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11985 |
36 |
46 |
47 |
04
|
06
|
470406
|
11/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11986 |
37 |
46 |
47 |
04
|
07
|
470407
|
19/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11987 |
38 |
46 |
47 |
04
|
08
|
470408
|
06/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11988 |
39 |
46 |
47 |
04
|
09
|
470409
|
10/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11989 |
40 |
46 |
47 |
04
|
10
|
470410
|
05/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11990 |
41 |
46 |
47 |
04
|
11
|
470411
|
16/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11991 |
42 |
46 |
47 |
04
|
12
|
470412
|
18/11/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11992 |
43 |
46 |
47 |
04
|
13
|
470413
|
30/04/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11993 |
44 |
46 |
47 |
04
|
14
|
470414
|
30/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11994 |
45 |
46 |
47 |
04
|
15
|
470415
|
11/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11995 |
46 |
46 |
47 |
04
|
16
|
470416
|
07/04/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11996 |
1 |
16 |
47 |
05
|
01
|
470501
|
20/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11997 |
2 |
16 |
47 |
05
|
02
|
470502
|
11/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11998 |
3 |
16 |
47 |
05
|
03
|
470503
|
27/09/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 11999 |
4 |
16 |
47 |
05
|
04
|
470504
|
19/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12000 |
5 |
16 |
47 |
05
|
05
|
470505
|
10/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12001 |
6 |
16 |
47 |
05
|
06
|
470506
|
29/12/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12002 |
7 |
16 |
47 |
05
|
07
|
470507
|
29/01/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12003 |
8 |
16 |
47 |
05
|
08
|
470508
|
24/08/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12004 |
9 |
16 |
47 |
05
|
09
|
470509
|
20/02/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12005 |
10 |
16 |
47 |
05
|
10
|
470510
|
31/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12006 |
11 |
16 |
47 |
05
|
11
|
470511
|
15/04/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12007 |
12 |
16 |
47 |
05
|
12
|
470512
|
06/11/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12008 |
13 |
16 |
47 |
05
|
13
|
470513
|
14/09/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12009 |
14 |
16 |
47 |
05
|
14
|
470514
|
07/05/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12010 |
15 |
16 |
47 |
05
|
15
|
470515
|
15/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12011 |
16 |
16 |
47 |
05
|
16
|
470516
|
24/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
47 |
33760 |
Trường Tiểu Học Sài Đồng |
| 12012 |
1 |
71 |
48 |
01
|
01
|
480101
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12013 |
2 |
71 |
48 |
01
|
02
|
480102
|
24/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12014 |
3 |
71 |
48 |
01
|
03
|
480103
|
13/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12015 |
4 |
71 |
48 |
01
|
04
|
480104
|
18/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12016 |
5 |
71 |
48 |
01
|
05
|
480105
|
16/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12017 |
6 |
71 |
48 |
01
|
06
|
480106
|
01/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12018 |
7 |
71 |
48 |
01
|
07
|
480107
|
03/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12019 |
8 |
71 |
48 |
01
|
08
|
480108
|
13/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12020 |
9 |
71 |
48 |
01
|
09
|
480109
|
02/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12021 |
10 |
71 |
48 |
01
|
10
|
480110
|
08/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12022 |
11 |
71 |
48 |
01
|
11
|
480111
|
02/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12023 |
12 |
71 |
48 |
01
|
12
|
480112
|
03/11/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12024 |
13 |
71 |
48 |
01
|
13
|
480113
|
29/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12025 |
14 |
71 |
48 |
01
|
14
|
480114
|
02/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12026 |
15 |
71 |
48 |
01
|
15
|
480115
|
15/03/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12027 |
16 |
71 |
48 |
01
|
16
|
480116
|
18/02/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12028 |
17 |
71 |
48 |
01
|
17
|
480117
|
19/05/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12029 |
18 |
71 |
48 |
01
|
18
|
480118
|
20/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12030 |
19 |
71 |
48 |
01
|
19
|
480119
|
16/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12031 |
20 |
71 |
48 |
01
|
20
|
480120
|
15/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12032 |
21 |
71 |
48 |
01
|
21
|
480121
|
03/07/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12033 |
22 |
71 |
48 |
01
|
22
|
480122
|
04/03/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12034 |
23 |
71 |
48 |
01
|
23
|
480123
|
13/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12035 |
24 |
71 |
48 |
01
|
24
|
480124
|
22/07/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12036 |
25 |
71 |
48 |
01
|
25
|
480125
|
24/07/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12037 |
26 |
71 |
48 |
01
|
26
|
480126
|
29/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12038 |
27 |
71 |
48 |
01
|
27
|
480127
|
14/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12039 |
28 |
71 |
48 |
01
|
28
|
480128
|
29/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12040 |
29 |
71 |
48 |
01
|
29
|
480129
|
30/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12041 |
30 |
71 |
48 |
01
|
30
|
480130
|
16/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12042 |
31 |
71 |
48 |
02
|
01
|
480201
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12043 |
32 |
71 |
48 |
02
|
02
|
480202
|
17/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12044 |
33 |
71 |
48 |
02
|
03
|
480203
|
13/12/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12045 |
34 |
71 |
48 |
02
|
04
|
480204
|
26/07/2013
|
Nam |
2 |
A3 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12046 |
35 |
71 |
48 |
02
|
05
|
480205
|
01/12/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12047 |
36 |
71 |
48 |
02
|
06
|
480206
|
04/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12048 |
37 |
71 |
48 |
02
|
07
|
480207
|
25/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12049 |
38 |
71 |
48 |
02
|
08
|
480208
|
16/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12050 |
39 |
71 |
48 |
02
|
09
|
480209
|
22/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12051 |
40 |
71 |
48 |
02
|
10
|
480210
|
23/06/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12052 |
41 |
71 |
48 |
02
|
11
|
480211
|
19/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12053 |
42 |
71 |
48 |
02
|
12
|
480212
|
12/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12054 |
43 |
71 |
48 |
02
|
13
|
480213
|
30/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12055 |
44 |
71 |
48 |
02
|
14
|
480214
|
22/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12056 |
45 |
71 |
48 |
02
|
15
|
480215
|
17/11/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12057 |
46 |
71 |
48 |
02
|
16
|
480216
|
17/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12058 |
47 |
71 |
48 |
02
|
17
|
480217
|
20/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12059 |
48 |
71 |
48 |
02
|
18
|
480218
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12060 |
49 |
71 |
48 |
02
|
19
|
480219
|
11/11/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12061 |
50 |
71 |
48 |
02
|
20
|
480220
|
05/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12062 |
51 |
71 |
48 |
02
|
21
|
480221
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12063 |
52 |
71 |
48 |
02
|
22
|
480222
|
27/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12064 |
53 |
71 |
48 |
02
|
23
|
480223
|
14/09/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12065 |
54 |
71 |
48 |
02
|
24
|
480224
|
07/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12066 |
55 |
71 |
48 |
02
|
25
|
480225
|
07/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12067 |
56 |
71 |
48 |
02
|
26
|
480226
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12068 |
57 |
71 |
48 |
02
|
27
|
480227
|
07/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12069 |
58 |
71 |
48 |
02
|
28
|
480228
|
04/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12070 |
59 |
71 |
48 |
02
|
29
|
480229
|
18/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12071 |
60 |
71 |
48 |
02
|
30
|
480230
|
28/02/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12072 |
61 |
71 |
48 |
03
|
01
|
480301
|
07/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12073 |
62 |
71 |
48 |
03
|
02
|
480302
|
27/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12074 |
63 |
71 |
48 |
03
|
03
|
480303
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12075 |
64 |
71 |
48 |
03
|
04
|
480304
|
26/12/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12076 |
65 |
71 |
48 |
03
|
05
|
480305
|
01/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12077 |
66 |
71 |
48 |
03
|
06
|
480306
|
31/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12078 |
67 |
71 |
48 |
03
|
07
|
480307
|
19/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12079 |
68 |
71 |
48 |
03
|
08
|
480308
|
04/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12080 |
69 |
71 |
48 |
03
|
09
|
480309
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12081 |
70 |
71 |
48 |
03
|
10
|
480310
|
02/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12082 |
71 |
71 |
48 |
03
|
11
|
480311
|
15/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12083 |
1 |
29 |
48 |
04
|
01
|
480401
|
10/12/2011
|
Nữ |
4 |
4a4 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12084 |
2 |
29 |
48 |
04
|
02
|
480402
|
10/10/2011
|
Nam |
4 |
4a3 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12085 |
3 |
29 |
48 |
04
|
03
|
480403
|
13/12/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12086 |
4 |
29 |
48 |
04
|
04
|
480404
|
27/06/2011
|
Nữ |
4 |
4a5 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12087 |
5 |
29 |
48 |
04
|
05
|
480405
|
21/02/2011
|
Nam |
4 |
4a3 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12088 |
6 |
29 |
48 |
04
|
06
|
480406
|
14/01/2011
|
Nam |
4 |
4a4 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12089 |
7 |
29 |
48 |
04
|
07
|
480407
|
08/02/2011
|
Nam |
4 |
4a3 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12090 |
8 |
29 |
48 |
04
|
08
|
480408
|
07/03/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12091 |
9 |
29 |
48 |
04
|
09
|
480409
|
03/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12092 |
10 |
29 |
48 |
04
|
10
|
480410
|
10/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12093 |
11 |
29 |
48 |
04
|
11
|
480411
|
10/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12094 |
12 |
29 |
48 |
04
|
12
|
480412
|
23/01/2011
|
Nam |
4 |
4a7 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12095 |
13 |
29 |
48 |
04
|
13
|
480413
|
31/10/2011
|
Nam |
4 |
4a3 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12096 |
14 |
29 |
48 |
04
|
14
|
480414
|
09/08/2011
|
Nam |
4 |
4a1 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12097 |
15 |
29 |
48 |
04
|
15
|
480415
|
09/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12098 |
16 |
29 |
48 |
04
|
16
|
480416
|
18/08/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12099 |
17 |
29 |
48 |
04
|
17
|
480417
|
03/01/2011
|
Nam |
4 |
4a5 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12100 |
18 |
29 |
48 |
04
|
18
|
480418
|
21/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12101 |
19 |
29 |
48 |
04
|
19
|
480419
|
17/05/2011
|
Nam |
4 |
4a3 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12102 |
20 |
29 |
48 |
04
|
20
|
480420
|
18/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12103 |
21 |
29 |
48 |
04
|
21
|
480421
|
19/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12104 |
22 |
29 |
48 |
04
|
22
|
480422
|
08/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12105 |
23 |
29 |
48 |
04
|
23
|
480423
|
05/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12106 |
24 |
29 |
48 |
04
|
24
|
480424
|
14/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12107 |
25 |
29 |
48 |
04
|
25
|
480425
|
14/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12108 |
26 |
29 |
48 |
04
|
26
|
480426
|
16/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12109 |
27 |
29 |
48 |
04
|
27
|
480427
|
05/07/2011
|
Nam |
4 |
4a5 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12110 |
28 |
29 |
48 |
04
|
28
|
480428
|
03/09/2011
|
Nam |
4 |
4a4 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12111 |
29 |
29 |
48 |
04
|
29
|
480429
|
30/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12112 |
1 |
3 |
48 |
05
|
01
|
480501
|
31/01/2010
|
Nam |
5 |
5a1 |
3 |
05 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12113 |
2 |
3 |
48 |
05
|
02
|
480502
|
15/09/2010
|
Nữ |
5 |
5a2 |
3 |
05 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12114 |
3 |
3 |
48 |
05
|
03
|
480503
|
26/06/2010
|
Nam |
5 |
5a2 |
3 |
05 |
Trường Vinschool Gardenia |
48 |
33844 |
Trường Vinschool Gardenia |
| 12115 |
1 |
55 |
49 |
01
|
01
|
490101
|
26/03/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12116 |
2 |
55 |
49 |
01
|
02
|
490102
|
05/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12117 |
3 |
55 |
49 |
01
|
03
|
490103
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12118 |
4 |
55 |
49 |
01
|
04
|
490104
|
15/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12119 |
5 |
55 |
49 |
01
|
05
|
490105
|
17/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12120 |
6 |
55 |
49 |
01
|
06
|
490106
|
18/12/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12121 |
7 |
55 |
49 |
01
|
07
|
490107
|
18/07/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12122 |
8 |
55 |
49 |
01
|
08
|
490108
|
09/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12123 |
9 |
55 |
49 |
01
|
09
|
490109
|
02/07/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12124 |
10 |
55 |
49 |
01
|
10
|
490110
|
10/07/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12125 |
11 |
55 |
49 |
01
|
11
|
490111
|
27/08/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12126 |
12 |
55 |
49 |
01
|
12
|
490112
|
16/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12127 |
13 |
55 |
49 |
01
|
13
|
490113
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12128 |
14 |
55 |
49 |
01
|
14
|
490114
|
20/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12129 |
15 |
55 |
49 |
01
|
15
|
490115
|
08/02/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12130 |
16 |
55 |
49 |
01
|
16
|
490116
|
29/03/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12131 |
17 |
55 |
49 |
01
|
17
|
490117
|
18/07/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12132 |
18 |
55 |
49 |
01
|
18
|
490118
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12133 |
19 |
55 |
49 |
01
|
19
|
490119
|
22/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12134 |
20 |
55 |
49 |
01
|
20
|
490120
|
15/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12135 |
21 |
55 |
49 |
01
|
21
|
490121
|
01/04/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12136 |
22 |
55 |
49 |
01
|
22
|
490122
|
31/07/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12137 |
23 |
55 |
49 |
01
|
23
|
490123
|
26/03/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12138 |
24 |
55 |
49 |
01
|
24
|
490124
|
04/08/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12139 |
25 |
55 |
49 |
01
|
25
|
490125
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12140 |
26 |
55 |
49 |
01
|
26
|
490126
|
24/10/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12141 |
27 |
55 |
49 |
01
|
27
|
490127
|
18/06/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12142 |
28 |
55 |
49 |
01
|
28
|
490128
|
08/03/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12143 |
29 |
55 |
49 |
01
|
29
|
490129
|
08/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12144 |
30 |
55 |
49 |
01
|
30
|
490130
|
25/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12145 |
31 |
55 |
49 |
02
|
01
|
490201
|
01/06/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12146 |
32 |
55 |
49 |
02
|
02
|
490202
|
14/10/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12147 |
33 |
55 |
49 |
02
|
03
|
490203
|
24/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12148 |
34 |
55 |
49 |
02
|
04
|
490204
|
19/02/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12149 |
35 |
55 |
49 |
02
|
05
|
490205
|
06/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12150 |
36 |
55 |
49 |
02
|
06
|
490206
|
26/06/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12151 |
37 |
55 |
49 |
02
|
07
|
490207
|
09/02/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12152 |
38 |
55 |
49 |
02
|
08
|
490208
|
18/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12153 |
39 |
55 |
49 |
02
|
09
|
490209
|
26/07/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12154 |
40 |
55 |
49 |
02
|
10
|
490210
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12155 |
41 |
55 |
49 |
02
|
11
|
490211
|
14/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12156 |
42 |
55 |
49 |
02
|
12
|
490212
|
30/05/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12157 |
43 |
55 |
49 |
02
|
13
|
490213
|
27/12/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12158 |
44 |
55 |
49 |
02
|
14
|
490214
|
30/04/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12159 |
45 |
55 |
49 |
02
|
15
|
490215
|
31/08/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12160 |
46 |
55 |
49 |
02
|
16
|
490216
|
08/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12161 |
47 |
55 |
49 |
02
|
17
|
490217
|
28/10/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12162 |
48 |
55 |
49 |
02
|
18
|
490218
|
14/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12163 |
49 |
55 |
49 |
02
|
19
|
490219
|
08/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12164 |
50 |
55 |
49 |
02
|
20
|
490220
|
02/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12165 |
51 |
55 |
49 |
02
|
21
|
490221
|
11/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12166 |
52 |
55 |
49 |
02
|
22
|
490222
|
07/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12167 |
53 |
55 |
49 |
02
|
23
|
490223
|
22/04/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12168 |
54 |
55 |
49 |
02
|
24
|
490224
|
29/06/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12169 |
55 |
55 |
49 |
02
|
25
|
490225
|
06/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12170 |
1 |
36 |
49 |
03
|
01
|
490301
|
16/01/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12171 |
2 |
36 |
49 |
03
|
02
|
490302
|
13/02/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12172 |
3 |
36 |
49 |
03
|
03
|
490303
|
24/06/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12173 |
4 |
36 |
49 |
03
|
04
|
490304
|
21/10/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12174 |
5 |
36 |
49 |
03
|
05
|
490305
|
28/06/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12175 |
6 |
36 |
49 |
03
|
06
|
490306
|
30/12/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12176 |
7 |
36 |
49 |
03
|
07
|
490307
|
05/09/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12177 |
8 |
36 |
49 |
03
|
08
|
490308
|
07/07/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12178 |
9 |
36 |
49 |
03
|
09
|
490309
|
01/07/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12179 |
10 |
36 |
49 |
03
|
10
|
490310
|
05/06/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12180 |
11 |
36 |
49 |
03
|
11
|
490311
|
16/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12181 |
12 |
36 |
49 |
03
|
12
|
490312
|
22/02/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12182 |
13 |
36 |
49 |
03
|
13
|
490313
|
19/12/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12183 |
14 |
36 |
49 |
03
|
14
|
490314
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12184 |
15 |
36 |
49 |
03
|
15
|
490315
|
04/11/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12185 |
16 |
36 |
49 |
03
|
16
|
490316
|
24/01/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12186 |
17 |
36 |
49 |
03
|
17
|
490317
|
04/11/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12187 |
18 |
36 |
49 |
03
|
18
|
490318
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12188 |
19 |
36 |
49 |
03
|
19
|
490319
|
10/05/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12189 |
20 |
36 |
49 |
03
|
20
|
490320
|
16/11/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12190 |
21 |
36 |
49 |
03
|
21
|
490321
|
31/07/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12191 |
22 |
36 |
49 |
03
|
22
|
490322
|
05/01/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12192 |
23 |
36 |
49 |
03
|
23
|
490323
|
30/01/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12193 |
24 |
36 |
49 |
03
|
24
|
490324
|
31/10/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12194 |
25 |
36 |
49 |
03
|
25
|
490325
|
14/03/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12195 |
26 |
36 |
49 |
03
|
26
|
490326
|
01/11/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12196 |
27 |
36 |
49 |
03
|
27
|
490327
|
09/04/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12197 |
28 |
36 |
49 |
03
|
28
|
490328
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12198 |
29 |
36 |
49 |
03
|
29
|
490329
|
04/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12199 |
30 |
36 |
49 |
03
|
30
|
490330
|
30/08/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12200 |
31 |
36 |
49 |
04
|
01
|
490401
|
25/05/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12201 |
32 |
36 |
49 |
04
|
02
|
490402
|
26/04/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12202 |
33 |
36 |
49 |
04
|
03
|
490403
|
21/11/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12203 |
34 |
36 |
49 |
04
|
04
|
490404
|
14/07/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12204 |
35 |
36 |
49 |
04
|
05
|
490405
|
28/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12205 |
36 |
36 |
49 |
04
|
06
|
490406
|
15/10/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12206 |
1 |
9 |
49 |
05
|
01
|
490501
|
19/02/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12207 |
2 |
9 |
49 |
05
|
02
|
490502
|
15/01/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12208 |
3 |
9 |
49 |
05
|
03
|
490503
|
22/07/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12209 |
4 |
9 |
49 |
05
|
04
|
490504
|
03/02/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12210 |
5 |
9 |
49 |
05
|
05
|
490505
|
19/02/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12211 |
6 |
9 |
49 |
05
|
06
|
490506
|
26/11/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12212 |
7 |
9 |
49 |
05
|
07
|
490507
|
03/12/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12213 |
8 |
9 |
49 |
05
|
08
|
490508
|
31/12/2009
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12214 |
9 |
9 |
49 |
05
|
09
|
490509
|
02/10/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
49 |
33377 |
Trường Tiểu Học Tây Tựu A |
| 12215 |
1 |
64 |
50 |
01
|
01
|
500101
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12216 |
2 |
64 |
50 |
01
|
02
|
500102
|
10/04/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12217 |
3 |
64 |
50 |
01
|
03
|
500103
|
21/02/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12218 |
4 |
64 |
50 |
01
|
04
|
500104
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12219 |
5 |
64 |
50 |
01
|
05
|
500105
|
13/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12220 |
6 |
64 |
50 |
01
|
06
|
500106
|
12/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12221 |
7 |
64 |
50 |
01
|
07
|
500107
|
03/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12222 |
8 |
64 |
50 |
01
|
08
|
500108
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12223 |
9 |
64 |
50 |
01
|
09
|
500109
|
10/11/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12224 |
10 |
64 |
50 |
01
|
10
|
500110
|
02/09/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12225 |
11 |
64 |
50 |
01
|
11
|
500111
|
13/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12226 |
12 |
64 |
50 |
01
|
12
|
500112
|
07/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12227 |
13 |
64 |
50 |
01
|
13
|
500113
|
10/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12228 |
14 |
64 |
50 |
01
|
14
|
500114
|
21/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12229 |
15 |
64 |
50 |
01
|
15
|
500115
|
02/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12230 |
16 |
64 |
50 |
01
|
16
|
500116
|
01/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12231 |
17 |
64 |
50 |
01
|
17
|
500117
|
20/07/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12232 |
18 |
64 |
50 |
01
|
18
|
500118
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12233 |
19 |
64 |
50 |
01
|
19
|
500119
|
02/06/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12234 |
20 |
64 |
50 |
01
|
20
|
500120
|
19/03/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12235 |
21 |
64 |
50 |
01
|
21
|
500121
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12236 |
22 |
64 |
50 |
01
|
22
|
500122
|
14/02/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12237 |
23 |
64 |
50 |
01
|
23
|
500123
|
23/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12238 |
24 |
64 |
50 |
01
|
24
|
500124
|
30/09/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12239 |
25 |
64 |
50 |
01
|
25
|
500125
|
10/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12240 |
26 |
64 |
50 |
01
|
26
|
500126
|
05/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12241 |
27 |
64 |
50 |
01
|
27
|
500127
|
27/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12242 |
28 |
64 |
50 |
01
|
28
|
500128
|
11/01/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12243 |
29 |
64 |
50 |
01
|
29
|
500129
|
11/07/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12244 |
30 |
64 |
50 |
01
|
30
|
500130
|
15/09/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12245 |
31 |
64 |
50 |
02
|
01
|
500201
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12246 |
32 |
64 |
50 |
02
|
02
|
500202
|
04/11/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12247 |
33 |
64 |
50 |
02
|
03
|
500203
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12248 |
34 |
64 |
50 |
02
|
04
|
500204
|
06/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12249 |
35 |
64 |
50 |
02
|
05
|
500205
|
04/02/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12250 |
36 |
64 |
50 |
02
|
06
|
500206
|
03/08/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12251 |
37 |
64 |
50 |
02
|
07
|
500207
|
20/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12252 |
38 |
64 |
50 |
02
|
08
|
500208
|
23/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12253 |
39 |
64 |
50 |
02
|
09
|
500209
|
01/06/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12254 |
40 |
64 |
50 |
02
|
10
|
500210
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12255 |
41 |
64 |
50 |
02
|
11
|
500211
|
15/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12256 |
42 |
64 |
50 |
02
|
12
|
500212
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12257 |
43 |
64 |
50 |
02
|
13
|
500213
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12258 |
44 |
64 |
50 |
02
|
14
|
500214
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12259 |
45 |
64 |
50 |
02
|
15
|
500215
|
09/08/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12260 |
46 |
64 |
50 |
02
|
16
|
500216
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12261 |
47 |
64 |
50 |
02
|
17
|
500217
|
29/04/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12262 |
48 |
64 |
50 |
02
|
18
|
500218
|
05/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12263 |
49 |
64 |
50 |
02
|
19
|
500219
|
22/02/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12264 |
50 |
64 |
50 |
02
|
20
|
500220
|
08/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12265 |
51 |
64 |
50 |
02
|
21
|
500221
|
14/06/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12266 |
52 |
64 |
50 |
02
|
22
|
500222
|
08/11/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12267 |
53 |
64 |
50 |
02
|
23
|
500223
|
15/06/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12268 |
54 |
64 |
50 |
02
|
24
|
500224
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12269 |
55 |
64 |
50 |
02
|
25
|
500225
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12270 |
56 |
64 |
50 |
02
|
26
|
500226
|
04/02/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12271 |
57 |
64 |
50 |
02
|
27
|
500227
|
22/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12272 |
58 |
64 |
50 |
02
|
28
|
500228
|
17/05/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12273 |
59 |
64 |
50 |
02
|
29
|
500229
|
01/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12274 |
60 |
64 |
50 |
02
|
30
|
500230
|
29/01/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12275 |
61 |
64 |
50 |
03
|
01
|
500301
|
25/03/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12276 |
62 |
64 |
50 |
03
|
02
|
500302
|
20/04/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12277 |
63 |
64 |
50 |
03
|
03
|
500303
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12278 |
64 |
64 |
50 |
03
|
04
|
500304
|
09/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12279 |
1 |
25 |
50 |
04
|
01
|
500401
|
02/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12280 |
2 |
25 |
50 |
04
|
02
|
500402
|
01/05/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12281 |
3 |
25 |
50 |
04
|
03
|
500403
|
07/08/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12282 |
4 |
25 |
50 |
04
|
04
|
500404
|
19/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12283 |
5 |
25 |
50 |
04
|
05
|
500405
|
28/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12284 |
6 |
25 |
50 |
04
|
06
|
500406
|
19/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12285 |
7 |
25 |
50 |
04
|
07
|
500407
|
02/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12286 |
8 |
25 |
50 |
04
|
08
|
500408
|
28/06/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12287 |
9 |
25 |
50 |
04
|
09
|
500409
|
30/05/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12288 |
10 |
25 |
50 |
04
|
10
|
500410
|
19/12/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12289 |
11 |
25 |
50 |
04
|
11
|
500411
|
14/10/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12290 |
12 |
25 |
50 |
04
|
12
|
500412
|
08/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12291 |
13 |
25 |
50 |
04
|
13
|
500413
|
19/03/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12292 |
14 |
25 |
50 |
04
|
14
|
500414
|
05/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12293 |
15 |
25 |
50 |
04
|
15
|
500415
|
11/12/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12294 |
16 |
25 |
50 |
04
|
16
|
500416
|
06/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12295 |
17 |
25 |
50 |
04
|
17
|
500417
|
15/03/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12296 |
18 |
25 |
50 |
04
|
18
|
500418
|
11/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12297 |
19 |
25 |
50 |
04
|
19
|
500419
|
01/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12298 |
20 |
25 |
50 |
04
|
20
|
500420
|
30/12/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12299 |
21 |
25 |
50 |
04
|
21
|
500421
|
05/11/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12300 |
22 |
25 |
50 |
04
|
22
|
500422
|
01/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12301 |
23 |
25 |
50 |
04
|
23
|
500423
|
22/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12302 |
24 |
25 |
50 |
04
|
24
|
500424
|
02/03/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12303 |
25 |
25 |
50 |
04
|
25
|
500425
|
17/04/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12304 |
1 |
11 |
50 |
05
|
01
|
500501
|
31/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12305 |
2 |
11 |
50 |
05
|
02
|
500502
|
30/05/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12306 |
3 |
11 |
50 |
05
|
03
|
500503
|
03/01/2010
|
Nữ |
5 |
5H |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12307 |
4 |
11 |
50 |
05
|
04
|
500504
|
24/10/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12308 |
5 |
11 |
50 |
05
|
05
|
500505
|
07/05/2010
|
Nam |
5 |
5G |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12309 |
6 |
11 |
50 |
05
|
06
|
500506
|
14/11/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12310 |
7 |
11 |
50 |
05
|
07
|
500507
|
05/08/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12311 |
8 |
11 |
50 |
05
|
08
|
500508
|
23/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12312 |
9 |
11 |
50 |
05
|
09
|
500509
|
20/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12313 |
10 |
11 |
50 |
05
|
10
|
500510
|
12/05/2010
|
Nam |
5 |
5E |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12314 |
11 |
11 |
50 |
05
|
11
|
500511
|
06/02/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
50 |
33431 |
Trường Tiểu Học Yên Hòa |
| 12315 |
1 |
54 |
51 |
01
|
01
|
510101
|
24/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12316 |
2 |
54 |
51 |
01
|
02
|
510102
|
08/08/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12317 |
3 |
54 |
51 |
01
|
03
|
510103
|
24/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12318 |
4 |
54 |
51 |
01
|
04
|
510104
|
03/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12319 |
5 |
54 |
51 |
01
|
05
|
510105
|
10/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12320 |
6 |
54 |
51 |
01
|
06
|
510106
|
08/09/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12321 |
7 |
54 |
51 |
01
|
07
|
510107
|
29/10/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12322 |
8 |
54 |
51 |
01
|
08
|
510108
|
07/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12323 |
9 |
54 |
51 |
01
|
09
|
510109
|
27/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12324 |
10 |
54 |
51 |
01
|
10
|
510110
|
28/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12325 |
11 |
54 |
51 |
01
|
11
|
510111
|
21/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12326 |
12 |
54 |
51 |
01
|
12
|
510112
|
01/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12327 |
13 |
54 |
51 |
01
|
13
|
510113
|
07/12/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12328 |
14 |
54 |
51 |
01
|
14
|
510114
|
02/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12329 |
15 |
54 |
51 |
01
|
15
|
510115
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12330 |
16 |
54 |
51 |
01
|
16
|
510116
|
12/10/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12331 |
17 |
54 |
51 |
01
|
17
|
510117
|
18/02/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12332 |
18 |
54 |
51 |
01
|
18
|
510118
|
11/10/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12333 |
19 |
54 |
51 |
01
|
19
|
510119
|
05/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12334 |
20 |
54 |
51 |
01
|
20
|
510120
|
16/02/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12335 |
21 |
54 |
51 |
01
|
21
|
510121
|
12/07/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12336 |
22 |
54 |
51 |
01
|
22
|
510122
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12337 |
23 |
54 |
51 |
01
|
23
|
510123
|
30/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12338 |
24 |
54 |
51 |
01
|
24
|
510124
|
28/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12339 |
25 |
54 |
51 |
01
|
25
|
510125
|
28/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12340 |
26 |
54 |
51 |
01
|
26
|
510126
|
25/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12341 |
27 |
54 |
51 |
01
|
27
|
510127
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12342 |
28 |
54 |
51 |
01
|
28
|
510128
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12343 |
29 |
54 |
51 |
01
|
29
|
510129
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12344 |
30 |
54 |
51 |
01
|
30
|
510130
|
01/06/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12345 |
31 |
54 |
51 |
02
|
01
|
510201
|
19/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12346 |
32 |
54 |
51 |
02
|
02
|
510202
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12347 |
33 |
54 |
51 |
02
|
03
|
510203
|
06/05/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12348 |
34 |
54 |
51 |
02
|
04
|
510204
|
06/08/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12349 |
35 |
54 |
51 |
02
|
05
|
510205
|
24/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12350 |
36 |
54 |
51 |
02
|
06
|
510206
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12351 |
37 |
54 |
51 |
02
|
07
|
510207
|
19/10/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12352 |
38 |
54 |
51 |
02
|
08
|
510208
|
28/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12353 |
39 |
54 |
51 |
02
|
09
|
510209
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12354 |
40 |
54 |
51 |
02
|
10
|
510210
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12355 |
41 |
54 |
51 |
02
|
11
|
510211
|
11/03/2014
|
Nam |
1 |
1A15 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12356 |
42 |
54 |
51 |
02
|
12
|
510212
|
11/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12357 |
43 |
54 |
51 |
02
|
13
|
510213
|
16/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12358 |
44 |
54 |
51 |
02
|
14
|
510214
|
11/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12359 |
45 |
54 |
51 |
02
|
15
|
510215
|
04/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A15 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12360 |
46 |
54 |
51 |
02
|
16
|
510216
|
25/10/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12361 |
47 |
54 |
51 |
02
|
17
|
510217
|
11/02/2012
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12362 |
48 |
54 |
51 |
02
|
18
|
510218
|
04/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12363 |
49 |
54 |
51 |
02
|
19
|
510219
|
20/10/2014
|
Nữ |
1 |
1a11 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12364 |
50 |
54 |
51 |
02
|
20
|
510220
|
26/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12365 |
51 |
54 |
51 |
02
|
21
|
510221
|
02/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12366 |
52 |
54 |
51 |
02
|
22
|
510222
|
12/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12367 |
53 |
54 |
51 |
02
|
23
|
510223
|
05/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12368 |
54 |
54 |
51 |
02
|
24
|
510224
|
04/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12369 |
1 |
36 |
51 |
03
|
01
|
510301
|
17/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12370 |
2 |
36 |
51 |
03
|
02
|
510302
|
12/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12371 |
3 |
36 |
51 |
03
|
03
|
510303
|
29/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12372 |
4 |
36 |
51 |
03
|
04
|
510304
|
02/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12373 |
5 |
36 |
51 |
03
|
05
|
510305
|
12/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12374 |
6 |
36 |
51 |
03
|
06
|
510306
|
20/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12375 |
7 |
36 |
51 |
03
|
07
|
510307
|
14/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12376 |
8 |
36 |
51 |
03
|
08
|
510308
|
22/09/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12377 |
9 |
36 |
51 |
03
|
09
|
510309
|
07/08/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12378 |
10 |
36 |
51 |
03
|
10
|
510310
|
22/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12379 |
11 |
36 |
51 |
03
|
11
|
510311
|
23/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12380 |
12 |
36 |
51 |
03
|
12
|
510312
|
01/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12381 |
13 |
36 |
51 |
03
|
13
|
510313
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12382 |
14 |
36 |
51 |
03
|
14
|
510314
|
30/05/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12383 |
15 |
36 |
51 |
03
|
15
|
510315
|
22/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12384 |
16 |
36 |
51 |
03
|
16
|
510316
|
23/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12385 |
17 |
36 |
51 |
03
|
17
|
510317
|
16/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12386 |
18 |
36 |
51 |
03
|
18
|
510318
|
11/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12387 |
19 |
36 |
51 |
03
|
19
|
510319
|
04/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12388 |
20 |
36 |
51 |
03
|
20
|
510320
|
11/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12389 |
21 |
36 |
51 |
03
|
21
|
510321
|
23/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12390 |
22 |
36 |
51 |
03
|
22
|
510322
|
14/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12391 |
23 |
36 |
51 |
03
|
23
|
510323
|
08/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12392 |
24 |
36 |
51 |
03
|
24
|
510324
|
16/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12393 |
25 |
36 |
51 |
03
|
25
|
510325
|
22/12/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12394 |
26 |
36 |
51 |
03
|
26
|
510326
|
06/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12395 |
27 |
36 |
51 |
03
|
27
|
510327
|
21/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12396 |
28 |
36 |
51 |
03
|
28
|
510328
|
18/01/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12397 |
29 |
36 |
51 |
03
|
29
|
510329
|
23/08/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12398 |
30 |
36 |
51 |
03
|
30
|
510330
|
31/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12399 |
31 |
36 |
51 |
04
|
01
|
510401
|
15/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12400 |
32 |
36 |
51 |
04
|
02
|
510402
|
31/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12401 |
33 |
36 |
51 |
04
|
03
|
510403
|
03/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12402 |
34 |
36 |
51 |
04
|
04
|
510404
|
06/02/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12403 |
35 |
36 |
51 |
04
|
05
|
510405
|
30/08/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12404 |
36 |
36 |
51 |
04
|
06
|
510406
|
03/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12405 |
1 |
9 |
51 |
05
|
01
|
510501
|
31/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12406 |
2 |
9 |
51 |
05
|
02
|
510502
|
21/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12407 |
3 |
9 |
51 |
05
|
03
|
510503
|
04/08/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12408 |
4 |
9 |
51 |
05
|
04
|
510504
|
17/07/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12409 |
5 |
9 |
51 |
05
|
05
|
510505
|
20/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12410 |
6 |
9 |
51 |
05
|
06
|
510506
|
21/10/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12411 |
7 |
9 |
51 |
05
|
07
|
510507
|
05/08/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12412 |
8 |
9 |
51 |
05
|
08
|
510508
|
17/10/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12413 |
9 |
9 |
51 |
05
|
09
|
510509
|
05/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
51 |
33696 |
Trường Tiểu Học Đại Kim |
| 12414 |
1 |
37 |
52 |
01
|
01
|
520101
|
23/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12415 |
2 |
37 |
52 |
01
|
02
|
520102
|
19/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12416 |
3 |
37 |
52 |
01
|
03
|
520103
|
14/08/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12417 |
4 |
37 |
52 |
01
|
04
|
520104
|
04/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12418 |
5 |
37 |
52 |
01
|
05
|
520105
|
13/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12419 |
6 |
37 |
52 |
01
|
06
|
520106
|
05/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12420 |
7 |
37 |
52 |
01
|
07
|
520107
|
07/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12421 |
8 |
37 |
52 |
01
|
08
|
520108
|
18/10/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12422 |
9 |
37 |
52 |
01
|
09
|
520109
|
07/11/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12423 |
10 |
37 |
52 |
01
|
10
|
520110
|
02/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12424 |
11 |
37 |
52 |
01
|
11
|
520111
|
21/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12425 |
12 |
37 |
52 |
01
|
12
|
520112
|
11/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12426 |
13 |
37 |
52 |
01
|
13
|
520113
|
19/11/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12427 |
14 |
37 |
52 |
01
|
14
|
520114
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12428 |
15 |
37 |
52 |
01
|
15
|
520115
|
23/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12429 |
16 |
37 |
52 |
01
|
16
|
520116
|
19/04/2013
|
Nữ |
2 |
A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12430 |
17 |
37 |
52 |
01
|
17
|
520117
|
19/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12431 |
18 |
37 |
52 |
01
|
18
|
520118
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12432 |
19 |
37 |
52 |
01
|
19
|
520119
|
26/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12433 |
20 |
37 |
52 |
01
|
20
|
520120
|
19/10/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12434 |
21 |
37 |
52 |
01
|
21
|
520121
|
03/02/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12435 |
22 |
37 |
52 |
01
|
22
|
520122
|
29/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12436 |
23 |
37 |
52 |
01
|
23
|
520123
|
16/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12437 |
24 |
37 |
52 |
01
|
24
|
520124
|
09/06/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12438 |
25 |
37 |
52 |
01
|
25
|
520125
|
11/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12439 |
26 |
37 |
52 |
01
|
26
|
520126
|
08/08/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12440 |
27 |
37 |
52 |
01
|
27
|
520127
|
14/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12441 |
28 |
37 |
52 |
01
|
28
|
520128
|
12/06/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12442 |
29 |
37 |
52 |
01
|
29
|
520129
|
22/06/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12443 |
30 |
37 |
52 |
01
|
30
|
520130
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12444 |
31 |
37 |
52 |
02
|
01
|
520201
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12445 |
32 |
37 |
52 |
02
|
02
|
520202
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12446 |
33 |
37 |
52 |
02
|
03
|
520203
|
08/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12447 |
34 |
37 |
52 |
02
|
04
|
520204
|
06/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12448 |
35 |
37 |
52 |
02
|
05
|
520205
|
05/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12449 |
36 |
37 |
52 |
02
|
06
|
520206
|
17/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12450 |
37 |
37 |
52 |
02
|
07
|
520207
|
26/04/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12451 |
1 |
45 |
52 |
03
|
01
|
520301
|
05/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12452 |
2 |
45 |
52 |
03
|
02
|
520302
|
15/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12453 |
3 |
45 |
52 |
03
|
03
|
520303
|
06/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12454 |
4 |
45 |
52 |
03
|
04
|
520304
|
03/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12455 |
5 |
45 |
52 |
03
|
05
|
520305
|
09/03/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12456 |
6 |
45 |
52 |
03
|
06
|
520306
|
04/02/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12457 |
7 |
45 |
52 |
03
|
07
|
520307
|
23/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12458 |
8 |
45 |
52 |
03
|
08
|
520308
|
10/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12459 |
9 |
45 |
52 |
03
|
09
|
520309
|
25/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12460 |
10 |
45 |
52 |
03
|
10
|
520310
|
27/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12461 |
11 |
45 |
52 |
03
|
11
|
520311
|
11/02/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12462 |
12 |
45 |
52 |
03
|
12
|
520312
|
25/01/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12463 |
13 |
45 |
52 |
03
|
13
|
520313
|
14/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12464 |
14 |
45 |
52 |
03
|
14
|
520314
|
19/02/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12465 |
15 |
45 |
52 |
03
|
15
|
520315
|
20/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12466 |
16 |
45 |
52 |
03
|
16
|
520316
|
25/03/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12467 |
17 |
45 |
52 |
03
|
17
|
520317
|
24/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12468 |
18 |
45 |
52 |
03
|
18
|
520318
|
14/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12469 |
19 |
45 |
52 |
03
|
19
|
520319
|
13/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12470 |
20 |
45 |
52 |
03
|
20
|
520320
|
22/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12471 |
21 |
45 |
52 |
03
|
21
|
520321
|
20/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12472 |
22 |
45 |
52 |
03
|
22
|
520322
|
02/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12473 |
23 |
45 |
52 |
03
|
23
|
520323
|
06/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12474 |
24 |
45 |
52 |
03
|
24
|
520324
|
20/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12475 |
25 |
45 |
52 |
03
|
25
|
520325
|
19/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12476 |
26 |
45 |
52 |
03
|
26
|
520326
|
30/12/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12477 |
27 |
45 |
52 |
03
|
27
|
520327
|
31/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12478 |
28 |
45 |
52 |
03
|
28
|
520328
|
23/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12479 |
29 |
45 |
52 |
03
|
29
|
520329
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12480 |
30 |
45 |
52 |
03
|
30
|
520330
|
27/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12481 |
31 |
45 |
52 |
04
|
01
|
520401
|
08/01/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12482 |
32 |
45 |
52 |
04
|
02
|
520402
|
16/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12483 |
33 |
45 |
52 |
04
|
03
|
520403
|
24/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12484 |
34 |
45 |
52 |
04
|
04
|
520404
|
13/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12485 |
35 |
45 |
52 |
04
|
05
|
520405
|
02/10/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12486 |
36 |
45 |
52 |
04
|
06
|
520406
|
30/10/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12487 |
37 |
45 |
52 |
04
|
07
|
520407
|
21/12/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12488 |
38 |
45 |
52 |
04
|
08
|
520408
|
06/12/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12489 |
39 |
45 |
52 |
04
|
09
|
520409
|
16/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12490 |
40 |
45 |
52 |
04
|
10
|
520410
|
13/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A9 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12491 |
41 |
45 |
52 |
04
|
11
|
520411
|
23/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12492 |
42 |
45 |
52 |
04
|
12
|
520412
|
27/10/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12493 |
43 |
45 |
52 |
04
|
13
|
520413
|
30/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12494 |
44 |
45 |
52 |
04
|
14
|
520414
|
08/03/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12495 |
45 |
45 |
52 |
04
|
15
|
520415
|
18/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12496 |
1 |
17 |
52 |
05
|
01
|
520501
|
31/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12497 |
2 |
17 |
52 |
05
|
02
|
520502
|
23/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12498 |
3 |
17 |
52 |
05
|
03
|
520503
|
21/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12499 |
4 |
17 |
52 |
05
|
04
|
520504
|
13/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12500 |
5 |
17 |
52 |
05
|
05
|
520505
|
29/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12501 |
6 |
17 |
52 |
05
|
06
|
520506
|
27/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12502 |
7 |
17 |
52 |
05
|
07
|
520507
|
16/07/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12503 |
8 |
17 |
52 |
05
|
08
|
520508
|
21/01/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12504 |
9 |
17 |
52 |
05
|
09
|
520509
|
16/06/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12505 |
10 |
17 |
52 |
05
|
10
|
520510
|
11/11/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12506 |
11 |
17 |
52 |
05
|
11
|
520511
|
24/12/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12507 |
12 |
17 |
52 |
05
|
12
|
520512
|
23/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12508 |
13 |
17 |
52 |
05
|
13
|
520513
|
04/01/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12509 |
14 |
17 |
52 |
05
|
14
|
520514
|
29/10/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12510 |
15 |
17 |
52 |
05
|
15
|
520515
|
02/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12511 |
16 |
17 |
52 |
05
|
16
|
520516
|
21/03/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12512 |
17 |
17 |
52 |
05
|
17
|
520517
|
15/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
52 |
33704 |
Trường Tiểu Học Mai Động |
| 12513 |
1 |
55 |
53 |
01
|
01
|
530101
|
29/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12514 |
2 |
55 |
53 |
01
|
02
|
530102
|
09/05/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12515 |
3 |
55 |
53 |
01
|
03
|
530103
|
09/08/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12516 |
4 |
55 |
53 |
01
|
04
|
530104
|
04/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12517 |
5 |
55 |
53 |
01
|
05
|
530105
|
04/05/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12518 |
6 |
55 |
53 |
01
|
06
|
530106
|
02/08/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12519 |
7 |
55 |
53 |
01
|
07
|
530107
|
14/09/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12520 |
8 |
55 |
53 |
01
|
08
|
530108
|
06/11/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12521 |
9 |
55 |
53 |
01
|
09
|
530109
|
04/08/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12522 |
10 |
55 |
53 |
01
|
10
|
530110
|
07/05/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12523 |
11 |
55 |
53 |
01
|
11
|
530111
|
01/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12524 |
12 |
55 |
53 |
01
|
12
|
530112
|
31/03/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12525 |
13 |
55 |
53 |
01
|
13
|
530113
|
02/03/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12526 |
14 |
55 |
53 |
01
|
14
|
530114
|
04/09/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12527 |
15 |
55 |
53 |
01
|
15
|
530115
|
16/06/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12528 |
16 |
55 |
53 |
01
|
16
|
530116
|
01/09/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12529 |
17 |
55 |
53 |
01
|
17
|
530117
|
31/05/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12530 |
18 |
55 |
53 |
01
|
18
|
530118
|
08/09/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12531 |
19 |
55 |
53 |
01
|
19
|
530119
|
07/11/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12532 |
20 |
55 |
53 |
01
|
20
|
530120
|
09/05/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12533 |
21 |
55 |
53 |
01
|
21
|
530121
|
03/04/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12534 |
22 |
55 |
53 |
01
|
22
|
530122
|
09/10/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12535 |
23 |
55 |
53 |
01
|
23
|
530123
|
10/10/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12536 |
24 |
55 |
53 |
01
|
24
|
530124
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12537 |
25 |
55 |
53 |
01
|
25
|
530125
|
03/11/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12538 |
26 |
55 |
53 |
01
|
26
|
530126
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12539 |
27 |
55 |
53 |
01
|
27
|
530127
|
07/11/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12540 |
28 |
55 |
53 |
01
|
28
|
530128
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12541 |
29 |
55 |
53 |
01
|
29
|
530129
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12542 |
30 |
55 |
53 |
01
|
30
|
530130
|
01/10/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12543 |
31 |
55 |
53 |
02
|
01
|
530201
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12544 |
32 |
55 |
53 |
02
|
02
|
530202
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12545 |
33 |
55 |
53 |
02
|
03
|
530203
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12546 |
34 |
55 |
53 |
02
|
04
|
530204
|
30/11/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12547 |
35 |
55 |
53 |
02
|
05
|
530205
|
07/06/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12548 |
36 |
55 |
53 |
02
|
06
|
530206
|
17/10/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12549 |
37 |
55 |
53 |
02
|
07
|
530207
|
10/12/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12550 |
38 |
55 |
53 |
02
|
08
|
530208
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12551 |
39 |
55 |
53 |
02
|
09
|
530209
|
07/01/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12552 |
40 |
55 |
53 |
02
|
10
|
530210
|
07/01/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12553 |
41 |
55 |
53 |
02
|
11
|
530211
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12554 |
42 |
55 |
53 |
02
|
12
|
530212
|
18/09/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12555 |
43 |
55 |
53 |
02
|
13
|
530213
|
01/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12556 |
44 |
55 |
53 |
02
|
14
|
530214
|
18/06/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12557 |
45 |
55 |
53 |
02
|
15
|
530215
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12558 |
46 |
55 |
53 |
02
|
16
|
530216
|
06/08/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12559 |
47 |
55 |
53 |
02
|
17
|
530217
|
24/05/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12560 |
48 |
55 |
53 |
02
|
18
|
530218
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12561 |
49 |
55 |
53 |
02
|
19
|
530219
|
09/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12562 |
50 |
55 |
53 |
02
|
20
|
530220
|
24/03/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12563 |
51 |
55 |
53 |
02
|
21
|
530221
|
12/06/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12564 |
52 |
55 |
53 |
02
|
22
|
530222
|
13/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12565 |
53 |
55 |
53 |
02
|
23
|
530223
|
01/08/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12566 |
54 |
55 |
53 |
02
|
24
|
530224
|
22/01/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12567 |
55 |
55 |
53 |
02
|
25
|
530225
|
15/02/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12568 |
1 |
29 |
53 |
03
|
01
|
530301
|
19/11/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12569 |
2 |
29 |
53 |
03
|
02
|
530302
|
24/04/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12570 |
3 |
29 |
53 |
03
|
03
|
530303
|
16/07/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12571 |
4 |
29 |
53 |
03
|
04
|
530304
|
28/01/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12572 |
5 |
29 |
53 |
03
|
05
|
530305
|
24/07/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12573 |
6 |
29 |
53 |
03
|
06
|
530306
|
15/04/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12574 |
7 |
29 |
53 |
03
|
07
|
530307
|
21/09/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12575 |
8 |
29 |
53 |
03
|
08
|
530308
|
11/11/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12576 |
9 |
29 |
53 |
03
|
09
|
530309
|
23/02/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12577 |
10 |
29 |
53 |
03
|
10
|
530310
|
31/07/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12578 |
11 |
29 |
53 |
03
|
11
|
530311
|
30/04/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12579 |
12 |
29 |
53 |
03
|
12
|
530312
|
29/09/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12580 |
13 |
29 |
53 |
03
|
13
|
530313
|
31/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12581 |
14 |
29 |
53 |
03
|
14
|
530314
|
23/01/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12582 |
15 |
29 |
53 |
03
|
15
|
530315
|
10/08/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12583 |
16 |
29 |
53 |
03
|
16
|
530316
|
11/02/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12584 |
17 |
29 |
53 |
03
|
17
|
530317
|
23/05/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12585 |
18 |
29 |
53 |
03
|
18
|
530318
|
12/08/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12586 |
19 |
29 |
53 |
03
|
19
|
530319
|
12/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12587 |
20 |
29 |
53 |
03
|
20
|
530320
|
22/06/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12588 |
21 |
29 |
53 |
03
|
21
|
530321
|
08/12/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12589 |
22 |
29 |
53 |
03
|
22
|
530322
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12590 |
23 |
29 |
53 |
03
|
23
|
530323
|
24/04/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12591 |
24 |
29 |
53 |
03
|
24
|
530324
|
10/01/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12592 |
25 |
29 |
53 |
03
|
25
|
530325
|
15/03/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12593 |
26 |
29 |
53 |
03
|
26
|
530326
|
29/11/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12594 |
27 |
29 |
53 |
03
|
27
|
530327
|
14/01/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12595 |
28 |
29 |
53 |
03
|
28
|
530328
|
19/08/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12596 |
29 |
29 |
53 |
03
|
29
|
530329
|
04/02/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12597 |
1 |
14 |
53 |
04
|
01
|
530401
|
21/11/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12598 |
2 |
14 |
53 |
04
|
02
|
530402
|
28/03/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12599 |
3 |
14 |
53 |
04
|
03
|
530403
|
12/11/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12600 |
4 |
14 |
53 |
04
|
04
|
530404
|
13/04/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12601 |
5 |
14 |
53 |
04
|
05
|
530405
|
07/10/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12602 |
6 |
14 |
53 |
04
|
06
|
530406
|
22/01/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12603 |
7 |
14 |
53 |
04
|
07
|
530407
|
31/03/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12604 |
8 |
14 |
53 |
04
|
08
|
530408
|
27/05/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12605 |
9 |
14 |
53 |
04
|
09
|
530409
|
09/11/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12606 |
10 |
14 |
53 |
04
|
10
|
530410
|
14/08/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12607 |
11 |
14 |
53 |
04
|
11
|
530411
|
29/05/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12608 |
12 |
14 |
53 |
04
|
12
|
530412
|
02/05/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12609 |
13 |
14 |
53 |
04
|
13
|
530413
|
03/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12610 |
14 |
14 |
53 |
04
|
14
|
530414
|
14/04/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
53 |
33375 |
Trường Tiểu Học Minh Khai A |
| 12611 |
1 |
63 |
54 |
01
|
01
|
540101
|
26/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12612 |
2 |
63 |
54 |
01
|
02
|
540102
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12613 |
3 |
63 |
54 |
01
|
03
|
540103
|
27/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12614 |
4 |
63 |
54 |
01
|
04
|
540104
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12615 |
5 |
63 |
54 |
01
|
05
|
540105
|
13/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12616 |
6 |
63 |
54 |
01
|
06
|
540106
|
18/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12617 |
7 |
63 |
54 |
01
|
07
|
540107
|
28/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12618 |
8 |
63 |
54 |
01
|
08
|
540108
|
12/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12619 |
9 |
63 |
54 |
01
|
09
|
540109
|
03/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12620 |
10 |
63 |
54 |
01
|
10
|
540110
|
04/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12621 |
11 |
63 |
54 |
01
|
11
|
540111
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12622 |
12 |
63 |
54 |
01
|
12
|
540112
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12623 |
13 |
63 |
54 |
01
|
13
|
540113
|
11/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12624 |
14 |
63 |
54 |
01
|
14
|
540114
|
05/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12625 |
15 |
63 |
54 |
01
|
15
|
540115
|
13/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12626 |
16 |
63 |
54 |
01
|
16
|
540116
|
06/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12627 |
17 |
63 |
54 |
01
|
17
|
540117
|
07/06/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12628 |
18 |
63 |
54 |
01
|
18
|
540118
|
16/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12629 |
19 |
63 |
54 |
01
|
19
|
540119
|
17/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12630 |
20 |
63 |
54 |
01
|
20
|
540120
|
03/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12631 |
21 |
63 |
54 |
01
|
21
|
540121
|
16/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12632 |
22 |
63 |
54 |
01
|
22
|
540122
|
15/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12633 |
23 |
63 |
54 |
01
|
23
|
540123
|
26/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12634 |
24 |
63 |
54 |
01
|
24
|
540124
|
14/11/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12635 |
25 |
63 |
54 |
01
|
25
|
540125
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12636 |
26 |
63 |
54 |
01
|
26
|
540126
|
18/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12637 |
27 |
63 |
54 |
01
|
27
|
540127
|
10/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12638 |
28 |
63 |
54 |
01
|
28
|
540128
|
10/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12639 |
29 |
63 |
54 |
01
|
29
|
540129
|
19/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12640 |
30 |
63 |
54 |
01
|
30
|
540130
|
19/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12641 |
31 |
63 |
54 |
02
|
01
|
540201
|
12/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12642 |
32 |
63 |
54 |
02
|
02
|
540202
|
07/05/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12643 |
33 |
63 |
54 |
02
|
03
|
540203
|
06/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12644 |
34 |
63 |
54 |
02
|
04
|
540204
|
27/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12645 |
35 |
63 |
54 |
02
|
05
|
540205
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12646 |
36 |
63 |
54 |
02
|
06
|
540206
|
15/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12647 |
37 |
63 |
54 |
02
|
07
|
540207
|
04/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12648 |
38 |
63 |
54 |
02
|
08
|
540208
|
14/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12649 |
39 |
63 |
54 |
02
|
09
|
540209
|
15/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12650 |
40 |
63 |
54 |
02
|
10
|
540210
|
16/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12651 |
41 |
63 |
54 |
02
|
11
|
540211
|
21/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12652 |
42 |
63 |
54 |
02
|
12
|
540212
|
16/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12653 |
43 |
63 |
54 |
02
|
13
|
540213
|
05/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12654 |
44 |
63 |
54 |
02
|
14
|
540214
|
01/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12655 |
45 |
63 |
54 |
02
|
15
|
540215
|
20/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12656 |
46 |
63 |
54 |
02
|
16
|
540216
|
01/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12657 |
47 |
63 |
54 |
02
|
17
|
540217
|
08/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12658 |
48 |
63 |
54 |
02
|
18
|
540218
|
23/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12659 |
49 |
63 |
54 |
02
|
19
|
540219
|
15/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12660 |
50 |
63 |
54 |
02
|
20
|
540220
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12661 |
51 |
63 |
54 |
02
|
21
|
540221
|
05/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12662 |
52 |
63 |
54 |
02
|
22
|
540222
|
23/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12663 |
53 |
63 |
54 |
02
|
23
|
540223
|
29/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12664 |
54 |
63 |
54 |
02
|
24
|
540224
|
27/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12665 |
55 |
63 |
54 |
02
|
25
|
540225
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12666 |
56 |
63 |
54 |
02
|
26
|
540226
|
04/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12667 |
57 |
63 |
54 |
02
|
27
|
540227
|
13/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12668 |
58 |
63 |
54 |
02
|
28
|
540228
|
17/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12669 |
59 |
63 |
54 |
02
|
29
|
540229
|
25/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12670 |
60 |
63 |
54 |
02
|
30
|
540230
|
10/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12671 |
61 |
63 |
54 |
03
|
01
|
540301
|
05/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12672 |
62 |
63 |
54 |
03
|
02
|
540302
|
18/12/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12673 |
63 |
63 |
54 |
03
|
03
|
540303
|
22/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12674 |
1 |
27 |
54 |
04
|
01
|
540401
|
23/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12675 |
2 |
27 |
54 |
04
|
02
|
540402
|
18/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12676 |
3 |
27 |
54 |
04
|
03
|
540403
|
29/09/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12677 |
4 |
27 |
54 |
04
|
04
|
540404
|
04/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12678 |
5 |
27 |
54 |
04
|
05
|
540405
|
15/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12679 |
6 |
27 |
54 |
04
|
06
|
540406
|
28/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12680 |
7 |
27 |
54 |
04
|
07
|
540407
|
20/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12681 |
8 |
27 |
54 |
04
|
08
|
540408
|
26/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12682 |
9 |
27 |
54 |
04
|
09
|
540409
|
25/09/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12683 |
10 |
27 |
54 |
04
|
10
|
540410
|
25/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12684 |
11 |
27 |
54 |
04
|
11
|
540411
|
14/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12685 |
12 |
27 |
54 |
04
|
12
|
540412
|
18/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12686 |
13 |
27 |
54 |
04
|
13
|
540413
|
07/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12687 |
14 |
27 |
54 |
04
|
14
|
540414
|
21/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12688 |
15 |
27 |
54 |
04
|
15
|
540415
|
30/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12689 |
16 |
27 |
54 |
04
|
16
|
540416
|
14/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12690 |
17 |
27 |
54 |
04
|
17
|
540417
|
05/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12691 |
18 |
27 |
54 |
04
|
18
|
540418
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12692 |
19 |
27 |
54 |
04
|
19
|
540419
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12693 |
20 |
27 |
54 |
04
|
20
|
540420
|
04/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12694 |
21 |
27 |
54 |
04
|
21
|
540421
|
23/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12695 |
22 |
27 |
54 |
04
|
22
|
540422
|
11/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12696 |
23 |
27 |
54 |
04
|
23
|
540423
|
29/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12697 |
24 |
27 |
54 |
04
|
24
|
540424
|
05/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12698 |
25 |
27 |
54 |
04
|
25
|
540425
|
30/11/2011
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12699 |
26 |
27 |
54 |
04
|
26
|
540426
|
04/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12700 |
27 |
27 |
54 |
04
|
27
|
540427
|
06/02/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12701 |
1 |
4 |
54 |
05
|
01
|
540501
|
11/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12702 |
2 |
4 |
54 |
05
|
02
|
540502
|
09/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12703 |
3 |
4 |
54 |
05
|
03
|
540503
|
10/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12704 |
4 |
4 |
54 |
05
|
04
|
540504
|
02/08/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
54 |
33752 |
Trường Tiểu Học Giang Biên |
| 12705 |
1 |
38 |
55 |
01
|
01
|
550101
|
08/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12706 |
2 |
38 |
55 |
01
|
02
|
550102
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12707 |
3 |
38 |
55 |
01
|
03
|
550103
|
30/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12708 |
4 |
38 |
55 |
01
|
04
|
550104
|
02/03/2014
|
Nữ |
1 |
1a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12709 |
5 |
38 |
55 |
01
|
05
|
550105
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12710 |
6 |
38 |
55 |
01
|
06
|
550106
|
15/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12711 |
7 |
38 |
55 |
01
|
07
|
550107
|
06/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12712 |
8 |
38 |
55 |
01
|
08
|
550108
|
25/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12713 |
9 |
38 |
55 |
01
|
09
|
550109
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12714 |
10 |
38 |
55 |
01
|
10
|
550110
|
17/04/2014
|
Nữ |
1 |
1a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12715 |
11 |
38 |
55 |
01
|
11
|
550111
|
01/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12716 |
12 |
38 |
55 |
01
|
12
|
550112
|
07/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12717 |
13 |
38 |
55 |
01
|
13
|
550113
|
13/08/2014
|
Nam |
1 |
1a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12718 |
14 |
38 |
55 |
01
|
14
|
550114
|
23/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12719 |
15 |
38 |
55 |
01
|
15
|
550115
|
16/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12720 |
16 |
38 |
55 |
01
|
16
|
550116
|
24/10/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12721 |
17 |
38 |
55 |
01
|
17
|
550117
|
15/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12722 |
18 |
38 |
55 |
01
|
18
|
550118
|
05/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12723 |
19 |
38 |
55 |
01
|
19
|
550119
|
08/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12724 |
20 |
38 |
55 |
01
|
20
|
550120
|
03/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12725 |
21 |
38 |
55 |
01
|
21
|
550121
|
16/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12726 |
22 |
38 |
55 |
01
|
22
|
550122
|
19/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12727 |
23 |
38 |
55 |
01
|
23
|
550123
|
05/01/2014
|
Nam |
1 |
1a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12728 |
24 |
38 |
55 |
01
|
24
|
550124
|
16/06/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12729 |
25 |
38 |
55 |
01
|
25
|
550125
|
10/03/2014
|
Nữ |
1 |
1a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12730 |
26 |
38 |
55 |
01
|
26
|
550126
|
02/04/2014
|
Nam |
1 |
1a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12731 |
27 |
38 |
55 |
01
|
27
|
550127
|
03/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12732 |
28 |
38 |
55 |
01
|
28
|
550128
|
18/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12733 |
29 |
38 |
55 |
01
|
29
|
550129
|
30/04/2014
|
Nữ |
1 |
1a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12734 |
30 |
38 |
55 |
01
|
30
|
550130
|
29/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12735 |
31 |
38 |
55 |
02
|
01
|
550201
|
02/03/2014
|
Nữ |
1 |
1a3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12736 |
32 |
38 |
55 |
02
|
02
|
550202
|
05/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12737 |
33 |
38 |
55 |
02
|
03
|
550203
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12738 |
34 |
38 |
55 |
02
|
04
|
550204
|
25/03/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12739 |
35 |
38 |
55 |
02
|
05
|
550205
|
11/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12740 |
36 |
38 |
55 |
02
|
06
|
550206
|
26/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12741 |
37 |
38 |
55 |
02
|
07
|
550207
|
28/07/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12742 |
38 |
38 |
55 |
02
|
08
|
550208
|
11/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12743 |
1 |
39 |
55 |
03
|
01
|
550301
|
13/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12744 |
2 |
39 |
55 |
03
|
02
|
550302
|
02/01/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12745 |
3 |
39 |
55 |
03
|
03
|
550303
|
03/07/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12746 |
4 |
39 |
55 |
03
|
04
|
550304
|
20/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12747 |
5 |
39 |
55 |
03
|
05
|
550305
|
09/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12748 |
6 |
39 |
55 |
03
|
06
|
550306
|
07/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12749 |
7 |
39 |
55 |
03
|
07
|
550307
|
30/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12750 |
8 |
39 |
55 |
03
|
08
|
550308
|
29/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12751 |
9 |
39 |
55 |
03
|
09
|
550309
|
08/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12752 |
10 |
39 |
55 |
03
|
10
|
550310
|
15/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12753 |
11 |
39 |
55 |
03
|
11
|
550311
|
27/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12754 |
12 |
39 |
55 |
03
|
12
|
550312
|
11/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12755 |
13 |
39 |
55 |
03
|
13
|
550313
|
01/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12756 |
14 |
39 |
55 |
03
|
14
|
550314
|
16/01/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12757 |
15 |
39 |
55 |
03
|
15
|
550315
|
16/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12758 |
16 |
39 |
55 |
03
|
16
|
550316
|
18/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12759 |
17 |
39 |
55 |
03
|
17
|
550317
|
31/01/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12760 |
18 |
39 |
55 |
03
|
18
|
550318
|
04/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12761 |
19 |
39 |
55 |
03
|
19
|
550319
|
21/05/2011
|
Nam |
4 |
4a6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12762 |
20 |
39 |
55 |
03
|
20
|
550320
|
20/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12763 |
21 |
39 |
55 |
03
|
21
|
550321
|
23/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12764 |
22 |
39 |
55 |
03
|
22
|
550322
|
29/12/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12765 |
23 |
39 |
55 |
03
|
23
|
550323
|
04/08/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12766 |
24 |
39 |
55 |
03
|
24
|
550324
|
17/07/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12767 |
25 |
39 |
55 |
03
|
25
|
550325
|
15/06/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12768 |
26 |
39 |
55 |
03
|
26
|
550326
|
15/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12769 |
27 |
39 |
55 |
03
|
27
|
550327
|
29/07/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12770 |
28 |
39 |
55 |
03
|
28
|
550328
|
31/10/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12771 |
29 |
39 |
55 |
03
|
29
|
550329
|
15/04/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12772 |
30 |
39 |
55 |
03
|
30
|
550330
|
06/05/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12773 |
31 |
39 |
55 |
04
|
01
|
550401
|
16/04/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12774 |
32 |
39 |
55 |
04
|
02
|
550402
|
18/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12775 |
33 |
39 |
55 |
04
|
03
|
550403
|
22/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12776 |
34 |
39 |
55 |
04
|
04
|
550404
|
15/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12777 |
35 |
39 |
55 |
04
|
05
|
550405
|
09/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12778 |
36 |
39 |
55 |
04
|
06
|
550406
|
10/12/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12779 |
37 |
39 |
55 |
04
|
07
|
550407
|
06/10/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12780 |
38 |
39 |
55 |
04
|
08
|
550408
|
15/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12781 |
39 |
39 |
55 |
04
|
09
|
550409
|
05/07/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12782 |
1 |
12 |
55 |
05
|
01
|
550501
|
19/06/2009
|
|
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12783 |
2 |
12 |
55 |
05
|
02
|
550502
|
27/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12784 |
3 |
12 |
55 |
05
|
03
|
550503
|
05/06/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12785 |
4 |
12 |
55 |
05
|
04
|
550504
|
08/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12786 |
5 |
12 |
55 |
05
|
05
|
550505
|
27/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12787 |
6 |
12 |
55 |
05
|
06
|
550506
|
06/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12788 |
7 |
12 |
55 |
05
|
07
|
550507
|
23/05/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12789 |
8 |
12 |
55 |
05
|
08
|
550508
|
01/02/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12790 |
9 |
12 |
55 |
05
|
09
|
550509
|
22/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12791 |
10 |
12 |
55 |
05
|
10
|
550510
|
27/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12792 |
11 |
12 |
55 |
05
|
11
|
550511
|
04/10/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12793 |
12 |
12 |
55 |
05
|
12
|
550512
|
18/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
55 |
33757 |
Trường Tiểu Học Ngọc Thụy |
| 12794 |
1 |
38 |
56 |
01
|
01
|
560101
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12795 |
2 |
38 |
56 |
01
|
02
|
560102
|
07/10/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12796 |
3 |
38 |
56 |
01
|
03
|
560103
|
18/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12797 |
4 |
38 |
56 |
01
|
04
|
560104
|
30/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12798 |
5 |
38 |
56 |
01
|
05
|
560105
|
15/09/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12799 |
6 |
38 |
56 |
01
|
06
|
560106
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12800 |
7 |
38 |
56 |
01
|
07
|
560107
|
22/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12801 |
8 |
38 |
56 |
01
|
08
|
560108
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12802 |
9 |
38 |
56 |
01
|
09
|
560109
|
07/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12803 |
10 |
38 |
56 |
01
|
10
|
560110
|
03/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12804 |
11 |
38 |
56 |
01
|
11
|
560111
|
16/11/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12805 |
12 |
38 |
56 |
01
|
12
|
560112
|
05/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12806 |
13 |
38 |
56 |
01
|
13
|
560113
|
05/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12807 |
14 |
38 |
56 |
01
|
14
|
560114
|
04/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12808 |
15 |
38 |
56 |
01
|
15
|
560115
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12809 |
16 |
38 |
56 |
01
|
16
|
560116
|
22/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12810 |
17 |
38 |
56 |
01
|
17
|
560117
|
23/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12811 |
18 |
38 |
56 |
01
|
18
|
560118
|
08/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12812 |
19 |
38 |
56 |
01
|
19
|
560119
|
14/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12813 |
20 |
38 |
56 |
01
|
20
|
560120
|
27/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12814 |
21 |
38 |
56 |
01
|
21
|
560121
|
03/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12815 |
22 |
38 |
56 |
01
|
22
|
560122
|
02/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12816 |
23 |
38 |
56 |
01
|
23
|
560123
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12817 |
24 |
38 |
56 |
01
|
24
|
560124
|
13/11/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12818 |
25 |
38 |
56 |
01
|
25
|
560125
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12819 |
26 |
38 |
56 |
01
|
26
|
560126
|
07/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2` |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12820 |
27 |
38 |
56 |
01
|
27
|
560127
|
22/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12821 |
28 |
38 |
56 |
01
|
28
|
560128
|
10/06/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12822 |
29 |
38 |
56 |
01
|
29
|
560129
|
25/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12823 |
30 |
38 |
56 |
01
|
30
|
560130
|
14/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12824 |
31 |
38 |
56 |
02
|
01
|
560201
|
25/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12825 |
32 |
38 |
56 |
02
|
02
|
560202
|
11/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12826 |
33 |
38 |
56 |
02
|
03
|
560203
|
21/04/2014
|
nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12827 |
34 |
38 |
56 |
02
|
04
|
560204
|
31/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12828 |
35 |
38 |
56 |
02
|
05
|
560205
|
08/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12829 |
36 |
38 |
56 |
02
|
06
|
560206
|
24/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12830 |
37 |
38 |
56 |
02
|
07
|
560207
|
11/07/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12831 |
38 |
38 |
56 |
02
|
08
|
560208
|
17/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12832 |
1 |
32 |
56 |
03
|
01
|
560301
|
21/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12833 |
2 |
32 |
56 |
03
|
02
|
560302
|
08/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12834 |
3 |
32 |
56 |
03
|
03
|
560303
|
18/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12835 |
4 |
32 |
56 |
03
|
04
|
560304
|
25/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12836 |
5 |
32 |
56 |
03
|
05
|
560305
|
19/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12837 |
6 |
32 |
56 |
03
|
06
|
560306
|
16/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12838 |
7 |
32 |
56 |
03
|
07
|
560307
|
14/03/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12839 |
8 |
32 |
56 |
03
|
08
|
560308
|
25/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12840 |
9 |
32 |
56 |
03
|
09
|
560309
|
10/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12841 |
10 |
32 |
56 |
03
|
10
|
560310
|
18/05/2011
|
Nam |
4 |
A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12842 |
11 |
32 |
56 |
03
|
11
|
560311
|
06/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12843 |
12 |
32 |
56 |
03
|
12
|
560312
|
07/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12844 |
13 |
32 |
56 |
03
|
13
|
560313
|
11/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12845 |
14 |
32 |
56 |
03
|
14
|
560314
|
22/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12846 |
15 |
32 |
56 |
03
|
15
|
560315
|
30/08/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12847 |
16 |
32 |
56 |
03
|
16
|
560316
|
03/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12848 |
17 |
32 |
56 |
03
|
17
|
560317
|
27/02/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12849 |
18 |
32 |
56 |
03
|
18
|
560318
|
26/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12850 |
19 |
32 |
56 |
03
|
19
|
560319
|
16/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12851 |
20 |
32 |
56 |
03
|
20
|
560320
|
14/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12852 |
21 |
32 |
56 |
03
|
21
|
560321
|
02/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12853 |
22 |
32 |
56 |
03
|
22
|
560322
|
10/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12854 |
23 |
32 |
56 |
03
|
23
|
560323
|
11/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12855 |
24 |
32 |
56 |
03
|
24
|
560324
|
05/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12856 |
25 |
32 |
56 |
03
|
25
|
560325
|
30/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12857 |
26 |
32 |
56 |
03
|
26
|
560326
|
12/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12858 |
27 |
32 |
56 |
03
|
27
|
560327
|
31/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12859 |
28 |
32 |
56 |
03
|
28
|
560328
|
25/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12860 |
29 |
32 |
56 |
03
|
29
|
560329
|
19/11/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12861 |
30 |
32 |
56 |
03
|
30
|
560330
|
03/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12862 |
31 |
32 |
56 |
04
|
01
|
560401
|
15/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12863 |
32 |
32 |
56 |
04
|
02
|
560402
|
25/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12864 |
1 |
19 |
56 |
05
|
01
|
560501
|
20/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12865 |
2 |
19 |
56 |
05
|
02
|
560502
|
03/05/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12866 |
3 |
19 |
56 |
05
|
03
|
560503
|
22/05/2009
|
|
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12867 |
4 |
19 |
56 |
05
|
04
|
560504
|
28/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12868 |
5 |
19 |
56 |
05
|
05
|
560505
|
14/09/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12869 |
6 |
19 |
56 |
05
|
06
|
560506
|
24/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12870 |
7 |
19 |
56 |
05
|
07
|
560507
|
21/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12871 |
8 |
19 |
56 |
05
|
08
|
560508
|
09/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12872 |
9 |
19 |
56 |
05
|
09
|
560509
|
26/01/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12873 |
10 |
19 |
56 |
05
|
10
|
560510
|
25/03/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12874 |
11 |
19 |
56 |
05
|
11
|
560511
|
18/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12875 |
12 |
19 |
56 |
05
|
12
|
560512
|
18/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12876 |
13 |
19 |
56 |
05
|
13
|
560513
|
12/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12877 |
14 |
19 |
56 |
05
|
14
|
560514
|
27/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12878 |
15 |
19 |
56 |
05
|
15
|
560515
|
20/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12879 |
16 |
19 |
56 |
05
|
16
|
560516
|
15/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12880 |
17 |
19 |
56 |
05
|
17
|
560517
|
27/09/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12881 |
18 |
19 |
56 |
05
|
18
|
560518
|
28/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12882 |
19 |
19 |
56 |
05
|
19
|
560519
|
08/01/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
56 |
33706 |
Trường Tiểu Học Tân Mai |
| 12883 |
1 |
33 |
57 |
01
|
01
|
570101
|
02/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12884 |
2 |
33 |
57 |
01
|
02
|
570102
|
01/07/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12885 |
3 |
33 |
57 |
01
|
03
|
570103
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12886 |
4 |
33 |
57 |
01
|
04
|
570104
|
11/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12887 |
5 |
33 |
57 |
01
|
05
|
570105
|
06/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12888 |
6 |
33 |
57 |
01
|
06
|
570106
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12889 |
7 |
33 |
57 |
01
|
07
|
570107
|
03/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12890 |
8 |
33 |
57 |
01
|
08
|
570108
|
05/07/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12891 |
9 |
33 |
57 |
01
|
09
|
570109
|
15/06/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12892 |
10 |
33 |
57 |
01
|
10
|
570110
|
24/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12893 |
11 |
33 |
57 |
01
|
11
|
570111
|
30/01/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12894 |
12 |
33 |
57 |
01
|
12
|
570112
|
25/11/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12895 |
13 |
33 |
57 |
01
|
13
|
570113
|
03/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12896 |
14 |
33 |
57 |
01
|
14
|
570114
|
27/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12897 |
15 |
33 |
57 |
01
|
15
|
570115
|
25/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12898 |
16 |
33 |
57 |
01
|
16
|
570116
|
10/09/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12899 |
17 |
33 |
57 |
01
|
17
|
570117
|
27/02/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12900 |
18 |
33 |
57 |
01
|
18
|
570118
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12901 |
19 |
33 |
57 |
01
|
19
|
570119
|
18/01/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12902 |
20 |
33 |
57 |
01
|
20
|
570120
|
07/07/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12903 |
21 |
33 |
57 |
01
|
21
|
570121
|
07/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12904 |
22 |
33 |
57 |
01
|
22
|
570122
|
12/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12905 |
23 |
33 |
57 |
01
|
23
|
570123
|
03/01/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12906 |
24 |
33 |
57 |
01
|
24
|
570124
|
26/01/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12907 |
25 |
33 |
57 |
01
|
25
|
570125
|
12/11/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12908 |
26 |
33 |
57 |
01
|
26
|
570126
|
12/02/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12909 |
27 |
33 |
57 |
01
|
27
|
570127
|
13/11/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12910 |
28 |
33 |
57 |
01
|
28
|
570128
|
15/04/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12911 |
29 |
33 |
57 |
01
|
29
|
570129
|
16/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12912 |
30 |
33 |
57 |
01
|
30
|
570130
|
21/02/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12913 |
31 |
33 |
57 |
02
|
01
|
570201
|
14/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12914 |
32 |
33 |
57 |
02
|
02
|
570202
|
11/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12915 |
33 |
33 |
57 |
02
|
03
|
570203
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12916 |
1 |
41 |
57 |
03
|
01
|
570301
|
03/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12917 |
2 |
41 |
57 |
03
|
02
|
570302
|
26/12/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12918 |
3 |
41 |
57 |
03
|
03
|
570303
|
10/11/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12919 |
4 |
41 |
57 |
03
|
04
|
570304
|
04/10/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12920 |
5 |
41 |
57 |
03
|
05
|
570305
|
09/05/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12921 |
6 |
41 |
57 |
03
|
06
|
570306
|
05/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12922 |
7 |
41 |
57 |
03
|
07
|
570307
|
13/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12923 |
8 |
41 |
57 |
03
|
08
|
570308
|
22/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12924 |
9 |
41 |
57 |
03
|
09
|
570309
|
30/07/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12925 |
10 |
41 |
57 |
03
|
10
|
570310
|
27/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12926 |
11 |
41 |
57 |
03
|
11
|
570311
|
19/04/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12927 |
12 |
41 |
57 |
03
|
12
|
570312
|
26/10/2011
|
|
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12928 |
13 |
41 |
57 |
03
|
13
|
570313
|
20/06/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12929 |
14 |
41 |
57 |
03
|
14
|
570314
|
25/11/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12930 |
15 |
41 |
57 |
03
|
15
|
570315
|
18/01/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12931 |
16 |
41 |
57 |
03
|
16
|
570316
|
27/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12932 |
17 |
41 |
57 |
03
|
17
|
570317
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12933 |
18 |
41 |
57 |
03
|
18
|
570318
|
16/09/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12934 |
19 |
41 |
57 |
03
|
19
|
570319
|
02/11/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12935 |
20 |
41 |
57 |
03
|
20
|
570320
|
26/07/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12936 |
21 |
41 |
57 |
03
|
21
|
570321
|
21/12/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12937 |
22 |
41 |
57 |
03
|
22
|
570322
|
24/01/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12938 |
23 |
41 |
57 |
03
|
23
|
570323
|
23/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12939 |
24 |
41 |
57 |
03
|
24
|
570324
|
04/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12940 |
25 |
41 |
57 |
03
|
25
|
570325
|
13/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12941 |
26 |
41 |
57 |
03
|
26
|
570326
|
12/01/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12942 |
27 |
41 |
57 |
03
|
27
|
570327
|
13/03/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12943 |
28 |
41 |
57 |
03
|
28
|
570328
|
23/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12944 |
29 |
41 |
57 |
03
|
29
|
570329
|
16/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12945 |
30 |
41 |
57 |
03
|
30
|
570330
|
14/01/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12946 |
31 |
41 |
57 |
04
|
01
|
570401
|
03/12/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12947 |
32 |
41 |
57 |
04
|
02
|
570402
|
09/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12948 |
33 |
41 |
57 |
04
|
03
|
570403
|
02/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12949 |
34 |
41 |
57 |
04
|
04
|
570404
|
19/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12950 |
35 |
41 |
57 |
04
|
05
|
570405
|
27/06/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12951 |
36 |
41 |
57 |
04
|
06
|
570406
|
05/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12952 |
37 |
41 |
57 |
04
|
07
|
570407
|
02/05/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12953 |
38 |
41 |
57 |
04
|
08
|
570408
|
29/09/2011
|
|
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12954 |
39 |
41 |
57 |
04
|
09
|
570409
|
29/09/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12955 |
40 |
41 |
57 |
04
|
10
|
570410
|
01/10/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12956 |
41 |
41 |
57 |
04
|
11
|
570411
|
16/08/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12957 |
1 |
15 |
57 |
05
|
01
|
570501
|
15/04/2009
|
|
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12958 |
2 |
15 |
57 |
05
|
02
|
570502
|
15/04/2009
|
Nữ |
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12959 |
3 |
15 |
57 |
05
|
03
|
570503
|
31/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12960 |
4 |
15 |
57 |
05
|
04
|
570504
|
31/01/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12961 |
5 |
15 |
57 |
05
|
05
|
570505
|
29/06/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12962 |
6 |
15 |
57 |
05
|
06
|
570506
|
13/08/2009
|
|
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12963 |
7 |
15 |
57 |
05
|
07
|
570507
|
01/11/2009
|
|
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12964 |
8 |
15 |
57 |
05
|
08
|
570508
|
11/01/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12965 |
9 |
15 |
57 |
05
|
09
|
570509
|
08/05/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12966 |
10 |
15 |
57 |
05
|
10
|
570510
|
24/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12967 |
11 |
15 |
57 |
05
|
11
|
570511
|
20/11/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12968 |
12 |
15 |
57 |
05
|
12
|
570512
|
05/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12969 |
13 |
15 |
57 |
05
|
13
|
570513
|
28/08/2009
|
|
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12970 |
14 |
15 |
57 |
05
|
14
|
570514
|
28/08/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12971 |
15 |
15 |
57 |
05
|
15
|
570515
|
22/01/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
57 |
33768 |
Trường Tiểu Học Thanh Am |
| 12972 |
1 |
51 |
58 |
01
|
01
|
580101
|
02/11/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12973 |
2 |
51 |
58 |
01
|
02
|
580102
|
30/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A13 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12974 |
3 |
51 |
58 |
01
|
03
|
580103
|
25/05/2013
|
Nam |
2 |
2a10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12975 |
4 |
51 |
58 |
01
|
04
|
580104
|
03/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12976 |
5 |
51 |
58 |
01
|
05
|
580105
|
09/08/2013
|
Nam |
2 |
2a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12977 |
6 |
51 |
58 |
01
|
06
|
580106
|
07/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12978 |
7 |
51 |
58 |
01
|
07
|
580107
|
14/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12979 |
8 |
51 |
58 |
01
|
08
|
580108
|
01/08/2013
|
Nam |
2 |
2A13 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12980 |
9 |
51 |
58 |
01
|
09
|
580109
|
07/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12981 |
10 |
51 |
58 |
01
|
10
|
580110
|
11/07/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12982 |
11 |
51 |
58 |
01
|
11
|
580111
|
19/06/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12983 |
12 |
51 |
58 |
01
|
12
|
580112
|
04/06/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12984 |
13 |
51 |
58 |
01
|
13
|
580113
|
07/03/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12985 |
14 |
51 |
58 |
01
|
14
|
580114
|
29/08/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12986 |
15 |
51 |
58 |
01
|
15
|
580115
|
26/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12987 |
16 |
51 |
58 |
01
|
16
|
580116
|
22/02/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12988 |
17 |
51 |
58 |
01
|
17
|
580117
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12989 |
18 |
51 |
58 |
01
|
18
|
580118
|
26/09/2013
|
Nữ |
2 |
2a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12990 |
19 |
51 |
58 |
01
|
19
|
580119
|
16/12/2013
|
Nam |
2 |
2a11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12991 |
20 |
51 |
58 |
01
|
20
|
580120
|
31/01/2013
|
Nam |
2 |
2a10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12992 |
21 |
51 |
58 |
01
|
21
|
580121
|
10/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12993 |
22 |
51 |
58 |
01
|
22
|
580122
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12994 |
23 |
51 |
58 |
01
|
23
|
580123
|
24/11/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12995 |
24 |
51 |
58 |
01
|
24
|
580124
|
06/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12996 |
25 |
51 |
58 |
01
|
25
|
580125
|
26/03/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12997 |
26 |
51 |
58 |
01
|
26
|
580126
|
18/10/2013
|
Nam |
2 |
2a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12998 |
27 |
51 |
58 |
01
|
27
|
580127
|
22/09/2013
|
Nam |
2 |
2a11 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 12999 |
28 |
51 |
58 |
01
|
28
|
580128
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13000 |
29 |
51 |
58 |
01
|
29
|
580129
|
12/03/2013
|
Nam |
2 |
2a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13001 |
30 |
51 |
58 |
01
|
30
|
580130
|
28/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13002 |
31 |
51 |
58 |
02
|
01
|
580201
|
28/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13003 |
32 |
51 |
58 |
02
|
02
|
580202
|
09/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A13 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13004 |
33 |
51 |
58 |
02
|
03
|
580203
|
01/03/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13005 |
34 |
51 |
58 |
02
|
04
|
580204
|
07/07/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13006 |
35 |
51 |
58 |
02
|
05
|
580205
|
24/12/2013
|
Nam |
2 |
2a11 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13007 |
36 |
51 |
58 |
02
|
06
|
580206
|
13/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13008 |
37 |
51 |
58 |
02
|
07
|
580207
|
31/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13009 |
38 |
51 |
58 |
02
|
08
|
580208
|
11/03/2014
|
Nam |
1 |
1A11 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13010 |
39 |
51 |
58 |
02
|
09
|
580209
|
28/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13011 |
40 |
51 |
58 |
02
|
10
|
580210
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13012 |
41 |
51 |
58 |
02
|
11
|
580211
|
14/01/2013
|
Nam |
2 |
2A11 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13013 |
42 |
51 |
58 |
02
|
12
|
580212
|
18/02/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13014 |
43 |
51 |
58 |
02
|
13
|
580213
|
15/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A11 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13015 |
44 |
51 |
58 |
02
|
14
|
580214
|
27/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13016 |
45 |
51 |
58 |
02
|
15
|
580215
|
11/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13017 |
46 |
51 |
58 |
02
|
16
|
580216
|
14/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13018 |
47 |
51 |
58 |
02
|
17
|
580217
|
19/07/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13019 |
48 |
51 |
58 |
02
|
18
|
580218
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1A13 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13020 |
49 |
51 |
58 |
02
|
19
|
580219
|
17/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13021 |
50 |
51 |
58 |
02
|
20
|
580220
|
25/11/2013
|
Nữ |
2 |
2a11 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13022 |
51 |
51 |
58 |
02
|
21
|
580221
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A13 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13023 |
1 |
25 |
58 |
03
|
01
|
580301
|
04/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13024 |
2 |
25 |
58 |
03
|
02
|
580302
|
11/09/2011
|
Nữ |
4 |
A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13025 |
3 |
25 |
58 |
03
|
03
|
580303
|
06/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13026 |
4 |
25 |
58 |
03
|
04
|
580304
|
27/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13027 |
5 |
25 |
58 |
03
|
05
|
580305
|
13/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13028 |
6 |
25 |
58 |
03
|
06
|
580306
|
09/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13029 |
7 |
25 |
58 |
03
|
07
|
580307
|
23/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13030 |
8 |
25 |
58 |
03
|
08
|
580308
|
15/02/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13031 |
9 |
25 |
58 |
03
|
09
|
580309
|
22/05/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13032 |
10 |
25 |
58 |
03
|
10
|
580310
|
20/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13033 |
11 |
25 |
58 |
03
|
11
|
580311
|
05/04/2012
|
Nữ |
3 |
3a9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13034 |
12 |
25 |
58 |
03
|
12
|
580312
|
21/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13035 |
13 |
25 |
58 |
03
|
13
|
580313
|
23/10/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13036 |
14 |
25 |
58 |
03
|
14
|
580314
|
22/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13037 |
15 |
25 |
58 |
03
|
15
|
580315
|
15/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13038 |
16 |
25 |
58 |
03
|
16
|
580316
|
21/08/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13039 |
17 |
25 |
58 |
03
|
17
|
580317
|
10/09/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13040 |
18 |
25 |
58 |
03
|
18
|
580318
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13041 |
19 |
25 |
58 |
03
|
19
|
580319
|
22/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13042 |
20 |
25 |
58 |
03
|
20
|
580320
|
07/12/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13043 |
21 |
25 |
58 |
03
|
21
|
580321
|
18/11/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13044 |
22 |
25 |
58 |
03
|
22
|
580322
|
22/08/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13045 |
23 |
25 |
58 |
03
|
23
|
580323
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13046 |
24 |
25 |
58 |
03
|
24
|
580324
|
05/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13047 |
25 |
25 |
58 |
03
|
25
|
580325
|
19/08/2011
|
Nam |
4 |
4A10 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13048 |
1 |
2 |
58 |
04
|
01
|
580401
|
17/09/2009
|
|
6 |
|
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13049 |
2 |
2 |
58 |
04
|
02
|
580402
|
08/06/2009
|
|
6 |
|
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
58 |
33710 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng |
| 13050 |
1 |
45 |
59 |
01
|
01
|
590101
|
08/04/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13051 |
2 |
45 |
59 |
01
|
02
|
590102
|
28/04/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13052 |
3 |
45 |
59 |
01
|
03
|
590103
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33664 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13053 |
4 |
45 |
59 |
01
|
04
|
590104
|
20/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13054 |
5 |
45 |
59 |
01
|
05
|
590105
|
14/05/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13055 |
6 |
45 |
59 |
01
|
06
|
590106
|
10/11/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13056 |
7 |
45 |
59 |
01
|
07
|
590107
|
11/12/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13057 |
8 |
45 |
59 |
01
|
08
|
590108
|
03/05/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13058 |
9 |
45 |
59 |
01
|
09
|
590109
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33664 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13059 |
10 |
45 |
59 |
01
|
10
|
590110
|
22/04/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13060 |
11 |
45 |
59 |
01
|
11
|
590111
|
22/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33541 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13061 |
12 |
45 |
59 |
01
|
12
|
590112
|
07/07/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13062 |
13 |
45 |
59 |
01
|
13
|
590113
|
16/03/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13063 |
14 |
45 |
59 |
01
|
14
|
590114
|
09/02/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13064 |
15 |
45 |
59 |
01
|
15
|
590115
|
17/01/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13065 |
16 |
45 |
59 |
01
|
16
|
590116
|
10/08/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13066 |
17 |
45 |
59 |
01
|
17
|
590117
|
08/12/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13067 |
18 |
45 |
59 |
01
|
18
|
590118
|
13/06/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13068 |
19 |
45 |
59 |
01
|
19
|
590119
|
07/10/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13069 |
20 |
45 |
59 |
01
|
20
|
590120
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13070 |
21 |
45 |
59 |
01
|
21
|
590121
|
04/06/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13071 |
22 |
45 |
59 |
01
|
22
|
590122
|
15/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13072 |
23 |
45 |
59 |
01
|
23
|
590123
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13073 |
24 |
45 |
59 |
01
|
24
|
590124
|
29/11/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13074 |
25 |
45 |
59 |
01
|
25
|
590125
|
14/11/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13075 |
26 |
45 |
59 |
01
|
26
|
590126
|
15/12/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13076 |
27 |
45 |
59 |
01
|
27
|
590127
|
16/09/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13077 |
28 |
45 |
59 |
01
|
28
|
590128
|
24/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13078 |
29 |
45 |
59 |
01
|
29
|
590129
|
23/07/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13079 |
30 |
45 |
59 |
01
|
30
|
590130
|
14/07/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13080 |
31 |
45 |
59 |
02
|
01
|
590201
|
09/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13081 |
32 |
45 |
59 |
02
|
02
|
590202
|
05/07/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13082 |
33 |
45 |
59 |
02
|
03
|
590203
|
04/08/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13083 |
34 |
45 |
59 |
02
|
04
|
590204
|
26/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13084 |
35 |
45 |
59 |
02
|
05
|
590205
|
08/08/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13085 |
36 |
45 |
59 |
02
|
06
|
590206
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13086 |
37 |
45 |
59 |
02
|
07
|
590207
|
20/08/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13087 |
38 |
45 |
59 |
02
|
08
|
590208
|
28/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13088 |
39 |
45 |
59 |
02
|
09
|
590209
|
02/01/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13089 |
40 |
45 |
59 |
02
|
10
|
590210
|
04/12/2013
|
|
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33541 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13090 |
41 |
45 |
59 |
02
|
11
|
590211
|
17/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13091 |
42 |
45 |
59 |
02
|
12
|
590212
|
27/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13092 |
43 |
45 |
59 |
02
|
13
|
590213
|
06/11/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13093 |
44 |
45 |
59 |
02
|
14
|
590214
|
23/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13094 |
45 |
45 |
59 |
02
|
15
|
590215
|
04/06/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13095 |
1 |
24 |
59 |
03
|
01
|
590301
|
06/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13096 |
2 |
24 |
59 |
03
|
02
|
590302
|
14/02/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33664 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13097 |
3 |
24 |
59 |
03
|
03
|
590303
|
02/02/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13098 |
4 |
24 |
59 |
03
|
04
|
590304
|
01/05/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13099 |
5 |
24 |
59 |
03
|
05
|
590305
|
19/08/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13100 |
6 |
24 |
59 |
03
|
06
|
590306
|
29/09/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13101 |
7 |
24 |
59 |
03
|
07
|
590307
|
07/11/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13102 |
8 |
24 |
59 |
03
|
08
|
590308
|
01/08/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13103 |
9 |
24 |
59 |
03
|
09
|
590309
|
01/01/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13104 |
10 |
24 |
59 |
03
|
10
|
590310
|
15/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13105 |
11 |
24 |
59 |
03
|
11
|
590311
|
07/03/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13106 |
12 |
24 |
59 |
03
|
12
|
590312
|
23/02/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13107 |
13 |
24 |
59 |
03
|
13
|
590313
|
11/09/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
34038 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13108 |
14 |
24 |
59 |
03
|
14
|
590314
|
25/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33541 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13109 |
15 |
24 |
59 |
03
|
15
|
590315
|
08/03/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13110 |
16 |
24 |
59 |
03
|
16
|
590316
|
19/03/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13111 |
17 |
24 |
59 |
03
|
17
|
590317
|
03/11/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13112 |
18 |
24 |
59 |
03
|
18
|
590318
|
10/07/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13113 |
19 |
24 |
59 |
03
|
19
|
590319
|
29/08/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13114 |
20 |
24 |
59 |
03
|
20
|
590320
|
17/11/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13115 |
21 |
24 |
59 |
03
|
21
|
590321
|
02/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13116 |
22 |
24 |
59 |
03
|
22
|
590322
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33664 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13117 |
23 |
24 |
59 |
03
|
23
|
590323
|
03/10/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13118 |
24 |
24 |
59 |
03
|
24
|
590324
|
17/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13119 |
1 |
6 |
59 |
04
|
01
|
590401
|
16/09/2010
|
|
5 |
|
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13120 |
2 |
6 |
59 |
04
|
02
|
590402
|
09/02/2009
|
|
6 |
|
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13121 |
3 |
6 |
59 |
04
|
03
|
590403
|
04/02/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13122 |
4 |
6 |
59 |
04
|
04
|
590404
|
06/11/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13123 |
5 |
6 |
59 |
04
|
05
|
590405
|
11/05/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13124 |
6 |
6 |
59 |
04
|
06
|
590406
|
11/05/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
59 |
33993 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
| 13125 |
1 |
25 |
60 |
01
|
01
|
600101
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13126 |
2 |
25 |
60 |
01
|
02
|
600102
|
22/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13127 |
3 |
25 |
60 |
01
|
03
|
600103
|
21/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13128 |
4 |
25 |
60 |
01
|
04
|
600104
|
20/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13129 |
5 |
25 |
60 |
01
|
05
|
600105
|
10/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13130 |
6 |
25 |
60 |
01
|
06
|
600106
|
02/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13131 |
7 |
25 |
60 |
01
|
07
|
600107
|
08/07/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13132 |
8 |
25 |
60 |
01
|
08
|
600108
|
10/07/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13133 |
9 |
25 |
60 |
01
|
09
|
600109
|
13/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13134 |
10 |
25 |
60 |
01
|
10
|
600110
|
30/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13135 |
11 |
25 |
60 |
01
|
11
|
600111
|
17/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13136 |
12 |
25 |
60 |
01
|
12
|
600112
|
23/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13137 |
13 |
25 |
60 |
01
|
13
|
600113
|
10/07/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13138 |
14 |
25 |
60 |
01
|
14
|
600114
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13139 |
15 |
25 |
60 |
01
|
15
|
600115
|
02/06/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13140 |
16 |
25 |
60 |
01
|
16
|
600116
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13141 |
17 |
25 |
60 |
01
|
17
|
600117
|
03/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13142 |
18 |
25 |
60 |
01
|
18
|
600118
|
16/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13143 |
19 |
25 |
60 |
01
|
19
|
600119
|
25/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13144 |
20 |
25 |
60 |
01
|
20
|
600120
|
11/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13145 |
21 |
25 |
60 |
01
|
21
|
600121
|
19/05/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13146 |
22 |
25 |
60 |
01
|
22
|
600122
|
03/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13147 |
23 |
25 |
60 |
01
|
23
|
600123
|
04/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13148 |
24 |
25 |
60 |
01
|
24
|
600124
|
16/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13149 |
25 |
25 |
60 |
01
|
25
|
600125
|
01/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13150 |
1 |
44 |
60 |
02
|
01
|
600201
|
23/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13151 |
2 |
44 |
60 |
02
|
02
|
600202
|
07/01/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13152 |
3 |
44 |
60 |
02
|
03
|
600203
|
23/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13153 |
4 |
44 |
60 |
02
|
04
|
600204
|
26/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13154 |
5 |
44 |
60 |
02
|
05
|
600205
|
16/02/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13155 |
6 |
44 |
60 |
02
|
06
|
600206
|
12/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13156 |
7 |
44 |
60 |
02
|
07
|
600207
|
04/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13157 |
8 |
44 |
60 |
02
|
08
|
600208
|
09/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13158 |
9 |
44 |
60 |
02
|
09
|
600209
|
21/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13159 |
10 |
44 |
60 |
02
|
10
|
600210
|
11/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13160 |
11 |
44 |
60 |
02
|
11
|
600211
|
21/07/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13161 |
12 |
44 |
60 |
02
|
12
|
600212
|
09/03/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13162 |
13 |
44 |
60 |
02
|
13
|
600213
|
16/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13163 |
14 |
44 |
60 |
02
|
14
|
600214
|
27/11/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13164 |
15 |
44 |
60 |
02
|
15
|
600215
|
28/04/2011
|
Nam |
4 |
4A7 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13165 |
16 |
44 |
60 |
02
|
16
|
600216
|
24/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13166 |
17 |
44 |
60 |
02
|
17
|
600217
|
03/01/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13167 |
18 |
44 |
60 |
02
|
18
|
600218
|
01/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A10 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13168 |
19 |
44 |
60 |
02
|
19
|
600219
|
12/12/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13169 |
20 |
44 |
60 |
02
|
20
|
600220
|
25/09/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13170 |
21 |
44 |
60 |
02
|
21
|
600221
|
31/10/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13171 |
22 |
44 |
60 |
02
|
22
|
600222
|
29/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13172 |
23 |
44 |
60 |
02
|
23
|
600223
|
15/11/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13173 |
24 |
44 |
60 |
02
|
24
|
600224
|
21/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13174 |
25 |
44 |
60 |
02
|
25
|
600225
|
12/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13175 |
26 |
44 |
60 |
02
|
26
|
600226
|
05/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13176 |
27 |
44 |
60 |
02
|
27
|
600227
|
24/06/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13177 |
28 |
44 |
60 |
02
|
28
|
600228
|
09/03/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13178 |
29 |
44 |
60 |
02
|
29
|
600229
|
30/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13179 |
30 |
44 |
60 |
02
|
30
|
600230
|
14/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13180 |
31 |
44 |
60 |
03
|
01
|
600301
|
01/01/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13181 |
32 |
44 |
60 |
03
|
02
|
600302
|
15/03/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13182 |
33 |
44 |
60 |
03
|
03
|
600303
|
21/06/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13183 |
34 |
44 |
60 |
03
|
04
|
600304
|
08/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13184 |
35 |
44 |
60 |
03
|
05
|
600305
|
04/10/2012
|
Nam |
3 |
3A10 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13185 |
36 |
44 |
60 |
03
|
06
|
600306
|
22/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13186 |
37 |
44 |
60 |
03
|
07
|
600307
|
28/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13187 |
38 |
44 |
60 |
03
|
08
|
600308
|
05/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13188 |
39 |
44 |
60 |
03
|
09
|
600309
|
17/07/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13189 |
40 |
44 |
60 |
03
|
10
|
600310
|
17/08/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13190 |
41 |
44 |
60 |
03
|
11
|
600311
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
3A9 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13191 |
42 |
44 |
60 |
03
|
12
|
600312
|
31/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13192 |
43 |
44 |
60 |
03
|
13
|
600313
|
05/10/2012
|
Nữ |
3 |
3a3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13193 |
44 |
44 |
60 |
03
|
14
|
600314
|
09/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13194 |
1 |
6 |
60 |
04
|
01
|
600401
|
05/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13195 |
2 |
6 |
60 |
04
|
02
|
600402
|
06/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13196 |
3 |
6 |
60 |
04
|
03
|
600403
|
28/02/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13197 |
4 |
6 |
60 |
04
|
04
|
600404
|
04/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13198 |
5 |
6 |
60 |
04
|
05
|
600405
|
02/04/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13199 |
6 |
6 |
60 |
04
|
06
|
600406
|
28/08/2009
|
|
6 |
|
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
60 |
33796 |
Trường Tiểu Học Tây Mỗ |
| 13200 |
1 |
30 |
61 |
01
|
01
|
610101
|
14/07/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13201 |
2 |
30 |
61 |
01
|
02
|
610102
|
16/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13202 |
3 |
30 |
61 |
01
|
03
|
610103
|
16/02/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13203 |
4 |
30 |
61 |
01
|
04
|
610104
|
15/09/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13204 |
5 |
30 |
61 |
01
|
05
|
610105
|
19/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13205 |
6 |
30 |
61 |
01
|
06
|
610106
|
11/02/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13206 |
7 |
30 |
61 |
01
|
07
|
610107
|
11/04/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13207 |
8 |
30 |
61 |
01
|
08
|
610108
|
27/08/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13208 |
9 |
30 |
61 |
01
|
09
|
610109
|
18/06/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13209 |
10 |
30 |
61 |
01
|
10
|
610110
|
29/03/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13210 |
11 |
30 |
61 |
01
|
11
|
610111
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13211 |
12 |
30 |
61 |
01
|
12
|
610112
|
06/11/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13212 |
13 |
30 |
61 |
01
|
13
|
610113
|
13/12/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13213 |
14 |
30 |
61 |
01
|
14
|
610114
|
11/04/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13214 |
15 |
30 |
61 |
01
|
15
|
610115
|
15/05/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13215 |
16 |
30 |
61 |
01
|
16
|
610116
|
22/10/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13216 |
17 |
30 |
61 |
01
|
17
|
610117
|
04/01/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13217 |
18 |
30 |
61 |
01
|
18
|
610118
|
25/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13218 |
19 |
30 |
61 |
01
|
19
|
610119
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13219 |
20 |
30 |
61 |
01
|
20
|
610120
|
15/04/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13220 |
21 |
30 |
61 |
01
|
21
|
610121
|
17/11/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13221 |
22 |
30 |
61 |
01
|
22
|
610122
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13222 |
23 |
30 |
61 |
01
|
23
|
610123
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13223 |
24 |
30 |
61 |
01
|
24
|
610124
|
20/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13224 |
25 |
30 |
61 |
01
|
25
|
610125
|
14/08/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13225 |
26 |
30 |
61 |
01
|
26
|
610126
|
17/01/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13226 |
27 |
30 |
61 |
01
|
27
|
610127
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13227 |
28 |
30 |
61 |
01
|
28
|
610128
|
31/07/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13228 |
29 |
30 |
61 |
01
|
29
|
610129
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13229 |
30 |
30 |
61 |
01
|
30
|
610130
|
14/07/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13230 |
1 |
37 |
61 |
02
|
01
|
610201
|
27/01/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13231 |
2 |
37 |
61 |
02
|
02
|
610202
|
12/11/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13232 |
3 |
37 |
61 |
02
|
03
|
610203
|
09/02/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13233 |
4 |
37 |
61 |
02
|
04
|
610204
|
24/03/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13234 |
5 |
37 |
61 |
02
|
05
|
610205
|
10/03/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13235 |
6 |
37 |
61 |
02
|
06
|
610206
|
25/08/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13236 |
7 |
37 |
61 |
02
|
07
|
610207
|
14/02/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13237 |
8 |
37 |
61 |
02
|
08
|
610208
|
08/10/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13238 |
9 |
37 |
61 |
02
|
09
|
610209
|
20/08/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13239 |
10 |
37 |
61 |
02
|
10
|
610210
|
11/01/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13240 |
11 |
37 |
61 |
02
|
11
|
610211
|
28/01/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13241 |
12 |
37 |
61 |
02
|
12
|
610212
|
12/05/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13242 |
13 |
37 |
61 |
02
|
13
|
610213
|
24/03/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13243 |
14 |
37 |
61 |
02
|
14
|
610214
|
11/01/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13244 |
15 |
37 |
61 |
02
|
15
|
610215
|
26/02/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13245 |
16 |
37 |
61 |
02
|
16
|
610216
|
13/01/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13246 |
17 |
37 |
61 |
02
|
17
|
610217
|
08/03/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13247 |
18 |
37 |
61 |
02
|
18
|
610218
|
21/06/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13248 |
19 |
37 |
61 |
02
|
19
|
610219
|
06/11/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13249 |
20 |
37 |
61 |
02
|
20
|
610220
|
15/04/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13250 |
21 |
37 |
61 |
02
|
21
|
610221
|
10/01/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13251 |
22 |
37 |
61 |
02
|
22
|
610222
|
19/07/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13252 |
23 |
37 |
61 |
02
|
23
|
610223
|
07/09/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13253 |
24 |
37 |
61 |
02
|
24
|
610224
|
25/03/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13254 |
25 |
37 |
61 |
02
|
25
|
610225
|
24/06/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13255 |
26 |
37 |
61 |
02
|
26
|
610226
|
24/06/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13256 |
27 |
37 |
61 |
02
|
27
|
610227
|
09/02/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13257 |
28 |
37 |
61 |
02
|
28
|
610228
|
13/10/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13258 |
29 |
37 |
61 |
02
|
29
|
610229
|
07/01/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13259 |
30 |
37 |
61 |
02
|
30
|
610230
|
16/02/2012
|
Nam |
3 |
3K |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13260 |
31 |
37 |
61 |
03
|
01
|
610301
|
31/08/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13261 |
32 |
37 |
61 |
03
|
02
|
610302
|
17/08/2012
|
Nữ |
3 |
3K |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13262 |
33 |
37 |
61 |
03
|
03
|
610303
|
01/09/2012
|
Nữ |
3 |
3K |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13263 |
34 |
37 |
61 |
03
|
04
|
610304
|
23/01/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13264 |
35 |
37 |
61 |
03
|
05
|
610305
|
12/12/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13265 |
36 |
37 |
61 |
03
|
06
|
610306
|
22/11/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13266 |
37 |
37 |
61 |
03
|
07
|
610307
|
06/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13267 |
1 |
8 |
61 |
04
|
01
|
610401
|
15/12/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13268 |
2 |
8 |
61 |
04
|
02
|
610402
|
07/01/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13269 |
3 |
8 |
61 |
04
|
03
|
610403
|
10/03/2009
|
|
6 |
|
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13270 |
4 |
8 |
61 |
04
|
04
|
610404
|
09/07/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13271 |
5 |
8 |
61 |
04
|
05
|
610405
|
26/09/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13272 |
6 |
8 |
61 |
04
|
06
|
610406
|
27/09/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13273 |
7 |
8 |
61 |
04
|
07
|
610407
|
11/02/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13274 |
8 |
8 |
61 |
04
|
08
|
610408
|
06/12/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
61 |
33669 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
| 13275 |
1 |
42 |
62 |
01
|
01
|
620101
|
28/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13276 |
2 |
42 |
62 |
01
|
02
|
620102
|
06/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13277 |
3 |
42 |
62 |
01
|
03
|
620103
|
07/07/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13278 |
4 |
42 |
62 |
01
|
04
|
620104
|
23/10/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13279 |
5 |
42 |
62 |
01
|
05
|
620105
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13280 |
6 |
42 |
62 |
01
|
06
|
620106
|
04/11/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13281 |
7 |
42 |
62 |
01
|
07
|
620107
|
06/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13282 |
8 |
42 |
62 |
01
|
08
|
620108
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13283 |
9 |
42 |
62 |
01
|
09
|
620109
|
24/07/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13284 |
10 |
42 |
62 |
01
|
10
|
620110
|
12/03/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13285 |
11 |
42 |
62 |
01
|
11
|
620111
|
22/10/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13286 |
12 |
42 |
62 |
01
|
12
|
620112
|
26/03/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13287 |
13 |
42 |
62 |
01
|
13
|
620113
|
30/03/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13288 |
14 |
42 |
62 |
01
|
14
|
620114
|
24/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13289 |
15 |
42 |
62 |
01
|
15
|
620115
|
26/03/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13290 |
16 |
42 |
62 |
01
|
16
|
620116
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13291 |
17 |
42 |
62 |
01
|
17
|
620117
|
06/12/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13292 |
18 |
42 |
62 |
01
|
18
|
620118
|
29/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13293 |
19 |
42 |
62 |
01
|
19
|
620119
|
06/11/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13294 |
20 |
42 |
62 |
01
|
20
|
620120
|
14/07/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13295 |
21 |
42 |
62 |
01
|
21
|
620121
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13296 |
22 |
42 |
62 |
01
|
22
|
620122
|
13/10/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13297 |
23 |
42 |
62 |
01
|
23
|
620123
|
13/01/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13298 |
24 |
42 |
62 |
01
|
24
|
620124
|
06/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13299 |
25 |
42 |
62 |
01
|
25
|
620125
|
07/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13300 |
26 |
42 |
62 |
01
|
26
|
620126
|
22/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13301 |
27 |
42 |
62 |
01
|
27
|
620127
|
05/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13302 |
28 |
42 |
62 |
01
|
28
|
620128
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13303 |
29 |
42 |
62 |
01
|
29
|
620129
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13304 |
30 |
42 |
62 |
01
|
30
|
620130
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13305 |
31 |
42 |
62 |
02
|
01
|
620201
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13306 |
32 |
42 |
62 |
02
|
02
|
620202
|
03/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13307 |
33 |
42 |
62 |
02
|
03
|
620203
|
24/10/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13308 |
34 |
42 |
62 |
02
|
04
|
620204
|
01/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13309 |
35 |
42 |
62 |
02
|
05
|
620205
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13310 |
36 |
42 |
62 |
02
|
06
|
620206
|
15/09/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13311 |
37 |
42 |
62 |
02
|
07
|
620207
|
31/07/2013
|
Nam |
2 |
2A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13312 |
38 |
42 |
62 |
02
|
08
|
620208
|
07/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13313 |
39 |
42 |
62 |
02
|
09
|
620209
|
11/10/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13314 |
40 |
42 |
62 |
02
|
10
|
620210
|
15/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13315 |
41 |
42 |
62 |
02
|
11
|
620211
|
05/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13316 |
42 |
42 |
62 |
02
|
12
|
620212
|
17/07/2014
|
Nam |
1 |
1A10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13317 |
1 |
23 |
62 |
03
|
01
|
620301
|
18/11/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13318 |
2 |
23 |
62 |
03
|
02
|
620302
|
14/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13319 |
3 |
23 |
62 |
03
|
03
|
620303
|
26/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13320 |
4 |
23 |
62 |
03
|
04
|
620304
|
09/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13321 |
5 |
23 |
62 |
03
|
05
|
620305
|
12/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13322 |
6 |
23 |
62 |
03
|
06
|
620306
|
23/09/2011
|
Nam |
4 |
A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13323 |
7 |
23 |
62 |
03
|
07
|
620307
|
07/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13324 |
8 |
23 |
62 |
03
|
08
|
620308
|
13/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13325 |
9 |
23 |
62 |
03
|
09
|
620309
|
10/03/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13326 |
10 |
23 |
62 |
03
|
10
|
620310
|
19/07/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13327 |
11 |
23 |
62 |
03
|
11
|
620311
|
11/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13328 |
12 |
23 |
62 |
03
|
12
|
620312
|
06/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13329 |
13 |
23 |
62 |
03
|
13
|
620313
|
25/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13330 |
14 |
23 |
62 |
03
|
14
|
620314
|
09/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13331 |
15 |
23 |
62 |
03
|
15
|
620315
|
01/03/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13332 |
16 |
23 |
62 |
03
|
16
|
620316
|
30/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13333 |
17 |
23 |
62 |
03
|
17
|
620317
|
28/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13334 |
18 |
23 |
62 |
03
|
18
|
620318
|
20/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13335 |
19 |
23 |
62 |
03
|
19
|
620319
|
25/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13336 |
20 |
23 |
62 |
03
|
20
|
620320
|
19/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13337 |
21 |
23 |
62 |
03
|
21
|
620321
|
26/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13338 |
22 |
23 |
62 |
03
|
22
|
620322
|
15/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13339 |
23 |
23 |
62 |
03
|
23
|
620323
|
24/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13340 |
1 |
9 |
62 |
04
|
01
|
620401
|
03/02/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13341 |
2 |
9 |
62 |
04
|
02
|
620402
|
27/09/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13342 |
3 |
9 |
62 |
04
|
03
|
620403
|
21/12/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13343 |
4 |
9 |
62 |
04
|
04
|
620404
|
13/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13344 |
5 |
9 |
62 |
04
|
05
|
620405
|
04/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13345 |
6 |
9 |
62 |
04
|
06
|
620406
|
21/06/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13346 |
7 |
9 |
62 |
04
|
07
|
620407
|
09/01/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13347 |
8 |
9 |
62 |
04
|
08
|
620408
|
15/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13348 |
9 |
9 |
62 |
04
|
09
|
620409
|
22/06/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
62 |
33703 |
Trường Tiểu Học Lĩnh Nam |
| 13349 |
1 |
1 |
63 |
01
|
01
|
630101
|
30/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13350 |
1 |
2 |
63 |
02
|
01
|
630201
|
28/04/2011
|
|
4 |
|
2 |
02 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13351 |
2 |
2 |
63 |
02
|
02
|
630202
|
09/09/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
02 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13352 |
1 |
43 |
63 |
03
|
01
|
630301
|
28/07/2009
|
Nam |
6 |
6C0 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13353 |
2 |
43 |
63 |
03
|
02
|
630302
|
28/08/2009
|
Nữ |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13354 |
3 |
43 |
63 |
03
|
03
|
630303
|
02/06/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13355 |
4 |
43 |
63 |
03
|
04
|
630304
|
25/10/2009
|
Nam |
6 |
C2 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13356 |
5 |
43 |
63 |
03
|
05
|
630305
|
08/12/2009
|
Nữ |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13357 |
6 |
43 |
63 |
03
|
06
|
630306
|
15/03/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13358 |
7 |
43 |
63 |
03
|
07
|
630307
|
20/02/2009
|
Nam |
6 |
6C0 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13359 |
8 |
43 |
63 |
03
|
08
|
630308
|
25/04/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13360 |
9 |
43 |
63 |
03
|
09
|
630309
|
10/11/2009
|
Nam |
6 |
6C0 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13361 |
10 |
43 |
63 |
03
|
10
|
630310
|
04/01/2009
|
Nam |
6 |
6C0 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13362 |
11 |
43 |
63 |
03
|
11
|
630311
|
09/01/2009
|
Nữ |
6 |
6C3 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13363 |
12 |
43 |
63 |
03
|
12
|
630312
|
08/08/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13364 |
13 |
43 |
63 |
03
|
13
|
630313
|
26/08/2009
|
Nam |
6 |
6A5 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13365 |
14 |
43 |
63 |
03
|
14
|
630314
|
23/10/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13366 |
15 |
43 |
63 |
03
|
15
|
630315
|
27/04/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13367 |
16 |
43 |
63 |
03
|
16
|
630316
|
11/11/2009
|
Nam |
6 |
6C0 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13368 |
17 |
43 |
63 |
03
|
17
|
630317
|
28/12/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13369 |
18 |
43 |
63 |
03
|
18
|
630318
|
21/11/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13370 |
19 |
43 |
63 |
03
|
19
|
630319
|
27/10/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13371 |
20 |
43 |
63 |
03
|
20
|
630320
|
01/06/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13372 |
21 |
43 |
63 |
03
|
21
|
630321
|
07/10/2009
|
Nữ |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13373 |
22 |
43 |
63 |
03
|
22
|
630322
|
21/01/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13374 |
23 |
43 |
63 |
03
|
23
|
630323
|
09/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13375 |
24 |
43 |
63 |
03
|
24
|
630324
|
18/05/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13376 |
25 |
43 |
63 |
03
|
25
|
630325
|
14/05/2009
|
Nam |
6 |
6C0 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13377 |
26 |
43 |
63 |
03
|
26
|
630326
|
08/01/2009
|
Nam |
6 |
6C0 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13378 |
27 |
43 |
63 |
03
|
27
|
630327
|
06/09/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13379 |
28 |
43 |
63 |
03
|
28
|
630328
|
06/06/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13380 |
29 |
43 |
63 |
03
|
29
|
630329
|
27/12/2009
|
Nam |
6 |
6C3 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13381 |
30 |
43 |
63 |
03
|
30
|
630330
|
28/06/2009
|
Nam |
6 |
6C0 |
3 |
03 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13382 |
31 |
43 |
63 |
04
|
01
|
630401
|
11/09/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13383 |
32 |
43 |
63 |
04
|
02
|
630402
|
09/10/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13384 |
33 |
43 |
63 |
04
|
03
|
630403
|
04/07/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13385 |
34 |
43 |
63 |
04
|
04
|
630404
|
25/01/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13386 |
35 |
43 |
63 |
04
|
05
|
630405
|
18/10/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13387 |
36 |
43 |
63 |
04
|
06
|
630406
|
04/06/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13388 |
37 |
43 |
63 |
04
|
07
|
630407
|
27/05/2009
|
Nữ |
6 |
6C2 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13389 |
38 |
43 |
63 |
04
|
08
|
630408
|
04/04/2009
|
Nam |
6 |
6C3 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13390 |
39 |
43 |
63 |
04
|
09
|
630409
|
20/06/2009
|
Nam |
6 |
6C3 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13391 |
40 |
43 |
63 |
04
|
10
|
630410
|
20/08/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13392 |
41 |
43 |
63 |
04
|
11
|
630411
|
27/02/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13393 |
42 |
43 |
63 |
04
|
12
|
630412
|
15/11/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13394 |
43 |
43 |
63 |
04
|
13
|
630413
|
19/07/2009
|
Nam |
6 |
6C2 |
3 |
04 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13395 |
1 |
27 |
63 |
05
|
01
|
630501
|
09/03/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13396 |
2 |
27 |
63 |
05
|
02
|
630502
|
21/12/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13397 |
3 |
27 |
63 |
05
|
03
|
630503
|
25/05/2008
|
|
7 |
|
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13398 |
4 |
27 |
63 |
05
|
04
|
630504
|
11/07/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13399 |
5 |
27 |
63 |
05
|
05
|
630505
|
15/04/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13400 |
6 |
27 |
63 |
05
|
06
|
630506
|
29/08/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13401 |
7 |
27 |
63 |
05
|
07
|
630507
|
05/02/2006
|
Nam |
8 |
8C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13402 |
8 |
27 |
63 |
05
|
08
|
630508
|
26/10/2007
|
Nam |
8 |
8C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13403 |
9 |
27 |
63 |
05
|
09
|
630509
|
05/07/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13404 |
10 |
27 |
63 |
05
|
10
|
630510
|
05/03/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13405 |
11 |
27 |
63 |
05
|
11
|
630511
|
06/09/2007
|
Nam |
8 |
8C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13406 |
12 |
27 |
63 |
05
|
12
|
630512
|
20/06/2008
|
Nữ |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13407 |
13 |
27 |
63 |
05
|
13
|
630513
|
19/11/2008
|
Nữ |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13408 |
14 |
27 |
63 |
05
|
14
|
630514
|
12/01/2008
|
Nữ |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13409 |
15 |
27 |
63 |
05
|
15
|
630515
|
11/01/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13410 |
16 |
27 |
63 |
05
|
16
|
630516
|
09/08/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13411 |
17 |
27 |
63 |
05
|
17
|
630517
|
23/01/2008
|
Nữ |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13412 |
18 |
27 |
63 |
05
|
18
|
630518
|
23/01/2007
|
Nam |
8 |
8C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13413 |
19 |
27 |
63 |
05
|
19
|
630519
|
21/01/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13414 |
20 |
27 |
63 |
05
|
20
|
630520
|
01/07/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13415 |
21 |
27 |
63 |
05
|
21
|
630521
|
01/01/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13416 |
22 |
27 |
63 |
05
|
22
|
630522
|
28/01/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13417 |
23 |
27 |
63 |
05
|
23
|
630523
|
03/08/2008
|
|
7 |
|
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13418 |
24 |
27 |
63 |
05
|
24
|
630524
|
09/08/2008
|
|
7 |
|
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13419 |
25 |
27 |
63 |
05
|
25
|
630525
|
14/02/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13420 |
26 |
27 |
63 |
05
|
26
|
630526
|
08/11/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13421 |
27 |
27 |
63 |
05
|
27
|
630527
|
20/11/2008
|
Nữ |
7 |
7C1 |
4 |
05 |
Trường THCS Archimedes Academy |
63 |
33463 |
Trường THCS Archimedes Academy |
| 13422 |
1 |
24 |
64 |
01
|
01
|
640101
|
22/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13423 |
2 |
24 |
64 |
01
|
02
|
640102
|
13/06/2013
|
Nữ |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13424 |
3 |
24 |
64 |
01
|
03
|
640103
|
01/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13425 |
4 |
24 |
64 |
01
|
04
|
640104
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13426 |
5 |
24 |
64 |
01
|
05
|
640105
|
16/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13427 |
6 |
24 |
64 |
01
|
06
|
640106
|
05/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13428 |
7 |
24 |
64 |
01
|
07
|
640107
|
23/03/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13429 |
8 |
24 |
64 |
01
|
08
|
640108
|
15/10/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13430 |
9 |
24 |
64 |
01
|
09
|
640109
|
07/01/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13431 |
10 |
24 |
64 |
01
|
10
|
640110
|
05/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13432 |
11 |
24 |
64 |
01
|
11
|
640111
|
20/07/2013
|
Nam |
2 |
2a5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13433 |
12 |
24 |
64 |
01
|
12
|
640112
|
13/12/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13434 |
13 |
24 |
64 |
01
|
13
|
640113
|
18/05/2013
|
Nữ |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13435 |
14 |
24 |
64 |
01
|
14
|
640114
|
15/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13436 |
15 |
24 |
64 |
01
|
15
|
640115
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13437 |
16 |
24 |
64 |
01
|
16
|
640116
|
07/05/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13438 |
17 |
24 |
64 |
01
|
17
|
640117
|
22/06/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13439 |
18 |
24 |
64 |
01
|
18
|
640118
|
28/11/2013
|
Nữ |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13440 |
19 |
24 |
64 |
01
|
19
|
640119
|
23/06/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13441 |
20 |
24 |
64 |
01
|
20
|
640120
|
29/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13442 |
21 |
24 |
64 |
01
|
21
|
640121
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13443 |
22 |
24 |
64 |
01
|
22
|
640122
|
12/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13444 |
23 |
24 |
64 |
01
|
23
|
640123
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13445 |
24 |
24 |
64 |
01
|
24
|
640124
|
20/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13446 |
1 |
35 |
64 |
02
|
01
|
640201
|
29/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13447 |
2 |
35 |
64 |
02
|
02
|
640202
|
15/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13448 |
3 |
35 |
64 |
02
|
03
|
640203
|
10/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13449 |
4 |
35 |
64 |
02
|
04
|
640204
|
20/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13450 |
5 |
35 |
64 |
02
|
05
|
640205
|
15/09/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13451 |
6 |
35 |
64 |
02
|
06
|
640206
|
03/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13452 |
7 |
35 |
64 |
02
|
07
|
640207
|
18/09/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13453 |
8 |
35 |
64 |
02
|
08
|
640208
|
28/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13454 |
9 |
35 |
64 |
02
|
09
|
640209
|
28/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13455 |
10 |
35 |
64 |
02
|
10
|
640210
|
01/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13456 |
11 |
35 |
64 |
02
|
11
|
640211
|
26/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13457 |
12 |
35 |
64 |
02
|
12
|
640212
|
25/05/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13458 |
13 |
35 |
64 |
02
|
13
|
640213
|
19/01/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13459 |
14 |
35 |
64 |
02
|
14
|
640214
|
20/03/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13460 |
15 |
35 |
64 |
02
|
15
|
640215
|
17/07/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13461 |
16 |
35 |
64 |
02
|
16
|
640216
|
11/06/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13462 |
17 |
35 |
64 |
02
|
17
|
640217
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13463 |
18 |
35 |
64 |
02
|
18
|
640218
|
15/10/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13464 |
19 |
35 |
64 |
02
|
19
|
640219
|
31/08/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13465 |
20 |
35 |
64 |
02
|
20
|
640220
|
09/12/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13466 |
21 |
35 |
64 |
02
|
21
|
640221
|
05/08/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13467 |
22 |
35 |
64 |
02
|
22
|
640222
|
20/04/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13468 |
23 |
35 |
64 |
02
|
23
|
640223
|
26/08/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13469 |
24 |
35 |
64 |
02
|
24
|
640224
|
02/02/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13470 |
25 |
35 |
64 |
02
|
25
|
640225
|
21/01/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13471 |
26 |
35 |
64 |
02
|
26
|
640226
|
13/01/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13472 |
27 |
35 |
64 |
02
|
27
|
640227
|
28/12/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13473 |
28 |
35 |
64 |
02
|
28
|
640228
|
17/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13474 |
29 |
35 |
64 |
02
|
29
|
640229
|
19/03/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13475 |
30 |
35 |
64 |
02
|
30
|
640230
|
19/06/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13476 |
31 |
35 |
64 |
03
|
01
|
640301
|
21/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13477 |
32 |
35 |
64 |
03
|
02
|
640302
|
26/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13478 |
33 |
35 |
64 |
03
|
03
|
640303
|
15/03/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13479 |
34 |
35 |
64 |
03
|
04
|
640304
|
13/04/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13480 |
35 |
35 |
64 |
03
|
05
|
640305
|
13/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13481 |
1 |
13 |
64 |
04
|
01
|
640401
|
16/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13482 |
2 |
13 |
64 |
04
|
02
|
640402
|
14/03/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13483 |
3 |
13 |
64 |
04
|
03
|
640403
|
06/10/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13484 |
4 |
13 |
64 |
04
|
04
|
640404
|
23/08/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13485 |
5 |
13 |
64 |
04
|
05
|
640405
|
19/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13486 |
6 |
13 |
64 |
04
|
06
|
640406
|
06/05/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13487 |
7 |
13 |
64 |
04
|
07
|
640407
|
29/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13488 |
8 |
13 |
64 |
04
|
08
|
640408
|
03/10/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13489 |
9 |
13 |
64 |
04
|
09
|
640409
|
01/03/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13490 |
10 |
13 |
64 |
04
|
10
|
640410
|
29/06/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13491 |
11 |
13 |
64 |
04
|
11
|
640411
|
21/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13492 |
12 |
13 |
64 |
04
|
12
|
640412
|
20/04/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13493 |
13 |
13 |
64 |
04
|
13
|
640413
|
07/06/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
64 |
33619 |
Trường Tiểu Học Tây Sơn |
| 13494 |
1 |
67 |
65 |
01
|
01
|
650101
|
22/10/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13495 |
2 |
67 |
65 |
01
|
02
|
650102
|
07/07/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13496 |
3 |
67 |
65 |
01
|
03
|
650103
|
30/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13497 |
4 |
67 |
65 |
01
|
04
|
650104
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13498 |
5 |
67 |
65 |
01
|
05
|
650105
|
30/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13499 |
6 |
67 |
65 |
01
|
06
|
650106
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13500 |
7 |
67 |
65 |
01
|
07
|
650107
|
16/06/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13501 |
8 |
67 |
65 |
01
|
08
|
650108
|
30/03/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13502 |
9 |
67 |
65 |
01
|
09
|
650109
|
03/08/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13503 |
10 |
67 |
65 |
01
|
10
|
650110
|
01/02/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13504 |
11 |
67 |
65 |
01
|
11
|
650111
|
23/11/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13505 |
12 |
67 |
65 |
01
|
12
|
650112
|
20/08/2009
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13506 |
13 |
67 |
65 |
01
|
13
|
650113
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13507 |
14 |
67 |
65 |
01
|
14
|
650114
|
28/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13508 |
15 |
67 |
65 |
01
|
15
|
650115
|
05/05/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13509 |
16 |
67 |
65 |
01
|
16
|
650116
|
12/09/2009
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13510 |
17 |
67 |
65 |
01
|
17
|
650117
|
11/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13511 |
18 |
67 |
65 |
01
|
18
|
650118
|
13/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13512 |
19 |
67 |
65 |
01
|
19
|
650119
|
18/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13513 |
20 |
67 |
65 |
01
|
20
|
650120
|
25/11/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13514 |
21 |
67 |
65 |
01
|
21
|
650121
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13515 |
22 |
67 |
65 |
01
|
22
|
650122
|
07/07/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13516 |
23 |
67 |
65 |
01
|
23
|
650123
|
26/11/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13517 |
24 |
67 |
65 |
01
|
24
|
650124
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13518 |
25 |
67 |
65 |
01
|
25
|
650125
|
09/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13519 |
26 |
67 |
65 |
01
|
26
|
650126
|
21/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13520 |
27 |
67 |
65 |
01
|
27
|
650127
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13521 |
28 |
67 |
65 |
01
|
28
|
650128
|
19/01/2009
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13522 |
29 |
67 |
65 |
01
|
29
|
650129
|
10/08/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13523 |
30 |
67 |
65 |
01
|
30
|
650130
|
24/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13524 |
31 |
67 |
65 |
02
|
01
|
650201
|
24/11/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13525 |
32 |
67 |
65 |
02
|
02
|
650202
|
02/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13526 |
33 |
67 |
65 |
02
|
03
|
650203
|
15/01/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13527 |
34 |
67 |
65 |
02
|
04
|
650204
|
08/08/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13528 |
35 |
67 |
65 |
02
|
05
|
650205
|
21/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13529 |
36 |
67 |
65 |
02
|
06
|
650206
|
04/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13530 |
37 |
67 |
65 |
02
|
07
|
650207
|
20/07/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13531 |
38 |
67 |
65 |
02
|
08
|
650208
|
14/12/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13532 |
39 |
67 |
65 |
02
|
09
|
650209
|
17/03/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13533 |
40 |
67 |
65 |
02
|
10
|
650210
|
23/06/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13534 |
41 |
67 |
65 |
02
|
11
|
650211
|
01/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13535 |
42 |
67 |
65 |
02
|
12
|
650212
|
17/09/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13536 |
43 |
67 |
65 |
02
|
13
|
650213
|
07/04/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13537 |
44 |
67 |
65 |
02
|
14
|
650214
|
27/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13538 |
45 |
67 |
65 |
02
|
15
|
650215
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13539 |
46 |
67 |
65 |
02
|
16
|
650216
|
27/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13540 |
47 |
67 |
65 |
02
|
17
|
650217
|
13/02/2009
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13541 |
48 |
67 |
65 |
02
|
18
|
650218
|
15/05/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13542 |
49 |
67 |
65 |
02
|
19
|
650219
|
21/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13543 |
50 |
67 |
65 |
02
|
20
|
650220
|
16/01/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13544 |
51 |
67 |
65 |
02
|
21
|
650221
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13545 |
52 |
67 |
65 |
02
|
22
|
650222
|
27/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13546 |
53 |
67 |
65 |
02
|
23
|
650223
|
18/12/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13547 |
54 |
67 |
65 |
02
|
24
|
650224
|
31/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13548 |
55 |
67 |
65 |
02
|
25
|
650225
|
31/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13549 |
56 |
67 |
65 |
02
|
26
|
650226
|
14/03/2009
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13550 |
57 |
67 |
65 |
02
|
27
|
650227
|
14/09/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13551 |
58 |
67 |
65 |
02
|
28
|
650228
|
10/06/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13552 |
59 |
67 |
65 |
02
|
29
|
650229
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13553 |
60 |
67 |
65 |
02
|
30
|
650230
|
02/09/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13554 |
61 |
67 |
65 |
03
|
01
|
650301
|
03/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13555 |
62 |
67 |
65 |
03
|
02
|
650302
|
15/09/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13556 |
63 |
67 |
65 |
03
|
03
|
650303
|
06/07/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13557 |
64 |
67 |
65 |
03
|
04
|
650304
|
14/07/2009
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
03 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13558 |
65 |
67 |
65 |
03
|
05
|
650305
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13559 |
66 |
67 |
65 |
03
|
06
|
650306
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13560 |
67 |
67 |
65 |
03
|
07
|
650307
|
14/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13561 |
1 |
0 |
65 |
04
|
01
|
650401
|
24/09/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13562 |
1 |
6 |
65 |
05
|
01
|
650501
|
14/11/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13563 |
2 |
6 |
65 |
05
|
02
|
650502
|
09/06/2009
|
Nữ |
6 |
6C |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13564 |
3 |
6 |
65 |
05
|
03
|
650503
|
05/06/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13565 |
4 |
6 |
65 |
05
|
04
|
650504
|
27/07/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13566 |
5 |
6 |
65 |
05
|
05
|
650505
|
05/10/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13567 |
6 |
6 |
65 |
05
|
06
|
650506
|
14/09/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13568 |
1 |
0 |
65 |
06
|
01
|
650601
|
10/10/2009
|
Nữ |
6 |
6B |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13569 |
1 |
0 |
65 |
07
|
01
|
650701
|
26/07/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
07 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13570 |
1 |
0 |
65 |
08
|
01
|
650801
|
14/09/2009
|
Nữ |
6 |
6B |
3 |
08 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13571 |
1 |
0 |
65 |
09
|
01
|
650901
|
08/01/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13572 |
1 |
0 |
65 |
10
|
01
|
651001
|
10/05/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13573 |
1 |
0 |
65 |
11
|
01
|
651101
|
07/02/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
11 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13574 |
1 |
0 |
65 |
12
|
01
|
651201
|
11/08/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
12 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13575 |
1 |
0 |
65 |
13
|
01
|
651301
|
26/04/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
13 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long |
| 13576 |
1 |
0 |
65 |
14
|
01
|
651401
|
02/02/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
14 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13577 |
1 |
0 |
65 |
15
|
01
|
651501
|
24/03/2008
|
Nam |
7 |
7B |
4 |
15 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13578 |
1 |
0 |
65 |
16
|
01
|
651601
|
08/07/2008
|
Nam |
7 |
7B |
4 |
16 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
65 |
33975 |
Trường Tiểu học và THCS Thăng Long |
| 13579 |
1 |
7 |
66 |
01
|
01
|
660101
|
31/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13580 |
2 |
7 |
66 |
01
|
02
|
660102
|
26/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13581 |
3 |
7 |
66 |
01
|
03
|
660103
|
12/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13582 |
4 |
7 |
66 |
01
|
04
|
660104
|
06/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13583 |
5 |
7 |
66 |
01
|
05
|
660105
|
06/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13584 |
6 |
7 |
66 |
01
|
06
|
660106
|
20/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13585 |
7 |
7 |
66 |
01
|
07
|
660107
|
14/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13586 |
1 |
49 |
66 |
02
|
01
|
660201
|
08/09/2013
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13587 |
2 |
49 |
66 |
02
|
02
|
660202
|
16/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13588 |
3 |
49 |
66 |
02
|
03
|
660203
|
31/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13589 |
4 |
49 |
66 |
02
|
04
|
660204
|
03/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13590 |
5 |
49 |
66 |
02
|
05
|
660205
|
07/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13591 |
6 |
49 |
66 |
02
|
06
|
660206
|
15/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13592 |
7 |
49 |
66 |
02
|
07
|
660207
|
25/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13593 |
8 |
49 |
66 |
02
|
08
|
660208
|
26/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13594 |
9 |
49 |
66 |
02
|
09
|
660209
|
03/06/2011
|
Nữ |
4 |
A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13595 |
10 |
49 |
66 |
02
|
10
|
660210
|
03/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13596 |
11 |
49 |
66 |
02
|
11
|
660211
|
20/04/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13597 |
12 |
49 |
66 |
02
|
12
|
660212
|
09/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13598 |
13 |
49 |
66 |
02
|
13
|
660213
|
29/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13599 |
14 |
49 |
66 |
02
|
14
|
660214
|
09/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13600 |
15 |
49 |
66 |
02
|
15
|
660215
|
12/09/2011
|
Nam |
4 |
4a3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13601 |
16 |
49 |
66 |
02
|
16
|
660216
|
20/04/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13602 |
17 |
49 |
66 |
02
|
17
|
660217
|
15/11/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13603 |
18 |
49 |
66 |
02
|
18
|
660218
|
12/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13604 |
19 |
49 |
66 |
02
|
19
|
660219
|
15/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13605 |
20 |
49 |
66 |
02
|
20
|
660220
|
22/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13606 |
21 |
49 |
66 |
02
|
21
|
660221
|
20/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13607 |
22 |
49 |
66 |
02
|
22
|
660222
|
05/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13608 |
23 |
49 |
66 |
02
|
23
|
660223
|
04/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13609 |
24 |
49 |
66 |
02
|
24
|
660224
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13610 |
25 |
49 |
66 |
02
|
25
|
660225
|
27/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13611 |
26 |
49 |
66 |
02
|
26
|
660226
|
09/11/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13612 |
27 |
49 |
66 |
02
|
27
|
660227
|
24/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13613 |
28 |
49 |
66 |
02
|
28
|
660228
|
22/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13614 |
29 |
49 |
66 |
02
|
29
|
660229
|
13/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13615 |
30 |
49 |
66 |
02
|
30
|
660230
|
20/12/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13616 |
31 |
49 |
66 |
03
|
01
|
660301
|
30/06/2012
|
Nữ |
3 |
3a5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13617 |
32 |
49 |
66 |
03
|
02
|
660302
|
19/02/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13618 |
33 |
49 |
66 |
03
|
03
|
660303
|
30/09/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13619 |
34 |
49 |
66 |
03
|
04
|
660304
|
26/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13620 |
35 |
49 |
66 |
03
|
05
|
660305
|
24/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13621 |
36 |
49 |
66 |
03
|
06
|
660306
|
01/06/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13622 |
37 |
49 |
66 |
03
|
07
|
660307
|
04/09/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13623 |
38 |
49 |
66 |
03
|
08
|
660308
|
05/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13624 |
39 |
49 |
66 |
03
|
09
|
660309
|
03/09/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13625 |
40 |
49 |
66 |
03
|
10
|
660310
|
19/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13626 |
41 |
49 |
66 |
03
|
11
|
660311
|
17/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13627 |
42 |
49 |
66 |
03
|
12
|
660312
|
17/04/2013
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13628 |
43 |
49 |
66 |
03
|
13
|
660313
|
09/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13629 |
44 |
49 |
66 |
03
|
14
|
660314
|
08/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13630 |
45 |
49 |
66 |
03
|
15
|
660315
|
06/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13631 |
46 |
49 |
66 |
03
|
16
|
660316
|
22/09/2012
|
Nữ |
3 |
3a5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13632 |
47 |
49 |
66 |
03
|
17
|
660317
|
27/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13633 |
48 |
49 |
66 |
03
|
18
|
660318
|
10/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13634 |
49 |
49 |
66 |
03
|
19
|
660319
|
21/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13635 |
1 |
8 |
66 |
04
|
01
|
660401
|
08/04/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13636 |
2 |
8 |
66 |
04
|
02
|
660402
|
21/06/2010
|
|
5 |
|
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13637 |
3 |
8 |
66 |
04
|
03
|
660403
|
20/12/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13638 |
4 |
8 |
66 |
04
|
04
|
660404
|
13/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13639 |
5 |
8 |
66 |
04
|
05
|
660405
|
13/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13640 |
6 |
8 |
66 |
04
|
06
|
660406
|
20/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13641 |
7 |
8 |
66 |
04
|
07
|
660407
|
31/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13642 |
8 |
8 |
66 |
04
|
08
|
660408
|
07/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
66 |
33450 |
Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart |
| 13643 |
1 |
31 |
67 |
01
|
01
|
670101
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13644 |
2 |
31 |
67 |
01
|
02
|
670102
|
19/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13645 |
3 |
31 |
67 |
01
|
03
|
670103
|
25/04/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13646 |
4 |
31 |
67 |
01
|
04
|
670104
|
31/03/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13647 |
5 |
31 |
67 |
01
|
05
|
670105
|
16/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13648 |
6 |
31 |
67 |
01
|
06
|
670106
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13649 |
7 |
31 |
67 |
01
|
07
|
670107
|
17/10/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13650 |
8 |
31 |
67 |
01
|
08
|
670108
|
28/05/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13651 |
9 |
31 |
67 |
01
|
09
|
670109
|
23/01/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13652 |
10 |
31 |
67 |
01
|
10
|
670110
|
22/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13653 |
11 |
31 |
67 |
01
|
11
|
670111
|
20/10/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13654 |
12 |
31 |
67 |
01
|
12
|
670112
|
03/04/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13655 |
13 |
31 |
67 |
01
|
13
|
670113
|
27/02/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13656 |
14 |
31 |
67 |
01
|
14
|
670114
|
10/12/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13657 |
15 |
31 |
67 |
01
|
15
|
670115
|
12/05/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13658 |
16 |
31 |
67 |
01
|
16
|
670116
|
11/09/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13659 |
17 |
31 |
67 |
01
|
17
|
670117
|
31/07/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13660 |
18 |
31 |
67 |
01
|
18
|
670118
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13661 |
19 |
31 |
67 |
01
|
19
|
670119
|
17/10/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13662 |
20 |
31 |
67 |
01
|
20
|
670120
|
18/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13663 |
21 |
31 |
67 |
01
|
21
|
670121
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13664 |
22 |
31 |
67 |
01
|
22
|
670122
|
12/06/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13665 |
23 |
31 |
67 |
01
|
23
|
670123
|
19/03/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13666 |
24 |
31 |
67 |
01
|
24
|
670124
|
17/04/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13667 |
25 |
31 |
67 |
01
|
25
|
670125
|
26/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13668 |
26 |
31 |
67 |
01
|
26
|
670126
|
01/03/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13669 |
27 |
31 |
67 |
01
|
27
|
670127
|
06/04/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13670 |
28 |
31 |
67 |
01
|
28
|
670128
|
26/10/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13671 |
29 |
31 |
67 |
01
|
29
|
670129
|
19/06/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13672 |
30 |
31 |
67 |
01
|
30
|
670130
|
04/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A - Trường Tiểu Học Thực Nghiệm |
1 |
01 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13673 |
31 |
31 |
67 |
02
|
01
|
670201
|
18/11/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13674 |
1 |
20 |
67 |
03
|
01
|
670301
|
19/01/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13675 |
2 |
20 |
67 |
03
|
02
|
670302
|
16/08/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13676 |
3 |
20 |
67 |
03
|
03
|
670303
|
14/02/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13677 |
4 |
20 |
67 |
03
|
04
|
670304
|
21/03/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13678 |
5 |
20 |
67 |
03
|
05
|
670305
|
05/03/2011
|
|
4 |
|
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13679 |
6 |
20 |
67 |
03
|
06
|
670306
|
24/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13680 |
7 |
20 |
67 |
03
|
07
|
670307
|
13/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13681 |
8 |
20 |
67 |
03
|
08
|
670308
|
12/04/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13682 |
9 |
20 |
67 |
03
|
09
|
670309
|
09/08/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13683 |
10 |
20 |
67 |
03
|
10
|
670310
|
08/01/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13684 |
11 |
20 |
67 |
03
|
11
|
670311
|
26/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13685 |
12 |
20 |
67 |
03
|
12
|
670312
|
03/10/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13686 |
13 |
20 |
67 |
03
|
13
|
670313
|
21/12/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13687 |
14 |
20 |
67 |
03
|
14
|
670314
|
02/07/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13688 |
15 |
20 |
67 |
03
|
15
|
670315
|
10/03/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13689 |
16 |
20 |
67 |
03
|
16
|
670316
|
22/04/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13690 |
17 |
20 |
67 |
03
|
17
|
670317
|
04/01/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13691 |
18 |
20 |
67 |
03
|
18
|
670318
|
16/09/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13692 |
19 |
20 |
67 |
03
|
19
|
670319
|
17/01/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13693 |
20 |
20 |
67 |
03
|
20
|
670320
|
03/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13694 |
1 |
4 |
67 |
04
|
01
|
670401
|
30/05/2010
|
Nam |
5 |
5H |
3 |
04 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13695 |
2 |
4 |
67 |
04
|
02
|
670402
|
11/08/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13696 |
3 |
4 |
67 |
04
|
03
|
670403
|
04/05/2010
|
Nam |
5 |
5H |
3 |
04 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13697 |
4 |
4 |
67 |
04
|
04
|
670404
|
29/08/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
67 |
33344 |
Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD |
| 13698 |
1 |
19 |
68 |
01
|
01
|
680101
|
08/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13699 |
2 |
19 |
68 |
01
|
02
|
680102
|
27/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13700 |
3 |
19 |
68 |
01
|
03
|
680103
|
07/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13701 |
4 |
19 |
68 |
01
|
04
|
680104
|
15/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13702 |
5 |
19 |
68 |
01
|
05
|
680105
|
15/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13703 |
6 |
19 |
68 |
01
|
06
|
680106
|
14/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13704 |
7 |
19 |
68 |
01
|
07
|
680107
|
19/02/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13705 |
8 |
19 |
68 |
01
|
08
|
680108
|
11/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13706 |
9 |
19 |
68 |
01
|
09
|
680109
|
23/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13707 |
10 |
19 |
68 |
01
|
10
|
680110
|
01/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13708 |
11 |
19 |
68 |
01
|
11
|
680111
|
14/12/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13709 |
12 |
19 |
68 |
01
|
12
|
680112
|
28/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13710 |
13 |
19 |
68 |
01
|
13
|
680113
|
15/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13711 |
14 |
19 |
68 |
01
|
14
|
680114
|
22/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13712 |
15 |
19 |
68 |
01
|
15
|
680115
|
06/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13713 |
16 |
19 |
68 |
01
|
16
|
680116
|
17/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13714 |
17 |
19 |
68 |
01
|
17
|
680117
|
19/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13715 |
18 |
19 |
68 |
01
|
18
|
680118
|
30/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13716 |
19 |
19 |
68 |
01
|
19
|
680119
|
10/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13717 |
1 |
34 |
68 |
02
|
01
|
680201
|
06/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13718 |
2 |
34 |
68 |
02
|
02
|
680202
|
05/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13719 |
3 |
34 |
68 |
02
|
03
|
680203
|
02/03/2012
|
Nam |
3 |
A2 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13720 |
4 |
34 |
68 |
02
|
04
|
680204
|
25/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13721 |
5 |
34 |
68 |
02
|
05
|
680205
|
25/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13722 |
6 |
34 |
68 |
02
|
06
|
680206
|
17/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13723 |
7 |
34 |
68 |
02
|
07
|
680207
|
18/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13724 |
8 |
34 |
68 |
02
|
08
|
680208
|
10/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13725 |
9 |
34 |
68 |
02
|
09
|
680209
|
15/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13726 |
10 |
34 |
68 |
02
|
10
|
680210
|
08/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13727 |
11 |
34 |
68 |
02
|
11
|
680211
|
22/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13728 |
12 |
34 |
68 |
02
|
12
|
680212
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13729 |
13 |
34 |
68 |
02
|
13
|
680213
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13730 |
14 |
34 |
68 |
02
|
14
|
680214
|
03/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13731 |
15 |
34 |
68 |
02
|
15
|
680215
|
24/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13732 |
16 |
34 |
68 |
02
|
16
|
680216
|
17/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13733 |
17 |
34 |
68 |
02
|
17
|
680217
|
17/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13734 |
18 |
34 |
68 |
02
|
18
|
680218
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13735 |
19 |
34 |
68 |
02
|
19
|
680219
|
02/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13736 |
20 |
34 |
68 |
02
|
20
|
680220
|
26/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13737 |
21 |
34 |
68 |
02
|
21
|
680221
|
15/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13738 |
22 |
34 |
68 |
02
|
22
|
680222
|
23/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13739 |
23 |
34 |
68 |
02
|
23
|
680223
|
21/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13740 |
24 |
34 |
68 |
02
|
24
|
680224
|
28/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13741 |
25 |
34 |
68 |
02
|
25
|
680225
|
02/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13742 |
26 |
34 |
68 |
02
|
26
|
680226
|
16/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13743 |
27 |
34 |
68 |
02
|
27
|
680227
|
10/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13744 |
28 |
34 |
68 |
02
|
28
|
680228
|
02/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13745 |
29 |
34 |
68 |
02
|
29
|
680229
|
29/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13746 |
30 |
34 |
68 |
02
|
30
|
680230
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13747 |
31 |
34 |
68 |
03
|
01
|
680301
|
22/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13748 |
32 |
34 |
68 |
03
|
02
|
680302
|
05/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13749 |
33 |
34 |
68 |
03
|
03
|
680303
|
16/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13750 |
34 |
34 |
68 |
03
|
04
|
680304
|
05/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13751 |
1 |
12 |
68 |
04
|
01
|
680401
|
25/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13752 |
2 |
12 |
68 |
04
|
02
|
680402
|
31/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13753 |
3 |
12 |
68 |
04
|
03
|
680403
|
11/04/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13754 |
4 |
12 |
68 |
04
|
04
|
680404
|
26/07/2011
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13755 |
5 |
12 |
68 |
04
|
05
|
680405
|
04/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13756 |
6 |
12 |
68 |
04
|
06
|
680406
|
01/08/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13757 |
7 |
12 |
68 |
04
|
07
|
680407
|
29/06/2009
|
Nam |
6 |
6a1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13758 |
8 |
12 |
68 |
04
|
08
|
680408
|
14/04/2010
|
Nam |
5 |
A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13759 |
9 |
12 |
68 |
04
|
09
|
680409
|
01/04/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13760 |
10 |
12 |
68 |
04
|
10
|
680410
|
05/10/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13761 |
11 |
12 |
68 |
04
|
11
|
680411
|
19/08/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13762 |
12 |
12 |
68 |
04
|
12
|
680412
|
16/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
68 |
33829 |
Trường TH - THCS - THPT Sentia |
| 13763 |
1 |
42 |
69 |
01
|
01
|
690101
|
04/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13764 |
2 |
42 |
69 |
01
|
02
|
690102
|
05/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13765 |
3 |
42 |
69 |
01
|
03
|
690103
|
08/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13766 |
4 |
42 |
69 |
01
|
04
|
690104
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13767 |
5 |
42 |
69 |
01
|
05
|
690105
|
24/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13768 |
6 |
42 |
69 |
01
|
06
|
690106
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13769 |
7 |
42 |
69 |
01
|
07
|
690107
|
12/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13770 |
8 |
42 |
69 |
01
|
08
|
690108
|
28/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13771 |
9 |
42 |
69 |
01
|
09
|
690109
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13772 |
10 |
42 |
69 |
01
|
10
|
690110
|
04/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13773 |
11 |
42 |
69 |
01
|
11
|
690111
|
29/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13774 |
12 |
42 |
69 |
01
|
12
|
690112
|
09/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13775 |
13 |
42 |
69 |
01
|
13
|
690113
|
07/02/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13776 |
14 |
42 |
69 |
01
|
14
|
690114
|
18/05/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13777 |
15 |
42 |
69 |
01
|
15
|
690115
|
16/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13778 |
16 |
42 |
69 |
01
|
16
|
690116
|
27/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13779 |
17 |
42 |
69 |
01
|
17
|
690117
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13780 |
18 |
42 |
69 |
01
|
18
|
690118
|
08/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13781 |
19 |
42 |
69 |
01
|
19
|
690119
|
21/09/2014
|
Nam |
1 |
1 A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13782 |
20 |
42 |
69 |
01
|
20
|
690120
|
09/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13783 |
21 |
42 |
69 |
01
|
21
|
690121
|
06/04/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13784 |
22 |
42 |
69 |
01
|
22
|
690122
|
22/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13785 |
23 |
42 |
69 |
01
|
23
|
690123
|
11/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13786 |
24 |
42 |
69 |
01
|
24
|
690124
|
10/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13787 |
25 |
42 |
69 |
01
|
25
|
690125
|
25/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13788 |
26 |
42 |
69 |
01
|
26
|
690126
|
17/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13789 |
27 |
42 |
69 |
01
|
27
|
690127
|
05/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13790 |
28 |
42 |
69 |
01
|
28
|
690128
|
17/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13791 |
29 |
42 |
69 |
01
|
29
|
690129
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13792 |
30 |
42 |
69 |
01
|
30
|
690130
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13793 |
31 |
42 |
69 |
02
|
01
|
690201
|
21/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13794 |
32 |
42 |
69 |
02
|
02
|
690202
|
07/08/2014
|
Nam |
1 |
1A8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13795 |
33 |
42 |
69 |
02
|
03
|
690203
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13796 |
34 |
42 |
69 |
02
|
04
|
690204
|
17/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13797 |
35 |
42 |
69 |
02
|
05
|
690205
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13798 |
36 |
42 |
69 |
02
|
06
|
690206
|
11/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13799 |
37 |
42 |
69 |
02
|
07
|
690207
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13800 |
38 |
42 |
69 |
02
|
08
|
690208
|
10/05/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13801 |
39 |
42 |
69 |
02
|
09
|
690209
|
09/10/2014
|
Nam |
1 |
1 A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13802 |
40 |
42 |
69 |
02
|
10
|
690210
|
26/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13803 |
41 |
42 |
69 |
02
|
11
|
690211
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13804 |
42 |
42 |
69 |
02
|
12
|
690212
|
14/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13805 |
1 |
19 |
69 |
03
|
01
|
690301
|
24/06/2011
|
Nữ |
4 |
4a2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13806 |
2 |
19 |
69 |
03
|
02
|
690302
|
24/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13807 |
3 |
19 |
69 |
03
|
03
|
690303
|
24/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13808 |
4 |
19 |
69 |
03
|
04
|
690304
|
14/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13809 |
5 |
19 |
69 |
03
|
05
|
690305
|
05/08/2011
|
Nam |
4 |
4a4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13810 |
6 |
19 |
69 |
03
|
06
|
690306
|
25/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13811 |
7 |
19 |
69 |
03
|
07
|
690307
|
12/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13812 |
8 |
19 |
69 |
03
|
08
|
690308
|
06/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13813 |
9 |
19 |
69 |
03
|
09
|
690309
|
18/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13814 |
10 |
19 |
69 |
03
|
10
|
690310
|
19/10/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13815 |
11 |
19 |
69 |
03
|
11
|
690311
|
01/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13816 |
12 |
19 |
69 |
03
|
12
|
690312
|
17/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13817 |
13 |
19 |
69 |
03
|
13
|
690313
|
20/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13818 |
14 |
19 |
69 |
03
|
14
|
690314
|
29/11/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13819 |
15 |
19 |
69 |
03
|
15
|
690315
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13820 |
16 |
19 |
69 |
03
|
16
|
690316
|
12/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13821 |
17 |
19 |
69 |
03
|
17
|
690317
|
01/04/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13822 |
18 |
19 |
69 |
03
|
18
|
690318
|
16/05/2011
|
Nam |
4 |
4a2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13823 |
19 |
19 |
69 |
03
|
19
|
690319
|
06/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13824 |
1 |
2 |
69 |
04
|
01
|
690401
|
16/07/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
04 |
Trường Tiểu học Đô thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13825 |
2 |
2 |
69 |
04
|
02
|
690402
|
08/03/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33774 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13826 |
1 |
13 |
69 |
05
|
01
|
690501
|
06/03/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13827 |
2 |
13 |
69 |
05
|
02
|
690502
|
18/08/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13828 |
3 |
13 |
69 |
05
|
03
|
690503
|
11/02/2007
|
Nam |
8 |
8A3 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13829 |
4 |
13 |
69 |
05
|
04
|
690504
|
04/02/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13830 |
5 |
13 |
69 |
05
|
05
|
690505
|
03/01/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13831 |
6 |
13 |
69 |
05
|
06
|
690506
|
15/01/2007
|
Nam |
8 |
8A3 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13832 |
7 |
13 |
69 |
05
|
07
|
690507
|
03/06/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13833 |
8 |
13 |
69 |
05
|
08
|
690508
|
05/01/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13834 |
9 |
13 |
69 |
05
|
09
|
690509
|
03/01/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13835 |
10 |
13 |
69 |
05
|
10
|
690510
|
13/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13836 |
11 |
13 |
69 |
05
|
11
|
690511
|
25/08/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13837 |
12 |
13 |
69 |
05
|
12
|
690512
|
09/06/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13838 |
13 |
13 |
69 |
05
|
13
|
690513
|
26/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
05 |
Trường THCS Đô Thị Việt Hưng |
69 |
33775 |
Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng |
| 13839 |
1 |
30 |
70 |
01
|
01
|
700101
|
23/07/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13840 |
2 |
30 |
70 |
01
|
02
|
700102
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13841 |
3 |
30 |
70 |
01
|
03
|
700103
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13842 |
4 |
30 |
70 |
01
|
04
|
700104
|
29/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13843 |
5 |
30 |
70 |
01
|
05
|
700105
|
04/04/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13844 |
6 |
30 |
70 |
01
|
06
|
700106
|
18/09/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13845 |
7 |
30 |
70 |
01
|
07
|
700107
|
30/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13846 |
8 |
30 |
70 |
01
|
08
|
700108
|
21/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13847 |
9 |
30 |
70 |
01
|
09
|
700109
|
31/03/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13848 |
10 |
30 |
70 |
01
|
10
|
700110
|
29/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13849 |
11 |
30 |
70 |
01
|
11
|
700111
|
22/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13850 |
12 |
30 |
70 |
01
|
12
|
700112
|
07/11/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13851 |
13 |
30 |
70 |
01
|
13
|
700113
|
04/10/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13852 |
14 |
30 |
70 |
01
|
14
|
700114
|
25/09/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13853 |
15 |
30 |
70 |
01
|
15
|
700115
|
20/03/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13854 |
16 |
30 |
70 |
01
|
16
|
700116
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13855 |
17 |
30 |
70 |
01
|
17
|
700117
|
22/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13856 |
18 |
30 |
70 |
01
|
18
|
700118
|
22/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13857 |
19 |
30 |
70 |
01
|
19
|
700119
|
13/05/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13858 |
20 |
30 |
70 |
01
|
20
|
700120
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13859 |
21 |
30 |
70 |
01
|
21
|
700121
|
30/10/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13860 |
22 |
30 |
70 |
01
|
22
|
700122
|
25/07/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13861 |
23 |
30 |
70 |
01
|
23
|
700123
|
13/10/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13862 |
24 |
30 |
70 |
01
|
24
|
700124
|
01/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13863 |
25 |
30 |
70 |
01
|
25
|
700125
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13864 |
26 |
30 |
70 |
01
|
26
|
700126
|
09/08/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13865 |
27 |
30 |
70 |
01
|
27
|
700127
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13866 |
28 |
30 |
70 |
01
|
28
|
700128
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13867 |
29 |
30 |
70 |
01
|
29
|
700129
|
08/01/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13868 |
30 |
30 |
70 |
01
|
30
|
700130
|
05/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13869 |
1 |
13 |
70 |
02
|
01
|
700201
|
19/02/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13870 |
2 |
13 |
70 |
02
|
02
|
700202
|
03/10/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13871 |
3 |
13 |
70 |
02
|
03
|
700203
|
09/09/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13872 |
4 |
13 |
70 |
02
|
04
|
700204
|
23/06/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13873 |
5 |
13 |
70 |
02
|
05
|
700205
|
17/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13874 |
6 |
13 |
70 |
02
|
06
|
700206
|
13/12/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13875 |
7 |
13 |
70 |
02
|
07
|
700207
|
05/11/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13876 |
8 |
13 |
70 |
02
|
08
|
700208
|
29/06/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13877 |
9 |
13 |
70 |
02
|
09
|
700209
|
30/07/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13878 |
10 |
13 |
70 |
02
|
10
|
700210
|
21/10/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13879 |
11 |
13 |
70 |
02
|
11
|
700211
|
09/10/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13880 |
12 |
13 |
70 |
02
|
12
|
700212
|
28/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13881 |
13 |
13 |
70 |
02
|
13
|
700213
|
17/09/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13882 |
1 |
6 |
70 |
03
|
01
|
700301
|
12/12/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13883 |
2 |
6 |
70 |
03
|
02
|
700302
|
15/06/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13884 |
3 |
6 |
70 |
03
|
03
|
700303
|
20/03/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13885 |
4 |
6 |
70 |
03
|
04
|
700304
|
06/12/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13886 |
5 |
6 |
70 |
03
|
05
|
700305
|
24/04/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13887 |
6 |
6 |
70 |
03
|
06
|
700306
|
05/11/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
70 |
33778 |
Trường Tiểu Học Thạch Bàn A |
| 13888 |
1 |
30 |
71 |
01
|
01
|
710101
|
01/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13889 |
2 |
30 |
71 |
01
|
02
|
710102
|
29/01/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13890 |
3 |
30 |
71 |
01
|
03
|
710103
|
09/03/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13891 |
4 |
30 |
71 |
01
|
04
|
710104
|
03/12/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13892 |
5 |
30 |
71 |
01
|
05
|
710105
|
10/09/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13893 |
6 |
30 |
71 |
01
|
06
|
710106
|
03/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13894 |
7 |
30 |
71 |
01
|
07
|
710107
|
30/01/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13895 |
8 |
30 |
71 |
01
|
08
|
710108
|
01/08/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13896 |
9 |
30 |
71 |
01
|
09
|
710109
|
10/06/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13897 |
10 |
30 |
71 |
01
|
10
|
710110
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13898 |
11 |
30 |
71 |
01
|
11
|
710111
|
22/08/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13899 |
12 |
30 |
71 |
01
|
12
|
710112
|
21/12/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13900 |
13 |
30 |
71 |
01
|
13
|
710113
|
01/09/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13901 |
14 |
30 |
71 |
01
|
14
|
710114
|
14/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13902 |
15 |
30 |
71 |
01
|
15
|
710115
|
11/01/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13903 |
16 |
30 |
71 |
01
|
16
|
710116
|
02/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13904 |
17 |
30 |
71 |
01
|
17
|
710117
|
01/09/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13905 |
18 |
30 |
71 |
01
|
18
|
710118
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13906 |
19 |
30 |
71 |
01
|
19
|
710119
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13907 |
20 |
30 |
71 |
01
|
20
|
710120
|
29/04/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13908 |
21 |
30 |
71 |
01
|
21
|
710121
|
10/05/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13909 |
22 |
30 |
71 |
01
|
22
|
710122
|
23/05/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13910 |
23 |
30 |
71 |
01
|
23
|
710123
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13911 |
24 |
30 |
71 |
01
|
24
|
710124
|
19/11/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13912 |
25 |
30 |
71 |
01
|
25
|
710125
|
18/05/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13913 |
26 |
30 |
71 |
01
|
26
|
710126
|
27/12/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13914 |
27 |
30 |
71 |
01
|
27
|
710127
|
02/02/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13915 |
28 |
30 |
71 |
01
|
28
|
710128
|
20/12/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13916 |
29 |
30 |
71 |
01
|
29
|
710129
|
26/07/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13917 |
30 |
30 |
71 |
01
|
30
|
710130
|
25/11/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13918 |
1 |
45 |
71 |
02
|
01
|
710201
|
02/10/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13919 |
2 |
45 |
71 |
02
|
02
|
710202
|
10/12/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13920 |
3 |
45 |
71 |
02
|
03
|
710203
|
06/03/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13921 |
4 |
45 |
71 |
02
|
04
|
710204
|
14/04/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13922 |
5 |
45 |
71 |
02
|
05
|
710205
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13923 |
6 |
45 |
71 |
02
|
06
|
710206
|
09/08/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13924 |
7 |
45 |
71 |
02
|
07
|
710207
|
06/11/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13925 |
8 |
45 |
71 |
02
|
08
|
710208
|
19/10/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13926 |
9 |
45 |
71 |
02
|
09
|
710209
|
26/06/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13927 |
10 |
45 |
71 |
02
|
10
|
710210
|
20/02/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13928 |
11 |
45 |
71 |
02
|
11
|
710211
|
15/04/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13929 |
12 |
45 |
71 |
02
|
12
|
710212
|
04/08/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13930 |
13 |
45 |
71 |
02
|
13
|
710213
|
23/06/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13931 |
14 |
45 |
71 |
02
|
14
|
710214
|
18/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13932 |
15 |
45 |
71 |
02
|
15
|
710215
|
11/01/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13933 |
16 |
45 |
71 |
02
|
16
|
710216
|
10/11/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13934 |
17 |
45 |
71 |
02
|
17
|
710217
|
27/10/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13935 |
18 |
45 |
71 |
02
|
18
|
710218
|
27/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13936 |
19 |
45 |
71 |
02
|
19
|
710219
|
22/03/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13937 |
20 |
45 |
71 |
02
|
20
|
710220
|
03/11/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13938 |
21 |
45 |
71 |
02
|
21
|
710221
|
30/10/2011
|
|
4 |
|
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13939 |
22 |
45 |
71 |
02
|
22
|
710222
|
19/03/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13940 |
23 |
45 |
71 |
02
|
23
|
710223
|
19/03/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13941 |
24 |
45 |
71 |
02
|
24
|
710224
|
11/06/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13942 |
25 |
45 |
71 |
02
|
25
|
710225
|
02/09/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13943 |
26 |
45 |
71 |
02
|
26
|
710226
|
09/06/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13944 |
27 |
45 |
71 |
02
|
27
|
710227
|
27/04/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13945 |
28 |
45 |
71 |
02
|
28
|
710228
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13946 |
29 |
45 |
71 |
02
|
29
|
710229
|
05/01/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13947 |
30 |
45 |
71 |
02
|
30
|
710230
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13948 |
31 |
45 |
71 |
03
|
01
|
710301
|
15/11/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13949 |
32 |
45 |
71 |
03
|
02
|
710302
|
26/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13950 |
33 |
45 |
71 |
03
|
03
|
710303
|
22/12/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13951 |
34 |
45 |
71 |
03
|
04
|
710304
|
01/04/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13952 |
35 |
45 |
71 |
03
|
05
|
710305
|
02/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13953 |
36 |
45 |
71 |
03
|
06
|
710306
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13954 |
37 |
45 |
71 |
03
|
07
|
710307
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13955 |
38 |
45 |
71 |
03
|
08
|
710308
|
19/05/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13956 |
39 |
45 |
71 |
03
|
09
|
710309
|
23/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13957 |
40 |
45 |
71 |
03
|
10
|
710310
|
16/02/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13958 |
41 |
45 |
71 |
03
|
11
|
710311
|
29/08/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13959 |
42 |
45 |
71 |
03
|
12
|
710312
|
17/04/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13960 |
43 |
45 |
71 |
03
|
13
|
710313
|
31/12/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13961 |
44 |
45 |
71 |
03
|
14
|
710314
|
09/12/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13962 |
45 |
45 |
71 |
03
|
15
|
710315
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13963 |
1 |
14 |
71 |
04
|
01
|
710401
|
06/05/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13964 |
2 |
14 |
71 |
04
|
02
|
710402
|
10/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13965 |
3 |
14 |
71 |
04
|
03
|
710403
|
01/10/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13966 |
4 |
14 |
71 |
04
|
04
|
710404
|
11/05/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13967 |
5 |
14 |
71 |
04
|
05
|
710405
|
03/11/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13968 |
6 |
14 |
71 |
04
|
06
|
710406
|
23/06/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13969 |
7 |
14 |
71 |
04
|
07
|
710407
|
21/09/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13970 |
8 |
14 |
71 |
04
|
08
|
710408
|
09/08/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13971 |
9 |
14 |
71 |
04
|
09
|
710409
|
11/12/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13972 |
10 |
14 |
71 |
04
|
10
|
710410
|
16/09/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13973 |
11 |
14 |
71 |
04
|
11
|
710411
|
19/04/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13974 |
12 |
14 |
71 |
04
|
12
|
710412
|
17/04/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13975 |
13 |
14 |
71 |
04
|
13
|
710413
|
24/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13976 |
14 |
14 |
71 |
04
|
14
|
710414
|
10/12/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
71 |
33779 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ A |
| 13977 |
1 |
22 |
72 |
01
|
01
|
720101
|
14/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13978 |
2 |
22 |
72 |
01
|
02
|
720102
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13979 |
3 |
22 |
72 |
01
|
03
|
720103
|
17/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13980 |
4 |
22 |
72 |
01
|
04
|
720104
|
08/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13981 |
5 |
22 |
72 |
01
|
05
|
720105
|
22/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13982 |
6 |
22 |
72 |
01
|
06
|
720106
|
30/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13983 |
7 |
22 |
72 |
01
|
07
|
720107
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13984 |
8 |
22 |
72 |
01
|
08
|
720108
|
29/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13985 |
9 |
22 |
72 |
01
|
09
|
720109
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13986 |
10 |
22 |
72 |
01
|
10
|
720110
|
06/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13987 |
11 |
22 |
72 |
01
|
11
|
720111
|
05/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13988 |
12 |
22 |
72 |
01
|
12
|
720112
|
11/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13989 |
13 |
22 |
72 |
01
|
13
|
720113
|
08/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13990 |
14 |
22 |
72 |
01
|
14
|
720114
|
09/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13991 |
15 |
22 |
72 |
01
|
15
|
720115
|
04/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13992 |
16 |
22 |
72 |
01
|
16
|
720116
|
04/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13993 |
17 |
22 |
72 |
01
|
17
|
720117
|
13/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13994 |
18 |
22 |
72 |
01
|
18
|
720118
|
28/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13995 |
19 |
22 |
72 |
01
|
19
|
720119
|
23/03/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13996 |
20 |
22 |
72 |
01
|
20
|
720120
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13997 |
21 |
22 |
72 |
01
|
21
|
720121
|
08/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13998 |
22 |
22 |
72 |
01
|
22
|
720122
|
12/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 13999 |
1 |
32 |
72 |
02
|
01
|
720201
|
13/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14000 |
2 |
32 |
72 |
02
|
02
|
720202
|
17/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14001 |
3 |
32 |
72 |
02
|
03
|
720203
|
01/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14002 |
4 |
32 |
72 |
02
|
04
|
720204
|
13/12/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14003 |
5 |
32 |
72 |
02
|
05
|
720205
|
11/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14004 |
6 |
32 |
72 |
02
|
06
|
720206
|
21/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14005 |
7 |
32 |
72 |
02
|
07
|
720207
|
05/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14006 |
8 |
32 |
72 |
02
|
08
|
720208
|
16/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14007 |
9 |
32 |
72 |
02
|
09
|
720209
|
16/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14008 |
10 |
32 |
72 |
02
|
10
|
720210
|
22/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14009 |
11 |
32 |
72 |
02
|
11
|
720211
|
19/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14010 |
12 |
32 |
72 |
02
|
12
|
720212
|
09/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14011 |
13 |
32 |
72 |
02
|
13
|
720213
|
16/11/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14012 |
14 |
32 |
72 |
02
|
14
|
720214
|
18/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14013 |
15 |
32 |
72 |
02
|
15
|
720215
|
08/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14014 |
16 |
32 |
72 |
02
|
16
|
720216
|
31/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14015 |
17 |
32 |
72 |
02
|
17
|
720217
|
12/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14016 |
18 |
32 |
72 |
02
|
18
|
720218
|
31/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14017 |
19 |
32 |
72 |
02
|
19
|
720219
|
12/08/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14018 |
20 |
32 |
72 |
02
|
20
|
720220
|
02/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14019 |
21 |
32 |
72 |
02
|
21
|
720221
|
26/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14020 |
22 |
32 |
72 |
02
|
22
|
720222
|
24/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14021 |
23 |
32 |
72 |
02
|
23
|
720223
|
03/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14022 |
24 |
32 |
72 |
02
|
24
|
720224
|
12/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14023 |
25 |
32 |
72 |
02
|
25
|
720225
|
28/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14024 |
26 |
32 |
72 |
02
|
26
|
720226
|
09/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14025 |
27 |
32 |
72 |
02
|
27
|
720227
|
27/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14026 |
28 |
32 |
72 |
02
|
28
|
720228
|
05/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14027 |
29 |
32 |
72 |
02
|
29
|
720229
|
02/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14028 |
30 |
32 |
72 |
02
|
30
|
720230
|
26/04/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14029 |
31 |
32 |
72 |
03
|
01
|
720301
|
13/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14030 |
32 |
32 |
72 |
03
|
02
|
720302
|
23/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14031 |
1 |
10 |
72 |
04
|
01
|
720401
|
23/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14032 |
2 |
10 |
72 |
04
|
02
|
720402
|
03/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14033 |
3 |
10 |
72 |
04
|
03
|
720403
|
30/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14034 |
4 |
10 |
72 |
04
|
04
|
720404
|
12/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14035 |
5 |
10 |
72 |
04
|
05
|
720405
|
13/01/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14036 |
6 |
10 |
72 |
04
|
06
|
720406
|
20/04/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14037 |
7 |
10 |
72 |
04
|
07
|
720407
|
19/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14038 |
8 |
10 |
72 |
04
|
08
|
720408
|
05/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14039 |
9 |
10 |
72 |
04
|
09
|
720409
|
23/05/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14040 |
10 |
10 |
72 |
04
|
10
|
720410
|
20/05/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
72 |
33782 |
Trường Tiểu Học Ái Mộ B |
| 14041 |
1 |
28 |
73 |
01
|
01
|
730101
|
19/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14042 |
2 |
28 |
73 |
01
|
02
|
730102
|
30/10/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14043 |
3 |
28 |
73 |
01
|
03
|
730103
|
27/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14044 |
4 |
28 |
73 |
01
|
04
|
730104
|
01/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14045 |
5 |
28 |
73 |
01
|
05
|
730105
|
03/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14046 |
6 |
28 |
73 |
01
|
06
|
730106
|
30/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14047 |
7 |
28 |
73 |
01
|
07
|
730107
|
03/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14048 |
8 |
28 |
73 |
01
|
08
|
730108
|
22/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14049 |
9 |
28 |
73 |
01
|
09
|
730109
|
25/11/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14050 |
10 |
28 |
73 |
01
|
10
|
730110
|
20/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14051 |
11 |
28 |
73 |
01
|
11
|
730111
|
22/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14052 |
12 |
28 |
73 |
01
|
12
|
730112
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14053 |
13 |
28 |
73 |
01
|
13
|
730113
|
16/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14054 |
14 |
28 |
73 |
01
|
14
|
730114
|
24/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14055 |
15 |
28 |
73 |
01
|
15
|
730115
|
24/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14056 |
16 |
28 |
73 |
01
|
16
|
730116
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14057 |
17 |
28 |
73 |
01
|
17
|
730117
|
05/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14058 |
18 |
28 |
73 |
01
|
18
|
730118
|
15/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14059 |
19 |
28 |
73 |
01
|
19
|
730119
|
26/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14060 |
20 |
28 |
73 |
01
|
20
|
730120
|
08/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14061 |
21 |
28 |
73 |
01
|
21
|
730121
|
21/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14062 |
22 |
28 |
73 |
01
|
22
|
730122
|
22/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14063 |
23 |
28 |
73 |
01
|
23
|
730123
|
21/11/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14064 |
24 |
28 |
73 |
01
|
24
|
730124
|
04/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14065 |
25 |
28 |
73 |
01
|
25
|
730125
|
09/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14066 |
26 |
28 |
73 |
01
|
26
|
730126
|
25/10/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14067 |
27 |
28 |
73 |
01
|
27
|
730127
|
24/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14068 |
28 |
28 |
73 |
01
|
28
|
730128
|
01/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14069 |
1 |
16 |
73 |
02
|
01
|
730201
|
08/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14070 |
2 |
16 |
73 |
02
|
02
|
730202
|
26/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14071 |
3 |
16 |
73 |
02
|
03
|
730203
|
17/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14072 |
4 |
16 |
73 |
02
|
04
|
730204
|
02/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14073 |
5 |
16 |
73 |
02
|
05
|
730205
|
06/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14074 |
6 |
16 |
73 |
02
|
06
|
730206
|
01/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14075 |
7 |
16 |
73 |
02
|
07
|
730207
|
10/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14076 |
8 |
16 |
73 |
02
|
08
|
730208
|
12/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14077 |
9 |
16 |
73 |
02
|
09
|
730209
|
29/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14078 |
10 |
16 |
73 |
02
|
10
|
730210
|
30/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14079 |
11 |
16 |
73 |
02
|
11
|
730211
|
04/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14080 |
12 |
16 |
73 |
02
|
12
|
730212
|
14/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14081 |
13 |
16 |
73 |
02
|
13
|
730213
|
02/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14082 |
14 |
16 |
73 |
02
|
14
|
730214
|
25/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14083 |
15 |
16 |
73 |
02
|
15
|
730215
|
08/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14084 |
16 |
16 |
73 |
02
|
16
|
730216
|
20/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14085 |
1 |
4 |
73 |
03
|
01
|
730301
|
26/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14086 |
2 |
4 |
73 |
03
|
02
|
730302
|
30/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14087 |
3 |
4 |
73 |
03
|
03
|
730303
|
21/02/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14088 |
4 |
4 |
73 |
03
|
04
|
730304
|
10/12/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
73 |
33989 |
Trường Tiểu Học Gia Quất |
| 14089 |
1 |
33 |
74 |
01
|
01
|
740101
|
24/09/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14090 |
2 |
33 |
74 |
01
|
02
|
740102
|
05/12/2014
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14091 |
3 |
33 |
74 |
01
|
03
|
740103
|
14/10/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14092 |
4 |
33 |
74 |
01
|
04
|
740104
|
18/12/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14093 |
5 |
33 |
74 |
01
|
05
|
740105
|
09/03/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14094 |
6 |
33 |
74 |
01
|
06
|
740106
|
21/03/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14095 |
7 |
33 |
74 |
01
|
07
|
740107
|
14/02/2014
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14096 |
8 |
33 |
74 |
01
|
08
|
740108
|
11/12/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14097 |
9 |
33 |
74 |
01
|
09
|
740109
|
30/10/2014
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14098 |
10 |
33 |
74 |
01
|
10
|
740110
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14099 |
11 |
33 |
74 |
01
|
11
|
740111
|
16/12/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14100 |
12 |
33 |
74 |
01
|
12
|
740112
|
18/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14101 |
13 |
33 |
74 |
01
|
13
|
740113
|
20/08/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14102 |
14 |
33 |
74 |
01
|
14
|
740114
|
22/11/2014
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14103 |
15 |
33 |
74 |
01
|
15
|
740115
|
30/12/2014
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14104 |
16 |
33 |
74 |
01
|
16
|
740116
|
22/11/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14105 |
17 |
33 |
74 |
01
|
17
|
740117
|
22/04/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14106 |
18 |
33 |
74 |
01
|
18
|
740118
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14107 |
19 |
33 |
74 |
01
|
19
|
740119
|
20/12/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14108 |
20 |
33 |
74 |
01
|
20
|
740120
|
03/03/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14109 |
21 |
33 |
74 |
01
|
21
|
740121
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14110 |
22 |
33 |
74 |
01
|
22
|
740122
|
30/12/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14111 |
23 |
33 |
74 |
01
|
23
|
740123
|
15/03/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14112 |
24 |
33 |
74 |
01
|
24
|
740124
|
25/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14113 |
25 |
33 |
74 |
01
|
25
|
740125
|
13/10/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14114 |
26 |
33 |
74 |
01
|
26
|
740126
|
26/06/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14115 |
27 |
33 |
74 |
01
|
27
|
740127
|
14/01/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14116 |
28 |
33 |
74 |
01
|
28
|
740128
|
14/08/2013
|
Nữ |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14117 |
29 |
33 |
74 |
01
|
29
|
740129
|
11/02/2014
|
Nữ |
1 |
1K |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14118 |
30 |
33 |
74 |
01
|
30
|
740130
|
17/06/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14119 |
31 |
33 |
74 |
02
|
01
|
740201
|
03/05/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14120 |
32 |
33 |
74 |
02
|
02
|
740202
|
16/10/2014
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14121 |
33 |
33 |
74 |
02
|
03
|
740203
|
06/02/2014
|
Nam |
1 |
1K |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14122 |
1 |
14 |
74 |
03
|
01
|
740301
|
05/05/2011
|
Nữ |
4 |
4K |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14123 |
2 |
14 |
74 |
03
|
02
|
740302
|
29/09/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14124 |
3 |
14 |
74 |
03
|
03
|
740303
|
03/03/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14125 |
4 |
14 |
74 |
03
|
04
|
740304
|
04/03/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14126 |
5 |
14 |
74 |
03
|
05
|
740305
|
21/03/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14127 |
6 |
14 |
74 |
03
|
06
|
740306
|
24/08/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14128 |
7 |
14 |
74 |
03
|
07
|
740307
|
12/04/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14129 |
8 |
14 |
74 |
03
|
08
|
740308
|
21/05/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14130 |
9 |
14 |
74 |
03
|
09
|
740309
|
07/10/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14131 |
10 |
14 |
74 |
03
|
10
|
740310
|
23/01/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14132 |
11 |
14 |
74 |
03
|
11
|
740311
|
17/10/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14133 |
12 |
14 |
74 |
03
|
12
|
740312
|
15/06/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14134 |
13 |
14 |
74 |
03
|
13
|
740313
|
20/04/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14135 |
14 |
14 |
74 |
03
|
14
|
740314
|
08/01/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14136 |
1 |
1 |
74 |
04
|
01
|
740401
|
29/12/2010
|
Nữ |
5 |
5D |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
74 |
33794 |
Trường Tiểu Học Mễ Trì |
| 14137 |
1 |
13 |
75 |
01
|
01
|
750101
|
15/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14138 |
2 |
13 |
75 |
01
|
02
|
750102
|
28/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14139 |
3 |
13 |
75 |
01
|
03
|
750103
|
05/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14140 |
4 |
13 |
75 |
01
|
04
|
750104
|
22/10/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14141 |
5 |
13 |
75 |
01
|
05
|
750105
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14142 |
6 |
13 |
75 |
01
|
06
|
750106
|
25/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14143 |
7 |
13 |
75 |
01
|
07
|
750107
|
06/02/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14144 |
8 |
13 |
75 |
01
|
08
|
750108
|
09/01/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14145 |
9 |
13 |
75 |
01
|
09
|
750109
|
11/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14146 |
10 |
13 |
75 |
01
|
10
|
750110
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14147 |
11 |
13 |
75 |
01
|
11
|
750111
|
15/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14148 |
12 |
13 |
75 |
01
|
12
|
750112
|
22/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14149 |
13 |
13 |
75 |
01
|
13
|
750113
|
24/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14150 |
1 |
28 |
75 |
02
|
01
|
750201
|
21/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14151 |
2 |
28 |
75 |
02
|
02
|
750202
|
15/08/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14152 |
3 |
28 |
75 |
02
|
03
|
750203
|
27/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14153 |
4 |
28 |
75 |
02
|
04
|
750204
|
02/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14154 |
5 |
28 |
75 |
02
|
05
|
750205
|
18/03/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14155 |
6 |
28 |
75 |
02
|
06
|
750206
|
21/03/2011
|
Nữ |
4 |
4a1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14156 |
7 |
28 |
75 |
02
|
07
|
750207
|
03/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14157 |
8 |
28 |
75 |
02
|
08
|
750208
|
21/09/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14158 |
9 |
28 |
75 |
02
|
09
|
750209
|
19/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14159 |
10 |
28 |
75 |
02
|
10
|
750210
|
08/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14160 |
11 |
28 |
75 |
02
|
11
|
750211
|
29/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14161 |
12 |
28 |
75 |
02
|
12
|
750212
|
27/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14162 |
13 |
28 |
75 |
02
|
13
|
750213
|
21/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14163 |
14 |
28 |
75 |
02
|
14
|
750214
|
09/02/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14164 |
15 |
28 |
75 |
02
|
15
|
750215
|
03/06/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14165 |
16 |
28 |
75 |
02
|
16
|
750216
|
22/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14166 |
17 |
28 |
75 |
02
|
17
|
750217
|
03/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14167 |
18 |
28 |
75 |
02
|
18
|
750218
|
19/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14168 |
19 |
28 |
75 |
02
|
19
|
750219
|
18/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14169 |
20 |
28 |
75 |
02
|
20
|
750220
|
21/02/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14170 |
21 |
28 |
75 |
02
|
21
|
750221
|
27/09/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14171 |
22 |
28 |
75 |
02
|
22
|
750222
|
29/08/2012
|
Nam |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14172 |
23 |
28 |
75 |
02
|
23
|
750223
|
17/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14173 |
24 |
28 |
75 |
02
|
24
|
750224
|
14/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14174 |
25 |
28 |
75 |
02
|
25
|
750225
|
28/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14175 |
26 |
28 |
75 |
02
|
26
|
750226
|
06/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14176 |
27 |
28 |
75 |
02
|
27
|
750227
|
26/02/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14177 |
28 |
28 |
75 |
02
|
28
|
750228
|
15/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14178 |
1 |
1 |
75 |
03
|
01
|
750301
|
21/10/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
75 |
33831 |
Trường Tiểu Học Lý Nam Đế |
| 14179 |
1 |
235 |
76 |
01
|
01
|
760101
|
18/01/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14180 |
2 |
235 |
76 |
01
|
02
|
760102
|
16/10/2013
|
Nữ |
2 |
2/3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14181 |
3 |
235 |
76 |
01
|
03
|
760103
|
19/06/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14182 |
4 |
235 |
76 |
01
|
04
|
760104
|
27/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14183 |
5 |
235 |
76 |
01
|
05
|
760105
|
13/10/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14184 |
6 |
235 |
76 |
01
|
06
|
760106
|
12/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14185 |
7 |
235 |
76 |
01
|
07
|
760107
|
21/09/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14186 |
8 |
235 |
76 |
01
|
08
|
760108
|
20/02/2014
|
Nữ |
1 |
1.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14187 |
9 |
235 |
76 |
01
|
09
|
760109
|
14/09/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14188 |
10 |
235 |
76 |
01
|
10
|
760110
|
08/02/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14189 |
11 |
235 |
76 |
01
|
11
|
760111
|
22/10/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14190 |
12 |
235 |
76 |
01
|
12
|
760112
|
14/11/2014
|
Nam |
1 |
1/8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14191 |
13 |
235 |
76 |
01
|
13
|
760113
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14192 |
14 |
235 |
76 |
01
|
14
|
760114
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
76 |
5569 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14193 |
15 |
235 |
76 |
01
|
15
|
760115
|
26/01/2013
|
Nam |
2 |
2/8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14194 |
16 |
235 |
76 |
01
|
16
|
760116
|
12/09/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14195 |
17 |
235 |
76 |
01
|
17
|
760117
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
2.3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14196 |
18 |
235 |
76 |
01
|
18
|
760118
|
09/02/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14197 |
19 |
235 |
76 |
01
|
19
|
760119
|
13/09/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14198 |
20 |
235 |
76 |
01
|
20
|
760120
|
30/08/2013
|
Nữ |
2 |
2/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14199 |
21 |
235 |
76 |
01
|
21
|
760121
|
19/10/2013
|
Nữ |
2 |
2/4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14200 |
22 |
235 |
76 |
01
|
22
|
760122
|
10/04/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng |
76 |
5626 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14201 |
23 |
235 |
76 |
01
|
23
|
760123
|
11/05/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14202 |
24 |
235 |
76 |
01
|
24
|
760124
|
25/08/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14203 |
25 |
235 |
76 |
01
|
25
|
760125
|
19/09/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14204 |
26 |
235 |
76 |
01
|
26
|
760126
|
02/10/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14205 |
27 |
235 |
76 |
01
|
27
|
760127
|
26/12/2012
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14206 |
28 |
235 |
76 |
01
|
28
|
760128
|
18/04/2013
|
Nữ |
2 |
2/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14207 |
29 |
235 |
76 |
01
|
29
|
760129
|
17/09/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14208 |
30 |
235 |
76 |
01
|
30
|
760130
|
11/06/2013
|
|
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14209 |
31 |
235 |
76 |
02
|
01
|
760201
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14210 |
32 |
235 |
76 |
02
|
02
|
760202
|
14/11/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14211 |
33 |
235 |
76 |
02
|
03
|
760203
|
10/09/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14212 |
34 |
235 |
76 |
02
|
04
|
760204
|
08/03/2013
|
Nữ |
2 |
2/7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14213 |
35 |
235 |
76 |
02
|
05
|
760205
|
22/08/2013
|
Nữ |
2 |
2.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14214 |
36 |
235 |
76 |
02
|
06
|
760206
|
13/01/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14215 |
37 |
235 |
76 |
02
|
07
|
760207
|
30/12/2014
|
Nữ |
1 |
1/9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14216 |
38 |
235 |
76 |
02
|
08
|
760208
|
25/05/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14217 |
39 |
235 |
76 |
02
|
09
|
760209
|
22/02/2014
|
Nữ |
1 |
1/1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14218 |
40 |
235 |
76 |
02
|
10
|
760210
|
31/07/2013
|
Nữ |
2 |
2/7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14219 |
41 |
235 |
76 |
02
|
11
|
760211
|
17/07/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14220 |
42 |
235 |
76 |
02
|
12
|
760212
|
29/07/2013
|
Nữ |
2 |
2/8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14221 |
43 |
235 |
76 |
02
|
13
|
760213
|
30/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14222 |
44 |
235 |
76 |
02
|
14
|
760214
|
22/06/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14223 |
45 |
235 |
76 |
02
|
15
|
760215
|
08/04/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Uk Academy Đà Nẵng |
76 |
33965 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14224 |
46 |
235 |
76 |
02
|
16
|
760216
|
14/10/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14225 |
47 |
235 |
76 |
02
|
17
|
760217
|
16/01/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14226 |
48 |
235 |
76 |
02
|
18
|
760218
|
26/07/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14227 |
49 |
235 |
76 |
02
|
19
|
760219
|
27/04/2013
|
Nam |
2 |
2/10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14228 |
50 |
235 |
76 |
02
|
20
|
760220
|
18/11/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14229 |
51 |
235 |
76 |
02
|
21
|
760221
|
05/06/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14230 |
52 |
235 |
76 |
02
|
22
|
760222
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14231 |
53 |
235 |
76 |
02
|
23
|
760223
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1/7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14232 |
54 |
235 |
76 |
02
|
24
|
760224
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1/8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14233 |
55 |
235 |
76 |
02
|
25
|
760225
|
10/05/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14234 |
56 |
235 |
76 |
02
|
26
|
760226
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14235 |
57 |
235 |
76 |
02
|
27
|
760227
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14236 |
58 |
235 |
76 |
02
|
28
|
760228
|
08/11/2013
|
Nam |
2 |
2/10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14237 |
59 |
235 |
76 |
02
|
29
|
760229
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14238 |
60 |
235 |
76 |
02
|
30
|
760230
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14239 |
61 |
235 |
76 |
03
|
01
|
760301
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14240 |
62 |
235 |
76 |
03
|
02
|
760302
|
25/10/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14241 |
63 |
235 |
76 |
03
|
03
|
760303
|
21/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14242 |
64 |
235 |
76 |
03
|
04
|
760304
|
27/06/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
03 |
Trường Uk Academy Đà Nẵng |
76 |
33965 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14243 |
65 |
235 |
76 |
03
|
05
|
760305
|
23/04/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14244 |
66 |
235 |
76 |
03
|
06
|
760306
|
09/11/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14245 |
67 |
235 |
76 |
03
|
07
|
760307
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14246 |
68 |
235 |
76 |
03
|
08
|
760308
|
25/09/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14247 |
69 |
235 |
76 |
03
|
09
|
760309
|
25/11/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14248 |
70 |
235 |
76 |
03
|
10
|
760310
|
04/03/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14249 |
71 |
235 |
76 |
03
|
11
|
760311
|
01/06/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14250 |
72 |
235 |
76 |
03
|
12
|
760312
|
22/11/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14251 |
73 |
235 |
76 |
03
|
13
|
760313
|
11/07/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14252 |
74 |
235 |
76 |
03
|
14
|
760314
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14253 |
75 |
235 |
76 |
03
|
15
|
760315
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn |
76 |
5611 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14254 |
76 |
235 |
76 |
03
|
16
|
760316
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14255 |
77 |
235 |
76 |
03
|
17
|
760317
|
05/08/2013
|
Nam |
2 |
2/7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14256 |
78 |
235 |
76 |
03
|
18
|
760318
|
16/04/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14257 |
79 |
235 |
76 |
03
|
19
|
760319
|
13/04/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14258 |
80 |
235 |
76 |
03
|
20
|
760320
|
02/02/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14259 |
81 |
235 |
76 |
03
|
21
|
760321
|
18/09/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14260 |
82 |
235 |
76 |
03
|
22
|
760322
|
12/11/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14261 |
83 |
235 |
76 |
03
|
23
|
760323
|
12/02/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14262 |
84 |
235 |
76 |
03
|
24
|
760324
|
12/04/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng |
76 |
5626 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14263 |
85 |
235 |
76 |
03
|
25
|
760325
|
04/05/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14264 |
86 |
235 |
76 |
03
|
26
|
760326
|
01/09/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14265 |
87 |
235 |
76 |
03
|
27
|
760327
|
15/04/2013
|
Nam |
2 |
3/5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14266 |
88 |
235 |
76 |
03
|
28
|
760328
|
21/10/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14267 |
89 |
235 |
76 |
03
|
29
|
760329
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1/12 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14268 |
90 |
235 |
76 |
03
|
30
|
760330
|
09/12/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14269 |
91 |
235 |
76 |
04
|
01
|
760401
|
28/10/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14270 |
92 |
235 |
76 |
04
|
02
|
760402
|
30/04/2013
|
Nam |
2 |
2/8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14271 |
93 |
235 |
76 |
04
|
03
|
760403
|
22/08/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14272 |
94 |
235 |
76 |
04
|
04
|
760404
|
11/07/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14273 |
95 |
235 |
76 |
04
|
05
|
760405
|
18/01/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14274 |
96 |
235 |
76 |
04
|
06
|
760406
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14275 |
97 |
235 |
76 |
04
|
07
|
760407
|
04/02/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14276 |
98 |
235 |
76 |
04
|
08
|
760408
|
07/01/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14277 |
99 |
235 |
76 |
04
|
09
|
760409
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14278 |
100 |
235 |
76 |
04
|
10
|
760410
|
08/03/2014
|
Nữ |
1 |
1/7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14279 |
101 |
235 |
76 |
04
|
11
|
760411
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14280 |
102 |
235 |
76 |
04
|
12
|
760412
|
19/10/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Thị Lý |
76 |
5609 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14281 |
103 |
235 |
76 |
04
|
13
|
760413
|
11/01/2014
|
Nữ |
1 |
1.2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14282 |
104 |
235 |
76 |
04
|
14
|
760414
|
22/08/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14283 |
105 |
235 |
76 |
04
|
15
|
760415
|
31/08/2013
|
Nữ |
2 |
2/1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14284 |
106 |
235 |
76 |
04
|
16
|
760416
|
30/11/2013
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14285 |
107 |
235 |
76 |
04
|
17
|
760417
|
21/03/2013
|
Nữ |
2 |
2/1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14286 |
108 |
235 |
76 |
04
|
18
|
760418
|
01/02/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14287 |
109 |
235 |
76 |
04
|
19
|
760419
|
12/10/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14288 |
110 |
235 |
76 |
04
|
20
|
760420
|
06/02/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14289 |
111 |
235 |
76 |
04
|
21
|
760421
|
01/10/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14290 |
112 |
235 |
76 |
04
|
22
|
760422
|
01/08/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14291 |
113 |
235 |
76 |
04
|
23
|
760423
|
06/06/2013
|
Nam |
2 |
2/7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14292 |
114 |
235 |
76 |
04
|
24
|
760424
|
30/06/2013
|
Nữ |
2 |
2/6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14293 |
115 |
235 |
76 |
04
|
25
|
760425
|
03/11/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14294 |
116 |
235 |
76 |
04
|
26
|
760426
|
01/03/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14295 |
117 |
235 |
76 |
04
|
27
|
760427
|
21/11/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14296 |
118 |
235 |
76 |
04
|
28
|
760428
|
09/09/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14297 |
119 |
235 |
76 |
04
|
29
|
760429
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2/6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14298 |
120 |
235 |
76 |
04
|
30
|
760430
|
05/11/2013
|
Nam |
2 |
2/10 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14299 |
121 |
235 |
76 |
05
|
01
|
760501
|
28/01/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14300 |
122 |
235 |
76 |
05
|
02
|
760502
|
01/02/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14301 |
123 |
235 |
76 |
05
|
03
|
760503
|
07/04/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14302 |
124 |
235 |
76 |
05
|
04
|
760504
|
17/06/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14303 |
125 |
235 |
76 |
05
|
05
|
760505
|
07/02/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14304 |
126 |
235 |
76 |
05
|
06
|
760506
|
14/02/2013
|
Nữ |
2 |
2/3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14305 |
127 |
235 |
76 |
05
|
07
|
760507
|
22/01/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14306 |
128 |
235 |
76 |
05
|
08
|
760508
|
17/10/2013
|
|
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14307 |
129 |
235 |
76 |
05
|
09
|
760509
|
19/02/2014
|
Nữ |
1 |
1/9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14308 |
130 |
235 |
76 |
05
|
10
|
760510
|
09/02/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14309 |
131 |
235 |
76 |
05
|
11
|
760511
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14310 |
132 |
235 |
76 |
05
|
12
|
760512
|
14/06/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14311 |
133 |
235 |
76 |
05
|
13
|
760513
|
05/10/2013
|
Nam |
2 |
44229 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14312 |
134 |
235 |
76 |
05
|
14
|
760514
|
22/05/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14313 |
135 |
235 |
76 |
05
|
15
|
760515
|
19/04/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14314 |
136 |
235 |
76 |
05
|
16
|
760516
|
01/06/2013
|
Nữ |
2 |
2/4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14315 |
137 |
235 |
76 |
05
|
17
|
760517
|
15/01/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14316 |
138 |
235 |
76 |
05
|
18
|
760518
|
02/02/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14317 |
139 |
235 |
76 |
05
|
19
|
760519
|
10/06/2014
|
Nữ |
1 |
1.3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14318 |
140 |
235 |
76 |
05
|
20
|
760520
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14319 |
141 |
235 |
76 |
05
|
21
|
760521
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14320 |
142 |
235 |
76 |
05
|
22
|
760522
|
22/09/2013
|
Nữ |
2 |
2/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14321 |
143 |
235 |
76 |
05
|
23
|
760523
|
19/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14322 |
144 |
235 |
76 |
05
|
24
|
760524
|
27/03/2014
|
Nữ |
1 |
1/8 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14323 |
145 |
235 |
76 |
05
|
25
|
760525
|
15/09/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14324 |
146 |
235 |
76 |
05
|
26
|
760526
|
07/02/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14325 |
147 |
235 |
76 |
05
|
27
|
760527
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14326 |
148 |
235 |
76 |
05
|
28
|
760528
|
22/01/2013
|
Nữ |
2 |
2/6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14327 |
149 |
235 |
76 |
05
|
29
|
760529
|
03/02/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14328 |
150 |
235 |
76 |
05
|
30
|
760530
|
13/01/2013
|
Nữ |
2 |
2.4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14329 |
151 |
235 |
76 |
06
|
01
|
760601
|
22/12/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14330 |
152 |
235 |
76 |
06
|
02
|
760602
|
29/03/2013
|
Nữ |
2 |
2/7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14331 |
153 |
235 |
76 |
06
|
03
|
760603
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1/8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14332 |
154 |
235 |
76 |
06
|
04
|
760604
|
07/05/2013
|
Nữ |
2 |
2/7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14333 |
155 |
235 |
76 |
06
|
05
|
760605
|
07/07/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14334 |
156 |
235 |
76 |
06
|
06
|
760606
|
18/04/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14335 |
157 |
235 |
76 |
06
|
07
|
760607
|
06/09/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14336 |
158 |
235 |
76 |
06
|
08
|
760608
|
19/03/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14337 |
159 |
235 |
76 |
06
|
09
|
760609
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14338 |
160 |
235 |
76 |
06
|
10
|
760610
|
30/11/2012
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14339 |
161 |
235 |
76 |
06
|
11
|
760611
|
10/04/2013
|
Nữ |
2 |
2/1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14340 |
162 |
235 |
76 |
06
|
12
|
760612
|
08/04/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14341 |
163 |
235 |
76 |
06
|
13
|
760613
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14342 |
164 |
235 |
76 |
06
|
14
|
760614
|
13/08/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14343 |
165 |
235 |
76 |
06
|
15
|
760615
|
17/06/2014
|
Nữ |
1 |
1.3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14344 |
166 |
235 |
76 |
06
|
16
|
760616
|
17/10/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14345 |
167 |
235 |
76 |
06
|
17
|
760617
|
26/05/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14346 |
168 |
235 |
76 |
06
|
18
|
760618
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2/8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14347 |
169 |
235 |
76 |
06
|
19
|
760619
|
27/07/2014
|
Nữ |
1 |
1.2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14348 |
170 |
235 |
76 |
06
|
20
|
760620
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14349 |
171 |
235 |
76 |
06
|
21
|
760621
|
07/10/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng |
76 |
5626 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14350 |
172 |
235 |
76 |
06
|
22
|
760622
|
25/02/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14351 |
173 |
235 |
76 |
06
|
23
|
760623
|
18/04/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14352 |
174 |
235 |
76 |
06
|
24
|
760624
|
05/06/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn |
76 |
5611 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14353 |
175 |
235 |
76 |
06
|
25
|
760625
|
02/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14354 |
176 |
235 |
76 |
06
|
26
|
760626
|
18/12/2013
|
Nữ |
2 |
2/5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14355 |
177 |
235 |
76 |
06
|
27
|
760627
|
13/10/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14356 |
178 |
235 |
76 |
06
|
28
|
760628
|
20/10/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14357 |
179 |
235 |
76 |
06
|
29
|
760629
|
27/06/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14358 |
180 |
235 |
76 |
06
|
30
|
760630
|
17/07/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14359 |
181 |
235 |
76 |
07
|
01
|
760701
|
26/05/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14360 |
182 |
235 |
76 |
07
|
02
|
760702
|
23/08/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14361 |
183 |
235 |
76 |
07
|
03
|
760703
|
05/05/2014
|
Nữ |
1 |
1/6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14362 |
184 |
235 |
76 |
07
|
04
|
760704
|
01/03/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14363 |
185 |
235 |
76 |
07
|
05
|
760705
|
11/05/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14364 |
186 |
235 |
76 |
07
|
06
|
760706
|
01/05/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14365 |
187 |
235 |
76 |
07
|
07
|
760707
|
03/08/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14366 |
188 |
235 |
76 |
07
|
08
|
760708
|
20/04/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14367 |
189 |
235 |
76 |
07
|
09
|
760709
|
14/02/2013
|
Nữ |
2 |
2/6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14368 |
190 |
235 |
76 |
07
|
10
|
760710
|
26/11/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14369 |
191 |
235 |
76 |
07
|
11
|
760711
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14370 |
192 |
235 |
76 |
07
|
12
|
760712
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14371 |
193 |
235 |
76 |
07
|
13
|
760713
|
01/07/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14372 |
194 |
235 |
76 |
07
|
14
|
760714
|
28/03/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14373 |
195 |
235 |
76 |
07
|
15
|
760715
|
21/02/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14374 |
196 |
235 |
76 |
07
|
16
|
760716
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14375 |
197 |
235 |
76 |
07
|
17
|
760717
|
19/05/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14376 |
198 |
235 |
76 |
07
|
18
|
760718
|
19/05/2013
|
Nữ |
2 |
2/12 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14377 |
199 |
235 |
76 |
07
|
19
|
760719
|
02/11/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14378 |
200 |
235 |
76 |
07
|
20
|
760720
|
29/12/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14379 |
201 |
235 |
76 |
07
|
21
|
760721
|
06/07/2013
|
Nữ |
2 |
2/7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14380 |
202 |
235 |
76 |
07
|
22
|
760722
|
28/12/2014
|
Nữ |
1 |
1/7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14381 |
203 |
235 |
76 |
07
|
23
|
760723
|
01/01/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14382 |
204 |
235 |
76 |
07
|
24
|
760724
|
20/07/2014
|
Nữ |
1 |
1/7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14383 |
205 |
235 |
76 |
07
|
25
|
760725
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14384 |
206 |
235 |
76 |
07
|
26
|
760726
|
25/08/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng |
76 |
5626 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14385 |
207 |
235 |
76 |
07
|
27
|
760727
|
04/05/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14386 |
208 |
235 |
76 |
07
|
28
|
760728
|
03/08/2013
|
Nữ |
2 |
2/5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14387 |
209 |
235 |
76 |
07
|
29
|
760729
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1/10 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14388 |
210 |
235 |
76 |
07
|
30
|
760730
|
09/03/2013
|
Nữ |
2 |
2/5 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14389 |
211 |
235 |
76 |
08
|
01
|
760801
|
04/07/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14390 |
212 |
235 |
76 |
08
|
02
|
760802
|
06/04/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14391 |
213 |
235 |
76 |
08
|
03
|
760803
|
12/09/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14392 |
214 |
235 |
76 |
08
|
04
|
760804
|
21/10/2013
|
Nam |
2 |
44229 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14393 |
215 |
235 |
76 |
08
|
05
|
760805
|
03/11/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14394 |
216 |
235 |
76 |
08
|
06
|
760806
|
04/02/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14395 |
217 |
235 |
76 |
08
|
07
|
760807
|
22/03/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14396 |
218 |
235 |
76 |
08
|
08
|
760808
|
19/05/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14397 |
219 |
235 |
76 |
08
|
09
|
760809
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14398 |
220 |
235 |
76 |
08
|
10
|
760810
|
27/05/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14399 |
221 |
235 |
76 |
08
|
11
|
760811
|
23/09/2014
|
Nam |
1 |
1/7 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14400 |
222 |
235 |
76 |
08
|
12
|
760812
|
15/10/2013
|
Nam |
2 |
2/9 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14401 |
223 |
235 |
76 |
08
|
13
|
760813
|
11/10/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14402 |
224 |
235 |
76 |
08
|
14
|
760814
|
17/06/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14403 |
225 |
235 |
76 |
08
|
15
|
760815
|
05/07/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14404 |
226 |
235 |
76 |
08
|
16
|
760816
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14405 |
227 |
235 |
76 |
08
|
17
|
760817
|
04/11/2013
|
Nam |
2 |
44229 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14406 |
228 |
235 |
76 |
08
|
18
|
760818
|
08/10/2013
|
Nữ |
2 |
2/9 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14407 |
229 |
235 |
76 |
08
|
19
|
760819
|
27/04/2013
|
Nữ |
2 |
2/5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14408 |
230 |
235 |
76 |
08
|
20
|
760820
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
76 |
5569 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14409 |
231 |
235 |
76 |
08
|
21
|
760821
|
25/07/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14410 |
232 |
235 |
76 |
08
|
22
|
760822
|
31/07/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14411 |
233 |
235 |
76 |
08
|
23
|
760823
|
10/02/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14412 |
234 |
235 |
76 |
08
|
24
|
760824
|
08/01/2013
|
Nữ |
2 |
2/5 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14413 |
235 |
235 |
76 |
08
|
25
|
760825
|
23/01/2013
|
Nữ |
2 |
2/4 |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14414 |
1 |
224 |
76 |
09
|
01
|
760901
|
18/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14415 |
2 |
224 |
76 |
09
|
02
|
760902
|
06/04/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14416 |
3 |
224 |
76 |
09
|
03
|
760903
|
20/12/2012
|
Nam |
3 |
3/9 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn |
76 |
5611 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14417 |
4 |
224 |
76 |
09
|
04
|
760904
|
13/01/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn |
76 |
5611 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14418 |
5 |
224 |
76 |
09
|
05
|
760905
|
21/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14419 |
6 |
224 |
76 |
09
|
06
|
760906
|
16/07/2012
|
Nữ |
3 |
3/3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14420 |
7 |
224 |
76 |
09
|
07
|
760907
|
07/06/2011
|
Nữ |
4 |
4/7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14421 |
8 |
224 |
76 |
09
|
08
|
760908
|
24/01/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14422 |
9 |
224 |
76 |
09
|
09
|
760909
|
20/04/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14423 |
10 |
224 |
76 |
09
|
10
|
760910
|
11/01/2011
|
Nam |
4 |
4.4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14424 |
11 |
224 |
76 |
09
|
11
|
760911
|
16/09/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14425 |
12 |
224 |
76 |
09
|
12
|
760912
|
10/09/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14426 |
13 |
224 |
76 |
09
|
13
|
760913
|
20/09/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14427 |
14 |
224 |
76 |
09
|
14
|
760914
|
13/08/2011
|
Nam |
4 |
4.2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14428 |
15 |
224 |
76 |
09
|
15
|
760915
|
18/12/2011
|
Nam |
4 |
4/3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14429 |
16 |
224 |
76 |
09
|
16
|
760916
|
12/08/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14430 |
17 |
224 |
76 |
09
|
17
|
760917
|
12/06/2011
|
Nam |
4 |
4.4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14431 |
18 |
224 |
76 |
09
|
18
|
760918
|
03/05/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
76 |
5599 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14432 |
19 |
224 |
76 |
09
|
19
|
760919
|
09/02/2011
|
Nam |
4 |
4/3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14433 |
20 |
224 |
76 |
09
|
20
|
760920
|
12/05/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14434 |
21 |
224 |
76 |
09
|
21
|
760921
|
15/06/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14435 |
22 |
224 |
76 |
09
|
22
|
760922
|
24/03/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14436 |
23 |
224 |
76 |
09
|
23
|
760923
|
13/08/2012
|
Nữ |
3 |
3/5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14437 |
24 |
224 |
76 |
09
|
24
|
760924
|
02/05/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14438 |
25 |
224 |
76 |
09
|
25
|
760925
|
24/05/2012
|
Nữ |
3 |
3/2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14439 |
26 |
224 |
76 |
09
|
26
|
760926
|
04/07/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14440 |
27 |
224 |
76 |
09
|
27
|
760927
|
09/10/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14441 |
28 |
224 |
76 |
09
|
28
|
760928
|
01/08/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14442 |
29 |
224 |
76 |
09
|
29
|
760929
|
28/03/2011
|
Nam |
4 |
4.4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14443 |
30 |
224 |
76 |
09
|
30
|
760930
|
09/05/2011
|
Nữ |
4 |
4/6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14444 |
31 |
224 |
76 |
10
|
01
|
761001
|
06/02/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14445 |
32 |
224 |
76 |
10
|
02
|
761002
|
12/01/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14446 |
33 |
224 |
76 |
10
|
03
|
761003
|
07/08/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14447 |
34 |
224 |
76 |
10
|
04
|
761004
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14448 |
35 |
224 |
76 |
10
|
05
|
761005
|
14/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14449 |
36 |
224 |
76 |
10
|
06
|
761006
|
13/01/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14450 |
37 |
224 |
76 |
10
|
07
|
761007
|
02/12/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14451 |
38 |
224 |
76 |
10
|
08
|
761008
|
18/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14452 |
39 |
224 |
76 |
10
|
09
|
761009
|
23/04/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14453 |
40 |
224 |
76 |
10
|
10
|
761010
|
10/02/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14454 |
41 |
224 |
76 |
10
|
11
|
761011
|
05/04/2011
|
Nữ |
4 |
4/6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14455 |
42 |
224 |
76 |
10
|
12
|
761012
|
28/08/2011
|
Nữ |
4 |
4/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14456 |
43 |
224 |
76 |
10
|
13
|
761013
|
15/08/2012
|
Nam |
3 |
3/3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14457 |
44 |
224 |
76 |
10
|
14
|
761014
|
06/04/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14458 |
45 |
224 |
76 |
10
|
15
|
761015
|
06/04/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14459 |
46 |
224 |
76 |
10
|
16
|
761016
|
25/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14460 |
47 |
224 |
76 |
10
|
17
|
761017
|
23/07/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14461 |
48 |
224 |
76 |
10
|
18
|
761018
|
05/02/2012
|
Nữ |
3 |
3.2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14462 |
49 |
224 |
76 |
10
|
19
|
761019
|
07/09/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14463 |
50 |
224 |
76 |
10
|
20
|
761020
|
08/08/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14464 |
51 |
224 |
76 |
10
|
21
|
761021
|
06/05/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14465 |
52 |
224 |
76 |
10
|
22
|
761022
|
08/02/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14466 |
53 |
224 |
76 |
10
|
23
|
761023
|
30/06/2012
|
Nữ |
3 |
3.2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14467 |
54 |
224 |
76 |
10
|
24
|
761024
|
14/12/2012
|
Nữ |
3 |
3.2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14468 |
55 |
224 |
76 |
10
|
25
|
761025
|
24/05/2011
|
Nữ |
4 |
4/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14469 |
56 |
224 |
76 |
10
|
26
|
761026
|
24/01/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14470 |
57 |
224 |
76 |
10
|
27
|
761027
|
29/07/2012
|
Nữ |
3 |
3/5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14471 |
58 |
224 |
76 |
10
|
28
|
761028
|
13/12/2012
|
Nam |
3 |
3/3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14472 |
59 |
224 |
76 |
10
|
29
|
761029
|
10/01/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14473 |
60 |
224 |
76 |
10
|
30
|
761030
|
31/05/2011
|
Nam |
4 |
4-Jul |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14474 |
61 |
224 |
76 |
11
|
01
|
761101
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14475 |
62 |
224 |
76 |
11
|
02
|
761102
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14476 |
63 |
224 |
76 |
11
|
03
|
761103
|
04/08/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn |
76 |
5611 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14477 |
64 |
224 |
76 |
11
|
04
|
761104
|
08/03/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14478 |
65 |
224 |
76 |
11
|
05
|
761105
|
10/10/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14479 |
66 |
224 |
76 |
11
|
06
|
761106
|
30/05/2012
|
Nam |
3 |
3/8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14480 |
67 |
224 |
76 |
11
|
07
|
761107
|
09/10/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Bế Văn Đàn |
76 |
5572 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14481 |
68 |
224 |
76 |
11
|
08
|
761108
|
30/06/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14482 |
69 |
224 |
76 |
11
|
09
|
761109
|
20/11/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
76 |
5573 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14483 |
70 |
224 |
76 |
11
|
10
|
761110
|
12/05/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14484 |
71 |
224 |
76 |
11
|
11
|
761111
|
26/03/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14485 |
72 |
224 |
76 |
11
|
12
|
761112
|
02/09/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14486 |
73 |
224 |
76 |
11
|
13
|
761113
|
14/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14487 |
74 |
224 |
76 |
11
|
14
|
761114
|
21/07/2011
|
Nam |
4 |
4/8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14488 |
75 |
224 |
76 |
11
|
15
|
761115
|
11/05/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn |
76 |
5611 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14489 |
76 |
224 |
76 |
11
|
16
|
761116
|
16/12/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14490 |
77 |
224 |
76 |
11
|
17
|
761117
|
30/09/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14491 |
78 |
224 |
76 |
11
|
18
|
761118
|
08/10/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14492 |
79 |
224 |
76 |
11
|
19
|
761119
|
07/01/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14493 |
80 |
224 |
76 |
11
|
20
|
761120
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14494 |
81 |
224 |
76 |
11
|
21
|
761121
|
19/10/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14495 |
82 |
224 |
76 |
11
|
22
|
761122
|
13/04/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14496 |
83 |
224 |
76 |
11
|
23
|
761123
|
10/04/2012
|
Nữ |
3 |
3/3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14497 |
84 |
224 |
76 |
11
|
24
|
761124
|
26/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14498 |
85 |
224 |
76 |
11
|
25
|
761125
|
10/05/2011
|
Nam |
4 |
4/7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14499 |
86 |
224 |
76 |
11
|
26
|
761126
|
30/12/2012
|
Nam |
3 |
3/10 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14500 |
87 |
224 |
76 |
11
|
27
|
761127
|
14/07/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Phan Thanh |
76 |
5604 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14501 |
88 |
224 |
76 |
11
|
28
|
761128
|
30/11/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14502 |
89 |
224 |
76 |
11
|
29
|
761129
|
17/10/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14503 |
90 |
224 |
76 |
11
|
30
|
761130
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14504 |
91 |
224 |
76 |
12
|
01
|
761201
|
22/05/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14505 |
92 |
224 |
76 |
12
|
02
|
761202
|
17/11/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14506 |
93 |
224 |
76 |
12
|
03
|
761203
|
06/04/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14507 |
94 |
224 |
76 |
12
|
04
|
761204
|
06/03/2011
|
Nữ |
4 |
4.2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14508 |
95 |
224 |
76 |
12
|
05
|
761205
|
26/08/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14509 |
96 |
224 |
76 |
12
|
06
|
761206
|
06/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14510 |
97 |
224 |
76 |
12
|
07
|
761207
|
07/04/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14511 |
98 |
224 |
76 |
12
|
08
|
761208
|
19/03/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14512 |
99 |
224 |
76 |
12
|
09
|
761209
|
28/03/2012
|
Nam |
3 |
3/3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14513 |
100 |
224 |
76 |
12
|
10
|
761210
|
13/03/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14514 |
101 |
224 |
76 |
12
|
11
|
761211
|
26/07/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14515 |
102 |
224 |
76 |
12
|
12
|
761212
|
14/02/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14516 |
103 |
224 |
76 |
12
|
13
|
761213
|
25/06/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14517 |
104 |
224 |
76 |
12
|
14
|
761214
|
22/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14518 |
105 |
224 |
76 |
12
|
15
|
761215
|
11/06/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14519 |
106 |
224 |
76 |
12
|
16
|
761216
|
03/02/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14520 |
107 |
224 |
76 |
12
|
17
|
761217
|
24/06/2011
|
Nam |
4 |
4/3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14521 |
108 |
224 |
76 |
12
|
18
|
761218
|
16/02/2012
|
Nữ |
3 |
3.1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14522 |
109 |
224 |
76 |
12
|
19
|
761219
|
10/01/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14523 |
110 |
224 |
76 |
12
|
20
|
761220
|
24/02/2012
|
Nam |
3 |
3.2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14524 |
111 |
224 |
76 |
12
|
21
|
761221
|
05/06/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14525 |
112 |
224 |
76 |
12
|
22
|
761222
|
28/03/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14526 |
113 |
224 |
76 |
12
|
23
|
761223
|
11/04/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14527 |
114 |
224 |
76 |
12
|
24
|
761224
|
29/09/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14528 |
115 |
224 |
76 |
12
|
25
|
761225
|
10/06/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14529 |
116 |
224 |
76 |
12
|
26
|
761226
|
18/04/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14530 |
117 |
224 |
76 |
12
|
27
|
761227
|
17/06/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14531 |
118 |
224 |
76 |
12
|
28
|
761228
|
25/08/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14532 |
119 |
224 |
76 |
12
|
29
|
761229
|
25/02/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14533 |
120 |
224 |
76 |
12
|
30
|
761230
|
12/03/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14534 |
121 |
224 |
76 |
13
|
01
|
761301
|
02/03/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14535 |
122 |
224 |
76 |
13
|
02
|
761302
|
13/02/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14536 |
123 |
224 |
76 |
13
|
03
|
761303
|
01/04/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14537 |
124 |
224 |
76 |
13
|
04
|
761304
|
04/09/2011
|
Nam |
4 |
4.4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14538 |
125 |
224 |
76 |
13
|
05
|
761305
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3.2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14539 |
126 |
224 |
76 |
13
|
06
|
761306
|
13/04/2012
|
Nam |
3 |
3/9 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14540 |
127 |
224 |
76 |
13
|
07
|
761307
|
11/11/2011
|
Nam |
4 |
4.4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14541 |
128 |
224 |
76 |
13
|
08
|
761308
|
03/01/2012
|
Nam |
3 |
3INT |
2 |
13 |
Trường Pt Chất Lượng Cao Sky Line |
76 |
5616 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14542 |
129 |
224 |
76 |
13
|
09
|
761309
|
01/07/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14543 |
130 |
224 |
76 |
13
|
10
|
761310
|
15/11/2012
|
Nữ |
3 |
3/5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14544 |
131 |
224 |
76 |
13
|
11
|
761311
|
16/09/2011
|
Nữ |
4 |
4/8 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14545 |
132 |
224 |
76 |
13
|
12
|
761312
|
16/11/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14546 |
133 |
224 |
76 |
13
|
13
|
761313
|
18/04/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14547 |
134 |
224 |
76 |
13
|
14
|
761314
|
23/08/2011
|
Nữ |
4 |
4/5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14548 |
135 |
224 |
76 |
13
|
15
|
761315
|
26/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14549 |
136 |
224 |
76 |
13
|
16
|
761316
|
03/01/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14550 |
137 |
224 |
76 |
13
|
17
|
761317
|
10/05/2012
|
Nam |
3 |
3.1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14551 |
138 |
224 |
76 |
13
|
18
|
761318
|
25/03/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14552 |
139 |
224 |
76 |
13
|
19
|
761319
|
26/06/2012
|
Nữ |
3 |
3.4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14553 |
140 |
224 |
76 |
13
|
20
|
761320
|
04/07/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14554 |
141 |
224 |
76 |
13
|
21
|
761321
|
29/02/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14555 |
142 |
224 |
76 |
13
|
22
|
761322
|
15/07/2011
|
Nam |
4 |
4/8 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14556 |
143 |
224 |
76 |
13
|
23
|
761323
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14557 |
144 |
224 |
76 |
13
|
24
|
761324
|
20/08/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14558 |
145 |
224 |
76 |
13
|
25
|
761325
|
20/08/2012
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14559 |
146 |
224 |
76 |
13
|
26
|
761326
|
19/05/2012
|
Nữ |
3 |
3/3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14560 |
147 |
224 |
76 |
13
|
27
|
761327
|
17/07/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14561 |
148 |
224 |
76 |
13
|
28
|
761328
|
02/12/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14562 |
149 |
224 |
76 |
13
|
29
|
761329
|
01/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14563 |
150 |
224 |
76 |
13
|
30
|
761330
|
29/10/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14564 |
151 |
224 |
76 |
14
|
01
|
761401
|
20/04/2012
|
Nữ |
3 |
3.1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14565 |
152 |
224 |
76 |
14
|
02
|
761402
|
30/11/2012
|
Nữ |
3 |
3.4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14566 |
153 |
224 |
76 |
14
|
03
|
761403
|
27/04/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14567 |
154 |
224 |
76 |
14
|
04
|
761404
|
25/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14568 |
155 |
224 |
76 |
14
|
05
|
761405
|
28/04/2012
|
Nữ |
3 |
3/2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14569 |
156 |
224 |
76 |
14
|
06
|
761406
|
19/01/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14570 |
157 |
224 |
76 |
14
|
07
|
761407
|
23/08/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14571 |
158 |
224 |
76 |
14
|
08
|
761408
|
10/10/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14572 |
159 |
224 |
76 |
14
|
09
|
761409
|
03/10/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14573 |
160 |
224 |
76 |
14
|
10
|
761410
|
08/01/2012
|
Nam |
3 |
3.2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14574 |
161 |
224 |
76 |
14
|
11
|
761411
|
26/01/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14575 |
162 |
224 |
76 |
14
|
12
|
761412
|
14/02/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14576 |
163 |
224 |
76 |
14
|
13
|
761413
|
21/01/2011
|
Nam |
4 |
4/7 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14577 |
164 |
224 |
76 |
14
|
14
|
761414
|
26/02/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14578 |
165 |
224 |
76 |
14
|
15
|
761415
|
20/08/2011
|
Nam |
4 |
4/7 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14579 |
166 |
224 |
76 |
14
|
16
|
761416
|
27/02/2011
|
Nữ |
4 |
4/5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14580 |
167 |
224 |
76 |
14
|
17
|
761417
|
26/05/2011
|
Nữ |
4 |
4.4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14581 |
168 |
224 |
76 |
14
|
18
|
761418
|
18/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14582 |
169 |
224 |
76 |
14
|
19
|
761419
|
09/11/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14583 |
170 |
224 |
76 |
14
|
20
|
761420
|
07/11/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14584 |
171 |
224 |
76 |
14
|
21
|
761421
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14585 |
172 |
224 |
76 |
14
|
22
|
761422
|
04/03/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14586 |
173 |
224 |
76 |
14
|
23
|
761423
|
03/11/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14587 |
174 |
224 |
76 |
14
|
24
|
761424
|
31/08/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14588 |
175 |
224 |
76 |
14
|
25
|
761425
|
01/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14589 |
176 |
224 |
76 |
14
|
26
|
761426
|
20/01/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14590 |
177 |
224 |
76 |
14
|
27
|
761427
|
18/12/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14591 |
178 |
224 |
76 |
14
|
28
|
761428
|
16/06/2011
|
Nam |
4 |
4.2 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14592 |
179 |
224 |
76 |
14
|
29
|
761429
|
02/02/2012
|
Nữ |
3 |
3/5 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14593 |
180 |
224 |
76 |
14
|
30
|
761430
|
23/04/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14594 |
181 |
224 |
76 |
15
|
01
|
761501
|
26/11/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14595 |
182 |
224 |
76 |
15
|
02
|
761502
|
12/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14596 |
183 |
224 |
76 |
15
|
03
|
761503
|
13/09/2012
|
Nữ |
3 |
3.2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14597 |
184 |
224 |
76 |
15
|
04
|
761504
|
29/03/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14598 |
185 |
224 |
76 |
15
|
05
|
761505
|
10/05/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14599 |
186 |
224 |
76 |
15
|
06
|
761506
|
18/01/2012
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14600 |
187 |
224 |
76 |
15
|
07
|
761507
|
29/08/2012
|
Nữ |
3 |
3.3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14601 |
188 |
224 |
76 |
15
|
08
|
761508
|
25/06/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14602 |
189 |
224 |
76 |
15
|
09
|
761509
|
01/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/5 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14603 |
190 |
224 |
76 |
15
|
10
|
761510
|
21/09/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14604 |
191 |
224 |
76 |
15
|
11
|
761511
|
21/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14605 |
192 |
224 |
76 |
15
|
12
|
761512
|
09/08/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14606 |
193 |
224 |
76 |
15
|
13
|
761513
|
30/03/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14607 |
194 |
224 |
76 |
15
|
14
|
761514
|
26/11/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14608 |
195 |
224 |
76 |
15
|
15
|
761515
|
22/08/2012
|
Nam |
3 |
3/3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14609 |
196 |
224 |
76 |
15
|
16
|
761516
|
27/09/2012
|
Nữ |
3 |
3/3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14610 |
197 |
224 |
76 |
15
|
17
|
761517
|
04/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14611 |
198 |
224 |
76 |
15
|
18
|
761518
|
05/04/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14612 |
199 |
224 |
76 |
15
|
19
|
761519
|
20/02/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14613 |
200 |
224 |
76 |
15
|
20
|
761520
|
05/07/2011
|
Nữ |
4 |
4/6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14614 |
201 |
224 |
76 |
15
|
21
|
761521
|
31/01/2012
|
Nữ |
3 |
3.2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14615 |
202 |
224 |
76 |
15
|
22
|
761522
|
16/11/2012
|
Nam |
3 |
3.1 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14616 |
203 |
224 |
76 |
15
|
23
|
761523
|
02/07/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14617 |
204 |
224 |
76 |
15
|
24
|
761524
|
08/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14618 |
205 |
224 |
76 |
15
|
25
|
761525
|
17/03/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14619 |
206 |
224 |
76 |
15
|
26
|
761526
|
25/02/2012
|
Nữ |
3 |
3/5 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14620 |
207 |
224 |
76 |
15
|
27
|
761527
|
26/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/6 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14621 |
208 |
224 |
76 |
15
|
28
|
761528
|
17/04/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14622 |
209 |
224 |
76 |
15
|
29
|
761529
|
04/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14623 |
210 |
224 |
76 |
15
|
30
|
761530
|
19/10/2012
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14624 |
211 |
224 |
76 |
16
|
01
|
761601
|
16/08/2011
|
|
4 |
|
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14625 |
212 |
224 |
76 |
16
|
02
|
761602
|
03/06/2011
|
Nam |
4 |
4/7 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14626 |
213 |
224 |
76 |
16
|
03
|
761603
|
16/02/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14627 |
214 |
224 |
76 |
16
|
04
|
761604
|
28/09/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14628 |
215 |
224 |
76 |
16
|
05
|
761605
|
26/01/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14629 |
216 |
224 |
76 |
16
|
06
|
761606
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Lê Quang Sung |
76 |
5565 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14630 |
217 |
224 |
76 |
16
|
07
|
761607
|
27/06/2011
|
Nam |
4 |
4/7 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14631 |
218 |
224 |
76 |
16
|
08
|
761608
|
16/03/2012
|
Nam |
3 |
3/10 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14632 |
219 |
224 |
76 |
16
|
09
|
761609
|
28/04/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14633 |
220 |
224 |
76 |
16
|
10
|
761610
|
03/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/2 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14634 |
221 |
224 |
76 |
16
|
11
|
761611
|
02/11/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14635 |
222 |
224 |
76 |
16
|
12
|
761612
|
24/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ |
76 |
5563 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14636 |
223 |
224 |
76 |
16
|
13
|
761613
|
07/12/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14637 |
224 |
224 |
76 |
16
|
14
|
761614
|
01/02/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
16 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14638 |
1 |
73 |
76 |
17
|
01
|
761701
|
07/12/2010
|
Nữ |
5 |
5/4 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14639 |
2 |
73 |
76 |
17
|
02
|
761702
|
09/06/2010
|
Nữ |
5 |
5/3 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14640 |
3 |
73 |
76 |
17
|
03
|
761703
|
13/05/2010
|
Nữ |
5 |
5/5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14641 |
4 |
73 |
76 |
17
|
04
|
761704
|
29/03/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14642 |
5 |
73 |
76 |
17
|
05
|
761705
|
02/09/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14643 |
6 |
73 |
76 |
17
|
06
|
761706
|
12/03/2010
|
Nam |
5 |
5/1 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14644 |
7 |
73 |
76 |
17
|
07
|
761707
|
09/02/2010
|
Nữ |
5 |
5/1 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14645 |
8 |
73 |
76 |
17
|
08
|
761708
|
19/10/2010
|
Nữ |
5 |
5/3 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14646 |
9 |
73 |
76 |
17
|
09
|
761709
|
07/06/2009
|
Nữ |
6 |
6/12 |
3 |
17 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14647 |
10 |
73 |
76 |
17
|
10
|
761710
|
01/11/2010
|
Nữ |
5 |
5/1 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14648 |
11 |
73 |
76 |
17
|
11
|
761711
|
19/01/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14649 |
12 |
73 |
76 |
17
|
12
|
761712
|
31/03/2010
|
Nữ |
5 |
5/4 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14650 |
13 |
73 |
76 |
17
|
13
|
761713
|
04/02/2010
|
Nữ |
5 |
5/4 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14651 |
14 |
73 |
76 |
17
|
14
|
761714
|
26/07/2009
|
Nam |
6 |
6/6 |
3 |
17 |
Trường THCS Tây Sơn |
76 |
5591 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14652 |
15 |
73 |
76 |
17
|
15
|
761715
|
30/09/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
76 |
5573 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14653 |
16 |
73 |
76 |
17
|
16
|
761716
|
20/10/2009
|
|
6 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14654 |
17 |
73 |
76 |
17
|
17
|
761717
|
06/03/2010
|
Nam |
5 |
5/4 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14655 |
18 |
73 |
76 |
17
|
18
|
761718
|
25/05/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14656 |
19 |
73 |
76 |
17
|
19
|
761719
|
26/12/2010
|
Nam |
5 |
5/4 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14657 |
20 |
73 |
76 |
17
|
20
|
761720
|
13/06/2010
|
Nam |
5 |
5/5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14658 |
21 |
73 |
76 |
17
|
21
|
761721
|
26/11/2010
|
Nữ |
5 |
5/4 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14659 |
22 |
73 |
76 |
17
|
22
|
761722
|
30/11/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14660 |
23 |
73 |
76 |
17
|
23
|
761723
|
05/07/2009
|
Nam |
6 |
6/12 |
3 |
17 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14661 |
24 |
73 |
76 |
17
|
24
|
761724
|
27/12/2009
|
Nam |
6 |
6/9 |
3 |
17 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14662 |
25 |
73 |
76 |
17
|
25
|
761725
|
20/04/2010
|
Nam |
5 |
5/1 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14663 |
26 |
73 |
76 |
17
|
26
|
761726
|
06/11/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14664 |
27 |
73 |
76 |
17
|
27
|
761727
|
11/10/2009
|
Nam |
6 |
6/9 |
3 |
17 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14665 |
28 |
73 |
76 |
17
|
28
|
761728
|
11/05/2010
|
Nam |
5 |
5/6 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14666 |
29 |
73 |
76 |
17
|
29
|
761729
|
11/08/2010
|
Nam |
5 |
5/5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14667 |
30 |
73 |
76 |
17
|
30
|
761730
|
11/01/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14668 |
31 |
73 |
76 |
18
|
01
|
761801
|
10/11/2010
|
Nữ |
5 |
5/3 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14669 |
32 |
73 |
76 |
18
|
02
|
761802
|
19/02/2010
|
Nữ |
5 |
5/3 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14670 |
33 |
73 |
76 |
18
|
03
|
761803
|
09/11/2009
|
Nữ |
6 |
64 |
3 |
18 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
76 |
5696 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14671 |
34 |
73 |
76 |
18
|
04
|
761804
|
06/07/2009
|
Nữ |
6 |
11 |
3 |
18 |
Trường THCS Kim Đồng |
76 |
5588 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14672 |
35 |
73 |
76 |
18
|
05
|
761805
|
21/01/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14673 |
36 |
73 |
76 |
18
|
06
|
761806
|
09/10/2009
|
Nữ |
6 |
6/7 |
3 |
18 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14674 |
37 |
73 |
76 |
18
|
07
|
761807
|
01/10/2009
|
Nam |
6 |
6/2 |
3 |
18 |
Trường THCS Kim Đồng |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14675 |
38 |
73 |
76 |
18
|
08
|
761808
|
29/08/2009
|
Nam |
6 |
6/7 |
3 |
18 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14676 |
39 |
73 |
76 |
18
|
09
|
761809
|
26/05/2010
|
Nam |
5 |
5/6 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14677 |
40 |
73 |
76 |
18
|
10
|
761810
|
01/06/2009
|
Nam |
6 |
6/1 |
3 |
18 |
Trường THCS Lê Hồng Phong |
76 |
5589 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14678 |
41 |
73 |
76 |
18
|
11
|
761811
|
10/04/2009
|
Nam |
6 |
6/7 |
3 |
18 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14679 |
42 |
73 |
76 |
18
|
12
|
761812
|
10/03/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14680 |
43 |
73 |
76 |
18
|
13
|
761813
|
21/05/2009
|
Nam |
6 |
6/12 |
3 |
18 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14681 |
44 |
73 |
76 |
18
|
14
|
761814
|
05/03/2009
|
Nam |
6 |
67 |
3 |
18 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
76 |
5696 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14682 |
45 |
73 |
76 |
18
|
15
|
761815
|
08/05/2009
|
Nữ |
6 |
6/4 |
3 |
18 |
Trường THCS Tây Sơn |
76 |
5591 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14683 |
46 |
73 |
76 |
18
|
16
|
761816
|
31/10/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14684 |
47 |
73 |
76 |
18
|
17
|
761817
|
31/07/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn |
76 |
5601 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14685 |
48 |
73 |
76 |
18
|
18
|
761818
|
23/01/2010
|
Nữ |
5 |
5/4 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14686 |
49 |
73 |
76 |
18
|
19
|
761819
|
07/03/2009
|
Nữ |
6 |
63 |
3 |
18 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
76 |
5696 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14687 |
50 |
73 |
76 |
18
|
20
|
761820
|
20/12/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14688 |
51 |
73 |
76 |
18
|
21
|
761821
|
22/09/2009
|
Nam |
6 |
6/9 |
3 |
18 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14689 |
52 |
73 |
76 |
18
|
22
|
761822
|
24/01/2010
|
Nam |
5 |
5/6 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Núi Thành |
76 |
5596 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14690 |
53 |
73 |
76 |
18
|
23
|
761823
|
07/03/2010
|
Nữ |
5 |
5/1 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
76 |
5573 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14691 |
54 |
73 |
76 |
18
|
24
|
761824
|
07/01/2010
|
Nam |
5 |
5/4 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14692 |
55 |
73 |
76 |
18
|
25
|
761825
|
05/11/2009
|
Nam |
6 |
6/4 |
3 |
18 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14693 |
56 |
73 |
76 |
18
|
26
|
761826
|
18/09/2009
|
Nam |
6 |
6/12 |
3 |
18 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14694 |
57 |
73 |
76 |
18
|
27
|
761827
|
20/07/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Trần Cao Vân |
76 |
5570 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14695 |
58 |
73 |
76 |
18
|
28
|
761828
|
15/01/2009
|
Nam |
6 |
6/12 |
3 |
18 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14696 |
59 |
73 |
76 |
18
|
29
|
761829
|
01/01/2010
|
Nam |
5 |
5/1 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hoa Lư |
76 |
5571 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14697 |
60 |
73 |
76 |
18
|
30
|
761830
|
24/09/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14698 |
61 |
73 |
76 |
19
|
01
|
761901
|
24/09/2010
|
Nam |
5 |
5/1 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14699 |
62 |
73 |
76 |
19
|
02
|
761902
|
04/01/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14700 |
63 |
73 |
76 |
19
|
03
|
761903
|
11/03/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14701 |
64 |
73 |
76 |
19
|
04
|
761904
|
20/03/2010
|
Nam |
5 |
5/5 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14702 |
65 |
73 |
76 |
19
|
05
|
761905
|
02/01/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
76 |
5600 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14703 |
66 |
73 |
76 |
19
|
06
|
761906
|
20/11/2010
|
Nữ |
5 |
5/5 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14704 |
67 |
73 |
76 |
19
|
07
|
761907
|
19/02/2010
|
Nam |
5 |
5/4 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
76 |
5566 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14705 |
68 |
73 |
76 |
19
|
08
|
761908
|
01/03/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14706 |
69 |
73 |
76 |
19
|
09
|
761909
|
20/09/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
76 |
5614 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14707 |
70 |
73 |
76 |
19
|
10
|
761910
|
17/04/2010
|
Nam |
5 |
5/1 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14708 |
71 |
73 |
76 |
19
|
11
|
761911
|
01/11/2009
|
Nam |
6 |
6/2 |
3 |
19 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14709 |
72 |
73 |
76 |
19
|
12
|
761912
|
01/06/2009
|
Nam |
6 |
6/6 |
3 |
19 |
Trường THCS Tây Sơn |
76 |
5591 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14710 |
73 |
73 |
76 |
19
|
13
|
761913
|
29/07/2009
|
Nữ |
6 |
6/9 |
3 |
19 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14711 |
1 |
21 |
76 |
20
|
01
|
762001
|
11/07/2008
|
Nam |
7 |
7/1 |
4 |
20 |
Trường THCS Nguyễn Huệ |
76 |
5592 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14712 |
2 |
21 |
76 |
20
|
02
|
762002
|
19/01/2008
|
Nữ |
7 |
7/3 |
4 |
20 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14713 |
3 |
21 |
76 |
20
|
03
|
762003
|
10/05/2008
|
Nam |
7 |
7/2 |
4 |
20 |
Trường THCS Nguyễn Huệ |
76 |
5592 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14714 |
4 |
21 |
76 |
20
|
04
|
762004
|
17/10/2007
|
Nữ |
8 |
82 |
4 |
20 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
76 |
5696 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14715 |
5 |
21 |
76 |
20
|
05
|
762005
|
18/12/2007
|
Nam |
8 |
8/1 |
4 |
20 |
Trường THCS Lê Hồng Phong |
76 |
5589 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14716 |
6 |
21 |
76 |
20
|
06
|
762006
|
31/03/2008
|
Nam |
7 |
7/5 |
4 |
20 |
Trường THCS Lê Hồng Phong |
76 |
5589 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14717 |
7 |
21 |
76 |
20
|
07
|
762007
|
01/06/2008
|
Nam |
7 |
7/10 |
4 |
20 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14718 |
8 |
21 |
76 |
20
|
08
|
762008
|
22/07/2008
|
Nam |
7 |
7INT |
4 |
20 |
Trường Pt Chất Lượng Cao Sky Line |
76 |
5616 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14719 |
9 |
21 |
76 |
20
|
09
|
762009
|
21/12/2008
|
Nam |
7 |
7/7 |
4 |
20 |
Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng |
76 |
5556 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14720 |
10 |
21 |
76 |
20
|
10
|
762010
|
30/01/2008
|
Nam |
7 |
7/8 |
4 |
20 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14721 |
11 |
21 |
76 |
20
|
11
|
762011
|
30/08/2008
|
Nam |
7 |
75 |
4 |
20 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
76 |
5696 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14722 |
12 |
21 |
76 |
20
|
12
|
762012
|
15/04/2008
|
Nam |
7 |
75 |
4 |
20 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
76 |
5696 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14723 |
13 |
21 |
76 |
20
|
13
|
762013
|
06/08/2007
|
Nam |
8 |
8/11 |
4 |
20 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14724 |
14 |
21 |
76 |
20
|
14
|
762014
|
13/04/2008
|
Nam |
7 |
7/2 |
4 |
20 |
Trường THCS Kim Đồng |
76 |
5575 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14725 |
15 |
21 |
76 |
20
|
15
|
762015
|
22/12/2008
|
Nam |
7 |
7/8 |
4 |
20 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14726 |
16 |
21 |
76 |
20
|
16
|
762016
|
17/12/2008
|
Nam |
7 |
7/2 |
4 |
20 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14727 |
17 |
21 |
76 |
20
|
17
|
762017
|
16/03/2008
|
Nam |
7 |
7/7 |
4 |
20 |
Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng |
76 |
5556 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14728 |
18 |
21 |
76 |
20
|
18
|
762018
|
16/01/2007
|
Nam |
8 |
83 |
4 |
20 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
76 |
5696 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14729 |
19 |
21 |
76 |
20
|
19
|
762019
|
24/03/2008
|
Nam |
7 |
7/2 |
4 |
20 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14730 |
20 |
21 |
76 |
20
|
20
|
762020
|
10/02/2008
|
Nam |
7 |
7/2 |
4 |
20 |
Trường Ly Thuong Kiet |
76 |
5593 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14731 |
21 |
21 |
76 |
20
|
21
|
762021
|
21/06/2008
|
Nam |
7 |
7/1 |
4 |
20 |
Trường THCS Nguyễn Huệ |
76 |
5592 |
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến |
| 14732 |
1 |
195 |
77 |
01
|
01
|
770101
|
22/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14733 |
2 |
195 |
77 |
01
|
02
|
770102
|
29/12/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14734 |
3 |
195 |
77 |
01
|
03
|
770103
|
16/04/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14735 |
4 |
195 |
77 |
01
|
04
|
770104
|
24/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14736 |
5 |
195 |
77 |
01
|
05
|
770105
|
20/03/2013
|
nam |
2 |
44231 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14737 |
6 |
195 |
77 |
01
|
06
|
770106
|
17/05/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14738 |
7 |
195 |
77 |
01
|
07
|
770107
|
22/05/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14739 |
8 |
195 |
77 |
01
|
08
|
770108
|
21/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14740 |
9 |
195 |
77 |
01
|
09
|
770109
|
15/08/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14741 |
10 |
195 |
77 |
01
|
10
|
770110
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
.1/7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14742 |
11 |
195 |
77 |
01
|
11
|
770111
|
29/01/2013
|
Nữ |
2 |
2/4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14743 |
12 |
195 |
77 |
01
|
12
|
770112
|
29/11/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14744 |
13 |
195 |
77 |
01
|
13
|
770113
|
12/08/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14745 |
14 |
195 |
77 |
01
|
14
|
770114
|
17/05/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14746 |
15 |
195 |
77 |
01
|
15
|
770115
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
.1/7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14747 |
16 |
195 |
77 |
01
|
16
|
770116
|
17/10/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14748 |
17 |
195 |
77 |
01
|
17
|
770117
|
16/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14749 |
18 |
195 |
77 |
01
|
18
|
770118
|
19/10/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
77 |
5695 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14750 |
19 |
195 |
77 |
01
|
19
|
770119
|
18/02/2014
|
Nam |
1 |
1/7 |
1 |
01 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14751 |
20 |
195 |
77 |
01
|
20
|
770120
|
14/03/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14752 |
21 |
195 |
77 |
01
|
21
|
770121
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14753 |
22 |
195 |
77 |
01
|
22
|
770122
|
05/04/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14754 |
23 |
195 |
77 |
01
|
23
|
770123
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14755 |
24 |
195 |
77 |
01
|
24
|
770124
|
04/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14756 |
25 |
195 |
77 |
01
|
25
|
770125
|
30/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14757 |
26 |
195 |
77 |
01
|
26
|
770126
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14758 |
27 |
195 |
77 |
01
|
27
|
770127
|
20/04/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14759 |
28 |
195 |
77 |
01
|
28
|
770128
|
07/08/2014
|
Nữ |
1 |
1/1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14760 |
29 |
195 |
77 |
01
|
29
|
770129
|
18/09/2014
|
Nữ |
1 |
1/1 |
1 |
01 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14761 |
30 |
195 |
77 |
01
|
30
|
770130
|
11/05/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
01 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14762 |
31 |
195 |
77 |
02
|
01
|
770201
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
02 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14763 |
32 |
195 |
77 |
02
|
02
|
770202
|
08/04/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
02 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14764 |
33 |
195 |
77 |
02
|
03
|
770203
|
07/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14765 |
34 |
195 |
77 |
02
|
04
|
770204
|
19/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14766 |
35 |
195 |
77 |
02
|
05
|
770205
|
22/12/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
02 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14767 |
36 |
195 |
77 |
02
|
06
|
770206
|
21/05/2013
|
Nữ |
2 |
2/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14768 |
37 |
195 |
77 |
02
|
07
|
770207
|
22/01/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14769 |
38 |
195 |
77 |
02
|
08
|
770208
|
09/10/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14770 |
39 |
195 |
77 |
02
|
09
|
770209
|
29/05/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14771 |
40 |
195 |
77 |
02
|
10
|
770210
|
18/03/2014
|
Nam |
1 |
1/8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14772 |
41 |
195 |
77 |
02
|
11
|
770211
|
30/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14773 |
42 |
195 |
77 |
02
|
12
|
770212
|
15/12/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14774 |
43 |
195 |
77 |
02
|
13
|
770213
|
20/06/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
02 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14775 |
44 |
195 |
77 |
02
|
14
|
770214
|
05/07/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14776 |
45 |
195 |
77 |
02
|
15
|
770215
|
28/08/2014
|
Nam |
1 |
1/8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14777 |
46 |
195 |
77 |
02
|
16
|
770216
|
23/07/2014
|
Nam |
1 |
1/7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14778 |
47 |
195 |
77 |
02
|
17
|
770217
|
03/11/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14779 |
48 |
195 |
77 |
02
|
18
|
770218
|
11/06/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14780 |
49 |
195 |
77 |
02
|
19
|
770219
|
01/06/2014
|
Nam |
1 |
1/7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14781 |
50 |
195 |
77 |
02
|
20
|
770220
|
17/04/2013
|
Nam |
2 |
2/7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14782 |
51 |
195 |
77 |
02
|
21
|
770221
|
26/03/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14783 |
52 |
195 |
77 |
02
|
22
|
770222
|
18/01/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14784 |
53 |
195 |
77 |
02
|
23
|
770223
|
21/01/2014
|
Nam |
1 |
1/8 |
1 |
02 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14785 |
54 |
195 |
77 |
02
|
24
|
770224
|
06/08/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14786 |
55 |
195 |
77 |
02
|
25
|
770225
|
11/08/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14787 |
56 |
195 |
77 |
02
|
26
|
770226
|
17/05/2013
|
Nam |
2 |
2/7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14788 |
57 |
195 |
77 |
02
|
27
|
770227
|
26/02/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14789 |
58 |
195 |
77 |
02
|
28
|
770228
|
01/07/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14790 |
59 |
195 |
77 |
02
|
29
|
770229
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1/7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14791 |
60 |
195 |
77 |
02
|
30
|
770230
|
24/03/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14792 |
61 |
195 |
77 |
03
|
01
|
770301
|
12/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14793 |
62 |
195 |
77 |
03
|
02
|
770302
|
17/10/2013
|
Nam |
2 |
2/8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14794 |
63 |
195 |
77 |
03
|
03
|
770303
|
01/08/2013
|
Nam |
2 |
2/9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14795 |
64 |
195 |
77 |
03
|
04
|
770304
|
12/07/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14796 |
65 |
195 |
77 |
03
|
05
|
770305
|
30/09/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14797 |
66 |
195 |
77 |
03
|
06
|
770306
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14798 |
67 |
195 |
77 |
03
|
07
|
770307
|
17/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14799 |
68 |
195 |
77 |
03
|
08
|
770308
|
18/07/2013
|
Nam |
2 |
2/8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14800 |
69 |
195 |
77 |
03
|
09
|
770309
|
28/01/2013
|
Nam |
2 |
2/7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14801 |
70 |
195 |
77 |
03
|
10
|
770310
|
16/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14802 |
71 |
195 |
77 |
03
|
11
|
770311
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14803 |
72 |
195 |
77 |
03
|
12
|
770312
|
29/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14804 |
73 |
195 |
77 |
03
|
13
|
770313
|
16/08/2013
|
Nữ |
2 |
2/7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14805 |
74 |
195 |
77 |
03
|
14
|
770314
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1/7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14806 |
75 |
195 |
77 |
03
|
15
|
770315
|
11/02/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14807 |
76 |
195 |
77 |
03
|
16
|
770316
|
06/10/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14808 |
77 |
195 |
77 |
03
|
17
|
770317
|
13/02/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14809 |
78 |
195 |
77 |
03
|
18
|
770318
|
03/08/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
03 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14810 |
79 |
195 |
77 |
03
|
19
|
770319
|
13/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14811 |
80 |
195 |
77 |
03
|
20
|
770320
|
04/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14812 |
81 |
195 |
77 |
03
|
21
|
770321
|
05/05/2013
|
|
2 |
2/5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
77 |
5535 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14813 |
82 |
195 |
77 |
03
|
22
|
770322
|
20/06/2013
|
Nữ |
2 |
2/5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14814 |
83 |
195 |
77 |
03
|
23
|
770323
|
05/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14815 |
84 |
195 |
77 |
03
|
24
|
770324
|
23/03/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14816 |
85 |
195 |
77 |
03
|
25
|
770325
|
01/12/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14817 |
86 |
195 |
77 |
03
|
26
|
770326
|
12/06/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14818 |
87 |
195 |
77 |
03
|
27
|
770327
|
14/04/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14819 |
88 |
195 |
77 |
03
|
28
|
770328
|
29/11/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14820 |
89 |
195 |
77 |
03
|
29
|
770329
|
29/03/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14821 |
90 |
195 |
77 |
03
|
30
|
770330
|
11/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14822 |
91 |
195 |
77 |
04
|
01
|
770401
|
27/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14823 |
92 |
195 |
77 |
04
|
02
|
770402
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14824 |
93 |
195 |
77 |
04
|
03
|
770403
|
17/05/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14825 |
94 |
195 |
77 |
04
|
04
|
770404
|
13/02/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
04 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14826 |
95 |
195 |
77 |
04
|
05
|
770405
|
06/04/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14827 |
96 |
195 |
77 |
04
|
06
|
770406
|
25/01/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14828 |
97 |
195 |
77 |
04
|
07
|
770407
|
18/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14829 |
98 |
195 |
77 |
04
|
08
|
770408
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14830 |
99 |
195 |
77 |
04
|
09
|
770409
|
17/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14831 |
100 |
195 |
77 |
04
|
10
|
770410
|
04/03/2013
|
Nữ |
2 |
2/4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14832 |
101 |
195 |
77 |
04
|
11
|
770411
|
04/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14833 |
102 |
195 |
77 |
04
|
12
|
770412
|
09/10/2013
|
Nữ |
2 |
2/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14834 |
103 |
195 |
77 |
04
|
13
|
770413
|
12/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14835 |
104 |
195 |
77 |
04
|
14
|
770414
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
04 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14836 |
105 |
195 |
77 |
04
|
15
|
770415
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14837 |
106 |
195 |
77 |
04
|
16
|
770416
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14838 |
107 |
195 |
77 |
04
|
17
|
770417
|
14/04/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14839 |
108 |
195 |
77 |
04
|
18
|
770418
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14840 |
109 |
195 |
77 |
04
|
19
|
770419
|
30/06/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14841 |
110 |
195 |
77 |
04
|
20
|
770420
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
04 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14842 |
111 |
195 |
77 |
04
|
21
|
770421
|
18/01/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
04 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14843 |
112 |
195 |
77 |
04
|
22
|
770422
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14844 |
113 |
195 |
77 |
04
|
23
|
770423
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14845 |
114 |
195 |
77 |
04
|
24
|
770424
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14846 |
115 |
195 |
77 |
04
|
25
|
770425
|
18/08/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14847 |
116 |
195 |
77 |
04
|
26
|
770426
|
24/07/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14848 |
117 |
195 |
77 |
04
|
27
|
770427
|
27/10/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14849 |
118 |
195 |
77 |
04
|
28
|
770428
|
27/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14850 |
119 |
195 |
77 |
04
|
29
|
770429
|
09/03/2014
|
Nữ |
1 |
1/1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14851 |
120 |
195 |
77 |
04
|
30
|
770430
|
29/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14852 |
121 |
195 |
77 |
05
|
01
|
770501
|
20/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14853 |
122 |
195 |
77 |
05
|
02
|
770502
|
16/04/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14854 |
123 |
195 |
77 |
05
|
03
|
770503
|
15/01/2013
|
Nữ |
2 |
2/1 |
1 |
05 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14855 |
124 |
195 |
77 |
05
|
04
|
770504
|
28/07/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14856 |
125 |
195 |
77 |
05
|
05
|
770505
|
06/03/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14857 |
126 |
195 |
77 |
05
|
06
|
770506
|
27/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14858 |
127 |
195 |
77 |
05
|
07
|
770507
|
15/01/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14859 |
128 |
195 |
77 |
05
|
08
|
770508
|
12/12/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14860 |
129 |
195 |
77 |
05
|
09
|
770509
|
22/04/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14861 |
130 |
195 |
77 |
05
|
10
|
770510
|
12/11/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14862 |
131 |
195 |
77 |
05
|
11
|
770511
|
10/11/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14863 |
132 |
195 |
77 |
05
|
12
|
770512
|
18/09/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14864 |
133 |
195 |
77 |
05
|
13
|
770513
|
17/11/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14865 |
134 |
195 |
77 |
05
|
14
|
770514
|
15/06/2013
|
Nam |
2 |
2/7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14866 |
135 |
195 |
77 |
05
|
15
|
770515
|
19/04/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14867 |
136 |
195 |
77 |
05
|
16
|
770516
|
17/02/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14868 |
137 |
195 |
77 |
05
|
17
|
770517
|
02/12/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14869 |
138 |
195 |
77 |
05
|
18
|
770518
|
06/12/2013
|
Nữ |
2 |
2/6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14870 |
139 |
195 |
77 |
05
|
19
|
770519
|
17/07/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14871 |
140 |
195 |
77 |
05
|
20
|
770520
|
19/01/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14872 |
141 |
195 |
77 |
05
|
21
|
770521
|
22/04/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14873 |
142 |
195 |
77 |
05
|
22
|
770522
|
03/08/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14874 |
143 |
195 |
77 |
05
|
23
|
770523
|
05/07/2013
|
Nữ |
2 |
2/7 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14875 |
144 |
195 |
77 |
05
|
24
|
770524
|
29/01/2013
|
Nữ |
2 |
2/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14876 |
145 |
195 |
77 |
05
|
25
|
770525
|
19/09/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14877 |
146 |
195 |
77 |
05
|
26
|
770526
|
29/08/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14878 |
147 |
195 |
77 |
05
|
27
|
770527
|
09/01/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
05 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14879 |
148 |
195 |
77 |
05
|
28
|
770528
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14880 |
149 |
195 |
77 |
05
|
29
|
770529
|
15/07/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14881 |
150 |
195 |
77 |
05
|
30
|
770530
|
15/11/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
05 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14882 |
151 |
195 |
77 |
06
|
01
|
770601
|
20/03/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
06 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14883 |
152 |
195 |
77 |
06
|
02
|
770602
|
27/08/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14884 |
153 |
195 |
77 |
06
|
03
|
770603
|
30/10/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14885 |
154 |
195 |
77 |
06
|
04
|
770604
|
17/05/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14886 |
155 |
195 |
77 |
06
|
05
|
770605
|
10/08/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14887 |
156 |
195 |
77 |
06
|
06
|
770606
|
09/07/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14888 |
157 |
195 |
77 |
06
|
07
|
770607
|
03/08/2014
|
Nam |
1 |
1/7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14889 |
158 |
195 |
77 |
06
|
08
|
770608
|
13/07/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14890 |
159 |
195 |
77 |
06
|
09
|
770609
|
23/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14891 |
160 |
195 |
77 |
06
|
10
|
770610
|
22/01/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14892 |
161 |
195 |
77 |
06
|
11
|
770611
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14893 |
162 |
195 |
77 |
06
|
12
|
770612
|
08/08/2013
|
Nữ |
2 |
2/8 |
1 |
06 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14894 |
163 |
195 |
77 |
06
|
13
|
770613
|
05/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14895 |
164 |
195 |
77 |
06
|
14
|
770614
|
14/12/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14896 |
165 |
195 |
77 |
06
|
15
|
770615
|
19/03/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14897 |
166 |
195 |
77 |
06
|
16
|
770616
|
04/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14898 |
167 |
195 |
77 |
06
|
17
|
770617
|
31/07/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14899 |
168 |
195 |
77 |
06
|
18
|
770618
|
08/03/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14900 |
169 |
195 |
77 |
06
|
19
|
770619
|
09/10/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14901 |
170 |
195 |
77 |
06
|
20
|
770620
|
08/03/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14902 |
171 |
195 |
77 |
06
|
21
|
770621
|
06/04/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14903 |
172 |
195 |
77 |
06
|
22
|
770622
|
01/02/2013
|
Nam |
2 |
2/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14904 |
173 |
195 |
77 |
06
|
23
|
770623
|
14/05/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14905 |
174 |
195 |
77 |
06
|
24
|
770624
|
31/10/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14906 |
175 |
195 |
77 |
06
|
25
|
770625
|
05/06/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14907 |
176 |
195 |
77 |
06
|
26
|
770626
|
21/04/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14908 |
177 |
195 |
77 |
06
|
27
|
770627
|
12/04/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14909 |
178 |
195 |
77 |
06
|
28
|
770628
|
28/03/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14910 |
179 |
195 |
77 |
06
|
29
|
770629
|
11/03/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14911 |
180 |
195 |
77 |
06
|
30
|
770630
|
07/05/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14912 |
181 |
195 |
77 |
07
|
01
|
770701
|
09/06/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14913 |
182 |
195 |
77 |
07
|
02
|
770702
|
02/11/2012
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14914 |
183 |
195 |
77 |
07
|
03
|
770703
|
10/04/2014
|
Nữ |
1 |
1/8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14915 |
184 |
195 |
77 |
07
|
04
|
770704
|
25/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14916 |
185 |
195 |
77 |
07
|
05
|
770705
|
09/03/2014
|
Nữ |
1 |
1/1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14917 |
186 |
195 |
77 |
07
|
06
|
770706
|
27/12/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14918 |
187 |
195 |
77 |
07
|
07
|
770707
|
04/07/2013
|
Nữ |
2 |
2/3 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14919 |
188 |
195 |
77 |
07
|
08
|
770708
|
29/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14920 |
189 |
195 |
77 |
07
|
09
|
770709
|
19/05/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
07 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14921 |
190 |
195 |
77 |
07
|
10
|
770710
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1/8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14922 |
191 |
195 |
77 |
07
|
11
|
770711
|
09/08/2013
|
Nam |
2 |
2/8 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14923 |
192 |
195 |
77 |
07
|
12
|
770712
|
13/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14924 |
193 |
195 |
77 |
07
|
13
|
770713
|
23/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14925 |
194 |
195 |
77 |
07
|
14
|
770714
|
04/04/2013
|
Nữ |
2 |
2/1 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14926 |
195 |
195 |
77 |
07
|
15
|
770715
|
19/11/2013
|
Nữ |
2 |
|
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14927 |
1 |
174 |
77 |
08
|
01
|
770801
|
11/07/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14928 |
2 |
174 |
77 |
08
|
02
|
770802
|
28/05/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14929 |
3 |
174 |
77 |
08
|
03
|
770803
|
30/09/2011
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14930 |
4 |
174 |
77 |
08
|
04
|
770804
|
29/05/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14931 |
5 |
174 |
77 |
08
|
05
|
770805
|
16/05/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14932 |
6 |
174 |
77 |
08
|
06
|
770806
|
30/07/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14933 |
7 |
174 |
77 |
08
|
07
|
770807
|
05/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14934 |
8 |
174 |
77 |
08
|
08
|
770808
|
20/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14935 |
9 |
174 |
77 |
08
|
09
|
770809
|
05/11/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
08 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14936 |
10 |
174 |
77 |
08
|
10
|
770810
|
26/12/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14937 |
11 |
174 |
77 |
08
|
11
|
770811
|
09/10/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14938 |
12 |
174 |
77 |
08
|
12
|
770812
|
29/10/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14939 |
13 |
174 |
77 |
08
|
13
|
770813
|
21/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14940 |
14 |
174 |
77 |
08
|
14
|
770814
|
25/11/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14941 |
15 |
174 |
77 |
08
|
15
|
770815
|
08/05/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14942 |
16 |
174 |
77 |
08
|
16
|
770816
|
27/01/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14943 |
17 |
174 |
77 |
08
|
17
|
770817
|
03/01/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14944 |
18 |
174 |
77 |
08
|
18
|
770818
|
22/06/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14945 |
19 |
174 |
77 |
08
|
19
|
770819
|
17/08/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14946 |
20 |
174 |
77 |
08
|
20
|
770820
|
16/02/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14947 |
21 |
174 |
77 |
08
|
21
|
770821
|
09/06/2011
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14948 |
22 |
174 |
77 |
08
|
22
|
770822
|
02/03/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
08 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14949 |
23 |
174 |
77 |
08
|
23
|
770823
|
08/02/2011
|
Nam |
4 |
4/7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14950 |
24 |
174 |
77 |
08
|
24
|
770824
|
11/10/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14951 |
25 |
174 |
77 |
08
|
25
|
770825
|
27/04/2011
|
Nữ |
4 |
4/5 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14952 |
26 |
174 |
77 |
08
|
26
|
770826
|
08/07/2012
|
Nữ |
3 |
3/2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14953 |
27 |
174 |
77 |
08
|
27
|
770827
|
21/04/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14954 |
28 |
174 |
77 |
08
|
28
|
770828
|
28/04/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14955 |
29 |
174 |
77 |
08
|
29
|
770829
|
31/03/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14956 |
30 |
174 |
77 |
08
|
30
|
770830
|
15/05/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14957 |
31 |
174 |
77 |
09
|
01
|
770901
|
22/01/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
09 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14958 |
32 |
174 |
77 |
09
|
02
|
770902
|
03/06/2011
|
Nam |
4 |
4-Jun |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14959 |
33 |
174 |
77 |
09
|
03
|
770903
|
05/08/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14960 |
34 |
174 |
77 |
09
|
04
|
770904
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14961 |
35 |
174 |
77 |
09
|
05
|
770905
|
22/03/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14962 |
36 |
174 |
77 |
09
|
06
|
770906
|
10/10/2011
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14963 |
37 |
174 |
77 |
09
|
07
|
770907
|
04/11/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14964 |
38 |
174 |
77 |
09
|
08
|
770908
|
18/03/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14965 |
39 |
174 |
77 |
09
|
09
|
770909
|
12/12/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14966 |
40 |
174 |
77 |
09
|
10
|
770910
|
02/04/2011
|
Nữ |
4 |
45 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14967 |
41 |
174 |
77 |
09
|
11
|
770911
|
26/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14968 |
42 |
174 |
77 |
09
|
12
|
770912
|
05/11/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14969 |
43 |
174 |
77 |
09
|
13
|
770913
|
07/06/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14970 |
44 |
174 |
77 |
09
|
14
|
770914
|
04/07/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
09 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14971 |
45 |
174 |
77 |
09
|
15
|
770915
|
15/08/2012
|
Nữ |
3 |
3/2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14972 |
46 |
174 |
77 |
09
|
16
|
770916
|
03/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/9 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14973 |
47 |
174 |
77 |
09
|
17
|
770917
|
01/09/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14974 |
48 |
174 |
77 |
09
|
18
|
770918
|
27/07/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14975 |
49 |
174 |
77 |
09
|
19
|
770919
|
22/04/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Ông Ích Đường |
77 |
5681 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14976 |
50 |
174 |
77 |
09
|
20
|
770920
|
11/01/2012
|
Nam |
3 |
3/10 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14977 |
51 |
174 |
77 |
09
|
21
|
770921
|
08/02/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14978 |
52 |
174 |
77 |
09
|
22
|
770922
|
28/02/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14979 |
53 |
174 |
77 |
09
|
23
|
770923
|
26/07/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14980 |
54 |
174 |
77 |
09
|
24
|
770924
|
07/03/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14981 |
55 |
174 |
77 |
09
|
25
|
770925
|
21/03/2011
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14982 |
56 |
174 |
77 |
09
|
26
|
770926
|
19/07/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14983 |
57 |
174 |
77 |
09
|
27
|
770927
|
28/02/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14984 |
58 |
174 |
77 |
09
|
28
|
770928
|
17/11/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
09 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14985 |
59 |
174 |
77 |
09
|
29
|
770929
|
30/04/2011
|
Nam |
4 |
4/10 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14986 |
60 |
174 |
77 |
09
|
30
|
770930
|
26/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14987 |
61 |
174 |
77 |
10
|
01
|
771001
|
17/05/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14988 |
62 |
174 |
77 |
10
|
02
|
771002
|
11/02/2012
|
Nam |
3 |
3/10 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14989 |
63 |
174 |
77 |
10
|
03
|
771003
|
29/01/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
10 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14990 |
64 |
174 |
77 |
10
|
04
|
771004
|
24/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14991 |
65 |
174 |
77 |
10
|
05
|
771005
|
11/11/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
10 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14992 |
66 |
174 |
77 |
10
|
06
|
771006
|
05/11/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14993 |
67 |
174 |
77 |
10
|
07
|
771007
|
15/12/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14994 |
68 |
174 |
77 |
10
|
08
|
771008
|
15/06/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14995 |
69 |
174 |
77 |
10
|
09
|
771009
|
25/09/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14996 |
70 |
174 |
77 |
10
|
10
|
771010
|
19/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14997 |
71 |
174 |
77 |
10
|
11
|
771011
|
16/04/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14998 |
72 |
174 |
77 |
10
|
12
|
771012
|
03/03/2012
|
Nam |
3 |
3/11 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 14999 |
73 |
174 |
77 |
10
|
13
|
771013
|
05/01/2012
|
Nam |
3 |
3/9 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15000 |
74 |
174 |
77 |
10
|
14
|
771014
|
08/10/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Ông Ích Đường |
77 |
5681 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15001 |
75 |
174 |
77 |
10
|
15
|
771015
|
02/05/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
10 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15002 |
76 |
174 |
77 |
10
|
16
|
771016
|
22/01/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15003 |
77 |
174 |
77 |
10
|
17
|
771017
|
10/12/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15004 |
78 |
174 |
77 |
10
|
18
|
771018
|
29/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15005 |
79 |
174 |
77 |
10
|
19
|
771019
|
18/03/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15006 |
80 |
174 |
77 |
10
|
20
|
771020
|
04/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15007 |
81 |
174 |
77 |
10
|
21
|
771021
|
25/02/2012
|
Nam |
3 |
3/9 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15008 |
82 |
174 |
77 |
10
|
22
|
771022
|
18/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15009 |
83 |
174 |
77 |
10
|
23
|
771023
|
17/07/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15010 |
84 |
174 |
77 |
10
|
24
|
771024
|
08/05/2011
|
Nữ |
4 |
4/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15011 |
85 |
174 |
77 |
10
|
25
|
771025
|
04/04/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15012 |
86 |
174 |
77 |
10
|
26
|
771026
|
30/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15013 |
87 |
174 |
77 |
10
|
27
|
771027
|
29/09/2011
|
Nữ |
4 |
4/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15014 |
88 |
174 |
77 |
10
|
28
|
771028
|
18/07/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
10 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15015 |
89 |
174 |
77 |
10
|
29
|
771029
|
27/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15016 |
90 |
174 |
77 |
10
|
30
|
771030
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15017 |
91 |
174 |
77 |
11
|
01
|
771101
|
20/09/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15018 |
92 |
174 |
77 |
11
|
02
|
771102
|
12/12/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15019 |
93 |
174 |
77 |
11
|
03
|
771103
|
06/11/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15020 |
94 |
174 |
77 |
11
|
04
|
771104
|
29/05/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15021 |
95 |
174 |
77 |
11
|
05
|
771105
|
19/05/2012
|
Nam |
3 |
3/9 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15022 |
96 |
174 |
77 |
11
|
06
|
771106
|
09/05/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15023 |
97 |
174 |
77 |
11
|
07
|
771107
|
17/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15024 |
98 |
174 |
77 |
11
|
08
|
771108
|
21/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15025 |
99 |
174 |
77 |
11
|
09
|
771109
|
13/11/2012
|
Nam |
3 |
3/8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15026 |
100 |
174 |
77 |
11
|
10
|
771110
|
18/10/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15027 |
101 |
174 |
77 |
11
|
11
|
771111
|
06/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15028 |
102 |
174 |
77 |
11
|
12
|
771112
|
18/02/2012
|
Nữ |
3 |
3/9 |
2 |
11 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15029 |
103 |
174 |
77 |
11
|
13
|
771113
|
12/11/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15030 |
104 |
174 |
77 |
11
|
14
|
771114
|
05/05/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15031 |
105 |
174 |
77 |
11
|
15
|
771115
|
29/07/2011
|
Nữ |
4 |
4/5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15032 |
106 |
174 |
77 |
11
|
16
|
771116
|
24/09/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15033 |
107 |
174 |
77 |
11
|
17
|
771117
|
24/11/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15034 |
108 |
174 |
77 |
11
|
18
|
771118
|
03/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15035 |
109 |
174 |
77 |
11
|
19
|
771119
|
30/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15036 |
110 |
174 |
77 |
11
|
20
|
771120
|
10/08/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15037 |
111 |
174 |
77 |
11
|
21
|
771121
|
05/06/2011
|
Nữ |
4 |
4/9 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15038 |
112 |
174 |
77 |
11
|
22
|
771122
|
18/05/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15039 |
113 |
174 |
77 |
11
|
23
|
771123
|
25/07/2011
|
Nữ |
4 |
4/6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15040 |
114 |
174 |
77 |
11
|
24
|
771124
|
18/08/2012
|
Nữ |
3 |
3/8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15041 |
115 |
174 |
77 |
11
|
25
|
771125
|
16/03/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15042 |
116 |
174 |
77 |
11
|
26
|
771126
|
21/09/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15043 |
117 |
174 |
77 |
11
|
27
|
771127
|
25/11/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15044 |
118 |
174 |
77 |
11
|
28
|
771128
|
25/03/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15045 |
119 |
174 |
77 |
11
|
29
|
771129
|
24/06/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15046 |
120 |
174 |
77 |
11
|
30
|
771130
|
21/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15047 |
121 |
174 |
77 |
12
|
01
|
771201
|
22/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
12 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15048 |
122 |
174 |
77 |
12
|
02
|
771202
|
26/02/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
12 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15049 |
123 |
174 |
77 |
12
|
03
|
771203
|
14/10/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15050 |
124 |
174 |
77 |
12
|
04
|
771204
|
05/09/2011
|
Nam |
4 |
4/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15051 |
125 |
174 |
77 |
12
|
05
|
771205
|
13/01/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15052 |
126 |
174 |
77 |
12
|
06
|
771206
|
02/11/2012
|
Nam |
3 |
3/9 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15053 |
127 |
174 |
77 |
12
|
07
|
771207
|
05/12/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15054 |
128 |
174 |
77 |
12
|
08
|
771208
|
06/12/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15055 |
129 |
174 |
77 |
12
|
09
|
771209
|
08/05/2011
|
Nữ |
4 |
4/5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15056 |
130 |
174 |
77 |
12
|
10
|
771210
|
27/04/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15057 |
131 |
174 |
77 |
12
|
11
|
771211
|
09/09/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15058 |
132 |
174 |
77 |
12
|
12
|
771212
|
28/07/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15059 |
133 |
174 |
77 |
12
|
13
|
771213
|
18/11/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15060 |
134 |
174 |
77 |
12
|
14
|
771214
|
18/07/2012
|
Nữ |
3 |
3/10 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15061 |
135 |
174 |
77 |
12
|
15
|
771215
|
25/07/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15062 |
136 |
174 |
77 |
12
|
16
|
771216
|
17/04/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15063 |
137 |
174 |
77 |
12
|
17
|
771217
|
06/03/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15064 |
138 |
174 |
77 |
12
|
18
|
771218
|
18/11/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15065 |
139 |
174 |
77 |
12
|
19
|
771219
|
19/11/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15066 |
140 |
174 |
77 |
12
|
20
|
771220
|
11/01/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15067 |
141 |
174 |
77 |
12
|
21
|
771221
|
24/08/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15068 |
142 |
174 |
77 |
12
|
22
|
771222
|
21/05/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15069 |
143 |
174 |
77 |
12
|
23
|
771223
|
28/10/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15070 |
144 |
174 |
77 |
12
|
24
|
771224
|
08/08/2012
|
Nam |
3 |
3/11 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15071 |
145 |
174 |
77 |
12
|
25
|
771225
|
26/04/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15072 |
146 |
174 |
77 |
12
|
26
|
771226
|
13/11/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15073 |
147 |
174 |
77 |
12
|
27
|
771227
|
27/06/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Ông Ích Đường |
77 |
5681 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15074 |
148 |
174 |
77 |
12
|
28
|
771228
|
19/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15075 |
149 |
174 |
77 |
12
|
29
|
771229
|
26/04/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15076 |
150 |
174 |
77 |
12
|
30
|
771230
|
04/03/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15077 |
151 |
174 |
77 |
13
|
01
|
771301
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15078 |
152 |
174 |
77 |
13
|
02
|
771302
|
21/08/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15079 |
153 |
174 |
77 |
13
|
03
|
771303
|
27/06/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15080 |
154 |
174 |
77 |
13
|
04
|
771304
|
04/09/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15081 |
155 |
174 |
77 |
13
|
05
|
771305
|
21/06/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15082 |
156 |
174 |
77 |
13
|
06
|
771306
|
31/07/2012
|
Nữ |
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15083 |
157 |
174 |
77 |
13
|
07
|
771307
|
06/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15084 |
158 |
174 |
77 |
13
|
08
|
771308
|
11/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15085 |
159 |
174 |
77 |
13
|
09
|
771309
|
15/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15086 |
160 |
174 |
77 |
13
|
10
|
771310
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15087 |
161 |
174 |
77 |
13
|
11
|
771311
|
02/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15088 |
162 |
174 |
77 |
13
|
12
|
771312
|
09/08/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15089 |
163 |
174 |
77 |
13
|
13
|
771313
|
21/02/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
77 |
5677 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15090 |
164 |
174 |
77 |
13
|
14
|
771314
|
20/04/2012
|
Nữ |
3 |
3/5 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15091 |
165 |
174 |
77 |
13
|
15
|
771315
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15092 |
166 |
174 |
77 |
13
|
16
|
771316
|
22/07/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15093 |
167 |
174 |
77 |
13
|
17
|
771317
|
12/04/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15094 |
168 |
174 |
77 |
13
|
18
|
771318
|
17/03/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15095 |
169 |
174 |
77 |
13
|
19
|
771319
|
31/03/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15096 |
170 |
174 |
77 |
13
|
20
|
771320
|
12/12/2012
|
Nam |
3 |
3/10 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15097 |
171 |
174 |
77 |
13
|
21
|
771321
|
14/04/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15098 |
172 |
174 |
77 |
13
|
22
|
771322
|
05/08/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15099 |
173 |
174 |
77 |
13
|
23
|
771323
|
20/02/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
13 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15100 |
174 |
174 |
77 |
13
|
24
|
771324
|
22/11/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15101 |
1 |
28 |
77 |
14
|
01
|
771401
|
17/12/2010
|
Nam |
5 |
5/5 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15102 |
2 |
28 |
77 |
14
|
02
|
771402
|
04/09/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
14 |
Trường Lê Bá Trinh |
77 |
5664 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15103 |
3 |
28 |
77 |
14
|
03
|
771403
|
28/04/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15104 |
4 |
28 |
77 |
14
|
04
|
771404
|
29/01/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15105 |
5 |
28 |
77 |
14
|
05
|
771405
|
13/10/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15106 |
6 |
28 |
77 |
14
|
06
|
771406
|
17/07/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15107 |
7 |
28 |
77 |
14
|
07
|
771407
|
03/11/2010
|
Nam |
5 |
5-Jan |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15108 |
8 |
28 |
77 |
14
|
08
|
771408
|
04/04/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15109 |
9 |
28 |
77 |
14
|
09
|
771409
|
25/12/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15110 |
10 |
28 |
77 |
14
|
10
|
771410
|
23/07/2010
|
Nam |
5 |
5/1 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15111 |
11 |
28 |
77 |
14
|
11
|
771411
|
29/01/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15112 |
12 |
28 |
77 |
14
|
12
|
771412
|
14/12/2009
|
Nam |
6 |
6/12 |
3 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Lương Bằng |
77 |
5549 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15113 |
13 |
28 |
77 |
14
|
13
|
771413
|
27/04/2009
|
Nữ |
6 |
6/12 |
3 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Lương Bằng |
77 |
5549 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15114 |
14 |
28 |
77 |
14
|
14
|
771414
|
18/05/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự |
77 |
5645 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15115 |
15 |
28 |
77 |
14
|
15
|
771415
|
14/07/2009
|
Nam |
6 |
6/11 |
3 |
14 |
Trường THCS Lê Lợi |
77 |
5658 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15116 |
16 |
28 |
77 |
14
|
16
|
771416
|
25/08/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15117 |
17 |
28 |
77 |
14
|
17
|
771417
|
07/01/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15118 |
18 |
28 |
77 |
14
|
18
|
771418
|
14/01/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15119 |
19 |
28 |
77 |
14
|
19
|
771419
|
18/12/2010
|
Nữ |
5 |
5/4 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
77 |
5667 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15120 |
20 |
28 |
77 |
14
|
20
|
771420
|
04/10/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
77 |
5662 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15121 |
21 |
28 |
77 |
14
|
21
|
771421
|
24/09/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15122 |
22 |
28 |
77 |
14
|
22
|
771422
|
14/05/2010
|
Nam |
5 |
5/1 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15123 |
23 |
28 |
77 |
14
|
23
|
771423
|
28/10/2010
|
Nữ |
5 |
5/6 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
77 |
5661 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15124 |
24 |
28 |
77 |
14
|
24
|
771424
|
21/06/2010
|
Nam |
5 |
|
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15125 |
25 |
28 |
77 |
14
|
25
|
771425
|
10/04/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Lê Kim Lăng |
77 |
5738 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15126 |
26 |
28 |
77 |
14
|
26
|
771426
|
15/07/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
14 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15127 |
27 |
28 |
77 |
14
|
27
|
771427
|
02/04/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương |
77 |
5680 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15128 |
28 |
28 |
77 |
14
|
28
|
771428
|
05/03/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
14 |
Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng |
77 |
5641 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15129 |
1 |
48 |
77 |
15
|
01
|
771501
|
25/12/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15130 |
2 |
48 |
77 |
15
|
02
|
771502
|
15/05/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15131 |
3 |
48 |
77 |
15
|
03
|
771503
|
12/05/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15132 |
4 |
48 |
77 |
15
|
04
|
771504
|
14/08/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15133 |
5 |
48 |
77 |
15
|
05
|
771505
|
05/03/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15134 |
6 |
48 |
77 |
15
|
06
|
771506
|
26/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15135 |
7 |
48 |
77 |
15
|
07
|
771507
|
21/11/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15136 |
8 |
48 |
77 |
15
|
08
|
771508
|
08/05/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15137 |
9 |
48 |
77 |
15
|
09
|
771509
|
11/06/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15138 |
10 |
48 |
77 |
15
|
10
|
771510
|
23/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A9 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15139 |
11 |
48 |
77 |
15
|
11
|
771511
|
26/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A8 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15140 |
12 |
48 |
77 |
15
|
12
|
771512
|
03/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15141 |
13 |
48 |
77 |
15
|
13
|
771513
|
16/04/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15142 |
14 |
48 |
77 |
15
|
14
|
771514
|
29/06/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15143 |
15 |
48 |
77 |
15
|
15
|
771515
|
22/08/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15144 |
16 |
48 |
77 |
15
|
16
|
771516
|
25/09/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15145 |
17 |
48 |
77 |
15
|
17
|
771517
|
01/01/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15146 |
18 |
48 |
77 |
15
|
18
|
771518
|
21/04/2008
|
Nam |
7 |
7A9 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15147 |
19 |
48 |
77 |
15
|
19
|
771519
|
06/03/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15148 |
20 |
48 |
77 |
15
|
20
|
771520
|
20/09/2008
|
Nam |
7 |
7A9 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15149 |
21 |
48 |
77 |
15
|
21
|
771521
|
18/10/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15150 |
22 |
48 |
77 |
15
|
22
|
771522
|
20/06/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15151 |
23 |
48 |
77 |
15
|
23
|
771523
|
01/12/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15152 |
24 |
48 |
77 |
15
|
24
|
771524
|
29/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15153 |
25 |
48 |
77 |
15
|
25
|
771525
|
16/01/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15154 |
26 |
48 |
77 |
15
|
26
|
771526
|
05/12/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15155 |
27 |
48 |
77 |
15
|
27
|
771527
|
03/07/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15156 |
28 |
48 |
77 |
15
|
28
|
771528
|
21/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15157 |
29 |
48 |
77 |
15
|
29
|
771529
|
02/12/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15158 |
30 |
48 |
77 |
15
|
30
|
771530
|
06/05/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
15 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15159 |
31 |
48 |
77 |
16
|
01
|
771601
|
20/07/2007
|
Nữ |
8 |
8/11 |
4 |
16 |
Trường THCS Nguyễn Lương Bằng |
77 |
5549 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15160 |
32 |
48 |
77 |
16
|
02
|
771602
|
14/01/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15161 |
33 |
48 |
77 |
16
|
03
|
771603
|
30/10/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15162 |
34 |
48 |
77 |
16
|
04
|
771604
|
29/02/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15163 |
35 |
48 |
77 |
16
|
05
|
771605
|
09/11/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15164 |
36 |
48 |
77 |
16
|
06
|
771606
|
05/01/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15165 |
37 |
48 |
77 |
16
|
07
|
771607
|
08/10/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15166 |
38 |
48 |
77 |
16
|
08
|
771608
|
08/06/2008
|
Nữ |
7 |
7A6 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15167 |
39 |
48 |
77 |
16
|
09
|
771609
|
28/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15168 |
40 |
48 |
77 |
16
|
10
|
771610
|
25/12/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15169 |
41 |
48 |
77 |
16
|
11
|
771611
|
10/05/2008
|
Nam |
7 |
7A8 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15170 |
42 |
48 |
77 |
16
|
12
|
771612
|
26/12/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15171 |
43 |
48 |
77 |
16
|
13
|
771613
|
30/03/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15172 |
44 |
48 |
77 |
16
|
14
|
771614
|
24/03/2008
|
Nam |
7 |
7A9 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15173 |
45 |
48 |
77 |
16
|
15
|
771615
|
04/09/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15174 |
46 |
48 |
77 |
16
|
16
|
771616
|
05/08/2008
|
Nam |
7 |
7A5 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15175 |
47 |
48 |
77 |
16
|
17
|
771617
|
16/06/2008
|
Nữ |
7 |
7A9 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15176 |
48 |
48 |
77 |
16
|
18
|
771618
|
07/05/2008
|
Nam |
7 |
7A6 |
4 |
16 |
Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng |
77 |
5656 |
Trường Tiểu học Hai Bà Trưng |
| 15177 |
1 |
54 |
78 |
01
|
01
|
780101
|
16/02/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15178 |
2 |
54 |
78 |
01
|
02
|
780102
|
01/05/2014
|
Nữ |
1 |
1.2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15179 |
3 |
54 |
78 |
01
|
03
|
780103
|
18/08/2013
|
Nam |
2 |
2.3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15180 |
4 |
54 |
78 |
01
|
04
|
780104
|
10/12/2014
|
Nữ |
1 |
1.2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15181 |
5 |
54 |
78 |
01
|
05
|
780105
|
26/02/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15182 |
6 |
54 |
78 |
01
|
06
|
780106
|
05/10/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hạ Long |
78 |
10 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15183 |
7 |
54 |
78 |
01
|
07
|
780107
|
06/09/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15184 |
8 |
54 |
78 |
01
|
08
|
780108
|
24/10/2014
|
Nữ |
1 |
1.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15185 |
9 |
54 |
78 |
01
|
09
|
780109
|
04/04/2014
|
Nữ |
1 |
1.2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15186 |
10 |
54 |
78 |
01
|
10
|
780110
|
04/11/2014
|
Nữ |
1 |
1.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15187 |
11 |
54 |
78 |
01
|
11
|
780111
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15188 |
12 |
54 |
78 |
01
|
12
|
780112
|
15/10/2014
|
Nữ |
1 |
1.3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15189 |
13 |
54 |
78 |
01
|
13
|
780113
|
01/10/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15190 |
14 |
54 |
78 |
01
|
14
|
780114
|
22/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
78 |
18 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15191 |
15 |
54 |
78 |
01
|
15
|
780115
|
23/03/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15192 |
16 |
54 |
78 |
01
|
16
|
780116
|
03/12/2013
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15193 |
17 |
54 |
78 |
01
|
17
|
780117
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2.2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15194 |
18 |
54 |
78 |
01
|
18
|
780118
|
08/09/2013
|
Nam |
2 |
2.1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15195 |
19 |
54 |
78 |
01
|
19
|
780119
|
03/02/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Việt Nam Singapore |
78 |
52 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15196 |
20 |
54 |
78 |
01
|
20
|
780120
|
01/05/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15197 |
21 |
54 |
78 |
01
|
21
|
780121
|
29/06/2013
|
Nam |
2 |
2.2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15198 |
22 |
54 |
78 |
01
|
22
|
780122
|
12/06/2013
|
Nữ |
2 |
2.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15199 |
23 |
54 |
78 |
01
|
23
|
780123
|
02/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hạ Long |
78 |
10 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15200 |
24 |
54 |
78 |
01
|
24
|
780124
|
30/08/2013
|
Nam |
2 |
2.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15201 |
25 |
54 |
78 |
01
|
25
|
780125
|
25/07/2014
|
Nữ |
1 |
1.3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15202 |
26 |
54 |
78 |
01
|
26
|
780126
|
05/06/2013
|
Nữ |
2 |
2.1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15203 |
27 |
54 |
78 |
01
|
27
|
780127
|
15/01/2013
|
Nữ |
2 |
2.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15204 |
28 |
54 |
78 |
01
|
28
|
780128
|
07/02/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hạ Long |
78 |
10 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15205 |
29 |
54 |
78 |
01
|
29
|
780129
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15206 |
30 |
54 |
78 |
01
|
30
|
780130
|
20/10/2013
|
Nam |
2 |
2.1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15207 |
31 |
54 |
78 |
02
|
01
|
780201
|
14/10/2013
|
Nam |
2 |
2.2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15208 |
32 |
54 |
78 |
02
|
02
|
780202
|
10/02/2014
|
Nữ |
1 |
1.4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15209 |
33 |
54 |
78 |
02
|
03
|
780203
|
09/07/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15210 |
34 |
54 |
78 |
02
|
04
|
780204
|
11/02/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hạ Long |
78 |
10 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15211 |
35 |
54 |
78 |
02
|
05
|
780205
|
24/05/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15212 |
36 |
54 |
78 |
02
|
06
|
780206
|
05/11/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15213 |
37 |
54 |
78 |
02
|
07
|
780207
|
05/07/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15214 |
38 |
54 |
78 |
02
|
08
|
780208
|
03/10/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15215 |
39 |
54 |
78 |
02
|
09
|
780209
|
03/12/2013
|
Nam |
2 |
2.3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15216 |
40 |
54 |
78 |
02
|
10
|
780210
|
20/03/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
78 |
17 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15217 |
41 |
54 |
78 |
02
|
11
|
780211
|
24/06/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15218 |
42 |
54 |
78 |
02
|
12
|
780212
|
05/04/2013
|
Nữ |
2 |
2/6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Học |
78 |
12 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15219 |
43 |
54 |
78 |
02
|
13
|
780213
|
22/06/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15220 |
44 |
54 |
78 |
02
|
14
|
780214
|
31/05/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15221 |
45 |
54 |
78 |
02
|
15
|
780215
|
27/01/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15222 |
46 |
54 |
78 |
02
|
16
|
780216
|
27/08/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15223 |
47 |
54 |
78 |
02
|
17
|
780217
|
16/06/2013
|
Nam |
2 |
2.3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15224 |
48 |
54 |
78 |
02
|
18
|
780218
|
21/12/2013
|
Nam |
2 |
2.3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15225 |
49 |
54 |
78 |
02
|
19
|
780219
|
22/07/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15226 |
50 |
54 |
78 |
02
|
20
|
780220
|
29/12/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15227 |
51 |
54 |
78 |
02
|
21
|
780221
|
15/01/2013
|
Nữ |
2 |
2.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15228 |
52 |
54 |
78 |
02
|
22
|
780222
|
29/01/2013
|
Nam |
2 |
2.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15229 |
53 |
54 |
78 |
02
|
23
|
780223
|
01/05/2013
|
Nữ |
2 |
2.4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15230 |
54 |
54 |
78 |
02
|
24
|
780224
|
07/08/2013
|
Nam |
2 |
2.4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15231 |
1 |
25 |
78 |
03
|
01
|
780301
|
08/02/2011
|
Nữ |
4 |
4.1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15232 |
2 |
25 |
78 |
03
|
02
|
780302
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15233 |
3 |
25 |
78 |
03
|
03
|
780303
|
04/10/2011
|
Nữ |
4 |
4.3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15234 |
4 |
25 |
78 |
03
|
04
|
780304
|
20/03/2011
|
Nữ |
4 |
4.2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15235 |
5 |
25 |
78 |
03
|
05
|
780305
|
24/11/2011
|
Nữ |
4 |
4.2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15236 |
6 |
25 |
78 |
03
|
06
|
780306
|
12/10/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
78 |
18 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15237 |
7 |
25 |
78 |
03
|
07
|
780307
|
09/08/2012
|
Nữ |
3 |
3.1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15238 |
8 |
25 |
78 |
03
|
08
|
780308
|
16/06/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15239 |
9 |
25 |
78 |
03
|
09
|
780309
|
26/05/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15240 |
10 |
25 |
78 |
03
|
10
|
780310
|
18/08/2012
|
Nam |
3 |
3.2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15241 |
11 |
25 |
78 |
03
|
11
|
780311
|
13/10/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15242 |
12 |
25 |
78 |
03
|
12
|
780312
|
24/12/2012
|
Nam |
3 |
3.1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15243 |
13 |
25 |
78 |
03
|
13
|
780313
|
14/04/2011
|
Nam |
4 |
4.3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15244 |
14 |
25 |
78 |
03
|
14
|
780314
|
02/01/2011
|
Nam |
4 |
4/8 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Chí Linh |
78 |
22 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15245 |
15 |
25 |
78 |
03
|
15
|
780315
|
22/06/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15246 |
16 |
25 |
78 |
03
|
16
|
780316
|
28/10/2011
|
Nam |
4 |
4.3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15247 |
17 |
25 |
78 |
03
|
17
|
780317
|
28/05/2011
|
Nam |
4 |
4.3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15248 |
18 |
25 |
78 |
03
|
18
|
780318
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3.1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15249 |
19 |
25 |
78 |
03
|
19
|
780319
|
28/04/2011
|
Nữ |
4 |
4.1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15250 |
20 |
25 |
78 |
03
|
20
|
780320
|
12/12/2012
|
Nam |
3 |
3.4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15251 |
21 |
25 |
78 |
03
|
21
|
780321
|
30/07/2012
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15252 |
22 |
25 |
78 |
03
|
22
|
780322
|
14/05/2012
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15253 |
23 |
25 |
78 |
03
|
23
|
780323
|
17/03/2012
|
Nữ |
3 |
3.4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15254 |
24 |
25 |
78 |
03
|
24
|
780324
|
17/06/2011
|
Nữ |
4 |
4.2 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15255 |
25 |
25 |
78 |
03
|
25
|
780325
|
11/09/2012
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15256 |
1 |
48 |
78 |
04
|
01
|
780401
|
22/02/2010
|
Nữ |
5 |
5.1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15257 |
2 |
48 |
78 |
04
|
02
|
780402
|
17/01/2009
|
Nữ |
6 |
6.4 |
3 |
04 |
Trường THCS Nguyễn An Ninh |
78 |
2 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15258 |
3 |
48 |
78 |
04
|
03
|
780403
|
26/04/2009
|
Nữ |
6 |
6.5 |
3 |
04 |
Trường THCS Nguyễn An Ninh |
78 |
2 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15259 |
4 |
48 |
78 |
04
|
04
|
780404
|
22/11/2009
|
Nữ |
6 |
6.2 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15260 |
5 |
48 |
78 |
04
|
05
|
780405
|
04/10/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Hạ Long |
78 |
10 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15261 |
6 |
48 |
78 |
04
|
06
|
780406
|
09/01/2009
|
Nam |
6 |
6.4 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15262 |
7 |
48 |
78 |
04
|
07
|
780407
|
06/11/2009
|
Nữ |
6 |
6.4 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15263 |
8 |
48 |
78 |
04
|
08
|
780408
|
23/08/2009
|
Nam |
6 |
6.5 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15264 |
9 |
48 |
78 |
04
|
09
|
780409
|
04/07/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15265 |
10 |
48 |
78 |
04
|
10
|
780410
|
10/05/2009
|
Nam |
6 |
6.2 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15266 |
11 |
48 |
78 |
04
|
11
|
780411
|
09/04/2010
|
Nam |
5 |
5.2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15267 |
12 |
48 |
78 |
04
|
12
|
780412
|
09/10/2010
|
Nam |
5 |
5.2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15268 |
13 |
48 |
78 |
04
|
13
|
780413
|
07/10/2009
|
Nam |
6 |
6.4 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15269 |
14 |
48 |
78 |
04
|
14
|
780414
|
18/01/2009
|
Nữ |
6 |
6.5 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15270 |
15 |
48 |
78 |
04
|
15
|
780415
|
09/05/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15271 |
16 |
48 |
78 |
04
|
16
|
780416
|
02/05/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15272 |
17 |
48 |
78 |
04
|
17
|
780417
|
16/01/2009
|
Nữ |
6 |
6.2 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15273 |
18 |
48 |
78 |
04
|
18
|
780418
|
14/11/2009
|
Nữ |
6 |
6.4 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15274 |
19 |
48 |
78 |
04
|
19
|
780419
|
21/03/2010
|
Nam |
5 |
5.2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15275 |
20 |
48 |
78 |
04
|
20
|
780420
|
03/04/2009
|
Nam |
6 |
6.1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15276 |
21 |
48 |
78 |
04
|
21
|
780421
|
30/01/2009
|
Nam |
6 |
6.2 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15277 |
22 |
48 |
78 |
04
|
22
|
780422
|
31/07/2010
|
Nam |
5 |
5.2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15278 |
23 |
48 |
78 |
04
|
23
|
780423
|
07/09/2010
|
Nam |
5 |
5.2 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15279 |
24 |
48 |
78 |
04
|
24
|
780424
|
22/01/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15280 |
25 |
48 |
78 |
04
|
25
|
780425
|
19/08/2009
|
Nam |
6 |
6.2 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15281 |
26 |
48 |
78 |
04
|
26
|
780426
|
16/02/2009
|
Nam |
6 |
6.4 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15282 |
27 |
48 |
78 |
04
|
27
|
780427
|
06/02/2009
|
Nam |
6 |
6.4 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15283 |
28 |
48 |
78 |
04
|
28
|
780428
|
19/05/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15284 |
29 |
48 |
78 |
04
|
29
|
780429
|
06/08/2009
|
Nam |
6 |
6.4 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15285 |
30 |
48 |
78 |
04
|
30
|
780430
|
20/04/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu |
78 |
37 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15286 |
31 |
48 |
78 |
05
|
01
|
780501
|
24/12/2009
|
Nữ |
6 |
6.2 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15287 |
32 |
48 |
78 |
05
|
02
|
780502
|
04/06/2009
|
Nữ |
6 |
6.4 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15288 |
33 |
48 |
78 |
05
|
03
|
780503
|
31/05/2009
|
Nữ |
6 |
6.3 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15289 |
34 |
48 |
78 |
05
|
04
|
780504
|
02/09/2009
|
Nữ |
6 |
6.3 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15290 |
35 |
48 |
78 |
05
|
05
|
780505
|
12/05/2009
|
Nam |
6 |
6.5 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15291 |
36 |
48 |
78 |
05
|
06
|
780506
|
16/01/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
78 |
17 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15292 |
37 |
48 |
78 |
05
|
07
|
780507
|
20/11/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
82 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15293 |
38 |
48 |
78 |
05
|
08
|
780508
|
16/11/2009
|
Nam |
6 |
6.2 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15294 |
39 |
48 |
78 |
05
|
09
|
780509
|
26/06/2009
|
Nam |
6 |
6.1 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15295 |
40 |
48 |
78 |
05
|
10
|
780510
|
10/04/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Đoàn Kết |
78 |
11 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15296 |
41 |
48 |
78 |
05
|
11
|
780511
|
02/03/2009
|
Nữ |
6 |
6.2 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15297 |
42 |
48 |
78 |
05
|
12
|
780512
|
02/03/2009
|
Nữ |
6 |
6.2 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15298 |
43 |
48 |
78 |
05
|
13
|
780513
|
16/03/2009
|
Nữ |
6 |
6.4 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15299 |
44 |
48 |
78 |
05
|
14
|
780514
|
07/11/2009
|
Nam |
6 |
6.5 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15300 |
45 |
48 |
78 |
05
|
15
|
780515
|
06/09/2009
|
Nam |
6 |
6.4 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15301 |
46 |
48 |
78 |
05
|
16
|
780516
|
25/09/2009
|
Nam |
6 |
6.3 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15302 |
47 |
48 |
78 |
05
|
17
|
780517
|
24/11/2009
|
Nữ |
6 |
6.2 |
3 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15303 |
48 |
48 |
78 |
05
|
18
|
780518
|
12/03/2010
|
Nam |
5 |
5/6 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Học |
78 |
12 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15304 |
1 |
11 |
78 |
06
|
01
|
780601
|
16/03/2008
|
Nam |
7 |
7.4 |
4 |
06 |
Trường THCS Nguyễn An Ninh |
78 |
2 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15305 |
2 |
11 |
78 |
06
|
02
|
780602
|
13/09/2007
|
Nam |
8 |
8.1 |
4 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15306 |
3 |
11 |
78 |
06
|
03
|
780603
|
04/11/2007
|
Nam |
8 |
8.2 |
4 |
06 |
Trường THCS Trần Phú |
78 |
28 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15307 |
4 |
11 |
78 |
06
|
04
|
780604
|
20/06/2007
|
Nam |
8 |
8-7 |
4 |
06 |
Trường THCS Trần Phú |
78 |
28 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15308 |
5 |
11 |
78 |
06
|
05
|
780605
|
14/10/2008
|
Nam |
7 |
7.1 |
4 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15309 |
6 |
11 |
78 |
06
|
06
|
780606
|
12/10/2007
|
Nam |
8 |
8.1 |
4 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15310 |
7 |
11 |
78 |
06
|
07
|
780607
|
10/12/2008
|
Nam |
7 |
7.1 |
4 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15311 |
8 |
11 |
78 |
06
|
08
|
780608
|
23/11/2008
|
Nam |
7 |
7.2 |
4 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15312 |
9 |
11 |
78 |
06
|
09
|
780609
|
22/09/2008
|
Nữ |
7 |
7.2 |
4 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15313 |
10 |
11 |
78 |
06
|
10
|
780610
|
14/05/2008
|
Nam |
7 |
7.1 |
4 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15314 |
11 |
11 |
78 |
06
|
11
|
780611
|
02/01/2008
|
Nữ |
7 |
7.1 |
4 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc |
78 |
34086 |
Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc |
| 15315 |
1 |
32 |
79 |
01
|
01
|
790101
|
24/05/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15316 |
2 |
32 |
79 |
01
|
02
|
790102
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15317 |
3 |
32 |
79 |
01
|
03
|
790103
|
01/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15318 |
4 |
32 |
79 |
01
|
04
|
790104
|
09/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15319 |
5 |
32 |
79 |
01
|
05
|
790105
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15320 |
6 |
32 |
79 |
01
|
06
|
790106
|
23/12/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15321 |
7 |
32 |
79 |
01
|
07
|
790107
|
21/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15322 |
8 |
32 |
79 |
01
|
08
|
790108
|
31/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15323 |
9 |
32 |
79 |
01
|
09
|
790109
|
09/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15324 |
10 |
32 |
79 |
01
|
10
|
790110
|
30/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15325 |
11 |
32 |
79 |
01
|
11
|
790111
|
30/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15326 |
12 |
32 |
79 |
01
|
12
|
790112
|
24/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15327 |
13 |
32 |
79 |
01
|
13
|
790113
|
06/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15328 |
14 |
32 |
79 |
01
|
14
|
790114
|
28/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15329 |
15 |
32 |
79 |
01
|
15
|
790115
|
19/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15330 |
16 |
32 |
79 |
01
|
16
|
790116
|
30/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15331 |
17 |
32 |
79 |
01
|
17
|
790117
|
19/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15332 |
18 |
32 |
79 |
01
|
18
|
790118
|
08/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15333 |
19 |
32 |
79 |
01
|
19
|
790119
|
10/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15334 |
20 |
32 |
79 |
01
|
20
|
790120
|
25/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15335 |
21 |
32 |
79 |
01
|
21
|
790121
|
17/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15336 |
22 |
32 |
79 |
01
|
22
|
790122
|
08/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15337 |
23 |
32 |
79 |
01
|
23
|
790123
|
05/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15338 |
24 |
32 |
79 |
01
|
24
|
790124
|
28/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15339 |
25 |
32 |
79 |
01
|
25
|
790125
|
16/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15340 |
26 |
32 |
79 |
01
|
26
|
790126
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15341 |
27 |
32 |
79 |
01
|
27
|
790127
|
13/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15342 |
28 |
32 |
79 |
01
|
28
|
790128
|
23/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15343 |
29 |
32 |
79 |
01
|
29
|
790129
|
18/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15344 |
30 |
32 |
79 |
01
|
30
|
790130
|
19/05/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15345 |
31 |
32 |
79 |
02
|
01
|
790201
|
06/12/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15346 |
32 |
32 |
79 |
02
|
02
|
790202
|
11/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15347 |
1 |
21 |
79 |
03
|
01
|
790301
|
10/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15348 |
2 |
21 |
79 |
03
|
02
|
790302
|
23/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15349 |
3 |
21 |
79 |
03
|
03
|
790303
|
26/10/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15350 |
4 |
21 |
79 |
03
|
04
|
790304
|
14/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15351 |
5 |
21 |
79 |
03
|
05
|
790305
|
16/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15352 |
6 |
21 |
79 |
03
|
06
|
790306
|
28/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15353 |
7 |
21 |
79 |
03
|
07
|
790307
|
28/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15354 |
8 |
21 |
79 |
03
|
08
|
790308
|
01/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15355 |
9 |
21 |
79 |
03
|
09
|
790309
|
15/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15356 |
10 |
21 |
79 |
03
|
10
|
790310
|
27/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15357 |
11 |
21 |
79 |
03
|
11
|
790311
|
14/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15358 |
12 |
21 |
79 |
03
|
12
|
790312
|
13/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15359 |
13 |
21 |
79 |
03
|
13
|
790313
|
14/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15360 |
14 |
21 |
79 |
03
|
14
|
790314
|
01/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15361 |
15 |
21 |
79 |
03
|
15
|
790315
|
15/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15362 |
16 |
21 |
79 |
03
|
16
|
790316
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15363 |
17 |
21 |
79 |
03
|
17
|
790317
|
29/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15364 |
18 |
21 |
79 |
03
|
18
|
790318
|
04/12/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15365 |
19 |
21 |
79 |
03
|
19
|
790319
|
23/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15366 |
20 |
21 |
79 |
03
|
20
|
790320
|
24/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15367 |
21 |
21 |
79 |
03
|
21
|
790321
|
21/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15368 |
1 |
9 |
79 |
04
|
01
|
790401
|
25/03/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15369 |
2 |
9 |
79 |
04
|
02
|
790402
|
04/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15370 |
3 |
9 |
79 |
04
|
03
|
790403
|
24/03/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15371 |
4 |
9 |
79 |
04
|
04
|
790404
|
04/09/2008
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15372 |
5 |
9 |
79 |
04
|
05
|
790405
|
17/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15373 |
6 |
9 |
79 |
04
|
06
|
790406
|
14/02/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15374 |
7 |
9 |
79 |
04
|
07
|
790407
|
04/02/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15375 |
8 |
9 |
79 |
04
|
08
|
790408
|
25/10/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15376 |
9 |
9 |
79 |
04
|
09
|
790409
|
03/12/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15377 |
1 |
7 |
79 |
05
|
01
|
790501
|
20/11/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15378 |
2 |
7 |
79 |
05
|
02
|
790502
|
03/04/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15379 |
3 |
7 |
79 |
05
|
03
|
790503
|
17/05/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15380 |
4 |
7 |
79 |
05
|
04
|
790504
|
25/12/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15381 |
5 |
7 |
79 |
05
|
05
|
790505
|
06/07/2007
|
Nữ |
8 |
8A2 |
4 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15382 |
6 |
7 |
79 |
05
|
06
|
790506
|
22/10/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15383 |
7 |
7 |
79 |
05
|
07
|
790507
|
21/09/2007
|
Nữ |
8 |
8A2 |
4 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
79 |
2729 |
Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn |
| 15384 |
1 |
19 |
80 |
01
|
01
|
800101
|
27/12/2014
|
Nữ |
1 |
1I2 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15385 |
2 |
19 |
80 |
01
|
02
|
800102
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1I1 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15386 |
3 |
19 |
80 |
01
|
03
|
800103
|
23/10/2013
|
Nữ |
2 |
2.5 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15387 |
4 |
19 |
80 |
01
|
04
|
800104
|
13/12/2014
|
Nam |
1 |
1I1 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15388 |
5 |
19 |
80 |
01
|
05
|
800105
|
27/02/2013
|
Nam |
2 |
2.1 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15389 |
6 |
19 |
80 |
01
|
06
|
800106
|
08/01/2013
|
Nam |
2 |
2.5 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15390 |
7 |
19 |
80 |
01
|
07
|
800107
|
05/10/2013
|
Nam |
2 |
2.5 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15391 |
8 |
19 |
80 |
01
|
08
|
800108
|
03/10/2013
|
Nam |
2 |
2.5 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15392 |
9 |
19 |
80 |
01
|
09
|
800109
|
15/07/2014
|
Nam |
1 |
1I2 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15393 |
10 |
19 |
80 |
01
|
10
|
800110
|
17/01/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
01 |
Trường THCS-THPT Lê Quý Ðôn |
80 |
6945 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15394 |
11 |
19 |
80 |
01
|
11
|
800111
|
13/11/2013
|
Nam |
2 |
2I2 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15395 |
12 |
19 |
80 |
01
|
12
|
800112
|
22/01/2015
|
Nữ |
1 |
1I2 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15396 |
13 |
19 |
80 |
01
|
13
|
800113
|
29/04/2013
|
Nữ |
2 |
2.5 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15397 |
14 |
19 |
80 |
01
|
14
|
800114
|
16/11/2013
|
Nam |
2 |
2.5 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15398 |
15 |
19 |
80 |
01
|
15
|
800115
|
09/10/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thị Định |
80 |
7051 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15399 |
16 |
19 |
80 |
01
|
16
|
800116
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1I2 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15400 |
17 |
19 |
80 |
01
|
17
|
800117
|
26/01/2013
|
Nữ |
2 |
2I2 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15401 |
18 |
19 |
80 |
01
|
18
|
800118
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1I2 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15402 |
19 |
19 |
80 |
01
|
19
|
800119
|
26/12/2013
|
Nữ |
2 |
2I1 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15403 |
1 |
16 |
80 |
02
|
01
|
800201
|
02/11/2012
|
Nữ |
3 |
3.4 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15404 |
2 |
16 |
80 |
02
|
02
|
800202
|
24/09/2012
|
Nữ |
3 |
3.5 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15405 |
3 |
16 |
80 |
02
|
03
|
800203
|
12/11/2012
|
Nam |
3 |
3I1 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15406 |
4 |
16 |
80 |
02
|
04
|
800204
|
03/08/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Á Châu |
80 |
6930 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15407 |
5 |
16 |
80 |
02
|
05
|
800205
|
07/08/2012
|
Nam |
3 |
3I4 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15408 |
6 |
16 |
80 |
02
|
06
|
800206
|
22/09/2012
|
Nam |
3 |
3.4 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15409 |
7 |
16 |
80 |
02
|
07
|
800207
|
11/07/2011
|
Nam |
4 |
4I1 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15410 |
8 |
16 |
80 |
02
|
08
|
800208
|
30/08/2012
|
Nữ |
3 |
3.4 |
2 |
02 |
Trường THCS-THPT Lê Quý Ðôn |
80 |
6945 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15411 |
9 |
16 |
80 |
02
|
09
|
800209
|
11/02/2011
|
Nữ |
4 |
4/6 |
2 |
02 |
Trường THCS Nguyễn An Ninh |
80 |
6964 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15412 |
10 |
16 |
80 |
02
|
10
|
800210
|
17/11/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu |
80 |
6909 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15413 |
11 |
16 |
80 |
02
|
11
|
800211
|
25/08/2012
|
Nam |
3 |
3.4 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15414 |
12 |
16 |
80 |
02
|
12
|
800212
|
28/08/2012
|
Nam |
3 |
3.5 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15415 |
13 |
16 |
80 |
02
|
13
|
800213
|
26/05/2012
|
Nam |
3 |
3.4 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15416 |
14 |
16 |
80 |
02
|
14
|
800214
|
24/03/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15417 |
15 |
16 |
80 |
02
|
15
|
800215
|
19/11/2011
|
Nữ |
4 |
4I1 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15418 |
16 |
16 |
80 |
02
|
16
|
800216
|
22/09/2012
|
Nam |
3 |
3.4 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15419 |
1 |
25 |
80 |
03
|
01
|
800301
|
06/03/2009
|
Nam |
6 |
6I4 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15420 |
2 |
25 |
80 |
03
|
02
|
800302
|
21/11/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15421 |
3 |
25 |
80 |
03
|
03
|
800303
|
24/06/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15422 |
4 |
25 |
80 |
03
|
04
|
800304
|
10/02/2009
|
Nam |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15423 |
5 |
25 |
80 |
03
|
05
|
800305
|
11/08/2010
|
Nam |
5 |
5.2 |
3 |
03 |
Trường THCS-THPT Lê Quý Ðôn |
80 |
6945 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15424 |
6 |
25 |
80 |
03
|
06
|
800306
|
04/12/2009
|
Nam |
6 |
6I2 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15425 |
7 |
25 |
80 |
03
|
07
|
800307
|
04/05/2010
|
Nữ |
5 |
5/3 |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
80 |
7000 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15426 |
8 |
25 |
80 |
03
|
08
|
800308
|
30/05/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15427 |
9 |
25 |
80 |
03
|
09
|
800309
|
09/02/2009
|
Nam |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15428 |
10 |
25 |
80 |
03
|
10
|
800310
|
18/05/2009
|
Nam |
6 |
6I4 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15429 |
11 |
25 |
80 |
03
|
11
|
800311
|
08/10/2009
|
Nam |
6 |
6I4 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15430 |
12 |
25 |
80 |
03
|
12
|
800312
|
14/09/2009
|
Nam |
6 |
6I4 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15431 |
13 |
25 |
80 |
03
|
13
|
800313
|
23/02/2010
|
Nữ |
5 |
5I1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15432 |
14 |
25 |
80 |
03
|
14
|
800314
|
29/04/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Cầu Xéo |
80 |
7358 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15433 |
15 |
25 |
80 |
03
|
15
|
800315
|
24/07/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15434 |
16 |
25 |
80 |
03
|
16
|
800316
|
20/10/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15435 |
17 |
25 |
80 |
03
|
17
|
800317
|
17/02/2009
|
Nam |
6 |
6I4 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15436 |
18 |
25 |
80 |
03
|
18
|
800318
|
23/02/2009
|
Nam |
6 |
6I3 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15437 |
19 |
25 |
80 |
03
|
19
|
800319
|
25/12/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15438 |
20 |
25 |
80 |
03
|
20
|
800320
|
24/09/2009
|
Nam |
6 |
6I4 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương |
80 |
34052 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15439 |
21 |
25 |
80 |
03
|
21
|
800321
|
09/09/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15440 |
22 |
25 |
80 |
03
|
22
|
800322
|
28/02/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15441 |
23 |
25 |
80 |
03
|
23
|
800323
|
26/09/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15442 |
24 |
25 |
80 |
03
|
24
|
800324
|
22/01/2009
|
Nam |
6 |
6.1 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15443 |
25 |
25 |
80 |
03
|
25
|
800325
|
25/10/2010
|
Nữ |
5 |
5.2 |
3 |
03 |
Trường THCS-THPT Lê Quý Ðôn |
80 |
6945 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15444 |
1 |
14 |
80 |
04
|
01
|
800401
|
05/08/2008
|
Nam |
7 |
7/9 |
4 |
04 |
Trường THCS Tam Hiệp |
80 |
6878 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15445 |
2 |
14 |
80 |
04
|
02
|
800402
|
27/07/2007
|
Nữ |
8 |
8.1 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15446 |
3 |
14 |
80 |
04
|
03
|
800403
|
09/06/2008
|
Nam |
7 |
7.1 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15447 |
4 |
14 |
80 |
04
|
04
|
800404
|
02/01/2008
|
Nam |
7 |
7/9 |
4 |
04 |
Trường THCS Tam Hiệp |
80 |
6878 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15448 |
5 |
14 |
80 |
04
|
05
|
800405
|
16/12/2007
|
Nữ |
8 |
8.1 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15449 |
6 |
14 |
80 |
04
|
06
|
800406
|
28/05/2007
|
Nam |
8 |
8.1 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15450 |
7 |
14 |
80 |
04
|
07
|
800407
|
16/08/2007
|
Nữ |
8 |
8.1 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15451 |
8 |
14 |
80 |
04
|
08
|
800408
|
27/02/2008
|
Nữ |
7 |
7.1 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15452 |
9 |
14 |
80 |
04
|
09
|
800409
|
15/07/2008
|
Nữ |
7 |
7.2 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15453 |
10 |
14 |
80 |
04
|
10
|
800410
|
31/07/2008
|
Nữ |
7 |
7.2 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15454 |
11 |
14 |
80 |
04
|
11
|
800411
|
17/10/2007
|
Nam |
8 |
8/6 |
4 |
04 |
Trường THCS Hoà Bình |
80 |
6854 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15455 |
12 |
14 |
80 |
04
|
12
|
800412
|
06/08/2008
|
Nữ |
7 |
7.2 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15456 |
13 |
14 |
80 |
04
|
13
|
800413
|
27/09/2008
|
Nữ |
7 |
7.2 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15457 |
14 |
14 |
80 |
04
|
14
|
800414
|
13/05/2007
|
Nữ |
8 |
8.1 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
80 |
33997 |
Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng |
| 15458 |
1 |
45 |
81 |
01
|
01
|
810101
|
12/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15459 |
2 |
45 |
81 |
01
|
02
|
810102
|
01/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15460 |
3 |
45 |
81 |
01
|
03
|
810103
|
27/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15461 |
4 |
45 |
81 |
01
|
04
|
810104
|
20/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15462 |
5 |
45 |
81 |
01
|
05
|
810105
|
19/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15463 |
6 |
45 |
81 |
01
|
06
|
810106
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15464 |
7 |
45 |
81 |
01
|
07
|
810107
|
14/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15465 |
8 |
45 |
81 |
01
|
08
|
810108
|
28/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15466 |
9 |
45 |
81 |
01
|
09
|
810109
|
18/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15467 |
10 |
45 |
81 |
01
|
10
|
810110
|
27/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15468 |
11 |
45 |
81 |
01
|
11
|
810111
|
17/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15469 |
12 |
45 |
81 |
01
|
12
|
810112
|
21/07/2013
|
Nam |
2 |
2a3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Nguyễn Văn Linh |
81 |
8411 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15470 |
13 |
45 |
81 |
01
|
13
|
810113
|
30/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15471 |
14 |
45 |
81 |
01
|
14
|
810114
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15472 |
15 |
45 |
81 |
01
|
15
|
810115
|
07/03/2014
|
Nam |
1 |
1a2 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15473 |
16 |
45 |
81 |
01
|
16
|
810116
|
10/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15474 |
17 |
45 |
81 |
01
|
17
|
810117
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15475 |
18 |
45 |
81 |
01
|
18
|
810118
|
01/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15476 |
19 |
45 |
81 |
01
|
19
|
810119
|
01/02/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15477 |
20 |
45 |
81 |
01
|
20
|
810120
|
24/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15478 |
21 |
45 |
81 |
01
|
21
|
810121
|
23/12/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15479 |
22 |
45 |
81 |
01
|
22
|
810122
|
12/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15480 |
23 |
45 |
81 |
01
|
23
|
810123
|
04/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15481 |
24 |
45 |
81 |
01
|
24
|
810124
|
20/08/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15482 |
25 |
45 |
81 |
01
|
25
|
810125
|
21/04/2013
|
Nam |
2 |
2.2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chu Văn An |
81 |
8371 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15483 |
26 |
45 |
81 |
01
|
26
|
810126
|
19/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15484 |
27 |
45 |
81 |
01
|
27
|
810127
|
17/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15485 |
28 |
45 |
81 |
01
|
28
|
810128
|
16/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15486 |
29 |
45 |
81 |
01
|
29
|
810129
|
30/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15487 |
30 |
45 |
81 |
01
|
30
|
810130
|
26/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15488 |
31 |
45 |
81 |
02
|
01
|
810201
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15489 |
32 |
45 |
81 |
02
|
02
|
810202
|
05/12/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15490 |
33 |
45 |
81 |
02
|
03
|
810203
|
17/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15491 |
34 |
45 |
81 |
02
|
04
|
810204
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15492 |
35 |
45 |
81 |
02
|
05
|
810205
|
31/03/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15493 |
36 |
45 |
81 |
02
|
06
|
810206
|
27/09/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15494 |
37 |
45 |
81 |
02
|
07
|
810207
|
15/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15495 |
38 |
45 |
81 |
02
|
08
|
810208
|
27/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15496 |
39 |
45 |
81 |
02
|
09
|
810209
|
03/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15497 |
40 |
45 |
81 |
02
|
10
|
810210
|
13/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15498 |
41 |
45 |
81 |
02
|
11
|
810211
|
25/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15499 |
42 |
45 |
81 |
02
|
12
|
810212
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15500 |
43 |
45 |
81 |
02
|
13
|
810213
|
21/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15501 |
44 |
45 |
81 |
02
|
14
|
810214
|
12/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15502 |
45 |
45 |
81 |
02
|
15
|
810215
|
04/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15503 |
1 |
38 |
81 |
03
|
01
|
810301
|
16/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15504 |
2 |
38 |
81 |
03
|
02
|
810302
|
26/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15505 |
3 |
38 |
81 |
03
|
03
|
810303
|
09/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15506 |
4 |
38 |
81 |
03
|
04
|
810304
|
04/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15507 |
5 |
38 |
81 |
03
|
05
|
810305
|
19/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15508 |
6 |
38 |
81 |
03
|
06
|
810306
|
18/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15509 |
7 |
38 |
81 |
03
|
07
|
810307
|
23/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15510 |
8 |
38 |
81 |
03
|
08
|
810308
|
03/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15511 |
9 |
38 |
81 |
03
|
09
|
810309
|
23/09/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15512 |
10 |
38 |
81 |
03
|
10
|
810310
|
23/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15513 |
11 |
38 |
81 |
03
|
11
|
810311
|
30/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15514 |
12 |
38 |
81 |
03
|
12
|
810312
|
11/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15515 |
13 |
38 |
81 |
03
|
13
|
810313
|
16/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15516 |
14 |
38 |
81 |
03
|
14
|
810314
|
12/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15517 |
15 |
38 |
81 |
03
|
15
|
810315
|
22/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15518 |
16 |
38 |
81 |
03
|
16
|
810316
|
02/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15519 |
17 |
38 |
81 |
03
|
17
|
810317
|
15/07/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15520 |
18 |
38 |
81 |
03
|
18
|
810318
|
22/04/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15521 |
19 |
38 |
81 |
03
|
19
|
810319
|
01/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15522 |
20 |
38 |
81 |
03
|
20
|
810320
|
26/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15523 |
21 |
38 |
81 |
03
|
21
|
810321
|
23/03/2012
|
Nữ |
3 |
3.6 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc |
81 |
8385 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15524 |
22 |
38 |
81 |
03
|
22
|
810322
|
13/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15525 |
23 |
38 |
81 |
03
|
23
|
810323
|
28/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15526 |
24 |
38 |
81 |
03
|
24
|
810324
|
02/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15527 |
25 |
38 |
81 |
03
|
25
|
810325
|
15/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15528 |
26 |
38 |
81 |
03
|
26
|
810326
|
16/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15529 |
27 |
38 |
81 |
03
|
27
|
810327
|
30/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15530 |
28 |
38 |
81 |
03
|
28
|
810328
|
26/08/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15531 |
29 |
38 |
81 |
03
|
29
|
810329
|
13/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15532 |
30 |
38 |
81 |
03
|
30
|
810330
|
07/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15533 |
31 |
38 |
81 |
04
|
01
|
810401
|
18/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15534 |
32 |
38 |
81 |
04
|
02
|
810402
|
26/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15535 |
33 |
38 |
81 |
04
|
03
|
810403
|
29/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
04 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15536 |
34 |
38 |
81 |
04
|
04
|
810404
|
10/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15537 |
35 |
38 |
81 |
04
|
05
|
810405
|
12/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15538 |
36 |
38 |
81 |
04
|
06
|
810406
|
28/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15539 |
37 |
38 |
81 |
04
|
07
|
810407
|
28/10/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
04 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15540 |
38 |
38 |
81 |
04
|
08
|
810408
|
07/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15541 |
1 |
19 |
81 |
05
|
01
|
810501
|
03/07/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15542 |
2 |
19 |
81 |
05
|
02
|
810502
|
15/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15543 |
3 |
19 |
81 |
05
|
03
|
810503
|
10/10/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15544 |
4 |
19 |
81 |
05
|
04
|
810504
|
30/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15545 |
5 |
19 |
81 |
05
|
05
|
810505
|
29/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15546 |
6 |
19 |
81 |
05
|
06
|
810506
|
17/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15547 |
7 |
19 |
81 |
05
|
07
|
810507
|
28/09/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15548 |
8 |
19 |
81 |
05
|
08
|
810508
|
18/07/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15549 |
9 |
19 |
81 |
05
|
09
|
810509
|
03/02/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15550 |
10 |
19 |
81 |
05
|
10
|
810510
|
07/03/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15551 |
11 |
19 |
81 |
05
|
11
|
810511
|
04/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15552 |
12 |
19 |
81 |
05
|
12
|
810512
|
09/08/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15553 |
13 |
19 |
81 |
05
|
13
|
810513
|
10/03/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15554 |
14 |
19 |
81 |
05
|
14
|
810514
|
09/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15555 |
15 |
19 |
81 |
05
|
15
|
810515
|
24/07/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15556 |
16 |
19 |
81 |
05
|
16
|
810516
|
06/12/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15557 |
17 |
19 |
81 |
05
|
17
|
810517
|
19/04/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15558 |
18 |
19 |
81 |
05
|
18
|
810518
|
14/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15559 |
19 |
19 |
81 |
05
|
19
|
810519
|
21/03/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
05 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15560 |
1 |
11 |
81 |
06
|
01
|
810601
|
25/05/2009
|
Nam |
7 |
6A2 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15561 |
2 |
11 |
81 |
06
|
02
|
810602
|
28/04/2008
|
Nữ |
7 |
7A4 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15562 |
3 |
11 |
81 |
06
|
03
|
810603
|
09/11/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15563 |
4 |
11 |
81 |
06
|
04
|
810604
|
22/07/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15564 |
5 |
11 |
81 |
06
|
05
|
810605
|
20/05/2008
|
Nữ |
7 |
7A4 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15565 |
6 |
11 |
81 |
06
|
06
|
810606
|
12/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A4 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15566 |
7 |
11 |
81 |
06
|
07
|
810607
|
12/01/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15567 |
8 |
11 |
81 |
06
|
08
|
810608
|
05/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A4 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15568 |
9 |
11 |
81 |
06
|
09
|
810609
|
31/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A4 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15569 |
10 |
11 |
81 |
06
|
10
|
810610
|
08/09/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15570 |
11 |
11 |
81 |
06
|
11
|
810611
|
10/12/2007
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
06 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
81 |
8399 |
Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương |
| 15571 |
1 |
28 |
82 |
01
|
01
|
820101
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15572 |
2 |
28 |
82 |
01
|
02
|
820102
|
26/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15573 |
3 |
28 |
82 |
01
|
03
|
820103
|
23/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15574 |
4 |
28 |
82 |
01
|
04
|
820104
|
18/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15575 |
5 |
28 |
82 |
01
|
05
|
820105
|
07/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15576 |
6 |
28 |
82 |
01
|
06
|
820106
|
09/02/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15577 |
7 |
28 |
82 |
01
|
07
|
820107
|
13/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15578 |
8 |
28 |
82 |
01
|
08
|
820108
|
15/11/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15579 |
9 |
28 |
82 |
01
|
09
|
820109
|
30/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15580 |
10 |
28 |
82 |
01
|
10
|
820110
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15581 |
11 |
28 |
82 |
01
|
11
|
820111
|
28/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15582 |
12 |
28 |
82 |
01
|
12
|
820112
|
07/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15583 |
13 |
28 |
82 |
01
|
13
|
820113
|
20/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15584 |
14 |
28 |
82 |
01
|
14
|
820114
|
28/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15585 |
15 |
28 |
82 |
01
|
15
|
820115
|
03/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15586 |
16 |
28 |
82 |
01
|
16
|
820116
|
04/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15587 |
17 |
28 |
82 |
01
|
17
|
820117
|
02/06/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15588 |
18 |
28 |
82 |
01
|
18
|
820118
|
19/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15589 |
19 |
28 |
82 |
01
|
19
|
820119
|
30/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15590 |
20 |
28 |
82 |
01
|
20
|
820120
|
26/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15591 |
21 |
28 |
82 |
01
|
21
|
820121
|
09/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15592 |
22 |
28 |
82 |
01
|
22
|
820122
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15593 |
23 |
28 |
82 |
01
|
23
|
820123
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15594 |
24 |
28 |
82 |
01
|
24
|
820124
|
18/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15595 |
25 |
28 |
82 |
01
|
25
|
820125
|
05/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15596 |
26 |
28 |
82 |
01
|
26
|
820126
|
16/08/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15597 |
27 |
28 |
82 |
01
|
27
|
820127
|
28/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15598 |
28 |
28 |
82 |
01
|
28
|
820128
|
29/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15599 |
1 |
16 |
82 |
02
|
01
|
820201
|
21/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15600 |
2 |
16 |
82 |
02
|
02
|
820202
|
12/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15601 |
3 |
16 |
82 |
02
|
03
|
820203
|
09/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15602 |
4 |
16 |
82 |
02
|
04
|
820204
|
28/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15603 |
5 |
16 |
82 |
02
|
05
|
820205
|
30/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15604 |
6 |
16 |
82 |
02
|
06
|
820206
|
19/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15605 |
7 |
16 |
82 |
02
|
07
|
820207
|
12/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15606 |
8 |
16 |
82 |
02
|
08
|
820208
|
15/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15607 |
9 |
16 |
82 |
02
|
09
|
820209
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15608 |
10 |
16 |
82 |
02
|
10
|
820210
|
14/10/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15609 |
11 |
16 |
82 |
02
|
11
|
820211
|
10/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15610 |
12 |
16 |
82 |
02
|
12
|
820212
|
17/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15611 |
13 |
16 |
82 |
02
|
13
|
820213
|
14/03/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15612 |
14 |
16 |
82 |
02
|
14
|
820214
|
10/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15613 |
15 |
16 |
82 |
02
|
15
|
820215
|
13/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15614 |
16 |
16 |
82 |
02
|
16
|
820216
|
25/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15615 |
1 |
6 |
82 |
03
|
01
|
820301
|
05/04/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15616 |
2 |
6 |
82 |
03
|
02
|
820302
|
11/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15617 |
3 |
6 |
82 |
03
|
03
|
820303
|
06/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15618 |
4 |
6 |
82 |
03
|
04
|
820304
|
26/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15619 |
5 |
6 |
82 |
03
|
05
|
820305
|
27/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15620 |
6 |
6 |
82 |
03
|
06
|
820306
|
19/05/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
03 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15621 |
1 |
11 |
82 |
04
|
01
|
820401
|
09/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15622 |
2 |
11 |
82 |
04
|
02
|
820402
|
28/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15623 |
3 |
11 |
82 |
04
|
03
|
820403
|
02/01/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15624 |
4 |
11 |
82 |
04
|
04
|
820404
|
01/09/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15625 |
5 |
11 |
82 |
04
|
05
|
820405
|
05/02/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15626 |
6 |
11 |
82 |
04
|
06
|
820406
|
01/02/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15627 |
7 |
11 |
82 |
04
|
07
|
820407
|
28/09/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15628 |
8 |
11 |
82 |
04
|
08
|
820408
|
08/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15629 |
9 |
11 |
82 |
04
|
09
|
820409
|
27/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15630 |
10 |
11 |
82 |
04
|
10
|
820410
|
16/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15631 |
11 |
11 |
82 |
04
|
11
|
820411
|
26/01/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
04 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
82 |
11416 |
Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai |
| 15632 |
1 |
166 |
83 |
01
|
01
|
830101
|
11/11/2013
|
Nữ |
2 |
2C1 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15633 |
2 |
166 |
83 |
01
|
02
|
830102
|
02/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15634 |
3 |
166 |
83 |
01
|
03
|
830103
|
16/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15635 |
4 |
166 |
83 |
01
|
04
|
830104
|
24/06/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15636 |
5 |
166 |
83 |
01
|
05
|
830105
|
17/03/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15637 |
6 |
166 |
83 |
01
|
06
|
830106
|
02/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15638 |
7 |
166 |
83 |
01
|
07
|
830107
|
18/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15639 |
8 |
166 |
83 |
01
|
08
|
830108
|
04/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15640 |
9 |
166 |
83 |
01
|
09
|
830109
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15641 |
10 |
166 |
83 |
01
|
10
|
830110
|
08/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15642 |
11 |
166 |
83 |
01
|
11
|
830111
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15643 |
12 |
166 |
83 |
01
|
12
|
830112
|
10/01/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15644 |
13 |
166 |
83 |
01
|
13
|
830113
|
18/08/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15645 |
14 |
166 |
83 |
01
|
14
|
830114
|
30/09/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15646 |
15 |
166 |
83 |
01
|
15
|
830115
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15647 |
16 |
166 |
83 |
01
|
16
|
830116
|
25/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15648 |
17 |
166 |
83 |
01
|
17
|
830117
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15649 |
18 |
166 |
83 |
01
|
18
|
830118
|
07/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15650 |
19 |
166 |
83 |
01
|
19
|
830119
|
10/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15651 |
20 |
166 |
83 |
01
|
20
|
830120
|
25/12/2014
|
Nữ |
1 |
1G5 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15652 |
21 |
166 |
83 |
01
|
21
|
830121
|
26/06/2014
|
Nữ |
1 |
1G5 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15653 |
22 |
166 |
83 |
01
|
22
|
830122
|
08/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15654 |
23 |
166 |
83 |
01
|
23
|
830123
|
31/03/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15655 |
24 |
166 |
83 |
01
|
24
|
830124
|
08/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15656 |
25 |
166 |
83 |
01
|
25
|
830125
|
15/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15657 |
26 |
166 |
83 |
01
|
26
|
830126
|
17/05/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15658 |
27 |
166 |
83 |
01
|
27
|
830127
|
28/02/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15659 |
28 |
166 |
83 |
01
|
28
|
830128
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15660 |
29 |
166 |
83 |
01
|
29
|
830129
|
08/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15661 |
30 |
166 |
83 |
01
|
30
|
830130
|
12/09/2014
|
Nam |
1 |
1G2 |
1 |
01 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15662 |
31 |
166 |
83 |
02
|
01
|
830201
|
11/02/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15663 |
32 |
166 |
83 |
02
|
02
|
830202
|
27/01/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15664 |
33 |
166 |
83 |
02
|
03
|
830203
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15665 |
34 |
166 |
83 |
02
|
04
|
830204
|
24/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15666 |
35 |
166 |
83 |
02
|
05
|
830205
|
24/07/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15667 |
36 |
166 |
83 |
02
|
06
|
830206
|
03/09/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15668 |
37 |
166 |
83 |
02
|
07
|
830207
|
02/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15669 |
38 |
166 |
83 |
02
|
08
|
830208
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15670 |
39 |
166 |
83 |
02
|
09
|
830209
|
25/12/2014
|
Nữ |
1 |
1G5 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15671 |
40 |
166 |
83 |
02
|
10
|
830210
|
29/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15672 |
41 |
166 |
83 |
02
|
11
|
830211
|
16/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15673 |
42 |
166 |
83 |
02
|
12
|
830212
|
03/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15674 |
43 |
166 |
83 |
02
|
13
|
830213
|
12/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15675 |
44 |
166 |
83 |
02
|
14
|
830214
|
02/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15676 |
45 |
166 |
83 |
02
|
15
|
830215
|
30/04/2014
|
Nữ |
1 |
1G1 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15677 |
46 |
166 |
83 |
02
|
16
|
830216
|
17/08/2014
|
Nữ |
1 |
1G1 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15678 |
47 |
166 |
83 |
02
|
17
|
830217
|
29/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15679 |
48 |
166 |
83 |
02
|
18
|
830218
|
13/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15680 |
49 |
166 |
83 |
02
|
19
|
830219
|
02/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15681 |
50 |
166 |
83 |
02
|
20
|
830220
|
24/03/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Ngàn |
83 |
1733 |
Trường Greenfield |
| 15682 |
51 |
166 |
83 |
02
|
21
|
830221
|
17/05/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15683 |
52 |
166 |
83 |
02
|
22
|
830222
|
17/09/2014
|
Nam |
1 |
1G2 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15684 |
53 |
166 |
83 |
02
|
23
|
830223
|
13/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15685 |
54 |
166 |
83 |
02
|
24
|
830224
|
01/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15686 |
55 |
166 |
83 |
02
|
25
|
830225
|
27/11/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15687 |
56 |
166 |
83 |
02
|
26
|
830226
|
14/02/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15688 |
57 |
166 |
83 |
02
|
27
|
830227
|
16/08/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15689 |
58 |
166 |
83 |
02
|
28
|
830228
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15690 |
59 |
166 |
83 |
02
|
29
|
830229
|
27/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15691 |
60 |
166 |
83 |
02
|
30
|
830230
|
29/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15692 |
61 |
166 |
83 |
03
|
01
|
830301
|
19/08/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15693 |
62 |
166 |
83 |
03
|
02
|
830302
|
02/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15694 |
63 |
166 |
83 |
03
|
03
|
830303
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15695 |
64 |
166 |
83 |
03
|
04
|
830304
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15696 |
65 |
166 |
83 |
03
|
05
|
830305
|
13/11/2013
|
Nữ |
2 |
a6 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 15697 |
66 |
166 |
83 |
03
|
06
|
830306
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
A5 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15698 |
67 |
166 |
83 |
03
|
07
|
830307
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1G5 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15699 |
68 |
166 |
83 |
03
|
08
|
830308
|
01/08/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15700 |
69 |
166 |
83 |
03
|
09
|
830309
|
29/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15701 |
70 |
166 |
83 |
03
|
10
|
830310
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15702 |
71 |
166 |
83 |
03
|
11
|
830311
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15703 |
72 |
166 |
83 |
03
|
12
|
830312
|
25/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15704 |
73 |
166 |
83 |
03
|
13
|
830313
|
06/11/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15705 |
74 |
166 |
83 |
03
|
14
|
830314
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 15706 |
75 |
166 |
83 |
03
|
15
|
830315
|
23/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15707 |
76 |
166 |
83 |
03
|
16
|
830316
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15708 |
77 |
166 |
83 |
03
|
17
|
830317
|
01/10/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15709 |
78 |
166 |
83 |
03
|
18
|
830318
|
04/07/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15710 |
79 |
166 |
83 |
03
|
19
|
830319
|
05/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15711 |
80 |
166 |
83 |
03
|
20
|
830320
|
26/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15712 |
81 |
166 |
83 |
03
|
21
|
830321
|
22/09/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15713 |
82 |
166 |
83 |
03
|
22
|
830322
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15714 |
83 |
166 |
83 |
03
|
23
|
830323
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1G5 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15715 |
84 |
166 |
83 |
03
|
24
|
830324
|
12/08/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15716 |
85 |
166 |
83 |
03
|
25
|
830325
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15717 |
86 |
166 |
83 |
03
|
26
|
830326
|
05/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15718 |
87 |
166 |
83 |
03
|
27
|
830327
|
11/10/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15719 |
88 |
166 |
83 |
03
|
28
|
830328
|
29/07/2014
|
Nữ |
1 |
1G4 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15720 |
89 |
166 |
83 |
03
|
29
|
830329
|
03/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15721 |
90 |
166 |
83 |
03
|
30
|
830330
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
03 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15722 |
91 |
166 |
83 |
04
|
01
|
830401
|
26/08/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15723 |
92 |
166 |
83 |
04
|
02
|
830402
|
28/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15724 |
93 |
166 |
83 |
04
|
03
|
830403
|
18/06/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15725 |
94 |
166 |
83 |
04
|
04
|
830404
|
12/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15726 |
95 |
166 |
83 |
04
|
05
|
830405
|
19/12/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15727 |
96 |
166 |
83 |
04
|
06
|
830406
|
26/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15728 |
97 |
166 |
83 |
04
|
07
|
830407
|
08/12/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15729 |
98 |
166 |
83 |
04
|
08
|
830408
|
27/02/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15730 |
99 |
166 |
83 |
04
|
09
|
830409
|
23/05/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15731 |
100 |
166 |
83 |
04
|
10
|
830410
|
09/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15732 |
101 |
166 |
83 |
04
|
11
|
830411
|
01/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Ngàn |
83 |
1733 |
Trường Greenfield |
| 15733 |
102 |
166 |
83 |
04
|
12
|
830412
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15734 |
103 |
166 |
83 |
04
|
13
|
830413
|
11/07/2013
|
Nam |
2 |
2A4 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15735 |
104 |
166 |
83 |
04
|
14
|
830414
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15736 |
105 |
166 |
83 |
04
|
15
|
830415
|
04/04/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15737 |
106 |
166 |
83 |
04
|
16
|
830416
|
07/07/2014
|
Nam |
1 |
1G2 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15738 |
107 |
166 |
83 |
04
|
17
|
830417
|
26/11/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15739 |
108 |
166 |
83 |
04
|
18
|
830418
|
11/09/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15740 |
109 |
166 |
83 |
04
|
19
|
830419
|
12/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15741 |
110 |
166 |
83 |
04
|
20
|
830420
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15742 |
111 |
166 |
83 |
04
|
21
|
830421
|
16/01/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15743 |
112 |
166 |
83 |
04
|
22
|
830422
|
25/05/2014
|
Nam |
1 |
1G5 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15744 |
113 |
166 |
83 |
04
|
23
|
830423
|
21/03/2014
|
Nam |
1 |
1C2 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15745 |
114 |
166 |
83 |
04
|
24
|
830424
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15746 |
115 |
166 |
83 |
04
|
25
|
830425
|
06/09/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15747 |
116 |
166 |
83 |
04
|
26
|
830426
|
11/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15748 |
117 |
166 |
83 |
04
|
27
|
830427
|
25/12/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15749 |
118 |
166 |
83 |
04
|
28
|
830428
|
30/05/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15750 |
119 |
166 |
83 |
04
|
29
|
830429
|
12/12/2013
|
Nữ |
2 |
2C1 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15751 |
120 |
166 |
83 |
04
|
30
|
830430
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
04 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15752 |
121 |
166 |
83 |
05
|
01
|
830501
|
03/07/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15753 |
122 |
166 |
83 |
05
|
02
|
830502
|
23/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15754 |
123 |
166 |
83 |
05
|
03
|
830503
|
10/07/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15755 |
124 |
166 |
83 |
05
|
04
|
830504
|
14/02/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15756 |
125 |
166 |
83 |
05
|
05
|
830505
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15757 |
126 |
166 |
83 |
05
|
06
|
830506
|
01/06/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15758 |
127 |
166 |
83 |
05
|
07
|
830507
|
01/10/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15759 |
128 |
166 |
83 |
05
|
08
|
830508
|
11/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15760 |
129 |
166 |
83 |
05
|
09
|
830509
|
20/12/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15761 |
130 |
166 |
83 |
05
|
10
|
830510
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1G5 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15762 |
131 |
166 |
83 |
05
|
11
|
830511
|
22/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15763 |
132 |
166 |
83 |
05
|
12
|
830512
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15764 |
133 |
166 |
83 |
05
|
13
|
830513
|
29/03/2014
|
Nữ |
1 |
1G1 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15765 |
134 |
166 |
83 |
05
|
14
|
830514
|
28/06/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15766 |
135 |
166 |
83 |
05
|
15
|
830515
|
23/10/2014
|
Nam |
1 |
1G5 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15767 |
136 |
166 |
83 |
05
|
16
|
830516
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1G3 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15768 |
137 |
166 |
83 |
05
|
17
|
830517
|
09/01/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15769 |
138 |
166 |
83 |
05
|
18
|
830518
|
21/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15770 |
139 |
166 |
83 |
05
|
19
|
830519
|
10/10/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15771 |
140 |
166 |
83 |
05
|
20
|
830520
|
28/02/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15772 |
141 |
166 |
83 |
05
|
21
|
830521
|
07/11/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15773 |
142 |
166 |
83 |
05
|
22
|
830522
|
24/05/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15774 |
143 |
166 |
83 |
05
|
23
|
830523
|
18/08/2013
|
Nam |
2 |
2A7 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15775 |
144 |
166 |
83 |
05
|
24
|
830524
|
30/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15776 |
145 |
166 |
83 |
05
|
25
|
830525
|
01/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15777 |
146 |
166 |
83 |
05
|
26
|
830526
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2C1 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15778 |
147 |
166 |
83 |
05
|
27
|
830527
|
07/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15779 |
148 |
166 |
83 |
05
|
28
|
830528
|
12/11/2014
|
Nữ |
1 |
1G2 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15780 |
149 |
166 |
83 |
05
|
29
|
830529
|
26/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15781 |
150 |
166 |
83 |
05
|
30
|
830530
|
22/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15782 |
151 |
166 |
83 |
06
|
01
|
830601
|
10/10/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hoàng Lê |
83 |
11879 |
Trường Greenfield |
| 15783 |
152 |
166 |
83 |
06
|
02
|
830602
|
12/02/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15784 |
153 |
166 |
83 |
06
|
03
|
830603
|
27/06/2014
|
Nam |
1 |
1G4 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15785 |
154 |
166 |
83 |
06
|
04
|
830604
|
08/11/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15786 |
155 |
166 |
83 |
06
|
05
|
830605
|
19/12/2013
|
Nữ |
2 |
2C2 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15787 |
156 |
166 |
83 |
06
|
06
|
830606
|
07/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15788 |
157 |
166 |
83 |
06
|
07
|
830607
|
28/07/2014
|
Nữ |
1 |
1C1 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15789 |
158 |
166 |
83 |
06
|
08
|
830608
|
13/03/2014
|
Nữ |
1 |
1C2 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15790 |
159 |
166 |
83 |
06
|
09
|
830609
|
24/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15791 |
160 |
166 |
83 |
06
|
10
|
830610
|
01/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15792 |
161 |
166 |
83 |
06
|
11
|
830611
|
22/11/2014
|
Nam |
1 |
1G1 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15793 |
162 |
166 |
83 |
06
|
12
|
830612
|
08/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15794 |
163 |
166 |
83 |
06
|
13
|
830613
|
07/07/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15795 |
164 |
166 |
83 |
06
|
14
|
830614
|
14/07/2013
|
Nam |
2 |
2A8 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15796 |
165 |
166 |
83 |
06
|
15
|
830615
|
05/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A7 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15797 |
166 |
166 |
83 |
06
|
16
|
830616
|
17/10/2013
|
Nam |
2 |
2C2 |
1 |
06 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15798 |
1 |
110 |
83 |
07
|
01
|
830701
|
01/06/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15799 |
2 |
110 |
83 |
07
|
02
|
830702
|
19/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15800 |
3 |
110 |
83 |
07
|
03
|
830703
|
09/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 15801 |
4 |
110 |
83 |
07
|
04
|
830704
|
18/02/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15802 |
5 |
110 |
83 |
07
|
05
|
830705
|
12/09/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15803 |
6 |
110 |
83 |
07
|
06
|
830706
|
29/10/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15804 |
7 |
110 |
83 |
07
|
07
|
830707
|
02/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A8 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15805 |
8 |
110 |
83 |
07
|
08
|
830708
|
19/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15806 |
9 |
110 |
83 |
07
|
09
|
830709
|
06/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15807 |
10 |
110 |
83 |
07
|
10
|
830710
|
01/05/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15808 |
11 |
110 |
83 |
07
|
11
|
830711
|
26/07/2011
|
Nam |
4 |
4C2 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15809 |
12 |
110 |
83 |
07
|
12
|
830712
|
25/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15810 |
13 |
110 |
83 |
07
|
13
|
830713
|
28/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15811 |
14 |
110 |
83 |
07
|
14
|
830714
|
03/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15812 |
15 |
110 |
83 |
07
|
15
|
830715
|
19/11/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15813 |
16 |
110 |
83 |
07
|
16
|
830716
|
31/01/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15814 |
17 |
110 |
83 |
07
|
17
|
830717
|
25/07/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15815 |
18 |
110 |
83 |
07
|
18
|
830718
|
16/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15816 |
19 |
110 |
83 |
07
|
19
|
830719
|
14/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15817 |
20 |
110 |
83 |
07
|
20
|
830720
|
09/08/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15818 |
21 |
110 |
83 |
07
|
21
|
830721
|
11/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15819 |
22 |
110 |
83 |
07
|
22
|
830722
|
01/12/2011
|
|
4 |
|
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15820 |
23 |
110 |
83 |
07
|
23
|
830723
|
30/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15821 |
24 |
110 |
83 |
07
|
24
|
830724
|
28/07/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15822 |
25 |
110 |
83 |
07
|
25
|
830725
|
04/05/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15823 |
26 |
110 |
83 |
07
|
26
|
830726
|
03/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15824 |
27 |
110 |
83 |
07
|
27
|
830727
|
17/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15825 |
28 |
110 |
83 |
07
|
28
|
830728
|
26/06/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 15826 |
29 |
110 |
83 |
07
|
29
|
830729
|
11/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15827 |
30 |
110 |
83 |
07
|
30
|
830730
|
01/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15828 |
31 |
110 |
83 |
08
|
01
|
830801
|
19/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15829 |
32 |
110 |
83 |
08
|
02
|
830802
|
17/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15830 |
33 |
110 |
83 |
08
|
03
|
830803
|
20/07/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15831 |
34 |
110 |
83 |
08
|
04
|
830804
|
05/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15832 |
35 |
110 |
83 |
08
|
05
|
830805
|
25/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15833 |
36 |
110 |
83 |
08
|
06
|
830806
|
11/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 15834 |
37 |
110 |
83 |
08
|
07
|
830807
|
02/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15835 |
38 |
110 |
83 |
08
|
08
|
830808
|
03/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15836 |
39 |
110 |
83 |
08
|
09
|
830809
|
14/06/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15837 |
40 |
110 |
83 |
08
|
10
|
830810
|
05/06/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15838 |
41 |
110 |
83 |
08
|
11
|
830811
|
20/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15839 |
42 |
110 |
83 |
08
|
12
|
830812
|
21/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15840 |
43 |
110 |
83 |
08
|
13
|
830813
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15841 |
44 |
110 |
83 |
08
|
14
|
830814
|
19/09/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15842 |
45 |
110 |
83 |
08
|
15
|
830815
|
13/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15843 |
46 |
110 |
83 |
08
|
16
|
830816
|
13/04/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15844 |
47 |
110 |
83 |
08
|
17
|
830817
|
12/06/2011
|
Nữ |
4 |
4C2 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15845 |
48 |
110 |
83 |
08
|
18
|
830818
|
29/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15846 |
49 |
110 |
83 |
08
|
19
|
830819
|
10/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15847 |
50 |
110 |
83 |
08
|
20
|
830820
|
06/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15848 |
51 |
110 |
83 |
08
|
21
|
830821
|
24/05/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15849 |
52 |
110 |
83 |
08
|
22
|
830822
|
29/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15850 |
53 |
110 |
83 |
08
|
23
|
830823
|
27/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A4 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15851 |
54 |
110 |
83 |
08
|
24
|
830824
|
25/02/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15852 |
55 |
110 |
83 |
08
|
25
|
830825
|
16/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15853 |
56 |
110 |
83 |
08
|
26
|
830826
|
15/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15854 |
57 |
110 |
83 |
08
|
27
|
830827
|
29/10/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15855 |
58 |
110 |
83 |
08
|
28
|
830828
|
02/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15856 |
59 |
110 |
83 |
08
|
29
|
830829
|
24/05/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15857 |
60 |
110 |
83 |
08
|
30
|
830830
|
03/07/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
08 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15858 |
61 |
110 |
83 |
09
|
01
|
830901
|
06/04/2011
|
Nữ |
4 |
4B2 |
2 |
09 |
Trường Phổ Thông Edison |
83 |
34071 |
Trường Greenfield |
| 15859 |
62 |
110 |
83 |
09
|
02
|
830902
|
20/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15860 |
63 |
110 |
83 |
09
|
03
|
830903
|
09/08/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15861 |
64 |
110 |
83 |
09
|
04
|
830904
|
25/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15862 |
65 |
110 |
83 |
09
|
05
|
830905
|
29/03/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15863 |
66 |
110 |
83 |
09
|
06
|
830906
|
02/02/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15864 |
67 |
110 |
83 |
09
|
07
|
830907
|
20/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15865 |
68 |
110 |
83 |
09
|
08
|
830908
|
06/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 15866 |
69 |
110 |
83 |
09
|
09
|
830909
|
20/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15867 |
70 |
110 |
83 |
09
|
10
|
830910
|
28/04/2011
|
Nam |
4 |
4C2 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15868 |
71 |
110 |
83 |
09
|
11
|
830911
|
30/11/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Lương Bằng |
83 |
12171 |
Trường Greenfield |
| 15869 |
72 |
110 |
83 |
09
|
12
|
830912
|
16/01/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15870 |
73 |
110 |
83 |
09
|
13
|
830913
|
25/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15871 |
74 |
110 |
83 |
09
|
14
|
830914
|
15/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15872 |
75 |
110 |
83 |
09
|
15
|
830915
|
11/07/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15873 |
76 |
110 |
83 |
09
|
16
|
830916
|
18/06/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15874 |
77 |
110 |
83 |
09
|
17
|
830917
|
19/12/2011
|
Nam |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15875 |
78 |
110 |
83 |
09
|
18
|
830918
|
06/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15876 |
79 |
110 |
83 |
09
|
19
|
830919
|
05/02/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 15877 |
80 |
110 |
83 |
09
|
20
|
830920
|
18/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15878 |
81 |
110 |
83 |
09
|
21
|
830921
|
04/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15879 |
82 |
110 |
83 |
09
|
22
|
830922
|
21/06/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 15880 |
83 |
110 |
83 |
09
|
23
|
830923
|
25/03/2011
|
Nam |
4 |
4A8 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15881 |
84 |
110 |
83 |
09
|
24
|
830924
|
24/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15882 |
85 |
110 |
83 |
09
|
25
|
830925
|
14/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15883 |
86 |
110 |
83 |
09
|
26
|
830926
|
11/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A9 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15884 |
87 |
110 |
83 |
09
|
27
|
830927
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15885 |
88 |
110 |
83 |
09
|
28
|
830928
|
18/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15886 |
89 |
110 |
83 |
09
|
29
|
830929
|
17/03/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15887 |
90 |
110 |
83 |
09
|
30
|
830930
|
30/03/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
09 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15888 |
91 |
110 |
83 |
10
|
01
|
831001
|
10/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Phổ Thông Edison |
83 |
34071 |
Trường Greenfield |
| 15889 |
92 |
110 |
83 |
10
|
02
|
831002
|
05/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15890 |
93 |
110 |
83 |
10
|
03
|
831003
|
15/12/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15891 |
94 |
110 |
83 |
10
|
04
|
831004
|
27/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15892 |
95 |
110 |
83 |
10
|
05
|
831005
|
06/08/2012
|
Nam |
3 |
3C1 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15893 |
96 |
110 |
83 |
10
|
06
|
831006
|
31/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15894 |
97 |
110 |
83 |
10
|
07
|
831007
|
30/05/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15895 |
98 |
110 |
83 |
10
|
08
|
831008
|
22/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A8 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15896 |
99 |
110 |
83 |
10
|
09
|
831009
|
19/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C2 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15897 |
100 |
110 |
83 |
10
|
10
|
831010
|
04/04/2011
|
Nam |
4 |
4C1 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15898 |
101 |
110 |
83 |
10
|
11
|
831011
|
12/06/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15899 |
102 |
110 |
83 |
10
|
12
|
831012
|
26/02/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15900 |
103 |
110 |
83 |
10
|
13
|
831013
|
14/02/2012
|
Nam |
3 |
3A8 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 15901 |
104 |
110 |
83 |
10
|
14
|
831014
|
09/08/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15902 |
105 |
110 |
83 |
10
|
15
|
831015
|
01/01/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15903 |
106 |
110 |
83 |
10
|
16
|
831016
|
24/08/2012
|
Nam |
3 |
3C2 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15904 |
107 |
110 |
83 |
10
|
17
|
831017
|
31/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15905 |
108 |
110 |
83 |
10
|
18
|
831018
|
13/04/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15906 |
109 |
110 |
83 |
10
|
19
|
831019
|
17/08/2011
|
Nữ |
4 |
4C1 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15907 |
110 |
110 |
83 |
10
|
20
|
831020
|
19/04/2012
|
Nữ |
3 |
3C1 |
2 |
10 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15908 |
1 |
91 |
83 |
11
|
01
|
831101
|
05/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15909 |
2 |
91 |
83 |
11
|
02
|
831102
|
21/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15910 |
3 |
91 |
83 |
11
|
03
|
831103
|
07/07/2009
|
Nữ |
6 |
6C1 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15911 |
4 |
91 |
83 |
11
|
04
|
831104
|
10/04/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15912 |
5 |
91 |
83 |
11
|
05
|
831105
|
14/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
11 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15913 |
6 |
91 |
83 |
11
|
06
|
831106
|
10/12/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15914 |
7 |
91 |
83 |
11
|
07
|
831107
|
17/10/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15915 |
8 |
91 |
83 |
11
|
08
|
831108
|
16/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
11 |
Trường THCS Dương Phúc Tư |
83 |
34011 |
Trường Greenfield |
| 15916 |
9 |
91 |
83 |
11
|
09
|
831109
|
26/01/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15917 |
10 |
91 |
83 |
11
|
10
|
831110
|
13/12/2009
|
Nam |
6 |
6G2 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15918 |
11 |
91 |
83 |
11
|
11
|
831111
|
09/12/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15919 |
12 |
91 |
83 |
11
|
12
|
831112
|
29/10/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
11 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15920 |
13 |
91 |
83 |
11
|
13
|
831113
|
24/03/2010
|
Nam |
5 |
5A7 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15921 |
14 |
91 |
83 |
11
|
14
|
831114
|
14/04/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
11 |
Trường THCS Dương Phúc Tư |
83 |
34011 |
Trường Greenfield |
| 15922 |
15 |
91 |
83 |
11
|
15
|
831115
|
29/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15923 |
16 |
91 |
83 |
11
|
16
|
831116
|
29/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15924 |
17 |
91 |
83 |
11
|
17
|
831117
|
14/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15925 |
18 |
91 |
83 |
11
|
18
|
831118
|
25/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15926 |
19 |
91 |
83 |
11
|
19
|
831119
|
04/04/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15927 |
20 |
91 |
83 |
11
|
20
|
831120
|
20/02/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
11 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15928 |
21 |
91 |
83 |
11
|
21
|
831121
|
25/05/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
11 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15929 |
22 |
91 |
83 |
11
|
22
|
831122
|
05/04/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
11 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15930 |
23 |
91 |
83 |
11
|
23
|
831123
|
07/12/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
11 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15931 |
24 |
91 |
83 |
11
|
24
|
831124
|
27/12/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
11 |
Trường THCS Dương Phúc Tư |
83 |
34011 |
Trường Greenfield |
| 15932 |
25 |
91 |
83 |
11
|
25
|
831125
|
10/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15933 |
26 |
91 |
83 |
11
|
26
|
831126
|
02/04/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15934 |
27 |
91 |
83 |
11
|
27
|
831127
|
12/02/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
11 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15935 |
28 |
91 |
83 |
11
|
28
|
831128
|
25/08/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
11 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15936 |
29 |
91 |
83 |
11
|
29
|
831129
|
05/04/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
11 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15937 |
30 |
91 |
83 |
11
|
30
|
831130
|
18/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
11 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15938 |
31 |
91 |
83 |
12
|
01
|
831201
|
08/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15939 |
32 |
91 |
83 |
12
|
02
|
831202
|
05/05/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15940 |
33 |
91 |
83 |
12
|
03
|
831203
|
10/10/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
12 |
Trường THCS Dương Phúc Tư |
83 |
34011 |
Trường Greenfield |
| 15941 |
34 |
91 |
83 |
12
|
04
|
831204
|
02/12/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15942 |
35 |
91 |
83 |
12
|
05
|
831205
|
14/01/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
12 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15943 |
36 |
91 |
83 |
12
|
06
|
831206
|
25/12/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15944 |
37 |
91 |
83 |
12
|
07
|
831207
|
15/02/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
12 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15945 |
38 |
91 |
83 |
12
|
08
|
831208
|
25/05/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15946 |
39 |
91 |
83 |
12
|
09
|
831209
|
01/01/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
12 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15947 |
40 |
91 |
83 |
12
|
10
|
831210
|
22/12/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
12 |
Trường THCS Dương Phúc Tư |
83 |
34011 |
Trường Greenfield |
| 15948 |
41 |
91 |
83 |
12
|
11
|
831211
|
31/03/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
12 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15949 |
42 |
91 |
83 |
12
|
12
|
831212
|
15/01/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
12 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15950 |
43 |
91 |
83 |
12
|
13
|
831213
|
27/11/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15951 |
44 |
91 |
83 |
12
|
14
|
831214
|
08/04/2010
|
Nam |
5 |
5C1 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15952 |
45 |
91 |
83 |
12
|
15
|
831215
|
17/08/2009
|
Nữ |
6 |
6G2 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15953 |
46 |
91 |
83 |
12
|
16
|
831216
|
18/02/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
12 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15954 |
47 |
91 |
83 |
12
|
17
|
831217
|
03/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15955 |
48 |
91 |
83 |
12
|
18
|
831218
|
24/06/2009
|
Nam |
6 |
6G2 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15956 |
49 |
91 |
83 |
12
|
19
|
831219
|
13/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15957 |
50 |
91 |
83 |
12
|
20
|
831220
|
16/10/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
12 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15958 |
51 |
91 |
83 |
12
|
21
|
831221
|
26/08/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
12 |
Trường THCS Dương Phúc Tư |
83 |
34011 |
Trường Greenfield |
| 15959 |
52 |
91 |
83 |
12
|
22
|
831222
|
07/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15960 |
53 |
91 |
83 |
12
|
23
|
831223
|
08/09/2010
|
Nữ |
5 |
5C1 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15961 |
54 |
91 |
83 |
12
|
24
|
831224
|
18/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15962 |
55 |
91 |
83 |
12
|
25
|
831225
|
01/06/2009
|
Nam |
6 |
6G1 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15963 |
56 |
91 |
83 |
12
|
26
|
831226
|
20/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15964 |
57 |
91 |
83 |
12
|
27
|
831227
|
11/10/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15965 |
58 |
91 |
83 |
12
|
28
|
831228
|
20/05/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15966 |
59 |
91 |
83 |
12
|
29
|
831229
|
07/01/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
12 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15967 |
60 |
91 |
83 |
12
|
30
|
831230
|
02/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
12 |
Trường THCS Dương Phúc Tư |
83 |
34011 |
Trường Greenfield |
| 15968 |
61 |
91 |
83 |
13
|
01
|
831301
|
08/05/2009
|
Nữ |
6 |
6C1 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15969 |
62 |
91 |
83 |
13
|
02
|
831302
|
22/02/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15970 |
63 |
91 |
83 |
13
|
03
|
831303
|
28/06/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15971 |
64 |
91 |
83 |
13
|
04
|
831304
|
08/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
13 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15972 |
65 |
91 |
83 |
13
|
05
|
831305
|
10/08/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
13 |
Trường THCS Dương Phúc Tư |
83 |
34011 |
Trường Greenfield |
| 15973 |
66 |
91 |
83 |
13
|
06
|
831306
|
27/03/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15974 |
67 |
91 |
83 |
13
|
07
|
831307
|
15/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15975 |
68 |
91 |
83 |
13
|
08
|
831308
|
03/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15976 |
69 |
91 |
83 |
13
|
09
|
831309
|
30/03/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15977 |
70 |
91 |
83 |
13
|
10
|
831310
|
08/01/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15978 |
71 |
91 |
83 |
13
|
11
|
831311
|
15/08/2009
|
Nam |
6 |
6C1 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15979 |
72 |
91 |
83 |
13
|
12
|
831312
|
19/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15980 |
73 |
91 |
83 |
13
|
13
|
831313
|
13/04/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15981 |
74 |
91 |
83 |
13
|
14
|
831314
|
06/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
13 |
Trường THCS Dương Phúc Tư |
83 |
34011 |
Trường Greenfield |
| 15982 |
75 |
91 |
83 |
13
|
15
|
831315
|
24/05/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15983 |
76 |
91 |
83 |
13
|
16
|
831316
|
25/12/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15984 |
77 |
91 |
83 |
13
|
17
|
831317
|
23/08/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15985 |
78 |
91 |
83 |
13
|
18
|
831318
|
11/04/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
13 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15986 |
79 |
91 |
83 |
13
|
19
|
831319
|
09/09/2010
|
Nữ |
5 |
5C1 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15987 |
80 |
91 |
83 |
13
|
20
|
831320
|
11/07/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường THCS Dương Phúc Tư |
83 |
34011 |
Trường Greenfield |
| 15988 |
81 |
91 |
83 |
13
|
21
|
831321
|
13/12/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15989 |
82 |
91 |
83 |
13
|
22
|
831322
|
22/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15990 |
83 |
91 |
83 |
13
|
23
|
831323
|
20/03/2009
|
|
6 |
|
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 15991 |
84 |
91 |
83 |
13
|
24
|
831324
|
05/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15992 |
85 |
91 |
83 |
13
|
25
|
831325
|
31/05/2009
|
Nữ |
6 |
6G2 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15993 |
86 |
91 |
83 |
13
|
26
|
831326
|
02/02/2009
|
Nữ |
6 |
6G2 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15994 |
87 |
91 |
83 |
13
|
27
|
831327
|
04/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15995 |
88 |
91 |
83 |
13
|
28
|
831328
|
31/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A7 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15996 |
89 |
91 |
83 |
13
|
29
|
831329
|
02/01/2009
|
Nữ |
6 |
6C1 |
3 |
13 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15997 |
90 |
91 |
83 |
13
|
30
|
831330
|
31/08/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
13 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 15998 |
91 |
91 |
83 |
14
|
01
|
831401
|
07/03/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
14 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 15999 |
1 |
33 |
83 |
15
|
01
|
831501
|
22/08/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16000 |
2 |
33 |
83 |
15
|
02
|
831502
|
07/08/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16001 |
3 |
33 |
83 |
15
|
03
|
831503
|
22/11/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16002 |
4 |
33 |
83 |
15
|
04
|
831504
|
24/05/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 16003 |
5 |
33 |
83 |
15
|
05
|
831505
|
12/11/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16004 |
6 |
33 |
83 |
15
|
06
|
831506
|
05/09/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16005 |
7 |
33 |
83 |
15
|
07
|
831507
|
12/02/2007
|
Nam |
8 |
8a3 |
4 |
15 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 16006 |
8 |
33 |
83 |
15
|
08
|
831508
|
12/05/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16007 |
9 |
33 |
83 |
15
|
09
|
831509
|
03/12/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16008 |
10 |
33 |
83 |
15
|
10
|
831510
|
28/03/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 16009 |
11 |
33 |
83 |
15
|
11
|
831511
|
27/04/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16010 |
12 |
33 |
83 |
15
|
12
|
831512
|
06/05/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16011 |
13 |
33 |
83 |
15
|
13
|
831513
|
11/12/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16012 |
14 |
33 |
83 |
15
|
14
|
831514
|
09/09/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 16013 |
15 |
33 |
83 |
15
|
15
|
831515
|
01/12/2007
|
Nam |
8 |
8A5 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16014 |
16 |
33 |
83 |
15
|
16
|
831516
|
11/05/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 16015 |
17 |
33 |
83 |
15
|
17
|
831517
|
15/06/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16016 |
18 |
33 |
83 |
15
|
18
|
831518
|
09/03/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16017 |
19 |
33 |
83 |
15
|
19
|
831519
|
29/11/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 16018 |
20 |
33 |
83 |
15
|
20
|
831520
|
14/12/2008
|
Nữ |
7 |
7A2 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16019 |
21 |
33 |
83 |
15
|
21
|
831521
|
06/10/2008
|
Nữ |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 16020 |
22 |
33 |
83 |
15
|
22
|
831522
|
26/03/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 16021 |
23 |
33 |
83 |
15
|
23
|
831523
|
09/09/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16022 |
24 |
33 |
83 |
15
|
24
|
831524
|
20/11/2008
|
Nam |
7 |
7C1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16023 |
25 |
33 |
83 |
15
|
25
|
831525
|
28/05/2008
|
Nữ |
7 |
7A1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16024 |
26 |
33 |
83 |
15
|
26
|
831526
|
02/10/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16025 |
27 |
33 |
83 |
15
|
27
|
831527
|
17/05/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16026 |
28 |
33 |
83 |
15
|
28
|
831528
|
28/08/2008
|
Nam |
7 |
7A4 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 16027 |
29 |
33 |
83 |
15
|
29
|
831529
|
18/08/2008
|
Nam |
7 |
7A3 |
4 |
15 |
Trường THCS Chu Mạnh Trinh |
83 |
11949 |
Trường Greenfield |
| 16028 |
30 |
33 |
83 |
15
|
30
|
831530
|
08/02/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
15 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16029 |
31 |
33 |
83 |
16
|
01
|
831601
|
08/02/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
16 |
Trường Greenfield |
83 |
11964 |
Trường Greenfield |
| 16030 |
32 |
33 |
83 |
16
|
02
|
831602
|
14/02/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
16 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16031 |
33 |
33 |
83 |
16
|
03
|
831603
|
16/05/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
16 |
Trường Greenfield |
83 |
34049 |
Trường Greenfield |
| 16032 |
1 |
217 |
84 |
01
|
01
|
840101
|
11/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16033 |
2 |
217 |
84 |
01
|
02
|
840102
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16034 |
3 |
217 |
84 |
01
|
03
|
840103
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16035 |
4 |
217 |
84 |
01
|
04
|
840104
|
05/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 |
84 |
16589 |
SaviSteam Vinh |
| 16036 |
5 |
217 |
84 |
01
|
05
|
840105
|
18/12/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16037 |
6 |
217 |
84 |
01
|
06
|
840106
|
18/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16038 |
7 |
217 |
84 |
01
|
07
|
840107
|
02/04/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16039 |
8 |
217 |
84 |
01
|
08
|
840108
|
25/04/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16040 |
9 |
217 |
84 |
01
|
09
|
840109
|
26/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16041 |
10 |
217 |
84 |
01
|
10
|
840110
|
22/11/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16042 |
11 |
217 |
84 |
01
|
11
|
840111
|
26/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16043 |
12 |
217 |
84 |
01
|
12
|
840112
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16044 |
13 |
217 |
84 |
01
|
13
|
840113
|
13/08/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16045 |
14 |
217 |
84 |
01
|
14
|
840114
|
22/06/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
16587 |
SaviSteam Vinh |
| 16046 |
15 |
217 |
84 |
01
|
15
|
840115
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16047 |
16 |
217 |
84 |
01
|
16
|
840116
|
03/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16048 |
17 |
217 |
84 |
01
|
17
|
840117
|
17/02/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16049 |
18 |
217 |
84 |
01
|
18
|
840118
|
21/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16050 |
19 |
217 |
84 |
01
|
19
|
840119
|
19/08/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Đông |
84 |
16591 |
SaviSteam Vinh |
| 16051 |
20 |
217 |
84 |
01
|
20
|
840120
|
29/01/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16052 |
21 |
217 |
84 |
01
|
21
|
840121
|
31/07/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường THCS Thị Trấn |
84 |
17473 |
SaviSteam Vinh |
| 16053 |
22 |
217 |
84 |
01
|
22
|
840122
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nghi Kim |
84 |
16609 |
SaviSteam Vinh |
| 16054 |
23 |
217 |
84 |
01
|
23
|
840123
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16055 |
24 |
217 |
84 |
01
|
24
|
840124
|
02/06/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16056 |
25 |
217 |
84 |
01
|
25
|
840125
|
28/11/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16057 |
26 |
217 |
84 |
01
|
26
|
840126
|
05/10/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Cửa Nam 2 |
84 |
16583 |
SaviSteam Vinh |
| 16058 |
27 |
217 |
84 |
01
|
27
|
840127
|
22/02/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16059 |
28 |
217 |
84 |
01
|
28
|
840128
|
24/10/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16060 |
29 |
217 |
84 |
01
|
29
|
840129
|
10/08/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 |
84 |
16653 |
SaviSteam Vinh |
| 16061 |
30 |
217 |
84 |
01
|
30
|
840130
|
17/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16062 |
31 |
217 |
84 |
02
|
01
|
840201
|
27/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16063 |
32 |
217 |
84 |
02
|
02
|
840202
|
28/02/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
02 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16064 |
33 |
217 |
84 |
02
|
03
|
840203
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16065 |
34 |
217 |
84 |
02
|
04
|
840204
|
20/11/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16066 |
35 |
217 |
84 |
02
|
05
|
840205
|
03/09/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 |
84 |
16653 |
SaviSteam Vinh |
| 16067 |
36 |
217 |
84 |
02
|
06
|
840206
|
05/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16068 |
37 |
217 |
84 |
02
|
07
|
840207
|
06/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16069 |
38 |
217 |
84 |
02
|
08
|
840208
|
22/03/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
02 |
TH Hà huy tập 2 |
84 |
34069 |
SaviSteam Vinh |
| 16070 |
39 |
217 |
84 |
02
|
09
|
840209
|
27/05/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16071 |
40 |
217 |
84 |
02
|
10
|
840210
|
31/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16072 |
41 |
217 |
84 |
02
|
11
|
840211
|
22/03/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16073 |
42 |
217 |
84 |
02
|
12
|
840212
|
19/04/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 1 |
84 |
16586 |
SaviSteam Vinh |
| 16074 |
43 |
217 |
84 |
02
|
13
|
840213
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
84 |
16594 |
SaviSteam Vinh |
| 16075 |
44 |
217 |
84 |
02
|
14
|
840214
|
11/11/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16076 |
45 |
217 |
84 |
02
|
15
|
840215
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16077 |
46 |
217 |
84 |
02
|
16
|
840216
|
24/07/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 |
84 |
16589 |
SaviSteam Vinh |
| 16078 |
47 |
217 |
84 |
02
|
17
|
840217
|
15/03/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16079 |
48 |
217 |
84 |
02
|
18
|
840218
|
30/01/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16080 |
49 |
217 |
84 |
02
|
19
|
840219
|
18/11/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16081 |
50 |
217 |
84 |
02
|
20
|
840220
|
19/05/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16082 |
51 |
217 |
84 |
02
|
21
|
840221
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường THCS Trường Thi |
84 |
16579 |
SaviSteam Vinh |
| 16083 |
52 |
217 |
84 |
02
|
22
|
840222
|
17/03/2013
|
Nữ |
2 |
G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Mao |
84 |
16595 |
SaviSteam Vinh |
| 16084 |
53 |
217 |
84 |
02
|
23
|
840223
|
25/05/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16085 |
54 |
217 |
84 |
02
|
24
|
840224
|
02/12/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16086 |
55 |
217 |
84 |
02
|
25
|
840225
|
25/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16087 |
56 |
217 |
84 |
02
|
26
|
840226
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16088 |
57 |
217 |
84 |
02
|
27
|
840227
|
30/12/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16089 |
58 |
217 |
84 |
02
|
28
|
840228
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 |
84 |
16589 |
SaviSteam Vinh |
| 16090 |
59 |
217 |
84 |
02
|
29
|
840229
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16091 |
60 |
217 |
84 |
02
|
30
|
840230
|
29/04/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16092 |
61 |
217 |
84 |
03
|
01
|
840301
|
25/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16093 |
62 |
217 |
84 |
03
|
02
|
840302
|
15/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16094 |
63 |
217 |
84 |
03
|
03
|
840303
|
08/10/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16095 |
64 |
217 |
84 |
03
|
04
|
840304
|
22/04/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hưng Phúc |
84 |
34044 |
SaviSteam Vinh |
| 16096 |
65 |
217 |
84 |
03
|
05
|
840305
|
25/03/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Trường Thi |
84 |
16601 |
SaviSteam Vinh |
| 16097 |
66 |
217 |
84 |
03
|
06
|
840306
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 |
84 |
16653 |
SaviSteam Vinh |
| 16098 |
67 |
217 |
84 |
03
|
07
|
840307
|
08/06/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16099 |
68 |
217 |
84 |
03
|
08
|
840308
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16100 |
69 |
217 |
84 |
03
|
09
|
840309
|
30/04/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16101 |
70 |
217 |
84 |
03
|
10
|
840310
|
19/03/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16102 |
71 |
217 |
84 |
03
|
11
|
840311
|
23/03/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16103 |
72 |
217 |
84 |
03
|
12
|
840312
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16104 |
73 |
217 |
84 |
03
|
13
|
840313
|
17/04/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16105 |
74 |
217 |
84 |
03
|
14
|
840314
|
08/10/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16106 |
75 |
217 |
84 |
03
|
15
|
840315
|
30/12/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16107 |
76 |
217 |
84 |
03
|
16
|
840316
|
16/04/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16108 |
77 |
217 |
84 |
03
|
17
|
840317
|
15/07/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16109 |
78 |
217 |
84 |
03
|
18
|
840318
|
10/09/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16110 |
79 |
217 |
84 |
03
|
19
|
840319
|
06/03/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16111 |
80 |
217 |
84 |
03
|
20
|
840320
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16112 |
81 |
217 |
84 |
03
|
21
|
840321
|
09/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16113 |
82 |
217 |
84 |
03
|
22
|
840322
|
18/08/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16114 |
83 |
217 |
84 |
03
|
23
|
840323
|
26/01/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16115 |
84 |
217 |
84 |
03
|
24
|
840324
|
04/08/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16116 |
85 |
217 |
84 |
03
|
25
|
840325
|
29/12/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16117 |
86 |
217 |
84 |
03
|
26
|
840326
|
16/03/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16118 |
87 |
217 |
84 |
03
|
27
|
840327
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16119 |
88 |
217 |
84 |
03
|
28
|
840328
|
04/01/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Cửa Nam 1 |
84 |
16582 |
SaviSteam Vinh |
| 16120 |
89 |
217 |
84 |
03
|
29
|
840329
|
05/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16121 |
90 |
217 |
84 |
03
|
30
|
840330
|
01/11/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
03 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16122 |
91 |
217 |
84 |
04
|
01
|
840401
|
05/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
16587 |
SaviSteam Vinh |
| 16123 |
92 |
217 |
84 |
04
|
02
|
840402
|
15/04/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16124 |
93 |
217 |
84 |
04
|
03
|
840403
|
20/06/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16125 |
94 |
217 |
84 |
04
|
04
|
840404
|
03/11/2013
|
Nam |
2 |
B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hưng Bình |
84 |
16588 |
SaviSteam Vinh |
| 16126 |
95 |
217 |
84 |
04
|
05
|
840405
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16127 |
96 |
217 |
84 |
04
|
06
|
840406
|
04/08/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16128 |
97 |
217 |
84 |
04
|
07
|
840407
|
26/04/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16129 |
98 |
217 |
84 |
04
|
08
|
840408
|
31/03/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16130 |
99 |
217 |
84 |
04
|
09
|
840409
|
05/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16131 |
100 |
217 |
84 |
04
|
10
|
840410
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16132 |
101 |
217 |
84 |
04
|
11
|
840411
|
14/08/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16133 |
102 |
217 |
84 |
04
|
12
|
840412
|
27/06/2013
|
Nam |
2 |
B |
1 |
04 |
Trường Pt Hermann Gmeiner |
84 |
16604 |
SaviSteam Vinh |
| 16134 |
103 |
217 |
84 |
04
|
13
|
840413
|
07/09/2013
|
Nam |
2 |
|
1 |
04 |
Trường Thực Hành Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16135 |
104 |
217 |
84 |
04
|
14
|
840414
|
26/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16136 |
105 |
217 |
84 |
04
|
15
|
840415
|
27/03/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16137 |
106 |
217 |
84 |
04
|
16
|
840416
|
17/02/2013
|
Nữ |
2 |
2H |
1 |
04 |
Trường THCS Lê Mao |
84 |
16575 |
SaviSteam Vinh |
| 16138 |
107 |
217 |
84 |
04
|
17
|
840417
|
07/08/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16139 |
108 |
217 |
84 |
04
|
18
|
840418
|
14/04/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16140 |
109 |
217 |
84 |
04
|
19
|
840419
|
25/05/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16141 |
110 |
217 |
84 |
04
|
20
|
840420
|
01/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
16587 |
SaviSteam Vinh |
| 16142 |
111 |
217 |
84 |
04
|
21
|
840421
|
03/10/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16143 |
112 |
217 |
84 |
04
|
22
|
840422
|
06/11/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16144 |
113 |
217 |
84 |
04
|
23
|
840423
|
15/07/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16145 |
114 |
217 |
84 |
04
|
24
|
840424
|
24/02/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16146 |
115 |
217 |
84 |
04
|
25
|
840425
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
H |
1 |
04 |
Trường THCS Hưng Đông |
84 |
16571 |
SaviSteam Vinh |
| 16147 |
116 |
217 |
84 |
04
|
26
|
840426
|
17/11/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16148 |
117 |
217 |
84 |
04
|
27
|
840427
|
27/03/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16149 |
118 |
217 |
84 |
04
|
28
|
840428
|
19/09/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16150 |
119 |
217 |
84 |
04
|
29
|
840429
|
13/06/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16151 |
120 |
217 |
84 |
04
|
30
|
840430
|
13/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16152 |
121 |
217 |
84 |
05
|
01
|
840501
|
23/02/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16153 |
122 |
217 |
84 |
05
|
02
|
840502
|
08/02/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
84 |
16594 |
SaviSteam Vinh |
| 16154 |
123 |
217 |
84 |
05
|
03
|
840503
|
22/08/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16155 |
124 |
217 |
84 |
05
|
04
|
840504
|
18/04/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16156 |
125 |
217 |
84 |
05
|
05
|
840505
|
22/04/2013
|
Nữ |
2 |
2I |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trường Thi |
84 |
16601 |
SaviSteam Vinh |
| 16157 |
126 |
217 |
84 |
05
|
06
|
840506
|
22/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16158 |
127 |
217 |
84 |
05
|
07
|
840507
|
11/01/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16159 |
128 |
217 |
84 |
05
|
08
|
840508
|
29/08/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16160 |
129 |
217 |
84 |
05
|
09
|
840509
|
06/04/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16161 |
130 |
217 |
84 |
05
|
10
|
840510
|
30/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16162 |
131 |
217 |
84 |
05
|
11
|
840511
|
22/08/2013
|
Nữ |
2 |
A |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 |
84 |
16653 |
SaviSteam Vinh |
| 16163 |
132 |
217 |
84 |
05
|
12
|
840512
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hồng Sơn |
84 |
16603 |
SaviSteam Vinh |
| 16164 |
133 |
217 |
84 |
05
|
13
|
840513
|
17/07/2013
|
Nam |
2 |
2c |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16165 |
134 |
217 |
84 |
05
|
14
|
840514
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16166 |
135 |
217 |
84 |
05
|
15
|
840515
|
03/12/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16167 |
136 |
217 |
84 |
05
|
16
|
840516
|
20/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16168 |
137 |
217 |
84 |
05
|
17
|
840517
|
02/04/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16169 |
138 |
217 |
84 |
05
|
18
|
840518
|
18/11/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16170 |
139 |
217 |
84 |
05
|
19
|
840519
|
29/10/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16171 |
140 |
217 |
84 |
05
|
20
|
840520
|
05/03/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16172 |
141 |
217 |
84 |
05
|
21
|
840521
|
19/02/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16173 |
142 |
217 |
84 |
05
|
22
|
840522
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16174 |
143 |
217 |
84 |
05
|
23
|
840523
|
11/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16175 |
144 |
217 |
84 |
05
|
24
|
840524
|
18/07/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Vĩnh |
84 |
16585 |
SaviSteam Vinh |
| 16176 |
145 |
217 |
84 |
05
|
25
|
840525
|
21/12/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
05 |
Trường Pt Hermann Gmeiner |
84 |
16604 |
SaviSteam Vinh |
| 16177 |
146 |
217 |
84 |
05
|
26
|
840526
|
19/11/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16178 |
147 |
217 |
84 |
05
|
27
|
840527
|
30/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16179 |
148 |
217 |
84 |
05
|
28
|
840528
|
09/04/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
05 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16180 |
149 |
217 |
84 |
05
|
29
|
840529
|
30/10/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16181 |
150 |
217 |
84 |
05
|
30
|
840530
|
12/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16182 |
151 |
217 |
84 |
06
|
01
|
840601
|
07/03/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16183 |
152 |
217 |
84 |
06
|
02
|
840602
|
08/05/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16184 |
153 |
217 |
84 |
06
|
03
|
840603
|
21/12/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16185 |
154 |
217 |
84 |
06
|
04
|
840604
|
31/08/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16186 |
155 |
217 |
84 |
06
|
05
|
840605
|
07/01/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16187 |
156 |
217 |
84 |
06
|
06
|
840606
|
13/05/2014
|
Nam |
1 |
1H |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hưng Lộc |
84 |
16593 |
SaviSteam Vinh |
| 16188 |
157 |
217 |
84 |
06
|
07
|
840607
|
26/08/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16189 |
158 |
217 |
84 |
06
|
08
|
840608
|
16/06/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16190 |
159 |
217 |
84 |
06
|
09
|
840609
|
02/07/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16191 |
160 |
217 |
84 |
06
|
10
|
840610
|
27/05/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16192 |
161 |
217 |
84 |
06
|
11
|
840611
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16193 |
162 |
217 |
84 |
06
|
12
|
840612
|
23/01/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16194 |
163 |
217 |
84 |
06
|
13
|
840613
|
12/03/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16195 |
164 |
217 |
84 |
06
|
14
|
840614
|
28/10/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hồng Sơn |
84 |
16603 |
SaviSteam Vinh |
| 16196 |
165 |
217 |
84 |
06
|
15
|
840615
|
21/10/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16197 |
166 |
217 |
84 |
06
|
16
|
840616
|
03/10/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16198 |
167 |
217 |
84 |
06
|
17
|
840617
|
14/03/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16199 |
168 |
217 |
84 |
06
|
18
|
840618
|
04/06/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nghi Hoà |
84 |
16644 |
SaviSteam Vinh |
| 16200 |
169 |
217 |
84 |
06
|
19
|
840619
|
23/08/2013
|
Nam |
2 |
2H |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
34069 |
SaviSteam Vinh |
| 16201 |
170 |
217 |
84 |
06
|
20
|
840620
|
27/06/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16202 |
171 |
217 |
84 |
06
|
21
|
840621
|
23/08/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16203 |
172 |
217 |
84 |
06
|
22
|
840622
|
27/10/2013
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
06 |
Trường THCS Nghi Ân |
84 |
16560 |
SaviSteam Vinh |
| 16204 |
173 |
217 |
84 |
06
|
23
|
840623
|
11/02/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16205 |
174 |
217 |
84 |
06
|
24
|
840624
|
21/06/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16206 |
175 |
217 |
84 |
06
|
25
|
840625
|
01/05/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16207 |
176 |
217 |
84 |
06
|
26
|
840626
|
26/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
06 |
Trường Ptclc Phượng Hoàng |
84 |
34069 |
SaviSteam Vinh |
| 16208 |
177 |
217 |
84 |
06
|
27
|
840627
|
16/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16209 |
178 |
217 |
84 |
06
|
28
|
840628
|
05/08/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16210 |
179 |
217 |
84 |
06
|
29
|
840629
|
14/10/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16211 |
180 |
217 |
84 |
06
|
30
|
840630
|
08/03/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
06 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16212 |
181 |
217 |
84 |
07
|
01
|
840701
|
31/12/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16213 |
182 |
217 |
84 |
07
|
02
|
840702
|
02/08/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16214 |
183 |
217 |
84 |
07
|
03
|
840703
|
26/08/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16215 |
184 |
217 |
84 |
07
|
04
|
840704
|
21/07/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16216 |
185 |
217 |
84 |
07
|
05
|
840705
|
22/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16217 |
186 |
217 |
84 |
07
|
06
|
840706
|
22/05/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16218 |
187 |
217 |
84 |
07
|
07
|
840707
|
03/05/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Minh Khai |
84 |
17808 |
SaviSteam Vinh |
| 16219 |
188 |
217 |
84 |
07
|
08
|
840708
|
11/08/2012
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 |
84 |
16653 |
SaviSteam Vinh |
| 16220 |
189 |
217 |
84 |
07
|
09
|
840709
|
17/11/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16221 |
190 |
217 |
84 |
07
|
10
|
840710
|
13/08/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16222 |
191 |
217 |
84 |
07
|
11
|
840711
|
14/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16223 |
192 |
217 |
84 |
07
|
12
|
840712
|
10/05/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16224 |
193 |
217 |
84 |
07
|
13
|
840713
|
19/03/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16225 |
194 |
217 |
84 |
07
|
14
|
840714
|
20/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16226 |
195 |
217 |
84 |
07
|
15
|
840715
|
31/08/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16227 |
196 |
217 |
84 |
07
|
16
|
840716
|
14/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16228 |
197 |
217 |
84 |
07
|
17
|
840717
|
21/09/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16229 |
198 |
217 |
84 |
07
|
18
|
840718
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16230 |
199 |
217 |
84 |
07
|
19
|
840719
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
84 |
16594 |
SaviSteam Vinh |
| 16231 |
200 |
217 |
84 |
07
|
20
|
840720
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16232 |
201 |
217 |
84 |
07
|
21
|
840721
|
13/10/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16233 |
202 |
217 |
84 |
07
|
22
|
840722
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16234 |
203 |
217 |
84 |
07
|
23
|
840723
|
08/10/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16235 |
204 |
217 |
84 |
07
|
24
|
840724
|
18/02/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16236 |
205 |
217 |
84 |
07
|
25
|
840725
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
07 |
Trường THCS Lê Mao |
84 |
16575 |
SaviSteam Vinh |
| 16237 |
206 |
217 |
84 |
07
|
26
|
840726
|
20/01/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
16587 |
SaviSteam Vinh |
| 16238 |
207 |
217 |
84 |
07
|
27
|
840727
|
23/03/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16239 |
208 |
217 |
84 |
07
|
28
|
840728
|
28/07/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16240 |
209 |
217 |
84 |
07
|
29
|
840729
|
18/05/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16241 |
210 |
217 |
84 |
07
|
30
|
840730
|
10/07/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16242 |
211 |
217 |
84 |
08
|
01
|
840801
|
22/05/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16243 |
212 |
217 |
84 |
08
|
02
|
840802
|
15/03/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16244 |
213 |
217 |
84 |
08
|
03
|
840803
|
13/10/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Nghi Phú 2 |
84 |
16597 |
SaviSteam Vinh |
| 16245 |
214 |
217 |
84 |
08
|
04
|
840804
|
02/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16246 |
215 |
217 |
84 |
08
|
05
|
840805
|
23/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
08 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16247 |
216 |
217 |
84 |
08
|
06
|
840806
|
24/08/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
08 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16248 |
217 |
217 |
84 |
08
|
07
|
840807
|
06/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
08 |
Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 |
84 |
16653 |
SaviSteam Vinh |
| 16249 |
1 |
165 |
84 |
09
|
01
|
840901
|
30/01/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16250 |
2 |
165 |
84 |
09
|
02
|
840902
|
10/07/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
84 |
16594 |
SaviSteam Vinh |
| 16251 |
3 |
165 |
84 |
09
|
03
|
840903
|
08/02/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
09 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16252 |
4 |
165 |
84 |
09
|
04
|
840904
|
18/06/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16253 |
5 |
165 |
84 |
09
|
05
|
840905
|
18/11/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16254 |
6 |
165 |
84 |
09
|
06
|
840906
|
20/12/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
09 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16255 |
7 |
165 |
84 |
09
|
07
|
840907
|
26/03/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16256 |
8 |
165 |
84 |
09
|
08
|
840908
|
24/02/2012
|
Nữ |
3 |
D |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 |
84 |
16653 |
SaviSteam Vinh |
| 16257 |
9 |
165 |
84 |
09
|
09
|
840909
|
05/06/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 1 |
84 |
16586 |
SaviSteam Vinh |
| 16258 |
10 |
165 |
84 |
09
|
10
|
840910
|
01/05/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
09 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16259 |
11 |
165 |
84 |
09
|
11
|
840911
|
06/10/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
09 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16260 |
12 |
165 |
84 |
09
|
12
|
840912
|
12/11/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16261 |
13 |
165 |
84 |
09
|
13
|
840913
|
02/10/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16262 |
14 |
165 |
84 |
09
|
14
|
840914
|
16/08/2011
|
Nam |
4 |
A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lê Mao |
84 |
16612 |
SaviSteam Vinh |
| 16263 |
15 |
165 |
84 |
09
|
15
|
840915
|
19/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16264 |
16 |
165 |
84 |
09
|
16
|
840916
|
18/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
09 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16265 |
17 |
165 |
84 |
09
|
17
|
840917
|
07/03/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16266 |
18 |
165 |
84 |
09
|
18
|
840918
|
21/01/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Nghĩa Đàn |
84 |
16950 |
SaviSteam Vinh |
| 16267 |
19 |
165 |
84 |
09
|
19
|
840919
|
08/05/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16268 |
20 |
165 |
84 |
09
|
20
|
840920
|
25/09/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16269 |
21 |
165 |
84 |
09
|
21
|
840921
|
05/06/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16270 |
22 |
165 |
84 |
09
|
22
|
840922
|
02/02/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16271 |
23 |
165 |
84 |
09
|
23
|
840923
|
20/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
09 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16272 |
24 |
165 |
84 |
09
|
24
|
840924
|
16/11/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16273 |
25 |
165 |
84 |
09
|
25
|
840925
|
22/03/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16274 |
26 |
165 |
84 |
09
|
26
|
840926
|
02/04/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16275 |
27 |
165 |
84 |
09
|
27
|
840927
|
09/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
16587 |
SaviSteam Vinh |
| 16276 |
28 |
165 |
84 |
09
|
28
|
840928
|
18/11/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Minh Sơn |
84 |
17527 |
SaviSteam Vinh |
| 16277 |
29 |
165 |
84 |
09
|
29
|
840929
|
11/08/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn 1 |
84 |
17530 |
SaviSteam Vinh |
| 16278 |
30 |
165 |
84 |
09
|
30
|
840930
|
14/01/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16279 |
31 |
165 |
84 |
10
|
01
|
841001
|
24/01/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16280 |
32 |
165 |
84 |
10
|
02
|
841002
|
08/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16281 |
33 |
165 |
84 |
10
|
03
|
841003
|
08/05/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16282 |
34 |
165 |
84 |
10
|
04
|
841004
|
21/02/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
10 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16283 |
35 |
165 |
84 |
10
|
05
|
841005
|
22/02/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Minh Sơn |
84 |
17527 |
SaviSteam Vinh |
| 16284 |
36 |
165 |
84 |
10
|
06
|
841006
|
15/11/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16285 |
37 |
165 |
84 |
10
|
07
|
841007
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn |
84 |
17416 |
SaviSteam Vinh |
| 16286 |
38 |
165 |
84 |
10
|
08
|
841008
|
03/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Minh Sơn |
84 |
17527 |
SaviSteam Vinh |
| 16287 |
39 |
165 |
84 |
10
|
09
|
841009
|
30/05/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16288 |
40 |
165 |
84 |
10
|
10
|
841010
|
12/02/2011
|
Nữ |
4 |
4 H |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
16587 |
SaviSteam Vinh |
| 16289 |
41 |
165 |
84 |
10
|
11
|
841011
|
20/10/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
10 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16290 |
42 |
165 |
84 |
10
|
12
|
841012
|
24/05/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16291 |
43 |
165 |
84 |
10
|
13
|
841013
|
26/08/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16292 |
44 |
165 |
84 |
10
|
14
|
841014
|
30/04/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Minh Sơn |
84 |
17527 |
SaviSteam Vinh |
| 16293 |
45 |
165 |
84 |
10
|
15
|
841015
|
07/03/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16294 |
46 |
165 |
84 |
10
|
16
|
841016
|
29/03/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16295 |
47 |
165 |
84 |
10
|
17
|
841017
|
30/07/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16296 |
48 |
165 |
84 |
10
|
18
|
841018
|
25/05/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
10 |
Trường THCS Trường Thi |
84 |
16579 |
SaviSteam Vinh |
| 16297 |
49 |
165 |
84 |
10
|
19
|
841019
|
12/03/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16298 |
50 |
165 |
84 |
10
|
20
|
841020
|
08/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Minh Sơn |
84 |
17527 |
SaviSteam Vinh |
| 16299 |
51 |
165 |
84 |
10
|
21
|
841021
|
02/01/2012
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Minh Sơn |
84 |
17527 |
SaviSteam Vinh |
| 16300 |
52 |
165 |
84 |
10
|
22
|
841022
|
22/02/2011
|
Nam |
4 |
4i |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Bình |
84 |
16588 |
SaviSteam Vinh |
| 16301 |
53 |
165 |
84 |
10
|
23
|
841023
|
27/08/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16302 |
54 |
165 |
84 |
10
|
24
|
841024
|
27/04/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16303 |
55 |
165 |
84 |
10
|
25
|
841025
|
28/11/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16304 |
56 |
165 |
84 |
10
|
26
|
841026
|
18/09/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
10 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16305 |
57 |
165 |
84 |
10
|
27
|
841027
|
24/09/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
10 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16306 |
58 |
165 |
84 |
10
|
28
|
841028
|
11/08/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16307 |
59 |
165 |
84 |
10
|
29
|
841029
|
26/06/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
16587 |
SaviSteam Vinh |
| 16308 |
60 |
165 |
84 |
10
|
30
|
841030
|
26/06/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
16587 |
SaviSteam Vinh |
| 16309 |
61 |
165 |
84 |
11
|
01
|
841101
|
10/11/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16310 |
62 |
165 |
84 |
11
|
02
|
841102
|
12/05/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Minh Sơn |
84 |
17527 |
SaviSteam Vinh |
| 16311 |
63 |
165 |
84 |
11
|
03
|
841103
|
14/12/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
11 |
Trường Pt Hermann Gmeiner |
84 |
16604 |
SaviSteam Vinh |
| 16312 |
64 |
165 |
84 |
11
|
04
|
841104
|
24/04/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
11 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16313 |
65 |
165 |
84 |
11
|
05
|
841105
|
15/07/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
11 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16314 |
66 |
165 |
84 |
11
|
06
|
841106
|
07/03/2012
|
Nam |
3 |
3P |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
84 |
16594 |
SaviSteam Vinh |
| 16315 |
67 |
165 |
84 |
11
|
07
|
841107
|
29/05/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16316 |
68 |
165 |
84 |
11
|
08
|
841108
|
28/03/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16317 |
69 |
165 |
84 |
11
|
09
|
841109
|
18/02/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16318 |
70 |
165 |
84 |
11
|
10
|
841110
|
21/06/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
11 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16319 |
71 |
165 |
84 |
11
|
11
|
841111
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
11 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16320 |
72 |
165 |
84 |
11
|
12
|
841112
|
23/08/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
11 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16321 |
73 |
165 |
84 |
11
|
13
|
841113
|
18/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
84 |
16594 |
SaviSteam Vinh |
| 16322 |
74 |
165 |
84 |
11
|
14
|
841114
|
18/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
84 |
16599 |
SaviSteam Vinh |
| 16323 |
75 |
165 |
84 |
11
|
15
|
841115
|
08/09/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
16587 |
SaviSteam Vinh |
| 16324 |
76 |
165 |
84 |
11
|
16
|
841116
|
06/09/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16325 |
77 |
165 |
84 |
11
|
17
|
841117
|
27/04/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
11 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16326 |
78 |
165 |
84 |
11
|
18
|
841118
|
12/05/2012
|
Nữ |
3 |
3H |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
34069 |
SaviSteam Vinh |
| 16327 |
79 |
165 |
84 |
11
|
19
|
841119
|
06/11/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16328 |
80 |
165 |
84 |
11
|
20
|
841120
|
03/11/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
11 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16329 |
81 |
165 |
84 |
11
|
21
|
841121
|
05/12/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trường Thi |
84 |
16601 |
SaviSteam Vinh |
| 16330 |
82 |
165 |
84 |
11
|
22
|
841122
|
25/02/2012
|
Nam |
3 |
K |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 |
84 |
16589 |
SaviSteam Vinh |
| 16331 |
83 |
165 |
84 |
11
|
23
|
841123
|
14/04/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Thanh Lâm 1 |
84 |
17603 |
SaviSteam Vinh |
| 16332 |
84 |
165 |
84 |
11
|
24
|
841124
|
28/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16333 |
85 |
165 |
84 |
11
|
25
|
841125
|
30/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16334 |
86 |
165 |
84 |
11
|
26
|
841126
|
20/07/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
84 |
16594 |
SaviSteam Vinh |
| 16335 |
87 |
165 |
84 |
11
|
27
|
841127
|
05/11/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16336 |
88 |
165 |
84 |
11
|
28
|
841128
|
17/09/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
11 |
Trường Pt Hermann Gmeiner |
84 |
34069 |
SaviSteam Vinh |
| 16337 |
89 |
165 |
84 |
11
|
29
|
841129
|
17/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16338 |
90 |
165 |
84 |
11
|
30
|
841130
|
31/07/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16339 |
91 |
165 |
84 |
12
|
01
|
841201
|
26/11/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16340 |
92 |
165 |
84 |
12
|
02
|
841202
|
09/04/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Minh Sơn |
84 |
17527 |
SaviSteam Vinh |
| 16341 |
93 |
165 |
84 |
12
|
03
|
841203
|
23/03/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16342 |
94 |
165 |
84 |
12
|
04
|
841204
|
29/07/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16343 |
95 |
165 |
84 |
12
|
05
|
841205
|
29/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16344 |
96 |
165 |
84 |
12
|
06
|
841206
|
11/09/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16345 |
97 |
165 |
84 |
12
|
07
|
841207
|
14/10/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16346 |
98 |
165 |
84 |
12
|
08
|
841208
|
09/01/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16347 |
99 |
165 |
84 |
12
|
09
|
841209
|
16/10/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16348 |
100 |
165 |
84 |
12
|
10
|
841210
|
08/12/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16349 |
101 |
165 |
84 |
12
|
11
|
841211
|
18/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16350 |
102 |
165 |
84 |
12
|
12
|
841212
|
18/04/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16351 |
103 |
165 |
84 |
12
|
13
|
841213
|
02/01/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16352 |
104 |
165 |
84 |
12
|
14
|
841214
|
20/08/2011
|
Nữ |
4 |
B |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 |
84 |
16589 |
SaviSteam Vinh |
| 16353 |
105 |
165 |
84 |
12
|
15
|
841215
|
25/12/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trung Đô |
84 |
16600 |
SaviSteam Vinh |
| 16354 |
106 |
165 |
84 |
12
|
16
|
841216
|
05/06/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16355 |
107 |
165 |
84 |
12
|
17
|
841217
|
23/07/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16356 |
108 |
165 |
84 |
12
|
18
|
841218
|
22/07/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16357 |
109 |
165 |
84 |
12
|
19
|
841219
|
07/05/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Quang Tiến |
84 |
16656 |
SaviSteam Vinh |
| 16358 |
110 |
165 |
84 |
12
|
20
|
841220
|
12/09/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16359 |
111 |
165 |
84 |
12
|
21
|
841221
|
24/03/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16360 |
112 |
165 |
84 |
12
|
22
|
841222
|
05/03/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16361 |
113 |
165 |
84 |
12
|
23
|
841223
|
06/09/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Minh Sơn |
84 |
17527 |
SaviSteam Vinh |
| 16362 |
114 |
165 |
84 |
12
|
24
|
841224
|
22/05/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16363 |
115 |
165 |
84 |
12
|
25
|
841225
|
08/03/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16364 |
116 |
165 |
84 |
12
|
26
|
841226
|
06/05/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16365 |
117 |
165 |
84 |
12
|
27
|
841227
|
15/10/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 |
84 |
34069 |
SaviSteam Vinh |
| 16366 |
118 |
165 |
84 |
12
|
28
|
841228
|
04/09/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
12 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16367 |
119 |
165 |
84 |
12
|
29
|
841229
|
01/04/2012
|
Nam |
3 |
3I |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Nghi Kim |
84 |
16609 |
SaviSteam Vinh |
| 16368 |
120 |
165 |
84 |
12
|
30
|
841230
|
26/04/2011
|
Nam |
4 |
E |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16369 |
121 |
165 |
84 |
13
|
01
|
841301
|
07/10/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16370 |
122 |
165 |
84 |
13
|
02
|
841302
|
07/12/2012
|
Nam |
3 |
3c |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nghi Vạn |
84 |
17701 |
SaviSteam Vinh |
| 16371 |
123 |
165 |
84 |
13
|
03
|
841303
|
27/11/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16372 |
124 |
165 |
84 |
13
|
04
|
841304
|
17/08/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16373 |
125 |
165 |
84 |
13
|
05
|
841305
|
11/11/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16374 |
126 |
165 |
84 |
13
|
06
|
841306
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16375 |
127 |
165 |
84 |
13
|
07
|
841307
|
15/04/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16376 |
128 |
165 |
84 |
13
|
08
|
841308
|
12/05/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16377 |
129 |
165 |
84 |
13
|
09
|
841309
|
01/03/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
13 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16378 |
130 |
165 |
84 |
13
|
10
|
841310
|
06/04/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Minh Sơn |
84 |
17527 |
SaviSteam Vinh |
| 16379 |
131 |
165 |
84 |
13
|
11
|
841311
|
11/01/2012
|
Nam |
3 |
3N |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
84 |
16594 |
SaviSteam Vinh |
| 16380 |
132 |
165 |
84 |
13
|
12
|
841312
|
30/08/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16381 |
133 |
165 |
84 |
13
|
13
|
841313
|
13/07/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16382 |
134 |
165 |
84 |
13
|
14
|
841314
|
04/09/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Quang Tiến |
84 |
16656 |
SaviSteam Vinh |
| 16383 |
135 |
165 |
84 |
13
|
15
|
841315
|
28/05/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16384 |
136 |
165 |
84 |
13
|
16
|
841316
|
18/05/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
13 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16385 |
137 |
165 |
84 |
13
|
17
|
841317
|
03/12/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
13 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16386 |
138 |
165 |
84 |
13
|
18
|
841318
|
04/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
13 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16387 |
139 |
165 |
84 |
13
|
19
|
841319
|
07/05/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16388 |
140 |
165 |
84 |
13
|
20
|
841320
|
23/03/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16389 |
141 |
165 |
84 |
13
|
21
|
841321
|
09/05/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16390 |
142 |
165 |
84 |
13
|
22
|
841322
|
19/10/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
13 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16391 |
143 |
165 |
84 |
13
|
23
|
841323
|
24/08/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16392 |
144 |
165 |
84 |
13
|
24
|
841324
|
07/09/2011
|
|
4 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 |
84 |
16589 |
SaviSteam Vinh |
| 16393 |
145 |
165 |
84 |
13
|
25
|
841325
|
09/04/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16394 |
146 |
165 |
84 |
13
|
26
|
841326
|
03/06/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
13 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16395 |
147 |
165 |
84 |
13
|
27
|
841327
|
12/11/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16396 |
148 |
165 |
84 |
13
|
28
|
841328
|
26/04/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16397 |
149 |
165 |
84 |
13
|
29
|
841329
|
09/01/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16398 |
150 |
165 |
84 |
13
|
30
|
841330
|
05/01/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
13 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16399 |
151 |
165 |
84 |
14
|
01
|
841401
|
15/07/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
14 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16400 |
152 |
165 |
84 |
14
|
02
|
841402
|
25/03/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
14 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16401 |
153 |
165 |
84 |
14
|
03
|
841403
|
12/01/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
14 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16402 |
154 |
165 |
84 |
14
|
04
|
841404
|
14/11/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
14 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16403 |
155 |
165 |
84 |
14
|
05
|
841405
|
21/08/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16404 |
156 |
165 |
84 |
14
|
06
|
841406
|
13/10/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16405 |
157 |
165 |
84 |
14
|
07
|
841407
|
09/02/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16406 |
158 |
165 |
84 |
14
|
08
|
841408
|
13/11/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16407 |
159 |
165 |
84 |
14
|
09
|
841409
|
06/04/2011
|
Nữ |
4 |
4G |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16408 |
160 |
165 |
84 |
14
|
10
|
841410
|
11/05/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
14 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16409 |
161 |
165 |
84 |
14
|
11
|
841411
|
13/07/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16410 |
162 |
165 |
84 |
14
|
12
|
841412
|
19/04/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
14 |
Trường THCS Trường Thi |
84 |
16579 |
SaviSteam Vinh |
| 16411 |
163 |
165 |
84 |
14
|
13
|
841413
|
17/05/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
14 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16412 |
164 |
165 |
84 |
14
|
14
|
841414
|
24/05/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
84 |
16598 |
SaviSteam Vinh |
| 16413 |
165 |
165 |
84 |
14
|
15
|
841415
|
01/06/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
14 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16414 |
1 |
126 |
84 |
15
|
01
|
841501
|
01/06/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
15 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16415 |
2 |
126 |
84 |
15
|
02
|
841502
|
25/03/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16416 |
3 |
126 |
84 |
15
|
03
|
841503
|
22/04/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16417 |
4 |
126 |
84 |
15
|
04
|
841504
|
16/03/2010
|
Nam |
5 |
A |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Lê Mao |
84 |
16612 |
SaviSteam Vinh |
| 16418 |
5 |
126 |
84 |
15
|
05
|
841505
|
29/04/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16419 |
6 |
126 |
84 |
15
|
06
|
841506
|
30/01/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
15 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16420 |
7 |
126 |
84 |
15
|
07
|
841507
|
23/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16421 |
8 |
126 |
84 |
15
|
08
|
841508
|
19/02/2009
|
Nam |
6 |
B |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16422 |
9 |
126 |
84 |
15
|
09
|
841509
|
02/07/2009
|
Nữ |
6 |
B |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16423 |
10 |
126 |
84 |
15
|
10
|
841510
|
08/06/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16424 |
11 |
126 |
84 |
15
|
11
|
841511
|
20/09/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16425 |
12 |
126 |
84 |
15
|
12
|
841512
|
29/08/2009
|
Nữ |
6 |
B |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16426 |
13 |
126 |
84 |
15
|
13
|
841513
|
01/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
15 |
Tiểu Học Thị Trấn Đô Lương |
84 |
17513 |
SaviSteam Vinh |
| 16427 |
14 |
126 |
84 |
15
|
14
|
841514
|
24/07/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16428 |
15 |
126 |
84 |
15
|
15
|
841515
|
10/04/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16429 |
16 |
126 |
84 |
15
|
16
|
841516
|
22/02/2009
|
Nữ |
6 |
B |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16430 |
17 |
126 |
84 |
15
|
17
|
841517
|
26/08/2010
|
Nam |
5 |
C |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Quỳnh Thạch |
84 |
17067 |
SaviSteam Vinh |
| 16431 |
18 |
126 |
84 |
15
|
18
|
841518
|
04/07/2009
|
Nữ |
6 |
B |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16432 |
19 |
126 |
84 |
15
|
19
|
841519
|
07/05/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16433 |
20 |
126 |
84 |
15
|
20
|
841520
|
01/04/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16434 |
21 |
126 |
84 |
15
|
21
|
841521
|
08/07/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16435 |
22 |
126 |
84 |
15
|
22
|
841522
|
20/01/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Minh Khai |
84 |
17808 |
SaviSteam Vinh |
| 16436 |
23 |
126 |
84 |
15
|
23
|
841523
|
18/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16437 |
24 |
126 |
84 |
15
|
24
|
841524
|
22/07/2009
|
Nam |
6 |
B |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16438 |
25 |
126 |
84 |
15
|
25
|
841525
|
25/10/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16439 |
26 |
126 |
84 |
15
|
26
|
841526
|
10/08/2009
|
Nữ |
6 |
B |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16440 |
27 |
126 |
84 |
15
|
27
|
841527
|
07/12/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
15 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16441 |
28 |
126 |
84 |
15
|
28
|
841528
|
17/04/2009
|
Nữ |
6 |
A |
3 |
15 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16442 |
29 |
126 |
84 |
15
|
29
|
841529
|
08/06/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16443 |
30 |
126 |
84 |
15
|
30
|
841530
|
05/03/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16444 |
31 |
126 |
84 |
16
|
01
|
841601
|
12/11/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16445 |
32 |
126 |
84 |
16
|
02
|
841602
|
21/07/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16446 |
33 |
126 |
84 |
16
|
03
|
841603
|
11/09/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
16 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16447 |
34 |
126 |
84 |
16
|
04
|
841604
|
25/01/2010
|
Nam |
5 |
C |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 |
84 |
16589 |
SaviSteam Vinh |
| 16448 |
35 |
126 |
84 |
16
|
05
|
841605
|
31/05/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16449 |
36 |
126 |
84 |
16
|
06
|
841606
|
28/05/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16450 |
37 |
126 |
84 |
16
|
07
|
841607
|
09/07/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16451 |
38 |
126 |
84 |
16
|
08
|
841608
|
26/08/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16452 |
39 |
126 |
84 |
16
|
09
|
841609
|
29/09/2009
|
Nữ |
6 |
A |
3 |
16 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16453 |
40 |
126 |
84 |
16
|
10
|
841610
|
03/02/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16454 |
41 |
126 |
84 |
16
|
11
|
841611
|
28/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16455 |
42 |
126 |
84 |
16
|
12
|
841612
|
06/11/2009
|
Nữ |
6 |
A |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16456 |
43 |
126 |
84 |
16
|
13
|
841613
|
18/04/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
16 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16457 |
44 |
126 |
84 |
16
|
14
|
841614
|
15/05/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16458 |
45 |
126 |
84 |
16
|
15
|
841615
|
18/02/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
16 |
Trường THCS Đặng Thai Mai |
84 |
34069 |
SaviSteam Vinh |
| 16459 |
46 |
126 |
84 |
16
|
16
|
841616
|
09/03/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16460 |
47 |
126 |
84 |
16
|
17
|
841617
|
06/08/2009
|
Nữ |
6 |
B |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16461 |
48 |
126 |
84 |
16
|
18
|
841618
|
08/03/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16462 |
49 |
126 |
84 |
16
|
19
|
841619
|
08/07/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16463 |
50 |
126 |
84 |
16
|
20
|
841620
|
02/02/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16464 |
51 |
126 |
84 |
16
|
21
|
841621
|
14/08/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16465 |
52 |
126 |
84 |
16
|
22
|
841622
|
09/01/2009
|
Nam |
6 |
6a |
3 |
16 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16466 |
53 |
126 |
84 |
16
|
23
|
841623
|
05/02/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16467 |
54 |
126 |
84 |
16
|
24
|
841624
|
08/02/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16468 |
55 |
126 |
84 |
16
|
25
|
841625
|
02/03/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16469 |
56 |
126 |
84 |
16
|
26
|
841626
|
18/09/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16470 |
57 |
126 |
84 |
16
|
27
|
841627
|
26/07/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16471 |
58 |
126 |
84 |
16
|
28
|
841628
|
26/10/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
16 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16472 |
59 |
126 |
84 |
16
|
29
|
841629
|
20/04/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
16 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16473 |
60 |
126 |
84 |
16
|
30
|
841630
|
01/09/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
16 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16474 |
61 |
126 |
84 |
17
|
01
|
841701
|
06/10/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16475 |
62 |
126 |
84 |
17
|
02
|
841702
|
08/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Tiểu Học Thị Trấn Đô Lương |
84 |
17513 |
SaviSteam Vinh |
| 16476 |
63 |
126 |
84 |
17
|
03
|
841703
|
02/07/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16477 |
64 |
126 |
84 |
17
|
04
|
841704
|
09/11/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16478 |
65 |
126 |
84 |
17
|
05
|
841705
|
03/07/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
17 |
Trường THCS Nghi Hương |
84 |
16635 |
SaviSteam Vinh |
| 16479 |
66 |
126 |
84 |
17
|
06
|
841706
|
09/04/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
17 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16480 |
67 |
126 |
84 |
17
|
07
|
841707
|
08/05/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
17 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16481 |
68 |
126 |
84 |
17
|
08
|
841708
|
02/01/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
17 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16482 |
69 |
126 |
84 |
17
|
09
|
841709
|
19/02/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16483 |
70 |
126 |
84 |
17
|
10
|
841710
|
01/06/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16484 |
71 |
126 |
84 |
17
|
11
|
841711
|
05/04/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16485 |
72 |
126 |
84 |
17
|
12
|
841712
|
08/12/2009
|
Nữ |
6 |
A |
3 |
17 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16486 |
73 |
126 |
84 |
17
|
13
|
841713
|
04/12/2009
|
Nữ |
6 |
A |
3 |
17 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16487 |
74 |
126 |
84 |
17
|
14
|
841714
|
20/04/2009
|
Nữ |
6 |
C |
3 |
17 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16488 |
75 |
126 |
84 |
17
|
15
|
841715
|
13/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
17 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16489 |
76 |
126 |
84 |
17
|
16
|
841716
|
31/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
17 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16490 |
77 |
126 |
84 |
17
|
17
|
841717
|
06/08/2009
|
Nữ |
6 |
A |
3 |
17 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16491 |
78 |
126 |
84 |
17
|
18
|
841718
|
15/04/2009
|
Nữ |
6 |
A |
3 |
17 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16492 |
79 |
126 |
84 |
17
|
19
|
841719
|
21/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16493 |
80 |
126 |
84 |
17
|
20
|
841720
|
24/08/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16494 |
81 |
126 |
84 |
17
|
21
|
841721
|
10/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16495 |
82 |
126 |
84 |
17
|
22
|
841722
|
22/02/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16496 |
83 |
126 |
84 |
17
|
23
|
841723
|
10/08/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
17 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16497 |
84 |
126 |
84 |
17
|
24
|
841724
|
08/02/2009
|
Nữ |
6 |
A |
3 |
17 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16498 |
85 |
126 |
84 |
17
|
25
|
841725
|
08/01/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hưng Bình |
84 |
16588 |
SaviSteam Vinh |
| 16499 |
86 |
126 |
84 |
17
|
26
|
841726
|
12/08/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16500 |
87 |
126 |
84 |
17
|
27
|
841727
|
25/06/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
17 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16501 |
88 |
126 |
84 |
17
|
28
|
841728
|
05/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
17 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16502 |
89 |
126 |
84 |
17
|
29
|
841729
|
24/01/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
17 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16503 |
90 |
126 |
84 |
17
|
30
|
841730
|
07/04/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16504 |
91 |
126 |
84 |
18
|
01
|
841801
|
22/02/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
18 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16505 |
92 |
126 |
84 |
18
|
02
|
841802
|
10/06/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
18 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16506 |
93 |
126 |
84 |
18
|
03
|
841803
|
04/02/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
18 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16507 |
94 |
126 |
84 |
18
|
04
|
841804
|
22/06/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
18 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16508 |
95 |
126 |
84 |
18
|
05
|
841805
|
10/03/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16509 |
96 |
126 |
84 |
18
|
06
|
841806
|
27/11/2009
|
Nam |
6 |
C |
3 |
18 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16510 |
97 |
126 |
84 |
18
|
07
|
841807
|
09/12/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16511 |
98 |
126 |
84 |
18
|
08
|
841808
|
09/09/2009
|
Nữ |
6 |
A |
3 |
18 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16512 |
99 |
126 |
84 |
18
|
09
|
841809
|
27/04/2009
|
Nữ |
6 |
B |
3 |
18 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16513 |
100 |
126 |
84 |
18
|
10
|
841810
|
25/10/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16514 |
101 |
126 |
84 |
18
|
11
|
841811
|
30/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Tiểu Học Thị Trấn Đô Lương |
84 |
17513 |
SaviSteam Vinh |
| 16515 |
102 |
126 |
84 |
18
|
12
|
841812
|
18/04/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
18 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16516 |
103 |
126 |
84 |
18
|
13
|
841813
|
02/01/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
18 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16517 |
104 |
126 |
84 |
18
|
14
|
841814
|
27/03/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
18 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16518 |
105 |
126 |
84 |
18
|
15
|
841815
|
29/09/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16519 |
106 |
126 |
84 |
18
|
16
|
841816
|
28/10/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16520 |
107 |
126 |
84 |
18
|
17
|
841817
|
15/03/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 |
84 |
16653 |
SaviSteam Vinh |
| 16521 |
108 |
126 |
84 |
18
|
18
|
841818
|
08/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 |
84 |
16653 |
SaviSteam Vinh |
| 16522 |
109 |
126 |
84 |
18
|
19
|
841819
|
17/05/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16523 |
110 |
126 |
84 |
18
|
20
|
841820
|
22/08/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
18 |
Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh |
84 |
34054 |
SaviSteam Vinh |
| 16524 |
111 |
126 |
84 |
18
|
21
|
841821
|
29/10/2009
|
Nữ |
6 |
B |
3 |
18 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16525 |
112 |
126 |
84 |
18
|
22
|
841822
|
15/08/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16526 |
113 |
126 |
84 |
18
|
23
|
841823
|
27/02/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16527 |
114 |
126 |
84 |
18
|
24
|
841824
|
08/09/2009
|
Nữ |
6 |
C |
3 |
18 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16528 |
115 |
126 |
84 |
18
|
25
|
841825
|
11/06/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16529 |
116 |
126 |
84 |
18
|
26
|
841826
|
13/07/2009
|
Nữ |
6 |
C |
3 |
18 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16530 |
117 |
126 |
84 |
18
|
27
|
841827
|
05/10/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16531 |
118 |
126 |
84 |
18
|
28
|
841828
|
28/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
18 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16532 |
119 |
126 |
84 |
18
|
29
|
841829
|
09/02/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
18 |
Trường THCS Trường Thi |
84 |
16579 |
SaviSteam Vinh |
| 16533 |
120 |
126 |
84 |
18
|
30
|
841830
|
16/01/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 |
84 |
16590 |
SaviSteam Vinh |
| 16534 |
121 |
126 |
84 |
19
|
01
|
841901
|
23/02/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
19 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16535 |
122 |
126 |
84 |
19
|
02
|
841902
|
26/05/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
19 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16536 |
123 |
126 |
84 |
19
|
03
|
841903
|
03/07/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
19 |
Trường THCS Nghi Hương |
84 |
16635 |
SaviSteam Vinh |
| 16537 |
124 |
126 |
84 |
19
|
04
|
841904
|
09/09/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 1 |
84 |
16652 |
SaviSteam Vinh |
| 16538 |
125 |
126 |
84 |
19
|
05
|
841905
|
22/06/2009
|
Nam |
6 |
A |
3 |
19 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16539 |
126 |
126 |
84 |
19
|
06
|
841906
|
09/05/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
19 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16540 |
1 |
9 |
84 |
20
|
01
|
842001
|
24/04/2008
|
Nam |
7 |
7C |
4 |
20 |
Trường THCS Đặng Thai Mai |
84 |
34069 |
SaviSteam Vinh |
| 16541 |
2 |
9 |
84 |
20
|
02
|
842002
|
26/02/2008
|
|
7 |
|
4 |
20 |
Trường THCS Đặng Chánh Kỷ |
84 |
17760 |
SaviSteam Vinh |
| 16542 |
3 |
9 |
84 |
20
|
03
|
842003
|
25/06/2008
|
Nam |
7 |
7N |
4 |
20 |
Trường THCS Hà Huy Tập |
84 |
16568 |
SaviSteam Vinh |
| 16543 |
4 |
9 |
84 |
20
|
04
|
842004
|
30/10/2008
|
Nữ |
7 |
7C |
4 |
20 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16544 |
5 |
9 |
84 |
20
|
05
|
842005
|
02/02/2007
|
|
8 |
|
4 |
20 |
Trường THCS Lý Nhật Quang |
84 |
17494 |
SaviSteam Vinh |
| 16545 |
6 |
9 |
84 |
20
|
06
|
842006
|
23/11/2008
|
Nữ |
7 |
C |
4 |
20 |
Trường THCS Hòa Hiếu 2 |
84 |
16665 |
SaviSteam Vinh |
| 16546 |
7 |
9 |
84 |
20
|
07
|
842007
|
17/06/2008
|
Nam |
7 |
B |
4 |
20 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16547 |
8 |
9 |
84 |
20
|
08
|
842008
|
04/01/2008
|
Nam |
7 |
7B |
4 |
20 |
Trường THCS Lý Nhật Quang |
84 |
17494 |
SaviSteam Vinh |
| 16548 |
9 |
9 |
84 |
20
|
09
|
842009
|
14/02/2008
|
Nữ |
7 |
C |
4 |
20 |
Trường THCS Tôn Quang Phiệt |
84 |
17567 |
SaviSteam Vinh |
| 16549 |
1 |
47 |
85 |
01
|
01
|
850101
|
12/04/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16550 |
2 |
47 |
85 |
01
|
02
|
850102
|
19/10/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16551 |
3 |
47 |
85 |
01
|
03
|
850103
|
14/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16552 |
4 |
47 |
85 |
01
|
04
|
850104
|
03/03/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16553 |
5 |
47 |
85 |
01
|
05
|
850105
|
06/09/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16554 |
6 |
47 |
85 |
01
|
06
|
850106
|
10/09/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16555 |
7 |
47 |
85 |
01
|
07
|
850107
|
26/09/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16556 |
8 |
47 |
85 |
01
|
08
|
850108
|
22/02/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16557 |
9 |
47 |
85 |
01
|
09
|
850109
|
31/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Kim Đông |
85 |
18130 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16558 |
10 |
47 |
85 |
01
|
10
|
850110
|
03/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16559 |
11 |
47 |
85 |
01
|
11
|
850111
|
04/11/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16560 |
12 |
47 |
85 |
01
|
12
|
850112
|
02/10/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16561 |
13 |
47 |
85 |
01
|
13
|
850113
|
02/09/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16562 |
14 |
47 |
85 |
01
|
14
|
850114
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16563 |
15 |
47 |
85 |
01
|
15
|
850115
|
08/04/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16564 |
16 |
47 |
85 |
01
|
16
|
850116
|
30/01/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16565 |
17 |
47 |
85 |
01
|
17
|
850117
|
11/11/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16566 |
18 |
47 |
85 |
01
|
18
|
850118
|
08/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16567 |
19 |
47 |
85 |
01
|
19
|
850119
|
13/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16568 |
20 |
47 |
85 |
01
|
20
|
850120
|
06/11/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16569 |
21 |
47 |
85 |
01
|
21
|
850121
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16570 |
22 |
47 |
85 |
01
|
22
|
850122
|
24/03/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16571 |
23 |
47 |
85 |
01
|
23
|
850123
|
03/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16572 |
24 |
47 |
85 |
01
|
24
|
850124
|
02/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16573 |
25 |
47 |
85 |
01
|
25
|
850125
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16574 |
26 |
47 |
85 |
01
|
26
|
850126
|
24/08/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16575 |
27 |
47 |
85 |
01
|
27
|
850127
|
04/12/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16576 |
28 |
47 |
85 |
01
|
28
|
850128
|
29/08/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16577 |
29 |
47 |
85 |
01
|
29
|
850129
|
05/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16578 |
30 |
47 |
85 |
01
|
30
|
850130
|
23/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16579 |
31 |
47 |
85 |
02
|
01
|
850201
|
21/06/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16580 |
32 |
47 |
85 |
02
|
02
|
850202
|
03/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16581 |
33 |
47 |
85 |
02
|
03
|
850203
|
23/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16582 |
34 |
47 |
85 |
02
|
04
|
850204
|
06/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16583 |
35 |
47 |
85 |
02
|
05
|
850205
|
28/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16584 |
36 |
47 |
85 |
02
|
06
|
850206
|
15/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16585 |
37 |
47 |
85 |
02
|
07
|
850207
|
28/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16586 |
38 |
47 |
85 |
02
|
08
|
850208
|
23/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16587 |
39 |
47 |
85 |
02
|
09
|
850209
|
05/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16588 |
40 |
47 |
85 |
02
|
10
|
850210
|
30/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16589 |
41 |
47 |
85 |
02
|
11
|
850211
|
10/04/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16590 |
42 |
47 |
85 |
02
|
12
|
850212
|
04/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16591 |
43 |
47 |
85 |
02
|
13
|
850213
|
05/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16592 |
44 |
47 |
85 |
02
|
14
|
850214
|
15/04/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong |
85 |
17891 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16593 |
45 |
47 |
85 |
02
|
15
|
850215
|
27/09/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16594 |
46 |
47 |
85 |
02
|
16
|
850216
|
08/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16595 |
47 |
47 |
85 |
02
|
17
|
850217
|
18/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16596 |
1 |
25 |
85 |
03
|
01
|
850301
|
25/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16597 |
2 |
25 |
85 |
03
|
02
|
850302
|
07/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16598 |
3 |
25 |
85 |
03
|
03
|
850303
|
12/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16599 |
4 |
25 |
85 |
03
|
04
|
850304
|
22/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16600 |
5 |
25 |
85 |
03
|
05
|
850305
|
23/01/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16601 |
6 |
25 |
85 |
03
|
06
|
850306
|
15/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16602 |
7 |
25 |
85 |
03
|
07
|
850307
|
08/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16603 |
8 |
25 |
85 |
03
|
08
|
850308
|
06/09/2012
|
Nam |
3 |
3a |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16604 |
9 |
25 |
85 |
03
|
09
|
850309
|
19/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16605 |
10 |
25 |
85 |
03
|
10
|
850310
|
24/05/2012
|
|
3 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16606 |
11 |
25 |
85 |
03
|
11
|
850311
|
26/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16607 |
12 |
25 |
85 |
03
|
12
|
850312
|
13/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16608 |
13 |
25 |
85 |
03
|
13
|
850313
|
18/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16609 |
14 |
25 |
85 |
03
|
14
|
850314
|
22/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16610 |
15 |
25 |
85 |
03
|
15
|
850315
|
26/03/2012
|
|
3 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16611 |
16 |
25 |
85 |
03
|
16
|
850316
|
27/12/2012
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16612 |
17 |
25 |
85 |
03
|
17
|
850317
|
18/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16613 |
18 |
25 |
85 |
03
|
18
|
850318
|
05/01/2012
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16614 |
19 |
25 |
85 |
03
|
19
|
850319
|
12/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16615 |
20 |
25 |
85 |
03
|
20
|
850320
|
09/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16616 |
21 |
25 |
85 |
03
|
21
|
850321
|
05/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16617 |
22 |
25 |
85 |
03
|
22
|
850322
|
15/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16618 |
23 |
25 |
85 |
03
|
23
|
850323
|
11/03/2012
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16619 |
24 |
25 |
85 |
03
|
24
|
850324
|
23/01/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Nho Quan |
85 |
17935 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16620 |
25 |
25 |
85 |
03
|
25
|
850325
|
07/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Như Hoà |
85 |
18109 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16621 |
1 |
8 |
85 |
04
|
01
|
850401
|
04/01/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16622 |
2 |
8 |
85 |
04
|
02
|
850402
|
27/05/2009
|
Nam |
6 |
6G |
3 |
04 |
Trường THCS Khánh Nhạc |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16623 |
3 |
8 |
85 |
04
|
03
|
850403
|
21/08/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16624 |
4 |
8 |
85 |
04
|
04
|
850404
|
19/03/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16625 |
5 |
8 |
85 |
04
|
05
|
850405
|
30/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
04 |
Trường THCS Khánh Nhạc |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16626 |
6 |
8 |
85 |
04
|
06
|
850406
|
10/12/2009
|
Nam |
6 |
6G |
3 |
04 |
Trường THCS Đồng Giao |
85 |
17885 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16627 |
7 |
8 |
85 |
04
|
07
|
850407
|
12/09/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16628 |
8 |
8 |
85 |
04
|
08
|
850408
|
17/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
04 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
85 |
18059 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16629 |
1 |
2 |
85 |
05
|
01
|
850501
|
15/03/2007
|
Nam |
8 |
8B |
4 |
05 |
Trường THCS Đồng Giao |
85 |
17885 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16630 |
2 |
2 |
85 |
05
|
02
|
850502
|
08/08/2008
|
|
7 |
|
4 |
05 |
Trường THCS Như Hoà |
85 |
18082 |
Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A |
| 16631 |
1 |
5 |
86 |
01
|
01
|
860101
|
16/08/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Âu Cơ |
86 |
31277 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16632 |
2 |
5 |
86 |
01
|
02
|
860102
|
04/08/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đào Duy Từ |
86 |
31275 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16633 |
3 |
5 |
86 |
01
|
03
|
860103
|
16/03/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lạc Long Quân |
86 |
31280 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16634 |
4 |
5 |
86 |
01
|
04
|
860104
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Duy Tân |
86 |
31295 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16635 |
5 |
5 |
86 |
01
|
05
|
860105
|
08/10/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đào Duy Từ |
86 |
31275 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16636 |
1 |
28 |
86 |
02
|
01
|
860201
|
10/05/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16637 |
2 |
28 |
86 |
02
|
02
|
860202
|
03/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16638 |
3 |
28 |
86 |
02
|
03
|
860203
|
14/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16639 |
4 |
28 |
86 |
02
|
04
|
860204
|
08/10/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16640 |
5 |
28 |
86 |
02
|
05
|
860205
|
03/02/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16641 |
6 |
28 |
86 |
02
|
06
|
860206
|
09/11/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16642 |
7 |
28 |
86 |
02
|
07
|
860207
|
13/03/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16643 |
8 |
28 |
86 |
02
|
08
|
860208
|
31/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16644 |
9 |
28 |
86 |
02
|
09
|
860209
|
09/09/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16645 |
10 |
28 |
86 |
02
|
10
|
860210
|
29/11/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16646 |
11 |
28 |
86 |
02
|
11
|
860211
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16647 |
12 |
28 |
86 |
02
|
12
|
860212
|
22/12/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16648 |
13 |
28 |
86 |
02
|
13
|
860213
|
11/11/2012
|
Nam |
3 |
3F |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16649 |
14 |
28 |
86 |
02
|
14
|
860214
|
03/04/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16650 |
15 |
28 |
86 |
02
|
15
|
860215
|
24/08/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16651 |
16 |
28 |
86 |
02
|
16
|
860216
|
03/02/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16652 |
17 |
28 |
86 |
02
|
17
|
860217
|
04/07/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16653 |
18 |
28 |
86 |
02
|
18
|
860218
|
29/06/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16654 |
19 |
28 |
86 |
02
|
19
|
860219
|
09/03/2012
|
Nam |
3 |
3F |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16655 |
20 |
28 |
86 |
02
|
20
|
860220
|
03/05/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16656 |
21 |
28 |
86 |
02
|
21
|
860221
|
04/12/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16657 |
22 |
28 |
86 |
02
|
22
|
860222
|
18/07/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16658 |
23 |
28 |
86 |
02
|
23
|
860223
|
21/11/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16659 |
24 |
28 |
86 |
02
|
24
|
860224
|
10/10/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16660 |
25 |
28 |
86 |
02
|
25
|
860225
|
17/05/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16661 |
26 |
28 |
86 |
02
|
26
|
860226
|
06/04/2012
|
Nam |
3 |
3F |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16662 |
27 |
28 |
86 |
02
|
27
|
860227
|
05/06/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16663 |
28 |
28 |
86 |
02
|
28
|
860228
|
30/09/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
02 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16664 |
1 |
33 |
86 |
03
|
01
|
860301
|
06/07/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16665 |
2 |
33 |
86 |
03
|
02
|
860302
|
18/04/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16666 |
3 |
33 |
86 |
03
|
03
|
860303
|
21/06/2009
|
Nữ |
6 |
6 |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16667 |
4 |
33 |
86 |
03
|
04
|
860304
|
09/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16668 |
5 |
33 |
86 |
03
|
05
|
860305
|
25/11/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
03 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16669 |
6 |
33 |
86 |
03
|
06
|
860306
|
06/09/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16670 |
7 |
33 |
86 |
03
|
07
|
860307
|
25/02/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16671 |
8 |
33 |
86 |
03
|
08
|
860308
|
19/07/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16672 |
9 |
33 |
86 |
03
|
09
|
860309
|
08/05/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16673 |
10 |
33 |
86 |
03
|
10
|
860310
|
11/01/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16674 |
11 |
33 |
86 |
03
|
11
|
860311
|
22/05/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Duy Tân |
86 |
31295 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16675 |
12 |
33 |
86 |
03
|
12
|
860312
|
25/02/2009
|
Nam |
6 |
6E |
3 |
03 |
Trường THCS Lương Thế Vinh |
86 |
31283 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16676 |
13 |
33 |
86 |
03
|
13
|
860313
|
15/04/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
03 |
Trường THCS Lương Thế Vinh |
86 |
31283 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16677 |
14 |
33 |
86 |
03
|
14
|
860314
|
22/05/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16678 |
15 |
33 |
86 |
03
|
15
|
860315
|
21/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16679 |
16 |
33 |
86 |
03
|
16
|
860316
|
19/04/2010
|
Nữ |
5 |
5B |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16680 |
17 |
33 |
86 |
03
|
17
|
860317
|
05/03/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
03 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16681 |
18 |
33 |
86 |
03
|
18
|
860318
|
04/09/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16682 |
19 |
33 |
86 |
03
|
19
|
860319
|
29/05/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16683 |
20 |
33 |
86 |
03
|
20
|
860320
|
08/07/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16684 |
21 |
33 |
86 |
03
|
21
|
860321
|
20/11/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16685 |
22 |
33 |
86 |
03
|
22
|
860322
|
10/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
03 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16686 |
23 |
33 |
86 |
03
|
23
|
860323
|
15/06/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16687 |
24 |
33 |
86 |
03
|
24
|
860324
|
24/02/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
03 |
Trường THCS Lương Thế Vinh |
86 |
31283 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16688 |
25 |
33 |
86 |
03
|
25
|
860325
|
05/04/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16689 |
26 |
33 |
86 |
03
|
26
|
860326
|
11/04/2009
|
Nữ |
6 |
6K |
3 |
03 |
Trường THCS Lương Thế Vinh |
86 |
31283 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16690 |
27 |
33 |
86 |
03
|
27
|
860327
|
24/01/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
03 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16691 |
28 |
33 |
86 |
03
|
28
|
860328
|
16/01/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16692 |
29 |
33 |
86 |
03
|
29
|
860329
|
17/09/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
03 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16693 |
30 |
33 |
86 |
03
|
30
|
860330
|
27/07/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
03 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16694 |
31 |
33 |
86 |
04
|
01
|
860401
|
20/07/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
04 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16695 |
32 |
33 |
86 |
04
|
02
|
860402
|
10/03/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16696 |
33 |
33 |
86 |
04
|
03
|
860403
|
07/01/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
04 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16697 |
1 |
20 |
86 |
05
|
01
|
860501
|
25/04/2008
|
Nữ |
7 |
7 |
4 |
05 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16698 |
2 |
20 |
86 |
05
|
02
|
860502
|
31/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A |
4 |
05 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16699 |
3 |
20 |
86 |
05
|
03
|
860503
|
20/01/2008
|
Nữ |
7 |
7A |
4 |
05 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16700 |
4 |
20 |
86 |
05
|
04
|
860504
|
28/07/2007
|
Nam |
8 |
8 |
4 |
05 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16701 |
5 |
20 |
86 |
05
|
05
|
860505
|
21/11/2007
|
Nam |
8 |
8 |
4 |
05 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16702 |
6 |
20 |
86 |
05
|
06
|
860506
|
14/03/2007
|
Nam |
8 |
8 |
4 |
05 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16703 |
7 |
20 |
86 |
05
|
07
|
860507
|
19/06/2007
|
Nam |
8 |
8 |
4 |
05 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16704 |
8 |
20 |
86 |
05
|
08
|
860508
|
26/05/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
05 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16705 |
9 |
20 |
86 |
05
|
09
|
860509
|
27/08/2007
|
Nam |
8 |
8 |
4 |
05 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16706 |
10 |
20 |
86 |
05
|
10
|
860510
|
18/05/2008
|
Nữ |
7 |
7A |
4 |
05 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16707 |
11 |
20 |
86 |
05
|
11
|
860511
|
21/06/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
05 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16708 |
12 |
20 |
86 |
05
|
12
|
860512
|
25/03/2008
|
Nam |
7 |
7A |
4 |
05 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16709 |
13 |
20 |
86 |
05
|
13
|
860513
|
19/11/2007
|
Nam |
8 |
8 |
4 |
05 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16710 |
14 |
20 |
86 |
05
|
14
|
860514
|
07/07/2008
|
Nam |
7 |
7 |
4 |
05 |
Trường THCS Lương Thế Vinh |
86 |
31283 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16711 |
15 |
20 |
86 |
05
|
15
|
860515
|
08/11/2007
|
Nam |
8 |
8 |
4 |
05 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16712 |
16 |
20 |
86 |
05
|
16
|
860516
|
16/09/2008
|
Nữ |
7 |
7A |
4 |
05 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16713 |
17 |
20 |
86 |
05
|
17
|
860517
|
10/09/2008
|
Nam |
7 |
7 |
4 |
05 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16714 |
18 |
20 |
86 |
05
|
18
|
860518
|
10/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A |
4 |
05 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16715 |
19 |
20 |
86 |
05
|
19
|
860519
|
13/08/2008
|
Nữ |
7 |
7A |
4 |
05 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
86 |
31267 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16716 |
20 |
20 |
86 |
05
|
20
|
860520
|
07/12/2007
|
Nam |
8 |
8 |
4 |
05 |
Trường Phổ thông Duy Tân |
86 |
31310 |
Trường Phổ Thông Duy Tân |
| 16717 |
1 |
21 |
87 |
01
|
01
|
870101
|
25/08/2013
|
Nữ |
2 |
iS-2.2 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16718 |
2 |
21 |
87 |
01
|
02
|
870102
|
20/11/2013
|
Nam |
2 |
iS-2.1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16719 |
3 |
21 |
87 |
01
|
03
|
870103
|
03/04/2013
|
Nam |
2 |
iS-2.2 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16720 |
4 |
21 |
87 |
01
|
04
|
870104
|
18/11/2014
|
Nam |
1 |
iS-1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16721 |
5 |
21 |
87 |
01
|
05
|
870105
|
28/02/2013
|
Nam |
2 |
iS-2.1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16722 |
6 |
21 |
87 |
01
|
06
|
870106
|
26/03/2013
|
Nam |
2 |
iS-2.1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16723 |
7 |
21 |
87 |
01
|
07
|
870107
|
19/02/2014
|
Nữ |
1 |
iS-1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16724 |
8 |
21 |
87 |
01
|
08
|
870108
|
17/08/2013
|
Nam |
2 |
iS-2.1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16725 |
9 |
21 |
87 |
01
|
09
|
870109
|
24/04/2013
|
Nam |
2 |
iS-2.1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16726 |
10 |
21 |
87 |
01
|
10
|
870110
|
05/07/2013
|
Nam |
2 |
iS-2.2 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16727 |
11 |
21 |
87 |
01
|
11
|
870111
|
16/07/2013
|
Nữ |
2 |
iS-2.2 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16728 |
12 |
21 |
87 |
01
|
12
|
870112
|
03/12/2014
|
Nam |
1 |
iS-1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16729 |
13 |
21 |
87 |
01
|
13
|
870113
|
14/02/2014
|
Nam |
1 |
iS-1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16730 |
14 |
21 |
87 |
01
|
14
|
870114
|
24/06/2013
|
Nam |
2 |
iS-2.2 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16731 |
15 |
21 |
87 |
01
|
15
|
870115
|
22/03/2013
|
Nam |
2 |
iS-2.1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16732 |
16 |
21 |
87 |
01
|
16
|
870116
|
17/02/2013
|
Nữ |
2 |
iS-2.2 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16733 |
17 |
21 |
87 |
01
|
17
|
870117
|
22/12/2014
|
Nam |
1 |
iS-1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16734 |
18 |
21 |
87 |
01
|
18
|
870118
|
11/11/2013
|
Nam |
2 |
iS-2.2 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16735 |
19 |
21 |
87 |
01
|
19
|
870119
|
27/04/2014
|
Nữ |
1 |
iS-1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16736 |
20 |
21 |
87 |
01
|
20
|
870120
|
21/10/2014
|
Nam |
1 |
iS-1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16737 |
21 |
21 |
87 |
01
|
21
|
870121
|
17/01/2014
|
Nữ |
1 |
iS-1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16738 |
1 |
19 |
87 |
02
|
01
|
870201
|
20/10/2012
|
Nam |
3 |
iS-3.1 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16739 |
2 |
19 |
87 |
02
|
02
|
870202
|
29/10/2011
|
Nữ |
4 |
iS-4.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16740 |
3 |
19 |
87 |
02
|
03
|
870203
|
29/10/2012
|
Nam |
3 |
iS-3.1 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16741 |
4 |
19 |
87 |
02
|
04
|
870204
|
19/07/2012
|
Nam |
3 |
iS-3.1 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16742 |
5 |
19 |
87 |
02
|
05
|
870205
|
04/04/2011
|
Nữ |
4 |
iS-4.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16743 |
6 |
19 |
87 |
02
|
06
|
870206
|
23/11/2011
|
Nam |
4 |
iS-4.1 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16744 |
7 |
19 |
87 |
02
|
07
|
870207
|
26/10/2011
|
Nữ |
4 |
iS-4.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16745 |
8 |
19 |
87 |
02
|
08
|
870208
|
10/07/2012
|
Nam |
3 |
iS-3.1 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16746 |
9 |
19 |
87 |
02
|
09
|
870209
|
26/01/2012
|
Nam |
3 |
iS-3.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16747 |
10 |
19 |
87 |
02
|
10
|
870210
|
20/09/2012
|
Nam |
3 |
iS-3.1 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16748 |
11 |
19 |
87 |
02
|
11
|
870211
|
26/09/2012
|
Nam |
3 |
iS-3.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16749 |
12 |
19 |
87 |
02
|
12
|
870212
|
14/10/2011
|
Nam |
4 |
iS-4.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16750 |
13 |
19 |
87 |
02
|
13
|
870213
|
21/10/2012
|
Nữ |
3 |
iS-3.1 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16751 |
14 |
19 |
87 |
02
|
14
|
870214
|
30/10/2012
|
Nữ |
3 |
iS-3.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16752 |
15 |
19 |
87 |
02
|
15
|
870215
|
05/08/2012
|
Nam |
3 |
iS-3.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16753 |
16 |
19 |
87 |
02
|
16
|
870216
|
09/12/2012
|
Nam |
3 |
iS-3.1 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16754 |
17 |
19 |
87 |
02
|
17
|
870217
|
12/08/2011
|
Nam |
4 |
iS-4.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16755 |
18 |
19 |
87 |
02
|
18
|
870218
|
13/10/2011
|
Nữ |
4 |
iS-4.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16756 |
19 |
19 |
87 |
02
|
19
|
870219
|
13/11/2011
|
Nam |
4 |
iS-4.2 |
2 |
02 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16757 |
1 |
12 |
87 |
03
|
01
|
870301
|
27/10/2010
|
Nam |
5 |
iS-5 |
3 |
03 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16758 |
2 |
12 |
87 |
03
|
02
|
870302
|
16/05/2009
|
Nam |
6 |
iS-6.2 |
3 |
03 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16759 |
3 |
12 |
87 |
03
|
03
|
870303
|
20/01/2009
|
Nam |
6 |
iS-6.2 |
3 |
03 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16760 |
4 |
12 |
87 |
03
|
04
|
870304
|
20/07/2009
|
Nam |
6 |
iS-6.2 |
3 |
03 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16761 |
5 |
12 |
87 |
03
|
05
|
870305
|
19/07/2009
|
Nam |
6 |
iS-6.1 |
3 |
03 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16762 |
6 |
12 |
87 |
03
|
06
|
870306
|
01/05/2009
|
Nam |
6 |
iS-6.2 |
3 |
03 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16763 |
7 |
12 |
87 |
03
|
07
|
870307
|
13/01/2010
|
Nam |
5 |
C |
3 |
03 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
87 |
29854 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16764 |
8 |
12 |
87 |
03
|
08
|
870308
|
09/11/2009
|
Nam |
6 |
iS-6.1 |
3 |
03 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16765 |
9 |
12 |
87 |
03
|
09
|
870309
|
27/01/2009
|
Nam |
6 |
6B |
3 |
03 |
Trường THCS Phổ Khánh |
87 |
30200 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16766 |
10 |
12 |
87 |
03
|
10
|
870310
|
16/06/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
03 |
Trường THCS Nguyễn Nghiêm |
87 |
29845 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16767 |
11 |
12 |
87 |
03
|
11
|
870311
|
27/09/2009
|
Nam |
6 |
iS-6.1 |
3 |
03 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16768 |
12 |
12 |
87 |
03
|
12
|
870312
|
07/12/2009
|
Nữ |
6 |
iS-6.1 |
3 |
03 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16769 |
1 |
12 |
87 |
04
|
01
|
870401
|
28/06/2007
|
Nam |
8 |
8 |
4 |
04 |
Trường THCS Nguyễn Nghiêm |
87 |
29845 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16770 |
2 |
12 |
87 |
04
|
02
|
870402
|
02/01/2008
|
Nam |
7 |
iS-7.1 |
4 |
04 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16771 |
3 |
12 |
87 |
04
|
03
|
870403
|
27/08/2007
|
Nam |
8 |
iS-8.1 |
4 |
04 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16772 |
4 |
12 |
87 |
04
|
04
|
870404
|
16/08/2007
|
Nữ |
8 |
iS-8.2 |
4 |
04 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16773 |
5 |
12 |
87 |
04
|
05
|
870405
|
07/07/2007
|
Nam |
8 |
iS-8.1 |
4 |
04 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16774 |
6 |
12 |
87 |
04
|
06
|
870406
|
07/06/2007
|
Nữ |
8 |
iS-8.2 |
4 |
04 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16775 |
7 |
12 |
87 |
04
|
07
|
870407
|
27/07/2008
|
Nữ |
7 |
iS-7.1 |
4 |
04 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16776 |
8 |
12 |
87 |
04
|
08
|
870408
|
01/06/2007
|
Nam |
8 |
iS-8.1 |
4 |
04 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16777 |
9 |
12 |
87 |
04
|
09
|
870409
|
06/11/2007
|
Nam |
8 |
iS-8.1 |
4 |
04 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16778 |
10 |
12 |
87 |
04
|
10
|
870410
|
09/09/2008
|
Nam |
7 |
7.1 |
4 |
04 |
Trường Uk Academy Quảng Ngãi |
87 |
33968 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16779 |
11 |
12 |
87 |
04
|
11
|
870411
|
05/11/2007
|
Nam |
8 |
iS-8.1 |
4 |
04 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
87 |
34013 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16780 |
12 |
12 |
87 |
04
|
12
|
870412
|
17/01/2007
|
Nam |
8 |
8C1 |
4 |
04 |
Trường THCS Nguyễn Nghiêm |
87 |
29845 |
Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi |
| 16781 |
1 |
65 |
88 |
01
|
01
|
880101
|
19/08/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16782 |
2 |
65 |
88 |
01
|
02
|
880102
|
12/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16783 |
3 |
65 |
88 |
01
|
03
|
880103
|
17/07/2013
|
Nam |
2 |
2 A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong |
88 |
29381 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16784 |
4 |
65 |
88 |
01
|
04
|
880104
|
15/08/2013
|
Nam |
2 |
2a8 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
88 |
29377 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16785 |
5 |
65 |
88 |
01
|
05
|
880105
|
10/12/2013
|
Nam |
2 |
A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
88 |
29372 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16786 |
6 |
65 |
88 |
01
|
06
|
880106
|
18/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong |
88 |
29381 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16787 |
7 |
65 |
88 |
01
|
07
|
880107
|
31/03/2013
|
Nữ |
2 |
SH 2.1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking |
88 |
33995 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16788 |
8 |
65 |
88 |
01
|
08
|
880108
|
22/02/2013
|
Nữ |
2 |
SH 2.2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking |
88 |
33995 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16789 |
9 |
65 |
88 |
01
|
09
|
880109
|
05/12/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16790 |
10 |
65 |
88 |
01
|
10
|
880110
|
05/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16791 |
11 |
65 |
88 |
01
|
11
|
880111
|
05/10/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16792 |
12 |
65 |
88 |
01
|
12
|
880112
|
03/07/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16793 |
13 |
65 |
88 |
01
|
13
|
880113
|
30/01/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16794 |
14 |
65 |
88 |
01
|
14
|
880114
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16795 |
15 |
65 |
88 |
01
|
15
|
880115
|
17/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16796 |
16 |
65 |
88 |
01
|
16
|
880116
|
18/01/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16797 |
17 |
65 |
88 |
01
|
17
|
880117
|
25/04/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16798 |
18 |
65 |
88 |
01
|
18
|
880118
|
15/03/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16799 |
19 |
65 |
88 |
01
|
19
|
880119
|
21/10/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16800 |
20 |
65 |
88 |
01
|
20
|
880120
|
02/06/2013
|
Nam |
2 |
SH 2.1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking |
88 |
33995 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16801 |
21 |
65 |
88 |
01
|
21
|
880121
|
28/09/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16802 |
22 |
65 |
88 |
01
|
22
|
880122
|
18/07/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16803 |
23 |
65 |
88 |
01
|
23
|
880123
|
20/04/2013
|
Nam |
2 |
SH 2.2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking |
88 |
33995 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16804 |
24 |
65 |
88 |
01
|
24
|
880124
|
05/01/2014
|
Nữ |
1 |
1G |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16805 |
25 |
65 |
88 |
01
|
25
|
880125
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
SH 2.1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking |
88 |
33995 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16806 |
26 |
65 |
88 |
01
|
26
|
880126
|
31/03/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hạ Long |
88 |
29371 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16807 |
27 |
65 |
88 |
01
|
27
|
880127
|
08/01/2014
|
Nữ |
1 |
1H |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16808 |
28 |
65 |
88 |
01
|
28
|
880128
|
05/11/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong |
88 |
29381 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16809 |
29 |
65 |
88 |
01
|
29
|
880129
|
22/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16810 |
30 |
65 |
88 |
01
|
30
|
880130
|
08/09/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường PTCS Minh Khai |
88 |
29386 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16811 |
31 |
65 |
88 |
02
|
01
|
880201
|
17/01/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16812 |
32 |
65 |
88 |
02
|
02
|
880202
|
02/11/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong |
88 |
29381 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16813 |
33 |
65 |
88 |
02
|
03
|
880203
|
07/02/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16814 |
34 |
65 |
88 |
02
|
04
|
880204
|
30/06/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Dân Lập Văn Lang |
88 |
29384 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16815 |
35 |
65 |
88 |
02
|
05
|
880205
|
26/07/2013
|
Nam |
2 |
2a2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong |
88 |
29381 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16816 |
36 |
65 |
88 |
02
|
06
|
880206
|
27/09/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16817 |
37 |
65 |
88 |
02
|
07
|
880207
|
18/02/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16818 |
38 |
65 |
88 |
02
|
08
|
880208
|
05/02/2014
|
Nữ |
1 |
1a |
1 |
02 |
Trường THCS THPT Lê Thánh Tông |
88 |
29402 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16819 |
39 |
65 |
88 |
02
|
09
|
880209
|
11/06/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16820 |
40 |
65 |
88 |
02
|
10
|
880210
|
11/06/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16821 |
41 |
65 |
88 |
02
|
11
|
880211
|
17/12/2014
|
Nam |
1 |
1A7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Bãi Cháy |
88 |
29370 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16822 |
42 |
65 |
88 |
02
|
12
|
880212
|
24/01/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16823 |
43 |
65 |
88 |
02
|
13
|
880213
|
04/08/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16824 |
44 |
65 |
88 |
02
|
14
|
880214
|
16/05/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16825 |
45 |
65 |
88 |
02
|
15
|
880215
|
24/02/2013
|
Nam |
2 |
SH 2.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking |
88 |
33995 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16826 |
46 |
65 |
88 |
02
|
16
|
880216
|
06/05/2013
|
Nam |
2 |
2K |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16827 |
47 |
65 |
88 |
02
|
17
|
880217
|
11/11/2013
|
Nam |
2 |
2a2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hữu Nghị |
88 |
29393 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16828 |
48 |
65 |
88 |
02
|
18
|
880218
|
13/02/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16829 |
49 |
65 |
88 |
02
|
19
|
880219
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16830 |
50 |
65 |
88 |
02
|
20
|
880220
|
01/12/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Hạ Long |
88 |
29371 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16831 |
51 |
65 |
88 |
02
|
21
|
880221
|
13/06/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16832 |
52 |
65 |
88 |
02
|
22
|
880222
|
01/01/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16833 |
53 |
65 |
88 |
02
|
23
|
880223
|
30/03/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
02 |
Trường Uk Academy Hạ Long |
88 |
33966 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16834 |
54 |
65 |
88 |
02
|
24
|
880224
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16835 |
55 |
65 |
88 |
02
|
25
|
880225
|
17/08/2013
|
Nam |
2 |
SH 2.2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking |
88 |
33995 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16836 |
56 |
65 |
88 |
02
|
26
|
880226
|
03/06/2013
|
Nam |
2 |
SH 2.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking |
88 |
33995 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16837 |
57 |
65 |
88 |
02
|
27
|
880227
|
31/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16838 |
58 |
65 |
88 |
02
|
28
|
880228
|
03/01/2013
|
Nữ |
2 |
SH 2.1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking |
88 |
33995 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16839 |
59 |
65 |
88 |
02
|
29
|
880229
|
06/06/2013
|
Nữ |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16840 |
60 |
65 |
88 |
02
|
30
|
880230
|
17/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16841 |
61 |
65 |
88 |
03
|
01
|
880301
|
25/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16842 |
62 |
65 |
88 |
03
|
02
|
880302
|
26/05/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16843 |
63 |
65 |
88 |
03
|
03
|
880303
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16844 |
64 |
65 |
88 |
03
|
04
|
880304
|
31/12/2013
|
Nữ |
2 |
SH 2.2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking |
88 |
33995 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16845 |
65 |
65 |
88 |
03
|
05
|
880305
|
15/03/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16846 |
1 |
45 |
88 |
04
|
01
|
880401
|
28/06/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16847 |
2 |
45 |
88 |
04
|
02
|
880402
|
07/06/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16848 |
3 |
45 |
88 |
04
|
03
|
880403
|
16/12/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16849 |
4 |
45 |
88 |
04
|
04
|
880404
|
23/02/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16850 |
5 |
45 |
88 |
04
|
05
|
880405
|
04/10/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16851 |
6 |
45 |
88 |
04
|
06
|
880406
|
24/06/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16852 |
7 |
45 |
88 |
04
|
07
|
880407
|
11/07/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16853 |
8 |
45 |
88 |
04
|
08
|
880408
|
30/10/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16854 |
9 |
45 |
88 |
04
|
09
|
880409
|
30/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16855 |
10 |
45 |
88 |
04
|
10
|
880410
|
09/09/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Hà |
88 |
29379 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16856 |
11 |
45 |
88 |
04
|
11
|
880411
|
18/10/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học - THCS THPT Việt Nam Singapore |
88 |
29406 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16857 |
12 |
45 |
88 |
04
|
12
|
880412
|
28/02/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16858 |
13 |
45 |
88 |
04
|
13
|
880413
|
18/08/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
88 |
29372 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16859 |
14 |
45 |
88 |
04
|
14
|
880414
|
16/10/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16860 |
15 |
45 |
88 |
04
|
15
|
880415
|
19/02/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16861 |
16 |
45 |
88 |
04
|
16
|
880416
|
12/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
88 |
29510 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16862 |
17 |
45 |
88 |
04
|
17
|
880417
|
08/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16863 |
18 |
45 |
88 |
04
|
18
|
880418
|
26/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16864 |
19 |
45 |
88 |
04
|
19
|
880419
|
30/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A5 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
88 |
29377 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16865 |
20 |
45 |
88 |
04
|
20
|
880420
|
13/04/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học - THCS THPT Việt Nam Singapore |
88 |
29406 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16866 |
21 |
45 |
88 |
04
|
21
|
880421
|
18/04/2012
|
Nam |
3 |
3E |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16867 |
22 |
45 |
88 |
04
|
22
|
880422
|
06/06/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong |
88 |
29381 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16868 |
23 |
45 |
88 |
04
|
23
|
880423
|
23/01/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16869 |
24 |
45 |
88 |
04
|
24
|
880424
|
28/04/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16870 |
25 |
45 |
88 |
04
|
25
|
880425
|
15/05/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16871 |
26 |
45 |
88 |
04
|
26
|
880426
|
04/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Đoàn Thị Điểm Hạ Long |
88 |
29405 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16872 |
27 |
45 |
88 |
04
|
27
|
880427
|
08/05/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16873 |
28 |
45 |
88 |
04
|
28
|
880428
|
10/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Đoàn Thị Điểm Hạ Long |
88 |
29405 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16874 |
29 |
45 |
88 |
04
|
29
|
880429
|
14/12/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16875 |
30 |
45 |
88 |
04
|
30
|
880430
|
29/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
88 |
29377 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16876 |
31 |
45 |
88 |
05
|
01
|
880501
|
13/04/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16877 |
32 |
45 |
88 |
05
|
02
|
880502
|
26/06/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học - THCS THPT Việt Nam Singapore |
88 |
29406 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16878 |
33 |
45 |
88 |
05
|
03
|
880503
|
16/11/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16879 |
34 |
45 |
88 |
05
|
04
|
880504
|
12/04/2011
|
Nam |
4 |
4G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16880 |
35 |
45 |
88 |
05
|
05
|
880505
|
20/08/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16881 |
36 |
45 |
88 |
05
|
06
|
880506
|
25/03/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16882 |
37 |
45 |
88 |
05
|
07
|
880507
|
29/09/2012
|
Nữ |
3 |
A7 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Cẩm Thạch |
88 |
29474 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16883 |
38 |
45 |
88 |
05
|
08
|
880508
|
22/05/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16884 |
39 |
45 |
88 |
05
|
09
|
880509
|
29/09/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
88 |
29377 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16885 |
40 |
45 |
88 |
05
|
10
|
880510
|
23/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16886 |
41 |
45 |
88 |
05
|
11
|
880511
|
01/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16887 |
42 |
45 |
88 |
05
|
12
|
880512
|
22/10/2012
|
Nữ |
3 |
3G |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16888 |
43 |
45 |
88 |
05
|
13
|
880513
|
22/07/2011
|
Nữ |
4 |
4D |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16889 |
44 |
45 |
88 |
05
|
14
|
880514
|
21/09/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
05 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16890 |
45 |
45 |
88 |
05
|
15
|
880515
|
25/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường Đoàn Thị Điểm Hạ Long |
88 |
29405 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16891 |
1 |
27 |
88 |
06
|
01
|
880601
|
14/04/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16892 |
2 |
27 |
88 |
06
|
02
|
880602
|
16/05/2010
|
Nữ |
5 |
̀̀5A5 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
88 |
29510 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16893 |
3 |
27 |
88 |
06
|
03
|
880603
|
27/03/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16894 |
4 |
27 |
88 |
06
|
04
|
880604
|
13/04/2010
|
Nữ |
5 |
5E |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16895 |
5 |
27 |
88 |
06
|
05
|
880605
|
12/01/2009
|
Nữ |
6 |
6D |
3 |
06 |
Trường THCS Minh Thành |
88 |
29763 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16896 |
6 |
27 |
88 |
06
|
06
|
880606
|
02/02/2010
|
Nữ |
5 |
5a6 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
88 |
29377 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16897 |
7 |
27 |
88 |
06
|
07
|
880607
|
08/02/2009
|
Nam |
6 |
6D |
3 |
06 |
Trường THCS Minh Thành |
88 |
29763 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16898 |
8 |
27 |
88 |
06
|
08
|
880608
|
13/01/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong |
88 |
29381 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16899 |
9 |
27 |
88 |
06
|
09
|
880609
|
03/01/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
88 |
29456 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16900 |
10 |
27 |
88 |
06
|
10
|
880610
|
22/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16901 |
11 |
27 |
88 |
06
|
11
|
880611
|
25/01/2010
|
Nữ |
5 |
A1 |
3 |
06 |
Trường Đoàn Thị Điểm Hạ Long |
88 |
29405 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16902 |
12 |
27 |
88 |
06
|
12
|
880612
|
05/10/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Đông Mai |
88 |
29782 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16903 |
13 |
27 |
88 |
06
|
13
|
880613
|
15/01/2009
|
Nam |
6 |
6D |
3 |
06 |
Trường THCS Minh Thành |
88 |
29763 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16904 |
14 |
27 |
88 |
06
|
14
|
880614
|
19/09/2009
|
Nam |
6 |
6E |
3 |
06 |
Trường THCS Minh Thành |
88 |
29763 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16905 |
15 |
27 |
88 |
06
|
15
|
880615
|
07/05/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
06 |
Trường Phổ Thông Dân Lập Văn Lang |
88 |
29384 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16906 |
16 |
27 |
88 |
06
|
16
|
880616
|
12/04/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
06 |
Trường THCS Trọng Điểm |
88 |
29360 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16907 |
17 |
27 |
88 |
06
|
17
|
880617
|
10/01/2009
|
Nam |
6 |
6D |
3 |
06 |
Trường THCS Minh Thành |
88 |
29763 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16908 |
18 |
27 |
88 |
06
|
18
|
880618
|
30/11/2009
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
06 |
Trường PTCS Văn Lang |
88 |
29390 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16909 |
19 |
27 |
88 |
06
|
19
|
880619
|
25/03/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16910 |
20 |
27 |
88 |
06
|
20
|
880620
|
11/07/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
06 |
Trường Đoàn Thị Điểm Hạ Long |
88 |
29405 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16911 |
21 |
27 |
88 |
06
|
21
|
880621
|
28/08/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
88 |
29456 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16912 |
22 |
27 |
88 |
06
|
22
|
880622
|
07/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A5 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
88 |
29510 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16913 |
23 |
27 |
88 |
06
|
23
|
880623
|
16/10/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16914 |
24 |
27 |
88 |
06
|
24
|
880624
|
05/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
06 |
Tiểu Học Yên Giang |
88 |
29772 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16915 |
25 |
27 |
88 |
06
|
25
|
880625
|
04/03/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
88 |
29510 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16916 |
26 |
27 |
88 |
06
|
26
|
880626
|
12/03/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
88 |
29781 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16917 |
27 |
27 |
88 |
06
|
27
|
880627
|
25/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
06 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
88 |
29778 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16918 |
1 |
6 |
88 |
07
|
01
|
880701
|
28/01/2008
|
Nam |
7 |
7 |
4 |
07 |
Trường Uk Academy Hạ Long |
88 |
33966 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16919 |
2 |
6 |
88 |
07
|
02
|
880702
|
09/08/2008
|
Nam |
7 |
7 |
4 |
07 |
Trường Uk Academy Hạ Long |
88 |
33966 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16920 |
3 |
6 |
88 |
07
|
03
|
880703
|
06/12/2008
|
Nữ |
7 |
7A12 |
4 |
07 |
Trường THCS Trần Quốc Toản 2 |
88 |
29362 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16921 |
4 |
6 |
88 |
07
|
04
|
880704
|
25/07/2008
|
Nam |
7 |
7.2 |
4 |
07 |
Trường Uk Academy Hạ Long |
88 |
33966 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16922 |
5 |
6 |
88 |
07
|
05
|
880705
|
03/04/2007
|
Nam |
8 |
8A4 |
4 |
07 |
Trường THCS Trần Quốc Toản 2 |
88 |
29362 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16923 |
6 |
6 |
88 |
07
|
06
|
880706
|
20/06/2007
|
Nam |
8 |
8A6 |
4 |
07 |
Trường THCS Trần Quốc Toản 2 |
88 |
29362 |
Trường Tiểu Học Minh Thành |
| 16924 |
1 |
6 |
89 |
01
|
01
|
890101
|
05/02/2013
|
Nữ |
2 |
2I1 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16925 |
2 |
6 |
89 |
01
|
02
|
890102
|
28/05/2013
|
Nữ |
2 |
2I1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Quốc Tế TTC Tây Ninh |
89 |
33979 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16926 |
3 |
6 |
89 |
01
|
03
|
890103
|
28/05/2013
|
Nữ |
2 |
2I1 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16927 |
4 |
6 |
89 |
01
|
04
|
890104
|
02/02/2014
|
Nam |
1 |
1I1 |
1 |
01 |
Trường Liên Cấp TTC Tây Ninh |
89 |
34024 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16928 |
5 |
6 |
89 |
01
|
05
|
890105
|
11/03/2013
|
Nam |
1 |
1I2 |
1 |
01 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16929 |
6 |
6 |
89 |
01
|
06
|
890106
|
27/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Quốc Tế TTC Tây Ninh |
89 |
33979 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16930 |
1 |
6 |
89 |
02
|
01
|
890201
|
14/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Quốc Tế TTC Tây Ninh |
89 |
33979 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16931 |
2 |
6 |
89 |
02
|
02
|
890202
|
24/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16932 |
3 |
6 |
89 |
02
|
03
|
890203
|
29/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Quốc Tế TTC Tây Ninh |
89 |
33979 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16933 |
4 |
6 |
89 |
02
|
04
|
890204
|
30/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16934 |
5 |
6 |
89 |
02
|
05
|
890205
|
04/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Quốc Tế TTC Tây Ninh |
89 |
33979 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16935 |
6 |
6 |
89 |
02
|
06
|
890206
|
03/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
02 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16936 |
1 |
3 |
89 |
03
|
01
|
890301
|
23/12/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16937 |
2 |
3 |
89 |
03
|
02
|
890302
|
03/12/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16938 |
3 |
3 |
89 |
03
|
03
|
890303
|
22/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
03 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16939 |
1 |
3 |
89 |
04
|
01
|
890401
|
19/07/2008
|
Nữ |
7 |
7I2 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16940 |
2 |
3 |
89 |
04
|
02
|
890402
|
20/06/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
04 |
Trường THCS Trần Hưng Đạo |
89 |
27302 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16941 |
3 |
3 |
89 |
04
|
03
|
890403
|
10/11/2008
|
Nữ |
7 |
7I2 |
4 |
04 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
89 |
34056 |
Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh |
| 16942 |
1 |
66 |
90 |
01
|
01
|
900101
|
04/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16943 |
2 |
66 |
90 |
01
|
02
|
900102
|
29/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16944 |
3 |
66 |
90 |
01
|
03
|
900103
|
04/02/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16945 |
4 |
66 |
90 |
01
|
04
|
900104
|
27/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16946 |
5 |
66 |
90 |
01
|
05
|
900105
|
05/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16947 |
6 |
66 |
90 |
01
|
06
|
900106
|
04/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16948 |
7 |
66 |
90 |
01
|
07
|
900107
|
28/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16949 |
8 |
66 |
90 |
01
|
08
|
900108
|
04/04/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16950 |
9 |
66 |
90 |
01
|
09
|
900109
|
29/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16951 |
10 |
66 |
90 |
01
|
10
|
900110
|
21/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16952 |
11 |
66 |
90 |
01
|
11
|
900111
|
02/02/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16953 |
12 |
66 |
90 |
01
|
12
|
900112
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16954 |
13 |
66 |
90 |
01
|
13
|
900113
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16955 |
14 |
66 |
90 |
01
|
14
|
900114
|
19/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16956 |
15 |
66 |
90 |
01
|
15
|
900115
|
31/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16957 |
16 |
66 |
90 |
01
|
16
|
900116
|
07/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16958 |
17 |
66 |
90 |
01
|
17
|
900117
|
07/01/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16959 |
18 |
66 |
90 |
01
|
18
|
900118
|
08/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16960 |
19 |
66 |
90 |
01
|
19
|
900119
|
10/12/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16961 |
20 |
66 |
90 |
01
|
20
|
900120
|
17/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16962 |
21 |
66 |
90 |
01
|
21
|
900121
|
30/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16963 |
22 |
66 |
90 |
01
|
22
|
900122
|
18/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16964 |
23 |
66 |
90 |
01
|
23
|
900123
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16965 |
24 |
66 |
90 |
01
|
24
|
900124
|
04/11/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16966 |
25 |
66 |
90 |
01
|
25
|
900125
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16967 |
26 |
66 |
90 |
01
|
26
|
900126
|
04/03/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16968 |
27 |
66 |
90 |
01
|
27
|
900127
|
13/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16969 |
28 |
66 |
90 |
01
|
28
|
900128
|
18/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16970 |
29 |
66 |
90 |
01
|
29
|
900129
|
24/09/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16971 |
30 |
66 |
90 |
01
|
30
|
900130
|
09/07/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16972 |
31 |
66 |
90 |
02
|
01
|
900201
|
17/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16973 |
32 |
66 |
90 |
02
|
02
|
900202
|
10/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16974 |
33 |
66 |
90 |
02
|
03
|
900203
|
03/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16975 |
34 |
66 |
90 |
02
|
04
|
900204
|
16/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16976 |
35 |
66 |
90 |
02
|
05
|
900205
|
28/04/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16977 |
36 |
66 |
90 |
02
|
06
|
900206
|
29/05/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16978 |
37 |
66 |
90 |
02
|
07
|
900207
|
12/12/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16979 |
38 |
66 |
90 |
02
|
08
|
900208
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16980 |
39 |
66 |
90 |
02
|
09
|
900209
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16981 |
40 |
66 |
90 |
02
|
10
|
900210
|
15/09/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16982 |
41 |
66 |
90 |
02
|
11
|
900211
|
21/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16983 |
42 |
66 |
90 |
02
|
12
|
900212
|
23/09/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16984 |
43 |
66 |
90 |
02
|
13
|
900213
|
17/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16985 |
44 |
66 |
90 |
02
|
14
|
900214
|
24/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16986 |
45 |
66 |
90 |
02
|
15
|
900215
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16987 |
46 |
66 |
90 |
02
|
16
|
900216
|
09/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16988 |
47 |
66 |
90 |
02
|
17
|
900217
|
20/04/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16989 |
48 |
66 |
90 |
02
|
18
|
900218
|
27/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16990 |
49 |
66 |
90 |
02
|
19
|
900219
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16991 |
50 |
66 |
90 |
02
|
20
|
900220
|
05/12/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16992 |
51 |
66 |
90 |
02
|
21
|
900221
|
14/06/2013
|
Nam |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16993 |
52 |
66 |
90 |
02
|
22
|
900222
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16994 |
53 |
66 |
90 |
02
|
23
|
900223
|
01/09/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16995 |
54 |
66 |
90 |
02
|
24
|
900224
|
24/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16996 |
55 |
66 |
90 |
02
|
25
|
900225
|
05/11/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16997 |
56 |
66 |
90 |
02
|
26
|
900226
|
18/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16998 |
57 |
66 |
90 |
02
|
27
|
900227
|
28/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 16999 |
58 |
66 |
90 |
02
|
28
|
900228
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17000 |
59 |
66 |
90 |
02
|
29
|
900229
|
05/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17001 |
60 |
66 |
90 |
02
|
30
|
900230
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17002 |
61 |
66 |
90 |
03
|
01
|
900301
|
21/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17003 |
62 |
66 |
90 |
03
|
02
|
900302
|
23/06/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17004 |
63 |
66 |
90 |
03
|
03
|
900303
|
21/12/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17005 |
64 |
66 |
90 |
03
|
04
|
900304
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17006 |
65 |
66 |
90 |
03
|
05
|
900305
|
17/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A3 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17007 |
66 |
66 |
90 |
03
|
06
|
900306
|
31/07/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17008 |
1 |
102 |
90 |
04
|
01
|
900401
|
22/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17009 |
2 |
102 |
90 |
04
|
02
|
900402
|
20/08/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17010 |
3 |
102 |
90 |
04
|
03
|
900403
|
05/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17011 |
4 |
102 |
90 |
04
|
04
|
900404
|
12/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17012 |
5 |
102 |
90 |
04
|
05
|
900405
|
03/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17013 |
6 |
102 |
90 |
04
|
06
|
900406
|
19/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17014 |
7 |
102 |
90 |
04
|
07
|
900407
|
10/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17015 |
8 |
102 |
90 |
04
|
08
|
900408
|
05/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17016 |
9 |
102 |
90 |
04
|
09
|
900409
|
29/05/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17017 |
10 |
102 |
90 |
04
|
10
|
900410
|
19/09/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17018 |
11 |
102 |
90 |
04
|
11
|
900411
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17019 |
12 |
102 |
90 |
04
|
12
|
900412
|
05/04/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17020 |
13 |
102 |
90 |
04
|
13
|
900413
|
24/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17021 |
14 |
102 |
90 |
04
|
14
|
900414
|
18/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17022 |
15 |
102 |
90 |
04
|
15
|
900415
|
20/12/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17023 |
16 |
102 |
90 |
04
|
16
|
900416
|
24/10/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17024 |
17 |
102 |
90 |
04
|
17
|
900417
|
08/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17025 |
18 |
102 |
90 |
04
|
18
|
900418
|
06/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17026 |
19 |
102 |
90 |
04
|
19
|
900419
|
29/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17027 |
20 |
102 |
90 |
04
|
20
|
900420
|
30/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17028 |
21 |
102 |
90 |
04
|
21
|
900421
|
31/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17029 |
22 |
102 |
90 |
04
|
22
|
900422
|
02/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17030 |
23 |
102 |
90 |
04
|
23
|
900423
|
27/06/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17031 |
24 |
102 |
90 |
04
|
24
|
900424
|
18/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17032 |
25 |
102 |
90 |
04
|
25
|
900425
|
06/02/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17033 |
26 |
102 |
90 |
04
|
26
|
900426
|
07/05/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17034 |
27 |
102 |
90 |
04
|
27
|
900427
|
21/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17035 |
28 |
102 |
90 |
04
|
28
|
900428
|
30/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17036 |
29 |
102 |
90 |
04
|
29
|
900429
|
15/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17037 |
30 |
102 |
90 |
04
|
30
|
900430
|
26/04/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
04 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17038 |
31 |
102 |
90 |
05
|
01
|
900501
|
02/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17039 |
32 |
102 |
90 |
05
|
02
|
900502
|
24/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17040 |
33 |
102 |
90 |
05
|
03
|
900503
|
21/11/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17041 |
34 |
102 |
90 |
05
|
04
|
900504
|
24/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17042 |
35 |
102 |
90 |
05
|
05
|
900505
|
02/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17043 |
36 |
102 |
90 |
05
|
06
|
900506
|
02/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17044 |
37 |
102 |
90 |
05
|
07
|
900507
|
18/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17045 |
38 |
102 |
90 |
05
|
08
|
900508
|
30/12/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17046 |
39 |
102 |
90 |
05
|
09
|
900509
|
09/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17047 |
40 |
102 |
90 |
05
|
10
|
900510
|
28/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17048 |
41 |
102 |
90 |
05
|
11
|
900511
|
18/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17049 |
42 |
102 |
90 |
05
|
12
|
900512
|
28/08/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17050 |
43 |
102 |
90 |
05
|
13
|
900513
|
28/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17051 |
44 |
102 |
90 |
05
|
14
|
900514
|
10/08/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17052 |
45 |
102 |
90 |
05
|
15
|
900515
|
03/02/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17053 |
46 |
102 |
90 |
05
|
16
|
900516
|
03/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17054 |
47 |
102 |
90 |
05
|
17
|
900517
|
28/04/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17055 |
48 |
102 |
90 |
05
|
18
|
900518
|
21/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17056 |
49 |
102 |
90 |
05
|
19
|
900519
|
30/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17057 |
50 |
102 |
90 |
05
|
20
|
900520
|
04/09/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17058 |
51 |
102 |
90 |
05
|
21
|
900521
|
08/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17059 |
52 |
102 |
90 |
05
|
22
|
900522
|
06/03/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17060 |
53 |
102 |
90 |
05
|
23
|
900523
|
18/03/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17061 |
54 |
102 |
90 |
05
|
24
|
900524
|
24/06/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17062 |
55 |
102 |
90 |
05
|
25
|
900525
|
23/11/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17063 |
56 |
102 |
90 |
05
|
26
|
900526
|
01/07/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17064 |
57 |
102 |
90 |
05
|
27
|
900527
|
18/11/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17065 |
58 |
102 |
90 |
05
|
28
|
900528
|
17/08/2010
|
Nữ |
4 |
5A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17066 |
59 |
102 |
90 |
05
|
29
|
900529
|
21/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17067 |
60 |
102 |
90 |
05
|
30
|
900530
|
27/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
05 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17068 |
61 |
102 |
90 |
06
|
01
|
900601
|
30/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17069 |
62 |
102 |
90 |
06
|
02
|
900602
|
10/08/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17070 |
63 |
102 |
90 |
06
|
03
|
900603
|
22/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17071 |
64 |
102 |
90 |
06
|
04
|
900604
|
16/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17072 |
65 |
102 |
90 |
06
|
05
|
900605
|
12/12/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17073 |
66 |
102 |
90 |
06
|
06
|
900606
|
08/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17074 |
67 |
102 |
90 |
06
|
07
|
900607
|
30/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17075 |
68 |
102 |
90 |
06
|
08
|
900608
|
01/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17076 |
69 |
102 |
90 |
06
|
09
|
900609
|
11/08/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17077 |
70 |
102 |
90 |
06
|
10
|
900610
|
02/12/2010
|
Nữ |
4 |
5A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17078 |
71 |
102 |
90 |
06
|
11
|
900611
|
29/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17079 |
72 |
102 |
90 |
06
|
12
|
900612
|
14/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17080 |
73 |
102 |
90 |
06
|
13
|
900613
|
21/09/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17081 |
74 |
102 |
90 |
06
|
14
|
900614
|
20/08/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17082 |
75 |
102 |
90 |
06
|
15
|
900615
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17083 |
76 |
102 |
90 |
06
|
16
|
900616
|
05/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17084 |
77 |
102 |
90 |
06
|
17
|
900617
|
05/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17085 |
78 |
102 |
90 |
06
|
18
|
900618
|
01/07/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17086 |
79 |
102 |
90 |
06
|
19
|
900619
|
16/12/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17087 |
80 |
102 |
90 |
06
|
20
|
900620
|
16/01/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17088 |
81 |
102 |
90 |
06
|
21
|
900621
|
27/07/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17089 |
82 |
102 |
90 |
06
|
22
|
900622
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17090 |
83 |
102 |
90 |
06
|
23
|
900623
|
16/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17091 |
84 |
102 |
90 |
06
|
24
|
900624
|
26/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17092 |
85 |
102 |
90 |
06
|
25
|
900625
|
29/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17093 |
86 |
102 |
90 |
06
|
26
|
900626
|
24/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17094 |
87 |
102 |
90 |
06
|
27
|
900627
|
03/01/2010
|
Nam |
4 |
5A1 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17095 |
88 |
102 |
90 |
06
|
28
|
900628
|
24/04/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17096 |
89 |
102 |
90 |
06
|
29
|
900629
|
17/07/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17097 |
90 |
102 |
90 |
06
|
30
|
900630
|
10/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
06 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17098 |
91 |
102 |
90 |
07
|
01
|
900701
|
30/06/2010
|
Nữ |
4 |
5A1 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17099 |
92 |
102 |
90 |
07
|
02
|
900702
|
14/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17100 |
93 |
102 |
90 |
07
|
03
|
900703
|
12/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17101 |
94 |
102 |
90 |
07
|
04
|
900704
|
04/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17102 |
95 |
102 |
90 |
07
|
05
|
900705
|
01/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17103 |
96 |
102 |
90 |
07
|
06
|
900706
|
02/04/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trưng Vương |
90 |
26199 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17104 |
97 |
102 |
90 |
07
|
07
|
900707
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17105 |
98 |
102 |
90 |
07
|
08
|
900708
|
23/01/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17106 |
99 |
102 |
90 |
07
|
09
|
900709
|
23/10/2011
|
Nam |
4 |
4A2 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17107 |
100 |
102 |
90 |
07
|
10
|
900710
|
22/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17108 |
101 |
102 |
90 |
07
|
11
|
900711
|
23/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17109 |
102 |
102 |
90 |
07
|
12
|
900712
|
15/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17110 |
1 |
18 |
90 |
08
|
01
|
900801
|
30/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17111 |
2 |
18 |
90 |
08
|
02
|
900802
|
27/11/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17112 |
3 |
18 |
90 |
08
|
03
|
900803
|
11/02/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17113 |
4 |
18 |
90 |
08
|
04
|
900804
|
07/03/2009
|
Nữ |
6 |
6A1 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17114 |
5 |
18 |
90 |
08
|
05
|
900805
|
27/08/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17115 |
6 |
18 |
90 |
08
|
06
|
900806
|
13/05/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17116 |
7 |
18 |
90 |
08
|
07
|
900807
|
15/04/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17117 |
8 |
18 |
90 |
08
|
08
|
900808
|
21/05/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17118 |
9 |
18 |
90 |
08
|
09
|
900809
|
25/08/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17119 |
10 |
18 |
90 |
08
|
10
|
900810
|
19/10/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17120 |
11 |
18 |
90 |
08
|
11
|
900811
|
02/11/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17121 |
12 |
18 |
90 |
08
|
12
|
900812
|
30/09/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17122 |
13 |
18 |
90 |
08
|
13
|
900813
|
14/01/2009
|
Nữ |
6 |
6A3 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17123 |
14 |
18 |
90 |
08
|
14
|
900814
|
15/07/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17124 |
15 |
18 |
90 |
08
|
15
|
900815
|
09/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17125 |
16 |
18 |
90 |
08
|
16
|
900816
|
28/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17126 |
17 |
18 |
90 |
08
|
17
|
900817
|
24/04/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17127 |
18 |
18 |
90 |
08
|
18
|
900818
|
05/11/2010
|
Nam |
5 |
5A2 |
3 |
08 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17128 |
1 |
24 |
90 |
09
|
01
|
900901
|
23/08/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17129 |
2 |
24 |
90 |
09
|
02
|
900902
|
15/03/2007
|
Nữ |
8 |
8A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17130 |
3 |
24 |
90 |
09
|
03
|
900903
|
01/11/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17131 |
4 |
24 |
90 |
09
|
04
|
900904
|
15/03/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17132 |
5 |
24 |
90 |
09
|
05
|
900905
|
03/08/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17133 |
6 |
24 |
90 |
09
|
06
|
900906
|
15/11/2007
|
Nữ |
8 |
8A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17134 |
7 |
24 |
90 |
09
|
07
|
900907
|
18/10/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17135 |
8 |
24 |
90 |
09
|
08
|
900908
|
12/02/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17136 |
9 |
24 |
90 |
09
|
09
|
900909
|
03/11/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17137 |
10 |
24 |
90 |
09
|
10
|
900910
|
13/12/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17138 |
11 |
24 |
90 |
09
|
11
|
900911
|
01/02/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17139 |
12 |
24 |
90 |
09
|
12
|
900912
|
21/06/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17140 |
13 |
24 |
90 |
09
|
13
|
900913
|
25/06/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17141 |
14 |
24 |
90 |
09
|
14
|
900914
|
28/02/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17142 |
15 |
24 |
90 |
09
|
15
|
900915
|
28/05/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17143 |
16 |
24 |
90 |
09
|
16
|
900916
|
03/11/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17144 |
17 |
24 |
90 |
09
|
17
|
900917
|
29/12/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17145 |
18 |
24 |
90 |
09
|
18
|
900918
|
08/10/2007
|
Nữ |
8 |
8A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17146 |
19 |
24 |
90 |
09
|
19
|
900919
|
30/07/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17147 |
20 |
24 |
90 |
09
|
20
|
900920
|
02/05/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17148 |
21 |
24 |
90 |
09
|
21
|
900921
|
10/09/2007
|
Nam |
8 |
8A1 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17149 |
22 |
24 |
90 |
09
|
22
|
900922
|
03/09/2007
|
Nữ |
8 |
8A1 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17150 |
23 |
24 |
90 |
09
|
23
|
900923
|
01/03/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17151 |
24 |
24 |
90 |
09
|
24
|
900924
|
07/02/2007
|
Nam |
8 |
8A2 |
4 |
09 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
90 |
34046 |
Trường TH - THCS - THPT IRIS |
| 17152 |
1 |
129 |
91 |
01
|
01
|
910101
|
29/10/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17153 |
2 |
129 |
91 |
01
|
02
|
910102
|
17/02/2014
|
Nữ |
1 |
1Q2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17154 |
3 |
129 |
91 |
01
|
03
|
910103
|
06/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17155 |
4 |
129 |
91 |
01
|
04
|
910104
|
09/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17156 |
5 |
129 |
91 |
01
|
05
|
910105
|
30/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17157 |
6 |
129 |
91 |
01
|
06
|
910106
|
28/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17158 |
7 |
129 |
91 |
01
|
07
|
910107
|
06/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17159 |
8 |
129 |
91 |
01
|
08
|
910108
|
17/09/2014
|
Nữ |
1 |
1Q2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17160 |
9 |
129 |
91 |
01
|
09
|
910109
|
13/12/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17161 |
10 |
129 |
91 |
01
|
10
|
910110
|
05/08/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17162 |
11 |
129 |
91 |
01
|
11
|
910111
|
06/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17163 |
12 |
129 |
91 |
01
|
12
|
910112
|
25/04/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17164 |
13 |
129 |
91 |
01
|
13
|
910113
|
03/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17165 |
14 |
129 |
91 |
01
|
14
|
910114
|
03/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17166 |
15 |
129 |
91 |
01
|
15
|
910115
|
08/02/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17167 |
16 |
129 |
91 |
01
|
16
|
910116
|
28/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17168 |
17 |
129 |
91 |
01
|
17
|
910117
|
06/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17169 |
18 |
129 |
91 |
01
|
18
|
910118
|
05/02/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17170 |
19 |
129 |
91 |
01
|
19
|
910119
|
29/10/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17171 |
20 |
129 |
91 |
01
|
20
|
910120
|
30/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17172 |
21 |
129 |
91 |
01
|
21
|
910121
|
20/05/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17173 |
22 |
129 |
91 |
01
|
22
|
910122
|
08/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17174 |
23 |
129 |
91 |
01
|
23
|
910123
|
27/01/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17175 |
24 |
129 |
91 |
01
|
24
|
910124
|
29/12/2014
|
Nữ |
1 |
1Q2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17176 |
25 |
129 |
91 |
01
|
25
|
910125
|
16/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17177 |
26 |
129 |
91 |
01
|
26
|
910126
|
30/04/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17178 |
27 |
129 |
91 |
01
|
27
|
910127
|
23/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17179 |
28 |
129 |
91 |
01
|
28
|
910128
|
07/02/2014
|
Nữ |
1 |
1Q2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17180 |
29 |
129 |
91 |
01
|
29
|
910129
|
02/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17181 |
30 |
129 |
91 |
01
|
30
|
910130
|
07/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17182 |
31 |
129 |
91 |
02
|
01
|
910201
|
31/10/2014
|
Nữ |
1 |
1Q2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17183 |
32 |
129 |
91 |
02
|
02
|
910202
|
06/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17184 |
33 |
129 |
91 |
02
|
03
|
910203
|
22/11/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17185 |
34 |
129 |
91 |
02
|
04
|
910204
|
17/10/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17186 |
35 |
129 |
91 |
02
|
05
|
910205
|
07/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17187 |
36 |
129 |
91 |
02
|
06
|
910206
|
29/06/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17188 |
37 |
129 |
91 |
02
|
07
|
910207
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17189 |
38 |
129 |
91 |
02
|
08
|
910208
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17190 |
39 |
129 |
91 |
02
|
09
|
910209
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1Q2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17191 |
40 |
129 |
91 |
02
|
10
|
910210
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17192 |
41 |
129 |
91 |
02
|
11
|
910211
|
28/12/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17193 |
42 |
129 |
91 |
02
|
12
|
910212
|
08/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17194 |
43 |
129 |
91 |
02
|
13
|
910213
|
24/03/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17195 |
44 |
129 |
91 |
02
|
14
|
910214
|
26/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17196 |
45 |
129 |
91 |
02
|
15
|
910215
|
03/12/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17197 |
46 |
129 |
91 |
02
|
16
|
910216
|
11/10/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17198 |
47 |
129 |
91 |
02
|
17
|
910217
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17199 |
48 |
129 |
91 |
02
|
18
|
910218
|
12/05/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17200 |
49 |
129 |
91 |
02
|
19
|
910219
|
31/03/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17201 |
50 |
129 |
91 |
02
|
20
|
910220
|
08/08/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17202 |
51 |
129 |
91 |
02
|
21
|
910221
|
22/05/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17203 |
52 |
129 |
91 |
02
|
22
|
910222
|
01/12/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17204 |
53 |
129 |
91 |
02
|
23
|
910223
|
08/02/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17205 |
54 |
129 |
91 |
02
|
24
|
910224
|
18/09/2014
|
Nam |
1 |
1Q2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17206 |
55 |
129 |
91 |
02
|
25
|
910225
|
07/08/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17207 |
56 |
129 |
91 |
02
|
26
|
910226
|
22/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17208 |
57 |
129 |
91 |
02
|
27
|
910227
|
07/04/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17209 |
58 |
129 |
91 |
02
|
28
|
910228
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17210 |
59 |
129 |
91 |
02
|
29
|
910229
|
01/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17211 |
60 |
129 |
91 |
02
|
30
|
910230
|
31/01/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17212 |
61 |
129 |
91 |
03
|
01
|
910301
|
23/09/2014
|
Nam |
1 |
1Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17213 |
62 |
129 |
91 |
03
|
02
|
910302
|
06/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17214 |
63 |
129 |
91 |
03
|
03
|
910303
|
09/10/2014
|
|
1 |
1A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn |
91 |
25535 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17215 |
64 |
129 |
91 |
03
|
04
|
910304
|
14/12/2014
|
Nam |
1 |
1Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17216 |
65 |
129 |
91 |
03
|
05
|
910305
|
24/09/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17217 |
66 |
129 |
91 |
03
|
06
|
910306
|
17/03/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17218 |
67 |
129 |
91 |
03
|
07
|
910307
|
23/02/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17219 |
68 |
129 |
91 |
03
|
08
|
910308
|
24/07/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17220 |
69 |
129 |
91 |
03
|
09
|
910309
|
06/09/2013
|
|
2 |
|
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17221 |
70 |
129 |
91 |
03
|
10
|
910310
|
17/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17222 |
71 |
129 |
91 |
03
|
11
|
910311
|
03/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17223 |
72 |
129 |
91 |
03
|
12
|
910312
|
27/05/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17224 |
73 |
129 |
91 |
03
|
13
|
910313
|
29/03/2013
|
Nữ |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17225 |
74 |
129 |
91 |
03
|
14
|
910314
|
26/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17226 |
75 |
129 |
91 |
03
|
15
|
910315
|
15/04/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17227 |
76 |
129 |
91 |
03
|
16
|
910316
|
18/03/2014
|
Nam |
1 |
1I |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17228 |
77 |
129 |
91 |
03
|
17
|
910317
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1Q2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17229 |
78 |
129 |
91 |
03
|
18
|
910318
|
10/06/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17230 |
79 |
129 |
91 |
03
|
19
|
910319
|
21/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17231 |
80 |
129 |
91 |
03
|
20
|
910320
|
31/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17232 |
81 |
129 |
91 |
03
|
21
|
910321
|
25/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17233 |
82 |
129 |
91 |
03
|
22
|
910322
|
13/04/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17234 |
83 |
129 |
91 |
03
|
23
|
910323
|
04/10/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17235 |
84 |
129 |
91 |
03
|
24
|
910324
|
02/07/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17236 |
85 |
129 |
91 |
03
|
25
|
910325
|
06/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đông Thọ |
91 |
24592 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17237 |
86 |
129 |
91 |
03
|
26
|
910326
|
04/07/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17238 |
87 |
129 |
91 |
03
|
27
|
910327
|
10/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17239 |
88 |
129 |
91 |
03
|
28
|
910328
|
09/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17240 |
89 |
129 |
91 |
03
|
29
|
910329
|
19/04/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17241 |
90 |
129 |
91 |
03
|
30
|
910330
|
10/08/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17242 |
91 |
129 |
91 |
04
|
01
|
910401
|
09/07/2014
|
Nam |
1 |
1Q1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17243 |
92 |
129 |
91 |
04
|
02
|
910402
|
01/01/2013
|
Nam |
2 |
2a6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17244 |
93 |
129 |
91 |
04
|
03
|
910403
|
09/02/2014
|
Nam |
1 |
1Q2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17245 |
94 |
129 |
91 |
04
|
04
|
910404
|
30/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17246 |
95 |
129 |
91 |
04
|
05
|
910405
|
23/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17247 |
96 |
129 |
91 |
04
|
06
|
910406
|
24/08/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17248 |
97 |
129 |
91 |
04
|
07
|
910407
|
25/10/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17249 |
98 |
129 |
91 |
04
|
08
|
910408
|
11/11/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17250 |
99 |
129 |
91 |
04
|
09
|
910409
|
02/09/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17251 |
100 |
129 |
91 |
04
|
10
|
910410
|
22/06/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17252 |
101 |
129 |
91 |
04
|
11
|
910411
|
25/11/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17253 |
102 |
129 |
91 |
04
|
12
|
910412
|
09/07/2013
|
Nam |
2 |
2A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17254 |
103 |
129 |
91 |
04
|
13
|
910413
|
11/05/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17255 |
104 |
129 |
91 |
04
|
14
|
910414
|
09/01/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17256 |
105 |
129 |
91 |
04
|
15
|
910415
|
09/01/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17257 |
106 |
129 |
91 |
04
|
16
|
910416
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17258 |
107 |
129 |
91 |
04
|
17
|
910417
|
01/06/2013
|
Nam |
2 |
2E |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17259 |
108 |
129 |
91 |
04
|
18
|
910418
|
20/10/2014
|
Nam |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17260 |
109 |
129 |
91 |
04
|
19
|
910419
|
03/05/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17261 |
110 |
129 |
91 |
04
|
20
|
910420
|
08/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17262 |
111 |
129 |
91 |
04
|
21
|
910421
|
27/09/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Minh Khai 2 |
91 |
24603 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17263 |
112 |
129 |
91 |
04
|
22
|
910422
|
18/03/2014
|
Nam |
1 |
1A5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17264 |
113 |
129 |
91 |
04
|
23
|
910423
|
05/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17265 |
114 |
129 |
91 |
04
|
24
|
910424
|
14/08/2014
|
Nữ |
1 |
1Q2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17266 |
115 |
129 |
91 |
04
|
25
|
910425
|
27/05/2014
|
Nữ |
1 |
1A6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17267 |
116 |
129 |
91 |
04
|
26
|
910426
|
17/02/2014
|
Nữ |
1 |
1A1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17268 |
117 |
129 |
91 |
04
|
27
|
910427
|
28/12/2014
|
Nữ |
1 |
1A2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17269 |
118 |
129 |
91 |
04
|
28
|
910428
|
02/09/2014
|
Nữ |
1 |
1Q1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17270 |
119 |
129 |
91 |
04
|
29
|
910429
|
09/07/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Quảng Phong |
91 |
26063 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17271 |
120 |
129 |
91 |
04
|
30
|
910430
|
11/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17272 |
121 |
129 |
91 |
05
|
01
|
910501
|
04/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17273 |
122 |
129 |
91 |
05
|
02
|
910502
|
26/03/2014
|
Nữ |
1 |
1Q2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17274 |
123 |
129 |
91 |
05
|
03
|
910503
|
05/05/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17275 |
124 |
129 |
91 |
05
|
04
|
910504
|
27/04/2014
|
Nam |
1 |
1A3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17276 |
125 |
129 |
91 |
05
|
05
|
910505
|
03/09/2014
|
Nam |
1 |
1A1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17277 |
126 |
129 |
91 |
05
|
06
|
910506
|
27/08/2013
|
Nam |
2 |
2A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17278 |
127 |
129 |
91 |
05
|
07
|
910507
|
17/03/2014
|
Nam |
1 |
1A6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17279 |
128 |
129 |
91 |
05
|
08
|
910508
|
09/09/2014
|
Nữ |
1 |
1Q2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17280 |
129 |
129 |
91 |
05
|
09
|
910509
|
10/10/2014
|
Nam |
1 |
1Q2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17281 |
1 |
150 |
91 |
06
|
01
|
910601
|
01/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17282 |
2 |
150 |
91 |
06
|
02
|
910602
|
03/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17283 |
3 |
150 |
91 |
06
|
03
|
910603
|
25/06/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17284 |
4 |
150 |
91 |
06
|
04
|
910604
|
23/01/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17285 |
5 |
150 |
91 |
06
|
05
|
910605
|
25/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17286 |
6 |
150 |
91 |
06
|
06
|
910606
|
24/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17287 |
7 |
150 |
91 |
06
|
07
|
910607
|
30/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17288 |
8 |
150 |
91 |
06
|
08
|
910608
|
30/04/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17289 |
9 |
150 |
91 |
06
|
09
|
910609
|
20/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17290 |
10 |
150 |
91 |
06
|
10
|
910610
|
06/02/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17291 |
11 |
150 |
91 |
06
|
11
|
910611
|
30/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17292 |
12 |
150 |
91 |
06
|
12
|
910612
|
17/12/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17293 |
13 |
150 |
91 |
06
|
13
|
910613
|
27/10/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17294 |
14 |
150 |
91 |
06
|
14
|
910614
|
16/11/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17295 |
15 |
150 |
91 |
06
|
15
|
910615
|
09/08/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17296 |
16 |
150 |
91 |
06
|
16
|
910616
|
08/04/2011
|
Nữ |
4 |
A1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17297 |
17 |
150 |
91 |
06
|
17
|
910617
|
21/08/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17298 |
18 |
150 |
91 |
06
|
18
|
910618
|
30/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17299 |
19 |
150 |
91 |
06
|
19
|
910619
|
07/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17300 |
20 |
150 |
91 |
06
|
20
|
910620
|
13/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17301 |
21 |
150 |
91 |
06
|
21
|
910621
|
24/08/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17302 |
22 |
150 |
91 |
06
|
22
|
910622
|
26/08/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17303 |
23 |
150 |
91 |
06
|
23
|
910623
|
06/08/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17304 |
24 |
150 |
91 |
06
|
24
|
910624
|
06/08/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17305 |
25 |
150 |
91 |
06
|
25
|
910625
|
06/10/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17306 |
26 |
150 |
91 |
06
|
26
|
910626
|
19/06/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17307 |
27 |
150 |
91 |
06
|
27
|
910627
|
10/03/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17308 |
28 |
150 |
91 |
06
|
28
|
910628
|
01/05/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17309 |
29 |
150 |
91 |
06
|
29
|
910629
|
09/05/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17310 |
30 |
150 |
91 |
06
|
30
|
910630
|
06/04/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17311 |
31 |
150 |
91 |
07
|
01
|
910701
|
27/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17312 |
32 |
150 |
91 |
07
|
02
|
910702
|
16/06/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17313 |
33 |
150 |
91 |
07
|
03
|
910703
|
09/12/2011
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17314 |
34 |
150 |
91 |
07
|
04
|
910704
|
10/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 1 |
91 |
24596 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17315 |
35 |
150 |
91 |
07
|
05
|
910705
|
30/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17316 |
36 |
150 |
91 |
07
|
06
|
910706
|
02/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17317 |
37 |
150 |
91 |
07
|
07
|
910707
|
17/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17318 |
38 |
150 |
91 |
07
|
08
|
910708
|
20/06/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17319 |
39 |
150 |
91 |
07
|
09
|
910709
|
18/04/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17320 |
40 |
150 |
91 |
07
|
10
|
910710
|
23/09/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17321 |
41 |
150 |
91 |
07
|
11
|
910711
|
16/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17322 |
42 |
150 |
91 |
07
|
12
|
910712
|
01/07/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17323 |
43 |
150 |
91 |
07
|
13
|
910713
|
28/07/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17324 |
44 |
150 |
91 |
07
|
14
|
910714
|
23/04/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17325 |
45 |
150 |
91 |
07
|
15
|
910715
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17326 |
46 |
150 |
91 |
07
|
16
|
910716
|
20/07/2011
|
Nam |
4 |
4I |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17327 |
47 |
150 |
91 |
07
|
17
|
910717
|
10/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17328 |
48 |
150 |
91 |
07
|
18
|
910718
|
30/05/2012
|
Nam |
3 |
3G |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đông Bắc Ga |
91 |
24609 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17329 |
49 |
150 |
91 |
07
|
19
|
910719
|
31/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17330 |
50 |
150 |
91 |
07
|
20
|
910720
|
13/04/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17331 |
51 |
150 |
91 |
07
|
21
|
910721
|
22/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17332 |
52 |
150 |
91 |
07
|
22
|
910722
|
27/01/2012
|
Nam |
3 |
G |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 1 |
91 |
24596 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17333 |
53 |
150 |
91 |
07
|
23
|
910723
|
30/12/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17334 |
54 |
150 |
91 |
07
|
24
|
910724
|
07/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
07 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17335 |
55 |
150 |
91 |
07
|
25
|
910725
|
02/02/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17336 |
56 |
150 |
91 |
07
|
26
|
910726
|
04/01/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17337 |
57 |
150 |
91 |
07
|
27
|
910727
|
04/07/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17338 |
58 |
150 |
91 |
07
|
28
|
910728
|
27/04/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17339 |
59 |
150 |
91 |
07
|
29
|
910729
|
17/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 1 |
91 |
24596 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17340 |
60 |
150 |
91 |
07
|
30
|
910730
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17341 |
61 |
150 |
91 |
08
|
01
|
910801
|
25/06/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17342 |
62 |
150 |
91 |
08
|
02
|
910802
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17343 |
63 |
150 |
91 |
08
|
03
|
910803
|
29/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17344 |
64 |
150 |
91 |
08
|
04
|
910804
|
26/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17345 |
65 |
150 |
91 |
08
|
05
|
910805
|
27/04/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17346 |
66 |
150 |
91 |
08
|
06
|
910806
|
27/04/2012
|
Nam |
3 |
3A5 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17347 |
67 |
150 |
91 |
08
|
07
|
910807
|
23/04/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17348 |
68 |
150 |
91 |
08
|
08
|
910808
|
18/10/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17349 |
69 |
150 |
91 |
08
|
09
|
910809
|
11/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17350 |
70 |
150 |
91 |
08
|
10
|
910810
|
05/12/2012
|
Nữ |
3 |
3E |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17351 |
71 |
150 |
91 |
08
|
11
|
910811
|
15/02/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17352 |
72 |
150 |
91 |
08
|
12
|
910812
|
16/05/2012
|
Nữ |
3 |
3Q1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17353 |
73 |
150 |
91 |
08
|
13
|
910813
|
27/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17354 |
74 |
150 |
91 |
08
|
14
|
910814
|
01/01/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17355 |
75 |
150 |
91 |
08
|
15
|
910815
|
01/01/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17356 |
76 |
150 |
91 |
08
|
16
|
910816
|
14/01/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17357 |
77 |
150 |
91 |
08
|
17
|
910817
|
05/03/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17358 |
78 |
150 |
91 |
08
|
18
|
910818
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17359 |
79 |
150 |
91 |
08
|
19
|
910819
|
15/08/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17360 |
80 |
150 |
91 |
08
|
20
|
910820
|
21/09/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17361 |
81 |
150 |
91 |
08
|
21
|
910821
|
19/08/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17362 |
82 |
150 |
91 |
08
|
22
|
910822
|
10/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17363 |
83 |
150 |
91 |
08
|
23
|
910823
|
19/06/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17364 |
84 |
150 |
91 |
08
|
24
|
910824
|
05/01/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17365 |
85 |
150 |
91 |
08
|
25
|
910825
|
04/02/2011
|
Nam |
4 |
4A4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17366 |
86 |
150 |
91 |
08
|
26
|
910826
|
27/03/2012
|
Nam |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17367 |
87 |
150 |
91 |
08
|
27
|
910827
|
16/02/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17368 |
88 |
150 |
91 |
08
|
28
|
910828
|
16/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17369 |
89 |
150 |
91 |
08
|
29
|
910829
|
19/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17370 |
90 |
150 |
91 |
08
|
30
|
910830
|
26/09/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17371 |
91 |
150 |
91 |
09
|
01
|
910901
|
18/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17372 |
92 |
150 |
91 |
09
|
02
|
910902
|
09/03/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17373 |
93 |
150 |
91 |
09
|
03
|
910903
|
16/11/2011
|
Nữ |
4 |
4A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17374 |
94 |
150 |
91 |
09
|
04
|
910904
|
04/02/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17375 |
95 |
150 |
91 |
09
|
05
|
910905
|
09/10/2012
|
Nam |
3 |
3A6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17376 |
96 |
150 |
91 |
09
|
06
|
910906
|
27/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17377 |
97 |
150 |
91 |
09
|
07
|
910907
|
24/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17378 |
98 |
150 |
91 |
09
|
08
|
910908
|
08/09/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17379 |
99 |
150 |
91 |
09
|
09
|
910909
|
14/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17380 |
100 |
150 |
91 |
09
|
10
|
910910
|
06/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17381 |
101 |
150 |
91 |
09
|
11
|
910911
|
07/02/2012
|
Nữ |
3 |
3Q2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17382 |
102 |
150 |
91 |
09
|
12
|
910912
|
19/02/2012
|
Nam |
3 |
3 A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đông Vệ 1 |
91 |
24587 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17383 |
103 |
150 |
91 |
09
|
13
|
910913
|
24/05/2011
|
Nam |
4 |
4A6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17384 |
104 |
150 |
91 |
09
|
14
|
910914
|
16/11/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17385 |
105 |
150 |
91 |
09
|
15
|
910915
|
25/02/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17386 |
106 |
150 |
91 |
09
|
16
|
910916
|
22/09/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17387 |
107 |
150 |
91 |
09
|
17
|
910917
|
22/11/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17388 |
108 |
150 |
91 |
09
|
18
|
910918
|
07/04/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17389 |
109 |
150 |
91 |
09
|
19
|
910919
|
20/08/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17390 |
110 |
150 |
91 |
09
|
20
|
910920
|
30/09/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17391 |
111 |
150 |
91 |
09
|
21
|
910921
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17392 |
112 |
150 |
91 |
09
|
22
|
910922
|
28/01/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn |
91 |
25535 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17393 |
113 |
150 |
91 |
09
|
23
|
910923
|
20/01/2011
|
|
4 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 1 |
91 |
24596 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17394 |
114 |
150 |
91 |
09
|
24
|
910924
|
26/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17395 |
115 |
150 |
91 |
09
|
25
|
910925
|
30/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17396 |
116 |
150 |
91 |
09
|
26
|
910926
|
04/06/2011
|
Nam |
4 |
4a7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17397 |
117 |
150 |
91 |
09
|
27
|
910927
|
21/01/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17398 |
118 |
150 |
91 |
09
|
28
|
910928
|
23/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17399 |
119 |
150 |
91 |
09
|
29
|
910929
|
18/04/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17400 |
120 |
150 |
91 |
09
|
30
|
910930
|
03/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17401 |
121 |
150 |
91 |
10
|
01
|
911001
|
29/05/2012
|
Nam |
3 |
3b |
2 |
10 |
Trường THCS Đông Tân |
91 |
24537 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17402 |
122 |
150 |
91 |
10
|
02
|
911002
|
10/02/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17403 |
123 |
150 |
91 |
10
|
03
|
911003
|
17/05/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17404 |
124 |
150 |
91 |
10
|
04
|
911004
|
08/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17405 |
125 |
150 |
91 |
10
|
05
|
911005
|
14/03/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17406 |
126 |
150 |
91 |
10
|
06
|
911006
|
28/09/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17407 |
127 |
150 |
91 |
10
|
07
|
911007
|
20/10/2011
|
Nữ |
4 |
4A6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17408 |
128 |
150 |
91 |
10
|
08
|
911008
|
26/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17409 |
129 |
150 |
91 |
10
|
09
|
911009
|
10/11/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17410 |
130 |
150 |
91 |
10
|
10
|
911010
|
21/07/2011
|
Nữ |
4 |
4I |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17411 |
131 |
150 |
91 |
10
|
11
|
911011
|
28/08/2011
|
Nữ |
4 |
4H |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17412 |
132 |
150 |
91 |
10
|
12
|
911012
|
17/05/2012
|
Nam |
3 |
3A2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17413 |
133 |
150 |
91 |
10
|
13
|
911013
|
20/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17414 |
134 |
150 |
91 |
10
|
14
|
911014
|
30/05/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17415 |
135 |
150 |
91 |
10
|
15
|
911015
|
08/08/2012
|
Nam |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17416 |
136 |
150 |
91 |
10
|
16
|
911016
|
11/07/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17417 |
137 |
150 |
91 |
10
|
17
|
911017
|
25/01/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17418 |
138 |
150 |
91 |
10
|
18
|
911018
|
11/10/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17419 |
139 |
150 |
91 |
10
|
19
|
911019
|
22/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17420 |
140 |
150 |
91 |
10
|
20
|
911020
|
04/12/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu học Queensland |
91 |
34087 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17421 |
141 |
150 |
91 |
10
|
21
|
911021
|
25/04/2011
|
Nam |
4 |
4A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17422 |
142 |
150 |
91 |
10
|
22
|
911022
|
23/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17423 |
143 |
150 |
91 |
10
|
23
|
911023
|
31/08/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17424 |
144 |
150 |
91 |
10
|
24
|
911024
|
18/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17425 |
145 |
150 |
91 |
10
|
25
|
911025
|
18/03/2011
|
Nam |
4 |
4H |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17426 |
146 |
150 |
91 |
10
|
26
|
911026
|
14/11/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17427 |
147 |
150 |
91 |
10
|
27
|
911027
|
29/06/2012
|
Nam |
3 |
3Q1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17428 |
148 |
150 |
91 |
10
|
28
|
911028
|
22/08/2012
|
Nữ |
3 |
3A5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17429 |
149 |
150 |
91 |
10
|
29
|
911029
|
07/06/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17430 |
150 |
150 |
91 |
10
|
30
|
911030
|
20/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17431 |
1 |
62 |
91 |
11
|
01
|
911101
|
10/05/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17432 |
2 |
62 |
91 |
11
|
02
|
911102
|
23/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17433 |
3 |
62 |
91 |
11
|
03
|
911103
|
26/10/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17434 |
4 |
62 |
91 |
11
|
04
|
911104
|
18/06/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
11 |
Trường THCS Nguyễn Chích |
91 |
25968 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17435 |
5 |
62 |
91 |
11
|
05
|
911105
|
21/02/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17436 |
6 |
62 |
91 |
11
|
06
|
911106
|
09/07/2009
|
Nam |
6 |
6Q |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17437 |
7 |
62 |
91 |
11
|
07
|
911107
|
02/07/2009
|
Nam |
6 |
6Q |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17438 |
8 |
62 |
91 |
11
|
08
|
911108
|
02/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17439 |
9 |
62 |
91 |
11
|
09
|
911109
|
06/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17440 |
10 |
62 |
91 |
11
|
10
|
911110
|
20/07/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17441 |
11 |
62 |
91 |
11
|
11
|
911111
|
13/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17442 |
12 |
62 |
91 |
11
|
12
|
911112
|
07/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17443 |
13 |
62 |
91 |
11
|
13
|
911113
|
19/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17444 |
14 |
62 |
91 |
11
|
14
|
911114
|
07/03/2010
|
Nữ |
5 |
5A6 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17445 |
15 |
62 |
91 |
11
|
15
|
911115
|
09/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17446 |
16 |
62 |
91 |
11
|
16
|
911116
|
10/02/2009
|
Nam |
6 |
6Q |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17447 |
17 |
62 |
91 |
11
|
17
|
911117
|
13/02/2010
|
Nam |
5 |
5A4 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17448 |
18 |
62 |
91 |
11
|
18
|
911118
|
22/09/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17449 |
19 |
62 |
91 |
11
|
19
|
911119
|
08/06/2010
|
|
5 |
|
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17450 |
20 |
62 |
91 |
11
|
20
|
911120
|
19/09/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17451 |
21 |
62 |
91 |
11
|
21
|
911121
|
04/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17452 |
22 |
62 |
91 |
11
|
22
|
911122
|
17/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17453 |
23 |
62 |
91 |
11
|
23
|
911123
|
12/04/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn |
91 |
26131 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17454 |
24 |
62 |
91 |
11
|
24
|
911124
|
16/10/2009
|
Nam |
6 |
6Q |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17455 |
25 |
62 |
91 |
11
|
25
|
911125
|
09/11/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17456 |
26 |
62 |
91 |
11
|
26
|
911126
|
27/10/2009
|
Nam |
6 |
6Q |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17457 |
27 |
62 |
91 |
11
|
27
|
911127
|
30/04/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17458 |
28 |
62 |
91 |
11
|
28
|
911128
|
26/08/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17459 |
29 |
62 |
91 |
11
|
29
|
911129
|
18/03/2009
|
Nữ |
6 |
6Q |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17460 |
30 |
62 |
91 |
11
|
30
|
911130
|
18/10/2009
|
Nữ |
6 |
6Q |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17461 |
31 |
62 |
91 |
12
|
01
|
911201
|
11/01/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17462 |
32 |
62 |
91 |
12
|
02
|
911202
|
21/01/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Đông Tân |
91 |
24541 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17463 |
33 |
62 |
91 |
12
|
03
|
911203
|
25/11/2009
|
Nam |
6 |
6Q |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17464 |
34 |
62 |
91 |
12
|
04
|
911204
|
05/05/2009
|
Nữ |
6 |
6Q |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17465 |
35 |
62 |
91 |
12
|
05
|
911205
|
17/12/2009
|
Nữ |
6 |
6Q |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17466 |
36 |
62 |
91 |
12
|
06
|
911206
|
30/03/2009
|
Nữ |
6 |
6Q |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17467 |
37 |
62 |
91 |
12
|
07
|
911207
|
06/04/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17468 |
38 |
62 |
91 |
12
|
08
|
911208
|
25/02/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17469 |
39 |
62 |
91 |
12
|
09
|
911209
|
24/03/2010
|
Nam |
5 |
năm |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17470 |
40 |
62 |
91 |
12
|
10
|
911210
|
24/03/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17471 |
41 |
62 |
91 |
12
|
11
|
911211
|
25/03/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17472 |
42 |
62 |
91 |
12
|
12
|
911212
|
16/12/2010
|
Nữ |
5 |
5A4 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17473 |
43 |
62 |
91 |
12
|
13
|
911213
|
28/10/2010
|
Nữ |
5 |
5A2 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17474 |
44 |
62 |
91 |
12
|
14
|
911214
|
27/11/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17475 |
45 |
62 |
91 |
12
|
15
|
911215
|
02/03/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17476 |
46 |
62 |
91 |
12
|
16
|
911216
|
10/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Ba Đình |
91 |
24600 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17477 |
47 |
62 |
91 |
12
|
17
|
911217
|
23/08/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17478 |
48 |
62 |
91 |
12
|
18
|
911218
|
29/07/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17479 |
49 |
62 |
91 |
12
|
19
|
911219
|
16/09/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17480 |
50 |
62 |
91 |
12
|
20
|
911220
|
10/11/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17481 |
51 |
62 |
91 |
12
|
21
|
911221
|
18/09/2011
|
Nữ |
5 |
5A1 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17482 |
52 |
62 |
91 |
12
|
22
|
911222
|
25/02/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17483 |
53 |
62 |
91 |
12
|
23
|
911223
|
18/02/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17484 |
54 |
62 |
91 |
12
|
24
|
911224
|
24/04/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17485 |
55 |
62 |
91 |
12
|
25
|
911225
|
11/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17486 |
56 |
62 |
91 |
12
|
26
|
911226
|
01/10/2009
|
Nam |
6 |
6Q |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17487 |
57 |
62 |
91 |
12
|
27
|
911227
|
08/12/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17488 |
58 |
62 |
91 |
12
|
28
|
911228
|
12/09/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Hoằng Đức |
91 |
25623 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17489 |
59 |
62 |
91 |
12
|
29
|
911229
|
24/05/2009
|
Nam |
6 |
6Q |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
91 |
33999 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17490 |
60 |
62 |
91 |
12
|
30
|
911230
|
15/10/2010
|
Nam |
5 |
5A6 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17491 |
61 |
62 |
91 |
13
|
01
|
911301
|
03/04/2010
|
Nam |
5 |
5A1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Điện Biên 2 |
91 |
24597 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17492 |
62 |
62 |
91 |
13
|
02
|
911302
|
27/04/2010
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
91 |
24594 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17493 |
1 |
6 |
91 |
14
|
01
|
911401
|
30/10/2008
|
Nam |
7 |
7k |
4 |
14 |
Trường THCS Trần Mai Ninh |
91 |
24572 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17494 |
2 |
6 |
91 |
14
|
02
|
911402
|
08/03/2008
|
|
7 |
|
4 |
14 |
Trường THCS Trần Mai Ninh |
91 |
24572 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17495 |
3 |
6 |
91 |
14
|
03
|
911403
|
10/01/2008
|
Nam |
7 |
7D |
4 |
14 |
Trường THCS Trần Phú |
91 |
24570 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17496 |
4 |
6 |
91 |
14
|
04
|
911404
|
02/05/2008
|
Nam |
7 |
7B2 |
4 |
14 |
Trường THCS Đông Bắc Ga |
91 |
24621 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17497 |
5 |
6 |
91 |
14
|
05
|
911405
|
05/05/2008
|
Nam |
7 |
7K |
4 |
14 |
Trường THCS Trần Mai Ninh |
91 |
24572 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17498 |
6 |
6 |
91 |
14
|
06
|
911406
|
10/01/2008
|
Nam |
7 |
7D |
4 |
14 |
Trường THCS Trần Phú |
91 |
24570 |
Trường Tiểu Học & THCS Fansipan |
| 17499 |
1 |
6 |
92 |
01
|
01
|
920101
|
02/03/2014
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh |
92 |
24148 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17500 |
2 |
6 |
92 |
01
|
02
|
920102
|
15/05/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh |
92 |
24148 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17501 |
3 |
6 |
92 |
01
|
03
|
920103
|
06/07/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh |
92 |
24148 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17502 |
4 |
6 |
92 |
01
|
04
|
920104
|
06/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Uk Academy Huế |
92 |
33967 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17503 |
5 |
6 |
92 |
01
|
05
|
920105
|
20/07/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh |
92 |
24148 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17504 |
6 |
6 |
92 |
01
|
06
|
920106
|
09/12/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
92 |
24191 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17505 |
1 |
6 |
92 |
02
|
01
|
920201
|
18/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Lợi |
92 |
24146 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17506 |
2 |
6 |
92 |
02
|
02
|
920202
|
12/04/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh |
92 |
24148 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17507 |
3 |
6 |
92 |
02
|
03
|
920203
|
22/07/2012
|
Nam |
3 |
3/8 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh |
92 |
24148 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17508 |
4 |
6 |
92 |
02
|
04
|
920204
|
06/02/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh |
92 |
24148 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17509 |
5 |
6 |
92 |
02
|
05
|
920205
|
25/04/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
92 |
24191 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17510 |
6 |
6 |
92 |
02
|
06
|
920206
|
03/04/2012
|
Nam |
3 |
Lớp 3/6 |
2 |
02 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh |
92 |
24148 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17511 |
1 |
0 |
92 |
03
|
01
|
920301
|
22/02/2008
|
Nam |
7 |
7/1 |
4 |
03 |
Trường THCS Nguyễn Tri Phương |
92 |
24125 |
Trường Uk Academy Huế |
| 17512 |
1 |
31 |
93 |
01
|
01
|
930101
|
11/02/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Lãng A |
93 |
21779 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17513 |
2 |
31 |
93 |
01
|
02
|
930102
|
22/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17514 |
3 |
31 |
93 |
01
|
03
|
930103
|
10/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17515 |
4 |
31 |
93 |
01
|
04
|
930104
|
13/01/2014
|
Nữ |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Lãng A |
93 |
21779 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17516 |
5 |
31 |
93 |
01
|
05
|
930105
|
22/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17517 |
6 |
31 |
93 |
01
|
06
|
930106
|
07/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17518 |
7 |
31 |
93 |
01
|
07
|
930107
|
22/02/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hương Canh A |
93 |
21781 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17519 |
8 |
31 |
93 |
01
|
08
|
930108
|
14/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17520 |
9 |
31 |
93 |
01
|
09
|
930109
|
31/10/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Sơn Lôi B |
93 |
34062 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17521 |
10 |
31 |
93 |
01
|
10
|
930110
|
15/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17522 |
11 |
31 |
93 |
01
|
11
|
930111
|
01/06/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17523 |
12 |
31 |
93 |
01
|
12
|
930112
|
07/05/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17524 |
13 |
31 |
93 |
01
|
13
|
930113
|
13/03/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trung Hà |
93 |
21837 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17525 |
14 |
31 |
93 |
01
|
14
|
930114
|
27/10/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Lãng A |
93 |
21779 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17526 |
15 |
31 |
93 |
01
|
15
|
930115
|
14/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17527 |
16 |
31 |
93 |
01
|
16
|
930116
|
29/09/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hương Canh A |
93 |
21781 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17528 |
17 |
31 |
93 |
01
|
17
|
930117
|
19/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17529 |
18 |
31 |
93 |
01
|
18
|
930118
|
08/11/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Yên Lạc |
93 |
21828 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17530 |
19 |
31 |
93 |
01
|
19
|
930119
|
24/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hương Canh A |
93 |
21781 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17531 |
20 |
31 |
93 |
01
|
20
|
930120
|
20/11/2013
|
Nam |
2 |
2A1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Hương Canh A |
93 |
21781 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17532 |
21 |
31 |
93 |
01
|
21
|
930121
|
11/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17533 |
22 |
31 |
93 |
01
|
22
|
930122
|
30/09/2014
|
Nam |
1 |
B |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Thanh Lãng A |
93 |
21779 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17534 |
23 |
31 |
93 |
01
|
23
|
930123
|
02/11/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lãng Công |
93 |
21919 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17535 |
24 |
31 |
93 |
01
|
24
|
930124
|
01/01/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17536 |
25 |
31 |
93 |
01
|
25
|
930125
|
24/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17537 |
26 |
31 |
93 |
01
|
26
|
930126
|
26/06/2014
|
Nam |
1 |
1A4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lãng Công |
93 |
21919 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17538 |
27 |
31 |
93 |
01
|
27
|
930127
|
17/01/2013
|
Nam |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17539 |
28 |
31 |
93 |
01
|
28
|
930128
|
07/04/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17540 |
29 |
31 |
93 |
01
|
29
|
930129
|
14/08/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17541 |
30 |
31 |
93 |
01
|
30
|
930130
|
06/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17542 |
31 |
31 |
93 |
02
|
01
|
930201
|
31/07/2014
|
Nam |
1 |
1G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Lãng A |
93 |
21779 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17543 |
1 |
57 |
93 |
03
|
01
|
930301
|
17/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17544 |
2 |
57 |
93 |
03
|
02
|
930302
|
29/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17545 |
3 |
57 |
93 |
03
|
03
|
930303
|
08/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17546 |
4 |
57 |
93 |
03
|
04
|
930304
|
31/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hương Canh A |
93 |
21781 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17547 |
5 |
57 |
93 |
03
|
05
|
930305
|
07/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17548 |
6 |
57 |
93 |
03
|
06
|
930306
|
26/03/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17549 |
7 |
57 |
93 |
03
|
07
|
930307
|
25/03/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hương Canh B |
93 |
21792 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17550 |
8 |
57 |
93 |
03
|
08
|
930308
|
30/01/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hương Canh B |
93 |
21792 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17551 |
9 |
57 |
93 |
03
|
09
|
930309
|
26/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hương Canh A |
93 |
21781 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17552 |
10 |
57 |
93 |
03
|
10
|
930310
|
14/01/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17553 |
11 |
57 |
93 |
03
|
11
|
930311
|
14/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17554 |
12 |
57 |
93 |
03
|
12
|
930312
|
14/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17555 |
13 |
57 |
93 |
03
|
13
|
930313
|
20/05/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hương Canh B |
93 |
21792 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17556 |
14 |
57 |
93 |
03
|
14
|
930314
|
15/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17557 |
15 |
57 |
93 |
03
|
15
|
930315
|
08/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17558 |
16 |
57 |
93 |
03
|
16
|
930316
|
15/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17559 |
17 |
57 |
93 |
03
|
17
|
930317
|
05/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hương Canh B |
93 |
21792 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17560 |
18 |
57 |
93 |
03
|
18
|
930318
|
21/06/2011
|
Nam |
4 |
4C |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Sơn Lôi B |
93 |
34062 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17561 |
19 |
57 |
93 |
03
|
19
|
930319
|
06/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17562 |
20 |
57 |
93 |
03
|
20
|
930320
|
20/02/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17563 |
21 |
57 |
93 |
03
|
21
|
930321
|
16/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17564 |
22 |
57 |
93 |
03
|
22
|
930322
|
25/04/2011
|
|
4 |
4A5 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lưu Quý An |
93 |
21610 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17565 |
23 |
57 |
93 |
03
|
23
|
930323
|
27/08/2011
|
Nam |
4 |
4c |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hợp Thịnh |
93 |
21729 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17566 |
24 |
57 |
93 |
03
|
24
|
930324
|
29/07/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lưu Quý An |
93 |
21610 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17567 |
25 |
57 |
93 |
03
|
25
|
930325
|
04/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17568 |
26 |
57 |
93 |
03
|
26
|
930326
|
11/12/2011
|
Nữ |
4 |
4A4 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Lưu Quý An |
93 |
21610 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17569 |
27 |
57 |
93 |
03
|
27
|
930327
|
17/03/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17570 |
28 |
57 |
93 |
03
|
28
|
930328
|
22/09/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17571 |
29 |
57 |
93 |
03
|
29
|
930329
|
14/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17572 |
30 |
57 |
93 |
03
|
30
|
930330
|
04/08/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
03 |
Trường Tiểu Học Hương Canh B |
93 |
21792 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17573 |
31 |
57 |
93 |
04
|
01
|
930401
|
23/04/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hương Canh A |
93 |
21781 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17574 |
32 |
57 |
93 |
04
|
02
|
930402
|
18/04/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17575 |
33 |
57 |
93 |
04
|
03
|
930403
|
22/06/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17576 |
34 |
57 |
93 |
04
|
04
|
930404
|
13/10/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hương Canh B |
93 |
21792 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17577 |
35 |
57 |
93 |
04
|
05
|
930405
|
08/07/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17578 |
36 |
57 |
93 |
04
|
06
|
930406
|
07/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17579 |
37 |
57 |
93 |
04
|
07
|
930407
|
18/10/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17580 |
38 |
57 |
93 |
04
|
08
|
930408
|
22/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17581 |
39 |
57 |
93 |
04
|
09
|
930409
|
25/02/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17582 |
40 |
57 |
93 |
04
|
10
|
930410
|
31/05/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17583 |
41 |
57 |
93 |
04
|
11
|
930411
|
16/02/2011
|
Nữ |
4 |
Trường Tiểu học Hương Canh A |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hương Canh A |
93 |
21781 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17584 |
42 |
57 |
93 |
04
|
12
|
930412
|
16/05/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17585 |
43 |
57 |
93 |
04
|
13
|
930413
|
07/05/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17586 |
44 |
57 |
93 |
04
|
14
|
930414
|
04/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17587 |
45 |
57 |
93 |
04
|
15
|
930415
|
03/09/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17588 |
46 |
57 |
93 |
04
|
16
|
930416
|
15/12/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17589 |
47 |
57 |
93 |
04
|
17
|
930417
|
15/07/2012
|
Nam |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hương Canh B |
93 |
21792 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17590 |
48 |
57 |
93 |
04
|
18
|
930418
|
01/01/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17591 |
49 |
57 |
93 |
04
|
19
|
930419
|
10/07/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17592 |
50 |
57 |
93 |
04
|
20
|
930420
|
23/01/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hương Canh B |
93 |
21792 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17593 |
51 |
57 |
93 |
04
|
21
|
930421
|
19/10/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Liên Minh |
93 |
21579 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17594 |
52 |
57 |
93 |
04
|
22
|
930422
|
15/05/2012
|
Nam |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17595 |
53 |
57 |
93 |
04
|
23
|
930423
|
30/01/2011
|
Nữ |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17596 |
54 |
57 |
93 |
04
|
24
|
930424
|
17/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A3 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17597 |
55 |
57 |
93 |
04
|
25
|
930425
|
22/06/2012
|
Nữ |
3 |
3A2 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Kim Ngọc |
93 |
21597 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17598 |
56 |
57 |
93 |
04
|
26
|
930426
|
24/06/2011
|
Nam |
4 |
4A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17599 |
57 |
57 |
93 |
04
|
27
|
930427
|
20/04/2012
|
Nữ |
3 |
3A1 |
2 |
04 |
Trường Tiểu Học Hương Canh B |
93 |
21792 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17600 |
1 |
21 |
93 |
05
|
01
|
930501
|
07/04/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17601 |
2 |
21 |
93 |
05
|
02
|
930502
|
03/09/2009
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
05 |
Trường THCS Bạch Hạc |
93 |
31610 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17602 |
3 |
21 |
93 |
05
|
03
|
930503
|
11/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sơn Lôi B |
93 |
34062 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17603 |
4 |
21 |
93 |
05
|
04
|
930504
|
30/04/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17604 |
5 |
21 |
93 |
05
|
05
|
930505
|
27/01/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17605 |
6 |
21 |
93 |
05
|
06
|
930506
|
22/08/2009
|
Nam |
6 |
6A3 |
3 |
05 |
Trường THCS Vĩnh Yên |
93 |
21568 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17606 |
7 |
21 |
93 |
05
|
07
|
930507
|
13/01/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17607 |
8 |
21 |
93 |
05
|
08
|
930508
|
08/01/2010
|
Nam |
5 |
5A5 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Ngô Quyền |
93 |
21583 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17608 |
9 |
21 |
93 |
05
|
09
|
930509
|
13/07/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17609 |
10 |
21 |
93 |
05
|
10
|
930510
|
16/01/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17610 |
11 |
21 |
93 |
05
|
11
|
930511
|
01/07/2010
|
Nam |
5 |
5a1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Hương Canh A |
93 |
21781 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17611 |
12 |
21 |
93 |
05
|
12
|
930512
|
25/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17612 |
13 |
21 |
93 |
05
|
13
|
930513
|
17/10/2010
|
Nữ |
5 |
5a1 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Hương Canh A |
93 |
21781 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17613 |
14 |
21 |
93 |
05
|
14
|
930514
|
01/07/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17614 |
15 |
21 |
93 |
05
|
15
|
930515
|
04/11/2010
|
|
5 |
|
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tam Hồng 1 |
93 |
21825 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17615 |
16 |
21 |
93 |
05
|
16
|
930516
|
29/12/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Hồng Châu |
93 |
21835 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17616 |
17 |
21 |
93 |
05
|
17
|
930517
|
08/07/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17617 |
18 |
21 |
93 |
05
|
18
|
930518
|
13/01/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17618 |
19 |
21 |
93 |
05
|
19
|
930519
|
28/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17619 |
20 |
21 |
93 |
05
|
20
|
930520
|
20/02/2010
|
Nam |
5 |
5A3 |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
93 |
21784 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17620 |
21 |
21 |
93 |
05
|
21
|
930521
|
12/11/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
05 |
Trường Tiểu Học Sơn Lôi B |
93 |
34062 |
Trường Tiểu Học Tam Hợp |
| 17621 |
1 |
184 |
94 |
01
|
01
|
940101
|
11/04/2013
|
Nữ |
2 |
2.3 Sala |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17622 |
2 |
184 |
94 |
01
|
02
|
940102
|
04/01/2014
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
01 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17623 |
3 |
184 |
94 |
01
|
03
|
940103
|
19/07/2013
|
Nữ |
2 |
2-Jun |
1 |
01 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17624 |
4 |
184 |
94 |
01
|
04
|
940104
|
10/11/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học E School |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17625 |
5 |
184 |
94 |
01
|
05
|
940105
|
01/10/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Việt Nam - Phần Lan (Vfis) |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17626 |
6 |
184 |
94 |
01
|
06
|
940106
|
23/07/2013
|
Nữ |
2 |
2-Sep |
1 |
01 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17627 |
7 |
184 |
94 |
01
|
07
|
940107
|
29/07/2014
|
Nam |
1 |
1-Apr |
1 |
01 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17628 |
8 |
184 |
94 |
01
|
08
|
940108
|
18/09/2014
|
Nữ |
1 |
1-Apr |
1 |
01 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17629 |
9 |
184 |
94 |
01
|
09
|
940109
|
25/01/2014
|
Nữ |
1 |
1.5 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17630 |
10 |
184 |
94 |
01
|
10
|
940110
|
15/05/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Trương Văn Thành |
94 |
20129 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17631 |
11 |
184 |
94 |
01
|
11
|
940111
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17632 |
12 |
184 |
94 |
01
|
12
|
940112
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17633 |
13 |
184 |
94 |
01
|
13
|
940113
|
07/08/2013
|
Nữ |
2 |
2-Jul |
1 |
01 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17634 |
14 |
184 |
94 |
01
|
14
|
940114
|
01/06/2013
|
Nữ |
1 |
2 |
1 |
01 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17635 |
15 |
184 |
94 |
01
|
15
|
940115
|
14/06/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17636 |
16 |
184 |
94 |
01
|
16
|
940116
|
05/04/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Mầm Non Tiểu Học QT Pathway |
94 |
19791 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17637 |
17 |
184 |
94 |
01
|
17
|
940117
|
04/12/2013
|
Nữ |
2 |
2.P.1A |
1 |
01 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17638 |
18 |
184 |
94 |
01
|
18
|
940118
|
20/05/2014
|
Nữ |
1 |
1C |
1 |
01 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17639 |
19 |
184 |
94 |
01
|
19
|
940119
|
05/03/2014
|
Nữ |
1 |
1.5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17640 |
20 |
184 |
94 |
01
|
20
|
940120
|
25/06/2013
|
Nữ |
2 |
2.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17641 |
21 |
184 |
94 |
01
|
21
|
940121
|
12/08/2013
|
Nam |
2 |
2.4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17642 |
22 |
184 |
94 |
01
|
22
|
940122
|
09/06/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
01 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17643 |
23 |
184 |
94 |
01
|
23
|
940123
|
25/07/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
94 |
19600 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17644 |
24 |
184 |
94 |
01
|
24
|
940124
|
05/03/2014
|
Nữ |
1 |
1.5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17645 |
25 |
184 |
94 |
01
|
25
|
940125
|
01/04/2014
|
Nữ |
1 |
1.2 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17646 |
26 |
184 |
94 |
01
|
26
|
940126
|
21/11/2013
|
Nữ |
2 |
2.3 |
1 |
01 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17647 |
27 |
184 |
94 |
01
|
27
|
940127
|
24/01/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Quốc Tế Ais |
94 |
34076 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17648 |
28 |
184 |
94 |
01
|
28
|
940128
|
04/08/2013
|
Nam |
2 |
2-Aug |
1 |
01 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17649 |
29 |
184 |
94 |
01
|
29
|
940129
|
27/07/2014
|
Nam |
1 |
Một |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
94 |
19600 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17650 |
30 |
184 |
94 |
01
|
30
|
940130
|
28/07/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Song Ngữ Quốc Tế Royal School |
94 |
34068 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17651 |
31 |
184 |
94 |
02
|
01
|
940201
|
10/05/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Võ Văn Tần |
94 |
19990 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17652 |
32 |
184 |
94 |
02
|
02
|
940202
|
17/10/2012
|
Nam |
2 |
2-Aug |
1 |
02 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17653 |
33 |
184 |
94 |
02
|
03
|
940203
|
24/06/2013
|
Nam |
2 |
2-Apr |
1 |
02 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17654 |
34 |
184 |
94 |
02
|
04
|
940204
|
07/08/2013
|
Nữ |
2 |
2/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
94 |
19612 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17655 |
35 |
184 |
94 |
02
|
05
|
940205
|
18/07/2013
|
Nam |
2 |
2.3 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17656 |
36 |
184 |
94 |
02
|
06
|
940206
|
09/03/2013
|
Nữ |
2 |
2.6 |
1 |
02 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17657 |
37 |
184 |
94 |
02
|
07
|
940207
|
22/12/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Pháp Marguerite Duras |
94 |
33981 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17658 |
38 |
184 |
94 |
02
|
08
|
940208
|
27/08/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học An Phú |
94 |
19801 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17659 |
39 |
184 |
94 |
02
|
09
|
940209
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1.5 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17660 |
40 |
184 |
94 |
02
|
10
|
940210
|
22/10/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17661 |
41 |
184 |
94 |
02
|
11
|
940211
|
20/03/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17662 |
42 |
184 |
94 |
02
|
12
|
940212
|
03/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17663 |
43 |
184 |
94 |
02
|
13
|
940213
|
19/09/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
02 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17664 |
44 |
184 |
94 |
02
|
14
|
940214
|
29/12/2014
|
Nam |
1 |
1p.2a |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17665 |
45 |
184 |
94 |
02
|
15
|
940215
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17666 |
46 |
184 |
94 |
02
|
16
|
940216
|
16/09/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
94 |
19808 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17667 |
47 |
184 |
94 |
02
|
17
|
940217
|
04/09/2014
|
Nam |
2 |
1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi |
94 |
19748 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17668 |
48 |
184 |
94 |
02
|
18
|
940218
|
18/07/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17669 |
49 |
184 |
94 |
02
|
19
|
940219
|
20/10/2013
|
Nam |
2 |
2-Jun |
1 |
02 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17670 |
50 |
184 |
94 |
02
|
20
|
940220
|
01/11/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
02 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17671 |
51 |
184 |
94 |
02
|
21
|
940221
|
26/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17672 |
52 |
184 |
94 |
02
|
22
|
940222
|
18/02/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17673 |
53 |
184 |
94 |
02
|
23
|
940223
|
21/08/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17674 |
54 |
184 |
94 |
02
|
24
|
940224
|
11/12/2012
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Mỹ - Việt Nam Aisvn |
94 |
33980 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17675 |
55 |
184 |
94 |
02
|
25
|
940225
|
22/09/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lê Thị Riêng |
94 |
19649 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17676 |
56 |
184 |
94 |
02
|
26
|
940226
|
05/04/2014
|
Nam |
1 |
1-Jan |
1 |
02 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17677 |
57 |
184 |
94 |
02
|
27
|
940227
|
31/01/2013
|
Nữ |
2 |
2.2 |
1 |
02 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17678 |
58 |
184 |
94 |
02
|
28
|
940228
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Thanh Đa |
94 |
20252 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17679 |
59 |
184 |
94 |
02
|
29
|
940229
|
28/03/2014
|
Nữ |
1 |
1.5 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17680 |
60 |
184 |
94 |
02
|
30
|
940230
|
14/05/2013
|
Nữ |
2 |
2.1 |
1 |
02 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17681 |
61 |
184 |
94 |
03
|
01
|
940301
|
22/07/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17682 |
62 |
184 |
94 |
03
|
02
|
940302
|
05/09/2013
|
Nữ |
2 |
2-Mar |
1 |
03 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17683 |
63 |
184 |
94 |
03
|
03
|
940303
|
01/02/2013
|
Nam |
2 |
2.4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17684 |
64 |
184 |
94 |
03
|
04
|
940304
|
10/02/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17685 |
65 |
184 |
94 |
03
|
05
|
940305
|
29/05/2014
|
Nam |
1 |
1.5 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17686 |
66 |
184 |
94 |
03
|
06
|
940306
|
09/08/2014
|
Nam |
1 |
1.5 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17687 |
67 |
184 |
94 |
03
|
07
|
940307
|
15/07/2013
|
Nam |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17688 |
68 |
184 |
94 |
03
|
08
|
940308
|
09/08/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
03 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17689 |
69 |
184 |
94 |
03
|
09
|
940309
|
07/09/2013
|
Nam |
2 |
2-Feb |
1 |
03 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17690 |
70 |
184 |
94 |
03
|
10
|
940310
|
03/04/2014
|
Nam |
1 |
1.5 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17691 |
71 |
184 |
94 |
03
|
11
|
940311
|
05/01/2013
|
Nữ |
2 |
2.4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17692 |
72 |
184 |
94 |
03
|
12
|
940312
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
20236 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17693 |
73 |
184 |
94 |
03
|
13
|
940313
|
14/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
03 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17694 |
74 |
184 |
94 |
03
|
14
|
940314
|
18/05/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
03 |
Trường Hệ Thống Trường Dl QT Việt Úc - Vas |
94 |
19582 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17695 |
75 |
184 |
94 |
03
|
15
|
940315
|
06/05/2013
|
Nữ |
2 |
2.3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17696 |
76 |
184 |
94 |
03
|
16
|
940316
|
19/02/2013
|
Nam |
2 |
2-Feb |
1 |
03 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17697 |
77 |
184 |
94 |
03
|
17
|
940317
|
31/03/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
03 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17698 |
78 |
184 |
94 |
03
|
18
|
940318
|
08/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17699 |
79 |
184 |
94 |
03
|
19
|
940319
|
03/09/2013
|
Nam |
2 |
2-Apr |
1 |
03 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17700 |
80 |
184 |
94 |
03
|
20
|
940320
|
26/10/2014
|
Nam |
1 |
1.5 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17701 |
81 |
184 |
94 |
03
|
21
|
940321
|
28/08/2013
|
Nam |
2 |
2.4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17702 |
82 |
184 |
94 |
03
|
22
|
940322
|
25/11/2013
|
Nam |
2 |
2-Jan |
1 |
03 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17703 |
83 |
184 |
94 |
03
|
23
|
940323
|
24/11/2013
|
Nam |
2 |
2.5 |
1 |
03 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17704 |
84 |
184 |
94 |
03
|
24
|
940324
|
16/02/2013
|
Nam |
2 |
2F |
1 |
03 |
Trường THCS Tây Úc |
94 |
19872 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17705 |
85 |
184 |
94 |
03
|
25
|
940325
|
19/07/2013
|
Nam |
2 |
2/8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
20236 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17706 |
86 |
184 |
94 |
03
|
26
|
940326
|
23/01/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
03 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17707 |
87 |
184 |
94 |
03
|
27
|
940327
|
26/11/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17708 |
88 |
184 |
94 |
03
|
28
|
940328
|
23/05/2014
|
Nữ |
1 |
1.4 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17709 |
89 |
184 |
94 |
03
|
29
|
940329
|
12/12/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
03 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17710 |
90 |
184 |
94 |
03
|
30
|
940330
|
06/03/2013
|
Nam |
2 |
2.6 |
1 |
03 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17711 |
91 |
184 |
94 |
04
|
01
|
940401
|
21/05/2014
|
Nữ |
1 |
1-Feb |
1 |
04 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17712 |
92 |
184 |
94 |
04
|
02
|
940402
|
29/09/2014
|
Nữ |
1 |
1-Mar |
1 |
04 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17713 |
93 |
184 |
94 |
04
|
03
|
940403
|
30/07/2014
|
Nữ |
1 |
1.4 |
1 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17714 |
94 |
184 |
94 |
04
|
04
|
940404
|
18/11/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17715 |
95 |
184 |
94 |
04
|
05
|
940405
|
30/01/2013
|
Nữ |
2 |
2.3 |
1 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17716 |
96 |
184 |
94 |
04
|
06
|
940406
|
28/05/2014
|
Nữ |
1 |
1T2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
94 |
19612 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17717 |
97 |
184 |
94 |
04
|
07
|
940407
|
25/03/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17718 |
98 |
184 |
94 |
04
|
08
|
940408
|
20/11/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17719 |
99 |
184 |
94 |
04
|
09
|
940409
|
18/05/2013
|
Nam |
2 |
2.7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17720 |
100 |
184 |
94 |
04
|
10
|
940410
|
20/03/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17721 |
101 |
184 |
94 |
04
|
11
|
940411
|
27/02/2014
|
Nam |
1 |
1-Jan |
1 |
04 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17722 |
102 |
184 |
94 |
04
|
12
|
940412
|
11/03/2013
|
Nữ |
2 |
2/4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Bàu Sen |
94 |
19922 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17723 |
103 |
184 |
94 |
04
|
13
|
940413
|
22/10/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17724 |
104 |
184 |
94 |
04
|
14
|
940414
|
29/05/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17725 |
105 |
184 |
94 |
04
|
15
|
940415
|
13/06/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
04 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17726 |
106 |
184 |
94 |
04
|
16
|
940416
|
09/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
04 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17727 |
107 |
184 |
94 |
04
|
17
|
940417
|
04/05/2013
|
Nam |
2 |
2/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phước Bình |
94 |
20124 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17728 |
108 |
184 |
94 |
04
|
18
|
940418
|
02/01/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
20236 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17729 |
109 |
184 |
94 |
04
|
19
|
940419
|
20/11/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17730 |
110 |
184 |
94 |
04
|
20
|
940420
|
23/04/2014
|
Nữ |
1 |
1.4 |
1 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17731 |
111 |
184 |
94 |
04
|
21
|
940421
|
19/07/2013
|
Nam |
2 |
2-May |
1 |
04 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17732 |
112 |
184 |
94 |
04
|
22
|
940422
|
05/07/2013
|
Nam |
2 |
2.6 |
1 |
04 |
Trường Quốc Tế Việt Úc - Vas |
94 |
34065 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17733 |
113 |
184 |
94 |
04
|
23
|
940423
|
18/08/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17734 |
114 |
184 |
94 |
04
|
24
|
940424
|
29/09/2013
|
Nam |
2 |
2.7 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17735 |
115 |
184 |
94 |
04
|
25
|
940425
|
24/06/2013
|
Nam |
2 |
2/8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thị Định |
94 |
20032 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17736 |
116 |
184 |
94 |
04
|
26
|
940426
|
29/07/2013
|
Nam |
2 |
2-Jun |
1 |
04 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17737 |
117 |
184 |
94 |
04
|
27
|
940427
|
08/05/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17738 |
118 |
184 |
94 |
04
|
28
|
940428
|
31/03/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Sơn Hà |
94 |
19843 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17739 |
119 |
184 |
94 |
04
|
29
|
940429
|
10/08/2014
|
Nữ |
1 |
1-Apr |
1 |
04 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17740 |
120 |
184 |
94 |
04
|
30
|
940430
|
01/10/2013
|
Nữ |
2 |
2.3 |
1 |
04 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17741 |
121 |
184 |
94 |
05
|
01
|
940501
|
02/11/2013
|
Nữ |
2 |
2/6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17742 |
122 |
184 |
94 |
05
|
02
|
940502
|
20/06/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17743 |
123 |
184 |
94 |
05
|
03
|
940503
|
03/10/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17744 |
124 |
184 |
94 |
05
|
04
|
940504
|
19/11/2013
|
Nam |
2 |
2/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17745 |
125 |
184 |
94 |
05
|
05
|
940505
|
27/10/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17746 |
126 |
184 |
94 |
05
|
06
|
940506
|
11/12/2013
|
Nam |
2 |
2 |
1 |
05 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17747 |
127 |
184 |
94 |
05
|
07
|
940507
|
01/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17748 |
128 |
184 |
94 |
05
|
08
|
940508
|
27/03/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17749 |
129 |
184 |
94 |
05
|
09
|
940509
|
07/07/2014
|
Nữ |
1 |
1-Jan |
1 |
05 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17750 |
130 |
184 |
94 |
05
|
10
|
940510
|
23/07/2014
|
Nữ |
1 |
1-Jul |
1 |
05 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17751 |
131 |
184 |
94 |
05
|
11
|
940511
|
17/08/2013
|
Nữ |
2 |
2-Jun |
1 |
05 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17752 |
132 |
184 |
94 |
05
|
12
|
940512
|
06/12/2013
|
Nữ |
2 |
2.6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17753 |
133 |
184 |
94 |
05
|
13
|
940513
|
07/05/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17754 |
134 |
184 |
94 |
05
|
14
|
940514
|
17/04/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17755 |
135 |
184 |
94 |
05
|
15
|
940515
|
10/07/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17756 |
136 |
184 |
94 |
05
|
16
|
940516
|
19/05/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17757 |
137 |
184 |
94 |
05
|
17
|
940517
|
12/06/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17758 |
138 |
184 |
94 |
05
|
18
|
940518
|
28/03/2014
|
Nam |
1 |
1D |
1 |
05 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17759 |
139 |
184 |
94 |
05
|
19
|
940519
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17760 |
140 |
184 |
94 |
05
|
20
|
940520
|
04/06/2014
|
Nam |
1 |
1.1 |
1 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17761 |
141 |
184 |
94 |
05
|
21
|
940521
|
02/01/2014
|
Nam |
1 |
1.5 |
1 |
05 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17762 |
142 |
184 |
94 |
05
|
22
|
940522
|
20/11/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17763 |
143 |
184 |
94 |
05
|
23
|
940523
|
01/09/2013
|
Nam |
2 |
2/1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ |
94 |
19605 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17764 |
144 |
184 |
94 |
05
|
24
|
940524
|
14/03/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
94 |
19600 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17765 |
145 |
184 |
94 |
05
|
25
|
940525
|
12/01/2013
|
Nữ |
2 |
2.3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17766 |
146 |
184 |
94 |
05
|
26
|
940526
|
14/05/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
05 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17767 |
147 |
184 |
94 |
05
|
27
|
940527
|
18/04/2013
|
Nam |
2 |
2.4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17768 |
148 |
184 |
94 |
05
|
28
|
940528
|
27/11/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
05 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17769 |
149 |
184 |
94 |
05
|
29
|
940529
|
10/01/2013
|
Nam |
2 |
2.5 |
1 |
05 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17770 |
150 |
184 |
94 |
05
|
30
|
940530
|
23/12/2013
|
Nam |
2 |
2D |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo |
94 |
19855 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17771 |
151 |
184 |
94 |
06
|
01
|
940601
|
19/06/2013
|
Nữ |
2 |
2.2 |
1 |
06 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17772 |
152 |
184 |
94 |
06
|
02
|
940602
|
07/09/2014
|
Nữ |
1 |
1D |
1 |
06 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17773 |
153 |
184 |
94 |
06
|
03
|
940603
|
09/03/2013
|
Nữ |
2 |
2.4 |
1 |
06 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17774 |
154 |
184 |
94 |
06
|
04
|
940604
|
25/08/2012
|
Nữ |
2 |
3 |
1 |
06 |
Trường QT Canada (Bcis) |
94 |
20018 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17775 |
155 |
184 |
94 |
06
|
05
|
940605
|
16/05/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Nam Sài Gòn |
94 |
20031 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17776 |
156 |
184 |
94 |
06
|
06
|
940606
|
05/09/2013
|
Nam |
2 |
2-Jan |
1 |
06 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17777 |
157 |
184 |
94 |
06
|
07
|
940607
|
03/12/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
06 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17778 |
158 |
184 |
94 |
06
|
08
|
940608
|
13/07/2013
|
Nam |
2 |
2.5 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17779 |
159 |
184 |
94 |
06
|
09
|
940609
|
10/09/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17780 |
160 |
184 |
94 |
06
|
10
|
940610
|
23/10/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17781 |
161 |
184 |
94 |
06
|
11
|
940611
|
02/01/2014
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
06 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17782 |
162 |
184 |
94 |
06
|
12
|
940612
|
21/01/2014
|
Nữ |
1 |
1-Jan |
1 |
06 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17783 |
163 |
184 |
94 |
06
|
13
|
940613
|
03/11/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17784 |
164 |
184 |
94 |
06
|
14
|
940614
|
02/08/2013
|
Nữ |
2 |
2B10 |
1 |
06 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17785 |
165 |
184 |
94 |
06
|
15
|
940615
|
07/12/2013
|
Nam |
2 |
2.4 |
1 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17786 |
166 |
184 |
94 |
06
|
16
|
940616
|
12/09/2013
|
Nữ |
2 |
2C |
1 |
06 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17787 |
167 |
184 |
94 |
06
|
17
|
940617
|
28/02/2013
|
Nam |
2 |
2J |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17788 |
168 |
184 |
94 |
06
|
18
|
940618
|
26/10/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
06 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17789 |
169 |
184 |
94 |
06
|
19
|
940619
|
12/09/2013
|
Nam |
2 |
2.1 |
1 |
06 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17790 |
170 |
184 |
94 |
06
|
20
|
940620
|
30/11/2013
|
Nam |
2 |
2.6 |
1 |
06 |
Trường QT Acg Việt Nam |
94 |
19792 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17791 |
171 |
184 |
94 |
06
|
21
|
940621
|
15/06/2013
|
Nam |
2 |
2-Sep |
1 |
06 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17792 |
172 |
184 |
94 |
06
|
22
|
940622
|
08/01/2013
|
Nam |
2 |
2.4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17793 |
173 |
184 |
94 |
06
|
23
|
940623
|
29/05/2013
|
Nữ |
2 |
2.2 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17794 |
174 |
184 |
94 |
06
|
24
|
940624
|
20/06/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
06 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17795 |
175 |
184 |
94 |
06
|
25
|
940625
|
12/09/2014
|
Nam |
1 |
1.5 |
1 |
06 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17796 |
176 |
184 |
94 |
06
|
26
|
940626
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Đuốc Sống |
94 |
19596 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17797 |
177 |
184 |
94 |
06
|
27
|
940627
|
08/01/2014
|
Nữ |
1 |
1-May |
1 |
06 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17798 |
178 |
184 |
94 |
06
|
28
|
940628
|
20/09/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17799 |
179 |
184 |
94 |
06
|
29
|
940629
|
11/05/2014
|
Nữ |
1 |
1/4 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17800 |
180 |
184 |
94 |
06
|
30
|
940630
|
23/07/2013
|
Nữ |
2 |
2.3 |
1 |
06 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17801 |
181 |
184 |
94 |
07
|
01
|
940701
|
17/09/2013
|
Nữ |
2 |
2.4 |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17802 |
182 |
184 |
94 |
07
|
02
|
940702
|
02/09/2013
|
|
2 |
|
1 |
07 |
Trường Tiểu Học An Bình |
94 |
19798 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17803 |
183 |
184 |
94 |
07
|
03
|
940703
|
27/03/2014
|
Nữ |
1 |
1.3SL |
1 |
07 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17804 |
184 |
184 |
94 |
07
|
04
|
940704
|
19/01/2014
|
Nam |
1 |
1B |
1 |
07 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17805 |
1 |
181 |
94 |
08
|
01
|
940801
|
27/01/2012
|
Nữ |
3 |
3-Jul |
2 |
08 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17806 |
2 |
181 |
94 |
08
|
02
|
940802
|
01/01/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
08 |
Trường QT Nam Sài Gòn (Sai Gon South International School) |
94 |
20011 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17807 |
3 |
181 |
94 |
08
|
03
|
940803
|
03/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/9 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Phước Bình |
94 |
34012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17808 |
4 |
181 |
94 |
08
|
04
|
940804
|
04/04/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Châu Văn Liêm |
94 |
34012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17809 |
5 |
181 |
94 |
08
|
05
|
940805
|
09/02/2011
|
Nam |
4 |
|
2 |
08 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17810 |
6 |
181 |
94 |
08
|
06
|
940806
|
21/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17811 |
7 |
181 |
94 |
08
|
07
|
940807
|
02/05/2011
|
Nữ |
4 |
4/1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Minh Đạo |
94 |
19937 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17812 |
8 |
181 |
94 |
08
|
08
|
940808
|
23/12/2011
|
|
4 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Anh Việt Mỹ |
94 |
19889 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17813 |
9 |
181 |
94 |
08
|
09
|
940809
|
21/07/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Học |
94 |
19607 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17814 |
10 |
181 |
94 |
08
|
10
|
940810
|
05/05/2012
|
Nữ |
3 |
3.8 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17815 |
11 |
181 |
94 |
08
|
11
|
940811
|
08/11/2011
|
Nữ |
4 |
4.SL4 |
2 |
08 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17816 |
12 |
181 |
94 |
08
|
12
|
940812
|
05/01/2011
|
Nữ |
4 |
4/6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17817 |
13 |
181 |
94 |
08
|
13
|
940813
|
08/04/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17818 |
14 |
181 |
94 |
08
|
14
|
940814
|
11/01/2011
|
Nữ |
4 |
4.4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17819 |
15 |
181 |
94 |
08
|
15
|
940815
|
06/08/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thị Nhỏ |
94 |
19701 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17820 |
16 |
181 |
94 |
08
|
16
|
940816
|
03/06/2012
|
Nữ |
3 |
3.2 |
2 |
08 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17821 |
17 |
181 |
94 |
08
|
17
|
940817
|
23/11/2011
|
Nam |
4 |
4/7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Trương Văn Thành |
94 |
20129 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17822 |
18 |
181 |
94 |
08
|
18
|
940818
|
23/11/2010
|
Nam |
4 |
4R |
2 |
08 |
Trường The International Primary School |
94 |
19789 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17823 |
19 |
181 |
94 |
08
|
19
|
940819
|
26/09/2012
|
Nữ |
3 |
3.1 |
2 |
08 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17824 |
20 |
181 |
94 |
08
|
20
|
940820
|
08/01/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17825 |
21 |
181 |
94 |
08
|
21
|
940821
|
14/01/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17826 |
22 |
181 |
94 |
08
|
22
|
940822
|
05/02/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17827 |
23 |
181 |
94 |
08
|
23
|
940823
|
14/01/2012
|
Nam |
3 |
3-Jul |
2 |
08 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17828 |
24 |
181 |
94 |
08
|
24
|
940824
|
05/05/2011
|
Nữ |
4 |
4.9 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thị Định |
94 |
20032 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17829 |
25 |
181 |
94 |
08
|
25
|
940825
|
01/04/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
08 |
Trường Emasi Nam Long |
94 |
34066 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17830 |
26 |
181 |
94 |
08
|
26
|
940826
|
27/10/2012
|
Nam |
3 |
3.2 |
2 |
08 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17831 |
27 |
181 |
94 |
08
|
27
|
940827
|
15/04/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
20236 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17832 |
28 |
181 |
94 |
08
|
28
|
940828
|
14/01/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17833 |
29 |
181 |
94 |
08
|
29
|
940829
|
15/05/2011
|
Nam |
4 |
4D |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Tô Vĩnh Diện |
94 |
20254 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17834 |
30 |
181 |
94 |
08
|
30
|
940830
|
09/06/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ |
94 |
34012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17835 |
31 |
181 |
94 |
09
|
01
|
940901
|
14/08/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17836 |
32 |
181 |
94 |
09
|
02
|
940902
|
09/04/2011
|
Nữ |
4 |
4-Apr |
2 |
09 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17837 |
33 |
181 |
94 |
09
|
03
|
940903
|
02/12/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lạc Long Quân |
94 |
19695 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17838 |
34 |
181 |
94 |
09
|
04
|
940904
|
04/05/2011
|
|
4 |
|
2 |
09 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17839 |
35 |
181 |
94 |
09
|
05
|
940905
|
13/07/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Thuỷ |
94 |
19805 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17840 |
36 |
181 |
94 |
09
|
06
|
940906
|
28/07/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
09 |
Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City |
94 |
19795 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17841 |
37 |
181 |
94 |
09
|
07
|
940907
|
18/03/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
09 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17842 |
38 |
181 |
94 |
09
|
08
|
940908
|
08/10/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17843 |
39 |
181 |
94 |
09
|
09
|
940909
|
17/01/2012
|
Nam |
3 |
3-Jan |
2 |
09 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17844 |
40 |
181 |
94 |
09
|
10
|
940910
|
29/11/2012
|
Nữ |
3 |
Song ngữ |
2 |
09 |
Trường Singapore International School |
94 |
19325 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17845 |
41 |
181 |
94 |
09
|
11
|
940911
|
15/08/2012
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
09 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17846 |
42 |
181 |
94 |
09
|
12
|
940912
|
30/03/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17847 |
43 |
181 |
94 |
09
|
13
|
940913
|
01/12/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17848 |
44 |
181 |
94 |
09
|
14
|
940914
|
03/05/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền |
94 |
19806 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17849 |
45 |
181 |
94 |
09
|
15
|
940915
|
12/04/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17850 |
46 |
181 |
94 |
09
|
16
|
940916
|
18/01/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17851 |
47 |
181 |
94 |
09
|
17
|
940917
|
24/06/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17852 |
48 |
181 |
94 |
09
|
18
|
940918
|
06/11/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17853 |
49 |
181 |
94 |
09
|
19
|
940919
|
12/09/2012
|
Nữ |
3 |
3.3 |
2 |
09 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17854 |
50 |
181 |
94 |
09
|
20
|
940920
|
01/01/2012
|
Nữ |
3 |
Grade3 |
2 |
09 |
Trường QT Nam Sài Gòn (Sai Gon South International School) |
94 |
20011 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17855 |
51 |
181 |
94 |
09
|
21
|
940921
|
10/11/2012
|
Nam |
3 |
3-Jan |
2 |
09 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17856 |
52 |
181 |
94 |
09
|
22
|
940922
|
30/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17857 |
53 |
181 |
94 |
09
|
23
|
940923
|
08/12/2011
|
Nam |
4 |
4F |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17858 |
54 |
181 |
94 |
09
|
24
|
940924
|
17/09/2011
|
Nam |
4 |
4.SL4 |
2 |
09 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17859 |
55 |
181 |
94 |
09
|
25
|
940925
|
23/10/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17860 |
56 |
181 |
94 |
09
|
26
|
940926
|
01/04/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn |
94 |
19844 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17861 |
57 |
181 |
94 |
09
|
27
|
940927
|
06/04/2012
|
Nữ |
3 |
3.8SL |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17862 |
58 |
181 |
94 |
09
|
28
|
940928
|
14/01/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
09 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17863 |
59 |
181 |
94 |
09
|
29
|
940929
|
15/05/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ |
94 |
34012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17864 |
60 |
181 |
94 |
09
|
30
|
940930
|
07/01/2011
|
Nam |
4 |
4-Jul |
2 |
09 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17865 |
61 |
181 |
94 |
10
|
01
|
941001
|
21/02/2012
|
Nam |
3 |
3.5 Sala |
2 |
10 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17866 |
62 |
181 |
94 |
10
|
02
|
941002
|
07/05/2011
|
Nam |
4 |
4 2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Giồng Ông Tố |
94 |
19802 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17867 |
63 |
181 |
94 |
10
|
03
|
941003
|
11/04/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17868 |
64 |
181 |
94 |
10
|
04
|
941004
|
29/05/2012
|
Nam |
3 |
3/8 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học An Khánh |
94 |
19799 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17869 |
65 |
181 |
94 |
10
|
05
|
941005
|
23/09/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
10 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17870 |
66 |
181 |
94 |
10
|
06
|
941006
|
01/11/2011
|
Nam |
4 |
Bốn 6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu |
94 |
20244 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17871 |
67 |
181 |
94 |
10
|
07
|
941007
|
19/01/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hoà Bình |
94 |
19597 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17872 |
68 |
181 |
94 |
10
|
08
|
941008
|
08/08/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17873 |
69 |
181 |
94 |
10
|
09
|
941009
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4.7 |
2 |
10 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17874 |
70 |
181 |
94 |
10
|
10
|
941010
|
06/07/2011
|
Nam |
4 |
4.7 |
2 |
10 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17875 |
71 |
181 |
94 |
10
|
11
|
941011
|
18/12/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Công Trứ |
94 |
20077 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17876 |
72 |
181 |
94 |
10
|
12
|
941012
|
14/11/2011
|
Nam |
4 |
Bốn 5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Minh Đạo |
94 |
19937 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17877 |
73 |
181 |
94 |
10
|
13
|
941013
|
11/03/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17878 |
74 |
181 |
94 |
10
|
14
|
941014
|
24/03/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
10 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17879 |
75 |
181 |
94 |
10
|
15
|
941015
|
23/08/2011
|
|
4 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17880 |
76 |
181 |
94 |
10
|
16
|
941016
|
11/11/2012
|
Nam |
3 |
3.P.2A |
2 |
10 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17881 |
77 |
181 |
94 |
10
|
17
|
941017
|
04/12/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
94 |
19612 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17882 |
78 |
181 |
94 |
10
|
18
|
941018
|
01/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hoà Bình |
94 |
19597 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17883 |
79 |
181 |
94 |
10
|
19
|
941019
|
15/04/2011
|
Nữ |
4 |
4C |
2 |
10 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17884 |
80 |
181 |
94 |
10
|
20
|
941020
|
07/05/2011
|
Nữ |
4 |
4-Jul |
2 |
10 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17885 |
81 |
181 |
94 |
10
|
21
|
941021
|
29/04/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17886 |
82 |
181 |
94 |
10
|
22
|
941022
|
03/05/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
10 |
Trường Quốc Tế ISSP |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17887 |
83 |
181 |
94 |
10
|
23
|
941023
|
21/06/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu |
94 |
20244 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17888 |
84 |
181 |
94 |
10
|
24
|
941024
|
04/11/2011
|
Nữ |
4 |
4 Tám |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
19604 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17889 |
85 |
181 |
94 |
10
|
25
|
941025
|
23/05/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
20236 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17890 |
86 |
181 |
94 |
10
|
26
|
941026
|
22/08/2011
|
Nữ |
4 |
4/6 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ |
94 |
34012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17891 |
87 |
181 |
94 |
10
|
27
|
941027
|
26/11/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17892 |
88 |
181 |
94 |
10
|
28
|
941028
|
04/11/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Đình Của |
94 |
19841 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17893 |
89 |
181 |
94 |
10
|
29
|
941029
|
15/10/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
10 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17894 |
90 |
181 |
94 |
10
|
30
|
941030
|
24/03/2012
|
Nam |
3 |
3H |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17895 |
91 |
181 |
94 |
11
|
01
|
941101
|
14/09/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
11 |
Trường Song Ngữ QT Horizon |
94 |
19797 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17896 |
92 |
181 |
94 |
11
|
02
|
941102
|
14/04/2011
|
Nam |
4 |
4/8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
19604 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17897 |
93 |
181 |
94 |
11
|
03
|
941103
|
30/06/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Luông |
94 |
19982 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17898 |
94 |
181 |
94 |
11
|
04
|
941104
|
15/04/2012
|
Nam |
3 |
3.5 |
2 |
11 |
Trường Quốc Tế Việt Úc - Vas |
94 |
34065 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17899 |
95 |
181 |
94 |
11
|
05
|
941105
|
23/05/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Phan Văn Trị |
94 |
34012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17900 |
96 |
181 |
94 |
11
|
06
|
941106
|
04/05/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17901 |
97 |
181 |
94 |
11
|
07
|
941107
|
16/03/2011
|
Nam |
4 |
4A |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17902 |
98 |
181 |
94 |
11
|
08
|
941108
|
24/04/2011
|
Nam |
4 |
4/3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Nam Sài Gòn |
94 |
20021 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17903 |
99 |
181 |
94 |
11
|
09
|
941109
|
24/01/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
11 |
Trường QT Nam Sài Gòn (Sai Gon South International School) |
94 |
20011 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17904 |
100 |
181 |
94 |
11
|
10
|
941110
|
08/11/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng |
94 |
20111 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17905 |
101 |
181 |
94 |
11
|
11
|
941111
|
13/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Học |
94 |
19607 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17906 |
102 |
181 |
94 |
11
|
12
|
941112
|
03/09/2011
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hoà Bình |
94 |
19597 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17907 |
103 |
181 |
94 |
11
|
13
|
941113
|
25/04/2012
|
Nam |
3 |
3-Jul |
2 |
11 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17908 |
104 |
181 |
94 |
11
|
14
|
941114
|
12/04/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Công Trứ |
94 |
20077 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17909 |
105 |
181 |
94 |
11
|
15
|
941115
|
25/02/2012
|
Nam |
3 |
3/9 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
19604 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17910 |
106 |
181 |
94 |
11
|
16
|
941116
|
05/06/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Lương Đình Của |
94 |
19841 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17911 |
107 |
181 |
94 |
11
|
17
|
941117
|
27/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17912 |
108 |
181 |
94 |
11
|
18
|
941118
|
17/10/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17913 |
109 |
181 |
94 |
11
|
19
|
941119
|
03/03/2012
|
Nam |
3 |
3-Apr |
2 |
11 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17914 |
110 |
181 |
94 |
11
|
20
|
941120
|
31/07/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17915 |
111 |
181 |
94 |
11
|
21
|
941121
|
08/09/2012
|
Nữ |
3 |
3-Jun |
2 |
11 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17916 |
112 |
181 |
94 |
11
|
22
|
941122
|
05/12/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17917 |
113 |
181 |
94 |
11
|
23
|
941123
|
24/05/2011
|
Nữ |
4 |
|
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17918 |
114 |
181 |
94 |
11
|
24
|
941124
|
03/05/2011
|
Nam |
4 |
4-Apr |
2 |
11 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17919 |
115 |
181 |
94 |
11
|
25
|
941125
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3/8 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Võ Văn Hát |
94 |
20130 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17920 |
116 |
181 |
94 |
11
|
26
|
941126
|
03/12/2010
|
Nữ |
4 |
4A |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17921 |
117 |
181 |
94 |
11
|
27
|
941127
|
31/12/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập |
94 |
20234 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17922 |
118 |
181 |
94 |
11
|
28
|
941128
|
14/12/2012
|
Nam |
3 |
3.1 |
2 |
11 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17923 |
119 |
181 |
94 |
11
|
29
|
941129
|
03/10/2011
|
Nữ |
4 |
4/4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17924 |
120 |
181 |
94 |
11
|
30
|
941130
|
28/07/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
11 |
Trường Tiểu Học Trưng Trắc |
94 |
19708 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17925 |
121 |
181 |
94 |
12
|
01
|
941201
|
12/10/2012
|
Nữ |
3 |
3.3 |
2 |
12 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17926 |
122 |
181 |
94 |
12
|
02
|
941202
|
25/03/2012
|
Nữ |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17927 |
123 |
181 |
94 |
12
|
03
|
941203
|
07/06/2011
|
Nữ |
4 |
4.1 |
2 |
12 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17928 |
124 |
181 |
94 |
12
|
04
|
941204
|
13/11/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
12 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17929 |
125 |
181 |
94 |
12
|
05
|
941205
|
25/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
12 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17930 |
126 |
181 |
94 |
12
|
06
|
941206
|
14/01/2012
|
Nam |
3 |
3.4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17931 |
127 |
181 |
94 |
12
|
07
|
941207
|
10/11/2011
|
Nam |
4 |
4/7 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
94 |
19612 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17932 |
128 |
181 |
94 |
12
|
08
|
941208
|
07/09/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17933 |
129 |
181 |
94 |
12
|
09
|
941209
|
08/09/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
12 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17934 |
130 |
181 |
94 |
12
|
10
|
941210
|
11/11/2011
|
Nam |
4 |
10 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng |
94 |
20111 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17935 |
131 |
181 |
94 |
12
|
11
|
941211
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17936 |
132 |
181 |
94 |
12
|
12
|
941212
|
08/10/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Mê Linh |
94 |
19842 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17937 |
133 |
181 |
94 |
12
|
13
|
941213
|
23/02/2011
|
Nữ |
4 |
4.2 |
2 |
12 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17938 |
134 |
181 |
94 |
12
|
14
|
941214
|
09/01/2012
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
12 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17939 |
135 |
181 |
94 |
12
|
15
|
941215
|
18/08/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
12 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17940 |
136 |
181 |
94 |
12
|
16
|
941216
|
25/02/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Châu Văn Liêm |
94 |
19972 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17941 |
137 |
181 |
94 |
12
|
17
|
941217
|
14/02/2012
|
Nam |
3 |
VAP3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17942 |
138 |
181 |
94 |
12
|
18
|
941218
|
02/08/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17943 |
139 |
181 |
94 |
12
|
19
|
941219
|
01/04/2012
|
Nam |
3 |
3-Apr |
2 |
12 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17944 |
140 |
181 |
94 |
12
|
20
|
941220
|
12/02/2012
|
Nam |
3 |
3.9 |
2 |
12 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17945 |
141 |
181 |
94 |
12
|
21
|
941221
|
05/12/2012
|
Nam |
3 |
3.4 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17946 |
142 |
181 |
94 |
12
|
22
|
941222
|
14/05/2012
|
Nam |
3 |
3-Mar |
2 |
12 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17947 |
143 |
181 |
94 |
12
|
23
|
941223
|
30/05/2012
|
Nam |
4 |
4V |
2 |
12 |
Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City |
94 |
34012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17948 |
144 |
181 |
94 |
12
|
24
|
941224
|
05/06/2012
|
|
3 |
|
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17949 |
145 |
181 |
94 |
12
|
25
|
941225
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3.2 |
2 |
12 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17950 |
146 |
181 |
94 |
12
|
26
|
941226
|
17/12/2012
|
Nữ |
3 |
3/9 |
2 |
12 |
Trường Tiểu Học Lương Đình Của |
94 |
19841 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17951 |
147 |
181 |
94 |
12
|
27
|
941227
|
26/02/2012
|
Nữ |
3 |
3B |
2 |
12 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17952 |
148 |
181 |
94 |
12
|
28
|
941228
|
19/02/2011
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
12 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17953 |
149 |
181 |
94 |
12
|
29
|
941229
|
21/12/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
12 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17954 |
150 |
181 |
94 |
12
|
30
|
941230
|
21/07/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
12 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17955 |
151 |
181 |
94 |
13
|
01
|
941301
|
24/09/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17956 |
152 |
181 |
94 |
13
|
02
|
941302
|
19/02/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
13 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17957 |
153 |
181 |
94 |
13
|
03
|
941303
|
16/03/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lương Đình Của |
94 |
19841 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17958 |
154 |
181 |
94 |
13
|
04
|
941304
|
20/01/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Triệu Thị Trinh |
94 |
19659 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17959 |
155 |
181 |
94 |
13
|
05
|
941305
|
23/03/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Bắc Hải |
94 |
19642 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17960 |
156 |
181 |
94 |
13
|
06
|
941306
|
26/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17961 |
157 |
181 |
94 |
13
|
07
|
941307
|
23/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
94 |
19600 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17962 |
158 |
181 |
94 |
13
|
08
|
941308
|
11/10/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền |
94 |
19806 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17963 |
159 |
181 |
94 |
13
|
09
|
941309
|
17/02/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Mỹ Thuỷ |
94 |
19805 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17964 |
160 |
181 |
94 |
13
|
10
|
941310
|
04/06/2012
|
Nam |
3 |
3B |
2 |
13 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17965 |
161 |
181 |
94 |
13
|
11
|
941311
|
20/11/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17966 |
162 |
181 |
94 |
13
|
12
|
941312
|
10/08/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17967 |
163 |
181 |
94 |
13
|
13
|
941313
|
22/05/2012
|
Nam |
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17968 |
164 |
181 |
94 |
13
|
14
|
941314
|
05/12/2011
|
Nữ |
4 |
4 |
2 |
13 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17969 |
165 |
181 |
94 |
13
|
15
|
941315
|
05/10/2011
|
|
4 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học An Bình |
94 |
19798 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17970 |
166 |
181 |
94 |
13
|
16
|
941316
|
14/06/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Bình Trưng Đông |
94 |
33971 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17971 |
167 |
181 |
94 |
13
|
17
|
941317
|
14/02/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền |
94 |
19806 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17972 |
168 |
181 |
94 |
13
|
18
|
941318
|
03/07/2012
|
Nam |
3 |
3-Jul |
2 |
13 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17973 |
169 |
181 |
94 |
13
|
19
|
941319
|
11/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu |
94 |
19647 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17974 |
170 |
181 |
94 |
13
|
20
|
941320
|
11/08/2012
|
Nam |
3 |
3.3 |
2 |
13 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17975 |
171 |
181 |
94 |
13
|
21
|
941321
|
25/05/2012
|
Nữ |
3 |
3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Dl QT Á Châu |
94 |
20231 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17976 |
172 |
181 |
94 |
13
|
22
|
941322
|
15/03/2011
|
Nữ |
4 |
4-Aug |
2 |
13 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17977 |
173 |
181 |
94 |
13
|
23
|
941323
|
25/08/2012
|
Nam |
3 |
3-Jul |
2 |
13 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17978 |
174 |
181 |
94 |
13
|
24
|
941324
|
05/10/2011
|
Nam |
4 |
4-May |
2 |
13 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17979 |
175 |
181 |
94 |
13
|
25
|
941325
|
24/01/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17980 |
176 |
181 |
94 |
13
|
26
|
941326
|
27/08/2012
|
Nam |
3 |
3-Jan |
2 |
13 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17981 |
177 |
181 |
94 |
13
|
27
|
941327
|
19/04/2012
|
Nam |
3 |
3SL8A |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17982 |
178 |
181 |
94 |
13
|
28
|
941328
|
06/08/2012
|
|
3 |
|
2 |
13 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17983 |
179 |
181 |
94 |
13
|
29
|
941329
|
05/01/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
13 |
Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17984 |
180 |
181 |
94 |
13
|
30
|
941330
|
07/10/2011
|
Nữ |
4 |
4/2 |
2 |
13 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
94 |
20248 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17985 |
181 |
181 |
94 |
14
|
01
|
941401
|
23/04/2012
|
|
3 |
|
2 |
14 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17986 |
1 |
122 |
94 |
15
|
01
|
941501
|
01/10/2010
|
Nữ |
5 |
5.1 |
3 |
15 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17987 |
2 |
122 |
94 |
15
|
02
|
941502
|
25/07/2010
|
Nam |
5 |
5-Apr |
3 |
15 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17988 |
3 |
122 |
94 |
15
|
03
|
941503
|
12/12/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
15 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17989 |
4 |
122 |
94 |
15
|
04
|
941504
|
16/01/2010
|
Nữ |
5 |
5-Jan |
3 |
15 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17990 |
5 |
122 |
94 |
15
|
05
|
941505
|
03/05/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17991 |
6 |
122 |
94 |
15
|
06
|
941506
|
17/01/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
15 |
Trường Tiểu Học An Khánh |
94 |
19799 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17992 |
7 |
122 |
94 |
15
|
07
|
941507
|
02/02/2009
|
Nữ |
6 |
|
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
20243 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17993 |
8 |
122 |
94 |
15
|
08
|
941508
|
12/03/2010
|
Nữ |
5 |
5-Jan |
3 |
15 |
Trường Wellspring Saigon |
94 |
34059 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17994 |
9 |
122 |
94 |
15
|
09
|
941509
|
31/01/2010
|
Nữ |
5 |
5.5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17995 |
10 |
122 |
94 |
15
|
10
|
941510
|
27/10/2008
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
15 |
Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17996 |
11 |
122 |
94 |
15
|
11
|
941511
|
07/07/2009
|
Nữ |
6 |
6 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Ngô Thời Nhiệm |
94 |
20119 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17997 |
12 |
122 |
94 |
15
|
12
|
941512
|
22/02/2010
|
Nam |
5 |
5A |
3 |
15 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17998 |
13 |
122 |
94 |
15
|
13
|
941513
|
12/04/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
15 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19822 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 17999 |
14 |
122 |
94 |
15
|
14
|
941514
|
06/04/2010
|
Nữ |
5 |
5/4 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18000 |
15 |
122 |
94 |
15
|
15
|
941515
|
15/01/2009
|
Nữ |
6 |
6SL2 |
3 |
15 |
Trường TH - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
20063 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18001 |
16 |
122 |
94 |
15
|
16
|
941516
|
29/09/2010
|
Nam |
5 |
5/4 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18002 |
17 |
122 |
94 |
15
|
17
|
941517
|
04/08/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
15 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18003 |
18 |
122 |
94 |
15
|
18
|
941518
|
05/07/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
15 |
Trường Quốc Tế Mỹ - Việt Nam Aisvn |
94 |
33980 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18004 |
19 |
122 |
94 |
15
|
19
|
941519
|
06/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Phú Lâm |
94 |
19987 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18005 |
20 |
122 |
94 |
15
|
20
|
941520
|
14/12/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
15 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
20217 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18006 |
21 |
122 |
94 |
15
|
21
|
941521
|
14/02/2009
|
Nam |
6 |
6/5 |
3 |
15 |
Trường THCS Lý Thánh Tông |
94 |
20097 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18007 |
22 |
122 |
94 |
15
|
22
|
941522
|
31/10/2009
|
Nữ |
6 |
6.2 |
3 |
15 |
Trường Quốc Tế Việt Úc - Vas |
94 |
34065 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18008 |
23 |
122 |
94 |
15
|
23
|
941523
|
11/03/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
15 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18009 |
24 |
122 |
94 |
15
|
24
|
941524
|
18/05/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
15 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18010 |
25 |
122 |
94 |
15
|
25
|
941525
|
27/10/2010
|
Nam |
5 |
5.4 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khuyến |
94 |
19743 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18011 |
26 |
122 |
94 |
15
|
26
|
941526
|
13/11/2009
|
Nam |
6 |
6A4 |
3 |
15 |
Trường THCS Đức Trí |
94 |
34012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18012 |
27 |
122 |
94 |
15
|
27
|
941527
|
21/08/2010
|
Nam |
5 |
44317 |
3 |
15 |
Trường Quốc Tế Á Châu |
94 |
34075 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18013 |
28 |
122 |
94 |
15
|
28
|
941528
|
15/02/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
20243 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18014 |
29 |
122 |
94 |
15
|
29
|
941529
|
09/12/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18015 |
30 |
122 |
94 |
15
|
30
|
941530
|
23/02/2010
|
|
5 |
|
3 |
15 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
20236 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18016 |
31 |
122 |
94 |
16
|
01
|
941601
|
19/04/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Tuệ Đức |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18017 |
32 |
122 |
94 |
16
|
02
|
941602
|
05/05/2009
|
|
6 |
|
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
94 |
19612 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18018 |
33 |
122 |
94 |
16
|
03
|
941603
|
11/04/2009
|
Nam |
6 |
6A10 |
3 |
16 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18019 |
34 |
122 |
94 |
16
|
04
|
941604
|
10/09/2010
|
Nam |
5 |
Song ngữ |
3 |
16 |
Trường Singapore International School |
94 |
19325 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18020 |
35 |
122 |
94 |
16
|
05
|
941605
|
28/08/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Vinh |
94 |
20255 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18021 |
36 |
122 |
94 |
16
|
06
|
941606
|
14/10/2010
|
Nữ |
5 |
5/4 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
94 |
19600 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18022 |
37 |
122 |
94 |
16
|
07
|
941607
|
07/03/2010
|
Nam |
5 |
5.3 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18023 |
38 |
122 |
94 |
16
|
08
|
941608
|
25/01/2010
|
Nam |
5 |
5.3 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18024 |
39 |
122 |
94 |
16
|
09
|
941609
|
30/12/2009
|
Nam |
6 |
6.L3 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18025 |
40 |
122 |
94 |
16
|
10
|
941610
|
02/08/2010
|
|
5 |
|
3 |
16 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18026 |
41 |
122 |
94 |
16
|
11
|
941611
|
13/07/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
16 |
Trường THCS Hà Huy Tập |
94 |
20270 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18027 |
42 |
122 |
94 |
16
|
12
|
941612
|
30/04/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
16 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18028 |
43 |
122 |
94 |
16
|
13
|
941613
|
03/06/2009
|
Nam |
6 |
6.3 |
3 |
16 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18029 |
44 |
122 |
94 |
16
|
14
|
941614
|
06/04/2009
|
|
6 |
|
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
20243 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18030 |
45 |
122 |
94 |
16
|
15
|
941615
|
28/02/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
16 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18031 |
46 |
122 |
94 |
16
|
16
|
941616
|
20/03/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
16 |
Trường Renaissance International School Saigon |
94 |
20012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18032 |
47 |
122 |
94 |
16
|
17
|
941617
|
11/01/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
16 |
Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) |
94 |
19788 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18033 |
48 |
122 |
94 |
16
|
18
|
941618
|
25/12/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
94 |
19612 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18034 |
49 |
122 |
94 |
16
|
19
|
941619
|
10/04/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
16 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18035 |
50 |
122 |
94 |
16
|
20
|
941620
|
31/10/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
16 |
Trường Phổ Thông Sao Việt (Vstarschool) |
94 |
20016 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18036 |
51 |
122 |
94 |
16
|
21
|
941621
|
23/03/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu |
94 |
20041 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18037 |
52 |
122 |
94 |
16
|
22
|
941622
|
23/12/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
16 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18038 |
53 |
122 |
94 |
16
|
23
|
941623
|
08/12/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ |
94 |
20256 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18039 |
54 |
122 |
94 |
16
|
24
|
941624
|
07/02/2010
|
Nam |
5 |
6B |
3 |
16 |
Trường QT Bvis |
94 |
19327 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18040 |
55 |
122 |
94 |
16
|
25
|
941625
|
28/06/2011
|
Nam |
5 |
5D |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18041 |
56 |
122 |
94 |
16
|
26
|
941626
|
25/01/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
16 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18042 |
57 |
122 |
94 |
16
|
27
|
941627
|
11/11/2010
|
Nam |
5 |
5/4 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18043 |
58 |
122 |
94 |
16
|
28
|
941628
|
14/09/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
16 |
Trường QT Canada |
94 |
19328 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18044 |
59 |
122 |
94 |
16
|
29
|
941629
|
27/11/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18045 |
60 |
122 |
94 |
16
|
30
|
941630
|
27/11/2010
|
Nam |
5 |
5/1 |
3 |
16 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
20236 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18046 |
61 |
122 |
94 |
17
|
01
|
941701
|
07/10/2010
|
Nữ |
5 |
5/5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18047 |
62 |
122 |
94 |
17
|
02
|
941702
|
24/10/2010
|
Nam |
5 |
5.4 |
3 |
17 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18048 |
63 |
122 |
94 |
17
|
03
|
941703
|
05/01/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền |
94 |
19806 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18049 |
64 |
122 |
94 |
17
|
04
|
941704
|
13/02/2010
|
Nam |
5 |
5B |
3 |
17 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18050 |
65 |
122 |
94 |
17
|
05
|
941705
|
17/02/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18051 |
66 |
122 |
94 |
17
|
06
|
941706
|
24/05/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18052 |
67 |
122 |
94 |
17
|
07
|
941707
|
26/11/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
17 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18053 |
68 |
122 |
94 |
17
|
08
|
941708
|
21/10/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu |
94 |
20041 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18054 |
69 |
122 |
94 |
17
|
09
|
941709
|
09/08/2010
|
Nữ |
5 |
5.5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18055 |
70 |
122 |
94 |
17
|
10
|
941710
|
15/03/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
20236 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18056 |
71 |
122 |
94 |
17
|
11
|
941711
|
06/03/2009
|
|
6 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Lạc Long Quân |
94 |
19695 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18057 |
72 |
122 |
94 |
17
|
12
|
941712
|
03/11/2009
|
Nam |
5 |
5.2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18058 |
73 |
122 |
94 |
17
|
13
|
941713
|
01/01/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
17 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18059 |
74 |
122 |
94 |
17
|
14
|
941714
|
18/06/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
94 |
19612 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18060 |
75 |
122 |
94 |
17
|
15
|
941715
|
08/11/2009
|
Nam |
6 |
6.4 |
3 |
17 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18061 |
76 |
122 |
94 |
17
|
16
|
941716
|
09/05/2009
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
17 |
Trường Renaissance International School Saigon |
94 |
20012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18062 |
77 |
122 |
94 |
17
|
17
|
941717
|
18/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A4 |
3 |
17 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19822 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18063 |
78 |
122 |
94 |
17
|
18
|
941718
|
21/11/2009
|
Nữ |
6 |
6A9 |
3 |
17 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19822 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18064 |
79 |
122 |
94 |
17
|
19
|
941719
|
18/05/2009
|
Nữ |
6 |
6B |
3 |
17 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18065 |
80 |
122 |
94 |
17
|
20
|
941720
|
27/07/2009
|
Nam |
6 |
6-2 |
3 |
17 |
Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) |
94 |
19788 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18066 |
81 |
122 |
94 |
17
|
21
|
941721
|
03/05/2010
|
Nữ |
5 |
5L2 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18067 |
82 |
122 |
94 |
17
|
22
|
941722
|
10/04/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
17 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19822 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18068 |
83 |
122 |
94 |
17
|
23
|
941723
|
02/03/2010
|
Nam |
5 |
5.7 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
19604 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18069 |
84 |
122 |
94 |
17
|
24
|
941724
|
06/02/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18070 |
85 |
122 |
94 |
17
|
25
|
941725
|
23/02/2009
|
Nam |
6 |
6.3 |
3 |
17 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18071 |
86 |
122 |
94 |
17
|
26
|
941726
|
09/10/2008
|
Nam |
6 |
6 |
3 |
17 |
Trường Renaissance International School Saigon |
94 |
20012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18072 |
87 |
122 |
94 |
17
|
27
|
941727
|
11/04/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
17 |
Trường Quốc Tế Việt Nam - Phần Lan (Vfis) |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18073 |
88 |
122 |
94 |
17
|
28
|
941728
|
28/02/2010
|
|
5 |
|
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18074 |
89 |
122 |
94 |
17
|
29
|
941729
|
22/06/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
17 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền |
94 |
19806 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18075 |
90 |
122 |
94 |
17
|
30
|
941730
|
15/01/2009
|
Nữ |
6 |
Lớp 6 |
3 |
17 |
Trường QT Á Châu |
94 |
19641 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18076 |
91 |
122 |
94 |
18
|
01
|
941801
|
04/03/2010
|
Nữ |
5 |
5-1 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
94 |
19600 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18077 |
92 |
122 |
94 |
18
|
02
|
941802
|
14/02/2009
|
Nữ |
6 |
6/5 |
3 |
18 |
Trường THCS Lý Thánh Tông |
94 |
20097 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18078 |
93 |
122 |
94 |
18
|
03
|
941803
|
29/06/2009
|
Nữ |
6 |
|
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
20243 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18079 |
94 |
122 |
94 |
18
|
04
|
941804
|
29/05/2010
|
Nam |
5 |
5.3 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới |
94 |
20110 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18080 |
95 |
122 |
94 |
18
|
05
|
941805
|
06/07/2009
|
Nam |
6 |
6.2 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18081 |
96 |
122 |
94 |
18
|
06
|
941806
|
01/04/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
20236 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18082 |
97 |
122 |
94 |
18
|
07
|
941807
|
22/11/2009
|
Nam |
6 |
6I |
3 |
18 |
Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City |
94 |
34012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18083 |
98 |
122 |
94 |
18
|
08
|
941808
|
29/11/2010
|
Nữ |
5 |
5C |
3 |
18 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18084 |
99 |
122 |
94 |
18
|
09
|
941809
|
18/05/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
94 |
19600 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18085 |
100 |
122 |
94 |
18
|
10
|
941810
|
03/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A2 |
3 |
18 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18086 |
101 |
122 |
94 |
18
|
11
|
941811
|
20/09/2008
|
Nam |
6 |
6A |
3 |
18 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18087 |
102 |
122 |
94 |
18
|
12
|
941812
|
11/01/2010
|
Nam |
5 |
5a1 |
3 |
18 |
Trường Song Ngữ Quốc Tế Royal School |
94 |
34068 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18088 |
103 |
122 |
94 |
18
|
13
|
941813
|
06/01/2009
|
Nam |
6 |
6A1 |
3 |
18 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18089 |
104 |
122 |
94 |
18
|
14
|
941814
|
12/02/2010
|
Nam |
5 |
5C |
3 |
18 |
Trường Vfis |
94 |
33974 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18090 |
105 |
122 |
94 |
18
|
15
|
941815
|
31/01/2010
|
Nam |
5 |
5/4 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Võ Trường Toản |
94 |
19661 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18091 |
106 |
122 |
94 |
18
|
16
|
941816
|
31/03/2009
|
Nam |
6 |
6A2 |
3 |
18 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
34012 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18092 |
107 |
122 |
94 |
18
|
17
|
941817
|
02/05/2009
|
|
6 |
|
3 |
18 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18093 |
108 |
122 |
94 |
18
|
18
|
941818
|
02/04/2009
|
Nữ |
6 |
6.3 |
3 |
18 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18094 |
109 |
122 |
94 |
18
|
19
|
941819
|
12/02/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18095 |
110 |
122 |
94 |
18
|
20
|
941820
|
01/07/2010
|
Nữ |
5 |
5-2 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu |
94 |
20244 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18096 |
111 |
122 |
94 |
18
|
21
|
941821
|
11/11/2010
|
Nữ |
5 |
|
3 |
18 |
Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) |
94 |
19788 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18097 |
112 |
122 |
94 |
18
|
22
|
941822
|
03/04/2010
|
Nữ |
5 |
5.1 |
3 |
18 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
94 |
33969 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18098 |
113 |
122 |
94 |
18
|
23
|
941823
|
18/02/2009
|
|
6 |
|
3 |
18 |
Trường Quốc Tế Đức |
94 |
19796 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18099 |
114 |
122 |
94 |
18
|
24
|
941824
|
22/01/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18100 |
115 |
122 |
94 |
18
|
25
|
941825
|
09/11/2009
|
Nam |
6 |
6C |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18101 |
116 |
122 |
94 |
18
|
26
|
941826
|
09/09/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Hồng Hà |
94 |
20236 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18102 |
117 |
122 |
94 |
18
|
27
|
941827
|
31/01/2010
|
Nam |
5 |
594 Ba Tháng Hai - |
3 |
18 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18103 |
118 |
122 |
94 |
18
|
28
|
941828
|
09/09/2009
|
Nam |
6 |
|
3 |
18 |
Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) |
94 |
19788 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18104 |
119 |
122 |
94 |
18
|
29
|
941829
|
18/07/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu |
94 |
20244 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18105 |
120 |
122 |
94 |
18
|
30
|
941830
|
24/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
18 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18106 |
121 |
122 |
94 |
19
|
01
|
941901
|
23/03/2010
|
Nữ |
5 |
5/2 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu |
94 |
20041 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18107 |
122 |
122 |
94 |
19
|
02
|
941902
|
26/01/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
19 |
Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng |
94 |
20111 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18108 |
1 |
52 |
94 |
20
|
01
|
942001
|
28/12/2008
|
Nữ |
7 |
7A13 |
4 |
20 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18109 |
2 |
52 |
94 |
20
|
02
|
942002
|
19/12/2007
|
Nữ |
8 |
|
4 |
20 |
Trường THCS Phước Bình |
94 |
20139 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18110 |
3 |
52 |
94 |
20
|
03
|
942003
|
03/02/2007
|
Nữ |
8 |
8.4 |
4 |
20 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18111 |
4 |
52 |
94 |
20
|
04
|
942004
|
05/01/2008
|
Nữ |
7 |
7/4 |
4 |
20 |
Trường THCS Lữ Gia |
94 |
19718 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18112 |
5 |
52 |
94 |
20
|
05
|
942005
|
23/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A2 |
4 |
20 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19822 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18113 |
6 |
52 |
94 |
20
|
06
|
942006
|
11/11/2007
|
Nam |
8 |
8 |
4 |
20 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18114 |
7 |
52 |
94 |
20
|
07
|
942007
|
05/10/2007
|
Nam |
8 |
8/4 |
4 |
20 |
Trường THCS Minh Đức |
94 |
19624 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18115 |
8 |
52 |
94 |
20
|
08
|
942008
|
10/12/2008
|
Nam |
7 |
|
4 |
20 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Nam Sài Gòn |
94 |
20021 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18116 |
9 |
52 |
94 |
20
|
09
|
942009
|
03/11/2008
|
Nam |
7 |
7VICS |
4 |
20 |
Trường Vic School |
94 |
34008 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18117 |
10 |
52 |
94 |
20
|
10
|
942010
|
15/01/2008
|
Nam |
7 |
7a2 |
4 |
20 |
Trường THCS Phan Đăng Lưu |
94 |
20098 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18118 |
11 |
52 |
94 |
20
|
11
|
942011
|
31/12/2008
|
Nam |
7 |
7.B4A |
4 |
20 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18119 |
12 |
52 |
94 |
20
|
12
|
942012
|
23/12/2008
|
Nam |
7 |
7.1 |
4 |
20 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18120 |
13 |
52 |
94 |
20
|
13
|
942013
|
10/09/2008
|
Nam |
7 |
7B4A |
4 |
20 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18121 |
14 |
52 |
94 |
20
|
14
|
942014
|
21/12/2007
|
Nam |
7 |
8B |
4 |
20 |
Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City |
94 |
19795 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18122 |
15 |
52 |
94 |
20
|
15
|
942015
|
04/07/2008
|
Nam |
7 |
7.4 |
4 |
20 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18123 |
16 |
52 |
94 |
20
|
16
|
942016
|
29/06/2008
|
Nam |
7 |
7/5 tăng cường |
4 |
20 |
Trường THCS Bình An |
94 |
20090 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18124 |
17 |
52 |
94 |
20
|
17
|
942017
|
12/07/2007
|
Nam |
8 |
8a6 |
4 |
20 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18125 |
18 |
52 |
94 |
20
|
18
|
942018
|
16/08/2008
|
Nam |
7 |
7 |
4 |
20 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18126 |
19 |
52 |
94 |
20
|
19
|
942019
|
10/02/2008
|
Nam |
7 |
|
4 |
20 |
"Trường Quốc Tế Thành Phố Hồ Chí Minh Học Viện Hoa Kỳ (Ishcmc - American Academy" |
94 |
34007 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18127 |
20 |
52 |
94 |
20
|
20
|
942020
|
04/07/2008
|
Nam |
7 |
7-34 |
4 |
20 |
Trường QT Á Châu |
94 |
19641 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18128 |
21 |
52 |
94 |
20
|
21
|
942021
|
20/12/2007
|
Nam |
8 |
Lớp 8A2 |
4 |
20 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18129 |
22 |
52 |
94 |
20
|
22
|
942022
|
26/12/2007
|
Nam |
8 |
8.SL2 |
4 |
20 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18130 |
23 |
52 |
94 |
20
|
23
|
942023
|
19/05/2008
|
Nam |
7 |
7A2 |
4 |
20 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19822 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18131 |
24 |
52 |
94 |
20
|
24
|
942024
|
23/03/2008
|
Nữ |
7 |
7A5 |
4 |
20 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19822 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18132 |
25 |
52 |
94 |
20
|
25
|
942025
|
25/04/2008
|
Nam |
7 |
|
4 |
20 |
Trường THCS Huỳnh Khương Ninh |
94 |
19621 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18133 |
26 |
52 |
94 |
20
|
26
|
942026
|
01/07/2008
|
Nam |
7 |
7B4A |
4 |
20 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
94 |
19670 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18134 |
27 |
52 |
94 |
20
|
27
|
942027
|
14/10/2007
|
Nam |
8 |
8.4 |
4 |
20 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18135 |
28 |
52 |
94 |
20
|
28
|
942028
|
21/02/2008
|
Nữ |
7 |
7 |
4 |
20 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18136 |
29 |
52 |
94 |
20
|
29
|
942029
|
24/03/2007
|
Nam |
8 |
|
4 |
20 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18137 |
30 |
52 |
94 |
20
|
30
|
942030
|
23/01/2007
|
Nữ |
8 |
|
4 |
20 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18138 |
31 |
52 |
94 |
21
|
01
|
942101
|
30/08/2008
|
Nữ |
7 |
7 |
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18139 |
32 |
52 |
94 |
21
|
02
|
942102
|
30/04/2008
|
Nam |
7 |
7 |
4 |
21 |
Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City |
94 |
19795 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18140 |
33 |
52 |
94 |
21
|
03
|
942103
|
22/09/2007
|
Nữ |
8 |
8 |
4 |
21 |
Trường QT Á Châu |
94 |
19641 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18141 |
34 |
52 |
94 |
21
|
04
|
942104
|
11/03/2007
|
Nữ |
8 |
8 |
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
34005 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18142 |
35 |
52 |
94 |
21
|
05
|
942105
|
30/03/2007
|
Nữ |
8 |
8 A4 |
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18143 |
36 |
52 |
94 |
21
|
06
|
942106
|
01/11/2008
|
Nam |
7 |
7A13 |
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18144 |
37 |
52 |
94 |
21
|
07
|
942107
|
25/01/2008
|
Nam |
7 |
|
4 |
21 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18145 |
38 |
52 |
94 |
21
|
08
|
942108
|
14/07/2007
|
|
8 |
|
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18146 |
39 |
52 |
94 |
21
|
09
|
942109
|
14/07/2007
|
|
8 |
|
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18147 |
40 |
52 |
94 |
21
|
10
|
942110
|
20/04/2007
|
Nam |
8 |
|
4 |
21 |
Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) |
94 |
19833 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18148 |
41 |
52 |
94 |
21
|
11
|
942111
|
02/11/2007
|
|
8 |
|
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18149 |
42 |
52 |
94 |
21
|
12
|
942112
|
12/11/2007
|
Nữ |
8 |
8.4 |
4 |
21 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18150 |
43 |
52 |
94 |
21
|
13
|
942113
|
17/07/2008
|
Nữ |
7 |
7A7 |
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18151 |
44 |
52 |
94 |
21
|
14
|
942114
|
27/01/2008
|
Nữ |
7 |
7.SL.5A |
4 |
21 |
Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc |
94 |
19811 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18152 |
45 |
52 |
94 |
21
|
15
|
942115
|
23/01/2007
|
Nữ |
8 |
|
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18153 |
46 |
52 |
94 |
21
|
16
|
942116
|
04/04/2007
|
Nam |
8 |
8a10 |
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18154 |
47 |
52 |
94 |
21
|
17
|
942117
|
04/03/2007
|
|
8 |
|
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18155 |
48 |
52 |
94 |
21
|
18
|
942118
|
10/10/2008
|
Nam |
7 |
7A1 |
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19822 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18156 |
49 |
52 |
94 |
21
|
19
|
942119
|
19/02/2008
|
|
7 |
7A6 |
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19822 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18157 |
50 |
52 |
94 |
21
|
20
|
942120
|
07/01/2008
|
Nam |
7 |
7a5 |
4 |
21 |
Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
94 |
19636 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18158 |
51 |
52 |
94 |
21
|
21
|
942121
|
04/02/2007
|
Nam |
8 |
8.4 |
4 |
21 |
Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn |
94 |
20219 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18159 |
52 |
52 |
94 |
21
|
22
|
942122
|
08/09/2007
|
Nam |
8 |
8a5 |
4 |
21 |
Trường THCS Hồng Bàng |
94 |
19946 |
Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc |
| 18160 |
1 |
142 |
95 |
01
|
01
|
950101
|
29/04/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18161 |
2 |
142 |
95 |
01
|
02
|
950102
|
30/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18162 |
3 |
142 |
95 |
01
|
03
|
950103
|
02/10/2013
|
Nữ |
2 |
2-3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18163 |
4 |
142 |
95 |
01
|
04
|
950104
|
20/03/2014
|
Nữ |
1 |
1/1 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18164 |
5 |
142 |
95 |
01
|
05
|
950105
|
24/02/2013
|
Nam |
2 |
2-6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18165 |
6 |
142 |
95 |
01
|
06
|
950106
|
08/01/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18166 |
7 |
142 |
95 |
01
|
07
|
950107
|
06/04/2014
|
Nam |
1 |
1THB |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18167 |
8 |
142 |
95 |
01
|
08
|
950108
|
04/11/2013
|
Nữ |
2 |
2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Dl QT Việt Úc |
95 |
20367 |
Trường Nam Mỹ |
| 18168 |
9 |
142 |
95 |
01
|
09
|
950109
|
11/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18169 |
10 |
142 |
95 |
01
|
10
|
950110
|
15/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18170 |
11 |
142 |
95 |
01
|
11
|
950111
|
15/08/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18171 |
12 |
142 |
95 |
01
|
12
|
950112
|
22/07/2014
|
Nam |
1 |
1/9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18172 |
13 |
142 |
95 |
01
|
13
|
950113
|
28/01/2013
|
Nữ |
2 |
2-6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18173 |
14 |
142 |
95 |
01
|
14
|
950114
|
09/09/2013
|
Nữ |
2 |
2-6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18174 |
15 |
142 |
95 |
01
|
15
|
950115
|
04/02/2013
|
Nữ |
2 |
2 -2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18175 |
16 |
142 |
95 |
01
|
16
|
950116
|
12/10/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18176 |
17 |
142 |
95 |
01
|
17
|
950117
|
17/07/2013
|
Nam |
2 |
2-4 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Chi Lăng |
95 |
20297 |
Trường Nam Mỹ |
| 18177 |
18 |
142 |
95 |
01
|
18
|
950118
|
15/02/2013
|
Nam |
2 |
2A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18178 |
19 |
142 |
95 |
01
|
19
|
950119
|
23/04/2014
|
Nam |
1 |
1/9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18179 |
20 |
142 |
95 |
01
|
20
|
950120
|
25/01/2013
|
Nam |
2 |
2.1 |
1 |
01 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18180 |
21 |
142 |
95 |
01
|
21
|
950121
|
05/10/2014
|
Nam |
1 |
1E |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18181 |
22 |
142 |
95 |
01
|
22
|
950122
|
13/02/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
01 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18182 |
23 |
142 |
95 |
01
|
23
|
950123
|
31/03/2014
|
Nữ |
1 |
1A |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18183 |
24 |
142 |
95 |
01
|
24
|
950124
|
06/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18184 |
25 |
142 |
95 |
01
|
25
|
950125
|
01/01/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
01 |
Trường Song Ngữ Quốc Tế Emasi Vạn Phúc |
95 |
34073 |
Trường Nam Mỹ |
| 18185 |
26 |
142 |
95 |
01
|
26
|
950126
|
25/04/2014
|
Nữ |
1 |
1/3 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18186 |
27 |
142 |
95 |
01
|
27
|
950127
|
21/07/2014
|
Nữ |
1 |
1/9 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18187 |
28 |
142 |
95 |
01
|
28
|
950128
|
12/05/2013
|
Nữ |
2 |
2THA |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18188 |
29 |
142 |
95 |
01
|
29
|
950129
|
31/01/2013
|
Nam |
2 |
2-6 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18189 |
30 |
142 |
95 |
01
|
30
|
950130
|
07/10/2013
|
Nữ |
2 |
2 -2 |
1 |
01 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18190 |
31 |
142 |
95 |
02
|
01
|
950201
|
20/09/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18191 |
32 |
142 |
95 |
02
|
02
|
950202
|
26/10/2014
|
Nam |
1 |
1/7 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18192 |
33 |
142 |
95 |
02
|
03
|
950203
|
31/07/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn |
95 |
20460 |
Trường Nam Mỹ |
| 18193 |
34 |
142 |
95 |
02
|
04
|
950204
|
13/03/2013
|
Nữ |
2 |
2-4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18194 |
35 |
142 |
95 |
02
|
05
|
950205
|
08/07/2013
|
Nam |
2 |
2.1 |
1 |
02 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18195 |
36 |
142 |
95 |
02
|
06
|
950206
|
12/02/2014
|
Nam |
1 |
một |
1 |
02 |
TrườNg TiểU HọC Lê ĐứC Thọ |
95 |
20361 |
Trường Nam Mỹ |
| 18196 |
37 |
142 |
95 |
02
|
07
|
950207
|
31/08/2013
|
Nam |
2 |
2/6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
95 |
20180 |
Trường Nam Mỹ |
| 18197 |
38 |
142 |
95 |
02
|
08
|
950208
|
20/03/2013
|
Nam |
2 |
2.3 |
1 |
02 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18198 |
39 |
142 |
95 |
02
|
09
|
950209
|
05/05/2013
|
Nữ |
2 |
2D |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18199 |
40 |
142 |
95 |
02
|
10
|
950210
|
26/04/2013
|
Nữ |
2 |
2-4 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18200 |
41 |
142 |
95 |
02
|
11
|
950211
|
08/05/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18201 |
42 |
142 |
95 |
02
|
12
|
950212
|
13/02/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
02 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18202 |
43 |
142 |
95 |
02
|
13
|
950213
|
30/07/2014
|
Nam |
1 |
1/10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18203 |
44 |
142 |
95 |
02
|
14
|
950214
|
09/06/2013
|
Nam |
2 |
2G |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18204 |
45 |
142 |
95 |
02
|
15
|
950215
|
15/09/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18205 |
46 |
142 |
95 |
02
|
16
|
950216
|
25/09/2013
|
Nam |
2 |
2_1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính |
95 |
20376 |
Trường Nam Mỹ |
| 18206 |
47 |
142 |
95 |
02
|
17
|
950217
|
11/01/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
95 |
20180 |
Trường Nam Mỹ |
| 18207 |
48 |
142 |
95 |
02
|
18
|
950218
|
02/10/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18208 |
49 |
142 |
95 |
02
|
19
|
950219
|
30/04/2014
|
Nam |
1 |
1/10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18209 |
50 |
142 |
95 |
02
|
20
|
950220
|
06/01/2013
|
Nam |
2 |
2 -2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18210 |
51 |
142 |
95 |
02
|
21
|
950221
|
25/10/2013
|
Nam |
2 |
2-3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18211 |
52 |
142 |
95 |
02
|
22
|
950222
|
16/02/2013
|
Nam |
2 |
2.2 |
1 |
02 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18212 |
53 |
142 |
95 |
02
|
23
|
950223
|
05/09/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18213 |
54 |
142 |
95 |
02
|
24
|
950224
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18214 |
55 |
142 |
95 |
02
|
25
|
950225
|
18/01/2014
|
Nam |
1 |
1/9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18215 |
56 |
142 |
95 |
02
|
26
|
950226
|
28/09/2014
|
Nam |
1 |
1/9 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18216 |
57 |
142 |
95 |
02
|
27
|
950227
|
04/02/2014
|
Nam |
1 |
1/10 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18217 |
58 |
142 |
95 |
02
|
28
|
950228
|
20/08/2013
|
Nam |
2 |
2-6 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18218 |
59 |
142 |
95 |
02
|
29
|
950229
|
02/01/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Tân Sơn Nhì |
95 |
20538 |
Trường Nam Mỹ |
| 18219 |
60 |
142 |
95 |
02
|
30
|
950230
|
22/01/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
02 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18220 |
61 |
142 |
95 |
03
|
01
|
950301
|
14/07/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
03 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18221 |
62 |
142 |
95 |
03
|
02
|
950302
|
19/11/2013
|
Nam |
2 |
2B |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18222 |
63 |
142 |
95 |
03
|
03
|
950303
|
08/03/2014
|
Nữ |
1 |
1/11 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18223 |
64 |
142 |
95 |
03
|
04
|
950304
|
30/05/2014
|
Nữ |
1 |
1/1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18224 |
65 |
142 |
95 |
03
|
05
|
950305
|
28/03/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18225 |
66 |
142 |
95 |
03
|
06
|
950306
|
30/05/2013
|
Nam |
2 |
2 -2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18226 |
67 |
142 |
95 |
03
|
07
|
950307
|
06/12/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
95 |
20180 |
Trường Nam Mỹ |
| 18227 |
68 |
142 |
95 |
03
|
08
|
950308
|
18/01/2013
|
Nam |
2 |
2 -2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18228 |
69 |
142 |
95 |
03
|
09
|
950309
|
09/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18229 |
70 |
142 |
95 |
03
|
10
|
950310
|
23/05/2013
|
Nữ |
2 |
2-3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18230 |
71 |
142 |
95 |
03
|
11
|
950311
|
18/12/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18231 |
72 |
142 |
95 |
03
|
12
|
950312
|
30/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/8 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18232 |
73 |
142 |
95 |
03
|
13
|
950313
|
16/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18233 |
74 |
142 |
95 |
03
|
14
|
950314
|
09/05/2014
|
Nam |
1 |
1.2 |
1 |
03 |
Trường THCS QT Việt Úc |
95 |
20397 |
Trường Nam Mỹ |
| 18234 |
75 |
142 |
95 |
03
|
15
|
950315
|
16/06/2013
|
Nam |
2 |
2/10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
95 |
20180 |
Trường Nam Mỹ |
| 18235 |
76 |
142 |
95 |
03
|
16
|
950316
|
08/08/2014
|
Nữ |
1 |
Một 1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh |
95 |
20320 |
Trường Nam Mỹ |
| 18236 |
77 |
142 |
95 |
03
|
17
|
950317
|
03/01/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18237 |
78 |
142 |
95 |
03
|
18
|
950318
|
21/11/2015
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18238 |
79 |
142 |
95 |
03
|
19
|
950319
|
13/03/2014
|
Nam |
1 |
1/10 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18239 |
80 |
142 |
95 |
03
|
20
|
950320
|
22/10/2013
|
Nam |
2 |
2-3 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18240 |
81 |
142 |
95 |
03
|
21
|
950321
|
05/01/2013
|
Nam |
2 |
2 -2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18241 |
82 |
142 |
95 |
03
|
22
|
950322
|
12/03/2013
|
Nam |
2 |
2-4 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18242 |
83 |
142 |
95 |
03
|
23
|
950323
|
09/03/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18243 |
84 |
142 |
95 |
03
|
24
|
950324
|
04/06/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18244 |
85 |
142 |
95 |
03
|
25
|
950325
|
12/09/2013
|
Nam |
2 |
2 -9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18245 |
86 |
142 |
95 |
03
|
26
|
950326
|
02/04/2014
|
Nữ |
1 |
1/9 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18246 |
87 |
142 |
95 |
03
|
27
|
950327
|
17/02/2014
|
Nữ |
1 |
1/1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18247 |
88 |
142 |
95 |
03
|
28
|
950328
|
15/07/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
03 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18248 |
89 |
142 |
95 |
03
|
29
|
950329
|
31/10/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18249 |
90 |
142 |
95 |
03
|
30
|
950330
|
07/04/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
03 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
95 |
20180 |
Trường Nam Mỹ |
| 18250 |
91 |
142 |
95 |
04
|
01
|
950401
|
23/11/2014
|
Nữ |
1 |
1/9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18251 |
92 |
142 |
95 |
04
|
02
|
950402
|
26/03/2013
|
Nữ |
2 |
2/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18252 |
93 |
142 |
95 |
04
|
03
|
950403
|
05/11/2014
|
Nữ |
1 |
1.2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Dl QT Việt Úc |
95 |
20367 |
Trường Nam Mỹ |
| 18253 |
94 |
142 |
95 |
04
|
04
|
950404
|
10/12/2014
|
Nam |
1 |
1/1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18254 |
95 |
142 |
95 |
04
|
05
|
950405
|
25/09/2014
|
Nam |
1 |
1/8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18255 |
96 |
142 |
95 |
04
|
06
|
950406
|
10/02/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
95 |
20180 |
Trường Nam Mỹ |
| 18256 |
97 |
142 |
95 |
04
|
07
|
950407
|
16/02/2014
|
Nữ |
1 |
1/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18257 |
98 |
142 |
95 |
04
|
08
|
950408
|
15/01/2013
|
Nam |
2 |
2.3 |
1 |
04 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18258 |
99 |
142 |
95 |
04
|
09
|
950409
|
03/02/2013
|
Nam |
2 |
2 -2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18259 |
100 |
142 |
95 |
04
|
10
|
950410
|
08/02/2013
|
Nam |
2 |
2-3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18260 |
101 |
142 |
95 |
04
|
11
|
950411
|
20/01/2014
|
Nam |
1 |
1C |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18261 |
102 |
142 |
95 |
04
|
12
|
950412
|
25/05/2013
|
Nam |
2 |
2-8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18262 |
103 |
142 |
95 |
04
|
13
|
950413
|
12/05/2013
|
Nam |
2 |
2/2 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18263 |
104 |
142 |
95 |
04
|
14
|
950414
|
01/01/2014
|
Nam |
1 |
1/5 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
95 |
20180 |
Trường Nam Mỹ |
| 18264 |
105 |
142 |
95 |
04
|
15
|
950415
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18265 |
106 |
142 |
95 |
04
|
16
|
950416
|
28/08/2014
|
Nữ |
1 |
1.1 |
1 |
04 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18266 |
107 |
142 |
95 |
04
|
17
|
950417
|
14/07/2014
|
Nữ |
1 |
1.2 |
1 |
04 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18267 |
108 |
142 |
95 |
04
|
18
|
950418
|
01/03/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh |
95 |
20534 |
Trường Nam Mỹ |
| 18268 |
109 |
142 |
95 |
04
|
19
|
950419
|
15/01/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18269 |
110 |
142 |
95 |
04
|
20
|
950420
|
24/01/2014
|
Nam |
1 |
1.4 |
1 |
04 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18270 |
111 |
142 |
95 |
04
|
21
|
950421
|
02/09/2014
|
Nam |
1 |
1/8 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18271 |
112 |
142 |
95 |
04
|
22
|
950422
|
18/09/2014
|
Nữ |
1 |
1/9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18272 |
113 |
142 |
95 |
04
|
23
|
950423
|
09/07/2013
|
Nữ |
2 |
2-6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18273 |
114 |
142 |
95 |
04
|
24
|
950424
|
28/02/2014
|
Nam |
1 |
1/10 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18274 |
115 |
142 |
95 |
04
|
25
|
950425
|
20/02/2014
|
Nam |
1 |
1/6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18275 |
116 |
142 |
95 |
04
|
26
|
950426
|
26/01/2014
|
Nam |
1 |
Một 11 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh |
95 |
20534 |
Trường Nam Mỹ |
| 18276 |
117 |
142 |
95 |
04
|
27
|
950427
|
08/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/9 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18277 |
118 |
142 |
95 |
04
|
28
|
950428
|
01/08/2013
|
Nữ |
2 |
2-6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18278 |
119 |
142 |
95 |
04
|
29
|
950429
|
22/02/2013
|
Nam |
2 |
2-6 |
1 |
04 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18279 |
120 |
142 |
95 |
04
|
30
|
950430
|
26/05/2014
|
Nam |
1 |
1.3 |
1 |
04 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18280 |
121 |
142 |
95 |
05
|
01
|
950501
|
01/07/2014
|
Nam |
1 |
1/11 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18281 |
122 |
142 |
95 |
05
|
02
|
950502
|
26/10/2014
|
Nữ |
1 |
1/12 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Huỳnh Văn Chính |
95 |
20529 |
Trường Nam Mỹ |
| 18282 |
123 |
142 |
95 |
05
|
03
|
950503
|
10/06/2014
|
Nữ |
1 |
1/1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18283 |
124 |
142 |
95 |
05
|
04
|
950504
|
02/12/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18284 |
125 |
142 |
95 |
05
|
05
|
950505
|
01/10/2013
|
Nữ |
2 |
2B |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18285 |
126 |
142 |
95 |
05
|
06
|
950506
|
17/05/2013
|
Nữ |
2 |
2A |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18286 |
127 |
142 |
95 |
05
|
07
|
950507
|
31/05/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
95 |
20180 |
Trường Nam Mỹ |
| 18287 |
128 |
142 |
95 |
05
|
08
|
950508
|
29/11/2013
|
Nam |
2 |
2 -2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18288 |
129 |
142 |
95 |
05
|
09
|
950509
|
02/09/2014
|
Nam |
1 |
1/2 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18289 |
130 |
142 |
95 |
05
|
10
|
950510
|
28/02/2013
|
Nữ |
2 |
2/1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính |
95 |
20376 |
Trường Nam Mỹ |
| 18290 |
131 |
142 |
95 |
05
|
11
|
950511
|
11/05/2013
|
Nam |
2 |
2-6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18291 |
132 |
142 |
95 |
05
|
12
|
950512
|
29/09/2014
|
Nam |
1 |
1/9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18292 |
133 |
142 |
95 |
05
|
13
|
950513
|
10/01/2014
|
Nữ |
1 |
1/5 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Phù Đổng |
95 |
20180 |
Trường Nam Mỹ |
| 18293 |
134 |
142 |
95 |
05
|
14
|
950514
|
11/08/2014
|
Nam |
1 |
1A |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18294 |
135 |
142 |
95 |
05
|
15
|
950515
|
06/09/2013
|
Nữ |
2 |
2/6 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18295 |
136 |
142 |
95 |
05
|
16
|
950516
|
14/05/2014
|
Nam |
1 |
1/9 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18296 |
137 |
142 |
95 |
05
|
17
|
950517
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1/4 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20030 |
Trường Nam Mỹ |
| 18297 |
138 |
142 |
95 |
05
|
18
|
950518
|
09/06/2014
|
Nữ |
1 |
1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Đặng Văn Ngữ |
95 |
20365 |
Trường Nam Mỹ |
| 18298 |
139 |
142 |
95 |
05
|
19
|
950519
|
15/10/2014
|
Nam |
1 |
1 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Nguỹên Văn Triết |
95 |
20597 |
Trường Nam Mỹ |
| 18299 |
140 |
142 |
95 |
05
|
20
|
950520
|
06/01/2014
|
Nam |
1 |
1/3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18300 |
141 |
142 |
95 |
05
|
21
|
950521
|
17/09/2014
|
Nữ |
1 |
1/10 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18301 |
142 |
142 |
95 |
05
|
22
|
950522
|
14/10/2013
|
Nữ |
2 |
2-3 |
1 |
05 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18302 |
1 |
144 |
95 |
06
|
01
|
950601
|
12/11/2011
|
Nữ |
4 |
4/8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18303 |
2 |
144 |
95 |
06
|
02
|
950602
|
15/11/2012
|
Nam |
3 |
3.1 |
2 |
06 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18304 |
3 |
144 |
95 |
06
|
03
|
950603
|
16/11/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18305 |
4 |
144 |
95 |
06
|
04
|
950604
|
09/02/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn |
95 |
20460 |
Trường Nam Mỹ |
| 18306 |
5 |
144 |
95 |
06
|
05
|
950605
|
04/11/2012
|
Nam |
3 |
3/12 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18307 |
6 |
144 |
95 |
06
|
06
|
950606
|
18/04/2012
|
Nam |
3 |
3C |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18308 |
7 |
144 |
95 |
06
|
07
|
950607
|
08/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/13 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18309 |
8 |
144 |
95 |
06
|
08
|
950608
|
20/10/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18310 |
9 |
144 |
95 |
06
|
09
|
950609
|
03/11/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
95 |
20459 |
Trường Nam Mỹ |
| 18311 |
10 |
144 |
95 |
06
|
10
|
950610
|
30/05/2011
|
Nam |
4 |
4/7 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18312 |
11 |
144 |
95 |
06
|
11
|
950611
|
07/07/2012
|
Nữ |
3 |
3.2 |
2 |
06 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18313 |
12 |
144 |
95 |
06
|
12
|
950612
|
16/06/2011
|
Nữ |
4 |
4/8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18314 |
13 |
144 |
95 |
06
|
13
|
950613
|
14/09/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Thái Bình Dương |
95 |
20465 |
Trường Nam Mỹ |
| 18315 |
14 |
144 |
95 |
06
|
14
|
950614
|
14/07/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18316 |
15 |
144 |
95 |
06
|
15
|
950615
|
01/06/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18317 |
16 |
144 |
95 |
06
|
16
|
950616
|
19/01/2012
|
Nữ |
3 |
Ba 2 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh |
95 |
20320 |
Trường Nam Mỹ |
| 18318 |
17 |
144 |
95 |
06
|
17
|
950617
|
06/01/2011
|
Nữ |
4 |
4/5 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Củ Chi |
95 |
19458 |
Trường Nam Mỹ |
| 18319 |
18 |
144 |
95 |
06
|
18
|
950618
|
30/03/2012
|
Nữ |
3 |
3/3 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Sơn Cang |
95 |
20453 |
Trường Nam Mỹ |
| 18320 |
19 |
144 |
95 |
06
|
19
|
950619
|
20/02/2012
|
Nam |
3 |
3/10 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18321 |
20 |
144 |
95 |
06
|
20
|
950620
|
07/06/2012
|
Nam |
3 |
3/12 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18322 |
21 |
144 |
95 |
06
|
21
|
950621
|
21/04/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18323 |
22 |
144 |
95 |
06
|
22
|
950622
|
13/01/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Linh Đông |
95 |
20590 |
Trường Nam Mỹ |
| 18324 |
23 |
144 |
95 |
06
|
23
|
950623
|
26/01/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn |
95 |
20460 |
Trường Nam Mỹ |
| 18325 |
24 |
144 |
95 |
06
|
24
|
950624
|
27/09/2012
|
Nam |
3 |
3/8 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18326 |
25 |
144 |
95 |
06
|
25
|
950625
|
13/04/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học & THCS Hồng Ngọc |
95 |
20520 |
Trường Nam Mỹ |
| 18327 |
26 |
144 |
95 |
06
|
26
|
950626
|
30/03/2011
|
Nam |
4 |
4/6 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18328 |
27 |
144 |
95 |
06
|
27
|
950627
|
27/01/2011
|
|
4 |
|
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18329 |
28 |
144 |
95 |
06
|
28
|
950628
|
19/11/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18330 |
29 |
144 |
95 |
06
|
29
|
950629
|
08/01/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18331 |
30 |
144 |
95 |
06
|
30
|
950630
|
15/07/2011
|
Nam |
4 |
4/1 |
2 |
06 |
Trường Tiểu Học Phạm Ngọc Thạch |
95 |
20378 |
Trường Nam Mỹ |
| 18332 |
31 |
144 |
95 |
07
|
01
|
950701
|
03/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18333 |
32 |
144 |
95 |
07
|
02
|
950702
|
21/12/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18334 |
33 |
144 |
95 |
07
|
03
|
950703
|
16/11/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18335 |
34 |
144 |
95 |
07
|
04
|
950704
|
05/04/2011
|
Nữ |
4 |
Bốn 2 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh |
95 |
20534 |
Trường Nam Mỹ |
| 18336 |
35 |
144 |
95 |
07
|
05
|
950705
|
01/08/2011
|
Nam |
4 |
4.3 |
2 |
07 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18337 |
36 |
144 |
95 |
07
|
06
|
950706
|
30/06/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18338 |
37 |
144 |
95 |
07
|
07
|
950707
|
16/07/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18339 |
38 |
144 |
95 |
07
|
08
|
950708
|
24/02/2011
|
Nam |
4 |
4/3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Tô Vĩnh Diện |
95 |
20540 |
Trường Nam Mỹ |
| 18340 |
39 |
144 |
95 |
07
|
09
|
950709
|
19/04/2012
|
Nam |
3 |
3/10 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18341 |
40 |
144 |
95 |
07
|
10
|
950710
|
16/07/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18342 |
41 |
144 |
95 |
07
|
11
|
950711
|
07/03/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18343 |
42 |
144 |
95 |
07
|
12
|
950712
|
25/02/2012
|
Nam |
3 |
3/13 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18344 |
43 |
144 |
95 |
07
|
13
|
950713
|
13/09/2011
|
|
4 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
95 |
20305 |
Trường Nam Mỹ |
| 18345 |
44 |
144 |
95 |
07
|
14
|
950714
|
17/07/2011
|
|
4 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Hoàng Hoa Thám |
95 |
19501 |
Trường Nam Mỹ |
| 18346 |
45 |
144 |
95 |
07
|
15
|
950715
|
27/01/2012
|
Nam |
3 |
3/13 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18347 |
46 |
144 |
95 |
07
|
16
|
950716
|
01/11/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18348 |
47 |
144 |
95 |
07
|
17
|
950717
|
23/08/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
07 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18349 |
48 |
144 |
95 |
07
|
18
|
950718
|
02/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn |
95 |
20460 |
Trường Nam Mỹ |
| 18350 |
49 |
144 |
95 |
07
|
19
|
950719
|
01/07/2012
|
Nam |
3 |
3/20 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học An Hội |
95 |
20296 |
Trường Nam Mỹ |
| 18351 |
50 |
144 |
95 |
07
|
20
|
950720
|
15/01/2012
|
Nam |
3 |
3/10 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18352 |
51 |
144 |
95 |
07
|
21
|
950721
|
26/07/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18353 |
52 |
144 |
95 |
07
|
22
|
950722
|
13/09/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Tân Sơn Nhì |
95 |
20538 |
Trường Nam Mỹ |
| 18354 |
53 |
144 |
95 |
07
|
23
|
950723
|
12/10/2012
|
Nam |
3 |
3.1 |
2 |
07 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18355 |
54 |
144 |
95 |
07
|
24
|
950724
|
01/03/2011
|
Nữ |
4 |
4THA |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18356 |
55 |
144 |
95 |
07
|
25
|
950725
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3/13 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18357 |
56 |
144 |
95 |
07
|
26
|
950726
|
04/08/2012
|
Nam |
3 |
3/3 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20592 |
Trường Nam Mỹ |
| 18358 |
57 |
144 |
95 |
07
|
27
|
950727
|
04/10/2011
|
Nam |
4 |
4/10 |
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18359 |
58 |
144 |
95 |
07
|
28
|
950728
|
05/03/2011
|
Nữ |
4 |
4.2 |
2 |
07 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18360 |
59 |
144 |
95 |
07
|
29
|
950729
|
17/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18361 |
60 |
144 |
95 |
07
|
30
|
950730
|
10/11/2012
|
|
3 |
|
2 |
07 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18362 |
61 |
144 |
95 |
08
|
01
|
950801
|
02/04/2012
|
Nam |
3 |
3/12 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18363 |
62 |
144 |
95 |
08
|
02
|
950802
|
11/05/2011
|
Nam |
4 |
4 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20030 |
Trường Nam Mỹ |
| 18364 |
63 |
144 |
95 |
08
|
03
|
950803
|
06/08/2012
|
Nam |
3 |
3 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn |
95 |
20460 |
Trường Nam Mỹ |
| 18365 |
64 |
144 |
95 |
08
|
04
|
950804
|
06/07/2012
|
Nam |
3 |
3/10 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18366 |
65 |
144 |
95 |
08
|
05
|
950805
|
14/05/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18367 |
66 |
144 |
95 |
08
|
06
|
950806
|
13/02/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18368 |
67 |
144 |
95 |
08
|
07
|
950807
|
18/01/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18369 |
68 |
144 |
95 |
08
|
08
|
950808
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3-8 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Hanh Thông |
95 |
34083 |
Trường Nam Mỹ |
| 18370 |
69 |
144 |
95 |
08
|
09
|
950809
|
02/11/2011
|
|
4 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đinh Bộ Lĩnh |
95 |
20523 |
Trường Nam Mỹ |
| 18371 |
70 |
144 |
95 |
08
|
10
|
950810
|
16/07/2012
|
Nam |
3 |
3-8 |
2 |
08 |
Trường Tiểu học Hanh Thông |
95 |
34083 |
Trường Nam Mỹ |
| 18372 |
71 |
144 |
95 |
08
|
11
|
950811
|
17/01/2011
|
Nữ |
4 |
4B |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18373 |
72 |
144 |
95 |
08
|
12
|
950812
|
19/11/2011
|
Nam |
4 |
4/12 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18374 |
73 |
144 |
95 |
08
|
13
|
950813
|
19/09/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18375 |
74 |
144 |
95 |
08
|
14
|
950814
|
27/06/2011
|
|
4 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu |
95 |
20326 |
Trường Nam Mỹ |
| 18376 |
75 |
144 |
95 |
08
|
15
|
950815
|
25/05/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18377 |
76 |
144 |
95 |
08
|
16
|
950816
|
31/05/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18378 |
77 |
144 |
95 |
08
|
17
|
950817
|
04/02/2011
|
|
4 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18379 |
78 |
144 |
95 |
08
|
18
|
950818
|
31/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18380 |
79 |
144 |
95 |
08
|
19
|
950819
|
01/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18381 |
80 |
144 |
95 |
08
|
20
|
950820
|
18/08/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18382 |
81 |
144 |
95 |
08
|
21
|
950821
|
29/04/2011
|
Nam |
4 |
4/10 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18383 |
82 |
144 |
95 |
08
|
22
|
950822
|
09/06/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18384 |
83 |
144 |
95 |
08
|
23
|
950823
|
08/12/2012
|
Nam |
3 |
3.2 |
2 |
08 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18385 |
84 |
144 |
95 |
08
|
24
|
950824
|
09/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
95 |
20305 |
Trường Nam Mỹ |
| 18386 |
85 |
144 |
95 |
08
|
25
|
950825
|
30/06/2012
|
Nam |
3 |
3/6 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18387 |
86 |
144 |
95 |
08
|
26
|
950826
|
12/07/2011
|
Nam |
4 |
4THA |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18388 |
87 |
144 |
95 |
08
|
27
|
950827
|
28/03/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18389 |
88 |
144 |
95 |
08
|
28
|
950828
|
14/01/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18390 |
89 |
144 |
95 |
08
|
29
|
950829
|
07/01/2012
|
Nam |
3 |
3/13 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18391 |
90 |
144 |
95 |
08
|
30
|
950830
|
29/07/2011
|
Nam |
4 |
4/9 |
2 |
08 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18392 |
91 |
144 |
95 |
09
|
01
|
950901
|
01/10/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18393 |
92 |
144 |
95 |
09
|
02
|
950902
|
28/09/2011
|
Nam |
4 |
4/8 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18394 |
93 |
144 |
95 |
09
|
03
|
950903
|
06/10/2011
|
Nam |
4 |
4/5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18395 |
94 |
144 |
95 |
09
|
04
|
950904
|
20/04/2012
|
Nam |
3 |
3/9 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18396 |
95 |
144 |
95 |
09
|
05
|
950905
|
31/03/2011
|
Nam |
4 |
4/3 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18397 |
96 |
144 |
95 |
09
|
06
|
950906
|
11/09/2011
|
Nam |
4 |
4.3 |
2 |
09 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18398 |
97 |
144 |
95 |
09
|
07
|
950907
|
30/12/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18399 |
98 |
144 |
95 |
09
|
08
|
950908
|
13/10/2012
|
|
3 |
|
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18400 |
99 |
144 |
95 |
09
|
09
|
950909
|
12/09/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18401 |
100 |
144 |
95 |
09
|
10
|
950910
|
28/07/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18402 |
101 |
144 |
95 |
09
|
11
|
950911
|
02/10/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh |
95 |
20534 |
Trường Nam Mỹ |
| 18403 |
102 |
144 |
95 |
09
|
12
|
950912
|
15/03/2011
|
Nam |
4 |
4H3 |
2 |
09 |
Trường TH - THCS Và THPT Việt Úc |
95 |
20405 |
Trường Nam Mỹ |
| 18404 |
103 |
144 |
95 |
09
|
13
|
950913
|
14/06/2012
|
Nam |
3 |
3/1 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Tân Sơn Nhì |
95 |
20538 |
Trường Nam Mỹ |
| 18405 |
104 |
144 |
95 |
09
|
14
|
950914
|
27/03/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18406 |
105 |
144 |
95 |
09
|
15
|
950915
|
08/06/2011
|
Nam |
4 |
4/11 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18407 |
106 |
144 |
95 |
09
|
16
|
950916
|
03/08/2012
|
Nam |
3 |
3P |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Hoàng Hoa Thám |
95 |
19501 |
Trường Nam Mỹ |
| 18408 |
107 |
144 |
95 |
09
|
17
|
950917
|
28/03/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18409 |
108 |
144 |
95 |
09
|
18
|
950918
|
01/07/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn |
95 |
20460 |
Trường Nam Mỹ |
| 18410 |
109 |
144 |
95 |
09
|
19
|
950919
|
26/05/2011
|
Nữ |
4 |
4/10 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18411 |
110 |
144 |
95 |
09
|
20
|
950920
|
19/03/2012
|
Nữ |
3 |
3/12 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18412 |
111 |
144 |
95 |
09
|
21
|
950921
|
11/12/2012
|
Nam |
3 |
3/2 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18413 |
112 |
144 |
95 |
09
|
22
|
950922
|
25/10/2012
|
Nam |
3 |
3/5 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18414 |
113 |
144 |
95 |
09
|
23
|
950923
|
22/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Thới Tam |
95 |
19518 |
Trường Nam Mỹ |
| 18415 |
114 |
144 |
95 |
09
|
24
|
950924
|
02/01/2012
|
Nam |
3 |
3D |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18416 |
115 |
144 |
95 |
09
|
25
|
950925
|
07/11/2011
|
Nữ |
4 |
4E |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18417 |
116 |
144 |
95 |
09
|
26
|
950926
|
09/05/2012
|
Nữ |
3 |
3/6 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18418 |
117 |
144 |
95 |
09
|
27
|
950927
|
09/03/2012
|
Nam |
3 |
3/7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18419 |
118 |
144 |
95 |
09
|
28
|
950928
|
23/04/2012
|
Nam |
3 |
3/10 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18420 |
119 |
144 |
95 |
09
|
29
|
950929
|
23/05/2011
|
Nam |
4 |
4B |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18421 |
120 |
144 |
95 |
09
|
30
|
950930
|
13/03/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
09 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn |
95 |
20460 |
Trường Nam Mỹ |
| 18422 |
121 |
144 |
95 |
10
|
01
|
951001
|
30/07/2012
|
Nữ |
3 |
3/10 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18423 |
122 |
144 |
95 |
10
|
02
|
951002
|
13/10/2012
|
Nữ |
3 |
3/13 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18424 |
123 |
144 |
95 |
10
|
03
|
951003
|
21/11/2011
|
Nữ |
4 |
4/3 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18425 |
124 |
144 |
95 |
10
|
04
|
951004
|
03/03/2012
|
Nam |
3 |
3/11 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18426 |
125 |
144 |
95 |
10
|
05
|
951005
|
10/03/2011
|
Nam |
4 |
4.2 |
2 |
10 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18427 |
126 |
144 |
95 |
10
|
06
|
951006
|
14/02/2012
|
|
3 |
|
2 |
10 |
Trường TH - THCS Và THPT Việt Úc |
95 |
20405 |
Trường Nam Mỹ |
| 18428 |
127 |
144 |
95 |
10
|
07
|
951007
|
20/12/2011
|
Nam |
4 |
4/2 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18429 |
128 |
144 |
95 |
10
|
08
|
951008
|
09/11/2012
|
Nam |
3 |
3.2 |
2 |
10 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18430 |
129 |
144 |
95 |
10
|
09
|
951009
|
22/02/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18431 |
130 |
144 |
95 |
10
|
10
|
951010
|
15/02/2012
|
Nam |
3 |
3/9 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thượng Hiền |
95 |
20317 |
Trường Nam Mỹ |
| 18432 |
131 |
144 |
95 |
10
|
11
|
951011
|
11/07/2012
|
Nam |
3 |
3/4 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18433 |
132 |
144 |
95 |
10
|
12
|
951012
|
19/11/2011
|
Nữ |
4 |
4/9 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18434 |
133 |
144 |
95 |
10
|
13
|
951013
|
19/05/2012
|
Nữ |
3 |
3/1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Đống Đa |
95 |
20427 |
Trường Nam Mỹ |
| 18435 |
134 |
144 |
95 |
10
|
14
|
951014
|
08/03/2012
|
Nữ |
3 |
3/7 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18436 |
135 |
144 |
95 |
10
|
15
|
951015
|
17/09/2012
|
Nữ |
3 |
3/13 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18437 |
136 |
144 |
95 |
10
|
16
|
951016
|
26/05/2011
|
Nữ |
4 |
4.1 |
2 |
10 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18438 |
137 |
144 |
95 |
10
|
17
|
951017
|
20/04/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18439 |
138 |
144 |
95 |
10
|
18
|
951018
|
28/10/2011
|
Nam |
4 |
4.1 |
2 |
10 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18440 |
139 |
144 |
95 |
10
|
19
|
951019
|
15/04/2011
|
Nam |
4 |
4E |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18441 |
140 |
144 |
95 |
10
|
20
|
951020
|
22/01/2012
|
Nam |
3 |
3A |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học - THCS - THPT Thái Bình Dương |
95 |
20465 |
Trường Nam Mỹ |
| 18442 |
141 |
144 |
95 |
10
|
21
|
951021
|
28/08/2012
|
Nữ |
3 |
3D |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Mỹ Huề |
95 |
19504 |
Trường Nam Mỹ |
| 18443 |
142 |
144 |
95 |
10
|
22
|
951022
|
08/08/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18444 |
143 |
144 |
95 |
10
|
23
|
951023
|
08/03/2011
|
Nữ |
4 |
4/11 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18445 |
144 |
144 |
95 |
10
|
24
|
951024
|
01/05/2011
|
Nữ |
4 |
4.1 |
2 |
10 |
Trường Tiểu Học QT Á Châu |
95 |
20452 |
Trường Nam Mỹ |
| 18446 |
1 |
67 |
95 |
11
|
01
|
951101
|
29/12/2009
|
Nữ |
6 |
6.3 |
3 |
11 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18447 |
2 |
67 |
95 |
11
|
02
|
951102
|
13/03/2010
|
Nam |
5 |
5THA |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18448 |
3 |
67 |
95 |
11
|
03
|
951103
|
22/02/2009
|
Nữ |
6 |
6.2 |
3 |
11 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18449 |
4 |
67 |
95 |
11
|
04
|
951104
|
11/08/2009
|
Nam |
6 |
6/2 |
3 |
11 |
Trường THCS Trần Quang Khải |
95 |
20560 |
Trường Nam Mỹ |
| 18450 |
5 |
67 |
95 |
11
|
05
|
951105
|
27/07/2009
|
Nữ |
6 |
6.2 |
3 |
11 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18451 |
6 |
67 |
95 |
11
|
06
|
951106
|
07/08/2008
|
Nam |
6 |
6.2 |
3 |
11 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18452 |
7 |
67 |
95 |
11
|
07
|
951107
|
08/06/2010
|
Nam |
5 |
5THB |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18453 |
8 |
67 |
95 |
11
|
08
|
951108
|
25/08/2010
|
|
5 |
|
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18454 |
9 |
67 |
95 |
11
|
09
|
951109
|
19/09/2008
|
Nam |
6 |
6.3 |
3 |
11 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18455 |
10 |
67 |
95 |
11
|
10
|
951110
|
07/04/2010
|
Nam |
5 |
5/2 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thanh Tuyền |
95 |
20444 |
Trường Nam Mỹ |
| 18456 |
11 |
67 |
95 |
11
|
11
|
951111
|
01/03/2010
|
Nữ |
5 |
5/1 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Đặng Văn Ngữ |
95 |
20365 |
Trường Nam Mỹ |
| 18457 |
12 |
67 |
95 |
11
|
12
|
951112
|
21/08/2009
|
Nam |
6 |
6TH2 |
3 |
11 |
Trường THCS Nguyễn An Khương |
95 |
19529 |
Trường Nam Mỹ |
| 18458 |
13 |
67 |
95 |
11
|
13
|
951113
|
09/09/2009
|
Nữ |
6 |
6/1 |
3 |
11 |
Trường THCS Phan Bội Châu |
95 |
20557 |
Trường Nam Mỹ |
| 18459 |
14 |
67 |
95 |
11
|
14
|
951114
|
29/04/2010
|
Nữ |
5 |
5/8 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thượng Hiền |
95 |
20317 |
Trường Nam Mỹ |
| 18460 |
15 |
67 |
95 |
11
|
15
|
951115
|
25/03/2009
|
Nam |
6 |
6/1 |
3 |
11 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |
| 18461 |
16 |
67 |
95 |
11
|
16
|
951116
|
08/06/2010
|
Nữ |
5 |
5A |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Hiệp Bình Phước |
95 |
20588 |
Trường Nam Mỹ |
| 18462 |
17 |
67 |
95 |
11
|
17
|
951117
|
28/05/2010
|
Nam |
5 |
5/9 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18463 |
18 |
67 |
95 |
11
|
18
|
951118
|
03/02/2010
|
Nam |
5 |
5THB |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18464 |
19 |
67 |
95 |
11
|
19
|
951119
|
17/08/2009
|
Nam |
6 |
6/10 |
3 |
11 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |
| 18465 |
20 |
67 |
95 |
11
|
20
|
951120
|
22/10/2009
|
Nam |
6 |
6.3 |
3 |
11 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18466 |
21 |
67 |
95 |
11
|
21
|
951121
|
10/10/2009
|
Nam |
6 |
6H3A |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Dl QT Việt Úc |
95 |
20367 |
Trường Nam Mỹ |
| 18467 |
22 |
67 |
95 |
11
|
22
|
951122
|
10/02/2009
|
Nam |
6 |
6.G4 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học QT Việt Úc |
95 |
20321 |
Trường Nam Mỹ |
| 18468 |
23 |
67 |
95 |
11
|
23
|
951123
|
27/06/2010
|
Nam |
5 |
5THB |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18469 |
24 |
67 |
95 |
11
|
24
|
951124
|
31/10/2010
|
Nam |
5 |
5THB |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18470 |
25 |
67 |
95 |
11
|
25
|
951125
|
17/06/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
11 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18471 |
26 |
67 |
95 |
11
|
26
|
951126
|
11/12/2009
|
|
6 |
|
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Hanh Thông |
95 |
34083 |
Trường Nam Mỹ |
| 18472 |
27 |
67 |
95 |
11
|
27
|
951127
|
23/04/2009
|
Nữ |
6 |
6.2 |
3 |
11 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18473 |
28 |
67 |
95 |
11
|
28
|
951128
|
01/11/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Tân Sơn Nhì |
95 |
34005 |
Trường Nam Mỹ |
| 18474 |
29 |
67 |
95 |
11
|
29
|
951129
|
12/09/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
11 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18475 |
30 |
67 |
95 |
11
|
30
|
951130
|
15/06/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
11 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
95 |
20530 |
Trường Nam Mỹ |
| 18476 |
31 |
67 |
95 |
12
|
01
|
951201
|
23/07/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thanh Tuyền |
95 |
20444 |
Trường Nam Mỹ |
| 18477 |
32 |
67 |
95 |
12
|
02
|
951202
|
08/08/2008
|
Nam |
6 |
6/1 |
3 |
12 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |
| 18478 |
33 |
67 |
95 |
12
|
03
|
951203
|
22/03/2010
|
Nam |
5 |
5THA |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18479 |
34 |
67 |
95 |
12
|
04
|
951204
|
11/11/2010
|
Nam |
5 |
5/7 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18480 |
35 |
67 |
95 |
12
|
05
|
951205
|
04/10/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu |
95 |
34005 |
Trường Nam Mỹ |
| 18481 |
36 |
67 |
95 |
12
|
06
|
951206
|
16/01/2010
|
Nữ |
5 |
5THA |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18482 |
37 |
67 |
95 |
12
|
07
|
951207
|
12/08/2008
|
Nam |
6 |
6.1 |
3 |
12 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18483 |
38 |
67 |
95 |
12
|
08
|
951208
|
31/01/2009
|
|
6 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18484 |
39 |
67 |
95 |
12
|
09
|
951209
|
14/10/2009
|
Nam |
6 |
6.3 |
3 |
12 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18485 |
40 |
67 |
95 |
12
|
10
|
951210
|
07/12/2010
|
|
5 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18486 |
41 |
67 |
95 |
12
|
11
|
951211
|
19/06/2010
|
|
5 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Hồ Văn Huê |
95 |
15843 |
Trường Nam Mỹ |
| 18487 |
42 |
67 |
95 |
12
|
12
|
951212
|
23/01/2010
|
Nữ |
5 |
5THB |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18488 |
43 |
67 |
95 |
12
|
13
|
951213
|
21/05/2010
|
Nam |
5 |
5 |
3 |
12 |
Trường Quốc Tế Việt Úc |
95 |
20155 |
Trường Nam Mỹ |
| 18489 |
44 |
67 |
95 |
12
|
14
|
951214
|
28/06/2009
|
Nữ |
6 |
6A7 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn An Khương |
95 |
19529 |
Trường Nam Mỹ |
| 18490 |
45 |
67 |
95 |
12
|
15
|
951215
|
26/04/2010
|
Nam |
5 |
5/5 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18491 |
46 |
67 |
95 |
12
|
16
|
951216
|
12/03/2010
|
Nam |
5 |
5/3 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Khuyến |
95 |
20442 |
Trường Nam Mỹ |
| 18492 |
47 |
67 |
95 |
12
|
17
|
951217
|
30/12/2009
|
Nam |
6 |
6.3 |
3 |
12 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18493 |
48 |
67 |
95 |
12
|
18
|
951218
|
01/07/2010
|
Nữ |
5 |
5 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học QT Á Châu |
95 |
20452 |
Trường Nam Mỹ |
| 18494 |
49 |
67 |
95 |
12
|
19
|
951219
|
08/12/2010
|
Nam |
5 |
5.5 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học QT Việt Úc |
95 |
20321 |
Trường Nam Mỹ |
| 18495 |
50 |
67 |
95 |
12
|
20
|
951220
|
21/03/2009
|
Nam |
6 |
6.2 |
3 |
12 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18496 |
51 |
67 |
95 |
12
|
21
|
951221
|
06/07/2009
|
Nam |
6 |
6/1 |
3 |
12 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |
| 18497 |
52 |
67 |
95 |
12
|
22
|
951222
|
27/10/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
12 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18498 |
53 |
67 |
95 |
12
|
23
|
951223
|
09/06/2010
|
Nam |
5 |
5THA |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18499 |
54 |
67 |
95 |
12
|
24
|
951224
|
01/01/2010
|
Nam |
5 |
5/9 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18500 |
55 |
67 |
95 |
12
|
25
|
951225
|
16/04/2009
|
Nữ |
6 |
6.1 |
3 |
12 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18501 |
56 |
67 |
95 |
12
|
26
|
951226
|
16/08/2010
|
Nữ |
5 |
5THA |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18502 |
57 |
67 |
95 |
12
|
27
|
951227
|
30/03/2010
|
|
5 |
|
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
95 |
20525 |
Trường Nam Mỹ |
| 18503 |
58 |
67 |
95 |
12
|
28
|
951228
|
05/01/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Đặng Thị Rành |
95 |
20582 |
Trường Nam Mỹ |
| 18504 |
59 |
67 |
95 |
12
|
29
|
951229
|
09/09/2009
|
Nữ |
6 |
6A7 |
3 |
12 |
Trường THCS Nguyễn An Khương |
95 |
19529 |
Trường Nam Mỹ |
| 18505 |
60 |
67 |
95 |
12
|
30
|
951230
|
12/02/2010
|
Nữ |
5 |
5THB |
3 |
12 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18506 |
61 |
67 |
95 |
13
|
01
|
951301
|
20/02/2010
|
Nữ |
5 |
5/7 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
20312 |
Trường Nam Mỹ |
| 18507 |
62 |
67 |
95 |
13
|
02
|
951302
|
16/08/2010
|
Nữ |
5 |
NĂM MỘT |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
95 |
19601 |
Trường Nam Mỹ |
| 18508 |
63 |
67 |
95 |
13
|
03
|
951303
|
21/05/2009
|
Nữ |
6 |
6.3 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Dl Việt Mỹ |
95 |
20301 |
Trường Nam Mỹ |
| 18509 |
64 |
67 |
95 |
13
|
04
|
951304
|
02/12/2010
|
Nam |
5 |
5THA |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18510 |
65 |
67 |
95 |
13
|
05
|
951305
|
29/12/2009
|
Nữ |
6 |
6.3 |
3 |
13 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18511 |
66 |
67 |
95 |
13
|
06
|
951306
|
02/12/2010
|
Nam |
5 |
5THA |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh |
95 |
19508 |
Trường Nam Mỹ |
| 18512 |
67 |
67 |
95 |
13
|
07
|
951307
|
23/12/2010
|
Nam |
5 |
5.1 |
3 |
13 |
Trường Tiểu Học Tư Thục Á Châu (Asian High School) |
95 |
20462 |
Trường Nam Mỹ |
| 18513 |
1 |
41 |
95 |
14
|
01
|
951401
|
16/05/2008
|
|
7 |
|
4 |
14 |
Trường Song Ngữ Quốc Tế Emasi Vạn Phúc |
95 |
34073 |
Trường Nam Mỹ |
| 18514 |
2 |
41 |
95 |
14
|
02
|
951402
|
13/07/2008
|
Nữ |
7 |
7/8 |
4 |
14 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |
| 18515 |
3 |
41 |
95 |
14
|
03
|
951403
|
22/03/2008
|
Nam |
7 |
7.2 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18516 |
4 |
41 |
95 |
14
|
04
|
951404
|
21/04/2007
|
Nữ |
8 |
8.1 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18517 |
5 |
41 |
95 |
14
|
05
|
951405
|
24/09/2007
|
Nữ |
8 |
8.2 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18518 |
6 |
41 |
95 |
14
|
06
|
951406
|
16/05/2008
|
Nữ |
7 |
7.2 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18519 |
7 |
41 |
95 |
14
|
07
|
951407
|
05/01/2008
|
Nam |
7 |
7.1 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18520 |
8 |
41 |
95 |
14
|
08
|
951408
|
21/01/2008
|
Nam |
7 |
7.1 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18521 |
9 |
41 |
95 |
14
|
09
|
951409
|
20/04/2008
|
Nam |
7 |
7/10 |
4 |
14 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |
| 18522 |
10 |
41 |
95 |
14
|
10
|
951410
|
21/06/2007
|
Nam |
8 |
8/2 |
4 |
14 |
Trường THCS Bình Thọ |
95 |
20607 |
Trường Nam Mỹ |
| 18523 |
11 |
41 |
95 |
14
|
11
|
951411
|
12/10/2007
|
Nam |
8 |
8.1 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18524 |
12 |
41 |
95 |
14
|
12
|
951412
|
28/09/2008
|
Nam |
7 |
7/8 |
4 |
14 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |
| 18525 |
13 |
41 |
95 |
14
|
13
|
951413
|
20/11/2007
|
Nữ |
8 |
8/4 |
4 |
14 |
Trường THCS Lê Anh Xuân |
95 |
20552 |
Trường Nam Mỹ |
| 18526 |
14 |
41 |
95 |
14
|
14
|
951414
|
10/03/2008
|
Nam |
7 |
7/8 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn An Khương |
95 |
19529 |
Trường Nam Mỹ |
| 18527 |
15 |
41 |
95 |
14
|
15
|
951415
|
21/12/2008
|
Nam |
7 |
7.2 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18528 |
16 |
41 |
95 |
14
|
16
|
951416
|
14/07/2007
|
Nữ |
8 |
8/9 |
4 |
14 |
Trường THCS Nguyễn Du |
95 |
20338 |
Trường Nam Mỹ |
| 18529 |
17 |
41 |
95 |
14
|
17
|
951417
|
22/05/2008
|
Nam |
7 |
7.2 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18530 |
18 |
41 |
95 |
14
|
18
|
951418
|
02/08/2008
|
Nữ |
7 |
7.2 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18531 |
19 |
41 |
95 |
14
|
19
|
951419
|
23/01/2008
|
Nữ |
7 |
7.1 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18532 |
20 |
41 |
95 |
14
|
20
|
951420
|
04/07/2007
|
Nữ |
8 |
8.2 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18533 |
21 |
41 |
95 |
14
|
21
|
951421
|
11/02/2007
|
Nữ |
8 |
8.2 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18534 |
22 |
41 |
95 |
14
|
22
|
951422
|
07/06/2008
|
Nữ |
7 |
7.1 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18535 |
23 |
41 |
95 |
14
|
23
|
951423
|
14/01/2008
|
Nam |
7 |
7/1 |
4 |
14 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |
| 18536 |
24 |
41 |
95 |
14
|
24
|
951424
|
26/09/2007
|
Nữ |
8 |
8.2 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18537 |
25 |
41 |
95 |
14
|
25
|
951425
|
18/11/2008
|
Nữ |
7 |
7.2 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18538 |
26 |
41 |
95 |
14
|
26
|
951426
|
19/06/2008
|
Nam |
7 |
7/9 |
4 |
14 |
Trường THCS Thị Trấn 2 |
95 |
19481 |
Trường Nam Mỹ |
| 18539 |
27 |
41 |
95 |
14
|
27
|
951427
|
31/01/2007
|
|
8 |
|
4 |
14 |
Trường THCS Đặng Trần Côn |
95 |
20546 |
Trường Nam Mỹ |
| 18540 |
28 |
41 |
95 |
14
|
28
|
951428
|
22/09/2008
|
|
7 |
|
4 |
14 |
Trường THCS Đặng Trần Côn |
95 |
20546 |
Trường Nam Mỹ |
| 18541 |
29 |
41 |
95 |
14
|
29
|
951429
|
20/12/2007
|
Nữ |
8 |
8.1 |
4 |
14 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18542 |
30 |
41 |
95 |
14
|
30
|
951430
|
14/01/2008
|
Nam |
7 |
7/1 |
4 |
14 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |
| 18543 |
31 |
41 |
95 |
15
|
01
|
951501
|
29/06/2008
|
Nam |
7 |
7.2 |
4 |
15 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18544 |
32 |
41 |
95 |
15
|
02
|
951502
|
29/09/2008
|
Nữ |
7 |
7.2 |
4 |
15 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18545 |
33 |
41 |
95 |
15
|
03
|
951503
|
19/01/2008
|
Nữ |
7 |
7/1 |
4 |
15 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |
| 18546 |
34 |
41 |
95 |
15
|
04
|
951504
|
11/10/2007
|
Nữ |
8 |
8.2 |
4 |
15 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18547 |
35 |
41 |
95 |
15
|
05
|
951505
|
18/10/2008
|
Nữ |
7 |
7/2 |
4 |
15 |
Trường THCS Bán Công Trường Sơn |
95 |
20334 |
Trường Nam Mỹ |
| 18548 |
36 |
41 |
95 |
15
|
06
|
951506
|
14/05/2008
|
Nam |
7 |
7.2 |
4 |
15 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18549 |
37 |
41 |
95 |
15
|
07
|
951507
|
11/07/2008
|
Nam |
7 |
7.1 |
4 |
15 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18550 |
38 |
41 |
95 |
15
|
08
|
951508
|
31/08/2008
|
Nam |
7 |
7/9 |
4 |
15 |
Trường THCS Thị Trấn 2 |
95 |
19481 |
Trường Nam Mỹ |
| 18551 |
39 |
41 |
95 |
15
|
09
|
951509
|
15/03/2008
|
Nam |
7 |
7/2 |
4 |
15 |
Trường THCS Đặng Trần Côn |
95 |
20546 |
Trường Nam Mỹ |
| 18552 |
40 |
41 |
95 |
15
|
10
|
951510
|
09/08/2007
|
Nữ |
8 |
8.2 |
4 |
15 |
Trường Nam Mỹ |
95 |
34041 |
Trường Nam Mỹ |
| 18553 |
41 |
41 |
95 |
15
|
11
|
951511
|
06/06/2008
|
Nữ |
8 |
8/6 |
4 |
15 |
Trường THCS Quang Trung |
95 |
20346 |
Trường Nam Mỹ |